Gói thầu Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc tập trung cấp địa phương năm 2025 (sử dụng thanh toán bảo hiểm y tế trong năm 2026-2027)
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:13 06/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
302
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500324053 Atropin sulfat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 30.396.000 30.396.000 0
2 PP2500324054 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 9.072.000 9.072.000 0
3 PP2500324055 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 73.186.000 73.186.000 0
4 PP2500324056 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 368.076.800 368.076.800 0
5 PP2500324057 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 124.270.400 124.270.400 0
6 PP2500324059 Etomidat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 39.600.000 39.600.000 0
7 PP2500324060 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 1.400.736.000 1.400.736.000 0
8 PP2500324064 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 35.817.280 35.817.280 0
9 PP2500324065 Lidocain hydroclodrid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 51.528.000 51.528.000 0
10 PP2500324066 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 253.764.000 253.764.000 0
11 PP2500324067 Lidocain hydroclodrid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 105.174.300 105.174.300 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 95.613.000 95.613.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 105.174.300 105.174.300 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 95.613.000 95.613.000 0
12 PP2500324069 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 261.000.000 261.000.000 0
13 PP2500324070 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 14.442.000 210 877.981.600 877.981.600 0
14 PP2500324071 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 76.797.000 76.797.000 0
15 PP2500324072 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 48.300.000 48.300.000 0
16 PP2500324073 Lidocain+ prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 101.206.240 101.206.240 0
17 PP2500324074 Lidocain+ prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 73.000.000 73.000.000 0
18 PP2500324075 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 308.039.000 308.039.000 0
19 PP2500324076 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 967.411.200 967.411.200 0
20 PP2500324078 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 616.055.700 616.055.700 0
21 PP2500324079 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 452.370.177 452.370.177 0
22 PP2500324080 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 20.610.936 20.610.936 0
23 PP2500324081 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 525.139.840 525.139.840 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 558.320.000 558.320.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 525.139.840 525.139.840 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 558.320.000 558.320.000 0
24 PP2500324082 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 260.008.200 260.008.200 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 24.900 24.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 260.008.200 260.008.200 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 24.900 24.900 0
25 PP2500324083 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 2.481.097.500 2.481.097.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 2.486.304.000 2.486.304.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 2.481.097.500 2.481.097.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 2.486.304.000 2.486.304.000 0
26 PP2500324084 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 274.160.000 274.160.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 274.160.000 274.160.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 274.160.000 274.160.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 274.160.000 274.160.000 0
27 PP2500324085 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 81.396.000 81.396.000 0
28 PP2500324086 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 70.506.880 70.506.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 71.259.240 71.259.240 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 70.506.880 70.506.880 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 71.259.240 71.259.240 0
29 PP2500324088 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 418.341.600 418.341.600 0
30 PP2500324089 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 345.271.500 345.271.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 183.907.500 183.907.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 345.271.500 345.271.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 183.907.500 183.907.500 0
31 PP2500324090 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 517.543.000 517.543.000 0
32 PP2500324092 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 843.700.000 843.700.000 0
33 PP2500324093 Aceclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.497.600 14.497.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 10.677.056 10.677.056 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.497.600 14.497.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 10.677.056 10.677.056 0
34 PP2500324094 Aceclofenac vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 1.477.569.430 1.477.569.430 0
35 PP2500324095 Aescin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 137.727.000 210 465.300.000 465.300.000 0
36 PP2500324096 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.510.000 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 385.560.000 385.560.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.510.000 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 385.560.000 385.560.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.510.000 210 411.600.000 411.600.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 385.560.000 385.560.000 0
37 PP2500324097 Aescin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 5.190.000 210 7.200 7.200 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 344.760.000 344.760.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 5.190.000 210 7.200 7.200 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 344.760.000 344.760.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 5.190.000 210 7.200 7.200 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 344.760.000 344.760.000 0
38 PP2500324098 Celecoxib vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.000 3.000 0
39 PP2500324099 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 150.820.320 150.820.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 142.740.660 142.740.660 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 150.820.320 150.820.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 142.740.660 142.740.660 0
40 PP2500324100 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 2.353.260.000 2.353.260.000 0
41 PP2500324101 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.469.905.920 1.469.905.920 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 2.362.348.800 2.362.348.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.076.181.120 1.076.181.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 3.149.798.400 3.149.798.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.469.905.920 1.469.905.920 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 2.362.348.800 2.362.348.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.076.181.120 1.076.181.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 3.149.798.400 3.149.798.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.469.905.920 1.469.905.920 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 2.362.348.800 2.362.348.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.076.181.120 1.076.181.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 3.149.798.400 3.149.798.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.469.905.920 1.469.905.920 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 2.362.348.800 2.362.348.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.076.181.120 1.076.181.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 3.149.798.400 3.149.798.400 0
42 PP2500324102 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 2.660.135.850 2.660.135.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.722.087.945 1.722.087.945 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 932.447.619 932.447.619 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 2.660.135.850 2.660.135.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.722.087.945 1.722.087.945 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 932.447.619 932.447.619 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 2.660.135.850 2.660.135.850 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.722.087.945 1.722.087.945 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 932.447.619 932.447.619 0
43 PP2500324103 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
44 PP2500324104 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 153.700.000 153.700.000 0
45 PP2500324105 Dexibuprofen vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.320.000 14.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.320.000 14.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.320.000 14.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 38.304.000 38.304.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.320.000 14.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 15.120.000 15.120.000 0
46 PP2500324106 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 58.600.000 58.600.000 0
47 PP2500324107 Dexibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 38.250.828 38.250.828 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 61.681.530 61.681.530 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 34.773.480 34.773.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 31.710.102 31.710.102 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 38.250.828 38.250.828 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 61.681.530 61.681.530 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 34.773.480 34.773.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 31.710.102 31.710.102 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 38.250.828 38.250.828 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 61.681.530 61.681.530 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 34.773.480 34.773.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 31.710.102 31.710.102 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 38.250.828 38.250.828 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 61.681.530 61.681.530 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 34.773.480 34.773.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 31.710.102 31.710.102 0
48 PP2500324108 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 647.340.960 647.340.960 0
49 PP2500324109 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 355.600.000 355.600.000 0
50 PP2500324110 Dexibuprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 88.728.800 88.728.800 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 86.049.600 86.049.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 126.868.000 126.868.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 88.728.800 88.728.800 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 86.049.600 86.049.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 126.868.000 126.868.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 88.728.800 88.728.800 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 86.049.600 86.049.600 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 126.868.000 126.868.000 0
51 PP2500324111 Dexibuprofen vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 1.234.944.900 1.234.944.900 0
52 PP2500324112 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 493.268.500 493.268.500 0
53 PP2500324113 Diclofenac vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 69.204.000 69.204.000 0
54 PP2500324114 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 29.196.000 210 1.946.350.000 1.946.350.000 0
55 PP2500324115 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 636.146.000 636.146.000 0
56 PP2500324116 Diclofenac vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 5.200 5.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 256.200.000 256.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 204.447.600 204.447.600 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 5.200 5.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 256.200.000 256.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 204.447.600 204.447.600 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 5.200 5.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 256.200.000 256.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 204.447.600 204.447.600 0
57 PP2500324117 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 298.350.000 298.350.000 0
58 PP2500324118 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 464.527.200 464.527.200 0
59 PP2500324120 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 153.360.648 153.360.648 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 176.486.460 176.486.460 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 115.629.060 115.629.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.400.720 170.400.720 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.286.100 91.286.100 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 117 117 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.143.500 152.143.500 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
60 PP2500324121 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 13.500 13.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 13.500 13.500 0
61 PP2500324122 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 249.626.600 249.626.600 0
62 PP2500324123 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 416.427.360 416.427.360 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 168.142.368 168.142.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 361.427.520 361.427.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 416.427.360 416.427.360 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 168.142.368 168.142.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 361.427.520 361.427.520 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 416.427.360 416.427.360 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 168.142.368 168.142.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 361.427.520 361.427.520 0
63 PP2500324124 Diclofenac vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 13.500 13.500 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 670.103.280 670.103.280 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 13.500 13.500 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 670.103.280 670.103.280 0
64 PP2500324125 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 19.500.000 212 9.900 9.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 259.518.090 259.518.090 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 19.500.000 212 9.900 9.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 259.518.090 259.518.090 0
65 PP2500324126 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 20.816.460 20.816.460 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 17.181.840 17.181.840 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 17.181.840 17.181.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 20.816.460 20.816.460 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 17.181.840 17.181.840 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 17.181.840 17.181.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 20.816.460 20.816.460 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 17.181.840 17.181.840 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 17.181.840 17.181.840 0
66 PP2500324127 Etodolac vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 231.000.000 231.000.000 0
67 PP2500324128 Etodolac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 28.200.000 28.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 28.200.000 28.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 28.200.000 28.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
68 PP2500324130 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 75.632.088 75.632.088 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 75.977.440 75.977.440 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 75.878.768 75.878.768 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.757.320 73.757.320 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.208.984 92.208.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 81.404.400 81.404.400 0
69 PP2500324131 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 4.500 4.500 0
70 PP2500324132 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 46.140.000 46.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.500.000 49.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 46.140.000 46.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.500.000 49.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 46.140.000 46.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.500.000 49.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 46.140.000 46.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.500.000 49.500.000 0
71 PP2500324133 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.181.767.104 1.181.767.104 0
72 PP2500324134 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 284.511.150 284.511.150 0
73 PP2500324136 Etoricoxib vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 851.328.000 851.328.000 0
74 PP2500324137 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 704.970.000 704.970.000 0
75 PP2500324138 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 103.320.000 103.320.000 0
76 PP2500324139 Etoricoxib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 353.858.400 353.858.400 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 293.882.400 293.882.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 314.874.000 314.874.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 131.347.440 131.347.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 124.750.080 124.750.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 353.858.400 353.858.400 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 293.882.400 293.882.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 314.874.000 314.874.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 131.347.440 131.347.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 124.750.080 124.750.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 353.858.400 353.858.400 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 293.882.400 293.882.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 314.874.000 314.874.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 131.347.440 131.347.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 124.750.080 124.750.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 353.858.400 353.858.400 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 293.882.400 293.882.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 314.874.000 314.874.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 131.347.440 131.347.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 124.750.080 124.750.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 353.858.400 353.858.400 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 293.882.400 293.882.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 314.874.000 314.874.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 131.347.440 131.347.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 124.750.080 124.750.080 0
77 PP2500324140 Etoricoxib vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 384.102.180 384.102.180 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 210.797.510 210.797.510 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 384.102.180 384.102.180 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 210.797.510 210.797.510 0
78 PP2500324141 Etoricoxib vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 42.666.000 210 35.000.000 35.000.000 0
79 PP2500324142 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 275.864.400 275.864.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 462.800.000 462.800.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 448.560.000 448.560.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 270.631.200 270.631.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.864.400 275.864.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 462.800.000 462.800.000 0
80 PP2500324143 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 480.080.000 480.080.000 0
81 PP2500324145 Flurbiprofen vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 18.800 18.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 18.800 18.800 0
82 PP2500324146 Ibuprofen vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 2.500 2.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 11.847.360 11.847.360 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 2.500 2.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 11.847.360 11.847.360 0
83 PP2500324147 Ibuprofen vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 24.500 24.500 0
84 PP2500324148 Ibuprofen vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 5.400.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 320.000.000 320.000.000 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 5.400.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 320.000.000 320.000.000 0
85 PP2500324149 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 33.062.400 33.062.400 0
86 PP2500324150 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 6.935.000 6.935.000 0
87 PP2500324151 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 141.485.400 141.485.400 0
88 PP2500324152 Ibuprofen vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 3.627.000 210 180.687.000 180.687.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 180.700.000 180.700.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 178.100.000 178.100.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 3.627.000 210 180.687.000 180.687.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 180.700.000 180.700.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 178.100.000 178.100.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 3.627.000 210 180.687.000 180.687.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 180.700.000 180.700.000 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 178.100.000 178.100.000 0
89 PP2500324154 Ibuprofen vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 23.100.000 23.100.000 0
90 PP2500324155 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 5.440.000 5.440.000 0
91 PP2500324156 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 24.836.800 24.836.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 22.876.000 22.876.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 24.836.800 24.836.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 22.876.000 22.876.000 0
92 PP2500324157 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 100.362.420 100.362.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 99.931.680 99.931.680 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 100.362.420 100.362.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 99.931.680 99.931.680 0
93 PP2500324158 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 47.000.000 47.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 49.000.000 49.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 47.000.000 47.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 49.000.000 49.000.000 0
94 PP2500324159 Ibuprofen vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 890.400.000 890.400.000 0
95 PP2500324160 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 20.928.000 20.928.000 0
96 PP2500324161 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 5.920.000 210 50.290.000 50.290.000 0
97 PP2500324162 Ibuprofen vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 229.250.000 229.250.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 220.080.000 220.080.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 229.250.000 229.250.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 220.080.000 220.080.000 0
98 PP2500324163 Ibuprofen + codein vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 8.736.000 210 576.000.000 576.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 9.100 9.100 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 8.736.000 210 576.000.000 576.000.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 9.100 9.100 0
99 PP2500324164 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 293.720.000 293.720.000 0
100 PP2500324165 Ketoprofen vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 28.728.000 28.728.000 0
101 PP2500324166 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 558.600.000 558.600.000 0
102 PP2500324167 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 26.660.655 26.660.655 0
103 PP2500324168 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 158.262.400 158.262.400 0
104 PP2500324170 Dexketoprofen vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 5.900.000 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 5.900.000 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 44.400.000 44.400.000 0
105 PP2500324171 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 43.476.000 210 1.628.718.400 1.628.718.400 0
106 PP2500324172 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 79.200.000 79.200.000 0
107 PP2500324173 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 96.000.000 96.000.000 0
108 PP2500324174 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
109 PP2500324175 Ketorolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 54.432.000 54.432.000 0
110 PP2500324176 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 388.080.000 388.080.000 0
111 PP2500324177 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 390.625.200 390.625.200 0
112 PP2500324178 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 68.340.800 68.340.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 67.566.400 67.566.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 68.340.800 68.340.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 67.566.400 67.566.400 0
113 PP2500324179 Loxoprofen vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 181.650.000 181.650.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 181.650.000 181.650.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 181.650.000 181.650.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 114.000.000 114.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 181.650.000 181.650.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 121.800.000 121.800.000 0
114 PP2500324180 Meloxicam vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 103.423.320 103.423.320 0
115 PP2500324181 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 207.206.160 207.206.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 188.458.936 188.458.936 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 207.206.160 207.206.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 188.458.936 188.458.936 0
116 PP2500324182 Meloxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 162.713.408 162.713.408 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.386.940 161.386.940 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 187 187 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 162.713.408 162.713.408 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.386.940 161.386.940 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 187 187 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 162.713.408 162.713.408 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.386.940 161.386.940 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 187 187 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 162.713.408 162.713.408 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.386.940 161.386.940 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 187 187 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 42.004.820 42.004.820 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 162.713.408 162.713.408 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.386.940 161.386.940 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 187 187 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.004.820 42.004.820 0
117 PP2500324183 Meloxicam vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 5.893.000 210 7.791 7.791 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 249.358.746 249.358.746 0
vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 5.893.000 210 7.791 7.791 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 249.358.746 249.358.746 0
118 PP2500324184 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 68.779.200 68.779.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 60.896.640 60.896.640 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 68.779.200 68.779.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 60.896.640 60.896.640 0
119 PP2500324185 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 890.232.200 890.232.200 0
120 PP2500324186 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 83.720.000 83.720.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 85.100.000 85.100.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 83.720.000 83.720.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 85.100.000 85.100.000 0
121 PP2500324187 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 45.710.320 45.710.320 0
122 PP2500324188 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 119.916.906 119.916.906 0
123 PP2500324189 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 518.050.520 518.050.520 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 125.527.626 125.527.626 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 506.095.508 506.095.508 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.250.200 199.250.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 181.317.682 181.317.682 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 496.132.998 496.132.998 0
124 PP2500324190 Meloxicam vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.700.000 27.700.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.700.000 27.700.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.700.000 27.700.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.700.000 27.700.000 0
125 PP2500324191 Meloxicam vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.829.000 210 110.491.980 110.491.980 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 127.631.000 127.631.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 101.010.820 101.010.820 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.829.000 210 110.491.980 110.491.980 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 127.631.000 127.631.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 101.010.820 101.010.820 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.829.000 210 110.491.980 110.491.980 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 127.631.000 127.631.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 101.010.820 101.010.820 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 3.829.000 210 110.491.980 110.491.980 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 127.631.000 127.631.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 276 276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 101.010.820 101.010.820 0
126 PP2500324192 Meloxicam vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 320.460.000 320.460.000 0
127 PP2500324193 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 489.004.320 489.004.320 0
128 PP2500324194 Nabumeton vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 184.059.200 184.059.200 0
129 PP2500324195 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 372.078.000 372.078.000 0
130 PP2500324196 Naproxen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 282.880.000 282.880.000 0
131 PP2500324197 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 605.530.800 605.530.800 0
132 PP2500324198 Naproxen vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
133 PP2500324199 Naproxen vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 604.035.000 604.035.000 0
134 PP2500324200 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 669.000 210 36.800.000 36.800.000 0
135 PP2500324201 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 249.950.400 249.950.400 0
136 PP2500324202 Naproxen + esomeprazol vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 307.230.000 307.230.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 15.978.000 210 12.180 12.180 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 307.230.000 307.230.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 15.978.000 210 12.180 12.180 0
137 PP2500324203 Naproxen + esomeprazol vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 498.750.000 498.750.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 15.978.000 210 12.180 12.180 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 9.510.000 210 634.000.000 634.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 498.750.000 498.750.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 15.978.000 210 12.180 12.180 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 9.510.000 210 634.000.000 634.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 498.750.000 498.750.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 15.978.000 210 12.180 12.180 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 9.510.000 210 634.000.000 634.000.000 0
138 PP2500324204 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 24.600 24.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 241.300.000 241.300.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 24.600 24.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 241.300.000 241.300.000 0
139 PP2500324205 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 65.973.600 65.973.600 0
140 PP2500324206 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.000.000 297 153.825.000 153.825.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 153.825.000 153.825.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.000.000 297 153.825.000 153.825.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 153.825.000 153.825.000 0
141 PP2500324207 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 4.177.765.725 4.177.765.725 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 5.359.233.000 5.359.233.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 6.801.353.880 6.801.353.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.043.784.900 4.043.784.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 4.177.765.725 4.177.765.725 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 5.359.233.000 5.359.233.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 6.801.353.880 6.801.353.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.043.784.900 4.043.784.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 4.177.765.725 4.177.765.725 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 5.359.233.000 5.359.233.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 6.801.353.880 6.801.353.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.043.784.900 4.043.784.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 4.177.765.725 4.177.765.725 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 5.359.233.000 5.359.233.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 6.801.353.880 6.801.353.880 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.043.784.900 4.043.784.900 0
142 PP2500324208 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 24.000.000 24.000.000 0
143 PP2500324209 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 330.200.000 330.200.000 0
144 PP2500324210 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 112.060.000 112.060.000 0
145 PP2500324211 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 29.500 29.500 0
146 PP2500324212 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 29.500 29.500 0
147 PP2500324214 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 152.411.000 152.411.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 139.347.200 139.347.200 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 156.678.508 156.678.508 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 155.023.760 155.023.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 152.411.000 152.411.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 139.347.200 139.347.200 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 156.678.508 156.678.508 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 155.023.760 155.023.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 152.411.000 152.411.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 139.347.200 139.347.200 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 156.678.508 156.678.508 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 155.023.760 155.023.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 152.411.000 152.411.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 139.347.200 139.347.200 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 156.678.508 156.678.508 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 155.023.760 155.023.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 152.411.000 152.411.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 139.347.200 139.347.200 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 156.678.508 156.678.508 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 155.023.760 155.023.760 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.680 1.680 0
148 PP2500324215 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 42.420.000 42.420.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 10.350 10.350 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 42.420.000 42.420.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 10.350 10.350 0
149 PP2500324216 Paracetamol (acetaminophen) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 147.325.416 147.325.416 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 141.068.352 141.068.352 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 190.556.040 190.556.040 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 147.325.416 147.325.416 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 141.068.352 141.068.352 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 190.556.040 190.556.040 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 147.325.416 147.325.416 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 141.068.352 141.068.352 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 190.556.040 190.556.040 0
150 PP2500324217 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 44.422.200 44.422.200 0
151 PP2500324218 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 201.839.792 201.839.792 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 194.839.568 194.839.568 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 201.839.792 201.839.792 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 194.839.568 194.839.568 0
152 PP2500324219 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 73.916.480 73.916.480 0
153 PP2500324220 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 10.735.200 10.735.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 10.198.440 10.198.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 10.735.200 10.735.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 10.198.440 10.198.440 0
154 PP2500324221 Paracetamol (acetaminophen) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 114.495.360 114.495.360 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 278.060.160 278.060.160 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 114.495.360 114.495.360 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 278.060.160 278.060.160 0
155 PP2500324222 Paracetamol (acetaminophen) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 3.500 3.500 0
156 PP2500324223 Paracetamol (acetaminophen) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 58.000 58.000 0
157 PP2500324224 Paracetamol (acetaminophen) vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 22.034.000 210 1.995 1.995 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.785 1.785 0
vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 22.034.000 210 1.995 1.995 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 1.785 1.785 0
158 PP2500324225 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 287.935.536 287.935.536 0
159 PP2500324226 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 174.431.816 174.431.816 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 162.764.136 162.764.136 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.513.680 157.513.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 595 595 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 232.186.832 232.186.832 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 174.431.816 174.431.816 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 162.764.136 162.764.136 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.513.680 157.513.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 595 595 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 232.186.832 232.186.832 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 174.431.816 174.431.816 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 162.764.136 162.764.136 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.513.680 157.513.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 595 595 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 232.186.832 232.186.832 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 174.431.816 174.431.816 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 162.764.136 162.764.136 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.513.680 157.513.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 595 595 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 232.186.832 232.186.832 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 174.431.816 174.431.816 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 162.764.136 162.764.136 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.513.680 157.513.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 595 595 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 232.186.832 232.186.832 0
160 PP2500324227 Paracetamol (acetaminophen) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 149.009.900 149.009.900 0
161 PP2500324228 Paracetamol (acetaminophen) vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 684.021.240 684.021.240 0
162 PP2500324229 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 6.520.960 6.520.960 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 17.345 17.345 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 6.520.960 6.520.960 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 17.345 17.345 0
163 PP2500324230 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 385.669.200 385.669.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 468.312.600 468.312.600 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 385.669.200 385.669.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 468.312.600 468.312.600 0
164 PP2500324231 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 66.367.133 66.367.133 0
165 PP2500324232 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 6.819.120 6.819.120 0
166 PP2500324233 Paracetamol (acetaminophen) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 37.800.000 37.800.000 0
167 PP2500324234 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 63.024.640 63.024.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.924.992 63.924.992 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 71.127.808 71.127.808 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 63.024.640 63.024.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.924.992 63.924.992 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 71.127.808 71.127.808 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 63.024.640 63.024.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.924.992 63.924.992 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 71.127.808 71.127.808 0
168 PP2500324235 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 51.084.000 51.084.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 50.800.200 50.800.200 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 51.084.000 51.084.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 51.084.000 51.084.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 50.800.200 50.800.200 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 51.084.000 51.084.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 51.084.000 51.084.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 50.800.200 50.800.200 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 51.084.000 51.084.000 0
169 PP2500324236 Paracetamol (acetaminophen) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 467.562.320 467.562.320 0
170 PP2500324237 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 13.818.000 13.818.000 0
171 PP2500324238 Paracetamol (acetaminophen) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 120.933.750 120.933.750 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 325.200.000 325.200.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 120.933.750 120.933.750 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 325.200.000 325.200.000 0
172 PP2500324239 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 4.749.591.000 4.749.591.000 0
173 PP2500324240 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.914.190.000 1.914.190.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.885.620.000 1.885.620.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.914.190.000 1.914.190.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.885.620.000 1.885.620.000 0
174 PP2500324241 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 615.513.200 615.513.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 615.513.200 615.513.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 615.513.200 615.513.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 433.460.000 433.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 615.513.200 615.513.200 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 433.460.000 433.460.000 0
175 PP2500324242 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.937.521.400 1.937.521.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 697.507.704 697.507.704 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 697.507.704 697.507.704 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 687.820.097 687.820.097 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 755.633.346 755.633.346 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 862.197.023 862.197.023 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 68 68 0
176 PP2500324243 Paracetamol (acetaminophen) vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 63.144.000 63.144.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 63.144.000 63.144.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 63.144.000 63.144.000 0
177 PP2500324244 Paracetamol (acetaminophen) vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 2.672.654.000 2.672.654.000 0
178 PP2500324245 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 2.241.666.800 2.241.666.800 0
179 PP2500324246 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.367.616.000 1.367.616.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.352.230.320 1.352.230.320 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.367.616.000 1.367.616.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.352.230.320 1.352.230.320 0
180 PP2500324247 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.045.140.000 1.045.140.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 916.587.780 916.587.780 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.251.032.580 1.251.032.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 540 540 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.045.140.000 1.045.140.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 916.587.780 916.587.780 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.251.032.580 1.251.032.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 540 540 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.045.140.000 1.045.140.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 916.587.780 916.587.780 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.251.032.580 1.251.032.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 540 540 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.045.140.000 1.045.140.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 916.587.780 916.587.780 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.251.032.580 1.251.032.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 540 540 0
181 PP2500324248 Paracetamol (acetaminophen) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 250.000.000 250.000.000 0
182 PP2500324249 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 39.000 39.000 0
183 PP2500324250 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 857.880.210 857.880.210 0
184 PP2500324251 Paracetamol (acetaminophen) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 1.919.820.000 1.919.820.000 0
185 PP2500324252 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 2.085.552.000 2.085.552.000 0
186 PP2500324253 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.466.000 210 2.196.840.000 2.196.840.000 0
187 PP2500324254 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 528.950.404 528.950.404 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 509.539.380 509.539.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 485.275.600 485.275.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 480.422.844 480.422.844 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 528.950.404 528.950.404 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 509.539.380 509.539.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 485.275.600 485.275.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 480.422.844 480.422.844 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 528.950.404 528.950.404 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 509.539.380 509.539.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 485.275.600 485.275.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 480.422.844 480.422.844 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 528.950.404 528.950.404 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 509.539.380 509.539.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 485.275.600 485.275.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 480.422.844 480.422.844 0
188 PP2500324255 Paracetamol (acetaminophen) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 951.911.200 951.911.200 0
189 PP2500324256 Paracetamol (acetaminophen) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 378.927.360 378.927.360 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 396.971.520 396.971.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 378.927.360 378.927.360 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 396.971.520 396.971.520 0
190 PP2500324257 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 16.402.500 16.402.500 0
191 PP2500324258 Paracetamol (acetaminophen) vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 22.034.000 210 18.900 18.900 0
192 PP2500324259 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 61.708.000 61.708.000 0
193 PP2500324261 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 28.711.200 28.711.200 0
194 PP2500324262 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 55.296.920 55.296.920 0
195 PP2500324263 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 55.500.000 55.500.000 0
196 PP2500324265 Paracetamol + chlorpheniramin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 161.241.300 161.241.300 0
197 PP2500324266 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 289.380.000 289.380.000 0
198 PP2500324267 Paracetamol + codein phosphat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 344.928.052 344.928.052 0
199 PP2500324268 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 4.696.188.300 4.696.188.300 0
200 PP2500324269 Paracetamol + codein phosphat vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 2.500 2.500 0
201 PP2500324270 Paracetamol + codein phosphat vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 1.987.353.600 1.987.353.600 0
202 PP2500324271 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 920.490.480 920.490.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 896.138.880 896.138.880 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 920.490.480 920.490.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 896.138.880 896.138.880 0
203 PP2500324272 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 11.850.000 210 3.365 3.375 0
204 PP2500324274 Paracetamol + diphenhydramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 22.020.000 22.020.000 0
205 PP2500324275 Paracetamol + ibuprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.800 3.800 0
206 PP2500324276 Paracetamol + ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 120.700.000 120.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 37.630.000 37.630.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 39.192.000 39.192.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 120.700.000 120.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 37.630.000 37.630.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 39.192.000 39.192.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 120.700.000 120.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 37.630.000 37.630.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 39.192.000 39.192.000 0
207 PP2500324277 Paracetamol + ibuprofen vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 69.463.632 69.463.632 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.101.600 68.101.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 67.761.092 67.761.092 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 199 199 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 69.463.632 69.463.632 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.101.600 68.101.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 67.761.092 67.761.092 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 199 199 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 69.463.632 69.463.632 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.101.600 68.101.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 67.761.092 67.761.092 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 199 199 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 69.463.632 69.463.632 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.101.600 68.101.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 67.761.092 67.761.092 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 199 199 0
208 PP2500324278 Paracetamol + ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 86.013.900 86.013.900 0
209 PP2500324279 Paracetamol + ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 78.000.000 78.000.000 0
210 PP2500324280 Paracetamol + ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 26.000.000 26.000.000 0
211 PP2500324281 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 3.825.300.000 3.825.300.000 0
212 PP2500324282 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 104.040.000 104.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.080.000 55.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 51.612.000 51.612.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 104.040.000 104.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.080.000 55.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 51.612.000 51.612.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 104.040.000 104.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.080.000 55.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 51.612.000 51.612.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 55.692.000 55.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 104.040.000 104.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.080.000 55.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 51.612.000 51.612.000 0
213 PP2500324283 Paracetamol + methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 4.173.406.500 4.173.406.500 0
214 PP2500324284 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 338.782.080 338.782.080 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 587.683.200 587.683.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 314.007.200 314.007.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.378.080 324.378.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 314.583.360 314.583.360 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 568.669.920 568.669.920 0
215 PP2500324285 Paracetamol + methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 1.333.680.600 1.333.680.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.294.454.700 1.294.454.700 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 1.333.680.600 1.333.680.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.294.454.700 1.294.454.700 0
216 PP2500324286 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 3.039.740.000 3.039.740.000 0
217 PP2500324287 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 176.255.840 176.255.840 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 123.884.740 123.884.740 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 176.255.840 176.255.840 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 123.884.740 123.884.740 0
218 PP2500324288 Paracetamol + tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 1.061.159.400 1.061.159.400 0
219 PP2500324289 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 114.445.920 114.445.920 0
220 PP2500324290 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 144.710.000 144.710.000 0
221 PP2500324291 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 1.765.000 210 117.648.000 117.648.000 0
222 PP2500324292 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 368.590.200 368.590.200 0
223 PP2500324293 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 163.600.000 163.600.000 0
224 PP2500324295 Piroxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 11.970.000 11.970.000 0
225 PP2500324296 Piroxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 7.200.000 7.200.000 0
226 PP2500324297 Piroxicam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 4.193.750 4.193.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 4.529.250 4.529.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 4.193.750 4.193.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 4.529.250 4.529.250 0
227 PP2500324298 Piroxicam vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 538.020.000 538.020.000 0
228 PP2500324299 Piroxicam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 89.880.000 89.880.000 0
229 PP2500324300 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 22.380.000 22.380.000 0
230 PP2500324301 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 108.000.000 108.000.000 0
231 PP2500324302 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 54.000 54.000 0
232 PP2500324303 Tenoxicam vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 396.440.000 396.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 361.460.000 361.460.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 351.549.000 351.549.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 445.703.500 445.703.500 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 396.440.000 396.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 361.460.000 361.460.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 351.549.000 351.549.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 445.703.500 445.703.500 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 396.440.000 396.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 361.460.000 361.460.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 351.549.000 351.549.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 445.703.500 445.703.500 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 396.440.000 396.440.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 361.460.000 361.460.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 351.549.000 351.549.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 445.703.500 445.703.500 0
233 PP2500324304 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 21.541.788 21.541.788 0
234 PP2500324305 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 771.912.000 771.912.000 0
235 PP2500324306 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 583.794.000 583.794.000 0
236 PP2500324307 Tiaprofenic acid vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 331.800.000 331.800.000 0
237 PP2500324308 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 599.940.000 599.940.000 0
238 PP2500324310 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 70.200.900 70.200.900 0
239 PP2500324311 Allopurinol vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 655.230.720 655.230.720 0
240 PP2500324312 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 536.814.040 536.814.040 0
241 PP2500324313 Allopurinol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 301.330.000 301.330.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 225.997.500 225.997.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 301.330.000 301.330.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 225.997.500 225.997.500 0
242 PP2500324314 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.674.060 170.674.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 179.327.956 179.327.956 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 170.674.060 170.674.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 179.327.956 179.327.956 0
243 PP2500324315 Colchicin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 388.386.040 388.386.040 0
244 PP2500324316 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.016.000 11.016.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.688.000 14.688.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 9.302.400 9.302.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.016.000 11.016.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.688.000 14.688.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 9.302.400 9.302.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.016.000 11.016.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.688.000 14.688.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 9.302.400 9.302.400 0
245 PP2500324317 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 163.961.280 163.961.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.383.552 132.383.552 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 163.961.280 163.961.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.383.552 132.383.552 0
246 PP2500324318 Probenecid vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 145.897.200 145.897.200 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 28.040.000 220 123.714.000 123.714.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 105.796.800 105.796.800 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 145.897.200 145.897.200 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 28.040.000 220 123.714.000 123.714.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 105.796.800 105.796.800 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 145.897.200 145.897.200 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 28.040.000 220 123.714.000 123.714.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 105.796.800 105.796.800 0
247 PP2500324319 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.000.000 297 120.000.000 120.000.000 0
248 PP2500324320 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 145.416.600 145.416.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 144.031.680 144.031.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.261.840 141.261.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 145.416.600 145.416.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 144.031.680 144.031.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.261.840 141.261.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 145.416.600 145.416.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 144.031.680 144.031.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.261.840 141.261.840 0
249 PP2500324321 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 44.280.000 44.280.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 58.671.000 58.671.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 44.280.000 44.280.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 58.671.000 58.671.000 0
250 PP2500324322 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 4.968.000 4.968.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 5.299.200 5.299.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 4.968.000 4.968.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 5.299.200 5.299.200 0
251 PP2500324323 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 13.230.000 13.230.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.104.000 13.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 13.230.000 13.230.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.104.000 13.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 13.230.000 13.230.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.104.000 13.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.852.000 12.852.000 0
252 PP2500324324 Glucosamin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 590.632.000 590.632.000 0
253 PP2500324325 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 123.840.000 123.840.000 0
254 PP2500324326 Glucosamin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 7.800 7.800 0
255 PP2500324327 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 206.550.000 206.550.000 0
256 PP2500324328 Glucosamin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 165.000.000 165.000.000 0
257 PP2500324329 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 512.868.000 512.868.000 0
258 PP2500324330 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 259.278.600 259.278.600 0
259 PP2500324331 Glucosamin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 20.147.400 20.147.400 0
260 PP2500324332 Glucosamin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 2.500 2.500 0
261 PP2500324333 Glucosamin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 52.026.000 52.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 52.145.600 52.145.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 52.026.000 52.026.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 52.145.600 52.145.600 0
262 PP2500324334 Glucosamin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 105.000.000 105.000.000 0
263 PP2500324336 Alendronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 114.960.000 114.960.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 112.800.000 112.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 114.960.000 114.960.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 112.800.000 112.800.000 0
264 PP2500324337 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 21.076.000 21.076.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 21.340.000 21.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 21.076.000 21.076.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 21.340.000 21.340.000 0
265 PP2500324338 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 232.000.000 232.000.000 0
266 PP2500324339 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 274.032.000 274.032.000 0
267 PP2500324340 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 402.394.608 402.394.608 0
268 PP2500324341 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 232.597.664 232.597.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 225.888.116 225.888.116 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 232.597.664 232.597.664 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 225.888.116 225.888.116 0
269 PP2500324342 Alpha chymotrypsin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 363.252.000 363.252.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 363.857.420 363.857.420 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 363.252.000 363.252.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 363.857.420 363.857.420 0
270 PP2500324343 Alpha chymotrypsin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 283.956.380 283.956.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 284.197.021 284.197.021 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 283.956.380 283.956.380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 284.197.021 284.197.021 0
271 PP2500324344 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 65.000 65.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 193.314.000 193.314.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 65.000 65.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 193.314.000 193.314.000 0
272 PP2500324346 Methocarbamol vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 2.725.012.920 2.725.012.920 0
273 PP2500324347 Methocarbamol vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 2.350 2.350 0
274 PP2500324348 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 6.441.237.600 6.441.237.600 0
275 PP2500324349 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.084.678.840 1.084.678.840 0
276 PP2500324350 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 4.407.161.760 4.407.161.760 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 1.985.208.000 1.985.208.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.766.385.120 1.766.385.120 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.521.661.932 1.521.661.932 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 4.407.161.760 4.407.161.760 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 1.985.208.000 1.985.208.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.766.385.120 1.766.385.120 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.521.661.932 1.521.661.932 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 4.407.161.760 4.407.161.760 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 1.985.208.000 1.985.208.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.766.385.120 1.766.385.120 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.521.661.932 1.521.661.932 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 4.407.161.760 4.407.161.760 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 1.985.208.000 1.985.208.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.766.385.120 1.766.385.120 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.521.661.932 1.521.661.932 0
277 PP2500324351 Risedronat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 129.600.000 129.600.000 0
278 PP2500324352 Risedronat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 386.308.800 386.308.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 386.308.800 386.308.800 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 386.308.800 386.308.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 386.308.800 386.308.800 0
279 PP2500324353 Risedronat vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 85.300.000 210 6.300 6.300 0
280 PP2500324354 Risedronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 10.800.000 10.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.920.000 10.920.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 10.800.000 10.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.920.000 10.920.000 0
281 PP2500324355 Zoledronic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 182.890 182.890 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 182.890 182.890 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 182.890 182.890 0
282 PP2500324356 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.800.000 59.800.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 62.000.000 62.000.000 0
283 PP2500324357 Zoledronic acid vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 80.058.000 220 324.000.000 324.000.000 0
284 PP2500324358 Zoledronic acid vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 260.000.000 260.000.000 0
285 PP2500324359 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 449.000.000 449.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 447.500.000 447.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 449.000.000 449.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 447.500.000 447.500.000 0
286 PP2500324360 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 785.000.000 785.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 785.000.000 785.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 785.000.000 785.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 785.000.000 785.000.000 0
287 PP2500324361 Alimemazin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 128.492.000 128.492.000 0
288 PP2500324363 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 59.820.664 59.820.664 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.969.120 62.969.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 54.310.866 54.310.866 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 59.820.664 59.820.664 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.969.120 62.969.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 54.310.866 54.310.866 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 59.820.664 59.820.664 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.969.120 62.969.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 54.310.866 54.310.866 0
289 PP2500324364 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 14.743.200 14.743.200 0
290 PP2500324365 Bilastine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 437.100.000 437.100.000 0
291 PP2500324366 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 137.340.000 137.340.000 0
292 PP2500324367 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 605.070.000 605.070.000 0
293 PP2500324368 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 40.488.804 40.488.804 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 39.134.160 39.134.160 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 40.488.804 40.488.804 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 39.134.160 39.134.160 0
294 PP2500324369 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 160.397.600 160.397.600 0
295 PP2500324370 Cetirizin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 112.394.840 112.394.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 83.389.720 83.389.720 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 112.394.840 112.394.840 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 83.389.720 83.389.720 0
296 PP2500324371 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 369.036.000 369.036.000 0
297 PP2500324372 Cetirizin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 2.843.000 210 55.860.000 55.860.000 0
298 PP2500324373 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 966.582.540 966.582.540 0
299 PP2500324374 Cinnarizin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.797.386 80.797.386 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.797.386 80.797.386 0
300 PP2500324375 Cinnarizin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 326.360.000 326.360.000 0
301 PP2500324376 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 246.577.716 246.577.716 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 313.114.560 313.114.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 489.241.500 489.241.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.762.232 101.762.232 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 117.417.960 117.417.960 0
302 PP2500324377 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 52.026.000 52.026.000 0
303 PP2500324378 Desloratadin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 107.780.400 107.780.400 0
304 PP2500324379 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 42.560.000 42.560.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 49.400.000 49.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 42.560.000 42.560.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 49.400.000 49.400.000 0
305 PP2500324380 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 863.268.000 863.268.000 0
306 PP2500324381 Desloratadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 59.850.000 59.850.000 0
307 PP2500324382 Desloratadin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 1.029 1.029 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 107.528.400 107.528.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 98.567.700 98.567.700 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 88.753.600 88.753.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 89.009.620 89.009.620 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 92.167.200 92.167.200 0
308 PP2500324383 Desloratadin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 389.672.000 389.672.000 0
309 PP2500324384 Desloratadin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 140.940.000 140.940.000 0
310 PP2500324385 Desloratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 80.400.576 80.400.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 81.917.568 81.917.568 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 80.400.576 80.400.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 81.917.568 81.917.568 0
311 PP2500324386 Desloratadin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 19.992.000 19.992.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 2.843.000 210 19.448.000 19.448.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 19.992.000 19.992.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 2.843.000 210 19.448.000 19.448.000 0
312 PP2500324387 Dexchlorpheniramin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 18.771.010 18.771.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 18.771.010 18.771.010 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 18.771.010 18.771.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 18.771.010 18.771.010 0
313 PP2500324388 Dexchlorpheniramin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 4.000 4.000 0
314 PP2500324389 Diphenhydramin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 28.172.160 28.172.160 0
315 PP2500324391 Ebastin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 9.742.000 210 166.726.780 166.726.780 0
316 PP2500324392 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.500.000 22.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.500.000 22.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.500.000 22.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 26.250.000 26.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.500.000 22.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 20.900.000 20.900.000 0
317 PP2500324393 Ebastin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 7.040.000 7.040.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 7.040.000 7.040.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 8.400.000 8.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 7.040.000 7.040.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 8.400.000 8.400.000 0
318 PP2500324394 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 108.410.400 108.410.400 0
319 PP2500324395 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 94.622.000 94.622.000 0
320 PP2500324396 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 103.694.556 103.694.556 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 96.910.800 96.910.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 84.796.950 84.796.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 103.694.556 103.694.556 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 96.910.800 96.910.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 84.796.950 84.796.950 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 103.694.556 103.694.556 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 96.910.800 96.910.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 84.796.950 84.796.950 0
321 PP2500324397 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 106.000.000 106.000.000 0
322 PP2500324398 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 310.042.300 310.042.300 0
323 PP2500324399 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 104.167.500 104.167.500 0
324 PP2500324400 Fexofenadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
325 PP2500324401 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 281.080.800 281.080.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 286.434.720 286.434.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 264.751.344 264.751.344 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 281.080.800 281.080.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 286.434.720 286.434.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 264.751.344 264.751.344 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 281.080.800 281.080.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 286.434.720 286.434.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 264.751.344 264.751.344 0
326 PP2500324402 Fexofenadin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 104.160.000 104.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.360.000 79.360.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 79.037.600 79.037.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 104.160.000 104.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.360.000 79.360.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 79.037.600 79.037.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 104.160.000 104.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.360.000 79.360.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 79.037.600 79.037.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 104.160.000 104.160.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.360.000 79.360.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 79.037.600 79.037.600 0
327 PP2500324403 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 276.716.458 276.716.458 0
328 PP2500324404 Fexofenadin vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 777.730.800 777.730.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 850.117.000 850.117.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 873.684.600 873.684.600 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 777.730.800 777.730.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 850.117.000 850.117.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 873.684.600 873.684.600 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 777.730.800 777.730.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 850.117.000 850.117.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 873.684.600 873.684.600 0
329 PP2500324405 Fexofenadin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 105.248.000 105.248.000 0
330 PP2500324406 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 106.560.000 106.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 67.636.000 67.636.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 67.044.000 67.044.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 106.560.000 106.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 67.636.000 67.636.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 67.044.000 67.044.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 106.560.000 106.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 67.636.000 67.636.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 67.044.000 67.044.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 106.560.000 106.560.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 133.200.000 133.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 67.636.000 67.636.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 67.044.000 67.044.000 0
331 PP2500324407 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.397.201.400 1.397.201.400 0
332 PP2500324408 Fexofenadin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.000.400 185.000.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 382.334.160 382.334.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 382.334.160 382.334.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 123.950.268 123.950.268 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.000.400 185.000.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 382.334.160 382.334.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 382.334.160 382.334.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 123.950.268 123.950.268 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.000.400 185.000.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 382.334.160 382.334.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 382.334.160 382.334.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 123.950.268 123.950.268 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.000.400 185.000.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 382.334.160 382.334.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 382.334.160 382.334.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 123.950.268 123.950.268 0
333 PP2500324409 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 356.420.904 356.420.904 0
334 PP2500324410 Fexofenadin vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 111.444.000 111.444.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 98.392.000 98.392.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 123.492.000 123.492.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 111.444.000 111.444.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 98.392.000 98.392.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 123.492.000 123.492.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 111.444.000 111.444.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 98.392.000 98.392.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 123.492.000 123.492.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 111.444.000 111.444.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 122.287.200 122.287.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 98.392.000 98.392.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 123.492.000 123.492.000 0
335 PP2500324411 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
336 PP2500324412 Ketotifen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 42.435.120 42.435.120 0
337 PP2500324413 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 273.363.740 273.363.740 0
338 PP2500324414 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.219.561.200 1.219.561.200 0
339 PP2500324415 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 46.400.000 46.400.000 0
340 PP2500324416 Levocetirizin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 55.119.000 55.119.000 0
341 PP2500324417 Levocetirizin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 189.040.000 189.040.000 0
342 PP2500324418 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 40.000.000 40.000.000 0
343 PP2500324419 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 30.682.360 30.682.360 0
344 PP2500324420 Levocetirizin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 8.200 8.200 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 111.038.180 111.038.180 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 98.279.500 98.279.500 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 1.872.000 210 103.576.000 103.576.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 8.200 8.200 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 111.038.180 111.038.180 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 98.279.500 98.279.500 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 1.872.000 210 103.576.000 103.576.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 8.200 8.200 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 111.038.180 111.038.180 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 98.279.500 98.279.500 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 1.872.000 210 103.576.000 103.576.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 8.200 8.200 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 111.038.180 111.038.180 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 98.279.500 98.279.500 0
vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 180 1.872.000 210 103.576.000 103.576.000 0
345 PP2500324421 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.386.000 210 45.014.000 45.014.000 0
346 PP2500324422 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 38.777.656 38.777.656 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 35.153.576 35.153.576 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 38.777.656 38.777.656 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 35.153.576 35.153.576 0
347 PP2500324423 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 79.016.400 79.016.400 0
348 PP2500324424 Loratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 82.480.140 82.480.140 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 77.134.205 77.134.205 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 87.826.075 87.826.075 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 82.480.140 82.480.140 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 77.134.205 77.134.205 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 87.826.075 87.826.075 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 82.480.140 82.480.140 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 77.134.205 77.134.205 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 87.826.075 87.826.075 0
349 PP2500324425 Loratadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 39.300.000 39.300.000 0
350 PP2500324426 Loratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 40.656.000 40.656.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 54.208.000 54.208.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 57.867.040 57.867.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 40.656.000 40.656.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 54.208.000 54.208.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 57.867.040 57.867.040 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 40.656.000 40.656.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 54.208.000 54.208.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 57.867.040 57.867.040 0
351 PP2500324427 Mequitazin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 160.610.520 160.610.520 0
352 PP2500324428 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 43.476.000 210 95.230.080 95.230.080 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 76.761.216 76.761.216 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 43.476.000 210 95.230.080 95.230.080 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 76.761.216 76.761.216 0
353 PP2500324429 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 55.654.200 55.654.200 0
354 PP2500324430 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 142.935.000 142.935.000 0
355 PP2500324431 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 200.200.000 200.200.000 0
356 PP2500324432 Rupatadine vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.200 2.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 18.144.000 18.144.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 2.211.000 210 16.956.000 16.956.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 16.783.200 16.783.200 0
357 PP2500324433 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 120.000.000 120.000.000 0
358 PP2500324436 Acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 92.800.000 92.800.000 0
359 PP2500324437 Acetylcystein vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 55.370.000 55.370.000 0
360 PP2500324440 Deferoxamin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 126.700 126.700 0
361 PP2500324441 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 270.270.000 270.270.000 0
362 PP2500324442 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 362.092.500 362.092.500 0
363 PP2500324443 Glutathion vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
364 PP2500324444 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 76.000.000 76.000.000 0
365 PP2500324445 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 55.377.000 55.377.000 0
366 PP2500324447 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 95.844.000 95.844.000 0
367 PP2500324448 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 121.076.648 121.076.648 0
368 PP2500324449 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 465.120.000 465.120.000 0
369 PP2500324450 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 23.000 23.000 0
370 PP2500324451 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 178.449.600 178.449.600 0
371 PP2500324452 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 580.000.000 580.000.000 0
372 PP2500324453 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 21.299.000 210 1.419.880.000 1.419.880.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 1.419.880.000 1.419.880.000 0
vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 21.299.000 210 1.419.880.000 1.419.880.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 1.419.880.000 1.419.880.000 0
373 PP2500324454 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 441.280.000 441.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 97.081.600 97.081.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 441.280.000 441.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 97.081.600 97.081.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 441.280.000 441.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 97.081.600 97.081.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 441.280.000 441.280.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 97.081.600 97.081.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 110.320.000 110.320.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 110.320.000 110.320.000 0
374 PP2500324455 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
375 PP2500324456 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 447.860.000 447.860.000 0
376 PP2500324457 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 364.146.552 364.146.552 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 364.357.224 364.357.224 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 364.146.552 364.146.552 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 364.357.224 364.357.224 0
377 PP2500324458 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 109.000.000 109.000.000 0
378 PP2500324459 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 73.140.000 73.140.000 0
379 PP2500324460 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 490.140.000 490.140.000 0
380 PP2500324461 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 199.200.000 199.200.000 0
381 PP2500324462 Polystyren vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 160.000.000 160.000.000 0
382 PP2500324463 Polystyren vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 123.480.000 123.480.000 0
383 PP2500324464 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 172.515.000 172.515.000 0
384 PP2500324465 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 330.322.500 330.322.500 0
385 PP2500324466 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 24.800.000 24.800.000 0
386 PP2500324467 Meglumin Natri Succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 16.409.000 210 319.870.000 319.870.000 0
387 PP2500324468 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 58.576.000 58.576.000 0
388 PP2500324469 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 162.900.000 162.900.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 158.600.000 158.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 162.900.000 162.900.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 158.600.000 158.600.000 0
389 PP2500324470 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 127.055.040 127.055.040 0
390 PP2500324471 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 17.639.424 17.639.424 0
391 PP2500324472 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
392 PP2500324473 Gabapentin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 849.090.000 849.090.000 0
393 PP2500324474 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 109.625.040 109.625.040 0
394 PP2500324475 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.000.000 297 856.500.000 856.500.000 0
395 PP2500324476 Gabapentin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.984.214.400 1.984.214.400 0
396 PP2500324477 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 388.162.950 388.162.950 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 369.036.080 369.036.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 388.162.950 388.162.950 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 369.036.080 369.036.080 0
397 PP2500324478 Gabapentin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
398 PP2500324479 Gabapentin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 23.642.000 210 5.565 5.565 0
399 PP2500324480 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 649.504.800 649.504.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 790.893.600 790.893.600 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 649.504.800 649.504.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 790.893.600 790.893.600 0
400 PP2500324481 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 558.960.000 558.960.000 0
401 PP2500324482 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 317.520.000 317.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 300.720.000 300.720.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 317.520.000 317.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 300.720.000 300.720.000 0
402 PP2500324483 Gabapentin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
403 PP2500324484 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 120.000.000 120.000.000 0
404 PP2500324485 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 55.322.400 55.322.400 0
405 PP2500324486 Gabapentin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 103.740.000 103.740.000 0
406 PP2500324487 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 144.440.000 144.440.000 0
407 PP2500324488 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 308.676.000 308.676.000 0
408 PP2500324490 Levetiracetam vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 30.000.000 210 108.330.000 108.330.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 109.944.600 109.944.600 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 30.000.000 210 108.330.000 108.330.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 109.944.600 109.944.600 0
409 PP2500324491 Levetiracetam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 59.861.760 59.861.760 0
410 PP2500324492 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 643.104.000 643.104.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 572.140.800 572.140.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 643.104.000 643.104.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 572.140.800 572.140.800 0
411 PP2500324493 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 282.200.000 282.200.000 0
412 PP2500324494 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 22.302.000 22.302.000 0
413 PP2500324495 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 396.661.860 396.661.860 0
414 PP2500324496 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 7.690.410 7.690.410 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 8.732.700 8.732.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 7.690.410 7.690.410 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 8.732.700 8.732.700 0
415 PP2500324497 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 74.516.400 74.516.400 0
416 PP2500324498 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 12.565.000 12.565.000 0
417 PP2500324499 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 474.370.000 474.370.000 0
418 PP2500324500 Pregabalin vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 302.600.000 302.600.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 302.600.000 302.600.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 302.600.000 302.600.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 302.600.000 302.600.000 0
419 PP2500324501 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 272.160.000 272.160.000 0
420 PP2500324502 Pregabalin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 57.810.000 57.810.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 46.132.380 46.132.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.627.500 62.627.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 57.810.000 57.810.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 46.132.380 46.132.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.627.500 62.627.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 57.810.000 57.810.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 46.132.380 46.132.380 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.627.500 62.627.500 0
421 PP2500324503 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 13.760.000 13.760.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 14.200.000 14.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 13.760.000 13.760.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 14.200.000 14.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 13.760.000 13.760.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 14.200.000 14.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 11.900.000 11.900.000 0
422 PP2500324504 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 192.240.000 192.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 197.640.000 197.640.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 202.608.000 202.608.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 192.240.000 192.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 197.640.000 197.640.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 202.608.000 202.608.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 192.240.000 192.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 197.640.000 197.640.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 202.608.000 202.608.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 183.600.000 183.600.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 192.240.000 192.240.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 197.640.000 197.640.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 202.608.000 202.608.000 0
423 PP2500324505 Pregabalin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 95.000.000 95.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 95.000.000 95.000.000 0
424 PP2500324506 Pregabalin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 129.950.000 129.950.000 0
425 PP2500324507 Pregabalin vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 5.893.000 210 6.800 6.800 0
426 PP2500324508 Pregabalin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 143.500.000 143.500.000 0
427 PP2500324509 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
428 PP2500324510 Pregabalin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 108.000.000 108.000.000 0
429 PP2500324511 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 294.000.000 294.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 204.000.000 204.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 400.740.000 400.740.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 294.000.000 294.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 204.000.000 204.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 400.740.000 400.740.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 294.000.000 294.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 204.000.000 204.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 400.740.000 400.740.000 0
430 PP2500324512 Pregabalin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 2.014.980.240 2.014.980.240 0
431 PP2500324513 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 343.607.740 343.607.740 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 277.215.736 277.215.736 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 238.778.260 238.778.260 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 307.499.808 307.499.808 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 249.261.208 249.261.208 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 343.607.740 343.607.740 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 277.215.736 277.215.736 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 238.778.260 238.778.260 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 307.499.808 307.499.808 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 249.261.208 249.261.208 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 343.607.740 343.607.740 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 277.215.736 277.215.736 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 238.778.260 238.778.260 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 307.499.808 307.499.808 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 249.261.208 249.261.208 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 343.607.740 343.607.740 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 277.215.736 277.215.736 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 238.778.260 238.778.260 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 307.499.808 307.499.808 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 249.261.208 249.261.208 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 343.607.740 343.607.740 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 277.215.736 277.215.736 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 238.778.260 238.778.260 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 307.499.808 307.499.808 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 249.261.208 249.261.208 0
432 PP2500324514 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 253.440.000 253.440.000 0
433 PP2500324515 Topiramat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 140.760.000 140.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 143.520.000 143.520.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 140.760.000 140.760.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 143.520.000 143.520.000 0
434 PP2500324516 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 384.400.000 384.400.000 0
435 PP2500324517 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 15.694.400 15.694.400 0
436 PP2500324518 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 214.500.000 214.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 214.500.000 214.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 214.500.000 214.500.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 225.000.000 225.000.000 0
437 PP2500324519 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.662.726.500 2.662.726.500 0
438 PP2500324520 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 515.508.000 515.508.000 0
439 PP2500324521 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 43.630.400 43.630.400 0
440 PP2500324522 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 270.362.400 270.362.400 0
441 PP2500324523 Valproat natri vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 52.800.000 52.800.000 0
442 PP2500324524 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 4.343.325.000 4.343.325.000 0
443 PP2500324525 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 299.631.360 299.631.360 0
444 PP2500324526 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 18.240.000 18.240.000 0
445 PP2500324527 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 411.348.000 411.348.000 0
446 PP2500324528 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 16.732.800 16.732.800 0
447 PP2500324529 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 22.962.780 22.962.780 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 25.995.600 25.995.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 25.995.600 25.995.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 22.962.780 22.962.780 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 25.995.600 25.995.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 25.995.600 25.995.600 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 22.962.780 22.962.780 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 25.995.600 25.995.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 25.995.600 25.995.600 0
448 PP2500324530 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 104.700.730 104.700.730 0
449 PP2500324531 Albendazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 159.303.410 159.303.410 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 179.496.800 179.496.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 159.303.410 159.303.410 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 179.496.800 179.496.800 0
450 PP2500324532 Ivermectin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 45.000 45.000 0
451 PP2500324533 Ivermectin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 5.355 5.355 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 26.418.000 26.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 26.116.080 26.116.080 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 34.972.400 34.972.400 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 5.355 5.355 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 26.418.000 26.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 26.116.080 26.116.080 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 34.972.400 34.972.400 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 5.355 5.355 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 26.418.000 26.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 26.116.080 26.116.080 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 34.972.400 34.972.400 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 5.355 5.355 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 26.418.000 26.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 26.116.080 26.116.080 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 34.972.400 34.972.400 0
452 PP2500324534 Ivermectin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 64.209.600 64.209.600 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 71.285.760 71.285.760 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 64.209.600 64.209.600 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 71.285.760 71.285.760 0
453 PP2500324535 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 130.152.000 130.152.000 0
454 PP2500324536 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 163.550.000 163.550.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 106.307.500 106.307.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 100.828.575 100.828.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 282.123.750 282.123.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 163.550.000 163.550.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 106.307.500 106.307.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 100.828.575 100.828.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 282.123.750 282.123.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 163.550.000 163.550.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 106.307.500 106.307.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 100.828.575 100.828.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 282.123.750 282.123.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 163.550.000 163.550.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 106.307.500 106.307.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 100.828.575 100.828.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 282.123.750 282.123.750 0
455 PP2500324537 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 6.720.000 6.720.000 0
456 PP2500324538 Amoxicilin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 128.100.000 128.100.000 0
457 PP2500324539 Amoxicilin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 568.932.000 568.932.000 0
458 PP2500324540 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 315.000.000 315.000.000 0
459 PP2500324541 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 74.250.000 74.250.000 0
460 PP2500324542 Amoxicilin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 157.215.520 157.215.520 0
461 PP2500324543 Amoxicilin vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 82.561.800 82.561.800 0
462 PP2500324544 Amoxicilin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 5.920.000 210 236.452.720 236.452.720 0
463 PP2500324545 Amoxicilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 456.019.200 456.019.200 0
464 PP2500324546 Amoxicilin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 269.723.600 269.723.600 0
465 PP2500324547 Amoxicilin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 379.139.436 379.139.436 0
466 PP2500324548 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 135.666.321 135.666.321 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 173.759.820 173.759.820 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 131.433.710 131.433.710 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 209.402.860 209.402.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 139.898.932 139.898.932 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 135.666.321 135.666.321 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 173.759.820 173.759.820 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 131.433.710 131.433.710 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 209.402.860 209.402.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 139.898.932 139.898.932 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 135.666.321 135.666.321 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 173.759.820 173.759.820 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 131.433.710 131.433.710 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 209.402.860 209.402.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 139.898.932 139.898.932 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 135.666.321 135.666.321 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 173.759.820 173.759.820 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 131.433.710 131.433.710 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 209.402.860 209.402.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 139.898.932 139.898.932 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 135.666.321 135.666.321 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 173.759.820 173.759.820 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 131.433.710 131.433.710 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 209.402.860 209.402.860 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 139.898.932 139.898.932 0
467 PP2500324549 Amoxicilin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 110.000.000 110.000.000 0
468 PP2500324550 Amoxicilin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 288.993.600 288.993.600 0
469 PP2500324552 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 6.500 6.500 0
470 PP2500324553 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 100.800.000 100.800.000 0
471 PP2500324554 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 926.379.300 926.379.300 0
472 PP2500324555 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 1.592.190.600 1.592.190.600 0
473 PP2500324556 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.869.073.500 1.869.073.500 0
474 PP2500324557 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 513.546.880 513.546.880 0
475 PP2500324559 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 4.379.816.784 4.379.816.784 0
476 PP2500324560 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.245.780.000 1.245.780.000 0
477 PP2500324561 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 862.716.960 862.716.960 0
478 PP2500324562 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 47.584.000 47.584.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 47.584.000 47.584.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 47.584.000 47.584.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 47.584.000 47.584.000 0
479 PP2500324563 Amoxicilin + acid clavulanic vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 641.446.000 641.446.000 0
480 PP2500324564 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 1.567.549.200 1.567.549.200 0
481 PP2500324565 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.560.091.960 1.560.091.960 0
482 PP2500324566 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 953.595.612 953.595.612 0
483 PP2500324567 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 90.469.764 90.469.764 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 87.728.256 87.728.256 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 90.469.764 90.469.764 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 87.728.256 87.728.256 0
484 PP2500324568 Amoxicilin + acid clavulanic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 268.704.000 268.704.000 0
485 PP2500324569 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 260.480.000 260.480.000 0
486 PP2500324570 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 1.382.383.800 1.382.383.800 0
487 PP2500324571 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 183.961.440 183.961.440 0
488 PP2500324572 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 190.000.000 190.000.000 0
489 PP2500324573 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 598.407.600 598.407.600 0
490 PP2500324574 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 197.240.400 197.240.400 0
491 PP2500324576 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 309.440.000 309.440.000 0
492 PP2500324577 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 613.020.000 613.020.000 0
493 PP2500324578 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 8.479.174.500 8.479.174.500 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 8.667.600.600 8.667.600.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 8.479.174.500 8.479.174.500 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 8.667.600.600 8.667.600.600 0
494 PP2500324579 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.589.858.348 2.589.858.348 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.448.913.676 2.448.913.676 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.442.507.100 2.442.507.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.589.858.348 2.589.858.348 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.448.913.676 2.448.913.676 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.442.507.100 2.442.507.100 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.589.858.348 2.589.858.348 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.448.913.676 2.448.913.676 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.442.507.100 2.442.507.100 0
495 PP2500324580 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 2.583.611.420 2.583.611.420 0
496 PP2500324581 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 183.750.000 183.750.000 0
497 PP2500324582 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 2.225.568.000 2.225.568.000 0
498 PP2500324583 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 450.576.000 450.576.000 0
499 PP2500324584 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.277.274.600 1.277.274.600 0
500 PP2500324585 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 2.819.827.200 2.819.827.200 0
501 PP2500324586 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.809.675.000 1.809.675.000 0
502 PP2500324587 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 711.760.000 711.760.000 0
503 PP2500324588 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 698.676.000 698.676.000 0
504 PP2500324589 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 1.130.076.000 1.130.076.000 0
505 PP2500324590 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 119.538.000 210 6.137.867.300 6.137.867.300 0
506 PP2500324591 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.065.353.294 2.065.353.294 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 3.747.401.000 3.747.401.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.180.987.382 2.180.987.382 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 3.426.195.200 3.426.195.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.071.777.410 2.071.777.410 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.065.353.294 2.065.353.294 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 3.747.401.000 3.747.401.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.180.987.382 2.180.987.382 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 3.426.195.200 3.426.195.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.071.777.410 2.071.777.410 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.065.353.294 2.065.353.294 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 3.747.401.000 3.747.401.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.180.987.382 2.180.987.382 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 3.426.195.200 3.426.195.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.071.777.410 2.071.777.410 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.065.353.294 2.065.353.294 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 3.747.401.000 3.747.401.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.180.987.382 2.180.987.382 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 3.426.195.200 3.426.195.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.071.777.410 2.071.777.410 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.065.353.294 2.065.353.294 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 3.747.401.000 3.747.401.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.180.987.382 2.180.987.382 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 3.426.195.200 3.426.195.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.071.777.410 2.071.777.410 0
507 PP2500324592 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 17.925.600 17.925.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 17.028.000 17.028.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 16.975.200 16.975.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 17.925.600 17.925.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 17.028.000 17.028.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 16.975.200 16.975.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 17.925.600 17.925.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 17.028.000 17.028.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 16.975.200 16.975.200 0
508 PP2500324593 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 84.890.300 84.890.300 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 9.100 9.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 83.530.040 83.530.040 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 90.684.000 90.684.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 85.646.000 85.646.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 84.890.300 84.890.300 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 9.100 9.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 83.530.040 83.530.040 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 90.684.000 90.684.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 85.646.000 85.646.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 84.890.300 84.890.300 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 9.100 9.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 83.530.040 83.530.040 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 90.684.000 90.684.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 85.646.000 85.646.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 84.890.300 84.890.300 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 9.100 9.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 83.530.040 83.530.040 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 90.684.000 90.684.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 85.646.000 85.646.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 84.890.300 84.890.300 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 9.100 9.100 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 83.530.040 83.530.040 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 90.684.000 90.684.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 85.646.000 85.646.000 0
509 PP2500324594 Amoxicilin + sulbactam vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 1.176.000.000 1.176.000.000 0
510 PP2500324595 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 165.060.000 165.060.000 0
511 PP2500324596 Ampicilin (muối natri) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
512 PP2500324597 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 21.798.000 21.798.000 0
513 PP2500324599 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.259.411.520 2.259.411.520 0
514 PP2500324600 Ampicilin + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 48.300 48.300 0
515 PP2500324601 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.042.230.000 1.042.230.000 0
516 PP2500324603 Ampicilin + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.427.800.000 1.427.800.000 0
517 PP2500324604 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 8.467.914.000 8.467.914.000 0
518 PP2500324605 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.162.234.920 1.162.234.920 0
519 PP2500324607 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 337.226.736 337.226.736 0
520 PP2500324608 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.277.440 73.277.440 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.132.480 72.132.480 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 73.277.440 73.277.440 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.132.480 72.132.480 0
521 PP2500324609 Cefaclor vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 302.633.520 302.633.520 0
522 PP2500324610 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 37.950.000 37.950.000 0
523 PP2500324611 Cefaclor vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 44.992.500 44.992.500 0
524 PP2500324612 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 306.645.600 306.645.600 0
525 PP2500324613 Cefaclor vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 1.194.750.000 1.194.750.000 0
526 PP2500324614 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 107.577.600 107.577.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 121.024.800 121.024.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 109.729.152 109.729.152 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 107.577.600 107.577.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 121.024.800 121.024.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 109.729.152 109.729.152 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 107.577.600 107.577.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 121.024.800 121.024.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 109.729.152 109.729.152 0
527 PP2500324615 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 899.910.000 899.910.000 0
528 PP2500324616 Cefaclor vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 449.900.000 449.900.000 0
529 PP2500324617 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 232.440.000 232.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 232.440.000 232.440.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 232.440.000 232.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 232.440.000 232.440.000 0
530 PP2500324618 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 768.600.000 768.600.000 0
531 PP2500324619 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 1.614.103.200 1.614.103.200 0
532 PP2500324620 Cefaclor vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 2.301.652.400 2.301.652.400 0
533 PP2500324621 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 175.062.000 175.062.000 0
534 PP2500324622 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 97.910.400 97.910.400 0
535 PP2500324623 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 4.692.000 4.692.000 0
536 PP2500324624 Cefadroxil vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 49.560.000 49.560.000 0
537 PP2500324625 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 16.172.000 210 1.078.128.000 1.078.128.000 0
538 PP2500324626 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.621.193.400 1.621.193.400 0
539 PP2500324627 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.934.800 185.934.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 155.294.840 155.294.840 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 219.979.200 219.979.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 155.032.960 155.032.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.934.800 185.934.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 155.294.840 155.294.840 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 219.979.200 219.979.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 155.032.960 155.032.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.934.800 185.934.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 155.294.840 155.294.840 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 219.979.200 219.979.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 155.032.960 155.032.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 185.934.800 185.934.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 155.294.840 155.294.840 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 219.979.200 219.979.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 155.032.960 155.032.960 0
540 PP2500324628 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 243.800.000 243.800.000 0
541 PP2500324629 Cefalexin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 4.800.000 4.800.000 0
542 PP2500324630 Cefalexin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 124.614.000 124.614.000 0
543 PP2500324631 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 11.344.200 11.344.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 11.271.200 11.271.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 11.344.200 11.344.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 11.271.200 11.271.200 0
544 PP2500324633 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 232.800.000 232.800.000 0
545 PP2500324634 Cefalexin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.031.016.168 1.031.016.168 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 989.473.392 989.473.392 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.018.427.448 1.018.427.448 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.031.016.168 1.031.016.168 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 989.473.392 989.473.392 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.018.427.448 1.018.427.448 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.031.016.168 1.031.016.168 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 989.473.392 989.473.392 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.018.427.448 1.018.427.448 0
546 PP2500324635 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 494.000.000 494.000.000 0
547 PP2500324636 Cefamandol vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 298.000.000 298.000.000 0
548 PP2500324637 Cefamandol vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 244.000.000 244.000.000 0
549 PP2500324638 Cefamandol vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 132.000.000 132.000.000 0
550 PP2500324639 Cefamandol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 736.696.233 736.696.233 0
551 PP2500324640 Cefamandol vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 519.800.000 519.800.000 0
552 PP2500324641 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 550.800.000 550.800.000 0
553 PP2500324642 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 155.498.400 155.498.400 0
554 PP2500324643 Cefazolin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 352.000.000 352.000.000 0
555 PP2500324644 Cefazolin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 164.725.000 164.725.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.466.000 210 167.720.000 167.720.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 164.725.000 164.725.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.466.000 210 167.720.000 167.720.000 0
556 PP2500324645 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 154.000.000 154.000.000 0
557 PP2500324646 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 620.880.000 620.880.000 0
558 PP2500324647 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 72.846.840 72.846.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.892.512 72.892.512 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 72.846.840 72.846.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.892.512 72.892.512 0
559 PP2500324648 Cefdinir vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 145.620.000 145.620.000 0
560 PP2500324649 Cefdinir vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 705.402.180 705.402.180 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 699.293.700 699.293.700 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 705.402.180 705.402.180 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 699.293.700 699.293.700 0
561 PP2500324650 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 186.587.400 186.587.400 0
562 PP2500324651 Cefdinir vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 184.940.720 184.940.720 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 9.986 9.986 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 184.940.720 184.940.720 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 9.986 9.986 0
563 PP2500324652 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 381.000.000 381.000.000 0
564 PP2500324653 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 119.538.000 210 320.827.200 320.827.200 0
565 PP2500324654 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 501.360.000 501.360.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 459.245.760 459.245.760 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 501.360.000 501.360.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 459.245.760 459.245.760 0
566 PP2500324655 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 1.767.748.060 1.767.748.060 0
567 PP2500324656 Cefepim vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 1.594.080.000 1.594.080.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.746.108.000 1.746.108.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 1.594.080.000 1.594.080.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.746.108.000 1.746.108.000 0
568 PP2500324657 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.844.366.068 1.844.366.068 0
569 PP2500324658 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 118.787.760 118.787.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 102.164.400 102.164.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 108.859.920 108.859.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 118.787.760 118.787.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 102.164.400 102.164.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 108.859.920 108.859.920 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 118.787.760 118.787.760 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 102.164.400 102.164.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 108.859.920 108.859.920 0
570 PP2500324659 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 78.829.632 78.829.632 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 67.798.080 67.798.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 72.241.344 72.241.344 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 78.829.632 78.829.632 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 67.798.080 67.798.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 72.241.344 72.241.344 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 78.829.632 78.829.632 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 67.798.080 67.798.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 72.241.344 72.241.344 0
571 PP2500324661 Cefixim vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 317.520.000 317.520.000 0
572 PP2500324662 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 511.850.000 511.850.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 517.650.000 517.650.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 511.850.000 511.850.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 517.650.000 517.650.000 0
573 PP2500324663 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 2.128.845.200 2.128.845.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 2.604.218.400 2.604.218.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 2.517.411.120 2.517.411.120 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 2.128.845.200 2.128.845.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 2.604.218.400 2.604.218.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 2.517.411.120 2.517.411.120 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 2.128.845.200 2.128.845.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 2.604.218.400 2.604.218.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 2.517.411.120 2.517.411.120 0
574 PP2500324664 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 41.325.000 41.325.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 74.250.000 74.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 39.187.500 39.187.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 41.325.000 41.325.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 74.250.000 74.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 39.187.500 39.187.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 41.325.000 41.325.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 74.250.000 74.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 39.187.500 39.187.500 0
575 PP2500324665 Cefixim vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 51.085.000 210 1.361.600.000 1.361.600.000 0
576 PP2500324666 Cefixim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 5.490.916.980 5.490.916.980 0
577 PP2500324667 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 194.249.540 194.249.540 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 184.202.150 184.202.150 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 194.249.540 194.249.540 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 184.202.150 184.202.150 0
578 PP2500324668 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 288.000.000 288.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 288.000.000 288.000.000 0
579 PP2500324673 Cefoperazon vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 2.803.280.000 2.803.280.000 0
580 PP2500324674 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 1.159.407.900 1.159.407.900 0
581 PP2500324675 Cefoperazon vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 163.893.000 210 806.400.000 806.400.000 0
582 PP2500324677 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 2.029.200.000 2.029.200.000 0
583 PP2500324678 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 1.864.850.000 1.864.850.000 0
584 PP2500324679 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 450.000.000 450.000.000 0
585 PP2500324680 Cefoperazon + sulbactam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
586 PP2500324681 Cefoperazon + sulbactam vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 2.355.200.000 2.355.200.000 0
587 PP2500324682 Cefoperazon + sulbactam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 1.183.600.000 1.183.600.000 0
588 PP2500324683 Cefoperazon + sulbactam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 119.538.000 210 825.000.000 825.000.000 0
589 PP2500324684 Cefoperazon + sulbactam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 1.376.400.000 1.376.400.000 0
590 PP2500324685 Cefoperazon + sulbactam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.157.000.000 1.157.000.000 0
591 PP2500324686 Cefoperazon + sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 40.000 40.000 0
592 PP2500324687 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 633.097.080 633.097.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 623.533.680 623.533.680 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 633.097.080 633.097.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 623.533.680 623.533.680 0
593 PP2500324688 Cefotaxim vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 839.582.400 839.582.400 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 10.900 10.900 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 839.582.400 839.582.400 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 10.900 10.900 0
594 PP2500324689 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 102.149.600 102.149.600 0
595 PP2500324690 Cefotiam vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 272.500.000 272.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 272.500.000 272.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 275.000.000 275.000.000 0
596 PP2500324691 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 63.000 63.000 0
597 PP2500324692 Cefotiam vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 574.975.000 574.975.000 0
598 PP2500324693 Cefotiam vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 1.783.530.000 1.783.530.000 0
599 PP2500324694 Cefoxitin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 29.500.000 29.500.000 0
600 PP2500324695 Cefoxitin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 3.786.300.000 3.786.300.000 0
601 PP2500324696 Cefoxitin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 238.464.000 238.464.000 0
602 PP2500324697 Cefoxitin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 567.327.600 567.327.600 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 574.800.000 574.800.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 567.327.600 567.327.600 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 574.800.000 574.800.000 0
603 PP2500324698 Cefoxitin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 2.677.200.000 2.677.200.000 0
604 PP2500324699 Cefoxitin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 491.400.000 491.400.000 0
605 PP2500324701 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 118.389.600 118.389.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 118.389.600 118.389.600 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 118.389.600 118.389.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 118.389.600 118.389.600 0
606 PP2500324702 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 3.308.700.000 3.308.700.000 0
607 PP2500324703 Cefpirom vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 604.890.000 604.890.000 0
608 PP2500324704 Cefpodoxim vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 980.891.000 980.891.000 0
609 PP2500324705 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 368.793.000 368.793.000 0
610 PP2500324706 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 230.398.560 230.398.560 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 230.398.560 230.398.560 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 230.398.560 230.398.560 0
611 PP2500324707 Cefpodoxim vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 18.523.000 210 833.850.000 833.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 833.850.000 833.850.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 18.523.000 210 833.850.000 833.850.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 833.850.000 833.850.000 0
612 PP2500324708 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 74.824.000 74.824.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 222.084.000 222.084.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.276.800 72.276.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 74.824.000 74.824.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 222.084.000 222.084.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.276.800 72.276.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 74.824.000 74.824.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 222.084.000 222.084.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.276.800 72.276.800 0
613 PP2500324709 Cefpodoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 53.000.000 53.000.000 0
614 PP2500324710 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.451.000 210 5.900 5.900 0
615 PP2500324711 Cefpodoxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 395.766.000 395.766.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 464.868.000 464.868.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 422.150.400 422.150.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 376.668.720 376.668.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 395.766.000 395.766.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 464.868.000 464.868.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 422.150.400 422.150.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 376.668.720 376.668.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 395.766.000 395.766.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 464.868.000 464.868.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 422.150.400 422.150.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 376.668.720 376.668.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 395.766.000 395.766.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 464.868.000 464.868.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 422.150.400 422.150.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 376.668.720 376.668.720 0
616 PP2500324712 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 490.000.000 490.000.000 0
617 PP2500324713 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 1.621.960.000 1.621.960.000 0
618 PP2500324714 Cefpodoxim vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 248.395.400 248.395.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 195.224.000 195.224.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 248.395.400 248.395.400 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 195.224.000 195.224.000 0
619 PP2500324715 Cefpodoxim vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 158.991 158.991 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 63.600.000 63.600.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 158.991 158.991 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 63.600.000 63.600.000 0
620 PP2500324716 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 85.776.000 85.776.000 0
621 PP2500324717 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 308.038.000 308.038.000 0
622 PP2500324718 Cefradin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 76.676.000 210 1.666.000.000 1.666.000.000 0
623 PP2500324720 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 2.634.023.700 2.634.023.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.765.724.885 2.765.724.885 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.525.203.933 2.525.203.933 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.771.312.208 2.771.312.208 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 2.634.023.700 2.634.023.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.765.724.885 2.765.724.885 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.525.203.933 2.525.203.933 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.771.312.208 2.771.312.208 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 2.634.023.700 2.634.023.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.765.724.885 2.765.724.885 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.525.203.933 2.525.203.933 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.771.312.208 2.771.312.208 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 2.634.023.700 2.634.023.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 2.765.724.885 2.765.724.885 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.525.203.933 2.525.203.933 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.771.312.208 2.771.312.208 0
624 PP2500324721 Ceftazidim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 606.548.250 606.548.250 0
625 PP2500324723 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 352.000.000 352.000.000 0
626 PP2500324724 Ceftazidim vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 20.800 20.800 0
627 PP2500324725 Ceftazidim vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 43.260.000 43.260.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 13.500 13.500 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 43.260.000 43.260.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 13.500 13.500 0
628 PP2500324726 Ceftazidim + avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 831.600.000 831.600.000 0
629 PP2500324727 Ceftizoxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 222.642.000 222.642.000 0
630 PP2500324728 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 5.258.766.000 5.258.766.000 0
631 PP2500324729 Ceftizoxim vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 163.893.000 210 4.926.500.000 4.926.500.000 0
632 PP2500324730 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 1.955.000.000 1.955.000.000 0
633 PP2500324731 Ceftizoxim vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 180 25.500.000 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 28.040.000 220 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 180 25.500.000 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 28.040.000 220 1.700.000.000 1.700.000.000 0
634 PP2500324732 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 1.479.338.460 1.479.338.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.481.702.040 1.481.702.040 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.478.025.360 1.478.025.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 1.479.338.460 1.479.338.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.481.702.040 1.481.702.040 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.478.025.360 1.478.025.360 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 1.479.338.460 1.479.338.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.481.702.040 1.481.702.040 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.478.025.360 1.478.025.360 0
635 PP2500324733 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 340.704.000 340.704.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 325.440.000 325.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 340.704.000 340.704.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 325.440.000 325.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 340.704.000 340.704.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 508.800.000 508.800.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 325.440.000 325.440.000 0
636 PP2500324734 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 1.322.433.600 1.322.433.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.712.889.360 1.712.889.360 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 1.322.433.600 1.322.433.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.712.889.360 1.712.889.360 0
637 PP2500324735 Ceftriaxon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 903.756.000 903.756.000 0
638 PP2500324736 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 39.180.960 39.180.960 0
639 PP2500324740 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 319.027.200 319.027.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 76.495.104 76.495.104 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 78.566.400 78.566.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 77.376.000 77.376.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 319.027.200 319.027.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 76.495.104 76.495.104 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 78.566.400 78.566.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 77.376.000 77.376.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 319.027.200 319.027.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 76.495.104 76.495.104 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 78.566.400 78.566.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 77.376.000 77.376.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 319.027.200 319.027.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 76.495.104 76.495.104 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 78.566.400 78.566.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 77.376.000 77.376.000 0
640 PP2500324741 Cefuroxim vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 878.340.960 878.340.960 0
641 PP2500324743 Cefuroxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.183.240.200 1.183.240.200 0
642 PP2500324744 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 140.717.808 140.717.808 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 146.090.560 146.090.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 143.313.632 143.313.632 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 140.536.704 140.536.704 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 140.717.808 140.717.808 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 146.090.560 146.090.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 143.313.632 143.313.632 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 140.536.704 140.536.704 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 140.717.808 140.717.808 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 146.090.560 146.090.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 143.313.632 143.313.632 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 140.536.704 140.536.704 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 140.717.808 140.717.808 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 146.090.560 146.090.560 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 143.313.632 143.313.632 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 140.536.704 140.536.704 0
643 PP2500324745 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.771.200 361.771.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 375.584.000 375.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 368.444.800 368.444.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 361.305.600 361.305.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.771.200 361.771.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 375.584.000 375.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 368.444.800 368.444.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 361.305.600 361.305.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.771.200 361.771.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 375.584.000 375.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 368.444.800 368.444.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 361.305.600 361.305.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.771.200 361.771.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 375.584.000 375.584.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 368.444.800 368.444.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 361.305.600 361.305.600 0
644 PP2500324746 Cefuroxim vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 1.128.022.560 1.128.022.560 0
645 PP2500324747 Cefuroxim vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 165.119.640 165.119.640 0
646 PP2500324748 Cefuroxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 212.800.000 212.800.000 0
647 PP2500324749 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 4.027.660.000 4.027.660.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 3.166.800.000 3.166.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 4.027.660.000 4.027.660.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 3.166.800.000 3.166.800.000 0
648 PP2500324750 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.311.461.240 3.311.461.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.796.976.704 2.796.976.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.769.973.372 2.769.973.372 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 5.686.333.228 5.686.333.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.910.674.944 2.910.674.944 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.311.461.240 3.311.461.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.796.976.704 2.796.976.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.769.973.372 2.769.973.372 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 5.686.333.228 5.686.333.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.910.674.944 2.910.674.944 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.311.461.240 3.311.461.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.796.976.704 2.796.976.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.769.973.372 2.769.973.372 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 5.686.333.228 5.686.333.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.910.674.944 2.910.674.944 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.311.461.240 3.311.461.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.796.976.704 2.796.976.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.769.973.372 2.769.973.372 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 5.686.333.228 5.686.333.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.910.674.944 2.910.674.944 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.311.461.240 3.311.461.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.796.976.704 2.796.976.704 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 2.769.973.372 2.769.973.372 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 5.686.333.228 5.686.333.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.910.674.944 2.910.674.944 0
649 PP2500324751 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.309.999.252 3.309.999.252 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.906.939.340 3.906.939.340 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 3.299.938.464 3.299.938.464 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 3.268.079.302 3.268.079.302 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 3.434.082.304 3.434.082.304 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.309.999.252 3.309.999.252 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.906.939.340 3.906.939.340 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 3.299.938.464 3.299.938.464 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 3.268.079.302 3.268.079.302 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 3.434.082.304 3.434.082.304 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.309.999.252 3.309.999.252 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.906.939.340 3.906.939.340 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 3.299.938.464 3.299.938.464 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 3.268.079.302 3.268.079.302 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 3.434.082.304 3.434.082.304 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.309.999.252 3.309.999.252 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.906.939.340 3.906.939.340 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 3.299.938.464 3.299.938.464 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 3.268.079.302 3.268.079.302 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 3.434.082.304 3.434.082.304 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.309.999.252 3.309.999.252 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 3.906.939.340 3.906.939.340 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 3.299.938.464 3.299.938.464 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 3.268.079.302 3.268.079.302 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 3.434.082.304 3.434.082.304 0
650 PP2500324752 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.895.394 361.895.394 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 360.795.408 360.795.408 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 357.312.119 357.312.119 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 375.461.888 375.461.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.895.394 361.895.394 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 360.795.408 360.795.408 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 357.312.119 357.312.119 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 375.461.888 375.461.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.895.394 361.895.394 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 360.795.408 360.795.408 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 357.312.119 357.312.119 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 375.461.888 375.461.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 361.895.394 361.895.394 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 360.795.408 360.795.408 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 357.312.119 357.312.119 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 375.461.888 375.461.888 0
651 PP2500324753 Cloxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 12.510.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 372.000.000 372.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 12.510.000 210 378.000.000 378.000.000 0
652 PP2500324754 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 97.020.000 97.020.000 0
653 PP2500324755 Cloxacilin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 67.920.000 67.920.000 0
654 PP2500324756 Cloxacilin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 245.784.000 245.784.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 246.400.000 246.400.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 245.784.000 245.784.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 246.400.000 246.400.000 0
655 PP2500324757 Doripenem* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 995.000.000 995.000.000 0
656 PP2500324758 Doripenem* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 4.340.000.000 4.340.000.000 0
657 PP2500324759 Doripenem* vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 1.320.000.000 1.320.000.000 0
658 PP2500324760 Ertapenem* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.094.000.000 1.094.000.000 0
659 PP2500324761 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
660 PP2500324762 Imipenem + cilastatin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 2.322.180.000 2.322.180.000 0
661 PP2500324763 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 14.817.000 210 416.500.000 416.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 475.702.500 475.702.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 522.291.000 522.291.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 14.817.000 210 416.500.000 416.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 475.702.500 475.702.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 522.291.000 522.291.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 14.817.000 210 416.500.000 416.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 475.702.500 475.702.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 522.291.000 522.291.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 14.817.000 210 416.500.000 416.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 475.702.500 475.702.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 522.291.000 522.291.000 0
662 PP2500324764 Imipenem + cilastatin* vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 12.797.442.000 12.797.442.000 0
663 PP2500324765 Meropenem* vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 4.255.740.000 4.255.740.000 0
664 PP2500324766 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 41.600.000 41.600.000 0
665 PP2500324767 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 6.300.000 6.300.000 0
666 PP2500324768 Oxacilin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 72.000 72.000 0
667 PP2500324769 Oxacilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 141.600.000 141.600.000 0
668 PP2500324770 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 328.000.000 328.000.000 0
669 PP2500324771 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 134.190.000 134.190.000 0
670 PP2500324772 Oxacilin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 47.840.000 47.840.000 0
671 PP2500324773 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 265.893.600 265.893.600 0
672 PP2500324774 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 199.920.000 199.920.000 0
673 PP2500324775 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 699.930.000 699.930.000 0
674 PP2500324776 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 76.676.000 210 268.598.400 268.598.400 0
675 PP2500324777 Piperacilin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 4.514.825.700 4.514.825.700 0
676 PP2500324778 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 1.708.850.000 1.708.850.000 0
677 PP2500324779 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 2.759.862.000 2.759.862.000 0
678 PP2500324780 Piperacilin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 997.500.000 997.500.000 0
679 PP2500324781 Piperacilin + tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 450.000.000 450.000.000 0
680 PP2500324782 Piperacilin + tazobactam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 1.101.120.000 1.101.120.000 0
681 PP2500324783 Piperacilin + tazobactam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 6.249.600.000 6.249.600.000 0
682 PP2500324784 Piperacilin + tazobactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 4.066.200.000 4.066.200.000 0
683 PP2500324785 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 6.972.210.000 6.972.210.000 0
684 PP2500324786 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 310.400.000 310.400.000 0
685 PP2500324787 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 438.600.000 438.600.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 442.000.000 442.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 438.600.000 438.600.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 442.000.000 442.000.000 0
686 PP2500324788 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 945.000.000 945.000.000 0
687 PP2500324789 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 561.600.000 561.600.000 0
688 PP2500324790 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
689 PP2500324791 Ticarcillin + acid clavulanic vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 387.996.000 387.996.000 0
690 PP2500324792 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 1.188.000.000 1.188.000.000 0
691 PP2500324793 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 4.806.450.000 4.806.450.000 0
692 PP2500324794 Ticarcillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.349.060.000 2.349.060.000 0
693 PP2500324795 Amikacin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 261.000.000 261.000.000 0
694 PP2500324796 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 8.100.000 8.100.000 0
695 PP2500324797 Amikacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 183.800.000 183.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 182.000.000 182.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 183.800.000 183.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 182.000.000 182.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 183.800.000 183.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 182.000.000 182.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
696 PP2500324798 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 227.734.500 227.734.500 0
697 PP2500324799 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 36.792.000 36.792.000 0
698 PP2500324800 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 62.917.600 62.917.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 57.585.600 57.585.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 62.917.600 62.917.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 57.585.600 57.585.600 0
699 PP2500324801 Amikacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 32.400.000 32.400.000 0
700 PP2500324803 Gentamicin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 21.060.000 21.060.000 0
701 PP2500324804 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.363.456 54.363.456 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 54.443.520 54.443.520 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.363.456 54.363.456 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 54.443.520 54.443.520 0
702 PP2500324805 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 520.703.400 520.703.400 0
703 PP2500324806 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 666.729.600 666.729.600 0
704 PP2500324807 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 235.888.800 235.888.800 0
705 PP2500324808 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 561.600.000 561.600.000 0
706 PP2500324809 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 942.316.000 942.316.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 882.466.200 882.466.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.018.720.000 1.018.720.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 942.316.000 942.316.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 882.466.200 882.466.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.018.720.000 1.018.720.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 942.316.000 942.316.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 882.466.200 882.466.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.018.720.000 1.018.720.000 0
707 PP2500324810 Tobramycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 455.217.840 455.217.840 0
708 PP2500324811 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 50.743.800 50.743.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.623.200 52.623.200 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 50.743.800 50.743.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.623.200 52.623.200 0
709 PP2500324812 Tobramycin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 124.000.000 124.000.000 0
710 PP2500324813 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 210.000.000 210.000.000 0
711 PP2500324814 Tobramycin vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 389.696.000 389.696.000 0
712 PP2500324815 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 1.257.156.936 1.257.156.936 0
713 PP2500324816 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 13.645.800 13.645.800 0
714 PP2500324817 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 58.262.200 58.262.200 0
715 PP2500324818 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 285.692.000 285.692.000 0
716 PP2500324819 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 87.494.400 87.494.400 0
717 PP2500324820 Tobramycin + dexamethason vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 60.480.000 60.480.000 0
718 PP2500324821 Tobramycin + dexamethason vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 645.487.000 645.487.000 0
719 PP2500324822 Metronidazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 28.800.000 28.800.000 0
720 PP2500324823 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 12.348.000 12.348.000 0
721 PP2500324824 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 136.378.132 136.378.132 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 135.251.040 135.251.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.996.856 132.996.856 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 136.378.132 136.378.132 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 135.251.040 135.251.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.996.856 132.996.856 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 136.378.132 136.378.132 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 135.251.040 135.251.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.996.856 132.996.856 0
722 PP2500324825 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 91.406.784 91.406.784 0
723 PP2500324826 Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 8.320.000 8.320.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 8.320.000 8.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 8.320.000 8.320.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 8.320.000 8.320.000 0
724 PP2500324827 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 22.912.400 22.912.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.712.000 22.712.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 22.912.400 22.912.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 22.712.000 22.712.000 0
725 PP2500324828 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 536.279.400 536.279.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 551.207.745 551.207.745 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 536.279.400 536.279.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 551.207.745 551.207.745 0
726 PP2500324829 Metronidazol vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 13.436.000 210 892.530.000 892.530.000 0
727 PP2500324830 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 160.617.600 160.617.600 0
728 PP2500324832 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.911.000 210 428.578.000 420.006.440 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 460.721.350 460.721.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 460.721.350 460.721.350 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.911.000 210 428.578.000 420.006.440 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 460.721.350 460.721.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 460.721.350 460.721.350 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 6.911.000 210 428.578.000 420.006.440 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 460.721.350 460.721.350 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 460.721.350 460.721.350 0
729 PP2500324833 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 13.582.800 13.582.800 0
730 PP2500324834 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 25.168.000 25.168.000 0
731 PP2500324835 Clindamycin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 314.280.000 314.280.000 0
732 PP2500324836 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 87.295.488 87.295.488 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 85.397.760 85.397.760 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 87.295.488 87.295.488 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 85.397.760 85.397.760 0
733 PP2500324838 Clindamycin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 274.227.000 274.227.000 0
734 PP2500324839 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 142.060.800 142.060.800 0
735 PP2500324841 Azithromycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 324.766.400 324.766.400 0
736 PP2500324842 Azithromycin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.885.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 188.800.000 188.800.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.885.000 210 117.600.000 117.600.000 0
737 PP2500324843 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 156.395.880 156.395.880 0
738 PP2500324844 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 70.725.000 70.725.000 0
739 PP2500324845 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 265.000 265.000 0
740 PP2500324846 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.158.000 210 54.000 54.000 0
741 PP2500324847 Azithromycin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 167.910.880 167.910.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 176.035.600 176.035.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 177.389.720 177.389.720 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 167.910.880 167.910.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 176.035.600 176.035.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 177.389.720 177.389.720 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 167.910.880 167.910.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 176.035.600 176.035.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 177.389.720 177.389.720 0
742 PP2500324848 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 240.292.000 240.292.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 242.140.400 242.140.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 240.292.000 240.292.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 242.140.400 242.140.400 0
743 PP2500324849 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 179.463.600 179.463.600 0
744 PP2500324850 Clarithromycin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 16.380.000 16.380.000 0
745 PP2500324851 Clarithromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 983.435.250 983.435.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.041.504.760 1.041.504.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.048.997.600 1.048.997.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.018.651.598 1.018.651.598 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 983.435.250 983.435.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.041.504.760 1.041.504.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.048.997.600 1.048.997.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.018.651.598 1.018.651.598 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 983.435.250 983.435.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.041.504.760 1.041.504.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.048.997.600 1.048.997.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.018.651.598 1.018.651.598 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 983.435.250 983.435.250 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 1.041.504.760 1.041.504.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.048.997.600 1.048.997.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.018.651.598 1.018.651.598 0
746 PP2500324852 Erythromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 85.366.512 85.366.512 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.228.800 86.228.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 82.841.240 82.841.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 85.366.512 85.366.512 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.228.800 86.228.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 82.841.240 82.841.240 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 85.366.512 85.366.512 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.228.800 86.228.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 82.841.240 82.841.240 0
747 PP2500324853 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 39.547.200 39.547.200 0
748 PP2500324855 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 133.853.370 133.853.370 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 128.120.000 128.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 128.055.940 128.055.940 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 133.853.370 133.853.370 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 128.120.000 128.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 128.055.940 128.055.940 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 133.853.370 133.853.370 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 128.120.000 128.120.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 128.055.940 128.055.940 0
749 PP2500324856 Spiramycin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 264.594.120 264.594.120 0
750 PP2500324857 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 1.536.780.000 1.536.780.000 0
751 PP2500324858 Spiramycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 292.132.575 292.132.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 288.247.500 288.247.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 292.132.575 292.132.575 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 288.247.500 288.247.500 0
752 PP2500324859 Spiramycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 6.676.000 6.676.000 0
753 PP2500324860 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 133.200.000 133.200.000 0
754 PP2500324861 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 190.960.400 190.960.400 0
755 PP2500324862 Spiramycin + metronidazol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 430.998.120 430.998.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 449.567.200 449.567.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 408.910.688 408.910.688 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 430.998.120 430.998.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 449.567.200 449.567.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 408.910.688 408.910.688 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 430.998.120 430.998.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 449.567.200 449.567.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 408.910.688 408.910.688 0
756 PP2500324863 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 135.514.036 135.514.036 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.386.000 210 127.361.472 127.361.472 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 135.514.036 135.514.036 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.386.000 210 127.361.472 127.361.472 0
757 PP2500324864 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 22.610.700 22.610.700 0
758 PP2500324865 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 143.942.400 143.942.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 137.894.400 137.894.400 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 143.942.400 143.942.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 137.894.400 137.894.400 0
759 PP2500324866 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.423.746.000 1.423.746.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.424.994.900 1.424.994.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.423.746.000 1.423.746.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 1.424.994.900 1.424.994.900 0
760 PP2500324867 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 303.846.950 303.846.950 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.469.400 331.469.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 312.621.140 312.621.140 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 303.846.950 303.846.950 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.469.400 331.469.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 312.621.140 312.621.140 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 303.846.950 303.846.950 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.469.400 331.469.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 312.621.140 312.621.140 0
761 PP2500324868 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 8.658.000 8.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 9.540.000 9.540.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 8.910.000 8.910.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 8.658.000 8.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 9.540.000 9.540.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 8.910.000 8.910.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 8.658.000 8.658.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 9.540.000 9.540.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 8.910.000 8.910.000 0
762 PP2500324869 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 34.979.000 210 2.115.760.000 2.115.760.000 0
763 PP2500324871 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 1.273.000.000 1.273.000.000 0
764 PP2500324872 Ciprofloxacin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 2.036.706.000 2.036.706.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.172.964.500 2.172.964.500 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 47.000.000 210 2.036.706.000 2.036.706.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.172.964.500 2.172.964.500 0
765 PP2500324873 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 2.558.785.600 2.558.785.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 1.870.708.800 1.870.708.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.870.708.800 1.870.708.800 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 2.558.785.600 2.558.785.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 1.870.708.800 1.870.708.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.870.708.800 1.870.708.800 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 2.558.785.600 2.558.785.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 1.870.708.800 1.870.708.800 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.870.708.800 1.870.708.800 0
766 PP2500324874 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 67.164.000 67.164.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 67.164.000 67.164.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 67.164.000 67.164.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 67.164.000 67.164.000 0
767 PP2500324875 Ciprofloxacin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 163.893.000 210 4.449.488.000 4.449.488.000 0
768 PP2500324876 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 264.837.120 264.837.120 0
769 PP2500324877 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.586.350 324.586.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.225.910 306.225.910 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 324.586.350 324.586.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.225.910 306.225.910 0
770 PP2500324878 Ciprofloxacin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 178.200.000 178.200.000 0
771 PP2500324879 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 774.480.000 774.480.000 0
772 PP2500324880 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 63.839.160 63.839.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 67.739.784 67.739.784 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 63.010.080 63.010.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 63.839.160 63.839.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 67.739.784 67.739.784 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 63.010.080 63.010.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 63.839.160 63.839.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 67.739.784 67.739.784 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 63.010.080 63.010.080 0
773 PP2500324881 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 347.997.000 347.997.000 0
774 PP2500324882 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 215.465.600 215.465.600 0
775 PP2500324884 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 470.000.000 470.000.000 0
776 PP2500324885 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 278.964.000 278.964.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 278.964.000 278.964.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 278.964.000 278.964.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 260.820.000 260.820.000 0
777 PP2500324886 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 180.677.400 180.677.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 173.806.000 173.806.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 180.677.400 180.677.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 173.806.000 173.806.000 0
778 PP2500324887 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 644.112.000 644.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 238.321.440 238.321.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 235.422.936 235.422.936 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 644.112.000 644.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 238.321.440 238.321.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 235.422.936 235.422.936 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 644.112.000 644.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 238.321.440 238.321.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 235.422.936 235.422.936 0
779 PP2500324888 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 317.520.000 317.520.000 0
780 PP2500324889 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
781 PP2500324890 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 8.106.000.000 8.106.000.000 0
782 PP2500324891 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 294.528.000 294.528.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 304.200.000 304.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 294.528.000 294.528.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 304.200.000 304.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 173.330.000 210 312.000.000 312.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 294.528.000 294.528.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 304.200.000 304.200.000 0
783 PP2500324892 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 242.870.000 242.870.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 233.930.000 233.930.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 242.870.000 242.870.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 233.930.000 233.930.000 0
784 PP2500324893 Moxifloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 91.770.000 91.770.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 91.338.000 91.338.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 91.770.000 91.770.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 91.338.000 91.338.000 0
785 PP2500324894 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 14.973.200 14.973.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.997.800 14.997.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 15.071.600 15.071.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 14.973.200 14.973.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.997.800 14.997.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 15.071.600 15.071.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 14.973.200 14.973.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.997.800 14.997.800 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 15.071.600 15.071.600 0
786 PP2500324895 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 1.098.342.000 1.098.342.000 0
787 PP2500324896 Moxifloxacin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 244.494.000 244.494.000 0
788 PP2500324897 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.272.726.000 1.272.726.000 0
789 PP2500324898 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
790 PP2500324899 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 24.860.575 24.860.575 0
791 PP2500324900 Ofloxacin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 20.130.000 20.130.000 0
792 PP2500324901 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 24.215.400 24.215.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 24.949.200 24.949.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 23.701.740 23.701.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 24.215.400 24.215.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 24.949.200 24.949.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 23.701.740 23.701.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 24.215.400 24.215.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 24.949.200 24.949.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 23.701.740 23.701.740 0
793 PP2500324902 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 1.249.778.400 1.249.778.400 0
794 PP2500324903 Ofloxacin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 62.496 62.496 0
795 PP2500324904 Ofloxacin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 931.975.800 931.975.800 0
796 PP2500324905 Ofloxacin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 11.928.000 11.928.000 0
797 PP2500324906 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 22.123.500 22.123.500 0
798 PP2500324907 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 200.000.000 200.000.000 0
799 PP2500324908 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 6.800.000 6.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 4.440.000 4.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.580.000 2.580.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.000.000 7.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
800 PP2500324909 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.963.300 54.963.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 68.049.800 68.049.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.136.616 52.136.616 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.049.800 68.049.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 49.100.548 49.100.548 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.963.300 54.963.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 68.049.800 68.049.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.136.616 52.136.616 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.049.800 68.049.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 49.100.548 49.100.548 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.963.300 54.963.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 68.049.800 68.049.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.136.616 52.136.616 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.049.800 68.049.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 49.100.548 49.100.548 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.963.300 54.963.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 68.049.800 68.049.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.136.616 52.136.616 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.049.800 68.049.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 49.100.548 49.100.548 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 54.963.300 54.963.300 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 68.049.800 68.049.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 52.136.616 52.136.616 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 68.049.800 68.049.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 49.100.548 49.100.548 0
801 PP2500324910 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 760.831.680 760.831.680 0
802 PP2500324911 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 71.365.965 71.365.965 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 71.502.420 71.502.420 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 71.365.965 71.365.965 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 71.502.420 71.502.420 0
803 PP2500324912 Doxycyclin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 81.600.000 81.600.000 0
804 PP2500324913 Minocycline vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 78.400.000 78.400.000 0
805 PP2500324914 Tigecyclin* vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 416.997.000 416.997.000 0
806 PP2500324915 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.100 3.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 12.912.000 12.912.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.100 3.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 12.912.000 12.912.000 0
807 PP2500324916 Colistin* vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 420.000.000 420.000.000 0
808 PP2500324917 Colistin* vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 22.519.000 210 756.000.000 756.000.000 0
809 PP2500324918 Colistin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 330.000 330.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 726.000.000 726.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 726.000.000 726.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 330.000 330.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 726.000.000 726.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 726.000.000 726.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 330.000 330.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 726.000.000 726.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 726.000.000 726.000.000 0
810 PP2500324919 Colistin* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 3.160.000.000 3.160.000.000 0
811 PP2500324921 Colistin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.749.194.000 2.749.194.000 0
812 PP2500324922 Colistin* vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 858.900.000 858.900.000 0
813 PP2500324924 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 337.999.000 337.999.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 316.000.000 316.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 337.999.000 337.999.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 316.000.000 316.000.000 0
814 PP2500324925 Fosfomycin* vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 327.600.000 327.600.000 0
815 PP2500324926 Fosfomycin* vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 2.640.000 210 176.000.000 176.000.000 0
816 PP2500324927 Fosfomycin* vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 2.244.000 210 126.640.000 126.640.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 7.000.000 210 119.840.000 119.840.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 2.244.000 210 126.640.000 126.640.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 7.000.000 210 119.840.000 119.840.000 0
817 PP2500324928 Linezolid* vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 165.900.000 165.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 139.000.000 139.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 165.900.000 165.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 139.000.000 139.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 138.000.000 138.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 165.900.000 165.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 139.000.000 139.000.000 0
818 PP2500324929 Linezolid* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
819 PP2500324930 Linezolid* vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 423.600.000 423.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 296.700.000 296.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 492.000.000 492.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 423.600.000 423.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 296.700.000 296.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 492.000.000 492.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 423.600.000 423.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 296.700.000 296.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 492.000.000 492.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 423.600.000 423.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 296.700.000 296.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 492.000.000 492.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 423.600.000 423.600.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 296.700.000 296.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 330.000.000 330.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 492.000.000 492.000.000 0
820 PP2500324931 Teicoplanin* vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
821 PP2500324932 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 76.676.000 210 1.371.072.000 1.371.072.000 0
822 PP2500324933 Vancomycin vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 12.510.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 486.400.000 486.400.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 12.510.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 486.400.000 486.400.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 12.510.000 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 486.400.000 486.400.000 0
823 PP2500324934 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 67.250.000 67.250.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 67.975.000 67.975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 66.250.000 66.250.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 67.250.000 67.250.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 67.975.000 67.975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 66.250.000 66.250.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 67.250.000 67.250.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 67.975.000 67.975.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 66.250.000 66.250.000 0
824 PP2500324935 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 874.500.000 874.500.000 0
825 PP2500324936 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 32.000.000 32.000.000 0
826 PP2500324937 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 230.199.400 230.199.400 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 39.000 39.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 230.199.400 230.199.400 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 39.000 39.000 0
827 PP2500324938 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 17.430.000 17.430.000 0
828 PP2500324939 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 70.140.000 70.140.000 0
829 PP2500324940 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.622.480 49.622.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 32.511.280 32.511.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 49.622.480 49.622.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 32.511.280 32.511.280 0
830 PP2500324941 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 75.738.300 75.738.300 0
831 PP2500324942 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 73.529.400 73.529.400 0
832 PP2500324943 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 85.824.480 85.824.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 83.731.200 83.731.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 85.824.480 85.824.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 83.731.200 83.731.200 0
833 PP2500324944 Tenofovir (TDF) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 95.200.000 95.200.000 0
834 PP2500324945 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 612.884.280 612.884.280 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 423.247.440 423.247.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 494.704.800 494.704.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 612.884.280 612.884.280 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 423.247.440 423.247.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 494.704.800 494.704.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 612.884.280 612.884.280 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 423.247.440 423.247.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 494.704.800 494.704.800 0
835 PP2500324946 Tenofovir (TDF) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 78.719.000 78.719.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 111.195.000 111.195.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 78.719.000 78.719.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 111.195.000 111.195.000 0
836 PP2500324947 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 824.513.580 824.513.580 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 782.871.480 782.871.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 822.015.054 822.015.054 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 781.205.796 781.205.796 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 824.513.580 824.513.580 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 782.871.480 782.871.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 822.015.054 822.015.054 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 781.205.796 781.205.796 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 824.513.580 824.513.580 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 782.871.480 782.871.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 822.015.054 822.015.054 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 781.205.796 781.205.796 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 824.513.580 824.513.580 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 782.871.480 782.871.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 822.015.054 822.015.054 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 781.205.796 781.205.796 0
837 PP2500324948 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 47.549.700 47.549.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 45.148.200 45.148.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 47.405.610 47.405.610 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 45.052.140 45.052.140 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 47.549.700 47.549.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 45.148.200 45.148.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 47.405.610 47.405.610 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 45.052.140 45.052.140 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 47.549.700 47.549.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 45.148.200 45.148.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 47.405.610 47.405.610 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 45.052.140 45.052.140 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 47.549.700 47.549.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 45.148.200 45.148.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 47.405.610 47.405.610 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 45.052.140 45.052.140 0
838 PP2500324949 Lamivudin + tenofovir vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 7.000.000 210 238.160.000 238.160.000 0
839 PP2500324951 Lamivudine + zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 189.941.100 189.941.100 0
840 PP2500324952 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 4.929.485.720 4.929.485.720 0
841 PP2500324953 Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 6.819.090.300 6.819.090.300 0
842 PP2500324954 Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 7.440.033.300 7.440.033.300 0
843 PP2500324955 Sofosbuvir + ledipasvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 516.000.000 516.000.000 0
844 PP2500324956 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.017.450.000 1.017.450.000 0
845 PP2500324957 Sofosbuvir + velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 43.476.000 210 460.000.000 460.000.000 0
846 PP2500324958 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 7.284.224 7.284.224 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 8.186.880 8.186.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 7.284.224 7.284.224 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 8.186.880 8.186.880 0
847 PP2500324959 Aciclovir vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 28.119.420 28.119.420 0
848 PP2500324960 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 164.000.000 164.000.000 0
849 PP2500324961 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 10.276.140 10.276.140 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.212.500 10.212.500 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 10.276.140 10.276.140 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.212.500 10.212.500 0
850 PP2500324962 Aciclovir vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 302.250.000 302.250.000 0
851 PP2500324963 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 15.010.000 15.010.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 13.738.100 13.738.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 15.010.000 15.010.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 13.738.100 13.738.100 0
852 PP2500324964 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 69.592.740 69.592.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 89.002.960 89.002.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 58.704.080 58.704.080 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 630 630 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 69.592.740 69.592.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 89.002.960 89.002.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 58.704.080 58.704.080 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 630 630 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 69.592.740 69.592.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 89.002.960 89.002.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 58.704.080 58.704.080 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 630 630 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 69.592.740 69.592.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 89.002.960 89.002.960 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 58.704.080 58.704.080 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 630 630 0
853 PP2500324965 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 35.954.264 35.954.264 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.525.700 35.525.700 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 43.984.200 43.984.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 35.954.264 35.954.264 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.525.700 35.525.700 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 43.984.200 43.984.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 35.954.264 35.954.264 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.525.700 35.525.700 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 43.984.200 43.984.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 35.954.264 35.954.264 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.525.700 35.525.700 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 43.984.200 43.984.200 0
854 PP2500324966 Aciclovir vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 10.800.000 10.800.000 0
855 PP2500324969 Aciclovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 18.810.000 18.810.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 18.810.000 18.810.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
856 PP2500324970 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 147.079.296 147.079.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 1.100 1.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 126.472.032 126.472.032 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 147.079.296 147.079.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 1.100 1.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 126.472.032 126.472.032 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 147.079.296 147.079.296 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 1.100 1.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 126.472.032 126.472.032 0
857 PP2500324971 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 219.202.400 219.202.400 0
858 PP2500324972 Aciclovir vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 4.900 4.900 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 4.900 4.900 0
859 PP2500324973 Entecavir vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 135.500.000 135.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 105.148.000 105.148.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 118.806.400 118.806.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 135.500.000 135.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 105.148.000 105.148.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 118.806.400 118.806.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 135.500.000 135.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 105.148.000 105.148.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 118.806.400 118.806.400 0
860 PP2500324974 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 939.556.800 939.556.800 0
861 PP2500324975 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 64.260.000 64.260.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 93.330.000 93.330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 64.260.000 64.260.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 93.330.000 93.330.000 0
862 PP2500324977 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 21.605.080 21.605.080 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 27.777.960 27.777.960 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 21.605.080 21.605.080 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 27.777.960 27.777.960 0
863 PP2500324978 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 197.715.600 197.715.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 199.546.300 199.546.300 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 197.715.600 197.715.600 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 199.546.300 199.546.300 0
864 PP2500324979 Clotrimazol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 2.700.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 2.700.000 210 179.928.000 179.928.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 180.000.000 180.000.000 0
865 PP2500324981 Dequalinium clorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 13.200 13.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 78.960.000 78.960.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 13.200 13.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 78.960.000 78.960.000 0
866 PP2500324983 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 91.228.800 91.228.800 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 92.880.000 92.880.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 91.228.800 91.228.800 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 92.880.000 92.880.000 0
867 PP2500324984 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 41.318.040 41.318.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 37.398.400 37.398.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 41.318.040 41.318.040 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 37.398.400 37.398.400 0
868 PP2500324985 Fluconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 126.500.000 126.500.000 0
869 PP2500324987 Fluconazol vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 81.000.000 81.000.000 0
870 PP2500324988 Fluconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 98.341.600 98.341.600 0
871 PP2500324989 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 36.666.000 36.666.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 37.830.000 37.830.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 36.666.000 36.666.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 37.830.000 37.830.000 0
872 PP2500324990 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 51.085.000 210 234.464.000 234.464.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 249.980.000 249.980.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 51.085.000 210 234.464.000 234.464.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 249.980.000 249.980.000 0
873 PP2500324991 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 20.580.000 20.580.000 0
874 PP2500324992 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 149.043.200 149.043.200 0
875 PP2500324993 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 101.817.000 101.817.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 102.822.600 102.822.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 94.275.000 94.275.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 101.817.000 101.817.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 102.822.600 102.822.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 94.275.000 94.275.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 101.817.000 101.817.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 102.822.600 102.822.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 94.275.000 94.275.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 101.817.000 101.817.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 102.822.600 102.822.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 94.275.000 94.275.000 0
876 PP2500324995 Miconazol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 73.500.000 73.500.000 0
877 PP2500324997 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 40.099.640 40.099.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 945 945 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 40.099.640 40.099.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 945 945 0
878 PP2500324998 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.710.880 33.710.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 36.921.440 36.921.440 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.710.880 33.710.880 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 36.921.440 36.921.440 0
879 PP2500324999 Clotrimazol + betamethason vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 15.000 15.000 0
880 PP2500325000 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 190.760.000 190.760.000 0
881 PP2500325001 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 180.325.400 180.325.400 0
882 PP2500325002 Ethambutol vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 3.617.050.500 3.617.050.500 0
883 PP2500325003 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 60.177.472 60.177.472 0
884 PP2500325006 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 183.790.800 183.790.800 0
885 PP2500325009 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 4.173.507.320 4.173.507.320 0
886 PP2500325012 Hydroxy Cloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 26.280.000 26.280.000 0
887 PP2500325013 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 474.576.000 474.576.000 0
888 PP2500325014 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 23.088.400 23.088.400 0
889 PP2500325015 Flunarizin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 91.789.720 91.789.720 0
890 PP2500325016 Flunarizin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 648.240.600 648.240.600 0
891 PP2500325017 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 414.802.800 414.802.800 0
892 PP2500325018 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 81.559.422 81.559.422 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 80.449.770 80.449.770 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 75.826.220 75.826.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 81.559.422 81.559.422 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 80.449.770 80.449.770 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 75.826.220 75.826.220 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 81.559.422 81.559.422 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 16.029.000 211 80.449.770 80.449.770 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 75.826.220 75.826.220 0
893 PP2500325019 Capecitabin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 556.000.000 556.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 548.000.000 548.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 16.800 16.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 556.000.000 556.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 548.000.000 548.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 16.800 16.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 556.000.000 556.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 548.000.000 548.000.000 0
vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 22.877.000 210 16.800 16.800 0
894 PP2500325020 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 81.520.000 81.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 97.566.000 97.566.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 81.520.000 81.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 97.566.000 97.566.000 0
895 PP2500325021 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 38.880.000 38.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 43.999.200 43.999.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 38.880.000 38.880.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 43.999.200 43.999.200 0
896 PP2500325023 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 170.982.000 170.982.000 0
897 PP2500325024 Docetaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 121.000.000 121.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 128.000.000 128.000.000 0
898 PP2500325025 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 161.516.500 161.516.500 0
899 PP2500325026 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 33.558.000 33.558.000 0
900 PP2500325027 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 53.800.000 53.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 63.999.600 63.999.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 53.800.000 53.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 63.999.600 63.999.600 0
901 PP2500325028 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 103.490.100 103.490.100 0
902 PP2500325029 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
903 PP2500325030 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
904 PP2500325031 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
905 PP2500325033 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 385.000.000 385.000.000 0
906 PP2500325034 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
907 PP2500325035 Irinotecan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
908 PP2500325036 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 176.500.000 176.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 176.500.000 176.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
909 PP2500325037 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 31.400.000 31.400.000 0
910 PP2500325038 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 140.000.000 140.000.000 0
911 PP2500325039 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 27.997.200 27.997.200 0
912 PP2500325040 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 70.739.400 70.739.400 0
913 PP2500325041 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 186.795.000 186.795.000 0
914 PP2500325042 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 128.257.500 128.257.500 0
915 PP2500325043 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 282.897.600 282.897.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 283.197.600 283.197.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 282.897.600 282.897.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 283.197.600 283.197.600 0
916 PP2500325044 Paclitaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.426.800 59.426.800 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 5.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 59.426.800 59.426.800 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 5.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
917 PP2500325045 Pemetrexed vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 88.621.600 88.621.600 0
918 PP2500325046 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 76.650.000 76.650.000 0
919 PP2500325047 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.902.434.800 1.902.434.800 0
920 PP2500325048 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 26.082.000 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
921 PP2500325049 Erlotinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 159.600.000 159.600.000 0
922 PP2500325050 Sorafenib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 965.440.000 965.440.000 0
923 PP2500325051 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 14.020.000 14.020.000 0
924 PP2500325052 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 73.950.000 73.950.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 73.950.000 73.950.000 0
925 PP2500325053 Bicalutamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
926 PP2500325054 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 115.200.000 115.200.000 0
927 PP2500325055 Goserelin acetat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 513.659.400 513.659.400 0
928 PP2500325056 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 8.300.000 8.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 8.300.000 8.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
929 PP2500325057 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 45.464.000 45.464.000 0
930 PP2500325058 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 2.268.389.268 2.268.389.268 0
931 PP2500325059 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.440.000 210 6.573 6.573 0
932 PP2500325060 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 36.440.000 210 6.573 6.573 0
933 PP2500325061 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 6.371.232.000 6.371.232.000 0
934 PP2500325062 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 26.267.000 210 1.680.355.560 1.680.355.560 0
935 PP2500325063 Alfuzosin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.466.000 210 320.276.096 320.276.096 0
936 PP2500325064 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 1.702.935.000 1.702.935.000 0
937 PP2500325065 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 900.816.000 900.816.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 960.655.920 960.655.920 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 900.816.000 900.816.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 960.655.920 960.655.920 0
938 PP2500325066 Dutasterid vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 474.320.000 474.320.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 470.400.000 470.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 474.320.000 474.320.000 0
939 PP2500325067 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 680.200.000 680.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 693.088.000 693.088.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 680.200.000 680.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 693.088.000 693.088.000 0
940 PP2500325068 Dutasterid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 795.156.870 795.156.870 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 1.196.729.730 1.196.729.730 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 795.156.870 795.156.870 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 1.196.729.730 1.196.729.730 0
941 PP2500325069 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 114.277.800 114.277.800 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 113.620.000 113.620.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 114.277.800 114.277.800 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 113.620.000 113.620.000 0
942 PP2500325070 Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol vn0310520714 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC 180 26.284.000 210 1.752.238.960 1.752.238.960 0
943 PP2500325071 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 649.000.000 649.000.000 0
944 PP2500325072 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.439.400.000 1.439.400.000 0
945 PP2500325073 Levodopa + carbidopa vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 48.000.000 48.000.000 0
946 PP2500325074 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 607.110.000 607.110.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 520.380.000 520.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 607.110.000 607.110.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 520.380.000 520.380.000 0
947 PP2500325075 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 5.000 5.000 0
948 PP2500325076 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 832.177.920 832.177.920 0
949 PP2500325077 Levodopa + benserazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 2.520.000 2.520.000 0
950 PP2500325078 Levodopa + benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 111.600.000 111.600.000 0
951 PP2500325079 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 340.000.000 340.000.000 0
952 PP2500325080 Pramipexol vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
953 PP2500325081 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 378.000.000 378.000.000 0
954 PP2500325083 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 5.376.000 5.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 5.337.600 5.337.600 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 5.376.000 5.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 5.337.600 5.337.600 0
955 PP2500325084 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 40.568.010 40.568.010 0
956 PP2500325085 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.428.000 210 8.850 8.850 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 1.087.000 210 9.696 9.696 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 1.087.000 210 9.786 9.786 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.428.000 210 8.850 8.850 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 1.087.000 210 9.696 9.696 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 1.087.000 210 9.786 9.786 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.428.000 210 8.850 8.850 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 1.087.000 210 9.696 9.696 0
vn0313057646 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG 180 1.087.000 210 9.786 9.786 0
957 PP2500325086 Sắt protein succinylat vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 59.357.000 210 294.000.000 294.000.000 0
958 PP2500325087 Sắt protein succinylat vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 288.000.000 288.000.000 0
959 PP2500325088 Sắt protein succinylat vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 265.600.000 265.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 265.600.000 265.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 265.600.000 265.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 155.000.000 155.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 154.000.000 154.000.000 0
960 PP2500325089 Sắt protein succinylat vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 51.114.000 210 263.640.000 263.640.000 0
961 PP2500325091 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 280.348.992 280.348.992 0
962 PP2500325092 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 302.740.400 302.740.400 0
963 PP2500325093 Sắt fumarat + acid folic vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 316.760.000 316.760.000 0
964 PP2500325094 Sắt fumarat + acid folic vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 46.566.000 46.566.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 61.690.000 61.690.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 46.566.000 46.566.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 61.690.000 61.690.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 46.566.000 46.566.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 61.690.000 61.690.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 245 245 0
965 PP2500325095 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 227.617.404 227.617.404 0
966 PP2500325096 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 89.824.476 89.824.476 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 212.742.180 212.742.180 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 89.824.476 89.824.476 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 212.742.180 212.742.180 0
967 PP2500325097 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 27.468.000 27.468.000 0
968 PP2500325098 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 19.600.000 19.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 19.600.000 19.600.000 0
969 PP2500325099 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 193.649.400 193.649.400 0
970 PP2500325101 Sắt sulfat + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 8.250.000 8.250.000 0
971 PP2500325102 Sắt sulfat + acid folic vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 1.787.000 210 119.103.600 119.103.600 0
972 PP2500325103 Sắt sulfat + acid folic vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 130.438.000 130.438.000 0
973 PP2500325105 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
974 PP2500325106 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 3.864.000 3.864.000 0
975 PP2500325107 Cilostazol vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 28.441.500 28.441.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 37.497.500 37.497.500 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 28.441.500 28.441.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 37.497.500 37.497.500 0
976 PP2500325108 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.836.100.000 1.836.100.000 0
977 PP2500325109 Enoxaparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 319.895.000 319.895.000 0
978 PP2500325110 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 617.120.000 617.120.000 0
979 PP2500325111 Etamsylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 60.000.000 60.000.000 0
980 PP2500325112 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 11.142.813.600 11.142.813.600 0
981 PP2500325113 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 3.175.200.000 3.175.200.000 0
982 PP2500325114 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 967.600.000 967.600.000 0
983 PP2500325115 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 117.153.750 117.153.750 0
984 PP2500325116 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 142.692.000 142.692.000 0
985 PP2500325117 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 24.110.000 24.110.000 0
986 PP2500325118 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 17.640.000 17.640.000 0
987 PP2500325119 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 412.660.000 412.660.000 0
988 PP2500325121 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 2.843.000 210 90.072.000 90.072.000 0
989 PP2500325122 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 292.240.120 292.240.120 0
990 PP2500325123 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 60.807.240 60.807.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 53.729.676 53.729.676 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 59.810.400 59.810.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 60.807.240 60.807.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 53.729.676 53.729.676 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 59.810.400 59.810.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 60.807.240 60.807.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 53.729.676 53.729.676 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 59.810.400 59.810.400 0
991 PP2500325124 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
992 PP2500325125 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 124.275.060 124.275.060 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 124.932.600 124.932.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 124.275.060 124.275.060 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 124.932.600 124.932.600 0
993 PP2500325126 Tranexamic acid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 20.000.000 210 360.890.586 360.890.586 0
994 PP2500325128 Tranexamic acid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 190.176.000 190.176.000 0
995 PP2500325130 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 356.691.300 356.691.300 0
996 PP2500325131 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 1.702.400.000 1.702.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.607.817.848 1.607.817.848 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 1.702.400.000 1.702.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.607.817.848 1.607.817.848 0
997 PP2500325132 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 565.440.000 565.440.000 0
998 PP2500325133 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 4.332.000.000 4.332.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 4.512.690.000 4.512.690.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 4.332.000.000 4.332.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 4.512.690.000 4.512.690.000 0
999 PP2500325134 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 3.920.811.700 3.920.811.700 0
1000 PP2500325137 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 460.240.000 460.240.000 0
1001 PP2500325138 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1002 PP2500325139 Deferasirox vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 71.280.000 71.280.000 0
1003 PP2500325140 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 103.500.000 103.500.000 0
1004 PP2500325141 Deferipron vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 4.788.000 4.788.000 0
1005 PP2500325142 Deferipron vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 150.000.000 150.000.000 0
1006 PP2500325143 Erythropoietin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 496.000.000 496.000.000 0
1007 PP2500325144 Erythropoietin alfa vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 1.520.140.000 1.520.140.000 0
1008 PP2500325145 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 871.200.000 871.200.000 0
1009 PP2500325146 Erythropoietin beta vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
1010 PP2500325147 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 917.420.000 917.420.000 0
1011 PP2500325148 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 21.968.000.000 21.968.000.000 0
1012 PP2500325149 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 14.925.060.000 14.925.060.000 0
1013 PP2500325150 Erythropoietin vn0103606265 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN 180 14.737.000 210 982.456.320 982.456.320 0
1014 PP2500325151 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.820.000.000 2.820.000.000 0
1015 PP2500325153 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 70.353.780 70.353.780 0
1016 PP2500325154 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 22.620.000 22.620.000 0
1017 PP2500325155 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 49.914.800 49.914.800 0
1018 PP2500325156 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 259.787.136 259.787.136 0
1019 PP2500325157 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 142.800.000 142.800.000 0
1020 PP2500325158 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 25.058.880 25.058.880 0
1021 PP2500325159 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 132.144.768 132.144.768 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 104.876.800 104.876.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 132.144.768 132.144.768 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 104.876.800 104.876.800 0
1022 PP2500325160 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 85.875.300 85.875.300 0
1023 PP2500325161 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 150.780.000 150.780.000 0
1024 PP2500325162 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 818.878.500 818.878.500 0
1025 PP2500325163 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 188.320.000 188.320.000 0
1026 PP2500325164 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 1.517.392.800 1.517.392.800 0
1027 PP2500325165 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 4.244.957.600 4.244.957.600 0
1028 PP2500325166 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 425.125.560 425.125.560 0
1029 PP2500325167 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 638.168.310 638.168.310 0
1030 PP2500325168 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 293.902.000 293.902.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 293.902.000 293.902.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 293.902.000 293.902.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 293.902.000 293.902.000 0
1031 PP2500325169 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 865.410.000 865.410.000 0
1032 PP2500325170 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 2.752 2.752 0
1033 PP2500325171 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 807.526.860 807.526.860 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 2.750 2.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 800.740.920 800.740.920 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 807.526.860 807.526.860 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 2.750 2.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 800.740.920 800.740.920 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 807.526.860 807.526.860 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 2.750 2.750 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 800.740.920 800.740.920 0
1034 PP2500325172 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 450.819.600 450.819.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 447.031.200 447.031.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 450.819.600 450.819.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 447.031.200 447.031.200 0
1035 PP2500325173 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 850.590.860 850.590.860 0
1036 PP2500325174 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 1.608.053.296 1.608.053.296 0
1037 PP2500325175 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 970.100.000 970.100.000 0
1038 PP2500325176 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 911.001.000 911.001.000 0
1039 PP2500325177 Nicorandil vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 1.545 1.545 0
1040 PP2500325178 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 664.182.400 664.182.400 0
1041 PP2500325179 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 7.522.267.280 7.522.267.280 0
1042 PP2500325180 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 779.925.600 779.925.600 0
1043 PP2500325181 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 2.786.486.400 2.786.486.400 0
1044 PP2500325182 Trimetazidin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 206.662.702 206.662.702 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 393.907.432 393.907.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 237.176.658 237.176.658 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 206.662.702 206.662.702 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 393.907.432 393.907.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 237.176.658 237.176.658 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 206.662.702 206.662.702 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 393.907.432 393.907.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 237.176.658 237.176.658 0
1045 PP2500325183 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.539.794.200 1.539.794.200 0
1046 PP2500325184 Trimetazidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.605.728.000 1.605.728.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 1.043.723.200 1.043.723.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.605.728.000 1.605.728.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 1.043.723.200 1.043.723.200 0
1047 PP2500325185 Trimetazidin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 457.613.520 457.613.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 480.494.196 480.494.196 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 457.613.520 457.613.520 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 457.613.520 457.613.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 480.494.196 480.494.196 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 457.613.520 457.613.520 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 457.613.520 457.613.520 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 480.494.196 480.494.196 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 457.613.520 457.613.520 0
1048 PP2500325186 Trimetazidin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 485.709.840 485.709.840 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 485.709.840 485.709.840 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 485.709.840 485.709.840 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 485.709.840 485.709.840 0
1049 PP2500325187 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 3.654.757.960 3.654.757.960 0
1050 PP2500325189 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.386.000 210 251.592.600 251.592.600 0
1051 PP2500325190 Adenosin triphosphat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 185.364.984 185.364.984 0
1052 PP2500325191 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 129.356.640 129.356.640 0
1053 PP2500325192 Amiodaron hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 5.920.000 210 141.120.000 141.120.000 0
1054 PP2500325193 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 210.951.000 210.951.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 206.263.200 206.263.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 206.263.200 206.263.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 210.951.000 210.951.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 206.263.200 206.263.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 206.263.200 206.263.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 210.951.000 210.951.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 206.263.200 206.263.200 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 206.263.200 206.263.200 0
1055 PP2500325194 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
1056 PP2500325195 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 2.039.600.000 2.039.600.000 0
1057 PP2500325196 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 140.972.160 140.972.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 273.375.424 273.375.424 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 136.825.920 136.825.920 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 140.972.160 140.972.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 273.375.424 273.375.424 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 136.825.920 136.825.920 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 140.972.160 140.972.160 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 273.375.424 273.375.424 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 136.825.920 136.825.920 0
1058 PP2500325197 Sotalol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
1059 PP2500325198 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 182.507.040 182.507.040 0
1060 PP2500325199 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 397.760.880 397.760.880 0
1061 PP2500325203 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.270.055.556 1.270.055.556 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.053.797.900 1.053.797.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.270.055.556 1.270.055.556 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.053.797.900 1.053.797.900 0
1062 PP2500325204 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.018.330.980 1.018.330.980 0
1063 PP2500325205 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 410.946.228 410.946.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 462.536.880 462.536.880 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 410.946.228 410.946.228 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 462.536.880 462.536.880 0
1064 PP2500325206 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 374.019.030 374.019.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 420.973.800 420.973.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 374.019.030 374.019.030 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 420.973.800 420.973.800 0
1065 PP2500325207 Amlodipin + atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 24.138.000 210 422.400.000 422.400.000 0
1066 PP2500325208 Amlodipin + atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 2.426.090.000 2.426.090.000 0
1067 PP2500325209 Amlodipin + atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 22.042.000 210 1.271.415.600 1.271.415.600 0
1068 PP2500325210 Amlodipin + atorvastatin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 1.370.952.000 1.370.952.000 0
1069 PP2500325211 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 655.006.000 655.006.000 0
1070 PP2500325212 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 1.113.330.000 1.113.330.000 0
1071 PP2500325213 Amlodipin + losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 462.000.000 462.000.000 0
1072 PP2500325215 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 137.727.000 210 3.120.650.600 3.120.650.600 0
1073 PP2500325216 Amlodipin + losartan vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 137.727.000 210 601.126.000 601.126.000 0
1074 PP2500325217 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 1.812.920.000 1.812.920.000 0
1075 PP2500325218 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 880.105.760 880.105.760 0
1076 PP2500325219 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 3.928.908.210 3.928.908.210 0
1077 PP2500325220 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 735.470.400 735.470.400 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 693.840.000 693.840.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 735.470.400 735.470.400 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 693.840.000 693.840.000 0
1078 PP2500325221 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.974.271.040 1.974.271.040 0
1079 PP2500325222 Amlodipin + telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 21.593.000 210 219.450.000 219.450.000 0
1080 PP2500325223 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 386.935.500 386.935.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 399.577.500 399.577.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 386.935.500 386.935.500 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 399.577.500 399.577.500 0
1081 PP2500325224 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 877.200.000 877.200.000 0
1082 PP2500325225 Amlodipin + telmisartan vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 287.500.000 287.500.000 0
1083 PP2500325226 Amlodipin + valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 433.100.000 433.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 578.508.000 578.508.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 433.100.000 433.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 578.508.000 578.508.000 0
1084 PP2500325227 Amlodipin + valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 458.172.000 458.172.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 594.698.000 594.698.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 458.172.000 458.172.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 594.698.000 594.698.000 0
1085 PP2500325228 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 311.500.000 311.500.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 310.170.000 310.170.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 311.500.000 311.500.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 310.170.000 310.170.000 0
1086 PP2500325229 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 211.200.000 211.200.000 0
1087 PP2500325230 Amlodipin + valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.173.548.000 1.173.548.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 625.356.400 625.356.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 567.161.280 567.161.280 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.173.548.000 1.173.548.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 625.356.400 625.356.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 567.161.280 567.161.280 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.173.548.000 1.173.548.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 625.356.400 625.356.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 567.161.280 567.161.280 0
1088 PP2500325231 Amlodipin + valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 318.513.200 318.513.200 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 429.870.000 429.870.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 47.167.000 210 318.513.200 318.513.200 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 429.870.000 429.870.000 0
1089 PP2500325232 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 362.140.000 362.140.000 0
1090 PP2500325233 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 13.650.000 13.650.000 0
1091 PP2500325234 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 106.305.000 106.305.000 0
1092 PP2500325235 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 11.883.732 11.883.732 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 9.349.520 9.349.520 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 11.883.732 11.883.732 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 9.349.520 9.349.520 0
1093 PP2500325236 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 59.772.216 59.772.216 0
1094 PP2500325237 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.922.800 13.922.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 13.644.344 13.644.344 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.922.800 13.922.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 13.644.344 13.644.344 0
1095 PP2500325238 Bisoprolol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 138.600.000 138.600.000 0
1096 PP2500325239 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 606.771.000 606.771.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 512.384.400 512.384.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 606.771.000 606.771.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 512.384.400 512.384.400 0
1097 PP2500325240 Bisoprolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.850.217.631 1.850.217.631 0
1098 PP2500325241 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 575.463.000 575.463.000 0
1099 PP2500325242 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 276.093.720 276.093.720 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 473.303.520 473.303.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 276.093.720 276.093.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 276.093.720 276.093.720 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 473.303.520 473.303.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 276.093.720 276.093.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 276.093.720 276.093.720 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 473.303.520 473.303.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 276.093.720 276.093.720 0
1100 PP2500325243 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 13.524.000 13.524.000 0
1101 PP2500325244 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 465.099.200 465.099.200 0
1102 PP2500325245 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 180.686.390 180.686.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 171.259.274 171.259.274 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 180.686.390 180.686.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 171.259.274 171.259.274 0
1103 PP2500325246 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 3.083.472 3.083.472 0
1104 PP2500325247 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 1.671.775.600 1.671.775.600 0
1105 PP2500325248 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 218.772.064 218.772.064 0
1106 PP2500325249 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 258.297.600 258.297.600 0
1107 PP2500325250 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 51.324.000 51.324.000 0
1108 PP2500325251 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 7.104.000 7.104.000 0
1109 PP2500325252 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 167.736.000 167.736.000 0
1110 PP2500325253 Candesartan vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 4.690 4.690 0
1111 PP2500325254 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 795.615.492 795.615.492 0
1112 PP2500325255 Candesartan vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 269.340.000 269.340.000 0
1113 PP2500325256 Candesartan vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 51.114.000 210 1.125.978.000 1.125.978.000 0
1114 PP2500325257 Candesartan vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 51.114.000 210 227.500.000 227.500.000 0
1115 PP2500325258 Candesartan vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.428.000 210 5.670 5.670 0
1116 PP2500325259 Candesartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 430.000.000 430.000.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 11.850.000 210 2.580 2.500 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 430.000.000 430.000.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 11.850.000 210 2.580 2.500 0
1117 PP2500325260 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 97.121.600 97.121.600 0
1118 PP2500325261 Candesartan vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 16.240.000 16.240.000 0
1119 PP2500325262 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 18.000.000 18.000.000 0
1120 PP2500325263 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 7.770.000 7.770.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 669.000 210 6.711.000 6.711.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 7.770.000 7.770.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 669.000 210 6.711.000 6.711.000 0
1121 PP2500325264 Candesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 34.724.480 34.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 33.592.160 33.592.160 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 34.724.480 34.724.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 33.592.160 33.592.160 0
1122 PP2500325265 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 684.801.600 684.801.600 0
1123 PP2500325266 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 53.928.000 53.928.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 70.705.600 70.705.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 53.928.000 53.928.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 70.705.600 70.705.600 0
1124 PP2500325267 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 51.114.000 210 1.270.572.000 1.270.572.000 0
1125 PP2500325268 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 62.900.000 62.900.000 0
1126 PP2500325269 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 63.840.000 63.840.000 0
1127 PP2500325270 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 725.332.000 725.332.000 0
1128 PP2500325271 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 342.307.920 342.307.920 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 332.240.040 332.240.040 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 337.273.980 337.273.980 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 342.307.920 342.307.920 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 332.240.040 332.240.040 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 337.273.980 337.273.980 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 117.125.000 210 342.307.920 342.307.920 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 332.240.040 332.240.040 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 337.273.980 337.273.980 0
1129 PP2500325272 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 236.411.504 236.411.504 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 248.986.584 248.986.584 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 236.411.504 236.411.504 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 248.986.584 248.986.584 0
1130 PP2500325273 Captopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 61.857.600 61.857.600 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 150.225.600 150.225.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 61.857.600 61.857.600 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 150.225.600 150.225.600 0
1131 PP2500325274 Captopril + hydroclorothiazid vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 20.000.000 210 17.346.000 17.346.000 0
1132 PP2500325275 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 34.860.840 34.860.840 0
1133 PP2500325276 Captopril + hydroclorothiazid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 61.306.000 61.306.000 0
1134 PP2500325277 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 9.450.000 9.450.000 0
1135 PP2500325278 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 28.768.000 28.768.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 32.800.000 32.800.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 28.768.000 28.768.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 32.800.000 32.800.000 0
1136 PP2500325279 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 29.015.560 29.015.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 36.717.520 36.717.520 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 29.064.000 29.064.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 29.015.560 29.015.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 36.717.520 36.717.520 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 29.064.000 29.064.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 29.015.560 29.015.560 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 36.717.520 36.717.520 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 29.064.000 29.064.000 0
1137 PP2500325280 Carvedilol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.000 3.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 125.400.000 125.400.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.000 3.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 125.400.000 125.400.000 0
1138 PP2500325281 Carvedilol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 1.200 1.200 0
1139 PP2500325282 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 75.210.000 75.210.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 67.689.000 67.689.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 62.073.320 62.073.320 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 75.210.000 75.210.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 67.689.000 67.689.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 62.073.320 62.073.320 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 75.210.000 75.210.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 67.689.000 67.689.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 62.073.320 62.073.320 0
1140 PP2500325283 Carvedilol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 5.160.000 5.160.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 4.320.000 4.320.000 0
1141 PP2500325284 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 27.064.100 27.064.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 23.763.600 23.763.600 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 21.981.330 21.981.330 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 23.499.560 23.499.560 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 27.064.100 27.064.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 23.763.600 23.763.600 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 21.981.330 21.981.330 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 23.499.560 23.499.560 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 27.064.100 27.064.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 23.763.600 23.763.600 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 21.981.330 21.981.330 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 23.499.560 23.499.560 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 27.064.100 27.064.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 23.763.600 23.763.600 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 21.981.330 21.981.330 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 23.499.560 23.499.560 0
1142 PP2500325285 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 216.000.000 216.000.000 0
1143 PP2500325287 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 108.263.000 210 140.000.000 140.000.000 0
1144 PP2500325288 Cilnidipin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 135.450.000 135.450.000 0
1145 PP2500325289 Cilnidipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 24.640.000 24.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 24.640.000 24.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 24.640.000 24.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 20.240.000 20.240.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 24.640.000 24.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 35.200.000 35.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 20.240.000 20.240.000 0
1146 PP2500325290 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 2.168 2.168 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 7.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 2.168 2.168 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 7.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
1147 PP2500325291 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 113.864.000 113.864.000 0
1148 PP2500325292 Doxazosin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 118.565.000 118.565.000 0
1149 PP2500325293 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 449 449 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 449 449 0
1150 PP2500325294 Enalapril vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 113.534.400 113.534.400 0
1151 PP2500325295 Enalapril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 22.920.000 22.920.000 0
1152 PP2500325296 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 44.070.000 44.070.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 359 359 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 44.070.000 44.070.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 359 359 0
1153 PP2500325297 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.036.000 210 67.123.400 67.123.400 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 838 838 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 1.036.000 210 67.123.400 67.123.400 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 838 838 0
1154 PP2500325298 Enalapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 19.010.240 19.010.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 18.534.984 18.534.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 19.010.240 19.010.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 18.534.984 18.534.984 0
1155 PP2500325299 Enalapril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 199.080.000 199.080.000 0
1156 PP2500325300 Enalapril + hydrochlorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.168.888.000 1.168.888.000 0
1157 PP2500325302 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 105.947.100 105.947.100 0
1158 PP2500325303 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 146.025.000 146.025.000 0
1159 PP2500325304 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 137.727.000 210 936.000.000 936.000.000 0
1160 PP2500325305 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 136.080.000 136.080.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 108.864.000 108.864.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 136.080.000 136.080.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 108.864.000 108.864.000 0
1161 PP2500325306 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 59.960.000 59.960.000 0
1162 PP2500325307 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 662.760.000 662.760.000 0
1163 PP2500325308 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 31.824.000 31.824.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 10.752.000 10.752.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 31.824.000 31.824.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 10.752.000 10.752.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 31.824.000 31.824.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 10.752.000 10.752.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 31.824.000 31.824.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 10.752.000 10.752.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 31.824.000 31.824.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 8.560.000 8.560.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 14.400.000 14.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 10.752.000 10.752.000 0
1164 PP2500325309 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 221.200.000 221.200.000 0
1165 PP2500325310 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 605.313.540 605.313.540 0
1166 PP2500325311 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 863.512.000 863.512.000 0
1167 PP2500325312 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 1.657.127.000 1.657.127.000 0
1168 PP2500325314 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 147.920.000 147.920.000 0
1169 PP2500325315 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 4.960.000 4.960.000 0
1170 PP2500325316 Imidapril vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 101.042.000 101.042.000 0
1171 PP2500325317 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 29.061.050 29.061.050 0
1172 PP2500325318 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 21.216.000 21.216.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 21.216.000 21.216.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 21.216.000 21.216.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 21.216.000 21.216.000 0
1173 PP2500325319 Indapamid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 5.584.000 5.584.000 0
1174 PP2500325320 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 1.491 1.491 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 1.491 1.491 0
1175 PP2500325321 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 436.590.000 436.590.000 0
1176 PP2500325322 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 472.461.000 472.461.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 477.048.000 477.048.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 472.461.000 472.461.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 477.048.000 477.048.000 0
1177 PP2500325323 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 904.792.680 904.792.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 863.665.740 863.665.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 904.792.680 904.792.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 863.665.740 863.665.740 0
1178 PP2500325324 Irbesartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 1.397.145.600 1.397.145.600 0
1179 PP2500325325 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 9.386.000 210 186.732.000 186.732.000 0
1180 PP2500325326 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 813.450.000 813.450.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 813.450.000 813.450.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 671.160.000 671.160.000 0
1181 PP2500325327 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 142.114.560 142.114.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 115.045.120 115.045.120 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 142.114.560 142.114.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 115.045.120 115.045.120 0
1182 PP2500325328 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.990 2.990 0
1183 PP2500325329 Irbesartan vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 2.100 2.100 0
1184 PP2500325331 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 724.022.540 724.022.540 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 688.179.840 688.179.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 699.649.504 699.649.504 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 724.022.540 724.022.540 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 688.179.840 688.179.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 699.649.504 699.649.504 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 724.022.540 724.022.540 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 688.179.840 688.179.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 699.649.504 699.649.504 0
1185 PP2500325332 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 85.300.000 210 3.465 3.465 0
1186 PP2500325333 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 57.368.000 57.368.000 0
1187 PP2500325334 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 680.000.000 680.000.000 0
1188 PP2500325335 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 83.000.000 83.000.000 0
1189 PP2500325336 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 240.500.000 240.500.000 0
1190 PP2500325337 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 46.800.000 46.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 39.960.000 39.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 46.800.000 46.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 39.960.000 39.960.000 0
1191 PP2500325338 Lacidipin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 25.992.000 25.992.000 0
1192 PP2500325339 Lacidipin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 81.000.000 81.000.000 0
1193 PP2500325340 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 110.000.000 110.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 110.000.000 110.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 110.000.000 110.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 132.000.000 132.000.000 0
1194 PP2500325341 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.885.000 210 13.400.000 13.400.000 0
1195 PP2500325342 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 56.070.000 56.070.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 50.463.000 50.463.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 56.070.000 56.070.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 50.463.000 50.463.000 0
1196 PP2500325343 Lisinopril vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 255.040.800 255.040.800 0
1197 PP2500325344 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.841.552 55.841.552 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.300.100 57.300.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 60.425.560 60.425.560 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.841.552 55.841.552 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.300.100 57.300.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 60.425.560 60.425.560 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.841.552 55.841.552 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.300.100 57.300.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 60.425.560 60.425.560 0
1198 PP2500325345 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 411.648.000 411.648.000 0
1199 PP2500325346 Lisinopril vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 127.232.000 127.232.000 0
1200 PP2500325348 Lisinopril vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 18.813.900 18.813.900 0
1201 PP2500325349 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 42.466.000 210 145.314.000 145.314.000 0
1202 PP2500325350 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 2.625 2.625 0
1203 PP2500325351 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 28.000.000 28.000.000 0
1204 PP2500325352 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 148.000.000 148.000.000 0
1205 PP2500325353 Lisinopril + hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 175.000.000 175.000.000 0
1206 PP2500325354 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 257.506.200 257.506.200 0
1207 PP2500325355 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 28.608.000 28.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 30.720.000 30.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 30.720.000 30.720.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 28.608.000 28.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 30.720.000 30.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 30.720.000 30.720.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 28.608.000 28.608.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 30.720.000 30.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 30.720.000 30.720.000 0
1208 PP2500325356 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 840.000.000 840.000.000 0
1209 PP2500325357 Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 288.960.000 288.960.000 0
1210 PP2500325358 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 123.295.200 123.295.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 99.237.600 99.237.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 123.295.200 123.295.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 99.237.600 99.237.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 123.295.200 123.295.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 99.237.600 99.237.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
1211 PP2500325359 Losartan vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 37.132.800 37.132.800 0
1212 PP2500325360 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 351.510.000 351.510.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 351.510.000 351.510.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 351.510.000 351.510.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 351.510.000 351.510.000 0
1213 PP2500325361 Losartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 3.643.304.280 3.643.304.280 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.850 1.850 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 145.400.000 217 3.643.304.280 3.643.304.280 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.850 1.850 0
1214 PP2500325362 Losartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 356.412.672 356.412.672 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 365.959.440 365.959.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 311.861.088 311.861.088 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 356.412.672 356.412.672 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 365.959.440 365.959.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 311.861.088 311.861.088 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 356.412.672 356.412.672 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 365.959.440 365.959.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 311.861.088 311.861.088 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 356.412.672 356.412.672 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 365.959.440 365.959.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 311.861.088 311.861.088 0
1215 PP2500325363 Losartan vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 2.425.151.220 2.425.151.220 0
1216 PP2500325364 Losartan vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.087.490.640 1.087.490.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.107.026.400 1.107.026.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.087.490.640 1.087.490.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.107.026.400 1.107.026.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.087.490.640 1.087.490.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.107.026.400 1.107.026.400 0
1217 PP2500325365 Losartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 211.680.000 211.680.000 0
1218 PP2500325366 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 14.400.000 14.400.000 0
1219 PP2500325367 Losartan + hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 596.016.000 596.016.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 682.935.000 682.935.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 596.016.000 596.016.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 682.935.000 682.935.000 0
1220 PP2500325368 Losartan + hydroclorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 591.993.600 591.993.600 0
1221 PP2500325369 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 1.836.626.094 1.836.626.094 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.836.626.094 1.836.626.094 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 1.836.626.094 1.836.626.094 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.836.626.094 1.836.626.094 0
1222 PP2500325370 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 508.036.840 508.036.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 518.496.422 518.496.422 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 508.036.840 508.036.840 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 518.496.422 518.496.422 0
1223 PP2500325371 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 95.200.000 95.200.000 0
1224 PP2500325372 Methyldopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 241.141.600 241.141.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 238.304.640 238.304.640 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 241.141.600 241.141.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 238.304.640 238.304.640 0
1225 PP2500325373 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 209.820.240 209.820.240 0
1226 PP2500325374 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 107.306.640 107.306.640 0
1227 PP2500325375 Metoprolol vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 43.476.000 210 714.384.000 714.384.000 0
1228 PP2500325376 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 227.695.104 227.695.104 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 224.411.040 224.411.040 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 227.695.104 227.695.104 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 224.411.040 224.411.040 0
1229 PP2500325377 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.515.960.600 1.515.960.600 0
1230 PP2500325378 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 562.253.120 562.253.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 562.253.120 562.253.120 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 562.253.120 562.253.120 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 562.253.120 562.253.120 0
1231 PP2500325379 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 20.134.400 20.134.400 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 20.134.400 20.134.400 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 20.134.400 20.134.400 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 20.134.400 20.134.400 0
1232 PP2500325380 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.454.850.000 1.454.850.000 0
1233 PP2500325381 Nebivolol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.077.300 1.077.300 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.291.950 1.291.950 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.077.300 1.077.300 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.291.950 1.291.950 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.077.300 1.077.300 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.291.950 1.291.950 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.077.300 1.077.300 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 1.944.000 1.944.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.291.950 1.291.950 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.944.000 1.944.000 0
1234 PP2500325382 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 16.997.000 210 315.595.000 315.595.000 0
1235 PP2500325383 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 606.560.000 606.560.000 0
1236 PP2500325384 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 20.000.000 20.000.000 0
1237 PP2500325385 Nebivolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 36.480.000 36.480.000 0
1238 PP2500325386 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 180.794.790 180.794.790 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 178.850.760 178.850.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 180.794.790 180.794.790 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 178.850.760 178.850.760 0
1239 PP2500325387 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 154.644.000 154.644.000 0
1240 PP2500325388 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 149.998.800 149.998.800 0
1241 PP2500325389 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.019.991.840 1.019.991.840 0
1242 PP2500325390 Nicardipin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 714.744.000 714.744.000 0
1243 PP2500325391 Nicardipin vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 314.400.000 314.400.000 0
1244 PP2500325392 Nicardipin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 380.160.000 380.160.000 0
1245 PP2500325394 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 559.276.600 559.276.600 0
1246 PP2500325395 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 244.426.000 244.426.000 0
1247 PP2500325396 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.730.529.024 1.730.529.024 0
1248 PP2500325397 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 566.487.936 566.487.936 0
1249 PP2500325398 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 263.544.000 263.544.000 0
1250 PP2500325399 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 500.980.480 500.980.480 0
1251 PP2500325400 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 466.032.000 466.032.000 0
1252 PP2500325402 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 219.294.192 219.294.192 0
1253 PP2500325403 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 61.895.760 61.895.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 61.626.648 61.626.648 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 61.895.760 61.895.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 61.626.648 61.626.648 0
1254 PP2500325404 Perindopril vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 16.000.000 16.000.000 0
1255 PP2500325405 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.258.327.392 1.258.327.392 0
1256 PP2500325406 Perindopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 1.729.951.080 1.729.951.080 0
1257 PP2500325407 Perindopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 11.773.500 11.773.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 11.690.000 11.690.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 11.773.500 11.773.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 11.690.000 11.690.000 0
1258 PP2500325408 Perindopril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 32.921.280 32.921.280 0
1259 PP2500325409 Perindopril vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 641.149.800 641.149.800 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 673.685.760 673.685.760 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 3.460 3.460 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 641.149.800 641.149.800 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 673.685.760 673.685.760 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 3.460 3.460 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 641.149.800 641.149.800 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 673.685.760 673.685.760 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 3.460 3.460 0
1260 PP2500325410 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 131.599.000 131.599.000 0
1261 PP2500325411 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 313.813.000 313.813.000 0
1262 PP2500325412 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 2.571.108.240 2.571.108.240 0
1263 PP2500325413 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 685.045.600 685.045.600 0
1264 PP2500325414 Perindopril + amlodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 382.000.000 382.000.000 0
1265 PP2500325415 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 1.119.072.000 1.119.072.000 0
1266 PP2500325416 Perindopril + amlodipin vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 3.650 3.650 0
1267 PP2500325417 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 672.078.000 672.078.000 0
1268 PP2500325418 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 710.821.320 710.821.320 0
1269 PP2500325419 Perindopril + amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 903.210.000 903.210.000 0
1270 PP2500325420 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 2.269.646.940 2.269.646.940 0
1271 PP2500325421 Perindopril + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 52.592.000 52.592.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 47.512.000 47.512.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 52.592.000 52.592.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 47.512.000 47.512.000 0
1272 PP2500325422 Perindopril + indapamid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 684.450.000 684.450.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 680.400.000 680.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 684.450.000 684.450.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 680.400.000 680.400.000 0
1273 PP2500325423 Perindopril + indapamid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 380.170.560 380.170.560 0
1274 PP2500325424 Perindopril + indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 290.046.330 290.046.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 112.695.710 112.695.710 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 290.046.330 290.046.330 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 112.695.710 112.695.710 0
1275 PP2500325425 Perindopril + indapamid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 694.197.600 694.197.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 723.122.500 723.122.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 337.264.334 337.264.334 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 694.197.600 694.197.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 723.122.500 723.122.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 337.264.334 337.264.334 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 694.197.600 694.197.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 723.122.500 723.122.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 337.264.334 337.264.334 0
1276 PP2500325426 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 633.486.000 633.486.000 0
1277 PP2500325427 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 724.100.000 724.100.000 0
1278 PP2500325429 Perindopril + indapamid vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 9.200 9.200 0
1279 PP2500325430 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 69.400.000 69.400.000 0
1280 PP2500325431 Quinapril vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 11.200.000 11.200.000 0
1281 PP2500325432 Ramipril vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 36.163.000 210 85.750.000 85.750.000 0
1282 PP2500325434 Ramipril vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 9.742.000 210 318.800.000 318.800.000 0
1283 PP2500325435 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 3.600 3.600 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 411.840.000 411.840.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 3.600 3.600 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 411.840.000 411.840.000 0
1284 PP2500325436 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 201.806.220 201.806.220 0
1285 PP2500325437 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 332.067.120 332.067.120 0
1286 PP2500325438 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 31.800.000 31.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 28.680.000 28.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 31.800.000 31.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 28.680.000 28.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 31.800.000 31.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 28.680.000 28.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 22.176.000 22.176.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 31.800.000 31.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 28.680.000 28.680.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 25.200.000 25.200.000 0
1287 PP2500325439 Ramipril vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 86.080.000 86.080.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 68.595.000 68.595.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 69.805.500 69.805.500 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 86.080.000 86.080.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 68.595.000 68.595.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 69.805.500 69.805.500 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 86.080.000 86.080.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 68.595.000 68.595.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 69.805.500 69.805.500 0
1288 PP2500325440 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 463.276.800 463.276.800 0
1289 PP2500325441 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 94.962.000 94.962.000 0
1290 PP2500325442 Ramipril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 54.583.200 54.583.200 0
1291 PP2500325443 Rilmenidin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 288.745.000 288.745.000 0
1292 PP2500325444 Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 1.983.342.060 1.983.342.060 0
1293 PP2500325445 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 229.630.560 229.630.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 253.944.384 253.944.384 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 209.369.040 209.369.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 229.630.560 229.630.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 253.944.384 253.944.384 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 209.369.040 209.369.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 229.630.560 229.630.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 253.944.384 253.944.384 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 209.369.040 209.369.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 229.630.560 229.630.560 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 253.944.384 253.944.384 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 209.369.040 209.369.040 0
1294 PP2500325446 Telmisartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 826.800.000 826.800.000 0
1295 PP2500325447 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.005.570.720 1.005.570.720 0
1296 PP2500325448 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.117.200.000 1.117.200.000 0
1297 PP2500325449 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 203.797.440 203.797.440 0
1298 PP2500325450 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 157.990.000 157.990.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 458 458 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 157.990.000 157.990.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 458 458 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 157.990.000 157.990.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 199.836.000 199.836.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 458 458 0
1299 PP2500325451 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 348.000.000 348.000.000 0
1300 PP2500325452 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 153.209.480 153.209.480 0
1301 PP2500325453 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 4.432.658.580 4.432.658.580 0
1302 PP2500325454 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 673.200.000 673.200.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 5.586 5.586 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 510.000.000 510.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 673.200.000 673.200.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 5.586 5.586 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 510.000.000 510.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 673.200.000 673.200.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 5.586 5.586 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 510.000.000 510.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 673.200.000 673.200.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 5.586 5.586 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 510.000.000 510.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 510.000.000 510.000.000 0
1303 PP2500325455 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 5.075.280 5.075.280 0
1304 PP2500325456 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.385.065.500 1.385.065.500 0
1305 PP2500325457 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 775.000.000 775.000.000 0
1306 PP2500325458 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 28.000.000 28.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 27.920.000 27.920.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 28.000.000 28.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 27.920.000 27.920.000 0
1307 PP2500325459 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 755.424.000 755.424.000 0
1308 PP2500325460 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 759.325.000 759.325.000 0
1309 PP2500325461 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 18.382.000 18.382.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 18.181.800 18.181.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 17.981.600 17.981.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 18.382.000 18.382.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 18.181.800 18.181.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 17.981.600 17.981.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 18.382.000 18.382.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 18.181.800 18.181.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 17.981.600 17.981.600 0
1310 PP2500325462 Valsartan vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 337.610.000 337.610.000 0
1311 PP2500325463 Valsartan vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 219.000.000 219.000.000 0
1312 PP2500325464 Valsartan vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 217.280.000 217.280.000 0
1313 PP2500325465 Valsartan vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 418.770.000 418.770.000 0
1314 PP2500325466 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 208.289.600 208.289.600 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 222.654.400 222.654.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 200.388.960 200.388.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 233.428.000 233.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 208.289.600 208.289.600 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 222.654.400 222.654.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 200.388.960 200.388.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 233.428.000 233.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 208.289.600 208.289.600 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 222.654.400 222.654.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 200.388.960 200.388.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 233.428.000 233.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 208.289.600 208.289.600 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 222.654.400 222.654.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 200.388.960 200.388.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 233.428.000 233.428.000 0
1315 PP2500325467 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 218.652.000 218.652.000 0
1316 PP2500325468 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 879.026.400 879.026.400 0
1317 PP2500325469 Valsartan + hydroclorothiazid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 336.000.000 336.000.000 0
1318 PP2500325470 Valsartan + hydroclorothiazid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 1.307.019.000 1.307.019.000 0
1319 PP2500325471 Valsartan + hydroclorothiazid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 608.000.000 608.000.000 0
1320 PP2500325472 Valsartan + hydroclorothiazid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 1.290.500.000 1.290.500.000 0
1321 PP2500325473 Valsartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 134.400.000 134.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 118.400.000 118.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 134.400.000 134.400.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 118.400.000 118.400.000 0
1322 PP2500325475 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 31.026.968 31.026.968 0
1323 PP2500325476 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 47.344.000 47.344.000 0
1324 PP2500325477 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 27.250 27.250 0
1325 PP2500325479 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 182.160.000 182.160.000 0
1326 PP2500325480 Dobutamin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 147.070.000 147.070.000 0
1327 PP2500325481 Dobutamin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 21.964.000 21.964.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 21.726.000 21.726.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 21.964.000 21.964.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 21.726.000 21.726.000 0
1328 PP2500325482 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 45.000 45.000 0
1329 PP2500325483 Ivabradin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 216.460.000 216.460.000 0
1330 PP2500325484 Ivabradin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 79.800.000 79.800.000 0
1331 PP2500325485 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 35.890.000 35.890.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 34.965.000 34.965.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 48.026.000 48.026.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 35.890.000 35.890.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 34.965.000 34.965.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 48.026.000 48.026.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 35.890.000 35.890.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 34.965.000 34.965.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 48.026.000 48.026.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 35.890.000 35.890.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 34.965.000 34.965.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 48.026.000 48.026.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 35.890.000 35.890.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 34.965.000 34.965.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 48.026.000 48.026.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
1332 PP2500325486 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 247.948.800 247.948.800 0
1333 PP2500325487 Ivabradin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 131.672.640 131.672.640 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 263.345.280 263.345.280 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 132.420.780 132.420.780 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 136.161.480 136.161.480 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 141.398.460 141.398.460 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 132.570.408 132.570.408 0
1334 PP2500325488 Ivabradin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 90.799.000 90.799.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 99.969.800 99.969.800 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 90.799.000 90.799.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 99.969.800 99.969.800 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 90.799.000 90.799.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 99.969.800 99.969.800 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 90.799.000 90.799.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 51.998.000 210 89.890.000 89.890.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 99.969.800 99.969.800 0
1335 PP2500325489 Ivabradin vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 50.832.000 50.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 62.128.000 62.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 32.250.080 32.250.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 33.888.000 33.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 32.447.760 32.447.760 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 50.832.000 50.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 62.128.000 62.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 32.250.080 32.250.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 33.888.000 33.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 32.447.760 32.447.760 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 50.832.000 50.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 62.128.000 62.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 32.250.080 32.250.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 33.888.000 33.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 32.447.760 32.447.760 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 50.832.000 50.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 62.128.000 62.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 32.250.080 32.250.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 33.888.000 33.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 32.447.760 32.447.760 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 50.832.000 50.832.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 62.128.000 62.128.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 32.250.080 32.250.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 33.888.000 33.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 32.447.760 32.447.760 0
1336 PP2500325490 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 11.550.000 11.550.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 970.000 970.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 11.550.000 11.550.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 3.492.000 210 970.000 970.000 0
1337 PP2500325491 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 76.742.400 76.742.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 42.025.600 42.025.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 48.238.080 48.238.080 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 76.742.400 76.742.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 42.025.600 42.025.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 48.238.080 48.238.080 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 76.742.400 76.742.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 42.025.600 42.025.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 48.238.080 48.238.080 0
1338 PP2500325492 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 38.360.000 38.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.688.000 30.688.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 23.016.000 23.016.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 38.360.000 38.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.688.000 30.688.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 23.016.000 23.016.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 38.360.000 38.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.688.000 30.688.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 23.016.000 23.016.000 0
1339 PP2500325493 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 2.250 2.250 0
1340 PP2500325494 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 310.111.200 310.111.200 0
1341 PP2500325495 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 121.098.600 121.098.600 0
1342 PP2500325496 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 837.639.670 837.639.670 0
1343 PP2500325497 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 116.381.261 116.381.261 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 484.921.920 484.921.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 436.429.728 436.429.728 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 120.075.904 120.075.904 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 254.006.720 254.006.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 116.381.261 116.381.261 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 484.921.920 484.921.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 436.429.728 436.429.728 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 120.075.904 120.075.904 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 254.006.720 254.006.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 116.381.261 116.381.261 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 484.921.920 484.921.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 436.429.728 436.429.728 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 120.075.904 120.075.904 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 254.006.720 254.006.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 116.381.261 116.381.261 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 484.921.920 484.921.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 436.429.728 436.429.728 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 120.075.904 120.075.904 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 254.006.720 254.006.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 116.381.261 116.381.261 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 484.921.920 484.921.920 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 436.429.728 436.429.728 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 120.075.904 120.075.904 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 254.006.720 254.006.720 0
1344 PP2500325498 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 222.948.000 222.948.000 0
1345 PP2500325499 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 37.996.000 37.996.000 0
1346 PP2500325500 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 1.282.386.840 1.282.386.840 0
1347 PP2500325501 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 77.433.600 77.433.600 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 870 870 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 75.951.200 75.951.200 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 77.433.600 77.433.600 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 870 870 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 75.951.200 75.951.200 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 77.433.600 77.433.600 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 870 870 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 75.951.200 75.951.200 0
1348 PP2500325502 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 164.850.000 164.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 164.850.000 164.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 164.850.000 164.850.000 0
1349 PP2500325503 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 239.844.000 239.844.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 860 860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 234.665.550 234.665.550 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 239.844.000 239.844.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 860 860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 234.665.550 234.665.550 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 239.844.000 239.844.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 860 860 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 234.665.550 234.665.550 0
1350 PP2500325504 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 3.249.000.000 3.249.000.000 0
1351 PP2500325505 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 76.644.400 76.644.400 0
1352 PP2500325506 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 3.995.891.180 3.995.891.180 0
1353 PP2500325507 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 7.659.170.820 7.659.170.820 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 1.862.229.768 1.862.229.768 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 7.493.973.018 7.493.973.018 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.937.319.678 1.937.319.678 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 1.712.049.948 1.712.049.948 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.689.522.975 1.689.522.975 0
1354 PP2500325508 Clopidogrel vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 6.625.242.000 6.625.242.000 0
1355 PP2500325509 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 187.190.080 187.190.080 0
1356 PP2500325511 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 266.500.000 266.500.000 0
1357 PP2500325512 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 148.260.000 148.260.000 0
1358 PP2500325513 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 180.000.000 180.000.000 0
1359 PP2500325514 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 9.500 9.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 20.010.000 20.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 59.800.000 59.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 23.506.000 23.506.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 20.023.800 20.023.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 9.500 9.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 20.010.000 20.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 59.800.000 59.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 23.506.000 23.506.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 20.023.800 20.023.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 9.500 9.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 20.010.000 20.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 59.800.000 59.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 23.506.000 23.506.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 20.023.800 20.023.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 9.500 9.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 20.010.000 20.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 59.800.000 59.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 23.506.000 23.506.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 20.023.800 20.023.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 9.500 9.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 20.010.000 20.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 59.800.000 59.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 23.506.000 23.506.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 20.023.800 20.023.800 0
1360 PP2500325515 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 399.168.000 399.168.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 504.000.000 504.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 399.168.000 399.168.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 504.000.000 504.000.000 0
1361 PP2500325516 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 538.000.000 538.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 110.713.000 215 538.000.000 538.000.000 0
1362 PP2500325517 Rivaroxaban vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 4.103.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 181.440.000 181.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 37.255.680 37.255.680 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 28.627.200 28.627.200 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 36.288.000 36.288.000 0
1363 PP2500325518 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 592.062.900 592.062.900 0
1364 PP2500325519 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 163.491.900 163.491.900 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 9.742.000 210 153.470.000 153.470.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 163.491.900 163.491.900 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 9.742.000 210 153.470.000 153.470.000 0
1365 PP2500325520 Atorvastatin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 497.088.512 497.088.512 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 502.913.768 502.913.768 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 497.088.512 497.088.512 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 502.913.768 502.913.768 0
1366 PP2500325521 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 512.106.720 512.106.720 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 236 236 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 512.106.720 512.106.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 550.514.724 550.514.724 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 512.106.720 512.106.720 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 236 236 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 512.106.720 512.106.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 550.514.724 550.514.724 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 512.106.720 512.106.720 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 236 236 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 512.106.720 512.106.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 550.514.724 550.514.724 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 512.106.720 512.106.720 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 236 236 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 512.106.720 512.106.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 550.514.724 550.514.724 0
1367 PP2500325522 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 375.333.000 375.333.000 0
1368 PP2500325523 Atorvastatin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 1.185.242.520 1.185.242.520 0
1369 PP2500325524 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 847.552.440 847.552.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 230 230 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 871.768.224 871.768.224 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 855.624.368 855.624.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 847.552.440 847.552.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 230 230 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 871.768.224 871.768.224 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 855.624.368 855.624.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 847.552.440 847.552.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 230 230 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 871.768.224 871.768.224 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 855.624.368 855.624.368 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 847.552.440 847.552.440 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 230 230 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 871.768.224 871.768.224 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 855.624.368 855.624.368 0
1370 PP2500325525 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 247.576.224 247.576.224 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 256.418.232 256.418.232 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 437.468.872 437.468.872 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 353.680.320 353.680.320 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 247.576.224 247.576.224 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 256.418.232 256.418.232 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 437.468.872 437.468.872 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 353.680.320 353.680.320 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 247.576.224 247.576.224 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 256.418.232 256.418.232 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 437.468.872 437.468.872 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 353.680.320 353.680.320 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 247.576.224 247.576.224 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 256.418.232 256.418.232 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 437.468.872 437.468.872 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 353.680.320 353.680.320 0
1371 PP2500325526 Atorvastatin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.148.821.800 1.148.821.800 0
1372 PP2500325527 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 436.059.728 436.059.728 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.017.000 331.017.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 432.528.880 432.528.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 436.059.728 436.059.728 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.017.000 331.017.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 432.528.880 432.528.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 436.059.728 436.059.728 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 331.017.000 331.017.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 432.528.880 432.528.880 0
1373 PP2500325528 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 216.045.900 216.045.900 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 578.151.000 578.151.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 216.045.900 216.045.900 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 578.151.000 578.151.000 0
1374 PP2500325530 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 753.984.000 753.984.000 0
1375 PP2500325531 Atorvastatin + ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 130.147.600 130.147.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 174.247.200 174.247.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.932.480 129.932.480 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 130.147.600 130.147.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 174.247.200 174.247.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.932.480 129.932.480 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 130.147.600 130.147.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 174.247.200 174.247.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.932.480 129.932.480 0
1376 PP2500325532 Atorvastatin + ezetimibe vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 3.257.608.000 3.257.608.000 0
1377 PP2500325533 Atorvastatin + ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 116.835.060 116.835.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 116.498.844 116.498.844 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 116.835.060 116.835.060 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 116.498.844 116.498.844 0
1378 PP2500325534 Atorvastatin + ezetimibe vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 442.800.000 442.800.000 0
1379 PP2500325536 Atorvastatin + ezetimibe vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 923.320.000 923.320.000 0
1380 PP2500325537 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 21.000.000 297 221.670.000 221.670.000 0
1381 PP2500325538 Bezafibrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 480.424.000 480.424.000 0
1382 PP2500325539 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.880.000 161.880.000 0
1383 PP2500325541 Ciprofibrat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 9.408.000 9.408.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 9.408.000 9.408.000 0
1384 PP2500325542 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 36.163.000 210 512.000.000 512.000.000 0
1385 PP2500325543 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 97.720.000 97.720.000 0
1386 PP2500325544 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 203.490.000 203.490.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 203.490.000 203.490.000 0
1387 PP2500325545 Fenofibrat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 503.810.000 503.810.000 0
1388 PP2500325546 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 126.540.000 126.540.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 118.104.000 118.104.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 111.003.700 111.003.700 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 126.540.000 126.540.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 118.104.000 118.104.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 111.003.700 111.003.700 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 126.540.000 126.540.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 118.104.000 118.104.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 111.003.700 111.003.700 0
1389 PP2500325547 Fenofibrat vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 62.380.000 62.380.000 0
1390 PP2500325548 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 228.117.600 228.117.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 228.117.600 228.117.600 0
1391 PP2500325549 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 404.990.400 404.990.400 0
1392 PP2500325550 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 301.500.000 301.500.000 0
1393 PP2500325551 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 187.344.200 187.344.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 194.083.200 194.083.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 186.939.860 186.939.860 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 187.344.200 187.344.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 194.083.200 194.083.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 186.939.860 186.939.860 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 187.344.200 187.344.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 194.083.200 194.083.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 186.939.860 186.939.860 0
1394 PP2500325552 Fenofibrat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 739.541.250 739.541.250 0
1395 PP2500325553 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 521.679.000 521.679.000 0
1396 PP2500325554 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.297.407.800 1.297.407.800 0
1397 PP2500325555 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 222.310.560 222.310.560 0
1398 PP2500325556 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 300.000.000 300.000.000 0
1399 PP2500325557 Fenofibrat vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 1.327.736.000 1.327.736.000 0
1400 PP2500325558 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 70.769.600 70.769.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 70.415.752 70.415.752 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 70.769.600 70.769.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 70.415.752 70.415.752 0
1401 PP2500325559 Fenofibrat vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.490 3.490 0
1402 PP2500325560 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 666.402.000 666.402.000 0
1403 PP2500325561 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 486.495.980 486.495.980 0
1404 PP2500325562 Fluvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 411.129.600 411.129.600 0
1405 PP2500325563 Fluvastatin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 172.800.000 172.800.000 0
1406 PP2500325564 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 12.959.000 210 863.876.160 863.876.160 0
1407 PP2500325565 Fluvastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 676.000.000 676.000.000 0
1408 PP2500325566 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 138.000.000 138.000.000 0
1409 PP2500325567 Gemfibrozil vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 2.718.000 210 98.496.000 98.496.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 103.420.800 103.420.800 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 2.718.000 210 98.496.000 98.496.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 103.420.800 103.420.800 0
1410 PP2500325568 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 109.166.400 109.166.400 0
1411 PP2500325569 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 14.181.000 210 43.200.000 43.200.000 0
1412 PP2500325570 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 32.128.000 32.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 29.442.300 29.442.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 32.128.000 32.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 29.442.300 29.442.300 0
1413 PP2500325571 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.019.319.840 1.019.319.840 0
1414 PP2500325572 Lovastatin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 574.788.000 574.788.000 0
1415 PP2500325574 Pravastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 60.938.472 60.938.472 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 53.769.240 53.769.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.049.460 55.049.460 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 60.938.472 60.938.472 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 53.769.240 53.769.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.049.460 55.049.460 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 60.938.472 60.938.472 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 53.769.240 53.769.240 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 55.049.460 55.049.460 0
1416 PP2500325575 Pravastatin vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 812.200.000 812.200.000 0
1417 PP2500325576 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 196.484.400 196.484.400 0
1418 PP2500325577 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 45.166.800 45.166.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 36.676.800 36.676.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.544.000 47.544.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 45.166.800 45.166.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 36.676.800 36.676.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.544.000 47.544.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 45.166.800 45.166.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 36.676.800 36.676.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.544.000 47.544.000 0
1419 PP2500325578 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 1.227.624.800 1.227.624.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 1.277.125.800 1.277.125.800 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 1.227.624.800 1.227.624.800 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 1.277.125.800 1.277.125.800 0
1420 PP2500325579 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 516.242.664 516.242.664 0
1421 PP2500325580 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.776.200 43.776.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 42.601.000 42.601.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.776.200 43.776.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 42.601.000 42.601.000 0
1422 PP2500325581 Pravastatin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 421.596.000 421.596.000 0
1423 PP2500325582 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 224.280.000 224.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 285.264.000 285.264.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 224.784.000 224.784.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 225.792.000 225.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 224.280.000 224.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 285.264.000 285.264.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 224.784.000 224.784.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 225.792.000 225.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 224.280.000 224.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 285.264.000 285.264.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 224.784.000 224.784.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 225.792.000 225.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 224.280.000 224.280.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 285.264.000 285.264.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 224.784.000 224.784.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 225.792.000 225.792.000 0
1424 PP2500325583 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 152.304.950 152.304.950 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 152.304.950 152.304.950 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 152.304.950 152.304.950 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 152.304.950 152.304.950 0
1425 PP2500325584 Rosuvastatin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 1.003.863.000 1.003.863.000 0
1426 PP2500325585 Rosuvastatin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 42.409.500 42.409.500 0
1427 PP2500325586 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 325.110.800 325.110.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 457.512.000 457.512.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 325.110.800 325.110.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 457.512.000 457.512.000 0
1428 PP2500325587 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 298.340.640 298.340.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 328.939.680 328.939.680 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 344.239.200 344.239.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 298.340.640 298.340.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 328.939.680 328.939.680 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 344.239.200 344.239.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 298.340.640 298.340.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 328.939.680 328.939.680 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 344.239.200 344.239.200 0
1429 PP2500325588 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 1.385.731.200 1.385.731.200 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 1.383.557.504 1.383.557.504 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 1.385.731.200 1.385.731.200 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 1.383.557.504 1.383.557.504 0
1430 PP2500325589 Rosuvastatin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 2.718.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 2.718.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 33.059.000 210 33.600.000 33.600.000 0
1431 PP2500325590 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 32.200.000 32.200.000 0
1432 PP2500325591 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.426.000 62.426.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 46.819.500 46.819.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 53.953.900 53.953.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.426.000 62.426.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 46.819.500 46.819.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 53.953.900 53.953.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 62.426.000 62.426.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 46.819.500 46.819.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 53.953.900 53.953.900 0
1433 PP2500325592 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 31.664.710 31.664.710 0
1434 PP2500325593 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 23.391.680 23.391.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 29.801.900 29.801.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 23.616.600 23.616.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 23.391.680 23.391.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 29.801.900 29.801.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 23.616.600 23.616.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 23.391.680 23.391.680 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 29.801.900 29.801.900 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 23.616.600 23.616.600 0
1435 PP2500325594 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 147.556.500 147.556.500 0
1436 PP2500325595 Simvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.220.562.000 1.220.562.000 0
1437 PP2500325596 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 254.240.000 254.240.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 247.884.000 247.884.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 254.240.000 254.240.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 247.884.000 247.884.000 0
1438 PP2500325597 Simvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 80.313.600 80.313.600 0
1439 PP2500325598 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 16.465.000 16.465.000 0
1440 PP2500325599 Simvastatin + ezetimibe vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 296.640.000 296.640.000 0
1441 PP2500325600 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 17.592.000 17.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.448.000 14.448.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 17.592.000 17.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.448.000 14.448.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 17.592.000 17.592.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 14.448.000 14.448.000 0
1442 PP2500325601 Simvastatin + ezetimibe vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 5.470 5.470 0
1443 PP2500325602 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 89.460.000 89.460.000 0
1444 PP2500325603 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 99.918.000 99.918.000 0
1445 PP2500325604 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 57.400.000 57.400.000 0
1446 PP2500325605 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
1447 PP2500325606 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 16.409.000 210 774.000.000 774.000.000 0
1448 PP2500325607 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 41.300 41.300 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 45.598.800 45.598.800 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 41.300 41.300 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 46.531.200 210 45.598.800 45.598.800 0
1449 PP2500325609 Calcipotriol vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 18.816.000 18.816.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 20.800.000 20.800.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 18.816.000 18.816.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 20.800.000 20.800.000 0
1450 PP2500325610 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 120.120.000 120.120.000 0
1451 PP2500325611 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 2.800.000 210 176.000.000 176.000.000 0
1452 PP2500325612 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 205.000.000 205.000.000 0
1453 PP2500325613 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 288.750.000 288.750.000 0
1454 PP2500325614 Capsaicin vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.350.000 210 89.985.000 89.985.000 0
1455 PP2500325615 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 342.200.000 342.200.000 0
1456 PP2500325616 Clotrimazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 5.380 5.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 13.200.800 13.200.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 5.380 5.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 13.200.800 13.200.800 0
1457 PP2500325617 Clotrimazol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 198.080.116 198.080.116 0
1458 PP2500325618 Clotrimazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 39.884.000 39.884.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 41.300.000 41.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 34.692.000 34.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 39.884.000 39.884.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 41.300.000 41.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 34.692.000 34.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 39.884.000 39.884.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 41.300.000 41.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 34.692.000 34.692.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 43.188.000 43.188.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 39.884.000 39.884.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 41.300.000 41.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 34.692.000 34.692.000 0
1459 PP2500325619 Clobetasol propionat vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 47.480.400 47.480.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 48.987.216 48.987.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.088.000 47.088.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 6.000 6.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 47.480.400 47.480.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 48.987.216 48.987.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.088.000 47.088.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 6.000 6.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 47.480.400 47.480.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 48.987.216 48.987.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.088.000 47.088.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 6.000 6.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 47.480.400 47.480.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 48.987.216 48.987.216 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 47.088.000 47.088.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 6.000 6.000 0
1460 PP2500325620 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 191.760.000 191.760.000 0
1461 PP2500325622 Fusidic acid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.344.000 13.344.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 11.511.360 11.511.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.344.000 13.344.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 11.511.360 11.511.360 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.344.000 13.344.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 11.511.360 11.511.360 0
1462 PP2500325623 Acid Fusidic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 181.681.500 181.681.500 0
1463 PP2500325624 Fusidic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 23.552.000 23.552.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 23.552.000 23.552.000 0
1464 PP2500325625 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 113.298.000 113.298.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 110.780.814 110.780.814 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 127.090.800 127.090.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 113.298.000 113.298.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 110.780.814 110.780.814 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 127.090.800 127.090.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 113.298.000 113.298.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 110.780.814 110.780.814 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 127.090.800 127.090.800 0
1465 PP2500325626 Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 326.488.800 326.488.800 0
1466 PP2500325627 Hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 35.748.000 35.748.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 35.748.000 35.748.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 35.748.000 35.748.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 35.748.000 35.748.000 0
1467 PP2500325628 Fusidic acid + hydrocortison vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 13.977.600 13.977.600 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.824.000 13.824.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 12.794.880 12.794.880 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 13.977.600 13.977.600 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.824.000 13.824.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 12.794.880 12.794.880 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 13.977.600 13.977.600 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 13.824.000 13.824.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 12.794.880 12.794.880 0
1468 PP2500325629 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 296.829.280 296.829.280 0
1469 PP2500325630 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 213.200.000 213.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 213.200.000 213.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 210.600.000 210.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 179.400.000 179.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 213.200.000 213.200.000 0
1470 PP2500325631 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 127.000.000 127.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 129.500.000 129.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 127.000.000 127.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 129.500.000 129.500.000 0
1471 PP2500325632 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 34.900 34.900 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 34.900 34.900 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
1472 PP2500325633 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 90.986.000 90.986.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 94.815.000 94.815.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 90.986.000 90.986.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 94.815.000 94.815.000 0
1473 PP2500325634 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 61.123.120 61.123.120 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 59.572.000 59.572.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 61.123.120 61.123.120 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 59.572.000 59.572.000 0
1474 PP2500325639 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 213.773.280 213.773.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 220.114.720 220.114.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 250.320.000 250.320.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.200 11.200 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 213.773.280 213.773.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 220.114.720 220.114.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 250.320.000 250.320.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.200 11.200 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 213.773.280 213.773.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 220.114.720 220.114.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 250.320.000 250.320.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.200 11.200 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 213.773.280 213.773.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 220.114.720 220.114.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 250.320.000 250.320.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.200 11.200 0
1475 PP2500325640 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 28.400 28.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 29.799.000 29.799.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 28.400 28.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 29.799.000 29.799.000 0
1476 PP2500325641 Tacrolimus vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.860.000 2.860.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.814.904 1.814.904 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.860.000 2.860.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.814.904 1.814.904 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.860.000 2.860.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 1.814.904 1.814.904 0
1477 PP2500325642 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.764.000 210 215.293.050 215.293.050 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 174.544.902 174.544.902 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.764.000 210 215.293.050 215.293.050 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 174.544.902 174.544.902 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.764.000 210 215.293.050 215.293.050 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 174.544.902 174.544.902 0
1478 PP2500325643 Tyrothricin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 30.306.400 30.306.400 0
1479 PP2500325644 Urea vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 53.991.000 53.991.000 0
1480 PP2500325645 Urea vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 60.000.000 60.000.000 0
1481 PP2500325646 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
1482 PP2500325647 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
1483 PP2500325648 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 5.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 228.800.000 228.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 193.620.000 193.620.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 5.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 228.800.000 228.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 193.620.000 193.620.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 5.000.000 210 226.800.000 226.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 228.800.000 228.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 193.620.000 193.620.000 0
1484 PP2500325649 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.059.136.000 1.059.136.000 0
1485 PP2500325651 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 909.951.000 909.951.000 0
1486 PP2500325652 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 481.552.000 481.552.000 0
1487 PP2500325653 Iohexol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 415.000.000 415.000.000 0
1488 PP2500325654 Iohexol vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
1489 PP2500325655 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 243.656.000 243.656.000 0
1490 PP2500325656 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
1491 PP2500325657 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 203.742.400 203.742.400 0
1492 PP2500325658 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 176.400.000 176.400.000 0
1493 PP2500325659 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 101.871.200 101.871.200 0
1494 PP2500325660 Iopromid acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 648.900.000 648.900.000 0
1495 PP2500325662 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 617.700.000 617.700.000 0
1496 PP2500325663 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 1.041.276.600 1.041.276.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 972.223.200 972.223.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 84.600 84.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 1.041.276.600 1.041.276.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 972.223.200 972.223.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 84.600 84.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 1.041.276.600 1.041.276.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 972.223.200 972.223.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 84.600 84.600 0
1497 PP2500325664 Povidon iodin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 18.523.000 210 400.960.000 400.960.000 0
1498 PP2500325665 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 26.880 26.880 0
1499 PP2500325666 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 83.622.000 83.622.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 79.640.000 79.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.880.000 86.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 62.264.000 62.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 83.622.000 83.622.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 79.640.000 79.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.880.000 86.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 62.264.000 62.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 83.622.000 83.622.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 79.640.000 79.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.880.000 86.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 62.264.000 62.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 83.622.000 83.622.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 79.640.000 79.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.880.000 86.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 62.264.000 62.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 83.622.000 83.622.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 79.640.000 79.640.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 86.880.000 86.880.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 62.264.000 62.264.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.110 4.110 0
1500 PP2500325667 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 142.208.000 142.208.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 140.834.400 140.834.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 138.329.600 138.329.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 142.208.000 142.208.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 140.834.400 140.834.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 138.329.600 138.329.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 142.208.000 142.208.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 140.834.400 140.834.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 138.329.600 138.329.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 142.208.000 142.208.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 140.834.400 140.834.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 138.329.600 138.329.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 44.500 44.500 0
1501 PP2500325668 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 108.450.090 108.450.090 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 128.274.300 128.274.300 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 166.590.000 166.590.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 98.843.400 98.843.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 112.170.600 112.170.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 11.400 11.400 0
1502 PP2500325672 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 651.938.560 651.938.560 0
1503 PP2500325675 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 29.941.910 29.941.910 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 30.956.890 30.956.890 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 29.941.910 29.941.910 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 30.956.890 30.956.890 0
1504 PP2500325676 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 315.448.000 315.448.000 0
1505 PP2500325677 Furosemid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 173.443.725 173.443.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 201.678.750 201.678.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 69.377.490 69.377.490 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 70.184.205 70.184.205 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 173.443.725 173.443.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 201.678.750 201.678.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 69.377.490 69.377.490 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 70.184.205 70.184.205 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 173.443.725 173.443.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 201.678.750 201.678.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 69.377.490 69.377.490 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 70.184.205 70.184.205 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 173.443.725 173.443.725 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 201.678.750 201.678.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 69.377.490 69.377.490 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 70.184.205 70.184.205 0
1506 PP2500325678 Furosemid + spironolacton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 46.896.000 46.896.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 42.167.320 42.167.320 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 46.896.000 46.896.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 42.167.320 42.167.320 0
1507 PP2500325679 Furosemid + spironolacton vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 20.000.000 210 112.908.696 112.908.696 0
1508 PP2500325680 Hydroclorothiazid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 22.161.000 22.161.000 0
1509 PP2500325681 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 590.304.000 590.304.000 0
1510 PP2500325682 Spironolacton vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 124.095.384 124.095.384 0
1511 PP2500325683 Spironolacton vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 130.878.560 130.878.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 131.676.600 131.676.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 122.100.120 122.100.120 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 130.878.560 130.878.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 131.676.600 131.676.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 122.100.120 122.100.120 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 130.878.560 130.878.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 131.676.600 131.676.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 122.100.120 122.100.120 0
1512 PP2500325684 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 299.754.000 299.754.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 299.815.000 299.815.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 299.754.000 299.754.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 299.815.000 299.815.000 0
1513 PP2500325685 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 149.586.360 149.586.360 0
1514 PP2500325686 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 160.278.216 160.278.216 0
1515 PP2500325687 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 137.620.000 137.620.000 0
1516 PP2500325689 Aluminum phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 554.960.700 554.960.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 792.801.000 792.801.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 462.467.250 462.467.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 554.960.700 554.960.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 554.960.700 554.960.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 792.801.000 792.801.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 462.467.250 462.467.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 554.960.700 554.960.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 554.960.700 554.960.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 792.801.000 792.801.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 462.467.250 462.467.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 554.960.700 554.960.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 554.960.700 554.960.700 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 792.801.000 792.801.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 462.467.250 462.467.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 554.960.700 554.960.700 0
1517 PP2500325690 Aluminum phosphat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 636.867.000 636.867.000 0
1518 PP2500325691 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 2.513.241.150 2.513.241.150 0
1519 PP2500325692 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 195.804.000 195.804.000 0
1520 PP2500325693 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 158.480.000 158.480.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 3.299.000 210 164.140.000 164.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 133.010.000 133.010.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 158.480.000 158.480.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 3.299.000 210 164.140.000 164.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 133.010.000 133.010.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 158.480.000 158.480.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 3.299.000 210 164.140.000 164.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 133.010.000 133.010.000 0
1521 PP2500325694 Bismuth vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 85.212.000 85.212.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 74.166.000 74.166.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 85.212.000 85.212.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 74.166.000 74.166.000 0
1522 PP2500325695 Bismuth vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 95.680.000 95.680.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 95.680.000 95.680.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
1523 PP2500325696 Bismuth vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 119.478.240 119.478.240 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 210.720.000 210.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 103.955.200 103.955.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 119.478.240 119.478.240 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 210.720.000 210.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 103.955.200 103.955.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 119.478.240 119.478.240 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 210.720.000 210.720.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 103.955.200 103.955.200 0
1524 PP2500325697 Bismuth vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 853.061.916 853.061.916 0
1525 PP2500325698 Bismuth vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 313.290.000 313.290.000 0
1526 PP2500325700 Famotidin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 69.600.000 69.600.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 66.000.000 66.000.000 0
1527 PP2500325701 Famotidin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 223.524.000 223.524.000 0
1528 PP2500325702 Famotidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 122.320.000 122.320.000 0
1529 PP2500325703 Famotidin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 134.937.600 134.937.600 0
1530 PP2500325705 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 57.645.000 57.645.000 0
1531 PP2500325706 Famotidin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 226.800.000 226.800.000 0
1532 PP2500325707 Famotidin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 1.193.333.000 1.193.333.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.557.613.600 1.557.613.600 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 1.193.333.000 1.193.333.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.557.613.600 1.557.613.600 0
1533 PP2500325708 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 269.955.000 269.955.000 0
1534 PP2500325709 Famotidin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 73.000 73.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 86.400.000 86.400.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 73.000 73.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 10.678.000 210 86.400.000 86.400.000 0
1535 PP2500325710 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 236.602.380 236.602.380 0
1536 PP2500325711 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 503.477.400 503.477.400 0
1537 PP2500325712 Guaiazulen + dimethicon vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 19.975.000 210 248.737.800 248.737.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 248.800.000 248.800.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 19.975.000 210 248.737.800 248.737.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 248.800.000 248.800.000 0
1538 PP2500325713 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 2.692.000.000 2.692.000.000 0
1539 PP2500325714 Lansoprazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
1540 PP2500325715 Lansoprazol vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 34.979.000 210 205.281.984 205.281.984 0
1541 PP2500325716 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 4.878.725.000 4.878.725.000 0
1542 PP2500325717 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 676.421.550 676.421.550 0
1543 PP2500325718 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 256.545.160 256.545.160 0
1544 PP2500325719 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.636.387.500 1.636.387.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 1.576.882.500 1.576.882.500 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.636.387.500 1.636.387.500 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 1.576.882.500 1.576.882.500 0
1545 PP2500325720 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 3.200 3.200 0
1546 PP2500325721 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 20.000.000 210 587.563.956 587.563.956 0
1547 PP2500325722 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 20.000.000 210 126.588.000 126.588.000 0
1548 PP2500325723 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 532.000.000 532.000.000 0
1549 PP2500325724 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 4.794.037.920 4.794.037.920 0
1550 PP2500325725 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 156.870.000 156.870.000 0
1551 PP2500325726 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 35.784.000 35.784.000 0
1552 PP2500325727 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 422.400.000 422.400.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 396.000.000 396.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 422.400.000 422.400.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 396.000.000 396.000.000 0
1553 PP2500325728 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 60.631.200 60.631.200 0
1554 PP2500325729 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 24.668.280 24.668.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 39.306.600 39.306.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 24.397.200 24.397.200 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 24.668.280 24.668.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 39.306.600 39.306.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 24.397.200 24.397.200 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 24.668.280 24.668.280 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 39.306.600 39.306.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 24.397.200 24.397.200 0
1555 PP2500325730 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 43.068.000 43.068.000 0
1556 PP2500325731 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 94.600.000 94.600.000 0
1557 PP2500325732 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 222.099.360 222.099.360 0
1558 PP2500325733 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 552.720.000 552.720.000 0
1559 PP2500325734 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 341.400.000 341.400.000 0
1560 PP2500325735 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.435.568 210 1.147.891.200 1.147.891.200 0
1561 PP2500325736 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 2.185.320.000 2.185.320.000 0
1562 PP2500325737 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 961.187.960 961.187.960 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 926.430.120 926.430.120 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 961.187.960 961.187.960 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 961.187.960 961.187.960 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 926.430.120 926.430.120 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 961.187.960 961.187.960 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 42.754.000 210 961.187.960 961.187.960 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 926.430.120 926.430.120 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 961.187.960 961.187.960 0
1563 PP2500325738 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 39.564.000 39.564.000 0
1564 PP2500325739 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 1.091.900.000 1.091.900.000 0
1565 PP2500325740 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 683.984.000 683.984.000 0
1566 PP2500325742 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 87.750.000 87.750.000 0
1567 PP2500325745 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 700 700 0
1568 PP2500325746 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 349.177.380 349.177.380 0
1569 PP2500325747 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 8.391.600 8.391.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 6.808.000 6.808.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 8.391.600 8.391.600 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 6.808.000 6.808.000 0
1570 PP2500325749 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.522.668.400 1.522.668.400 0
1571 PP2500325750 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 85.300.000 210 3.500 3.500 0
1572 PP2500325751 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 3.774.517.600 3.774.517.600 0
1573 PP2500325752 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 219.580.000 219.580.000 0
1574 PP2500325753 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 531.480.000 531.480.000 0
1575 PP2500325754 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 472.328.220 472.328.220 0
1576 PP2500325755 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 246.000.000 246.000.000 0
1577 PP2500325756 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 386.400.000 386.400.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 388.000.000 388.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 386.400.000 386.400.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 388.000.000 388.000.000 0
1578 PP2500325757 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 1.511.993.000 1.511.993.000 0
1579 PP2500325758 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 1.172.920.200 1.172.920.200 0
1580 PP2500325760 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 3.283.750.680 3.283.750.680 0
1581 PP2500325761 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 3.500 3.500 0
1582 PP2500325763 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 2.350 2.350 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 1.418.125.800 1.418.125.800 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 2.350 2.350 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.460.000 210 1.418.125.800 1.418.125.800 0
1583 PP2500325765 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 1.480.460.000 1.480.460.000 0
1584 PP2500325766 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 3.439.265.000 3.439.265.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 3.437.523.600 3.437.523.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 3.439.265.000 3.439.265.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 3.437.523.600 3.437.523.600 0
1585 PP2500325767 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 2.411.577.000 2.411.577.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 2.290.680.000 2.290.680.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 2.411.577.000 2.411.577.000 0
vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 2.290.680.000 2.290.680.000 0
1586 PP2500325768 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 597.025.000 597.025.000 0
1587 PP2500325769 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 3.073.337.400 3.073.337.400 0
1588 PP2500325770 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 104.265.000 104.265.000 0
1589 PP2500325771 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 63.360.000 63.360.000 0
1590 PP2500325772 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 19.782.000 19.782.000 0
1591 PP2500325773 Nizatidin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 4.800.000 4.800.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 4.800.000 4.800.000 0
1592 PP2500325774 Nizatidin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 79.800.000 79.800.000 0
1593 PP2500325775 Omeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 2.076.633.860 2.076.633.860 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 599.297.020 599.297.020 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.756.079.640 1.756.079.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 412.539.344 412.539.344 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 409.751.916 409.751.916 0
1594 PP2500325776 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 1.131.269.120 1.131.269.120 0
1595 PP2500325777 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 549.500.984 549.500.984 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 591.447.624 591.447.624 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 549.500.984 549.500.984 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 591.447.624 591.447.624 0
1596 PP2500325778 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 21.593.000 210 702.025.380 702.025.380 0
1597 PP2500325779 Omeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 1.252.852.104 1.252.852.104 0
1598 PP2500325780 Omeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 575.347.808 575.347.808 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 619.267.488 619.267.488 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 575.347.808 575.347.808 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 619.267.488 619.267.488 0
1599 PP2500325781 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 4.233.648.825 4.233.648.825 0
1600 PP2500325782 Esomeprazol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 744.674.000 744.674.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 68.929.000 68.929.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 632.100.000 632.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 62.909.000 62.909.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 744.674.000 744.674.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 68.929.000 68.929.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 632.100.000 632.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 62.909.000 62.909.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 744.674.000 744.674.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 68.929.000 68.929.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 632.100.000 632.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 62.909.000 62.909.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 744.674.000 744.674.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 68.929.000 68.929.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 632.100.000 632.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 62.909.000 62.909.000 0
1601 PP2500325783 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.914.073.600 1.914.073.600 0
1602 PP2500325784 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 386.479.636 386.479.636 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 352.725.956 352.725.956 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 386.479.636 386.479.636 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 352.725.956 352.725.956 0
1603 PP2500325785 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 246.883.140 246.883.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 260.632.323 260.632.323 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 246.883.140 246.883.140 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 260.632.323 260.632.323 0
1604 PP2500325786 Esomeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.223.033.280 1.223.033.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.211.101.248 1.211.101.248 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.223.033.280 1.223.033.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.211.101.248 1.211.101.248 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 1.223.033.280 1.223.033.280 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.211.101.248 1.211.101.248 0
1605 PP2500325787 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 5.045.739.000 5.045.739.000 0
1606 PP2500325788 Pantoprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
1607 PP2500325790 Pantoprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.176.570.000 1.176.570.000 0
1608 PP2500325793 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 173.919.300 173.919.300 0
1609 PP2500325794 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 307.192.950 307.192.950 0
1610 PP2500325795 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 373.161.996 373.161.996 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 356.254.980 356.254.980 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 373.161.996 373.161.996 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 356.254.980 356.254.980 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 373.161.996 373.161.996 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 356.254.980 356.254.980 0
1611 PP2500325796 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 29.440.000 29.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 29.440.000 29.440.000 0
1612 PP2500325797 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 3.520.000 3.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 3.520.000 3.520.000 0
1613 PP2500325798 Rabeprazol vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.366.800.000 1.366.800.000 0
1614 PP2500325799 Rabeprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 69.000 69.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 781.664.940 781.664.940 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 69.000 69.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 781.664.940 781.664.940 0
1615 PP2500325800 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 718.146.000 718.146.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 1.054.053.000 1.054.053.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 427.181.040 427.181.040 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 16.159.000 210 1.019.304.000 1.019.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 718.146.000 718.146.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 1.054.053.000 1.054.053.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 427.181.040 427.181.040 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 16.159.000 210 1.019.304.000 1.019.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 718.146.000 718.146.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 1.054.053.000 1.054.053.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 427.181.040 427.181.040 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 16.159.000 210 1.019.304.000 1.019.304.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 718.146.000 718.146.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 17.410.000 210 1.054.053.000 1.054.053.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 22.551.000 210 427.181.040 427.181.040 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 16.159.000 210 1.019.304.000 1.019.304.000 0
1616 PP2500325801 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 35.374.000 210 2.358.240.000 2.358.240.000 0
1617 PP2500325802 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 338.976.080 338.976.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 293.271.440 293.271.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 338.976.080 338.976.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 293.271.440 293.271.440 0
1618 PP2500325803 Rabeprazol vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 23.642.000 210 8.500 8.500 0
1619 PP2500325804 Rebamipid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 71.568.000 71.568.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 71.568.000 71.568.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 71.568.000 71.568.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 54.000.000 54.000.000 0
1620 PP2500325805 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.194.997.200 1.194.997.200 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 985.380.000 985.380.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.194.997.200 1.194.997.200 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 985.380.000 985.380.000 0
1621 PP2500325806 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 6.000.000 6.000.000 0
1622 PP2500325807 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 12.800.000 12.800.000 0
1623 PP2500325808 Rebamipid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 14.880.000 14.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 17.440.000 17.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 14.880.000 14.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 17.440.000 17.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 14.880.000 14.880.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 17.440.000 17.440.000 0
1624 PP2500325809 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 1.489.815.600 1.489.815.600 0
1625 PP2500325810 Sucralfat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 187.448.000 187.448.000 0
1626 PP2500325811 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.209.000 210 30.000.000 30.000.000 0
1627 PP2500325812 Sucralfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 104.000.000 104.000.000 0
1628 PP2500325813 Sucralfat vn0309930466 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA 180 405.000 210 27.000.000 27.000.000 0
1629 PP2500325814 Sucralfat vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 117.012.000 117.012.000 0
1630 PP2500325816 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 534.240.000 534.240.000 0
1631 PP2500325817 Sucralfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 156.420.000 156.420.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.750 3.750 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 156.420.000 156.420.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.750 3.750 0
1632 PP2500325818 Sucralfate vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.750 3.750 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 298.920.000 298.920.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 3.750 3.750 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 298.920.000 298.920.000 0
1633 PP2500325819 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 321.677.500 321.677.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 551.998.590 551.998.590 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 321.677.500 321.677.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 551.998.590 551.998.590 0
1634 PP2500325820 Domperidon vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 695.976.940 695.976.940 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 693.363.760 693.363.760 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 695.976.940 695.976.940 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 693.363.760 693.363.760 0
1635 PP2500325821 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 202.500.860 202.500.860 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 1.199.018.250 1.199.018.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 154.540.130 154.540.130 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.329.578.015 1.329.578.015 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 479.607.300 479.607.300 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.260.301.405 1.260.301.405 0
1636 PP2500325822 Domperidon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
1637 PP2500325823 Domperidon vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 15.800.000 210 764.678.400 764.678.400 0
1638 PP2500325825 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 56.482.800 56.482.800 0
1639 PP2500325826 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 26.223.600 26.223.600 0
1640 PP2500325827 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 23.082.400 23.082.400 0
1641 PP2500325828 Domperidon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 21.286.000 21.286.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 20.136.556 20.136.556 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 21.286.000 21.286.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 20.136.556 20.136.556 0
1642 PP2500325829 Granisetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 15.800.000 15.800.000 0
1643 PP2500325830 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 64.904.000 64.904.000 0
1644 PP2500325831 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 81.451.200 81.451.200 0
1645 PP2500325833 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 46.005.384 46.005.384 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 33.566.160 33.566.160 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 46.005.384 46.005.384 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 33.566.160 33.566.160 0
1646 PP2500325834 Ondansetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
1647 PP2500325835 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 76.676.000 210 1.806.000.000 1.806.000.000 0
1648 PP2500325836 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 23.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
1649 PP2500325837 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 45.300.000 45.300.000 0
1650 PP2500325838 Palonosetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 28.390.000 28.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 32.000.000 32.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 30.009.000 30.009.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 28.390.000 28.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 32.000.000 32.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 30.009.000 30.009.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 28.390.000 28.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 32.000.000 32.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 30.009.000 30.009.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 28.390.000 28.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 32.000.000 32.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 30.009.000 30.009.000 0
1651 PP2500325839 Alverin citrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 53.631.396 53.631.396 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 53.442.220 53.442.220 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 53.631.396 53.631.396 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 53.442.220 53.442.220 0
1652 PP2500325840 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 346.154.400 346.154.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 274.038.900 274.038.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 315.865.890 315.865.890 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 346.154.400 346.154.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 274.038.900 274.038.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 315.865.890 315.865.890 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 346.154.400 346.154.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 274.038.900 274.038.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 315.865.890 315.865.890 0
1653 PP2500325841 Alverin citrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 107.554.000 107.554.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 108.414.432 108.414.432 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 67.759.020 67.759.020 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 107.554.000 107.554.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 108.414.432 108.414.432 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 67.759.020 67.759.020 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 107.554.000 107.554.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 108.414.432 108.414.432 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 67.759.020 67.759.020 0
1654 PP2500325842 Alverin citrat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 265.403.600 265.403.600 0
1655 PP2500325843 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 606.250.000 606.250.000 0
1656 PP2500325844 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 26.040.000 26.040.000 0
1657 PP2500325845 Alverin citrat + simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 1.224.827.520 1.224.827.520 0
1658 PP2500325846 Drotaverin clohydrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.074.400 66.074.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 66.074.400 66.074.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 59.519.400 59.519.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.074.400 66.074.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 66.074.400 66.074.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 59.519.400 59.519.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.074.400 66.074.400 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 66.074.400 66.074.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 59.519.400 59.519.400 0
1659 PP2500325847 Drotaverin clohydrat vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 570 570 0
1660 PP2500325848 Drotaverin clohydrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 460.607.000 460.607.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 145.551.812 145.551.812 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 111.466.894 111.466.894 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 460.607.000 460.607.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 145.551.812 145.551.812 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 111.466.894 111.466.894 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 460.607.000 460.607.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 145.551.812 145.551.812 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 111.466.894 111.466.894 0
1661 PP2500325849 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 300.076.344 300.076.344 0
1662 PP2500325850 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 143.962.000 143.962.000 0
1663 PP2500325851 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.417.278.744 1.417.278.744 0
1664 PP2500325852 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 81.654.048 81.654.048 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 71.717.312 71.717.312 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 81.654.048 81.654.048 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 71.717.312 71.717.312 0
1665 PP2500325853 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 125.352.000 125.352.000 0
1666 PP2500325854 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 119.229.752 119.229.752 0
1667 PP2500325855 Hyoscin butylbromid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 489.319.000 489.319.000 0
1668 PP2500325857 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 64.590.500 64.590.500 0
1669 PP2500325858 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 35.280.000 35.280.000 0
1670 PP2500325859 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 376.137.300 376.137.300 0
1671 PP2500325860 Mebeverin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 12.800.000 12.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 12.800.000 12.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 12.800.000 12.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 12.768.000 12.768.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 9.902.000 210 12.400.000 12.400.000 0
1672 PP2500325861 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 868.760.000 868.760.000 0
1673 PP2500325862 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 38.115.000 38.115.000 0
1674 PP2500325863 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 161.916.000 210 56.000.000 56.000.000 0
1675 PP2500325864 Bisacodyl vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 60.564.000 60.564.000 0
1676 PP2500325866 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 299.000.000 299.000.000 0
1677 PP2500325868 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 999.376.000 999.376.000 0
1678 PP2500325869 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 295.448.204 295.448.204 0
1679 PP2500325870 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 85.840.000 85.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 84.360.000 84.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 95.904.000 95.904.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 85.840.000 85.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 84.360.000 84.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 95.904.000 95.904.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 85.840.000 85.840.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 84.360.000 84.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 95.904.000 95.904.000 0
1680 PP2500325871 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 480.480.000 480.480.000 0
1681 PP2500325872 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 135.135.000 135.135.000 0
1682 PP2500325874 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 288.628.000 288.628.000 0
1683 PP2500325875 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 541.568.160 541.568.160 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 830.404.512 830.404.512 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 773.668.800 773.668.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 731.546.832 731.546.832 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 857.912.736 857.912.736 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 494.288.400 494.288.400 0
1684 PP2500325876 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 815.865.000 815.865.000 0
1685 PP2500325877 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 85.300.000 210 3.000 3.000 0
1686 PP2500325878 Bacillus subtilis vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 7.629.000 210 177.399.600 177.399.600 0
1687 PP2500325879 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 353.052.000 353.052.000 0
1688 PP2500325880 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 949.019.898 949.019.898 0
1689 PP2500325881 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 530.800.000 530.800.000 0
1690 PP2500325882 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 42.666.000 210 2.809.380.000 2.809.380.000 0
1691 PP2500325883 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 2.989.184.000 2.989.184.000 0
1692 PP2500325884 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 468.106.720 468.106.720 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 301.788.000 301.788.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 7.445.000 210 295.081.600 295.081.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 468.106.720 468.106.720 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 301.788.000 301.788.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 7.445.000 210 295.081.600 295.081.600 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 468.106.720 468.106.720 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 301.788.000 301.788.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 7.445.000 210 295.081.600 295.081.600 0
1693 PP2500325885 Bacillus clausii vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 7.445.000 210 28.200.000 28.200.000 0
1694 PP2500325886 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 466.840.000 466.840.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 477.450.000 477.450.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 466.840.000 466.840.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 477.450.000 477.450.000 0
1695 PP2500325887 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 1.189.078.800 1.189.078.800 0
1696 PP2500325888 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.777.564.000 1.777.564.000 0
1697 PP2500325889 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 1.869.357.600 1.869.357.600 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 4.639.405.680 4.639.405.680 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 88.264.000 210 1.869.357.600 1.869.357.600 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 4.639.405.680 4.639.405.680 0
1698 PP2500325890 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 15.563.520 15.563.520 0
1699 PP2500325891 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 23.435.568 210 414.480.000 414.480.000 0
1700 PP2500325892 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 609.474.000 609.474.000 0
1701 PP2500325893 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.608.516.000 1.608.516.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 1.193.518.872 1.193.518.872 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 2.287.667.200 2.287.667.200 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.608.516.000 1.608.516.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 1.193.518.872 1.193.518.872 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 2.287.667.200 2.287.667.200 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.608.516.000 1.608.516.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 1.193.518.872 1.193.518.872 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 2.287.667.200 2.287.667.200 0
1702 PP2500325894 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 127.722.000 127.722.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 140.494.200 140.494.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 127.722.000 127.722.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 4.584.000 210 140.494.200 140.494.200 0
1703 PP2500325895 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 616.460.800 616.460.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 577.932.000 577.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 809.104.800 809.104.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 323.641.920 323.641.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 616.460.800 616.460.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 577.932.000 577.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 809.104.800 809.104.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 323.641.920 323.641.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 616.460.800 616.460.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 577.932.000 577.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 809.104.800 809.104.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 323.641.920 323.641.920 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 616.460.800 616.460.800 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 577.932.000 577.932.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 809.104.800 809.104.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 323.641.920 323.641.920 0
1704 PP2500325896 Kẽm sulfat vn0314320794 CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ 180 51.114.000 210 519.782.400 519.782.400 0
1705 PP2500325897 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 100.000.000 210 212.280.000 212.280.000 0
1706 PP2500325899 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 6.394.000 210 4.500 4.500 0
1707 PP2500325900 Kẽm gluconat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 47.000.000 47.000.000 0
1708 PP2500325901 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 135.897.930 135.897.930 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 134.819.375 134.819.375 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 135.897.930 135.897.930 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 134.819.375 134.819.375 0
1709 PP2500325903 Kẽm gluconat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 966.668.808 966.668.808 0
1710 PP2500325904 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 25.952.850 25.952.850 0
1711 PP2500325905 Kẽm gluconat vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 485.680.572 485.680.572 0
1712 PP2500325907 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.930.405.400 1.930.405.400 0
1713 PP2500325908 Lactobacillus acidophilus vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 931.017.360 931.017.360 0
1714 PP2500325911 Loperamid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 460.000 460.000 0
1715 PP2500325912 Loperamid vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 58.320.000 58.320.000 0
1716 PP2500325913 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 7.425.264 7.425.264 0
1717 PP2500325914 Loperamid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 35.605.200 35.605.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.716.816 14.716.816 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 39.165.720 39.165.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 14.835.500 14.835.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 35.605.200 35.605.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.716.816 14.716.816 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 39.165.720 39.165.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 14.835.500 14.835.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 35.605.200 35.605.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.716.816 14.716.816 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 39.165.720 39.165.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 14.835.500 14.835.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 35.605.200 35.605.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 14.716.816 14.716.816 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 39.165.720 39.165.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 14.835.500 14.835.500 0
1718 PP2500325915 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 78.750.000 78.750.000 0
1719 PP2500325916 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 161.991.400 161.991.400 0
1720 PP2500325917 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 20.685.000 20.685.000 0
1721 PP2500325918 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 69.972.000 69.972.000 0
1722 PP2500325919 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 156.336.800 156.336.800 0
1723 PP2500325920 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 95.340.000 95.340.000 0
1724 PP2500325922 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 566.451.600 566.451.600 0
1725 PP2500325923 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 737.000.000 737.000.000 0
1726 PP2500325925 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 3.853.723.608 3.853.723.608 0
1727 PP2500325926 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 198.000.000 198.000.000 0
1728 PP2500325927 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.491.360.000 1.491.360.000 0
1729 PP2500325928 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 194.892.000 194.892.000 0
1730 PP2500325929 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 106.684.000 106.684.000 0
1731 PP2500325930 Diosmin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 537.840.000 537.840.000 0
1732 PP2500325931 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 62.013.000 210 98.328.000 98.328.000 0
1733 PP2500325932 Diosmin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 40.800.000 40.800.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 40.800.000 40.800.000 0
1734 PP2500325933 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 30.032.000 210 6.100 6.100 0
1735 PP2500325934 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 2.375.772.000 2.375.772.000 0
1736 PP2500325935 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 430.771.200 430.771.200 0
1737 PP2500325936 Diosmin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 578.558.400 578.558.400 0
1738 PP2500325937 Diosmin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 58.638.636 58.638.636 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 52.907.040 52.907.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 46.048.720 46.048.720 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 58.638.636 58.638.636 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 52.907.040 52.907.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 46.048.720 46.048.720 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 58.638.636 58.638.636 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 52.907.040 52.907.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 46.048.720 46.048.720 0
1739 PP2500325938 Diosmin + hesperidin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 3.242.981.000 3.242.981.000 0
1740 PP2500325939 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 2.723.508.640 2.723.508.640 0
1741 PP2500325940 Diosmin + hesperidin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 4.919.171.100 4.919.171.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 2.302.924.050 2.302.924.050 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 80.058.000 220 2.067.931.800 2.067.931.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 4.919.171.100 4.919.171.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 2.302.924.050 2.302.924.050 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 80.058.000 220 2.067.931.800 2.067.931.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 4.919.171.100 4.919.171.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 2.302.924.050 2.302.924.050 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 190 80.058.000 220 2.067.931.800 2.067.931.800 0
1742 PP2500325941 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 87.700.200 87.700.200 0
1743 PP2500325942 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 623.214.000 623.214.000 0
1744 PP2500325943 Diosmin + hesperidin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 379.800.000 379.800.000 0
1745 PP2500325944 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 109.624.000 109.624.000 0
1746 PP2500325945 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 1.553.844.000 1.553.844.000 0
1747 PP2500325946 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 976.800.000 976.800.000 0
1748 PP2500325947 Itoprid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 982.065.000 982.065.000 0
1749 PP2500325948 Itoprid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 5.900.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 258.300.000 258.300.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 5.900.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 258.300.000 258.300.000 0
1750 PP2500325949 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 223.328.280 223.328.280 0
1751 PP2500325950 L-Ornithin - L- aspartat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 5.895.000 225 78.500 78.500 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 391.000.000 391.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 5.895.000 225 78.500 78.500 0
vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 391.000.000 391.000.000 0
1752 PP2500325951 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 262.500.000 262.500.000 0
1753 PP2500325952 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 110.556.000 110.556.000 0
1754 PP2500325953 Mesalazin (mesalamin) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 405.000.000 405.000.000 0
1755 PP2500325954 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 225.750.000 225.750.000 0
1756 PP2500325955 Mesalazin (mesalamin) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 19.872.000 19.872.000 0
1757 PP2500325956 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 236.400.000 236.400.000 0
1758 PP2500325957 Mesalazin (mesalamin) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 1.384.600.000 1.384.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 1.453.830.000 1.453.830.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 1.384.600.000 1.384.600.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 54.633.000 210 1.453.830.000 1.453.830.000 0
1759 PP2500325958 Mesalazin (mesalamin) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 767.280.000 767.280.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 5.800 5.800 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 689.440.000 689.440.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 767.280.000 767.280.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 5.800 5.800 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 689.440.000 689.440.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 767.280.000 767.280.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 5.800 5.800 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 689.440.000 689.440.000 0
1760 PP2500325959 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 64.000.000 64.000.000 0
1761 PP2500325961 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 160.000.000 160.000.000 0
1762 PP2500325962 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 10.196.000 211 1.365 1.365 0
1763 PP2500325963 Simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 766.175.760 766.175.760 0
1764 PP2500325965 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 510.259.500 510.259.500 0
1765 PP2500325966 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 105.480.000 105.480.000 0
1766 PP2500325967 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 10.196.000 211 777 777 0
1767 PP2500325968 Simethicon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 51.550.800 51.550.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 51.550.800 51.550.800 0
1768 PP2500325969 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 318.948.000 318.948.000 0
1769 PP2500325970 Simethicon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
1770 PP2500325971 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 27.183.000 27.183.000 0
1771 PP2500325972 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.472.728 161.472.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 160.779.712 160.779.712 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 161.472.728 161.472.728 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 160.779.712 160.779.712 0
1772 PP2500325973 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 6.550 6.550 0
1773 PP2500325974 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 19.740.000 19.740.000 0
1774 PP2500325975 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 63.443.000 210 646.800.000 646.800.000 0
1775 PP2500325976 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 455.112.000 455.112.000 0
1776 PP2500325977 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.974.000.000 1.974.000.000 0
1777 PP2500325978 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 2.979.480.000 2.979.480.000 0
1778 PP2500325979 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 156.600.000 156.600.000 0
1779 PP2500325980 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 619.117.520 619.117.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 619.117.520 619.117.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 619.117.520 619.117.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 619.117.520 619.117.520 0
1780 PP2500325981 Trimebutin maleat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 409.374.000 409.374.000 0
1781 PP2500325982 Trimebutin maleat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 5.800 5.800 0
1782 PP2500325983 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 187.032.000 187.032.000 0
1783 PP2500325984 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 114.000.000 114.000.000 0
1784 PP2500325985 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 347.635.760 347.635.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 341.642.040 341.642.040 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 347.635.760 347.635.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 341.642.040 341.642.040 0
1785 PP2500325986 Trimebutin maleat vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 591.069.500 591.069.500 0
1786 PP2500325987 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 269.624.000 269.624.000 0
1787 PP2500325988 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 288.570.480 288.570.480 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 276.646.080 276.646.080 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 288.570.480 288.570.480 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 276.646.080 276.646.080 0
1788 PP2500325989 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 47.800.000 47.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.800.000 57.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 47.800.000 47.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.800.000 57.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 47.800.000 47.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.800.000 57.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 47.800.000 47.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 57.800.000 57.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 46.800.000 46.800.000 0
1789 PP2500325990 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 433.070.000 433.070.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.859.000 210 430.900.000 430.900.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 410.130.000 410.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 433.070.000 433.070.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.859.000 210 430.900.000 430.900.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 410.130.000 410.130.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 433.070.000 433.070.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.859.000 210 430.900.000 430.900.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 410.130.000 410.130.000 0
1790 PP2500325991 Ursodeoxycholic acid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 1.055.000 210 70.180.000 70.180.000 0
1791 PP2500325992 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 301.500.000 301.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 274.700.000 274.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 301.500.000 301.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 274.700.000 274.700.000 0
1792 PP2500325993 Ursodeoxycholic acid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 31.531.500 31.531.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.030.000 30.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 32.861.400 32.861.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 31.531.500 31.531.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.030.000 30.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 32.861.400 32.861.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 31.531.500 31.531.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 30.030.000 30.030.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 32.861.400 32.861.400 0
1793 PP2500325994 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 10.500.000 10.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 11.490.000 11.490.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 10.500.000 10.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 11.490.000 11.490.000 0
1794 PP2500325995 Ursodeoxycholic acid vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 78.400.000 78.400.000 0
1795 PP2500325996 Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 177.335.000 177.335.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 181.250.000 181.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 177.335.000 177.335.000 0
1796 PP2500325997 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 5.656.000 5.656.000 0
1797 PP2500325998 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 70.700.000 70.700.000 0
1798 PP2500325999 Otilonium bromide vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 334.499.040 334.499.040 0
1799 PP2500326000 Beclometason dipropionat vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 660.000.000 660.000.000 0
1800 PP2500326001 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 224.000.000 224.000.000 0
1801 PP2500326002 Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 29.003.600 29.003.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 30.752.000 30.752.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 29.003.600 29.003.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 30.752.000 30.752.000 0
1802 PP2500326003 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 30.000.000 210 471.340.600 471.340.600 0
1803 PP2500326004 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 233.568.000 233.568.000 0
1804 PP2500326005 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.246.990 33.246.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 31.573.332 31.573.332 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 30.306.780 30.306.780 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 31.663.800 31.663.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.246.990 33.246.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 31.573.332 31.573.332 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 30.306.780 30.306.780 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 31.663.800 31.663.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.246.990 33.246.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 31.573.332 31.573.332 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 30.306.780 30.306.780 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 31.663.800 31.663.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 33.246.990 33.246.990 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 31.573.332 31.573.332 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 30.306.780 30.306.780 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 31.663.800 31.663.800 0
1805 PP2500326007 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 57.701.000 225 120.520.400 120.520.400 0
1806 PP2500326009 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 63.000.000 63.000.000 0
1807 PP2500326010 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 4.100 4.100 0
1808 PP2500326011 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 487.550.000 487.550.000 0
1809 PP2500326012 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 389.922.000 389.922.000 0
1810 PP2500326013 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 460.320.000 460.320.000 0
1811 PP2500326014 Hydrocortison vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 19.500.000 210 356.000.000 356.000.000 0
1812 PP2500326015 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 54.500 54.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 326.400.000 326.400.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 43.338.000 210 54.500 54.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 326.400.000 326.400.000 0
1813 PP2500326016 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 507.720.000 507.720.000 0
1814 PP2500326017 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 190.944.000 190.944.000 0
1815 PP2500326018 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 698.595.600 698.595.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 636.034.800 636.034.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 698.595.600 698.595.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 636.034.800 636.034.800 0
1816 PP2500326019 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.044.435.600 1.044.435.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 948.026.160 948.026.160 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 1.325.629.800 1.325.629.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.044.435.600 1.044.435.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 948.026.160 948.026.160 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 1.325.629.800 1.325.629.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.044.435.600 1.044.435.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 948.026.160 948.026.160 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 1.325.629.800 1.325.629.800 0
1817 PP2500326020 Methyl prednisolon vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 129.587.940 129.587.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.030.092 157.030.092 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 165.161.100 165.161.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 138.481.230 138.481.230 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 129.587.940 129.587.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.030.092 157.030.092 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 165.161.100 165.161.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 138.481.230 138.481.230 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 129.587.940 129.587.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.030.092 157.030.092 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 165.161.100 165.161.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 138.481.230 138.481.230 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 129.587.940 129.587.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 157.030.092 157.030.092 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 165.161.100 165.161.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 138.481.230 138.481.230 0
1818 PP2500326021 Methyl prednisolon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 60.385.500 60.385.500 0
1819 PP2500326022 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 368.464.800 368.464.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 305.008.000 305.008.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 305.096.000 305.096.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 368.464.800 368.464.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 305.008.000 305.008.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 305.096.000 305.096.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 368.464.800 368.464.800 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 305.008.000 305.008.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 305.096.000 305.096.000 0
1820 PP2500326023 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 1.741.440.000 1.741.440.000 0
1821 PP2500326024 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 607.966.920 607.966.920 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 503.263.200 503.263.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 607.966.920 607.966.920 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 503.263.200 503.263.200 0
1822 PP2500326025 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 2.196.546.880 2.196.546.880 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 2.196.684.336 2.196.684.336 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 2.196.546.880 2.196.546.880 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 2.196.684.336 2.196.684.336 0
1823 PP2500326026 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 2.182.769.400 2.182.769.400 0
1824 PP2500326027 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 33.422.000 33.422.000 0
1825 PP2500326028 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 76.300.600 76.300.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 69.652.000 69.652.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 76.300.600 76.300.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 69.652.000 69.652.000 0
1826 PP2500326029 Methyl prednisolon vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 897.746.432 897.746.432 0
1827 PP2500326030 Methyl prednisolon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 382.765.824 382.765.824 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 111.041.280 111.041.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 476.824.320 476.824.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 480.090.240 480.090.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 182.891.520 182.891.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 129.983.616 129.983.616 0
1828 PP2500326031 Methyl prednisolon vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 13.200.000 13.200.000 0
1829 PP2500326032 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 903.430.496 903.430.496 0
1830 PP2500326034 Methyl prednisolon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 415.158.000 415.158.000 0
1831 PP2500326035 Methyl prednisolon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 980 980 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 980 980 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 8.121.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0314988077 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN 180 7.224.000 210 980 980 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 15.400.000 15.400.000 0
1832 PP2500326036 Methyl prednisolon vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 408.423.600 408.423.600 0
1833 PP2500326037 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.000.000 275.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 179.000.000 179.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 275.000.000 275.000.000 0
1834 PP2500326038 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 3.250 3.250 0
1835 PP2500326039 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 66.784.000 66.784.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 41.280.000 41.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 13.424.000 13.424.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 66.784.000 66.784.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 41.280.000 41.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 13.424.000 13.424.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 66.784.000 66.784.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 41.280.000 41.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 13.424.000 13.424.000 0
1836 PP2500326040 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 52.206.920 52.206.920 0
1837 PP2500326041 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 992.427.000 992.427.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 113.867.940 113.867.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 74.170.860 74.170.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 90.885.420 90.885.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.438.820 80.438.820 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 992.427.000 992.427.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 113.867.940 113.867.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 74.170.860 74.170.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 90.885.420 90.885.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.438.820 80.438.820 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 992.427.000 992.427.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 113.867.940 113.867.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 74.170.860 74.170.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 90.885.420 90.885.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.438.820 80.438.820 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 992.427.000 992.427.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 113.867.940 113.867.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 74.170.860 74.170.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 90.885.420 90.885.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.438.820 80.438.820 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 62.735.000 210 992.427.000 992.427.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 113.867.940 113.867.940 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 74.170.860 74.170.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 90.885.420 90.885.420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 80.438.820 80.438.820 0
1838 PP2500326042 Prednison vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 102.426.660 102.426.660 0
1839 PP2500326043 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.079 2.079 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 1.025.668.672 1.025.668.672 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.079 2.079 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 1.025.668.672 1.025.668.672 0
1840 PP2500326044 Prednison vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 155.396.500 155.396.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 109.399.136 109.399.136 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.616.314 92.616.314 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 220.663.030 220.663.030 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 205 205 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 155.396.500 155.396.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 109.399.136 109.399.136 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.616.314 92.616.314 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 220.663.030 220.663.030 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 205 205 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 155.396.500 155.396.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 109.399.136 109.399.136 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.616.314 92.616.314 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 220.663.030 220.663.030 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 205 205 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 155.396.500 155.396.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 109.399.136 109.399.136 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.616.314 92.616.314 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 220.663.030 220.663.030 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 205 205 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 155.396.500 155.396.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 109.399.136 109.399.136 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 92.616.314 92.616.314 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 220.663.030 220.663.030 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 205 205 0
1841 PP2500326045 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 32.382.000 32.382.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 10.532.000 210 32.382.000 32.382.000 0
1842 PP2500326046 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 131.542.400 131.542.400 0
1843 PP2500326047 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 143.807.840 143.807.840 0
1844 PP2500326051 Progesteron vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 625.936.000 625.936.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 629.462.400 629.462.400 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 625.936.000 625.936.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 629.462.400 629.462.400 0
1845 PP2500326052 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.158.000 210 6.300 6.300 0
1846 PP2500326053 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 119.952.000 119.952.000 0
1847 PP2500326054 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.373.588.480 1.373.588.480 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 1.264.241.660 1.264.241.660 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.373.588.480 1.373.588.480 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 1.264.241.660 1.264.241.660 0
1848 PP2500326055 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.158.000 210 12.600 12.600 0
1849 PP2500326056 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 272.609.280 272.609.280 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 250.907.760 250.907.760 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 272.609.280 272.609.280 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 40.283.000 210 250.907.760 250.907.760 0
1850 PP2500326059 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 742.089.400 742.089.400 0
1851 PP2500326060 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 357.052.000 357.052.000 0
1852 PP2500326061 Acarbose vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 566.372.520 566.372.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 567.792.000 567.792.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 506.754.360 506.754.360 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 566.372.520 566.372.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 567.792.000 567.792.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 506.754.360 506.754.360 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 566.372.520 566.372.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 567.792.000 567.792.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 506.754.360 506.754.360 0
1853 PP2500326062 Acarbose vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 441.234.000 441.234.000 0
1854 PP2500326063 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 201.750.000 201.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 201.750.000 201.750.000 0
1855 PP2500326064 Acarbose vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
1856 PP2500326065 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 881.265.000 881.265.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 849.371.600 849.371.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 881.265.000 881.265.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 849.371.600 849.371.600 0
1857 PP2500326066 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 3.553.000.000 3.553.000.000 0
1858 PP2500326067 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 831.000.000 831.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 397.882.800 397.882.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 471.177.000 471.177.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 211.905.000 211.905.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 226.863.000 226.863.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 13.164.000 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 498.600.000 498.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 415.333.800 415.333.800 0
1859 PP2500326068 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.776.500.000 1.776.500.000 0
1860 PP2500326069 Dapagliflozin vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 16.642.000 210 963.717.300 963.717.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 353.010.000 353.010.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 635.418.000 635.418.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 292.494.000 292.494.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 16.642.000 210 963.717.300 963.717.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 353.010.000 353.010.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 635.418.000 635.418.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 292.494.000 292.494.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 16.642.000 210 963.717.300 963.717.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 353.010.000 353.010.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 635.418.000 635.418.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 292.494.000 292.494.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 16.642.000 210 963.717.300 963.717.300 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 353.010.000 353.010.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 635.418.000 635.418.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 292.494.000 292.494.000 0
1861 PP2500326070 Dapagliflozin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 55.013.000 211 417.060.000 417.060.000 0
1862 PP2500326071 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 830.592.000 830.592.000 0
1863 PP2500326072 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 294.000.000 294.000.000 0
1864 PP2500326073 Empagliflozin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 134.838.000 134.838.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 131.569.200 131.569.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 442.650.000 442.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 128.709.000 128.709.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 134.838.000 134.838.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 131.569.200 131.569.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 442.650.000 442.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 128.709.000 128.709.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 134.838.000 134.838.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 131.569.200 131.569.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 442.650.000 442.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 128.709.000 128.709.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 134.838.000 134.838.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 131.569.200 131.569.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 442.650.000 442.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 128.709.000 128.709.000 0
1865 PP2500326074 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 371.462.000 371.462.000 0
1866 PP2500326075 Empagliflozin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 360.360.000 360.360.000 0
1867 PP2500326076 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 566.400.000 566.400.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 566.400.000 566.400.000 0
1868 PP2500326077 Empagliflozin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 88.880.000 88.880.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 84.084.000 84.084.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 88.880.000 88.880.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 34.731.000 210 84.084.000 84.084.000 0
1869 PP2500326078 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 698.888.400 698.888.400 0
1870 PP2500326079 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 256.000.000 256.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 268.800.000 268.800.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 30.000.000 240 256.000.000 256.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 268.800.000 268.800.000 0
1871 PP2500326080 Glibenclamid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 828.817.920 828.817.920 0
1872 PP2500326081 Glibenclamid + metformin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 3.200 3.200 0
1873 PP2500326082 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 43.132.320 43.132.320 0
1874 PP2500326083 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 155.966.160 155.966.160 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 129.753.360 129.753.360 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 155.966.160 155.966.160 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 262.700.000 210 129.753.360 129.753.360 0
1875 PP2500326084 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 3.198.575.520 3.198.575.520 0
1876 PP2500326085 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.605.709.200 1.605.709.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 1.484.523.600 1.484.523.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 1.605.709.200 1.605.709.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 1.484.523.600 1.484.523.600 0
1877 PP2500326086 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 858.382.180 858.382.180 0
1878 PP2500326087 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 386.808.020 386.808.020 0
1879 PP2500326088 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 103.977.000 210 2.835.251.200 2.835.251.200 0
1880 PP2500326089 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 780.156.000 780.156.000 0
1881 PP2500326090 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 761.240.320 761.240.320 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 750.461.696 750.461.696 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 761.240.320 761.240.320 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 750.461.696 750.461.696 0
1882 PP2500326091 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 829.270.275 829.270.275 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 817.528.395 817.528.395 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 829.270.275 829.270.275 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 817.528.395 817.528.395 0
1883 PP2500326092 Gliclazid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 219.373.336 219.373.336 0
1884 PP2500326093 Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 1.064.531.200 1.064.531.200 0
1885 PP2500326094 Gliclazid + metformin vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 137.727.000 210 4.040.844.500 4.040.844.500 0
1886 PP2500326095 Gliclazid + metformin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 1.835.684.400 1.835.684.400 0
1887 PP2500326096 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 8.769.600 8.769.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.788.000 10.788.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 8.769.600 8.769.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 10.788.000 10.788.000 0
1888 PP2500326097 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 36.750.000 36.750.000 0
1889 PP2500326098 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 1.345.000 210 89.640.000 89.640.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 1.345.000 210 89.640.000 89.640.000 0
1890 PP2500326099 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 884.332.800 884.332.800 0
1891 PP2500326100 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 60.746.880 60.746.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 58.721.984 58.721.984 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 60.746.880 60.746.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 58.721.984 58.721.984 0
1892 PP2500326101 Glimepirid vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 20.800.000 20.800.000 0
1893 PP2500326102 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 110.500.000 110.500.000 0
1894 PP2500326103 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 2.187.360 2.187.360 0
1895 PP2500326104 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 49.350.000 49.350.000 0
1896 PP2500326105 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 234.000.000 234.000.000 0
1897 PP2500326106 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 197.240.000 197.240.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 22.042.000 210 170.119.500 170.119.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 197.240.000 197.240.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 22.042.000 210 170.119.500 170.119.500 0
1898 PP2500326107 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 433.856.000 433.856.000 0
1899 PP2500326108 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 154.072.752 154.072.752 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.122.464 152.122.464 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 154.072.752 154.072.752 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 152.122.464 152.122.464 0
1900 PP2500326109 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 5.113.875.312 5.113.875.312 0
1901 PP2500326110 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 10.213.358.736 10.213.358.736 0
1902 PP2500326111 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 1.552.408.000 1.552.408.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.555.004.000 1.555.004.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 1.552.408.000 1.552.408.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.555.004.000 1.555.004.000 0
1903 PP2500326112 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 512.486.000 512.486.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 513.171.600 513.171.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 512.486.000 512.486.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 513.171.600 513.171.600 0
1904 PP2500326113 Glipizid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 65.184.000 65.184.000 0
1905 PP2500326114 Glipizid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 659.030.400 659.030.400 0
1906 PP2500326115 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 384.871.200 384.871.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 369.352.200 369.352.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 384.871.200 384.871.200 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 369.352.200 369.352.200 0
1907 PP2500326116 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 2.119.392.000 2.119.392.000 0
1908 PP2500326117 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.658.360.000 1.658.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.658.360.000 1.658.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.658.360.000 1.658.360.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 1.658.360.000 1.658.360.000 0
1909 PP2500326118 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 4.170.348.000 4.170.348.000 0
1910 PP2500326119 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.120.085.000 1.120.085.000 0
1911 PP2500326120 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 5.270.954.304 5.270.954.304 0
1912 PP2500326123 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 1.344.350.000 1.344.350.000 0
1913 PP2500326125 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 5.655.930.000 5.655.930.000 0
1914 PP2500326126 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 414.612.000 414.612.000 0
1915 PP2500326127 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 2.250.280.000 2.250.280.000 0
1916 PP2500326128 Insulin người trộn, hỗn hợp vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 39.169.000 210 2.611.208.000 2.611.208.000 0
1917 PP2500326129 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 920.892.000 920.892.000 0
1918 PP2500326133 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 179.600.000 179.600.000 0
1919 PP2500326134 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 1.089.997.272 1.089.997.272 0
1920 PP2500326135 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 947.408.640 947.408.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 921.749.656 921.749.656 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 947.408.640 947.408.640 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 921.749.656 921.749.656 0
1921 PP2500326136 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.095.486.600 1.095.486.600 0
1922 PP2500326137 Metformin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 1.882.218.000 1.882.218.000 0
1923 PP2500326138 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 1.459.315.200 1.459.315.200 0
1924 PP2500326139 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 110.403.000 110.403.000 0
1925 PP2500326140 Metformin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 676.028.760 676.028.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 676.028.760 676.028.760 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 676.028.760 676.028.760 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 676.028.760 676.028.760 0
1926 PP2500326141 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 463.646.295 463.646.295 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 456.286.830 456.286.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 471.005.760 471.005.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 463.646.295 463.646.295 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 456.286.830 456.286.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 471.005.760 471.005.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 463.646.295 463.646.295 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 456.286.830 456.286.830 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 471.005.760 471.005.760 0
1927 PP2500326142 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 641.079.600 641.079.600 0
1928 PP2500326143 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 212.787.200 212.787.200 0
1929 PP2500326144 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 214.768.000 214.768.000 0
1930 PP2500326145 Metformin vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 70.249.000 210 256.822.720 256.822.720 0
1931 PP2500326146 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 404.470.000 404.470.000 0
1932 PP2500326147 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 286.400.000 286.400.000 0
1933 PP2500326148 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 282.000.000 282.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 345.168.000 345.168.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 282.000.000 282.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 345.168.000 345.168.000 0
1934 PP2500326149 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 60.750.000 60.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 74.358.000 74.358.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 60.750.000 60.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 74.358.000 74.358.000 0
1935 PP2500326150 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 991.994.080 991.994.080 0
1936 PP2500326151 Metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.212.276.560 2.212.276.560 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.164.700.720 2.164.700.720 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 2.212.276.560 2.212.276.560 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.212.276.560 2.212.276.560 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.164.700.720 2.164.700.720 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 2.212.276.560 2.212.276.560 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 2.212.276.560 2.212.276.560 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.164.700.720 2.164.700.720 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 2.212.276.560 2.212.276.560 0
1937 PP2500326152 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.892.584.260 1.892.584.260 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 1.532.092.020 1.532.092.020 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.703.325.834 1.703.325.834 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.892.584.260 1.892.584.260 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 1.532.092.020 1.532.092.020 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.703.325.834 1.703.325.834 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.892.584.260 1.892.584.260 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 1.532.092.020 1.532.092.020 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.703.325.834 1.703.325.834 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.892.584.260 1.892.584.260 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 1.532.092.020 1.532.092.020 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.703.325.834 1.703.325.834 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
1938 PP2500326153 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.006.714.590 1.006.714.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 814.959.430 814.959.430 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 906.043.131 906.043.131 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.006.714.590 1.006.714.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 814.959.430 814.959.430 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 906.043.131 906.043.131 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.006.714.590 1.006.714.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 814.959.430 814.959.430 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 906.043.131 906.043.131 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.006.714.590 1.006.714.590 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 580.000.000 210 814.959.430 814.959.430 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 906.043.131 906.043.131 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 257 257 0
1939 PP2500326154 Repaglinid vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 143.940.000 143.940.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 143.940.000 143.940.000 0
vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 143.940.000 143.940.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 143.940.000 143.940.000 0
1940 PP2500326155 Repaglinid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 115.479.000 115.479.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 112.320.000 112.320.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 115.479.000 115.479.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 112.320.000 112.320.000 0
1941 PP2500326156 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 72.000.000 72.000.000 0
1942 PP2500326157 Repaglinid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
1943 PP2500326158 Repaglinid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 873.200.000 873.200.000 0
1944 PP2500326160 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 242.340.000 242.340.000 0
1945 PP2500326161 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 299.740.000 299.740.000 0
1946 PP2500326162 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 85.640.000 85.640.000 0
1947 PP2500326163 Sitagliptin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 512.000.000 512.000.000 0
1948 PP2500326164 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 33.360.000 33.360.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 33.360.000 33.360.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 33.360.000 33.360.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 29.400.000 29.400.000 0
1949 PP2500326165 Sitagliptin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 1.430.000.000 1.430.000.000 0
1950 PP2500326166 Sitagliptin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 12.304.000 12.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 16.800.000 16.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 12.128.000 12.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.224.000 12.224.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 12.304.000 12.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 16.800.000 16.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 12.128.000 12.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.224.000 12.224.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 12.304.000 12.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 16.800.000 16.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 12.128.000 12.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.224.000 12.224.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 12.304.000 12.304.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 16.800.000 16.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 12.128.000 12.128.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 12.224.000 12.224.000 0
1951 PP2500326167 Sitagliptin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 299.250.000 299.250.000 0
1952 PP2500326168 Sitagliptin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 93.400.000 212 225.000.000 225.000.000 0
1953 PP2500326169 Sitagliptin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
1954 PP2500326170 Sitagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 89.113.500 89.113.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 92.988.000 92.988.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 89.113.500 89.113.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 92.988.000 92.988.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 89.113.500 89.113.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 92.988.000 92.988.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 92.250.000 92.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 89.113.500 89.113.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 73.800.000 73.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 92.988.000 92.988.000 0
1955 PP2500326171 Sitagliptin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 370.000.000 370.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 262.500.000 262.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 370.000.000 370.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 262.500.000 262.500.000 0
1956 PP2500326172 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 128.022.000 128.022.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 113.423.000 113.423.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 171.819.000 171.819.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 110.054.000 110.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 110.503.200 110.503.200 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 128.022.000 128.022.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 113.423.000 113.423.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 171.819.000 171.819.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 110.054.000 110.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 110.503.200 110.503.200 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 128.022.000 128.022.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 113.423.000 113.423.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 171.819.000 171.819.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 110.054.000 110.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 110.503.200 110.503.200 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 128.022.000 128.022.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 113.423.000 113.423.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 171.819.000 171.819.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 110.054.000 110.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 110.503.200 110.503.200 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 128.022.000 128.022.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 64.476.000 210 113.423.000 113.423.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 171.819.000 171.819.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 110.054.000 110.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 110.503.200 110.503.200 0
1957 PP2500326173 Sitagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 34.312.000 34.312.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 38.304.000 38.304.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 34.312.000 34.312.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 38.304.000 38.304.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 25.536.000 25.536.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 162.081.000 220 34.312.000 34.312.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 180.000.000 225 38.304.000 38.304.000 0
1958 PP2500326174 Sitagliptin + metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 63.920.000 63.920.000 0
1959 PP2500326175 Vildagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 19.975.000 210 704.340.000 704.340.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 1.232.000.000 1.232.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 19.975.000 210 704.340.000 704.340.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 1.232.000.000 1.232.000.000 0
1960 PP2500326176 Vildagliptin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 3.850 3.850 0
1961 PP2500326177 Vildagliptin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 384.090.000 384.090.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 248.744.000 248.744.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 415.183.000 415.183.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 230.454.000 230.454.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 384.090.000 384.090.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 248.744.000 248.744.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 415.183.000 415.183.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 230.454.000 230.454.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 384.090.000 384.090.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 248.744.000 248.744.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 415.183.000 415.183.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 230.454.000 230.454.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 384.090.000 384.090.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 14.566.000 210 248.744.000 248.744.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 415.183.000 415.183.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 230.454.000 230.454.000 0
1962 PP2500326178 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 723.372.000 723.372.000 0
1963 PP2500326179 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 336.692.160 336.692.160 0
1964 PP2500326180 Vildagliptin + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 627.900.000 627.900.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 627.900.000 627.900.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
1965 PP2500326181 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 593.536.000 593.536.000 0
1966 PP2500326182 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 118.707.200 118.707.200 0
1967 PP2500326183 Vildagliptin + metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 999.936.000 999.936.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 976.604.160 976.604.160 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 999.936.000 999.936.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 976.604.160 976.604.160 0
1968 PP2500326184 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 131.880.000 131.880.000 0
1969 PP2500326185 Carbimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 84.199.500 84.199.500 0
1970 PP2500326186 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 126.181.440 126.181.440 0
1971 PP2500326187 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 44.425.752 44.425.752 0
1972 PP2500326188 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 39.680.000 39.680.000 0
1973 PP2500326189 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 46.724.800 46.724.800 0
1974 PP2500326190 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 46.724.800 46.724.800 0
1975 PP2500326191 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 86.880.000 86.880.000 0
1976 PP2500326192 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 83.520.990 83.520.990 0
1977 PP2500326193 Propylthiouracil (PTU) vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 3.622.500 3.622.500 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 3.565.000 3.565.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 3.622.500 3.622.500 0
1978 PP2500326194 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 221.679.720 221.679.720 0
1979 PP2500326195 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 122.623.200 122.623.200 0
1980 PP2500326196 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 157.640.000 157.640.000 0
1981 PP2500326197 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 62.983.360 62.983.360 0
1982 PP2500326198 Desmopressin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 19.975.000 210 110.400.000 110.400.000 0
1983 PP2500326199 Desmopressin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 132.000.000 132.000.000 0
1984 PP2500326200 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 105.000.000 105.000.000 0
1985 PP2500326204 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 8.800.000 8.800.000 0
1986 PP2500326205 Baclofen vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 4.200.000 4.200.000 0
1987 PP2500326206 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 86.656.440 86.656.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 177.756.800 177.756.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 79.101.776 79.101.776 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 117.763.880 117.763.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 86.656.440 86.656.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 177.756.800 177.756.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 79.101.776 79.101.776 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 117.763.880 117.763.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 86.656.440 86.656.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 177.756.800 177.756.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 79.101.776 79.101.776 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 117.763.880 117.763.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 86.656.440 86.656.440 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 177.756.800 177.756.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 79.101.776 79.101.776 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 117.763.880 117.763.880 0
1988 PP2500326207 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 204.176.316 204.176.316 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 198.994.176 198.994.176 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 204.176.316 204.176.316 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 198.994.176 198.994.176 0
1989 PP2500326208 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 45.680.360 45.680.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 44.520.960 44.520.960 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 45.680.360 45.680.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 44.520.960 44.520.960 0
1990 PP2500326209 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
1991 PP2500326210 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 319.200.000 319.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 319.200.000 319.200.000 0
1992 PP2500326211 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 1.605.387.168 1.605.387.168 0
1993 PP2500326212 Tizanidin hydroclorid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 259.155.288 259.155.288 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 230.360.256 230.360.256 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 199.279.904 199.279.904 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 259.155.288 259.155.288 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 230.360.256 230.360.256 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 199.279.904 199.279.904 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 259.155.288 259.155.288 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 230.360.256 230.360.256 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 199.279.904 199.279.904 0
1994 PP2500326213 Tizanidin hydroclorid vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 213.929.000 210 794.400.000 794.400.000 0
1995 PP2500326214 Tizanidin hydroclorid vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 709.161.600 709.161.600 0
1996 PP2500326215 Thiocolchicosid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 129.600.000 129.600.000 0
1997 PP2500326216 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.037.220.000 2.037.220.000 0
1998 PP2500326217 Thiocolchicosid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 335.946.000 335.946.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 344.560.000 344.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 340.253.000 340.253.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 338.099.500 338.099.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 335.946.000 335.946.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 344.560.000 344.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 340.253.000 340.253.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 338.099.500 338.099.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 335.946.000 335.946.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 344.560.000 344.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 340.253.000 340.253.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 338.099.500 338.099.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 335.946.000 335.946.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 344.560.000 344.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 340.253.000 340.253.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 338.099.500 338.099.500 0
1999 PP2500326218 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 461.643.000 461.643.000 0
2000 PP2500326219 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 240.000.000 240.000.000 0
2001 PP2500326220 Thiocolchicosid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 347.130.000 347.130.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 175.392.000 175.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 195.750.000 195.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 347.130.000 347.130.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 175.392.000 175.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 195.750.000 195.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 347.130.000 347.130.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 175.392.000 175.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 195.750.000 195.750.000 0
2002 PP2500326221 Thiocolchicosid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 718.200.000 718.200.000 0
2003 PP2500326223 Tolperison vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 13.360.000 13.360.000 0
2004 PP2500326224 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 63.268.800 63.268.800 0
2005 PP2500326225 Tolperison vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 78.000.000 78.000.000 0
2006 PP2500326226 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 60.464.052 60.464.052 0
2007 PP2500326227 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 201.663.200 201.663.200 0
2008 PP2500326228 Bimatoprost + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 358.386.000 358.386.000 0
2009 PP2500326229 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 544.119.010 544.119.010 0
2010 PP2500326230 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 339.393.600 339.393.600 0
2011 PP2500326231 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 247.000.000 247.000.000 0
2012 PP2500326232 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 85.948.800 85.948.800 0
2013 PP2500326233 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 94.500.000 94.500.000 0
2014 PP2500326235 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 151.580.000 151.580.000 0
2015 PP2500326236 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.258.732.800 1.258.732.800 0
2016 PP2500326237 Kali iodid + natri iodid vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 80.514.790 80.514.790 0
2017 PP2500326238 Moxifloxacin + dexamethason vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 209.200.000 209.200.000 0
2018 PP2500326239 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 70.140.000 70.140.000 0
2019 PP2500326240 Moxifloxacin + dexamethason vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 56.977.200 56.977.200 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 55.829.200 55.829.200 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 56.977.200 56.977.200 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 27.964.000 210 55.829.200 55.829.200 0
2020 PP2500326241 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 1.175.374.272 1.175.374.272 0
2021 PP2500326242 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 463.960.000 463.960.000 0
2022 PP2500326243 Natri clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 357.105.840 357.105.840 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 276.119.337 276.119.337 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 276.757.026 276.757.026 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 285.897.235 285.897.235 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 276.331.900 276.331.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 357.105.840 357.105.840 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 276.119.337 276.119.337 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 276.757.026 276.757.026 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 285.897.235 285.897.235 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 276.331.900 276.331.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 357.105.840 357.105.840 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 276.119.337 276.119.337 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 276.757.026 276.757.026 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 285.897.235 285.897.235 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 276.331.900 276.331.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 357.105.840 357.105.840 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 276.119.337 276.119.337 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 276.757.026 276.757.026 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 285.897.235 285.897.235 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 276.331.900 276.331.900 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 357.105.840 357.105.840 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 276.119.337 276.119.337 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 51.680.000 210 276.757.026 276.757.026 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 285.897.235 285.897.235 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 276.331.900 276.331.900 0
2023 PP2500326244 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 417.015.000 417.015.000 0
2024 PP2500326245 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 72.035.600 72.035.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 72.035.600 72.035.600 0
2025 PP2500326246 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 62.976.000 62.976.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 62.976.000 62.976.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 15.744 15.744 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 62.976.000 62.976.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 62.976.000 62.976.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 15.744 15.744 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 62.976.000 62.976.000 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 62.976.000 62.976.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 15.744 15.744 0
2026 PP2500326247 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 71.164.840 71.164.840 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 73.358.400 73.358.400 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 20.400 20.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 71.164.840 71.164.840 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 73.358.400 73.358.400 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 20.400 20.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 71.164.840 71.164.840 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 73.358.400 73.358.400 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 20.400 20.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 64.728.000 64.728.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 333.127.000 210 71.164.840 71.164.840 0
vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 11.024.000 210 73.358.400 73.358.400 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 20.400 20.400 0
2027 PP2500326248 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 51.870.000 51.870.000 0
2028 PP2500326249 Natri hyaluronat vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 59.232.000 210 363.025.000 363.025.000 0
2029 PP2500326250 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 38.669.400 38.669.400 0
2030 PP2500326251 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 5.118.000 210 36.540.000 36.540.000 0
2031 PP2500326252 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 372.960.000 372.960.000 0
2032 PP2500326253 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 268.800.000 268.800.000 0
2033 PP2500326254 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 1.820.000 210 102.800.000 102.800.000 0
2034 PP2500326255 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.244.256.000 1.244.256.000 0
2035 PP2500326256 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 44.021.000 210 1.175.850.000 1.175.850.000 0
2036 PP2500326258 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 120.000.000 120.000.000 0
2037 PP2500326259 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 455.040.000 455.040.000 0
2038 PP2500326260 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 114.048.000 114.048.000 0
2039 PP2500326261 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 97.919.600 97.919.600 0
2040 PP2500326264 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 2.374.680 2.374.680 0
2041 PP2500326265 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 30.032.000 210 241.000 241.000 0
2042 PP2500326267 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 28.080.000 28.080.000 0
2043 PP2500326268 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 286.522.488 286.522.488 0
2044 PP2500326269 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 60.054.750 60.054.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 54.684.000 54.684.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 60.054.750 60.054.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 54.684.000 54.684.000 0
2045 PP2500326270 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 165.179.040 165.179.040 0
2046 PP2500326271 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.287.792.000 1.287.792.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 1.213.056.000 1.213.056.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.287.792.000 1.287.792.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 61.358.000 210 1.213.056.000 1.213.056.000 0
2047 PP2500326272 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 70.968.480 70.968.480 0
2048 PP2500326273 Betahistin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 1.027.106.000 1.027.106.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 988.012.000 988.012.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 1.027.106.000 1.027.106.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 988.012.000 988.012.000 0
2049 PP2500326274 Betahistin vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 140.800.000 140.800.000 0
2050 PP2500326275 Betahistin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 23.650.000 23.650.000 0
2051 PP2500326276 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 82.771.840 82.771.840 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 79.150.572 79.150.572 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 82.771.840 82.771.840 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 79.150.572 79.150.572 0
2052 PP2500326277 Betahistin vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 7.629.000 210 331.188.000 331.188.000 0
2053 PP2500326278 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 356.773.460 356.773.460 0
2054 PP2500326279 Fluticason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 170.800.000 170.800.000 0
2055 PP2500326280 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 180.559.552 180.559.552 0
2056 PP2500326281 Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 134.772.800 134.772.800 0
2057 PP2500326282 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 496.439.656 496.439.656 0
2058 PP2500326283 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 20.293.000 210 1.352.832.000 1.352.832.000 0
2059 PP2500326285 Phenazon + lidocain hvdroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 75.600.000 75.600.000 0
2060 PP2500326286 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.581.000 210 589.248.000 589.248.000 0
2061 PP2500326287 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 294.025.000 294.025.000 0
2062 PP2500326288 Xylometazolin hydroclorid vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 25.000 25.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 69.450.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 25.000 25.000 0
2063 PP2500326289 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 881.136.000 881.136.000 0
2064 PP2500326290 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 1.101.000.000 1.101.000.000 0
2065 PP2500326291 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 94.980.600 94.980.600 0
2066 PP2500326292 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 47.332.000 210 395.142.000 395.142.000 0
2067 PP2500326293 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 2.174.080.000 2.174.080.000 0
2068 PP2500326294 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 562.936.000 562.936.000 0
2069 PP2500326295 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 313.300.000 313.300.000 0
2070 PP2500326296 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 32.657.000 32.657.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 30.736.000 30.736.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 32.657.000 32.657.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 50.580.000 210 30.736.000 30.736.000 0
2071 PP2500326297 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 311.616.760 311.616.760 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 331.988.800 331.988.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 311.616.760 311.616.760 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 331.988.800 331.988.800 0
2072 PP2500326300 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 157.739.000 210 2.044.800.000 2.044.800.000 0
2073 PP2500326301 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 157.739.000 210 2.044.800.000 2.044.800.000 0
2074 PP2500326302 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 157.739.000 210 51.120.000 51.120.000 0
2075 PP2500326303 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.738.800.000 1.738.800.000 0
2076 PP2500326304 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.449.000.000 1.449.000.000 0
2077 PP2500326305 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.850.627.520 1.850.627.520 0
2078 PP2500326306 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 2.201.586.240 2.201.586.240 0
2079 PP2500326307 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 157.739.000 210 1.925.000.000 1.925.000.000 0
2080 PP2500326308 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 240.000.000 240.000.000 0
2081 PP2500326309 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 403.729.200 403.729.200 0
2082 PP2500326310 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 234.720.000 234.720.000 0
2083 PP2500326311 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 260.700.000 260.700.000 0
2084 PP2500326312 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 3.160 3.160 0
2085 PP2500326313 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 553.320.660 553.320.660 0
2086 PP2500326314 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 180.369.000 180.369.000 0
2087 PP2500326315 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 569.311.780 569.311.780 0
2088 PP2500326316 Zopiclon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 186.375.000 186.375.000 0
2089 PP2500326317 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 19.500.000 212 2.370 2.370 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 149.225.000 149.225.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 19.500.000 212 2.370 2.370 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 149.225.000 149.225.000 0
2090 PP2500326318 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
2091 PP2500326319 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 11.760.000 11.760.000 0
2092 PP2500326320 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 2.640.000 2.640.000 0
2093 PP2500326321 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 549.450.000 549.450.000 0
2094 PP2500326322 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.044.791.000 1.044.791.000 0
2095 PP2500326323 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.150.000 1.150.000 0
2096 PP2500326324 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 4.200.000 4.200.000 0
2097 PP2500326325 Clozapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 30.032.000 210 9.000 9.000 0
2098 PP2500326326 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 100.000.000 100.000.000 0
2099 PP2500326327 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 58.900.000 58.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 58.900.000 58.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 48.300.000 48.300.000 0
2100 PP2500326328 Donepezil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 48.296.640 48.296.640 0
2101 PP2500326329 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 39.790.000 39.790.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 39.790.000 39.790.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 39.790.000 39.790.000 0
2102 PP2500326330 Donepezil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 36.708.000 36.708.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 73.213.600 73.213.600 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 36.708.000 36.708.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 73.213.600 73.213.600 0
2103 PP2500326331 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.600.000 2.600.000 0
2104 PP2500326332 Haloperidol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 82.443.384 82.443.384 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.783.920 79.783.920 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 20.572.000 213 82.443.384 82.443.384 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 79.783.920 79.783.920 0
2105 PP2500326333 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 40.101.600 40.101.600 0
2106 PP2500326334 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 854.145.000 854.145.000 0
2107 PP2500326335 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 2.632.000 2.632.000 0
2108 PP2500326336 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 254.562.000 254.562.000 0
2109 PP2500326337 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 429.300.000 429.300.000 0
2110 PP2500326338 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 120.320.000 120.320.000 0
2111 PP2500326339 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 1.019 1.019 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 66.223.500 66.223.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.931.000 210 81.630.600 81.630.600 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 1.019 1.019 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 66.223.500 66.223.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.931.000 210 81.630.600 81.630.600 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 1.019 1.019 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 66.223.500 66.223.500 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 1.931.000 210 81.630.600 81.630.600 0
2112 PP2500326340 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 542.668.800 542.668.800 0
2113 PP2500326341 Levosulpirid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 1.350 1.350 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 173.130.000 173.130.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 155.220.000 155.220.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.010 1.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 120.713.400 120.713.400 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 1.350 1.350 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 173.130.000 173.130.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 155.220.000 155.220.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.010 1.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 120.713.400 120.713.400 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 1.350 1.350 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 173.130.000 173.130.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 155.220.000 155.220.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.010 1.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 120.713.400 120.713.400 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 1.350 1.350 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 173.130.000 173.130.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 155.220.000 155.220.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.010 1.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 120.713.400 120.713.400 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 5.734.000 210 1.350 1.350 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 173.130.000 173.130.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 155.220.000 155.220.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.010 1.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 120.713.400 120.713.400 0
2114 PP2500326342 Meclophenoxat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 278.990.000 278.990.000 0
2115 PP2500326344 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 6.943.681.800 6.943.681.800 0
2116 PP2500326345 Olanzapin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 27.546.048 27.546.048 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 21.746.880 21.746.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 22.109.328 22.109.328 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 27.546.048 27.546.048 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 21.746.880 21.746.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 22.109.328 22.109.328 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 27.546.048 27.546.048 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 21.746.880 21.746.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 22.109.328 22.109.328 0
2117 PP2500326346 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 35.226.280 35.226.280 0
2118 PP2500326347 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 1.809.080.000 1.809.080.000 0
2119 PP2500326348 Quetiapin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 22.519.000 210 717.240.000 717.240.000 0
2120 PP2500326349 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 1.026.000.000 1.026.000.000 0
2121 PP2500326350 Quetiapin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 34.350.500 34.350.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 33.350.000 33.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 34.350.500 34.350.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 33.350.000 33.350.000 0
2122 PP2500326351 Quetiapin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 116.298.000 116.298.000 0
2123 PP2500326352 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 72.000.000 72.000.000 0
2124 PP2500326353 Quetiapin vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 3.684.848.400 3.684.848.400 0
2125 PP2500326354 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 6.240.000 6.240.000 0
2126 PP2500326355 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 1.138.592.000 1.138.592.000 0
2127 PP2500326356 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.651.000 210 177.000.000 177.000.000 0
2128 PP2500326357 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 958.470.000 958.470.000 0
2129 PP2500326358 Quetiapin vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 4.017.000 210 229.500.000 229.500.000 0
2130 PP2500326359 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 184.800.000 184.800.000 0
2131 PP2500326360 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 343.000.000 343.000.000 0
2132 PP2500326361 Risperidon vn1801212375 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM 180 22.034.000 210 2.415 2.415 0
2133 PP2500326362 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 13.892.760 13.892.760 0
2134 PP2500326363 Risperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 60.000.000 60.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 174.890.000 220 60.000.000 60.000.000 0
2135 PP2500326364 Risperidon vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 93.962.400 93.962.400 0
2136 PP2500326365 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 209.486.760 209.486.760 0
2137 PP2500326366 Sulpirid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 17.232.000 17.232.000 0
2138 PP2500326367 Sulpirid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 711.200.000 711.200.000 0
2139 PP2500326368 Sulpirid vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 1.349.950.000 1.349.950.000 0
2140 PP2500326369 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 104.942.000 104.942.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 97.596.060 97.596.060 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 104.942.000 104.942.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 97.596.060 97.596.060 0
2141 PP2500326370 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 236.799.842 236.799.842 0
2142 PP2500326371 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 956.800.000 956.800.000 0
2143 PP2500326372 Tofisopam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 410.171.200 410.171.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 377.388.000 377.388.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 410.171.200 410.171.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 377.388.000 377.388.000 0
2144 PP2500326373 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 39.200.000 39.200.000 0
2145 PP2500326374 Amitriptylin hydroclorid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 174.581.000 210 1.429.041.600 1.429.041.600 0
2146 PP2500326375 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 104.982.600 104.982.600 0
2147 PP2500326376 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 234.039.480 234.039.480 0
2148 PP2500326377 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 1.046.430.000 1.046.430.000 0
2149 PP2500326378 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.040.000 11.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 9.708.300 9.708.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 10.695.000 10.695.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.040.000 11.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 9.708.300 9.708.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 10.695.000 10.695.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 11.040.000 11.040.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 9.708.300 9.708.300 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 10.695.000 10.695.000 0
2150 PP2500326379 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 171.270.000 171.270.000 0
2151 PP2500326381 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 803.040.000 803.040.000 0
2152 PP2500326382 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 892.160.000 892.160.000 0
2153 PP2500326383 Mirtazapin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 30.000.000 210 338.630.500 338.630.500 0
2154 PP2500326384 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 51.085.000 210 1.782.200.000 1.782.200.000 0
2155 PP2500326385 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 7.200.000 7.200.000 0
2156 PP2500326386 Mirtazapin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 103.648.920 103.648.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 104.606.100 104.606.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 102.555.000 102.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.187.600 101.187.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 103.648.920 103.648.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 104.606.100 104.606.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 102.555.000 102.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.187.600 101.187.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 103.648.920 103.648.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 104.606.100 104.606.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 102.555.000 102.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.187.600 101.187.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 103.648.920 103.648.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 104.606.100 104.606.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 102.555.000 102.555.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 101.187.600 101.187.600 0
2157 PP2500326387 Mirtazapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 4.737.600 4.737.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 4.640.000 4.640.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 4.737.600 4.737.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 4.640.000 4.640.000 0
2158 PP2500326388 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 540.800.000 540.800.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 540.800.000 540.800.000 0
2159 PP2500326389 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 3.360.000 3.360.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 56.619.852 210 3.360.000 3.360.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 3.360.000 3.360.000 0
2160 PP2500326390 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 1.562.085.000 1.562.085.000 0
2161 PP2500326391 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 195.529.440 195.529.440 0
2162 PP2500326392 Sertralin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 16.290.120 16.290.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 19.934.200 19.934.200 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 23.488.080 23.488.080 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 16.290.120 16.290.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 19.934.200 19.934.200 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 23.488.080 23.488.080 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 16.290.120 16.290.120 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 19.934.200 19.934.200 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 23.488.080 23.488.080 0
2163 PP2500326393 Sertralin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 357.504.000 357.504.000 0
2164 PP2500326394 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 201.250.000 201.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 223.387.500 223.387.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 198.375.000 198.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 201.250.000 201.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 223.387.500 223.387.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 198.375.000 198.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 201.250.000 201.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 223.387.500 223.387.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 198.375.000 198.375.000 0
2165 PP2500326395 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 90.006.000 210 261.000.000 261.000.000 0
2166 PP2500326397 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 751.200.000 751.200.000 0
2167 PP2500326398 Acetyl leucin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 80.410.000 210 1.120.320.000 1.120.320.000 0
2168 PP2500326399 Acetyl leucin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 2.103.439.800 2.103.439.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 2.103.439.800 2.103.439.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 2.103.439.800 2.103.439.800 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 2.103.439.800 2.103.439.800 0
2169 PP2500326400 Acetyl leucin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 1.123.320.000 1.123.320.000 0
2170 PP2500326401 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.391.480.799 1.391.480.799 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.220.037.606 1.220.037.606 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.391.480.799 1.391.480.799 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.220.037.606 1.220.037.606 0
2171 PP2500326402 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 3.009.883.500 3.009.883.500 0
2172 PP2500326403 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 759.900.000 759.900.000 0
2173 PP2500326404 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 1.230.017.250 1.230.017.250 0
2174 PP2500326405 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.351.350.000 1.351.350.000 0
2175 PP2500326406 Citicolin vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.880.000 210 458.640.000 458.640.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 458.080.000 458.080.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.880.000 210 458.640.000 458.640.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 458.080.000 458.080.000 0
2176 PP2500326407 Citicolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 312.816.000 312.816.000 0
2177 PP2500326408 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 814.345.000 814.345.000 0
2178 PP2500326409 Galantamin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 190 15.000.000 220 394.438.100 394.438.100 0
2179 PP2500326410 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 380.000.000 380.000.000 0
2180 PP2500326411 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 24.138.000 210 106.400.000 106.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 114.000.000 114.000.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 24.138.000 210 106.400.000 106.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 114.000.000 114.000.000 0
2181 PP2500326412 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 132.000.000 210 410.400.000 410.400.000 0
2182 PP2500326413 Ginkgo biloba vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 1.518.588.000 1.518.588.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 30.032.000 210 6.500 6.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 1.518.588.000 1.518.588.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 30.032.000 210 6.500 6.500 0
2183 PP2500326414 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 1.197.054.000 1.197.054.000 0
2184 PP2500326415 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 40.850.000 210 5.980 5.980 0
2185 PP2500326417 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
2186 PP2500326418 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 2.843.000 210 23.398.800 23.398.800 0
2187 PP2500326419 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 372.732.500 372.732.500 0
2188 PP2500326420 Mecobalamin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 47.645.640 47.645.640 0
2189 PP2500326421 Mecobalamin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 317.725.800 317.725.800 0
2190 PP2500326422 Mecobalamin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 38.438.400 38.438.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 33.411.840 33.411.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 31.539.200 31.539.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.793.920 27.793.920 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 38.438.400 38.438.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 33.411.840 33.411.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 31.539.200 31.539.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.793.920 27.793.920 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 38.438.400 38.438.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 33.411.840 33.411.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 31.539.200 31.539.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.793.920 27.793.920 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 38.438.400 38.438.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 33.411.840 33.411.840 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 31.539.200 31.539.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 27.793.920 27.793.920 0
2191 PP2500326423 Pentoxifyllin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 66.927.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 120.000.000 120.000.000 0
2192 PP2500326424 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 721.580.000 721.580.000 0
2193 PP2500326425 Piracetam vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.890 1.890 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 107.400.000 107.400.000 0
vn1801627877 CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN 180 175.427.000 220 1.890 1.890 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 107.400.000 107.400.000 0
2194 PP2500326426 Piracetam vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 1.278.760.000 1.278.760.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 1.278.760.000 1.278.760.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 1.344.000.000 1.344.000.000 0
2195 PP2500326429 Piracetam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 41.051.472 41.051.472 0
2196 PP2500326430 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 7.875.000 7.875.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 7.938.000 7.938.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 810.612.000 210 7.875.000 7.875.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 7.938.000 7.938.000 0
2197 PP2500326431 Piracetam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 428.740.000 428.740.000 0
2198 PP2500326432 Piracetam vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 21.158.000 210 24.600 24.600 0
2199 PP2500326433 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 36.163.000 210 1.791.944.580 1.791.944.580 0
2200 PP2500326434 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 145.350.000 145.350.000 0
2201 PP2500326435 Piracetam vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 1.274.023.200 1.274.023.200 0
2202 PP2500326436 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 36.163.000 210 13.040.000 13.040.000 0
2203 PP2500326438 Piracetam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 673.764.000 673.764.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 247.046.800 247.046.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 306.562.620 306.562.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 354.849.040 354.849.040 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 310 310 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 247.046.800 247.046.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 247.046.800 247.046.800 0
2204 PP2500326439 Piracetam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 106.062.600 106.062.600 0
2205 PP2500326440 Piracetam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 118.800.000 118.800.000 0
2206 PP2500326441 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 372.236.640 372.236.640 0
2207 PP2500326442 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.709.453.760 1.709.453.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.577.174.600 1.577.174.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.943.486.120 1.943.486.120 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 428 428 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.862.083.560 1.862.083.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.709.453.760 1.709.453.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.577.174.600 1.577.174.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.943.486.120 1.943.486.120 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 428 428 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.862.083.560 1.862.083.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.709.453.760 1.709.453.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.577.174.600 1.577.174.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.943.486.120 1.943.486.120 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 428 428 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.862.083.560 1.862.083.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.709.453.760 1.709.453.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.577.174.600 1.577.174.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.943.486.120 1.943.486.120 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 428 428 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.862.083.560 1.862.083.560 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 1.709.453.760 1.709.453.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.577.174.600 1.577.174.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 1.943.486.120 1.943.486.120 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 428 428 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 1.862.083.560 1.862.083.560 0
2208 PP2500326443 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 1.670.198.400 1.670.198.400 0
2209 PP2500326444 Piracetam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 98.540.000 210 1.002.054.960 1.002.054.960 0
2210 PP2500326445 Piracetam vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.948.000 210 6.000 6.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 396.492.000 396.492.000 0
vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 5.948.000 210 6.000 6.000 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 396.492.000 396.492.000 0
2211 PP2500326446 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 221.844.000 221.844.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 204.330.000 204.330.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 221.844.000 221.844.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 204.330.000 204.330.000 0
2212 PP2500326447 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 3.179.960 3.179.960 0
2213 PP2500326449 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 15.480.000 15.480.000 0
2214 PP2500326451 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 20.300.400 20.300.400 0
2215 PP2500326452 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 87.468.020 87.468.020 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 87.641.740 87.641.740 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 87.468.020 87.468.020 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 87.641.740 87.641.740 0
2216 PP2500326453 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 44.742.500 44.742.500 0
2217 PP2500326454 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 82.808.520 82.808.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 152.690.832 152.690.832 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 88.867.680 88.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 86.645.988 86.645.988 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 82.808.520 82.808.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 152.690.832 152.690.832 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 88.867.680 88.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 86.645.988 86.645.988 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 82.808.520 82.808.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 152.690.832 152.690.832 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 88.867.680 88.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 86.645.988 86.645.988 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 82.808.520 82.808.520 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 152.690.832 152.690.832 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 88.867.680 88.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 86.645.988 86.645.988 0
2218 PP2500326455 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 779.557.800 779.557.800 0
2219 PP2500326456 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 108.513.896 108.513.896 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 94.128.000 94.128.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 108.513.896 108.513.896 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 94.128.000 94.128.000 0
2220 PP2500326457 Budesonid vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 364.089.600 364.089.600 0
2221 PP2500326458 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 157.000.000 210 1.395.630.000 1.395.630.000 0
2222 PP2500326459 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 4.385.570.000 4.385.570.000 0
2223 PP2500326460 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 2.744.289.000 2.744.289.000 0
2224 PP2500326461 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 703.276.200 703.276.200 0
2225 PP2500326463 Indacaterol + glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 978.891.200 978.891.200 0
2226 PP2500326464 Natri montelukast vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 500.824.800 500.824.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 444.326.400 444.326.400 0
vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 500.824.800 500.824.800 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 52.598.000 210 444.326.400 444.326.400 0
2227 PP2500326465 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 146.152.500 146.152.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 146.152.500 146.152.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 195.000.000 195.000.000 0
2228 PP2500326466 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 72.344.448 72.344.448 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.205.056 72.205.056 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 69.138.432 69.138.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 64.677.888 64.677.888 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 72.344.448 72.344.448 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.205.056 72.205.056 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 69.138.432 69.138.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 64.677.888 64.677.888 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 72.344.448 72.344.448 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.205.056 72.205.056 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 69.138.432 69.138.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 64.677.888 64.677.888 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 72.344.448 72.344.448 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 72.205.056 72.205.056 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 69.138.432 69.138.432 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 64.677.888 64.677.888 0
2229 PP2500326467 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 100.000.000 100.000.000 0
2230 PP2500326468 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 71.374.200 71.374.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 69.521.508 69.521.508 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.258.000 210 73.348.380 73.348.380 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 63.781.200 63.781.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.490.428 42.490.428 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 71.374.200 71.374.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 69.521.508 69.521.508 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.258.000 210 73.348.380 73.348.380 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 63.781.200 63.781.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.490.428 42.490.428 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 71.374.200 71.374.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 69.521.508 69.521.508 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.258.000 210 73.348.380 73.348.380 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 63.781.200 63.781.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.490.428 42.490.428 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 71.374.200 71.374.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 69.521.508 69.521.508 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.258.000 210 73.348.380 73.348.380 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 63.781.200 63.781.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.490.428 42.490.428 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 71.374.200 71.374.200 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 69.521.508 69.521.508 0
vn0309542248 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG 180 1.258.000 210 73.348.380 73.348.380 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 63.781.200 63.781.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 42.490.428 42.490.428 0
2231 PP2500326469 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 32.680.000 32.680.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 36.480.000 36.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 44.460.000 44.460.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 32.680.000 32.680.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 36.480.000 36.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 44.460.000 44.460.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 32.680.000 32.680.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 36.480.000 36.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 44.460.000 44.460.000 0
2232 PP2500326470 Natri montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.884.000 48.884.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 26.219.600 26.219.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 33.774.400 33.774.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.884.000 48.884.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 26.219.600 26.219.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 33.774.400 33.774.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.884.000 48.884.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 26.219.600 26.219.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 33.774.400 33.774.400 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 170.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 48.884.000 48.884.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 26.219.600 26.219.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 33.774.400 33.774.400 0
2233 PP2500326471 Natri montelukast vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.114.400 66.114.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 35.461.360 35.461.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 45.679.040 45.679.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.114.400 66.114.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 35.461.360 35.461.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 45.679.040 45.679.040 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 66.114.400 66.114.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 35.461.360 35.461.360 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 45.679.040 45.679.040 0
2234 PP2500326472 Natri montelukast vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 571.759.300 571.759.300 0
2235 PP2500326473 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 12.160.000 12.160.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 8.190 8.190 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 12.160.000 12.160.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 8.190 8.190 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 11.520.000 11.520.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 11.816.000 210 12.160.000 12.160.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.567.000 210 8.190 8.190 0
2236 PP2500326474 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 63.952.866 63.952.866 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 119.502.126 119.502.126 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 63.525.564 63.525.564 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.810.432 63.810.432 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 63.952.866 63.952.866 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 119.502.126 119.502.126 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 63.525.564 63.525.564 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.810.432 63.810.432 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 63.952.866 63.952.866 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 119.502.126 119.502.126 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 63.525.564 63.525.564 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.810.432 63.810.432 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 41.000.000 210 63.952.866 63.952.866 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 119.502.126 119.502.126 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 63.525.564 63.525.564 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 63.810.432 63.810.432 0
2237 PP2500326475 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 725.906.016 725.906.016 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 461.894.400 461.894.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 725.906.016 725.906.016 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 461.894.400 461.894.400 0
2238 PP2500326476 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 153.381.600 153.381.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 48.700 48.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 153.381.600 153.381.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 48.700 48.700 0
2239 PP2500326478 Salbutamol sulfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 1.967.569.380 1.967.569.380 0
2240 PP2500326479 Salbutamol sulfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 471.019.120 471.019.120 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 471.380.910 471.380.910 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 32.099.000 210 471.019.120 471.019.120 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 168.867.000 220 471.380.910 471.380.910 0
2241 PP2500326480 Salbutamol sulfat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 162.747.520 162.747.520 0
2242 PP2500326481 Salbutamol sulfat vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 288.000.000 288.000.000 0
2243 PP2500326482 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 6.762.000 6.762.000 0
2244 PP2500326483 Salbutamol sulfat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 31.191.000 210 1.255.840.000 1.255.840.000 0
2245 PP2500326484 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 4.536.000 4.536.000 0
2246 PP2500326485 Salbutamol sulfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 32.352.000 32.352.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 109.951.000 210 24.960.000 24.960.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 20.000.000 210 32.352.000 32.352.000 0
2247 PP2500326487 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 134.675.000 210 1.969.988.400 1.969.988.400 0
2248 PP2500326488 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 57.960.000 57.960.000 0
2249 PP2500326489 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 577.563.648 577.563.648 0
2250 PP2500326490 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 93.600.000 93.600.000 0
2251 PP2500326492 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 7.237.292.250 7.237.292.250 0
2252 PP2500326494 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 128.554.600 128.554.600 0
2253 PP2500326495 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 287.838.720 287.838.720 0
2254 PP2500326496 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 163.959.000 163.959.000 0
2255 PP2500326497 Salbutamol + ipratropium vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 11.169.600 11.169.600 0
2256 PP2500326498 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 526.201.200 526.201.200 0
2257 PP2500326499 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 375.672.000 375.672.000 0
2258 PP2500326500 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 5.852.318.364 5.852.318.364 0
2259 PP2500326502 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 69.761.160 69.761.160 0
2260 PP2500326503 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 3.990.000 3.990.000 0
2261 PP2500326504 Terbutalin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 91.200.000 91.200.000 0
2262 PP2500326505 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 17.635.200 17.635.200 0
2263 PP2500326507 Ambroxol vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 7.128.000 210 4.550 4.550 0
2264 PP2500326508 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 7.434.000 7.434.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 8.600 8.600 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 651.186.000 210 7.434.000 7.434.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 180 34.204.000 210 8.600 8.600 0
2265 PP2500326509 Ambroxol vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 66.270.000 210 735.439.536 735.439.536 0
2266 PP2500326510 Ambroxol vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.209.000 210 44.226.000 44.226.000 0
2267 PP2500326511 Ambroxol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 259.194.504 259.194.504 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 704.827.160 704.827.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 165 165 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 225.089.964 225.089.964 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 202.353.604 202.353.604 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 259.194.504 259.194.504 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 704.827.160 704.827.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 165 165 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 225.089.964 225.089.964 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 202.353.604 202.353.604 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 259.194.504 259.194.504 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 704.827.160 704.827.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 165 165 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 225.089.964 225.089.964 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 202.353.604 202.353.604 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 259.194.504 259.194.504 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 704.827.160 704.827.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 165 165 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 225.089.964 225.089.964 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 202.353.604 202.353.604 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 259.194.504 259.194.504 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 704.827.160 704.827.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 165 165 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 225.089.964 225.089.964 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 202.353.604 202.353.604 0
2268 PP2500326512 Ambroxol vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 22.680.000 22.680.000 0
2269 PP2500326513 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 146.587.000 210 88.200.000 88.200.000 0
2270 PP2500326514 Ambroxol vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 92.103.000 220 41.979 41.979 0
2271 PP2500326515 Ambroxol vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 127.512.000 127.512.000 0
2272 PP2500326516 Ambroxol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 322.728.000 322.728.000 0
2273 PP2500326517 Ambroxol vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 869.342.670 869.342.670 0
2274 PP2500326518 Ambroxol vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 9.087.000 210 84.410.000 84.410.000 0
2275 PP2500326519 Ambroxol vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 180 108.746.000 210 662.949.000 662.949.000 0
2276 PP2500326520 Ambroxol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 85.260.000 85.260.000 0
2277 PP2500326521 Ambroxol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 142.002.000 142.002.000 0
2278 PP2500326522 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 118.506.000 210 809.103.288 809.103.288 0
2279 PP2500326523 Bromhexin hydroclorid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 22.995 22.995 0
2280 PP2500326524 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 29.913.800 29.913.800 0
2281 PP2500326525 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.982 2.982 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 128.616.000 128.616.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 195.603.500 195.603.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.982 2.982 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 128.616.000 128.616.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 195.603.500 195.603.500 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.982 2.982 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 70.658.000 210 128.616.000 128.616.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 195.603.500 195.603.500 0
2282 PP2500326527 Bromhexin hydroclorid vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 113.951.000 210 8.736.000 8.736.000 0
2283 PP2500326528 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 166.399.036 166.399.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 148.883.348 148.883.348 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 166.399.036 166.399.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 148.883.348 148.883.348 0
2284 PP2500326529 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 713.682.900 713.682.900 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.646 2.646 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 663.120.000 663.120.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 3.300 3.300 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 713.682.900 713.682.900 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.646 2.646 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 663.120.000 663.120.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 3.300 3.300 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 713.682.900 713.682.900 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.646 2.646 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 663.120.000 663.120.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 3.300 3.300 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 428.066.000 210 713.682.900 713.682.900 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 2.646 2.646 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 663.120.000 663.120.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 46.709.000 210 3.300 3.300 0
2285 PP2500326530 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 112.195.000 220 29.900 29.900 0
2286 PP2500326532 Carbocistein vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 255.311.000 210 100.548.000 100.548.000 0
2287 PP2500326533 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 27.496.000 210 265.923.000 265.923.000 0
2288 PP2500326534 Carbocistein vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 64.440.000 64.440.000 0
2289 PP2500326535 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 326.600.680 326.600.680 0
2290 PP2500326536 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 64.900.000 64.900.000 0
2291 PP2500326537 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 38.405.000 210 145.080.000 145.080.000 0
2292 PP2500326538 Carbocistein vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 85.300.000 210 3.700 3.700 0
2293 PP2500326539 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 349.216.000 349.216.000 0
2294 PP2500326540 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 75.176.000 210 448.000.000 448.000.000 0
2295 PP2500326541 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 665.874.000 665.874.000 0
2296 PP2500326542 Carbocistein vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 14.100.000 240 6.780 6.780 0
2297 PP2500326543 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 441.176.100 441.176.100 0
2298 PP2500326544 Carbocistein vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 5.300 5.300 0
2299 PP2500326545 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 62.000.000 220 245.186.960 245.186.960 0
2300 PP2500326546 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 214.112.640 214.112.640 0
2301 PP2500326547 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 1.088.777.040 1.088.777.040 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 785.873.684 785.873.684 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 1.088.777.040 1.088.777.040 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 785.873.684 785.873.684 0
2302 PP2500326548 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 734.691.600 734.691.600 0
2303 PP2500326549 Dextromethorphan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 389.006.080 389.006.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 272.304.256 272.304.256 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 284.460.696 284.460.696 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 389.006.080 389.006.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 272.304.256 272.304.256 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 284.460.696 284.460.696 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 389.006.080 389.006.080 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 272.304.256 272.304.256 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 284.460.696 284.460.696 0
2304 PP2500326550 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 136.630.656 136.630.656 0
2305 PP2500326551 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 10.530.000 10.530.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 10.296.000 10.296.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 10.530.000 10.530.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 4.472.000 210 10.296.000 10.296.000 0
2306 PP2500326552 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 22.971.480 22.971.480 0
2307 PP2500326553 N-acetylcystein vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 462.957.800 462.957.800 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 818.704.320 818.704.320 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 18.171.000 210 536.056.400 536.056.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 220 247.520.000 220 769.971.920 769.971.920 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 196.391.572 196.391.572 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 194.442.276 194.442.276 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 910.321.232 910.321.232 0
2308 PP2500326554 N-acetylcystein vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 861.000 210 57.310.240 57.310.240 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 57.371.600 57.371.600 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 861.000 210 57.310.240 57.310.240 0
vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 57.371.600 57.371.600 0
2309 PP2500326555 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 99.254.400 99.254.400 0
2310 PP2500326557 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 654.690.750 654.690.750 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 508.788.240 508.788.240 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 785.628.900 785.628.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 541.211.020 541.211.020 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 707.066.010 707.066.010 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 516.270.420 516.270.420 0
2311 PP2500326560 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 326.416.608 326.416.608 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 923.983.520 923.983.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 293.602.240 293.602.240 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 175 175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 297.056.384 297.056.384 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 326.416.608 326.416.608 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 923.983.520 923.983.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 293.602.240 293.602.240 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 175 175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 297.056.384 297.056.384 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 326.416.608 326.416.608 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 923.983.520 923.983.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 293.602.240 293.602.240 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 175 175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 297.056.384 297.056.384 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 326.416.608 326.416.608 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 923.983.520 923.983.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 293.602.240 293.602.240 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 175 175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 297.056.384 297.056.384 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 326.416.608 326.416.608 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 923.983.520 923.983.520 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 293.602.240 293.602.240 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 175 175 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 297.056.384 297.056.384 0
2312 PP2500326561 N-acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 72.675.600 72.675.600 0
2313 PP2500326562 N-acetylcystein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 103.895.000 103.895.000 0
2314 PP2500326563 N-acetylcystein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 170.710.000 210 106.604.000 106.604.000 0
2315 PP2500326564 N-acetylcystein vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 189.420.000 189.420.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 4.500 4.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 170.801.400 170.801.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 189.420.000 189.420.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 4.500 4.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 170.801.400 170.801.400 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 189.420.000 189.420.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 17.441.000 210 4.500 4.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 170.801.400 170.801.400 0
2316 PP2500326565 Cafein citrat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 37.289.000 210 72.000 72.000 0
2317 PP2500326566 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 56.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
2318 PP2500326567 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 60.012.900 215 139.440.000 139.440.000 0
2319 PP2500326568 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 264.066.000 264.066.000 0
2320 PP2500326569 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 536.285.400 536.285.400 0
2321 PP2500326571 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 407.568.000 407.568.000 0
2322 PP2500326572 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 155.988.000 155.988.000 0
2323 PP2500326573 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 100.245.600 100.245.600 0
2324 PP2500326574 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 13.940.000 13.940.000 0
2325 PP2500326575 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 54.638.000 210 207.450.000 207.450.000 0
2326 PP2500326576 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 153.892.000 210 150.032.400 150.032.400 0
2327 PP2500326577 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 32.650.568 32.650.568 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 30.753.040 30.753.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 32.650.568 32.650.568 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 320.000.000 210 30.753.040 30.753.040 0
2328 PP2500326578 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 55.680.000 55.680.000 0
2329 PP2500326579 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 210.000.000 210.000.000 0
2330 PP2500326580 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 2.268.630.000 2.268.630.000 0
2331 PP2500326581 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 42.239.620 42.239.620 0
2332 PP2500326582 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 8.820.000 8.820.000 0
2333 PP2500326583 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 7.693.812 7.693.812 0
2334 PP2500326584 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 1.117.186.140 1.117.186.140 0
2335 PP2500326585 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 132.000.000 132.000.000 0
2336 PP2500326586 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 2.007.543.144 2.007.543.144 0
2337 PP2500326587 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 624.000.000 624.000.000 0
2338 PP2500326588 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 270.900.000 270.900.000 0
2339 PP2500326589 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
2340 PP2500326590 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 4.453.260.000 4.453.260.000 0
2341 PP2500326591 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 78.542.000 210 484.000.000 484.000.000 0
2342 PP2500326592 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 637.520.000 637.520.000 0
2343 PP2500326593 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 425.600.000 425.600.000 0
2344 PP2500326594 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 285.000.000 285.000.000 0
2345 PP2500326595 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 350.000.000 350.000.000 0
2346 PP2500326596 Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 616.000.000 616.000.000 0
2347 PP2500326597 Acid amin + glucose + điện giải (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 809.340.000 809.340.000 0
2348 PP2500326598 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 124.000.000 124.000.000 0
2349 PP2500326599 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 244.962.000 220 560.000.000 560.000.000 0
2350 PP2500326600 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 987.800.000 987.800.000 0
2351 PP2500326601 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
2352 PP2500326602 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 16.134.300 16.134.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 15.937.300 15.937.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 16.134.300 16.134.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 15.937.300 15.937.300 0
2353 PP2500326603 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 52.564.700 52.564.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 50.949.100 50.949.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 52.564.700 52.564.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 50.949.100 50.949.100 0
2354 PP2500326604 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 60.480.000 60.480.000 0
2355 PP2500326605 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 294.184.000 294.184.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 245.509.920 245.509.920 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 211.277.600 211.277.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 294.184.000 294.184.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 245.509.920 245.509.920 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 211.277.600 211.277.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 294.184.000 294.184.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 245.509.920 245.509.920 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 211.277.600 211.277.600 0
2356 PP2500326606 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 213.824.520 213.824.520 0
2357 PP2500326607 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 14.464.088 14.464.088 0
2358 PP2500326608 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 82.777.120 82.777.120 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 82.079.560 82.079.560 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 82.777.120 82.777.120 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 82.079.560 82.079.560 0
2359 PP2500326609 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 1.186.400.000 1.186.400.000 0
2360 PP2500326610 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 682.894.200 682.894.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 673.019.919 673.019.919 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 645.058.170 645.058.170 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 682.894.200 682.894.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 673.019.919 673.019.919 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 645.058.170 645.058.170 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 682.894.200 682.894.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 673.019.919 673.019.919 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 645.058.170 645.058.170 0
2361 PP2500326611 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 27.480.000 27.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 27.848.000 27.848.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 27.480.000 27.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 27.848.000 27.848.000 0
2362 PP2500326612 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 91.164.640 91.164.640 0
2363 PP2500326613 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 103.437.200 103.437.200 0
2364 PP2500326614 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 52.121.700 52.121.700 0
2365 PP2500326615 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 288.000.000 288.000.000 0
2366 PP2500326616 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 93.713.400 93.713.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 93.703.934 93.703.934 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 93.713.400 93.713.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 93.703.934 93.703.934 0
2367 PP2500326617 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 135.450.000 135.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 135.450.000 135.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 135.450.000 135.450.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 135.450.000 135.450.000 0
2368 PP2500326618 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.468.281.600 4.468.281.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 4.629.308.352 4.629.308.352 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.468.281.600 4.468.281.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 4.629.308.352 4.629.308.352 0
2369 PP2500326619 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 1.707.520.000 1.707.520.000 0
2370 PP2500326620 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 3.573.439.580 3.573.439.580 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.040.779.410 7.040.779.410 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 3.649.831.400 3.649.831.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 3.643.041.016 3.643.041.016 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 3.573.439.580 3.573.439.580 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.040.779.410 7.040.779.410 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 3.649.831.400 3.649.831.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 3.643.041.016 3.643.041.016 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 3.573.439.580 3.573.439.580 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.040.779.410 7.040.779.410 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 3.649.831.400 3.649.831.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 3.643.041.016 3.643.041.016 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 3.573.439.580 3.573.439.580 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.040.779.410 7.040.779.410 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 173.825.000 210 3.649.831.400 3.649.831.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 3.643.041.016 3.643.041.016 0
2371 PP2500326621 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 206.800.000 206.800.000 0
2372 PP2500326622 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 512.400.000 512.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 492.408.000 492.408.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 512.400.000 512.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 492.408.000 492.408.000 0
2373 PP2500326623 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 4.027.140.000 4.027.140.000 0
2374 PP2500326624 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 76.152.000 210 1.116.835.200 1.116.835.200 0
2375 PP2500326625 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.874.324.640 4.874.324.640 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.426.314.000 7.426.314.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 5.073.191.760 5.073.191.760 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.572.279.600 4.572.279.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.874.324.640 4.874.324.640 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.426.314.000 7.426.314.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 5.073.191.760 5.073.191.760 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.572.279.600 4.572.279.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.874.324.640 4.874.324.640 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.426.314.000 7.426.314.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 5.073.191.760 5.073.191.760 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.572.279.600 4.572.279.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 4.874.324.640 4.874.324.640 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 7.426.314.000 7.426.314.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 5.073.191.760 5.073.191.760 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 4.572.279.600 4.572.279.600 0
2376 PP2500326626 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 246.672.510 246.672.510 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 247.915.640 247.915.640 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 246.672.510 246.672.510 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 247.915.640 247.915.640 0
2377 PP2500326628 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.354.058.000 2.354.058.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.813.350.000 1.813.350.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 2.354.058.000 2.354.058.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.813.350.000 1.813.350.000 0
2378 PP2500326629 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 961.565.220 961.565.220 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 865.755.000 865.755.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 961.565.220 961.565.220 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 865.755.000 865.755.000 0
2379 PP2500326630 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 1.527.600.000 1.527.600.000 0
2380 PP2500326631 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 578.816.000 578.816.000 0
2381 PP2500326632 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 1.829.016.000 1.829.016.000 0
2382 PP2500326633 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 149.415.000 210 324.403.200 324.403.200 0
2383 PP2500326634 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 229.680.000 229.680.000 0
2384 PP2500326635 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 1.238.252.800 1.238.252.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 1.329.767.421 1.329.767.421 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 1.276.948.200 1.276.948.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 1.238.252.800 1.238.252.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 1.329.767.421 1.329.767.421 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 1.276.948.200 1.276.948.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 1.238.252.800 1.238.252.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 1.329.767.421 1.329.767.421 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 1.276.948.200 1.276.948.200 0
2385 PP2500326636 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 294.000.000 294.000.000 0
2386 PP2500326637 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 374.085.600 374.085.600 0
2387 PP2500326638 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 9.584.000 9.584.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 9.086.400 9.086.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 9.584.000 9.584.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 9.086.400 9.086.400 0
2388 PP2500326640 Nước cất pha tiêm vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 980.679.328 980.679.328 0
2389 PP2500326641 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 1.226.736.230 1.226.736.230 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 1.065.852.790 1.065.852.790 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.013.565.672 1.013.565.672 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 1.226.736.230 1.226.736.230 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 1.065.852.790 1.065.852.790 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.013.565.672 1.013.565.672 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 1.226.736.230 1.226.736.230 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 1.065.852.790 1.065.852.790 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.013.565.672 1.013.565.672 0
2390 PP2500326643 Calci carbonat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 209.160.000 209.160.000 0
2391 PP2500326644 Calci carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 1.700 1.700 0
2392 PP2500326645 Calci carbonat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 162.736.000 162.736.000 0
2393 PP2500326646 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 112.959.600 112.959.600 0
2394 PP2500326647 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 2.740.132.080 2.740.132.080 0
2395 PP2500326648 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 511.700.000 511.700.000 0
2396 PP2500326649 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 75.046.400 75.046.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 79.173.952 79.173.952 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 75.046.400 75.046.400 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 473.000.000 210 79.173.952 79.173.952 0
2397 PP2500326650 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 1.339.650.000 1.339.650.000 0
2398 PP2500326651 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 413.651.000 210 602.981.600 602.981.600 0
2399 PP2500326652 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 2.138.549.280 2.138.549.280 0
2400 PP2500326653 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 17.050.000 210 174.517.200 174.517.200 0
2401 PP2500326654 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 430.000.000 210 721.635.390 721.635.390 0
2402 PP2500326655 Calci carbonat + vitamin D3 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 99.552.000 210 162.603.000 162.603.000 0
2403 PP2500326657 Calci carbonat + vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 75.000.000 210 102.600.000 102.600.000 0
2404 PP2500326658 Calci carbonat + vitamin D3 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 282.789.000 210 310.730.000 310.730.000 0
2405 PP2500326659 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 960.485.000 210 78.780.000 78.780.000 0
2406 PP2500326661 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 934.059.000 934.059.000 0
2407 PP2500326662 Calci lactat vn0313432960 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY 180 330.000.000 210 149.329.800 149.329.800 0
2408 PP2500326663 Calci lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 832.300.000 211 218.124.000 218.124.000 0
2409 PP2500326664 Calci lactat vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 252.000.000 252.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 263.926.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 193.825.000 220 252.000.000 252.000.000 0
2410 PP2500326665 Calci lactat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 29.182.000 210 163.185.000 163.185.000 0
2411 PP2500326666 Calci lactat vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 7.128.000 210 3.400 3.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 15.800.000 210 257.836.992 257.836.992 0
vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 7.128.000 210 3.400 3.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 15.800.000 210 257.836.992 257.836.992 0
2412 PP2500326667 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 55.860.000 55.860.000 0
2413 PP2500326668 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 258.807.360 258.807.360 0
2414 PP2500326669 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 618.072.000 618.072.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 4.895 4.895 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 720.348.200 720.348.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 618.072.000 618.072.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 4.895 4.895 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 720.348.200 720.348.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 618.072.000 618.072.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 4.895 4.895 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 95.537.000 210 720.348.200 720.348.200 0
2415 PP2500326670 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.590.000.000 210 624.800.000 624.800.000 0
2416 PP2500326671 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 756.000.000 210 114.570.000 114.570.000 0
2417 PP2500326672 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 35.890.880 35.890.880 0
2418 PP2500326673 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 181 8.863.000 210 562.719.200 562.719.200 0
2419 PP2500326674 Dibencozid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 659.000.000 213 112.000.000 112.000.000 0
2420 PP2500326675 Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + VitaminPP + Kẽm + L-lysin HCl vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 441.000.000 441.000.000 0
2421 PP2500326676 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 457.704.000 457.704.000 0
2422 PP2500326677 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 7.128.000 210 18.600 18.600 0
2423 PP2500326678 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 95.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
2424 PP2500326679 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 474.768.000 474.768.000 0
2425 PP2500326680 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 518.238.000 518.238.000 0
2426 PP2500326681 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 31.191.000 210 823.473.000 823.473.000 0
2427 PP2500326682 Tricalcium phosphat vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 88.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
2428 PP2500326683 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 70.308.740 70.308.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 65.002.420 65.002.420 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 70.308.740 70.308.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 65.002.420 65.002.420 0
2429 PP2500326684 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 190.000.000 225 226.549.120 226.549.120 0
2430 PP2500326685 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 109.612.800 109.612.800 0
2431 PP2500326686 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 163.270.628 163.270.628 0
2432 PP2500326687 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 8.937.600 8.937.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 8.736.000 8.736.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 236.000.000 210 8.937.600 8.937.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 135.565.000 210 8.736.000 8.736.000 0
2433 PP2500326688 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 177.962.810 177.962.810 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 215.210.840 215.210.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 177.962.810 177.962.810 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 215.210.840 215.210.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 177.962.810 177.962.810 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 215.210.840 215.210.840 0
2434 PP2500326689 Vitamin B1 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 4.917.000 4.917.000 0
2435 PP2500326690 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.590.000 210 13.090 13.090 0
2436 PP2500326691 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 72.844.000 210 1.893.301.200 1.893.301.200 0
2437 PP2500326692 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 302.918.000 302.918.000 0
2438 PP2500326693 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 333.000.000 210 951.756.300 951.756.300 0
2439 PP2500326694 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 73.392.000 73.392.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 71.068.800 71.068.800 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 672 672 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 73.392.000 73.392.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 71.068.800 71.068.800 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 672 672 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 250.171.000 210 73.392.000 73.392.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 71.068.800 71.068.800 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 14.808.000 210 672 672 0
2440 PP2500326695 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 43.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
2441 PP2500326696 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 604.000.000 210 1.371.656.160 1.371.656.160 0
2442 PP2500326697 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 91.000.000 212 649.228.800 649.228.800 0
2443 PP2500326699 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 322.927.200 322.927.200 0
2444 PP2500326700 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 737.774.000 210 819.819.560 819.819.560 0
2445 PP2500326701 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 377.623.420 377.623.420 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 483.006.700 483.006.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 377.623.420 377.623.420 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 483.006.700 483.006.700 0
2446 PP2500326702 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 443.620.000 443.620.000 0
2447 PP2500326703 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 123.476.000 210 24.160.500 24.160.500 0
2448 PP2500326704 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 2.566.294.000 2.566.294.000 0
2449 PP2500326705 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 180 250.401.000 210 341.964.000 341.964.000 0
2450 PP2500326706 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 2.000 2.000 0
2451 PP2500326707 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 60.415.000 210 449.397.000 449.397.000 0
2452 PP2500326708 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 246.352.000 220 2.200 2.200 0
2453 PP2500326709 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 142.403.000 210 1.300.875.264 1.300.875.264 0
2454 PP2500326710 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 1.468.745.292 1.468.745.292 0
2455 PP2500326711 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 148.400.000 211 1.191.432.000 1.191.432.000 0
2456 PP2500326712 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 80.415.590 80.415.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 100.612.994 100.612.994 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 80.415.590 80.415.590 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 100.612.994 100.612.994 0
2457 PP2500326713 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 104.331.000 210 511.122.300 511.122.300 0
2458 PP2500326715 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 484.904.784 484.904.784 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 783.000.000 210 808.174.640 808.174.640 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 1.204.015.280 1.204.015.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 359.555.248 359.555.248 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 308.971.000 210 356.256.576 356.256.576 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 445.320.720 445.320.720 0
2459 PP2500326716 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 497.105.000 210 457.299.840 457.299.840 0
2460 PP2500326717 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 630.000.000 630.000.000 0
2461 PP2500326718 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 1.202.826.240 1.202.826.240 0
2462 PP2500326719 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 12.376.000 210 416.465.900 416.465.900 0
2463 PP2500326720 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 6.859.200 6.859.200 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 6.287.600 6.287.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 482.461.000 210 6.859.200 6.859.200 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 6.287.600 6.287.600 0
2464 PP2500326721 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 180 410.991.000 210 26.500.000 26.500.000 0
2465 PP2500326722 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 432.876.000 210 373.935.200 373.935.200 0
2466 PP2500326723 Vitamin C vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 690 690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 21.103.320 21.103.320 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 690 690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 730.000.000 210 21.103.320 21.103.320 0
2467 PP2500326724 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 130.152.000 130.152.000 0
2468 PP2500326725 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 65.492.000 210 6.480.000 6.480.000 0
2469 PP2500326726 Vitamin C vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 108.201.328 108.201.328 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 96.267.358 96.267.358 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 1.143.900.000 210 108.201.328 108.201.328 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 96.267.358 96.267.358 0
2470 PP2500326728 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 198.460.584 198.460.584 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 330.767.640 330.767.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 139 139 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 241.662.888 241.662.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 198.460.584 198.460.584 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 330.767.640 330.767.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 139 139 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 241.662.888 241.662.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 198.460.584 198.460.584 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 330.767.640 330.767.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 139 139 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 241.662.888 241.662.888 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 773.397.934 210 198.460.584 198.460.584 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 330.767.640 330.767.640 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 455.500.000 210 139 139 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 241.662.888 241.662.888 0
2471 PP2500326729 Vitamin C vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 354.239.000 210 643.152.888 643.152.888 0
2472 PP2500326730 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 308.637.000 308.637.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 285.775.000 285.775.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 900.000.000 210 308.637.000 308.637.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 195.000.000 210 285.775.000 285.775.000 0
2473 PP2500326731 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 175.000.000 210 158.802.000 158.802.000 0
2474 PP2500326733 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.460.000.000 220 576.600.000 576.600.000 0
2475 PP2500326734 Vitamin D3 vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 407.761.200 407.761.200 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 335.388.000 335.388.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 423.648.000 423.648.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 407.761.200 407.761.200 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 335.388.000 335.388.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 423.648.000 423.648.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 72.626.000 210 407.761.200 407.761.200 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 185.000.000 210 335.388.000 335.388.000 0
vn1801498759 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ 180 7.336.000 210 423.648.000 423.648.000 0
2476 PP2500326735 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 366.484.050 366.484.050 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 407.204.500 407.204.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 132.500.000 210 366.484.050 366.484.050 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 87.753.000 210 407.204.500 407.204.500 0
2477 PP2500326736 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 143.853.104 143.853.104 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 150.477.918 150.477.918 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.013.898 141.013.898 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 143.853.104 143.853.104 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 150.477.918 150.477.918 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.013.898 141.013.898 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 143.853.104 143.853.104 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.088.000.000 210 150.477.918 150.477.918 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.215.000.000 210 141.013.898 141.013.898 0
2478 PP2500326737 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 576.198.000 576.198.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 576.198.000 576.198.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 16.067.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 479.220.000 210 596.534.400 596.534.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 998.628.000 240 576.198.000 576.198.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 302
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2500324059 - Etomidat

2. PP2500324060 - Fentanyl

3. PP2500324064 - Ketamin

4. PP2500324080 - Propofol

5. PP2500324134 - Etoricoxib

6. PP2500324142 - Etoricoxib

7. PP2500324155 - Ibuprofen

8. PP2500324160 - Ibuprofen

9. PP2500324442 - Ephedrin

10. PP2500324449 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2500324572 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324599 - Ampicilin + sulbactam

13. PP2500324770 - Oxacilin

14. PP2500324784 - Piperacilin + tazobactam

15. PP2500324921 - Colistin*

16. PP2500324951 - Lamivudine + zidovudin

17. PP2500324953 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir

18. PP2500325092 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2500325112 - Heparin (natri)

20. PP2500325151 - Erythropoietin

21. PP2500325227 - Amlodipin + valsartan

22. PP2500325247 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

23. PP2500325318 - Indapamid

24. PP2500325406 - Perindopril

25. PP2500325443 - Rilmenidin

26. PP2500325479 - Dobutamin

27. PP2500325536 - Atorvastatin + ezetimibe

28. PP2500325596 - Simvastatin

29. PP2500325627 - Hydrocortison

30. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison

31. PP2500325681 - Spironolacton

32. PP2500325684 - Spironolacton

33. PP2500325739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

34. PP2500325819 - Domperidon

35. PP2500325880 - Bacillus subtilis

36. PP2500326037 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

37. PP2500326156 - Repaglinid

38. PP2500326216 - Thiocolchicosid

39. PP2500326309 - Diazepam

40. PP2500326342 - Meclophenoxat

41. PP2500326360 - Risperidon

42. PP2500326363 - Risperidon

43. PP2500326381 - Methylphenidate hydrochloride

44. PP2500326382 - Methylphenidate hydrochloride

45. PP2500326404 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

46. PP2500326472 - Natri montelukast

47. PP2500326516 - Ambroxol

48. PP2500326600 - Acid amin + glucose + lipid (*)

49. PP2500326628 - Nhũ dịch lipid

50. PP2500326629 - Nhũ dịch lipid

51. PP2500326659 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324720 - Ceftazidim

4. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*

5. PP2500324800 - Amikacin

6. PP2500324885 - Levofloxacin

7. PP2500324891 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500324127 - Etodolac

2. PP2500324352 - Risedronat

3. PP2500324361 - Alimemazin

4. PP2500325128 - Tranexamic acid

5. PP2500325144 - Erythropoietin alfa

6. PP2500325339 - Lacidipin

7. PP2500325390 - Nicardipin

8. PP2500325682 - Spironolacton

9. PP2500325732 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2500325957 - Mesalazin (mesalamin)

11. PP2500326062 - Acarbose

12. PP2500326400 - Acetyl leucin

13. PP2500326487 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500324246 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324327 - Glucosamin

3. PP2500324336 - Alendronat

4. PP2500324359 - Zoledronic acid

5. PP2500324504 - Pregabalin

6. PP2500324518 - Topiramat

7. PP2500325056 - Letrozol

8. PP2500325072 - Tamsulosin hydroclorid

9. PP2500325138 - Deferasirox

10. PP2500325139 - Deferasirox

11. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan

12. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe

13. PP2500325630 - Isotretinoin

14. PP2500325631 - Isotretinoin

15. PP2500325843 - Alverin citrat + simethicon

16. PP2500325927 - Saccharomyces boulardii

17. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2500326414 - Ginkgo biloba

19. PP2500326419 - Mecobalamin

20. PP2500326470 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500326300 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500326301 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500326302 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500326307 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325642 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324344 - Calcitonin

2. PP2500324706 - Cefpodoxim

3. PP2500324710 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324615 - Cefaclor

2. PP2500324716 - Cefpodoxim

3. PP2500324740 - Cefuroxim

4. PP2500324805 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500324806 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500325719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500325893 - Dioctahedral smectit

8. PP2500326235 - Fluorometholon

9. PP2500326236 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2500326255 - Natri hyaluronat

11. PP2500326458 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324926 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324467 - Meglumin Natri Succinat

2. PP2500325606 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325950 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500324351 - Risedronat

2. PP2500324618 - Cefaclor

3. PP2500324655 - Cefepim

4. PP2500324902 - Ofloxacin

5. PP2500325051 - Anastrozol

6. PP2500325052 - Bicalutamid

7. PP2500325054 - Exemestan

8. PP2500325079 - Pramipexol

9. PP2500325081 - Pramipexol

10. PP2500325394 - Nifedipin

11. PP2500325413 - Perindopril + amlodipin

12. PP2500326352 - Quetiapin

13. PP2500326356 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325048 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324096 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103606265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325150 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500324054 - Atropin sulfat

2. PP2500324074 - Lidocain+ prilocain

3. PP2500324085 - Atracurium besylat

4. PP2500324090 - Rocuronium bromid

5. PP2500324397 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500324411 - Ketotifen

7. PP2500324415 - Levocetirizin

8. PP2500324447 - Naloxon hydroclorid

9. PP2500324888 - Levofloxacin

10. PP2500325105 - Carbazochrom

11. PP2500325118 - Phytomenadion (vitamin K1)

12. PP2500325119 - Tranexamic acid

13. PP2500325194 - Propranolol hydroclorid

14. PP2500325476 - Digoxin

15. PP2500325490 - Milrinon

16. PP2500325605 - Nimodipin

17. PP2500325834 - Ondansetron

18. PP2500325858 - Hyoscin butylbromid

19. PP2500325872 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

20. PP2500326239 - Moxifloxacin + dexamethason

21. PP2500326498 - Salbutamol + ipratropium

22. PP2500326503 - Terbutalin

23. PP2500326566 - Cafein citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325297 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324694 - Cefoxitin

2. PP2500324725 - Ceftazidim

3. PP2500324734 - Ceftriaxon

4. PP2500324796 - Amikacin

5. PP2500325225 - Amlodipin + telmisartan

6. PP2500326032 - Methyl prednisolon

7. PP2500326725 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325564 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324917 - Colistin*

2. PP2500326348 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500325712 - Guaiazulen + dimethicon

2. PP2500326175 - Vildagliptin

3. PP2500326198 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2500325258 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324625 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326283 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325517 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324656 - Cefepim

2. PP2500325113 - Heparin (natri)

3. PP2500326585 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)

4. PP2500326593 - Acid amin*

5. PP2500326594 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

6. PP2500326595 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

7. PP2500326598 - Acid amin + glucose + lipid (*)

8. PP2500326599 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324404 - Fexofenadin

2. PP2500326258 - Polyethylen glycol + propylen glycol

3. PP2500326259 - Polyethylen glycol + propylen glycol

4. PP2500326260 - Polyethylen glycol + propylen glycol

5. PP2500326533 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324809 - Tobramycin

2. PP2500324865 - Ciprofloxacin

3. PP2500324873 - Ciprofloxacin

4. PP2500326621 - Natri clorid

5. PP2500326624 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324927 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324930 - Linezolid*

2. PP2500325226 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500325231 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326069 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324249 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324918 - Colistin*

3. PP2500325075 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500325514 - Rivaroxaban

5. PP2500326015 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324291 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325614 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324490 - Levetiracetam

2. PP2500326383 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324221 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324238 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324404 - Fexofenadin

4. PP2500324410 - Fexofenadin

5. PP2500324648 - Cefdinir

6. PP2500325609 - Calcipotriol

7. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2500325893 - Dioctahedral smectit

9. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)

10. PP2500326240 - Moxifloxacin + dexamethason

11. PP2500326734 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325567 - Gemfibrozil

2. PP2500325589 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324979 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 68

1. PP2500324130 - Etodolac

2. PP2500324132 - Etodolac

3. PP2500324133 - Etodolac

4. PP2500324151 - Ibuprofen

5. PP2500324177 - Loxoprofen

6. PP2500324180 - Meloxicam

7. PP2500324278 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

10. PP2500324409 - Fexofenadin

11. PP2500324410 - Fexofenadin

12. PP2500324412 - Ketotifen

13. PP2500324485 - Gabapentin

14. PP2500324525 - Valproat natri

15. PP2500324550 - Amoxicilin

16. PP2500324853 - Erythromycin

17. PP2500325091 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2500325095 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2500325096 - Sắt fumarat + acid folic

20. PP2500325153 - Diltiazem

21. PP2500325169 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

22. PP2500325254 - Candesartan

23. PP2500325273 - Captopril

24. PP2500325275 - Captopril + hydroclorothiazid

25. PP2500325277 - Carvedilol

26. PP2500325374 - Methyldopa

27. PP2500325381 - Nebivolol

28. PP2500325400 - Perindopril

29. PP2500325408 - Perindopril

30. PP2500325438 - Ramipril

31. PP2500325441 - Ramipril

32. PP2500325447 - Telmisartan

33. PP2500325468 - Valsartan + hydroclorothiazid

34. PP2500325484 - Ivabradin

35. PP2500325522 - Atorvastatin

36. PP2500325525 - Atorvastatin

37. PP2500325528 - Atorvastatin

38. PP2500325568 - Gemfibrozil

39. PP2500325571 - Lovastatin

40. PP2500325579 - Pravastatin

41. PP2500325691 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

42. PP2500325696 - Bismuth

43. PP2500325705 - Famotidin

44. PP2500325747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

45. PP2500325839 - Alverin citrat

46. PP2500325851 - Drotaverin clohydrat

47. PP2500325918 - Racecadotril

48. PP2500325932 - Diosmin

49. PP2500325981 - Trimebutin maleat

50. PP2500326042 - Prednison

51. PP2500326096 - Glimepirid

52. PP2500326097 - Glimepirid

53. PP2500326103 - Glimepirid

54. PP2500326104 - Glimepirid

55. PP2500326184 - Carbimazol

56. PP2500326187 - Levothyroxin (muối natri)

57. PP2500326211 - Tizanidin hydroclorid

58. PP2500326221 - Thiocolchicosid

59. PP2500326316 - Zopiclon

60. PP2500326328 - Donepezil

61. PP2500326330 - Donepezil

62. PP2500326351 - Quetiapin

63. PP2500326364 - Risperidon

64. PP2500326393 - Sertralin

65. PP2500326454 - Bambuterol

66. PP2500326520 - Ambroxol

67. PP2500326521 - Ambroxol

68. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324152 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324184 - Meloxicam

2. PP2500324190 - Meloxicam

3. PP2500324318 - Probenecid

4. PP2500325107 - Cilostazol

5. PP2500325381 - Nebivolol

6. PP2500325489 - Ivabradin

7. PP2500326737 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324166 - Ketoprofen

2. PP2500324394 - Ebastin

3. PP2500324825 - Metronidazol

4. PP2500325141 - Deferipron

5. PP2500325243 - Bisoprolol

6. PP2500325246 - Bisoprolol

7. PP2500325320 - Indapamid

8. PP2500325321 - Irbesartan

9. PP2500325442 - Ramipril

10. PP2500325495 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

11. PP2500325594 - Simvastatin

12. PP2500325804 - Rebamipid

13. PP2500325859 - Mebeverin hydroclorid

14. PP2500326155 - Repaglinid

15. PP2500326268 - Betahistin

16. PP2500326336 - Levomepromazin

17. PP2500326365 - Sulpirid

18. PP2500326387 - Mirtazapin

19. PP2500326389 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324731 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324318 - Probenecid

2. PP2500324731 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324846 - Azithromycin

2. PP2500326052 - Progesteron

3. PP2500326055 - Progesteron

4. PP2500326432 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324148 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2500324120 - Diclofenac

2. PP2500324126 - Diclofenac

3. PP2500324271 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500324320 - Diacerein

5. PP2500324323 - Diacerein

6. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500324548 - Amoxicilin

8. PP2500324567 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324634 - Cefalexin

13. PP2500324658 - Cefixim

14. PP2500324659 - Cefixim

15. PP2500324711 - Cefpodoxim

16. PP2500324720 - Ceftazidim

17. PP2500324721 - Ceftazidim

18. PP2500324740 - Cefuroxim

19. PP2500324744 - Cefuroxim

20. PP2500324745 - Cefuroxim

21. PP2500324751 - Cefuroxim

22. PP2500324752 - Cefuroxim

23. PP2500324804 - Gentamicin

24. PP2500324851 - Clarithromycin

25. PP2500324852 - Erythromycin

26. PP2500324855 - Spiramycin

27. PP2500324858 - Spiramycin

28. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol

29. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

30. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

31. PP2500324964 - Aciclovir

32. PP2500324970 - Aciclovir

33. PP2500324989 - Griseofulvin

34. PP2500324998 - Nystatin

35. PP2500325203 - Amlodipin

36. PP2500325205 - Amlodipin

37. PP2500325206 - Amlodipin

38. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

39. PP2500325689 - Aluminum phosphat

40. PP2500325875 - Sorbitol

41. PP2500326005 - Dexamethason

42. PP2500326141 - Metformin

43. PP2500326152 - Metformin

44. PP2500326153 - Metformin

45. PP2500326243 - Natri clorid

46. PP2500326442 - Piracetam

47. PP2500326552 - Eprazinon

48. PP2500326557 - N-acetylcystein

49. PP2500326560 - N-acetylcystein

50. PP2500326602 - Calci clorid

51. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

52. PP2500326728 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324811 - Tobramycin

2. PP2500325083 - Trihexyphenidyl hydroclorid

3. PP2500325667 - Povidon iodin

4. PP2500325668 - Povidon iodin

5. PP2500325677 - Furosemid

6. PP2500325680 - Hydroclorothiazid

7. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500326226 - Acetazolamid

9. PP2500326243 - Natri clorid

10. PP2500326246 - Natri clorid

11. PP2500326332 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500324079 - Morphin

2. PP2500324083 - Sevofluran

3. PP2500324121 - Diclofenac

4. PP2500324193 - Morphin

5. PP2500324441 - Ephedrin

6. PP2500324496 - Phenobarbital

7. PP2500324868 - Ciprofloxacin

8. PP2500324933 - Vancomycin

9. PP2500325122 - Tranexamic acid

10. PP2500325161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2500325630 - Isotretinoin

12. PP2500325831 - Metoclopramid

13. PP2500325874 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

14. PP2500326185 - Carbimazol

15. PP2500326310 - Diazepam

16. PP2500326580 - Acid amin*

17. PP2500326590 - Acid amin*

18. PP2500326592 - Acid amin*

19. PP2500326631 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

20. PP2500326634 - Ringer acetat

21. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500324076 - Midazolam

2. PP2500324139 - Etoricoxib

3. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500324393 - Ebastin

6. PP2500324882 - Levofloxacin

7. PP2500324887 - Levofloxacin

8. PP2500324955 - Sofosbuvir + ledipasvir

9. PP2500325020 - Carboplatin

10. PP2500325021 - Carboplatin

11. PP2500325036 - Irinotecan

12. PP2500325038 - Methotrexat

13. PP2500325043 - Paclitaxel

14. PP2500325053 - Bicalutamid

15. PP2500325260 - Candesartan

16. PP2500325266 - Candesartan + hydrochlorothiazid

17. PP2500325289 - Cilnidipin

18. PP2500325580 - Pravastatin

19. PP2500325618 - Clotrimazol

20. PP2500325870 - Macrogol

21. PP2500326004 - Dexamethason

22. PP2500326063 - Acarbose

23. PP2500326067 - Dapagliflozin

24. PP2500326296 - Misoprostol

25. PP2500326297 - Misoprostol

26. PP2500326350 - Quetiapin

27. PP2500326603 - Glucose

28. PP2500326605 - Glucose

29. PP2500326608 - Glucose

30. PP2500326610 - Glucose

31. PP2500326611 - Glucose

32. PP2500326617 - Natri clorid

33. PP2500326618 - Natri clorid

34. PP2500326620 - Natri clorid

35. PP2500326622 - Natri clorid

36. PP2500326625 - Natri clorid

37. PP2500326626 - Natri clorid

38. PP2500326635 - Ringer lactat

39. PP2500326636 - Nước cất pha tiêm

40. PP2500326637 - Nước cất pha tiêm

41. PP2500326638 - Nước cất pha tiêm

42. PP2500326737 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500325432 - Ramipril

2. PP2500325542 - Ciprofibrat

3. PP2500326433 - Piracetam

4. PP2500326436 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324934 - Vancomycin

3. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid

4. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500326013 - Hydrocortison

6. PP2500326014 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 91

1. PP2500324316 - Colchicin

2. PP2500324352 - Risedronat

3. PP2500324355 - Zoledronic acid

4. PP2500324401 - Fexofenadin

5. PP2500324406 - Fexofenadin

6. PP2500324474 - Gabapentin

7. PP2500324521 - Valproat natri

8. PP2500324527 - Valproat natri + valproic acid

9. PP2500324528 - Valproat natri + valproic acid

10. PP2500324924 - Daptomycin

11. PP2500324937 - Vancomycin

12. PP2500324954 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir

13. PP2500324984 - Fluconazol

14. PP2500325024 - Docetaxel

15. PP2500325027 - Gemcitabin

16. PP2500325034 - Irinotecan

17. PP2500325035 - Irinotecan

18. PP2500325045 - Pemetrexed

19. PP2500325053 - Bicalutamid

20. PP2500325055 - Goserelin acetat

21. PP2500325056 - Letrozol

22. PP2500325057 - Tamoxifen

23. PP2500325058 - Alfuzosin

24. PP2500325101 - Sắt sulfat + acid folic

25. PP2500325140 - Deferipron

26. PP2500325145 - Erythropoietin

27. PP2500325191 - Amiodaron hydroclorid

28. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid

29. PP2500325223 - Amlodipin + telmisartan

30. PP2500325229 - Amlodipin + valsartan

31. PP2500325239 - Bisoprolol

32. PP2500325263 - Candesartan

33. PP2500325279 - Carvedilol

34. PP2500325314 - Felodipin + metoprolol tartrat

35. PP2500325333 - Irbesartan + hydroclorothiazid

36. PP2500325360 - Losartan

37. PP2500325384 - Nebivolol

38. PP2500325421 - Perindopril + amlodipin

39. PP2500325505 - Clopidogrel

40. PP2500325514 - Rivaroxaban

41. PP2500325527 - Atorvastatin

42. PP2500325548 - Fenofibrat

43. PP2500325551 - Fenofibrat

44. PP2500325554 - Fenofibrat

45. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe

46. PP2500325612 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

47. PP2500325648 - Gadoteric acid

48. PP2500325649 - Iobitridol

49. PP2500325678 - Furosemid + spironolacton

50. PP2500325772 - Nizatidin

51. PP2500325796 - Rabeprazol

52. PP2500325797 - Rabeprazol

53. PP2500325800 - Rabeprazol

54. PP2500325849 - Drotaverin clohydrat

55. PP2500325850 - Drotaverin clohydrat

56. PP2500325854 - Hyoscin butylbromid

57. PP2500325869 - Macrogol

58. PP2500325888 - Bacillus clausii

59. PP2500325974 - Silymarin

60. PP2500325983 - Trimebutin maleat

61. PP2500325984 - Trimebutin maleat

62. PP2500325992 - Ursodeoxycholic acid

63. PP2500326018 - Methyl prednisolon

64. PP2500326028 - Methyl prednisolon

65. PP2500326069 - Dapagliflozin

66. PP2500326102 - Glimepirid

67. PP2500326117 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

68. PP2500326119 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

69. PP2500326157 - Repaglinid

70. PP2500326160 - Saxagliptin

71. PP2500326161 - Saxagliptin + metformin

72. PP2500326162 - Saxagliptin + metformin

73. PP2500326164 - Sitagliptin

74. PP2500326204 - Baclofen

75. PP2500326206 - Eperison

76. PP2500326209 - Pyridostigmin bromid

77. PP2500326269 - Betahistin

78. PP2500326318 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

79. PP2500326355 - Quetiapin

80. PP2500326369 - Sulpirid

81. PP2500326378 - Citalopram

82. PP2500326385 - Mirtazapin

83. PP2500326394 - Venlafaxin

84. PP2500326452 - Bambuterol

85. PP2500326455 - Budesonid

86. PP2500326456 - Budesonid

87. PP2500326465 - Natri montelukast

88. PP2500326468 - Natri montelukast

89. PP2500326551 - Eprazinon

90. PP2500326553 - N-acetylcystein

91. PP2500326671 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324143 - Etoricoxib

2. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324325 - Glucosamin

6. PP2500324425 - Loratadin

7. PP2500324476 - Gabapentin

8. PP2500324502 - Pregabalin

9. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin

10. PP2500324857 - Spiramycin

11. PP2500325491 - Acenocoumarol

12. PP2500325492 - Acenocoumarol

13. PP2500325517 - Rivaroxaban

14. PP2500326220 - Thiocolchicosid

15. PP2500326314 - Rotundin

16. PP2500326649 - Calci carbonat + calci gluconolactat

17. PP2500326735 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324619 - Cefaclor

2. PP2500324663 - Cefixim

3. PP2500324717 - Cefradin

4. PP2500325259 - Candesartan

5. PP2500325317 - Indapamid

6. PP2500325361 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 85

1. PP2500324093 - Aceclofenac

2. PP2500324128 - Etodolac

3. PP2500324196 - Naproxen

4. PP2500324220 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324240 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen

7. PP2500324280 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500324313 - Allopurinol

9. PP2500324316 - Colchicin

10. PP2500324329 - Glucosamin

11. PP2500324369 - Cetirizin

12. PP2500324401 - Fexofenadin

13. PP2500324406 - Fexofenadin

14. PP2500324423 - Loratadin

15. PP2500324492 - Levetiracetam

16. PP2500324826 - Metronidazol

17. PP2500324834 - Clindamycin

18. PP2500324843 - Azithromycin

19. PP2500324844 - Azithromycin

20. PP2500324861 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2500324900 - Ofloxacin

22. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

23. PP2500324938 - Lamivudin

24. PP2500324939 - Lamivudin

25. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)

26. PP2500324946 - Tenofovir (TDF)

27. PP2500324963 - Aciclovir

28. PP2500324971 - Aciclovir

29. PP2500324974 - Entecavir

30. PP2500324985 - Fluconazol

31. PP2500324991 - Itraconazol

32. PP2500325018 - Flunarizin

33. PP2500325154 - Diltiazem

34. PP2500325155 - Diltiazem

35. PP2500325158 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

36. PP2500325159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

37. PP2500325160 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

38. PP2500325184 - Trimetazidin

39. PP2500325198 - Amlodipin

40. PP2500325235 - Atenolol

41. PP2500325236 - Atenolol

42. PP2500325279 - Carvedilol

43. PP2500325283 - Carvedilol

44. PP2500325293 - Enalapril

45. PP2500325296 - Enalapril

46. PP2500325310 - Felodipin

47. PP2500325311 - Felodipin

48. PP2500325339 - Lacidipin

49. PP2500325360 - Losartan

50. PP2500325395 - Nifedipin

51. PP2500325489 - Ivabradin

52. PP2500325496 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

53. PP2500325530 - Atorvastatin + ezetimibe

54. PP2500325551 - Fenofibrat

55. PP2500325567 - Gemfibrozil

56. PP2500325576 - Pravastatin

57. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe

58. PP2500325624 - Fusidic acid

59. PP2500325689 - Aluminum phosphat

60. PP2500325775 - Omeprazol

61. PP2500325783 - Esomeprazol

62. PP2500325821 - Domperidon

63. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat

64. PP2500325875 - Sorbitol

65. PP2500325895 - Diosmectit

66. PP2500325968 - Simethicon

67. PP2500326085 - Gliclazid

68. PP2500326107 - Glimepirid

69. PP2500326150 - Metformin

70. PP2500326164 - Sitagliptin

71. PP2500326170 - Sitagliptin

72. PP2500326200 - Immune globulin

73. PP2500326206 - Eperison

74. PP2500326224 - Tolperison

75. PP2500326297 - Misoprostol

76. PP2500326369 - Sulpirid

77. PP2500326378 - Citalopram

78. PP2500326385 - Mirtazapin

79. PP2500326391 - Sertralin

80. PP2500326394 - Venlafaxin

81. PP2500326465 - Natri montelukast

82. PP2500326470 - Natri montelukast

83. PP2500326471 - Natri montelukast

84. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

85. PP2500326716 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326673 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325000 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500325935 - Diosmin

3. PP2500326098 - Glimepirid

4. PP2500326105 - Glimepirid

5. PP2500326653 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324204 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500324211 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324212 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324691 - Cefotiam

5. PP2500325290 - Doxazosin

6. PP2500325982 - Trimebutin maleat

7. PP2500326415 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325962 - Simethicon

2. PP2500325967 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324168 - Ketoprofen

2. PP2500324367 - Cetirizin

3. PP2500324444 - Hydroxocobalamin

4. PP2500325116 - Phytomenadion (vitamin K1)

5. PP2500325714 - Lansoprazol

6. PP2500325931 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324479 - Gabapentin

2. PP2500325803 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500324101 - Celecoxib

2. PP2500324174 - Ketorolac

3. PP2500324256 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324402 - Fexofenadin

5. PP2500324942 - Lamivudin

6. PP2500324943 - Lamivudin

7. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)

8. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500325074 - Levodopa + carbidopa

10. PP2500325156 - Diltiazem

11. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2500325172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

13. PP2500325228 - Amlodipin + valsartan

14. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan

15. PP2500325284 - Carvedilol

16. PP2500325305 - Enalapril + hydrochlorothiazid

17. PP2500325326 - Irbesartan

18. PP2500325372 - Methyldopa

19. PP2500325396 - Nifedipin

20. PP2500325397 - Nifedipin

21. PP2500325424 - Perindopril + indapamid

22. PP2500325453 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2500325517 - Rivaroxaban

24. PP2500325544 - Ezetimibe

25. PP2500325690 - Aluminum phosphat

26. PP2500325760 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

27. PP2500325766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

28. PP2500325925 - Saccharomyces boulardii

29. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid

30. PP2500326061 - Acarbose

31. PP2500326067 - Dapagliflozin

32. PP2500326109 - Glimepirid + metformin

33. PP2500326110 - Glimepirid + metformin

34. PP2500326115 - Glipizid

35. PP2500326144 - Metformin

36. PP2500326180 - Vildagliptin + metformin

37. PP2500326210 - Pyridostigmin bromid

38. PP2500326392 - Sertralin

39. PP2500326399 - Acetyl leucin

40. PP2500326454 - Bambuterol

41. PP2500326555 - N-acetylcystein

42. PP2500326652 - Calci carbonat + vitamin D3

43. PP2500326718 - Vitamin B6 + magnesi lactat

44. PP2500326730 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324075 - Midazolam

2. PP2500324360 - Zoledronic acid

3. PP2500324459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500324466 - Protamin sulfat

5. PP2500325114 - Heparin (natri)

6. PP2500325269 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500326126 - Insulin người trộn, hỗn hợp

8. PP2500326292 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324066 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500324312 - Allopurinol

3. PP2500324430 - Promethazin hydroclorid

4. PP2500324830 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2500324966 - Aciclovir

6. PP2500325157 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500325371 - Methyldopa

8. PP2500326371 - Tofisopam

9. PP2500326545 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325991 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500324120 - Diclofenac

2. PP2500324123 - Diclofenac

3. PP2500324181 - Meloxicam

4. PP2500324189 - Meloxicam

5. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500324408 - Fexofenadin

8. PP2500324468 - Sorbitol

9. PP2500324513 - Pregabalin

10. PP2500324536 - Mebendazol

11. PP2500324578 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500324596 - Ampicilin (muối natri)

14. PP2500324614 - Cefaclor

15. PP2500324617 - Cefaclor

16. PP2500324627 - Cefadroxil

17. PP2500324711 - Cefpodoxim

18. PP2500324740 - Cefuroxim

19. PP2500324851 - Clarithromycin

20. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

21. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

22. PP2500325466 - Valsartan

23. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

24. PP2500325672 - Natri clorid

25. PP2500325677 - Furosemid

26. PP2500325821 - Domperidon

27. PP2500325875 - Sorbitol

28. PP2500325914 - Loperamid

29. PP2500326030 - Methyl prednisolon

30. PP2500326044 - Prednison

31. PP2500326045 - Triamcinolon acetonid

32. PP2500326244 - Natri clorid

33. PP2500326245 - Natri clorid

34. PP2500326247 - Natri clorid

35. PP2500326438 - Piracetam

36. PP2500326549 - Dextromethorphan

37. PP2500326553 - N-acetylcystein

38. PP2500326560 - N-acetylcystein

39. PP2500326616 - Manitol

40. PP2500326617 - Natri clorid

41. PP2500326620 - Natri clorid

42. PP2500326625 - Natri clorid

43. PP2500326683 - Vitamin A

44. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324218 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324225 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324546 - Amoxicilin

5. PP2500324658 - Cefixim

6. PP2500324659 - Cefixim

7. PP2500324664 - Cefixim

8. PP2500324667 - Cefixim

9. PP2500324750 - Cefuroxim

10. PP2500324751 - Cefuroxim

11. PP2500324997 - Nystatin

12. PP2500325618 - Clotrimazol

13. PP2500325663 - Povidon iodin

14. PP2500325666 - Povidon iodin

15. PP2500325667 - Povidon iodin

16. PP2500325668 - Povidon iodin

17. PP2500325992 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2500326275 - Betahistin

19. PP2500326687 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 140

1. PP2500324056 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500324073 - Lidocain+ prilocain

3. PP2500324081 - Propofol

4. PP2500324088 - Rocuronium bromid

5. PP2500324089 - Rocuronium bromid

6. PP2500324167 - Ketoprofen

7. PP2500324176 - Loxoprofen

8. PP2500324344 - Calcitonin

9. PP2500324355 - Zoledronic acid

10. PP2500324356 - Zoledronic acid

11. PP2500324364 - Bilastine

12. PP2500324365 - Bilastine

13. PP2500324469 - Sugammadex

14. PP2500324470 - Carbamazepin

15. PP2500324472 - Carbamazepin

16. PP2500324490 - Levetiracetam

17. PP2500324569 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500324610 - Cefaclor

19. PP2500324726 - Ceftazidim + avibactam

20. PP2500324733 - Ceftriaxon

21. PP2500324734 - Ceftriaxon

22. PP2500324736 - Ceftriaxon

23. PP2500324749 - Cefuroxim

24. PP2500324781 - Piperacilin + tazobactam

25. PP2500324849 - Clarithromycin

26. PP2500324930 - Linezolid*

27. PP2500324952 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

28. PP2500324956 - Sofosbuvir + velpatasvir

29. PP2500325024 - Docetaxel

30. PP2500325027 - Gemcitabin

31. PP2500325029 - Gemcitabin

32. PP2500325034 - Irinotecan

33. PP2500325035 - Irinotecan

34. PP2500325040 - Oxaliplatin

35. PP2500325044 - Paclitaxel

36. PP2500325047 - Bevacizumab

37. PP2500325077 - Levodopa + benserazid

38. PP2500325124 - Tranexamic acid

39. PP2500325137 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

40. PP2500325147 - Erythropoietin beta

41. PP2500325183 - Trimetazidin

42. PP2500325187 - Trimetazidin

43. PP2500325211 - Amlodipin + atorvastatin

44. PP2500325218 - Amlodipin + indapamid

45. PP2500325219 - Amlodipin + indapamid

46. PP2500325220 - Amlodipin + indapamid + perindopril

47. PP2500325221 - Amlodipin + indapamid + perindopril

48. PP2500325232 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

49. PP2500325239 - Bisoprolol

50. PP2500325377 - Metoprolol

51. PP2500325380 - Metoprolol

52. PP2500325398 - Nifedipin

53. PP2500325399 - Perindopril

54. PP2500325405 - Perindopril

55. PP2500325410 - Perindopril + amlodipin

56. PP2500325411 - Perindopril + amlodipin

57. PP2500325412 - Perindopril + amlodipin

58. PP2500325417 - Perindopril + amlodipin

59. PP2500325418 - Perindopril + amlodipin

60. PP2500325420 - Perindopril + amlodipin

61. PP2500325427 - Perindopril + indapamid

62. PP2500325515 - Rivaroxaban

63. PP2500325516 - Rivaroxaban

64. PP2500325518 - Ticagrelor

65. PP2500325519 - Ticagrelor

66. PP2500325548 - Fenofibrat

67. PP2500325555 - Fenofibrat

68. PP2500325603 - Nimodipin

69. PP2500325646 - Gadobutrol

70. PP2500325647 - Gadobutrol

71. PP2500325648 - Gadoteric acid

72. PP2500325651 - Iohexol

73. PP2500325652 - Iohexol

74. PP2500325655 - Iohexol

75. PP2500325656 - Iopromid acid

76. PP2500325657 - Iopromid acid

77. PP2500325658 - Iopromid acid

78. PP2500325659 - Iopromid acid

79. PP2500325660 - Iopromid acid

80. PP2500325821 - Domperidon

81. PP2500325861 - Mebeverin hydroclorid

82. PP2500325868 - Lactulose

83. PP2500325915 - Racecadotril

84. PP2500325916 - Racecadotril

85. PP2500325919 - Racecadotril

86. PP2500325942 - Diosmin + hesperidin

87. PP2500325944 - Amylase + lipase + protease

88. PP2500325965 - Simethicon

89. PP2500325966 - Simethicon

90. PP2500325971 - Simethicon

91. PP2500325997 - Otilonium bromide

92. PP2500325998 - Otilonium bromide

93. PP2500326022 - Methyl prednisolon

94. PP2500326024 - Methyl prednisolon

95. PP2500326034 - Methyl prednisolon

96. PP2500326046 - Dydrogesteron

97. PP2500326047 - Dydrogesteron

98. PP2500326054 - Progesteron

99. PP2500326056 - Progesteron

100. PP2500326066 - Dapagliflozin

101. PP2500326068 - Dapagliflozin

102. PP2500326133 - Metformin

103. PP2500326136 - Metformin

104. PP2500326139 - Metformin

105. PP2500326142 - Metformin

106. PP2500326146 - Metformin

107. PP2500326178 - Vildagliptin + metformin

108. PP2500326181 - Vildagliptin + metformin

109. PP2500326182 - Vildagliptin + metformin

110. PP2500326186 - Levothyroxin (muối natri)

111. PP2500326188 - Levothyroxin (muối natri)

112. PP2500326189 - Levothyroxin (muối natri)

113. PP2500326190 - Levothyroxin (muối natri)

114. PP2500326191 - Levothyroxin (muối natri)

115. PP2500326194 - Thiamazol

116. PP2500326196 - Thiamazol

117. PP2500326271 - Betahistin

118. PP2500326278 - Fluticason furoat

119. PP2500326280 - Fluticason propionat

120. PP2500326282 - Fluticason propionat

121. PP2500326405 - Choline alfoscerat

122. PP2500326451 - Bambuterol

123. PP2500326459 - Budesonid + formoterol

124. PP2500326460 - Budesonid + formoterol

125. PP2500326463 - Indacaterol + glycopyrronium

126. PP2500326475 - Salbutamol sulfat

127. PP2500326489 - Salmeterol + fluticason propionat

128. PP2500326492 - Salmeterol + fluticason propionat

129. PP2500326494 - Salmeterol + fluticason propionat

130. PP2500326495 - Salmeterol + fluticason propionat

131. PP2500326496 - Salmeterol + fluticason propionat

132. PP2500326568 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

133. PP2500326588 - Acid amin*

134. PP2500326589 - Acid amin*

135. PP2500326597 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

136. PP2500326601 - Acid amin + glucose + lipid (*)

137. PP2500326628 - Nhũ dịch lipid

138. PP2500326629 - Nhũ dịch lipid

139. PP2500326630 - Nhũ dịch lipid

140. PP2500326670 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324420 - Levocetirizin

2. PP2500324981 - Dequalinium clorid

3. PP2500325607 - Adapalen

4. PP2500325632 - Mometason furoat

5. PP2500326312 - Etifoxin chlohydrat

6. PP2500326339 - Levosulpirid

7. PP2500326542 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324161 - Ibuprofen

2. PP2500324544 - Amoxicilin

3. PP2500325192 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500324084 - Atracurium besylat

2. PP2500324109 - Dexibuprofen

3. PP2500324172 - Dexketoprofen

4. PP2500324185 - Meloxicam

5. PP2500324766 - Oxacilin

6. PP2500324813 - Tobramycin

7. PP2500324879 - Levofloxacin

8. PP2500324892 - Moxifloxacin

9. PP2500324929 - Linezolid*

10. PP2500325268 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2500325662 - Đồng sulfat

12. PP2500325817 - Sucralfat

13. PP2500326591 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324356 - Zoledronic acid

2. PP2500324733 - Ceftriaxon

3. PP2500325131 - Albumin

4. PP2500325132 - Albumin

5. PP2500325133 - Albumin

6. PP2500325271 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324383 - Desloratadin

2. PP2500324432 - Rupatadine

3. PP2500324789 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

4. PP2500324895 - Moxifloxacin

5. PP2500324913 - Minocycline

6. PP2500326279 - Fluticason furoat

7. PP2500326468 - Natri montelukast

8. PP2500326537 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324674 - Cefoperazon

2. PP2500324677 - Cefoperazon

3. PP2500324679 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500325475 - Digoxin

5. PP2500325929 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

6. PP2500326067 - Dapagliflozin

7. PP2500326177 - Vildagliptin

8. PP2500326422 - Mecobalamin

9. PP2500326697 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500324236 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324400 - Fexofenadin

3. PP2500324478 - Gabapentin

4. PP2500324529 - Albendazol

5. PP2500324536 - Mebendazol

6. PP2500324988 - Fluconazol

7. PP2500324993 - Ketoconazol

8. PP2500325098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

9. PP2500325430 - Perindopril + indapamid

10. PP2500325534 - Atorvastatin + ezetimibe

11. PP2500325622 - Fusidic acid

12. PP2500325624 - Fusidic acid

13. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason

14. PP2500325632 - Mometason furoat

15. PP2500325855 - Hyoscin butylbromid

16. PP2500325970 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324828 - Metronidazol

2. PP2500324867 - Ciprofloxacin

3. PP2500325146 - Erythropoietin beta

4. PP2500326174 - Sitagliptin + metformin

5. PP2500326183 - Vildagliptin + metformin

6. PP2500326308 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

7. PP2500326587 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)

8. PP2500326620 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324283 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500324303 - Tenoxicam

3. PP2500324499 - Pregabalin

4. PP2500324511 - Pregabalin

5. PP2500325165 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2500325252 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500325271 - Captopril

8. PP2500325426 - Perindopril + indapamid

9. PP2500325599 - Simvastatin + ezetimibe

10. PP2500326363 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500324222 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324223 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324382 - Desloratadin

4. PP2500324388 - Dexchlorpheniramin

5. PP2500324432 - Rupatadine

6. PP2500324533 - Ivermectin

7. PP2500324999 - Clotrimazol + betamethason

8. PP2500325328 - Irbesartan

9. PP2500325720 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2500326043 - Prednison

11. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid

12. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500326530 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
182 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500324541 - Amoxicilin

2. PP2500324635 - Cefamandol

3. PP2500324924 - Daptomycin

4. PP2500325288 - Cilnidipin

5. PP2500325303 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500325316 - Imidapril

7. PP2500325383 - Nebivolol

8. PP2500325451 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2500325520 - Atorvastatin

10. PP2500325523 - Atorvastatin

11. PP2500325557 - Fenofibrat

12. PP2500325727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2500326168 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
297 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324206 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500324319 - Diacerein

3. PP2500324475 - Gabapentin

4. PP2500325537 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324382 - Desloratadin

2. PP2500325574 - Pravastatin

3. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid

4. PP2500326220 - Thiocolchicosid

5. PP2500326466 - Natri montelukast

6. PP2500326474 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500325487 - Ivabradin

2. PP2500326172 - Sitagliptin

3. PP2500326177 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324373 - Cinnarizin

2. PP2500325231 - Amlodipin + valsartan

3. PP2500325976 - Silymarin

4. PP2500326009 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

5. PP2500326179 - Vildagliptin + metformin

6. PP2500326183 - Vildagliptin + metformin

7. PP2500326446 - Vinpocetin

8. PP2500326567 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324171 - Ketoprofen

2. PP2500324428 - Mequitazin

3. PP2500324957 - Sofosbuvir + velpatasvir

4. PP2500325375 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324096 - Aescin

2. PP2500326035 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324285 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500324644 - Cefazolin

3. PP2500324645 - Cefdinir

4. PP2500324978 - Clotrimazol

5. PP2500325074 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500325368 - Losartan + hydroclorothiazid

7. PP2500325758 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500326678 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324140 - Etoricoxib

2. PP2500324559 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500324995 - Miconazol

4. PP2500325528 - Atorvastatin

5. PP2500326444 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500324106 - Dexibuprofen

2. PP2500324245 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324368 - Cetirizin

4. PP2500324398 - Fexofenadin

5. PP2500324401 - Fexofenadin

6. PP2500324406 - Fexofenadin

7. PP2500324422 - Loratadin

8. PP2500324505 - Pregabalin

9. PP2500324529 - Albendazol

10. PP2500324530 - Albendazol

11. PP2500324941 - Lamivudin

12. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)

13. PP2500324969 - Aciclovir

14. PP2500325180 - Trimetazidin

15. PP2500325241 - Bisoprolol

16. PP2500325244 - Bisoprolol

17. PP2500325279 - Carvedilol

18. PP2500325283 - Carvedilol

19. PP2500325284 - Carvedilol

20. PP2500325319 - Indapamid

21. PP2500325366 - Losartan + hydroclorothiazid

22. PP2500325369 - Losartan + hydroclorothiazid

23. PP2500325449 - Telmisartan

24. PP2500325486 - Ivabradin

25. PP2500325487 - Ivabradin

26. PP2500325507 - Clopidogrel

27. PP2500325520 - Atorvastatin

28. PP2500325582 - Rosuvastatin

29. PP2500325586 - Rosuvastatin

30. PP2500325592 - Simvastatin

31. PP2500325678 - Furosemid + spironolacton

32. PP2500325717 - Lansoprazol

33. PP2500325793 - Pantoprazol

34. PP2500325794 - Pantoprazol

35. PP2500326106 - Glimepirid

36. PP2500326134 - Metformin

37. PP2500326206 - Eperison

38. PP2500326269 - Betahistin

39. PP2500326379 - Fluoxetin

40. PP2500326474 - Natri montelukast

41. PP2500326722 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500325622 - Fusidic acid

2. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500325627 - Hydrocortison

4. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2500325633 - Mupirocin

6. PP2500325634 - Mupirocin

7. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2500326002 - Betamethason

9. PP2500326045 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324202 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol

3. PP2500325097 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2500325099 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2500325695 - Bismuth

6. PP2500325845 - Alverin citrat + simethicon

7. PP2500326667 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

8. PP2500326668 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324353 - Risedronat

2. PP2500325332 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500325750 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500325877 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

5. PP2500326538 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325209 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500326106 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324431 - Rupatadine

2. PP2500324433 - Rupatadine

3. PP2500325376 - Metoprolol

4. PP2500325378 - Metoprolol

5. PP2500325379 - Metoprolol

6. PP2500326231 - Carbomer

7. PP2500326286 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325801 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324555 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500324809 - Tobramycin

3. PP2500325106 - Cilostazol

4. PP2500325109 - Enoxaparin (natri)

5. PP2500326170 - Sitagliptin

6. PP2500326339 - Levosulpirid

7. PP2500326377 - Citalopram

8. PP2500326421 - Mecobalamin

9. PP2500326469 - Natri montelukast

10. PP2500326473 - Natri montelukast

11. PP2500326657 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324927 - Fosfomycin*

2. PP2500324949 - Lamivudin + tenofovir

3. PP2500325290 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325126 - Tranexamic acid

2. PP2500325274 - Captopril + hydroclorothiazid

3. PP2500325679 - Furosemid + spironolacton

4. PP2500325721 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500325722 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325059 - Alfuzosin

2. PP2500325060 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324590 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500324653 - Cefdinir

3. PP2500324683 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324983 - Fluconazol

2. PP2500325262 - Candesartan

3. PP2500325278 - Carvedilol

4. PP2500325282 - Carvedilol

5. PP2500325713 - Lansoprazol

6. PP2500325716 - Lansoprazol

7. PP2500325956 - Mesalazin (mesalamin)

8. PP2500326390 - Sertralin

9. PP2500326513 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
185 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324125 - Diclofenac

2. PP2500326317 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326406 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324186 - Meloxicam

2. PP2500325066 - Dutasterid

3. PP2500326469 - Natri montelukast

4. PP2500326473 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500324094 - Aceclofenac

2. PP2500324142 - Etoricoxib

3. PP2500324145 - Flurbiprofen

4. PP2500324366 - Cetirizin

5. PP2500324371 - Cetirizin

6. PP2500324380 - Desloratadin

7. PP2500324432 - Rupatadine

8. PP2500324580 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500324613 - Cefaclor

10. PP2500324749 - Cefuroxim

11. PP2500324842 - Azithromycin

12. PP2500324981 - Dequalinium clorid

13. PP2500325012 - Hydroxy Cloroquin

14. PP2500325013 - Dihydro ergotamin mesylat

15. PP2500325065 - Dutasterid

16. PP2500325067 - Dutasterid

17. PP2500325111 - Etamsylat

18. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid

19. PP2500325511 - Dabigatran

20. PP2500325512 - Dabigatran

21. PP2500325513 - Dabigatran

22. PP2500325541 - Ciprofibrat

23. PP2500325804 - Rebamipid

24. PP2500325866 - Docusate natri

25. PP2500325870 - Macrogol

26. PP2500325893 - Dioctahedral smectit

27. PP2500325895 - Diosmectit

28. PP2500325917 - Racecadotril

29. PP2500325920 - Racecadotril

30. PP2500325996 - Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin

31. PP2500325999 - Otilonium bromide

32. PP2500326012 - Hydrocortison

33. PP2500326044 - Prednison

34. PP2500326413 - Ginkgo biloba

35. PP2500326564 - N-acetylcystein

36. PP2500326651 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326339 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324321 - Diacerein

2. PP2500324322 - Diacerein

3. PP2500324961 - Aciclovir

4. PP2500325261 - Candesartan

5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500325598 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500325853 - Drotaverin clohydrat

8. PP2500326031 - Methyl prednisolon

9. PP2500326512 - Ambroxol

10. PP2500326719 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324508 - Pregabalin

2. PP2500324930 - Linezolid*

3. PP2500325282 - Carvedilol

4. PP2500325617 - Clotrimazol

5. PP2500325969 - Simethicon

6. PP2500326079 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324097 - Aescin

2. PP2500324504 - Pregabalin

3. PP2500324633 - Cefalexin

4. PP2500324922 - Colistin*

5. PP2500325589 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324359 - Zoledronic acid

2. PP2500324504 - Pregabalin

3. PP2500325382 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324771 - Oxacilin

2. PP2500324773 - Oxacilin

3. PP2500324774 - Oxacilin

4. PP2500325419 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500326093 - Gliclazid

6. PP2500326095 - Gliclazid + metformin

7. PP2500326540 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324192 - Meloxicam

2. PP2500325552 - Fenofibrat

3. PP2500326464 - Natri montelukast

4. PP2500326650 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2500326691 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309542248
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326468 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500324105 - Dexibuprofen

2. PP2500324130 - Etodolac

3. PP2500324512 - Pregabalin

4. PP2500325061 - Alfuzosin

5. PP2500325076 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500325173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500325174 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2500325223 - Amlodipin + telmisartan

9. PP2500325226 - Amlodipin + valsartan

10. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2500325365 - Losartan + hydroclorothiazid

12. PP2500325444 - Telmisartan

13. PP2500325549 - Fenofibrat

14. PP2500325582 - Rosuvastatin

15. PP2500325695 - Bismuth

16. PP2500325724 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

17. PP2500325908 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2500326079 - Glibenclamid + metformin

20. PP2500326080 - Glibenclamid + metformin

21. PP2500326138 - Metformin

22. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin

23. PP2500326386 - Mirtazapin

24. PP2500326468 - Natri montelukast

25. PP2500326647 - Calci carbonat + calci gluconolactat

26. PP2500326654 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324097 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 73

1. PP2500324086 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500324156 - Ibuprofen

3. PP2500324158 - Ibuprofen

4. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324413 - Levocetirizin

7. PP2500324448 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500324484 - Gabapentin

10. PP2500324501 - Pregabalin

11. PP2500324505 - Pregabalin

12. PP2500324511 - Pregabalin

13. PP2500324523 - Valproat natri

14. PP2500324629 - Cefalexin

15. PP2500324797 - Amikacin

16. PP2500324828 - Metronidazol

17. PP2500324867 - Ciprofloxacin

18. PP2500324930 - Linezolid*

19. PP2500325017 - Flunarizin

20. PP2500325064 - Alfuzosin

21. PP2500325212 - Amlodipin + atorvastatin

22. PP2500325336 - Lacidipin

23. PP2500325337 - Lacidipin

24. PP2500325340 - Lacidipin

25. PP2500325481 - Dobutamin

26. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

27. PP2500325514 - Rivaroxaban

28. PP2500325527 - Atorvastatin

29. PP2500325543 - Ezetimibe

30. PP2500325630 - Isotretinoin

31. PP2500325631 - Isotretinoin

32. PP2500325641 - Tacrolimus

33. PP2500325712 - Guaiazulen + dimethicon

34. PP2500325725 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

35. PP2500325728 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

36. PP2500325734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

37. PP2500325742 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

38. PP2500325768 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

39. PP2500325787 - Esomeprazol

40. PP2500325807 - Rebamipid

41. PP2500325812 - Sucralfat

42. PP2500325833 - Metoclopramid

43. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid

44. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid

45. PP2500325951 - L-Ornithin - L- aspartat

46. PP2500325987 - Trimebutin maleat

47. PP2500326151 - Metformin

48. PP2500326195 - Thiamazol

49. PP2500326206 - Eperison

50. PP2500326219 - Thiocolchicosid

51. PP2500326408 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

52. PP2500326424 - Piracetam

53. PP2500326447 - Vinpocetin

54. PP2500326449 - Vinpocetin

55. PP2500326535 - Carbocistein

56. PP2500326536 - Carbocistein

57. PP2500326603 - Glucose

58. PP2500326605 - Glucose

59. PP2500326606 - Glucose

60. PP2500326608 - Glucose

61. PP2500326610 - Glucose

62. PP2500326611 - Glucose

63. PP2500326614 - Magnesi sulfat

64. PP2500326616 - Manitol

65. PP2500326618 - Natri clorid

66. PP2500326620 - Natri clorid

67. PP2500326622 - Natri clorid

68. PP2500326625 - Natri clorid

69. PP2500326626 - Natri clorid

70. PP2500326635 - Ringer lactat

71. PP2500326638 - Nước cất pha tiêm

72. PP2500326648 - Calci carbonat + calci gluconolactat

73. PP2500326663 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309930466
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325813 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324179 - Loxoprofen

2. PP2500324462 - Polystyren

3. PP2500324563 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500325018 - Flunarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324718 - Cefradin

2. PP2500324776 - Piperacilin

3. PP2500324932 - Vancomycin

4. PP2500325835 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500324098 - Celecoxib

2. PP2500324269 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500324275 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500324326 - Glucosamin

5. PP2500324332 - Glucosamin

6. PP2500324532 - Ivermectin

7. PP2500324552 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500324903 - Ofloxacin

9. PP2500325177 - Nicorandil

10. PP2500325280 - Carvedilol

11. PP2500325281 - Carvedilol

12. PP2500325320 - Indapamid

13. PP2500325559 - Fenofibrat

14. PP2500325601 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2500325709 - Famotidin

16. PP2500325745 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500325799 - Rabeprazol

18. PP2500326038 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

19. PP2500326544 - Carbocistein

20. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

21. PP2500326706 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2500326708 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324117 - Diclofenac

2. PP2500325439 - Ramipril

3. PP2500325459 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500326003 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324820 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500324893 - Moxifloxacin

3. PP2500325633 - Mupirocin

4. PP2500326250 - Natri hyaluronat

5. PP2500326251 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325973 - Silymarin

2. PP2500326341 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325811 - Sucralfat

2. PP2500326510 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310520714
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325070 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325044 - Paclitaxel

2. PP2500325648 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324252 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324303 - Tenoxicam

3. PP2500324873 - Ciprofloxacin

4. PP2500324874 - Ciprofloxacin

5. PP2500324987 - Fluconazol

6. PP2500325224 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2500325816 - Sucralfat

8. PP2500326015 - Methyl prednisolon

9. PP2500326467 - Natri montelukast

10. PP2500326485 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324131 - Etodolac

2. PP2500324706 - Cefpodoxim

3. PP2500325293 - Enalapril

4. PP2500325296 - Enalapril

5. PP2500325817 - Sucralfat

6. PP2500325818 - Sucralfate

7. PP2500326644 - Calci carbonat

8. PP2500326690 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324587 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500324801 - Amikacin

3. PP2500325213 - Amlodipin + losartan

4. PP2500325392 - Nicardipin

5. PP2500325934 - Diosmin

6. PP2500326398 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500324487 - Lamotrigine

2. PP2500324488 - Lamotrigine

3. PP2500324492 - Levetiracetam

4. PP2500324514 - Topiramat

5. PP2500324516 - Topiramat

6. PP2500324518 - Topiramat

7. PP2500326317 - Zopiclon

8. PP2500326319 - Amisulprid

9. PP2500326321 - Amisulprid

10. PP2500326327 - Donepezil

11. PP2500326329 - Donepezil

12. PP2500326337 - Levosulpirid

13. PP2500326338 - Levosulpirid

14. PP2500326340 - Levosulpirid

15. PP2500326341 - Levosulpirid

16. PP2500326347 - Olanzapin

17. PP2500326350 - Quetiapin

18. PP2500326354 - Quetiapin

19. PP2500326357 - Quetiapin

20. PP2500326388 - Sertralin

21. PP2500326394 - Venlafaxin

22. PP2500326410 - Galantamin

23. PP2500326412 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324261 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500325736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500325752 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500325922 - Saccharomyces boulardii

6. PP2500326575 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324200 - Naproxen

2. PP2500325263 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500324195 - Naproxen

2. PP2500324201 - Naproxen

3. PP2500324265 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500324281 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500324482 - Gabapentin

6. PP2500324910 - Sulfasalazin

7. PP2500324978 - Clotrimazol

8. PP2500325069 - Flavoxat

9. PP2500325266 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2500325302 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2500325334 - Irbesartan + hydroclorothiazid

12. PP2500325354 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2500325387 - Nebivolol

14. PP2500325685 - Spironolacton

15. PP2500325697 - Bismuth

16. PP2500325746 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2500325828 - Domperidon

18. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500326060 - Acarbose

20. PP2500326069 - Dapagliflozin

21. PP2500326539 - Carbocistein

22. PP2500326645 - Calci carbonat

23. PP2500326680 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

24. PP2500326684 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324202 - Naproxen + esomeprazol

2. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324105 - Dexibuprofen

2. PP2500324115 - Diclofenac

3. PP2500324661 - Cefixim

4. PP2500325208 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2500325439 - Ramipril

6. PP2500325485 - Ivabradin

7. PP2500325740 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324170 - Dexketoprofen

2. PP2500325948 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325899 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325065 - Dutasterid

2. PP2500325068 - Dutasterid

3. PP2500325500 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

4. PP2500325947 - Itoprid

5. PP2500326145 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324420 - Levocetirizin

2. PP2500324649 - Cefdinir

3. PP2500325782 - Esomeprazol

4. PP2500326479 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500325933 - Diosmin

2. PP2500326265 - Travoprost

3. PP2500326325 - Clozapin

4. PP2500326413 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324272 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500325259 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324239 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324418 - Levocetirizin

3. PP2500325342 - Lisinopril

4. PP2500325883 - Bacillus subtilis

5. PP2500325988 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2500326572 - Magnesi aspartat + kali aspartat

7. PP2500326646 - Calci carbonat + calci gluconolactat

8. PP2500326711 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500324152 - Ibuprofen

2. PP2500324306 - Tiaprofenic acid

3. PP2500324308 - Tiaprofenic acid

4. PP2500324350 - Methocarbamol

5. PP2500324570 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324588 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500324646 - Cefdinir

8. PP2500324704 - Cefpodoxim

9. PP2500324788 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

10. PP2500325945 - Amylase + lipase + protease

11. PP2500325946 - Amylase + lipase + protease

12. PP2500325968 - Simethicon

13. PP2500326245 - Natri clorid

14. PP2500326247 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324665 - Cefixim

2. PP2500324990 - Itraconazol

3. PP2500326384 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312424558
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324152 - Ibuprofen

2. PP2500324298 - Piroxicam

3. PP2500324543 - Amoxicilin

4. PP2500325532 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500325753 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500325950 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2500326481 - Salbutamol sulfat

8. PP2500326517 - Ambroxol

9. PP2500326519 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324518 - Topiramat

2. PP2500325138 - Deferasirox

3. PP2500325439 - Ramipril

4. PP2500325514 - Rivaroxaban

5. PP2500326215 - Thiocolchicosid

6. PP2500326327 - Donepezil

7. PP2500326388 - Sertralin

8. PP2500326695 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324346 - Methocarbamol

2. PP2500324688 - Cefotaxim

3. PP2500325087 - Sắt protein succinylat

4. PP2500325088 - Sắt protein succinylat

5. PP2500325488 - Ivabradin

6. PP2500326288 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500325391 - Nicardipin

3. PP2500326605 - Glucose

4. PP2500326610 - Glucose

5. PP2500326625 - Natri clorid

6. PP2500326635 - Ringer lactat

7. PP2500326664 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500324175 - Ketorolac

2. PP2500324233 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324493 - Levetiracetam

4. PP2500324649 - Cefdinir

5. PP2500324904 - Ofloxacin

6. PP2500325164 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500325470 - Valsartan + hydroclorothiazid

8. PP2500325581 - Pravastatin

9. PP2500325703 - Famotidin

10. PP2500325781 - Esomeprazol

11. PP2500325903 - Kẽm gluconat

12. PP2500326479 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325611 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500325068 - Dutasterid

2. PP2500325615 - Capsaicin

3. PP2500325693 - Bismuth

4. PP2500326256 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325207 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500326411 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500325284 - Carvedilol

2. PP2500325517 - Rivaroxaban

3. PP2500325619 - Clobetasol propionat

4. PP2500325696 - Bismuth

5. PP2500325773 - Nizatidin

6. PP2500326474 - Natri montelukast

7. PP2500326515 - Ambroxol

8. PP2500326553 - N-acetylcystein

9. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2500326707 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324186 - Meloxicam

2. PP2500324296 - Piroxicam

3. PP2500324826 - Metronidazol

4. PP2500325278 - Carvedilol

5. PP2500325282 - Carvedilol

6. PP2500325771 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

7. PP2500326551 - Eprazinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

2. PP2500326043 - Prednison

3. PP2500326426 - Piracetam

4. PP2500326464 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500324107 - Dexibuprofen

2. PP2500324110 - Dexibuprofen

3. PP2500324197 - Naproxen

4. PP2500324295 - Piroxicam

5. PP2500324381 - Desloratadin

6. PP2500324386 - Desloratadin

7. PP2500324427 - Mequitazin

8. PP2500324428 - Mequitazin

9. PP2500324502 - Pregabalin

10. PP2500324611 - Cefaclor

11. PP2500324856 - Spiramycin

12. PP2500324905 - Ofloxacin

13. PP2500324959 - Aciclovir

14. PP2500325176 - Nicorandil

15. PP2500325250 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

16. PP2500325423 - Perindopril + indapamid

17. PP2500325437 - Ramipril

18. PP2500325455 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2500325467 - Valsartan

20. PP2500325562 - Fluvastatin

21. PP2500325574 - Pravastatin

22. PP2500325577 - Pravastatin

23. PP2500325686 - Spironolacton

24. PP2500325726 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

25. PP2500325754 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

26. PP2500325770 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

27. PP2500325774 - Nizatidin

28. PP2500325852 - Drotaverin clohydrat

29. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid

30. PP2500325864 - Bisacodyl

31. PP2500325937 - Diosmin

32. PP2500325963 - Simethicon

33. PP2500326021 - Methyl prednisolon

34. PP2500326192 - Propylthiouracil (PTU)

35. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)

36. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid

37. PP2500326522 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324163 - Ibuprofen + codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313057646
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324096 - Aescin

2. PP2500324420 - Levocetirizin

3. PP2500325709 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500324170 - Dexketoprofen

2. PP2500324215 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500324382 - Desloratadin

6. PP2500324392 - Ebastin

7. PP2500324426 - Loratadin

8. PP2500324436 - Acetylcystein

9. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500324513 - Pregabalin

11. PP2500324533 - Ivermectin

12. PP2500324797 - Amikacin

13. PP2500324800 - Amikacin

14. PP2500324816 - Tobramycin

15. PP2500324836 - Clindamycin

16. PP2500324993 - Ketoconazol

17. PP2500325088 - Sắt protein succinylat

18. PP2500325142 - Deferipron

19. PP2500325264 - Candesartan

20. PP2500325289 - Cilnidipin

21. PP2500325344 - Lisinopril

22. PP2500325381 - Nebivolol

23. PP2500325407 - Perindopril

24. PP2500325480 - Dobutamin

25. PP2500325487 - Ivabradin

26. PP2500325489 - Ivabradin

27. PP2500325574 - Pravastatin

28. PP2500325577 - Pravastatin

29. PP2500325587 - Rosuvastatin

30. PP2500325593 - Simvastatin

31. PP2500325619 - Clobetasol propionat

32. PP2500325620 - Clobetasol propionat

33. PP2500325634 - Mupirocin

34. PP2500325689 - Aluminum phosphat

35. PP2500325786 - Esomeprazol

36. PP2500325857 - Hyoscin butylbromid

37. PP2500325901 - Kẽm gluconat

38. PP2500325911 - Loperamid

39. PP2500326217 - Thiocolchicosid

40. PP2500326220 - Thiocolchicosid

41. PP2500326272 - Betahistin

42. PP2500326276 - Betahistin

43. PP2500326346 - Olanzapin

44. PP2500326482 - Salbutamol sulfat

45. PP2500326484 - Salbutamol sulfat

46. PP2500326488 - Salbutamol sulfat

47. PP2500326563 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324137 - Etoricoxib

2. PP2500324305 - Tenoxicam

3. PP2500325525 - Atorvastatin

4. PP2500325696 - Bismuth

5. PP2500326113 - Glipizid

6. PP2500326218 - Thiocolchicosid

7. PP2500326243 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325102 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324500 - Pregabalin

2. PP2500324562 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500324662 - Cefixim

5. PP2500324668 - Cefixim

6. PP2500325168 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500325273 - Captopril

8. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

9. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326098 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324707 - Cefpodoxim

2. PP2500325664 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324103 - Celecoxib

2. PP2500324491 - Levetiracetam

3. PP2500324723 - Ceftazidim

4. PP2500324753 - Cloxacilin

5. PP2500324765 - Meropenem*

6. PP2500324772 - Oxacilin

7. PP2500324787 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

8. PP2500324791 - Ticarcillin + acid clavulanic

9. PP2500325197 - Sotalol

10. PP2500325897 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326254 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324829 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313432960
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500324198 - Naproxen

2. PP2500324199 - Naproxen

3. PP2500324244 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324270 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500324311 - Allopurinol

6. PP2500324315 - Colchicin

7. PP2500324469 - Sugammadex

8. PP2500324473 - Gabapentin

9. PP2500324483 - Gabapentin

10. PP2500324504 - Pregabalin

11. PP2500324585 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324703 - Cefpirom

13. PP2500325080 - Pramipexol

14. PP2500325255 - Candesartan

15. PP2500325346 - Lisinopril

16. PP2500325494 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

17. PP2500325525 - Atorvastatin

18. PP2500325572 - Lovastatin

19. PP2500325707 - Famotidin

20. PP2500325938 - Diosmin + hesperidin

21. PP2500326000 - Beclometason dipropionat

22. PP2500326154 - Repaglinid

23. PP2500326274 - Betahistin

24. PP2500326368 - Sulpirid

25. PP2500326662 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500325884 - Bacillus clausii

2. PP2500325886 - Bacillus clausii

3. PP2500325889 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324173 - Ketorolac

2. PP2500324292 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2500324534 - Ivermectin

4. PP2500324645 - Cefdinir

5. PP2500325566 - Fluvastatin

6. PP2500325569 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324545 - Amoxicilin

2. PP2500324582 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500324637 - Cefamandol

4. PP2500324769 - Oxacilin

5. PP2500324795 - Amikacin

6. PP2500324835 - Clindamycin

7. PP2500325086 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324318 - Probenecid

2. PP2500324432 - Rupatadine

3. PP2500324461 - Polystyren

4. PP2500324534 - Ivermectin

5. PP2500325069 - Flavoxat

6. PP2500325602 - Naftidrofuryl

7. PP2500325876 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

8. PP2500325953 - Mesalazin (mesalamin)

9. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

10. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324933 - Vancomycin

2. PP2500325098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500325227 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500325485 - Ivabradin

7. PP2500325698 - Bismuth

8. PP2500326051 - Progesteron

9. PP2500326296 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324372 - Cetirizin

2. PP2500324386 - Desloratadin

3. PP2500325121 - Tranexamic acid

4. PP2500326418 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325878 - Bacillus subtilis

2. PP2500326277 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324420 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325735 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500325891 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500324334 - Glucosamin

2. PP2500324912 - Doxycyclin

3. PP2500325359 - Losartan

4. PP2500325422 - Perindopril + indapamid

5. PP2500325546 - Fenofibrat

6. PP2500325550 - Fenofibrat

7. PP2500325588 - Rosuvastatin

8. PP2500325820 - Domperidon

9. PP2500325988 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2500326072 - Empagliflozin

12. PP2500326076 - Empagliflozin

13. PP2500326273 - Betahistin

14. PP2500326643 - Calci carbonat

15. PP2500326655 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324928 - Linezolid*

2. PP2500325292 - Doxazosin

3. PP2500325352 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500324099 - Celecoxib

2. PP2500324154 - Ibuprofen

3. PP2500324179 - Loxoprofen

4. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500324256 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500324262 - Paracetamol + chlorpheniramin

9. PP2500324286 - Paracetamol + tramadol

10. PP2500324287 - Paracetamol + tramadol

11. PP2500324289 - Paracetamol + tramadol

12. PP2500324333 - Glucosamin

13. PP2500324384 - Desloratadin

14. PP2500324643 - Cefazolin

15. PP2500324647 - Cefdinir

16. PP2500324652 - Cefdinir

17. PP2500324666 - Cefixim

18. PP2500324696 - Cefoxitin

19. PP2500324701 - Cefpirom

20. PP2500324702 - Cefpirom

21. PP2500324708 - Cefpodoxim

22. PP2500324711 - Cefpodoxim

23. PP2500324728 - Ceftizoxim

24. PP2500324730 - Ceftizoxim

25. PP2500324780 - Piperacilin

26. PP2500324782 - Piperacilin + tazobactam

27. PP2500324918 - Colistin*

28. PP2500325015 - Flunarizin

29. PP2500325030 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

30. PP2500325031 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

31. PP2500325050 - Sorafenib

32. PP2500326067 - Dapagliflozin

33. PP2500326073 - Empagliflozin

34. PP2500326077 - Empagliflozin

35. PP2500326392 - Sertralin

36. PP2500326547 - Codein + terpin hydrat

37. PP2500326548 - Codein + terpin hydrat

38. PP2500326649 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324393 - Ebastin

2. PP2500325052 - Bicalutamid

3. PP2500325800 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500324130 - Etodolac

2. PP2500324132 - Etodolac

3. PP2500324321 - Diacerein

4. PP2500324868 - Ciprofloxacin

5. PP2500324911 - Doxycyclin

6. PP2500324973 - Entecavir

7. PP2500325019 - Capecitabin

8. PP2500325322 - Irbesartan

9. PP2500325582 - Rosuvastatin

10. PP2500325767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2500325870 - Macrogol

12. PP2500325937 - Diosmin

13. PP2500326082 - Glibenclamid + metformin

14. PP2500326083 - Glibenclamid + metformin

15. PP2500326111 - Glimepirid + metformin

16. PP2500326112 - Glimepirid + metformin

17. PP2500326148 - Metformin

18. PP2500326149 - Metformin

19. PP2500326171 - Sitagliptin

20. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324934 - Vancomycin

2. PP2500325653 - Iohexol

3. PP2500325654 - Iohexol

4. PP2500325711 - Guaiazulen + dimethicon

5. PP2500325836 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326445 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324564 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500325016 - Flunarizin

3. PP2500325930 - Diosmin

4. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2500325975 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324759 - Doripenem*

2. PP2500324928 - Linezolid*

3. PP2500325195 - Verapamil hydroclorid

4. PP2500325220 - Amlodipin + indapamid + perindopril

5. PP2500325472 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500325515 - Rivaroxaban

7. PP2500325516 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314320794
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325089 - Sắt protein succinylat

2. PP2500325256 - Candesartan

3. PP2500325257 - Candesartan

4. PP2500325267 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500325896 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324183 - Meloxicam

2. PP2500324507 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325222 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2500325778 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324114 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324453 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500325329 - Irbesartan

3. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2500326564 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324163 - Ibuprofen + codein

2. PP2500324302 - Tenoxicam

3. PP2500324440 - Deferoxamin

4. PP2500324450 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500324768 - Oxacilin

6. PP2500324845 - Azithromycin

7. PP2500325435 - Ramipril

8. PP2500325477 - Digoxin

9. PP2500325482 - Dopamin hydroclorid

10. PP2500326565 - Cafein citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326554 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314969204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324139 - Etoricoxib

2. PP2500326553 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324675 - Cefoperazon

2. PP2500324729 - Ceftizoxim

3. PP2500324875 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500324227 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324263 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500324307 - Tiaprofenic acid

4. PP2500324515 - Topiramat

5. PP2500324589 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324714 - Cefpodoxim

7. PP2500325270 - Candesartan + hydrochlorothiazid

8. PP2500325294 - Enalapril

9. PP2500325404 - Perindopril

10. PP2500325435 - Ramipril

11. PP2500325508 - Clopidogrel

12. PP2500325575 - Pravastatin

13. PP2500325842 - Alverin citrat

14. PP2500325905 - Kẽm gluconat

15. PP2500326036 - Methyl prednisolon

16. PP2500326353 - Quetiapin

17. PP2500326445 - Piracetam

18. PP2500326554 - N-acetylcystein

19. PP2500326685 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

20. PP2500326686 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

21. PP2500326705 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314988077
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324116 - Diclofenac

2. PP2500325493 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500326035 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324279 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500324328 - Glucosamin

4. PP2500324542 - Amoxicilin

5. PP2500324807 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500325607 - Adapalen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324092 - Aceclofenac

2. PP2500324206 - Nefopam hydroclorid

3. PP2500324288 - Paracetamol + tramadol

4. PP2500324871 - Ciprofloxacin

5. PP2500324914 - Tigecyclin*

6. PP2500324960 - Aciclovir

7. PP2500325049 - Erlotinib

8. PP2500326395 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324097 - Aescin

2. PP2500324100 - Celecoxib

3. PP2500326271 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324107 - Dexibuprofen

2. PP2500324110 - Dexibuprofen

3. PP2500324892 - Moxifloxacin

4. PP2500325337 - Lacidipin

5. PP2500325340 - Lacidipin

6. PP2500325438 - Ramipril

7. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2500325533 - Atorvastatin + ezetimibe

9. PP2500326166 - Sitagliptin

10. PP2500326172 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324753 - Cloxacilin

2. PP2500324933 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324253 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324644 - Cefazolin

3. PP2500325063 - Alfuzosin

4. PP2500325349 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324624 - Cefadroxil

2. PP2500324641 - Cefamandol

3. PP2500324678 - Cefoperazon

4. PP2500324898 - Moxifloxacin

5. PP2500326406 - Citicolin

6. PP2500326423 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324600 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500324715 - Cefpodoxim

3. PP2500325170 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500325253 - Candesartan

6. PP2500325350 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2500325761 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500326081 - Glibenclamid + metformin

10. PP2500326514 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324382 - Desloratadin

2. PP2500324410 - Fexofenadin

3. PP2500324416 - Levocetirizin

4. PP2500324426 - Loratadin

5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500325407 - Perindopril

7. PP2500325700 - Famotidin

8. PP2500325904 - Kẽm gluconat

9. PP2500326518 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325693 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500325818 - Sucralfate

3. PP2500326067 - Dapagliflozin

4. PP2500326073 - Empagliflozin

5. PP2500326077 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500324142 - Etoricoxib

2. PP2500324303 - Tenoxicam

3. PP2500324481 - Gabapentin

4. PP2500324486 - Gabapentin

5. PP2500324560 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324603 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500324695 - Cefoxitin

8. PP2500324743 - Cefuroxim

9. PP2500324761 - Ertapenem*

10. PP2500324762 - Imipenem + cilastatin*

11. PP2500324786 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

12. PP2500324891 - Levofloxacin

13. PP2500324919 - Colistin*

14. PP2500325335 - Lacidipin

15. PP2500325338 - Lacidipin

16. PP2500325342 - Lisinopril

17. PP2500325376 - Metoprolol

18. PP2500325378 - Metoprolol

19. PP2500325379 - Metoprolol

20. PP2500325448 - Telmisartan

21. PP2500325483 - Ivabradin

22. PP2500325595 - Simvastatin

23. PP2500325676 - Furosemid

24. PP2500325788 - Pantoprazol

25. PP2500325790 - Pantoprazol

26. PP2500325798 - Rabeprazol

27. PP2500325955 - Mesalazin (mesalamin)

28. PP2500326022 - Methyl prednisolon

29. PP2500326024 - Methyl prednisolon

30. PP2500326025 - Methyl prednisolon

31. PP2500326064 - Acarbose

32. PP2500326372 - Tofisopam

33. PP2500326562 - N-acetylcystein

34. PP2500326569 - Kali clorid

35. PP2500326675 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + VitaminPP + Kẽm + L-lysin HCl

36. PP2500326696 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500325485 - Ivabradin

3. PP2500325488 - Ivabradin

4. PP2500325796 - Rabeprazol

5. PP2500325800 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324391 - Ebastin

2. PP2500325434 - Ramipril

3. PP2500325519 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324594 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500324693 - Cefotiam

3. PP2500324756 - Cloxacilin

4. PP2500325541 - Ciprofibrat

5. PP2500326070 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324417 - Levocetirizin

2. PP2500324673 - Cefoperazon

3. PP2500324681 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500324698 - Cefoxitin

5. PP2500324812 - Tobramycin

6. PP2500324878 - Ciprofloxacin

7. PP2500324962 - Aciclovir

8. PP2500324979 - Clotrimazol

9. PP2500325462 - Valsartan

10. PP2500325578 - Pravastatin

11. PP2500325912 - Loperamid

12. PP2500326101 - Glimepirid

13. PP2500326163 - Sitagliptin

14. PP2500326169 - Sitagliptin

15. PP2500326175 - Vildagliptin

16. PP2500326205 - Baclofen

17. PP2500326213 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324101 - Celecoxib

2. PP2500324713 - Cefpodoxim

3. PP2500325001 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

4. PP2500325340 - Lacidipin

5. PP2500325844 - Alverin citrat + simethicon

6. PP2500326703 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324324 - Glucosamin

3. PP2500325306 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500326035 - Methyl prednisolon

5. PP2500326661 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2500326665 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324142 - Etoricoxib

2. PP2500326084 - Gliclazid

3. PP2500326088 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324405 - Fexofenadin

2. PP2500324638 - Cefamandol

3. PP2500324651 - Cefdinir

4. PP2500325291 - Doxazosin

5. PP2500325547 - Fenofibrat

6. PP2500326246 - Natri clorid

7. PP2500326247 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324174 - Ketorolac

2. PP2500324402 - Fexofenadin

3. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500325172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500325185 - Trimetazidin

6. PP2500325186 - Trimetazidin

7. PP2500325228 - Amlodipin + valsartan

8. PP2500325305 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500325326 - Irbesartan

10. PP2500325372 - Methyldopa

11. PP2500325544 - Ezetimibe

12. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500325766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

14. PP2500326115 - Glipizid

15. PP2500326177 - Vildagliptin

16. PP2500326180 - Vildagliptin + metformin

17. PP2500326210 - Pyridostigmin bromid

18. PP2500326399 - Acetyl leucin

19. PP2500326730 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324455 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500324458 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500324733 - Ceftriaxon

4. PP2500324872 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324146 - Ibuprofen

2. PP2500324147 - Ibuprofen

3. PP2500324651 - Cefdinir

4. PP2500326246 - Natri clorid

5. PP2500326247 - Natri clorid

6. PP2500326473 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500326507 - Ambroxol

2. PP2500326666 - Calci lactat

3. PP2500326677 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 127

1. PP2500324055 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500324081 - Propofol

3. PP2500324082 - Propofol

4. PP2500324083 - Sevofluran

5. PP2500324089 - Rocuronium bromid

6. PP2500324112 - Diclofenac

7. PP2500324118 - Diclofenac

8. PP2500324122 - Diclofenac

9. PP2500324125 - Diclofenac

10. PP2500324140 - Etoricoxib

11. PP2500324142 - Etoricoxib

12. PP2500324148 - Ibuprofen

13. PP2500324204 - Nefopam hydroclorid

14. PP2500324217 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500324219 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500324231 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500324246 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500324257 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500324339 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

20. PP2500324456 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2500324457 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

22. PP2500324460 - Phenylephrin

23. PP2500324515 - Topiramat

24. PP2500324517 - Topiramat

25. PP2500324535 - Mebendazol

26. PP2500324809 - Tobramycin

27. PP2500324817 - Tobramycin + dexamethason

28. PP2500324818 - Tobramycin + dexamethason

29. PP2500324841 - Azithromycin

30. PP2500324863 - Ciprofloxacin

31. PP2500324865 - Ciprofloxacin

32. PP2500324866 - Ciprofloxacin

33. PP2500324873 - Ciprofloxacin

34. PP2500324874 - Ciprofloxacin

35. PP2500324881 - Levofloxacin

36. PP2500324907 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

37. PP2500324930 - Linezolid*

38. PP2500324990 - Itraconazol

39. PP2500325033 - Ifosfamid

40. PP2500325066 - Dutasterid

41. PP2500325067 - Dutasterid

42. PP2500325108 - Enoxaparin (natri)

43. PP2500325110 - Enoxaparin (natri)

44. PP2500325130 - Tranexamic acid

45. PP2500325131 - Albumin

46. PP2500325133 - Albumin

47. PP2500325134 - Albumin

48. PP2500325240 - Bisoprolol

49. PP2500325285 - Cilnidipin

50. PP2500325357 - Losartan

51. PP2500325367 - Losartan + hydroclorothiazid

52. PP2500325369 - Losartan + hydroclorothiazid

53. PP2500325388 - Nicardipin

54. PP2500325389 - Nicardipin

55. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid

56. PP2500325458 - Telmisartan + hydroclorothiazid

57. PP2500325460 - Valsartan

58. PP2500325481 - Dobutamin

59. PP2500325498 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

60. PP2500325504 - Alteplase

61. PP2500325509 - Dabigatran

62. PP2500325551 - Fenofibrat

63. PP2500325610 - Calcipotriol

64. PP2500325613 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

65. PP2500325618 - Clotrimazol

66. PP2500325623 - Acid Fusidic

67. PP2500325626 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)

68. PP2500325629 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

69. PP2500325707 - Famotidin

70. PP2500325749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

71. PP2500325751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

72. PP2500325805 - Rebamipid

73. PP2500325819 - Domperidon

74. PP2500325837 - Ondansetron

75. PP2500325923 - Saccharomyces boulardii

76. PP2500325926 - Saccharomyces boulardii

77. PP2500325952 - Mesalazin (mesalamin)

78. PP2500325954 - Mesalazin (mesalamin)

79. PP2500325978 - Terlipressin

80. PP2500325979 - Trimebutin maleat

81. PP2500326017 - Methyl prednisolon

82. PP2500326022 - Methyl prednisolon

83. PP2500326027 - Methyl prednisolon

84. PP2500326037 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

85. PP2500326071 - Empagliflozin

86. PP2500326074 - Empagliflozin

87. PP2500326089 - Gliclazid

88. PP2500326116 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

89. PP2500326118 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

90. PP2500326120 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

91. PP2500326129 - Linagliptin

92. PP2500326143 - Metformin

93. PP2500326227 - Bimatoprost

94. PP2500326228 - Bimatoprost + timolol

95. PP2500326229 - Brimonidin tartrat + timolol

96. PP2500326230 - Brinzolamid + timolol

97. PP2500326232 - Cyclosporin

98. PP2500326233 - Cyclosporin

99. PP2500326241 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

100. PP2500326242 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

101. PP2500326248 - Natri diquafosol

102. PP2500326252 - Natri hyaluronat

103. PP2500326253 - Natri hyaluronat

104. PP2500326261 - Tafluprost

105. PP2500326267 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

106. PP2500326281 - Fluticason propionat

107. PP2500326285 - Phenazon + lidocain hvdroclorid

108. PP2500326287 - Xylometazolin

109. PP2500326289 - Carbetocin

110. PP2500326311 - Etifoxin chlohydrat

111. PP2500326407 - Citicolin

112. PP2500326411 - Galantamin

113. PP2500326456 - Budesonid

114. PP2500326461 - Fenoterol + ipratropium

115. PP2500326469 - Natri montelukast

116. PP2500326475 - Salbutamol sulfat

117. PP2500326476 - Salbutamol sulfat

118. PP2500326490 - Salmeterol + fluticason propionat

119. PP2500326500 - Salbutamol + ipratropium

120. PP2500326578 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

121. PP2500326581 - Acid amin*

122. PP2500326582 - Acid amin*

123. PP2500326583 - Acid amin*

124. PP2500326586 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)

125. PP2500326613 - Kali clorid

126. PP2500326724 - Vitamin C

127. PP2500326733 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500326483 - Salbutamol sulfat

2. PP2500326681 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325062 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324165 - Ketoprofen

2. PP2500324183 - Meloxicam

3. PP2500324630 - Cefalexin

4. PP2500324639 - Cefamandol

5. PP2500324656 - Cefepim

6. PP2500324680 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500324747 - Cefuroxim

8. PP2500324755 - Cloxacilin

9. PP2500324764 - Imipenem + cilastatin*

10. PP2500325143 - Erythropoietin

11. PP2500325190 - Adenosin triphosphat

12. PP2500325343 - Lisinopril

13. PP2500325456 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2500325526 - Atorvastatin

15. PP2500325701 - Famotidin

16. PP2500325779 - Omeprazol

17. PP2500326729 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324842 - Azithromycin

2. PP2500325341 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500325800 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324821 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500324847 - Azithromycin

3. PP2500325517 - Rivaroxaban

4. PP2500325700 - Famotidin

5. PP2500325765 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500325892 - Dioctahedral smectit

7. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2500326238 - Moxifloxacin + dexamethason

9. PP2500326249 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324095 - Aescin

2. PP2500325215 - Amlodipin + losartan

3. PP2500325216 - Amlodipin + losartan

4. PP2500325304 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500326094 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324421 - Loratadin

2. PP2500324863 - Ciprofloxacin

3. PP2500325189 - Adenosin triphosphat

4. PP2500325325 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324350 - Methocarbamol

2. PP2500324640 - Cefamandol

3. PP2500325019 - Capecitabin

4. PP2500325210 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2500325287 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324141 - Etoricoxib

2. PP2500325882 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324682 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500324690 - Cefotiam

3. PP2500324697 - Cefoxitin

4. PP2500325957 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222403
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500324375 - Cinnarizin

2. PP2500324538 - Amoxicilin

3. PP2500324539 - Amoxicilin

4. PP2500324972 - Aciclovir

5. PP2500325422 - Perindopril + indapamid

6. PP2500325546 - Fenofibrat

7. PP2500325584 - Rosuvastatin

8. PP2500325585 - Rosuvastatin

9. PP2500325588 - Rosuvastatin

10. PP2500325820 - Domperidon

11. PP2500325986 - Trimebutin maleat

12. PP2500326076 - Empagliflozin

13. PP2500326273 - Betahistin

14. PP2500326527 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324070 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500324191 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324358 - Zoledronic acid

2. PP2500326051 - Progesteron

3. PP2500326053 - Progesteron

4. PP2500326054 - Progesteron

5. PP2500326056 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324336 - Alendronat

2. PP2500324432 - Rupatadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324463 - Polystyren

2. PP2500324547 - Amoxicilin

3. PP2500324620 - Cefaclor

4. PP2500325179 - Trimetazidin

5. PP2500325345 - Lisinopril

6. PP2500325863 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325823 - Domperidon

2. PP2500326666 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2500324078 - Midazolam

2. PP2500324156 - Ibuprofen

3. PP2500324187 - Meloxicam

4. PP2500324240 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen

6. PP2500324310 - Tramadol

7. PP2500324313 - Allopurinol

8. PP2500324316 - Colchicin

9. PP2500324348 - Methocarbamol

10. PP2500324368 - Cetirizin

11. PP2500324379 - Desloratadin

12. PP2500324402 - Fexofenadin

13. PP2500324407 - Fexofenadin

14. PP2500324471 - Carbamazepin

15. PP2500324494 - Oxcarbazepin

16. PP2500324495 - Phenobarbital

17. PP2500324497 - Phenobarbital

18. PP2500324498 - Phenytoin

19. PP2500324519 - Valproat natri

20. PP2500324520 - Valproat natri

21. PP2500324522 - Valproat natri

22. PP2500324524 - Valproat natri

23. PP2500324526 - Valproat natri

24. PP2500324860 - Spiramycin + metronidazol

25. PP2500324894 - Moxifloxacin

26. PP2500325115 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2500325117 - Phytomenadion (vitamin K1)

28. PP2500325384 - Nebivolol

29. PP2500325409 - Perindopril

30. PP2500325797 - Rabeprazol

31. PP2500325806 - Rebamipid

32. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid

33. PP2500325862 - Papaverin hydroclorid

34. PP2500326069 - Dapagliflozin

35. PP2500326140 - Metformin

36. PP2500326151 - Metformin

37. PP2500326164 - Sitagliptin

38. PP2500326170 - Sitagliptin

39. PP2500326322 - Clorpromazin

40. PP2500326323 - Clorpromazin

41. PP2500326324 - Clorpromazin

42. PP2500326326 - Clozapin

43. PP2500326329 - Donepezil

44. PP2500326331 - Haloperidol

45. PP2500326332 - Haloperidol

46. PP2500326333 - Haloperidol

47. PP2500326334 - Levomepromazin

48. PP2500326335 - Levomepromazin

49. PP2500326344 - Olanzapin

50. PP2500326349 - Quetiapin

51. PP2500326372 - Tofisopam

52. PP2500326373 - Amitriptylin hydroclorid

53. PP2500326375 - Amitriptylin hydroclorid

54. PP2500326378 - Citalopram

55. PP2500326402 - Acetyl leucin

56. PP2500326470 - Natri montelukast

57. PP2500326471 - Natri montelukast

58. PP2500326508 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324663 - Cefixim

2. PP2500325485 - Ivabradin

3. PP2500325488 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324113 - Diclofenac

2. PP2500324392 - Ebastin

3. PP2500324548 - Amoxicilin

4. PP2500324650 - Cefdinir

5. PP2500325507 - Clopidogrel

6. PP2500325683 - Spironolacton

7. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)

8. PP2500326217 - Thiocolchicosid

9. PP2500326672 - Calcitriol

10. PP2500326687 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
220 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500324116 - Diclofenac

2. PP2500324158 - Ibuprofen

3. PP2500324266 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500324529 - Albendazol

5. PP2500325159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500325175 - Nicorandil

7. PP2500325178 - Nicorandil

8. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500325425 - Perindopril + indapamid

10. PP2500325666 - Povidon iodin

11. PP2500325668 - Povidon iodin

12. PP2500325706 - Famotidin

13. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat

14. PP2500326553 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500324757 - Doripenem*

2. PP2500324758 - Doripenem*

3. PP2500324777 - Piperacilin

4. PP2500324783 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2500324790 - Ticarcillin + acid clavulanic

6. PP2500324793 - Ticarcillin + acid clavulanic

7. PP2500324918 - Colistin*

8. PP2500324931 - Teicoplanin*

9. PP2500324944 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500325006 - Pyrazinamid

11. PP2500325009 - Rifampicin + isoniazid

12. PP2500325265 - Candesartan + hydrochlorothiazid

13. PP2500325307 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2500325351 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2500325356 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2500325367 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2500325409 - Perindopril

18. PP2500325457 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2500325499 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

20. PP2500325565 - Fluvastatin

21. PP2500325723 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

22. PP2500325943 - Diosmin + hesperidin

23. PP2500326114 - Glipizid

24. PP2500326123 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

25. PP2500326125 - Insulin người trộn, hỗn hợp

26. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)

27. PP2500326435 - Piracetam

28. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid

29. PP2500326692 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2500326700 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2500324069 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500324105 - Dexibuprofen

3. PP2500324130 - Etodolac

4. PP2500324132 - Etodolac

5. PP2500324178 - Loxoprofen

6. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500324208 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500324209 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500324250 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

11. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500324566 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500324567 - Amoxicilin + acid clavulanic

14. PP2500324571 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500324574 - Amoxicilin + acid clavulanic

16. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic

17. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic

18. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic

19. PP2500324608 - Cefaclor

20. PP2500324617 - Cefaclor

21. PP2500324621 - Cefadroxil

22. PP2500324623 - Cefadroxil

23. PP2500324627 - Cefadroxil

24. PP2500324631 - Cefalexin

25. PP2500324642 - Cefazolin

26. PP2500324654 - Cefdinir

27. PP2500324658 - Cefixim

28. PP2500324659 - Cefixim

29. PP2500324687 - Cefotaxim

30. PP2500324689 - Cefotaxim

31. PP2500324709 - Cefpodoxim

32. PP2500324727 - Ceftizoxim

33. PP2500324732 - Ceftriaxon

34. PP2500324740 - Cefuroxim

35. PP2500324744 - Cefuroxim

36. PP2500324745 - Cefuroxim

37. PP2500324750 - Cefuroxim

38. PP2500324751 - Cefuroxim

39. PP2500324752 - Cefuroxim

40. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*

41. PP2500324778 - Piperacilin

42. PP2500324792 - Ticarcillin + acid clavulanic

43. PP2500324811 - Tobramycin

44. PP2500324824 - Metronidazol

45. PP2500324827 - Metronidazol

46. PP2500324864 - Ciprofloxacin

47. PP2500324867 - Ciprofloxacin

48. PP2500324868 - Ciprofloxacin

49. PP2500324872 - Ciprofloxacin

50. PP2500324877 - Ciprofloxacin

51. PP2500324880 - Levofloxacin

52. PP2500324885 - Levofloxacin

53. PP2500324891 - Levofloxacin

54. PP2500324894 - Moxifloxacin

55. PP2500324899 - Ofloxacin

56. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

57. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

58. PP2500324958 - Aciclovir

59. PP2500325003 - Ethambutol

60. PP2500325123 - Tranexamic acid

61. PP2500325125 - Tranexamic acid

62. PP2500325914 - Loperamid

63. PP2500326005 - Dexamethason

64. PP2500326243 - Natri clorid

65. PP2500326264 - Timolol

66. PP2500326430 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326358 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500324093 - Aceclofenac

2. PP2500324120 - Diclofenac

3. PP2500324123 - Diclofenac

4. PP2500324130 - Etodolac

5. PP2500324182 - Meloxicam

6. PP2500324189 - Meloxicam

7. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500324267 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen

11. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

12. PP2500324287 - Paracetamol + tramadol

13. PP2500324297 - Piroxicam

14. PP2500324333 - Glucosamin

15. PP2500324363 - Alimemazin

16. PP2500324370 - Cetirizin

17. PP2500324377 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

18. PP2500324382 - Desloratadin

19. PP2500324385 - Desloratadin

20. PP2500324387 - Dexchlorpheniramin

21. PP2500324424 - Loratadin

22. PP2500324480 - Gabapentin

23. PP2500324531 - Albendazol

24. PP2500324536 - Mebendazol

25. PP2500324604 - Ampicilin + sulbactam

26. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic

27. PP2500325148 - Erythropoietin

28. PP2500325149 - Erythropoietin

29. PP2500325182 - Trimetazidin

30. PP2500325324 - Irbesartan

31. PP2500325362 - Losartan

32. PP2500325538 - Bezafibrat

33. PP2500325596 - Simvastatin

34. PP2500325769 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

35. PP2500325775 - Omeprazol

36. PP2500325777 - Omeprazol

37. PP2500325780 - Omeprazol

38. PP2500325782 - Esomeprazol

39. PP2500325784 - Esomeprazol

40. PP2500325809 - Sucralfat

41. PP2500325821 - Domperidon

42. PP2500325827 - Domperidon

43. PP2500325828 - Domperidon

44. PP2500325841 - Alverin citrat

45. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat

46. PP2500325852 - Drotaverin clohydrat

47. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

48. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

49. PP2500326044 - Prednison

50. PP2500326276 - Betahistin

51. PP2500326345 - Olanzapin

52. PP2500326422 - Mecobalamin

53. PP2500326478 - Salbutamol sulfat

54. PP2500326511 - Ambroxol

55. PP2500326534 - Carbocistein

56. PP2500326547 - Codein + terpin hydrat

57. PP2500326549 - Dextromethorphan

58. PP2500326553 - N-acetylcystein

59. PP2500326557 - N-acetylcystein

60. PP2500326564 - N-acetylcystein

61. PP2500326689 - Vitamin B1

62. PP2500326726 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324548 - Amoxicilin

4. PP2500324578 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500324634 - Cefalexin

9. PP2500324744 - Cefuroxim

10. PP2500324745 - Cefuroxim

11. PP2500324750 - Cefuroxim

12. PP2500324751 - Cefuroxim

13. PP2500324752 - Cefuroxim

14. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid

15. PP2500326020 - Methyl prednisolon

16. PP2500326030 - Methyl prednisolon

17. PP2500326141 - Metformin

18. PP2500326152 - Metformin

19. PP2500326153 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500324221 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500325163 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500325217 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500325251 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500325295 - Enalapril

6. PP2500325415 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500325421 - Perindopril + amlodipin

8. PP2500325684 - Spironolacton

9. PP2500325687 - Spironolacton

10. PP2500325694 - Bismuth

11. PP2500325887 - Bacillus clausii

12. PP2500326295 - Oxytocin

13. PP2500326359 - Risperidon

14. PP2500326571 - Magnesi aspartat + kali aspartat

15. PP2500326658 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324111 - Dexibuprofen

2. PP2500324190 - Meloxicam

3. PP2500324191 - Meloxicam

4. PP2500324342 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500324343 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500324451 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500324452 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2500325727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500325889 - Bacillus clausii

13. PP2500325932 - Diosmin

14. PP2500326063 - Acarbose

15. PP2500326341 - Levosulpirid

16. PP2500326457 - Budesonid

17. PP2500326504 - Terbutalin

18. PP2500326574 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

19. PP2500326576 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500324540 - Amoxicilin

3. PP2500324556 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500324573 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500324577 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324584 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500324586 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500324595 - Amoxicilin + sulbactam

9. PP2500324607 - Cefaclor

10. PP2500324622 - Cefadroxil

11. PP2500324626 - Cefadroxil

12. PP2500324657 - Cefixim

13. PP2500324706 - Cefpodoxim

14. PP2500324754 - Cloxacilin

15. PP2500324767 - Oxacilin

16. PP2500324866 - Ciprofloxacin

17. PP2500325002 - Ethambutol

18. PP2500326532 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500324102 - Celecoxib

2. PP2500324104 - Celecoxib

3. PP2500324182 - Meloxicam

4. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324408 - Fexofenadin

7. PP2500324548 - Amoxicilin

8. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500324614 - Cefaclor

10. PP2500324627 - Cefadroxil

11. PP2500324664 - Cefixim

12. PP2500324708 - Cefpodoxim

13. PP2500324750 - Cefuroxim

14. PP2500324850 - Clarithromycin

15. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2500324911 - Doxycyclin

17. PP2500325182 - Trimetazidin

18. PP2500325185 - Trimetazidin

19. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid

20. PP2500325248 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

21. PP2500325322 - Irbesartan

22. PP2500325344 - Lisinopril

23. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid

24. PP2500325425 - Perindopril + indapamid

25. PP2500325438 - Ramipril

26. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

27. PP2500325507 - Clopidogrel

28. PP2500325683 - Spironolacton

29. PP2500325821 - Domperidon

30. PP2500325841 - Alverin citrat

31. PP2500325875 - Sorbitol

32. PP2500325900 - Kẽm gluconat

33. PP2500325914 - Loperamid

34. PP2500325928 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

35. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin

36. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid

37. PP2500325996 - Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin

38. PP2500326030 - Methyl prednisolon

39. PP2500326044 - Prednison

40. PP2500326086 - Gliclazid

41. PP2500326087 - Gliclazid

42. PP2500326090 - Gliclazid

43. PP2500326091 - Gliclazid

44. PP2500326135 - Metformin

45. PP2500326217 - Thiocolchicosid

46. PP2500326511 - Ambroxol

47. PP2500326546 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

48. PP2500326557 - N-acetylcystein

49. PP2500326577 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

50. PP2500326674 - Dibencozid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1501057866
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500324228 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324293 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2500324746 - Cefuroxim

4. PP2500324756 - Cloxacilin

5. PP2500325767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2500326214 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2500326682 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 164

1. PP2500324099 - Celecoxib

2. PP2500324101 - Celecoxib

3. PP2500324102 - Celecoxib

4. PP2500324120 - Diclofenac

5. PP2500324123 - Diclofenac

6. PP2500324128 - Etodolac

7. PP2500324130 - Etodolac

8. PP2500324132 - Etodolac

9. PP2500324139 - Etoricoxib

10. PP2500324182 - Meloxicam

11. PP2500324189 - Meloxicam

12. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen

18. PP2500324314 - Allopurinol

19. PP2500324317 - Colchicin

20. PP2500324320 - Diacerein

21. PP2500324323 - Diacerein

22. PP2500324337 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

23. PP2500324354 - Risedronat

24. PP2500324363 - Alimemazin

25. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

26. PP2500324392 - Ebastin

27. PP2500324393 - Ebastin

28. PP2500324408 - Fexofenadin

29. PP2500324477 - Gabapentin

30. PP2500324502 - Pregabalin

31. PP2500324513 - Pregabalin

32. PP2500324536 - Mebendazol

33. PP2500324827 - Metronidazol

34. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin

35. PP2500324847 - Azithromycin

36. PP2500324848 - Azithromycin

37. PP2500324851 - Clarithromycin

38. PP2500324852 - Erythromycin

39. PP2500324855 - Spiramycin

40. PP2500324858 - Spiramycin

41. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol

42. PP2500324901 - Ofloxacin

43. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

44. PP2500324928 - Linezolid*

45. PP2500324940 - Lamivudin

46. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)

47. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)

48. PP2500324958 - Aciclovir

49. PP2500324964 - Aciclovir

50. PP2500324973 - Entecavir

51. PP2500324975 - Entecavir

52. PP2500324989 - Griseofulvin

53. PP2500324992 - Itraconazol

54. PP2500324998 - Nystatin

55. PP2500325084 - Acid folic (vitamin B9)

56. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic

57. PP2500325107 - Cilostazol

58. PP2500325234 - Atenolol

59. PP2500325237 - Atenolol

60. PP2500325242 - Bisoprolol

61. PP2500325245 - Bisoprolol

62. PP2500325272 - Captopril

63. PP2500325298 - Enalapril

64. PP2500325315 - Imidapril

65. PP2500325323 - Irbesartan

66. PP2500325327 - Irbesartan

67. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid

68. PP2500325344 - Lisinopril

69. PP2500325358 - Losartan

70. PP2500325362 - Losartan

71. PP2500325364 - Losartan

72. PP2500325370 - Losartan + hydroclorothiazid

73. PP2500325373 - Methyldopa

74. PP2500325386 - Nebivolol

75. PP2500325403 - Perindopril

76. PP2500325445 - Telmisartan

77. PP2500325450 - Telmisartan

78. PP2500325461 - Valsartan

79. PP2500325466 - Valsartan

80. PP2500325473 - Valsartan + hydroclorothiazid

81. PP2500325487 - Ivabradin

82. PP2500325489 - Ivabradin

83. PP2500325491 - Acenocoumarol

84. PP2500325492 - Acenocoumarol

85. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

86. PP2500325521 - Atorvastatin

87. PP2500325524 - Atorvastatin

88. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe

89. PP2500325539 - Bezafibrat

90. PP2500325553 - Fenofibrat

91. PP2500325558 - Fenofibrat

92. PP2500325561 - Fenofibrat

93. PP2500325570 - Gemfibrozil

94. PP2500325577 - Pravastatin

95. PP2500325580 - Pravastatin

96. PP2500325583 - Rosuvastatin

97. PP2500325586 - Rosuvastatin

98. PP2500325587 - Rosuvastatin

99. PP2500325590 - Rosuvastatin

100. PP2500325591 - Simvastatin

101. PP2500325593 - Simvastatin

102. PP2500325597 - Simvastatin + ezetimibe

103. PP2500325619 - Clobetasol propionat

104. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

105. PP2500325666 - Povidon iodin

106. PP2500325668 - Povidon iodin

107. PP2500325677 - Furosemid

108. PP2500325689 - Aluminum phosphat

109. PP2500325693 - Bismuth

110. PP2500325694 - Bismuth

111. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

112. PP2500325773 - Nizatidin

113. PP2500325775 - Omeprazol

114. PP2500325782 - Esomeprazol

115. PP2500325802 - Rabeprazol

116. PP2500325808 - Rebamipid

117. PP2500325825 - Domperidon

118. PP2500325826 - Domperidon

119. PP2500325839 - Alverin citrat

120. PP2500325840 - Alverin citrat

121. PP2500325841 - Alverin citrat

122. PP2500325894 - Dioctahedral smectit

123. PP2500325895 - Diosmectit

124. PP2500325901 - Kẽm gluconat

125. PP2500325937 - Diosmin

126. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin

127. PP2500325941 - Diosmin + hesperidin

128. PP2500325948 - Itoprid

129. PP2500325972 - Simethicon

130. PP2500325980 - Trimebutin maleat

131. PP2500325985 - Trimebutin maleat

132. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid

133. PP2500325994 - Ursodeoxycholic acid

134. PP2500326030 - Methyl prednisolon

135. PP2500326061 - Acarbose

136. PP2500326065 - Acarbose

137. PP2500326100 - Glimepirid

138. PP2500326108 - Glimepirid

139. PP2500326155 - Repaglinid

140. PP2500326166 - Sitagliptin

141. PP2500326172 - Sitagliptin

142. PP2500326177 - Vildagliptin

143. PP2500326225 - Tolperison

144. PP2500326320 - Amisulprid

145. PP2500326345 - Olanzapin

146. PP2500326362 - Risperidon

147. PP2500326370 - Sulpirid

148. PP2500326386 - Mirtazapin

149. PP2500326387 - Mirtazapin

150. PP2500326438 - Piracetam

151. PP2500326442 - Piracetam

152. PP2500326453 - Bambuterol

153. PP2500326454 - Bambuterol

154. PP2500326524 - Bromhexin hydroclorid

155. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid

156. PP2500326560 - N-acetylcystein

157. PP2500326683 - Vitamin A

158. PP2500326688 - Vitamin B1

159. PP2500326701 - Vitamin B1 + B6 + B12

160. PP2500326712 - Vitamin B6

161. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

162. PP2500326728 - Vitamin C

163. PP2500326736 - Vitamin PP

164. PP2500326737 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500324101 - Celecoxib

2. PP2500324138 - Etoricoxib

3. PP2500324218 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen

5. PP2500324322 - Diacerein

6. PP2500324340 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500324406 - Fexofenadin

8. PP2500324422 - Loratadin

9. PP2500324583 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500324823 - Metronidazol

11. PP2500324886 - Levofloxacin

12. PP2500324963 - Aciclovir

13. PP2500324969 - Aciclovir

14. PP2500324984 - Fluconazol

15. PP2500325018 - Flunarizin

16. PP2500325184 - Trimetazidin

17. PP2500325199 - Amlodipin

18. PP2500325235 - Atenolol

19. PP2500325385 - Nebivolol

20. PP2500325402 - Perindopril

21. PP2500325514 - Rivaroxaban

22. PP2500325582 - Rosuvastatin

23. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat

24. PP2500325939 - Diosmin + hesperidin

25. PP2500326018 - Methyl prednisolon

26. PP2500326028 - Methyl prednisolon

27. PP2500326078 - Glibenclamid + metformin

28. PP2500326085 - Gliclazid

29. PP2500326099 - Glimepirid

30. PP2500326140 - Metformin

31. PP2500326147 - Metformin

32. PP2500326151 - Metformin

33. PP2500326452 - Bambuterol

34. PP2500326470 - Natri montelukast

35. PP2500326471 - Natri montelukast

36. PP2500326577 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801212375
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324224 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324258 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500326361 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324121 - Diclofenac

2. PP2500324124 - Diclofenac

3. PP2500325019 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324299 - Piroxicam

2. PP2500325363 - Losartan

3. PP2500325431 - Quinapril

4. PP2500325485 - Ivabradin

5. PP2500325506 - Clopidogrel

6. PP2500325719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500326001 - Beclometason (dipropionat)

8. PP2500326023 - Methyl prednisolon

9. PP2500326029 - Methyl prednisolon

10. PP2500326541 - Carbocistein

11. PP2500326734 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801498759
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500326389 - Sertralin

2. PP2500326392 - Sertralin

3. PP2500326734 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2500324065 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500324194 - Nabumeton

3. PP2500324230 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324238 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324255 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324338 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2500324414 - Levocetirizin

8. PP2500324549 - Amoxicilin

9. PP2500324553 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500324568 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324609 - Cefaclor

13. PP2500324697 - Cefoxitin

14. PP2500324735 - Ceftriaxon

15. PP2500324741 - Cefuroxim

16. PP2500324760 - Ertapenem*

17. PP2500324787 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

18. PP2500324803 - Gentamicin

19. PP2500324925 - Fosfomycin*

20. PP2500325093 - Sắt fumarat + acid folic

21. PP2500325300 - Enalapril + hydrochlorothiazid

22. PP2500325353 - Lisinopril + hydroclorothiazid

23. PP2500325381 - Nebivolol

24. PP2500325446 - Telmisartan

25. PP2500325465 - Valsartan

26. PP2500325471 - Valsartan + hydroclorothiazid

27. PP2500325556 - Fenofibrat

28. PP2500325560 - Fenofibrat

29. PP2500325563 - Fluvastatin

30. PP2500325609 - Calcipotriol

31. PP2500325643 - Tyrothricin

32. PP2500325644 - Urea

33. PP2500325645 - Urea

34. PP2500325755 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

35. PP2500325805 - Rebamipid

36. PP2500325810 - Sucralfat

37. PP2500325871 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

38. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)

39. PP2500325995 - Ursodeoxycholic acid

40. PP2500326102 - Glimepirid

41. PP2500326111 - Glimepirid + metformin

42. PP2500326112 - Glimepirid + metformin

43. PP2500326117 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

44. PP2500326127 - Insulin người trộn, hỗn hợp

45. PP2500326199 - Desmopressin

46. PP2500326439 - Piracetam

47. PP2500326440 - Piracetam

48. PP2500326480 - Salbutamol sulfat

49. PP2500326676 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

50. PP2500326702 - Vitamin B1 + B6 + B12

51. PP2500326704 - Vitamin B1 + B6 + B12

52. PP2500326717 - Vitamin B6 + magnesi lactat

53. PP2500326721 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324084 - Atracurium besylat

2. PP2500324124 - Diclofenac

3. PP2500324248 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324360 - Zoledronic acid

5. PP2500324453 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2500324500 - Pregabalin

7. PP2500324557 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500324562 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500324662 - Cefixim

10. PP2500324668 - Cefixim

11. PP2500324684 - Cefoperazon + sulbactam

12. PP2500324690 - Cefotiam

13. PP2500324692 - Cefotiam

14. PP2500324814 - Tobramycin

15. PP2500324916 - Colistin*

16. PP2500325168 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

17. PP2500325469 - Valsartan + hydroclorothiazid

18. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

19. PP2500326374 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801627877
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324190 - Meloxicam

2. PP2500324191 - Meloxicam

3. PP2500324347 - Methocarbamol

4. PP2500324688 - Cefotaxim

5. PP2500324724 - Ceftazidim

6. PP2500324725 - Ceftazidim

7. PP2500324972 - Aciclovir

8. PP2500325297 - Enalapril

9. PP2500325361 - Losartan

10. PP2500325409 - Perindopril

11. PP2500325416 - Perindopril + amlodipin

12. PP2500325429 - Perindopril + indapamid

13. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

14. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

15. PP2500325763 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500325847 - Drotaverin clohydrat

17. PP2500326288 - Xylometazolin hydroclorid

18. PP2500326341 - Levosulpirid

19. PP2500326425 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326067 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500324162 - Ibuprofen

2. PP2500324179 - Loxoprofen

3. PP2500324350 - Methocarbamol

4. PP2500324565 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500324576 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500324685 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500324712 - Cefpodoxim

8. PP2500324884 - Levofloxacin

9. PP2500324889 - Levofloxacin

10. PP2500324890 - Levofloxacin

11. PP2500325747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500325757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

13. PP2500325822 - Domperidon

14. PP2500326425 - Piracetam

15. PP2500326693 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324331 - Glucosamin

3. PP2500325348 - Lisinopril

4. PP2500325894 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 84

1. PP2500324157 - Ibuprofen

2. PP2500324164 - Ibuprofen + codein

3. PP2500324181 - Meloxicam

4. PP2500324184 - Meloxicam

5. PP2500324189 - Meloxicam

6. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500324259 - Paracetamol + chlorpheniramin

11. PP2500324268 - Paracetamol + codein phosphat

12. PP2500324274 - Paracetamol + diphenhydramin

13. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen

14. PP2500324341 - Alpha chymotrypsin

15. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

16. PP2500324424 - Loratadin

17. PP2500324503 - Pregabalin

18. PP2500324509 - Pregabalin

19. PP2500324513 - Pregabalin

20. PP2500324548 - Amoxicilin

21. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic

22. PP2500324608 - Cefaclor

23. PP2500324614 - Cefaclor

24. PP2500324627 - Cefadroxil

25. PP2500324628 - Cefalexin

26. PP2500324631 - Cefalexin

27. PP2500324634 - Cefalexin

28. PP2500324647 - Cefdinir

29. PP2500324654 - Cefdinir

30. PP2500324664 - Cefixim

31. PP2500324667 - Cefixim

32. PP2500324687 - Cefotaxim

33. PP2500324708 - Cefpodoxim

34. PP2500324711 - Cefpodoxim

35. PP2500324720 - Ceftazidim

36. PP2500324732 - Ceftriaxon

37. PP2500324744 - Cefuroxim

38. PP2500324745 - Cefuroxim

39. PP2500324750 - Cefuroxim

40. PP2500324751 - Cefuroxim

41. PP2500324752 - Cefuroxim

42. PP2500324877 - Ciprofloxacin

43. PP2500324887 - Levofloxacin

44. PP2500324901 - Ofloxacin

45. PP2500324964 - Aciclovir

46. PP2500324965 - Aciclovir

47. PP2500325014 - Flunarizin

48. PP2500325181 - Trimetazidin

49. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid

50. PP2500325205 - Amlodipin

51. PP2500325206 - Amlodipin

52. PP2500325327 - Irbesartan

53. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid

54. PP2500325358 - Losartan

55. PP2500325370 - Losartan + hydroclorothiazid

56. PP2500325445 - Telmisartan

57. PP2500325450 - Telmisartan

58. PP2500325507 - Clopidogrel

59. PP2500325558 - Fenofibrat

60. PP2500325663 - Povidon iodin

61. PP2500325666 - Povidon iodin

62. PP2500325667 - Povidon iodin

63. PP2500325668 - Povidon iodin

64. PP2500325775 - Omeprazol

65. PP2500325777 - Omeprazol

66. PP2500325780 - Omeprazol

67. PP2500325795 - Pantoprazol

68. PP2500326020 - Methyl prednisolon

69. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

70. PP2500326135 - Metformin

71. PP2500326141 - Metformin

72. PP2500326152 - Metformin

73. PP2500326153 - Metformin

74. PP2500326386 - Mirtazapin

75. PP2500326438 - Piracetam

76. PP2500326442 - Piracetam

77. PP2500326466 - Natri montelukast

78. PP2500326474 - Natri montelukast

79. PP2500326528 - Bromhexin hydroclorid

80. PP2500326549 - Dextromethorphan

81. PP2500326557 - N-acetylcystein

82. PP2500326699 - Vitamin B1 + B6 + B12

83. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

84. PP2500326736 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324136 - Etoricoxib

2. PP2500324159 - Ibuprofen

3. PP2500324663 - Cefixim

4. PP2500324705 - Cefpodoxim

5. PP2500324707 - Cefpodoxim

6. PP2500324748 - Cefuroxim

7. PP2500325096 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2500325166 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500325318 - Indapamid

10. PP2500325488 - Ivabradin

11. PP2500325730 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500325731 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2500326059 - Acarbose

14. PP2500326137 - Metformin

15. PP2500326165 - Sitagliptin

16. PP2500326171 - Sitagliptin

17. PP2500326664 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324426 - Loratadin

2. PP2500324511 - Pregabalin

3. PP2500324636 - Cefamandol

4. PP2500324810 - Tobramycin

5. PP2500324880 - Levofloxacin

6. PP2500324893 - Moxifloxacin

7. PP2500324894 - Moxifloxacin

8. PP2500325546 - Fenofibrat

9. PP2500326040 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

10. PP2500326237 - Kali iodid + natri iodid

11. PP2500326240 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500324057 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500324067 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500324071 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

4. PP2500324072 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

5. PP2500324086 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

6. PP2500324120 - Diclofenac

7. PP2500324126 - Diclofenac

8. PP2500324146 - Ibuprofen

9. PP2500324149 - Ibuprofen

10. PP2500324150 - Ibuprofen

11. PP2500324189 - Meloxicam

12. PP2500324205 - Nefopam hydroclorid

13. PP2500324210 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500324229 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500324230 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500324300 - Piroxicam

17. PP2500324301 - Piroxicam

18. PP2500324395 - Epinephrin (adrenalin)

19. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)

20. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2500324808 - Netilmicin sulfat

22. PP2500324824 - Metronidazol

23. PP2500324934 - Vancomycin

24. PP2500324935 - Vancomycin

25. PP2500324936 - Vancomycin

26. PP2500325037 - Mesna

27. PP2500325078 - Levodopa + benserazid

28. PP2500325088 - Sắt protein succinylat

29. PP2500325123 - Tranexamic acid

30. PP2500325125 - Tranexamic acid

31. PP2500325162 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

32. PP2500325491 - Acenocoumarol

33. PP2500325492 - Acenocoumarol

34. PP2500325604 - Nimodipin

35. PP2500325675 - Furosemid

36. PP2500325677 - Furosemid

37. PP2500325710 - Famotidin

38. PP2500325776 - Omeprazol

39. PP2500325785 - Esomeprazol

40. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid

41. PP2500325833 - Metoclopramid

42. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid

43. PP2500325840 - Alverin citrat

44. PP2500325959 - Octreotid

45. PP2500325961 - Octreotid

46. PP2500326005 - Dexamethason

47. PP2500326011 - Hydrocortison

48. PP2500326016 - Methyl prednisolon

49. PP2500326026 - Methyl prednisolon

50. PP2500326030 - Methyl prednisolon

51. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

52. PP2500326067 - Dapagliflozin

53. PP2500326073 - Empagliflozin

54. PP2500326207 - Eperison

55. PP2500326208 - Eperison

56. PP2500326290 - Carbetocin

57. PP2500326291 - Methyl ergometrin maleat

58. PP2500326293 - Oxytocin

59. PP2500326294 - Oxytocin

60. PP2500326397 - Acetyl leucin

61. PP2500326403 - Acetyl leucin

62. PP2500326430 - Piracetam

63. PP2500326438 - Piracetam

64. PP2500326499 - Salbutamol + ipratropium

65. PP2500326502 - Terbutalin

66. PP2500326505 - Terbutalin

67. PP2500326602 - Calci clorid

68. PP2500326607 - Glucose

69. PP2500326612 - Kali clorid

70. PP2500326615 - Magnesi aspartat + kali aspartat

71. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm

72. PP2500326720 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324108 - Dexibuprofen

2. PP2500324179 - Loxoprofen

3. PP2500324457 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500324701 - Cefpirom

5. PP2500324775 - Piperacilin

6. PP2500324779 - Piperacilin

7. PP2500324798 - Amikacin

8. PP2500324799 - Amikacin

9. PP2500324815 - Tobramycin

10. PP2500325436 - Ramipril

11. PP2500325440 - Ramipril

12. PP2500326025 - Methyl prednisolon

13. PP2500326429 - Piracetam

14. PP2500326446 - Vinpocetin

15. PP2500326584 - Acid amin*

16. PP2500326596 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)

17. PP2500326731 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500324120 - Diclofenac

2. PP2500324182 - Meloxicam

3. PP2500324189 - Meloxicam

4. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500324374 - Cinnarizin

9. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

11. PP2500324915 - Tetracyclin hydroclorid

12. PP2500324964 - Aciclovir

13. PP2500324965 - Aciclovir

14. PP2500324970 - Aciclovir

15. PP2500324993 - Ketoconazol

16. PP2500324997 - Nystatin

17. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2500325358 - Losartan

19. PP2500325362 - Losartan

20. PP2500325364 - Losartan

21. PP2500325445 - Telmisartan

22. PP2500325450 - Telmisartan

23. PP2500325521 - Atorvastatin

24. PP2500325524 - Atorvastatin

25. PP2500325616 - Clotrimazol

26. PP2500325619 - Clobetasol propionat

27. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

28. PP2500325640 - Tacrolimus

29. PP2500325641 - Tacrolimus

30. PP2500325642 - Tacrolimus

31. PP2500325663 - Povidon iodin

32. PP2500325666 - Povidon iodin

33. PP2500325667 - Povidon iodin

34. PP2500325668 - Povidon iodin

35. PP2500325775 - Omeprazol

36. PP2500325786 - Esomeprazol

37. PP2500325795 - Pantoprazol

38. PP2500326010 - Fluocinolon acetonid

39. PP2500326044 - Prednison

40. PP2500326152 - Metformin

41. PP2500326153 - Metformin

42. PP2500326438 - Piracetam

43. PP2500326442 - Piracetam

44. PP2500326511 - Ambroxol

45. PP2500326553 - N-acetylcystein

46. PP2500326557 - N-acetylcystein

47. PP2500326560 - N-acetylcystein

48. PP2500326688 - Vitamin B1

49. PP2500326723 - Vitamin C

50. PP2500326728 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500324142 - Etoricoxib

2. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324354 - Risedronat

4. PP2500324429 - Promethazin hydroclorid

5. PP2500324822 - Metronidazol

6. PP2500324906 - Sulfadiazin bạc

7. PP2500324915 - Tetracyclin hydroclorid

8. PP2500324940 - Lamivudin

9. PP2500324943 - Lamivudin

10. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)

11. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)

12. PP2500324961 - Aciclovir

13. PP2500324965 - Aciclovir

14. PP2500324977 - Clotrimazol

15. PP2500324993 - Ketoconazol

16. PP2500325289 - Cilnidipin

17. PP2500325438 - Ramipril

18. PP2500325487 - Ivabradin

19. PP2500325507 - Clopidogrel

20. PP2500325521 - Atorvastatin

21. PP2500325524 - Atorvastatin

22. PP2500325583 - Rosuvastatin

23. PP2500325587 - Rosuvastatin

24. PP2500325591 - Simvastatin

25. PP2500325593 - Simvastatin

26. PP2500325616 - Clotrimazol

27. PP2500325618 - Clotrimazol

28. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason

29. PP2500325804 - Rebamipid

30. PP2500325808 - Rebamipid

31. PP2500325895 - Diosmectit

32. PP2500326002 - Betamethason

33. PP2500326096 - Glimepirid

34. PP2500326438 - Piracetam

35. PP2500326511 - Ambroxol

36. PP2500326701 - Vitamin B1 + B6 + B12

37. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324224 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500325665 - Povidon iodin

4. PP2500326523 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500324053 - Atropin sulfat

2. PP2500324067 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500324126 - Diclofenac

4. PP2500324162 - Ibuprofen

5. PP2500324389 - Diphenhydramin

6. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500324804 - Gentamicin

9. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)

10. PP2500324965 - Aciclovir

11. PP2500325123 - Tranexamic acid

12. PP2500325527 - Atorvastatin

13. PP2500325675 - Furosemid

14. PP2500326005 - Dexamethason

15. PP2500326243 - Natri clorid

16. PP2500326640 - Nước cất pha tiêm

17. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500326720 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

19. PP2500326735 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500324379 - Desloratadin

2. PP2500324983 - Fluconazol

3. PP2500325461 - Valsartan

4. PP2500325466 - Valsartan

5. PP2500325473 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500325875 - Sorbitol

7. PP2500325879 - Bacillus subtilis

8. PP2500325881 - Bacillus subtilis

9. PP2500325884 - Bacillus clausii

10. PP2500325886 - Bacillus clausii

11. PP2500326509 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500324139 - Etoricoxib

2. PP2500324337 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2500324382 - Desloratadin

4. PP2500324392 - Ebastin

5. PP2500324480 - Gabapentin

6. PP2500324482 - Gabapentin

7. PP2500324503 - Pregabalin

8. PP2500324513 - Pregabalin

9. PP2500324533 - Ivermectin

10. PP2500324847 - Azithromycin

11. PP2500324848 - Azithromycin

12. PP2500324973 - Entecavir

13. PP2500324975 - Entecavir

14. PP2500325242 - Bisoprolol

15. PP2500325280 - Carvedilol

16. PP2500325284 - Carvedilol

17. PP2500325339 - Lacidipin

18. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid

19. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2500325458 - Telmisartan + hydroclorothiazid

21. PP2500325461 - Valsartan

22. PP2500325466 - Valsartan

23. PP2500325517 - Rivaroxaban

24. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid

26. PP2500325994 - Ursodeoxycholic acid

27. PP2500326148 - Metformin

28. PP2500326149 - Metformin

29. PP2500326166 - Sitagliptin

30. PP2500326172 - Sitagliptin

31. PP2500326386 - Mirtazapin

32. PP2500326466 - Natri montelukast

33. PP2500326579 - Acid amin*

34. PP2500326713 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500326128 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500324251 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324303 - Tenoxicam

3. PP2500324437 - Acetylcystein

4. PP2500324506 - Pregabalin

5. PP2500325271 - Captopril

6. PP2500325276 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2500325299 - Enalapril

8. PP2500326007 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500324285 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500324350 - Methocarbamol

3. PP2500324378 - Desloratadin

4. PP2500324432 - Rupatadine

5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

7. PP2500325640 - Tacrolimus

8. PP2500325641 - Tacrolimus

9. PP2500325642 - Tacrolimus

10. PP2500325692 - Bismuth

11. PP2500325738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500325936 - Diosmin

13. PP2500326061 - Acarbose

14. PP2500326073 - Empagliflozin

15. PP2500326075 - Empagliflozin

16. PP2500326170 - Sitagliptin

17. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500324290 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

2. PP2500324404 - Fexofenadin

3. PP2500324410 - Fexofenadin

4. PP2500324510 - Pregabalin

5. PP2500324616 - Cefaclor

6. PP2500324715 - Cefpodoxim

7. PP2500325073 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500325238 - Bisoprolol

9. PP2500325249 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

10. PP2500325309 - Felodipin

11. PP2500325414 - Perindopril + amlodipin

12. PP2500325463 - Valsartan

13. PP2500325545 - Fenofibrat

14. PP2500325756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2500325814 - Sucralfat

16. PP2500325913 - Loperamid

17. PP2500326154 - Repaglinid

18. PP2500326158 - Repaglinid

19. PP2500326167 - Sitagliptin

20. PP2500326366 - Sulpirid

21. PP2500326367 - Sulpirid

22. PP2500326420 - Mecobalamin

23. PP2500326434 - Piracetam

24. PP2500326443 - Piracetam

25. PP2500326561 - N-acetylcystein

26. PP2500326709 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 69

1. PP2500324105 - Dexibuprofen

2. PP2500324107 - Dexibuprofen

3. PP2500324116 - Diclofenac

4. PP2500324220 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500324232 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500324237 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500324330 - Glucosamin

8. PP2500324443 - Glutathion

9. PP2500324445 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

10. PP2500324554 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500324561 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500324581 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500324597 - Ampicilin + sulbactam

14. PP2500324601 - Ampicilin + sulbactam

15. PP2500324605 - Ampicilin + sulbactam

16. PP2500324699 - Cefoxitin

17. PP2500324720 - Ceftazidim

18. PP2500324732 - Ceftriaxon

19. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*

20. PP2500324785 - Piperacilin + tazobactam

21. PP2500324794 - Ticarcillin + acid clavulanic

22. PP2500324797 - Amikacin

23. PP2500324819 - Tobramycin + dexamethason

24. PP2500324836 - Clindamycin

25. PP2500324839 - Clindamycin

26. PP2500324880 - Levofloxacin

27. PP2500324885 - Levofloxacin

28. PP2500324897 - Moxifloxacin

29. PP2500325020 - Carboplatin

30. PP2500325021 - Carboplatin

31. PP2500325023 - Docetaxel

32. PP2500325025 - Epirubicin hydroclorid

33. PP2500325026 - Fluorouracil

34. PP2500325028 - Gemcitabin

35. PP2500325036 - Irinotecan

36. PP2500325039 - Methotrexat

37. PP2500325041 - Oxaliplatin

38. PP2500325042 - Oxaliplatin

39. PP2500325043 - Paclitaxel

40. PP2500325046 - Vinorelbin

41. PP2500325622 - Fusidic acid

42. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison

43. PP2500325708 - Famotidin

44. PP2500325785 - Esomeprazol

45. PP2500325799 - Rabeprazol

46. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid

47. PP2500325890 - Berberin (hydroclorid)

48. PP2500325907 - Lactobacillus acidophilus

49. PP2500325949 - L-Ornithin - L- aspartat

50. PP2500325977 - Terlipressin

51. PP2500326019 - Methyl prednisolon

52. PP2500326020 - Methyl prednisolon

53. PP2500326067 - Dapagliflozin

54. PP2500326090 - Gliclazid

55. PP2500326091 - Gliclazid

56. PP2500326092 - Gliclazid

57. PP2500326303 - Dung dịch lọc màng bụng

58. PP2500326304 - Dung dịch lọc màng bụng

59. PP2500326305 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

60. PP2500326306 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

61. PP2500326401 - Acetyl leucin

62. PP2500326417 - Mecobalamin

63. PP2500326422 - Mecobalamin

64. PP2500326557 - N-acetylcystein

65. PP2500326573 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

66. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm

67. PP2500326679 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

68. PP2500326710 - Vitamin B1 + B6 + B12

69. PP2500326723 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 152

1. PP2500324102 - Celecoxib

2. PP2500324107 - Dexibuprofen

3. PP2500324110 - Dexibuprofen

4. PP2500324120 - Diclofenac

5. PP2500324128 - Etodolac

6. PP2500324139 - Etoricoxib

7. PP2500324157 - Ibuprofen

8. PP2500324178 - Loxoprofen

9. PP2500324182 - Meloxicam

10. PP2500324188 - Meloxicam

11. PP2500324189 - Meloxicam

12. PP2500324190 - Meloxicam

13. PP2500324191 - Meloxicam

14. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500324271 - Paracetamol + codein phosphat

20. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol

21. PP2500324297 - Piroxicam

22. PP2500324304 - Tenoxicam

23. PP2500324314 - Allopurinol

24. PP2500324317 - Colchicin

25. PP2500324320 - Diacerein

26. PP2500324323 - Diacerein

27. PP2500324341 - Alpha chymotrypsin

28. PP2500324342 - Alpha chymotrypsin

29. PP2500324343 - Alpha chymotrypsin

30. PP2500324349 - Methocarbamol

31. PP2500324363 - Alimemazin

32. PP2500324370 - Cetirizin

33. PP2500324374 - Cinnarizin

34. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

35. PP2500324385 - Desloratadin

36. PP2500324387 - Dexchlorpheniramin

37. PP2500324399 - Fexofenadin

38. PP2500324403 - Fexofenadin

39. PP2500324408 - Fexofenadin

40. PP2500324419 - Levocetirizin

41. PP2500324424 - Loratadin

42. PP2500324477 - Gabapentin

43. PP2500324496 - Phenobarbital

44. PP2500324503 - Pregabalin

45. PP2500324824 - Metronidazol

46. PP2500324833 - Tinidazol

47. PP2500324851 - Clarithromycin

48. PP2500324852 - Erythromycin

49. PP2500324855 - Spiramycin

50. PP2500324859 - Spiramycin

51. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol

52. PP2500324876 - Ciprofloxacin

53. PP2500324886 - Levofloxacin

54. PP2500324887 - Levofloxacin

55. PP2500324901 - Ofloxacin

56. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

57. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)

58. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)

59. PP2500324970 - Aciclovir

60. PP2500325083 - Trihexyphenidyl hydroclorid

61. PP2500325167 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

62. PP2500325182 - Trimetazidin

63. PP2500325203 - Amlodipin

64. PP2500325204 - Amlodipin

65. PP2500325237 - Atenolol

66. PP2500325242 - Bisoprolol

67. PP2500325245 - Bisoprolol

68. PP2500325264 - Candesartan

69. PP2500325272 - Captopril

70. PP2500325289 - Cilnidipin

71. PP2500325298 - Enalapril

72. PP2500325323 - Irbesartan

73. PP2500325362 - Losartan

74. PP2500325364 - Losartan

75. PP2500325386 - Nebivolol

76. PP2500325403 - Perindopril

77. PP2500325424 - Perindopril + indapamid

78. PP2500325425 - Perindopril + indapamid

79. PP2500325445 - Telmisartan

80. PP2500325452 - Telmisartan + hydroclorothiazid

81. PP2500325487 - Ivabradin

82. PP2500325489 - Ivabradin

83. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

84. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

85. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

86. PP2500325507 - Clopidogrel

87. PP2500325521 - Atorvastatin

88. PP2500325524 - Atorvastatin

89. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe

90. PP2500325533 - Atorvastatin + ezetimibe

91. PP2500325570 - Gemfibrozil

92. PP2500325591 - Simvastatin

93. PP2500325683 - Spironolacton

94. PP2500325718 - Lansoprazol

95. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

96. PP2500325775 - Omeprazol

97. PP2500325782 - Esomeprazol

98. PP2500325784 - Esomeprazol

99. PP2500325786 - Esomeprazol

100. PP2500325795 - Pantoprazol

101. PP2500325802 - Rabeprazol

102. PP2500325808 - Rebamipid

103. PP2500325821 - Domperidon

104. PP2500325830 - Metoclopramid

105. PP2500325840 - Alverin citrat

106. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat

107. PP2500325875 - Sorbitol

108. PP2500325914 - Loperamid

109. PP2500325972 - Simethicon

110. PP2500325980 - Trimebutin maleat

111. PP2500325985 - Trimebutin maleat

112. PP2500326019 - Methyl prednisolon

113. PP2500326020 - Methyl prednisolon

114. PP2500326030 - Methyl prednisolon

115. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

116. PP2500326065 - Acarbose

117. PP2500326100 - Glimepirid

118. PP2500326108 - Glimepirid

119. PP2500326166 - Sitagliptin

120. PP2500326172 - Sitagliptin

121. PP2500326197 - Thiamazol

122. PP2500326207 - Eperison

123. PP2500326208 - Eperison

124. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid

125. PP2500326217 - Thiocolchicosid

126. PP2500326270 - Betahistin

127. PP2500326313 - Rotundin

128. PP2500326315 - Rotundin

129. PP2500326341 - Levosulpirid

130. PP2500326345 - Olanzapin

131. PP2500326376 - Amitriptylin hydroclorid

132. PP2500326401 - Acetyl leucin

133. PP2500326422 - Mecobalamin

134. PP2500326438 - Piracetam

135. PP2500326441 - Piracetam

136. PP2500326442 - Piracetam

137. PP2500326454 - Bambuterol

138. PP2500326466 - Natri montelukast

139. PP2500326468 - Natri montelukast

140. PP2500326511 - Ambroxol

141. PP2500326528 - Bromhexin hydroclorid

142. PP2500326543 - Carbocistein

143. PP2500326550 - Dextromethorphan

144. PP2500326553 - N-acetylcystein

145. PP2500326557 - N-acetylcystein

146. PP2500326560 - N-acetylcystein

147. PP2500326688 - Vitamin B1

148. PP2500326712 - Vitamin B6

149. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat

150. PP2500326726 - Vitamin C

151. PP2500326728 - Vitamin C

152. PP2500326736 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500324355 - Zoledronic acid

2. PP2500324686 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500325490 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500324402 - Fexofenadin

3. PP2500324612 - Cefaclor

4. PP2500324946 - Tenofovir (TDF)

5. PP2500325103 - Sắt sulfat + acid folic

6. PP2500325185 - Trimetazidin

7. PP2500325186 - Trimetazidin

8. PP2500325233 - Atenolol

9. PP2500325312 - Felodipin

10. PP2500325702 - Famotidin

11. PP2500326019 - Methyl prednisolon

12. PP2500326083 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324120 - Diclofenac

2. PP2500324215 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500324229 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500326508 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324869 - Ciprofloxacin

2. PP2500325715 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500326329 - Donepezil

2. PP2500326330 - Donepezil

3. PP2500326409 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
190 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500324357 - Zoledronic acid

2. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500324714 - Cefpodoxim

2. PP2500325464 - Valsartan

3. PP2500325525 - Atorvastatin

4. PP2500326485 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500324464 - Pralidoxim

2. PP2500324465 - Pralidoxim

3. PP2500326497 - Salbutamol + ipratropium

4. PP2500326604 - Glucose

5. PP2500326609 - Glucose

6. PP2500326619 - Natri clorid

7. PP2500326623 - Natri clorid

8. PP2500326632 - Ringer lactat

9. PP2500326633 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500324082 - Propofol

2. PP2500324145 - Flurbiprofen

3. PP2500324937 - Vancomycin

4. PP2500326176 - Vildagliptin

5. PP2500326476 - Salbutamol sulfat

6. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500325884 - Bacillus clausii

2. PP2500325885 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500324533 - Ivermectin

2. PP2500324838 - Clindamycin

3. PP2500324896 - Moxifloxacin

4. PP2500325071 - Solifenacin succinate

5. PP2500325578 - Pravastatin

6. PP2500326223 - Tolperison

7. PP2500326423 - Pentoxifyllin

8. PP2500326426 - Piracetam

9. PP2500326431 - Piracetam

10. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500324531 - Albendazol

2. PP2500324537 - Praziquantel

3. PP2500324977 - Clotrimazol

4. PP2500325733 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500325763 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Đã xem: 31
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây