Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400428194 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.599.800 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 2 | PP2400428195 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.062.500 | 210 | 106.250.000 | 106.250.000 | 0 |
| 3 | PP2400428196 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 3.039.000 | 210 | 303.900.000 | 303.900.000 | 0 |
| 4 | PP2400428197 | Cefepim | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.695.800 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.747.600 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400428198 | Imipenem + Cilastatin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 3.695.800 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.599.800 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400428199 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.554.500 | 210 | 555.450.000 | 555.450.000 | 0 |
| 7 | PP2400428200 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.050.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400428201 | Colistin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 3.780.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400428202 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 3.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 3.000.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400428203 | Colistin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 5.969.250 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400428205 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 5.969.250 | 210 | 283.449.000 | 283.449.000 | 0 |
| 12 | PP2400428206 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 5.969.250 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400428207 | Ampotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 2.160.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400428210 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.599.800 | 210 | 476.960.000 | 476.960.000 | 0 |
| 15 | PP2400428211 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400428212 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.013.375.000 | 2.013.375.000 | 0 |
| 17 | PP2400428213 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 10.500.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400428214 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 1.113.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 19 | PP2400428215 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 1.113.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 20 | PP2400428216 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 2.898.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.898.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
1. PP2400428207 - Ampotericin B
1. PP2400428195 - Rocuronium bromid
1. PP2400428197 - Cefepim
2. PP2400428198 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2400428196 - Meglumin natri succinat
1. PP2400428202 - Colistin
1. PP2400428197 - Cefepim
1. PP2400428200 - Clindamycin
1. PP2400428214 - Salbutamol sulfat
2. PP2400428215 - Salbutamol sulfat
1. PP2400428199 - Amikacin
1. PP2400428216 - Natri clorid
1. PP2400428194 - Propofol
2. PP2400428198 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2400428210 - Betahistin
1. PP2400428211 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2400428212 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1. PP2400428213 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2400428216 - Natri clorid
1. PP2400428201 - Colistin
1. PP2400428203 - Colistin
2. PP2400428205 - Vancomycin
3. PP2400428206 - Vancomycin
1. PP2400428202 - Colistin