Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc lần 2 năm 2023 – Gói thầu thuốc Generic của Bệnh viện Tâm thần.
Thời gian thực hiện gói thầu
3 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:10 08/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:14 08/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
13
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300289977 Amisulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 60 23.857.500 90 397.600.000 397.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 436.800.000 436.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 9.420.000 0 420.000.000 420.000.000 0
2 PP2300289978 Amisulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 60 23.857.500 90 142.500.000 142.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 60 2.887.500 0 140.000.000 140.000.000 0
3 PP2300289979 Amitriptylin hydroclorid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 60 660.000 0 44.000.000 44.000.000 0
4 PP2300289980 Amlodipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 314.892 0 2.297.700 2.297.700 0
5 PP2300289981 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 1.808.100 0 540.000 540.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.091.850 0 528.000 528.000 0
6 PP2300289982 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 60 3.253.500 0 144.900.000 144.900.000 0
7 PP2300289984 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 71.200.000 71.200.000 0
8 PP2300289985 Clozapin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 60 630.000 0 29.600.000 29.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 42.000.000 42.000.000 0
9 PP2300289986 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.091.850 0 25.000.000 25.000.000 0
10 PP2300289987 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 12.120.000 12.120.000 0
11 PP2300289988 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 12.600.000 12.600.000 0
12 PP2300289989 Levetiracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 314.892 0 13.200.000 13.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 13.590.000 13.590.000 0
13 PP2300289990 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 7.350.000 7.350.000 0
14 PP2300289992 Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCL vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 17.700.000 17.700.000 0
15 PP2300289994 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 60 9.420.000 0 40.000.000 40.000.000 0
16 PP2300289995 Natri valproat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 60 1.808.100 0 110.880.000 110.880.000 0
17 PP2300289996 Natri valproat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 25.200.000 25.200.000 0
18 PP2300289997 Natri valproat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 60 7.500.000 0 499.800.000 499.800.000 0
19 PP2300289998 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 72.450.000 72.450.000 0
20 PP2300289999 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 60 3.253.500 0 72.000.000 72.000.000 0
21 PP2300290000 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 60 23.857.500 90 18.000.000 18.000.000 0
22 PP2300290001 Risperidon vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 60 1.800.000 0 120.000.000 120.000.000 0
23 PP2300290002 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 60 33.143.700 90 210.000.000 210.000.000 0
24 PP2300290004 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 1.590.000 0 16.000.000 16.000.000 0
25 PP2300290005 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 60 23.857.500 90 462.000.000 462.000.000 0
26 PP2300290006 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 60 23.857.500 90 330.000.000 330.000.000 0
27 PP2300290008 Venlafaxine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 60 1.590.000 0 90.000.000 90.000.000 0
28 PP2300290009 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 60 1.091.850 0 47.250.000 47.250.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 13
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300290001 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300289977 - Amisulpirid

2. PP2300289978 - Amisulpirid

3. PP2300290000 - Quetiapin

4. PP2300290005 - Topiramat

5. PP2300290006 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300289997 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300289985 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300289980 - Amlodipin

2. PP2300289989 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311487019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300289979 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300289981 - Atorvastatin

2. PP2300289995 - Natri valproat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300289981 - Atorvastatin

2. PP2300289986 - Flunarizin

3. PP2300290009 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300289977 - Amisulpirid

2. PP2300289984 - Carbamazepin

3. PP2300289985 - Clozapin

4. PP2300289987 - Fluoxetin

5. PP2300289988 - Haloperidol

6. PP2300289989 - Levetiracetam

7. PP2300289990 - Levomepromazin

8. PP2300289992 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCL

9. PP2300289996 - Natri valproat

10. PP2300289998 - Olanzapin

11. PP2300290002 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300289982 - Betahistin

2. PP2300289999 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300289978 - Amisulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300290004 - Tofisopam

2. PP2300290008 - Venlafaxine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300289977 - Amisulpirid

2. PP2300289994 - Mirtazapin

Đã xem: 8
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây