Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500220304 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 944.508 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500220305 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.874.480 | 150 | 4.296.000 | 4.296.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 380.280 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500220306 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.464.000 | 150 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500220307 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 5 | PP2500220308 | Calci folinat | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 766.500 | 150 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 6 | PP2500220309 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 721.680.000 | 721.680.000 | 0 |
| 7 | PP2500220310 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 642.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500220311 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.999.250 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 9 | PP2500220312 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 59.388 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500220313 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 214.420 | 150 | 21.442.000 | 21.442.000 | 0 |
| 11 | PP2500220315 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 23.500 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| 12 | PP2500220316 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.999.250 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500220317 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 14 | PP2500220318 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 843.240 | 150 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500220320 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 9.426.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 521.892.000 | 521.892.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.874.480 | 150 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500220321 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.341.719 | 150 | 41.124.900 | 41.124.900 | 0 |
| 17 | PP2500220322 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.086.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500220323 | Isotretinoin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 944.508 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500220324 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 62.880 | 150 | 6.266.400 | 6.266.400 | 0 |
| 20 | PP2500220325 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.341.719 | 150 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 21 | PP2500220326 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 9.426.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 57.204.000 | 57.204.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500220327 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 380.280 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 571.800 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500220328 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 9.426.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 219.870.000 | 219.870.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 8.874.480 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500220329 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 474.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 474.000 | 150 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500220330 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 944.508 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500220332 | Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 848.846.250 | 848.846.250 | 0 |
| 27 | PP2500220333 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 115.240.320 | 115.240.320 | 0 |
| 28 | PP2500220334 | Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 246.230.400 | 246.230.400 | 0 |
| 29 | PP2500220335 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 642.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500220336 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 191.100 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 191.100 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500220337 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.341.719 | 150 | 41.425.000 | 41.425.000 | 0 |
| 32 | PP2500220338 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 806.400 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 33 | PP2500220339 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 34 | PP2500220340 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 2.100.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500220341 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 2.628.000 | 150 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500220343 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| 37 | PP2500220345 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 902.160 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500220346 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 2.999.250 | 150 | 75.750.000 | 75.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500220347 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 247.800 | 150 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| 40 | PP2500220348 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 843.240 | 150 | 77.364.000 | 77.364.000 | 0 |
| 41 | PP2500220349 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 10.276.080 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500220350 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 401.625.000 | 401.625.000 | 0 |
| 43 | PP2500220352 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 516.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 44 | PP2500220353 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.341.719 | 150 | 178.989.930 | 178.989.930 | 0 |
| 45 | PP2500220354 | Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 944.508 | 150 | 41.050.800 | 41.050.800 | 0 |
| 46 | PP2500220355 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 824.500 | 150 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 |
| 47 | PP2500220356 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 1.292.760.000 | 1.292.760.000 | 0 |
| 48 | PP2500220357 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 4.752.000 | 150 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500220358 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.997.728 | 150 | 52.617.600 | 52.617.600 | 0 |
| 50 | PP2500220359 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 51 | PP2500220360 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 3.997.728 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 52 | PP2500220361 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.086.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500220362 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 571.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500220363 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.086.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500220364 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.000.000 | 150 | 83.466.000 | 83.466.000 | 0 |
| 56 | PP2500220365 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 660.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500220366 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 2.280.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
1. PP2500220345 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
1. PP2500220322 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
2. PP2500220361 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
3. PP2500220363 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
1. PP2500220357 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2500220338 - Natri clorid
1. PP2500220324 - Ivermectin
1. PP2500220320 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500220326 - Levofloxacin
3. PP2500220328 - Meropenem
1. PP2500220329 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500220315 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500220310 - Colchicin
2. PP2500220335 - N-acetylcystein
1. PP2500220313 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
1. PP2500220318 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
2. PP2500220348 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500220317 - Fluorouracil (5-FU)
2. PP2500220320 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500220326 - Levofloxacin
4. PP2500220328 - Meropenem
5. PP2500220339 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
6. PP2500220349 - Sắt sulfat + Folic acid
1. PP2500220336 - Naproxen
1. PP2500220312 - Desloratadin
1. PP2500220311 - Crotamiton
2. PP2500220316 - Ezetimibe
3. PP2500220346 - Pregabalin
1. PP2500220336 - Naproxen
1. PP2500220365 - Vinorelbin
1. PP2500220355 - Valganciclovir
1. PP2500220341 - Natri hyaluronat
1. PP2500220304 - Acetyl leucin
2. PP2500220323 - Isotretinoin
3. PP2500220330 - Methotrexat
4. PP2500220354 - Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
1. PP2500220305 - Aciclovir
2. PP2500220320 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500220328 - Meropenem
1. PP2500220306 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500220352 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500220305 - Aciclovir
2. PP2500220327 - Linezolid
1. PP2500220358 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
2. PP2500220360 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500220307 - Apixaban
2. PP2500220309 - Cetuximab
3. PP2500220318 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2500220332 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
5. PP2500220333 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
6. PP2500220334 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
7. PP2500220343 - Oxcarbazepin
8. PP2500220350 - Sofosbuvir + Velpatasvir
9. PP2500220356 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
10. PP2500220359 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
11. PP2500220361 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
12. PP2500220364 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500220308 - Calci folinat
1. PP2500220327 - Linezolid
2. PP2500220362 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500220340 - Natri hyaluronat
1. PP2500220321 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
2. PP2500220325 - Lenvatinib
3. PP2500220337 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
4. PP2500220353 - Triptorelin
1. PP2500220366 - Zopiclon
1. PP2500220329 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500220347 - Rivaroxaban