Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400098131 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400098132 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400098135 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 273.824.000 | 273.824.000 | 0 |
| 4 | PP2400098136 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 168.019.500 | 168.019.500 | 0 |
| 5 | PP2400098137 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 6 | PP2400098139 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 652.964.800 | 652.964.800 | 0 |
| 7 | PP2400098140 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400098141 | Sitagliptin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 17.311.000 | 17.311.000 | 0 |
| 9 | PP2400098142 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 13.702.500 | 13.702.500 | 0 |
| 10 | PP2400098143 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 161.640.000 | 161.640.000 | 0 |
| 11 | PP2400098144 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 363.561.000 | 363.561.000 | 0 |
| 12 | PP2400098145 | Filgrastim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 66.965.640 | 66.965.640 | 0 |
| 13 | PP2400098146 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.203.203 | 150 | 35.216.440 | 35.216.440 | 0 |
| 14 | PP2400098147 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 |
| 15 | PP2400098148 | Perindopril + indapamid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.628.400 | 150 | 154.280.000 | 154.280.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 4.628.400 | 150 | 141.288.000 | 141.288.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400098149 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.758.770 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 17 | PP2400098150 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.890.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400098152 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 3.591.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 19 | PP2400098153 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.474.011 | 150 | 3.523.590 | 3.523.590 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.929.861 | 150 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 4.865.910 | 4.865.910 | 0 | |||
| 20 | PP2400098154 | Lidocain hydroclodrid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.474.011 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.929.861 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400098155 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.929.861 | 150 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| 22 | PP2400098156 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.929.861 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 23 | PP2400098157 | Cefotiam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400098158 | Cefadroxil | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 705.600 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 25 | PP2400098159 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 909.000.000 | 909.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400098160 | Cefoxitin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.027.300 | 150 | 800.910.000 | 800.910.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 28.655.700 | 180 | 796.500.000 | 796.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400098161 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.758.770 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 28 | PP2400098162 | Sorbitol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 20.655.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400098163 | Ampicilin + sulbactam | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 20.655.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400098164 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 |
| 31 | PP2400098165 | Aescin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 16.886.250 | 150 | 170.810.000 | 170.810.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400098166 | Aescin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 3.135.000 | 150 | 85.386.000 | 85.386.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.135.000 | 150 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400098167 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 16.886.250 | 150 | 391.462.500 | 391.462.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 391.875.000 | 391.875.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400098168 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 14.608.395 | 150 | 206.250.000 | 206.250.000 | 0 |
| 35 | PP2400098169 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 29.475.435 | 150 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 36 | PP2400098170 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 282.992.640 | 282.992.640 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.830.395 | 150 | 278.118.400 | 278.118.400 | 0 | |||
| 37 | PP2400098172 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.396.500 | 1.396.500 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.830.395 | 150 | 1.396.500 | 1.396.500 | 0 | |||
| 38 | PP2400098173 | Diclofenac | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.474.011 | 150 | 8.032.500 | 8.032.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.929.861 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400098174 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 3.339.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 40 | PP2400098176 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.889.811.000 | 1.889.811.000 | 0 |
| 41 | PP2400098177 | Tinidazol | vn1001210756 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | 120 | 20.655.000 | 150 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400098178 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 14.608.395 | 150 | 280.696.500 | 280.696.500 | 0 |
| 43 | PP2400098180 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400098181 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 45 | PP2400098183 | Ramipril | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 11.097.180 | 150 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 46 | PP2400098185 | Tenoxicam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 81.648 | 150 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 |
| 47 | PP2400098187 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.203.203 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 48 | PP2400098190 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.239.557 | 150 | 19.136.040 | 19.136.040 | 0 |
| 49 | PP2400098191 | Diosmin + hesperidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.344.630 | 150 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 50 | PP2400098193 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 24.078.600 | 150 | 869.505.000 | 869.505.000 | 0 |
| 51 | PP2400098194 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 29.475.435 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 52 | PP2400098195 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 74.529.000 | 74.529.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.830.395 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400098196 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 29.475.435 | 150 | 204.880.000 | 204.880.000 | 0 |
| 54 | PP2400098197 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 235.061.820 | 235.061.820 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 17.830.395 | 150 | 233.242.200 | 233.242.200 | 0 | |||
| 55 | PP2400098199 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 686.700 | 686.700 | 0 |
| 56 | PP2400098201 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 57 | PP2400098202 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 52.474.290 | 52.474.290 | 0 |
| 58 | PP2400098203 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.239.557 | 150 | 68.637.660 | 68.637.660 | 0 |
| 59 | PP2400098204 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 11.419.785 | 150 | 365.715.000 | 365.715.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 29.475.435 | 150 | 376.650.000 | 376.650.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400098205 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 7.189.600 | 7.189.600 | 0 |
| 61 | PP2400098214 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.239.557 | 150 | 461.580 | 461.580 | 0 |
| 62 | PP2400098217 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 2.601.450 | 2.601.450 | 0 |
| 63 | PP2400098218 | Sulfadiazin bạc | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 11.097.180 | 150 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 64 | PP2400098221 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 65 | PP2400098227 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 316.523 | 150 | 10.550.790 | 10.550.790 | 0 |
| 66 | PP2400098228 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.344.630 | 150 | 7.084.000 | 7.084.000 | 0 |
| 67 | PP2400098231 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 3.339.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 68 | PP2400098232 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 1.680.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400098238 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 120 | 11.097.180 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400098242 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 83.538.000 | 83.538.000 | 0 |
| 71 | PP2400098243 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 2.358.000 | 150 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 72 | PP2400098244 | Silymarin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.344.630 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 73 | PP2400098246 | Dioctahedral smectit | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.344.630 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 74 | PP2400098249 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.203.203 | 150 | 1.679.700 | 1.679.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.677.000 | 1.677.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400098253 | Mesalazin (mesalamin) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 331.893 | 150 | 6.218.100 | 6.218.100 | 0 |
| 76 | PP2400098255 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.203.203 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 77 | PP2400098256 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.203.203 | 150 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 78 | PP2400098259 | Citicolin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 13.700.340 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 13.700.340 | 150 | 6.228.000 | 6.228.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400098263 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 4.008.750 | 4.008.750 | 0 |
| 80 | PP2400098276 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 46.503.615 | 150 | 1.423.217.250 | 1.423.217.250 | 0 |
| 81 | PP2400098277 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 476.550 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 82 | PP2400098278 | Citicolin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 13.700.340 | 150 | 687.500.000 | 687.500.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 13.700.340 | 150 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400098281 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 331.893 | 150 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 |
| 84 | PP2400098283 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 476.550 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| 85 | PP2400098290 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 12.239.557 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 27.914.441 | 150 | 311.150.000 | 311.150.000 | 0 |
1. PP2400098232 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400098193 - Acetyl leucin
1. PP2400098204 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400098148 - Perindopril + indapamid
1. PP2400098190 - Doxorubicin
2. PP2400098203 - Paclitaxel
3. PP2400098214 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2400098290 - Ceftriaxon
1. PP2400098227 - Alfuzosin
1. PP2400098162 - Sorbitol
2. PP2400098163 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400098177 - Tinidazol
1. PP2400098185 - Tenoxicam
1. PP2400098153 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
2. PP2400098154 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400098173 - Diclofenac
1. PP2400098152 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400098131 - Morphin
2. PP2400098132 - Diazepam
3. PP2400098181 - Fenofibrat
4. PP2400098205 - Ketamin
5. PP2400098242 - Povidon iodin
6. PP2400098276 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400098168 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400098178 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400098148 - Perindopril + indapamid
1. PP2400098153 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
2. PP2400098154 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400098155 - Piracetam
4. PP2400098156 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2400098173 - Diclofenac
1. PP2400098150 - Budesonid
1. PP2400098243 - Silymarin
1. PP2400098160 - Cefoxitin
1. PP2400098146 - Filgrastim
2. PP2400098187 - Celecoxib
3. PP2400098249 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400098255 - Carbomer
5. PP2400098256 - Indomethacin
1. PP2400098277 - Moxifloxacin + dexamethason
2. PP2400098283 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
1. PP2400098191 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400098228 - Alfuzosin
3. PP2400098244 - Silymarin
4. PP2400098246 - Dioctahedral smectit
1. PP2400098135 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2400098136 - Perindopril + amlodipin
3. PP2400098137 - Perindopril + amlodipin
4. PP2400098139 - Budesonid
5. PP2400098140 - Nhũ dịch lipid
6. PP2400098141 - Sitagliptin
7. PP2400098142 - Metformin
8. PP2400098143 - Metformin
9. PP2400098144 - Oxaliplatin
10. PP2400098145 - Filgrastim
11. PP2400098147 - Perindopril + indapamid
12. PP2400098180 - Nhũ dịch lipid
13. PP2400098199 - N-acetylcystein
14. PP2400098202 - Paclitaxel
1. PP2400098169 - Glucose
2. PP2400098194 - Ringer lactat
3. PP2400098196 - Natri clorid
4. PP2400098204 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400098183 - Ramipril
2. PP2400098218 - Sulfadiazin bạc
3. PP2400098238 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400098165 - Aescin
2. PP2400098167 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2400098259 - Citicolin
2. PP2400098278 - Citicolin
1. PP2400098166 - Aescin
1. PP2400098149 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400098161 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400098159 - Cefoxitin
2. PP2400098164 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400098165 - Aescin
4. PP2400098167 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2400098170 - Glucose
6. PP2400098172 - Glucose
7. PP2400098176 - Ceftizoxim
8. PP2400098195 - Ringer lactat
9. PP2400098197 - Natri clorid
10. PP2400098201 - Gadobenic acid (dimeglumin)
11. PP2400098249 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400098253 - Mesalazin (mesalamin)
2. PP2400098281 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400098160 - Cefoxitin
1. PP2400098166 - Aescin
1. PP2400098153 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
2. PP2400098154 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400098157 - Cefotiam
4. PP2400098217 - Moxifloxacin
5. PP2400098221 - Cefdinir
6. PP2400098263 - Piracetam
7. PP2400098290 - Ceftriaxon
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2400098170 - Glucose
2. PP2400098172 - Glucose
3. PP2400098195 - Ringer lactat
4. PP2400098197 - Natri clorid
1. PP2400098174 - Calcitonin
2. PP2400098231 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400098158 - Cefadroxil
1. PP2400098259 - Citicolin
2. PP2400098278 - Citicolin