Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500324053 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 30.396.000 | 30.396.000 | 0 |
| 2 | PP2500324054 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 3 | PP2500324055 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 73.186.000 | 73.186.000 | 0 |
| 4 | PP2500324056 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 368.076.800 | 368.076.800 | 0 |
| 5 | PP2500324057 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 124.270.400 | 124.270.400 | 0 |
| 6 | PP2500324059 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500324060 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 1.400.736.000 | 1.400.736.000 | 0 |
| 8 | PP2500324064 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 35.817.280 | 35.817.280 | 0 |
| 9 | PP2500324065 | Lidocain hydroclodrid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 51.528.000 | 51.528.000 | 0 |
| 10 | PP2500324066 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 253.764.000 | 253.764.000 | 0 |
| 11 | PP2500324067 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 105.174.300 | 105.174.300 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 95.613.000 | 95.613.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 105.174.300 | 105.174.300 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 95.613.000 | 95.613.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500324069 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500324070 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 14.442.000 | 210 | 877.981.600 | 877.981.600 | 0 |
| 14 | PP2500324071 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 76.797.000 | 76.797.000 | 0 |
| 15 | PP2500324072 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 16 | PP2500324073 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 101.206.240 | 101.206.240 | 0 |
| 17 | PP2500324074 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500324075 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 308.039.000 | 308.039.000 | 0 |
| 19 | PP2500324076 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 967.411.200 | 967.411.200 | 0 |
| 20 | PP2500324078 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 616.055.700 | 616.055.700 | 0 |
| 21 | PP2500324079 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 452.370.177 | 452.370.177 | 0 |
| 22 | PP2500324080 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 20.610.936 | 20.610.936 | 0 |
| 23 | PP2500324081 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 525.139.840 | 525.139.840 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 558.320.000 | 558.320.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 525.139.840 | 525.139.840 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 558.320.000 | 558.320.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500324082 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 260.008.200 | 260.008.200 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 260.008.200 | 260.008.200 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| 25 | PP2500324083 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 2.481.097.500 | 2.481.097.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 2.486.304.000 | 2.486.304.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 2.481.097.500 | 2.481.097.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 2.486.304.000 | 2.486.304.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500324084 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 274.160.000 | 274.160.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 274.160.000 | 274.160.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 274.160.000 | 274.160.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 274.160.000 | 274.160.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500324085 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 81.396.000 | 81.396.000 | 0 |
| 28 | PP2500324086 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 70.506.880 | 70.506.880 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 71.259.240 | 71.259.240 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 70.506.880 | 70.506.880 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 71.259.240 | 71.259.240 | 0 | |||
| 29 | PP2500324088 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 418.341.600 | 418.341.600 | 0 |
| 30 | PP2500324089 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 345.271.500 | 345.271.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 183.907.500 | 183.907.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 345.271.500 | 345.271.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 183.907.500 | 183.907.500 | 0 | |||
| 31 | PP2500324090 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 517.543.000 | 517.543.000 | 0 |
| 32 | PP2500324092 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 843.700.000 | 843.700.000 | 0 |
| 33 | PP2500324093 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.497.600 | 14.497.600 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 10.677.056 | 10.677.056 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.497.600 | 14.497.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 10.677.056 | 10.677.056 | 0 | |||
| 34 | PP2500324094 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 1.477.569.430 | 1.477.569.430 | 0 |
| 35 | PP2500324095 | Aescin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 137.727.000 | 210 | 465.300.000 | 465.300.000 | 0 |
| 36 | PP2500324096 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.510.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 385.560.000 | 385.560.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.510.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 385.560.000 | 385.560.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.510.000 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 385.560.000 | 385.560.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500324097 | Aescin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 5.190.000 | 210 | 7.200 | 7.200 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 344.760.000 | 344.760.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 5.190.000 | 210 | 7.200 | 7.200 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 344.760.000 | 344.760.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 5.190.000 | 210 | 7.200 | 7.200 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 344.760.000 | 344.760.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500324098 | Celecoxib | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 39 | PP2500324099 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 150.820.320 | 150.820.320 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 142.740.660 | 142.740.660 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 150.820.320 | 150.820.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 142.740.660 | 142.740.660 | 0 | |||
| 40 | PP2500324100 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 2.353.260.000 | 2.353.260.000 | 0 |
| 41 | PP2500324101 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.469.905.920 | 1.469.905.920 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 2.362.348.800 | 2.362.348.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.076.181.120 | 1.076.181.120 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.149.798.400 | 3.149.798.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.469.905.920 | 1.469.905.920 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 2.362.348.800 | 2.362.348.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.076.181.120 | 1.076.181.120 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.149.798.400 | 3.149.798.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.469.905.920 | 1.469.905.920 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 2.362.348.800 | 2.362.348.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.076.181.120 | 1.076.181.120 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.149.798.400 | 3.149.798.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.469.905.920 | 1.469.905.920 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 2.362.348.800 | 2.362.348.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.076.181.120 | 1.076.181.120 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.149.798.400 | 3.149.798.400 | 0 | |||
| 42 | PP2500324102 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 2.660.135.850 | 2.660.135.850 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.722.087.945 | 1.722.087.945 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 932.447.619 | 932.447.619 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 2.660.135.850 | 2.660.135.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.722.087.945 | 1.722.087.945 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 932.447.619 | 932.447.619 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 2.660.135.850 | 2.660.135.850 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.722.087.945 | 1.722.087.945 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 932.447.619 | 932.447.619 | 0 | |||
| 43 | PP2500324103 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500324104 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 |
| 45 | PP2500324105 | Dexibuprofen | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.320.000 | 14.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500324106 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500324107 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 38.250.828 | 38.250.828 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 61.681.530 | 61.681.530 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 34.773.480 | 34.773.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 31.710.102 | 31.710.102 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 38.250.828 | 38.250.828 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 61.681.530 | 61.681.530 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 34.773.480 | 34.773.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 31.710.102 | 31.710.102 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 38.250.828 | 38.250.828 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 61.681.530 | 61.681.530 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 34.773.480 | 34.773.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 31.710.102 | 31.710.102 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 38.250.828 | 38.250.828 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 61.681.530 | 61.681.530 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 34.773.480 | 34.773.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 31.710.102 | 31.710.102 | 0 | |||
| 48 | PP2500324108 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 647.340.960 | 647.340.960 | 0 |
| 49 | PP2500324109 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 355.600.000 | 355.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500324110 | Dexibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 88.728.800 | 88.728.800 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 86.049.600 | 86.049.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 126.868.000 | 126.868.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 88.728.800 | 88.728.800 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 86.049.600 | 86.049.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 126.868.000 | 126.868.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 88.728.800 | 88.728.800 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 86.049.600 | 86.049.600 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 126.868.000 | 126.868.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500324111 | Dexibuprofen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 1.234.944.900 | 1.234.944.900 | 0 |
| 52 | PP2500324112 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 493.268.500 | 493.268.500 | 0 |
| 53 | PP2500324113 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 69.204.000 | 69.204.000 | 0 |
| 54 | PP2500324114 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 29.196.000 | 210 | 1.946.350.000 | 1.946.350.000 | 0 |
| 55 | PP2500324115 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 636.146.000 | 636.146.000 | 0 |
| 56 | PP2500324116 | Diclofenac | vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 5.200 | 5.200 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 204.447.600 | 204.447.600 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 5.200 | 5.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 204.447.600 | 204.447.600 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 5.200 | 5.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 204.447.600 | 204.447.600 | 0 | |||
| 57 | PP2500324117 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 |
| 58 | PP2500324118 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 464.527.200 | 464.527.200 | 0 |
| 59 | PP2500324120 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 153.360.648 | 153.360.648 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 176.486.460 | 176.486.460 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 115.629.060 | 115.629.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.400.720 | 170.400.720 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.286.100 | 91.286.100 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 117 | 117 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.143.500 | 152.143.500 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| 60 | PP2500324121 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| 61 | PP2500324122 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 249.626.600 | 249.626.600 | 0 |
| 62 | PP2500324123 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 416.427.360 | 416.427.360 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 168.142.368 | 168.142.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 361.427.520 | 361.427.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 416.427.360 | 416.427.360 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 168.142.368 | 168.142.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 361.427.520 | 361.427.520 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 416.427.360 | 416.427.360 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 168.142.368 | 168.142.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 361.427.520 | 361.427.520 | 0 | |||
| 63 | PP2500324124 | Diclofenac | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 670.103.280 | 670.103.280 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 670.103.280 | 670.103.280 | 0 | |||
| 64 | PP2500324125 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 19.500.000 | 212 | 9.900 | 9.900 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 259.518.090 | 259.518.090 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 19.500.000 | 212 | 9.900 | 9.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 259.518.090 | 259.518.090 | 0 | |||
| 65 | PP2500324126 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 20.816.460 | 20.816.460 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 20.816.460 | 20.816.460 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 20.816.460 | 20.816.460 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 17.181.840 | 17.181.840 | 0 | |||
| 66 | PP2500324127 | Etodolac | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500324128 | Etodolac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500324130 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 75.632.088 | 75.632.088 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 75.977.440 | 75.977.440 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 75.878.768 | 75.878.768 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.757.320 | 73.757.320 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.208.984 | 92.208.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 81.404.400 | 81.404.400 | 0 | |||
| 69 | PP2500324131 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 70 | PP2500324132 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500324133 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.181.767.104 | 1.181.767.104 | 0 |
| 72 | PP2500324134 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 284.511.150 | 284.511.150 | 0 |
| 73 | PP2500324136 | Etoricoxib | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 851.328.000 | 851.328.000 | 0 |
| 74 | PP2500324137 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 704.970.000 | 704.970.000 | 0 |
| 75 | PP2500324138 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 76 | PP2500324139 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 353.858.400 | 353.858.400 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 293.882.400 | 293.882.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 131.347.440 | 131.347.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.750.080 | 124.750.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 353.858.400 | 353.858.400 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 293.882.400 | 293.882.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 131.347.440 | 131.347.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.750.080 | 124.750.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 353.858.400 | 353.858.400 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 293.882.400 | 293.882.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 131.347.440 | 131.347.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.750.080 | 124.750.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 353.858.400 | 353.858.400 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 293.882.400 | 293.882.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 131.347.440 | 131.347.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.750.080 | 124.750.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 353.858.400 | 353.858.400 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 293.882.400 | 293.882.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 131.347.440 | 131.347.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 124.750.080 | 124.750.080 | 0 | |||
| 77 | PP2500324140 | Etoricoxib | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 384.102.180 | 384.102.180 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 210.797.510 | 210.797.510 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 384.102.180 | 384.102.180 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 210.797.510 | 210.797.510 | 0 | |||
| 78 | PP2500324141 | Etoricoxib | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 42.666.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500324142 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 448.560.000 | 448.560.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 270.631.200 | 270.631.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.864.400 | 275.864.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500324143 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 480.080.000 | 480.080.000 | 0 |
| 81 | PP2500324145 | Flurbiprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 18.800 | 18.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 18.800 | 18.800 | 0 | |||
| 82 | PP2500324146 | Ibuprofen | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 11.847.360 | 11.847.360 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 11.847.360 | 11.847.360 | 0 | |||
| 83 | PP2500324147 | Ibuprofen | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 24.500 | 24.500 | 0 |
| 84 | PP2500324148 | Ibuprofen | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 5.400.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 5.400.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500324149 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 33.062.400 | 33.062.400 | 0 |
| 86 | PP2500324150 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 6.935.000 | 6.935.000 | 0 |
| 87 | PP2500324151 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 141.485.400 | 141.485.400 | 0 |
| 88 | PP2500324152 | Ibuprofen | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 3.627.000 | 210 | 180.687.000 | 180.687.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 3.627.000 | 210 | 180.687.000 | 180.687.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 3.627.000 | 210 | 180.687.000 | 180.687.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500324154 | Ibuprofen | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 90 | PP2500324155 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
| 91 | PP2500324156 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 24.836.800 | 24.836.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 22.876.000 | 22.876.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 24.836.800 | 24.836.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 22.876.000 | 22.876.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500324157 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 100.362.420 | 100.362.420 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 99.931.680 | 99.931.680 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 100.362.420 | 100.362.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 99.931.680 | 99.931.680 | 0 | |||
| 93 | PP2500324158 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500324159 | Ibuprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500324160 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 20.928.000 | 20.928.000 | 0 |
| 96 | PP2500324161 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 5.920.000 | 210 | 50.290.000 | 50.290.000 | 0 |
| 97 | PP2500324162 | Ibuprofen | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 220.080.000 | 220.080.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 220.080.000 | 220.080.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500324163 | Ibuprofen + codein | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 8.736.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 8.736.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| 99 | PP2500324164 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 293.720.000 | 293.720.000 | 0 |
| 100 | PP2500324165 | Ketoprofen | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 101 | PP2500324166 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 102 | PP2500324167 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 26.660.655 | 26.660.655 | 0 |
| 103 | PP2500324168 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 158.262.400 | 158.262.400 | 0 |
| 104 | PP2500324170 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 5.900.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 5.900.000 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500324171 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 43.476.000 | 210 | 1.628.718.400 | 1.628.718.400 | 0 |
| 106 | PP2500324172 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 107 | PP2500324173 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500324174 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500324175 | Ketorolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| 110 | PP2500324176 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 388.080.000 | 388.080.000 | 0 |
| 111 | PP2500324177 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 390.625.200 | 390.625.200 | 0 |
| 112 | PP2500324178 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 68.340.800 | 68.340.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 67.566.400 | 67.566.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 68.340.800 | 68.340.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 67.566.400 | 67.566.400 | 0 | |||
| 113 | PP2500324179 | Loxoprofen | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500324180 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 103.423.320 | 103.423.320 | 0 |
| 115 | PP2500324181 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 207.206.160 | 207.206.160 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 188.458.936 | 188.458.936 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 207.206.160 | 207.206.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 188.458.936 | 188.458.936 | 0 | |||
| 116 | PP2500324182 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 162.713.408 | 162.713.408 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.386.940 | 161.386.940 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 187 | 187 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 162.713.408 | 162.713.408 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.386.940 | 161.386.940 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 187 | 187 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 162.713.408 | 162.713.408 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.386.940 | 161.386.940 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 187 | 187 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 162.713.408 | 162.713.408 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.386.940 | 161.386.940 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 187 | 187 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 162.713.408 | 162.713.408 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.386.940 | 161.386.940 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 187 | 187 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.004.820 | 42.004.820 | 0 | |||
| 117 | PP2500324183 | Meloxicam | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 5.893.000 | 210 | 7.791 | 7.791 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 249.358.746 | 249.358.746 | 0 | |||
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 5.893.000 | 210 | 7.791 | 7.791 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 249.358.746 | 249.358.746 | 0 | |||
| 118 | PP2500324184 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 68.779.200 | 68.779.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 60.896.640 | 60.896.640 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 68.779.200 | 68.779.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 60.896.640 | 60.896.640 | 0 | |||
| 119 | PP2500324185 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 890.232.200 | 890.232.200 | 0 |
| 120 | PP2500324186 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 85.100.000 | 85.100.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500324187 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 45.710.320 | 45.710.320 | 0 |
| 122 | PP2500324188 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 119.916.906 | 119.916.906 | 0 |
| 123 | PP2500324189 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 518.050.520 | 518.050.520 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 125.527.626 | 125.527.626 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 506.095.508 | 506.095.508 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.250.200 | 199.250.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 181.317.682 | 181.317.682 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 496.132.998 | 496.132.998 | 0 | |||
| 124 | PP2500324190 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500324191 | Meloxicam | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.829.000 | 210 | 110.491.980 | 110.491.980 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 127.631.000 | 127.631.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 101.010.820 | 101.010.820 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.829.000 | 210 | 110.491.980 | 110.491.980 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 127.631.000 | 127.631.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 101.010.820 | 101.010.820 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.829.000 | 210 | 110.491.980 | 110.491.980 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 127.631.000 | 127.631.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 101.010.820 | 101.010.820 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 3.829.000 | 210 | 110.491.980 | 110.491.980 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 127.631.000 | 127.631.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 276 | 276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 101.010.820 | 101.010.820 | 0 | |||
| 126 | PP2500324192 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 320.460.000 | 320.460.000 | 0 |
| 127 | PP2500324193 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 489.004.320 | 489.004.320 | 0 |
| 128 | PP2500324194 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 184.059.200 | 184.059.200 | 0 |
| 129 | PP2500324195 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 372.078.000 | 372.078.000 | 0 |
| 130 | PP2500324196 | Naproxen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 282.880.000 | 282.880.000 | 0 |
| 131 | PP2500324197 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 605.530.800 | 605.530.800 | 0 |
| 132 | PP2500324198 | Naproxen | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500324199 | Naproxen | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 604.035.000 | 604.035.000 | 0 |
| 134 | PP2500324200 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 669.000 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500324201 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 249.950.400 | 249.950.400 | 0 |
| 136 | PP2500324202 | Naproxen + esomeprazol | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 15.978.000 | 210 | 12.180 | 12.180 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 15.978.000 | 210 | 12.180 | 12.180 | 0 | |||
| 137 | PP2500324203 | Naproxen + esomeprazol | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 15.978.000 | 210 | 12.180 | 12.180 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 9.510.000 | 210 | 634.000.000 | 634.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 15.978.000 | 210 | 12.180 | 12.180 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 9.510.000 | 210 | 634.000.000 | 634.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 15.978.000 | 210 | 12.180 | 12.180 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 9.510.000 | 210 | 634.000.000 | 634.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500324204 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 24.600 | 24.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 241.300.000 | 241.300.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 24.600 | 24.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 241.300.000 | 241.300.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500324205 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 65.973.600 | 65.973.600 | 0 |
| 140 | PP2500324206 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 297 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 297 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500324207 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 4.177.765.725 | 4.177.765.725 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 5.359.233.000 | 5.359.233.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 6.801.353.880 | 6.801.353.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.043.784.900 | 4.043.784.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 4.177.765.725 | 4.177.765.725 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 5.359.233.000 | 5.359.233.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 6.801.353.880 | 6.801.353.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.043.784.900 | 4.043.784.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 4.177.765.725 | 4.177.765.725 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 5.359.233.000 | 5.359.233.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 6.801.353.880 | 6.801.353.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.043.784.900 | 4.043.784.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 4.177.765.725 | 4.177.765.725 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 5.359.233.000 | 5.359.233.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 6.801.353.880 | 6.801.353.880 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.043.784.900 | 4.043.784.900 | 0 | |||
| 142 | PP2500324208 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500324209 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 330.200.000 | 330.200.000 | 0 |
| 144 | PP2500324210 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 112.060.000 | 112.060.000 | 0 |
| 145 | PP2500324211 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 29.500 | 29.500 | 0 |
| 146 | PP2500324212 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 29.500 | 29.500 | 0 |
| 147 | PP2500324214 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 152.411.000 | 152.411.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 139.347.200 | 139.347.200 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 156.678.508 | 156.678.508 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 155.023.760 | 155.023.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 152.411.000 | 152.411.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 139.347.200 | 139.347.200 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 156.678.508 | 156.678.508 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 155.023.760 | 155.023.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 152.411.000 | 152.411.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 139.347.200 | 139.347.200 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 156.678.508 | 156.678.508 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 155.023.760 | 155.023.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 152.411.000 | 152.411.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 139.347.200 | 139.347.200 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 156.678.508 | 156.678.508 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 155.023.760 | 155.023.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 152.411.000 | 152.411.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 139.347.200 | 139.347.200 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 156.678.508 | 156.678.508 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 155.023.760 | 155.023.760 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| 148 | PP2500324215 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 10.350 | 10.350 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 10.350 | 10.350 | 0 | |||
| 149 | PP2500324216 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 147.325.416 | 147.325.416 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 141.068.352 | 141.068.352 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 190.556.040 | 190.556.040 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 147.325.416 | 147.325.416 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 141.068.352 | 141.068.352 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 190.556.040 | 190.556.040 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 147.325.416 | 147.325.416 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 141.068.352 | 141.068.352 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 190.556.040 | 190.556.040 | 0 | |||
| 150 | PP2500324217 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 44.422.200 | 44.422.200 | 0 |
| 151 | PP2500324218 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 201.839.792 | 201.839.792 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 194.839.568 | 194.839.568 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 201.839.792 | 201.839.792 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 194.839.568 | 194.839.568 | 0 | |||
| 152 | PP2500324219 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 73.916.480 | 73.916.480 | 0 |
| 153 | PP2500324220 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 10.735.200 | 10.735.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 10.198.440 | 10.198.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 10.735.200 | 10.735.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 10.198.440 | 10.198.440 | 0 | |||
| 154 | PP2500324221 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 114.495.360 | 114.495.360 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 278.060.160 | 278.060.160 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 114.495.360 | 114.495.360 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 278.060.160 | 278.060.160 | 0 | |||
| 155 | PP2500324222 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| 156 | PP2500324223 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| 157 | PP2500324224 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 22.034.000 | 210 | 1.995 | 1.995 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.785 | 1.785 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 22.034.000 | 210 | 1.995 | 1.995 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 1.785 | 1.785 | 0 | |||
| 158 | PP2500324225 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 287.935.536 | 287.935.536 | 0 |
| 159 | PP2500324226 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 174.431.816 | 174.431.816 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 162.764.136 | 162.764.136 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.513.680 | 157.513.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 232.186.832 | 232.186.832 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 174.431.816 | 174.431.816 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 162.764.136 | 162.764.136 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.513.680 | 157.513.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 232.186.832 | 232.186.832 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 174.431.816 | 174.431.816 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 162.764.136 | 162.764.136 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.513.680 | 157.513.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 232.186.832 | 232.186.832 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 174.431.816 | 174.431.816 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 162.764.136 | 162.764.136 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.513.680 | 157.513.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 232.186.832 | 232.186.832 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 174.431.816 | 174.431.816 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 162.764.136 | 162.764.136 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.513.680 | 157.513.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 232.186.832 | 232.186.832 | 0 | |||
| 160 | PP2500324227 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 149.009.900 | 149.009.900 | 0 |
| 161 | PP2500324228 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 684.021.240 | 684.021.240 | 0 |
| 162 | PP2500324229 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 6.520.960 | 6.520.960 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 17.345 | 17.345 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 6.520.960 | 6.520.960 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 17.345 | 17.345 | 0 | |||
| 163 | PP2500324230 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 385.669.200 | 385.669.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 468.312.600 | 468.312.600 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 385.669.200 | 385.669.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 468.312.600 | 468.312.600 | 0 | |||
| 164 | PP2500324231 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 66.367.133 | 66.367.133 | 0 |
| 165 | PP2500324232 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 6.819.120 | 6.819.120 | 0 |
| 166 | PP2500324233 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500324234 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 63.024.640 | 63.024.640 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.924.992 | 63.924.992 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 71.127.808 | 71.127.808 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 63.024.640 | 63.024.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.924.992 | 63.924.992 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 71.127.808 | 71.127.808 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 63.024.640 | 63.024.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.924.992 | 63.924.992 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 71.127.808 | 71.127.808 | 0 | |||
| 168 | PP2500324235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 50.800.200 | 50.800.200 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 50.800.200 | 50.800.200 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 50.800.200 | 50.800.200 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 51.084.000 | 51.084.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500324236 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 467.562.320 | 467.562.320 | 0 |
| 170 | PP2500324237 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 13.818.000 | 13.818.000 | 0 |
| 171 | PP2500324238 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 120.933.750 | 120.933.750 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 325.200.000 | 325.200.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 120.933.750 | 120.933.750 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 325.200.000 | 325.200.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500324239 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 4.749.591.000 | 4.749.591.000 | 0 |
| 173 | PP2500324240 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.914.190.000 | 1.914.190.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.885.620.000 | 1.885.620.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.914.190.000 | 1.914.190.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.885.620.000 | 1.885.620.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500324241 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 615.513.200 | 615.513.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 615.513.200 | 615.513.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 615.513.200 | 615.513.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 615.513.200 | 615.513.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 433.460.000 | 433.460.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500324242 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.937.521.400 | 1.937.521.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 697.507.704 | 697.507.704 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 687.820.097 | 687.820.097 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 755.633.346 | 755.633.346 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 862.197.023 | 862.197.023 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 68 | 68 | 0 | |||
| 176 | PP2500324243 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 63.144.000 | 63.144.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 63.144.000 | 63.144.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 63.144.000 | 63.144.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500324244 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 2.672.654.000 | 2.672.654.000 | 0 |
| 178 | PP2500324245 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 2.241.666.800 | 2.241.666.800 | 0 |
| 179 | PP2500324246 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.367.616.000 | 1.367.616.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.352.230.320 | 1.352.230.320 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.367.616.000 | 1.367.616.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.352.230.320 | 1.352.230.320 | 0 | |||
| 180 | PP2500324247 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.045.140.000 | 1.045.140.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 916.587.780 | 916.587.780 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.251.032.580 | 1.251.032.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.045.140.000 | 1.045.140.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 916.587.780 | 916.587.780 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.251.032.580 | 1.251.032.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.045.140.000 | 1.045.140.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 916.587.780 | 916.587.780 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.251.032.580 | 1.251.032.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.045.140.000 | 1.045.140.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 916.587.780 | 916.587.780 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.251.032.580 | 1.251.032.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| 181 | PP2500324248 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500324249 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 |
| 183 | PP2500324250 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 857.880.210 | 857.880.210 | 0 |
| 184 | PP2500324251 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 1.919.820.000 | 1.919.820.000 | 0 |
| 185 | PP2500324252 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 2.085.552.000 | 2.085.552.000 | 0 |
| 186 | PP2500324253 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.466.000 | 210 | 2.196.840.000 | 2.196.840.000 | 0 |
| 187 | PP2500324254 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 528.950.404 | 528.950.404 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 509.539.380 | 509.539.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 485.275.600 | 485.275.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 480.422.844 | 480.422.844 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 528.950.404 | 528.950.404 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 509.539.380 | 509.539.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 485.275.600 | 485.275.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 480.422.844 | 480.422.844 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 528.950.404 | 528.950.404 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 509.539.380 | 509.539.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 485.275.600 | 485.275.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 480.422.844 | 480.422.844 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 528.950.404 | 528.950.404 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 509.539.380 | 509.539.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 485.275.600 | 485.275.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 480.422.844 | 480.422.844 | 0 | |||
| 188 | PP2500324255 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 951.911.200 | 951.911.200 | 0 |
| 189 | PP2500324256 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 378.927.360 | 378.927.360 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 396.971.520 | 396.971.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 378.927.360 | 378.927.360 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 396.971.520 | 396.971.520 | 0 | |||
| 190 | PP2500324257 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 16.402.500 | 16.402.500 | 0 |
| 191 | PP2500324258 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 22.034.000 | 210 | 18.900 | 18.900 | 0 |
| 192 | PP2500324259 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 61.708.000 | 61.708.000 | 0 |
| 193 | PP2500324261 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 28.711.200 | 28.711.200 | 0 |
| 194 | PP2500324262 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 55.296.920 | 55.296.920 | 0 |
| 195 | PP2500324263 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500324265 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 161.241.300 | 161.241.300 | 0 |
| 197 | PP2500324266 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 289.380.000 | 289.380.000 | 0 |
| 198 | PP2500324267 | Paracetamol + codein phosphat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 344.928.052 | 344.928.052 | 0 |
| 199 | PP2500324268 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 4.696.188.300 | 4.696.188.300 | 0 |
| 200 | PP2500324269 | Paracetamol + codein phosphat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 201 | PP2500324270 | Paracetamol + codein phosphat | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.987.353.600 | 1.987.353.600 | 0 |
| 202 | PP2500324271 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 920.490.480 | 920.490.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 896.138.880 | 896.138.880 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 920.490.480 | 920.490.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 896.138.880 | 896.138.880 | 0 | |||
| 203 | PP2500324272 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 11.850.000 | 210 | 3.365 | 3.375 | 0 |
| 204 | PP2500324274 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 22.020.000 | 22.020.000 | 0 |
| 205 | PP2500324275 | Paracetamol + ibuprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.800 | 3.800 | 0 |
| 206 | PP2500324276 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 37.630.000 | 37.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 39.192.000 | 39.192.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 37.630.000 | 37.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 39.192.000 | 39.192.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 37.630.000 | 37.630.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 39.192.000 | 39.192.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500324277 | Paracetamol + ibuprofen | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 69.463.632 | 69.463.632 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.101.600 | 68.101.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 67.761.092 | 67.761.092 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 69.463.632 | 69.463.632 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.101.600 | 68.101.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 67.761.092 | 67.761.092 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 69.463.632 | 69.463.632 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.101.600 | 68.101.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 67.761.092 | 67.761.092 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 69.463.632 | 69.463.632 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.101.600 | 68.101.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 67.761.092 | 67.761.092 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| 208 | PP2500324278 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 86.013.900 | 86.013.900 | 0 |
| 209 | PP2500324279 | Paracetamol + ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500324280 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500324281 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 3.825.300.000 | 3.825.300.000 | 0 |
| 212 | PP2500324282 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.612.000 | 51.612.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.612.000 | 51.612.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.612.000 | 51.612.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 51.612.000 | 51.612.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500324283 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 4.173.406.500 | 4.173.406.500 | 0 |
| 214 | PP2500324284 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 338.782.080 | 338.782.080 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 587.683.200 | 587.683.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 314.007.200 | 314.007.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.378.080 | 324.378.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 314.583.360 | 314.583.360 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 568.669.920 | 568.669.920 | 0 | |||
| 215 | PP2500324285 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.333.680.600 | 1.333.680.600 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.294.454.700 | 1.294.454.700 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.333.680.600 | 1.333.680.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.294.454.700 | 1.294.454.700 | 0 | |||
| 216 | PP2500324286 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 3.039.740.000 | 3.039.740.000 | 0 |
| 217 | PP2500324287 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 176.255.840 | 176.255.840 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 123.884.740 | 123.884.740 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 176.255.840 | 176.255.840 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 123.884.740 | 123.884.740 | 0 | |||
| 218 | PP2500324288 | Paracetamol + tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 1.061.159.400 | 1.061.159.400 | 0 |
| 219 | PP2500324289 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 114.445.920 | 114.445.920 | 0 |
| 220 | PP2500324290 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 144.710.000 | 144.710.000 | 0 |
| 221 | PP2500324291 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.765.000 | 210 | 117.648.000 | 117.648.000 | 0 |
| 222 | PP2500324292 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 368.590.200 | 368.590.200 | 0 |
| 223 | PP2500324293 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 163.600.000 | 163.600.000 | 0 |
| 224 | PP2500324295 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 225 | PP2500324296 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 226 | PP2500324297 | Piroxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 4.193.750 | 4.193.750 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.529.250 | 4.529.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 4.193.750 | 4.193.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 4.529.250 | 4.529.250 | 0 | |||
| 227 | PP2500324298 | Piroxicam | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 538.020.000 | 538.020.000 | 0 |
| 228 | PP2500324299 | Piroxicam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 229 | PP2500324300 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 22.380.000 | 22.380.000 | 0 |
| 230 | PP2500324301 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500324302 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 54.000 | 54.000 | 0 |
| 232 | PP2500324303 | Tenoxicam | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 396.440.000 | 396.440.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 361.460.000 | 361.460.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 351.549.000 | 351.549.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 445.703.500 | 445.703.500 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 396.440.000 | 396.440.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 361.460.000 | 361.460.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 351.549.000 | 351.549.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 445.703.500 | 445.703.500 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 396.440.000 | 396.440.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 361.460.000 | 361.460.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 351.549.000 | 351.549.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 445.703.500 | 445.703.500 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 396.440.000 | 396.440.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 361.460.000 | 361.460.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 351.549.000 | 351.549.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 445.703.500 | 445.703.500 | 0 | |||
| 233 | PP2500324304 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 21.541.788 | 21.541.788 | 0 |
| 234 | PP2500324305 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 771.912.000 | 771.912.000 | 0 |
| 235 | PP2500324306 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 583.794.000 | 583.794.000 | 0 |
| 236 | PP2500324307 | Tiaprofenic acid | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 |
| 237 | PP2500324308 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 |
| 238 | PP2500324310 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 70.200.900 | 70.200.900 | 0 |
| 239 | PP2500324311 | Allopurinol | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 655.230.720 | 655.230.720 | 0 |
| 240 | PP2500324312 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 536.814.040 | 536.814.040 | 0 |
| 241 | PP2500324313 | Allopurinol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 301.330.000 | 301.330.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 225.997.500 | 225.997.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 301.330.000 | 301.330.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 225.997.500 | 225.997.500 | 0 | |||
| 242 | PP2500324314 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.674.060 | 170.674.060 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 179.327.956 | 179.327.956 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 170.674.060 | 170.674.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 179.327.956 | 179.327.956 | 0 | |||
| 243 | PP2500324315 | Colchicin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 388.386.040 | 388.386.040 | 0 |
| 244 | PP2500324316 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.016.000 | 11.016.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 9.302.400 | 9.302.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.016.000 | 11.016.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 9.302.400 | 9.302.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.016.000 | 11.016.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 9.302.400 | 9.302.400 | 0 | |||
| 245 | PP2500324317 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 163.961.280 | 163.961.280 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.383.552 | 132.383.552 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 163.961.280 | 163.961.280 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.383.552 | 132.383.552 | 0 | |||
| 246 | PP2500324318 | Probenecid | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 145.897.200 | 145.897.200 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 28.040.000 | 220 | 123.714.000 | 123.714.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 105.796.800 | 105.796.800 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 145.897.200 | 145.897.200 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 28.040.000 | 220 | 123.714.000 | 123.714.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 105.796.800 | 105.796.800 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 145.897.200 | 145.897.200 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 28.040.000 | 220 | 123.714.000 | 123.714.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 105.796.800 | 105.796.800 | 0 | |||
| 247 | PP2500324319 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 297 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500324320 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 145.416.600 | 145.416.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 144.031.680 | 144.031.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.261.840 | 141.261.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 145.416.600 | 145.416.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 144.031.680 | 144.031.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.261.840 | 141.261.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 145.416.600 | 145.416.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 144.031.680 | 144.031.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.261.840 | 141.261.840 | 0 | |||
| 249 | PP2500324321 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 58.671.000 | 58.671.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 58.671.000 | 58.671.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500324322 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 5.299.200 | 5.299.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 5.299.200 | 5.299.200 | 0 | |||
| 251 | PP2500324323 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500324324 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 590.632.000 | 590.632.000 | 0 |
| 253 | PP2500324325 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 123.840.000 | 123.840.000 | 0 |
| 254 | PP2500324326 | Glucosamin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 7.800 | 7.800 | 0 |
| 255 | PP2500324327 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 206.550.000 | 206.550.000 | 0 |
| 256 | PP2500324328 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500324329 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 512.868.000 | 512.868.000 | 0 |
| 258 | PP2500324330 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 259.278.600 | 259.278.600 | 0 |
| 259 | PP2500324331 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 20.147.400 | 20.147.400 | 0 |
| 260 | PP2500324332 | Glucosamin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 261 | PP2500324333 | Glucosamin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 52.145.600 | 52.145.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 52.145.600 | 52.145.600 | 0 | |||
| 262 | PP2500324334 | Glucosamin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500324336 | Alendronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 114.960.000 | 114.960.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 114.960.000 | 114.960.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500324337 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 21.076.000 | 21.076.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 21.076.000 | 21.076.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 21.340.000 | 21.340.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500324338 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500324339 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 274.032.000 | 274.032.000 | 0 |
| 267 | PP2500324340 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 402.394.608 | 402.394.608 | 0 |
| 268 | PP2500324341 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 232.597.664 | 232.597.664 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 225.888.116 | 225.888.116 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 232.597.664 | 232.597.664 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 225.888.116 | 225.888.116 | 0 | |||
| 269 | PP2500324342 | Alpha chymotrypsin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 363.252.000 | 363.252.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 363.857.420 | 363.857.420 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 363.252.000 | 363.252.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 363.857.420 | 363.857.420 | 0 | |||
| 270 | PP2500324343 | Alpha chymotrypsin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 283.956.380 | 283.956.380 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 284.197.021 | 284.197.021 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 283.956.380 | 283.956.380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 284.197.021 | 284.197.021 | 0 | |||
| 271 | PP2500324344 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 193.314.000 | 193.314.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 193.314.000 | 193.314.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500324346 | Methocarbamol | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 2.725.012.920 | 2.725.012.920 | 0 |
| 273 | PP2500324347 | Methocarbamol | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 2.350 | 2.350 | 0 |
| 274 | PP2500324348 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 6.441.237.600 | 6.441.237.600 | 0 |
| 275 | PP2500324349 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.084.678.840 | 1.084.678.840 | 0 |
| 276 | PP2500324350 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 4.407.161.760 | 4.407.161.760 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 1.985.208.000 | 1.985.208.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.766.385.120 | 1.766.385.120 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.521.661.932 | 1.521.661.932 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 4.407.161.760 | 4.407.161.760 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 1.985.208.000 | 1.985.208.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.766.385.120 | 1.766.385.120 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.521.661.932 | 1.521.661.932 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 4.407.161.760 | 4.407.161.760 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 1.985.208.000 | 1.985.208.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.766.385.120 | 1.766.385.120 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.521.661.932 | 1.521.661.932 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 4.407.161.760 | 4.407.161.760 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 1.985.208.000 | 1.985.208.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.766.385.120 | 1.766.385.120 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.521.661.932 | 1.521.661.932 | 0 | |||
| 277 | PP2500324351 | Risedronat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 278 | PP2500324352 | Risedronat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 386.308.800 | 386.308.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 386.308.800 | 386.308.800 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 386.308.800 | 386.308.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 386.308.800 | 386.308.800 | 0 | |||
| 279 | PP2500324353 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 85.300.000 | 210 | 6.300 | 6.300 | 0 |
| 280 | PP2500324354 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500324355 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 182.890 | 182.890 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 182.890 | 182.890 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 182.890 | 182.890 | 0 | |||
| 282 | PP2500324356 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500324357 | Zoledronic acid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 80.058.000 | 220 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500324358 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500324359 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500324360 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500324361 | Alimemazin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 128.492.000 | 128.492.000 | 0 |
| 288 | PP2500324363 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 59.820.664 | 59.820.664 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.969.120 | 62.969.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 54.310.866 | 54.310.866 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 59.820.664 | 59.820.664 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.969.120 | 62.969.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 54.310.866 | 54.310.866 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 59.820.664 | 59.820.664 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.969.120 | 62.969.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 54.310.866 | 54.310.866 | 0 | |||
| 289 | PP2500324364 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 14.743.200 | 14.743.200 | 0 |
| 290 | PP2500324365 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 437.100.000 | 437.100.000 | 0 |
| 291 | PP2500324366 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 292 | PP2500324367 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 605.070.000 | 605.070.000 | 0 |
| 293 | PP2500324368 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 40.488.804 | 40.488.804 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 39.134.160 | 39.134.160 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 40.488.804 | 40.488.804 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 39.134.160 | 39.134.160 | 0 | |||
| 294 | PP2500324369 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 160.397.600 | 160.397.600 | 0 |
| 295 | PP2500324370 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 112.394.840 | 112.394.840 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 83.389.720 | 83.389.720 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 112.394.840 | 112.394.840 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 83.389.720 | 83.389.720 | 0 | |||
| 296 | PP2500324371 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 369.036.000 | 369.036.000 | 0 |
| 297 | PP2500324372 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.843.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 298 | PP2500324373 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 966.582.540 | 966.582.540 | 0 |
| 299 | PP2500324374 | Cinnarizin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.797.386 | 80.797.386 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.797.386 | 80.797.386 | 0 | |||
| 300 | PP2500324375 | Cinnarizin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 326.360.000 | 326.360.000 | 0 |
| 301 | PP2500324376 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 246.577.716 | 246.577.716 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 313.114.560 | 313.114.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 489.241.500 | 489.241.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.762.232 | 101.762.232 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 117.417.960 | 117.417.960 | 0 | |||
| 302 | PP2500324377 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 52.026.000 | 52.026.000 | 0 |
| 303 | PP2500324378 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 107.780.400 | 107.780.400 | 0 |
| 304 | PP2500324379 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500324380 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 863.268.000 | 863.268.000 | 0 |
| 306 | PP2500324381 | Desloratadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 307 | PP2500324382 | Desloratadin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 107.528.400 | 107.528.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 98.567.700 | 98.567.700 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 88.753.600 | 88.753.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 89.009.620 | 89.009.620 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 92.167.200 | 92.167.200 | 0 | |||
| 308 | PP2500324383 | Desloratadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 389.672.000 | 389.672.000 | 0 |
| 309 | PP2500324384 | Desloratadin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 140.940.000 | 140.940.000 | 0 |
| 310 | PP2500324385 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 80.400.576 | 80.400.576 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 81.917.568 | 81.917.568 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 80.400.576 | 80.400.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 81.917.568 | 81.917.568 | 0 | |||
| 311 | PP2500324386 | Desloratadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.843.000 | 210 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.843.000 | 210 | 19.448.000 | 19.448.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500324387 | Dexchlorpheniramin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 18.771.010 | 18.771.010 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 18.771.010 | 18.771.010 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 18.771.010 | 18.771.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 18.771.010 | 18.771.010 | 0 | |||
| 313 | PP2500324388 | Dexchlorpheniramin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 314 | PP2500324389 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 28.172.160 | 28.172.160 | 0 |
| 315 | PP2500324391 | Ebastin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 9.742.000 | 210 | 166.726.780 | 166.726.780 | 0 |
| 316 | PP2500324392 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500324393 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500324394 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 108.410.400 | 108.410.400 | 0 |
| 319 | PP2500324395 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 94.622.000 | 94.622.000 | 0 |
| 320 | PP2500324396 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 103.694.556 | 103.694.556 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 96.910.800 | 96.910.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 84.796.950 | 84.796.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 103.694.556 | 103.694.556 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 96.910.800 | 96.910.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 84.796.950 | 84.796.950 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 103.694.556 | 103.694.556 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 96.910.800 | 96.910.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 84.796.950 | 84.796.950 | 0 | |||
| 321 | PP2500324397 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500324398 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 310.042.300 | 310.042.300 | 0 |
| 323 | PP2500324399 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 104.167.500 | 104.167.500 | 0 |
| 324 | PP2500324400 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 325 | PP2500324401 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 281.080.800 | 281.080.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 286.434.720 | 286.434.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 264.751.344 | 264.751.344 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 281.080.800 | 281.080.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 286.434.720 | 286.434.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 264.751.344 | 264.751.344 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 281.080.800 | 281.080.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 286.434.720 | 286.434.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 264.751.344 | 264.751.344 | 0 | |||
| 326 | PP2500324402 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 79.037.600 | 79.037.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 79.037.600 | 79.037.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 79.037.600 | 79.037.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.360.000 | 79.360.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 79.037.600 | 79.037.600 | 0 | |||
| 327 | PP2500324403 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 276.716.458 | 276.716.458 | 0 |
| 328 | PP2500324404 | Fexofenadin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 777.730.800 | 777.730.800 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 850.117.000 | 850.117.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 873.684.600 | 873.684.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 777.730.800 | 777.730.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 850.117.000 | 850.117.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 873.684.600 | 873.684.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 777.730.800 | 777.730.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 850.117.000 | 850.117.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 873.684.600 | 873.684.600 | 0 | |||
| 329 | PP2500324405 | Fexofenadin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 105.248.000 | 105.248.000 | 0 |
| 330 | PP2500324406 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 67.636.000 | 67.636.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 67.044.000 | 67.044.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 67.636.000 | 67.636.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 67.044.000 | 67.044.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 67.636.000 | 67.636.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 67.044.000 | 67.044.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 67.636.000 | 67.636.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 67.044.000 | 67.044.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500324407 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.397.201.400 | 1.397.201.400 | 0 |
| 332 | PP2500324408 | Fexofenadin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.000.400 | 185.000.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 123.950.268 | 123.950.268 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.000.400 | 185.000.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 123.950.268 | 123.950.268 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.000.400 | 185.000.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 123.950.268 | 123.950.268 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.000.400 | 185.000.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 382.334.160 | 382.334.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 123.950.268 | 123.950.268 | 0 | |||
| 333 | PP2500324409 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 356.420.904 | 356.420.904 | 0 |
| 334 | PP2500324410 | Fexofenadin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 111.444.000 | 111.444.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 123.492.000 | 123.492.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 111.444.000 | 111.444.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 123.492.000 | 123.492.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 111.444.000 | 111.444.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 123.492.000 | 123.492.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 111.444.000 | 111.444.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 122.287.200 | 122.287.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 123.492.000 | 123.492.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500324411 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500324412 | Ketotifen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 42.435.120 | 42.435.120 | 0 |
| 337 | PP2500324413 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 273.363.740 | 273.363.740 | 0 |
| 338 | PP2500324414 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.219.561.200 | 1.219.561.200 | 0 |
| 339 | PP2500324415 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500324416 | Levocetirizin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 55.119.000 | 55.119.000 | 0 |
| 341 | PP2500324417 | Levocetirizin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 189.040.000 | 189.040.000 | 0 |
| 342 | PP2500324418 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500324419 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 30.682.360 | 30.682.360 | 0 |
| 344 | PP2500324420 | Levocetirizin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 8.200 | 8.200 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 111.038.180 | 111.038.180 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 98.279.500 | 98.279.500 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 1.872.000 | 210 | 103.576.000 | 103.576.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 8.200 | 8.200 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 111.038.180 | 111.038.180 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 98.279.500 | 98.279.500 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 1.872.000 | 210 | 103.576.000 | 103.576.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 8.200 | 8.200 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 111.038.180 | 111.038.180 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 98.279.500 | 98.279.500 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 1.872.000 | 210 | 103.576.000 | 103.576.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 8.200 | 8.200 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 111.038.180 | 111.038.180 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 98.279.500 | 98.279.500 | 0 | |||
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 180 | 1.872.000 | 210 | 103.576.000 | 103.576.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500324421 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.386.000 | 210 | 45.014.000 | 45.014.000 | 0 |
| 346 | PP2500324422 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 38.777.656 | 38.777.656 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 35.153.576 | 35.153.576 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 38.777.656 | 38.777.656 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 35.153.576 | 35.153.576 | 0 | |||
| 347 | PP2500324423 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 79.016.400 | 79.016.400 | 0 |
| 348 | PP2500324424 | Loratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 82.480.140 | 82.480.140 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 77.134.205 | 77.134.205 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 87.826.075 | 87.826.075 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 82.480.140 | 82.480.140 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 77.134.205 | 77.134.205 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 87.826.075 | 87.826.075 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 82.480.140 | 82.480.140 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 77.134.205 | 77.134.205 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 87.826.075 | 87.826.075 | 0 | |||
| 349 | PP2500324425 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| 350 | PP2500324426 | Loratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 40.656.000 | 40.656.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 54.208.000 | 54.208.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 57.867.040 | 57.867.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 40.656.000 | 40.656.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 54.208.000 | 54.208.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 57.867.040 | 57.867.040 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 40.656.000 | 40.656.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 54.208.000 | 54.208.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 57.867.040 | 57.867.040 | 0 | |||
| 351 | PP2500324427 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 160.610.520 | 160.610.520 | 0 |
| 352 | PP2500324428 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 43.476.000 | 210 | 95.230.080 | 95.230.080 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 76.761.216 | 76.761.216 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 43.476.000 | 210 | 95.230.080 | 95.230.080 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 76.761.216 | 76.761.216 | 0 | |||
| 353 | PP2500324429 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 55.654.200 | 55.654.200 | 0 |
| 354 | PP2500324430 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 142.935.000 | 142.935.000 | 0 |
| 355 | PP2500324431 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 |
| 356 | PP2500324432 | Rupatadine | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 2.211.000 | 210 | 16.956.000 | 16.956.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 16.783.200 | 16.783.200 | 0 | |||
| 357 | PP2500324433 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500324436 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 359 | PP2500324437 | Acetylcystein | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 55.370.000 | 55.370.000 | 0 |
| 360 | PP2500324440 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 126.700 | 126.700 | 0 |
| 361 | PP2500324441 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 362 | PP2500324442 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 362.092.500 | 362.092.500 | 0 |
| 363 | PP2500324443 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 364 | PP2500324444 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500324445 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 55.377.000 | 55.377.000 | 0 |
| 366 | PP2500324447 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 95.844.000 | 95.844.000 | 0 |
| 367 | PP2500324448 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 121.076.648 | 121.076.648 | 0 |
| 368 | PP2500324449 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 |
| 369 | PP2500324450 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 23.000 | 23.000 | 0 |
| 370 | PP2500324451 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 178.449.600 | 178.449.600 | 0 |
| 371 | PP2500324452 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500324453 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 21.299.000 | 210 | 1.419.880.000 | 1.419.880.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 1.419.880.000 | 1.419.880.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 21.299.000 | 210 | 1.419.880.000 | 1.419.880.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 1.419.880.000 | 1.419.880.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500324454 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 441.280.000 | 441.280.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 97.081.600 | 97.081.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 441.280.000 | 441.280.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 97.081.600 | 97.081.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 441.280.000 | 441.280.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 97.081.600 | 97.081.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 441.280.000 | 441.280.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 97.081.600 | 97.081.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 110.320.000 | 110.320.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500324455 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 375 | PP2500324456 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 447.860.000 | 447.860.000 | 0 |
| 376 | PP2500324457 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 364.146.552 | 364.146.552 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 364.357.224 | 364.357.224 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 364.146.552 | 364.146.552 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 364.357.224 | 364.357.224 | 0 | |||
| 377 | PP2500324458 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500324459 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 73.140.000 | 73.140.000 | 0 |
| 379 | PP2500324460 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 490.140.000 | 490.140.000 | 0 |
| 380 | PP2500324461 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 381 | PP2500324462 | Polystyren | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500324463 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| 383 | PP2500324464 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 172.515.000 | 172.515.000 | 0 |
| 384 | PP2500324465 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 330.322.500 | 330.322.500 | 0 |
| 385 | PP2500324466 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 386 | PP2500324467 | Meglumin Natri Succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 16.409.000 | 210 | 319.870.000 | 319.870.000 | 0 |
| 387 | PP2500324468 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 58.576.000 | 58.576.000 | 0 |
| 388 | PP2500324469 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 162.900.000 | 162.900.000 | 0 |
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 162.900.000 | 162.900.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500324470 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 127.055.040 | 127.055.040 | 0 |
| 390 | PP2500324471 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 17.639.424 | 17.639.424 | 0 |
| 391 | PP2500324472 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 392 | PP2500324473 | Gabapentin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 849.090.000 | 849.090.000 | 0 |
| 393 | PP2500324474 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 109.625.040 | 109.625.040 | 0 |
| 394 | PP2500324475 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 297 | 856.500.000 | 856.500.000 | 0 |
| 395 | PP2500324476 | Gabapentin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.984.214.400 | 1.984.214.400 | 0 |
| 396 | PP2500324477 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 388.162.950 | 388.162.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 369.036.080 | 369.036.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 388.162.950 | 388.162.950 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 369.036.080 | 369.036.080 | 0 | |||
| 397 | PP2500324478 | Gabapentin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500324479 | Gabapentin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 23.642.000 | 210 | 5.565 | 5.565 | 0 |
| 399 | PP2500324480 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 649.504.800 | 649.504.800 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 790.893.600 | 790.893.600 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 649.504.800 | 649.504.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 790.893.600 | 790.893.600 | 0 | |||
| 400 | PP2500324481 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 558.960.000 | 558.960.000 | 0 |
| 401 | PP2500324482 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 300.720.000 | 300.720.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 300.720.000 | 300.720.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500324483 | Gabapentin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500324484 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500324485 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 55.322.400 | 55.322.400 | 0 |
| 405 | PP2500324486 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 406 | PP2500324487 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 144.440.000 | 144.440.000 | 0 |
| 407 | PP2500324488 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 308.676.000 | 308.676.000 | 0 |
| 408 | PP2500324490 | Levetiracetam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 108.330.000 | 108.330.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 109.944.600 | 109.944.600 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 108.330.000 | 108.330.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 109.944.600 | 109.944.600 | 0 | |||
| 409 | PP2500324491 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 59.861.760 | 59.861.760 | 0 |
| 410 | PP2500324492 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 643.104.000 | 643.104.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 572.140.800 | 572.140.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 643.104.000 | 643.104.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 572.140.800 | 572.140.800 | 0 | |||
| 411 | PP2500324493 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 282.200.000 | 282.200.000 | 0 |
| 412 | PP2500324494 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 22.302.000 | 22.302.000 | 0 |
| 413 | PP2500324495 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 396.661.860 | 396.661.860 | 0 |
| 414 | PP2500324496 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 7.690.410 | 7.690.410 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 8.732.700 | 8.732.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 7.690.410 | 7.690.410 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 8.732.700 | 8.732.700 | 0 | |||
| 415 | PP2500324497 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 74.516.400 | 74.516.400 | 0 |
| 416 | PP2500324498 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 12.565.000 | 12.565.000 | 0 |
| 417 | PP2500324499 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 474.370.000 | 474.370.000 | 0 |
| 418 | PP2500324500 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500324501 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 |
| 420 | PP2500324502 | Pregabalin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 57.810.000 | 57.810.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 46.132.380 | 46.132.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.627.500 | 62.627.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 57.810.000 | 57.810.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 46.132.380 | 46.132.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.627.500 | 62.627.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 57.810.000 | 57.810.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 46.132.380 | 46.132.380 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.627.500 | 62.627.500 | 0 | |||
| 421 | PP2500324503 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 422 | PP2500324504 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 202.608.000 | 202.608.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 202.608.000 | 202.608.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 202.608.000 | 202.608.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 192.240.000 | 192.240.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 197.640.000 | 197.640.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 202.608.000 | 202.608.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500324505 | Pregabalin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500324506 | Pregabalin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 129.950.000 | 129.950.000 | 0 |
| 425 | PP2500324507 | Pregabalin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 5.893.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 426 | PP2500324508 | Pregabalin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 427 | PP2500324509 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 428 | PP2500324510 | Pregabalin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500324511 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 400.740.000 | 400.740.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 400.740.000 | 400.740.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 400.740.000 | 400.740.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500324512 | Pregabalin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.014.980.240 | 2.014.980.240 | 0 |
| 431 | PP2500324513 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 343.607.740 | 343.607.740 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 277.215.736 | 277.215.736 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 238.778.260 | 238.778.260 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 307.499.808 | 307.499.808 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 249.261.208 | 249.261.208 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 343.607.740 | 343.607.740 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 277.215.736 | 277.215.736 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 238.778.260 | 238.778.260 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 307.499.808 | 307.499.808 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 249.261.208 | 249.261.208 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 343.607.740 | 343.607.740 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 277.215.736 | 277.215.736 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 238.778.260 | 238.778.260 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 307.499.808 | 307.499.808 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 249.261.208 | 249.261.208 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 343.607.740 | 343.607.740 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 277.215.736 | 277.215.736 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 238.778.260 | 238.778.260 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 307.499.808 | 307.499.808 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 249.261.208 | 249.261.208 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 343.607.740 | 343.607.740 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 277.215.736 | 277.215.736 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 238.778.260 | 238.778.260 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 307.499.808 | 307.499.808 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 249.261.208 | 249.261.208 | 0 | |||
| 432 | PP2500324514 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 |
| 433 | PP2500324515 | Topiramat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 140.760.000 | 140.760.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 143.520.000 | 143.520.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 140.760.000 | 140.760.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 143.520.000 | 143.520.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500324516 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 384.400.000 | 384.400.000 | 0 |
| 435 | PP2500324517 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 15.694.400 | 15.694.400 | 0 |
| 436 | PP2500324518 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500324519 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.662.726.500 | 2.662.726.500 | 0 |
| 438 | PP2500324520 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 515.508.000 | 515.508.000 | 0 |
| 439 | PP2500324521 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 43.630.400 | 43.630.400 | 0 |
| 440 | PP2500324522 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 270.362.400 | 270.362.400 | 0 |
| 441 | PP2500324523 | Valproat natri | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 442 | PP2500324524 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 4.343.325.000 | 4.343.325.000 | 0 |
| 443 | PP2500324525 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 299.631.360 | 299.631.360 | 0 |
| 444 | PP2500324526 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| 445 | PP2500324527 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 411.348.000 | 411.348.000 | 0 |
| 446 | PP2500324528 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 16.732.800 | 16.732.800 | 0 |
| 447 | PP2500324529 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 22.962.780 | 22.962.780 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 22.962.780 | 22.962.780 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 22.962.780 | 22.962.780 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 25.995.600 | 25.995.600 | 0 | |||
| 448 | PP2500324530 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 104.700.730 | 104.700.730 | 0 |
| 449 | PP2500324531 | Albendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 159.303.410 | 159.303.410 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 179.496.800 | 179.496.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 159.303.410 | 159.303.410 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 179.496.800 | 179.496.800 | 0 | |||
| 450 | PP2500324532 | Ivermectin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| 451 | PP2500324533 | Ivermectin | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 5.355 | 5.355 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 26.116.080 | 26.116.080 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 34.972.400 | 34.972.400 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 5.355 | 5.355 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 26.116.080 | 26.116.080 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 34.972.400 | 34.972.400 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 5.355 | 5.355 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 26.116.080 | 26.116.080 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 34.972.400 | 34.972.400 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 5.355 | 5.355 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 26.418.000 | 26.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 26.116.080 | 26.116.080 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 34.972.400 | 34.972.400 | 0 | |||
| 452 | PP2500324534 | Ivermectin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 64.209.600 | 64.209.600 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 71.285.760 | 71.285.760 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 64.209.600 | 64.209.600 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 71.285.760 | 71.285.760 | 0 | |||
| 453 | PP2500324535 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 130.152.000 | 130.152.000 | 0 |
| 454 | PP2500324536 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 163.550.000 | 163.550.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 106.307.500 | 106.307.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 100.828.575 | 100.828.575 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 282.123.750 | 282.123.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 163.550.000 | 163.550.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 106.307.500 | 106.307.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 100.828.575 | 100.828.575 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 282.123.750 | 282.123.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 163.550.000 | 163.550.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 106.307.500 | 106.307.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 100.828.575 | 100.828.575 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 282.123.750 | 282.123.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 163.550.000 | 163.550.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 106.307.500 | 106.307.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 100.828.575 | 100.828.575 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 282.123.750 | 282.123.750 | 0 | |||
| 455 | PP2500324537 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 456 | PP2500324538 | Amoxicilin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| 457 | PP2500324539 | Amoxicilin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 568.932.000 | 568.932.000 | 0 |
| 458 | PP2500324540 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500324541 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 460 | PP2500324542 | Amoxicilin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 157.215.520 | 157.215.520 | 0 |
| 461 | PP2500324543 | Amoxicilin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 82.561.800 | 82.561.800 | 0 |
| 462 | PP2500324544 | Amoxicilin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 5.920.000 | 210 | 236.452.720 | 236.452.720 | 0 |
| 463 | PP2500324545 | Amoxicilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 456.019.200 | 456.019.200 | 0 |
| 464 | PP2500324546 | Amoxicilin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 269.723.600 | 269.723.600 | 0 |
| 465 | PP2500324547 | Amoxicilin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 379.139.436 | 379.139.436 | 0 |
| 466 | PP2500324548 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 135.666.321 | 135.666.321 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 173.759.820 | 173.759.820 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 131.433.710 | 131.433.710 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 209.402.860 | 209.402.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 139.898.932 | 139.898.932 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 135.666.321 | 135.666.321 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 173.759.820 | 173.759.820 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 131.433.710 | 131.433.710 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 209.402.860 | 209.402.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 139.898.932 | 139.898.932 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 135.666.321 | 135.666.321 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 173.759.820 | 173.759.820 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 131.433.710 | 131.433.710 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 209.402.860 | 209.402.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 139.898.932 | 139.898.932 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 135.666.321 | 135.666.321 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 173.759.820 | 173.759.820 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 131.433.710 | 131.433.710 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 209.402.860 | 209.402.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 139.898.932 | 139.898.932 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 135.666.321 | 135.666.321 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 173.759.820 | 173.759.820 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 131.433.710 | 131.433.710 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 209.402.860 | 209.402.860 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 139.898.932 | 139.898.932 | 0 | |||
| 467 | PP2500324549 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500324550 | Amoxicilin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 288.993.600 | 288.993.600 | 0 |
| 469 | PP2500324552 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 6.500 | 6.500 | 0 |
| 470 | PP2500324553 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 471 | PP2500324554 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 926.379.300 | 926.379.300 | 0 |
| 472 | PP2500324555 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.592.190.600 | 1.592.190.600 | 0 |
| 473 | PP2500324556 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.869.073.500 | 1.869.073.500 | 0 |
| 474 | PP2500324557 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 513.546.880 | 513.546.880 | 0 |
| 475 | PP2500324559 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 4.379.816.784 | 4.379.816.784 | 0 |
| 476 | PP2500324560 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.245.780.000 | 1.245.780.000 | 0 |
| 477 | PP2500324561 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 862.716.960 | 862.716.960 | 0 |
| 478 | PP2500324562 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 47.584.000 | 47.584.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 47.584.000 | 47.584.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 47.584.000 | 47.584.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 47.584.000 | 47.584.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500324563 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 641.446.000 | 641.446.000 | 0 |
| 480 | PP2500324564 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 1.567.549.200 | 1.567.549.200 | 0 |
| 481 | PP2500324565 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.560.091.960 | 1.560.091.960 | 0 |
| 482 | PP2500324566 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 953.595.612 | 953.595.612 | 0 |
| 483 | PP2500324567 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 90.469.764 | 90.469.764 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 87.728.256 | 87.728.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 90.469.764 | 90.469.764 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 87.728.256 | 87.728.256 | 0 | |||
| 484 | PP2500324568 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 268.704.000 | 268.704.000 | 0 |
| 485 | PP2500324569 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 260.480.000 | 260.480.000 | 0 |
| 486 | PP2500324570 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 1.382.383.800 | 1.382.383.800 | 0 |
| 487 | PP2500324571 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 183.961.440 | 183.961.440 | 0 |
| 488 | PP2500324572 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500324573 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 598.407.600 | 598.407.600 | 0 |
| 490 | PP2500324574 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 197.240.400 | 197.240.400 | 0 |
| 491 | PP2500324576 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 309.440.000 | 309.440.000 | 0 |
| 492 | PP2500324577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 613.020.000 | 613.020.000 | 0 |
| 493 | PP2500324578 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 8.479.174.500 | 8.479.174.500 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 8.667.600.600 | 8.667.600.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 8.479.174.500 | 8.479.174.500 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 8.667.600.600 | 8.667.600.600 | 0 | |||
| 494 | PP2500324579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.589.858.348 | 2.589.858.348 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.448.913.676 | 2.448.913.676 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.442.507.100 | 2.442.507.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.589.858.348 | 2.589.858.348 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.448.913.676 | 2.448.913.676 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.442.507.100 | 2.442.507.100 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.589.858.348 | 2.589.858.348 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.448.913.676 | 2.448.913.676 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.442.507.100 | 2.442.507.100 | 0 | |||
| 495 | PP2500324580 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 2.583.611.420 | 2.583.611.420 | 0 |
| 496 | PP2500324581 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 497 | PP2500324582 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 2.225.568.000 | 2.225.568.000 | 0 |
| 498 | PP2500324583 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 450.576.000 | 450.576.000 | 0 |
| 499 | PP2500324584 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.277.274.600 | 1.277.274.600 | 0 |
| 500 | PP2500324585 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 2.819.827.200 | 2.819.827.200 | 0 |
| 501 | PP2500324586 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.809.675.000 | 1.809.675.000 | 0 |
| 502 | PP2500324587 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 711.760.000 | 711.760.000 | 0 |
| 503 | PP2500324588 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 698.676.000 | 698.676.000 | 0 |
| 504 | PP2500324589 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 1.130.076.000 | 1.130.076.000 | 0 |
| 505 | PP2500324590 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 119.538.000 | 210 | 6.137.867.300 | 6.137.867.300 | 0 |
| 506 | PP2500324591 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.065.353.294 | 2.065.353.294 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 3.747.401.000 | 3.747.401.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.180.987.382 | 2.180.987.382 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 3.426.195.200 | 3.426.195.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.071.777.410 | 2.071.777.410 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.065.353.294 | 2.065.353.294 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 3.747.401.000 | 3.747.401.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.180.987.382 | 2.180.987.382 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 3.426.195.200 | 3.426.195.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.071.777.410 | 2.071.777.410 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.065.353.294 | 2.065.353.294 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 3.747.401.000 | 3.747.401.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.180.987.382 | 2.180.987.382 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 3.426.195.200 | 3.426.195.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.071.777.410 | 2.071.777.410 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.065.353.294 | 2.065.353.294 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 3.747.401.000 | 3.747.401.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.180.987.382 | 2.180.987.382 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 3.426.195.200 | 3.426.195.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.071.777.410 | 2.071.777.410 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.065.353.294 | 2.065.353.294 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 3.747.401.000 | 3.747.401.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.180.987.382 | 2.180.987.382 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 3.426.195.200 | 3.426.195.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.071.777.410 | 2.071.777.410 | 0 | |||
| 507 | PP2500324592 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 17.925.600 | 17.925.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 16.975.200 | 16.975.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 17.925.600 | 17.925.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 16.975.200 | 16.975.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 17.925.600 | 17.925.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 17.028.000 | 17.028.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 16.975.200 | 16.975.200 | 0 | |||
| 508 | PP2500324593 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 84.890.300 | 84.890.300 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 83.530.040 | 83.530.040 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 85.646.000 | 85.646.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 84.890.300 | 84.890.300 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 83.530.040 | 83.530.040 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 85.646.000 | 85.646.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 84.890.300 | 84.890.300 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 83.530.040 | 83.530.040 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 85.646.000 | 85.646.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 84.890.300 | 84.890.300 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 83.530.040 | 83.530.040 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 85.646.000 | 85.646.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 84.890.300 | 84.890.300 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 9.100 | 9.100 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 83.530.040 | 83.530.040 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 85.646.000 | 85.646.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500324594 | Amoxicilin + sulbactam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500324595 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 165.060.000 | 165.060.000 | 0 |
| 511 | PP2500324596 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500324597 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 |
| 513 | PP2500324599 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.259.411.520 | 2.259.411.520 | 0 |
| 514 | PP2500324600 | Ampicilin + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 48.300 | 48.300 | 0 |
| 515 | PP2500324601 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.042.230.000 | 1.042.230.000 | 0 |
| 516 | PP2500324603 | Ampicilin + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.427.800.000 | 1.427.800.000 | 0 |
| 517 | PP2500324604 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 8.467.914.000 | 8.467.914.000 | 0 |
| 518 | PP2500324605 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.162.234.920 | 1.162.234.920 | 0 |
| 519 | PP2500324607 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 337.226.736 | 337.226.736 | 0 |
| 520 | PP2500324608 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.277.440 | 73.277.440 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.132.480 | 72.132.480 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 73.277.440 | 73.277.440 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.132.480 | 72.132.480 | 0 | |||
| 521 | PP2500324609 | Cefaclor | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 302.633.520 | 302.633.520 | 0 |
| 522 | PP2500324610 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| 523 | PP2500324611 | Cefaclor | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 44.992.500 | 44.992.500 | 0 |
| 524 | PP2500324612 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 306.645.600 | 306.645.600 | 0 |
| 525 | PP2500324613 | Cefaclor | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 1.194.750.000 | 1.194.750.000 | 0 |
| 526 | PP2500324614 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 107.577.600 | 107.577.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 121.024.800 | 121.024.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 109.729.152 | 109.729.152 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 107.577.600 | 107.577.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 121.024.800 | 121.024.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 109.729.152 | 109.729.152 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 107.577.600 | 107.577.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 121.024.800 | 121.024.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 109.729.152 | 109.729.152 | 0 | |||
| 527 | PP2500324615 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 899.910.000 | 899.910.000 | 0 |
| 528 | PP2500324616 | Cefaclor | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 449.900.000 | 449.900.000 | 0 |
| 529 | PP2500324617 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 232.440.000 | 232.440.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 232.440.000 | 232.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 232.440.000 | 232.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 232.440.000 | 232.440.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500324618 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 531 | PP2500324619 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 1.614.103.200 | 1.614.103.200 | 0 |
| 532 | PP2500324620 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 2.301.652.400 | 2.301.652.400 | 0 |
| 533 | PP2500324621 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 175.062.000 | 175.062.000 | 0 |
| 534 | PP2500324622 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 97.910.400 | 97.910.400 | 0 |
| 535 | PP2500324623 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 4.692.000 | 4.692.000 | 0 |
| 536 | PP2500324624 | Cefadroxil | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 537 | PP2500324625 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 16.172.000 | 210 | 1.078.128.000 | 1.078.128.000 | 0 |
| 538 | PP2500324626 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.621.193.400 | 1.621.193.400 | 0 |
| 539 | PP2500324627 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.934.800 | 185.934.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 155.294.840 | 155.294.840 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 219.979.200 | 219.979.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 155.032.960 | 155.032.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.934.800 | 185.934.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 155.294.840 | 155.294.840 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 219.979.200 | 219.979.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 155.032.960 | 155.032.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.934.800 | 185.934.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 155.294.840 | 155.294.840 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 219.979.200 | 219.979.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 155.032.960 | 155.032.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 185.934.800 | 185.934.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 155.294.840 | 155.294.840 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 219.979.200 | 219.979.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 155.032.960 | 155.032.960 | 0 | |||
| 540 | PP2500324628 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 243.800.000 | 243.800.000 | 0 |
| 541 | PP2500324629 | Cefalexin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 542 | PP2500324630 | Cefalexin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 124.614.000 | 124.614.000 | 0 |
| 543 | PP2500324631 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 11.344.200 | 11.344.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 11.271.200 | 11.271.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 11.344.200 | 11.344.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 11.271.200 | 11.271.200 | 0 | |||
| 544 | PP2500324633 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 545 | PP2500324634 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.031.016.168 | 1.031.016.168 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 989.473.392 | 989.473.392 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.018.427.448 | 1.018.427.448 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.031.016.168 | 1.031.016.168 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 989.473.392 | 989.473.392 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.018.427.448 | 1.018.427.448 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.031.016.168 | 1.031.016.168 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 989.473.392 | 989.473.392 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.018.427.448 | 1.018.427.448 | 0 | |||
| 546 | PP2500324635 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500324636 | Cefamandol | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500324637 | Cefamandol | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500324638 | Cefamandol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500324639 | Cefamandol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 736.696.233 | 736.696.233 | 0 |
| 551 | PP2500324640 | Cefamandol | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 519.800.000 | 519.800.000 | 0 |
| 552 | PP2500324641 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 553 | PP2500324642 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 155.498.400 | 155.498.400 | 0 |
| 554 | PP2500324643 | Cefazolin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500324644 | Cefazolin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.466.000 | 210 | 167.720.000 | 167.720.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 164.725.000 | 164.725.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.466.000 | 210 | 167.720.000 | 167.720.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500324645 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500324646 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 620.880.000 | 620.880.000 | 0 |
| 558 | PP2500324647 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 72.846.840 | 72.846.840 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.892.512 | 72.892.512 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 72.846.840 | 72.846.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.892.512 | 72.892.512 | 0 | |||
| 559 | PP2500324648 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 145.620.000 | 145.620.000 | 0 |
| 560 | PP2500324649 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 705.402.180 | 705.402.180 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 699.293.700 | 699.293.700 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 705.402.180 | 705.402.180 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 699.293.700 | 699.293.700 | 0 | |||
| 561 | PP2500324650 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 186.587.400 | 186.587.400 | 0 |
| 562 | PP2500324651 | Cefdinir | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 184.940.720 | 184.940.720 | 0 |
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 9.986 | 9.986 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 184.940.720 | 184.940.720 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 9.986 | 9.986 | 0 | |||
| 563 | PP2500324652 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500324653 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 119.538.000 | 210 | 320.827.200 | 320.827.200 | 0 |
| 565 | PP2500324654 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 501.360.000 | 501.360.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 459.245.760 | 459.245.760 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 501.360.000 | 501.360.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 459.245.760 | 459.245.760 | 0 | |||
| 566 | PP2500324655 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 1.767.748.060 | 1.767.748.060 | 0 |
| 567 | PP2500324656 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 1.594.080.000 | 1.594.080.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.746.108.000 | 1.746.108.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 1.594.080.000 | 1.594.080.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.746.108.000 | 1.746.108.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500324657 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.844.366.068 | 1.844.366.068 | 0 |
| 569 | PP2500324658 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 118.787.760 | 118.787.760 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 102.164.400 | 102.164.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 108.859.920 | 108.859.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 118.787.760 | 118.787.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 102.164.400 | 102.164.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 108.859.920 | 108.859.920 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 118.787.760 | 118.787.760 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 102.164.400 | 102.164.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 108.859.920 | 108.859.920 | 0 | |||
| 570 | PP2500324659 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 78.829.632 | 78.829.632 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 67.798.080 | 67.798.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 72.241.344 | 72.241.344 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 78.829.632 | 78.829.632 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 67.798.080 | 67.798.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 72.241.344 | 72.241.344 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 78.829.632 | 78.829.632 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 67.798.080 | 67.798.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 72.241.344 | 72.241.344 | 0 | |||
| 571 | PP2500324661 | Cefixim | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 572 | PP2500324662 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 511.850.000 | 511.850.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 517.650.000 | 517.650.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 511.850.000 | 511.850.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 517.650.000 | 517.650.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500324663 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 2.128.845.200 | 2.128.845.200 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 2.604.218.400 | 2.604.218.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 2.517.411.120 | 2.517.411.120 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 2.128.845.200 | 2.128.845.200 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 2.604.218.400 | 2.604.218.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 2.517.411.120 | 2.517.411.120 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 2.128.845.200 | 2.128.845.200 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 2.604.218.400 | 2.604.218.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 2.517.411.120 | 2.517.411.120 | 0 | |||
| 574 | PP2500324664 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 41.325.000 | 41.325.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 39.187.500 | 39.187.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 41.325.000 | 41.325.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 39.187.500 | 39.187.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 41.325.000 | 41.325.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 39.187.500 | 39.187.500 | 0 | |||
| 575 | PP2500324665 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 51.085.000 | 210 | 1.361.600.000 | 1.361.600.000 | 0 |
| 576 | PP2500324666 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.490.916.980 | 5.490.916.980 | 0 |
| 577 | PP2500324667 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 194.249.540 | 194.249.540 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 184.202.150 | 184.202.150 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 194.249.540 | 194.249.540 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 184.202.150 | 184.202.150 | 0 | |||
| 578 | PP2500324668 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500324673 | Cefoperazon | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 2.803.280.000 | 2.803.280.000 | 0 |
| 580 | PP2500324674 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 1.159.407.900 | 1.159.407.900 | 0 |
| 581 | PP2500324675 | Cefoperazon | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 163.893.000 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 582 | PP2500324677 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 2.029.200.000 | 2.029.200.000 | 0 |
| 583 | PP2500324678 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 1.864.850.000 | 1.864.850.000 | 0 |
| 584 | PP2500324679 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500324680 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500324681 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 2.355.200.000 | 2.355.200.000 | 0 |
| 587 | PP2500324682 | Cefoperazon + sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 1.183.600.000 | 1.183.600.000 | 0 |
| 588 | PP2500324683 | Cefoperazon + sulbactam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 119.538.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500324684 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 1.376.400.000 | 1.376.400.000 | 0 |
| 590 | PP2500324685 | Cefoperazon + sulbactam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.157.000.000 | 1.157.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500324686 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| 592 | PP2500324687 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 633.097.080 | 633.097.080 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 623.533.680 | 623.533.680 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 633.097.080 | 633.097.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 623.533.680 | 623.533.680 | 0 | |||
| 593 | PP2500324688 | Cefotaxim | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 839.582.400 | 839.582.400 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 10.900 | 10.900 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 839.582.400 | 839.582.400 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 10.900 | 10.900 | 0 | |||
| 594 | PP2500324689 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 102.149.600 | 102.149.600 | 0 |
| 595 | PP2500324690 | Cefotiam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500324691 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 597 | PP2500324692 | Cefotiam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 574.975.000 | 574.975.000 | 0 |
| 598 | PP2500324693 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 1.783.530.000 | 1.783.530.000 | 0 |
| 599 | PP2500324694 | Cefoxitin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 600 | PP2500324695 | Cefoxitin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 3.786.300.000 | 3.786.300.000 | 0 |
| 601 | PP2500324696 | Cefoxitin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 238.464.000 | 238.464.000 | 0 |
| 602 | PP2500324697 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 567.327.600 | 567.327.600 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 574.800.000 | 574.800.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 567.327.600 | 567.327.600 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 574.800.000 | 574.800.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500324698 | Cefoxitin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 2.677.200.000 | 2.677.200.000 | 0 |
| 604 | PP2500324699 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 605 | PP2500324701 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 118.389.600 | 118.389.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 118.389.600 | 118.389.600 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 118.389.600 | 118.389.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 118.389.600 | 118.389.600 | 0 | |||
| 606 | PP2500324702 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 3.308.700.000 | 3.308.700.000 | 0 |
| 607 | PP2500324703 | Cefpirom | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 604.890.000 | 604.890.000 | 0 |
| 608 | PP2500324704 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 980.891.000 | 980.891.000 | 0 |
| 609 | PP2500324705 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 368.793.000 | 368.793.000 | 0 |
| 610 | PP2500324706 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 230.398.560 | 230.398.560 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 230.398.560 | 230.398.560 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 230.398.560 | 230.398.560 | 0 | |||
| 611 | PP2500324707 | Cefpodoxim | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 18.523.000 | 210 | 833.850.000 | 833.850.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 833.850.000 | 833.850.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 18.523.000 | 210 | 833.850.000 | 833.850.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 833.850.000 | 833.850.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500324708 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 74.824.000 | 74.824.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 222.084.000 | 222.084.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.276.800 | 72.276.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 74.824.000 | 74.824.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 222.084.000 | 222.084.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.276.800 | 72.276.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 74.824.000 | 74.824.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 222.084.000 | 222.084.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.276.800 | 72.276.800 | 0 | |||
| 613 | PP2500324709 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500324710 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.451.000 | 210 | 5.900 | 5.900 | 0 |
| 615 | PP2500324711 | Cefpodoxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 395.766.000 | 395.766.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 464.868.000 | 464.868.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 422.150.400 | 422.150.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 376.668.720 | 376.668.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 395.766.000 | 395.766.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 464.868.000 | 464.868.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 422.150.400 | 422.150.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 376.668.720 | 376.668.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 395.766.000 | 395.766.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 464.868.000 | 464.868.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 422.150.400 | 422.150.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 376.668.720 | 376.668.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 395.766.000 | 395.766.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 464.868.000 | 464.868.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 422.150.400 | 422.150.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 376.668.720 | 376.668.720 | 0 | |||
| 616 | PP2500324712 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500324713 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 1.621.960.000 | 1.621.960.000 | 0 |
| 618 | PP2500324714 | Cefpodoxim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 248.395.400 | 248.395.400 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 195.224.000 | 195.224.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 248.395.400 | 248.395.400 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 195.224.000 | 195.224.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500324715 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 158.991 | 158.991 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 158.991 | 158.991 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500324716 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 85.776.000 | 85.776.000 | 0 |
| 621 | PP2500324717 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 308.038.000 | 308.038.000 | 0 |
| 622 | PP2500324718 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 76.676.000 | 210 | 1.666.000.000 | 1.666.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500324720 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 2.634.023.700 | 2.634.023.700 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.765.724.885 | 2.765.724.885 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.525.203.933 | 2.525.203.933 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.771.312.208 | 2.771.312.208 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 2.634.023.700 | 2.634.023.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.765.724.885 | 2.765.724.885 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.525.203.933 | 2.525.203.933 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.771.312.208 | 2.771.312.208 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 2.634.023.700 | 2.634.023.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.765.724.885 | 2.765.724.885 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.525.203.933 | 2.525.203.933 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.771.312.208 | 2.771.312.208 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 2.634.023.700 | 2.634.023.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 2.765.724.885 | 2.765.724.885 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.525.203.933 | 2.525.203.933 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.771.312.208 | 2.771.312.208 | 0 | |||
| 624 | PP2500324721 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 606.548.250 | 606.548.250 | 0 |
| 625 | PP2500324723 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500324724 | Ceftazidim | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 20.800 | 20.800 | 0 |
| 627 | PP2500324725 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 13.500 | 13.500 | 0 | |||
| 628 | PP2500324726 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 629 | PP2500324727 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 222.642.000 | 222.642.000 | 0 |
| 630 | PP2500324728 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 5.258.766.000 | 5.258.766.000 | 0 |
| 631 | PP2500324729 | Ceftizoxim | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 163.893.000 | 210 | 4.926.500.000 | 4.926.500.000 | 0 |
| 632 | PP2500324730 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.955.000.000 | 1.955.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500324731 | Ceftizoxim | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 180 | 25.500.000 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 28.040.000 | 220 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 180 | 25.500.000 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 28.040.000 | 220 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500324732 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 1.479.338.460 | 1.479.338.460 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.481.702.040 | 1.481.702.040 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.478.025.360 | 1.478.025.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 1.479.338.460 | 1.479.338.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.481.702.040 | 1.481.702.040 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.478.025.360 | 1.478.025.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 1.479.338.460 | 1.479.338.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.481.702.040 | 1.481.702.040 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.478.025.360 | 1.478.025.360 | 0 | |||
| 635 | PP2500324733 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 340.704.000 | 340.704.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 340.704.000 | 340.704.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 340.704.000 | 340.704.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500324734 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 1.322.433.600 | 1.322.433.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.712.889.360 | 1.712.889.360 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 1.322.433.600 | 1.322.433.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.712.889.360 | 1.712.889.360 | 0 | |||
| 637 | PP2500324735 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 903.756.000 | 903.756.000 | 0 |
| 638 | PP2500324736 | Ceftriaxon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 39.180.960 | 39.180.960 | 0 |
| 639 | PP2500324740 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 319.027.200 | 319.027.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 76.495.104 | 76.495.104 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 78.566.400 | 78.566.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 77.376.000 | 77.376.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 319.027.200 | 319.027.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 76.495.104 | 76.495.104 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 78.566.400 | 78.566.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 77.376.000 | 77.376.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 319.027.200 | 319.027.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 76.495.104 | 76.495.104 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 78.566.400 | 78.566.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 77.376.000 | 77.376.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 319.027.200 | 319.027.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 76.495.104 | 76.495.104 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 78.566.400 | 78.566.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 77.376.000 | 77.376.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500324741 | Cefuroxim | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 878.340.960 | 878.340.960 | 0 |
| 641 | PP2500324743 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.183.240.200 | 1.183.240.200 | 0 |
| 642 | PP2500324744 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 140.717.808 | 140.717.808 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 146.090.560 | 146.090.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 143.313.632 | 143.313.632 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 140.536.704 | 140.536.704 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 140.717.808 | 140.717.808 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 146.090.560 | 146.090.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 143.313.632 | 143.313.632 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 140.536.704 | 140.536.704 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 140.717.808 | 140.717.808 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 146.090.560 | 146.090.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 143.313.632 | 143.313.632 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 140.536.704 | 140.536.704 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 140.717.808 | 140.717.808 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 146.090.560 | 146.090.560 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 143.313.632 | 143.313.632 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 140.536.704 | 140.536.704 | 0 | |||
| 643 | PP2500324745 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.771.200 | 361.771.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 375.584.000 | 375.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 368.444.800 | 368.444.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 361.305.600 | 361.305.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.771.200 | 361.771.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 375.584.000 | 375.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 368.444.800 | 368.444.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 361.305.600 | 361.305.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.771.200 | 361.771.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 375.584.000 | 375.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 368.444.800 | 368.444.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 361.305.600 | 361.305.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.771.200 | 361.771.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 375.584.000 | 375.584.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 368.444.800 | 368.444.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 361.305.600 | 361.305.600 | 0 | |||
| 644 | PP2500324746 | Cefuroxim | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.128.022.560 | 1.128.022.560 | 0 |
| 645 | PP2500324747 | Cefuroxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 165.119.640 | 165.119.640 | 0 |
| 646 | PP2500324748 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| 647 | PP2500324749 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 4.027.660.000 | 4.027.660.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 4.027.660.000 | 4.027.660.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500324750 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.311.461.240 | 3.311.461.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.796.976.704 | 2.796.976.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.769.973.372 | 2.769.973.372 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 5.686.333.228 | 5.686.333.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.910.674.944 | 2.910.674.944 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.311.461.240 | 3.311.461.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.796.976.704 | 2.796.976.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.769.973.372 | 2.769.973.372 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 5.686.333.228 | 5.686.333.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.910.674.944 | 2.910.674.944 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.311.461.240 | 3.311.461.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.796.976.704 | 2.796.976.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.769.973.372 | 2.769.973.372 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 5.686.333.228 | 5.686.333.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.910.674.944 | 2.910.674.944 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.311.461.240 | 3.311.461.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.796.976.704 | 2.796.976.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.769.973.372 | 2.769.973.372 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 5.686.333.228 | 5.686.333.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.910.674.944 | 2.910.674.944 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.311.461.240 | 3.311.461.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.796.976.704 | 2.796.976.704 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 2.769.973.372 | 2.769.973.372 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 5.686.333.228 | 5.686.333.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.910.674.944 | 2.910.674.944 | 0 | |||
| 649 | PP2500324751 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.309.999.252 | 3.309.999.252 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.906.939.340 | 3.906.939.340 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 3.299.938.464 | 3.299.938.464 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 3.268.079.302 | 3.268.079.302 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 3.434.082.304 | 3.434.082.304 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.309.999.252 | 3.309.999.252 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.906.939.340 | 3.906.939.340 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 3.299.938.464 | 3.299.938.464 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 3.268.079.302 | 3.268.079.302 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 3.434.082.304 | 3.434.082.304 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.309.999.252 | 3.309.999.252 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.906.939.340 | 3.906.939.340 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 3.299.938.464 | 3.299.938.464 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 3.268.079.302 | 3.268.079.302 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 3.434.082.304 | 3.434.082.304 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.309.999.252 | 3.309.999.252 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.906.939.340 | 3.906.939.340 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 3.299.938.464 | 3.299.938.464 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 3.268.079.302 | 3.268.079.302 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 3.434.082.304 | 3.434.082.304 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.309.999.252 | 3.309.999.252 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 3.906.939.340 | 3.906.939.340 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 3.299.938.464 | 3.299.938.464 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 3.268.079.302 | 3.268.079.302 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 3.434.082.304 | 3.434.082.304 | 0 | |||
| 650 | PP2500324752 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.895.394 | 361.895.394 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 360.795.408 | 360.795.408 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 357.312.119 | 357.312.119 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 375.461.888 | 375.461.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.895.394 | 361.895.394 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 360.795.408 | 360.795.408 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 357.312.119 | 357.312.119 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 375.461.888 | 375.461.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.895.394 | 361.895.394 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 360.795.408 | 360.795.408 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 357.312.119 | 357.312.119 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 375.461.888 | 375.461.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 361.895.394 | 361.895.394 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 360.795.408 | 360.795.408 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 357.312.119 | 357.312.119 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 375.461.888 | 375.461.888 | 0 | |||
| 651 | PP2500324753 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 12.510.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 12.510.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500324754 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 653 | PP2500324755 | Cloxacilin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 67.920.000 | 67.920.000 | 0 |
| 654 | PP2500324756 | Cloxacilin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 245.784.000 | 245.784.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 245.784.000 | 245.784.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500324757 | Doripenem* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 995.000.000 | 995.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500324758 | Doripenem* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 4.340.000.000 | 4.340.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500324759 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500324760 | Ertapenem* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.094.000.000 | 1.094.000.000 | 0 |
| 659 | PP2500324761 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500324762 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 2.322.180.000 | 2.322.180.000 | 0 |
| 661 | PP2500324763 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 14.817.000 | 210 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 475.702.500 | 475.702.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 522.291.000 | 522.291.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 14.817.000 | 210 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 475.702.500 | 475.702.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 522.291.000 | 522.291.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 14.817.000 | 210 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 475.702.500 | 475.702.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 522.291.000 | 522.291.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 14.817.000 | 210 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 475.702.500 | 475.702.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 522.291.000 | 522.291.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500324764 | Imipenem + cilastatin* | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 12.797.442.000 | 12.797.442.000 | 0 |
| 663 | PP2500324765 | Meropenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.255.740.000 | 4.255.740.000 | 0 |
| 664 | PP2500324766 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 665 | PP2500324767 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 666 | PP2500324768 | Oxacilin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 667 | PP2500324769 | Oxacilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| 668 | PP2500324770 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500324771 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 670 | PP2500324772 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 |
| 671 | PP2500324773 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 265.893.600 | 265.893.600 | 0 |
| 672 | PP2500324774 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 673 | PP2500324775 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 699.930.000 | 699.930.000 | 0 |
| 674 | PP2500324776 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 76.676.000 | 210 | 268.598.400 | 268.598.400 | 0 |
| 675 | PP2500324777 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 4.514.825.700 | 4.514.825.700 | 0 |
| 676 | PP2500324778 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 1.708.850.000 | 1.708.850.000 | 0 |
| 677 | PP2500324779 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 2.759.862.000 | 2.759.862.000 | 0 |
| 678 | PP2500324780 | Piperacilin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 679 | PP2500324781 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500324782 | Piperacilin + tazobactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.101.120.000 | 1.101.120.000 | 0 |
| 681 | PP2500324783 | Piperacilin + tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 6.249.600.000 | 6.249.600.000 | 0 |
| 682 | PP2500324784 | Piperacilin + tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 4.066.200.000 | 4.066.200.000 | 0 |
| 683 | PP2500324785 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 6.972.210.000 | 6.972.210.000 | 0 |
| 684 | PP2500324786 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 310.400.000 | 310.400.000 | 0 |
| 685 | PP2500324787 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 438.600.000 | 438.600.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 438.600.000 | 438.600.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500324788 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500324789 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 688 | PP2500324790 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500324791 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 387.996.000 | 387.996.000 | 0 |
| 690 | PP2500324792 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500324793 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 4.806.450.000 | 4.806.450.000 | 0 |
| 692 | PP2500324794 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.349.060.000 | 2.349.060.000 | 0 |
| 693 | PP2500324795 | Amikacin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500324796 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 695 | PP2500324797 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 183.800.000 | 183.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 183.800.000 | 183.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 183.800.000 | 183.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500324798 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 227.734.500 | 227.734.500 | 0 |
| 697 | PP2500324799 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 36.792.000 | 36.792.000 | 0 |
| 698 | PP2500324800 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 62.917.600 | 62.917.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 57.585.600 | 57.585.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 62.917.600 | 62.917.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 57.585.600 | 57.585.600 | 0 | |||
| 699 | PP2500324801 | Amikacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 700 | PP2500324803 | Gentamicin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 701 | PP2500324804 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.363.456 | 54.363.456 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 54.443.520 | 54.443.520 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.363.456 | 54.363.456 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 54.443.520 | 54.443.520 | 0 | |||
| 702 | PP2500324805 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 520.703.400 | 520.703.400 | 0 |
| 703 | PP2500324806 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 666.729.600 | 666.729.600 | 0 |
| 704 | PP2500324807 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 235.888.800 | 235.888.800 | 0 |
| 705 | PP2500324808 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 706 | PP2500324809 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 942.316.000 | 942.316.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 882.466.200 | 882.466.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.018.720.000 | 1.018.720.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 942.316.000 | 942.316.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 882.466.200 | 882.466.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.018.720.000 | 1.018.720.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 942.316.000 | 942.316.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 882.466.200 | 882.466.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.018.720.000 | 1.018.720.000 | 0 | |||
| 707 | PP2500324810 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 455.217.840 | 455.217.840 | 0 |
| 708 | PP2500324811 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 50.743.800 | 50.743.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.623.200 | 52.623.200 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 50.743.800 | 50.743.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.623.200 | 52.623.200 | 0 | |||
| 709 | PP2500324812 | Tobramycin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500324813 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 711 | PP2500324814 | Tobramycin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 389.696.000 | 389.696.000 | 0 |
| 712 | PP2500324815 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.257.156.936 | 1.257.156.936 | 0 |
| 713 | PP2500324816 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 13.645.800 | 13.645.800 | 0 |
| 714 | PP2500324817 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 58.262.200 | 58.262.200 | 0 |
| 715 | PP2500324818 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 285.692.000 | 285.692.000 | 0 |
| 716 | PP2500324819 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 87.494.400 | 87.494.400 | 0 |
| 717 | PP2500324820 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 718 | PP2500324821 | Tobramycin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 645.487.000 | 645.487.000 | 0 |
| 719 | PP2500324822 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 720 | PP2500324823 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 |
| 721 | PP2500324824 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 136.378.132 | 136.378.132 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 135.251.040 | 135.251.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.996.856 | 132.996.856 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 136.378.132 | 136.378.132 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 135.251.040 | 135.251.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.996.856 | 132.996.856 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 136.378.132 | 136.378.132 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 135.251.040 | 135.251.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.996.856 | 132.996.856 | 0 | |||
| 722 | PP2500324825 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 91.406.784 | 91.406.784 | 0 |
| 723 | PP2500324826 | Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500324827 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 22.912.400 | 22.912.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.712.000 | 22.712.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 22.912.400 | 22.912.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 22.712.000 | 22.712.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500324828 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 536.279.400 | 536.279.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 551.207.745 | 551.207.745 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 536.279.400 | 536.279.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 551.207.745 | 551.207.745 | 0 | |||
| 726 | PP2500324829 | Metronidazol | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 13.436.000 | 210 | 892.530.000 | 892.530.000 | 0 |
| 727 | PP2500324830 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 160.617.600 | 160.617.600 | 0 |
| 728 | PP2500324832 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.911.000 | 210 | 428.578.000 | 420.006.440 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.911.000 | 210 | 428.578.000 | 420.006.440 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 6.911.000 | 210 | 428.578.000 | 420.006.440 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 460.721.350 | 460.721.350 | 0 | |||
| 729 | PP2500324833 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 13.582.800 | 13.582.800 | 0 |
| 730 | PP2500324834 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 25.168.000 | 25.168.000 | 0 |
| 731 | PP2500324835 | Clindamycin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 314.280.000 | 314.280.000 | 0 |
| 732 | PP2500324836 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 87.295.488 | 87.295.488 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 85.397.760 | 85.397.760 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 87.295.488 | 87.295.488 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 85.397.760 | 85.397.760 | 0 | |||
| 733 | PP2500324838 | Clindamycin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 274.227.000 | 274.227.000 | 0 |
| 734 | PP2500324839 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 142.060.800 | 142.060.800 | 0 |
| 735 | PP2500324841 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 324.766.400 | 324.766.400 | 0 |
| 736 | PP2500324842 | Azithromycin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.885.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.885.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500324843 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 156.395.880 | 156.395.880 | 0 |
| 738 | PP2500324844 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 70.725.000 | 70.725.000 | 0 |
| 739 | PP2500324845 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 740 | PP2500324846 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.158.000 | 210 | 54.000 | 54.000 | 0 |
| 741 | PP2500324847 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 167.910.880 | 167.910.880 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 176.035.600 | 176.035.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 177.389.720 | 177.389.720 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 167.910.880 | 167.910.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 176.035.600 | 176.035.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 177.389.720 | 177.389.720 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 167.910.880 | 167.910.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 176.035.600 | 176.035.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 177.389.720 | 177.389.720 | 0 | |||
| 742 | PP2500324848 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 240.292.000 | 240.292.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 242.140.400 | 242.140.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 240.292.000 | 240.292.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 242.140.400 | 242.140.400 | 0 | |||
| 743 | PP2500324849 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 179.463.600 | 179.463.600 | 0 |
| 744 | PP2500324850 | Clarithromycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 745 | PP2500324851 | Clarithromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 983.435.250 | 983.435.250 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.041.504.760 | 1.041.504.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.048.997.600 | 1.048.997.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.018.651.598 | 1.018.651.598 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 983.435.250 | 983.435.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.041.504.760 | 1.041.504.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.048.997.600 | 1.048.997.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.018.651.598 | 1.018.651.598 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 983.435.250 | 983.435.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.041.504.760 | 1.041.504.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.048.997.600 | 1.048.997.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.018.651.598 | 1.018.651.598 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 983.435.250 | 983.435.250 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 1.041.504.760 | 1.041.504.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.048.997.600 | 1.048.997.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.018.651.598 | 1.018.651.598 | 0 | |||
| 746 | PP2500324852 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 85.366.512 | 85.366.512 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.228.800 | 86.228.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 82.841.240 | 82.841.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 85.366.512 | 85.366.512 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.228.800 | 86.228.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 82.841.240 | 82.841.240 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 85.366.512 | 85.366.512 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.228.800 | 86.228.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 82.841.240 | 82.841.240 | 0 | |||
| 747 | PP2500324853 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 39.547.200 | 39.547.200 | 0 |
| 748 | PP2500324855 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 133.853.370 | 133.853.370 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 128.120.000 | 128.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 128.055.940 | 128.055.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 133.853.370 | 133.853.370 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 128.120.000 | 128.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 128.055.940 | 128.055.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 133.853.370 | 133.853.370 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 128.120.000 | 128.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 128.055.940 | 128.055.940 | 0 | |||
| 749 | PP2500324856 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 264.594.120 | 264.594.120 | 0 |
| 750 | PP2500324857 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 1.536.780.000 | 1.536.780.000 | 0 |
| 751 | PP2500324858 | Spiramycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 292.132.575 | 292.132.575 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 288.247.500 | 288.247.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 292.132.575 | 292.132.575 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 288.247.500 | 288.247.500 | 0 | |||
| 752 | PP2500324859 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 6.676.000 | 6.676.000 | 0 |
| 753 | PP2500324860 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 754 | PP2500324861 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 190.960.400 | 190.960.400 | 0 |
| 755 | PP2500324862 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 430.998.120 | 430.998.120 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 449.567.200 | 449.567.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 408.910.688 | 408.910.688 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 430.998.120 | 430.998.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 449.567.200 | 449.567.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 408.910.688 | 408.910.688 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 430.998.120 | 430.998.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 449.567.200 | 449.567.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 408.910.688 | 408.910.688 | 0 | |||
| 756 | PP2500324863 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 135.514.036 | 135.514.036 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.386.000 | 210 | 127.361.472 | 127.361.472 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 135.514.036 | 135.514.036 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.386.000 | 210 | 127.361.472 | 127.361.472 | 0 | |||
| 757 | PP2500324864 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 22.610.700 | 22.610.700 | 0 |
| 758 | PP2500324865 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 143.942.400 | 143.942.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 137.894.400 | 137.894.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 143.942.400 | 143.942.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 137.894.400 | 137.894.400 | 0 | |||
| 759 | PP2500324866 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.423.746.000 | 1.423.746.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.424.994.900 | 1.424.994.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.423.746.000 | 1.423.746.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 1.424.994.900 | 1.424.994.900 | 0 | |||
| 760 | PP2500324867 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 303.846.950 | 303.846.950 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.469.400 | 331.469.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 312.621.140 | 312.621.140 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 303.846.950 | 303.846.950 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.469.400 | 331.469.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 312.621.140 | 312.621.140 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 303.846.950 | 303.846.950 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.469.400 | 331.469.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 312.621.140 | 312.621.140 | 0 | |||
| 761 | PP2500324868 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 8.658.000 | 8.658.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 8.658.000 | 8.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 8.658.000 | 8.658.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500324869 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 34.979.000 | 210 | 2.115.760.000 | 2.115.760.000 | 0 |
| 763 | PP2500324871 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 1.273.000.000 | 1.273.000.000 | 0 |
| 764 | PP2500324872 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 2.036.706.000 | 2.036.706.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.172.964.500 | 2.172.964.500 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.000.000 | 210 | 2.036.706.000 | 2.036.706.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.172.964.500 | 2.172.964.500 | 0 | |||
| 765 | PP2500324873 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 2.558.785.600 | 2.558.785.600 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 2.558.785.600 | 2.558.785.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 2.558.785.600 | 2.558.785.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.870.708.800 | 1.870.708.800 | 0 | |||
| 766 | PP2500324874 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 67.164.000 | 67.164.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 67.164.000 | 67.164.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 67.164.000 | 67.164.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 67.164.000 | 67.164.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500324875 | Ciprofloxacin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 163.893.000 | 210 | 4.449.488.000 | 4.449.488.000 | 0 |
| 768 | PP2500324876 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 264.837.120 | 264.837.120 | 0 |
| 769 | PP2500324877 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.586.350 | 324.586.350 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.225.910 | 306.225.910 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 324.586.350 | 324.586.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.225.910 | 306.225.910 | 0 | |||
| 770 | PP2500324878 | Ciprofloxacin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 771 | PP2500324879 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 774.480.000 | 774.480.000 | 0 |
| 772 | PP2500324880 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 63.839.160 | 63.839.160 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 67.739.784 | 67.739.784 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 63.010.080 | 63.010.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 63.839.160 | 63.839.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 67.739.784 | 67.739.784 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 63.010.080 | 63.010.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 63.839.160 | 63.839.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 67.739.784 | 67.739.784 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 63.010.080 | 63.010.080 | 0 | |||
| 773 | PP2500324881 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 347.997.000 | 347.997.000 | 0 |
| 774 | PP2500324882 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 215.465.600 | 215.465.600 | 0 |
| 775 | PP2500324884 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500324885 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500324886 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 180.677.400 | 180.677.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 173.806.000 | 173.806.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 180.677.400 | 180.677.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 173.806.000 | 173.806.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500324887 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 644.112.000 | 644.112.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 238.321.440 | 238.321.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 235.422.936 | 235.422.936 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 644.112.000 | 644.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 238.321.440 | 238.321.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 235.422.936 | 235.422.936 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 644.112.000 | 644.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 238.321.440 | 238.321.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 235.422.936 | 235.422.936 | 0 | |||
| 779 | PP2500324888 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 780 | PP2500324889 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500324890 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 8.106.000.000 | 8.106.000.000 | 0 |
| 782 | PP2500324891 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 294.528.000 | 294.528.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 294.528.000 | 294.528.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 173.330.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 294.528.000 | 294.528.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500324892 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 242.870.000 | 242.870.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 233.930.000 | 233.930.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 242.870.000 | 242.870.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 233.930.000 | 233.930.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500324893 | Moxifloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 91.338.000 | 91.338.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 91.338.000 | 91.338.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500324894 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 14.973.200 | 14.973.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.997.800 | 14.997.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 15.071.600 | 15.071.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 14.973.200 | 14.973.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.997.800 | 14.997.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 15.071.600 | 15.071.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 14.973.200 | 14.973.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.997.800 | 14.997.800 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 15.071.600 | 15.071.600 | 0 | |||
| 786 | PP2500324895 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 1.098.342.000 | 1.098.342.000 | 0 |
| 787 | PP2500324896 | Moxifloxacin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 244.494.000 | 244.494.000 | 0 |
| 788 | PP2500324897 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.272.726.000 | 1.272.726.000 | 0 |
| 789 | PP2500324898 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500324899 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 24.860.575 | 24.860.575 | 0 |
| 791 | PP2500324900 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 20.130.000 | 20.130.000 | 0 |
| 792 | PP2500324901 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 24.215.400 | 24.215.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 24.949.200 | 24.949.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.701.740 | 23.701.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 24.215.400 | 24.215.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 24.949.200 | 24.949.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.701.740 | 23.701.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 24.215.400 | 24.215.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 24.949.200 | 24.949.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 23.701.740 | 23.701.740 | 0 | |||
| 793 | PP2500324902 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 1.249.778.400 | 1.249.778.400 | 0 |
| 794 | PP2500324903 | Ofloxacin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 62.496 | 62.496 | 0 |
| 795 | PP2500324904 | Ofloxacin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 931.975.800 | 931.975.800 | 0 |
| 796 | PP2500324905 | Ofloxacin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 |
| 797 | PP2500324906 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 22.123.500 | 22.123.500 | 0 |
| 798 | PP2500324907 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500324908 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| 800 | PP2500324909 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.963.300 | 54.963.300 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.136.616 | 52.136.616 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 49.100.548 | 49.100.548 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.963.300 | 54.963.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.136.616 | 52.136.616 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 49.100.548 | 49.100.548 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.963.300 | 54.963.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.136.616 | 52.136.616 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 49.100.548 | 49.100.548 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.963.300 | 54.963.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.136.616 | 52.136.616 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 49.100.548 | 49.100.548 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 54.963.300 | 54.963.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 52.136.616 | 52.136.616 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 68.049.800 | 68.049.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 49.100.548 | 49.100.548 | 0 | |||
| 801 | PP2500324910 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 760.831.680 | 760.831.680 | 0 |
| 802 | PP2500324911 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 71.365.965 | 71.365.965 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 71.502.420 | 71.502.420 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 71.365.965 | 71.365.965 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 71.502.420 | 71.502.420 | 0 | |||
| 803 | PP2500324912 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 804 | PP2500324913 | Minocycline | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 805 | PP2500324914 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 416.997.000 | 416.997.000 | 0 |
| 806 | PP2500324915 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 12.912.000 | 12.912.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 12.912.000 | 12.912.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500324916 | Colistin* | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500324917 | Colistin* | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 22.519.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500324918 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 726.000.000 | 726.000.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500324919 | Colistin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500324921 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.749.194.000 | 2.749.194.000 | 0 |
| 812 | PP2500324922 | Colistin* | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 858.900.000 | 858.900.000 | 0 |
| 813 | PP2500324924 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 337.999.000 | 337.999.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 337.999.000 | 337.999.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500324925 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 815 | PP2500324926 | Fosfomycin* | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 2.640.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500324927 | Fosfomycin* | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 2.244.000 | 210 | 126.640.000 | 126.640.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 7.000.000 | 210 | 119.840.000 | 119.840.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 2.244.000 | 210 | 126.640.000 | 126.640.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 7.000.000 | 210 | 119.840.000 | 119.840.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500324928 | Linezolid* | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 818 | PP2500324929 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 819 | PP2500324930 | Linezolid* | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 423.600.000 | 423.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 423.600.000 | 423.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 423.600.000 | 423.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 423.600.000 | 423.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 423.600.000 | 423.600.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| 820 | PP2500324931 | Teicoplanin* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 821 | PP2500324932 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 76.676.000 | 210 | 1.371.072.000 | 1.371.072.000 | 0 |
| 822 | PP2500324933 | Vancomycin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 12.510.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 12.510.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 12.510.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 486.400.000 | 486.400.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500324934 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 67.975.000 | 67.975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 67.975.000 | 67.975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 67.975.000 | 67.975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| 824 | PP2500324935 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 874.500.000 | 874.500.000 | 0 |
| 825 | PP2500324936 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500324937 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 230.199.400 | 230.199.400 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 230.199.400 | 230.199.400 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500324938 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 828 | PP2500324939 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 829 | PP2500324940 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.622.480 | 49.622.480 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 32.511.280 | 32.511.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 49.622.480 | 49.622.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 32.511.280 | 32.511.280 | 0 | |||
| 830 | PP2500324941 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 75.738.300 | 75.738.300 | 0 |
| 831 | PP2500324942 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 73.529.400 | 73.529.400 | 0 |
| 832 | PP2500324943 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 85.824.480 | 85.824.480 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 85.824.480 | 85.824.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 83.731.200 | 83.731.200 | 0 | |||
| 833 | PP2500324944 | Tenofovir (TDF) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 834 | PP2500324945 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 612.884.280 | 612.884.280 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 423.247.440 | 423.247.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 494.704.800 | 494.704.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 612.884.280 | 612.884.280 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 423.247.440 | 423.247.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 494.704.800 | 494.704.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 612.884.280 | 612.884.280 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 423.247.440 | 423.247.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 494.704.800 | 494.704.800 | 0 | |||
| 835 | PP2500324946 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 78.719.000 | 78.719.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 111.195.000 | 111.195.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 78.719.000 | 78.719.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 111.195.000 | 111.195.000 | 0 | |||
| 836 | PP2500324947 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 824.513.580 | 824.513.580 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 782.871.480 | 782.871.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 822.015.054 | 822.015.054 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 781.205.796 | 781.205.796 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 824.513.580 | 824.513.580 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 782.871.480 | 782.871.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 822.015.054 | 822.015.054 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 781.205.796 | 781.205.796 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 824.513.580 | 824.513.580 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 782.871.480 | 782.871.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 822.015.054 | 822.015.054 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 781.205.796 | 781.205.796 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 824.513.580 | 824.513.580 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 782.871.480 | 782.871.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 822.015.054 | 822.015.054 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 781.205.796 | 781.205.796 | 0 | |||
| 837 | PP2500324948 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.549.700 | 47.549.700 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 45.148.200 | 45.148.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 47.405.610 | 47.405.610 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 45.052.140 | 45.052.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.549.700 | 47.549.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 45.148.200 | 45.148.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 47.405.610 | 47.405.610 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 45.052.140 | 45.052.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.549.700 | 47.549.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 45.148.200 | 45.148.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 47.405.610 | 47.405.610 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 45.052.140 | 45.052.140 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 47.549.700 | 47.549.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 45.148.200 | 45.148.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 47.405.610 | 47.405.610 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 45.052.140 | 45.052.140 | 0 | |||
| 838 | PP2500324949 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 7.000.000 | 210 | 238.160.000 | 238.160.000 | 0 |
| 839 | PP2500324951 | Lamivudine + zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 189.941.100 | 189.941.100 | 0 |
| 840 | PP2500324952 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 4.929.485.720 | 4.929.485.720 | 0 |
| 841 | PP2500324953 | Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 6.819.090.300 | 6.819.090.300 | 0 |
| 842 | PP2500324954 | Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 7.440.033.300 | 7.440.033.300 | 0 |
| 843 | PP2500324955 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 844 | PP2500324956 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.017.450.000 | 1.017.450.000 | 0 |
| 845 | PP2500324957 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 43.476.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500324958 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 7.284.224 | 7.284.224 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 8.186.880 | 8.186.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 7.284.224 | 7.284.224 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 8.186.880 | 8.186.880 | 0 | |||
| 847 | PP2500324959 | Aciclovir | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 28.119.420 | 28.119.420 | 0 |
| 848 | PP2500324960 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500324961 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 10.276.140 | 10.276.140 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.212.500 | 10.212.500 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 10.276.140 | 10.276.140 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.212.500 | 10.212.500 | 0 | |||
| 850 | PP2500324962 | Aciclovir | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 302.250.000 | 302.250.000 | 0 |
| 851 | PP2500324963 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 15.010.000 | 15.010.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 13.738.100 | 13.738.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 15.010.000 | 15.010.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 13.738.100 | 13.738.100 | 0 | |||
| 852 | PP2500324964 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 69.592.740 | 69.592.740 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 89.002.960 | 89.002.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 58.704.080 | 58.704.080 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 69.592.740 | 69.592.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 89.002.960 | 89.002.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 58.704.080 | 58.704.080 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 69.592.740 | 69.592.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 89.002.960 | 89.002.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 58.704.080 | 58.704.080 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 69.592.740 | 69.592.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 89.002.960 | 89.002.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 58.704.080 | 58.704.080 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| 853 | PP2500324965 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 35.954.264 | 35.954.264 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.525.700 | 35.525.700 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 43.984.200 | 43.984.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 35.954.264 | 35.954.264 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.525.700 | 35.525.700 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 43.984.200 | 43.984.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 35.954.264 | 35.954.264 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.525.700 | 35.525.700 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 43.984.200 | 43.984.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 35.954.264 | 35.954.264 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.525.700 | 35.525.700 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 43.984.200 | 43.984.200 | 0 | |||
| 854 | PP2500324966 | Aciclovir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 855 | PP2500324969 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 856 | PP2500324970 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 147.079.296 | 147.079.296 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 1.100 | 1.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 126.472.032 | 126.472.032 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 147.079.296 | 147.079.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 1.100 | 1.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 126.472.032 | 126.472.032 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 147.079.296 | 147.079.296 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 1.100 | 1.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 126.472.032 | 126.472.032 | 0 | |||
| 857 | PP2500324971 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 219.202.400 | 219.202.400 | 0 |
| 858 | PP2500324972 | Aciclovir | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 4.900 | 4.900 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 4.900 | 4.900 | 0 | |||
| 859 | PP2500324973 | Entecavir | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 105.148.000 | 105.148.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 118.806.400 | 118.806.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 105.148.000 | 105.148.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 118.806.400 | 118.806.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 105.148.000 | 105.148.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 118.806.400 | 118.806.400 | 0 | |||
| 860 | PP2500324974 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 939.556.800 | 939.556.800 | 0 |
| 861 | PP2500324975 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 93.330.000 | 93.330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 93.330.000 | 93.330.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500324977 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 21.605.080 | 21.605.080 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 27.777.960 | 27.777.960 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 21.605.080 | 21.605.080 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 27.777.960 | 27.777.960 | 0 | |||
| 863 | PP2500324978 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 197.715.600 | 197.715.600 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 199.546.300 | 199.546.300 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 197.715.600 | 197.715.600 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 199.546.300 | 199.546.300 | 0 | |||
| 864 | PP2500324979 | Clotrimazol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 2.700.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 2.700.000 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 865 | PP2500324981 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 13.200 | 13.200 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 13.200 | 13.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500324983 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 91.228.800 | 91.228.800 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 91.228.800 | 91.228.800 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 | |||
| 867 | PP2500324984 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 41.318.040 | 41.318.040 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 37.398.400 | 37.398.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 41.318.040 | 41.318.040 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 37.398.400 | 37.398.400 | 0 | |||
| 868 | PP2500324985 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 869 | PP2500324987 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 870 | PP2500324988 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 98.341.600 | 98.341.600 | 0 |
| 871 | PP2500324989 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 36.666.000 | 36.666.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 37.830.000 | 37.830.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 36.666.000 | 36.666.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 37.830.000 | 37.830.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500324990 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 51.085.000 | 210 | 234.464.000 | 234.464.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 249.980.000 | 249.980.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 51.085.000 | 210 | 234.464.000 | 234.464.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 249.980.000 | 249.980.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500324991 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 874 | PP2500324992 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 149.043.200 | 149.043.200 | 0 |
| 875 | PP2500324993 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 101.817.000 | 101.817.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 102.822.600 | 102.822.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 94.275.000 | 94.275.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 101.817.000 | 101.817.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 102.822.600 | 102.822.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 94.275.000 | 94.275.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 101.817.000 | 101.817.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 102.822.600 | 102.822.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 94.275.000 | 94.275.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 101.817.000 | 101.817.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 102.822.600 | 102.822.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 94.275.000 | 94.275.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500324995 | Miconazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 877 | PP2500324997 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 40.099.640 | 40.099.640 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 40.099.640 | 40.099.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| 878 | PP2500324998 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.710.880 | 33.710.880 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 36.921.440 | 36.921.440 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.710.880 | 33.710.880 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 36.921.440 | 36.921.440 | 0 | |||
| 879 | PP2500324999 | Clotrimazol + betamethason | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 15.000 | 15.000 | 0 |
| 880 | PP2500325000 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 190.760.000 | 190.760.000 | 0 |
| 881 | PP2500325001 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 180.325.400 | 180.325.400 | 0 |
| 882 | PP2500325002 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 3.617.050.500 | 3.617.050.500 | 0 |
| 883 | PP2500325003 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 60.177.472 | 60.177.472 | 0 |
| 884 | PP2500325006 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 183.790.800 | 183.790.800 | 0 |
| 885 | PP2500325009 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 4.173.507.320 | 4.173.507.320 | 0 |
| 886 | PP2500325012 | Hydroxy Cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 |
| 887 | PP2500325013 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 474.576.000 | 474.576.000 | 0 |
| 888 | PP2500325014 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 23.088.400 | 23.088.400 | 0 |
| 889 | PP2500325015 | Flunarizin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 91.789.720 | 91.789.720 | 0 |
| 890 | PP2500325016 | Flunarizin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 648.240.600 | 648.240.600 | 0 |
| 891 | PP2500325017 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 414.802.800 | 414.802.800 | 0 |
| 892 | PP2500325018 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 81.559.422 | 81.559.422 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 80.449.770 | 80.449.770 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 75.826.220 | 75.826.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 81.559.422 | 81.559.422 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 80.449.770 | 80.449.770 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 75.826.220 | 75.826.220 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 81.559.422 | 81.559.422 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 16.029.000 | 211 | 80.449.770 | 80.449.770 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 75.826.220 | 75.826.220 | 0 | |||
| 893 | PP2500325019 | Capecitabin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 16.800 | 16.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 16.800 | 16.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 | |||
| vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 22.877.000 | 210 | 16.800 | 16.800 | 0 | |||
| 894 | PP2500325020 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 81.520.000 | 81.520.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 97.566.000 | 97.566.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 81.520.000 | 81.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 97.566.000 | 97.566.000 | 0 | |||
| 895 | PP2500325021 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 | |||
| 896 | PP2500325023 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 170.982.000 | 170.982.000 | 0 |
| 897 | PP2500325024 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500325025 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 161.516.500 | 161.516.500 | 0 |
| 899 | PP2500325026 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 900 | PP2500325027 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 63.999.600 | 63.999.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 63.999.600 | 63.999.600 | 0 | |||
| 901 | PP2500325028 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 103.490.100 | 103.490.100 | 0 |
| 902 | PP2500325029 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500325030 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 904 | PP2500325031 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 905 | PP2500325033 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 906 | PP2500325034 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500325035 | Irinotecan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500325036 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 176.500.000 | 176.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 176.500.000 | 176.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 909 | PP2500325037 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 910 | PP2500325038 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 911 | PP2500325039 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 27.997.200 | 27.997.200 | 0 |
| 912 | PP2500325040 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 70.739.400 | 70.739.400 | 0 |
| 913 | PP2500325041 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 186.795.000 | 186.795.000 | 0 |
| 914 | PP2500325042 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 128.257.500 | 128.257.500 | 0 |
| 915 | PP2500325043 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 282.897.600 | 282.897.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 283.197.600 | 283.197.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 282.897.600 | 282.897.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 283.197.600 | 283.197.600 | 0 | |||
| 916 | PP2500325044 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.426.800 | 59.426.800 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 59.426.800 | 59.426.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500325045 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 88.621.600 | 88.621.600 | 0 |
| 918 | PP2500325046 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 919 | PP2500325047 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.902.434.800 | 1.902.434.800 | 0 |
| 920 | PP2500325048 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 26.082.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 921 | PP2500325049 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 922 | PP2500325050 | Sorafenib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 965.440.000 | 965.440.000 | 0 |
| 923 | PP2500325051 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 14.020.000 | 14.020.000 | 0 |
| 924 | PP2500325052 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| 925 | PP2500325053 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 926 | PP2500325054 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 927 | PP2500325055 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 513.659.400 | 513.659.400 | 0 |
| 928 | PP2500325056 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500325057 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 45.464.000 | 45.464.000 | 0 |
| 930 | PP2500325058 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 2.268.389.268 | 2.268.389.268 | 0 |
| 931 | PP2500325059 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.440.000 | 210 | 6.573 | 6.573 | 0 |
| 932 | PP2500325060 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 36.440.000 | 210 | 6.573 | 6.573 | 0 |
| 933 | PP2500325061 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 6.371.232.000 | 6.371.232.000 | 0 |
| 934 | PP2500325062 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 26.267.000 | 210 | 1.680.355.560 | 1.680.355.560 | 0 |
| 935 | PP2500325063 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.466.000 | 210 | 320.276.096 | 320.276.096 | 0 |
| 936 | PP2500325064 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 1.702.935.000 | 1.702.935.000 | 0 |
| 937 | PP2500325065 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 900.816.000 | 900.816.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 960.655.920 | 960.655.920 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 900.816.000 | 900.816.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 960.655.920 | 960.655.920 | 0 | |||
| 938 | PP2500325066 | Dutasterid | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 474.320.000 | 474.320.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 474.320.000 | 474.320.000 | 0 | |||
| 939 | PP2500325067 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 680.200.000 | 680.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 693.088.000 | 693.088.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 680.200.000 | 680.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 693.088.000 | 693.088.000 | 0 | |||
| 940 | PP2500325068 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 795.156.870 | 795.156.870 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 1.196.729.730 | 1.196.729.730 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 795.156.870 | 795.156.870 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 1.196.729.730 | 1.196.729.730 | 0 | |||
| 941 | PP2500325069 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 114.277.800 | 114.277.800 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 113.620.000 | 113.620.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 114.277.800 | 114.277.800 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 113.620.000 | 113.620.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500325070 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 26.284.000 | 210 | 1.752.238.960 | 1.752.238.960 | 0 |
| 943 | PP2500325071 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 944 | PP2500325072 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.439.400.000 | 1.439.400.000 | 0 |
| 945 | PP2500325073 | Levodopa + carbidopa | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 946 | PP2500325074 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 607.110.000 | 607.110.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 520.380.000 | 520.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 607.110.000 | 607.110.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 520.380.000 | 520.380.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500325075 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| 948 | PP2500325076 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 832.177.920 | 832.177.920 | 0 |
| 949 | PP2500325077 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 950 | PP2500325078 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 951 | PP2500325079 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 952 | PP2500325080 | Pramipexol | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 953 | PP2500325081 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500325083 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 5.337.600 | 5.337.600 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 5.376.000 | 5.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 5.337.600 | 5.337.600 | 0 | |||
| 955 | PP2500325084 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 40.568.010 | 40.568.010 | 0 |
| 956 | PP2500325085 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.428.000 | 210 | 8.850 | 8.850 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.696 | 9.696 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.786 | 9.786 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.428.000 | 210 | 8.850 | 8.850 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.696 | 9.696 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.786 | 9.786 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.428.000 | 210 | 8.850 | 8.850 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.696 | 9.696 | 0 | |||
| vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 1.087.000 | 210 | 9.786 | 9.786 | 0 | |||
| 957 | PP2500325086 | Sắt protein succinylat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 59.357.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 958 | PP2500325087 | Sắt protein succinylat | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 959 | PP2500325088 | Sắt protein succinylat | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 265.600.000 | 265.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 960 | PP2500325089 | Sắt protein succinylat | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 51.114.000 | 210 | 263.640.000 | 263.640.000 | 0 |
| 961 | PP2500325091 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 280.348.992 | 280.348.992 | 0 |
| 962 | PP2500325092 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 302.740.400 | 302.740.400 | 0 |
| 963 | PP2500325093 | Sắt fumarat + acid folic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 316.760.000 | 316.760.000 | 0 |
| 964 | PP2500325094 | Sắt fumarat + acid folic | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 46.566.000 | 46.566.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 61.690.000 | 61.690.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 46.566.000 | 46.566.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 61.690.000 | 61.690.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 46.566.000 | 46.566.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 61.690.000 | 61.690.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| 965 | PP2500325095 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 227.617.404 | 227.617.404 | 0 |
| 966 | PP2500325096 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 89.824.476 | 89.824.476 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 212.742.180 | 212.742.180 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 89.824.476 | 89.824.476 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 212.742.180 | 212.742.180 | 0 | |||
| 967 | PP2500325097 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 27.468.000 | 27.468.000 | 0 |
| 968 | PP2500325098 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500325099 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 193.649.400 | 193.649.400 | 0 |
| 970 | PP2500325101 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 971 | PP2500325102 | Sắt sulfat + acid folic | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 1.787.000 | 210 | 119.103.600 | 119.103.600 | 0 |
| 972 | PP2500325103 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 130.438.000 | 130.438.000 | 0 |
| 973 | PP2500325105 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 974 | PP2500325106 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 975 | PP2500325107 | Cilostazol | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 28.441.500 | 28.441.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 37.497.500 | 37.497.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 28.441.500 | 28.441.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 37.497.500 | 37.497.500 | 0 | |||
| 976 | PP2500325108 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.836.100.000 | 1.836.100.000 | 0 |
| 977 | PP2500325109 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 319.895.000 | 319.895.000 | 0 |
| 978 | PP2500325110 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 617.120.000 | 617.120.000 | 0 |
| 979 | PP2500325111 | Etamsylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 980 | PP2500325112 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 11.142.813.600 | 11.142.813.600 | 0 |
| 981 | PP2500325113 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 982 | PP2500325114 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 967.600.000 | 967.600.000 | 0 |
| 983 | PP2500325115 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 117.153.750 | 117.153.750 | 0 |
| 984 | PP2500325116 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 142.692.000 | 142.692.000 | 0 |
| 985 | PP2500325117 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 24.110.000 | 24.110.000 | 0 |
| 986 | PP2500325118 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 987 | PP2500325119 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 412.660.000 | 412.660.000 | 0 |
| 988 | PP2500325121 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.843.000 | 210 | 90.072.000 | 90.072.000 | 0 |
| 989 | PP2500325122 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 292.240.120 | 292.240.120 | 0 |
| 990 | PP2500325123 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 60.807.240 | 60.807.240 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 53.729.676 | 53.729.676 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 59.810.400 | 59.810.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 60.807.240 | 60.807.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 53.729.676 | 53.729.676 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 59.810.400 | 59.810.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 60.807.240 | 60.807.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 53.729.676 | 53.729.676 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 59.810.400 | 59.810.400 | 0 | |||
| 991 | PP2500325124 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 992 | PP2500325125 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 124.275.060 | 124.275.060 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 124.932.600 | 124.932.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 124.275.060 | 124.275.060 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 124.932.600 | 124.932.600 | 0 | |||
| 993 | PP2500325126 | Tranexamic acid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 20.000.000 | 210 | 360.890.586 | 360.890.586 | 0 |
| 994 | PP2500325128 | Tranexamic acid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 190.176.000 | 190.176.000 | 0 |
| 995 | PP2500325130 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 356.691.300 | 356.691.300 | 0 |
| 996 | PP2500325131 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 1.702.400.000 | 1.702.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.607.817.848 | 1.607.817.848 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 1.702.400.000 | 1.702.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.607.817.848 | 1.607.817.848 | 0 | |||
| 997 | PP2500325132 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 565.440.000 | 565.440.000 | 0 |
| 998 | PP2500325133 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 4.332.000.000 | 4.332.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 4.512.690.000 | 4.512.690.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 4.332.000.000 | 4.332.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 4.512.690.000 | 4.512.690.000 | 0 | |||
| 999 | PP2500325134 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 3.920.811.700 | 3.920.811.700 | 0 |
| 1000 | PP2500325137 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 460.240.000 | 460.240.000 | 0 |
| 1001 | PP2500325138 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2500325139 | Deferasirox | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| 1003 | PP2500325140 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 1004 | PP2500325141 | Deferipron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 1005 | PP2500325142 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1006 | PP2500325143 | Erythropoietin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2500325144 | Erythropoietin alfa | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 1.520.140.000 | 1.520.140.000 | 0 |
| 1008 | PP2500325145 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 871.200.000 | 871.200.000 | 0 |
| 1009 | PP2500325146 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500325147 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 917.420.000 | 917.420.000 | 0 |
| 1011 | PP2500325148 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 21.968.000.000 | 21.968.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2500325149 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 14.925.060.000 | 14.925.060.000 | 0 |
| 1013 | PP2500325150 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 14.737.000 | 210 | 982.456.320 | 982.456.320 | 0 |
| 1014 | PP2500325151 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.820.000.000 | 2.820.000.000 | 0 |
| 1015 | PP2500325153 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 70.353.780 | 70.353.780 | 0 |
| 1016 | PP2500325154 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 |
| 1017 | PP2500325155 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 49.914.800 | 49.914.800 | 0 |
| 1018 | PP2500325156 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 259.787.136 | 259.787.136 | 0 |
| 1019 | PP2500325157 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 1020 | PP2500325158 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 25.058.880 | 25.058.880 | 0 |
| 1021 | PP2500325159 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 132.144.768 | 132.144.768 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 104.876.800 | 104.876.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 132.144.768 | 132.144.768 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 104.876.800 | 104.876.800 | 0 | |||
| 1022 | PP2500325160 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 85.875.300 | 85.875.300 | 0 |
| 1023 | PP2500325161 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 150.780.000 | 150.780.000 | 0 |
| 1024 | PP2500325162 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 818.878.500 | 818.878.500 | 0 |
| 1025 | PP2500325163 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 188.320.000 | 188.320.000 | 0 |
| 1026 | PP2500325164 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 1.517.392.800 | 1.517.392.800 | 0 |
| 1027 | PP2500325165 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 4.244.957.600 | 4.244.957.600 | 0 |
| 1028 | PP2500325166 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 425.125.560 | 425.125.560 | 0 |
| 1029 | PP2500325167 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 638.168.310 | 638.168.310 | 0 |
| 1030 | PP2500325168 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 293.902.000 | 293.902.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 293.902.000 | 293.902.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 293.902.000 | 293.902.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 293.902.000 | 293.902.000 | 0 | |||
| 1031 | PP2500325169 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 865.410.000 | 865.410.000 | 0 |
| 1032 | PP2500325170 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 2.752 | 2.752 | 0 |
| 1033 | PP2500325171 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 807.526.860 | 807.526.860 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 2.750 | 2.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 800.740.920 | 800.740.920 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 807.526.860 | 807.526.860 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 2.750 | 2.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 800.740.920 | 800.740.920 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 807.526.860 | 807.526.860 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 2.750 | 2.750 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 800.740.920 | 800.740.920 | 0 | |||
| 1034 | PP2500325172 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 450.819.600 | 450.819.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 447.031.200 | 447.031.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 450.819.600 | 450.819.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 447.031.200 | 447.031.200 | 0 | |||
| 1035 | PP2500325173 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 850.590.860 | 850.590.860 | 0 |
| 1036 | PP2500325174 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.608.053.296 | 1.608.053.296 | 0 |
| 1037 | PP2500325175 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 970.100.000 | 970.100.000 | 0 |
| 1038 | PP2500325176 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 911.001.000 | 911.001.000 | 0 |
| 1039 | PP2500325177 | Nicorandil | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 1.545 | 1.545 | 0 |
| 1040 | PP2500325178 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 664.182.400 | 664.182.400 | 0 |
| 1041 | PP2500325179 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 7.522.267.280 | 7.522.267.280 | 0 |
| 1042 | PP2500325180 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 779.925.600 | 779.925.600 | 0 |
| 1043 | PP2500325181 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 2.786.486.400 | 2.786.486.400 | 0 |
| 1044 | PP2500325182 | Trimetazidin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 206.662.702 | 206.662.702 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 393.907.432 | 393.907.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 237.176.658 | 237.176.658 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 206.662.702 | 206.662.702 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 393.907.432 | 393.907.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 237.176.658 | 237.176.658 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 206.662.702 | 206.662.702 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 393.907.432 | 393.907.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 237.176.658 | 237.176.658 | 0 | |||
| 1045 | PP2500325183 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.539.794.200 | 1.539.794.200 | 0 |
| 1046 | PP2500325184 | Trimetazidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.605.728.000 | 1.605.728.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.043.723.200 | 1.043.723.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.605.728.000 | 1.605.728.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.043.723.200 | 1.043.723.200 | 0 | |||
| 1047 | PP2500325185 | Trimetazidin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 480.494.196 | 480.494.196 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 480.494.196 | 480.494.196 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 480.494.196 | 480.494.196 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 457.613.520 | 457.613.520 | 0 | |||
| 1048 | PP2500325186 | Trimetazidin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 485.709.840 | 485.709.840 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 485.709.840 | 485.709.840 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 485.709.840 | 485.709.840 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 485.709.840 | 485.709.840 | 0 | |||
| 1049 | PP2500325187 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 3.654.757.960 | 3.654.757.960 | 0 |
| 1050 | PP2500325189 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.386.000 | 210 | 251.592.600 | 251.592.600 | 0 |
| 1051 | PP2500325190 | Adenosin triphosphat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 185.364.984 | 185.364.984 | 0 |
| 1052 | PP2500325191 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 129.356.640 | 129.356.640 | 0 |
| 1053 | PP2500325192 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 5.920.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 1054 | PP2500325193 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 210.951.000 | 210.951.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 210.951.000 | 210.951.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 210.951.000 | 210.951.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 206.263.200 | 206.263.200 | 0 | |||
| 1055 | PP2500325194 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1056 | PP2500325195 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 2.039.600.000 | 2.039.600.000 | 0 |
| 1057 | PP2500325196 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 140.972.160 | 140.972.160 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 273.375.424 | 273.375.424 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 136.825.920 | 136.825.920 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 140.972.160 | 140.972.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 273.375.424 | 273.375.424 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 136.825.920 | 136.825.920 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 140.972.160 | 140.972.160 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 273.375.424 | 273.375.424 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 136.825.920 | 136.825.920 | 0 | |||
| 1058 | PP2500325197 | Sotalol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 1059 | PP2500325198 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 182.507.040 | 182.507.040 | 0 |
| 1060 | PP2500325199 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 397.760.880 | 397.760.880 | 0 |
| 1061 | PP2500325203 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.270.055.556 | 1.270.055.556 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.053.797.900 | 1.053.797.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.270.055.556 | 1.270.055.556 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.053.797.900 | 1.053.797.900 | 0 | |||
| 1062 | PP2500325204 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.018.330.980 | 1.018.330.980 | 0 |
| 1063 | PP2500325205 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 410.946.228 | 410.946.228 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 462.536.880 | 462.536.880 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 410.946.228 | 410.946.228 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 462.536.880 | 462.536.880 | 0 | |||
| 1064 | PP2500325206 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 374.019.030 | 374.019.030 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 420.973.800 | 420.973.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 374.019.030 | 374.019.030 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 420.973.800 | 420.973.800 | 0 | |||
| 1065 | PP2500325207 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 24.138.000 | 210 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| 1066 | PP2500325208 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 2.426.090.000 | 2.426.090.000 | 0 |
| 1067 | PP2500325209 | Amlodipin + atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 22.042.000 | 210 | 1.271.415.600 | 1.271.415.600 | 0 |
| 1068 | PP2500325210 | Amlodipin + atorvastatin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 1.370.952.000 | 1.370.952.000 | 0 |
| 1069 | PP2500325211 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 655.006.000 | 655.006.000 | 0 |
| 1070 | PP2500325212 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 1.113.330.000 | 1.113.330.000 | 0 |
| 1071 | PP2500325213 | Amlodipin + losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 1072 | PP2500325215 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 137.727.000 | 210 | 3.120.650.600 | 3.120.650.600 | 0 |
| 1073 | PP2500325216 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 137.727.000 | 210 | 601.126.000 | 601.126.000 | 0 |
| 1074 | PP2500325217 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 1.812.920.000 | 1.812.920.000 | 0 |
| 1075 | PP2500325218 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 880.105.760 | 880.105.760 | 0 |
| 1076 | PP2500325219 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 3.928.908.210 | 3.928.908.210 | 0 |
| 1077 | PP2500325220 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 735.470.400 | 735.470.400 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 693.840.000 | 693.840.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 735.470.400 | 735.470.400 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 693.840.000 | 693.840.000 | 0 | |||
| 1078 | PP2500325221 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.974.271.040 | 1.974.271.040 | 0 |
| 1079 | PP2500325222 | Amlodipin + telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 21.593.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 1080 | PP2500325223 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 386.935.500 | 386.935.500 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 399.577.500 | 399.577.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 386.935.500 | 386.935.500 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 399.577.500 | 399.577.500 | 0 | |||
| 1081 | PP2500325224 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 877.200.000 | 877.200.000 | 0 |
| 1082 | PP2500325225 | Amlodipin + telmisartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 1083 | PP2500325226 | Amlodipin + valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 433.100.000 | 433.100.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 578.508.000 | 578.508.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 433.100.000 | 433.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 578.508.000 | 578.508.000 | 0 | |||
| 1084 | PP2500325227 | Amlodipin + valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 458.172.000 | 458.172.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 594.698.000 | 594.698.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 458.172.000 | 458.172.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 594.698.000 | 594.698.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2500325228 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 311.500.000 | 311.500.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 311.500.000 | 311.500.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 310.170.000 | 310.170.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500325229 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 1087 | PP2500325230 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.173.548.000 | 1.173.548.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 625.356.400 | 625.356.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 567.161.280 | 567.161.280 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.173.548.000 | 1.173.548.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 625.356.400 | 625.356.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 567.161.280 | 567.161.280 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.173.548.000 | 1.173.548.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 625.356.400 | 625.356.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 567.161.280 | 567.161.280 | 0 | |||
| 1088 | PP2500325231 | Amlodipin + valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 318.513.200 | 318.513.200 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 429.870.000 | 429.870.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 47.167.000 | 210 | 318.513.200 | 318.513.200 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 429.870.000 | 429.870.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2500325232 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 362.140.000 | 362.140.000 | 0 |
| 1090 | PP2500325233 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 1091 | PP2500325234 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 106.305.000 | 106.305.000 | 0 |
| 1092 | PP2500325235 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 11.883.732 | 11.883.732 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 9.349.520 | 9.349.520 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 11.883.732 | 11.883.732 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 9.349.520 | 9.349.520 | 0 | |||
| 1093 | PP2500325236 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 59.772.216 | 59.772.216 | 0 |
| 1094 | PP2500325237 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.922.800 | 13.922.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 13.644.344 | 13.644.344 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.922.800 | 13.922.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 13.644.344 | 13.644.344 | 0 | |||
| 1095 | PP2500325238 | Bisoprolol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 1096 | PP2500325239 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 606.771.000 | 606.771.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 512.384.400 | 512.384.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 606.771.000 | 606.771.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 512.384.400 | 512.384.400 | 0 | |||
| 1097 | PP2500325240 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.850.217.631 | 1.850.217.631 | 0 |
| 1098 | PP2500325241 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 575.463.000 | 575.463.000 | 0 |
| 1099 | PP2500325242 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 473.303.520 | 473.303.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 473.303.520 | 473.303.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 473.303.520 | 473.303.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 276.093.720 | 276.093.720 | 0 | |||
| 1100 | PP2500325243 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 13.524.000 | 13.524.000 | 0 |
| 1101 | PP2500325244 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 465.099.200 | 465.099.200 | 0 |
| 1102 | PP2500325245 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 180.686.390 | 180.686.390 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 171.259.274 | 171.259.274 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 180.686.390 | 180.686.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 171.259.274 | 171.259.274 | 0 | |||
| 1103 | PP2500325246 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 3.083.472 | 3.083.472 | 0 |
| 1104 | PP2500325247 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 1.671.775.600 | 1.671.775.600 | 0 |
| 1105 | PP2500325248 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 218.772.064 | 218.772.064 | 0 |
| 1106 | PP2500325249 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 258.297.600 | 258.297.600 | 0 |
| 1107 | PP2500325250 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 51.324.000 | 51.324.000 | 0 |
| 1108 | PP2500325251 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 7.104.000 | 7.104.000 | 0 |
| 1109 | PP2500325252 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 167.736.000 | 167.736.000 | 0 |
| 1110 | PP2500325253 | Candesartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 4.690 | 4.690 | 0 |
| 1111 | PP2500325254 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 795.615.492 | 795.615.492 | 0 |
| 1112 | PP2500325255 | Candesartan | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 269.340.000 | 269.340.000 | 0 |
| 1113 | PP2500325256 | Candesartan | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 51.114.000 | 210 | 1.125.978.000 | 1.125.978.000 | 0 |
| 1114 | PP2500325257 | Candesartan | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 51.114.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 1115 | PP2500325258 | Candesartan | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.428.000 | 210 | 5.670 | 5.670 | 0 |
| 1116 | PP2500325259 | Candesartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 11.850.000 | 210 | 2.580 | 2.500 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 11.850.000 | 210 | 2.580 | 2.500 | 0 | |||
| 1117 | PP2500325260 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 97.121.600 | 97.121.600 | 0 |
| 1118 | PP2500325261 | Candesartan | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| 1119 | PP2500325262 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2500325263 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 669.000 | 210 | 6.711.000 | 6.711.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 669.000 | 210 | 6.711.000 | 6.711.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500325264 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 34.724.480 | 34.724.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 33.592.160 | 33.592.160 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 34.724.480 | 34.724.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 33.592.160 | 33.592.160 | 0 | |||
| 1122 | PP2500325265 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 684.801.600 | 684.801.600 | 0 |
| 1123 | PP2500325266 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 53.928.000 | 53.928.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 70.705.600 | 70.705.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 53.928.000 | 53.928.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 70.705.600 | 70.705.600 | 0 | |||
| 1124 | PP2500325267 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 51.114.000 | 210 | 1.270.572.000 | 1.270.572.000 | 0 |
| 1125 | PP2500325268 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 1126 | PP2500325269 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 1127 | PP2500325270 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 725.332.000 | 725.332.000 | 0 |
| 1128 | PP2500325271 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 342.307.920 | 342.307.920 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 332.240.040 | 332.240.040 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 337.273.980 | 337.273.980 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 342.307.920 | 342.307.920 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 332.240.040 | 332.240.040 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 337.273.980 | 337.273.980 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 117.125.000 | 210 | 342.307.920 | 342.307.920 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 332.240.040 | 332.240.040 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 337.273.980 | 337.273.980 | 0 | |||
| 1129 | PP2500325272 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 236.411.504 | 236.411.504 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 248.986.584 | 248.986.584 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 236.411.504 | 236.411.504 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 248.986.584 | 248.986.584 | 0 | |||
| 1130 | PP2500325273 | Captopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 61.857.600 | 61.857.600 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 150.225.600 | 150.225.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 61.857.600 | 61.857.600 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 150.225.600 | 150.225.600 | 0 | |||
| 1131 | PP2500325274 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 20.000.000 | 210 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 |
| 1132 | PP2500325275 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 34.860.840 | 34.860.840 | 0 |
| 1133 | PP2500325276 | Captopril + hydroclorothiazid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 61.306.000 | 61.306.000 | 0 |
| 1134 | PP2500325277 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 1135 | PP2500325278 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 28.768.000 | 28.768.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 28.768.000 | 28.768.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500325279 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 29.015.560 | 29.015.560 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 36.717.520 | 36.717.520 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 29.015.560 | 29.015.560 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 36.717.520 | 36.717.520 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 29.015.560 | 29.015.560 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 36.717.520 | 36.717.520 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 29.064.000 | 29.064.000 | 0 | |||
| 1137 | PP2500325280 | Carvedilol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2500325281 | Carvedilol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 1.200 | 1.200 | 0 |
| 1139 | PP2500325282 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 67.689.000 | 67.689.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 62.073.320 | 62.073.320 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 67.689.000 | 67.689.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 62.073.320 | 62.073.320 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 67.689.000 | 67.689.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 62.073.320 | 62.073.320 | 0 | |||
| 1140 | PP2500325283 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 1141 | PP2500325284 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 27.064.100 | 27.064.100 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 23.763.600 | 23.763.600 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 21.981.330 | 21.981.330 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 23.499.560 | 23.499.560 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 27.064.100 | 27.064.100 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 23.763.600 | 23.763.600 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 21.981.330 | 21.981.330 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 23.499.560 | 23.499.560 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 27.064.100 | 27.064.100 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 23.763.600 | 23.763.600 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 21.981.330 | 21.981.330 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 23.499.560 | 23.499.560 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 27.064.100 | 27.064.100 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 23.763.600 | 23.763.600 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 21.981.330 | 21.981.330 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 23.499.560 | 23.499.560 | 0 | |||
| 1142 | PP2500325285 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2500325287 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 108.263.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1144 | PP2500325288 | Cilnidipin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 1145 | PP2500325289 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 1146 | PP2500325290 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 2.168 | 2.168 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 7.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 2.168 | 2.168 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 7.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 1147 | PP2500325291 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 113.864.000 | 113.864.000 | 0 |
| 1148 | PP2500325292 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 118.565.000 | 118.565.000 | 0 |
| 1149 | PP2500325293 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 449 | 449 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 449 | 449 | 0 | |||
| 1150 | PP2500325294 | Enalapril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 113.534.400 | 113.534.400 | 0 |
| 1151 | PP2500325295 | Enalapril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 22.920.000 | 22.920.000 | 0 |
| 1152 | PP2500325296 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 44.070.000 | 44.070.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 359 | 359 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 44.070.000 | 44.070.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 359 | 359 | 0 | |||
| 1153 | PP2500325297 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.036.000 | 210 | 67.123.400 | 67.123.400 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 838 | 838 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.036.000 | 210 | 67.123.400 | 67.123.400 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 838 | 838 | 0 | |||
| 1154 | PP2500325298 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 19.010.240 | 19.010.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 18.534.984 | 18.534.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 19.010.240 | 19.010.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 18.534.984 | 18.534.984 | 0 | |||
| 1155 | PP2500325299 | Enalapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 |
| 1156 | PP2500325300 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.168.888.000 | 1.168.888.000 | 0 |
| 1157 | PP2500325302 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 105.947.100 | 105.947.100 | 0 |
| 1158 | PP2500325303 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 146.025.000 | 146.025.000 | 0 |
| 1159 | PP2500325304 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 137.727.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 1160 | PP2500325305 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 | |||
| 1161 | PP2500325306 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 59.960.000 | 59.960.000 | 0 |
| 1162 | PP2500325307 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 662.760.000 | 662.760.000 | 0 |
| 1163 | PP2500325308 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 31.824.000 | 31.824.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 10.752.000 | 10.752.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2500325309 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 221.200.000 | 221.200.000 | 0 |
| 1165 | PP2500325310 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 605.313.540 | 605.313.540 | 0 |
| 1166 | PP2500325311 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 863.512.000 | 863.512.000 | 0 |
| 1167 | PP2500325312 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 1.657.127.000 | 1.657.127.000 | 0 |
| 1168 | PP2500325314 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 147.920.000 | 147.920.000 | 0 |
| 1169 | PP2500325315 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| 1170 | PP2500325316 | Imidapril | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 101.042.000 | 101.042.000 | 0 |
| 1171 | PP2500325317 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 29.061.050 | 29.061.050 | 0 |
| 1172 | PP2500325318 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 21.216.000 | 21.216.000 | 0 | |||
| 1173 | PP2500325319 | Indapamid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 5.584.000 | 5.584.000 | 0 |
| 1174 | PP2500325320 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 1.491 | 1.491 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 1.491 | 1.491 | 0 | |||
| 1175 | PP2500325321 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 |
| 1176 | PP2500325322 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 472.461.000 | 472.461.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 477.048.000 | 477.048.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 472.461.000 | 472.461.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 477.048.000 | 477.048.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2500325323 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 904.792.680 | 904.792.680 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 863.665.740 | 863.665.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 904.792.680 | 904.792.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 863.665.740 | 863.665.740 | 0 | |||
| 1178 | PP2500325324 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 1.397.145.600 | 1.397.145.600 | 0 |
| 1179 | PP2500325325 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.386.000 | 210 | 186.732.000 | 186.732.000 | 0 |
| 1180 | PP2500325326 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 813.450.000 | 813.450.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 813.450.000 | 813.450.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 671.160.000 | 671.160.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2500325327 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 142.114.560 | 142.114.560 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 115.045.120 | 115.045.120 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 142.114.560 | 142.114.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 115.045.120 | 115.045.120 | 0 | |||
| 1182 | PP2500325328 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.990 | 2.990 | 0 |
| 1183 | PP2500325329 | Irbesartan | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 1184 | PP2500325331 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 724.022.540 | 724.022.540 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 688.179.840 | 688.179.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 699.649.504 | 699.649.504 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 724.022.540 | 724.022.540 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 688.179.840 | 688.179.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 699.649.504 | 699.649.504 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 724.022.540 | 724.022.540 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 688.179.840 | 688.179.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 699.649.504 | 699.649.504 | 0 | |||
| 1185 | PP2500325332 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 85.300.000 | 210 | 3.465 | 3.465 | 0 |
| 1186 | PP2500325333 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 57.368.000 | 57.368.000 | 0 |
| 1187 | PP2500325334 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 1188 | PP2500325335 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 1189 | PP2500325336 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 240.500.000 | 240.500.000 | 0 |
| 1190 | PP2500325337 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2500325338 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 25.992.000 | 25.992.000 | 0 |
| 1192 | PP2500325339 | Lacidipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2500325340 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2500325341 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.885.000 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 1195 | PP2500325342 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 50.463.000 | 50.463.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 50.463.000 | 50.463.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2500325343 | Lisinopril | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 255.040.800 | 255.040.800 | 0 |
| 1197 | PP2500325344 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.841.552 | 55.841.552 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.300.100 | 57.300.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 60.425.560 | 60.425.560 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.841.552 | 55.841.552 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.300.100 | 57.300.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 60.425.560 | 60.425.560 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.841.552 | 55.841.552 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.300.100 | 57.300.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 60.425.560 | 60.425.560 | 0 | |||
| 1198 | PP2500325345 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 411.648.000 | 411.648.000 | 0 |
| 1199 | PP2500325346 | Lisinopril | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 127.232.000 | 127.232.000 | 0 |
| 1200 | PP2500325348 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 18.813.900 | 18.813.900 | 0 |
| 1201 | PP2500325349 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 42.466.000 | 210 | 145.314.000 | 145.314.000 | 0 |
| 1202 | PP2500325350 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 2.625 | 2.625 | 0 |
| 1203 | PP2500325351 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 1204 | PP2500325352 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 1205 | PP2500325353 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 1206 | PP2500325354 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 257.506.200 | 257.506.200 | 0 |
| 1207 | PP2500325355 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| 1208 | PP2500325356 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 1209 | PP2500325357 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 288.960.000 | 288.960.000 | 0 |
| 1210 | PP2500325358 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 123.295.200 | 123.295.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 99.237.600 | 99.237.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 123.295.200 | 123.295.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 99.237.600 | 99.237.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 123.295.200 | 123.295.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 99.237.600 | 99.237.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| 1211 | PP2500325359 | Losartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 37.132.800 | 37.132.800 | 0 |
| 1212 | PP2500325360 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 351.510.000 | 351.510.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 351.510.000 | 351.510.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 351.510.000 | 351.510.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 351.510.000 | 351.510.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2500325361 | Losartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 3.643.304.280 | 3.643.304.280 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.850 | 1.850 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 145.400.000 | 217 | 3.643.304.280 | 3.643.304.280 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.850 | 1.850 | 0 | |||
| 1214 | PP2500325362 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 356.412.672 | 356.412.672 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 365.959.440 | 365.959.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 311.861.088 | 311.861.088 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 356.412.672 | 356.412.672 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 365.959.440 | 365.959.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 311.861.088 | 311.861.088 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 356.412.672 | 356.412.672 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 365.959.440 | 365.959.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 311.861.088 | 311.861.088 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 356.412.672 | 356.412.672 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 365.959.440 | 365.959.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 311.861.088 | 311.861.088 | 0 | |||
| 1215 | PP2500325363 | Losartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 2.425.151.220 | 2.425.151.220 | 0 |
| 1216 | PP2500325364 | Losartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.087.490.640 | 1.087.490.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.107.026.400 | 1.107.026.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.087.490.640 | 1.087.490.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.107.026.400 | 1.107.026.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.087.490.640 | 1.087.490.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.107.026.400 | 1.107.026.400 | 0 | |||
| 1217 | PP2500325365 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 1218 | PP2500325366 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1219 | PP2500325367 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 596.016.000 | 596.016.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 682.935.000 | 682.935.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 596.016.000 | 596.016.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 682.935.000 | 682.935.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2500325368 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 591.993.600 | 591.993.600 | 0 |
| 1221 | PP2500325369 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 1.836.626.094 | 1.836.626.094 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.836.626.094 | 1.836.626.094 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 1.836.626.094 | 1.836.626.094 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.836.626.094 | 1.836.626.094 | 0 | |||
| 1222 | PP2500325370 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 508.036.840 | 508.036.840 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 518.496.422 | 518.496.422 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 508.036.840 | 508.036.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 518.496.422 | 518.496.422 | 0 | |||
| 1223 | PP2500325371 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 1224 | PP2500325372 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 241.141.600 | 241.141.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 238.304.640 | 238.304.640 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 241.141.600 | 241.141.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 238.304.640 | 238.304.640 | 0 | |||
| 1225 | PP2500325373 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 209.820.240 | 209.820.240 | 0 |
| 1226 | PP2500325374 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 107.306.640 | 107.306.640 | 0 |
| 1227 | PP2500325375 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 43.476.000 | 210 | 714.384.000 | 714.384.000 | 0 |
| 1228 | PP2500325376 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 227.695.104 | 227.695.104 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 224.411.040 | 224.411.040 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 227.695.104 | 227.695.104 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 224.411.040 | 224.411.040 | 0 | |||
| 1229 | PP2500325377 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.515.960.600 | 1.515.960.600 | 0 |
| 1230 | PP2500325378 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 562.253.120 | 562.253.120 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 562.253.120 | 562.253.120 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 562.253.120 | 562.253.120 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 562.253.120 | 562.253.120 | 0 | |||
| 1231 | PP2500325379 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 20.134.400 | 20.134.400 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 20.134.400 | 20.134.400 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 20.134.400 | 20.134.400 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 20.134.400 | 20.134.400 | 0 | |||
| 1232 | PP2500325380 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.454.850.000 | 1.454.850.000 | 0 |
| 1233 | PP2500325381 | Nebivolol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.077.300 | 1.077.300 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.291.950 | 1.291.950 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.077.300 | 1.077.300 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.291.950 | 1.291.950 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.077.300 | 1.077.300 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.291.950 | 1.291.950 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.077.300 | 1.077.300 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.291.950 | 1.291.950 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| 1234 | PP2500325382 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 16.997.000 | 210 | 315.595.000 | 315.595.000 | 0 |
| 1235 | PP2500325383 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 606.560.000 | 606.560.000 | 0 |
| 1236 | PP2500325384 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2500325385 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 |
| 1238 | PP2500325386 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 180.794.790 | 180.794.790 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 178.850.760 | 178.850.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 180.794.790 | 180.794.790 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 178.850.760 | 178.850.760 | 0 | |||
| 1239 | PP2500325387 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 154.644.000 | 154.644.000 | 0 |
| 1240 | PP2500325388 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 149.998.800 | 149.998.800 | 0 |
| 1241 | PP2500325389 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.019.991.840 | 1.019.991.840 | 0 |
| 1242 | PP2500325390 | Nicardipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 714.744.000 | 714.744.000 | 0 |
| 1243 | PP2500325391 | Nicardipin | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 1244 | PP2500325392 | Nicardipin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 380.160.000 | 380.160.000 | 0 |
| 1245 | PP2500325394 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 559.276.600 | 559.276.600 | 0 |
| 1246 | PP2500325395 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 244.426.000 | 244.426.000 | 0 |
| 1247 | PP2500325396 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.730.529.024 | 1.730.529.024 | 0 |
| 1248 | PP2500325397 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 566.487.936 | 566.487.936 | 0 |
| 1249 | PP2500325398 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 263.544.000 | 263.544.000 | 0 |
| 1250 | PP2500325399 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 500.980.480 | 500.980.480 | 0 |
| 1251 | PP2500325400 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 466.032.000 | 466.032.000 | 0 |
| 1252 | PP2500325402 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 219.294.192 | 219.294.192 | 0 |
| 1253 | PP2500325403 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 61.895.760 | 61.895.760 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 61.626.648 | 61.626.648 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 61.895.760 | 61.895.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 61.626.648 | 61.626.648 | 0 | |||
| 1254 | PP2500325404 | Perindopril | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 1255 | PP2500325405 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.258.327.392 | 1.258.327.392 | 0 |
| 1256 | PP2500325406 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 1.729.951.080 | 1.729.951.080 | 0 |
| 1257 | PP2500325407 | Perindopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 11.773.500 | 11.773.500 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 11.690.000 | 11.690.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 11.773.500 | 11.773.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 11.690.000 | 11.690.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2500325408 | Perindopril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 32.921.280 | 32.921.280 | 0 |
| 1259 | PP2500325409 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 641.149.800 | 641.149.800 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 673.685.760 | 673.685.760 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 3.460 | 3.460 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 641.149.800 | 641.149.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 673.685.760 | 673.685.760 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 3.460 | 3.460 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 641.149.800 | 641.149.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 673.685.760 | 673.685.760 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 3.460 | 3.460 | 0 | |||
| 1260 | PP2500325410 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 131.599.000 | 131.599.000 | 0 |
| 1261 | PP2500325411 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 313.813.000 | 313.813.000 | 0 |
| 1262 | PP2500325412 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 2.571.108.240 | 2.571.108.240 | 0 |
| 1263 | PP2500325413 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 685.045.600 | 685.045.600 | 0 |
| 1264 | PP2500325414 | Perindopril + amlodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 |
| 1265 | PP2500325415 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 1.119.072.000 | 1.119.072.000 | 0 |
| 1266 | PP2500325416 | Perindopril + amlodipin | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 3.650 | 3.650 | 0 |
| 1267 | PP2500325417 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 672.078.000 | 672.078.000 | 0 |
| 1268 | PP2500325418 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 710.821.320 | 710.821.320 | 0 |
| 1269 | PP2500325419 | Perindopril + amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 903.210.000 | 903.210.000 | 0 |
| 1270 | PP2500325420 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 2.269.646.940 | 2.269.646.940 | 0 |
| 1271 | PP2500325421 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 52.592.000 | 52.592.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 47.512.000 | 47.512.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 52.592.000 | 52.592.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 47.512.000 | 47.512.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2500325422 | Perindopril + indapamid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 684.450.000 | 684.450.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 684.450.000 | 684.450.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 | |||
| 1273 | PP2500325423 | Perindopril + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 380.170.560 | 380.170.560 | 0 |
| 1274 | PP2500325424 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 290.046.330 | 290.046.330 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 112.695.710 | 112.695.710 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 290.046.330 | 290.046.330 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 112.695.710 | 112.695.710 | 0 | |||
| 1275 | PP2500325425 | Perindopril + indapamid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 694.197.600 | 694.197.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 723.122.500 | 723.122.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 337.264.334 | 337.264.334 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 694.197.600 | 694.197.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 723.122.500 | 723.122.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 337.264.334 | 337.264.334 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 694.197.600 | 694.197.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 723.122.500 | 723.122.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 337.264.334 | 337.264.334 | 0 | |||
| 1276 | PP2500325426 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 633.486.000 | 633.486.000 | 0 |
| 1277 | PP2500325427 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 724.100.000 | 724.100.000 | 0 |
| 1278 | PP2500325429 | Perindopril + indapamid | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 9.200 | 9.200 | 0 |
| 1279 | PP2500325430 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 |
| 1280 | PP2500325431 | Quinapril | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 1281 | PP2500325432 | Ramipril | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 36.163.000 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 |
| 1282 | PP2500325434 | Ramipril | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 9.742.000 | 210 | 318.800.000 | 318.800.000 | 0 |
| 1283 | PP2500325435 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 411.840.000 | 411.840.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2500325436 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 201.806.220 | 201.806.220 | 0 |
| 1285 | PP2500325437 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 332.067.120 | 332.067.120 | 0 |
| 1286 | PP2500325438 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2500325439 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 86.080.000 | 86.080.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 68.595.000 | 68.595.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 69.805.500 | 69.805.500 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 86.080.000 | 86.080.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 68.595.000 | 68.595.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 69.805.500 | 69.805.500 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 86.080.000 | 86.080.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 68.595.000 | 68.595.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 69.805.500 | 69.805.500 | 0 | |||
| 1288 | PP2500325440 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 463.276.800 | 463.276.800 | 0 |
| 1289 | PP2500325441 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 |
| 1290 | PP2500325442 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 54.583.200 | 54.583.200 | 0 |
| 1291 | PP2500325443 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 288.745.000 | 288.745.000 | 0 |
| 1292 | PP2500325444 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.983.342.060 | 1.983.342.060 | 0 |
| 1293 | PP2500325445 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 229.630.560 | 229.630.560 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 253.944.384 | 253.944.384 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 209.369.040 | 209.369.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 229.630.560 | 229.630.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 253.944.384 | 253.944.384 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 209.369.040 | 209.369.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 229.630.560 | 229.630.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 253.944.384 | 253.944.384 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 209.369.040 | 209.369.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 229.630.560 | 229.630.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 253.944.384 | 253.944.384 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 209.369.040 | 209.369.040 | 0 | |||
| 1294 | PP2500325446 | Telmisartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 826.800.000 | 826.800.000 | 0 |
| 1295 | PP2500325447 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.005.570.720 | 1.005.570.720 | 0 |
| 1296 | PP2500325448 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.117.200.000 | 1.117.200.000 | 0 |
| 1297 | PP2500325449 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 203.797.440 | 203.797.440 | 0 |
| 1298 | PP2500325450 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 157.990.000 | 157.990.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 157.990.000 | 157.990.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 157.990.000 | 157.990.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| 1299 | PP2500325451 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 1300 | PP2500325452 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 153.209.480 | 153.209.480 | 0 |
| 1301 | PP2500325453 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 4.432.658.580 | 4.432.658.580 | 0 |
| 1302 | PP2500325454 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 5.586 | 5.586 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 5.586 | 5.586 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 5.586 | 5.586 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 673.200.000 | 673.200.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 5.586 | 5.586 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 1303 | PP2500325455 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 5.075.280 | 5.075.280 | 0 |
| 1304 | PP2500325456 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.385.065.500 | 1.385.065.500 | 0 |
| 1305 | PP2500325457 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 1306 | PP2500325458 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500325459 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 755.424.000 | 755.424.000 | 0 |
| 1308 | PP2500325460 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 759.325.000 | 759.325.000 | 0 |
| 1309 | PP2500325461 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 18.382.000 | 18.382.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 18.181.800 | 18.181.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 17.981.600 | 17.981.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 18.382.000 | 18.382.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 18.181.800 | 18.181.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 17.981.600 | 17.981.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 18.382.000 | 18.382.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 18.181.800 | 18.181.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 17.981.600 | 17.981.600 | 0 | |||
| 1310 | PP2500325462 | Valsartan | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 337.610.000 | 337.610.000 | 0 |
| 1311 | PP2500325463 | Valsartan | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 1312 | PP2500325464 | Valsartan | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 217.280.000 | 217.280.000 | 0 |
| 1313 | PP2500325465 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 418.770.000 | 418.770.000 | 0 |
| 1314 | PP2500325466 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 208.289.600 | 208.289.600 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 222.654.400 | 222.654.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 200.388.960 | 200.388.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 233.428.000 | 233.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 208.289.600 | 208.289.600 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 222.654.400 | 222.654.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 200.388.960 | 200.388.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 233.428.000 | 233.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 208.289.600 | 208.289.600 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 222.654.400 | 222.654.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 200.388.960 | 200.388.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 233.428.000 | 233.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 208.289.600 | 208.289.600 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 222.654.400 | 222.654.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 200.388.960 | 200.388.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 233.428.000 | 233.428.000 | 0 | |||
| 1315 | PP2500325467 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 218.652.000 | 218.652.000 | 0 |
| 1316 | PP2500325468 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 879.026.400 | 879.026.400 | 0 |
| 1317 | PP2500325469 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1318 | PP2500325470 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 1.307.019.000 | 1.307.019.000 | 0 |
| 1319 | PP2500325471 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 1320 | PP2500325472 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 1.290.500.000 | 1.290.500.000 | 0 |
| 1321 | PP2500325473 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 1322 | PP2500325475 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 31.026.968 | 31.026.968 | 0 |
| 1323 | PP2500325476 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 47.344.000 | 47.344.000 | 0 |
| 1324 | PP2500325477 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 27.250 | 27.250 | 0 |
| 1325 | PP2500325479 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 182.160.000 | 182.160.000 | 0 |
| 1326 | PP2500325480 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 147.070.000 | 147.070.000 | 0 |
| 1327 | PP2500325481 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 21.964.000 | 21.964.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 21.726.000 | 21.726.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 21.964.000 | 21.964.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 21.726.000 | 21.726.000 | 0 | |||
| 1328 | PP2500325482 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| 1329 | PP2500325483 | Ivabradin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 216.460.000 | 216.460.000 | 0 |
| 1330 | PP2500325484 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1331 | PP2500325485 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 35.890.000 | 35.890.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 48.026.000 | 48.026.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 35.890.000 | 35.890.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 48.026.000 | 48.026.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 35.890.000 | 35.890.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 48.026.000 | 48.026.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 35.890.000 | 35.890.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 48.026.000 | 48.026.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 35.890.000 | 35.890.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 48.026.000 | 48.026.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| 1332 | PP2500325486 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 247.948.800 | 247.948.800 | 0 |
| 1333 | PP2500325487 | Ivabradin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 131.672.640 | 131.672.640 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 263.345.280 | 263.345.280 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 132.420.780 | 132.420.780 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 136.161.480 | 136.161.480 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 141.398.460 | 141.398.460 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 132.570.408 | 132.570.408 | 0 | |||
| 1334 | PP2500325488 | Ivabradin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 90.799.000 | 90.799.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 99.969.800 | 99.969.800 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 90.799.000 | 90.799.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 99.969.800 | 99.969.800 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 90.799.000 | 90.799.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 99.969.800 | 99.969.800 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 90.799.000 | 90.799.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 51.998.000 | 210 | 89.890.000 | 89.890.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 99.969.800 | 99.969.800 | 0 | |||
| 1335 | PP2500325489 | Ivabradin | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 62.128.000 | 62.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 32.250.080 | 32.250.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 32.447.760 | 32.447.760 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 62.128.000 | 62.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 32.250.080 | 32.250.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 32.447.760 | 32.447.760 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 62.128.000 | 62.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 32.250.080 | 32.250.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 32.447.760 | 32.447.760 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 62.128.000 | 62.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 32.250.080 | 32.250.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 32.447.760 | 32.447.760 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 62.128.000 | 62.128.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 32.250.080 | 32.250.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 32.447.760 | 32.447.760 | 0 | |||
| 1336 | PP2500325490 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.492.000 | 210 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| 1337 | PP2500325491 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 76.742.400 | 76.742.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 42.025.600 | 42.025.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 48.238.080 | 48.238.080 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 76.742.400 | 76.742.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 42.025.600 | 42.025.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 48.238.080 | 48.238.080 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 76.742.400 | 76.742.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 42.025.600 | 42.025.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 48.238.080 | 48.238.080 | 0 | |||
| 1338 | PP2500325492 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 38.360.000 | 38.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 38.360.000 | 38.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 38.360.000 | 38.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.688.000 | 30.688.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500325493 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 2.250 | 2.250 | 0 |
| 1340 | PP2500325494 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 310.111.200 | 310.111.200 | 0 |
| 1341 | PP2500325495 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 121.098.600 | 121.098.600 | 0 |
| 1342 | PP2500325496 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 837.639.670 | 837.639.670 | 0 |
| 1343 | PP2500325497 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 116.381.261 | 116.381.261 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 484.921.920 | 484.921.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 436.429.728 | 436.429.728 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 120.075.904 | 120.075.904 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 254.006.720 | 254.006.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 116.381.261 | 116.381.261 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 484.921.920 | 484.921.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 436.429.728 | 436.429.728 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 120.075.904 | 120.075.904 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 254.006.720 | 254.006.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 116.381.261 | 116.381.261 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 484.921.920 | 484.921.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 436.429.728 | 436.429.728 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 120.075.904 | 120.075.904 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 254.006.720 | 254.006.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 116.381.261 | 116.381.261 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 484.921.920 | 484.921.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 436.429.728 | 436.429.728 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 120.075.904 | 120.075.904 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 254.006.720 | 254.006.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 116.381.261 | 116.381.261 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 484.921.920 | 484.921.920 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 436.429.728 | 436.429.728 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 120.075.904 | 120.075.904 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 254.006.720 | 254.006.720 | 0 | |||
| 1344 | PP2500325498 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 222.948.000 | 222.948.000 | 0 |
| 1345 | PP2500325499 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 37.996.000 | 37.996.000 | 0 |
| 1346 | PP2500325500 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 1.282.386.840 | 1.282.386.840 | 0 |
| 1347 | PP2500325501 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 77.433.600 | 77.433.600 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 870 | 870 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 75.951.200 | 75.951.200 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 77.433.600 | 77.433.600 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 870 | 870 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 75.951.200 | 75.951.200 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 77.433.600 | 77.433.600 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 870 | 870 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 75.951.200 | 75.951.200 | 0 | |||
| 1348 | PP2500325502 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500325503 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 239.844.000 | 239.844.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 860 | 860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 234.665.550 | 234.665.550 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 239.844.000 | 239.844.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 860 | 860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 234.665.550 | 234.665.550 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 239.844.000 | 239.844.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 860 | 860 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 234.665.550 | 234.665.550 | 0 | |||
| 1350 | PP2500325504 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 3.249.000.000 | 3.249.000.000 | 0 |
| 1351 | PP2500325505 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 76.644.400 | 76.644.400 | 0 |
| 1352 | PP2500325506 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 3.995.891.180 | 3.995.891.180 | 0 |
| 1353 | PP2500325507 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 7.659.170.820 | 7.659.170.820 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 1.862.229.768 | 1.862.229.768 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 7.493.973.018 | 7.493.973.018 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.937.319.678 | 1.937.319.678 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 1.712.049.948 | 1.712.049.948 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.689.522.975 | 1.689.522.975 | 0 | |||
| 1354 | PP2500325508 | Clopidogrel | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 6.625.242.000 | 6.625.242.000 | 0 |
| 1355 | PP2500325509 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 187.190.080 | 187.190.080 | 0 |
| 1356 | PP2500325511 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 266.500.000 | 266.500.000 | 0 |
| 1357 | PP2500325512 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 148.260.000 | 148.260.000 | 0 |
| 1358 | PP2500325513 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1359 | PP2500325514 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 9.500 | 9.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 23.506.000 | 23.506.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 20.023.800 | 20.023.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 9.500 | 9.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 23.506.000 | 23.506.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 20.023.800 | 20.023.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 9.500 | 9.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 23.506.000 | 23.506.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 20.023.800 | 20.023.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 9.500 | 9.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 23.506.000 | 23.506.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 20.023.800 | 20.023.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 9.500 | 9.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 23.506.000 | 23.506.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 20.023.800 | 20.023.800 | 0 | |||
| 1360 | PP2500325515 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 399.168.000 | 399.168.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 399.168.000 | 399.168.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 1361 | PP2500325516 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 110.713.000 | 215 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| 1362 | PP2500325517 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 4.103.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 37.255.680 | 37.255.680 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500325518 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 592.062.900 | 592.062.900 | 0 |
| 1364 | PP2500325519 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 163.491.900 | 163.491.900 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 9.742.000 | 210 | 153.470.000 | 153.470.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 163.491.900 | 163.491.900 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 9.742.000 | 210 | 153.470.000 | 153.470.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2500325520 | Atorvastatin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 497.088.512 | 497.088.512 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 502.913.768 | 502.913.768 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 497.088.512 | 497.088.512 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 502.913.768 | 502.913.768 | 0 | |||
| 1366 | PP2500325521 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 236 | 236 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 550.514.724 | 550.514.724 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 236 | 236 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 550.514.724 | 550.514.724 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 236 | 236 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 550.514.724 | 550.514.724 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 236 | 236 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 512.106.720 | 512.106.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 550.514.724 | 550.514.724 | 0 | |||
| 1367 | PP2500325522 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 375.333.000 | 375.333.000 | 0 |
| 1368 | PP2500325523 | Atorvastatin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 1.185.242.520 | 1.185.242.520 | 0 |
| 1369 | PP2500325524 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 847.552.440 | 847.552.440 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 230 | 230 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 871.768.224 | 871.768.224 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 855.624.368 | 855.624.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 847.552.440 | 847.552.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 230 | 230 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 871.768.224 | 871.768.224 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 855.624.368 | 855.624.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 847.552.440 | 847.552.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 230 | 230 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 871.768.224 | 871.768.224 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 855.624.368 | 855.624.368 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 847.552.440 | 847.552.440 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 230 | 230 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 871.768.224 | 871.768.224 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 855.624.368 | 855.624.368 | 0 | |||
| 1370 | PP2500325525 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 247.576.224 | 247.576.224 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 256.418.232 | 256.418.232 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 437.468.872 | 437.468.872 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 353.680.320 | 353.680.320 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 247.576.224 | 247.576.224 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 256.418.232 | 256.418.232 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 437.468.872 | 437.468.872 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 353.680.320 | 353.680.320 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 247.576.224 | 247.576.224 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 256.418.232 | 256.418.232 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 437.468.872 | 437.468.872 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 353.680.320 | 353.680.320 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 247.576.224 | 247.576.224 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 256.418.232 | 256.418.232 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 437.468.872 | 437.468.872 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 353.680.320 | 353.680.320 | 0 | |||
| 1371 | PP2500325526 | Atorvastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.148.821.800 | 1.148.821.800 | 0 |
| 1372 | PP2500325527 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 436.059.728 | 436.059.728 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.017.000 | 331.017.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 432.528.880 | 432.528.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 436.059.728 | 436.059.728 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.017.000 | 331.017.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 432.528.880 | 432.528.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 436.059.728 | 436.059.728 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 331.017.000 | 331.017.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 432.528.880 | 432.528.880 | 0 | |||
| 1373 | PP2500325528 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 216.045.900 | 216.045.900 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 578.151.000 | 578.151.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 216.045.900 | 216.045.900 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 578.151.000 | 578.151.000 | 0 | |||
| 1374 | PP2500325530 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 753.984.000 | 753.984.000 | 0 |
| 1375 | PP2500325531 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 130.147.600 | 130.147.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 174.247.200 | 174.247.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.932.480 | 129.932.480 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 130.147.600 | 130.147.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 174.247.200 | 174.247.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.932.480 | 129.932.480 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 130.147.600 | 130.147.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 174.247.200 | 174.247.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.932.480 | 129.932.480 | 0 | |||
| 1376 | PP2500325532 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 3.257.608.000 | 3.257.608.000 | 0 |
| 1377 | PP2500325533 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 116.835.060 | 116.835.060 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 116.498.844 | 116.498.844 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 116.835.060 | 116.835.060 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 116.498.844 | 116.498.844 | 0 | |||
| 1378 | PP2500325534 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 1379 | PP2500325536 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 923.320.000 | 923.320.000 | 0 |
| 1380 | PP2500325537 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 297 | 221.670.000 | 221.670.000 | 0 |
| 1381 | PP2500325538 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 480.424.000 | 480.424.000 | 0 |
| 1382 | PP2500325539 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.880.000 | 161.880.000 | 0 |
| 1383 | PP2500325541 | Ciprofibrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500325542 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 36.163.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 1385 | PP2500325543 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 97.720.000 | 97.720.000 | 0 |
| 1386 | PP2500325544 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2500325545 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 503.810.000 | 503.810.000 | 0 |
| 1388 | PP2500325546 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 111.003.700 | 111.003.700 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 111.003.700 | 111.003.700 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 126.540.000 | 126.540.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 118.104.000 | 118.104.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 111.003.700 | 111.003.700 | 0 | |||
| 1389 | PP2500325547 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 62.380.000 | 62.380.000 | 0 |
| 1390 | PP2500325548 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 228.117.600 | 228.117.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 228.117.600 | 228.117.600 | 0 | |||
| 1391 | PP2500325549 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 404.990.400 | 404.990.400 | 0 |
| 1392 | PP2500325550 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 1393 | PP2500325551 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 187.344.200 | 187.344.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 194.083.200 | 194.083.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 186.939.860 | 186.939.860 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 187.344.200 | 187.344.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 194.083.200 | 194.083.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 186.939.860 | 186.939.860 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 187.344.200 | 187.344.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 194.083.200 | 194.083.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 186.939.860 | 186.939.860 | 0 | |||
| 1394 | PP2500325552 | Fenofibrat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 739.541.250 | 739.541.250 | 0 |
| 1395 | PP2500325553 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 521.679.000 | 521.679.000 | 0 |
| 1396 | PP2500325554 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.297.407.800 | 1.297.407.800 | 0 |
| 1397 | PP2500325555 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 222.310.560 | 222.310.560 | 0 |
| 1398 | PP2500325556 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1399 | PP2500325557 | Fenofibrat | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 1.327.736.000 | 1.327.736.000 | 0 |
| 1400 | PP2500325558 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 70.769.600 | 70.769.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 70.415.752 | 70.415.752 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 70.769.600 | 70.769.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 70.415.752 | 70.415.752 | 0 | |||
| 1401 | PP2500325559 | Fenofibrat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.490 | 3.490 | 0 |
| 1402 | PP2500325560 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 666.402.000 | 666.402.000 | 0 |
| 1403 | PP2500325561 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 486.495.980 | 486.495.980 | 0 |
| 1404 | PP2500325562 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 411.129.600 | 411.129.600 | 0 |
| 1405 | PP2500325563 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 1406 | PP2500325564 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 12.959.000 | 210 | 863.876.160 | 863.876.160 | 0 |
| 1407 | PP2500325565 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 1408 | PP2500325566 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 1409 | PP2500325567 | Gemfibrozil | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 2.718.000 | 210 | 98.496.000 | 98.496.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 103.420.800 | 103.420.800 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 2.718.000 | 210 | 98.496.000 | 98.496.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 103.420.800 | 103.420.800 | 0 | |||
| 1410 | PP2500325568 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 109.166.400 | 109.166.400 | 0 |
| 1411 | PP2500325569 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 14.181.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 1412 | PP2500325570 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 32.128.000 | 32.128.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 29.442.300 | 29.442.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 32.128.000 | 32.128.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 29.442.300 | 29.442.300 | 0 | |||
| 1413 | PP2500325571 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.019.319.840 | 1.019.319.840 | 0 |
| 1414 | PP2500325572 | Lovastatin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 574.788.000 | 574.788.000 | 0 |
| 1415 | PP2500325574 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 60.938.472 | 60.938.472 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 53.769.240 | 53.769.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.049.460 | 55.049.460 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 60.938.472 | 60.938.472 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 53.769.240 | 53.769.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.049.460 | 55.049.460 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 60.938.472 | 60.938.472 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 53.769.240 | 53.769.240 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 55.049.460 | 55.049.460 | 0 | |||
| 1416 | PP2500325575 | Pravastatin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 812.200.000 | 812.200.000 | 0 |
| 1417 | PP2500325576 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 196.484.400 | 196.484.400 | 0 |
| 1418 | PP2500325577 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 45.166.800 | 45.166.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 36.676.800 | 36.676.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.544.000 | 47.544.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 45.166.800 | 45.166.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 36.676.800 | 36.676.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.544.000 | 47.544.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 45.166.800 | 45.166.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 36.676.800 | 36.676.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.544.000 | 47.544.000 | 0 | |||
| 1419 | PP2500325578 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 1.227.624.800 | 1.227.624.800 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 1.277.125.800 | 1.277.125.800 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 1.227.624.800 | 1.227.624.800 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 1.277.125.800 | 1.277.125.800 | 0 | |||
| 1420 | PP2500325579 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 516.242.664 | 516.242.664 | 0 |
| 1421 | PP2500325580 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.776.200 | 43.776.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 42.601.000 | 42.601.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.776.200 | 43.776.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 42.601.000 | 42.601.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2500325581 | Pravastatin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 421.596.000 | 421.596.000 | 0 |
| 1423 | PP2500325582 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 224.784.000 | 224.784.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 224.784.000 | 224.784.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 224.784.000 | 224.784.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 285.264.000 | 285.264.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 224.784.000 | 224.784.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 | |||
| 1424 | PP2500325583 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 152.304.950 | 152.304.950 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 152.304.950 | 152.304.950 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 152.304.950 | 152.304.950 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 152.304.950 | 152.304.950 | 0 | |||
| 1425 | PP2500325584 | Rosuvastatin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 1.003.863.000 | 1.003.863.000 | 0 |
| 1426 | PP2500325585 | Rosuvastatin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 42.409.500 | 42.409.500 | 0 |
| 1427 | PP2500325586 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 325.110.800 | 325.110.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 457.512.000 | 457.512.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 325.110.800 | 325.110.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 457.512.000 | 457.512.000 | 0 | |||
| 1428 | PP2500325587 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 298.340.640 | 298.340.640 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 328.939.680 | 328.939.680 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 344.239.200 | 344.239.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 298.340.640 | 298.340.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 328.939.680 | 328.939.680 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 344.239.200 | 344.239.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 298.340.640 | 298.340.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 328.939.680 | 328.939.680 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 344.239.200 | 344.239.200 | 0 | |||
| 1429 | PP2500325588 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 1.385.731.200 | 1.385.731.200 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 1.383.557.504 | 1.383.557.504 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 1.385.731.200 | 1.385.731.200 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 1.383.557.504 | 1.383.557.504 | 0 | |||
| 1430 | PP2500325589 | Rosuvastatin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 2.718.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 2.718.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 33.059.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 1431 | PP2500325590 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 1432 | PP2500325591 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.426.000 | 62.426.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 46.819.500 | 46.819.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 53.953.900 | 53.953.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.426.000 | 62.426.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 46.819.500 | 46.819.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 53.953.900 | 53.953.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 62.426.000 | 62.426.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 46.819.500 | 46.819.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 53.953.900 | 53.953.900 | 0 | |||
| 1433 | PP2500325592 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 31.664.710 | 31.664.710 | 0 |
| 1434 | PP2500325593 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 23.391.680 | 23.391.680 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 29.801.900 | 29.801.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 23.616.600 | 23.616.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 23.391.680 | 23.391.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 29.801.900 | 29.801.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 23.616.600 | 23.616.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 23.391.680 | 23.391.680 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 29.801.900 | 29.801.900 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 23.616.600 | 23.616.600 | 0 | |||
| 1435 | PP2500325594 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 147.556.500 | 147.556.500 | 0 |
| 1436 | PP2500325595 | Simvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.220.562.000 | 1.220.562.000 | 0 |
| 1437 | PP2500325596 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 254.240.000 | 254.240.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 247.884.000 | 247.884.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 254.240.000 | 254.240.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 247.884.000 | 247.884.000 | 0 | |||
| 1438 | PP2500325597 | Simvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 80.313.600 | 80.313.600 | 0 |
| 1439 | PP2500325598 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 16.465.000 | 16.465.000 | 0 |
| 1440 | PP2500325599 | Simvastatin + ezetimibe | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 296.640.000 | 296.640.000 | 0 |
| 1441 | PP2500325600 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 17.592.000 | 17.592.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 17.592.000 | 17.592.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 17.592.000 | 17.592.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 | |||
| 1442 | PP2500325601 | Simvastatin + ezetimibe | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 5.470 | 5.470 | 0 |
| 1443 | PP2500325602 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 1444 | PP2500325603 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 99.918.000 | 99.918.000 | 0 |
| 1445 | PP2500325604 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| 1446 | PP2500325605 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 1447 | PP2500325606 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 16.409.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 1448 | PP2500325607 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 41.300 | 41.300 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 45.598.800 | 45.598.800 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 41.300 | 41.300 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 46.531.200 | 210 | 45.598.800 | 45.598.800 | 0 | |||
| 1449 | PP2500325609 | Calcipotriol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 1450 | PP2500325610 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 |
| 1451 | PP2500325611 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 2.800.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 1452 | PP2500325612 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 1453 | PP2500325613 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 1454 | PP2500325614 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.350.000 | 210 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 1455 | PP2500325615 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 342.200.000 | 342.200.000 | 0 |
| 1456 | PP2500325616 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 13.200.800 | 13.200.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 13.200.800 | 13.200.800 | 0 | |||
| 1457 | PP2500325617 | Clotrimazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 198.080.116 | 198.080.116 | 0 |
| 1458 | PP2500325618 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 39.884.000 | 39.884.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 34.692.000 | 34.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 39.884.000 | 39.884.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 34.692.000 | 34.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 39.884.000 | 39.884.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 34.692.000 | 34.692.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 43.188.000 | 43.188.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 39.884.000 | 39.884.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 34.692.000 | 34.692.000 | 0 | |||
| 1459 | PP2500325619 | Clobetasol propionat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 47.480.400 | 47.480.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 48.987.216 | 48.987.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.088.000 | 47.088.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 47.480.400 | 47.480.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 48.987.216 | 48.987.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.088.000 | 47.088.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 47.480.400 | 47.480.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 48.987.216 | 48.987.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.088.000 | 47.088.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 47.480.400 | 47.480.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 48.987.216 | 48.987.216 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 47.088.000 | 47.088.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 | |||
| 1460 | PP2500325620 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 191.760.000 | 191.760.000 | 0 |
| 1461 | PP2500325622 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.344.000 | 13.344.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 11.511.360 | 11.511.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.344.000 | 13.344.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 11.511.360 | 11.511.360 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.344.000 | 13.344.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 11.511.360 | 11.511.360 | 0 | |||
| 1462 | PP2500325623 | Acid Fusidic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 181.681.500 | 181.681.500 | 0 |
| 1463 | PP2500325624 | Fusidic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 23.552.000 | 23.552.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 23.552.000 | 23.552.000 | 0 | |||
| 1464 | PP2500325625 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 113.298.000 | 113.298.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 110.780.814 | 110.780.814 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 127.090.800 | 127.090.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 113.298.000 | 113.298.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 110.780.814 | 110.780.814 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 127.090.800 | 127.090.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 113.298.000 | 113.298.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 110.780.814 | 110.780.814 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 127.090.800 | 127.090.800 | 0 | |||
| 1465 | PP2500325626 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 326.488.800 | 326.488.800 | 0 |
| 1466 | PP2500325627 | Hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 35.748.000 | 35.748.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 35.748.000 | 35.748.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 35.748.000 | 35.748.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 35.748.000 | 35.748.000 | 0 | |||
| 1467 | PP2500325628 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 13.977.600 | 13.977.600 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 12.794.880 | 12.794.880 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 13.977.600 | 13.977.600 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 12.794.880 | 12.794.880 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 13.977.600 | 13.977.600 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 12.794.880 | 12.794.880 | 0 | |||
| 1468 | PP2500325629 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 296.829.280 | 296.829.280 | 0 |
| 1469 | PP2500325630 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 210.600.000 | 210.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 | |||
| 1470 | PP2500325631 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 1471 | PP2500325632 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 34.900 | 34.900 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 34.900 | 34.900 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 1472 | PP2500325633 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 90.986.000 | 90.986.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 94.815.000 | 94.815.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 90.986.000 | 90.986.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 94.815.000 | 94.815.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2500325634 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 61.123.120 | 61.123.120 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 59.572.000 | 59.572.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 61.123.120 | 61.123.120 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 59.572.000 | 59.572.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2500325639 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 213.773.280 | 213.773.280 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 220.114.720 | 220.114.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.200 | 11.200 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 213.773.280 | 213.773.280 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 220.114.720 | 220.114.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.200 | 11.200 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 213.773.280 | 213.773.280 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 220.114.720 | 220.114.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.200 | 11.200 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 213.773.280 | 213.773.280 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 220.114.720 | 220.114.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.200 | 11.200 | 0 | |||
| 1475 | PP2500325640 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 28.400 | 28.400 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 29.799.000 | 29.799.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 28.400 | 28.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 29.799.000 | 29.799.000 | 0 | |||
| 1476 | PP2500325641 | Tacrolimus | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.814.904 | 1.814.904 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.814.904 | 1.814.904 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 1.814.904 | 1.814.904 | 0 | |||
| 1477 | PP2500325642 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.764.000 | 210 | 215.293.050 | 215.293.050 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 174.544.902 | 174.544.902 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.764.000 | 210 | 215.293.050 | 215.293.050 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 174.544.902 | 174.544.902 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.764.000 | 210 | 215.293.050 | 215.293.050 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 174.544.902 | 174.544.902 | 0 | |||
| 1478 | PP2500325643 | Tyrothricin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 30.306.400 | 30.306.400 | 0 |
| 1479 | PP2500325644 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 53.991.000 | 53.991.000 | 0 |
| 1480 | PP2500325645 | Urea | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1481 | PP2500325646 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 1482 | PP2500325647 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 1483 | PP2500325648 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 193.620.000 | 193.620.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 193.620.000 | 193.620.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 193.620.000 | 193.620.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2500325649 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.059.136.000 | 1.059.136.000 | 0 |
| 1485 | PP2500325651 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 909.951.000 | 909.951.000 | 0 |
| 1486 | PP2500325652 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 481.552.000 | 481.552.000 | 0 |
| 1487 | PP2500325653 | Iohexol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| 1488 | PP2500325654 | Iohexol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 1489 | PP2500325655 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 243.656.000 | 243.656.000 | 0 |
| 1490 | PP2500325656 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 1491 | PP2500325657 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 203.742.400 | 203.742.400 | 0 |
| 1492 | PP2500325658 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 1493 | PP2500325659 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 101.871.200 | 101.871.200 | 0 |
| 1494 | PP2500325660 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 648.900.000 | 648.900.000 | 0 |
| 1495 | PP2500325662 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 617.700.000 | 617.700.000 | 0 |
| 1496 | PP2500325663 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.041.276.600 | 1.041.276.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 972.223.200 | 972.223.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.041.276.600 | 1.041.276.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 972.223.200 | 972.223.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.041.276.600 | 1.041.276.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 972.223.200 | 972.223.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| 1497 | PP2500325664 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 18.523.000 | 210 | 400.960.000 | 400.960.000 | 0 |
| 1498 | PP2500325665 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 26.880 | 26.880 | 0 |
| 1499 | PP2500325666 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 83.622.000 | 83.622.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 62.264.000 | 62.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 83.622.000 | 83.622.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 62.264.000 | 62.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 83.622.000 | 83.622.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 62.264.000 | 62.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 83.622.000 | 83.622.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 62.264.000 | 62.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 83.622.000 | 83.622.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 62.264.000 | 62.264.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| 1500 | PP2500325667 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 142.208.000 | 142.208.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 140.834.400 | 140.834.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 138.329.600 | 138.329.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 142.208.000 | 142.208.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 140.834.400 | 140.834.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 138.329.600 | 138.329.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 142.208.000 | 142.208.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 140.834.400 | 140.834.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 138.329.600 | 138.329.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 142.208.000 | 142.208.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 140.834.400 | 140.834.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 138.329.600 | 138.329.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| 1501 | PP2500325668 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 108.450.090 | 108.450.090 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 128.274.300 | 128.274.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 166.590.000 | 166.590.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 98.843.400 | 98.843.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 112.170.600 | 112.170.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| 1502 | PP2500325672 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 651.938.560 | 651.938.560 | 0 |
| 1503 | PP2500325675 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 29.941.910 | 29.941.910 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 30.956.890 | 30.956.890 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 29.941.910 | 29.941.910 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 30.956.890 | 30.956.890 | 0 | |||
| 1504 | PP2500325676 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 315.448.000 | 315.448.000 | 0 |
| 1505 | PP2500325677 | Furosemid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 173.443.725 | 173.443.725 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 201.678.750 | 201.678.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 69.377.490 | 69.377.490 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 70.184.205 | 70.184.205 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 173.443.725 | 173.443.725 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 201.678.750 | 201.678.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 69.377.490 | 69.377.490 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 70.184.205 | 70.184.205 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 173.443.725 | 173.443.725 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 201.678.750 | 201.678.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 69.377.490 | 69.377.490 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 70.184.205 | 70.184.205 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 173.443.725 | 173.443.725 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 201.678.750 | 201.678.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 69.377.490 | 69.377.490 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 70.184.205 | 70.184.205 | 0 | |||
| 1506 | PP2500325678 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 46.896.000 | 46.896.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 42.167.320 | 42.167.320 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 46.896.000 | 46.896.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 42.167.320 | 42.167.320 | 0 | |||
| 1507 | PP2500325679 | Furosemid + spironolacton | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 20.000.000 | 210 | 112.908.696 | 112.908.696 | 0 |
| 1508 | PP2500325680 | Hydroclorothiazid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 22.161.000 | 22.161.000 | 0 |
| 1509 | PP2500325681 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 590.304.000 | 590.304.000 | 0 |
| 1510 | PP2500325682 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 124.095.384 | 124.095.384 | 0 |
| 1511 | PP2500325683 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 130.878.560 | 130.878.560 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 131.676.600 | 131.676.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 122.100.120 | 122.100.120 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 130.878.560 | 130.878.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 131.676.600 | 131.676.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 122.100.120 | 122.100.120 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 130.878.560 | 130.878.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 131.676.600 | 131.676.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 122.100.120 | 122.100.120 | 0 | |||
| 1512 | PP2500325684 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 299.754.000 | 299.754.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 299.815.000 | 299.815.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 299.754.000 | 299.754.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 299.815.000 | 299.815.000 | 0 | |||
| 1513 | PP2500325685 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 149.586.360 | 149.586.360 | 0 |
| 1514 | PP2500325686 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 160.278.216 | 160.278.216 | 0 |
| 1515 | PP2500325687 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 137.620.000 | 137.620.000 | 0 |
| 1516 | PP2500325689 | Aluminum phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 792.801.000 | 792.801.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 462.467.250 | 462.467.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 792.801.000 | 792.801.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 462.467.250 | 462.467.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 792.801.000 | 792.801.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 462.467.250 | 462.467.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 792.801.000 | 792.801.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 462.467.250 | 462.467.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 554.960.700 | 554.960.700 | 0 | |||
| 1517 | PP2500325690 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 636.867.000 | 636.867.000 | 0 |
| 1518 | PP2500325691 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 2.513.241.150 | 2.513.241.150 | 0 |
| 1519 | PP2500325692 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 195.804.000 | 195.804.000 | 0 |
| 1520 | PP2500325693 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 158.480.000 | 158.480.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 3.299.000 | 210 | 164.140.000 | 164.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 133.010.000 | 133.010.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 158.480.000 | 158.480.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 3.299.000 | 210 | 164.140.000 | 164.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 133.010.000 | 133.010.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 158.480.000 | 158.480.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 3.299.000 | 210 | 164.140.000 | 164.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 133.010.000 | 133.010.000 | 0 | |||
| 1521 | PP2500325694 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 85.212.000 | 85.212.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 74.166.000 | 74.166.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 85.212.000 | 85.212.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 74.166.000 | 74.166.000 | 0 | |||
| 1522 | PP2500325695 | Bismuth | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 1523 | PP2500325696 | Bismuth | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 119.478.240 | 119.478.240 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 210.720.000 | 210.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 103.955.200 | 103.955.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 119.478.240 | 119.478.240 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 210.720.000 | 210.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 103.955.200 | 103.955.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 119.478.240 | 119.478.240 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 210.720.000 | 210.720.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 103.955.200 | 103.955.200 | 0 | |||
| 1524 | PP2500325697 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 853.061.916 | 853.061.916 | 0 |
| 1525 | PP2500325698 | Bismuth | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 313.290.000 | 313.290.000 | 0 |
| 1526 | PP2500325700 | Famotidin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 1527 | PP2500325701 | Famotidin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 223.524.000 | 223.524.000 | 0 |
| 1528 | PP2500325702 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 122.320.000 | 122.320.000 | 0 |
| 1529 | PP2500325703 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 134.937.600 | 134.937.600 | 0 |
| 1530 | PP2500325705 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 57.645.000 | 57.645.000 | 0 |
| 1531 | PP2500325706 | Famotidin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1532 | PP2500325707 | Famotidin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.193.333.000 | 1.193.333.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.557.613.600 | 1.557.613.600 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.193.333.000 | 1.193.333.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.557.613.600 | 1.557.613.600 | 0 | |||
| 1533 | PP2500325708 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 269.955.000 | 269.955.000 | 0 |
| 1534 | PP2500325709 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 73.000 | 73.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 73.000 | 73.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.678.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 1535 | PP2500325710 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 236.602.380 | 236.602.380 | 0 |
| 1536 | PP2500325711 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 503.477.400 | 503.477.400 | 0 |
| 1537 | PP2500325712 | Guaiazulen + dimethicon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 19.975.000 | 210 | 248.737.800 | 248.737.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 248.800.000 | 248.800.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 19.975.000 | 210 | 248.737.800 | 248.737.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 248.800.000 | 248.800.000 | 0 | |||
| 1538 | PP2500325713 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 2.692.000.000 | 2.692.000.000 | 0 |
| 1539 | PP2500325714 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 1540 | PP2500325715 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 34.979.000 | 210 | 205.281.984 | 205.281.984 | 0 |
| 1541 | PP2500325716 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 4.878.725.000 | 4.878.725.000 | 0 |
| 1542 | PP2500325717 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 676.421.550 | 676.421.550 | 0 |
| 1543 | PP2500325718 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 256.545.160 | 256.545.160 | 0 |
| 1544 | PP2500325719 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.636.387.500 | 1.636.387.500 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.576.882.500 | 1.576.882.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.636.387.500 | 1.636.387.500 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.576.882.500 | 1.576.882.500 | 0 | |||
| 1545 | PP2500325720 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 1546 | PP2500325721 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 20.000.000 | 210 | 587.563.956 | 587.563.956 | 0 |
| 1547 | PP2500325722 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 20.000.000 | 210 | 126.588.000 | 126.588.000 | 0 |
| 1548 | PP2500325723 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 1549 | PP2500325724 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 4.794.037.920 | 4.794.037.920 | 0 |
| 1550 | PP2500325725 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| 1551 | PP2500325726 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 |
| 1552 | PP2500325727 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 1553 | PP2500325728 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 60.631.200 | 60.631.200 | 0 |
| 1554 | PP2500325729 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 24.668.280 | 24.668.280 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 39.306.600 | 39.306.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.397.200 | 24.397.200 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 24.668.280 | 24.668.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 39.306.600 | 39.306.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.397.200 | 24.397.200 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 24.668.280 | 24.668.280 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 39.306.600 | 39.306.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 24.397.200 | 24.397.200 | 0 | |||
| 1555 | PP2500325730 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 43.068.000 | 43.068.000 | 0 |
| 1556 | PP2500325731 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 1557 | PP2500325732 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 222.099.360 | 222.099.360 | 0 |
| 1558 | PP2500325733 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 552.720.000 | 552.720.000 | 0 |
| 1559 | PP2500325734 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 341.400.000 | 341.400.000 | 0 |
| 1560 | PP2500325735 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.435.568 | 210 | 1.147.891.200 | 1.147.891.200 | 0 |
| 1561 | PP2500325736 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 2.185.320.000 | 2.185.320.000 | 0 |
| 1562 | PP2500325737 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 926.430.120 | 926.430.120 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 926.430.120 | 926.430.120 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 42.754.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 926.430.120 | 926.430.120 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 961.187.960 | 961.187.960 | 0 | |||
| 1563 | PP2500325738 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 |
| 1564 | PP2500325739 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 1.091.900.000 | 1.091.900.000 | 0 |
| 1565 | PP2500325740 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 683.984.000 | 683.984.000 | 0 |
| 1566 | PP2500325742 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 1567 | PP2500325745 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 700 | 700 | 0 |
| 1568 | PP2500325746 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 349.177.380 | 349.177.380 | 0 |
| 1569 | PP2500325747 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 6.808.000 | 6.808.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 6.808.000 | 6.808.000 | 0 | |||
| 1570 | PP2500325749 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.522.668.400 | 1.522.668.400 | 0 |
| 1571 | PP2500325750 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 85.300.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| 1572 | PP2500325751 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 3.774.517.600 | 3.774.517.600 | 0 |
| 1573 | PP2500325752 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 219.580.000 | 219.580.000 | 0 |
| 1574 | PP2500325753 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 531.480.000 | 531.480.000 | 0 |
| 1575 | PP2500325754 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 472.328.220 | 472.328.220 | 0 |
| 1576 | PP2500325755 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 1577 | PP2500325756 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2500325757 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 1.511.993.000 | 1.511.993.000 | 0 |
| 1579 | PP2500325758 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.172.920.200 | 1.172.920.200 | 0 |
| 1580 | PP2500325760 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.283.750.680 | 3.283.750.680 | 0 |
| 1581 | PP2500325761 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| 1582 | PP2500325763 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 2.350 | 2.350 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 1.418.125.800 | 1.418.125.800 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 2.350 | 2.350 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.460.000 | 210 | 1.418.125.800 | 1.418.125.800 | 0 | |||
| 1583 | PP2500325765 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 1.480.460.000 | 1.480.460.000 | 0 |
| 1584 | PP2500325766 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.439.265.000 | 3.439.265.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 3.437.523.600 | 3.437.523.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.439.265.000 | 3.439.265.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 3.437.523.600 | 3.437.523.600 | 0 | |||
| 1585 | PP2500325767 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 2.411.577.000 | 2.411.577.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 2.290.680.000 | 2.290.680.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 2.411.577.000 | 2.411.577.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 2.290.680.000 | 2.290.680.000 | 0 | |||
| 1586 | PP2500325768 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 597.025.000 | 597.025.000 | 0 |
| 1587 | PP2500325769 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 3.073.337.400 | 3.073.337.400 | 0 |
| 1588 | PP2500325770 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 104.265.000 | 104.265.000 | 0 |
| 1589 | PP2500325771 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 1590 | PP2500325772 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 19.782.000 | 19.782.000 | 0 |
| 1591 | PP2500325773 | Nizatidin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 1592 | PP2500325774 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1593 | PP2500325775 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 2.076.633.860 | 2.076.633.860 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 599.297.020 | 599.297.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.756.079.640 | 1.756.079.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 412.539.344 | 412.539.344 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 409.751.916 | 409.751.916 | 0 | |||
| 1594 | PP2500325776 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 1.131.269.120 | 1.131.269.120 | 0 |
| 1595 | PP2500325777 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 549.500.984 | 549.500.984 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 591.447.624 | 591.447.624 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 549.500.984 | 549.500.984 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 591.447.624 | 591.447.624 | 0 | |||
| 1596 | PP2500325778 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 21.593.000 | 210 | 702.025.380 | 702.025.380 | 0 |
| 1597 | PP2500325779 | Omeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 1.252.852.104 | 1.252.852.104 | 0 |
| 1598 | PP2500325780 | Omeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 575.347.808 | 575.347.808 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 619.267.488 | 619.267.488 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 575.347.808 | 575.347.808 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 619.267.488 | 619.267.488 | 0 | |||
| 1599 | PP2500325781 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 4.233.648.825 | 4.233.648.825 | 0 |
| 1600 | PP2500325782 | Esomeprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 744.674.000 | 744.674.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 68.929.000 | 68.929.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 62.909.000 | 62.909.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 744.674.000 | 744.674.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 68.929.000 | 68.929.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 62.909.000 | 62.909.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 744.674.000 | 744.674.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 68.929.000 | 68.929.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 62.909.000 | 62.909.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 744.674.000 | 744.674.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 68.929.000 | 68.929.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 62.909.000 | 62.909.000 | 0 | |||
| 1601 | PP2500325783 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.914.073.600 | 1.914.073.600 | 0 |
| 1602 | PP2500325784 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 386.479.636 | 386.479.636 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 352.725.956 | 352.725.956 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 386.479.636 | 386.479.636 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 352.725.956 | 352.725.956 | 0 | |||
| 1603 | PP2500325785 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 246.883.140 | 246.883.140 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 260.632.323 | 260.632.323 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 246.883.140 | 246.883.140 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 260.632.323 | 260.632.323 | 0 | |||
| 1604 | PP2500325786 | Esomeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.223.033.280 | 1.223.033.280 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.211.101.248 | 1.211.101.248 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.223.033.280 | 1.223.033.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.211.101.248 | 1.211.101.248 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 1.223.033.280 | 1.223.033.280 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.211.101.248 | 1.211.101.248 | 0 | |||
| 1605 | PP2500325787 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 5.045.739.000 | 5.045.739.000 | 0 |
| 1606 | PP2500325788 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 1607 | PP2500325790 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.176.570.000 | 1.176.570.000 | 0 |
| 1608 | PP2500325793 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 173.919.300 | 173.919.300 | 0 |
| 1609 | PP2500325794 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 307.192.950 | 307.192.950 | 0 |
| 1610 | PP2500325795 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 373.161.996 | 373.161.996 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 356.254.980 | 356.254.980 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 373.161.996 | 373.161.996 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 356.254.980 | 356.254.980 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 373.161.996 | 373.161.996 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 356.254.980 | 356.254.980 | 0 | |||
| 1611 | PP2500325796 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 29.440.000 | 29.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 29.440.000 | 29.440.000 | 0 | |||
| 1612 | PP2500325797 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| 1613 | PP2500325798 | Rabeprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.366.800.000 | 1.366.800.000 | 0 |
| 1614 | PP2500325799 | Rabeprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 69.000 | 69.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 781.664.940 | 781.664.940 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 69.000 | 69.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 781.664.940 | 781.664.940 | 0 | |||
| 1615 | PP2500325800 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 718.146.000 | 718.146.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 1.054.053.000 | 1.054.053.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 427.181.040 | 427.181.040 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 16.159.000 | 210 | 1.019.304.000 | 1.019.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 718.146.000 | 718.146.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 1.054.053.000 | 1.054.053.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 427.181.040 | 427.181.040 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 16.159.000 | 210 | 1.019.304.000 | 1.019.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 718.146.000 | 718.146.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 1.054.053.000 | 1.054.053.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 427.181.040 | 427.181.040 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 16.159.000 | 210 | 1.019.304.000 | 1.019.304.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 718.146.000 | 718.146.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 17.410.000 | 210 | 1.054.053.000 | 1.054.053.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 22.551.000 | 210 | 427.181.040 | 427.181.040 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 16.159.000 | 210 | 1.019.304.000 | 1.019.304.000 | 0 | |||
| 1616 | PP2500325801 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 35.374.000 | 210 | 2.358.240.000 | 2.358.240.000 | 0 |
| 1617 | PP2500325802 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 338.976.080 | 338.976.080 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 293.271.440 | 293.271.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 338.976.080 | 338.976.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 293.271.440 | 293.271.440 | 0 | |||
| 1618 | PP2500325803 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 23.642.000 | 210 | 8.500 | 8.500 | 0 |
| 1619 | PP2500325804 | Rebamipid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 1620 | PP2500325805 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.194.997.200 | 1.194.997.200 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 985.380.000 | 985.380.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.194.997.200 | 1.194.997.200 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 985.380.000 | 985.380.000 | 0 | |||
| 1621 | PP2500325806 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1622 | PP2500325807 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 1623 | PP2500325808 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 17.440.000 | 17.440.000 | 0 | |||
| 1624 | PP2500325809 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 1.489.815.600 | 1.489.815.600 | 0 |
| 1625 | PP2500325810 | Sucralfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 187.448.000 | 187.448.000 | 0 |
| 1626 | PP2500325811 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.209.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1627 | PP2500325812 | Sucralfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 1628 | PP2500325813 | Sucralfat | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 405.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1629 | PP2500325814 | Sucralfat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 117.012.000 | 117.012.000 | 0 |
| 1630 | PP2500325816 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 |
| 1631 | PP2500325817 | Sucralfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 156.420.000 | 156.420.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 156.420.000 | 156.420.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| 1632 | PP2500325818 | Sucralfate | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 298.920.000 | 298.920.000 | 0 | |||
| 1633 | PP2500325819 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 321.677.500 | 321.677.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 551.998.590 | 551.998.590 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 321.677.500 | 321.677.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 551.998.590 | 551.998.590 | 0 | |||
| 1634 | PP2500325820 | Domperidon | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 695.976.940 | 695.976.940 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 693.363.760 | 693.363.760 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 695.976.940 | 695.976.940 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 693.363.760 | 693.363.760 | 0 | |||
| 1635 | PP2500325821 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 202.500.860 | 202.500.860 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 1.199.018.250 | 1.199.018.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 154.540.130 | 154.540.130 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.329.578.015 | 1.329.578.015 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 479.607.300 | 479.607.300 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.260.301.405 | 1.260.301.405 | 0 | |||
| 1636 | PP2500325822 | Domperidon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 1637 | PP2500325823 | Domperidon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 15.800.000 | 210 | 764.678.400 | 764.678.400 | 0 |
| 1638 | PP2500325825 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 56.482.800 | 56.482.800 | 0 |
| 1639 | PP2500325826 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 26.223.600 | 26.223.600 | 0 |
| 1640 | PP2500325827 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 23.082.400 | 23.082.400 | 0 |
| 1641 | PP2500325828 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 21.286.000 | 21.286.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 20.136.556 | 20.136.556 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 21.286.000 | 21.286.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 20.136.556 | 20.136.556 | 0 | |||
| 1642 | PP2500325829 | Granisetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 1643 | PP2500325830 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 64.904.000 | 64.904.000 | 0 |
| 1644 | PP2500325831 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 81.451.200 | 81.451.200 | 0 |
| 1645 | PP2500325833 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 46.005.384 | 46.005.384 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 33.566.160 | 33.566.160 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 46.005.384 | 46.005.384 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 33.566.160 | 33.566.160 | 0 | |||
| 1646 | PP2500325834 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 1647 | PP2500325835 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 76.676.000 | 210 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| 1648 | PP2500325836 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 23.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 1649 | PP2500325837 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 1650 | PP2500325838 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 28.390.000 | 28.390.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 30.009.000 | 30.009.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 28.390.000 | 28.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 30.009.000 | 30.009.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 28.390.000 | 28.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 30.009.000 | 30.009.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 28.390.000 | 28.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 30.009.000 | 30.009.000 | 0 | |||
| 1651 | PP2500325839 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 53.631.396 | 53.631.396 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 53.442.220 | 53.442.220 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 53.631.396 | 53.631.396 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 53.442.220 | 53.442.220 | 0 | |||
| 1652 | PP2500325840 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 346.154.400 | 346.154.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 274.038.900 | 274.038.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 315.865.890 | 315.865.890 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 346.154.400 | 346.154.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 274.038.900 | 274.038.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 315.865.890 | 315.865.890 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 346.154.400 | 346.154.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 274.038.900 | 274.038.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 315.865.890 | 315.865.890 | 0 | |||
| 1653 | PP2500325841 | Alverin citrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 107.554.000 | 107.554.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 108.414.432 | 108.414.432 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 67.759.020 | 67.759.020 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 107.554.000 | 107.554.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 108.414.432 | 108.414.432 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 67.759.020 | 67.759.020 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 107.554.000 | 107.554.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 108.414.432 | 108.414.432 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 67.759.020 | 67.759.020 | 0 | |||
| 1654 | PP2500325842 | Alverin citrat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 265.403.600 | 265.403.600 | 0 |
| 1655 | PP2500325843 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 606.250.000 | 606.250.000 | 0 |
| 1656 | PP2500325844 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| 1657 | PP2500325845 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.224.827.520 | 1.224.827.520 | 0 |
| 1658 | PP2500325846 | Drotaverin clohydrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 59.519.400 | 59.519.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 59.519.400 | 59.519.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 66.074.400 | 66.074.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 59.519.400 | 59.519.400 | 0 | |||
| 1659 | PP2500325847 | Drotaverin clohydrat | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 570 | 570 | 0 |
| 1660 | PP2500325848 | Drotaverin clohydrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 460.607.000 | 460.607.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 145.551.812 | 145.551.812 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 111.466.894 | 111.466.894 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 460.607.000 | 460.607.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 145.551.812 | 145.551.812 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 111.466.894 | 111.466.894 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 460.607.000 | 460.607.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 145.551.812 | 145.551.812 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 111.466.894 | 111.466.894 | 0 | |||
| 1661 | PP2500325849 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 300.076.344 | 300.076.344 | 0 |
| 1662 | PP2500325850 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 143.962.000 | 143.962.000 | 0 |
| 1663 | PP2500325851 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.417.278.744 | 1.417.278.744 | 0 |
| 1664 | PP2500325852 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 81.654.048 | 81.654.048 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 71.717.312 | 71.717.312 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 81.654.048 | 81.654.048 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 71.717.312 | 71.717.312 | 0 | |||
| 1665 | PP2500325853 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 125.352.000 | 125.352.000 | 0 |
| 1666 | PP2500325854 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 119.229.752 | 119.229.752 | 0 |
| 1667 | PP2500325855 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 489.319.000 | 489.319.000 | 0 |
| 1668 | PP2500325857 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 64.590.500 | 64.590.500 | 0 |
| 1669 | PP2500325858 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 1670 | PP2500325859 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 376.137.300 | 376.137.300 | 0 |
| 1671 | PP2500325860 | Mebeverin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.902.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 1672 | PP2500325861 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 868.760.000 | 868.760.000 | 0 |
| 1673 | PP2500325862 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 |
| 1674 | PP2500325863 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 161.916.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1675 | PP2500325864 | Bisacodyl | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 60.564.000 | 60.564.000 | 0 |
| 1676 | PP2500325866 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 1677 | PP2500325868 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 999.376.000 | 999.376.000 | 0 |
| 1678 | PP2500325869 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 295.448.204 | 295.448.204 | 0 |
| 1679 | PP2500325870 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 95.904.000 | 95.904.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 95.904.000 | 95.904.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 85.840.000 | 85.840.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 95.904.000 | 95.904.000 | 0 | |||
| 1680 | PP2500325871 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 480.480.000 | 480.480.000 | 0 |
| 1681 | PP2500325872 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| 1682 | PP2500325874 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 288.628.000 | 288.628.000 | 0 |
| 1683 | PP2500325875 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 541.568.160 | 541.568.160 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 830.404.512 | 830.404.512 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 773.668.800 | 773.668.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 731.546.832 | 731.546.832 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 857.912.736 | 857.912.736 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 494.288.400 | 494.288.400 | 0 | |||
| 1684 | PP2500325876 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 815.865.000 | 815.865.000 | 0 |
| 1685 | PP2500325877 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 85.300.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1686 | PP2500325878 | Bacillus subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 7.629.000 | 210 | 177.399.600 | 177.399.600 | 0 |
| 1687 | PP2500325879 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 353.052.000 | 353.052.000 | 0 |
| 1688 | PP2500325880 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 949.019.898 | 949.019.898 | 0 |
| 1689 | PP2500325881 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 530.800.000 | 530.800.000 | 0 |
| 1690 | PP2500325882 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 42.666.000 | 210 | 2.809.380.000 | 2.809.380.000 | 0 |
| 1691 | PP2500325883 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 2.989.184.000 | 2.989.184.000 | 0 |
| 1692 | PP2500325884 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 468.106.720 | 468.106.720 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 301.788.000 | 301.788.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 7.445.000 | 210 | 295.081.600 | 295.081.600 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 468.106.720 | 468.106.720 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 301.788.000 | 301.788.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 7.445.000 | 210 | 295.081.600 | 295.081.600 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 468.106.720 | 468.106.720 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 301.788.000 | 301.788.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 7.445.000 | 210 | 295.081.600 | 295.081.600 | 0 | |||
| 1693 | PP2500325885 | Bacillus clausii | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 7.445.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 1694 | PP2500325886 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 466.840.000 | 466.840.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 477.450.000 | 477.450.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 466.840.000 | 466.840.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 477.450.000 | 477.450.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2500325887 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 1.189.078.800 | 1.189.078.800 | 0 |
| 1696 | PP2500325888 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.777.564.000 | 1.777.564.000 | 0 |
| 1697 | PP2500325889 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 1.869.357.600 | 1.869.357.600 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 4.639.405.680 | 4.639.405.680 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 88.264.000 | 210 | 1.869.357.600 | 1.869.357.600 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 4.639.405.680 | 4.639.405.680 | 0 | |||
| 1698 | PP2500325890 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 15.563.520 | 15.563.520 | 0 |
| 1699 | PP2500325891 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 23.435.568 | 210 | 414.480.000 | 414.480.000 | 0 |
| 1700 | PP2500325892 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 609.474.000 | 609.474.000 | 0 |
| 1701 | PP2500325893 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.608.516.000 | 1.608.516.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 1.193.518.872 | 1.193.518.872 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 2.287.667.200 | 2.287.667.200 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.608.516.000 | 1.608.516.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 1.193.518.872 | 1.193.518.872 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 2.287.667.200 | 2.287.667.200 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.608.516.000 | 1.608.516.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 1.193.518.872 | 1.193.518.872 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 2.287.667.200 | 2.287.667.200 | 0 | |||
| 1702 | PP2500325894 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 127.722.000 | 127.722.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 140.494.200 | 140.494.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 127.722.000 | 127.722.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 4.584.000 | 210 | 140.494.200 | 140.494.200 | 0 | |||
| 1703 | PP2500325895 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 616.460.800 | 616.460.800 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 577.932.000 | 577.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 809.104.800 | 809.104.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 323.641.920 | 323.641.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 616.460.800 | 616.460.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 577.932.000 | 577.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 809.104.800 | 809.104.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 323.641.920 | 323.641.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 616.460.800 | 616.460.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 577.932.000 | 577.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 809.104.800 | 809.104.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 323.641.920 | 323.641.920 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 616.460.800 | 616.460.800 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 577.932.000 | 577.932.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 809.104.800 | 809.104.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 323.641.920 | 323.641.920 | 0 | |||
| 1704 | PP2500325896 | Kẽm sulfat | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 51.114.000 | 210 | 519.782.400 | 519.782.400 | 0 |
| 1705 | PP2500325897 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 100.000.000 | 210 | 212.280.000 | 212.280.000 | 0 |
| 1706 | PP2500325899 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 6.394.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 1707 | PP2500325900 | Kẽm gluconat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 1708 | PP2500325901 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 135.897.930 | 135.897.930 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 134.819.375 | 134.819.375 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 135.897.930 | 135.897.930 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 134.819.375 | 134.819.375 | 0 | |||
| 1709 | PP2500325903 | Kẽm gluconat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 966.668.808 | 966.668.808 | 0 |
| 1710 | PP2500325904 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 25.952.850 | 25.952.850 | 0 |
| 1711 | PP2500325905 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 485.680.572 | 485.680.572 | 0 |
| 1712 | PP2500325907 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.930.405.400 | 1.930.405.400 | 0 |
| 1713 | PP2500325908 | Lactobacillus acidophilus | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 931.017.360 | 931.017.360 | 0 |
| 1714 | PP2500325911 | Loperamid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| 1715 | PP2500325912 | Loperamid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 |
| 1716 | PP2500325913 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 7.425.264 | 7.425.264 | 0 |
| 1717 | PP2500325914 | Loperamid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 35.605.200 | 35.605.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.716.816 | 14.716.816 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 39.165.720 | 39.165.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 14.835.500 | 14.835.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 35.605.200 | 35.605.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.716.816 | 14.716.816 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 39.165.720 | 39.165.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 14.835.500 | 14.835.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 35.605.200 | 35.605.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.716.816 | 14.716.816 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 39.165.720 | 39.165.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 14.835.500 | 14.835.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 35.605.200 | 35.605.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 14.716.816 | 14.716.816 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 39.165.720 | 39.165.720 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 14.835.500 | 14.835.500 | 0 | |||
| 1718 | PP2500325915 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 1719 | PP2500325916 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 161.991.400 | 161.991.400 | 0 |
| 1720 | PP2500325917 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 |
| 1721 | PP2500325918 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 1722 | PP2500325919 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 156.336.800 | 156.336.800 | 0 |
| 1723 | PP2500325920 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 95.340.000 | 95.340.000 | 0 |
| 1724 | PP2500325922 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 566.451.600 | 566.451.600 | 0 |
| 1725 | PP2500325923 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 |
| 1726 | PP2500325925 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 3.853.723.608 | 3.853.723.608 | 0 |
| 1727 | PP2500325926 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1728 | PP2500325927 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.491.360.000 | 1.491.360.000 | 0 |
| 1729 | PP2500325928 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 194.892.000 | 194.892.000 | 0 |
| 1730 | PP2500325929 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 106.684.000 | 106.684.000 | 0 |
| 1731 | PP2500325930 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 537.840.000 | 537.840.000 | 0 |
| 1732 | PP2500325931 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 62.013.000 | 210 | 98.328.000 | 98.328.000 | 0 |
| 1733 | PP2500325932 | Diosmin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2500325933 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.032.000 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 |
| 1735 | PP2500325934 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 2.375.772.000 | 2.375.772.000 | 0 |
| 1736 | PP2500325935 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 430.771.200 | 430.771.200 | 0 |
| 1737 | PP2500325936 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 578.558.400 | 578.558.400 | 0 |
| 1738 | PP2500325937 | Diosmin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 58.638.636 | 58.638.636 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 52.907.040 | 52.907.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 46.048.720 | 46.048.720 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 58.638.636 | 58.638.636 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 52.907.040 | 52.907.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 46.048.720 | 46.048.720 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 58.638.636 | 58.638.636 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 52.907.040 | 52.907.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 46.048.720 | 46.048.720 | 0 | |||
| 1739 | PP2500325938 | Diosmin + hesperidin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.242.981.000 | 3.242.981.000 | 0 |
| 1740 | PP2500325939 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.723.508.640 | 2.723.508.640 | 0 |
| 1741 | PP2500325940 | Diosmin + hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 4.919.171.100 | 4.919.171.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 2.302.924.050 | 2.302.924.050 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 80.058.000 | 220 | 2.067.931.800 | 2.067.931.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 4.919.171.100 | 4.919.171.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 2.302.924.050 | 2.302.924.050 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 80.058.000 | 220 | 2.067.931.800 | 2.067.931.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 4.919.171.100 | 4.919.171.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 2.302.924.050 | 2.302.924.050 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 190 | 80.058.000 | 220 | 2.067.931.800 | 2.067.931.800 | 0 | |||
| 1742 | PP2500325941 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 87.700.200 | 87.700.200 | 0 |
| 1743 | PP2500325942 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 623.214.000 | 623.214.000 | 0 |
| 1744 | PP2500325943 | Diosmin + hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 |
| 1745 | PP2500325944 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 109.624.000 | 109.624.000 | 0 |
| 1746 | PP2500325945 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 1.553.844.000 | 1.553.844.000 | 0 |
| 1747 | PP2500325946 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 976.800.000 | 976.800.000 | 0 |
| 1748 | PP2500325947 | Itoprid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 982.065.000 | 982.065.000 | 0 |
| 1749 | PP2500325948 | Itoprid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 5.900.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 5.900.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| 1750 | PP2500325949 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 223.328.280 | 223.328.280 | 0 |
| 1751 | PP2500325950 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 5.895.000 | 225 | 78.500 | 78.500 | 0 |
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 5.895.000 | 225 | 78.500 | 78.500 | 0 | |||
| vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| 1752 | PP2500325951 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 1753 | PP2500325952 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 110.556.000 | 110.556.000 | 0 |
| 1754 | PP2500325953 | Mesalazin (mesalamin) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 1755 | PP2500325954 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 |
| 1756 | PP2500325955 | Mesalazin (mesalamin) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 19.872.000 | 19.872.000 | 0 |
| 1757 | PP2500325956 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 1758 | PP2500325957 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 1.384.600.000 | 1.384.600.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 1.453.830.000 | 1.453.830.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 1.384.600.000 | 1.384.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 54.633.000 | 210 | 1.453.830.000 | 1.453.830.000 | 0 | |||
| 1759 | PP2500325958 | Mesalazin (mesalamin) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 767.280.000 | 767.280.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 689.440.000 | 689.440.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 767.280.000 | 767.280.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 689.440.000 | 689.440.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 767.280.000 | 767.280.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 689.440.000 | 689.440.000 | 0 | |||
| 1760 | PP2500325959 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 1761 | PP2500325961 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 1762 | PP2500325962 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 10.196.000 | 211 | 1.365 | 1.365 | 0 |
| 1763 | PP2500325963 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 766.175.760 | 766.175.760 | 0 |
| 1764 | PP2500325965 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 510.259.500 | 510.259.500 | 0 |
| 1765 | PP2500325966 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 105.480.000 | 105.480.000 | 0 |
| 1766 | PP2500325967 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 10.196.000 | 211 | 777 | 777 | 0 |
| 1767 | PP2500325968 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 51.550.800 | 51.550.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 51.550.800 | 51.550.800 | 0 | |||
| 1768 | PP2500325969 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 318.948.000 | 318.948.000 | 0 |
| 1769 | PP2500325970 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 |
| 1770 | PP2500325971 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 27.183.000 | 27.183.000 | 0 |
| 1771 | PP2500325972 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.472.728 | 161.472.728 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 160.779.712 | 160.779.712 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 161.472.728 | 161.472.728 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 160.779.712 | 160.779.712 | 0 | |||
| 1772 | PP2500325973 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 6.550 | 6.550 | 0 |
| 1773 | PP2500325974 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 1774 | PP2500325975 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 63.443.000 | 210 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 |
| 1775 | PP2500325976 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 455.112.000 | 455.112.000 | 0 |
| 1776 | PP2500325977 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 |
| 1777 | PP2500325978 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 2.979.480.000 | 2.979.480.000 | 0 |
| 1778 | PP2500325979 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 1779 | PP2500325980 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 619.117.520 | 619.117.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 619.117.520 | 619.117.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 619.117.520 | 619.117.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 619.117.520 | 619.117.520 | 0 | |||
| 1780 | PP2500325981 | Trimebutin maleat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 409.374.000 | 409.374.000 | 0 |
| 1781 | PP2500325982 | Trimebutin maleat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 |
| 1782 | PP2500325983 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 187.032.000 | 187.032.000 | 0 |
| 1783 | PP2500325984 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1784 | PP2500325985 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 347.635.760 | 347.635.760 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 341.642.040 | 341.642.040 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 347.635.760 | 347.635.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 341.642.040 | 341.642.040 | 0 | |||
| 1785 | PP2500325986 | Trimebutin maleat | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 591.069.500 | 591.069.500 | 0 |
| 1786 | PP2500325987 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 269.624.000 | 269.624.000 | 0 |
| 1787 | PP2500325988 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 288.570.480 | 288.570.480 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 276.646.080 | 276.646.080 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 288.570.480 | 288.570.480 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 276.646.080 | 276.646.080 | 0 | |||
| 1788 | PP2500325989 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 1789 | PP2500325990 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 433.070.000 | 433.070.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 433.070.000 | 433.070.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 433.070.000 | 433.070.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.859.000 | 210 | 430.900.000 | 430.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 | |||
| 1790 | PP2500325991 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.055.000 | 210 | 70.180.000 | 70.180.000 | 0 |
| 1791 | PP2500325992 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 274.700.000 | 274.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 274.700.000 | 274.700.000 | 0 | |||
| 1792 | PP2500325993 | Ursodeoxycholic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 31.531.500 | 31.531.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 32.861.400 | 32.861.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 31.531.500 | 31.531.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 32.861.400 | 32.861.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 31.531.500 | 31.531.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 32.861.400 | 32.861.400 | 0 | |||
| 1793 | PP2500325994 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 11.490.000 | 11.490.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 11.490.000 | 11.490.000 | 0 | |||
| 1794 | PP2500325995 | Ursodeoxycholic acid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 1795 | PP2500325996 | Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 177.335.000 | 177.335.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 177.335.000 | 177.335.000 | 0 | |||
| 1796 | PP2500325997 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 5.656.000 | 5.656.000 | 0 |
| 1797 | PP2500325998 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 70.700.000 | 70.700.000 | 0 |
| 1798 | PP2500325999 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 334.499.040 | 334.499.040 | 0 |
| 1799 | PP2500326000 | Beclometason dipropionat | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 1800 | PP2500326001 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 1801 | PP2500326002 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 29.003.600 | 29.003.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 30.752.000 | 30.752.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 29.003.600 | 29.003.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 30.752.000 | 30.752.000 | 0 | |||
| 1802 | PP2500326003 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 471.340.600 | 471.340.600 | 0 |
| 1803 | PP2500326004 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 233.568.000 | 233.568.000 | 0 |
| 1804 | PP2500326005 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.246.990 | 33.246.990 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 31.573.332 | 31.573.332 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 30.306.780 | 30.306.780 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 31.663.800 | 31.663.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.246.990 | 33.246.990 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 31.573.332 | 31.573.332 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 30.306.780 | 30.306.780 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 31.663.800 | 31.663.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.246.990 | 33.246.990 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 31.573.332 | 31.573.332 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 30.306.780 | 30.306.780 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 31.663.800 | 31.663.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 33.246.990 | 33.246.990 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 31.573.332 | 31.573.332 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 30.306.780 | 30.306.780 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 31.663.800 | 31.663.800 | 0 | |||
| 1805 | PP2500326007 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 57.701.000 | 225 | 120.520.400 | 120.520.400 | 0 |
| 1806 | PP2500326009 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1807 | PP2500326010 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 4.100 | 4.100 | 0 |
| 1808 | PP2500326011 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 487.550.000 | 487.550.000 | 0 |
| 1809 | PP2500326012 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 389.922.000 | 389.922.000 | 0 |
| 1810 | PP2500326013 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 460.320.000 | 460.320.000 | 0 |
| 1811 | PP2500326014 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 19.500.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 1812 | PP2500326015 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.338.000 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 326.400.000 | 326.400.000 | 0 | |||
| 1813 | PP2500326016 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 507.720.000 | 507.720.000 | 0 |
| 1814 | PP2500326017 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 190.944.000 | 190.944.000 | 0 |
| 1815 | PP2500326018 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 698.595.600 | 698.595.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 636.034.800 | 636.034.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 698.595.600 | 698.595.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 636.034.800 | 636.034.800 | 0 | |||
| 1816 | PP2500326019 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.044.435.600 | 1.044.435.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 948.026.160 | 948.026.160 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 1.325.629.800 | 1.325.629.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.044.435.600 | 1.044.435.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 948.026.160 | 948.026.160 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 1.325.629.800 | 1.325.629.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.044.435.600 | 1.044.435.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 948.026.160 | 948.026.160 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 1.325.629.800 | 1.325.629.800 | 0 | |||
| 1817 | PP2500326020 | Methyl prednisolon | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 129.587.940 | 129.587.940 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.030.092 | 157.030.092 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 165.161.100 | 165.161.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.481.230 | 138.481.230 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 129.587.940 | 129.587.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.030.092 | 157.030.092 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 165.161.100 | 165.161.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.481.230 | 138.481.230 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 129.587.940 | 129.587.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.030.092 | 157.030.092 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 165.161.100 | 165.161.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.481.230 | 138.481.230 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 129.587.940 | 129.587.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 157.030.092 | 157.030.092 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 165.161.100 | 165.161.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 138.481.230 | 138.481.230 | 0 | |||
| 1818 | PP2500326021 | Methyl prednisolon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 60.385.500 | 60.385.500 | 0 |
| 1819 | PP2500326022 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 368.464.800 | 368.464.800 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 305.008.000 | 305.008.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 305.096.000 | 305.096.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 368.464.800 | 368.464.800 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 305.008.000 | 305.008.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 305.096.000 | 305.096.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 368.464.800 | 368.464.800 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 305.008.000 | 305.008.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 305.096.000 | 305.096.000 | 0 | |||
| 1820 | PP2500326023 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.741.440.000 | 1.741.440.000 | 0 |
| 1821 | PP2500326024 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 607.966.920 | 607.966.920 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 503.263.200 | 503.263.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 607.966.920 | 607.966.920 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 503.263.200 | 503.263.200 | 0 | |||
| 1822 | PP2500326025 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 2.196.546.880 | 2.196.546.880 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 2.196.684.336 | 2.196.684.336 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 2.196.546.880 | 2.196.546.880 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 2.196.684.336 | 2.196.684.336 | 0 | |||
| 1823 | PP2500326026 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 2.182.769.400 | 2.182.769.400 | 0 |
| 1824 | PP2500326027 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 33.422.000 | 33.422.000 | 0 |
| 1825 | PP2500326028 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 76.300.600 | 76.300.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 69.652.000 | 69.652.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 76.300.600 | 76.300.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 69.652.000 | 69.652.000 | 0 | |||
| 1826 | PP2500326029 | Methyl prednisolon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 897.746.432 | 897.746.432 | 0 |
| 1827 | PP2500326030 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 382.765.824 | 382.765.824 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 111.041.280 | 111.041.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 476.824.320 | 476.824.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 480.090.240 | 480.090.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 182.891.520 | 182.891.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 129.983.616 | 129.983.616 | 0 | |||
| 1828 | PP2500326031 | Methyl prednisolon | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 1829 | PP2500326032 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 903.430.496 | 903.430.496 | 0 |
| 1830 | PP2500326034 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 415.158.000 | 415.158.000 | 0 |
| 1831 | PP2500326035 | Methyl prednisolon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.121.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 7.224.000 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 1832 | PP2500326036 | Methyl prednisolon | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 408.423.600 | 408.423.600 | 0 |
| 1833 | PP2500326037 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 1834 | PP2500326038 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| 1835 | PP2500326039 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 66.784.000 | 66.784.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 13.424.000 | 13.424.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 66.784.000 | 66.784.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 13.424.000 | 13.424.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 66.784.000 | 66.784.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 13.424.000 | 13.424.000 | 0 | |||
| 1836 | PP2500326040 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 52.206.920 | 52.206.920 | 0 |
| 1837 | PP2500326041 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 992.427.000 | 992.427.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 113.867.940 | 113.867.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 74.170.860 | 74.170.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 90.885.420 | 90.885.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.438.820 | 80.438.820 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 992.427.000 | 992.427.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 113.867.940 | 113.867.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 74.170.860 | 74.170.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 90.885.420 | 90.885.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.438.820 | 80.438.820 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 992.427.000 | 992.427.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 113.867.940 | 113.867.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 74.170.860 | 74.170.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 90.885.420 | 90.885.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.438.820 | 80.438.820 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 992.427.000 | 992.427.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 113.867.940 | 113.867.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 74.170.860 | 74.170.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 90.885.420 | 90.885.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.438.820 | 80.438.820 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 62.735.000 | 210 | 992.427.000 | 992.427.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 113.867.940 | 113.867.940 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 74.170.860 | 74.170.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 90.885.420 | 90.885.420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 80.438.820 | 80.438.820 | 0 | |||
| 1838 | PP2500326042 | Prednison | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 102.426.660 | 102.426.660 | 0 |
| 1839 | PP2500326043 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.079 | 2.079 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 1.025.668.672 | 1.025.668.672 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.079 | 2.079 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 1.025.668.672 | 1.025.668.672 | 0 | |||
| 1840 | PP2500326044 | Prednison | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 155.396.500 | 155.396.500 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 109.399.136 | 109.399.136 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.616.314 | 92.616.314 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 220.663.030 | 220.663.030 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 205 | 205 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 155.396.500 | 155.396.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 109.399.136 | 109.399.136 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.616.314 | 92.616.314 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 220.663.030 | 220.663.030 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 205 | 205 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 155.396.500 | 155.396.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 109.399.136 | 109.399.136 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.616.314 | 92.616.314 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 220.663.030 | 220.663.030 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 205 | 205 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 155.396.500 | 155.396.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 109.399.136 | 109.399.136 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.616.314 | 92.616.314 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 220.663.030 | 220.663.030 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 205 | 205 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 155.396.500 | 155.396.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 109.399.136 | 109.399.136 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 92.616.314 | 92.616.314 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 220.663.030 | 220.663.030 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 205 | 205 | 0 | |||
| 1841 | PP2500326045 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 32.382.000 | 32.382.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 10.532.000 | 210 | 32.382.000 | 32.382.000 | 0 | |||
| 1842 | PP2500326046 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 131.542.400 | 131.542.400 | 0 |
| 1843 | PP2500326047 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 143.807.840 | 143.807.840 | 0 |
| 1844 | PP2500326051 | Progesteron | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 625.936.000 | 625.936.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 629.462.400 | 629.462.400 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 625.936.000 | 625.936.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 629.462.400 | 629.462.400 | 0 | |||
| 1845 | PP2500326052 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.158.000 | 210 | 6.300 | 6.300 | 0 |
| 1846 | PP2500326053 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 1847 | PP2500326054 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.373.588.480 | 1.373.588.480 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 1.264.241.660 | 1.264.241.660 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.373.588.480 | 1.373.588.480 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 1.264.241.660 | 1.264.241.660 | 0 | |||
| 1848 | PP2500326055 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.158.000 | 210 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 1849 | PP2500326056 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 272.609.280 | 272.609.280 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 250.907.760 | 250.907.760 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 272.609.280 | 272.609.280 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.283.000 | 210 | 250.907.760 | 250.907.760 | 0 | |||
| 1850 | PP2500326059 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 742.089.400 | 742.089.400 | 0 |
| 1851 | PP2500326060 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 357.052.000 | 357.052.000 | 0 |
| 1852 | PP2500326061 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 566.372.520 | 566.372.520 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 567.792.000 | 567.792.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 506.754.360 | 506.754.360 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 566.372.520 | 566.372.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 567.792.000 | 567.792.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 506.754.360 | 506.754.360 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 566.372.520 | 566.372.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 567.792.000 | 567.792.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 506.754.360 | 506.754.360 | 0 | |||
| 1853 | PP2500326062 | Acarbose | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 441.234.000 | 441.234.000 | 0 |
| 1854 | PP2500326063 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 201.750.000 | 201.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 201.750.000 | 201.750.000 | 0 | |||
| 1855 | PP2500326064 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1856 | PP2500326065 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 881.265.000 | 881.265.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 849.371.600 | 849.371.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 881.265.000 | 881.265.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 849.371.600 | 849.371.600 | 0 | |||
| 1857 | PP2500326066 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 3.553.000.000 | 3.553.000.000 | 0 |
| 1858 | PP2500326067 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 397.882.800 | 397.882.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 471.177.000 | 471.177.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 211.905.000 | 211.905.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 13.164.000 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 498.600.000 | 498.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 415.333.800 | 415.333.800 | 0 | |||
| 1859 | PP2500326068 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.776.500.000 | 1.776.500.000 | 0 |
| 1860 | PP2500326069 | Dapagliflozin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 16.642.000 | 210 | 963.717.300 | 963.717.300 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 353.010.000 | 353.010.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 635.418.000 | 635.418.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 292.494.000 | 292.494.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 16.642.000 | 210 | 963.717.300 | 963.717.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 353.010.000 | 353.010.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 635.418.000 | 635.418.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 292.494.000 | 292.494.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 16.642.000 | 210 | 963.717.300 | 963.717.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 353.010.000 | 353.010.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 635.418.000 | 635.418.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 292.494.000 | 292.494.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 16.642.000 | 210 | 963.717.300 | 963.717.300 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 353.010.000 | 353.010.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 635.418.000 | 635.418.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 292.494.000 | 292.494.000 | 0 | |||
| 1861 | PP2500326070 | Dapagliflozin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 55.013.000 | 211 | 417.060.000 | 417.060.000 | 0 |
| 1862 | PP2500326071 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 830.592.000 | 830.592.000 | 0 |
| 1863 | PP2500326072 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 1864 | PP2500326073 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 134.838.000 | 134.838.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 131.569.200 | 131.569.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 442.650.000 | 442.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 128.709.000 | 128.709.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 134.838.000 | 134.838.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 131.569.200 | 131.569.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 442.650.000 | 442.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 128.709.000 | 128.709.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 134.838.000 | 134.838.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 131.569.200 | 131.569.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 442.650.000 | 442.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 128.709.000 | 128.709.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 134.838.000 | 134.838.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 131.569.200 | 131.569.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 442.650.000 | 442.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 128.709.000 | 128.709.000 | 0 | |||
| 1865 | PP2500326074 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 371.462.000 | 371.462.000 | 0 |
| 1866 | PP2500326075 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 |
| 1867 | PP2500326076 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| 1868 | PP2500326077 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 84.084.000 | 84.084.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 34.731.000 | 210 | 84.084.000 | 84.084.000 | 0 | |||
| 1869 | PP2500326078 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 698.888.400 | 698.888.400 | 0 |
| 1870 | PP2500326079 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 30.000.000 | 240 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 1871 | PP2500326080 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 828.817.920 | 828.817.920 | 0 |
| 1872 | PP2500326081 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 1873 | PP2500326082 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 43.132.320 | 43.132.320 | 0 |
| 1874 | PP2500326083 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 155.966.160 | 155.966.160 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 129.753.360 | 129.753.360 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 155.966.160 | 155.966.160 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 262.700.000 | 210 | 129.753.360 | 129.753.360 | 0 | |||
| 1875 | PP2500326084 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 3.198.575.520 | 3.198.575.520 | 0 |
| 1876 | PP2500326085 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.605.709.200 | 1.605.709.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.484.523.600 | 1.484.523.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 1.605.709.200 | 1.605.709.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.484.523.600 | 1.484.523.600 | 0 | |||
| 1877 | PP2500326086 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 858.382.180 | 858.382.180 | 0 |
| 1878 | PP2500326087 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 386.808.020 | 386.808.020 | 0 |
| 1879 | PP2500326088 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 103.977.000 | 210 | 2.835.251.200 | 2.835.251.200 | 0 |
| 1880 | PP2500326089 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 780.156.000 | 780.156.000 | 0 |
| 1881 | PP2500326090 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 761.240.320 | 761.240.320 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 750.461.696 | 750.461.696 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 761.240.320 | 761.240.320 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 750.461.696 | 750.461.696 | 0 | |||
| 1882 | PP2500326091 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 829.270.275 | 829.270.275 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 817.528.395 | 817.528.395 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 829.270.275 | 829.270.275 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 817.528.395 | 817.528.395 | 0 | |||
| 1883 | PP2500326092 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 219.373.336 | 219.373.336 | 0 |
| 1884 | PP2500326093 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 1.064.531.200 | 1.064.531.200 | 0 |
| 1885 | PP2500326094 | Gliclazid + metformin | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 137.727.000 | 210 | 4.040.844.500 | 4.040.844.500 | 0 |
| 1886 | PP2500326095 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 1.835.684.400 | 1.835.684.400 | 0 |
| 1887 | PP2500326096 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.788.000 | 10.788.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 10.788.000 | 10.788.000 | 0 | |||
| 1888 | PP2500326097 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 1889 | PP2500326098 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.345.000 | 210 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.345.000 | 210 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 | |||
| 1890 | PP2500326099 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 884.332.800 | 884.332.800 | 0 |
| 1891 | PP2500326100 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 60.746.880 | 60.746.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.721.984 | 58.721.984 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 60.746.880 | 60.746.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 58.721.984 | 58.721.984 | 0 | |||
| 1892 | PP2500326101 | Glimepirid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 1893 | PP2500326102 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| 1894 | PP2500326103 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 2.187.360 | 2.187.360 | 0 |
| 1895 | PP2500326104 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 1896 | PP2500326105 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1897 | PP2500326106 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 197.240.000 | 197.240.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 22.042.000 | 210 | 170.119.500 | 170.119.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 197.240.000 | 197.240.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 22.042.000 | 210 | 170.119.500 | 170.119.500 | 0 | |||
| 1898 | PP2500326107 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 433.856.000 | 433.856.000 | 0 |
| 1899 | PP2500326108 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 154.072.752 | 154.072.752 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.122.464 | 152.122.464 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 154.072.752 | 154.072.752 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 152.122.464 | 152.122.464 | 0 | |||
| 1900 | PP2500326109 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 5.113.875.312 | 5.113.875.312 | 0 |
| 1901 | PP2500326110 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 10.213.358.736 | 10.213.358.736 | 0 |
| 1902 | PP2500326111 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 1.552.408.000 | 1.552.408.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.555.004.000 | 1.555.004.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 1.552.408.000 | 1.552.408.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.555.004.000 | 1.555.004.000 | 0 | |||
| 1903 | PP2500326112 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 512.486.000 | 512.486.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 513.171.600 | 513.171.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 512.486.000 | 512.486.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 513.171.600 | 513.171.600 | 0 | |||
| 1904 | PP2500326113 | Glipizid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 65.184.000 | 65.184.000 | 0 |
| 1905 | PP2500326114 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 659.030.400 | 659.030.400 | 0 |
| 1906 | PP2500326115 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 384.871.200 | 384.871.200 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 369.352.200 | 369.352.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 384.871.200 | 384.871.200 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 369.352.200 | 369.352.200 | 0 | |||
| 1907 | PP2500326116 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 2.119.392.000 | 2.119.392.000 | 0 |
| 1908 | PP2500326117 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.658.360.000 | 1.658.360.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.658.360.000 | 1.658.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.658.360.000 | 1.658.360.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 1.658.360.000 | 1.658.360.000 | 0 | |||
| 1909 | PP2500326118 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 4.170.348.000 | 4.170.348.000 | 0 |
| 1910 | PP2500326119 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.120.085.000 | 1.120.085.000 | 0 |
| 1911 | PP2500326120 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 5.270.954.304 | 5.270.954.304 | 0 |
| 1912 | PP2500326123 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 1.344.350.000 | 1.344.350.000 | 0 |
| 1913 | PP2500326125 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 5.655.930.000 | 5.655.930.000 | 0 |
| 1914 | PP2500326126 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 414.612.000 | 414.612.000 | 0 |
| 1915 | PP2500326127 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 2.250.280.000 | 2.250.280.000 | 0 |
| 1916 | PP2500326128 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 39.169.000 | 210 | 2.611.208.000 | 2.611.208.000 | 0 |
| 1917 | PP2500326129 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 920.892.000 | 920.892.000 | 0 |
| 1918 | PP2500326133 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| 1919 | PP2500326134 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 1.089.997.272 | 1.089.997.272 | 0 |
| 1920 | PP2500326135 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 947.408.640 | 947.408.640 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 921.749.656 | 921.749.656 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 947.408.640 | 947.408.640 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 921.749.656 | 921.749.656 | 0 | |||
| 1921 | PP2500326136 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.095.486.600 | 1.095.486.600 | 0 |
| 1922 | PP2500326137 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 1.882.218.000 | 1.882.218.000 | 0 |
| 1923 | PP2500326138 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.459.315.200 | 1.459.315.200 | 0 |
| 1924 | PP2500326139 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 |
| 1925 | PP2500326140 | Metformin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 676.028.760 | 676.028.760 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 676.028.760 | 676.028.760 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 676.028.760 | 676.028.760 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 676.028.760 | 676.028.760 | 0 | |||
| 1926 | PP2500326141 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 463.646.295 | 463.646.295 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 456.286.830 | 456.286.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 471.005.760 | 471.005.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 463.646.295 | 463.646.295 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 456.286.830 | 456.286.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 471.005.760 | 471.005.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 463.646.295 | 463.646.295 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 456.286.830 | 456.286.830 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 471.005.760 | 471.005.760 | 0 | |||
| 1927 | PP2500326142 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 641.079.600 | 641.079.600 | 0 |
| 1928 | PP2500326143 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 212.787.200 | 212.787.200 | 0 |
| 1929 | PP2500326144 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 214.768.000 | 214.768.000 | 0 |
| 1930 | PP2500326145 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 70.249.000 | 210 | 256.822.720 | 256.822.720 | 0 |
| 1931 | PP2500326146 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 404.470.000 | 404.470.000 | 0 |
| 1932 | PP2500326147 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 |
| 1933 | PP2500326148 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 345.168.000 | 345.168.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 345.168.000 | 345.168.000 | 0 | |||
| 1934 | PP2500326149 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 74.358.000 | 74.358.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 74.358.000 | 74.358.000 | 0 | |||
| 1935 | PP2500326150 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 991.994.080 | 991.994.080 | 0 |
| 1936 | PP2500326151 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.164.700.720 | 2.164.700.720 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.164.700.720 | 2.164.700.720 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.164.700.720 | 2.164.700.720 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.212.276.560 | 2.212.276.560 | 0 | |||
| 1937 | PP2500326152 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.892.584.260 | 1.892.584.260 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 1.532.092.020 | 1.532.092.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.703.325.834 | 1.703.325.834 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.892.584.260 | 1.892.584.260 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 1.532.092.020 | 1.532.092.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.703.325.834 | 1.703.325.834 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.892.584.260 | 1.892.584.260 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 1.532.092.020 | 1.532.092.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.703.325.834 | 1.703.325.834 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.892.584.260 | 1.892.584.260 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 1.532.092.020 | 1.532.092.020 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.703.325.834 | 1.703.325.834 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| 1938 | PP2500326153 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.006.714.590 | 1.006.714.590 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 814.959.430 | 814.959.430 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 906.043.131 | 906.043.131 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.006.714.590 | 1.006.714.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 814.959.430 | 814.959.430 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 906.043.131 | 906.043.131 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.006.714.590 | 1.006.714.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 814.959.430 | 814.959.430 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 906.043.131 | 906.043.131 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.006.714.590 | 1.006.714.590 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 580.000.000 | 210 | 814.959.430 | 814.959.430 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 906.043.131 | 906.043.131 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 257 | 257 | 0 | |||
| 1939 | PP2500326154 | Repaglinid | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| 1940 | PP2500326155 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 115.479.000 | 115.479.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 115.479.000 | 115.479.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 1941 | PP2500326156 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1942 | PP2500326157 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 1943 | PP2500326158 | Repaglinid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 873.200.000 | 873.200.000 | 0 |
| 1944 | PP2500326160 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 242.340.000 | 242.340.000 | 0 |
| 1945 | PP2500326161 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 299.740.000 | 299.740.000 | 0 |
| 1946 | PP2500326162 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 85.640.000 | 85.640.000 | 0 |
| 1947 | PP2500326163 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 1948 | PP2500326164 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 1949 | PP2500326165 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 |
| 1950 | PP2500326166 | Sitagliptin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 12.304.000 | 12.304.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 12.128.000 | 12.128.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 12.304.000 | 12.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 12.128.000 | 12.128.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 12.304.000 | 12.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 12.128.000 | 12.128.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 12.304.000 | 12.304.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 12.128.000 | 12.128.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| 1951 | PP2500326167 | Sitagliptin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 1952 | PP2500326168 | Sitagliptin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 93.400.000 | 212 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 1953 | PP2500326169 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 1954 | PP2500326170 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.113.500 | 89.113.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.113.500 | 89.113.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.113.500 | 89.113.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.113.500 | 89.113.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 92.988.000 | 92.988.000 | 0 | |||
| 1955 | PP2500326171 | Sitagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 1956 | PP2500326172 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 113.423.000 | 113.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 171.819.000 | 171.819.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 110.054.000 | 110.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 110.503.200 | 110.503.200 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 113.423.000 | 113.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 171.819.000 | 171.819.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 110.054.000 | 110.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 110.503.200 | 110.503.200 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 113.423.000 | 113.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 171.819.000 | 171.819.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 110.054.000 | 110.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 110.503.200 | 110.503.200 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 113.423.000 | 113.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 171.819.000 | 171.819.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 110.054.000 | 110.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 110.503.200 | 110.503.200 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 64.476.000 | 210 | 113.423.000 | 113.423.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 171.819.000 | 171.819.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 110.054.000 | 110.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 110.503.200 | 110.503.200 | 0 | |||
| 1957 | PP2500326173 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 34.312.000 | 34.312.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 34.312.000 | 34.312.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 162.081.000 | 220 | 34.312.000 | 34.312.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 180.000.000 | 225 | 38.304.000 | 38.304.000 | 0 | |||
| 1958 | PP2500326174 | Sitagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 63.920.000 | 63.920.000 | 0 |
| 1959 | PP2500326175 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 19.975.000 | 210 | 704.340.000 | 704.340.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 19.975.000 | 210 | 704.340.000 | 704.340.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 | |||
| 1960 | PP2500326176 | Vildagliptin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 |
| 1961 | PP2500326177 | Vildagliptin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 248.744.000 | 248.744.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 415.183.000 | 415.183.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 230.454.000 | 230.454.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 248.744.000 | 248.744.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 415.183.000 | 415.183.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 230.454.000 | 230.454.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 248.744.000 | 248.744.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 415.183.000 | 415.183.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 230.454.000 | 230.454.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 384.090.000 | 384.090.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 14.566.000 | 210 | 248.744.000 | 248.744.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 415.183.000 | 415.183.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 230.454.000 | 230.454.000 | 0 | |||
| 1962 | PP2500326178 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 723.372.000 | 723.372.000 | 0 |
| 1963 | PP2500326179 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 336.692.160 | 336.692.160 | 0 |
| 1964 | PP2500326180 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 | |||
| 1965 | PP2500326181 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 593.536.000 | 593.536.000 | 0 |
| 1966 | PP2500326182 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 118.707.200 | 118.707.200 | 0 |
| 1967 | PP2500326183 | Vildagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 999.936.000 | 999.936.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 976.604.160 | 976.604.160 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 999.936.000 | 999.936.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 976.604.160 | 976.604.160 | 0 | |||
| 1968 | PP2500326184 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 |
| 1969 | PP2500326185 | Carbimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 84.199.500 | 84.199.500 | 0 |
| 1970 | PP2500326186 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 126.181.440 | 126.181.440 | 0 |
| 1971 | PP2500326187 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 44.425.752 | 44.425.752 | 0 |
| 1972 | PP2500326188 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 |
| 1973 | PP2500326189 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 46.724.800 | 46.724.800 | 0 |
| 1974 | PP2500326190 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 46.724.800 | 46.724.800 | 0 |
| 1975 | PP2500326191 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| 1976 | PP2500326192 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 83.520.990 | 83.520.990 | 0 |
| 1977 | PP2500326193 | Propylthiouracil (PTU) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| 1978 | PP2500326194 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 221.679.720 | 221.679.720 | 0 |
| 1979 | PP2500326195 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 122.623.200 | 122.623.200 | 0 |
| 1980 | PP2500326196 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 157.640.000 | 157.640.000 | 0 |
| 1981 | PP2500326197 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 62.983.360 | 62.983.360 | 0 |
| 1982 | PP2500326198 | Desmopressin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 19.975.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1983 | PP2500326199 | Desmopressin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 1984 | PP2500326200 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1985 | PP2500326204 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 1986 | PP2500326205 | Baclofen | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 1987 | PP2500326206 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 86.656.440 | 86.656.440 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 177.756.800 | 177.756.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 79.101.776 | 79.101.776 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 117.763.880 | 117.763.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 86.656.440 | 86.656.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 177.756.800 | 177.756.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 79.101.776 | 79.101.776 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 117.763.880 | 117.763.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 86.656.440 | 86.656.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 177.756.800 | 177.756.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 79.101.776 | 79.101.776 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 117.763.880 | 117.763.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 86.656.440 | 86.656.440 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 177.756.800 | 177.756.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 79.101.776 | 79.101.776 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 117.763.880 | 117.763.880 | 0 | |||
| 1988 | PP2500326207 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 204.176.316 | 204.176.316 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 198.994.176 | 198.994.176 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 204.176.316 | 204.176.316 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 198.994.176 | 198.994.176 | 0 | |||
| 1989 | PP2500326208 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 45.680.360 | 45.680.360 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 44.520.960 | 44.520.960 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 45.680.360 | 45.680.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 44.520.960 | 44.520.960 | 0 | |||
| 1990 | PP2500326209 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 1991 | PP2500326210 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 1992 | PP2500326211 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 1.605.387.168 | 1.605.387.168 | 0 |
| 1993 | PP2500326212 | Tizanidin hydroclorid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 259.155.288 | 259.155.288 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 230.360.256 | 230.360.256 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 199.279.904 | 199.279.904 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 259.155.288 | 259.155.288 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 230.360.256 | 230.360.256 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 199.279.904 | 199.279.904 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 259.155.288 | 259.155.288 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 230.360.256 | 230.360.256 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 199.279.904 | 199.279.904 | 0 | |||
| 1994 | PP2500326213 | Tizanidin hydroclorid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 213.929.000 | 210 | 794.400.000 | 794.400.000 | 0 |
| 1995 | PP2500326214 | Tizanidin hydroclorid | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 709.161.600 | 709.161.600 | 0 |
| 1996 | PP2500326215 | Thiocolchicosid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 1997 | PP2500326216 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.037.220.000 | 2.037.220.000 | 0 |
| 1998 | PP2500326217 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 335.946.000 | 335.946.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 344.560.000 | 344.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 340.253.000 | 340.253.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 338.099.500 | 338.099.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 335.946.000 | 335.946.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 344.560.000 | 344.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 340.253.000 | 340.253.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 338.099.500 | 338.099.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 335.946.000 | 335.946.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 344.560.000 | 344.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 340.253.000 | 340.253.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 338.099.500 | 338.099.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 335.946.000 | 335.946.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 344.560.000 | 344.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 340.253.000 | 340.253.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 338.099.500 | 338.099.500 | 0 | |||
| 1999 | PP2500326218 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 461.643.000 | 461.643.000 | 0 |
| 2000 | PP2500326219 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 2001 | PP2500326220 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 175.392.000 | 175.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 195.750.000 | 195.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 175.392.000 | 175.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 195.750.000 | 195.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 175.392.000 | 175.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 195.750.000 | 195.750.000 | 0 | |||
| 2002 | PP2500326221 | Thiocolchicosid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 2003 | PP2500326223 | Tolperison | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 13.360.000 | 13.360.000 | 0 |
| 2004 | PP2500326224 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 63.268.800 | 63.268.800 | 0 |
| 2005 | PP2500326225 | Tolperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 2006 | PP2500326226 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 60.464.052 | 60.464.052 | 0 |
| 2007 | PP2500326227 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 201.663.200 | 201.663.200 | 0 |
| 2008 | PP2500326228 | Bimatoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 358.386.000 | 358.386.000 | 0 |
| 2009 | PP2500326229 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 544.119.010 | 544.119.010 | 0 |
| 2010 | PP2500326230 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 339.393.600 | 339.393.600 | 0 |
| 2011 | PP2500326231 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 2012 | PP2500326232 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 85.948.800 | 85.948.800 | 0 |
| 2013 | PP2500326233 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 2014 | PP2500326235 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 151.580.000 | 151.580.000 | 0 |
| 2015 | PP2500326236 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.258.732.800 | 1.258.732.800 | 0 |
| 2016 | PP2500326237 | Kali iodid + natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 80.514.790 | 80.514.790 | 0 |
| 2017 | PP2500326238 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 209.200.000 | 209.200.000 | 0 |
| 2018 | PP2500326239 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 2019 | PP2500326240 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 56.977.200 | 56.977.200 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 55.829.200 | 55.829.200 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 56.977.200 | 56.977.200 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 27.964.000 | 210 | 55.829.200 | 55.829.200 | 0 | |||
| 2020 | PP2500326241 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 1.175.374.272 | 1.175.374.272 | 0 |
| 2021 | PP2500326242 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 463.960.000 | 463.960.000 | 0 |
| 2022 | PP2500326243 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 357.105.840 | 357.105.840 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 276.119.337 | 276.119.337 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 276.757.026 | 276.757.026 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 285.897.235 | 285.897.235 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 276.331.900 | 276.331.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 357.105.840 | 357.105.840 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 276.119.337 | 276.119.337 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 276.757.026 | 276.757.026 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 285.897.235 | 285.897.235 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 276.331.900 | 276.331.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 357.105.840 | 357.105.840 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 276.119.337 | 276.119.337 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 276.757.026 | 276.757.026 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 285.897.235 | 285.897.235 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 276.331.900 | 276.331.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 357.105.840 | 357.105.840 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 276.119.337 | 276.119.337 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 276.757.026 | 276.757.026 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 285.897.235 | 285.897.235 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 276.331.900 | 276.331.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 357.105.840 | 357.105.840 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 276.119.337 | 276.119.337 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 51.680.000 | 210 | 276.757.026 | 276.757.026 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 285.897.235 | 285.897.235 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 276.331.900 | 276.331.900 | 0 | |||
| 2023 | PP2500326244 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 417.015.000 | 417.015.000 | 0 |
| 2024 | PP2500326245 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 72.035.600 | 72.035.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 72.035.600 | 72.035.600 | 0 | |||
| 2025 | PP2500326246 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 15.744 | 15.744 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 15.744 | 15.744 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 62.976.000 | 62.976.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 15.744 | 15.744 | 0 | |||
| 2026 | PP2500326247 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 71.164.840 | 71.164.840 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 73.358.400 | 73.358.400 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 20.400 | 20.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 71.164.840 | 71.164.840 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 73.358.400 | 73.358.400 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 20.400 | 20.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 71.164.840 | 71.164.840 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 73.358.400 | 73.358.400 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 20.400 | 20.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 64.728.000 | 64.728.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 333.127.000 | 210 | 71.164.840 | 71.164.840 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.024.000 | 210 | 73.358.400 | 73.358.400 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 20.400 | 20.400 | 0 | |||
| 2027 | PP2500326248 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| 2028 | PP2500326249 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 59.232.000 | 210 | 363.025.000 | 363.025.000 | 0 |
| 2029 | PP2500326250 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 38.669.400 | 38.669.400 | 0 |
| 2030 | PP2500326251 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 5.118.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 2031 | PP2500326252 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 372.960.000 | 372.960.000 | 0 |
| 2032 | PP2500326253 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 2033 | PP2500326254 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 1.820.000 | 210 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 |
| 2034 | PP2500326255 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.244.256.000 | 1.244.256.000 | 0 |
| 2035 | PP2500326256 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 44.021.000 | 210 | 1.175.850.000 | 1.175.850.000 | 0 |
| 2036 | PP2500326258 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2037 | PP2500326259 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 455.040.000 | 455.040.000 | 0 |
| 2038 | PP2500326260 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 114.048.000 | 114.048.000 | 0 |
| 2039 | PP2500326261 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 97.919.600 | 97.919.600 | 0 |
| 2040 | PP2500326264 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 2.374.680 | 2.374.680 | 0 |
| 2041 | PP2500326265 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.032.000 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 |
| 2042 | PP2500326267 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 2043 | PP2500326268 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 286.522.488 | 286.522.488 | 0 |
| 2044 | PP2500326269 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 60.054.750 | 60.054.750 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 54.684.000 | 54.684.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 60.054.750 | 60.054.750 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 54.684.000 | 54.684.000 | 0 | |||
| 2045 | PP2500326270 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 165.179.040 | 165.179.040 | 0 |
| 2046 | PP2500326271 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.287.792.000 | 1.287.792.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 1.213.056.000 | 1.213.056.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.287.792.000 | 1.287.792.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 61.358.000 | 210 | 1.213.056.000 | 1.213.056.000 | 0 | |||
| 2047 | PP2500326272 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 70.968.480 | 70.968.480 | 0 |
| 2048 | PP2500326273 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 1.027.106.000 | 1.027.106.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 988.012.000 | 988.012.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 1.027.106.000 | 1.027.106.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 988.012.000 | 988.012.000 | 0 | |||
| 2049 | PP2500326274 | Betahistin | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| 2050 | PP2500326275 | Betahistin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 2051 | PP2500326276 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 82.771.840 | 82.771.840 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 79.150.572 | 79.150.572 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 82.771.840 | 82.771.840 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 79.150.572 | 79.150.572 | 0 | |||
| 2052 | PP2500326277 | Betahistin | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 7.629.000 | 210 | 331.188.000 | 331.188.000 | 0 |
| 2053 | PP2500326278 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 356.773.460 | 356.773.460 | 0 |
| 2054 | PP2500326279 | Fluticason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 170.800.000 | 170.800.000 | 0 |
| 2055 | PP2500326280 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 180.559.552 | 180.559.552 | 0 |
| 2056 | PP2500326281 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 134.772.800 | 134.772.800 | 0 |
| 2057 | PP2500326282 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 496.439.656 | 496.439.656 | 0 |
| 2058 | PP2500326283 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 180 | 20.293.000 | 210 | 1.352.832.000 | 1.352.832.000 | 0 |
| 2059 | PP2500326285 | Phenazon + lidocain hvdroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 2060 | PP2500326286 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.581.000 | 210 | 589.248.000 | 589.248.000 | 0 |
| 2061 | PP2500326287 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 294.025.000 | 294.025.000 | 0 |
| 2062 | PP2500326288 | Xylometazolin hydroclorid | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 25.000 | 25.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 69.450.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 25.000 | 25.000 | 0 | |||
| 2063 | PP2500326289 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 881.136.000 | 881.136.000 | 0 |
| 2064 | PP2500326290 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 1.101.000.000 | 1.101.000.000 | 0 |
| 2065 | PP2500326291 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 94.980.600 | 94.980.600 | 0 |
| 2066 | PP2500326292 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 47.332.000 | 210 | 395.142.000 | 395.142.000 | 0 |
| 2067 | PP2500326293 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 2.174.080.000 | 2.174.080.000 | 0 |
| 2068 | PP2500326294 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 562.936.000 | 562.936.000 | 0 |
| 2069 | PP2500326295 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 313.300.000 | 313.300.000 | 0 |
| 2070 | PP2500326296 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 32.657.000 | 32.657.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 30.736.000 | 30.736.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 32.657.000 | 32.657.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 50.580.000 | 210 | 30.736.000 | 30.736.000 | 0 | |||
| 2071 | PP2500326297 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 311.616.760 | 311.616.760 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 331.988.800 | 331.988.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 311.616.760 | 311.616.760 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 331.988.800 | 331.988.800 | 0 | |||
| 2072 | PP2500326300 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 157.739.000 | 210 | 2.044.800.000 | 2.044.800.000 | 0 |
| 2073 | PP2500326301 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 157.739.000 | 210 | 2.044.800.000 | 2.044.800.000 | 0 |
| 2074 | PP2500326302 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 157.739.000 | 210 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 |
| 2075 | PP2500326303 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 |
| 2076 | PP2500326304 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 2077 | PP2500326305 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.850.627.520 | 1.850.627.520 | 0 |
| 2078 | PP2500326306 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 2.201.586.240 | 2.201.586.240 | 0 |
| 2079 | PP2500326307 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 157.739.000 | 210 | 1.925.000.000 | 1.925.000.000 | 0 |
| 2080 | PP2500326308 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 2081 | PP2500326309 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 403.729.200 | 403.729.200 | 0 |
| 2082 | PP2500326310 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 234.720.000 | 234.720.000 | 0 |
| 2083 | PP2500326311 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 260.700.000 | 260.700.000 | 0 |
| 2084 | PP2500326312 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 3.160 | 3.160 | 0 |
| 2085 | PP2500326313 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 553.320.660 | 553.320.660 | 0 |
| 2086 | PP2500326314 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 180.369.000 | 180.369.000 | 0 |
| 2087 | PP2500326315 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 569.311.780 | 569.311.780 | 0 |
| 2088 | PP2500326316 | Zopiclon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 |
| 2089 | PP2500326317 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 19.500.000 | 212 | 2.370 | 2.370 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 149.225.000 | 149.225.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 19.500.000 | 212 | 2.370 | 2.370 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 149.225.000 | 149.225.000 | 0 | |||
| 2090 | PP2500326318 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 2091 | PP2500326319 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 2092 | PP2500326320 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 2093 | PP2500326321 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 549.450.000 | 549.450.000 | 0 |
| 2094 | PP2500326322 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.044.791.000 | 1.044.791.000 | 0 |
| 2095 | PP2500326323 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 2096 | PP2500326324 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 2097 | PP2500326325 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.032.000 | 210 | 9.000 | 9.000 | 0 |
| 2098 | PP2500326326 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 2099 | PP2500326327 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 2100 | PP2500326328 | Donepezil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 48.296.640 | 48.296.640 | 0 |
| 2101 | PP2500326329 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 39.790.000 | 39.790.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 39.790.000 | 39.790.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 39.790.000 | 39.790.000 | 0 | |||
| 2102 | PP2500326330 | Donepezil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 73.213.600 | 73.213.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 73.213.600 | 73.213.600 | 0 | |||
| 2103 | PP2500326331 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 2104 | PP2500326332 | Haloperidol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 82.443.384 | 82.443.384 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.783.920 | 79.783.920 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 20.572.000 | 213 | 82.443.384 | 82.443.384 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 79.783.920 | 79.783.920 | 0 | |||
| 2105 | PP2500326333 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 40.101.600 | 40.101.600 | 0 |
| 2106 | PP2500326334 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 854.145.000 | 854.145.000 | 0 |
| 2107 | PP2500326335 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 2.632.000 | 2.632.000 | 0 |
| 2108 | PP2500326336 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 254.562.000 | 254.562.000 | 0 |
| 2109 | PP2500326337 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 429.300.000 | 429.300.000 | 0 |
| 2110 | PP2500326338 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 120.320.000 | 120.320.000 | 0 |
| 2111 | PP2500326339 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 1.019 | 1.019 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 66.223.500 | 66.223.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.931.000 | 210 | 81.630.600 | 81.630.600 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 1.019 | 1.019 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 66.223.500 | 66.223.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.931.000 | 210 | 81.630.600 | 81.630.600 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 1.019 | 1.019 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 66.223.500 | 66.223.500 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.931.000 | 210 | 81.630.600 | 81.630.600 | 0 | |||
| 2112 | PP2500326340 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 542.668.800 | 542.668.800 | 0 |
| 2113 | PP2500326341 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 155.220.000 | 155.220.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.010 | 1.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.713.400 | 120.713.400 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 155.220.000 | 155.220.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.010 | 1.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.713.400 | 120.713.400 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 155.220.000 | 155.220.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.010 | 1.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.713.400 | 120.713.400 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 155.220.000 | 155.220.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.010 | 1.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.713.400 | 120.713.400 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.734.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 173.130.000 | 173.130.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 155.220.000 | 155.220.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.010 | 1.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 120.713.400 | 120.713.400 | 0 | |||
| 2114 | PP2500326342 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 278.990.000 | 278.990.000 | 0 |
| 2115 | PP2500326344 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 6.943.681.800 | 6.943.681.800 | 0 |
| 2116 | PP2500326345 | Olanzapin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 27.546.048 | 27.546.048 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 21.746.880 | 21.746.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 22.109.328 | 22.109.328 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 27.546.048 | 27.546.048 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 21.746.880 | 21.746.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 22.109.328 | 22.109.328 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 27.546.048 | 27.546.048 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 21.746.880 | 21.746.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 22.109.328 | 22.109.328 | 0 | |||
| 2117 | PP2500326346 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 35.226.280 | 35.226.280 | 0 |
| 2118 | PP2500326347 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 1.809.080.000 | 1.809.080.000 | 0 |
| 2119 | PP2500326348 | Quetiapin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 22.519.000 | 210 | 717.240.000 | 717.240.000 | 0 |
| 2120 | PP2500326349 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 1.026.000.000 | 1.026.000.000 | 0 |
| 2121 | PP2500326350 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 34.350.500 | 34.350.500 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 34.350.500 | 34.350.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| 2122 | PP2500326351 | Quetiapin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 116.298.000 | 116.298.000 | 0 |
| 2123 | PP2500326352 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 2124 | PP2500326353 | Quetiapin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 3.684.848.400 | 3.684.848.400 | 0 |
| 2125 | PP2500326354 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| 2126 | PP2500326355 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 1.138.592.000 | 1.138.592.000 | 0 |
| 2127 | PP2500326356 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.651.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 2128 | PP2500326357 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 958.470.000 | 958.470.000 | 0 |
| 2129 | PP2500326358 | Quetiapin | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 4.017.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 2130 | PP2500326359 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 2131 | PP2500326360 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 2132 | PP2500326361 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 22.034.000 | 210 | 2.415 | 2.415 | 0 |
| 2133 | PP2500326362 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 13.892.760 | 13.892.760 | 0 |
| 2134 | PP2500326363 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 174.890.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 2135 | PP2500326364 | Risperidon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 93.962.400 | 93.962.400 | 0 |
| 2136 | PP2500326365 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 209.486.760 | 209.486.760 | 0 |
| 2137 | PP2500326366 | Sulpirid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 17.232.000 | 17.232.000 | 0 |
| 2138 | PP2500326367 | Sulpirid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 711.200.000 | 711.200.000 | 0 |
| 2139 | PP2500326368 | Sulpirid | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.349.950.000 | 1.349.950.000 | 0 |
| 2140 | PP2500326369 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 104.942.000 | 104.942.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 97.596.060 | 97.596.060 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 104.942.000 | 104.942.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 97.596.060 | 97.596.060 | 0 | |||
| 2141 | PP2500326370 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 236.799.842 | 236.799.842 | 0 |
| 2142 | PP2500326371 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 956.800.000 | 956.800.000 | 0 |
| 2143 | PP2500326372 | Tofisopam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 410.171.200 | 410.171.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 377.388.000 | 377.388.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 410.171.200 | 410.171.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 377.388.000 | 377.388.000 | 0 | |||
| 2144 | PP2500326373 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 2145 | PP2500326374 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 174.581.000 | 210 | 1.429.041.600 | 1.429.041.600 | 0 |
| 2146 | PP2500326375 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 104.982.600 | 104.982.600 | 0 |
| 2147 | PP2500326376 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 234.039.480 | 234.039.480 | 0 |
| 2148 | PP2500326377 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.046.430.000 | 1.046.430.000 | 0 |
| 2149 | PP2500326378 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 9.708.300 | 9.708.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 10.695.000 | 10.695.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 9.708.300 | 9.708.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 10.695.000 | 10.695.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 9.708.300 | 9.708.300 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 10.695.000 | 10.695.000 | 0 | |||
| 2150 | PP2500326379 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 171.270.000 | 171.270.000 | 0 |
| 2151 | PP2500326381 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 803.040.000 | 803.040.000 | 0 |
| 2152 | PP2500326382 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 892.160.000 | 892.160.000 | 0 |
| 2153 | PP2500326383 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 338.630.500 | 338.630.500 | 0 |
| 2154 | PP2500326384 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 51.085.000 | 210 | 1.782.200.000 | 1.782.200.000 | 0 |
| 2155 | PP2500326385 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 2156 | PP2500326386 | Mirtazapin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 103.648.920 | 103.648.920 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 104.606.100 | 104.606.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 102.555.000 | 102.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.187.600 | 101.187.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 103.648.920 | 103.648.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 104.606.100 | 104.606.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 102.555.000 | 102.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.187.600 | 101.187.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 103.648.920 | 103.648.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 104.606.100 | 104.606.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 102.555.000 | 102.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.187.600 | 101.187.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 103.648.920 | 103.648.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 104.606.100 | 104.606.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 102.555.000 | 102.555.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 101.187.600 | 101.187.600 | 0 | |||
| 2157 | PP2500326387 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 4.737.600 | 4.737.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 4.737.600 | 4.737.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 2158 | PP2500326388 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 540.800.000 | 540.800.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 540.800.000 | 540.800.000 | 0 | |||
| 2159 | PP2500326389 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 56.619.852 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 2160 | PP2500326390 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 1.562.085.000 | 1.562.085.000 | 0 |
| 2161 | PP2500326391 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 195.529.440 | 195.529.440 | 0 |
| 2162 | PP2500326392 | Sertralin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 16.290.120 | 16.290.120 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 19.934.200 | 19.934.200 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 23.488.080 | 23.488.080 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 16.290.120 | 16.290.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 19.934.200 | 19.934.200 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 23.488.080 | 23.488.080 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 16.290.120 | 16.290.120 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 19.934.200 | 19.934.200 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 23.488.080 | 23.488.080 | 0 | |||
| 2163 | PP2500326393 | Sertralin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 357.504.000 | 357.504.000 | 0 |
| 2164 | PP2500326394 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 223.387.500 | 223.387.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 198.375.000 | 198.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 223.387.500 | 223.387.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 198.375.000 | 198.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 223.387.500 | 223.387.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 198.375.000 | 198.375.000 | 0 | |||
| 2165 | PP2500326395 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 90.006.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 2166 | PP2500326397 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 751.200.000 | 751.200.000 | 0 |
| 2167 | PP2500326398 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 80.410.000 | 210 | 1.120.320.000 | 1.120.320.000 | 0 |
| 2168 | PP2500326399 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 2.103.439.800 | 2.103.439.800 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 2.103.439.800 | 2.103.439.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 2.103.439.800 | 2.103.439.800 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 2.103.439.800 | 2.103.439.800 | 0 | |||
| 2169 | PP2500326400 | Acetyl leucin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 1.123.320.000 | 1.123.320.000 | 0 |
| 2170 | PP2500326401 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.391.480.799 | 1.391.480.799 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.220.037.606 | 1.220.037.606 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.391.480.799 | 1.391.480.799 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.220.037.606 | 1.220.037.606 | 0 | |||
| 2171 | PP2500326402 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 3.009.883.500 | 3.009.883.500 | 0 |
| 2172 | PP2500326403 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 759.900.000 | 759.900.000 | 0 |
| 2173 | PP2500326404 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 1.230.017.250 | 1.230.017.250 | 0 |
| 2174 | PP2500326405 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.351.350.000 | 1.351.350.000 | 0 |
| 2175 | PP2500326406 | Citicolin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.880.000 | 210 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 458.080.000 | 458.080.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.880.000 | 210 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 458.080.000 | 458.080.000 | 0 | |||
| 2176 | PP2500326407 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 312.816.000 | 312.816.000 | 0 |
| 2177 | PP2500326408 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 814.345.000 | 814.345.000 | 0 |
| 2178 | PP2500326409 | Galantamin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 190 | 15.000.000 | 220 | 394.438.100 | 394.438.100 | 0 |
| 2179 | PP2500326410 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 2180 | PP2500326411 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 24.138.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 24.138.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 2181 | PP2500326412 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 132.000.000 | 210 | 410.400.000 | 410.400.000 | 0 |
| 2182 | PP2500326413 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 1.518.588.000 | 1.518.588.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.032.000 | 210 | 6.500 | 6.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 1.518.588.000 | 1.518.588.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.032.000 | 210 | 6.500 | 6.500 | 0 | |||
| 2183 | PP2500326414 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 1.197.054.000 | 1.197.054.000 | 0 |
| 2184 | PP2500326415 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 40.850.000 | 210 | 5.980 | 5.980 | 0 |
| 2185 | PP2500326417 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 2186 | PP2500326418 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.843.000 | 210 | 23.398.800 | 23.398.800 | 0 |
| 2187 | PP2500326419 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 372.732.500 | 372.732.500 | 0 |
| 2188 | PP2500326420 | Mecobalamin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 47.645.640 | 47.645.640 | 0 |
| 2189 | PP2500326421 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 317.725.800 | 317.725.800 | 0 |
| 2190 | PP2500326422 | Mecobalamin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 38.438.400 | 38.438.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 33.411.840 | 33.411.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.793.920 | 27.793.920 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 38.438.400 | 38.438.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 33.411.840 | 33.411.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.793.920 | 27.793.920 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 38.438.400 | 38.438.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 33.411.840 | 33.411.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.793.920 | 27.793.920 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 38.438.400 | 38.438.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 33.411.840 | 33.411.840 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 27.793.920 | 27.793.920 | 0 | |||
| 2191 | PP2500326423 | Pentoxifyllin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 66.927.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 2192 | PP2500326424 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 721.580.000 | 721.580.000 | 0 |
| 2193 | PP2500326425 | Piracetam | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.890 | 1.890 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 175.427.000 | 220 | 1.890 | 1.890 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| 2194 | PP2500326426 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 1.278.760.000 | 1.278.760.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 1.278.760.000 | 1.278.760.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| 2195 | PP2500326429 | Piracetam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 41.051.472 | 41.051.472 | 0 |
| 2196 | PP2500326430 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 810.612.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 2197 | PP2500326431 | Piracetam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 428.740.000 | 428.740.000 | 0 |
| 2198 | PP2500326432 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 21.158.000 | 210 | 24.600 | 24.600 | 0 |
| 2199 | PP2500326433 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 36.163.000 | 210 | 1.791.944.580 | 1.791.944.580 | 0 |
| 2200 | PP2500326434 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 2201 | PP2500326435 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 1.274.023.200 | 1.274.023.200 | 0 |
| 2202 | PP2500326436 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 36.163.000 | 210 | 13.040.000 | 13.040.000 | 0 |
| 2203 | PP2500326438 | Piracetam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 673.764.000 | 673.764.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 306.562.620 | 306.562.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 354.849.040 | 354.849.040 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 310 | 310 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 247.046.800 | 247.046.800 | 0 | |||
| 2204 | PP2500326439 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 106.062.600 | 106.062.600 | 0 |
| 2205 | PP2500326440 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 2206 | PP2500326441 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 372.236.640 | 372.236.640 | 0 |
| 2207 | PP2500326442 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.709.453.760 | 1.709.453.760 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.577.174.600 | 1.577.174.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.943.486.120 | 1.943.486.120 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 428 | 428 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.862.083.560 | 1.862.083.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.709.453.760 | 1.709.453.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.577.174.600 | 1.577.174.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.943.486.120 | 1.943.486.120 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 428 | 428 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.862.083.560 | 1.862.083.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.709.453.760 | 1.709.453.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.577.174.600 | 1.577.174.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.943.486.120 | 1.943.486.120 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 428 | 428 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.862.083.560 | 1.862.083.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.709.453.760 | 1.709.453.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.577.174.600 | 1.577.174.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.943.486.120 | 1.943.486.120 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 428 | 428 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.862.083.560 | 1.862.083.560 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 1.709.453.760 | 1.709.453.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.577.174.600 | 1.577.174.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 1.943.486.120 | 1.943.486.120 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 428 | 428 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 1.862.083.560 | 1.862.083.560 | 0 | |||
| 2208 | PP2500326443 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 1.670.198.400 | 1.670.198.400 | 0 |
| 2209 | PP2500326444 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 98.540.000 | 210 | 1.002.054.960 | 1.002.054.960 | 0 |
| 2210 | PP2500326445 | Piracetam | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.948.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 396.492.000 | 396.492.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 5.948.000 | 210 | 6.000 | 6.000 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 396.492.000 | 396.492.000 | 0 | |||
| 2211 | PP2500326446 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 221.844.000 | 221.844.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 204.330.000 | 204.330.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 221.844.000 | 221.844.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 204.330.000 | 204.330.000 | 0 | |||
| 2212 | PP2500326447 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 3.179.960 | 3.179.960 | 0 |
| 2213 | PP2500326449 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 |
| 2214 | PP2500326451 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 20.300.400 | 20.300.400 | 0 |
| 2215 | PP2500326452 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 87.468.020 | 87.468.020 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 87.641.740 | 87.641.740 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 87.468.020 | 87.468.020 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 87.641.740 | 87.641.740 | 0 | |||
| 2216 | PP2500326453 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 44.742.500 | 44.742.500 | 0 |
| 2217 | PP2500326454 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 82.808.520 | 82.808.520 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 152.690.832 | 152.690.832 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 88.867.680 | 88.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 86.645.988 | 86.645.988 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 82.808.520 | 82.808.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 152.690.832 | 152.690.832 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 88.867.680 | 88.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 86.645.988 | 86.645.988 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 82.808.520 | 82.808.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 152.690.832 | 152.690.832 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 88.867.680 | 88.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 86.645.988 | 86.645.988 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 82.808.520 | 82.808.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 152.690.832 | 152.690.832 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 88.867.680 | 88.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 86.645.988 | 86.645.988 | 0 | |||
| 2218 | PP2500326455 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 779.557.800 | 779.557.800 | 0 |
| 2219 | PP2500326456 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 108.513.896 | 108.513.896 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 94.128.000 | 94.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 108.513.896 | 108.513.896 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 94.128.000 | 94.128.000 | 0 | |||
| 2220 | PP2500326457 | Budesonid | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 364.089.600 | 364.089.600 | 0 |
| 2221 | PP2500326458 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 157.000.000 | 210 | 1.395.630.000 | 1.395.630.000 | 0 |
| 2222 | PP2500326459 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 4.385.570.000 | 4.385.570.000 | 0 |
| 2223 | PP2500326460 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 2.744.289.000 | 2.744.289.000 | 0 |
| 2224 | PP2500326461 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 703.276.200 | 703.276.200 | 0 |
| 2225 | PP2500326463 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 978.891.200 | 978.891.200 | 0 |
| 2226 | PP2500326464 | Natri montelukast | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 500.824.800 | 500.824.800 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 444.326.400 | 444.326.400 | 0 | |||
| vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 500.824.800 | 500.824.800 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 52.598.000 | 210 | 444.326.400 | 444.326.400 | 0 | |||
| 2227 | PP2500326465 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 146.152.500 | 146.152.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 146.152.500 | 146.152.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 2228 | PP2500326466 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 72.344.448 | 72.344.448 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.205.056 | 72.205.056 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 69.138.432 | 69.138.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 64.677.888 | 64.677.888 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 72.344.448 | 72.344.448 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.205.056 | 72.205.056 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 69.138.432 | 69.138.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 64.677.888 | 64.677.888 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 72.344.448 | 72.344.448 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.205.056 | 72.205.056 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 69.138.432 | 69.138.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 64.677.888 | 64.677.888 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 72.344.448 | 72.344.448 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 72.205.056 | 72.205.056 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 69.138.432 | 69.138.432 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 64.677.888 | 64.677.888 | 0 | |||
| 2229 | PP2500326467 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 2230 | PP2500326468 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 71.374.200 | 71.374.200 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 69.521.508 | 69.521.508 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.258.000 | 210 | 73.348.380 | 73.348.380 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 63.781.200 | 63.781.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.490.428 | 42.490.428 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 71.374.200 | 71.374.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 69.521.508 | 69.521.508 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.258.000 | 210 | 73.348.380 | 73.348.380 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 63.781.200 | 63.781.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.490.428 | 42.490.428 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 71.374.200 | 71.374.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 69.521.508 | 69.521.508 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.258.000 | 210 | 73.348.380 | 73.348.380 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 63.781.200 | 63.781.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.490.428 | 42.490.428 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 71.374.200 | 71.374.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 69.521.508 | 69.521.508 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.258.000 | 210 | 73.348.380 | 73.348.380 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 63.781.200 | 63.781.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.490.428 | 42.490.428 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 71.374.200 | 71.374.200 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 69.521.508 | 69.521.508 | 0 | |||
| vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 1.258.000 | 210 | 73.348.380 | 73.348.380 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 63.781.200 | 63.781.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 42.490.428 | 42.490.428 | 0 | |||
| 2231 | PP2500326469 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| 2232 | PP2500326470 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.884.000 | 48.884.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 26.219.600 | 26.219.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 33.774.400 | 33.774.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.884.000 | 48.884.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 26.219.600 | 26.219.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 33.774.400 | 33.774.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.884.000 | 48.884.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 26.219.600 | 26.219.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 33.774.400 | 33.774.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 170.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 48.884.000 | 48.884.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 26.219.600 | 26.219.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 33.774.400 | 33.774.400 | 0 | |||
| 2233 | PP2500326471 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.114.400 | 66.114.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 35.461.360 | 35.461.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 45.679.040 | 45.679.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.114.400 | 66.114.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 35.461.360 | 35.461.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 45.679.040 | 45.679.040 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 66.114.400 | 66.114.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 35.461.360 | 35.461.360 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 45.679.040 | 45.679.040 | 0 | |||
| 2234 | PP2500326472 | Natri montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 571.759.300 | 571.759.300 | 0 |
| 2235 | PP2500326473 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 8.190 | 8.190 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 8.190 | 8.190 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 11.816.000 | 210 | 12.160.000 | 12.160.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.567.000 | 210 | 8.190 | 8.190 | 0 | |||
| 2236 | PP2500326474 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 63.952.866 | 63.952.866 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 119.502.126 | 119.502.126 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 63.525.564 | 63.525.564 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.810.432 | 63.810.432 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 63.952.866 | 63.952.866 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 119.502.126 | 119.502.126 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 63.525.564 | 63.525.564 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.810.432 | 63.810.432 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 63.952.866 | 63.952.866 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 119.502.126 | 119.502.126 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 63.525.564 | 63.525.564 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.810.432 | 63.810.432 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 41.000.000 | 210 | 63.952.866 | 63.952.866 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 119.502.126 | 119.502.126 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 63.525.564 | 63.525.564 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 63.810.432 | 63.810.432 | 0 | |||
| 2237 | PP2500326475 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 725.906.016 | 725.906.016 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 461.894.400 | 461.894.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 725.906.016 | 725.906.016 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 461.894.400 | 461.894.400 | 0 | |||
| 2238 | PP2500326476 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 153.381.600 | 153.381.600 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 48.700 | 48.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 153.381.600 | 153.381.600 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 48.700 | 48.700 | 0 | |||
| 2239 | PP2500326478 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 1.967.569.380 | 1.967.569.380 | 0 |
| 2240 | PP2500326479 | Salbutamol sulfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 471.019.120 | 471.019.120 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 471.380.910 | 471.380.910 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 32.099.000 | 210 | 471.019.120 | 471.019.120 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 168.867.000 | 220 | 471.380.910 | 471.380.910 | 0 | |||
| 2241 | PP2500326480 | Salbutamol sulfat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 162.747.520 | 162.747.520 | 0 |
| 2242 | PP2500326481 | Salbutamol sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 2243 | PP2500326482 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| 2244 | PP2500326483 | Salbutamol sulfat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 31.191.000 | 210 | 1.255.840.000 | 1.255.840.000 | 0 |
| 2245 | PP2500326484 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 2246 | PP2500326485 | Salbutamol sulfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 32.352.000 | 32.352.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 109.951.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 20.000.000 | 210 | 32.352.000 | 32.352.000 | 0 | |||
| 2247 | PP2500326487 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 134.675.000 | 210 | 1.969.988.400 | 1.969.988.400 | 0 |
| 2248 | PP2500326488 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 2249 | PP2500326489 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 577.563.648 | 577.563.648 | 0 |
| 2250 | PP2500326490 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 2251 | PP2500326492 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 7.237.292.250 | 7.237.292.250 | 0 |
| 2252 | PP2500326494 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 128.554.600 | 128.554.600 | 0 |
| 2253 | PP2500326495 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 287.838.720 | 287.838.720 | 0 |
| 2254 | PP2500326496 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 163.959.000 | 163.959.000 | 0 |
| 2255 | PP2500326497 | Salbutamol + ipratropium | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 11.169.600 | 11.169.600 | 0 |
| 2256 | PP2500326498 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 526.201.200 | 526.201.200 | 0 |
| 2257 | PP2500326499 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 375.672.000 | 375.672.000 | 0 |
| 2258 | PP2500326500 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 5.852.318.364 | 5.852.318.364 | 0 |
| 2259 | PP2500326502 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 69.761.160 | 69.761.160 | 0 |
| 2260 | PP2500326503 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 2261 | PP2500326504 | Terbutalin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 2262 | PP2500326505 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 17.635.200 | 17.635.200 | 0 |
| 2263 | PP2500326507 | Ambroxol | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 7.128.000 | 210 | 4.550 | 4.550 | 0 |
| 2264 | PP2500326508 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 8.600 | 8.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 651.186.000 | 210 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 34.204.000 | 210 | 8.600 | 8.600 | 0 | |||
| 2265 | PP2500326509 | Ambroxol | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 66.270.000 | 210 | 735.439.536 | 735.439.536 | 0 |
| 2266 | PP2500326510 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.209.000 | 210 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 |
| 2267 | PP2500326511 | Ambroxol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 259.194.504 | 259.194.504 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 704.827.160 | 704.827.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 165 | 165 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 225.089.964 | 225.089.964 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 202.353.604 | 202.353.604 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 259.194.504 | 259.194.504 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 704.827.160 | 704.827.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 165 | 165 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 225.089.964 | 225.089.964 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 202.353.604 | 202.353.604 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 259.194.504 | 259.194.504 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 704.827.160 | 704.827.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 165 | 165 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 225.089.964 | 225.089.964 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 202.353.604 | 202.353.604 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 259.194.504 | 259.194.504 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 704.827.160 | 704.827.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 165 | 165 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 225.089.964 | 225.089.964 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 202.353.604 | 202.353.604 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 259.194.504 | 259.194.504 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 704.827.160 | 704.827.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 165 | 165 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 225.089.964 | 225.089.964 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 202.353.604 | 202.353.604 | 0 | |||
| 2268 | PP2500326512 | Ambroxol | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 2269 | PP2500326513 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 146.587.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 2270 | PP2500326514 | Ambroxol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 92.103.000 | 220 | 41.979 | 41.979 | 0 |
| 2271 | PP2500326515 | Ambroxol | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 127.512.000 | 127.512.000 | 0 |
| 2272 | PP2500326516 | Ambroxol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 322.728.000 | 322.728.000 | 0 |
| 2273 | PP2500326517 | Ambroxol | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 869.342.670 | 869.342.670 | 0 |
| 2274 | PP2500326518 | Ambroxol | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 9.087.000 | 210 | 84.410.000 | 84.410.000 | 0 |
| 2275 | PP2500326519 | Ambroxol | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 108.746.000 | 210 | 662.949.000 | 662.949.000 | 0 |
| 2276 | PP2500326520 | Ambroxol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 |
| 2277 | PP2500326521 | Ambroxol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 142.002.000 | 142.002.000 | 0 |
| 2278 | PP2500326522 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 118.506.000 | 210 | 809.103.288 | 809.103.288 | 0 |
| 2279 | PP2500326523 | Bromhexin hydroclorid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 22.995 | 22.995 | 0 |
| 2280 | PP2500326524 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 29.913.800 | 29.913.800 | 0 |
| 2281 | PP2500326525 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.982 | 2.982 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 128.616.000 | 128.616.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 195.603.500 | 195.603.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.982 | 2.982 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 128.616.000 | 128.616.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 195.603.500 | 195.603.500 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.982 | 2.982 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 70.658.000 | 210 | 128.616.000 | 128.616.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 195.603.500 | 195.603.500 | 0 | |||
| 2282 | PP2500326527 | Bromhexin hydroclorid | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 113.951.000 | 210 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| 2283 | PP2500326528 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 166.399.036 | 166.399.036 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 148.883.348 | 148.883.348 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 166.399.036 | 166.399.036 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 148.883.348 | 148.883.348 | 0 | |||
| 2284 | PP2500326529 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 713.682.900 | 713.682.900 | 0 |
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.646 | 2.646 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 663.120.000 | 663.120.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 713.682.900 | 713.682.900 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.646 | 2.646 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 663.120.000 | 663.120.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 713.682.900 | 713.682.900 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.646 | 2.646 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 663.120.000 | 663.120.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 428.066.000 | 210 | 713.682.900 | 713.682.900 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 2.646 | 2.646 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 663.120.000 | 663.120.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 46.709.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| 2285 | PP2500326530 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 112.195.000 | 220 | 29.900 | 29.900 | 0 |
| 2286 | PP2500326532 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 255.311.000 | 210 | 100.548.000 | 100.548.000 | 0 |
| 2287 | PP2500326533 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 27.496.000 | 210 | 265.923.000 | 265.923.000 | 0 |
| 2288 | PP2500326534 | Carbocistein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 64.440.000 | 64.440.000 | 0 |
| 2289 | PP2500326535 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 326.600.680 | 326.600.680 | 0 |
| 2290 | PP2500326536 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 2291 | PP2500326537 | Carbocistein | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 38.405.000 | 210 | 145.080.000 | 145.080.000 | 0 |
| 2292 | PP2500326538 | Carbocistein | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 85.300.000 | 210 | 3.700 | 3.700 | 0 |
| 2293 | PP2500326539 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 349.216.000 | 349.216.000 | 0 |
| 2294 | PP2500326540 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 75.176.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 2295 | PP2500326541 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 665.874.000 | 665.874.000 | 0 |
| 2296 | PP2500326542 | Carbocistein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 14.100.000 | 240 | 6.780 | 6.780 | 0 |
| 2297 | PP2500326543 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 441.176.100 | 441.176.100 | 0 |
| 2298 | PP2500326544 | Carbocistein | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 5.300 | 5.300 | 0 |
| 2299 | PP2500326545 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 62.000.000 | 220 | 245.186.960 | 245.186.960 | 0 |
| 2300 | PP2500326546 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 214.112.640 | 214.112.640 | 0 |
| 2301 | PP2500326547 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.088.777.040 | 1.088.777.040 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 785.873.684 | 785.873.684 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 1.088.777.040 | 1.088.777.040 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 785.873.684 | 785.873.684 | 0 | |||
| 2302 | PP2500326548 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 734.691.600 | 734.691.600 | 0 |
| 2303 | PP2500326549 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 389.006.080 | 389.006.080 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 272.304.256 | 272.304.256 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 284.460.696 | 284.460.696 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 389.006.080 | 389.006.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 272.304.256 | 272.304.256 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 284.460.696 | 284.460.696 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 389.006.080 | 389.006.080 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 272.304.256 | 272.304.256 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 284.460.696 | 284.460.696 | 0 | |||
| 2304 | PP2500326550 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 136.630.656 | 136.630.656 | 0 |
| 2305 | PP2500326551 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 4.472.000 | 210 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| 2306 | PP2500326552 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 22.971.480 | 22.971.480 | 0 |
| 2307 | PP2500326553 | N-acetylcystein | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 462.957.800 | 462.957.800 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 818.704.320 | 818.704.320 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 18.171.000 | 210 | 536.056.400 | 536.056.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 220 | 247.520.000 | 220 | 769.971.920 | 769.971.920 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 196.391.572 | 196.391.572 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 194.442.276 | 194.442.276 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 910.321.232 | 910.321.232 | 0 | |||
| 2308 | PP2500326554 | N-acetylcystein | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 861.000 | 210 | 57.310.240 | 57.310.240 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 57.371.600 | 57.371.600 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 861.000 | 210 | 57.310.240 | 57.310.240 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 57.371.600 | 57.371.600 | 0 | |||
| 2309 | PP2500326555 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 99.254.400 | 99.254.400 | 0 |
| 2310 | PP2500326557 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 654.690.750 | 654.690.750 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 508.788.240 | 508.788.240 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 785.628.900 | 785.628.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 541.211.020 | 541.211.020 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 707.066.010 | 707.066.010 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 516.270.420 | 516.270.420 | 0 | |||
| 2311 | PP2500326560 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 326.416.608 | 326.416.608 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 923.983.520 | 923.983.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 293.602.240 | 293.602.240 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 175 | 175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.056.384 | 297.056.384 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 326.416.608 | 326.416.608 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 923.983.520 | 923.983.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 293.602.240 | 293.602.240 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 175 | 175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.056.384 | 297.056.384 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 326.416.608 | 326.416.608 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 923.983.520 | 923.983.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 293.602.240 | 293.602.240 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 175 | 175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.056.384 | 297.056.384 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 326.416.608 | 326.416.608 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 923.983.520 | 923.983.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 293.602.240 | 293.602.240 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 175 | 175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.056.384 | 297.056.384 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 326.416.608 | 326.416.608 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 923.983.520 | 923.983.520 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 293.602.240 | 293.602.240 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 175 | 175 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 297.056.384 | 297.056.384 | 0 | |||
| 2312 | PP2500326561 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 72.675.600 | 72.675.600 | 0 |
| 2313 | PP2500326562 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 103.895.000 | 103.895.000 | 0 |
| 2314 | PP2500326563 | N-acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 170.710.000 | 210 | 106.604.000 | 106.604.000 | 0 |
| 2315 | PP2500326564 | N-acetylcystein | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 170.801.400 | 170.801.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 170.801.400 | 170.801.400 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 17.441.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 170.801.400 | 170.801.400 | 0 | |||
| 2316 | PP2500326565 | Cafein citrat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 37.289.000 | 210 | 72.000 | 72.000 | 0 |
| 2317 | PP2500326566 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 56.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 2318 | PP2500326567 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 60.012.900 | 215 | 139.440.000 | 139.440.000 | 0 |
| 2319 | PP2500326568 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 264.066.000 | 264.066.000 | 0 |
| 2320 | PP2500326569 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 536.285.400 | 536.285.400 | 0 |
| 2321 | PP2500326571 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 407.568.000 | 407.568.000 | 0 |
| 2322 | PP2500326572 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 155.988.000 | 155.988.000 | 0 |
| 2323 | PP2500326573 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 100.245.600 | 100.245.600 | 0 |
| 2324 | PP2500326574 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 |
| 2325 | PP2500326575 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 54.638.000 | 210 | 207.450.000 | 207.450.000 | 0 |
| 2326 | PP2500326576 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 153.892.000 | 210 | 150.032.400 | 150.032.400 | 0 |
| 2327 | PP2500326577 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 32.650.568 | 32.650.568 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 30.753.040 | 30.753.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 32.650.568 | 32.650.568 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 30.753.040 | 30.753.040 | 0 | |||
| 2328 | PP2500326578 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| 2329 | PP2500326579 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 2330 | PP2500326580 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 2.268.630.000 | 2.268.630.000 | 0 |
| 2331 | PP2500326581 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 42.239.620 | 42.239.620 | 0 |
| 2332 | PP2500326582 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 2333 | PP2500326583 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 7.693.812 | 7.693.812 | 0 |
| 2334 | PP2500326584 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 1.117.186.140 | 1.117.186.140 | 0 |
| 2335 | PP2500326585 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 2336 | PP2500326586 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 2.007.543.144 | 2.007.543.144 | 0 |
| 2337 | PP2500326587 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 2338 | PP2500326588 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 2339 | PP2500326589 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 2340 | PP2500326590 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 4.453.260.000 | 4.453.260.000 | 0 |
| 2341 | PP2500326591 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 78.542.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 2342 | PP2500326592 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 637.520.000 | 637.520.000 | 0 |
| 2343 | PP2500326593 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 425.600.000 | 425.600.000 | 0 |
| 2344 | PP2500326594 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 2345 | PP2500326595 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 2346 | PP2500326596 | Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 2347 | PP2500326597 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 809.340.000 | 809.340.000 | 0 |
| 2348 | PP2500326598 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 2349 | PP2500326599 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 244.962.000 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 2350 | PP2500326600 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 987.800.000 | 987.800.000 | 0 |
| 2351 | PP2500326601 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 2352 | PP2500326602 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 16.134.300 | 16.134.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 15.937.300 | 15.937.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 16.134.300 | 16.134.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 15.937.300 | 15.937.300 | 0 | |||
| 2353 | PP2500326603 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 52.564.700 | 52.564.700 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 50.949.100 | 50.949.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 52.564.700 | 52.564.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 50.949.100 | 50.949.100 | 0 | |||
| 2354 | PP2500326604 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 2355 | PP2500326605 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 294.184.000 | 294.184.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 245.509.920 | 245.509.920 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 211.277.600 | 211.277.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 294.184.000 | 294.184.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 245.509.920 | 245.509.920 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 211.277.600 | 211.277.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 294.184.000 | 294.184.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 245.509.920 | 245.509.920 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 211.277.600 | 211.277.600 | 0 | |||
| 2356 | PP2500326606 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 213.824.520 | 213.824.520 | 0 |
| 2357 | PP2500326607 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 14.464.088 | 14.464.088 | 0 |
| 2358 | PP2500326608 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 82.777.120 | 82.777.120 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 82.079.560 | 82.079.560 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 82.777.120 | 82.777.120 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 82.079.560 | 82.079.560 | 0 | |||
| 2359 | PP2500326609 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 1.186.400.000 | 1.186.400.000 | 0 |
| 2360 | PP2500326610 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 682.894.200 | 682.894.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 673.019.919 | 673.019.919 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 645.058.170 | 645.058.170 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 682.894.200 | 682.894.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 673.019.919 | 673.019.919 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 645.058.170 | 645.058.170 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 682.894.200 | 682.894.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 673.019.919 | 673.019.919 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 645.058.170 | 645.058.170 | 0 | |||
| 2361 | PP2500326611 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 27.848.000 | 27.848.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 27.848.000 | 27.848.000 | 0 | |||
| 2362 | PP2500326612 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 91.164.640 | 91.164.640 | 0 |
| 2363 | PP2500326613 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 103.437.200 | 103.437.200 | 0 |
| 2364 | PP2500326614 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 52.121.700 | 52.121.700 | 0 |
| 2365 | PP2500326615 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 2366 | PP2500326616 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 93.713.400 | 93.713.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 93.703.934 | 93.703.934 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 93.713.400 | 93.713.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 93.703.934 | 93.703.934 | 0 | |||
| 2367 | PP2500326617 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| 2368 | PP2500326618 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.468.281.600 | 4.468.281.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 4.629.308.352 | 4.629.308.352 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.468.281.600 | 4.468.281.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 4.629.308.352 | 4.629.308.352 | 0 | |||
| 2369 | PP2500326619 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 1.707.520.000 | 1.707.520.000 | 0 |
| 2370 | PP2500326620 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 3.573.439.580 | 3.573.439.580 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.040.779.410 | 7.040.779.410 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 3.649.831.400 | 3.649.831.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 3.643.041.016 | 3.643.041.016 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 3.573.439.580 | 3.573.439.580 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.040.779.410 | 7.040.779.410 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 3.649.831.400 | 3.649.831.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 3.643.041.016 | 3.643.041.016 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 3.573.439.580 | 3.573.439.580 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.040.779.410 | 7.040.779.410 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 3.649.831.400 | 3.649.831.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 3.643.041.016 | 3.643.041.016 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 3.573.439.580 | 3.573.439.580 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.040.779.410 | 7.040.779.410 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 173.825.000 | 210 | 3.649.831.400 | 3.649.831.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 3.643.041.016 | 3.643.041.016 | 0 | |||
| 2371 | PP2500326621 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 2372 | PP2500326622 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 492.408.000 | 492.408.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 492.408.000 | 492.408.000 | 0 | |||
| 2373 | PP2500326623 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 4.027.140.000 | 4.027.140.000 | 0 |
| 2374 | PP2500326624 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 76.152.000 | 210 | 1.116.835.200 | 1.116.835.200 | 0 |
| 2375 | PP2500326625 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.874.324.640 | 4.874.324.640 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.426.314.000 | 7.426.314.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 5.073.191.760 | 5.073.191.760 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.572.279.600 | 4.572.279.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.874.324.640 | 4.874.324.640 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.426.314.000 | 7.426.314.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 5.073.191.760 | 5.073.191.760 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.572.279.600 | 4.572.279.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.874.324.640 | 4.874.324.640 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.426.314.000 | 7.426.314.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 5.073.191.760 | 5.073.191.760 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.572.279.600 | 4.572.279.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 4.874.324.640 | 4.874.324.640 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 7.426.314.000 | 7.426.314.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 5.073.191.760 | 5.073.191.760 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 4.572.279.600 | 4.572.279.600 | 0 | |||
| 2376 | PP2500326626 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 246.672.510 | 246.672.510 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 247.915.640 | 247.915.640 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 246.672.510 | 246.672.510 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 247.915.640 | 247.915.640 | 0 | |||
| 2377 | PP2500326628 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.354.058.000 | 2.354.058.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.813.350.000 | 1.813.350.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 2.354.058.000 | 2.354.058.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.813.350.000 | 1.813.350.000 | 0 | |||
| 2378 | PP2500326629 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 961.565.220 | 961.565.220 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 865.755.000 | 865.755.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 961.565.220 | 961.565.220 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 865.755.000 | 865.755.000 | 0 | |||
| 2379 | PP2500326630 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 1.527.600.000 | 1.527.600.000 | 0 |
| 2380 | PP2500326631 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 578.816.000 | 578.816.000 | 0 |
| 2381 | PP2500326632 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 1.829.016.000 | 1.829.016.000 | 0 |
| 2382 | PP2500326633 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 149.415.000 | 210 | 324.403.200 | 324.403.200 | 0 |
| 2383 | PP2500326634 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 229.680.000 | 229.680.000 | 0 |
| 2384 | PP2500326635 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 1.238.252.800 | 1.238.252.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 1.329.767.421 | 1.329.767.421 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 1.276.948.200 | 1.276.948.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 1.238.252.800 | 1.238.252.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 1.329.767.421 | 1.329.767.421 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 1.276.948.200 | 1.276.948.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 1.238.252.800 | 1.238.252.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 1.329.767.421 | 1.329.767.421 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 1.276.948.200 | 1.276.948.200 | 0 | |||
| 2385 | PP2500326636 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 2386 | PP2500326637 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 374.085.600 | 374.085.600 | 0 |
| 2387 | PP2500326638 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 9.584.000 | 9.584.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 9.086.400 | 9.086.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 9.584.000 | 9.584.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 9.086.400 | 9.086.400 | 0 | |||
| 2388 | PP2500326640 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 980.679.328 | 980.679.328 | 0 |
| 2389 | PP2500326641 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 1.226.736.230 | 1.226.736.230 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 1.065.852.790 | 1.065.852.790 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.013.565.672 | 1.013.565.672 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 1.226.736.230 | 1.226.736.230 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 1.065.852.790 | 1.065.852.790 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.013.565.672 | 1.013.565.672 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 1.226.736.230 | 1.226.736.230 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 1.065.852.790 | 1.065.852.790 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.013.565.672 | 1.013.565.672 | 0 | |||
| 2390 | PP2500326643 | Calci carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 2391 | PP2500326644 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 |
| 2392 | PP2500326645 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 162.736.000 | 162.736.000 | 0 |
| 2393 | PP2500326646 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 112.959.600 | 112.959.600 | 0 |
| 2394 | PP2500326647 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.740.132.080 | 2.740.132.080 | 0 |
| 2395 | PP2500326648 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 511.700.000 | 511.700.000 | 0 |
| 2396 | PP2500326649 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 75.046.400 | 75.046.400 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 79.173.952 | 79.173.952 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 75.046.400 | 75.046.400 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 473.000.000 | 210 | 79.173.952 | 79.173.952 | 0 | |||
| 2397 | PP2500326650 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 1.339.650.000 | 1.339.650.000 | 0 |
| 2398 | PP2500326651 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 413.651.000 | 210 | 602.981.600 | 602.981.600 | 0 |
| 2399 | PP2500326652 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 2.138.549.280 | 2.138.549.280 | 0 |
| 2400 | PP2500326653 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 17.050.000 | 210 | 174.517.200 | 174.517.200 | 0 |
| 2401 | PP2500326654 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 430.000.000 | 210 | 721.635.390 | 721.635.390 | 0 |
| 2402 | PP2500326655 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 99.552.000 | 210 | 162.603.000 | 162.603.000 | 0 |
| 2403 | PP2500326657 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 75.000.000 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 2404 | PP2500326658 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 282.789.000 | 210 | 310.730.000 | 310.730.000 | 0 |
| 2405 | PP2500326659 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 960.485.000 | 210 | 78.780.000 | 78.780.000 | 0 |
| 2406 | PP2500326661 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 934.059.000 | 934.059.000 | 0 |
| 2407 | PP2500326662 | Calci lactat | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 330.000.000 | 210 | 149.329.800 | 149.329.800 | 0 |
| 2408 | PP2500326663 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 832.300.000 | 211 | 218.124.000 | 218.124.000 | 0 |
| 2409 | PP2500326664 | Calci lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 263.926.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 193.825.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 2410 | PP2500326665 | Calci lactat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 29.182.000 | 210 | 163.185.000 | 163.185.000 | 0 |
| 2411 | PP2500326666 | Calci lactat | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 7.128.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 15.800.000 | 210 | 257.836.992 | 257.836.992 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 7.128.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 15.800.000 | 210 | 257.836.992 | 257.836.992 | 0 | |||
| 2412 | PP2500326667 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 2413 | PP2500326668 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 258.807.360 | 258.807.360 | 0 |
| 2414 | PP2500326669 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 618.072.000 | 618.072.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 4.895 | 4.895 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 720.348.200 | 720.348.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 618.072.000 | 618.072.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 4.895 | 4.895 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 720.348.200 | 720.348.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 618.072.000 | 618.072.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 4.895 | 4.895 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 95.537.000 | 210 | 720.348.200 | 720.348.200 | 0 | |||
| 2415 | PP2500326670 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.590.000.000 | 210 | 624.800.000 | 624.800.000 | 0 |
| 2416 | PP2500326671 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 756.000.000 | 210 | 114.570.000 | 114.570.000 | 0 |
| 2417 | PP2500326672 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 35.890.880 | 35.890.880 | 0 |
| 2418 | PP2500326673 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 181 | 8.863.000 | 210 | 562.719.200 | 562.719.200 | 0 |
| 2419 | PP2500326674 | Dibencozid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 659.000.000 | 213 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 2420 | PP2500326675 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + VitaminPP + Kẽm + L-lysin HCl | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 2421 | PP2500326676 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 457.704.000 | 457.704.000 | 0 |
| 2422 | PP2500326677 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 7.128.000 | 210 | 18.600 | 18.600 | 0 |
| 2423 | PP2500326678 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 95.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 2424 | PP2500326679 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 474.768.000 | 474.768.000 | 0 |
| 2425 | PP2500326680 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 518.238.000 | 518.238.000 | 0 |
| 2426 | PP2500326681 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 31.191.000 | 210 | 823.473.000 | 823.473.000 | 0 |
| 2427 | PP2500326682 | Tricalcium phosphat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 88.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 2428 | PP2500326683 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 70.308.740 | 70.308.740 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 65.002.420 | 65.002.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 70.308.740 | 70.308.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 65.002.420 | 65.002.420 | 0 | |||
| 2429 | PP2500326684 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 190.000.000 | 225 | 226.549.120 | 226.549.120 | 0 |
| 2430 | PP2500326685 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 109.612.800 | 109.612.800 | 0 |
| 2431 | PP2500326686 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 163.270.628 | 163.270.628 | 0 |
| 2432 | PP2500326687 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 8.937.600 | 8.937.600 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 236.000.000 | 210 | 8.937.600 | 8.937.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 135.565.000 | 210 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| 2433 | PP2500326688 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 177.962.810 | 177.962.810 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 215.210.840 | 215.210.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 177.962.810 | 177.962.810 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 215.210.840 | 215.210.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 177.962.810 | 177.962.810 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 215.210.840 | 215.210.840 | 0 | |||
| 2434 | PP2500326689 | Vitamin B1 | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 4.917.000 | 4.917.000 | 0 |
| 2435 | PP2500326690 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 37.590.000 | 210 | 13.090 | 13.090 | 0 |
| 2436 | PP2500326691 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 72.844.000 | 210 | 1.893.301.200 | 1.893.301.200 | 0 |
| 2437 | PP2500326692 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 302.918.000 | 302.918.000 | 0 |
| 2438 | PP2500326693 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 333.000.000 | 210 | 951.756.300 | 951.756.300 | 0 |
| 2439 | PP2500326694 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 73.392.000 | 73.392.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 71.068.800 | 71.068.800 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 672 | 672 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 73.392.000 | 73.392.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 71.068.800 | 71.068.800 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 672 | 672 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.171.000 | 210 | 73.392.000 | 73.392.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 71.068.800 | 71.068.800 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 14.808.000 | 210 | 672 | 672 | 0 | |||
| 2440 | PP2500326695 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 43.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 2441 | PP2500326696 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 604.000.000 | 210 | 1.371.656.160 | 1.371.656.160 | 0 |
| 2442 | PP2500326697 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 91.000.000 | 212 | 649.228.800 | 649.228.800 | 0 |
| 2443 | PP2500326699 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 322.927.200 | 322.927.200 | 0 |
| 2444 | PP2500326700 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 737.774.000 | 210 | 819.819.560 | 819.819.560 | 0 |
| 2445 | PP2500326701 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 377.623.420 | 377.623.420 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 483.006.700 | 483.006.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 377.623.420 | 377.623.420 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 483.006.700 | 483.006.700 | 0 | |||
| 2446 | PP2500326702 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 443.620.000 | 443.620.000 | 0 |
| 2447 | PP2500326703 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 123.476.000 | 210 | 24.160.500 | 24.160.500 | 0 |
| 2448 | PP2500326704 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 2.566.294.000 | 2.566.294.000 | 0 |
| 2449 | PP2500326705 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 250.401.000 | 210 | 341.964.000 | 341.964.000 | 0 |
| 2450 | PP2500326706 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 2.000 | 2.000 | 0 |
| 2451 | PP2500326707 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 60.415.000 | 210 | 449.397.000 | 449.397.000 | 0 |
| 2452 | PP2500326708 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 246.352.000 | 220 | 2.200 | 2.200 | 0 |
| 2453 | PP2500326709 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 142.403.000 | 210 | 1.300.875.264 | 1.300.875.264 | 0 |
| 2454 | PP2500326710 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 1.468.745.292 | 1.468.745.292 | 0 |
| 2455 | PP2500326711 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 148.400.000 | 211 | 1.191.432.000 | 1.191.432.000 | 0 |
| 2456 | PP2500326712 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 80.415.590 | 80.415.590 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 100.612.994 | 100.612.994 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 80.415.590 | 80.415.590 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 100.612.994 | 100.612.994 | 0 | |||
| 2457 | PP2500326713 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 104.331.000 | 210 | 511.122.300 | 511.122.300 | 0 |
| 2458 | PP2500326715 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 484.904.784 | 484.904.784 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 783.000.000 | 210 | 808.174.640 | 808.174.640 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 1.204.015.280 | 1.204.015.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 359.555.248 | 359.555.248 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 308.971.000 | 210 | 356.256.576 | 356.256.576 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 445.320.720 | 445.320.720 | 0 | |||
| 2459 | PP2500326716 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 497.105.000 | 210 | 457.299.840 | 457.299.840 | 0 |
| 2460 | PP2500326717 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 2461 | PP2500326718 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 1.202.826.240 | 1.202.826.240 | 0 |
| 2462 | PP2500326719 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 12.376.000 | 210 | 416.465.900 | 416.465.900 | 0 |
| 2463 | PP2500326720 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 6.859.200 | 6.859.200 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 6.287.600 | 6.287.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 482.461.000 | 210 | 6.859.200 | 6.859.200 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 6.287.600 | 6.287.600 | 0 | |||
| 2464 | PP2500326721 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 410.991.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 2465 | PP2500326722 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 432.876.000 | 210 | 373.935.200 | 373.935.200 | 0 |
| 2466 | PP2500326723 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 21.103.320 | 21.103.320 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 730.000.000 | 210 | 21.103.320 | 21.103.320 | 0 | |||
| 2467 | PP2500326724 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 130.152.000 | 130.152.000 | 0 |
| 2468 | PP2500326725 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 65.492.000 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 2469 | PP2500326726 | Vitamin C | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 108.201.328 | 108.201.328 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 96.267.358 | 96.267.358 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.143.900.000 | 210 | 108.201.328 | 108.201.328 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 96.267.358 | 96.267.358 | 0 | |||
| 2470 | PP2500326728 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 198.460.584 | 198.460.584 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 330.767.640 | 330.767.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 241.662.888 | 241.662.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 198.460.584 | 198.460.584 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 330.767.640 | 330.767.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 241.662.888 | 241.662.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 198.460.584 | 198.460.584 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 330.767.640 | 330.767.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 241.662.888 | 241.662.888 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 773.397.934 | 210 | 198.460.584 | 198.460.584 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 330.767.640 | 330.767.640 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 455.500.000 | 210 | 139 | 139 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 241.662.888 | 241.662.888 | 0 | |||
| 2471 | PP2500326729 | Vitamin C | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 354.239.000 | 210 | 643.152.888 | 643.152.888 | 0 |
| 2472 | PP2500326730 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 308.637.000 | 308.637.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 285.775.000 | 285.775.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 900.000.000 | 210 | 308.637.000 | 308.637.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 195.000.000 | 210 | 285.775.000 | 285.775.000 | 0 | |||
| 2473 | PP2500326731 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 175.000.000 | 210 | 158.802.000 | 158.802.000 | 0 |
| 2474 | PP2500326733 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.460.000.000 | 220 | 576.600.000 | 576.600.000 | 0 |
| 2475 | PP2500326734 | Vitamin D3 | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 407.761.200 | 407.761.200 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 335.388.000 | 335.388.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 423.648.000 | 423.648.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 407.761.200 | 407.761.200 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 335.388.000 | 335.388.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 423.648.000 | 423.648.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 72.626.000 | 210 | 407.761.200 | 407.761.200 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 185.000.000 | 210 | 335.388.000 | 335.388.000 | 0 | |||
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 7.336.000 | 210 | 423.648.000 | 423.648.000 | 0 | |||
| 2476 | PP2500326735 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 366.484.050 | 366.484.050 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 407.204.500 | 407.204.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 132.500.000 | 210 | 366.484.050 | 366.484.050 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 87.753.000 | 210 | 407.204.500 | 407.204.500 | 0 | |||
| 2477 | PP2500326736 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 143.853.104 | 143.853.104 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 150.477.918 | 150.477.918 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.013.898 | 141.013.898 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 143.853.104 | 143.853.104 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 150.477.918 | 150.477.918 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.013.898 | 141.013.898 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 143.853.104 | 143.853.104 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.088.000.000 | 210 | 150.477.918 | 150.477.918 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.215.000.000 | 210 | 141.013.898 | 141.013.898 | 0 | |||
| 2478 | PP2500326737 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 576.198.000 | 576.198.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 576.198.000 | 576.198.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 16.067.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 479.220.000 | 210 | 596.534.400 | 596.534.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 998.628.000 | 240 | 576.198.000 | 576.198.000 | 0 |
1. PP2500324059 - Etomidat
2. PP2500324060 - Fentanyl
3. PP2500324064 - Ketamin
4. PP2500324080 - Propofol
5. PP2500324134 - Etoricoxib
6. PP2500324142 - Etoricoxib
7. PP2500324155 - Ibuprofen
8. PP2500324160 - Ibuprofen
9. PP2500324442 - Ephedrin
10. PP2500324449 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500324572 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324599 - Ampicilin + sulbactam
13. PP2500324770 - Oxacilin
14. PP2500324784 - Piperacilin + tazobactam
15. PP2500324921 - Colistin*
16. PP2500324951 - Lamivudine + zidovudin
17. PP2500324953 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
18. PP2500325092 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500325112 - Heparin (natri)
20. PP2500325151 - Erythropoietin
21. PP2500325227 - Amlodipin + valsartan
22. PP2500325247 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
23. PP2500325318 - Indapamid
24. PP2500325406 - Perindopril
25. PP2500325443 - Rilmenidin
26. PP2500325479 - Dobutamin
27. PP2500325536 - Atorvastatin + ezetimibe
28. PP2500325596 - Simvastatin
29. PP2500325627 - Hydrocortison
30. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison
31. PP2500325681 - Spironolacton
32. PP2500325684 - Spironolacton
33. PP2500325739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
34. PP2500325819 - Domperidon
35. PP2500325880 - Bacillus subtilis
36. PP2500326037 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
37. PP2500326156 - Repaglinid
38. PP2500326216 - Thiocolchicosid
39. PP2500326309 - Diazepam
40. PP2500326342 - Meclophenoxat
41. PP2500326360 - Risperidon
42. PP2500326363 - Risperidon
43. PP2500326381 - Methylphenidate hydrochloride
44. PP2500326382 - Methylphenidate hydrochloride
45. PP2500326404 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
46. PP2500326472 - Natri montelukast
47. PP2500326516 - Ambroxol
48. PP2500326600 - Acid amin + glucose + lipid (*)
49. PP2500326628 - Nhũ dịch lipid
50. PP2500326629 - Nhũ dịch lipid
51. PP2500326659 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324720 - Ceftazidim
4. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500324800 - Amikacin
6. PP2500324885 - Levofloxacin
7. PP2500324891 - Levofloxacin
1. PP2500324127 - Etodolac
2. PP2500324352 - Risedronat
3. PP2500324361 - Alimemazin
4. PP2500325128 - Tranexamic acid
5. PP2500325144 - Erythropoietin alfa
6. PP2500325339 - Lacidipin
7. PP2500325390 - Nicardipin
8. PP2500325682 - Spironolacton
9. PP2500325732 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500325957 - Mesalazin (mesalamin)
11. PP2500326062 - Acarbose
12. PP2500326400 - Acetyl leucin
13. PP2500326487 - Salbutamol sulfat
1. PP2500324246 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324327 - Glucosamin
3. PP2500324336 - Alendronat
4. PP2500324359 - Zoledronic acid
5. PP2500324504 - Pregabalin
6. PP2500324518 - Topiramat
7. PP2500325056 - Letrozol
8. PP2500325072 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2500325138 - Deferasirox
10. PP2500325139 - Deferasirox
11. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan
12. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500325630 - Isotretinoin
14. PP2500325631 - Isotretinoin
15. PP2500325843 - Alverin citrat + simethicon
16. PP2500325927 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500326414 - Ginkgo biloba
19. PP2500326419 - Mecobalamin
20. PP2500326470 - Natri montelukast
1. PP2500326300 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500326301 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500326302 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500326307 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500325642 - Tacrolimus
1. PP2500324344 - Calcitonin
2. PP2500324706 - Cefpodoxim
3. PP2500324710 - Cefpodoxim
1. PP2500324615 - Cefaclor
2. PP2500324716 - Cefpodoxim
3. PP2500324740 - Cefuroxim
4. PP2500324805 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500324806 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500325719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500325893 - Dioctahedral smectit
8. PP2500326235 - Fluorometholon
9. PP2500326236 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2500326255 - Natri hyaluronat
11. PP2500326458 - Budesonid
1. PP2500324926 - Fosfomycin*
1. PP2500324467 - Meglumin Natri Succinat
2. PP2500325606 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500325950 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500324351 - Risedronat
2. PP2500324618 - Cefaclor
3. PP2500324655 - Cefepim
4. PP2500324902 - Ofloxacin
5. PP2500325051 - Anastrozol
6. PP2500325052 - Bicalutamid
7. PP2500325054 - Exemestan
8. PP2500325079 - Pramipexol
9. PP2500325081 - Pramipexol
10. PP2500325394 - Nifedipin
11. PP2500325413 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500326352 - Quetiapin
13. PP2500326356 - Quetiapin
1. PP2500325048 - Bevacizumab
1. PP2500324096 - Aescin
1. PP2500325150 - Erythropoietin
1. PP2500324054 - Atropin sulfat
2. PP2500324074 - Lidocain+ prilocain
3. PP2500324085 - Atracurium besylat
4. PP2500324090 - Rocuronium bromid
5. PP2500324397 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500324411 - Ketotifen
7. PP2500324415 - Levocetirizin
8. PP2500324447 - Naloxon hydroclorid
9. PP2500324888 - Levofloxacin
10. PP2500325105 - Carbazochrom
11. PP2500325118 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2500325119 - Tranexamic acid
13. PP2500325194 - Propranolol hydroclorid
14. PP2500325476 - Digoxin
15. PP2500325490 - Milrinon
16. PP2500325605 - Nimodipin
17. PP2500325834 - Ondansetron
18. PP2500325858 - Hyoscin butylbromid
19. PP2500325872 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2500326239 - Moxifloxacin + dexamethason
21. PP2500326498 - Salbutamol + ipratropium
22. PP2500326503 - Terbutalin
23. PP2500326566 - Cafein citrat
1. PP2500325297 - Enalapril
1. PP2500324694 - Cefoxitin
2. PP2500324725 - Ceftazidim
3. PP2500324734 - Ceftriaxon
4. PP2500324796 - Amikacin
5. PP2500325225 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2500326032 - Methyl prednisolon
7. PP2500326725 - Vitamin C
1. PP2500325564 - Fluvastatin
1. PP2500324917 - Colistin*
2. PP2500326348 - Quetiapin
1. PP2500325712 - Guaiazulen + dimethicon
2. PP2500326175 - Vildagliptin
3. PP2500326198 - Desmopressin
1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500325258 - Candesartan
1. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2500324625 - Cefadroxil
1. PP2500326283 - Fluticason propionat
1. PP2500325517 - Rivaroxaban
1. PP2500324656 - Cefepim
2. PP2500325113 - Heparin (natri)
3. PP2500326585 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)
4. PP2500326593 - Acid amin*
5. PP2500326594 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
6. PP2500326595 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
7. PP2500326598 - Acid amin + glucose + lipid (*)
8. PP2500326599 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500324404 - Fexofenadin
2. PP2500326258 - Polyethylen glycol + propylen glycol
3. PP2500326259 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2500326260 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2500326533 - Carbocistein
1. PP2500324809 - Tobramycin
2. PP2500324865 - Ciprofloxacin
3. PP2500324873 - Ciprofloxacin
4. PP2500326621 - Natri clorid
5. PP2500326624 - Natri clorid
1. PP2500324927 - Fosfomycin*
1. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500324930 - Linezolid*
2. PP2500325226 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500325231 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500326069 - Dapagliflozin
1. PP2500324249 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324918 - Colistin*
3. PP2500325075 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500325514 - Rivaroxaban
5. PP2500326015 - Methyl prednisolon
1. PP2500324291 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2500325614 - Capsaicin
1. PP2500324490 - Levetiracetam
2. PP2500326383 - Mirtazapin
1. PP2500324221 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324238 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324404 - Fexofenadin
4. PP2500324410 - Fexofenadin
5. PP2500324648 - Cefdinir
6. PP2500325609 - Calcipotriol
7. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2500325893 - Dioctahedral smectit
9. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)
10. PP2500326240 - Moxifloxacin + dexamethason
11. PP2500326734 - Vitamin D3
1. PP2500325567 - Gemfibrozil
2. PP2500325589 - Rosuvastatin
1. PP2500324979 - Clotrimazol
1. PP2500324130 - Etodolac
2. PP2500324132 - Etodolac
3. PP2500324133 - Etodolac
4. PP2500324151 - Ibuprofen
5. PP2500324177 - Loxoprofen
6. PP2500324180 - Meloxicam
7. PP2500324278 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500324409 - Fexofenadin
11. PP2500324410 - Fexofenadin
12. PP2500324412 - Ketotifen
13. PP2500324485 - Gabapentin
14. PP2500324525 - Valproat natri
15. PP2500324550 - Amoxicilin
16. PP2500324853 - Erythromycin
17. PP2500325091 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2500325095 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2500325096 - Sắt fumarat + acid folic
20. PP2500325153 - Diltiazem
21. PP2500325169 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
22. PP2500325254 - Candesartan
23. PP2500325273 - Captopril
24. PP2500325275 - Captopril + hydroclorothiazid
25. PP2500325277 - Carvedilol
26. PP2500325374 - Methyldopa
27. PP2500325381 - Nebivolol
28. PP2500325400 - Perindopril
29. PP2500325408 - Perindopril
30. PP2500325438 - Ramipril
31. PP2500325441 - Ramipril
32. PP2500325447 - Telmisartan
33. PP2500325468 - Valsartan + hydroclorothiazid
34. PP2500325484 - Ivabradin
35. PP2500325522 - Atorvastatin
36. PP2500325525 - Atorvastatin
37. PP2500325528 - Atorvastatin
38. PP2500325568 - Gemfibrozil
39. PP2500325571 - Lovastatin
40. PP2500325579 - Pravastatin
41. PP2500325691 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
42. PP2500325696 - Bismuth
43. PP2500325705 - Famotidin
44. PP2500325747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
45. PP2500325839 - Alverin citrat
46. PP2500325851 - Drotaverin clohydrat
47. PP2500325918 - Racecadotril
48. PP2500325932 - Diosmin
49. PP2500325981 - Trimebutin maleat
50. PP2500326042 - Prednison
51. PP2500326096 - Glimepirid
52. PP2500326097 - Glimepirid
53. PP2500326103 - Glimepirid
54. PP2500326104 - Glimepirid
55. PP2500326184 - Carbimazol
56. PP2500326187 - Levothyroxin (muối natri)
57. PP2500326211 - Tizanidin hydroclorid
58. PP2500326221 - Thiocolchicosid
59. PP2500326316 - Zopiclon
60. PP2500326328 - Donepezil
61. PP2500326330 - Donepezil
62. PP2500326351 - Quetiapin
63. PP2500326364 - Risperidon
64. PP2500326393 - Sertralin
65. PP2500326454 - Bambuterol
66. PP2500326520 - Ambroxol
67. PP2500326521 - Ambroxol
68. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500324152 - Ibuprofen
1. PP2500324184 - Meloxicam
2. PP2500324190 - Meloxicam
3. PP2500324318 - Probenecid
4. PP2500325107 - Cilostazol
5. PP2500325381 - Nebivolol
6. PP2500325489 - Ivabradin
7. PP2500326737 - Mifepriston
1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500324166 - Ketoprofen
2. PP2500324394 - Ebastin
3. PP2500324825 - Metronidazol
4. PP2500325141 - Deferipron
5. PP2500325243 - Bisoprolol
6. PP2500325246 - Bisoprolol
7. PP2500325320 - Indapamid
8. PP2500325321 - Irbesartan
9. PP2500325442 - Ramipril
10. PP2500325495 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2500325594 - Simvastatin
12. PP2500325804 - Rebamipid
13. PP2500325859 - Mebeverin hydroclorid
14. PP2500326155 - Repaglinid
15. PP2500326268 - Betahistin
16. PP2500326336 - Levomepromazin
17. PP2500326365 - Sulpirid
18. PP2500326387 - Mirtazapin
19. PP2500326389 - Sertralin
1. PP2500324731 - Ceftizoxim
1. PP2500324318 - Probenecid
2. PP2500324731 - Ceftizoxim
1. PP2500324846 - Azithromycin
2. PP2500326052 - Progesteron
3. PP2500326055 - Progesteron
4. PP2500326432 - Piracetam
1. PP2500324148 - Ibuprofen
1. PP2500324120 - Diclofenac
2. PP2500324126 - Diclofenac
3. PP2500324271 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500324320 - Diacerein
5. PP2500324323 - Diacerein
6. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500324548 - Amoxicilin
8. PP2500324567 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324634 - Cefalexin
13. PP2500324658 - Cefixim
14. PP2500324659 - Cefixim
15. PP2500324711 - Cefpodoxim
16. PP2500324720 - Ceftazidim
17. PP2500324721 - Ceftazidim
18. PP2500324740 - Cefuroxim
19. PP2500324744 - Cefuroxim
20. PP2500324745 - Cefuroxim
21. PP2500324751 - Cefuroxim
22. PP2500324752 - Cefuroxim
23. PP2500324804 - Gentamicin
24. PP2500324851 - Clarithromycin
25. PP2500324852 - Erythromycin
26. PP2500324855 - Spiramycin
27. PP2500324858 - Spiramycin
28. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol
29. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
30. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
31. PP2500324964 - Aciclovir
32. PP2500324970 - Aciclovir
33. PP2500324989 - Griseofulvin
34. PP2500324998 - Nystatin
35. PP2500325203 - Amlodipin
36. PP2500325205 - Amlodipin
37. PP2500325206 - Amlodipin
38. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
39. PP2500325689 - Aluminum phosphat
40. PP2500325875 - Sorbitol
41. PP2500326005 - Dexamethason
42. PP2500326141 - Metformin
43. PP2500326152 - Metformin
44. PP2500326153 - Metformin
45. PP2500326243 - Natri clorid
46. PP2500326442 - Piracetam
47. PP2500326552 - Eprazinon
48. PP2500326557 - N-acetylcystein
49. PP2500326560 - N-acetylcystein
50. PP2500326602 - Calci clorid
51. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
52. PP2500326728 - Vitamin C
1. PP2500324811 - Tobramycin
2. PP2500325083 - Trihexyphenidyl hydroclorid
3. PP2500325667 - Povidon iodin
4. PP2500325668 - Povidon iodin
5. PP2500325677 - Furosemid
6. PP2500325680 - Hydroclorothiazid
7. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500326226 - Acetazolamid
9. PP2500326243 - Natri clorid
10. PP2500326246 - Natri clorid
11. PP2500326332 - Haloperidol
1. PP2500324079 - Morphin
2. PP2500324083 - Sevofluran
3. PP2500324121 - Diclofenac
4. PP2500324193 - Morphin
5. PP2500324441 - Ephedrin
6. PP2500324496 - Phenobarbital
7. PP2500324868 - Ciprofloxacin
8. PP2500324933 - Vancomycin
9. PP2500325122 - Tranexamic acid
10. PP2500325161 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500325630 - Isotretinoin
12. PP2500325831 - Metoclopramid
13. PP2500325874 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2500326185 - Carbimazol
15. PP2500326310 - Diazepam
16. PP2500326580 - Acid amin*
17. PP2500326590 - Acid amin*
18. PP2500326592 - Acid amin*
19. PP2500326631 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
20. PP2500326634 - Ringer acetat
21. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324076 - Midazolam
2. PP2500324139 - Etoricoxib
3. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500324393 - Ebastin
6. PP2500324882 - Levofloxacin
7. PP2500324887 - Levofloxacin
8. PP2500324955 - Sofosbuvir + ledipasvir
9. PP2500325020 - Carboplatin
10. PP2500325021 - Carboplatin
11. PP2500325036 - Irinotecan
12. PP2500325038 - Methotrexat
13. PP2500325043 - Paclitaxel
14. PP2500325053 - Bicalutamid
15. PP2500325260 - Candesartan
16. PP2500325266 - Candesartan + hydrochlorothiazid
17. PP2500325289 - Cilnidipin
18. PP2500325580 - Pravastatin
19. PP2500325618 - Clotrimazol
20. PP2500325870 - Macrogol
21. PP2500326004 - Dexamethason
22. PP2500326063 - Acarbose
23. PP2500326067 - Dapagliflozin
24. PP2500326296 - Misoprostol
25. PP2500326297 - Misoprostol
26. PP2500326350 - Quetiapin
27. PP2500326603 - Glucose
28. PP2500326605 - Glucose
29. PP2500326608 - Glucose
30. PP2500326610 - Glucose
31. PP2500326611 - Glucose
32. PP2500326617 - Natri clorid
33. PP2500326618 - Natri clorid
34. PP2500326620 - Natri clorid
35. PP2500326622 - Natri clorid
36. PP2500326625 - Natri clorid
37. PP2500326626 - Natri clorid
38. PP2500326635 - Ringer lactat
39. PP2500326636 - Nước cất pha tiêm
40. PP2500326637 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500326638 - Nước cất pha tiêm
42. PP2500326737 - Mifepriston
1. PP2500325432 - Ramipril
2. PP2500325542 - Ciprofibrat
3. PP2500326433 - Piracetam
4. PP2500326436 - Piracetam
1. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324934 - Vancomycin
3. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500326013 - Hydrocortison
6. PP2500326014 - Hydrocortison
1. PP2500324316 - Colchicin
2. PP2500324352 - Risedronat
3. PP2500324355 - Zoledronic acid
4. PP2500324401 - Fexofenadin
5. PP2500324406 - Fexofenadin
6. PP2500324474 - Gabapentin
7. PP2500324521 - Valproat natri
8. PP2500324527 - Valproat natri + valproic acid
9. PP2500324528 - Valproat natri + valproic acid
10. PP2500324924 - Daptomycin
11. PP2500324937 - Vancomycin
12. PP2500324954 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
13. PP2500324984 - Fluconazol
14. PP2500325024 - Docetaxel
15. PP2500325027 - Gemcitabin
16. PP2500325034 - Irinotecan
17. PP2500325035 - Irinotecan
18. PP2500325045 - Pemetrexed
19. PP2500325053 - Bicalutamid
20. PP2500325055 - Goserelin acetat
21. PP2500325056 - Letrozol
22. PP2500325057 - Tamoxifen
23. PP2500325058 - Alfuzosin
24. PP2500325101 - Sắt sulfat + acid folic
25. PP2500325140 - Deferipron
26. PP2500325145 - Erythropoietin
27. PP2500325191 - Amiodaron hydroclorid
28. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid
29. PP2500325223 - Amlodipin + telmisartan
30. PP2500325229 - Amlodipin + valsartan
31. PP2500325239 - Bisoprolol
32. PP2500325263 - Candesartan
33. PP2500325279 - Carvedilol
34. PP2500325314 - Felodipin + metoprolol tartrat
35. PP2500325333 - Irbesartan + hydroclorothiazid
36. PP2500325360 - Losartan
37. PP2500325384 - Nebivolol
38. PP2500325421 - Perindopril + amlodipin
39. PP2500325505 - Clopidogrel
40. PP2500325514 - Rivaroxaban
41. PP2500325527 - Atorvastatin
42. PP2500325548 - Fenofibrat
43. PP2500325551 - Fenofibrat
44. PP2500325554 - Fenofibrat
45. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe
46. PP2500325612 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
47. PP2500325648 - Gadoteric acid
48. PP2500325649 - Iobitridol
49. PP2500325678 - Furosemid + spironolacton
50. PP2500325772 - Nizatidin
51. PP2500325796 - Rabeprazol
52. PP2500325797 - Rabeprazol
53. PP2500325800 - Rabeprazol
54. PP2500325849 - Drotaverin clohydrat
55. PP2500325850 - Drotaverin clohydrat
56. PP2500325854 - Hyoscin butylbromid
57. PP2500325869 - Macrogol
58. PP2500325888 - Bacillus clausii
59. PP2500325974 - Silymarin
60. PP2500325983 - Trimebutin maleat
61. PP2500325984 - Trimebutin maleat
62. PP2500325992 - Ursodeoxycholic acid
63. PP2500326018 - Methyl prednisolon
64. PP2500326028 - Methyl prednisolon
65. PP2500326069 - Dapagliflozin
66. PP2500326102 - Glimepirid
67. PP2500326117 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
68. PP2500326119 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
69. PP2500326157 - Repaglinid
70. PP2500326160 - Saxagliptin
71. PP2500326161 - Saxagliptin + metformin
72. PP2500326162 - Saxagliptin + metformin
73. PP2500326164 - Sitagliptin
74. PP2500326204 - Baclofen
75. PP2500326206 - Eperison
76. PP2500326209 - Pyridostigmin bromid
77. PP2500326269 - Betahistin
78. PP2500326318 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
79. PP2500326355 - Quetiapin
80. PP2500326369 - Sulpirid
81. PP2500326378 - Citalopram
82. PP2500326385 - Mirtazapin
83. PP2500326394 - Venlafaxin
84. PP2500326452 - Bambuterol
85. PP2500326455 - Budesonid
86. PP2500326456 - Budesonid
87. PP2500326465 - Natri montelukast
88. PP2500326468 - Natri montelukast
89. PP2500326551 - Eprazinon
90. PP2500326553 - N-acetylcystein
91. PP2500326671 - Calcitriol
1. PP2500324143 - Etoricoxib
2. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324325 - Glucosamin
6. PP2500324425 - Loratadin
7. PP2500324476 - Gabapentin
8. PP2500324502 - Pregabalin
9. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2500324857 - Spiramycin
11. PP2500325491 - Acenocoumarol
12. PP2500325492 - Acenocoumarol
13. PP2500325517 - Rivaroxaban
14. PP2500326220 - Thiocolchicosid
15. PP2500326314 - Rotundin
16. PP2500326649 - Calci carbonat + calci gluconolactat
17. PP2500326735 - Vitamin E
1. PP2500324619 - Cefaclor
2. PP2500324663 - Cefixim
3. PP2500324717 - Cefradin
4. PP2500325259 - Candesartan
5. PP2500325317 - Indapamid
6. PP2500325361 - Losartan
1. PP2500324093 - Aceclofenac
2. PP2500324128 - Etodolac
3. PP2500324196 - Naproxen
4. PP2500324220 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324240 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen
7. PP2500324280 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500324313 - Allopurinol
9. PP2500324316 - Colchicin
10. PP2500324329 - Glucosamin
11. PP2500324369 - Cetirizin
12. PP2500324401 - Fexofenadin
13. PP2500324406 - Fexofenadin
14. PP2500324423 - Loratadin
15. PP2500324492 - Levetiracetam
16. PP2500324826 - Metronidazol
17. PP2500324834 - Clindamycin
18. PP2500324843 - Azithromycin
19. PP2500324844 - Azithromycin
20. PP2500324861 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2500324900 - Ofloxacin
22. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
23. PP2500324938 - Lamivudin
24. PP2500324939 - Lamivudin
25. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)
26. PP2500324946 - Tenofovir (TDF)
27. PP2500324963 - Aciclovir
28. PP2500324971 - Aciclovir
29. PP2500324974 - Entecavir
30. PP2500324985 - Fluconazol
31. PP2500324991 - Itraconazol
32. PP2500325018 - Flunarizin
33. PP2500325154 - Diltiazem
34. PP2500325155 - Diltiazem
35. PP2500325158 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
36. PP2500325159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
37. PP2500325160 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
38. PP2500325184 - Trimetazidin
39. PP2500325198 - Amlodipin
40. PP2500325235 - Atenolol
41. PP2500325236 - Atenolol
42. PP2500325279 - Carvedilol
43. PP2500325283 - Carvedilol
44. PP2500325293 - Enalapril
45. PP2500325296 - Enalapril
46. PP2500325310 - Felodipin
47. PP2500325311 - Felodipin
48. PP2500325339 - Lacidipin
49. PP2500325360 - Losartan
50. PP2500325395 - Nifedipin
51. PP2500325489 - Ivabradin
52. PP2500325496 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
53. PP2500325530 - Atorvastatin + ezetimibe
54. PP2500325551 - Fenofibrat
55. PP2500325567 - Gemfibrozil
56. PP2500325576 - Pravastatin
57. PP2500325600 - Simvastatin + ezetimibe
58. PP2500325624 - Fusidic acid
59. PP2500325689 - Aluminum phosphat
60. PP2500325775 - Omeprazol
61. PP2500325783 - Esomeprazol
62. PP2500325821 - Domperidon
63. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat
64. PP2500325875 - Sorbitol
65. PP2500325895 - Diosmectit
66. PP2500325968 - Simethicon
67. PP2500326085 - Gliclazid
68. PP2500326107 - Glimepirid
69. PP2500326150 - Metformin
70. PP2500326164 - Sitagliptin
71. PP2500326170 - Sitagliptin
72. PP2500326200 - Immune globulin
73. PP2500326206 - Eperison
74. PP2500326224 - Tolperison
75. PP2500326297 - Misoprostol
76. PP2500326369 - Sulpirid
77. PP2500326378 - Citalopram
78. PP2500326385 - Mirtazapin
79. PP2500326391 - Sertralin
80. PP2500326394 - Venlafaxin
81. PP2500326465 - Natri montelukast
82. PP2500326470 - Natri montelukast
83. PP2500326471 - Natri montelukast
84. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
85. PP2500326716 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500326673 - Calcitriol
1. PP2500325000 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500325935 - Diosmin
3. PP2500326098 - Glimepirid
4. PP2500326105 - Glimepirid
5. PP2500326653 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324204 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500324211 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324212 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324691 - Cefotiam
5. PP2500325290 - Doxazosin
6. PP2500325982 - Trimebutin maleat
7. PP2500326415 - Ginkgo biloba
1. PP2500325962 - Simethicon
2. PP2500325967 - Simethicon
1. PP2500324168 - Ketoprofen
2. PP2500324367 - Cetirizin
3. PP2500324444 - Hydroxocobalamin
4. PP2500325116 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2500325714 - Lansoprazol
6. PP2500325931 - Diosmin
1. PP2500324479 - Gabapentin
2. PP2500325803 - Rabeprazol
1. PP2500324101 - Celecoxib
2. PP2500324174 - Ketorolac
3. PP2500324256 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324402 - Fexofenadin
5. PP2500324942 - Lamivudin
6. PP2500324943 - Lamivudin
7. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)
8. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500325074 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500325156 - Diltiazem
11. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500325172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13. PP2500325228 - Amlodipin + valsartan
14. PP2500325230 - Amlodipin + valsartan
15. PP2500325284 - Carvedilol
16. PP2500325305 - Enalapril + hydrochlorothiazid
17. PP2500325326 - Irbesartan
18. PP2500325372 - Methyldopa
19. PP2500325396 - Nifedipin
20. PP2500325397 - Nifedipin
21. PP2500325424 - Perindopril + indapamid
22. PP2500325453 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500325517 - Rivaroxaban
24. PP2500325544 - Ezetimibe
25. PP2500325690 - Aluminum phosphat
26. PP2500325760 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
27. PP2500325766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500325925 - Saccharomyces boulardii
29. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid
30. PP2500326061 - Acarbose
31. PP2500326067 - Dapagliflozin
32. PP2500326109 - Glimepirid + metformin
33. PP2500326110 - Glimepirid + metformin
34. PP2500326115 - Glipizid
35. PP2500326144 - Metformin
36. PP2500326180 - Vildagliptin + metformin
37. PP2500326210 - Pyridostigmin bromid
38. PP2500326392 - Sertralin
39. PP2500326399 - Acetyl leucin
40. PP2500326454 - Bambuterol
41. PP2500326555 - N-acetylcystein
42. PP2500326652 - Calci carbonat + vitamin D3
43. PP2500326718 - Vitamin B6 + magnesi lactat
44. PP2500326730 - Vitamin C
1. PP2500324075 - Midazolam
2. PP2500324360 - Zoledronic acid
3. PP2500324459 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500324466 - Protamin sulfat
5. PP2500325114 - Heparin (natri)
6. PP2500325269 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500326126 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2500326292 - Oxytocin
1. PP2500324066 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500324312 - Allopurinol
3. PP2500324430 - Promethazin hydroclorid
4. PP2500324830 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500324966 - Aciclovir
6. PP2500325157 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500325371 - Methyldopa
8. PP2500326371 - Tofisopam
9. PP2500326545 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500325991 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500324120 - Diclofenac
2. PP2500324123 - Diclofenac
3. PP2500324181 - Meloxicam
4. PP2500324189 - Meloxicam
5. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500324408 - Fexofenadin
8. PP2500324468 - Sorbitol
9. PP2500324513 - Pregabalin
10. PP2500324536 - Mebendazol
11. PP2500324578 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500324596 - Ampicilin (muối natri)
14. PP2500324614 - Cefaclor
15. PP2500324617 - Cefaclor
16. PP2500324627 - Cefadroxil
17. PP2500324711 - Cefpodoxim
18. PP2500324740 - Cefuroxim
19. PP2500324851 - Clarithromycin
20. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
22. PP2500325466 - Valsartan
23. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
24. PP2500325672 - Natri clorid
25. PP2500325677 - Furosemid
26. PP2500325821 - Domperidon
27. PP2500325875 - Sorbitol
28. PP2500325914 - Loperamid
29. PP2500326030 - Methyl prednisolon
30. PP2500326044 - Prednison
31. PP2500326045 - Triamcinolon acetonid
32. PP2500326244 - Natri clorid
33. PP2500326245 - Natri clorid
34. PP2500326247 - Natri clorid
35. PP2500326438 - Piracetam
36. PP2500326549 - Dextromethorphan
37. PP2500326553 - N-acetylcystein
38. PP2500326560 - N-acetylcystein
39. PP2500326616 - Manitol
40. PP2500326617 - Natri clorid
41. PP2500326620 - Natri clorid
42. PP2500326625 - Natri clorid
43. PP2500326683 - Vitamin A
44. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500324218 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324225 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324546 - Amoxicilin
5. PP2500324658 - Cefixim
6. PP2500324659 - Cefixim
7. PP2500324664 - Cefixim
8. PP2500324667 - Cefixim
9. PP2500324750 - Cefuroxim
10. PP2500324751 - Cefuroxim
11. PP2500324997 - Nystatin
12. PP2500325618 - Clotrimazol
13. PP2500325663 - Povidon iodin
14. PP2500325666 - Povidon iodin
15. PP2500325667 - Povidon iodin
16. PP2500325668 - Povidon iodin
17. PP2500325992 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500326275 - Betahistin
19. PP2500326687 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500324056 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500324073 - Lidocain+ prilocain
3. PP2500324081 - Propofol
4. PP2500324088 - Rocuronium bromid
5. PP2500324089 - Rocuronium bromid
6. PP2500324167 - Ketoprofen
7. PP2500324176 - Loxoprofen
8. PP2500324344 - Calcitonin
9. PP2500324355 - Zoledronic acid
10. PP2500324356 - Zoledronic acid
11. PP2500324364 - Bilastine
12. PP2500324365 - Bilastine
13. PP2500324469 - Sugammadex
14. PP2500324470 - Carbamazepin
15. PP2500324472 - Carbamazepin
16. PP2500324490 - Levetiracetam
17. PP2500324569 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500324610 - Cefaclor
19. PP2500324726 - Ceftazidim + avibactam
20. PP2500324733 - Ceftriaxon
21. PP2500324734 - Ceftriaxon
22. PP2500324736 - Ceftriaxon
23. PP2500324749 - Cefuroxim
24. PP2500324781 - Piperacilin + tazobactam
25. PP2500324849 - Clarithromycin
26. PP2500324930 - Linezolid*
27. PP2500324952 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
28. PP2500324956 - Sofosbuvir + velpatasvir
29. PP2500325024 - Docetaxel
30. PP2500325027 - Gemcitabin
31. PP2500325029 - Gemcitabin
32. PP2500325034 - Irinotecan
33. PP2500325035 - Irinotecan
34. PP2500325040 - Oxaliplatin
35. PP2500325044 - Paclitaxel
36. PP2500325047 - Bevacizumab
37. PP2500325077 - Levodopa + benserazid
38. PP2500325124 - Tranexamic acid
39. PP2500325137 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
40. PP2500325147 - Erythropoietin beta
41. PP2500325183 - Trimetazidin
42. PP2500325187 - Trimetazidin
43. PP2500325211 - Amlodipin + atorvastatin
44. PP2500325218 - Amlodipin + indapamid
45. PP2500325219 - Amlodipin + indapamid
46. PP2500325220 - Amlodipin + indapamid + perindopril
47. PP2500325221 - Amlodipin + indapamid + perindopril
48. PP2500325232 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
49. PP2500325239 - Bisoprolol
50. PP2500325377 - Metoprolol
51. PP2500325380 - Metoprolol
52. PP2500325398 - Nifedipin
53. PP2500325399 - Perindopril
54. PP2500325405 - Perindopril
55. PP2500325410 - Perindopril + amlodipin
56. PP2500325411 - Perindopril + amlodipin
57. PP2500325412 - Perindopril + amlodipin
58. PP2500325417 - Perindopril + amlodipin
59. PP2500325418 - Perindopril + amlodipin
60. PP2500325420 - Perindopril + amlodipin
61. PP2500325427 - Perindopril + indapamid
62. PP2500325515 - Rivaroxaban
63. PP2500325516 - Rivaroxaban
64. PP2500325518 - Ticagrelor
65. PP2500325519 - Ticagrelor
66. PP2500325548 - Fenofibrat
67. PP2500325555 - Fenofibrat
68. PP2500325603 - Nimodipin
69. PP2500325646 - Gadobutrol
70. PP2500325647 - Gadobutrol
71. PP2500325648 - Gadoteric acid
72. PP2500325651 - Iohexol
73. PP2500325652 - Iohexol
74. PP2500325655 - Iohexol
75. PP2500325656 - Iopromid acid
76. PP2500325657 - Iopromid acid
77. PP2500325658 - Iopromid acid
78. PP2500325659 - Iopromid acid
79. PP2500325660 - Iopromid acid
80. PP2500325821 - Domperidon
81. PP2500325861 - Mebeverin hydroclorid
82. PP2500325868 - Lactulose
83. PP2500325915 - Racecadotril
84. PP2500325916 - Racecadotril
85. PP2500325919 - Racecadotril
86. PP2500325942 - Diosmin + hesperidin
87. PP2500325944 - Amylase + lipase + protease
88. PP2500325965 - Simethicon
89. PP2500325966 - Simethicon
90. PP2500325971 - Simethicon
91. PP2500325997 - Otilonium bromide
92. PP2500325998 - Otilonium bromide
93. PP2500326022 - Methyl prednisolon
94. PP2500326024 - Methyl prednisolon
95. PP2500326034 - Methyl prednisolon
96. PP2500326046 - Dydrogesteron
97. PP2500326047 - Dydrogesteron
98. PP2500326054 - Progesteron
99. PP2500326056 - Progesteron
100. PP2500326066 - Dapagliflozin
101. PP2500326068 - Dapagliflozin
102. PP2500326133 - Metformin
103. PP2500326136 - Metformin
104. PP2500326139 - Metformin
105. PP2500326142 - Metformin
106. PP2500326146 - Metformin
107. PP2500326178 - Vildagliptin + metformin
108. PP2500326181 - Vildagliptin + metformin
109. PP2500326182 - Vildagliptin + metformin
110. PP2500326186 - Levothyroxin (muối natri)
111. PP2500326188 - Levothyroxin (muối natri)
112. PP2500326189 - Levothyroxin (muối natri)
113. PP2500326190 - Levothyroxin (muối natri)
114. PP2500326191 - Levothyroxin (muối natri)
115. PP2500326194 - Thiamazol
116. PP2500326196 - Thiamazol
117. PP2500326271 - Betahistin
118. PP2500326278 - Fluticason furoat
119. PP2500326280 - Fluticason propionat
120. PP2500326282 - Fluticason propionat
121. PP2500326405 - Choline alfoscerat
122. PP2500326451 - Bambuterol
123. PP2500326459 - Budesonid + formoterol
124. PP2500326460 - Budesonid + formoterol
125. PP2500326463 - Indacaterol + glycopyrronium
126. PP2500326475 - Salbutamol sulfat
127. PP2500326489 - Salmeterol + fluticason propionat
128. PP2500326492 - Salmeterol + fluticason propionat
129. PP2500326494 - Salmeterol + fluticason propionat
130. PP2500326495 - Salmeterol + fluticason propionat
131. PP2500326496 - Salmeterol + fluticason propionat
132. PP2500326568 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
133. PP2500326588 - Acid amin*
134. PP2500326589 - Acid amin*
135. PP2500326597 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
136. PP2500326601 - Acid amin + glucose + lipid (*)
137. PP2500326628 - Nhũ dịch lipid
138. PP2500326629 - Nhũ dịch lipid
139. PP2500326630 - Nhũ dịch lipid
140. PP2500326670 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2500324420 - Levocetirizin
2. PP2500324981 - Dequalinium clorid
3. PP2500325607 - Adapalen
4. PP2500325632 - Mometason furoat
5. PP2500326312 - Etifoxin chlohydrat
6. PP2500326339 - Levosulpirid
7. PP2500326542 - Carbocistein
1. PP2500324161 - Ibuprofen
2. PP2500324544 - Amoxicilin
3. PP2500325192 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500324084 - Atracurium besylat
2. PP2500324109 - Dexibuprofen
3. PP2500324172 - Dexketoprofen
4. PP2500324185 - Meloxicam
5. PP2500324766 - Oxacilin
6. PP2500324813 - Tobramycin
7. PP2500324879 - Levofloxacin
8. PP2500324892 - Moxifloxacin
9. PP2500324929 - Linezolid*
10. PP2500325268 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500325662 - Đồng sulfat
12. PP2500325817 - Sucralfat
13. PP2500326591 - Acid amin*
1. PP2500324356 - Zoledronic acid
2. PP2500324733 - Ceftriaxon
3. PP2500325131 - Albumin
4. PP2500325132 - Albumin
5. PP2500325133 - Albumin
6. PP2500325271 - Captopril
1. PP2500324383 - Desloratadin
2. PP2500324432 - Rupatadine
3. PP2500324789 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
4. PP2500324895 - Moxifloxacin
5. PP2500324913 - Minocycline
6. PP2500326279 - Fluticason furoat
7. PP2500326468 - Natri montelukast
8. PP2500326537 - Carbocistein
1. PP2500324674 - Cefoperazon
2. PP2500324677 - Cefoperazon
3. PP2500324679 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500325475 - Digoxin
5. PP2500325929 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
6. PP2500326067 - Dapagliflozin
7. PP2500326177 - Vildagliptin
8. PP2500326422 - Mecobalamin
9. PP2500326697 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324236 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324400 - Fexofenadin
3. PP2500324478 - Gabapentin
4. PP2500324529 - Albendazol
5. PP2500324536 - Mebendazol
6. PP2500324988 - Fluconazol
7. PP2500324993 - Ketoconazol
8. PP2500325098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
9. PP2500325430 - Perindopril + indapamid
10. PP2500325534 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2500325622 - Fusidic acid
12. PP2500325624 - Fusidic acid
13. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason
14. PP2500325632 - Mometason furoat
15. PP2500325855 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500325970 - Simethicon
1. PP2500324828 - Metronidazol
2. PP2500324867 - Ciprofloxacin
3. PP2500325146 - Erythropoietin beta
4. PP2500326174 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500326183 - Vildagliptin + metformin
6. PP2500326308 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
7. PP2500326587 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)
8. PP2500326620 - Natri clorid
1. PP2500324283 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500324303 - Tenoxicam
3. PP2500324499 - Pregabalin
4. PP2500324511 - Pregabalin
5. PP2500325165 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500325252 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500325271 - Captopril
8. PP2500325426 - Perindopril + indapamid
9. PP2500325599 - Simvastatin + ezetimibe
10. PP2500326363 - Risperidon
1. PP2500324222 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324223 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324382 - Desloratadin
4. PP2500324388 - Dexchlorpheniramin
5. PP2500324432 - Rupatadine
6. PP2500324533 - Ivermectin
7. PP2500324999 - Clotrimazol + betamethason
8. PP2500325328 - Irbesartan
9. PP2500325720 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500326043 - Prednison
11. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500326530 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500324541 - Amoxicilin
2. PP2500324635 - Cefamandol
3. PP2500324924 - Daptomycin
4. PP2500325288 - Cilnidipin
5. PP2500325303 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500325316 - Imidapril
7. PP2500325383 - Nebivolol
8. PP2500325451 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500325520 - Atorvastatin
10. PP2500325523 - Atorvastatin
11. PP2500325557 - Fenofibrat
12. PP2500325727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500326168 - Sitagliptin
1. PP2500324206 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500324319 - Diacerein
3. PP2500324475 - Gabapentin
4. PP2500325537 - Bezafibrat
1. PP2500324382 - Desloratadin
2. PP2500325574 - Pravastatin
3. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid
4. PP2500326220 - Thiocolchicosid
5. PP2500326466 - Natri montelukast
6. PP2500326474 - Natri montelukast
1. PP2500325487 - Ivabradin
2. PP2500326172 - Sitagliptin
3. PP2500326177 - Vildagliptin
1. PP2500324373 - Cinnarizin
2. PP2500325231 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500325976 - Silymarin
4. PP2500326009 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500326179 - Vildagliptin + metformin
6. PP2500326183 - Vildagliptin + metformin
7. PP2500326446 - Vinpocetin
8. PP2500326567 - Mometason furoat
1. PP2500324171 - Ketoprofen
2. PP2500324428 - Mequitazin
3. PP2500324957 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500325375 - Metoprolol
1. PP2500324096 - Aescin
2. PP2500326035 - Methyl prednisolon
1. PP2500324285 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500324644 - Cefazolin
3. PP2500324645 - Cefdinir
4. PP2500324978 - Clotrimazol
5. PP2500325074 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500325368 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2500325758 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500326678 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500324140 - Etoricoxib
2. PP2500324559 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500324995 - Miconazol
4. PP2500325528 - Atorvastatin
5. PP2500326444 - Piracetam
1. PP2500324106 - Dexibuprofen
2. PP2500324245 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324368 - Cetirizin
4. PP2500324398 - Fexofenadin
5. PP2500324401 - Fexofenadin
6. PP2500324406 - Fexofenadin
7. PP2500324422 - Loratadin
8. PP2500324505 - Pregabalin
9. PP2500324529 - Albendazol
10. PP2500324530 - Albendazol
11. PP2500324941 - Lamivudin
12. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)
13. PP2500324969 - Aciclovir
14. PP2500325180 - Trimetazidin
15. PP2500325241 - Bisoprolol
16. PP2500325244 - Bisoprolol
17. PP2500325279 - Carvedilol
18. PP2500325283 - Carvedilol
19. PP2500325284 - Carvedilol
20. PP2500325319 - Indapamid
21. PP2500325366 - Losartan + hydroclorothiazid
22. PP2500325369 - Losartan + hydroclorothiazid
23. PP2500325449 - Telmisartan
24. PP2500325486 - Ivabradin
25. PP2500325487 - Ivabradin
26. PP2500325507 - Clopidogrel
27. PP2500325520 - Atorvastatin
28. PP2500325582 - Rosuvastatin
29. PP2500325586 - Rosuvastatin
30. PP2500325592 - Simvastatin
31. PP2500325678 - Furosemid + spironolacton
32. PP2500325717 - Lansoprazol
33. PP2500325793 - Pantoprazol
34. PP2500325794 - Pantoprazol
35. PP2500326106 - Glimepirid
36. PP2500326134 - Metformin
37. PP2500326206 - Eperison
38. PP2500326269 - Betahistin
39. PP2500326379 - Fluoxetin
40. PP2500326474 - Natri montelukast
41. PP2500326722 - Vitamin C
1. PP2500325622 - Fusidic acid
2. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500325627 - Hydrocortison
4. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500325633 - Mupirocin
6. PP2500325634 - Mupirocin
7. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2500326002 - Betamethason
9. PP2500326045 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500324202 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol
3. PP2500325097 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500325099 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2500325695 - Bismuth
6. PP2500325845 - Alverin citrat + simethicon
7. PP2500326667 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
8. PP2500326668 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500324353 - Risedronat
2. PP2500325332 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500325750 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500325877 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
5. PP2500326538 - Carbocistein
1. PP2500325209 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500326106 - Glimepirid
1. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500324431 - Rupatadine
2. PP2500324433 - Rupatadine
3. PP2500325376 - Metoprolol
4. PP2500325378 - Metoprolol
5. PP2500325379 - Metoprolol
6. PP2500326231 - Carbomer
7. PP2500326286 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500325801 - Rabeprazol
1. PP2500324555 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500324809 - Tobramycin
3. PP2500325106 - Cilostazol
4. PP2500325109 - Enoxaparin (natri)
5. PP2500326170 - Sitagliptin
6. PP2500326339 - Levosulpirid
7. PP2500326377 - Citalopram
8. PP2500326421 - Mecobalamin
9. PP2500326469 - Natri montelukast
10. PP2500326473 - Natri montelukast
11. PP2500326657 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324927 - Fosfomycin*
2. PP2500324949 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2500325290 - Doxazosin
1. PP2500325126 - Tranexamic acid
2. PP2500325274 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2500325679 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500325721 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500325722 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500325059 - Alfuzosin
2. PP2500325060 - Alfuzosin
1. PP2500324590 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500324653 - Cefdinir
3. PP2500324683 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500324983 - Fluconazol
2. PP2500325262 - Candesartan
3. PP2500325278 - Carvedilol
4. PP2500325282 - Carvedilol
5. PP2500325713 - Lansoprazol
6. PP2500325716 - Lansoprazol
7. PP2500325956 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2500326390 - Sertralin
9. PP2500326513 - Ambroxol
1. PP2500324125 - Diclofenac
2. PP2500326317 - Zopiclon
1. PP2500326406 - Citicolin
1. PP2500324186 - Meloxicam
2. PP2500325066 - Dutasterid
3. PP2500326469 - Natri montelukast
4. PP2500326473 - Natri montelukast
1. PP2500324094 - Aceclofenac
2. PP2500324142 - Etoricoxib
3. PP2500324145 - Flurbiprofen
4. PP2500324366 - Cetirizin
5. PP2500324371 - Cetirizin
6. PP2500324380 - Desloratadin
7. PP2500324432 - Rupatadine
8. PP2500324580 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500324613 - Cefaclor
10. PP2500324749 - Cefuroxim
11. PP2500324842 - Azithromycin
12. PP2500324981 - Dequalinium clorid
13. PP2500325012 - Hydroxy Cloroquin
14. PP2500325013 - Dihydro ergotamin mesylat
15. PP2500325065 - Dutasterid
16. PP2500325067 - Dutasterid
17. PP2500325111 - Etamsylat
18. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid
19. PP2500325511 - Dabigatran
20. PP2500325512 - Dabigatran
21. PP2500325513 - Dabigatran
22. PP2500325541 - Ciprofibrat
23. PP2500325804 - Rebamipid
24. PP2500325866 - Docusate natri
25. PP2500325870 - Macrogol
26. PP2500325893 - Dioctahedral smectit
27. PP2500325895 - Diosmectit
28. PP2500325917 - Racecadotril
29. PP2500325920 - Racecadotril
30. PP2500325996 - Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin
31. PP2500325999 - Otilonium bromide
32. PP2500326012 - Hydrocortison
33. PP2500326044 - Prednison
34. PP2500326413 - Ginkgo biloba
35. PP2500326564 - N-acetylcystein
36. PP2500326651 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500326339 - Levosulpirid
1. PP2500324321 - Diacerein
2. PP2500324322 - Diacerein
3. PP2500324961 - Aciclovir
4. PP2500325261 - Candesartan
5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500325598 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500325853 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500326031 - Methyl prednisolon
9. PP2500326512 - Ambroxol
10. PP2500326719 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500324508 - Pregabalin
2. PP2500324930 - Linezolid*
3. PP2500325282 - Carvedilol
4. PP2500325617 - Clotrimazol
5. PP2500325969 - Simethicon
6. PP2500326079 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500324097 - Aescin
2. PP2500324504 - Pregabalin
3. PP2500324633 - Cefalexin
4. PP2500324922 - Colistin*
5. PP2500325589 - Rosuvastatin
1. PP2500324359 - Zoledronic acid
2. PP2500324504 - Pregabalin
3. PP2500325382 - Nebivolol
1. PP2500324771 - Oxacilin
2. PP2500324773 - Oxacilin
3. PP2500324774 - Oxacilin
4. PP2500325419 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500326093 - Gliclazid
6. PP2500326095 - Gliclazid + metformin
7. PP2500326540 - Carbocistein
1. PP2500324192 - Meloxicam
2. PP2500325552 - Fenofibrat
3. PP2500326464 - Natri montelukast
4. PP2500326650 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2500326691 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500326468 - Natri montelukast
1. PP2500324105 - Dexibuprofen
2. PP2500324130 - Etodolac
3. PP2500324512 - Pregabalin
4. PP2500325061 - Alfuzosin
5. PP2500325076 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500325173 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500325174 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500325223 - Amlodipin + telmisartan
9. PP2500325226 - Amlodipin + valsartan
10. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2500325365 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500325444 - Telmisartan
13. PP2500325549 - Fenofibrat
14. PP2500325582 - Rosuvastatin
15. PP2500325695 - Bismuth
16. PP2500325724 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2500325908 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2500326079 - Glibenclamid + metformin
20. PP2500326080 - Glibenclamid + metformin
21. PP2500326138 - Metformin
22. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin
23. PP2500326386 - Mirtazapin
24. PP2500326468 - Natri montelukast
25. PP2500326647 - Calci carbonat + calci gluconolactat
26. PP2500326654 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324097 - Aescin
1. PP2500324086 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500324156 - Ibuprofen
3. PP2500324158 - Ibuprofen
4. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324413 - Levocetirizin
7. PP2500324448 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500324484 - Gabapentin
10. PP2500324501 - Pregabalin
11. PP2500324505 - Pregabalin
12. PP2500324511 - Pregabalin
13. PP2500324523 - Valproat natri
14. PP2500324629 - Cefalexin
15. PP2500324797 - Amikacin
16. PP2500324828 - Metronidazol
17. PP2500324867 - Ciprofloxacin
18. PP2500324930 - Linezolid*
19. PP2500325017 - Flunarizin
20. PP2500325064 - Alfuzosin
21. PP2500325212 - Amlodipin + atorvastatin
22. PP2500325336 - Lacidipin
23. PP2500325337 - Lacidipin
24. PP2500325340 - Lacidipin
25. PP2500325481 - Dobutamin
26. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
27. PP2500325514 - Rivaroxaban
28. PP2500325527 - Atorvastatin
29. PP2500325543 - Ezetimibe
30. PP2500325630 - Isotretinoin
31. PP2500325631 - Isotretinoin
32. PP2500325641 - Tacrolimus
33. PP2500325712 - Guaiazulen + dimethicon
34. PP2500325725 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
35. PP2500325728 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
36. PP2500325734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
37. PP2500325742 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
38. PP2500325768 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
39. PP2500325787 - Esomeprazol
40. PP2500325807 - Rebamipid
41. PP2500325812 - Sucralfat
42. PP2500325833 - Metoclopramid
43. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid
44. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid
45. PP2500325951 - L-Ornithin - L- aspartat
46. PP2500325987 - Trimebutin maleat
47. PP2500326151 - Metformin
48. PP2500326195 - Thiamazol
49. PP2500326206 - Eperison
50. PP2500326219 - Thiocolchicosid
51. PP2500326408 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
52. PP2500326424 - Piracetam
53. PP2500326447 - Vinpocetin
54. PP2500326449 - Vinpocetin
55. PP2500326535 - Carbocistein
56. PP2500326536 - Carbocistein
57. PP2500326603 - Glucose
58. PP2500326605 - Glucose
59. PP2500326606 - Glucose
60. PP2500326608 - Glucose
61. PP2500326610 - Glucose
62. PP2500326611 - Glucose
63. PP2500326614 - Magnesi sulfat
64. PP2500326616 - Manitol
65. PP2500326618 - Natri clorid
66. PP2500326620 - Natri clorid
67. PP2500326622 - Natri clorid
68. PP2500326625 - Natri clorid
69. PP2500326626 - Natri clorid
70. PP2500326635 - Ringer lactat
71. PP2500326638 - Nước cất pha tiêm
72. PP2500326648 - Calci carbonat + calci gluconolactat
73. PP2500326663 - Calci lactat
1. PP2500325813 - Sucralfat
1. PP2500324179 - Loxoprofen
2. PP2500324462 - Polystyren
3. PP2500324563 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500325018 - Flunarizin
1. PP2500324718 - Cefradin
2. PP2500324776 - Piperacilin
3. PP2500324932 - Vancomycin
4. PP2500325835 - Ondansetron
1. PP2500324098 - Celecoxib
2. PP2500324269 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500324275 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500324326 - Glucosamin
5. PP2500324332 - Glucosamin
6. PP2500324532 - Ivermectin
7. PP2500324552 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500324903 - Ofloxacin
9. PP2500325177 - Nicorandil
10. PP2500325280 - Carvedilol
11. PP2500325281 - Carvedilol
12. PP2500325320 - Indapamid
13. PP2500325559 - Fenofibrat
14. PP2500325601 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2500325709 - Famotidin
16. PP2500325745 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500325799 - Rabeprazol
18. PP2500326038 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
19. PP2500326544 - Carbocistein
20. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
21. PP2500326706 - Vitamin B1 + B6 + B12
22. PP2500326708 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324117 - Diclofenac
2. PP2500325439 - Ramipril
3. PP2500325459 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500326003 - Betamethason
1. PP2500324820 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500324893 - Moxifloxacin
3. PP2500325633 - Mupirocin
4. PP2500326250 - Natri hyaluronat
5. PP2500326251 - Natri hyaluronat
1. PP2500325973 - Silymarin
2. PP2500326341 - Levosulpirid
1. PP2500325811 - Sucralfat
2. PP2500326510 - Ambroxol
1. PP2500325070 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
1. PP2500325044 - Paclitaxel
2. PP2500325648 - Gadoteric acid
1. PP2500324252 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324303 - Tenoxicam
3. PP2500324873 - Ciprofloxacin
4. PP2500324874 - Ciprofloxacin
5. PP2500324987 - Fluconazol
6. PP2500325224 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2500325816 - Sucralfat
8. PP2500326015 - Methyl prednisolon
9. PP2500326467 - Natri montelukast
10. PP2500326485 - Salbutamol sulfat
1. PP2500324131 - Etodolac
2. PP2500324706 - Cefpodoxim
3. PP2500325293 - Enalapril
4. PP2500325296 - Enalapril
5. PP2500325817 - Sucralfat
6. PP2500325818 - Sucralfate
7. PP2500326644 - Calci carbonat
8. PP2500326690 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324587 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500324801 - Amikacin
3. PP2500325213 - Amlodipin + losartan
4. PP2500325392 - Nicardipin
5. PP2500325934 - Diosmin
6. PP2500326398 - Acetyl leucin
1. PP2500324487 - Lamotrigine
2. PP2500324488 - Lamotrigine
3. PP2500324492 - Levetiracetam
4. PP2500324514 - Topiramat
5. PP2500324516 - Topiramat
6. PP2500324518 - Topiramat
7. PP2500326317 - Zopiclon
8. PP2500326319 - Amisulprid
9. PP2500326321 - Amisulprid
10. PP2500326327 - Donepezil
11. PP2500326329 - Donepezil
12. PP2500326337 - Levosulpirid
13. PP2500326338 - Levosulpirid
14. PP2500326340 - Levosulpirid
15. PP2500326341 - Levosulpirid
16. PP2500326347 - Olanzapin
17. PP2500326350 - Quetiapin
18. PP2500326354 - Quetiapin
19. PP2500326357 - Quetiapin
20. PP2500326388 - Sertralin
21. PP2500326394 - Venlafaxin
22. PP2500326410 - Galantamin
23. PP2500326412 - Galantamin
1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324261 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500325736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500325752 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500325922 - Saccharomyces boulardii
6. PP2500326575 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2500324200 - Naproxen
2. PP2500325263 - Candesartan
1. PP2500324195 - Naproxen
2. PP2500324201 - Naproxen
3. PP2500324265 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500324281 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500324482 - Gabapentin
6. PP2500324910 - Sulfasalazin
7. PP2500324978 - Clotrimazol
8. PP2500325069 - Flavoxat
9. PP2500325266 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2500325302 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2500325334 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500325354 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2500325387 - Nebivolol
14. PP2500325685 - Spironolacton
15. PP2500325697 - Bismuth
16. PP2500325746 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500325828 - Domperidon
18. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500326060 - Acarbose
20. PP2500326069 - Dapagliflozin
21. PP2500326539 - Carbocistein
22. PP2500326645 - Calci carbonat
23. PP2500326680 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
24. PP2500326684 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500324202 - Naproxen + esomeprazol
2. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol
1. PP2500324105 - Dexibuprofen
2. PP2500324115 - Diclofenac
3. PP2500324661 - Cefixim
4. PP2500325208 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500325439 - Ramipril
6. PP2500325485 - Ivabradin
7. PP2500325740 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500324170 - Dexketoprofen
2. PP2500325948 - Itoprid
1. PP2500325899 - Kẽm gluconat
1. PP2500325065 - Dutasterid
2. PP2500325068 - Dutasterid
3. PP2500325500 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
4. PP2500325947 - Itoprid
5. PP2500326145 - Metformin
1. PP2500324420 - Levocetirizin
2. PP2500324649 - Cefdinir
3. PP2500325782 - Esomeprazol
4. PP2500326479 - Salbutamol sulfat
1. PP2500325933 - Diosmin
2. PP2500326265 - Travoprost
3. PP2500326325 - Clozapin
4. PP2500326413 - Ginkgo biloba
1. PP2500324272 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500325259 - Candesartan
1. PP2500324239 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324418 - Levocetirizin
3. PP2500325342 - Lisinopril
4. PP2500325883 - Bacillus subtilis
5. PP2500325988 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500326572 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2500326646 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2500326711 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324152 - Ibuprofen
2. PP2500324306 - Tiaprofenic acid
3. PP2500324308 - Tiaprofenic acid
4. PP2500324350 - Methocarbamol
5. PP2500324570 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324588 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500324646 - Cefdinir
8. PP2500324704 - Cefpodoxim
9. PP2500324788 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
10. PP2500325945 - Amylase + lipase + protease
11. PP2500325946 - Amylase + lipase + protease
12. PP2500325968 - Simethicon
13. PP2500326245 - Natri clorid
14. PP2500326247 - Natri clorid
1. PP2500324665 - Cefixim
2. PP2500324990 - Itraconazol
3. PP2500326384 - Mirtazapin
1. PP2500324152 - Ibuprofen
2. PP2500324298 - Piroxicam
3. PP2500324543 - Amoxicilin
4. PP2500325532 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500325753 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500325950 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2500326481 - Salbutamol sulfat
8. PP2500326517 - Ambroxol
9. PP2500326519 - Ambroxol
1. PP2500324518 - Topiramat
2. PP2500325138 - Deferasirox
3. PP2500325439 - Ramipril
4. PP2500325514 - Rivaroxaban
5. PP2500326215 - Thiocolchicosid
6. PP2500326327 - Donepezil
7. PP2500326388 - Sertralin
8. PP2500326695 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324346 - Methocarbamol
2. PP2500324688 - Cefotaxim
3. PP2500325087 - Sắt protein succinylat
4. PP2500325088 - Sắt protein succinylat
5. PP2500325488 - Ivabradin
6. PP2500326288 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500325391 - Nicardipin
3. PP2500326605 - Glucose
4. PP2500326610 - Glucose
5. PP2500326625 - Natri clorid
6. PP2500326635 - Ringer lactat
7. PP2500326664 - Calci lactat
1. PP2500324175 - Ketorolac
2. PP2500324233 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324493 - Levetiracetam
4. PP2500324649 - Cefdinir
5. PP2500324904 - Ofloxacin
6. PP2500325164 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500325470 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500325581 - Pravastatin
9. PP2500325703 - Famotidin
10. PP2500325781 - Esomeprazol
11. PP2500325903 - Kẽm gluconat
12. PP2500326479 - Salbutamol sulfat
1. PP2500325611 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500325068 - Dutasterid
2. PP2500325615 - Capsaicin
3. PP2500325693 - Bismuth
4. PP2500326256 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500325207 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500326411 - Galantamin
1. PP2500325284 - Carvedilol
2. PP2500325517 - Rivaroxaban
3. PP2500325619 - Clobetasol propionat
4. PP2500325696 - Bismuth
5. PP2500325773 - Nizatidin
6. PP2500326474 - Natri montelukast
7. PP2500326515 - Ambroxol
8. PP2500326553 - N-acetylcystein
9. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500326707 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324186 - Meloxicam
2. PP2500324296 - Piroxicam
3. PP2500324826 - Metronidazol
4. PP2500325278 - Carvedilol
5. PP2500325282 - Carvedilol
6. PP2500325771 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2500326551 - Eprazinon
1. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
2. PP2500326043 - Prednison
3. PP2500326426 - Piracetam
4. PP2500326464 - Natri montelukast
1. PP2500324107 - Dexibuprofen
2. PP2500324110 - Dexibuprofen
3. PP2500324197 - Naproxen
4. PP2500324295 - Piroxicam
5. PP2500324381 - Desloratadin
6. PP2500324386 - Desloratadin
7. PP2500324427 - Mequitazin
8. PP2500324428 - Mequitazin
9. PP2500324502 - Pregabalin
10. PP2500324611 - Cefaclor
11. PP2500324856 - Spiramycin
12. PP2500324905 - Ofloxacin
13. PP2500324959 - Aciclovir
14. PP2500325176 - Nicorandil
15. PP2500325250 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
16. PP2500325423 - Perindopril + indapamid
17. PP2500325437 - Ramipril
18. PP2500325455 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500325467 - Valsartan
20. PP2500325562 - Fluvastatin
21. PP2500325574 - Pravastatin
22. PP2500325577 - Pravastatin
23. PP2500325686 - Spironolacton
24. PP2500325726 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
25. PP2500325754 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2500325770 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
27. PP2500325774 - Nizatidin
28. PP2500325852 - Drotaverin clohydrat
29. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid
30. PP2500325864 - Bisacodyl
31. PP2500325937 - Diosmin
32. PP2500325963 - Simethicon
33. PP2500326021 - Methyl prednisolon
34. PP2500326192 - Propylthiouracil (PTU)
35. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)
36. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid
37. PP2500326522 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500324163 - Ibuprofen + codein
1. PP2500325085 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500324096 - Aescin
2. PP2500324420 - Levocetirizin
3. PP2500325709 - Famotidin
1. PP2500324170 - Dexketoprofen
2. PP2500324215 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500324382 - Desloratadin
6. PP2500324392 - Ebastin
7. PP2500324426 - Loratadin
8. PP2500324436 - Acetylcystein
9. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2500324513 - Pregabalin
11. PP2500324533 - Ivermectin
12. PP2500324797 - Amikacin
13. PP2500324800 - Amikacin
14. PP2500324816 - Tobramycin
15. PP2500324836 - Clindamycin
16. PP2500324993 - Ketoconazol
17. PP2500325088 - Sắt protein succinylat
18. PP2500325142 - Deferipron
19. PP2500325264 - Candesartan
20. PP2500325289 - Cilnidipin
21. PP2500325344 - Lisinopril
22. PP2500325381 - Nebivolol
23. PP2500325407 - Perindopril
24. PP2500325480 - Dobutamin
25. PP2500325487 - Ivabradin
26. PP2500325489 - Ivabradin
27. PP2500325574 - Pravastatin
28. PP2500325577 - Pravastatin
29. PP2500325587 - Rosuvastatin
30. PP2500325593 - Simvastatin
31. PP2500325619 - Clobetasol propionat
32. PP2500325620 - Clobetasol propionat
33. PP2500325634 - Mupirocin
34. PP2500325689 - Aluminum phosphat
35. PP2500325786 - Esomeprazol
36. PP2500325857 - Hyoscin butylbromid
37. PP2500325901 - Kẽm gluconat
38. PP2500325911 - Loperamid
39. PP2500326217 - Thiocolchicosid
40. PP2500326220 - Thiocolchicosid
41. PP2500326272 - Betahistin
42. PP2500326276 - Betahistin
43. PP2500326346 - Olanzapin
44. PP2500326482 - Salbutamol sulfat
45. PP2500326484 - Salbutamol sulfat
46. PP2500326488 - Salbutamol sulfat
47. PP2500326563 - N-acetylcystein
1. PP2500324137 - Etoricoxib
2. PP2500324305 - Tenoxicam
3. PP2500325525 - Atorvastatin
4. PP2500325696 - Bismuth
5. PP2500326113 - Glipizid
6. PP2500326218 - Thiocolchicosid
7. PP2500326243 - Natri clorid
1. PP2500325102 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500324500 - Pregabalin
2. PP2500324562 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500324662 - Cefixim
5. PP2500324668 - Cefixim
6. PP2500325168 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500325273 - Captopril
8. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500326098 - Glimepirid
1. PP2500324707 - Cefpodoxim
2. PP2500325664 - Povidon iodin
1. PP2500324103 - Celecoxib
2. PP2500324491 - Levetiracetam
3. PP2500324723 - Ceftazidim
4. PP2500324753 - Cloxacilin
5. PP2500324765 - Meropenem*
6. PP2500324772 - Oxacilin
7. PP2500324787 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
8. PP2500324791 - Ticarcillin + acid clavulanic
9. PP2500325197 - Sotalol
10. PP2500325897 - Kẽm sulfat
1. PP2500326254 - Natri hyaluronat
1. PP2500324829 - Metronidazol
1. PP2500324198 - Naproxen
2. PP2500324199 - Naproxen
3. PP2500324244 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324270 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500324311 - Allopurinol
6. PP2500324315 - Colchicin
7. PP2500324469 - Sugammadex
8. PP2500324473 - Gabapentin
9. PP2500324483 - Gabapentin
10. PP2500324504 - Pregabalin
11. PP2500324585 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324703 - Cefpirom
13. PP2500325080 - Pramipexol
14. PP2500325255 - Candesartan
15. PP2500325346 - Lisinopril
16. PP2500325494 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
17. PP2500325525 - Atorvastatin
18. PP2500325572 - Lovastatin
19. PP2500325707 - Famotidin
20. PP2500325938 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500326000 - Beclometason dipropionat
22. PP2500326154 - Repaglinid
23. PP2500326274 - Betahistin
24. PP2500326368 - Sulpirid
25. PP2500326662 - Calci lactat
1. PP2500325884 - Bacillus clausii
2. PP2500325886 - Bacillus clausii
3. PP2500325889 - Bacillus clausii
1. PP2500324173 - Ketorolac
2. PP2500324292 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2500324534 - Ivermectin
4. PP2500324645 - Cefdinir
5. PP2500325566 - Fluvastatin
6. PP2500325569 - Gemfibrozil
1. PP2500324545 - Amoxicilin
2. PP2500324582 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500324637 - Cefamandol
4. PP2500324769 - Oxacilin
5. PP2500324795 - Amikacin
6. PP2500324835 - Clindamycin
7. PP2500325086 - Sắt protein succinylat
1. PP2500324318 - Probenecid
2. PP2500324432 - Rupatadine
3. PP2500324461 - Polystyren
4. PP2500324534 - Ivermectin
5. PP2500325069 - Flavoxat
6. PP2500325602 - Naftidrofuryl
7. PP2500325876 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
8. PP2500325953 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500324933 - Vancomycin
2. PP2500325098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500325227 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500325485 - Ivabradin
7. PP2500325698 - Bismuth
8. PP2500326051 - Progesteron
9. PP2500326296 - Misoprostol
1. PP2500324372 - Cetirizin
2. PP2500324386 - Desloratadin
3. PP2500325121 - Tranexamic acid
4. PP2500326418 - Mecobalamin
1. PP2500325878 - Bacillus subtilis
2. PP2500326277 - Betahistin
1. PP2500324420 - Levocetirizin
1. PP2500325735 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500325891 - Dioctahedral smectit
1. PP2500324334 - Glucosamin
2. PP2500324912 - Doxycyclin
3. PP2500325359 - Losartan
4. PP2500325422 - Perindopril + indapamid
5. PP2500325546 - Fenofibrat
6. PP2500325550 - Fenofibrat
7. PP2500325588 - Rosuvastatin
8. PP2500325820 - Domperidon
9. PP2500325988 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2500325990 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2500326072 - Empagliflozin
12. PP2500326076 - Empagliflozin
13. PP2500326273 - Betahistin
14. PP2500326643 - Calci carbonat
15. PP2500326655 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324928 - Linezolid*
2. PP2500325292 - Doxazosin
3. PP2500325352 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500325860 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500324099 - Celecoxib
2. PP2500324154 - Ibuprofen
3. PP2500324179 - Loxoprofen
4. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324243 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500324256 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500324262 - Paracetamol + chlorpheniramin
9. PP2500324286 - Paracetamol + tramadol
10. PP2500324287 - Paracetamol + tramadol
11. PP2500324289 - Paracetamol + tramadol
12. PP2500324333 - Glucosamin
13. PP2500324384 - Desloratadin
14. PP2500324643 - Cefazolin
15. PP2500324647 - Cefdinir
16. PP2500324652 - Cefdinir
17. PP2500324666 - Cefixim
18. PP2500324696 - Cefoxitin
19. PP2500324701 - Cefpirom
20. PP2500324702 - Cefpirom
21. PP2500324708 - Cefpodoxim
22. PP2500324711 - Cefpodoxim
23. PP2500324728 - Ceftizoxim
24. PP2500324730 - Ceftizoxim
25. PP2500324780 - Piperacilin
26. PP2500324782 - Piperacilin + tazobactam
27. PP2500324918 - Colistin*
28. PP2500325015 - Flunarizin
29. PP2500325030 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
30. PP2500325031 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
31. PP2500325050 - Sorafenib
32. PP2500326067 - Dapagliflozin
33. PP2500326073 - Empagliflozin
34. PP2500326077 - Empagliflozin
35. PP2500326392 - Sertralin
36. PP2500326547 - Codein + terpin hydrat
37. PP2500326548 - Codein + terpin hydrat
38. PP2500326649 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500324393 - Ebastin
2. PP2500325052 - Bicalutamid
3. PP2500325800 - Rabeprazol
1. PP2500324130 - Etodolac
2. PP2500324132 - Etodolac
3. PP2500324321 - Diacerein
4. PP2500324868 - Ciprofloxacin
5. PP2500324911 - Doxycyclin
6. PP2500324973 - Entecavir
7. PP2500325019 - Capecitabin
8. PP2500325322 - Irbesartan
9. PP2500325582 - Rosuvastatin
10. PP2500325767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2500325870 - Macrogol
12. PP2500325937 - Diosmin
13. PP2500326082 - Glibenclamid + metformin
14. PP2500326083 - Glibenclamid + metformin
15. PP2500326111 - Glimepirid + metformin
16. PP2500326112 - Glimepirid + metformin
17. PP2500326148 - Metformin
18. PP2500326149 - Metformin
19. PP2500326171 - Sitagliptin
20. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500324934 - Vancomycin
2. PP2500325653 - Iohexol
3. PP2500325654 - Iohexol
4. PP2500325711 - Guaiazulen + dimethicon
5. PP2500325836 - Ondansetron
1. PP2500326445 - Piracetam
1. PP2500324564 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500325016 - Flunarizin
3. PP2500325930 - Diosmin
4. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500325975 - Silymarin
1. PP2500324759 - Doripenem*
2. PP2500324928 - Linezolid*
3. PP2500325195 - Verapamil hydroclorid
4. PP2500325220 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2500325472 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500325515 - Rivaroxaban
7. PP2500325516 - Rivaroxaban
1. PP2500325089 - Sắt protein succinylat
2. PP2500325256 - Candesartan
3. PP2500325257 - Candesartan
4. PP2500325267 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500325896 - Kẽm sulfat
1. PP2500324183 - Meloxicam
2. PP2500324507 - Pregabalin
1. PP2500325222 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500325778 - Omeprazol
1. PP2500324114 - Diclofenac
1. PP2500324453 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500325329 - Irbesartan
3. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500326564 - N-acetylcystein
1. PP2500324163 - Ibuprofen + codein
2. PP2500324302 - Tenoxicam
3. PP2500324440 - Deferoxamin
4. PP2500324450 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500324768 - Oxacilin
6. PP2500324845 - Azithromycin
7. PP2500325435 - Ramipril
8. PP2500325477 - Digoxin
9. PP2500325482 - Dopamin hydroclorid
10. PP2500326565 - Cafein citrat
1. PP2500326554 - N-acetylcystein
1. PP2500324139 - Etoricoxib
2. PP2500326553 - N-acetylcystein
1. PP2500324675 - Cefoperazon
2. PP2500324729 - Ceftizoxim
3. PP2500324875 - Ciprofloxacin
1. PP2500324227 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324263 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500324307 - Tiaprofenic acid
4. PP2500324515 - Topiramat
5. PP2500324589 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324714 - Cefpodoxim
7. PP2500325270 - Candesartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500325294 - Enalapril
9. PP2500325404 - Perindopril
10. PP2500325435 - Ramipril
11. PP2500325508 - Clopidogrel
12. PP2500325575 - Pravastatin
13. PP2500325842 - Alverin citrat
14. PP2500325905 - Kẽm gluconat
15. PP2500326036 - Methyl prednisolon
16. PP2500326353 - Quetiapin
17. PP2500326445 - Piracetam
18. PP2500326554 - N-acetylcystein
19. PP2500326685 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
20. PP2500326686 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
21. PP2500326705 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324116 - Diclofenac
2. PP2500325493 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500326035 - Methyl prednisolon
1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324279 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500324328 - Glucosamin
4. PP2500324542 - Amoxicilin
5. PP2500324807 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500325607 - Adapalen
1. PP2500324092 - Aceclofenac
2. PP2500324206 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500324288 - Paracetamol + tramadol
4. PP2500324871 - Ciprofloxacin
5. PP2500324914 - Tigecyclin*
6. PP2500324960 - Aciclovir
7. PP2500325049 - Erlotinib
8. PP2500326395 - Venlafaxin
1. PP2500324097 - Aescin
2. PP2500324100 - Celecoxib
3. PP2500326271 - Betahistin
1. PP2500324107 - Dexibuprofen
2. PP2500324110 - Dexibuprofen
3. PP2500324892 - Moxifloxacin
4. PP2500325337 - Lacidipin
5. PP2500325340 - Lacidipin
6. PP2500325438 - Ramipril
7. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2500325533 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2500326166 - Sitagliptin
10. PP2500326172 - Sitagliptin
1. PP2500324753 - Cloxacilin
2. PP2500324933 - Vancomycin
1. PP2500324253 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324644 - Cefazolin
3. PP2500325063 - Alfuzosin
4. PP2500325349 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500324624 - Cefadroxil
2. PP2500324641 - Cefamandol
3. PP2500324678 - Cefoperazon
4. PP2500324898 - Moxifloxacin
5. PP2500326406 - Citicolin
6. PP2500326423 - Pentoxifyllin
1. PP2500324600 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500324715 - Cefpodoxim
3. PP2500325170 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500325253 - Candesartan
6. PP2500325350 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500325761 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500326081 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500326514 - Ambroxol
1. PP2500324203 - Naproxen + esomeprazol
1. PP2500324382 - Desloratadin
2. PP2500324410 - Fexofenadin
3. PP2500324416 - Levocetirizin
4. PP2500324426 - Loratadin
5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500325407 - Perindopril
7. PP2500325700 - Famotidin
8. PP2500325904 - Kẽm gluconat
9. PP2500326518 - Ambroxol
1. PP2500325693 - Bismuth
1. PP2500325756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500325818 - Sucralfate
3. PP2500326067 - Dapagliflozin
4. PP2500326073 - Empagliflozin
5. PP2500326077 - Empagliflozin
1. PP2500324142 - Etoricoxib
2. PP2500324303 - Tenoxicam
3. PP2500324481 - Gabapentin
4. PP2500324486 - Gabapentin
5. PP2500324560 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324603 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500324695 - Cefoxitin
8. PP2500324743 - Cefuroxim
9. PP2500324761 - Ertapenem*
10. PP2500324762 - Imipenem + cilastatin*
11. PP2500324786 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
12. PP2500324891 - Levofloxacin
13. PP2500324919 - Colistin*
14. PP2500325335 - Lacidipin
15. PP2500325338 - Lacidipin
16. PP2500325342 - Lisinopril
17. PP2500325376 - Metoprolol
18. PP2500325378 - Metoprolol
19. PP2500325379 - Metoprolol
20. PP2500325448 - Telmisartan
21. PP2500325483 - Ivabradin
22. PP2500325595 - Simvastatin
23. PP2500325676 - Furosemid
24. PP2500325788 - Pantoprazol
25. PP2500325790 - Pantoprazol
26. PP2500325798 - Rabeprazol
27. PP2500325955 - Mesalazin (mesalamin)
28. PP2500326022 - Methyl prednisolon
29. PP2500326024 - Methyl prednisolon
30. PP2500326025 - Methyl prednisolon
31. PP2500326064 - Acarbose
32. PP2500326372 - Tofisopam
33. PP2500326562 - N-acetylcystein
34. PP2500326569 - Kali clorid
35. PP2500326675 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + VitaminPP + Kẽm + L-lysin HCl
36. PP2500326696 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500325193 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500325485 - Ivabradin
3. PP2500325488 - Ivabradin
4. PP2500325796 - Rabeprazol
5. PP2500325800 - Rabeprazol
1. PP2500324391 - Ebastin
2. PP2500325434 - Ramipril
3. PP2500325519 - Ticagrelor
1. PP2500324594 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500324693 - Cefotiam
3. PP2500324756 - Cloxacilin
4. PP2500325541 - Ciprofibrat
5. PP2500326070 - Dapagliflozin
1. PP2500324417 - Levocetirizin
2. PP2500324673 - Cefoperazon
3. PP2500324681 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500324698 - Cefoxitin
5. PP2500324812 - Tobramycin
6. PP2500324878 - Ciprofloxacin
7. PP2500324962 - Aciclovir
8. PP2500324979 - Clotrimazol
9. PP2500325462 - Valsartan
10. PP2500325578 - Pravastatin
11. PP2500325912 - Loperamid
12. PP2500326101 - Glimepirid
13. PP2500326163 - Sitagliptin
14. PP2500326169 - Sitagliptin
15. PP2500326175 - Vildagliptin
16. PP2500326205 - Baclofen
17. PP2500326213 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500324101 - Celecoxib
2. PP2500324713 - Cefpodoxim
3. PP2500325001 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500325340 - Lacidipin
5. PP2500325844 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2500326703 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324324 - Glucosamin
3. PP2500325306 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500326035 - Methyl prednisolon
5. PP2500326661 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500326665 - Calci lactat
1. PP2500324142 - Etoricoxib
2. PP2500326084 - Gliclazid
3. PP2500326088 - Gliclazid
1. PP2500324405 - Fexofenadin
2. PP2500324638 - Cefamandol
3. PP2500324651 - Cefdinir
4. PP2500325291 - Doxazosin
5. PP2500325547 - Fenofibrat
6. PP2500326246 - Natri clorid
7. PP2500326247 - Natri clorid
1. PP2500324174 - Ketorolac
2. PP2500324402 - Fexofenadin
3. PP2500325171 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500325172 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500325185 - Trimetazidin
6. PP2500325186 - Trimetazidin
7. PP2500325228 - Amlodipin + valsartan
8. PP2500325305 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500325326 - Irbesartan
10. PP2500325372 - Methyldopa
11. PP2500325544 - Ezetimibe
12. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500325766 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500326115 - Glipizid
15. PP2500326177 - Vildagliptin
16. PP2500326180 - Vildagliptin + metformin
17. PP2500326210 - Pyridostigmin bromid
18. PP2500326399 - Acetyl leucin
19. PP2500326730 - Vitamin C
1. PP2500324455 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500324458 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500324733 - Ceftriaxon
4. PP2500324872 - Ciprofloxacin
1. PP2500324146 - Ibuprofen
2. PP2500324147 - Ibuprofen
3. PP2500324651 - Cefdinir
4. PP2500326246 - Natri clorid
5. PP2500326247 - Natri clorid
6. PP2500326473 - Natri montelukast
1. PP2500326507 - Ambroxol
2. PP2500326666 - Calci lactat
3. PP2500326677 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500324055 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500324081 - Propofol
3. PP2500324082 - Propofol
4. PP2500324083 - Sevofluran
5. PP2500324089 - Rocuronium bromid
6. PP2500324112 - Diclofenac
7. PP2500324118 - Diclofenac
8. PP2500324122 - Diclofenac
9. PP2500324125 - Diclofenac
10. PP2500324140 - Etoricoxib
11. PP2500324142 - Etoricoxib
12. PP2500324148 - Ibuprofen
13. PP2500324204 - Nefopam hydroclorid
14. PP2500324217 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500324219 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500324231 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500324246 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500324257 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500324339 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
20. PP2500324456 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500324457 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2500324460 - Phenylephrin
23. PP2500324515 - Topiramat
24. PP2500324517 - Topiramat
25. PP2500324535 - Mebendazol
26. PP2500324809 - Tobramycin
27. PP2500324817 - Tobramycin + dexamethason
28. PP2500324818 - Tobramycin + dexamethason
29. PP2500324841 - Azithromycin
30. PP2500324863 - Ciprofloxacin
31. PP2500324865 - Ciprofloxacin
32. PP2500324866 - Ciprofloxacin
33. PP2500324873 - Ciprofloxacin
34. PP2500324874 - Ciprofloxacin
35. PP2500324881 - Levofloxacin
36. PP2500324907 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
37. PP2500324930 - Linezolid*
38. PP2500324990 - Itraconazol
39. PP2500325033 - Ifosfamid
40. PP2500325066 - Dutasterid
41. PP2500325067 - Dutasterid
42. PP2500325108 - Enoxaparin (natri)
43. PP2500325110 - Enoxaparin (natri)
44. PP2500325130 - Tranexamic acid
45. PP2500325131 - Albumin
46. PP2500325133 - Albumin
47. PP2500325134 - Albumin
48. PP2500325240 - Bisoprolol
49. PP2500325285 - Cilnidipin
50. PP2500325357 - Losartan
51. PP2500325367 - Losartan + hydroclorothiazid
52. PP2500325369 - Losartan + hydroclorothiazid
53. PP2500325388 - Nicardipin
54. PP2500325389 - Nicardipin
55. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid
56. PP2500325458 - Telmisartan + hydroclorothiazid
57. PP2500325460 - Valsartan
58. PP2500325481 - Dobutamin
59. PP2500325498 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
60. PP2500325504 - Alteplase
61. PP2500325509 - Dabigatran
62. PP2500325551 - Fenofibrat
63. PP2500325610 - Calcipotriol
64. PP2500325613 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
65. PP2500325618 - Clotrimazol
66. PP2500325623 - Acid Fusidic
67. PP2500325626 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
68. PP2500325629 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
69. PP2500325707 - Famotidin
70. PP2500325749 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
71. PP2500325751 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
72. PP2500325805 - Rebamipid
73. PP2500325819 - Domperidon
74. PP2500325837 - Ondansetron
75. PP2500325923 - Saccharomyces boulardii
76. PP2500325926 - Saccharomyces boulardii
77. PP2500325952 - Mesalazin (mesalamin)
78. PP2500325954 - Mesalazin (mesalamin)
79. PP2500325978 - Terlipressin
80. PP2500325979 - Trimebutin maleat
81. PP2500326017 - Methyl prednisolon
82. PP2500326022 - Methyl prednisolon
83. PP2500326027 - Methyl prednisolon
84. PP2500326037 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
85. PP2500326071 - Empagliflozin
86. PP2500326074 - Empagliflozin
87. PP2500326089 - Gliclazid
88. PP2500326116 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
89. PP2500326118 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
90. PP2500326120 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
91. PP2500326129 - Linagliptin
92. PP2500326143 - Metformin
93. PP2500326227 - Bimatoprost
94. PP2500326228 - Bimatoprost + timolol
95. PP2500326229 - Brimonidin tartrat + timolol
96. PP2500326230 - Brinzolamid + timolol
97. PP2500326232 - Cyclosporin
98. PP2500326233 - Cyclosporin
99. PP2500326241 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
100. PP2500326242 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
101. PP2500326248 - Natri diquafosol
102. PP2500326252 - Natri hyaluronat
103. PP2500326253 - Natri hyaluronat
104. PP2500326261 - Tafluprost
105. PP2500326267 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
106. PP2500326281 - Fluticason propionat
107. PP2500326285 - Phenazon + lidocain hvdroclorid
108. PP2500326287 - Xylometazolin
109. PP2500326289 - Carbetocin
110. PP2500326311 - Etifoxin chlohydrat
111. PP2500326407 - Citicolin
112. PP2500326411 - Galantamin
113. PP2500326456 - Budesonid
114. PP2500326461 - Fenoterol + ipratropium
115. PP2500326469 - Natri montelukast
116. PP2500326475 - Salbutamol sulfat
117. PP2500326476 - Salbutamol sulfat
118. PP2500326490 - Salmeterol + fluticason propionat
119. PP2500326500 - Salbutamol + ipratropium
120. PP2500326578 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
121. PP2500326581 - Acid amin*
122. PP2500326582 - Acid amin*
123. PP2500326583 - Acid amin*
124. PP2500326586 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy thận)
125. PP2500326613 - Kali clorid
126. PP2500326724 - Vitamin C
127. PP2500326733 - Vitamin D3
1. PP2500326483 - Salbutamol sulfat
2. PP2500326681 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500325062 - Alfuzosin
1. PP2500324165 - Ketoprofen
2. PP2500324183 - Meloxicam
3. PP2500324630 - Cefalexin
4. PP2500324639 - Cefamandol
5. PP2500324656 - Cefepim
6. PP2500324680 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500324747 - Cefuroxim
8. PP2500324755 - Cloxacilin
9. PP2500324764 - Imipenem + cilastatin*
10. PP2500325143 - Erythropoietin
11. PP2500325190 - Adenosin triphosphat
12. PP2500325343 - Lisinopril
13. PP2500325456 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500325526 - Atorvastatin
15. PP2500325701 - Famotidin
16. PP2500325779 - Omeprazol
17. PP2500326729 - Vitamin C
1. PP2500324842 - Azithromycin
2. PP2500325341 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2500325800 - Rabeprazol
1. PP2500324821 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500324847 - Azithromycin
3. PP2500325517 - Rivaroxaban
4. PP2500325700 - Famotidin
5. PP2500325765 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500325892 - Dioctahedral smectit
7. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2500326238 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2500326249 - Natri hyaluronat
1. PP2500324095 - Aescin
2. PP2500325215 - Amlodipin + losartan
3. PP2500325216 - Amlodipin + losartan
4. PP2500325304 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500326094 - Gliclazid + metformin
1. PP2500324421 - Loratadin
2. PP2500324863 - Ciprofloxacin
3. PP2500325189 - Adenosin triphosphat
4. PP2500325325 - Irbesartan
1. PP2500324350 - Methocarbamol
2. PP2500324640 - Cefamandol
3. PP2500325019 - Capecitabin
4. PP2500325210 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500325287 - Cilnidipin
1. PP2500324141 - Etoricoxib
2. PP2500325882 - Bacillus subtilis
1. PP2500324682 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500324690 - Cefotiam
3. PP2500324697 - Cefoxitin
4. PP2500325957 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500324375 - Cinnarizin
2. PP2500324538 - Amoxicilin
3. PP2500324539 - Amoxicilin
4. PP2500324972 - Aciclovir
5. PP2500325422 - Perindopril + indapamid
6. PP2500325546 - Fenofibrat
7. PP2500325584 - Rosuvastatin
8. PP2500325585 - Rosuvastatin
9. PP2500325588 - Rosuvastatin
10. PP2500325820 - Domperidon
11. PP2500325986 - Trimebutin maleat
12. PP2500326076 - Empagliflozin
13. PP2500326273 - Betahistin
14. PP2500326527 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500324070 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500324191 - Meloxicam
1. PP2500324358 - Zoledronic acid
2. PP2500326051 - Progesteron
3. PP2500326053 - Progesteron
4. PP2500326054 - Progesteron
5. PP2500326056 - Progesteron
1. PP2500324336 - Alendronat
2. PP2500324432 - Rupatadine
1. PP2500324463 - Polystyren
2. PP2500324547 - Amoxicilin
3. PP2500324620 - Cefaclor
4. PP2500325179 - Trimetazidin
5. PP2500325345 - Lisinopril
6. PP2500325863 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500325823 - Domperidon
2. PP2500326666 - Calci lactat
1. PP2500324078 - Midazolam
2. PP2500324156 - Ibuprofen
3. PP2500324187 - Meloxicam
4. PP2500324240 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen
6. PP2500324310 - Tramadol
7. PP2500324313 - Allopurinol
8. PP2500324316 - Colchicin
9. PP2500324348 - Methocarbamol
10. PP2500324368 - Cetirizin
11. PP2500324379 - Desloratadin
12. PP2500324402 - Fexofenadin
13. PP2500324407 - Fexofenadin
14. PP2500324471 - Carbamazepin
15. PP2500324494 - Oxcarbazepin
16. PP2500324495 - Phenobarbital
17. PP2500324497 - Phenobarbital
18. PP2500324498 - Phenytoin
19. PP2500324519 - Valproat natri
20. PP2500324520 - Valproat natri
21. PP2500324522 - Valproat natri
22. PP2500324524 - Valproat natri
23. PP2500324526 - Valproat natri
24. PP2500324860 - Spiramycin + metronidazol
25. PP2500324894 - Moxifloxacin
26. PP2500325115 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2500325117 - Phytomenadion (vitamin K1)
28. PP2500325384 - Nebivolol
29. PP2500325409 - Perindopril
30. PP2500325797 - Rabeprazol
31. PP2500325806 - Rebamipid
32. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid
33. PP2500325862 - Papaverin hydroclorid
34. PP2500326069 - Dapagliflozin
35. PP2500326140 - Metformin
36. PP2500326151 - Metformin
37. PP2500326164 - Sitagliptin
38. PP2500326170 - Sitagliptin
39. PP2500326322 - Clorpromazin
40. PP2500326323 - Clorpromazin
41. PP2500326324 - Clorpromazin
42. PP2500326326 - Clozapin
43. PP2500326329 - Donepezil
44. PP2500326331 - Haloperidol
45. PP2500326332 - Haloperidol
46. PP2500326333 - Haloperidol
47. PP2500326334 - Levomepromazin
48. PP2500326335 - Levomepromazin
49. PP2500326344 - Olanzapin
50. PP2500326349 - Quetiapin
51. PP2500326372 - Tofisopam
52. PP2500326373 - Amitriptylin hydroclorid
53. PP2500326375 - Amitriptylin hydroclorid
54. PP2500326378 - Citalopram
55. PP2500326402 - Acetyl leucin
56. PP2500326470 - Natri montelukast
57. PP2500326471 - Natri montelukast
58. PP2500326508 - Ambroxol
1. PP2500324663 - Cefixim
2. PP2500325485 - Ivabradin
3. PP2500325488 - Ivabradin
1. PP2500324113 - Diclofenac
2. PP2500324392 - Ebastin
3. PP2500324548 - Amoxicilin
4. PP2500324650 - Cefdinir
5. PP2500325507 - Clopidogrel
6. PP2500325683 - Spironolacton
7. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2500326217 - Thiocolchicosid
9. PP2500326672 - Calcitriol
10. PP2500326687 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500324116 - Diclofenac
2. PP2500324158 - Ibuprofen
3. PP2500324266 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500324529 - Albendazol
5. PP2500325159 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500325175 - Nicorandil
7. PP2500325178 - Nicorandil
8. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500325425 - Perindopril + indapamid
10. PP2500325666 - Povidon iodin
11. PP2500325668 - Povidon iodin
12. PP2500325706 - Famotidin
13. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat
14. PP2500326553 - N-acetylcystein
1. PP2500324757 - Doripenem*
2. PP2500324758 - Doripenem*
3. PP2500324777 - Piperacilin
4. PP2500324783 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2500324790 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2500324793 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2500324918 - Colistin*
8. PP2500324931 - Teicoplanin*
9. PP2500324944 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500325006 - Pyrazinamid
11. PP2500325009 - Rifampicin + isoniazid
12. PP2500325265 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500325307 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500325351 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500325356 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500325367 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2500325409 - Perindopril
18. PP2500325457 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500325499 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
20. PP2500325565 - Fluvastatin
21. PP2500325723 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2500325943 - Diosmin + hesperidin
23. PP2500326114 - Glipizid
24. PP2500326123 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
25. PP2500326125 - Insulin người trộn, hỗn hợp
26. PP2500326193 - Propylthiouracil (PTU)
27. PP2500326435 - Piracetam
28. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid
29. PP2500326692 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2500326700 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324069 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500324105 - Dexibuprofen
3. PP2500324130 - Etodolac
4. PP2500324132 - Etodolac
5. PP2500324178 - Loxoprofen
6. PP2500324207 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500324208 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500324209 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500324250 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
11. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500324566 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500324567 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2500324571 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500324574 - Amoxicilin + acid clavulanic
16. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic
17. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic
18. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic
19. PP2500324608 - Cefaclor
20. PP2500324617 - Cefaclor
21. PP2500324621 - Cefadroxil
22. PP2500324623 - Cefadroxil
23. PP2500324627 - Cefadroxil
24. PP2500324631 - Cefalexin
25. PP2500324642 - Cefazolin
26. PP2500324654 - Cefdinir
27. PP2500324658 - Cefixim
28. PP2500324659 - Cefixim
29. PP2500324687 - Cefotaxim
30. PP2500324689 - Cefotaxim
31. PP2500324709 - Cefpodoxim
32. PP2500324727 - Ceftizoxim
33. PP2500324732 - Ceftriaxon
34. PP2500324740 - Cefuroxim
35. PP2500324744 - Cefuroxim
36. PP2500324745 - Cefuroxim
37. PP2500324750 - Cefuroxim
38. PP2500324751 - Cefuroxim
39. PP2500324752 - Cefuroxim
40. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*
41. PP2500324778 - Piperacilin
42. PP2500324792 - Ticarcillin + acid clavulanic
43. PP2500324811 - Tobramycin
44. PP2500324824 - Metronidazol
45. PP2500324827 - Metronidazol
46. PP2500324864 - Ciprofloxacin
47. PP2500324867 - Ciprofloxacin
48. PP2500324868 - Ciprofloxacin
49. PP2500324872 - Ciprofloxacin
50. PP2500324877 - Ciprofloxacin
51. PP2500324880 - Levofloxacin
52. PP2500324885 - Levofloxacin
53. PP2500324891 - Levofloxacin
54. PP2500324894 - Moxifloxacin
55. PP2500324899 - Ofloxacin
56. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
57. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
58. PP2500324958 - Aciclovir
59. PP2500325003 - Ethambutol
60. PP2500325123 - Tranexamic acid
61. PP2500325125 - Tranexamic acid
62. PP2500325914 - Loperamid
63. PP2500326005 - Dexamethason
64. PP2500326243 - Natri clorid
65. PP2500326264 - Timolol
66. PP2500326430 - Piracetam
1. PP2500326358 - Quetiapin
1. PP2500324093 - Aceclofenac
2. PP2500324120 - Diclofenac
3. PP2500324123 - Diclofenac
4. PP2500324130 - Etodolac
5. PP2500324182 - Meloxicam
6. PP2500324189 - Meloxicam
7. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500324267 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen
11. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500324287 - Paracetamol + tramadol
13. PP2500324297 - Piroxicam
14. PP2500324333 - Glucosamin
15. PP2500324363 - Alimemazin
16. PP2500324370 - Cetirizin
17. PP2500324377 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
18. PP2500324382 - Desloratadin
19. PP2500324385 - Desloratadin
20. PP2500324387 - Dexchlorpheniramin
21. PP2500324424 - Loratadin
22. PP2500324480 - Gabapentin
23. PP2500324531 - Albendazol
24. PP2500324536 - Mebendazol
25. PP2500324604 - Ampicilin + sulbactam
26. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic
27. PP2500325148 - Erythropoietin
28. PP2500325149 - Erythropoietin
29. PP2500325182 - Trimetazidin
30. PP2500325324 - Irbesartan
31. PP2500325362 - Losartan
32. PP2500325538 - Bezafibrat
33. PP2500325596 - Simvastatin
34. PP2500325769 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
35. PP2500325775 - Omeprazol
36. PP2500325777 - Omeprazol
37. PP2500325780 - Omeprazol
38. PP2500325782 - Esomeprazol
39. PP2500325784 - Esomeprazol
40. PP2500325809 - Sucralfat
41. PP2500325821 - Domperidon
42. PP2500325827 - Domperidon
43. PP2500325828 - Domperidon
44. PP2500325841 - Alverin citrat
45. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat
46. PP2500325852 - Drotaverin clohydrat
47. PP2500326039 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
48. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
49. PP2500326044 - Prednison
50. PP2500326276 - Betahistin
51. PP2500326345 - Olanzapin
52. PP2500326422 - Mecobalamin
53. PP2500326478 - Salbutamol sulfat
54. PP2500326511 - Ambroxol
55. PP2500326534 - Carbocistein
56. PP2500326547 - Codein + terpin hydrat
57. PP2500326549 - Dextromethorphan
58. PP2500326553 - N-acetylcystein
59. PP2500326557 - N-acetylcystein
60. PP2500326564 - N-acetylcystein
61. PP2500326689 - Vitamin B1
62. PP2500326726 - Vitamin C
1. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324548 - Amoxicilin
4. PP2500324578 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500324579 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500324592 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500324634 - Cefalexin
9. PP2500324744 - Cefuroxim
10. PP2500324745 - Cefuroxim
11. PP2500324750 - Cefuroxim
12. PP2500324751 - Cefuroxim
13. PP2500324752 - Cefuroxim
14. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2500326020 - Methyl prednisolon
16. PP2500326030 - Methyl prednisolon
17. PP2500326141 - Metformin
18. PP2500326152 - Metformin
19. PP2500326153 - Metformin
1. PP2500324221 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500325163 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500325217 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500325251 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500325295 - Enalapril
6. PP2500325415 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500325421 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500325684 - Spironolacton
9. PP2500325687 - Spironolacton
10. PP2500325694 - Bismuth
11. PP2500325887 - Bacillus clausii
12. PP2500326295 - Oxytocin
13. PP2500326359 - Risperidon
14. PP2500326571 - Magnesi aspartat + kali aspartat
15. PP2500326658 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500324111 - Dexibuprofen
2. PP2500324190 - Meloxicam
3. PP2500324191 - Meloxicam
4. PP2500324342 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500324343 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500324451 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500324452 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2500325727 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500325889 - Bacillus clausii
13. PP2500325932 - Diosmin
14. PP2500326063 - Acarbose
15. PP2500326341 - Levosulpirid
16. PP2500326457 - Budesonid
17. PP2500326504 - Terbutalin
18. PP2500326574 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
19. PP2500326576 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500324284 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500324540 - Amoxicilin
3. PP2500324556 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500324573 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500324577 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324584 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500324586 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500324595 - Amoxicilin + sulbactam
9. PP2500324607 - Cefaclor
10. PP2500324622 - Cefadroxil
11. PP2500324626 - Cefadroxil
12. PP2500324657 - Cefixim
13. PP2500324706 - Cefpodoxim
14. PP2500324754 - Cloxacilin
15. PP2500324767 - Oxacilin
16. PP2500324866 - Ciprofloxacin
17. PP2500325002 - Ethambutol
18. PP2500326532 - Carbocistein
1. PP2500324102 - Celecoxib
2. PP2500324104 - Celecoxib
3. PP2500324182 - Meloxicam
4. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324408 - Fexofenadin
7. PP2500324548 - Amoxicilin
8. PP2500324591 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500324614 - Cefaclor
10. PP2500324627 - Cefadroxil
11. PP2500324664 - Cefixim
12. PP2500324708 - Cefpodoxim
13. PP2500324750 - Cefuroxim
14. PP2500324850 - Clarithromycin
15. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
16. PP2500324911 - Doxycyclin
17. PP2500325182 - Trimetazidin
18. PP2500325185 - Trimetazidin
19. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid
20. PP2500325248 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
21. PP2500325322 - Irbesartan
22. PP2500325344 - Lisinopril
23. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid
24. PP2500325425 - Perindopril + indapamid
25. PP2500325438 - Ramipril
26. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
27. PP2500325507 - Clopidogrel
28. PP2500325683 - Spironolacton
29. PP2500325821 - Domperidon
30. PP2500325841 - Alverin citrat
31. PP2500325875 - Sorbitol
32. PP2500325900 - Kẽm gluconat
33. PP2500325914 - Loperamid
34. PP2500325928 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
35. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin
36. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid
37. PP2500325996 - Ursodeoxycholic acid + Thiamine mononitrat + Riboflavin
38. PP2500326030 - Methyl prednisolon
39. PP2500326044 - Prednison
40. PP2500326086 - Gliclazid
41. PP2500326087 - Gliclazid
42. PP2500326090 - Gliclazid
43. PP2500326091 - Gliclazid
44. PP2500326135 - Metformin
45. PP2500326217 - Thiocolchicosid
46. PP2500326511 - Ambroxol
47. PP2500326546 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
48. PP2500326557 - N-acetylcystein
49. PP2500326577 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
50. PP2500326674 - Dibencozid
1. PP2500324228 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324293 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2500324746 - Cefuroxim
4. PP2500324756 - Cloxacilin
5. PP2500325767 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500326214 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2500326682 - Tricalcium phosphat
1. PP2500324099 - Celecoxib
2. PP2500324101 - Celecoxib
3. PP2500324102 - Celecoxib
4. PP2500324120 - Diclofenac
5. PP2500324123 - Diclofenac
6. PP2500324128 - Etodolac
7. PP2500324130 - Etodolac
8. PP2500324132 - Etodolac
9. PP2500324139 - Etoricoxib
10. PP2500324182 - Meloxicam
11. PP2500324189 - Meloxicam
12. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen
18. PP2500324314 - Allopurinol
19. PP2500324317 - Colchicin
20. PP2500324320 - Diacerein
21. PP2500324323 - Diacerein
22. PP2500324337 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
23. PP2500324354 - Risedronat
24. PP2500324363 - Alimemazin
25. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
26. PP2500324392 - Ebastin
27. PP2500324393 - Ebastin
28. PP2500324408 - Fexofenadin
29. PP2500324477 - Gabapentin
30. PP2500324502 - Pregabalin
31. PP2500324513 - Pregabalin
32. PP2500324536 - Mebendazol
33. PP2500324827 - Metronidazol
34. PP2500324832 - Metronidazol + neomycin + nystatin
35. PP2500324847 - Azithromycin
36. PP2500324848 - Azithromycin
37. PP2500324851 - Clarithromycin
38. PP2500324852 - Erythromycin
39. PP2500324855 - Spiramycin
40. PP2500324858 - Spiramycin
41. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol
42. PP2500324901 - Ofloxacin
43. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
44. PP2500324928 - Linezolid*
45. PP2500324940 - Lamivudin
46. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)
47. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)
48. PP2500324958 - Aciclovir
49. PP2500324964 - Aciclovir
50. PP2500324973 - Entecavir
51. PP2500324975 - Entecavir
52. PP2500324989 - Griseofulvin
53. PP2500324992 - Itraconazol
54. PP2500324998 - Nystatin
55. PP2500325084 - Acid folic (vitamin B9)
56. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic
57. PP2500325107 - Cilostazol
58. PP2500325234 - Atenolol
59. PP2500325237 - Atenolol
60. PP2500325242 - Bisoprolol
61. PP2500325245 - Bisoprolol
62. PP2500325272 - Captopril
63. PP2500325298 - Enalapril
64. PP2500325315 - Imidapril
65. PP2500325323 - Irbesartan
66. PP2500325327 - Irbesartan
67. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid
68. PP2500325344 - Lisinopril
69. PP2500325358 - Losartan
70. PP2500325362 - Losartan
71. PP2500325364 - Losartan
72. PP2500325370 - Losartan + hydroclorothiazid
73. PP2500325373 - Methyldopa
74. PP2500325386 - Nebivolol
75. PP2500325403 - Perindopril
76. PP2500325445 - Telmisartan
77. PP2500325450 - Telmisartan
78. PP2500325461 - Valsartan
79. PP2500325466 - Valsartan
80. PP2500325473 - Valsartan + hydroclorothiazid
81. PP2500325487 - Ivabradin
82. PP2500325489 - Ivabradin
83. PP2500325491 - Acenocoumarol
84. PP2500325492 - Acenocoumarol
85. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
86. PP2500325521 - Atorvastatin
87. PP2500325524 - Atorvastatin
88. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe
89. PP2500325539 - Bezafibrat
90. PP2500325553 - Fenofibrat
91. PP2500325558 - Fenofibrat
92. PP2500325561 - Fenofibrat
93. PP2500325570 - Gemfibrozil
94. PP2500325577 - Pravastatin
95. PP2500325580 - Pravastatin
96. PP2500325583 - Rosuvastatin
97. PP2500325586 - Rosuvastatin
98. PP2500325587 - Rosuvastatin
99. PP2500325590 - Rosuvastatin
100. PP2500325591 - Simvastatin
101. PP2500325593 - Simvastatin
102. PP2500325597 - Simvastatin + ezetimibe
103. PP2500325619 - Clobetasol propionat
104. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
105. PP2500325666 - Povidon iodin
106. PP2500325668 - Povidon iodin
107. PP2500325677 - Furosemid
108. PP2500325689 - Aluminum phosphat
109. PP2500325693 - Bismuth
110. PP2500325694 - Bismuth
111. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
112. PP2500325773 - Nizatidin
113. PP2500325775 - Omeprazol
114. PP2500325782 - Esomeprazol
115. PP2500325802 - Rabeprazol
116. PP2500325808 - Rebamipid
117. PP2500325825 - Domperidon
118. PP2500325826 - Domperidon
119. PP2500325839 - Alverin citrat
120. PP2500325840 - Alverin citrat
121. PP2500325841 - Alverin citrat
122. PP2500325894 - Dioctahedral smectit
123. PP2500325895 - Diosmectit
124. PP2500325901 - Kẽm gluconat
125. PP2500325937 - Diosmin
126. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin
127. PP2500325941 - Diosmin + hesperidin
128. PP2500325948 - Itoprid
129. PP2500325972 - Simethicon
130. PP2500325980 - Trimebutin maleat
131. PP2500325985 - Trimebutin maleat
132. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid
133. PP2500325994 - Ursodeoxycholic acid
134. PP2500326030 - Methyl prednisolon
135. PP2500326061 - Acarbose
136. PP2500326065 - Acarbose
137. PP2500326100 - Glimepirid
138. PP2500326108 - Glimepirid
139. PP2500326155 - Repaglinid
140. PP2500326166 - Sitagliptin
141. PP2500326172 - Sitagliptin
142. PP2500326177 - Vildagliptin
143. PP2500326225 - Tolperison
144. PP2500326320 - Amisulprid
145. PP2500326345 - Olanzapin
146. PP2500326362 - Risperidon
147. PP2500326370 - Sulpirid
148. PP2500326386 - Mirtazapin
149. PP2500326387 - Mirtazapin
150. PP2500326438 - Piracetam
151. PP2500326442 - Piracetam
152. PP2500326453 - Bambuterol
153. PP2500326454 - Bambuterol
154. PP2500326524 - Bromhexin hydroclorid
155. PP2500326525 - Bromhexin hydroclorid
156. PP2500326560 - N-acetylcystein
157. PP2500326683 - Vitamin A
158. PP2500326688 - Vitamin B1
159. PP2500326701 - Vitamin B1 + B6 + B12
160. PP2500326712 - Vitamin B6
161. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
162. PP2500326728 - Vitamin C
163. PP2500326736 - Vitamin PP
164. PP2500326737 - Mifepriston
1. PP2500324101 - Celecoxib
2. PP2500324138 - Etoricoxib
3. PP2500324218 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324276 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2500324322 - Diacerein
6. PP2500324340 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500324406 - Fexofenadin
8. PP2500324422 - Loratadin
9. PP2500324583 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500324823 - Metronidazol
11. PP2500324886 - Levofloxacin
12. PP2500324963 - Aciclovir
13. PP2500324969 - Aciclovir
14. PP2500324984 - Fluconazol
15. PP2500325018 - Flunarizin
16. PP2500325184 - Trimetazidin
17. PP2500325199 - Amlodipin
18. PP2500325235 - Atenolol
19. PP2500325385 - Nebivolol
20. PP2500325402 - Perindopril
21. PP2500325514 - Rivaroxaban
22. PP2500325582 - Rosuvastatin
23. PP2500325846 - Drotaverin clohydrat
24. PP2500325939 - Diosmin + hesperidin
25. PP2500326018 - Methyl prednisolon
26. PP2500326028 - Methyl prednisolon
27. PP2500326078 - Glibenclamid + metformin
28. PP2500326085 - Gliclazid
29. PP2500326099 - Glimepirid
30. PP2500326140 - Metformin
31. PP2500326147 - Metformin
32. PP2500326151 - Metformin
33. PP2500326452 - Bambuterol
34. PP2500326470 - Natri montelukast
35. PP2500326471 - Natri montelukast
36. PP2500326577 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500324224 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324258 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500326361 - Risperidon
1. PP2500324121 - Diclofenac
2. PP2500324124 - Diclofenac
3. PP2500325019 - Capecitabin
1. PP2500324299 - Piroxicam
2. PP2500325363 - Losartan
3. PP2500325431 - Quinapril
4. PP2500325485 - Ivabradin
5. PP2500325506 - Clopidogrel
6. PP2500325719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500326001 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2500326023 - Methyl prednisolon
9. PP2500326029 - Methyl prednisolon
10. PP2500326541 - Carbocistein
11. PP2500326734 - Vitamin D3
1. PP2500326389 - Sertralin
2. PP2500326392 - Sertralin
3. PP2500326734 - Vitamin D3
1. PP2500324065 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500324194 - Nabumeton
3. PP2500324230 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324238 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324255 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324338 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2500324414 - Levocetirizin
8. PP2500324549 - Amoxicilin
9. PP2500324553 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500324568 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324609 - Cefaclor
13. PP2500324697 - Cefoxitin
14. PP2500324735 - Ceftriaxon
15. PP2500324741 - Cefuroxim
16. PP2500324760 - Ertapenem*
17. PP2500324787 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
18. PP2500324803 - Gentamicin
19. PP2500324925 - Fosfomycin*
20. PP2500325093 - Sắt fumarat + acid folic
21. PP2500325300 - Enalapril + hydrochlorothiazid
22. PP2500325353 - Lisinopril + hydroclorothiazid
23. PP2500325381 - Nebivolol
24. PP2500325446 - Telmisartan
25. PP2500325465 - Valsartan
26. PP2500325471 - Valsartan + hydroclorothiazid
27. PP2500325556 - Fenofibrat
28. PP2500325560 - Fenofibrat
29. PP2500325563 - Fluvastatin
30. PP2500325609 - Calcipotriol
31. PP2500325643 - Tyrothricin
32. PP2500325644 - Urea
33. PP2500325645 - Urea
34. PP2500325755 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
35. PP2500325805 - Rebamipid
36. PP2500325810 - Sucralfat
37. PP2500325871 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
38. PP2500325958 - Mesalazin (mesalamin)
39. PP2500325995 - Ursodeoxycholic acid
40. PP2500326102 - Glimepirid
41. PP2500326111 - Glimepirid + metformin
42. PP2500326112 - Glimepirid + metformin
43. PP2500326117 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500326127 - Insulin người trộn, hỗn hợp
45. PP2500326199 - Desmopressin
46. PP2500326439 - Piracetam
47. PP2500326440 - Piracetam
48. PP2500326480 - Salbutamol sulfat
49. PP2500326676 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
50. PP2500326702 - Vitamin B1 + B6 + B12
51. PP2500326704 - Vitamin B1 + B6 + B12
52. PP2500326717 - Vitamin B6 + magnesi lactat
53. PP2500326721 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500324084 - Atracurium besylat
2. PP2500324124 - Diclofenac
3. PP2500324248 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324360 - Zoledronic acid
5. PP2500324453 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500324500 - Pregabalin
7. PP2500324557 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500324562 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500324662 - Cefixim
10. PP2500324668 - Cefixim
11. PP2500324684 - Cefoperazon + sulbactam
12. PP2500324690 - Cefotiam
13. PP2500324692 - Cefotiam
14. PP2500324814 - Tobramycin
15. PP2500324916 - Colistin*
16. PP2500325168 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
17. PP2500325469 - Valsartan + hydroclorothiazid
18. PP2500325737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2500326374 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500324190 - Meloxicam
2. PP2500324191 - Meloxicam
3. PP2500324347 - Methocarbamol
4. PP2500324688 - Cefotaxim
5. PP2500324724 - Ceftazidim
6. PP2500324725 - Ceftazidim
7. PP2500324972 - Aciclovir
8. PP2500325297 - Enalapril
9. PP2500325361 - Losartan
10. PP2500325409 - Perindopril
11. PP2500325416 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500325429 - Perindopril + indapamid
13. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
14. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
15. PP2500325763 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500325847 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500326288 - Xylometazolin hydroclorid
18. PP2500326341 - Levosulpirid
19. PP2500326425 - Piracetam
1. PP2500326067 - Dapagliflozin
1. PP2500324162 - Ibuprofen
2. PP2500324179 - Loxoprofen
3. PP2500324350 - Methocarbamol
4. PP2500324565 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500324576 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500324685 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500324712 - Cefpodoxim
8. PP2500324884 - Levofloxacin
9. PP2500324889 - Levofloxacin
10. PP2500324890 - Levofloxacin
11. PP2500325747 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500325757 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500325822 - Domperidon
14. PP2500326425 - Piracetam
15. PP2500326693 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324235 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324331 - Glucosamin
3. PP2500325348 - Lisinopril
4. PP2500325894 - Dioctahedral smectit
1. PP2500324157 - Ibuprofen
2. PP2500324164 - Ibuprofen + codein
3. PP2500324181 - Meloxicam
4. PP2500324184 - Meloxicam
5. PP2500324189 - Meloxicam
6. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500324259 - Paracetamol + chlorpheniramin
11. PP2500324268 - Paracetamol + codein phosphat
12. PP2500324274 - Paracetamol + diphenhydramin
13. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen
14. PP2500324341 - Alpha chymotrypsin
15. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2500324424 - Loratadin
17. PP2500324503 - Pregabalin
18. PP2500324509 - Pregabalin
19. PP2500324513 - Pregabalin
20. PP2500324548 - Amoxicilin
21. PP2500324593 - Amoxicilin + acid clavulanic
22. PP2500324608 - Cefaclor
23. PP2500324614 - Cefaclor
24. PP2500324627 - Cefadroxil
25. PP2500324628 - Cefalexin
26. PP2500324631 - Cefalexin
27. PP2500324634 - Cefalexin
28. PP2500324647 - Cefdinir
29. PP2500324654 - Cefdinir
30. PP2500324664 - Cefixim
31. PP2500324667 - Cefixim
32. PP2500324687 - Cefotaxim
33. PP2500324708 - Cefpodoxim
34. PP2500324711 - Cefpodoxim
35. PP2500324720 - Ceftazidim
36. PP2500324732 - Ceftriaxon
37. PP2500324744 - Cefuroxim
38. PP2500324745 - Cefuroxim
39. PP2500324750 - Cefuroxim
40. PP2500324751 - Cefuroxim
41. PP2500324752 - Cefuroxim
42. PP2500324877 - Ciprofloxacin
43. PP2500324887 - Levofloxacin
44. PP2500324901 - Ofloxacin
45. PP2500324964 - Aciclovir
46. PP2500324965 - Aciclovir
47. PP2500325014 - Flunarizin
48. PP2500325181 - Trimetazidin
49. PP2500325196 - Propranolol hydroclorid
50. PP2500325205 - Amlodipin
51. PP2500325206 - Amlodipin
52. PP2500325327 - Irbesartan
53. PP2500325331 - Irbesartan + hydroclorothiazid
54. PP2500325358 - Losartan
55. PP2500325370 - Losartan + hydroclorothiazid
56. PP2500325445 - Telmisartan
57. PP2500325450 - Telmisartan
58. PP2500325507 - Clopidogrel
59. PP2500325558 - Fenofibrat
60. PP2500325663 - Povidon iodin
61. PP2500325666 - Povidon iodin
62. PP2500325667 - Povidon iodin
63. PP2500325668 - Povidon iodin
64. PP2500325775 - Omeprazol
65. PP2500325777 - Omeprazol
66. PP2500325780 - Omeprazol
67. PP2500325795 - Pantoprazol
68. PP2500326020 - Methyl prednisolon
69. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
70. PP2500326135 - Metformin
71. PP2500326141 - Metformin
72. PP2500326152 - Metformin
73. PP2500326153 - Metformin
74. PP2500326386 - Mirtazapin
75. PP2500326438 - Piracetam
76. PP2500326442 - Piracetam
77. PP2500326466 - Natri montelukast
78. PP2500326474 - Natri montelukast
79. PP2500326528 - Bromhexin hydroclorid
80. PP2500326549 - Dextromethorphan
81. PP2500326557 - N-acetylcystein
82. PP2500326699 - Vitamin B1 + B6 + B12
83. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
84. PP2500326736 - Vitamin PP
1. PP2500324136 - Etoricoxib
2. PP2500324159 - Ibuprofen
3. PP2500324663 - Cefixim
4. PP2500324705 - Cefpodoxim
5. PP2500324707 - Cefpodoxim
6. PP2500324748 - Cefuroxim
7. PP2500325096 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500325166 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500325318 - Indapamid
10. PP2500325488 - Ivabradin
11. PP2500325730 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500325731 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500326059 - Acarbose
14. PP2500326137 - Metformin
15. PP2500326165 - Sitagliptin
16. PP2500326171 - Sitagliptin
17. PP2500326664 - Calci lactat
1. PP2500324426 - Loratadin
2. PP2500324511 - Pregabalin
3. PP2500324636 - Cefamandol
4. PP2500324810 - Tobramycin
5. PP2500324880 - Levofloxacin
6. PP2500324893 - Moxifloxacin
7. PP2500324894 - Moxifloxacin
8. PP2500325546 - Fenofibrat
9. PP2500326040 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
10. PP2500326237 - Kali iodid + natri iodid
11. PP2500326240 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500324057 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500324067 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500324071 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2500324072 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500324086 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2500324120 - Diclofenac
7. PP2500324126 - Diclofenac
8. PP2500324146 - Ibuprofen
9. PP2500324149 - Ibuprofen
10. PP2500324150 - Ibuprofen
11. PP2500324189 - Meloxicam
12. PP2500324205 - Nefopam hydroclorid
13. PP2500324210 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500324229 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500324230 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500324300 - Piroxicam
17. PP2500324301 - Piroxicam
18. PP2500324395 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)
20. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500324808 - Netilmicin sulfat
22. PP2500324824 - Metronidazol
23. PP2500324934 - Vancomycin
24. PP2500324935 - Vancomycin
25. PP2500324936 - Vancomycin
26. PP2500325037 - Mesna
27. PP2500325078 - Levodopa + benserazid
28. PP2500325088 - Sắt protein succinylat
29. PP2500325123 - Tranexamic acid
30. PP2500325125 - Tranexamic acid
31. PP2500325162 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
32. PP2500325491 - Acenocoumarol
33. PP2500325492 - Acenocoumarol
34. PP2500325604 - Nimodipin
35. PP2500325675 - Furosemid
36. PP2500325677 - Furosemid
37. PP2500325710 - Famotidin
38. PP2500325776 - Omeprazol
39. PP2500325785 - Esomeprazol
40. PP2500325829 - Granisetron hydroclorid
41. PP2500325833 - Metoclopramid
42. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid
43. PP2500325840 - Alverin citrat
44. PP2500325959 - Octreotid
45. PP2500325961 - Octreotid
46. PP2500326005 - Dexamethason
47. PP2500326011 - Hydrocortison
48. PP2500326016 - Methyl prednisolon
49. PP2500326026 - Methyl prednisolon
50. PP2500326030 - Methyl prednisolon
51. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
52. PP2500326067 - Dapagliflozin
53. PP2500326073 - Empagliflozin
54. PP2500326207 - Eperison
55. PP2500326208 - Eperison
56. PP2500326290 - Carbetocin
57. PP2500326291 - Methyl ergometrin maleat
58. PP2500326293 - Oxytocin
59. PP2500326294 - Oxytocin
60. PP2500326397 - Acetyl leucin
61. PP2500326403 - Acetyl leucin
62. PP2500326430 - Piracetam
63. PP2500326438 - Piracetam
64. PP2500326499 - Salbutamol + ipratropium
65. PP2500326502 - Terbutalin
66. PP2500326505 - Terbutalin
67. PP2500326602 - Calci clorid
68. PP2500326607 - Glucose
69. PP2500326612 - Kali clorid
70. PP2500326615 - Magnesi aspartat + kali aspartat
71. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm
72. PP2500326720 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500324108 - Dexibuprofen
2. PP2500324179 - Loxoprofen
3. PP2500324457 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500324701 - Cefpirom
5. PP2500324775 - Piperacilin
6. PP2500324779 - Piperacilin
7. PP2500324798 - Amikacin
8. PP2500324799 - Amikacin
9. PP2500324815 - Tobramycin
10. PP2500325436 - Ramipril
11. PP2500325440 - Ramipril
12. PP2500326025 - Methyl prednisolon
13. PP2500326429 - Piracetam
14. PP2500326446 - Vinpocetin
15. PP2500326584 - Acid amin*
16. PP2500326596 - Acid amin* (dùng cho bệnh nhân suy gan)
17. PP2500326731 - Vitamin C
1. PP2500324120 - Diclofenac
2. PP2500324182 - Meloxicam
3. PP2500324189 - Meloxicam
4. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324247 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500324277 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500324374 - Cinnarizin
9. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500324908 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
11. PP2500324915 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500324964 - Aciclovir
13. PP2500324965 - Aciclovir
14. PP2500324970 - Aciclovir
15. PP2500324993 - Ketoconazol
16. PP2500324997 - Nystatin
17. PP2500325094 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2500325358 - Losartan
19. PP2500325362 - Losartan
20. PP2500325364 - Losartan
21. PP2500325445 - Telmisartan
22. PP2500325450 - Telmisartan
23. PP2500325521 - Atorvastatin
24. PP2500325524 - Atorvastatin
25. PP2500325616 - Clotrimazol
26. PP2500325619 - Clobetasol propionat
27. PP2500325639 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
28. PP2500325640 - Tacrolimus
29. PP2500325641 - Tacrolimus
30. PP2500325642 - Tacrolimus
31. PP2500325663 - Povidon iodin
32. PP2500325666 - Povidon iodin
33. PP2500325667 - Povidon iodin
34. PP2500325668 - Povidon iodin
35. PP2500325775 - Omeprazol
36. PP2500325786 - Esomeprazol
37. PP2500325795 - Pantoprazol
38. PP2500326010 - Fluocinolon acetonid
39. PP2500326044 - Prednison
40. PP2500326152 - Metformin
41. PP2500326153 - Metformin
42. PP2500326438 - Piracetam
43. PP2500326442 - Piracetam
44. PP2500326511 - Ambroxol
45. PP2500326553 - N-acetylcystein
46. PP2500326557 - N-acetylcystein
47. PP2500326560 - N-acetylcystein
48. PP2500326688 - Vitamin B1
49. PP2500326723 - Vitamin C
50. PP2500326728 - Vitamin C
1. PP2500324142 - Etoricoxib
2. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324354 - Risedronat
4. PP2500324429 - Promethazin hydroclorid
5. PP2500324822 - Metronidazol
6. PP2500324906 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500324915 - Tetracyclin hydroclorid
8. PP2500324940 - Lamivudin
9. PP2500324943 - Lamivudin
10. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)
11. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)
12. PP2500324961 - Aciclovir
13. PP2500324965 - Aciclovir
14. PP2500324977 - Clotrimazol
15. PP2500324993 - Ketoconazol
16. PP2500325289 - Cilnidipin
17. PP2500325438 - Ramipril
18. PP2500325487 - Ivabradin
19. PP2500325507 - Clopidogrel
20. PP2500325521 - Atorvastatin
21. PP2500325524 - Atorvastatin
22. PP2500325583 - Rosuvastatin
23. PP2500325587 - Rosuvastatin
24. PP2500325591 - Simvastatin
25. PP2500325593 - Simvastatin
26. PP2500325616 - Clotrimazol
27. PP2500325618 - Clotrimazol
28. PP2500325625 - Fusidic acid + betamethason
29. PP2500325804 - Rebamipid
30. PP2500325808 - Rebamipid
31. PP2500325895 - Diosmectit
32. PP2500326002 - Betamethason
33. PP2500326096 - Glimepirid
34. PP2500326438 - Piracetam
35. PP2500326511 - Ambroxol
36. PP2500326701 - Vitamin B1 + B6 + B12
37. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500324214 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324224 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500325665 - Povidon iodin
4. PP2500326523 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500326694 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324053 - Atropin sulfat
2. PP2500324067 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500324126 - Diclofenac
4. PP2500324162 - Ibuprofen
5. PP2500324389 - Diphenhydramin
6. PP2500324396 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500324454 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500324804 - Gentamicin
9. PP2500324945 - Tenofovir (TDF)
10. PP2500324965 - Aciclovir
11. PP2500325123 - Tranexamic acid
12. PP2500325527 - Atorvastatin
13. PP2500325675 - Furosemid
14. PP2500326005 - Dexamethason
15. PP2500326243 - Natri clorid
16. PP2500326640 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500326720 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
19. PP2500326735 - Vitamin E
1. PP2500324379 - Desloratadin
2. PP2500324983 - Fluconazol
3. PP2500325461 - Valsartan
4. PP2500325466 - Valsartan
5. PP2500325473 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500325875 - Sorbitol
7. PP2500325879 - Bacillus subtilis
8. PP2500325881 - Bacillus subtilis
9. PP2500325884 - Bacillus clausii
10. PP2500325886 - Bacillus clausii
11. PP2500326509 - Ambroxol
1. PP2500324139 - Etoricoxib
2. PP2500324337 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500324382 - Desloratadin
4. PP2500324392 - Ebastin
5. PP2500324480 - Gabapentin
6. PP2500324482 - Gabapentin
7. PP2500324503 - Pregabalin
8. PP2500324513 - Pregabalin
9. PP2500324533 - Ivermectin
10. PP2500324847 - Azithromycin
11. PP2500324848 - Azithromycin
12. PP2500324973 - Entecavir
13. PP2500324975 - Entecavir
14. PP2500325242 - Bisoprolol
15. PP2500325280 - Carvedilol
16. PP2500325284 - Carvedilol
17. PP2500325339 - Lacidipin
18. PP2500325355 - Lisinopril + hydroclorothiazid
19. PP2500325454 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500325458 - Telmisartan + hydroclorothiazid
21. PP2500325461 - Valsartan
22. PP2500325466 - Valsartan
23. PP2500325517 - Rivaroxaban
24. PP2500325989 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2500325993 - Ursodeoxycholic acid
26. PP2500325994 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2500326148 - Metformin
28. PP2500326149 - Metformin
29. PP2500326166 - Sitagliptin
30. PP2500326172 - Sitagliptin
31. PP2500326386 - Mirtazapin
32. PP2500326466 - Natri montelukast
33. PP2500326579 - Acid amin*
34. PP2500326713 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500326128 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500324251 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324303 - Tenoxicam
3. PP2500324437 - Acetylcystein
4. PP2500324506 - Pregabalin
5. PP2500325271 - Captopril
6. PP2500325276 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2500325299 - Enalapril
8. PP2500326007 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500324285 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500324350 - Methocarbamol
3. PP2500324378 - Desloratadin
4. PP2500324432 - Rupatadine
5. PP2500325308 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500325502 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2500325640 - Tacrolimus
8. PP2500325641 - Tacrolimus
9. PP2500325642 - Tacrolimus
10. PP2500325692 - Bismuth
11. PP2500325738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500325936 - Diosmin
13. PP2500326061 - Acarbose
14. PP2500326073 - Empagliflozin
15. PP2500326075 - Empagliflozin
16. PP2500326170 - Sitagliptin
17. PP2500326173 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500324290 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
2. PP2500324404 - Fexofenadin
3. PP2500324410 - Fexofenadin
4. PP2500324510 - Pregabalin
5. PP2500324616 - Cefaclor
6. PP2500324715 - Cefpodoxim
7. PP2500325073 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500325238 - Bisoprolol
9. PP2500325249 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
10. PP2500325309 - Felodipin
11. PP2500325414 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500325463 - Valsartan
13. PP2500325545 - Fenofibrat
14. PP2500325756 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500325814 - Sucralfat
16. PP2500325913 - Loperamid
17. PP2500326154 - Repaglinid
18. PP2500326158 - Repaglinid
19. PP2500326167 - Sitagliptin
20. PP2500326366 - Sulpirid
21. PP2500326367 - Sulpirid
22. PP2500326420 - Mecobalamin
23. PP2500326434 - Piracetam
24. PP2500326443 - Piracetam
25. PP2500326561 - N-acetylcystein
26. PP2500326709 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500324105 - Dexibuprofen
2. PP2500324107 - Dexibuprofen
3. PP2500324116 - Diclofenac
4. PP2500324220 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500324232 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500324237 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500324330 - Glucosamin
8. PP2500324443 - Glutathion
9. PP2500324445 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
10. PP2500324554 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500324561 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500324581 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500324597 - Ampicilin + sulbactam
14. PP2500324601 - Ampicilin + sulbactam
15. PP2500324605 - Ampicilin + sulbactam
16. PP2500324699 - Cefoxitin
17. PP2500324720 - Ceftazidim
18. PP2500324732 - Ceftriaxon
19. PP2500324763 - Imipenem + cilastatin*
20. PP2500324785 - Piperacilin + tazobactam
21. PP2500324794 - Ticarcillin + acid clavulanic
22. PP2500324797 - Amikacin
23. PP2500324819 - Tobramycin + dexamethason
24. PP2500324836 - Clindamycin
25. PP2500324839 - Clindamycin
26. PP2500324880 - Levofloxacin
27. PP2500324885 - Levofloxacin
28. PP2500324897 - Moxifloxacin
29. PP2500325020 - Carboplatin
30. PP2500325021 - Carboplatin
31. PP2500325023 - Docetaxel
32. PP2500325025 - Epirubicin hydroclorid
33. PP2500325026 - Fluorouracil
34. PP2500325028 - Gemcitabin
35. PP2500325036 - Irinotecan
36. PP2500325039 - Methotrexat
37. PP2500325041 - Oxaliplatin
38. PP2500325042 - Oxaliplatin
39. PP2500325043 - Paclitaxel
40. PP2500325046 - Vinorelbin
41. PP2500325622 - Fusidic acid
42. PP2500325628 - Fusidic acid + hydrocortison
43. PP2500325708 - Famotidin
44. PP2500325785 - Esomeprazol
45. PP2500325799 - Rabeprazol
46. PP2500325838 - Palonosetron hydroclorid
47. PP2500325890 - Berberin (hydroclorid)
48. PP2500325907 - Lactobacillus acidophilus
49. PP2500325949 - L-Ornithin - L- aspartat
50. PP2500325977 - Terlipressin
51. PP2500326019 - Methyl prednisolon
52. PP2500326020 - Methyl prednisolon
53. PP2500326067 - Dapagliflozin
54. PP2500326090 - Gliclazid
55. PP2500326091 - Gliclazid
56. PP2500326092 - Gliclazid
57. PP2500326303 - Dung dịch lọc màng bụng
58. PP2500326304 - Dung dịch lọc màng bụng
59. PP2500326305 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
60. PP2500326306 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
61. PP2500326401 - Acetyl leucin
62. PP2500326417 - Mecobalamin
63. PP2500326422 - Mecobalamin
64. PP2500326557 - N-acetylcystein
65. PP2500326573 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
66. PP2500326641 - Nước cất pha tiêm
67. PP2500326679 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
68. PP2500326710 - Vitamin B1 + B6 + B12
69. PP2500326723 - Vitamin C
1. PP2500324102 - Celecoxib
2. PP2500324107 - Dexibuprofen
3. PP2500324110 - Dexibuprofen
4. PP2500324120 - Diclofenac
5. PP2500324128 - Etodolac
6. PP2500324139 - Etoricoxib
7. PP2500324157 - Ibuprofen
8. PP2500324178 - Loxoprofen
9. PP2500324182 - Meloxicam
10. PP2500324188 - Meloxicam
11. PP2500324189 - Meloxicam
12. PP2500324190 - Meloxicam
13. PP2500324191 - Meloxicam
14. PP2500324216 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500324226 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500324234 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500324254 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500324271 - Paracetamol + codein phosphat
20. PP2500324282 - Paracetamol + methocarbamol
21. PP2500324297 - Piroxicam
22. PP2500324304 - Tenoxicam
23. PP2500324314 - Allopurinol
24. PP2500324317 - Colchicin
25. PP2500324320 - Diacerein
26. PP2500324323 - Diacerein
27. PP2500324341 - Alpha chymotrypsin
28. PP2500324342 - Alpha chymotrypsin
29. PP2500324343 - Alpha chymotrypsin
30. PP2500324349 - Methocarbamol
31. PP2500324363 - Alimemazin
32. PP2500324370 - Cetirizin
33. PP2500324374 - Cinnarizin
34. PP2500324376 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
35. PP2500324385 - Desloratadin
36. PP2500324387 - Dexchlorpheniramin
37. PP2500324399 - Fexofenadin
38. PP2500324403 - Fexofenadin
39. PP2500324408 - Fexofenadin
40. PP2500324419 - Levocetirizin
41. PP2500324424 - Loratadin
42. PP2500324477 - Gabapentin
43. PP2500324496 - Phenobarbital
44. PP2500324503 - Pregabalin
45. PP2500324824 - Metronidazol
46. PP2500324833 - Tinidazol
47. PP2500324851 - Clarithromycin
48. PP2500324852 - Erythromycin
49. PP2500324855 - Spiramycin
50. PP2500324859 - Spiramycin
51. PP2500324862 - Spiramycin + metronidazol
52. PP2500324876 - Ciprofloxacin
53. PP2500324886 - Levofloxacin
54. PP2500324887 - Levofloxacin
55. PP2500324901 - Ofloxacin
56. PP2500324909 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
57. PP2500324947 - Tenofovir (TDF)
58. PP2500324948 - Tenofovir (TDF)
59. PP2500324970 - Aciclovir
60. PP2500325083 - Trihexyphenidyl hydroclorid
61. PP2500325167 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
62. PP2500325182 - Trimetazidin
63. PP2500325203 - Amlodipin
64. PP2500325204 - Amlodipin
65. PP2500325237 - Atenolol
66. PP2500325242 - Bisoprolol
67. PP2500325245 - Bisoprolol
68. PP2500325264 - Candesartan
69. PP2500325272 - Captopril
70. PP2500325289 - Cilnidipin
71. PP2500325298 - Enalapril
72. PP2500325323 - Irbesartan
73. PP2500325362 - Losartan
74. PP2500325364 - Losartan
75. PP2500325386 - Nebivolol
76. PP2500325403 - Perindopril
77. PP2500325424 - Perindopril + indapamid
78. PP2500325425 - Perindopril + indapamid
79. PP2500325445 - Telmisartan
80. PP2500325452 - Telmisartan + hydroclorothiazid
81. PP2500325487 - Ivabradin
82. PP2500325489 - Ivabradin
83. PP2500325497 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
84. PP2500325501 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
85. PP2500325503 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
86. PP2500325507 - Clopidogrel
87. PP2500325521 - Atorvastatin
88. PP2500325524 - Atorvastatin
89. PP2500325531 - Atorvastatin + ezetimibe
90. PP2500325533 - Atorvastatin + ezetimibe
91. PP2500325570 - Gemfibrozil
92. PP2500325591 - Simvastatin
93. PP2500325683 - Spironolacton
94. PP2500325718 - Lansoprazol
95. PP2500325729 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
96. PP2500325775 - Omeprazol
97. PP2500325782 - Esomeprazol
98. PP2500325784 - Esomeprazol
99. PP2500325786 - Esomeprazol
100. PP2500325795 - Pantoprazol
101. PP2500325802 - Rabeprazol
102. PP2500325808 - Rebamipid
103. PP2500325821 - Domperidon
104. PP2500325830 - Metoclopramid
105. PP2500325840 - Alverin citrat
106. PP2500325848 - Drotaverin clohydrat
107. PP2500325875 - Sorbitol
108. PP2500325914 - Loperamid
109. PP2500325972 - Simethicon
110. PP2500325980 - Trimebutin maleat
111. PP2500325985 - Trimebutin maleat
112. PP2500326019 - Methyl prednisolon
113. PP2500326020 - Methyl prednisolon
114. PP2500326030 - Methyl prednisolon
115. PP2500326041 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
116. PP2500326065 - Acarbose
117. PP2500326100 - Glimepirid
118. PP2500326108 - Glimepirid
119. PP2500326166 - Sitagliptin
120. PP2500326172 - Sitagliptin
121. PP2500326197 - Thiamazol
122. PP2500326207 - Eperison
123. PP2500326208 - Eperison
124. PP2500326212 - Tizanidin hydroclorid
125. PP2500326217 - Thiocolchicosid
126. PP2500326270 - Betahistin
127. PP2500326313 - Rotundin
128. PP2500326315 - Rotundin
129. PP2500326341 - Levosulpirid
130. PP2500326345 - Olanzapin
131. PP2500326376 - Amitriptylin hydroclorid
132. PP2500326401 - Acetyl leucin
133. PP2500326422 - Mecobalamin
134. PP2500326438 - Piracetam
135. PP2500326441 - Piracetam
136. PP2500326442 - Piracetam
137. PP2500326454 - Bambuterol
138. PP2500326466 - Natri montelukast
139. PP2500326468 - Natri montelukast
140. PP2500326511 - Ambroxol
141. PP2500326528 - Bromhexin hydroclorid
142. PP2500326543 - Carbocistein
143. PP2500326550 - Dextromethorphan
144. PP2500326553 - N-acetylcystein
145. PP2500326557 - N-acetylcystein
146. PP2500326560 - N-acetylcystein
147. PP2500326688 - Vitamin B1
148. PP2500326712 - Vitamin B6
149. PP2500326715 - Vitamin B6 + magnesi lactat
150. PP2500326726 - Vitamin C
151. PP2500326728 - Vitamin C
152. PP2500326736 - Vitamin PP
1. PP2500324355 - Zoledronic acid
2. PP2500324686 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500325490 - Milrinon
1. PP2500324241 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500324402 - Fexofenadin
3. PP2500324612 - Cefaclor
4. PP2500324946 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500325103 - Sắt sulfat + acid folic
6. PP2500325185 - Trimetazidin
7. PP2500325186 - Trimetazidin
8. PP2500325233 - Atenolol
9. PP2500325312 - Felodipin
10. PP2500325702 - Famotidin
11. PP2500326019 - Methyl prednisolon
12. PP2500326083 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500324120 - Diclofenac
2. PP2500324215 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500324229 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500324242 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500326508 - Ambroxol
1. PP2500324869 - Ciprofloxacin
2. PP2500325715 - Lansoprazol
1. PP2500326329 - Donepezil
2. PP2500326330 - Donepezil
3. PP2500326409 - Galantamin
1. PP2500324357 - Zoledronic acid
2. PP2500325940 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500324714 - Cefpodoxim
2. PP2500325464 - Valsartan
3. PP2500325525 - Atorvastatin
4. PP2500326485 - Salbutamol sulfat
1. PP2500324464 - Pralidoxim
2. PP2500324465 - Pralidoxim
3. PP2500326497 - Salbutamol + ipratropium
4. PP2500326604 - Glucose
5. PP2500326609 - Glucose
6. PP2500326619 - Natri clorid
7. PP2500326623 - Natri clorid
8. PP2500326632 - Ringer lactat
9. PP2500326633 - Ringer lactat
1. PP2500324082 - Propofol
2. PP2500324145 - Flurbiprofen
3. PP2500324937 - Vancomycin
4. PP2500326176 - Vildagliptin
5. PP2500326476 - Salbutamol sulfat
6. PP2500326529 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500325884 - Bacillus clausii
2. PP2500325885 - Bacillus clausii
1. PP2500324533 - Ivermectin
2. PP2500324838 - Clindamycin
3. PP2500324896 - Moxifloxacin
4. PP2500325071 - Solifenacin succinate
5. PP2500325578 - Pravastatin
6. PP2500326223 - Tolperison
7. PP2500326423 - Pentoxifyllin
8. PP2500326426 - Piracetam
9. PP2500326431 - Piracetam
10. PP2500326669 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500324531 - Albendazol
2. PP2500324537 - Praziquantel
3. PP2500324977 - Clotrimazol
4. PP2500325733 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500325763 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon