Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400054818 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400054819 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400054820 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 33.500.000 | 180 | 2.020.000.000 | 2.020.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400054821 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400054825 | Alectinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 7.025.780.000 | 7.025.780.000 | 0 |
| 6 | PP2400054826 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.242.200 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 7 | PP2400054830 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400054832 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 9 | PP2400054833 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 508.200 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 10 | PP2400054835 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2400054837 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 103.408.125 | 181 | 3.320.000.000 | 3.320.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 42.000.000 | 180 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 103.408.125 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 42.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2400054838 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 103.408.125 | 181 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 53.109.000 | 180 | 3.540.600.000 | 3.540.600.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 103.408.125 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 53.109.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2400054839 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 103.408.125 | 181 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400054840 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 10.028.040 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400054842 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400054850 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 702.702.000 | 702.702.000 | 0 |
| 17 | PP2400054854 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 796.006.400 | 796.006.400 | 0 |
| 18 | PP2400054855 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 150 | 1.176.000 | 180 | 83.907.600 | 83.907.600 | 0 |
| 19 | PP2400054856 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 508.193.750 | 508.193.750 | 0 |
| 20 | PP2400054857 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.260.725 | 180 | 133.375.000 | 133.375.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 2.008.125 | 180 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.260.725 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 2.008.125 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2400054859 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 14.850.000 | 180 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400054860 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 |
| 23 | PP2400054863 | Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 37.619.250 | 180 | 37.590.000 | 37.590.000 | 0 |
| 24 | PP2400054864 | Diosmin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 508.200 | 180 | 2.707.500 | 2.707.500 | 0 |
| 25 | PP2400054865 | Diosmin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 690.375 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 26 | PP2400054866 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 57.850.000 | 57.850.000 | 0 |
| 27 | PP2400054867 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.242.200 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 28 | PP2400054871 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400054872 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 412.492.500 | 412.492.500 | 0 |
| 30 | PP2400054875 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 353.037.300 | 353.037.300 | 0 |
| 31 | PP2400054876 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 1.028.160.000 | 1.028.160.000 | 0 |
| 32 | PP2400054882 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 1.130.871.000 | 1.130.871.000 | 0 |
| 33 | PP2400054886 | Fosfomycin Sodium | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 150 | 2.587.500 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 34 | PP2400054888 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 10.080.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400054889 | Gabapentin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 6.625.350 | 180 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 |
| 36 | PP2400054890 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.966.625 | 180 | 770.175.000 | 770.175.000 | 0 |
| 37 | PP2400054891 | Gadobutrol | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 65.835.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 65.835.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2400054892 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.000.000 | 180 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400054893 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400054894 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400054895 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 486.948.000 | 486.948.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 455.700.000 | 455.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2400054896 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 864.360.000 | 864.360.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 839.160.000 | 839.160.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2400054898 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 5.903.400 | 5.903.400 | 0 |
| 44 | PP2400054900 | Human Albumin Serum (HAS) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 37.619.250 | 180 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400054901 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 558.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 46 | PP2400054902 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 508.750.000 | 508.750.000 | 0 |
| 47 | PP2400054905 | Iopromid acid | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 65.835.000 | 180 | 3.748.500.000 | 3.748.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 3.748.500.000 | 3.748.500.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 65.835.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2400054906 | Irinotecan hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 49 | PP2400054907 | Irinotecan hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 65.998.800 | 65.998.800 | 0 |
| 50 | PP2400054912 | Levothyroxin natri | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 6.625.350 | 180 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 51 | PP2400054913 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.517.250 | 180 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 52 | PP2400054915 | Linagliptin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.966.625 | 180 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| 53 | PP2400054917 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 93.522.000 | 93.522.000 | 0 |
| 54 | PP2400054920 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 150 | 2.409.750 | 180 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 55 | PP2400054924 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 10.028.040 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 56 | PP2400054926 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2400054927 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 2.278.500 | 180 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 |
| 58 | PP2400054929 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 4.635.000 | 180 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 302.450.000 | 302.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 307.860.000 | 307.860.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 4.635.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 4.635.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2400054931 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 596.600.000 | 596.600.000 | 0 |
| 60 | PP2400054933 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 37.619.250 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400054934 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 21.299.280 | 180 | 449.952.000 | 449.952.000 | 0 |
| 62 | PP2400054937 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.921.500 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400054938 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 64 | PP2400054939 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2400054942 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 8.820.000 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400054945 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400054946 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400054948 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2400054949 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 609.063.000 | 609.063.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 596.550.000 | 596.550.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2400054950 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400054952 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 72 | PP2400054953 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 73 | PP2400054955 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 12.960.975 | 180 | 191.835.000 | 191.835.000 | 0 |
| 74 | PP2400054957 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 93.660.000 | 93.660.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2400054958 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400054960 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 77 | PP2400054961 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 15.315.000 | 180 | 1.021.000.000 | 1.021.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400054963 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 79 | PP2400054964 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 778.230 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 778.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 19.897.881 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 150 | 778.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2400054967 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 1.999.200.000 | 1.999.200.000 | 0 |
| 81 | PP2400054968 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 889.056.000 | 889.056.000 | 0 |
| 82 | PP2400054969 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400054970 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 2.966.145.000 | 2.966.145.000 | 0 |
| 84 | PP2400054971 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 4.275.180.000 | 4.275.180.000 | 0 |
| 85 | PP2400054972 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.442.500 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400054973 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.442.500 | 180 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 87 | PP2400054974 | Palbociclib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.442.500 | 180 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400054976 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2400054977 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 2.242.200 | 180 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 90 | PP2400054980 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 387.000.000 | 180 | 25.011.000.000 | 25.011.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400054982 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 103.000.000 | 180 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 92 | PP2400054983 | Polatuzumab vedotin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 3.143.056.300 | 3.143.056.300 | 0 |
| 93 | PP2400054984 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 33.500.000 | 180 | 187.068.000 | 187.068.000 | 0 |
| 94 | PP2400054985 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 125.450.000 | 125.450.000 | 0 |
| 95 | PP2400054986 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 173.040.000 | 173.040.000 | 0 |
| 96 | PP2400054987 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 10.028.040 | 180 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400054988 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 55.920.000 | 181 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400054989 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 38.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 30.586.275 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2400054992 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 2.752.575 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400054993 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400054994 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 2.260.725 | 180 | 16.840.000 | 16.840.000 | 0 |
| 102 | PP2400054995 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 420.000.000 | 180 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 |
| 103 | PP2400054998 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 160.650 | 180 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 104 | PP2400054999 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 1.517.250 | 180 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| 105 | PP2400055001 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 21.299.280 | 180 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400055002 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 37.619.250 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400055007 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.420.000 | 180 | 239.100.000 | 239.100.000 | 0 |
| 108 | PP2400055010 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.921.500 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 109 | PP2400055012 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 72.850.000 | 72.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 16.926.450 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2400055013 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 2.277.188.000 | 2.277.188.000 | 0 |
| 111 | PP2400055014 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 1.662.945.000 | 1.662.945.000 | 0 |
| 112 | PP2400055016 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 690.375 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400055019 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 51.750.000 | 180 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400055020 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 100.000.000 | 195 | 659.995.000 | 659.995.000 | 0 |
| 115 | PP2400055021 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 1.830.000 | 1.830.000 | 0 |
| 116 | PP2400055024 | Vitamin E | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 150 | 6.625.350 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400055025 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 15.976.005 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
1. PP2400054857 - Desloratadin
2. PP2400054994 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2400054929 - Meropenem
1. PP2400054837 - Carboplatin
2. PP2400054838 - Carboplatin
3. PP2400054839 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400054961 - Nimotuzumab
1. PP2400054927 - Meglumin sodium succinat
1. PP2400054837 - Carboplatin
1. PP2400054980 - Pegfilgrastim
1. PP2400054926 - Mecobalamin
2. PP2400054939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2400054952 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2400054960 - Nicardipin hydroclorid
5. PP2400054992 - Rocuronium bromid
1. PP2400054934 - Methylene Diphosphonate (MDP)
2. PP2400055001 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400054855 - Daunorubicin
1. PP2400054863 - Diethylen triamin Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400054900 - Human Albumin Serum (HAS)
3. PP2400054933 - Methylene Diphosphonate (MDP)
4. PP2400055002 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400055019 - Vinorelbin
1. PP2400054838 - Carboplatin
1. PP2400054859 - Dexamethason
1. PP2400054818 - Acid amin
2. PP2400054821 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2400054938 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
4. PP2400054939 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2400054950 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
6. PP2400054955 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2400054895 - Glucose
2. PP2400054896 - Glucose
3. PP2400054948 - Natri clorid
4. PP2400054949 - Natri clorid
5. PP2400054989 - Ringer lactat
1. PP2400054842 - Celecoxib
2. PP2400054892 - Gadoteric acid
1. PP2400054891 - Gadobutrol
2. PP2400054905 - Iopromid acid
1. PP2400054890 - Gadobenic acid
2. PP2400054915 - Linagliptin
1. PP2400055007 - Tofisopam
1. PP2400054840 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400054924 - Manitol
3. PP2400054987 - Ringer acetat
1. PP2400054819 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2400054825 - Alectinib
3. PP2400054856 - Denosumab
4. PP2400054891 - Gadobutrol
5. PP2400054905 - Iopromid acid
6. PP2400054958 - Nhũ dịch lipid
7. PP2400054969 - Palbociclib
8. PP2400054970 - Palbociclib
9. PP2400054971 - Palbociclib
10. PP2400054983 - Polatuzumab vedotin
11. PP2400054995 - Simethicon
1. PP2400054888 - Gabapentin
1. PP2400054820 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2400054984 - Propofol
1. PP2400054826 - Allopurinol
2. PP2400054867 - Domperidon
3. PP2400054977 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400054896 - Glucose
2. PP2400054898 - Glucose
3. PP2400054948 - Natri clorid
4. PP2400054957 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400054901 - Hyoscin butylbromid
1. PP2400054998 - Spironolacton
1. PP2400054833 - Bacillus subtilis
2. PP2400054864 - Diosmin
1. PP2400054895 - Glucose
2. PP2400054948 - Natri clorid
3. PP2400054949 - Natri clorid
4. PP2400054976 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2400054989 - Ringer lactat
1. PP2400054913 - Levothyroxin natri
2. PP2400054999 - Spironolacton
1. PP2400054886 - Fosfomycin Sodium
1. PP2400054865 - Diosmin
2. PP2400055016 - Vancomycin
1. PP2400054942 - Moxifloxacin
1. PP2400054857 - Desloratadin
1. PP2400054972 - Palbociclib
2. PP2400054973 - Palbociclib
3. PP2400054974 - Palbociclib
1. PP2400054920 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400054889 - Gabapentin
2. PP2400054912 - Levothyroxin natri
3. PP2400055024 - Vitamin E
1. PP2400054854 - Cyclophosphamid
2. PP2400054917 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
3. PP2400054953 - Nefopam hydroclorid
4. PP2400054985 - Propofol
5. PP2400054986 - Propofol
6. PP2400055013 - Trifluridine + Tipiracil
7. PP2400055014 - Trifluridine + Tipiracil
8. PP2400055020 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2400054937 - Midazolam
2. PP2400055010 - Tramadol hydroclorid
1. PP2400054830 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400054835 - Calci clorid
3. PP2400054902 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2400054929 - Meropenem
5. PP2400055012 - Tranexamic acid
1. PP2400054832 - Atropin sulfat
2. PP2400054835 - Calci clorid
3. PP2400054860 - Dexamethason
4. PP2400054866 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2400054926 - Mecobalamin
6. PP2400054931 - Mesna
7. PP2400054957 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2400054963 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2400054993 - Rocuronium bromid
11. PP2400055012 - Tranexamic acid
12. PP2400055021 - Vitamin B1
13. PP2400055025 - Vitamin E
1. PP2400054850 - Cisplatin
2. PP2400054871 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2400054872 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2400054875 - Epirubicin hydroclorid
5. PP2400054876 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2400054882 - Etoposid
7. PP2400054906 - Irinotecan hydroclorid
8. PP2400054907 - Irinotecan hydroclorid
9. PP2400054929 - Meropenem
10. PP2400054967 - Paclitaxel
11. PP2400054968 - Paclitaxel
12. PP2400054982 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400054964 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400054893 - Glucose
2. PP2400054894 - Glucose
3. PP2400054945 - Natri clorid
4. PP2400054946 - Natri clorid
5. PP2400054976 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400054988 - Ringer lactat