Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400316864 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.820.720 | 150 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 |
| 2 | PP2400316865 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.542.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 3 | PP2400316866 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.485.600 | 150 | 263.760.000 | 263.760.000 | 0 |
| 4 | PP2400316867 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.024.500 | 150 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| 5 | PP2400316868 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 880.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400316869 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 5.750.600 | 150 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| 7 | PP2400316870 | Budesonide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.481.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.481.000 | 150 | 69.170.000 | 69.170.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400316871 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.485.600 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400316873 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 4.450.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400316874 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.345.970 | 150 | 455.994.000 | 455.994.000 | 0 |
| 11 | PP2400316875 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 2.060.000 | 150 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400316876 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 14.900.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400316877 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 954.000 | 150 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 954.000 | 150 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 954.000 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400316878 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 10.300.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400316879 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 10.300.000 | 150 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 |
| 16 | PP2400316880 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.345.970 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400316881 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.250.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400316883 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 5.750.600 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.820.720 | 150 | 20.860.000 | 20.860.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400316884 | Insulin trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 3.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400316885 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 115.000 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400316886 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.820.720 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 22 | PP2400316887 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 14.900.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400316889 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 5.345.970 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 24 | PP2400316890 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.803.286 | 150 | 1.398.600 | 1.398.600 | 0 |
| 25 | PP2400316891 | Natri clorid | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 6.300.000 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 6.470.400 | 150 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.024.500 | 150 | 158.970.000 | 158.970.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.787.500 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400316892 | Natri clorid | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 6.300.000 | 150 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 6.470.400 | 150 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.024.500 | 150 | 253.160.000 | 253.160.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 4.267.500 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.787.500 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400316893 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 126.812 | 150 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 28 | PP2400316894 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.485.600 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 120 | 2.072.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 2.072.000 | 150 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400316895 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.024.500 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 5.750.600 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.820.720 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 120 | 2.072.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 2.072.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400316896 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 6.470.400 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 31 | PP2400316897 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.820.720 | 150 | 47.450.000 | 47.450.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 4.267.500 | 150 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 6.787.500 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400316898 | Rosuvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 5.390.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0315502204 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y DƯỢC VIỆT AN | 120 | 5.390.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400316901 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.481.000 | 150 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.481.000 | 150 | 178.925.000 | 178.925.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 1.803.286 | 150 | 76.912.500 | 76.912.500 | 0 | |||
| 34 | PP2400316903 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 5.750.600 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400316904 | Telmisartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 12.250.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400316905 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 1.542.000 | 150 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 |
1. PP2400316885 - Lamivudin
1. PP2400316877 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400316891 - Natri clorid
2. PP2400316892 - Natri clorid
1. PP2400316876 - Diosmin
2. PP2400316887 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400316891 - Natri clorid
2. PP2400316892 - Natri clorid
3. PP2400316896 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400316898 - Rosuvastatin
1. PP2400316884 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400316873 - Cefoperazon
1. PP2400316870 - Budesonide
2. PP2400316901 - Sevoflurane
1. PP2400316866 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400316871 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400316894 - Nifedipin
1. PP2400316898 - Rosuvastatin
1. PP2400316881 - Fluvastatin
2. PP2400316904 - Telmisartan
1. PP2400316877 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400316875 - Clopidogrel
1. PP2400316867 - Amlodipin
2. PP2400316891 - Natri clorid
3. PP2400316892 - Natri clorid
4. PP2400316895 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400316877 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400316865 - Acetyl leucin
2. PP2400316905 - Thiocolchicosid
1. PP2400316870 - Budesonide
2. PP2400316901 - Sevoflurane
1. PP2400316869 - Betahistin
2. PP2400316883 - Hyoscin butylbromid
3. PP2400316895 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4. PP2400316903 - Sucralfat
1. PP2400316878 - Erythropoietin alpha
2. PP2400316879 - Erythropoietin alpha
1. PP2400316864 - Acetyl leucin
2. PP2400316883 - Hyoscin butylbromid
3. PP2400316886 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
4. PP2400316895 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2400316897 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400316894 - Nifedipin
2. PP2400316895 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400316874 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400316880 - Fentanyl
3. PP2400316889 - Midazolam
1. PP2400316868 - Atorvastatin
1. PP2400316890 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
2. PP2400316901 - Sevoflurane
1. PP2400316892 - Natri clorid
2. PP2400316897 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400316894 - Nifedipin
2. PP2400316895 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400316891 - Natri clorid
2. PP2400316892 - Natri clorid
3. PP2400316897 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400316893 - Natri clorid