Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500100788 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 3.570.000.000 | 3.570.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 212.000.000 | 210 | 3.981.600.000 | 3.981.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500100789 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 212.000.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500100790 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 3.972.500.000 | 3.972.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 212.000.000 | 210 | 4.625.000.000 | 4.625.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500100791 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500100792 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500100793 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 7 | PP2500100794 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500100795 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 9 | PP2500100796 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500100797 | Citalopram | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 35.073.000 | 35.073.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 45.927.000 | 45.927.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500100798 | Citalopram | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500100799 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 45.900.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500100800 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500100801 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500100802 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 4.149.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500100804 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 17 | PP2500100805 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.113.200 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500100806 | Donepezil hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 30.380.000 | 211 | 157.250.000 | 157.250.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500100807 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.620.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500100810 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 181.800 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 3.991.500 | 3.991.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500100811 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.860.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500100812 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 705.600 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 23 | PP2500100813 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 24 | PP2500100814 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.644.780 | 210 | 7.518.000 | 7.518.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500100815 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500100816 | Lamotrigin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.113.200 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500100817 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 44.798.250 | 44.798.250 | 0 |
| 28 | PP2500100818 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 30.380.000 | 211 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.113.200 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500100819 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500100820 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.028.600 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 31 | PP2500100821 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500100822 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 705.600 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 33 | PP2500100823 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 34 | PP2500100824 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500100825 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500100826 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500100827 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500100828 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 940.400.000 | 940.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500100829 | Mirtazapin | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 5.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 5.000.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500100830 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 14.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500100831 | Mirtazapin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 10.113.200 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500100832 | Mirtazapin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 9.170.000 | 210 | 458.500.000 | 458.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500100833 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 181.800 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 3.371.400 | 3.371.400 | 0 | |||
| 44 | PP2500100834 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.644.780 | 210 | 338.250.000 | 338.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500100835 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 46 | PP2500100836 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.054.600.000 | 3.054.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500100837 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.096.000.000 | 1.096.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500100838 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500100839 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 17.139.982 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500100840 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500100841 | Oxcarbazepin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 1.106.000.000 | 1.106.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500100842 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 17.139.982 | 210 | 50.599.080 | 50.599.080 | 0 |
| 53 | PP2500100843 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 45.900.000 | 210 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 40.040.000 | 210 | 1.889.977.500 | 1.889.977.500 | 0 | |||
| 54 | PP2500100844 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500100845 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 56 | PP2500100846 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500100847 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 12.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500100848 | Quetiapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 30.380.000 | 211 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500100849 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500100850 | Quetiapin | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 5.950.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500100851 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 90.240.000 | 210 | 4.512.000.000 | 4.512.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500100852 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 181.800 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 643.600 | 643.600 | 0 | |||
| 63 | PP2500100853 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500100854 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.000.000 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500100855 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 51.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500100856 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 262.900.000 | 262.900.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500100857 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 96.000.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500100858 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500100859 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500100860 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500100861 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500100862 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 71.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.860.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500100863 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 29.748.000 | 29.748.000 | 0 |
| 74 | PP2500100864 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 4.149.000 | 210 | 5.935.000 | 5.935.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500100865 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 242.088.000 | 242.088.000 | 0 |
| 76 | PP2500100866 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 112.746.340 | 210 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500100867 | Acid valproic: Natri valproat (1:2) | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 1.608.000.000 | 1.608.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500100868 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 120.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500100869 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.030.000 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500100870 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 30.380.000 | 211 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500100871 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 281.280.000 | 281.280.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 35.797.240 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500100872 | Thiamin nitrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.644.780 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 9.546.380 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500100873 | Ziprasidone | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.956.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500100874 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500100875 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 438.967.400 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
1. PP2500100799 - Clozapin
2. PP2500100843 - Paroxetin
1. PP2500100829 - Mirtazapin
1. PP2500100850 - Quetiapin
1. PP2500100806 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500100818 - Levetiracetam
3. PP2500100848 - Quetiapin
4. PP2500100870 - Venlafaxin
1. PP2500100796 - Citalopram
2. PP2500100817 - Levetiracetam
3. PP2500100836 - Olanzapin
4. PP2500100837 - Olanzapin
5. PP2500100848 - Quetiapin
6. PP2500100868 - Valproat natri
1. PP2500100788 - Amisulprid
2. PP2500100789 - Amisulprid
3. PP2500100790 - Amisulprid
4. PP2500100791 - Amisulprid
5. PP2500100801 - Clozapin
6. PP2500100805 - Donepezil hydroclorid
7. PP2500100806 - Donepezil hydroclorid
8. PP2500100815 - Lamotrigin
9. PP2500100818 - Levetiracetam
10. PP2500100819 - Levetiracetam
11. PP2500100823 - Levosulpirid
12. PP2500100824 - Levosulpirid
13. PP2500100825 - Levosulpirid
14. PP2500100841 - Oxcarbazepin
15. PP2500100844 - Paroxetin
16. PP2500100848 - Quetiapin
17. PP2500100849 - Quetiapin
18. PP2500100850 - Quetiapin
19. PP2500100853 - Risperidon
20. PP2500100856 - Risperidon
21. PP2500100858 - Topiramat
22. PP2500100859 - Topiramat
23. PP2500100860 - Topiramat
24. PP2500100867 - Acid valproic: Natri valproat (1:2)
25. PP2500100871 - Venlafaxin
26. PP2500100873 - Ziprasidone
27. PP2500100875 - Zopiclon
1. PP2500100814 - Irbesartan
2. PP2500100834 - Olanzapin
3. PP2500100872 - Thiamin nitrat
1. PP2500100830 - Mirtazapin
1. PP2500100789 - Amisulprid
2. PP2500100792 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500100797 - Citalopram
4. PP2500100800 - Clozapin
5. PP2500100801 - Clozapin
6. PP2500100802 - Clozapin
7. PP2500100811 - Haloperidol
8. PP2500100813 - Haloperidol
9. PP2500100821 - Levomepromazin
10. PP2500100835 - Olanzapin
11. PP2500100840 - Oxcarbazepin
12. PP2500100845 - Phenobarbital
13. PP2500100846 - Phenobarbital
14. PP2500100861 - Trihexyphenidyl hydroclorid
15. PP2500100862 - Trihexyphenidyl hydroclorid
16. PP2500100864 - Valproat natri
17. PP2500100866 - Valproat natri
1. PP2500100788 - Amisulprid
2. PP2500100789 - Amisulprid
3. PP2500100790 - Amisulprid
1. PP2500100869 - Venlafaxin
1. PP2500100839 - Oxcarbazepin
2. PP2500100842 - Oxcarbazepin
1. PP2500100851 - Quetiapin
1. PP2500100804 - Diazepam
2. PP2500100854 - Risperidon
3. PP2500100855 - Risperidon
1. PP2500100874 - Zopiclon
1. PP2500100805 - Donepezil hydroclorid
2. PP2500100816 - Lamotrigin
3. PP2500100818 - Levetiracetam
4. PP2500100831 - Mirtazapin
1. PP2500100810 - Glucose
2. PP2500100833 - Natri clorid
3. PP2500100852 - Ringer lactat
1. PP2500100832 - Mirtazapin
1. PP2500100793 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500100794 - Amlodipin
3. PP2500100814 - Irbesartan
4. PP2500100834 - Olanzapin
5. PP2500100846 - Phenobarbital
6. PP2500100862 - Trihexyphenidyl hydroclorid
7. PP2500100872 - Thiamin nitrat
1. PP2500100829 - Mirtazapin
1. PP2500100789 - Amisulprid
2. PP2500100797 - Citalopram
3. PP2500100831 - Mirtazapin
4. PP2500100838 - Olanzapin
5. PP2500100856 - Risperidon
6. PP2500100863 - Valproat natri
7. PP2500100865 - Valproat natri
8. PP2500100871 - Venlafaxin
1. PP2500100843 - Paroxetin
1. PP2500100789 - Amisulprid
2. PP2500100795 - Amlodipin
3. PP2500100797 - Citalopram
4. PP2500100816 - Lamotrigin
5. PP2500100831 - Mirtazapin
6. PP2500100871 - Venlafaxin
1. PP2500100857 - Sertralin
1. PP2500100810 - Glucose
2. PP2500100811 - Haloperidol
3. PP2500100826 - Methylphenidat hydroclorid
4. PP2500100827 - Methylphenidat hydroclorid
5. PP2500100828 - Methylphenidat hydroclorid
6. PP2500100833 - Natri clorid
7. PP2500100852 - Ringer lactat
8. PP2500100862 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500100811 - Haloperidol
2. PP2500100862 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500100807 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1. PP2500100812 - Haloperidol
2. PP2500100822 - Levomepromazin
1. PP2500100847 - Quetiapin
1. PP2500100873 - Ziprasidone
1. PP2500100802 - Clozapin
2. PP2500100864 - Valproat natri
1. PP2500100820 - Levomepromazin
1. PP2500100798 - Citalopram