Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc bổ sung năm 2023-2024 (lần 1)
Thời gian thực hiện gói thầu
7 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
13:30 19/06/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:08 19/06/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
45
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400054818 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 315.000.000 315.000.000 0
2 PP2400054819 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 2.000.000.000 2.000.000.000 0
3 PP2400054820 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 33.500.000 180 2.020.000.000 2.020.000.000 0
4 PP2400054821 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 115.000.000 115.000.000 0
5 PP2400054825 Alectinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 7.025.780.000 7.025.780.000 0
6 PP2400054826 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.242.200 180 76.800.000 76.800.000 0
7 PP2400054830 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 227.500.000 227.500.000 0
8 PP2400054832 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 29.400.000 29.400.000 0
9 PP2400054833 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 508.200 180 32.400.000 32.400.000 0
10 PP2400054835 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 3.320.000 3.320.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 3.800.000 3.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
11 PP2400054837 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 103.408.125 181 3.320.000.000 3.320.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 42.000.000 180 3.000.000.000 3.000.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 103.408.125 181 0 0 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 42.000.000 180 0 0 0
12 PP2400054838 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 103.408.125 181 3.540.000.000 3.540.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 53.109.000 180 3.540.600.000 3.540.600.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 103.408.125 181 0 0 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 53.109.000 180 0 0 0
13 PP2400054839 Cefoperazon + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 103.408.125 181 500.000.000 500.000.000 0
14 PP2400054840 Cefoperazon + Sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 10.028.040 180 175.000.000 175.000.000 0
15 PP2400054842 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.000.000 180 40.000.000 40.000.000 0
16 PP2400054850 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 702.702.000 702.702.000 0
17 PP2400054854 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 796.006.400 796.006.400 0
18 PP2400054855 Daunorubicin vn0105033958 CÔNG TY TNHH BIONAM 150 1.176.000 180 83.907.600 83.907.600 0
19 PP2400054856 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 508.193.750 508.193.750 0
20 PP2400054857 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.260.725 180 133.375.000 133.375.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 2.008.125 180 133.875.000 133.875.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.260.725 180 0 0 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 2.008.125 180 0 0 0
21 PP2400054859 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 150 14.850.000 180 990.000.000 990.000.000 0
22 PP2400054860 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 71.925.000 71.925.000 0
23 PP2400054863 Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 37.619.250 180 37.590.000 37.590.000 0
24 PP2400054864 Diosmin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 508.200 180 2.707.500 2.707.500 0
25 PP2400054865 Diosmin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 690.375 180 1.750.000 1.750.000 0
26 PP2400054866 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 57.850.000 57.850.000 0
27 PP2400054867 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.242.200 180 25.200.000 25.200.000 0
28 PP2400054871 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 327.600.000 327.600.000 0
29 PP2400054872 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 412.492.500 412.492.500 0
30 PP2400054875 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 353.037.300 353.037.300 0
31 PP2400054876 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 1.028.160.000 1.028.160.000 0
32 PP2400054882 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 1.130.871.000 1.130.871.000 0
33 PP2400054886 Fosfomycin Sodium vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 150 2.587.500 180 172.500.000 172.500.000 0
34 PP2400054888 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 10.080.000 180 800.000.000 800.000.000 0
35 PP2400054889 Gabapentin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 6.625.350 180 349.440.000 349.440.000 0
36 PP2400054890 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.966.625 180 770.175.000 770.175.000 0
37 PP2400054891 Gadobutrol vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 65.835.000 180 819.000.000 819.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 819.000.000 819.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 65.835.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 0 0 0
38 PP2400054892 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 27.000.000 180 1.716.000.000 1.716.000.000 0
39 PP2400054893 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 400.000.000 400.000.000 0
40 PP2400054894 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 720.000.000 720.000.000 0
41 PP2400054895 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 486.948.000 486.948.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 455.700.000 455.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
42 PP2400054896 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 864.360.000 864.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 839.160.000 839.160.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
43 PP2400054898 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 5.903.400 5.903.400 0
44 PP2400054900 Human Albumin Serum (HAS) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 37.619.250 180 1.190.000.000 1.190.000.000 0
45 PP2400054901 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 558.000 180 37.200.000 37.200.000 0
46 PP2400054902 Imipenem + Cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 508.750.000 508.750.000 0
47 PP2400054905 Iopromid acid vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 65.835.000 180 3.748.500.000 3.748.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 3.748.500.000 3.748.500.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 65.835.000 180 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 0 0 0
48 PP2400054906 Irinotecan hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 274.995.000 274.995.000 0
49 PP2400054907 Irinotecan hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 65.998.800 65.998.800 0
50 PP2400054912 Levothyroxin natri vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 6.625.350 180 74.250.000 74.250.000 0
51 PP2400054913 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 1.517.250 180 102.900.000 102.900.000 0
52 PP2400054915 Linagliptin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 11.966.625 180 27.540.000 27.540.000 0
53 PP2400054917 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 93.522.000 93.522.000 0
54 PP2400054920 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 150 2.409.750 180 160.650.000 160.650.000 0
55 PP2400054924 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 10.028.040 180 48.750.000 48.750.000 0
56 PP2400054926 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 8.750.000 8.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 7.700.000 7.700.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
57 PP2400054927 Meglumin sodium succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 2.278.500 180 151.900.000 151.900.000 0
58 PP2400054929 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 4.635.000 180 307.000.000 307.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 302.450.000 302.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 307.860.000 307.860.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 4.635.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 0 0 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 4.635.000 180 0 0 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 0 0 0
59 PP2400054931 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 596.600.000 596.600.000 0
60 PP2400054933 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 37.619.250 180 490.000.000 490.000.000 0
61 PP2400054934 Methylene Diphosphonate (MDP) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 21.299.280 180 449.952.000 449.952.000 0
62 PP2400054937 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.921.500 180 63.000.000 63.000.000 0
63 PP2400054938 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 35.400.000 35.400.000 0
64 PP2400054939 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 72.765.000 72.765.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 72.030.000 72.030.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 0 0 0
65 PP2400054942 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 8.820.000 180 588.000.000 588.000.000 0
66 PP2400054945 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 375.000.000 375.000.000 0
67 PP2400054946 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 1.365.000.000 1.365.000.000 0
68 PP2400054948 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 347.760.000 347.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 332.640.000 332.640.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 347.400.000 347.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
69 PP2400054949 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 609.063.000 609.063.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 596.550.000 596.550.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
70 PP2400054950 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 136.000.000 136.000.000 0
71 PP2400054952 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 4.935.000 4.935.000 0
72 PP2400054953 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 36.450.000 36.450.000 0
73 PP2400054955 Neostigmin metylsulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 12.960.975 180 191.835.000 191.835.000 0
74 PP2400054957 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 93.660.000 93.660.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 92.000.000 92.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
75 PP2400054958 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 50.000.000 50.000.000 0
76 PP2400054960 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 16.800.000 16.800.000 0
77 PP2400054961 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 150 15.315.000 180 1.021.000.000 1.021.000.000 0
78 PP2400054963 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 19.500.000 19.500.000 0
79 PP2400054964 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 48.195.000 48.195.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 45.000.000 45.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 778.230 180 48.300.000 48.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 778.230 180 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 19.897.881 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 778.230 180 0 0 0
80 PP2400054967 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 1.999.200.000 1.999.200.000 0
81 PP2400054968 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 889.056.000 889.056.000 0
82 PP2400054969 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 682.500.000 682.500.000 0
83 PP2400054970 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 2.966.145.000 2.966.145.000 0
84 PP2400054971 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 4.275.180.000 4.275.180.000 0
85 PP2400054972 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 18.442.500 180 108.000.000 108.000.000 0
86 PP2400054973 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 18.442.500 180 437.500.000 437.500.000 0
87 PP2400054974 Palbociclib vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 18.442.500 180 684.000.000 684.000.000 0
88 PP2400054976 Paracetamol (Acetaminophen) vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 564.000.000 564.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 555.000.000 555.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 0 0 0
89 PP2400054977 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 2.242.200 180 67.800.000 67.800.000 0
90 PP2400054980 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 387.000.000 180 25.011.000.000 25.011.000.000 0
91 PP2400054982 Piperacillin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 103.000.000 180 61.950.000 61.950.000 0
92 PP2400054983 Polatuzumab vedotin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 3.143.056.300 3.143.056.300 0
93 PP2400054984 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 150 33.500.000 180 187.068.000 187.068.000 0
94 PP2400054985 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 125.450.000 125.450.000 0
95 PP2400054986 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 173.040.000 173.040.000 0
96 PP2400054987 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 10.028.040 180 444.000.000 444.000.000 0
97 PP2400054988 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 55.920.000 181 400.000.000 400.000.000 0
98 PP2400054989 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 207.900.000 207.900.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 206.400.000 206.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 38.000.000 180 0 0 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 150 30.586.275 180 0 0 0
99 PP2400054992 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 2.752.575 180 82.000.000 82.000.000 0
100 PP2400054993 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 42.000.000 42.000.000 0
101 PP2400054994 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 2.260.725 180 16.840.000 16.840.000 0
102 PP2400054995 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 420.000.000 180 7.995.000 7.995.000 0
103 PP2400054998 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 160.650 180 10.710.000 10.710.000 0
104 PP2400054999 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 1.517.250 180 7.665.000 7.665.000 0
105 PP2400055001 Technetium 99m (Tc-99m) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 21.299.280 180 1.150.000.000 1.150.000.000 0
106 PP2400055002 Technetium 99m (Tc-99m) vn0105393703 CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM 150 37.619.250 180 1.100.000.000 1.100.000.000 0
107 PP2400055007 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.420.000 180 239.100.000 239.100.000 0
108 PP2400055010 Tramadol hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 1.921.500 180 69.300.000 69.300.000 0
109 PP2400055012 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 72.850.000 72.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 72.250.000 72.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 16.926.450 180 0 0 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 0 0 0
110 PP2400055013 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 2.277.188.000 2.277.188.000 0
111 PP2400055014 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 1.662.945.000 1.662.945.000 0
112 PP2400055016 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 150 690.375 180 43.500.000 43.500.000 0
113 PP2400055019 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 51.750.000 180 3.450.000.000 3.450.000.000 0
114 PP2400055020 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 100.000.000 195 659.995.000 659.995.000 0
115 PP2400055021 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 1.830.000 1.830.000 0
116 PP2400055024 Vitamin E vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 150 6.625.350 180 18.000.000 18.000.000 0
117 PP2400055025 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.976.005 180 9.400.000 9.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 45
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054857 - Desloratadin

2. PP2400054994 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054929 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400054837 - Carboplatin

2. PP2400054838 - Carboplatin

3. PP2400054839 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054961 - Nimotuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054927 - Meglumin sodium succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054837 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054980 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400054926 - Mecobalamin

2. PP2400054939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

3. PP2400054952 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2400054960 - Nicardipin hydroclorid

5. PP2400054992 - Rocuronium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054934 - Methylene Diphosphonate (MDP)

2. PP2400055001 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105033958
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054855 - Daunorubicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105393703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400054863 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)

2. PP2400054900 - Human Albumin Serum (HAS)

3. PP2400054933 - Methylene Diphosphonate (MDP)

4. PP2400055002 - Technetium 99m (Tc-99m)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400055019 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054838 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054859 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400054818 - Acid amin

2. PP2400054821 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2400054938 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

4. PP2400054939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

5. PP2400054950 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

6. PP2400054955 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400054895 - Glucose

2. PP2400054896 - Glucose

3. PP2400054948 - Natri clorid

4. PP2400054949 - Natri clorid

5. PP2400054989 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054842 - Celecoxib

2. PP2400054892 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054891 - Gadobutrol

2. PP2400054905 - Iopromid acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054890 - Gadobenic acid

2. PP2400054915 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400055007 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400054840 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400054924 - Manitol

3. PP2400054987 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400054819 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2400054825 - Alectinib

3. PP2400054856 - Denosumab

4. PP2400054891 - Gadobutrol

5. PP2400054905 - Iopromid acid

6. PP2400054958 - Nhũ dịch lipid

7. PP2400054969 - Palbociclib

8. PP2400054970 - Palbociclib

9. PP2400054971 - Palbociclib

10. PP2400054983 - Polatuzumab vedotin

11. PP2400054995 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054888 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054820 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2400054984 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400054826 - Allopurinol

2. PP2400054867 - Domperidon

3. PP2400054977 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400054896 - Glucose

2. PP2400054898 - Glucose

3. PP2400054948 - Natri clorid

4. PP2400054957 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054901 - Hyoscin butylbromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054998 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054833 - Bacillus subtilis

2. PP2400054864 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400054895 - Glucose

2. PP2400054948 - Natri clorid

3. PP2400054949 - Natri clorid

4. PP2400054976 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2400054989 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054913 - Levothyroxin natri

2. PP2400054999 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054886 - Fosfomycin Sodium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054865 - Diosmin

2. PP2400055016 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054942 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054857 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400054972 - Palbociclib

2. PP2400054973 - Palbociclib

3. PP2400054974 - Palbociclib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054920 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400054889 - Gabapentin

2. PP2400054912 - Levothyroxin natri

3. PP2400055024 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400054854 - Cyclophosphamid

2. PP2400054917 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

3. PP2400054953 - Nefopam hydroclorid

4. PP2400054985 - Propofol

5. PP2400054986 - Propofol

6. PP2400055013 - Trifluridine + Tipiracil

7. PP2400055014 - Trifluridine + Tipiracil

8. PP2400055020 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400054937 - Midazolam

2. PP2400055010 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400054830 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400054835 - Calci clorid

3. PP2400054902 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2400054929 - Meropenem

5. PP2400055012 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400054832 - Atropin sulfat

2. PP2400054835 - Calci clorid

3. PP2400054860 - Dexamethason

4. PP2400054866 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2400054926 - Mecobalamin

6. PP2400054931 - Mesna

7. PP2400054957 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2400054963 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2400054993 - Rocuronium bromid

11. PP2400055012 - Tranexamic acid

12. PP2400055021 - Vitamin B1

13. PP2400055025 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400054850 - Cisplatin

2. PP2400054871 - Doxorubicin hydroclorid

3. PP2400054872 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2400054875 - Epirubicin hydroclorid

5. PP2400054876 - Epirubicin hydroclorid

6. PP2400054882 - Etoposid

7. PP2400054906 - Irinotecan hydroclorid

8. PP2400054907 - Irinotecan hydroclorid

9. PP2400054929 - Meropenem

10. PP2400054967 - Paclitaxel

11. PP2400054968 - Paclitaxel

12. PP2400054982 - Piperacillin + Tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400054893 - Glucose

2. PP2400054894 - Glucose

3. PP2400054945 - Natri clorid

4. PP2400054946 - Natri clorid

5. PP2400054976 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2400054988 - Ringer lactat

Đã xem: 98
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây