Gói thầu thuốc Generic.

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic.
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc cho Bệnh viện Mắt Hà Nội năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 11/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 11/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
16
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
20.547.541.900 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500346860 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 63.008.000 63.008.000 0
2 PP2500346861 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 20.000.000 180 17.500.000 17.500.000 0
3 PP2500346862 Sevofluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 46.560.000 46.560.000 0
4 PP2500346865 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 22.890.000 22.890.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.576.535 180 18.000.000 18.000.000 0
5 PP2500346867 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 9.154.650 180 1.764.000 1.764.000 0
6 PP2500346869 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 4.290.000 180 286.000.000 286.000.000 0
7 PP2500346870 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 519.000.000 519.000.000 0
8 PP2500346871 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 585.200.000 585.200.000 0
9 PP2500346872 Levofloxacin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 17.438.000 180 162.500.000 162.500.000 0
10 PP2500346873 Levofloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 18.900.000 210 414.900.000 414.900.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 160 6.300.000 190 420.000.000 420.000.000 0
11 PP2500346874 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 9.154.650 180 24.750.000 24.750.000 0
12 PP2500346877 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 109.440.000 109.440.000 0
13 PP2500346880 Dexamethason phosphat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 5.166.420 210 2.800.000 2.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.576.535 180 2.792.000 2.792.000 0
14 PP2500346881 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 165.000.000 165.000.000 0
15 PP2500346882 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.812.720 180 54.600.000 54.600.000 0
16 PP2500346883 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 1.554.000.000 1.554.000.000 0
17 PP2500346884 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 36.000.000 180 975.000.000 975.000.000 0
18 PP2500346886 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 36.000.000 180 1.360.000.000 1.360.000.000 0
19 PP2500346887 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 352.561.000 352.561.000 0
20 PP2500346888 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 911.350.000 911.350.000 0
21 PP2500346890 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 342.000.000 342.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 150 17.438.000 180 1.000.000.000 1.000.000.000 0
22 PP2500346892 Pirenoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 64.848.000 64.848.000 0
23 PP2500346893 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 360.600.000 360.600.000 0
24 PP2500346894 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 1.312.502.200 1.312.502.200 0
25 PP2500346895 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 6.562.511.000 6.562.511.000 0
26 PP2500346896 Travoprost + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 640.000.000 640.000.000 0
27 PP2500346897 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 135.000.000 135.000.000 0
28 PP2500346899 Kali clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 20.000.000 180 100.000.000 100.000.000 0
29 PP2500346900 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.576.535 180 43.400 43.400 0
30 PP2500346901 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 4.142.500 4.142.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 3.725.000 3.725.000 0
31 PP2500346902 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 4.410.000 4.410.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 4.100.000 4.100.000 0
32 PP2500346903 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 10.500.000 10.500.000 0
33 PP2500346904 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 14.698.000 14.698.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 13.000.000 13.000.000 0
34 PP2500346905 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 20.000.000 180 3.300.000 3.300.000 0
35 PP2500346906 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 70.010.000 70.010.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 68.510.000 68.510.000 0
36 PP2500346907 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 26.876.000 26.876.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 26.800.000 26.800.000 0
37 PP2500346908 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 150 1.132.500 180 75.500.000 75.500.000 0
38 PP2500346909 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 9.154.650 180 18.900.000 18.900.000 0
39 PP2500346910 Cồn 70º vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 5.166.420 210 47.040.000 47.040.000 0
40 PP2500346913 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 5.166.420 210 88.270.000 88.270.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.576.535 180 88.813.200 88.813.200 0
41 PP2500346915 Moxifloxacin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 9.154.650 180 88.000.000 88.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 150 6.635.940 180 79.156.000 79.156.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 150 6.635.940 180 81.984.000 81.984.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 442.396.000 442.396.000 0
42 PP2500346916 Vitamin A + D3 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 5.166.420 210 200.640.000 200.640.000 0
43 PP2500346917 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 1.320.900 1.320.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 2.480.571 180 1.275.000 1.275.000 0
44 PP2500346918 Aflibercept vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 20.000.000 180 862.575.000 862.575.000 0
45 PP2500346919 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 5.000.000 180 504.350 504.350 0
46 PP2500346920 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 100.867.500 100.867.500 0
47 PP2500346921 Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 225.000.000 190 50.730.000 50.730.000 0
48 PP2500346922 Natamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 9.154.650 180 122.500.000 122.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 16
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500346865 - Paracetamol

2. PP2500346901 - Glucose

3. PP2500346902 - Glucose

4. PP2500346903 - Manitol

5. PP2500346904 - Natri clorid

6. PP2500346906 - Ringer lactat

7. PP2500346907 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500346917 - Glucose

9. PP2500346919 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500346901 - Glucose

2. PP2500346902 - Glucose

3. PP2500346904 - Natri clorid

4. PP2500346906 - Ringer lactat

5. PP2500346907 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500346917 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500346884 - Carbomer

2. PP2500346886 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500346867 - Naloxon hydroclorid

2. PP2500346874 - Moxifloxacin

3. PP2500346909 - Atropin sulfat

4. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason

5. PP2500346922 - Natamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346869 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346873 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500346880 - Dexamethason phosphat

2. PP2500346910 - Cồn 70º

3. PP2500346913 - Natri clorid

4. PP2500346916 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500346865 - Paracetamol

2. PP2500346880 - Dexamethason phosphat

3. PP2500346900 - Calci clorid

4. PP2500346913 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500346860 - Proparacain hydroclorid

2. PP2500346862 - Sevofluran

3. PP2500346870 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2500346871 - Dexamethason + Neomycin + Polymycin B

5. PP2500346877 - Itraconazol

6. PP2500346881 - Prednisolon acetat

7. PP2500346883 - Brinzolamid + timolol

8. PP2500346887 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

9. PP2500346888 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

10. PP2500346890 - Natri hyaluronat

11. PP2500346892 - Pirenoxin

12. PP2500346893 - Polyethylen glycol + propylen glycol

13. PP2500346894 - Ranibizumab

14. PP2500346895 - Ranibizumab

15. PP2500346896 - Travoprost + timolol

16. PP2500346897 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

17. PP2500346915 - Moxifloxacin + Dexamethason

18. PP2500346920 - Ketorolac tromethamine

19. PP2500346921 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500346861 - Propofol

2. PP2500346899 - Kali clorid

3. PP2500346905 - Nhũ dịch lipid

4. PP2500346918 - Aflibercept

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
160 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346873 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346908 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500346882 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500346872 - Levofloxacin

2. PP2500346890 - Natri hyaluronat

Đã xem: 14
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây