Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc Generic phục vụ công tác chuyên môn năm 2025 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Hoà
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 28/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 28/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
8
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500193368 Diosmin + hesperidin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 18.465.600 18.465.600 0
2 PP2500193369 Ampicilin + sulbactam vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 142.600.000 142.600.000 0
3 PP2500193370 Methyl prednisolon vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 1.169.000 120 111.200.000 111.200.000 0
4 PP2500193371 Betamethason vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 9.225.000 9.225.000 0
5 PP2500193373 Ampicilin + sulbactam vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 120.000.000 120.000.000 0
6 PP2500193374 Xylometazolin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 3.900.000 3.900.000 0
7 PP2500193376 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 394.000 120 10.500.000 10.500.000 0
8 PP2500193378 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 251.000 120 250.000 250.000 0
9 PP2500193379 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 394.000 120 9.975.000 9.975.000 0
10 PP2500193380 Povidon iodin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 5.750.000 5.750.000 0
11 PP2500193381 Bacillus subtilis vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 24.000.000 24.000.000 0
12 PP2500193382 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 872.000 120 68.250.000 68.250.000 0
13 PP2500193383 Methyl prednisolon vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 28.000.000 28.000.000 0
14 PP2500193384 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 1.365.000 1.365.000 0
15 PP2500193385 Acetyl leucin vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 67.200.000 67.200.000 0
16 PP2500193386 Salbutamol Sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 4.410.000 4.410.000 0
17 PP2500193387 Salbutamol Sulfat vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 8.400.000 8.400.000 0
18 PP2500193388 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 251.000 120 24.800.000 24.800.000 0
19 PP2500193389 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 394.000 120 18.900.000 18.900.000 0
20 PP2500193392 Diphenhydramin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 3.929.200 3.929.200 0
21 PP2500193393 Desloratadin vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 13.760.000 13.760.000 0
22 PP2500193395 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 1.037.000 120 103.680.000 103.680.000 0
23 PP2500193396 Tinidazol vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 90 1.662.000 120 9.000.000 9.000.000 0
24 PP2500193398 Nước cất pha tiêm vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 90 2.920.000 120 12.075.000 12.075.000 0
25 PP2500193399 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 872.000 120 18.900.000 18.900.000 0
26 PP2500193401 Insulin người trộn, hỗn hợp vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 1.092.000 120 109.200.000 109.200.000 0
27 PP2500193402 Salbutamol + ipratropium vn4800164773 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 90 1.169.000 120 5.645.000 5.645.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 8
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500193401 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500193382 - Bacillus subtilis

2. PP2500193399 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500193378 - Phytomenadion (vitamin K1)

2. PP2500193388 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500193373 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500193380 - Povidon iodin

3. PP2500193383 - Methyl prednisolon

4. PP2500193392 - Diphenhydramin

5. PP2500193393 - Desloratadin

6. PP2500193396 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500193368 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500193369 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500193371 - Betamethason

4. PP2500193374 - Xylometazolin

5. PP2500193381 - Bacillus subtilis

6. PP2500193384 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2500193385 - Acetyl leucin

8. PP2500193386 - Salbutamol Sulfat

9. PP2500193387 - Salbutamol Sulfat

10. PP2500193398 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500193395 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh / thành phố
Cao Bằng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500193370 - Methyl prednisolon

2. PP2500193402 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500193376 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500193379 - Nicorandil

3. PP2500193389 - Bromhexin hydroclorid

Đã xem: 5
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây