Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu nhập hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
08:30 10/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:51 10/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
99
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300149556
Aceclofenac
vn0315086882
180
87.035.000
210
1
PP2300149557
Aceclofenac
vn0310638120
180
55.269.600
212
2
PP2300149558
Acetazolamid
vn0300523385
180
32.000.000
210
3
PP2300149559
Acetyl leucin
vn0305706103
180
9.216.000
0
vn2500228415
180
12.129.000
210
4
PP2300149560
Acetyl leucin
vn0301329486
180
30.080.000
225
5
PP2300149561
Acetylsalicylic acid
vn0301329486
180
30.080.000
225
6
PP2300149562
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
26.751.580
240
7
PP2300149563
Aciclovir
vn1800156801
180
14.000.000
215
vn0301329486
180
30.080.000
225
8
PP2300149564
Acid amin
vn0302533156
180
9.884.650
0
9
PP2300149565
Acid amin
vn0300483319
180
7.165.780
0
10
PP2300149567
Acid tiaprofenic
vn0312147840
180
6.475.900
0
11
PP2300149568
Albendazol
vn0303923529
180
29.378.750
217
12
PP2300149569
Albendazol
vn0303923529
180
29.378.750
217
13
PP2300149570
Alfuzosin hydroclorid
vn0302339800
180
34.000.000
210
14
PP2300149571
Alfuzosin hydroclorid
vn0301140748
180
56.000.000
210
15
PP2300149572
Alfuzosin hydroclorid
vn0315579158
180
6.000.000
0
16
PP2300149573
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
180
12.500.000
210
vn2100274872
180
6.799.500
0
17
PP2300149575
Alverin (citrat)
vn0313040113
180
8.689.200
0
18
PP2300149576
Ambroxol hydroclorid
vn0303459402
180
160.000
0
vn1300382591
180
6.908.658
0
19
PP2300149577
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
49.766.000
211
20
PP2300149578
Aminophylin
vn1300382591
180
6.908.658
0
21
PP2300149579
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
9.726.525
0
22
PP2300149580
Amitriptylin hydroclorid
vn0300523385
180
32.000.000
210
23
PP2300149581
Amlodipin
vn0311194365
180
29.840.000
210
24
PP2300149582
Amlodipin
vn0100109699
180
30.000.000
212
vn0301329486
180
30.080.000
225
25
PP2300149583
Amlodipin
vn4200562765
180
12.500.000
210
26
PP2300149584
Amlodipin + Atorvastatin
vn0311194365
180
29.840.000
210
27
PP2300149585
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
10.940.000
210
28
PP2300149586
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
180
10.940.000
210
29
PP2300149587
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
40.000.000
225
30
PP2300149588
Amoxicilin
vn0600337774
180
23.421.740
210
vn0302850437
180
1.944.000
0
vn1100707517
180
18.500.000
210
31
PP2300149590
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0303799399
180
38.793.300
212
32
PP2300149591
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
14.000.000
215
33
PP2300149592
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn4500200808
180
24.640.000
210
vn0310982229
180
24.632.000
215
34
PP2300149593
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
3.255.000
0
35
PP2300149595
Ampicilin + Sulbactam
vn0303218830
180
14.800.000
212
36
PP2300149596
Ampicilin + Sulbactam
vn0310638120
180
55.269.600
212
37
PP2300149597
Ampicilin + Sulbactam
vn0600337774
180
23.421.740
210
38
PP2300149598
Amylase + lipase + protease
vn0312147840
180
6.475.900
0
39
PP2300149599
Atorvastatin
vn0302284069
180
7.150.000
0
vn0303923529
180
29.378.750
217
40
PP2300149601
Atropin sulfat
vn0300523385
180
32.000.000
210
vn2500228415
180
12.129.000
210
41
PP2300149602
Bacillus claussii
vn1300382591
180
6.908.658
0
42
PP2300149603
Bacillus subtilis
vn0100108536
180
19.190.300
210
43
PP2300149604
Bacillus subtilis
vn0312124321
180
18.000.000
211
44
PP2300149605
Baclofen
vn0301140748
180
56.000.000
210
45
PP2300149606
Bambuterol hydroclorid
vn0315134695
180
3.594.000
0
vn0305706103
180
9.216.000
0
vn1600699279
180
26.751.580
240
46
PP2300149607
Betahistin
vn0312147840
180
6.475.900
0
vn0100109699
180
30.000.000
212
vn1800156801
180
14.000.000
215
vn0301140748
180
56.000.000
210
vn0303923529
180
29.378.750
217
vn0301329486
180
30.080.000
225
47
PP2300149608
Betahistin
vn0302597576
180
60.000.000
210
48
PP2300149609
Betahistin
vn0314022149
180
23.080.000
210
49
PP2300149610
Betahistin
vn0305706103
180
9.216.000
0
vn1600699279
180
26.751.580
240
vn0312108859
180
6.063.400
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 99
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149683 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300149702 - Esomeprazol

2. PP2300149711 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300149721 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2300149760 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2300149766 - Levofloxacin

6. PP2300149795 - Meropenem

7. PP2300149845 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2300149934 - Tobramycin

9. PP2300149950 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300149572 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2300149777 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2300149858 - Perindopril arginine

4. PP2300149861 - Perindopril arginine + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149618 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300149620 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300149765 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2300149794 - Mecobalamin

4. PP2300149816 - N-acetylcystein

5. PP2300149912 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300149753 - Kali clorid

2. PP2300149940 - Trimetazidin dihydroclorid

3. PP2300149949 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300149573 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300149583 - Amlodipin

3. PP2300149651 - Cetirizin

4. PP2300149652 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2300149653 - Cinnarizin

6. PP2300149657 - Ciprofloxacin

7. PP2300149659 - Clopidogrel

8. PP2300149701 - Esomeprazol

9. PP2300149711 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2300149721 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

11. PP2300149853 - Paracetamol + Codein phosphat

12. PP2300149898 - Rotundin

13. PP2300149947 - Vitamin B1

14. PP2300149955 - Vitamin C

15. PP2300149957 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149590 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300149869 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149715 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300149588 - Amoxicilin

2. PP2300149597 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300149647 - Cefuroxim

4. PP2300149734 - Imipenem + Cilastatin

5. PP2300149752 - Kali clorid

6. PP2300149795 - Meropenem

7. PP2300149823 - Natri clorid

8. PP2300149849 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2300149889 - Ramipril

10. PP2300149934 - Tobramycin

11. PP2300149936 - Tranexamic acid

12. PP2300149937 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149636 - Cefamandol

2. PP2300149640 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300149652 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300149664 - Dexamethason

3. PP2300149673 - Digoxin

4. PP2300149711 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2300149821 - Natri clorid

6. PP2300149929 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149758 - Ketoprofen

2. PP2300149786 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149748 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149699 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300149606 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2300149628 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2300149658 - Clobetasol propionat

4. PP2300149849 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300149559 - Acetyl leucin

2. PP2300149606 - Bambuterol hydroclorid

3. PP2300149610 - Betahistin

4. PP2300149625 - Calci lactat pentahydrat

5. PP2300149658 - Clobetasol propionat

6. PP2300149689 - Ebastin

7. PP2300149693 - Entecavir

8. PP2300149726 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2300149754 - Kẽm gluconat

10. PP2300149757 - Ketoconazol

11. PP2300149776 - Lisinopril

12. PP2300149820 - Natri clorid

13. PP2300149836 - Nicardipin hydroclorid

14. PP2300149919 - Sucralfat

15. PP2300149928 - Terbutalin sulfat + Guaifenesin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300149609 - Betahistin

2. PP2300149622 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2300149637 - Cefdinir

4. PP2300149870 - Piracetam

5. PP2300149886 - Rabeprazol

6. PP2300149892 - Repaglinid

7. PP2300149926 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149581 - Amlodipin

2. PP2300149584 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300149558 - Acetazolamid

2. PP2300149580 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2300149601 - Atropin sulfat

4. PP2300149665 - Dexamethason

5. PP2300149668 - Diclofenac

6. PP2300149671 - Diclofenac

7. PP2300149714 - Fluvastatin

8. PP2300149727 - Guaiazulen + Dimethicon

9. PP2300149792 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

10. PP2300149808 - Mifepriston

11. PP2300149821 - Natri clorid

12. PP2300149822 - Natri clorid

13. PP2300149823 - Natri clorid

14. PP2300149824 - Natri clorid

15. PP2300149836 - Nicardipin hydroclorid

16. PP2300149893 - Ringer lactat

17. PP2300149933 - Tizanidin hydroclorid

18. PP2300149948 - Vitamin B1 + B6 + B12

19. PP2300149956 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300149684 - Doripenem

2. PP2300149685 - Doripenem

3. PP2300149888 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300149567 - Acid tiaprofenic

2. PP2300149598 - Amylase + lipase + protease

3. PP2300149607 - Betahistin

4. PP2300149682 - Domperidon

5. PP2300149909 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300149608 - Betahistin

2. PP2300149681 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2300149773 - Linezolid

4. PP2300149815 - N-acetylcystein

5. PP2300149838 - Nifedipin

6. PP2300149859 - Perindopril arginine + Amlodipin

7. PP2300149860 - Perindopril arginine + Amlodipin

8. PP2300149865 - Piperacillin + Tazobactam

9. PP2300149882 - Propofol

10. PP2300149883 - Propofol

11. PP2300149896 - Rocuronium bromid

12. PP2300149901 - Salbutamol (sulfat)

13. PP2300149904 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2300149906 - Salmeterol + Fluticason propionat

15. PP2300149907 - Salmeterol + Fluticason propionat

16. PP2300149932 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300149680 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300149807 - Midazolam

3. PP2300149916 - Sorbitol

4. PP2300149951 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300149587 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2300149692 - Enoxaparin natri

3. PP2300149694 - Eperison hydroclorid

4. PP2300149707 - Fenoterol + ipratropium

5. PP2300149737 - Insulin người trộn (70/30)

6. PP2300149739 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2300149846 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2300149848 - Paracetamol (Acetaminophen)

9. PP2300149850 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2300149882 - Propofol

11. PP2300149900 - Salbutamol (sulfat)

12. PP2300149923 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149930 - Thiamazol

2. PP2300149938 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300149633 - Cefaclor

2. PP2300149634 - Cefaclor

3. PP2300149638 - Cefixim

4. PP2300149663 - Desloratadin

5. PP2300149680 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2300149857 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149599 - Atorvastatin

2. PP2300149858 - Perindopril arginine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149576 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300149564 - Acid amin

2. PP2300149711 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300149721 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2300149722 - Glucose

5. PP2300149723 - Glucose

6. PP2300149847 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2300149893 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149634 - Cefaclor

2. PP2300149638 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300149613 - Bismuth subsalicylat

2. PP2300149630 - Carbocistein

3. PP2300149676 - Dioctahedral smectit

4. PP2300149679 - Diosmin

5. PP2300149694 - Eperison hydroclorid

6. PP2300149703 - Esomeprazol

7. PP2300149711 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2300149712 - Flunarizin

9. PP2300149722 - Glucose

10. PP2300149723 - Glucose

11. PP2300149724 - Glucose

12. PP2300149725 - Glucose

13. PP2300149731 - Ibuprofen

14. PP2300149782 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

15. PP2300149784 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2300149791 - Magnesi sulfat

17. PP2300149822 - Natri clorid

18. PP2300149825 - Natri clorid

19. PP2300149834 - Neostigmin metylsulfat

20. PP2300149839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2300149847 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2300149891 - Rebamipid

23. PP2300149893 - Ringer lactat

24. PP2300149894 - Ringer lactat

25. PP2300149913 - Sitagliptin

26. PP2300149922 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300149576 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300149578 - Aminophylin

3. PP2300149602 - Bacillus claussii

4. PP2300149788 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149773 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149925 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300149582 - Amlodipin

2. PP2300149607 - Betahistin

3. PP2300149705 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2300149743 - Irbesartan

5. PP2300149751 - Ivabradin

6. PP2300149797 - Metformin hydroclorid

7. PP2300149943 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149588 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300149631 - Carvedilol

2. PP2300149683 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300149736 - Indomethacin

4. PP2300149764 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149843 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300149628 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300149691 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2300149745 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2300149778 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2300149819 - Naproxen

6. PP2300149946 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149686 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300149557 - Aceclofenac

2. PP2300149596 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300149705 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2300149717 - Gabapentin

5. PP2300149742 - Irbesartan

6. PP2300149787 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2300149796 - Mesalazin (Mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149650 - Cetirizin

2. PP2300149687 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300149559 - Acetyl leucin

2. PP2300149601 - Atropin sulfat

3. PP2300149653 - Cinnarizin

4. PP2300149665 - Dexamethason

5. PP2300149671 - Diclofenac

6. PP2300149702 - Esomeprazol

7. PP2300149752 - Kali clorid

8. PP2300149834 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2300149839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2300149847 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2300149864 - Phytomenadion (vitamin K1)

12. PP2300149897 - Rocuronium bromid

13. PP2300149902 - Salbutamol (sulfat)

14. PP2300149927 - Terbutalin sulfat

15. PP2300149936 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149804 - Metoclopramid

2. PP2300149852 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300149592 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300149655 - Ciprofloxacin

3. PP2300149876 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149700 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300149603 - Bacillus subtilis

2. PP2300149611 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2300149635 - Cefalexin

4. PP2300149654 - Ciprofibrat

5. PP2300149687 - Dutasterid

6. PP2300149704 - Etoricoxib

7. PP2300149708 - Fentanyl

8. PP2300149759 - Ketorolac tromethamin

9. PP2300149798 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314169938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149643 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300149628 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300149785 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Đã xem: 30

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây