Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500136091 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.934.400 | 150 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 |
| 2 | PP2500136092 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.225.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500136093 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.625.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500136094 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 658.289 | 150 | 3.004.800 | 3.004.800 | 0 |
| 5 | PP2500136096 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.357.500 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500136097 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.934.400 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500136098 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.750.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500136099 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 120 | 8.679.550 | 150 | 867.955.000 | 867.955.000 | 0 |
| 9 | PP2500136100 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.100.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500136101 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 10.030.500 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 11 | PP2500136102 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.625.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500136104 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 700.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 700.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500136106 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 1.750.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500136108 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.460.032 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 15 | PP2500136111 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 2.077.500 | 150 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| 16 | PP2500136112 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 1.220.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500136113 | Etodolac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 3.302.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 3.250.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500136114 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.813.450 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500136115 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.357.500 | 150 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 20 | PP2500136116 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 7.540.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.540.000 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500136118 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 2.587.800 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 22 | PP2500136119 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 300.000 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 930.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500136121 | Isosorbid mononitrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 10.030.500 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500136123 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 3.934.400 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500136124 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 7.700.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500136126 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 7.700.000 | 150 | 244.020.000 | 244.020.000 | 0 |
| 27 | PP2500136128 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 2.587.800 | 150 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| 28 | PP2500136129 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.750.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500136130 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 10.030.500 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500136131 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 2.077.500 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500136132 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.357.500 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500136133 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.813.450 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500136134 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 527.500 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 475.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500136135 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 3.302.500 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 527.500 | 150 | 4.099.500 | 4.099.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500136137 | Oxacillin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 2.077.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500136138 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 10.030.500 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500136139 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.813.450 | 150 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 |
| 38 | PP2500136140 | Perindopril tert-butylamin + Amlodippine ( dưới dạng Amlodipine besylate) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.440.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500136141 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 570.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500136144 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 10.030.500 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500136145 | Ramipril | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 2.587.800 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500136147 | Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.813.450 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 43 | PP2500136148 | Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 6.813.450 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500136149 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 930.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500136150 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 2.200.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500136151 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.050.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500136154 | Telmisartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 7.540.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.540.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500136155 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.460.032 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500136156 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 658.289 | 150 | 62.824.050 | 62.824.050 | 0 |
| 50 | PP2500136157 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 3.460.032 | 150 | 126.403.200 | 126.403.200 | 0 |
| 51 | PP2500136158 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 560.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
1. PP2500136113 - Etodolac
2. PP2500136135 - Natri clorid
1. PP2500136134 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2500136104 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2500136108 - Cholin alfoscerat
2. PP2500136155 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
3. PP2500136157 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2500136140 - Perindopril tert-butylamin + Amlodippine ( dưới dạng Amlodipine besylate)
1. PP2500136151 - Sucralfat
1. PP2500136091 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500136097 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500136123 - Lacidipin
1. PP2500136099 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500136134 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2500136135 - Natri clorid
1. PP2500136098 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500136129 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500136116 - Fluvastatin
2. PP2500136154 - Telmisartan
1. PP2500136096 - Amlodipin
2. PP2500136115 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500136132 - Metformin
1. PP2500136119 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500136118 - Glibenclamide + Metformin hydrochloride
2. PP2500136128 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500136145 - Ramipril
1. PP2500136093 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500136102 - Bezafibrat
1. PP2500136104 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2500136112 - Diosmin
1. PP2500136100 - Bacillus subtilis
1. PP2500136119 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2500136149 - Salbutamol + Ipratropium bromid
1. PP2500136150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500136124 - Losartan
2. PP2500136126 - Lovastatin
1. PP2500136113 - Etodolac
1. PP2500136106 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2500136092 - Allopurinol
1. PP2500136094 - Amiodarone hydrochloride
2. PP2500136156 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
1. PP2500136141 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2500136101 - Betahistin
2. PP2500136121 - Isosorbid mononitrat
3. PP2500136130 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2500136138 - Pantoprazol
5. PP2500136144 - Ramipril
1. PP2500136116 - Fluvastatin
2. PP2500136154 - Telmisartan
1. PP2500136111 - Diltiazem hydroclorid
2. PP2500136131 - Meropenem
3. PP2500136137 - Oxacillin
1. PP2500136114 - Fentanyl
2. PP2500136133 - Midazolam
3. PP2500136139 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
4. PP2500136147 - Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
5. PP2500136148 - Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml
1. PP2500136158 - Vitamin A + D