Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500125708 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 985.504 | 210 | 59.904.000 | 59.904.000 | 0 |
| 2 | PP2500125709 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.141.402 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 3 | PP2500125713 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 1.533.600 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.533.600 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500125716 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.693.630 | 210 | 412.992.000 | 412.992.000 | 0 |
| 5 | PP2500125717 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.467.610 | 210 | 89.872.780 | 89.872.780 | 0 |
| 6 | PP2500125718 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 1.885.594 | 210 | 115.014.040 | 115.014.040 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.489.802 | 210 | 114.436.080 | 114.436.080 | 0 | |||
| 7 | PP2500125721 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.693.630 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500125722 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.467.610 | 210 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 |
| 9 | PP2500125723 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500125724 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 3.138.048 | 210 | 209.203.200 | 209.203.200 | 0 |
| 11 | PP2500125725 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 390.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500125726 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 3.911.400 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500125727 | Cefaclor | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 4.687.897 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| 14 | PP2500125729 | Cefazolin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 4.687.897 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 |
| 15 | PP2500125731 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 822.000 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.598.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500125732 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.467.610 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500125734 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.614.728 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 6.467.610 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500125735 | Dapagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 1.860.000 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.598.000 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.489.802 | 210 | 226.400.000 | 226.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.905.405 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500125737 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.614.728 | 210 | 43.056.000 | 43.056.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.141.402 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.693.630 | 210 | 36.576.000 | 36.576.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500125738 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 588.273 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 21 | PP2500125739 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.489.802 | 210 | 18.547.200 | 18.547.200 | 0 |
| 22 | PP2500125740 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.279.600 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500125741 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 246.208.000 | 246.208.000 | 0 |
| 24 | PP2500125742 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 187.740 | 210 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 588.273 | 210 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500125743 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.598.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 4.104.000 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500125744 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 5.598.000 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 4.104.000 | 210 | 64.008.000 | 64.008.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500125746 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 |
| 28 | PP2500125747 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 17.205.990 | 17.205.990 | 0 |
| 29 | PP2500125748 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500125750 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 985.504 | 210 | 3.217.200 | 3.217.200 | 0 |
| 31 | PP2500125751 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.614.728 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500125752 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 194.400 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 33 | PP2500125753 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500125757 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.570.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500125758 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.300.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500125759 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.693.630 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.094.750 | 210 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500125760 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 320.430 | 210 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.905.405 | 210 | 454.000 | 454.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500125761 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 588.273 | 210 | 1.307.200 | 1.307.200 | 0 |
| 39 | PP2500125762 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 588.273 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 40 | PP2500125764 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 1.336.350 | 1.336.350 | 0 |
| 41 | PP2500125765 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 1.811.628 | 210 | 120.775.200 | 120.775.200 | 0 |
| 42 | PP2500125766 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 3.911.400 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 |
| 43 | PP2500125767 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500125768 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 822.000 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 45 | PP2500125770 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 3.911.400 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500125771 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 985.504 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 47 | PP2500125776 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 89.779.200 | 89.779.200 | 0 |
| 48 | PP2500125777 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 930.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.489.802 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500125779 | Methocarbamol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 4.687.897 | 210 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500125780 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 119.647.500 | 119.647.500 | 0 |
| 51 | PP2500125782 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 2.764.800 | 210 | 184.320.000 | 184.320.000 | 0 |
| 52 | PP2500125783 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.614.728 | 210 | 2.915.250 | 2.915.250 | 0 |
| 53 | PP2500125784 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 627.075 | 210 | 36.045.000 | 36.045.000 | 0 |
| 54 | PP2500125785 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 822.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 55 | PP2500125788 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 320.430 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 56 | PP2500125790 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 80.160 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 57 | PP2500125791 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.279.600 | 210 | 159.840.000 | 159.840.000 | 0 |
| 58 | PP2500125793 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 627.075 | 210 | 5.731.200 | 5.731.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 822.000 | 210 | 5.716.800 | 5.716.800 | 0 | |||
| 59 | PP2500125794 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.809.060 | 210 | 3.436.000 | 3.436.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 80.160 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500125795 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin HCl | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 3.911.400 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 61 | PP2500125801 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 7.145.654 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500125802 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 588.273 | 210 | 16.120.000 | 16.120.000 | 0 |
| 63 | PP2500125803 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 88.800 | 210 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 |
| 64 | PP2500125804 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 985.504 | 210 | 1.871.100 | 1.871.100 | 0 |
| 65 | PP2500125805 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 161.073 | 210 | 9.126.000 | 9.126.000 | 0 |
| 66 | PP2500125807 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 179.361 | 210 | 11.957.400 | 11.957.400 | 0 |
| 67 | PP2500125809 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.809.060 | 210 | 116.940.000 | 116.940.000 | 0 |
| 68 | PP2500125810 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 54.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500125811 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 5.614.728 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500125812 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 71 | PP2500125818 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.489.802 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 72 | PP2500125819 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.905.405 | 210 | 2.533.840 | 2.533.840 | 0 |
| 73 | PP2500125820 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 4.104.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.561.000 | 210 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 5.981.580 | 210 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
1. PP2500125734 - Dapagliflozin
2. PP2500125737 - Diacerein
3. PP2500125751 - Gabapentin
4. PP2500125783 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2500125811 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500125782 - Metoprolol tartrat
1. PP2500125742 - Domperidon
1. PP2500125803 - Progesteron
1. PP2500125784 - N-acetylcystein
2. PP2500125793 - Paracetamol
1. PP2500125713 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500125725 - Carbomer
1. PP2500125794 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500125809 - Sultamicillin
1. PP2500125709 - Aciclovir
2. PP2500125737 - Diacerein
1. PP2500125805 - Rosuvastatin
1. PP2500125731 - Celecoxib
2. PP2500125768 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500125785 - N-acetylcystein
4. PP2500125793 - Paracetamol
1. PP2500125790 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2500125794 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500125713 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500125740 - Dioctahedral smectit
2. PP2500125791 - Otilonium bromid
1. PP2500125735 - Dapagliflozin
1. PP2500125741 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500125747 - Etonogestrel
3. PP2500125764 - Lidocain + Prilocain
4. PP2500125776 - Metformin hydroclorid
5. PP2500125780 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
6. PP2500125801 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
1. PP2500125716 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500125721 - Azithromycin
3. PP2500125737 - Diacerein
4. PP2500125759 - Itoprid
1. PP2500125727 - Cefaclor
2. PP2500125729 - Cefazolin
3. PP2500125779 - Methocarbamol
1. PP2500125726 - Carvedilol
2. PP2500125766 - Lisinopril
3. PP2500125770 - Lovastatin
4. PP2500125795 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin HCl
1. PP2500125777 - Metformin hydroclorid
1. PP2500125731 - Celecoxib
2. PP2500125735 - Dapagliflozin
3. PP2500125743 - Empagliflozin
4. PP2500125744 - Empagliflozin
1. PP2500125765 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500125743 - Empagliflozin
2. PP2500125744 - Empagliflozin
3. PP2500125820 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500125760 - Kali clorid
2. PP2500125788 - Natri hyaluronat
1. PP2500125717 - Atorvastatin
2. PP2500125722 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500125732 - Clopidogrel
4. PP2500125734 - Dapagliflozin
1. PP2500125738 - Diazepam
2. PP2500125742 - Domperidon
3. PP2500125761 - Ketamin
4. PP2500125762 - Ketorolac tromethamin
5. PP2500125802 - Progesteron
1. PP2500125734 - Dapagliflozin
2. PP2500125820 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500125723 - Budesonid
2. PP2500125740 - Dioctahedral smectit
3. PP2500125757 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500125810 - Suxamethonium clorid
1. PP2500125752 - Galantamin
1. PP2500125721 - Azithromycin
2. PP2500125746 - Esomeprazol
3. PP2500125748 - Felodipin
4. PP2500125753 - Glimepirid
5. PP2500125767 - Losartan
6. PP2500125812 - Terbinafin hydroclorid
7. PP2500125820 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500125718 - Atorvastatin
1. PP2500125807 - Spironolacton
1. PP2500125724 - Candesartan
1. PP2500125718 - Atorvastatin
2. PP2500125735 - Dapagliflozin
3. PP2500125739 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500125777 - Metformin hydroclorid
5. PP2500125818 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500125708 - Acetyl leucin
2. PP2500125750 - Fluorometholon
3. PP2500125771 - Lynestrenol
4. PP2500125804 - Propofol
1. PP2500125735 - Dapagliflozin
2. PP2500125760 - Kali clorid
3. PP2500125819 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500125758 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500125759 - Itoprid