Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500003836 | Acid Fucidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.043.000 | 210 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 2 | PP2500003837 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.481.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 3 | PP2500003838 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.481.000 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| 4 | PP2500003839 | Arginin hydroclorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 165.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500003840 | Bromelain | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 525.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500003841 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 94.868.000 | 94.868.000 | 0 |
| 7 | PP2500003842 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.481.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500003843 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 861.000 | 210 | 29.710.000 | 29.710.000 | 0 |
| 9 | PP2500003844 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 861.000 | 210 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 |
| 10 | PP2500003845 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 630.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500003846 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.043.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500003847 | Kít 6 viên: 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 3.150.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500003848 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 14 | PP2500003849 | Dapagliflozin+ Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 15 | PP2500003852 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500003853 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500003854 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500003855 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.043.000 | 210 | 186.335.000 | 186.335.000 | 0 |
| 19 | PP2500003856 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.043.000 | 210 | 202.770.000 | 202.770.000 | 0 |
| 20 | PP2500003857 | Ethinylestradiol + Chlormadinonacetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 22.000 | 210 | 1.523.800 | 1.523.800 | 0 |
| 21 | PP2500003859 | Fluticason furoate + Umeclidinium + vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| 22 | PP2500003862 | Metronidazol + Miconazol | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 284.000 | 210 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 |
| 23 | PP2500003863 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500003864 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 1.620.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500003866 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 7.043.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500003867 | Umeclidinium+vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 69.294.800 | 69.294.800 | 0 |
| 27 | PP2500003868 | Valsartan+ Sacubitril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500003869 | Valsartan+ Sacubitril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 14.953.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
1. PP2500003847 - Kít 6 viên: 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol
1. PP2500003845 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
1. PP2500003857 - Ethinylestradiol + Chlormadinonacetat
1. PP2500003839 - Arginin hydroclorid
1. PP2500003843 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
2. PP2500003844 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
1. PP2500003837 - Almagate
2. PP2500003838 - Almagate
3. PP2500003842 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2500003862 - Metronidazol + Miconazol
1. PP2500003841 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
2. PP2500003848 - Dapagliflozin+ Metformin
3. PP2500003849 - Dapagliflozin+ Metformin
4. PP2500003852 - Edoxaban
5. PP2500003853 - Edoxaban
6. PP2500003854 - Edoxaban
7. PP2500003859 - Fluticason furoate + Umeclidinium + vilanterol
8. PP2500003863 - Prasugrel
9. PP2500003864 - Prasugrel
10. PP2500003867 - Umeclidinium+vilanterol
11. PP2500003868 - Valsartan+ Sacubitril
12. PP2500003869 - Valsartan+ Sacubitril
1. PP2500003864 - Prasugrel
1. PP2500003840 - Bromelain
1. PP2500003836 - Acid Fucidic
2. PP2500003846 - Ciclopiroxolamin
3. PP2500003855 - Empagliflozin + Linagliptin
4. PP2500003856 - Empagliflozin + Linagliptin
5. PP2500003866 - Tolvaptan