Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400547412 | Lidocain | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 2 | PP2400547413 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.653.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400547415 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 4 | PP2400547416 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 867.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400547418 | Amoxicilin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 5.042.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 6 | PP2400547419 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400547421 | Cephalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 5.042.000 | 150 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| 8 | PP2400547422 | Cephalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 5.042.000 | 150 | 221.440.000 | 221.440.000 | 0 |
| 9 | PP2400547423 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.179.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400547425 | Azithromycin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 5.042.000 | 150 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| 11 | PP2400547427 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 971.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400547428 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 2.835.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400547429 | Amlodipin + Losartan | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400547430 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 333.000 | 150 | 18.120.000 | 18.120.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 867.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400547431 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 5.523.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400547432 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400547433 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400547434 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 14.655.000 | 150 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400547435 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 5.523.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400547437 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.148.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400547438 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.458.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400547439 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.458.000 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400547440 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 5.523.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400547442 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 2.653.000 | 150 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 25 | PP2400547443 | Perindopril + amlodipin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400547444 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.458.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400547445 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 6.148.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 28 | PP2400547447 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400547448 | Gliclazid + metformin | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 32.000.000 | 150 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400547449 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 30.000.000 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400547450 | Glimepirid + metformin | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 120 | 14.655.000 | 150 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400547451 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 30.000.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400547452 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 30.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400547453 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 30.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400547454 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.179.000 | 150 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| 36 | PP2400547455 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.179.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400547456 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.179.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 38 | PP2400547459 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 375.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400547460 | Acetylcystein | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 867.000 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 40 | PP2400547461 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 333.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400547462 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 6.935.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400547464 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 971.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 43 | PP2400547465 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 3.179.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 44 | PP2400547466 | Vitamin C | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 867.000 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
1. PP2400547413 - Etoricoxib
2. PP2400547442 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400547449 - Glimepirid + metformin
2. PP2400547451 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
3. PP2400547452 - Metformin
4. PP2400547453 - Metformin
1. PP2400547459 - Salbutamol sulfat
1. PP2400547438 - Metoprolol
2. PP2400547439 - Metoprolol
3. PP2400547444 - Povidon iod
1. PP2400547430 - Bisoprolol
2. PP2400547461 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400547428 - Trimetazidin
1. PP2400547429 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400547432 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400547433 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400547443 - Perindopril + amlodipin
5. PP2400547447 - Gliclazid + metformin
6. PP2400547448 - Gliclazid + metformin
1. PP2400547434 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400547450 - Glimepirid + metformin
1. PP2400547427 - Trimetazidin
2. PP2400547464 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400547416 - Glucosamin
2. PP2400547430 - Bisoprolol
3. PP2400547460 - Acetylcystein
4. PP2400547466 - Vitamin C
1. PP2400547412 - Lidocain
2. PP2400547415 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2400547419 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400547434 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400547444 - Povidon iod
6. PP2400547462 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400547423 - Cefixim
2. PP2400547454 - Metformin
3. PP2400547455 - Metformin
4. PP2400547456 - Metformin
5. PP2400547465 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400547431 - Bisoprolol
2. PP2400547435 - Losartan
3. PP2400547440 - Perindopril
1. PP2400547437 - Losartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400547445 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400547418 - Amoxicilin
2. PP2400547421 - Cephalexin
3. PP2400547422 - Cephalexin
4. PP2400547425 - Azithromycin