Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300289977 | Amisulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 60 | 23.857.500 | 90 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 9.420.000 | 0 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300289978 | Amisulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 60 | 23.857.500 | 90 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 2.887.500 | 0 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300289979 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 60 | 660.000 | 0 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300289980 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 314.892 | 0 | 2.297.700 | 2.297.700 | 0 |
| 5 | PP2300289981 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.808.100 | 0 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.091.850 | 0 | 528.000 | 528.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300289982 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 60 | 3.253.500 | 0 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 7 | PP2300289984 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| 8 | PP2300289985 | Clozapin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 60 | 630.000 | 0 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300289986 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.091.850 | 0 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 10 | PP2300289987 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 |
| 11 | PP2300289988 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 12 | PP2300289989 | Levetiracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 314.892 | 0 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 13.590.000 | 13.590.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300289990 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 14 | PP2300289992 | Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCL | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 15 | PP2300289994 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 9.420.000 | 0 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 16 | PP2300289995 | Natri valproat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 1.808.100 | 0 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 17 | PP2300289996 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 18 | PP2300289997 | Natri valproat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 7.500.000 | 0 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 19 | PP2300289998 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 20 | PP2300289999 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 60 | 3.253.500 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 21 | PP2300290000 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 60 | 23.857.500 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300290001 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 60 | 1.800.000 | 0 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 23 | PP2300290002 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 33.143.700 | 90 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 24 | PP2300290004 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 1.590.000 | 0 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300290005 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 60 | 23.857.500 | 90 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300290006 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 60 | 23.857.500 | 90 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300290008 | Venlafaxine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 1.590.000 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 28 | PP2300290009 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 1.091.850 | 0 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
1. PP2300290001 - Risperidon
1. PP2300289977 - Amisulpirid
2. PP2300289978 - Amisulpirid
3. PP2300290000 - Quetiapin
4. PP2300290005 - Topiramat
5. PP2300290006 - Topiramat
1. PP2300289997 - Natri valproat
1. PP2300289985 - Clozapin
1. PP2300289980 - Amlodipin
2. PP2300289989 - Levetiracetam
1. PP2300289979 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2300289981 - Atorvastatin
2. PP2300289995 - Natri valproat
1. PP2300289981 - Atorvastatin
2. PP2300289986 - Flunarizin
3. PP2300290009 - Vinpocetin
1. PP2300289977 - Amisulpirid
2. PP2300289984 - Carbamazepin
3. PP2300289985 - Clozapin
4. PP2300289987 - Fluoxetin
5. PP2300289988 - Haloperidol
6. PP2300289989 - Levetiracetam
7. PP2300289990 - Levomepromazin
8. PP2300289992 - Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCL
9. PP2300289996 - Natri valproat
10. PP2300289998 - Olanzapin
11. PP2300290002 - Risperidon
1. PP2300289982 - Betahistin
2. PP2300289999 - Piracetam
1. PP2300289978 - Amisulpirid
1. PP2300290004 - Tofisopam
2. PP2300290008 - Venlafaxine
1. PP2300289977 - Amisulpirid
2. PP2300289994 - Mirtazapin