GÓI THẦU THUỐC GENERIC

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
MUA SẮM THUỐC BỔ SUNG NĂM 2022-2023 ( LẦN 2 ) CỦA BỆNH VIỆN QUẬN PHÚ NHUẬN
Thời gian thực hiện gói thầu
9 ngày
Nguồn vốn
NGUỒN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC, NGUỒN QUỸ BẢO HIỂM Y TẾ,NGUỒN THU TỪ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH CHỮA BỆNH,NGUỒN THU HỢP PHÁP KHÁC.
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
08:30 16/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:41 16/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
41
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300543065
Acetazolamid
vn0300523385
180
3.983.091
210
1
PP2300543066
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0311557996
180
2.991.729
210
2
PP2300543067
Acid amin
vn0316417470
180
695.295
210
3
PP2300543068
Acid amin
vn0302597576
180
2.687.524
210
4
PP2300543069
Allopurinol
vn0304026070
180
7.639.800
210
5
PP2300543070
Alpha chymotrypsin
vn0315393315
180
1.559.775
210
vn4200562765
180
6.864.850
210
vn2100274872
180
5.708.986
210
vn4100259564
180
1.307.880
210
6
PP2300543071
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
180
6.864.850
210
7
PP2300543072
Amoxicilin
vn0600337774
180
2.614.383
210
8
PP2300543073
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
180
1.398.600
210
9
PP2300543076
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
14.476.073
217
10
PP2300543077
Bisoprolol fumarat
vn0302597576
180
2.687.524
210
vn0301329486
180
2.899.965
210
11
PP2300543078
Bisoprolol fumarat
vn0303923529
180
14.476.073
217
12
PP2300543079
Bromhexin hydroclorid
vn1600699279
180
1.609.857
210
13
PP2300543080
Budesonid
vn0101400572
180
3.067.500
210
14
PP2300543082
Calcitriol
vn0301427564
180
1.039.500
210
vn0313040113
180
1.083.600
210
15
PP2300543083
Candesartan
vn0304026070
180
7.639.800
210
16
PP2300543084
Candesartan
vn0304026070
180
7.639.800
210
17
PP2300543085
Candesartan + hydroclorothiazide
vn1500202535
180
3.114.335
210
18
PP2300543086
Cefaclor
vn1500202535
180
3.114.335
210
19
PP2300543087
Cefpodoxim
vn0101400572
180
3.067.500
210
20
PP2300543088
Ceftriaxon
vn0600337774
180
2.614.383
210
vn2100274872
180
5.708.986
210
vn4100259564
180
1.307.880
210
21
PP2300543089
Celecoxib
vn1600699279
180
1.609.857
210
22
PP2300543090
Cinnarizin
vn4200562765
180
6.864.850
210
23
PP2300543091
Ciprofloxacin
vn0314119045
180
765.000
210
24
PP2300543092
Clopidogrel
vn0300483319
180
2.107.384
210
vn0303923529
180
14.476.073
217
25
PP2300543093
Clopidogrel
vn0315393315
180
1.559.775
210
vn4200562765
180
6.864.850
210
vn2100274872
180
5.708.986
210
26
PP2300543094
Dextromethorphan HBr
vn2100274872
180
5.708.986
210
27
PP2300543096
Dioctahedral smectit
vn0305925578
180
3.113.250
210
28
PP2300543097
Diosmectit
vn0316417470
180
695.295
210
29
PP2300543098
Diosmectit
vn0315393315
180
1.559.775
210
30
PP2300543099
Diosmin + hesperidin
vn0304026070
180
7.639.800
210
31
PP2300543102
Domperidon
vn1600699279
180
1.609.857
210
32
PP2300543104
Dutasterid
vn0305925578
180
3.113.250
210
33
PP2300543105
Eperison hydroclorid
vn0303923529
180
14.476.073
217
vn0301140748
180
3.318.988
210
34
PP2300543106
Eperison hydroclorid
vn4200562765
180
6.864.850
210
35
PP2300543107
Erythropoietin alpha
vn0302468965
180
1.687.500
210
36
PP2300543108
Erythropoietin alpha
vn0315549643
180
11.163.750
210
37
PP2300543110
Erythropoietin alpha
vn0315549643
180
11.163.750
210
38
PP2300543111
Esomeprazol
vn0303609231
180
1.800.000
210
39
PP2300543112
Esomeprazol
vn4200562765
180
6.864.850
210
vn2100274872
180
5.708.986
210
40
PP2300543113
Felodipin
vn0301329486
180
2.899.965
210
41
PP2300543114
Felodipin
vn4100259564
180
1.307.880
210
42
PP2300543115
Fenofibrat
vn0302128158
180
3.788.400
210
43
PP2300543116
Fexofenadin hydroclorid
vn0315393315
180
1.559.775
210
vn4200562765
180
6.864.850
210
44
PP2300543121
Glucose
vn0300523385
180
3.983.091
210
vn0100109699
180
24.000.000
212
45
PP2300543122
Glucose
vn0300523385
180
3.983.091
210
vn0312492614
180
3.479.895
210
vn0100109699
180
24.000.000
212
46
PP2300543123
Guaiazulen + Dimethicon
vn0309829522
180
1.071.000
210
47
PP2300543124
Ibuprofen
vn0305084822
180
1.170.000
210
48
PP2300543125
Indapamid
vn0303317510
180
3.124.245
210
49
PP2300543127
Irbesartan
vn0310638120
180
9.747.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 41
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543107 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543091 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543172 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543129 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300543068 - Acid amin

2. PP2300543077 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300543140 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

4. PP2300543147 - N-acetylcystein

5. PP2300543162 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300543092 - Clopidogrel

2. PP2300543144 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

3. PP2300543145 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300543070 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300543093 - Clopidogrel

3. PP2300543098 - Diosmectit

4. PP2300543116 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2300543137 - Mecobalamin

6. PP2300543148 - N-acetylcystein

7. PP2300543175 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300543070 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300543071 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2300543090 - Cinnarizin

4. PP2300543093 - Clopidogrel

5. PP2300543106 - Eperison hydroclorid

6. PP2300543112 - Esomeprazol

7. PP2300543116 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2300543146 - N-acetylcystein

9. PP2300543150 - N-acetylcystein

10. PP2300543161 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543164 - Rabeprazol

2. PP2300543173 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300543072 - Amoxicilin

2. PP2300543088 - Ceftriaxon

3. PP2300543159 - Piracetam

4. PP2300543169 - Sultamicillin

5. PP2300543171 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300543065 - Acetazolamid

2. PP2300543121 - Glucose

3. PP2300543122 - Glucose

4. PP2300543131 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2300543152 - Natri clorid

6. PP2300543153 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305084822
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543124 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543123 - Guaiazulen + Dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300543076 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300543078 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300543092 - Clopidogrel

4. PP2300543105 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300543131 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2300543138 - Metformin hydroclorid

3. PP2300543139 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

4. PP2300543161 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300543069 - Allopurinol

2. PP2300543083 - Candesartan

3. PP2300543084 - Candesartan

4. PP2300543099 - Diosmin + hesperidin

5. PP2300543157 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300543108 - Erythropoietin alpha

2. PP2300543110 - Erythropoietin alpha

3. PP2300543167 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543073 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300543077 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300543113 - Felodipin

3. PP2300543149 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543143 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543129 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300543138 - Metformin hydroclorid

2. PP2300543154 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

3. PP2300543168 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543111 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543175 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543082 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543066 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300543138 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543122 - Glucose

2. PP2300543153 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300543070 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300543088 - Ceftriaxon

3. PP2300543093 - Clopidogrel

4. PP2300543094 - Dextromethorphan HBr

5. PP2300543112 - Esomeprazol

6. PP2300543148 - N-acetylcystein

7. PP2300543161 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543085 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300543086 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543115 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh
Hưng Yên
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300543080 - Budesonid

2. PP2300543087 - Cefpodoxim

3. PP2300543155 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543082 - Calcitriol

2. PP2300543132 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300543121 - Glucose

2. PP2300543122 - Glucose

3. PP2300543129 - Ivabradin

4. PP2300543136 - Magnesi sulfat

5. PP2300543141 - Metoclopramid

6. PP2300543153 - Natri clorid

7. PP2300543159 - Piracetam

8. PP2300543166 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543131 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300543079 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300543089 - Celecoxib

3. PP2300543102 - Domperidon

4. PP2300543131 - Lercanidipin hydroclorid

5. PP2300543150 - N-acetylcystein

6. PP2300543164 - Rabeprazol

7. PP2300543165 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300543070 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300543088 - Ceftriaxon

3. PP2300543114 - Felodipin

4. PP2300543137 - Mecobalamin

5. PP2300543148 - N-acetylcystein

6. PP2300543154 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543125 - Indapamid

2. PP2300543128 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543105 - Eperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300543127 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543096 - Dioctahedral smectit

2. PP2300543104 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300543067 - Acid amin

2. PP2300543097 - Diosmectit

Đã xem: 16

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây