Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500346860 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 63.008.000 | 63.008.000 | 0 |
| 2 | PP2500346861 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500346862 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 4 | PP2500346865 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.576.535 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500346867 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.154.650 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 6 | PP2500346869 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 4.290.000 | 180 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500346870 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500346871 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 585.200.000 | 585.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500346872 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 17.438.000 | 180 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500346873 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 18.900.000 | 210 | 414.900.000 | 414.900.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 160 | 6.300.000 | 190 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500346874 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.154.650 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 12 | PP2500346877 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 |
| 13 | PP2500346880 | Dexamethason phosphat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.166.420 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.576.535 | 180 | 2.792.000 | 2.792.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500346881 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500346882 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.812.720 | 180 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500346883 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500346884 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 36.000.000 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500346886 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500346887 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 352.561.000 | 352.561.000 | 0 |
| 20 | PP2500346888 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 911.350.000 | 911.350.000 | 0 |
| 21 | PP2500346890 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 17.438.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500346892 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 64.848.000 | 64.848.000 | 0 |
| 23 | PP2500346893 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 360.600.000 | 360.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500346894 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 1.312.502.200 | 1.312.502.200 | 0 |
| 25 | PP2500346895 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 6.562.511.000 | 6.562.511.000 | 0 |
| 26 | PP2500346896 | Travoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500346897 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500346899 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500346900 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.576.535 | 180 | 43.400 | 43.400 | 0 |
| 30 | PP2500346901 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 4.142.500 | 4.142.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500346902 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500346903 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500346904 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 14.698.000 | 14.698.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500346905 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500346906 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 70.010.000 | 70.010.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 68.510.000 | 68.510.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500346907 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 26.876.000 | 26.876.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500346908 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 1.132.500 | 180 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500346909 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.154.650 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500346910 | Cồn 70º | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.166.420 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| 40 | PP2500346913 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.166.420 | 210 | 88.270.000 | 88.270.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.576.535 | 180 | 88.813.200 | 88.813.200 | 0 | |||
| 41 | PP2500346915 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.154.650 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 6.635.940 | 180 | 79.156.000 | 79.156.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 6.635.940 | 180 | 81.984.000 | 81.984.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 442.396.000 | 442.396.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500346916 | Vitamin A + D3 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 5.166.420 | 210 | 200.640.000 | 200.640.000 | 0 |
| 43 | PP2500346917 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 1.320.900 | 1.320.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.480.571 | 180 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500346918 | Aflibercept | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 20.000.000 | 180 | 862.575.000 | 862.575.000 | 0 |
| 45 | PP2500346919 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.000.000 | 180 | 504.350 | 504.350 | 0 |
| 46 | PP2500346920 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 100.867.500 | 100.867.500 | 0 |
| 47 | PP2500346921 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 225.000.000 | 190 | 50.730.000 | 50.730.000 | 0 |
| 48 | PP2500346922 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 9.154.650 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
1. PP2500346865 - Paracetamol
2. PP2500346901 - Glucose
3. PP2500346902 - Glucose
4. PP2500346903 - Manitol
5. PP2500346904 - Natri clorid
6. PP2500346906 - Ringer lactat
7. PP2500346907 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500346917 - Glucose
9. PP2500346919 - Glucose
1. PP2500346901 - Glucose
2. PP2500346902 - Glucose
3. PP2500346904 - Natri clorid
4. PP2500346906 - Ringer lactat
5. PP2500346907 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500346917 - Glucose
1. PP2500346884 - Carbomer
2. PP2500346886 - Indomethacin
1. PP2500346867 - Naloxon hydroclorid
2. PP2500346874 - Moxifloxacin
3. PP2500346909 - Atropin sulfat
4. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason
5. PP2500346922 - Natamycin
1. PP2500346869 - Cefaclor
1. PP2500346873 - Levofloxacin
1. PP2500346880 - Dexamethason phosphat
2. PP2500346910 - Cồn 70º
3. PP2500346913 - Natri clorid
4. PP2500346916 - Vitamin A + D3
1. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500346865 - Paracetamol
2. PP2500346880 - Dexamethason phosphat
3. PP2500346900 - Calci clorid
4. PP2500346913 - Natri clorid
1. PP2500346860 - Proparacain hydroclorid
2. PP2500346862 - Sevofluran
3. PP2500346870 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500346871 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
5. PP2500346877 - Itraconazol
6. PP2500346881 - Prednisolon acetat
7. PP2500346883 - Brinzolamid + timolol
8. PP2500346887 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
9. PP2500346888 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
10. PP2500346890 - Natri hyaluronat
11. PP2500346892 - Pirenoxin
12. PP2500346893 - Polyethylen glycol + propylen glycol
13. PP2500346894 - Ranibizumab
14. PP2500346895 - Ranibizumab
15. PP2500346896 - Travoprost + timolol
16. PP2500346897 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
17. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason
18. PP2500346920 - Ketorolac tromethamine
19. PP2500346921 - Dexamethason
1. PP2500346861 - Propofol
2. PP2500346899 - Kali clorid
3. PP2500346905 - Nhũ dịch lipid
4. PP2500346918 - Aflibercept
1. PP2500346873 - Levofloxacin
1. PP2500346908 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500346882 - Acetazolamid
1. PP2500346872 - Levofloxacin
2. PP2500346890 - Natri hyaluronat