Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2022-2023 (lần 2) của Bệnh viện Quận 11
Thời gian thực hiện gói thầu
6 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:15 16/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:43 16/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
57
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300529377
Acarbose
vn0315647760
180
45.183.900
211
1
PP2300529378
Acetyl leucin
vn0104089394
180
1.878.400
210
2
PP2300529379
Acetyl leucin
vn0315393315
180
1.463.400
210
vn4200562765
180
2.435.580
210
3
PP2300529382
Albumin
vn0316417470
180
50.000.000
225
4
PP2300529383
Albumin
vn0106223574
180
21.487.825
210
vn0316417470
180
50.000.000
225
vn0100109699
180
37.000.000
210
5
PP2300529385
Albumin
vn0316417470
180
50.000.000
225
6
PP2300529388
Amlodipin + Atorvastatin
vn0311194365
180
12.380.000
210
7
PP2300529389
Amlodipin + Telmisartan
vn2500268633
180
11.500.000
210
8
PP2300529390
Amlodipin + Telmisartan
vn0315711984
180
50.000.000
210
vn0301140748
180
24.000.000
210
9
PP2300529391
Amlodipin + Telmisartan
vn0315711984
180
50.000.000
210
10
PP2300529392
Amlodipin + Valsartan
vn0311194365
180
12.380.000
210
11
PP2300529393
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
777.000
210
12
PP2300529394
Bacillus claussii
vn1300382591
180
2.800.000
210
vn0313449805
180
2.800.000
210
13
PP2300529395
Bacillus claussii
vn0104089394
180
1.878.400
210
14
PP2300529396
Bismuth subsalicylat
vn0315647760
180
45.183.900
211
15
PP2300529397
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
2.592.000
210
16
PP2300529398
Calci carbonat + Vitamin D3
vn0302339800
180
1.902.980
210
17
PP2300529400
Calcitonin
vn0101370222
180
295.200
210
18
PP2300529401
Candesartan
vn0315647760
180
45.183.900
211
19
PP2300529402
Candesartan
vn0315711984
180
50.000.000
210
20
PP2300529403
Cefdinir
vn0314022149
180
6.540.000
210
21
PP2300529404
Cefepim
vn0315711984
180
50.000.000
210
22
PP2300529405
Cefoperazon + Sulbactam
vn0315647760
180
45.183.900
211
23
PP2300529406
Cefpodoxim
vn0315647760
180
45.183.900
211
24
PP2300529407
Cefpodoxim
vn0101370222
180
295.200
210
vn0312087239
180
40.000.000
210
25
PP2300529409
Clobetasol butyrat
vn0308948326
180
1.890.050
210
26
PP2300529411
Codein + Terpin hydrat
vn0300483319
180
3.840.612
210
vn2100274872
180
3.842.760
210
27
PP2300529412
Colistin
vn0315647760
180
45.183.900
211
28
PP2300529413
Dapagliflozin
vn0303513667
180
2.326.620
210
vn0314294752
180
1.889.925
210
29
PP2300529415
Dexibuprofen
vn2500268633
180
11.500.000
210
30
PP2300529416
Dioctahedral smectit
vn0302375710
180
470.400
210
31
PP2300529417
Diphenhydramin hydroclorid
vn2500228415
180
1.566.704
210
32
PP2300529418
Domperidon
vn0100108536
180
5.577.900
210
33
PP2300529419
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
vn0101088272
180
4.900.000
210
34
PP2300529420
Dutasterid
vn0315647760
180
45.183.900
211
vn0301140748
180
24.000.000
210
35
PP2300529421
Eperison hydroclorid
vn4100259564
180
1.096.620
210
vn2500228415
180
1.566.704
210
vn4200562765
180
2.435.580
210
vn0303513667
180
2.326.620
210
36
PP2300529422
Erythropoietin alpha
vn0310638120
180
7.890.000
210
37
PP2300529423
Estriol
vn0308948326
180
1.890.050
210
38
PP2300529424
Ezetimibe + Atorvastatin
vn0302366480
180
5.796.000
210
39
PP2300529425
Fentanyl
vn0300483319
180
3.840.612
210
vn0100108536
180
5.577.900
210
vn0300523385
180
9.424.275
210
40
PP2300529426
Fexofenadin hydroclorid
vn0315393315
180
1.463.400
210
vn4200562765
180
2.435.580
210
vn2100274872
180
3.842.760
210
41
PP2300529429
Fluoxetin
vn1600699279
180
515.340
210
vn0302339800
180
1.902.980
210
42
PP2300529430
Fluticason propionat
vn0312147840
180
1.478.000
210
43
PP2300529431
Fluvastatin
vn0314391643
180
9.198.000
210
44
PP2300529432
Fosfomycin
vn0314294752
180
1.889.925
210
45
PP2300529433
Gabapentin
vn0315647760
180
45.183.900
211
46
PP2300529436
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
vn0312424558
180
4.130.000
210
47
PP2300529437
Glucose
vn0100109699
180
37.000.000
210
48
PP2300529438
Haloperidol
vn0400102091
180
76.650
210
49
PP2300529439
Heparin natri
vn0308948326
180
1.890.050
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 57
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529416 - Dioctahedral smectit

2. PP2300529447 - Levothyroxin natri

3. PP2300529448 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529431 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529409 - Clobetasol butyrat

2. PP2300529423 - Estriol

3. PP2300529439 - Heparin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529436 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2300529443 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh
Bắc Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529383 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529389 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2300529415 - Dexibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529469 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529403 - Cefdinir

2. PP2300529459 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529438 - Haloperidol

2. PP2300529482 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529520 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529394 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529379 - Acetyl leucin

2. PP2300529426 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300529523 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529441 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529457 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529421 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529411 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2300529425 - Fentanyl

3. PP2300529488 - Pethidin hydroclorid

4. PP2300529507 - Sufentanil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529452 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300529390 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2300529391 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2300529402 - Candesartan

4. PP2300529404 - Cefepim

5. PP2300529452 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529499 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529483 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300529377 - Acarbose

2. PP2300529396 - Bismuth subsalicylat

3. PP2300529401 - Candesartan

4. PP2300529405 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300529406 - Cefpodoxim

6. PP2300529412 - Colistin

7. PP2300529420 - Dutasterid

8. PP2300529433 - Gabapentin

9. PP2300529503 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300529417 - Diphenhydramin hydroclorid

2. PP2300529421 - Eperison hydroclorid

3. PP2300529442 - Kali clorid

4. PP2300529509 - Terbutalin sulfat

5. PP2300529521 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

6. PP2300529523 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529378 - Acetyl leucin

2. PP2300529395 - Bacillus claussii

3. PP2300529491 - Polystyren

4. PP2300529502 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529379 - Acetyl leucin

2. PP2300529421 - Eperison hydroclorid

3. PP2300529426 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2300529522 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529498 - Rabeprazol

2. PP2300529500 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300529382 - Albumin

2. PP2300529383 - Albumin

3. PP2300529385 - Albumin

4. PP2300529468 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

5. PP2300529473 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

6. PP2300529475 - Nepafenac

7. PP2300529477 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2300529513 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529430 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529390 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2300529420 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529497 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529453 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel

2. PP2300529511 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529394 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529429 - Fluoxetin

2. PP2300529480 - Olanzapin

3. PP2300529514 - Trimebutin maleat

4. PP2300529516 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529400 - Calcitonin

2. PP2300529407 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529397 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300529451 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300529383 - Albumin

2. PP2300529437 - Glucose

3. PP2300529455 - Magnesi sulfat

4. PP2300529467 - Natri clorid

5. PP2300529483 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2300529501 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300529418 - Domperidon

2. PP2300529425 - Fentanyl

3. PP2300529460 - Midazolam

4. PP2300529469 - Natri hyaluronat

5. PP2300529487 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529425 - Fentanyl

2. PP2300529464 - Natri clorid

3. PP2300529467 - Natri clorid

4. PP2300529501 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300529411 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2300529426 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300529457 - Metformin hydroclorid

4. PP2300529515 - Trimetazidin dihydroclorid

5. PP2300529522 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529407 - Cefpodoxim

2. PP2300529446 - Levofloxacin

3. PP2300529458 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529467 - Natri clorid

2. PP2300529480 - Olanzapin

3. PP2300529501 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529481 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529505 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529419 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529523 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300529493 - Pravastatin

2. PP2300529495 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2300529517 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529413 - Dapagliflozin

2. PP2300529421 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529393 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300529388 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300529392 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2300529462 - Moxifloxacin

4. PP2300529484 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300529413 - Dapagliflozin

2. PP2300529432 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300529422 - Erythropoietin alpha

Đã xem: 13

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây