Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500397553 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 190 | 5.061.000 | 220 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 2 | PP2500397554 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 22.514.000 | 210 | 115.050.000 | 115.050.000 | 0 |
| 3 | PP2500397555 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500397556 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500397557 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 638.000 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 10.638.000 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500397558 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.504.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500397559 | Acetylsalicylic acid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 32.322.000 | 220 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500397561 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 42.550.000 | 42.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500397564 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 81.380.600 | 81.380.600 | 0 |
| 10 | PP2500397565 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.600.000 | 210 | 421.019 | 421.019 | 0 |
| 11 | PP2500397566 | Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.999.640 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500397567 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| 13 | PP2500397568 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500397569 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 24.000.000 | 225 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.999.640 | 210 | 39.390.000 | 39.390.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500397570 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 1.511.107.000 | 1.511.107.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 41.235.000 | 210 | 1.507.000.000 | 1.507.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500397571 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 216.750.000 | 216.750.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 41.235.000 | 210 | 210.300.000 | 210.300.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500397572 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 7.188.000 | 210 | 356.250.000 | 356.250.000 | 0 |
| 18 | PP2500397573 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 19 | PP2500397574 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 10.810.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500397575 | Amitriptylin hydroclorid | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 7.290.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500397576 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500397577 | Amlodipin + Losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 3.120.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500397578 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 6.270.000 | 210 | 263.625.000 | 263.625.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 208.287.500 | 208.287.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 6.720.000 | 210 | 208.287.500 | 208.287.500 | 0 | |||
| 24 | PP2500397579 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 32.322.000 | 220 | 304.395.000 | 304.395.000 | 0 |
| 25 | PP2500397580 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.972.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500397581 | Articaine + Epinephrine | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.292.240 | 210 | 17.300 | 17.300 | 0 |
| 27 | PP2500397585 | Bacillus subtilis | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 882.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 28 | PP2500397586 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 11.350.000 | 211 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500397587 | Baclofen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.400.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500397588 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.084.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 31 | PP2500397590 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.557.500 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 32 | PP2500397592 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 138.750.000 | 138.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500397593 | Bortezomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.842.600 | 25.842.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 182 | 8.000.000 | 212 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500397594 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 125.340.000 | 125.340.000 | 0 |
| 35 | PP2500397596 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500397597 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500397598 | Candesartan | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 10.810.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500397599 | Candesartan | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 985.400.000 | 985.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500397600 | Candesartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 22.880.445 | 220 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500397601 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 6.750.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500397602 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 4.499.250 | 210 | 224.962.500 | 224.962.500 | 0 |
| 42 | PP2500397603 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 5.360.040 | 210 | 268.002.000 | 268.002.000 | 0 |
| 43 | PP2500397604 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.189.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.500.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500397605 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 26.365.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 483.952.200 | 483.952.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 473.789.200 | 473.789.200 | 0 | |||
| 45 | PP2500397606 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 26.365.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500397607 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 57.252.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500397609 | Cefepim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.391.250 | 210 | 15.637.500 | 15.637.500 | 0 |
| 48 | PP2500397610 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 1.365.000 | 210 | 63.990.000 | 63.990.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.365.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500397611 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 15.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500397612 | Ceftriaxon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500397613 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 |
| 52 | PP2500397614 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| 53 | PP2500397615 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500397616 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 22.514.000 | 210 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 |
| 55 | PP2500397617 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.470.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500397618 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 252.800 | 210 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 |
| 57 | PP2500397619 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.000.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500397620 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.000.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500397621 | Clobetasol butyrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 968.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 60 | PP2500397622 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 61 | PP2500397623 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.435.600 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500397624 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.300.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500397625 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500397626 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.264.050 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500397628 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 220.837.500 | 220.837.500 | 0 |
| 66 | PP2500397630 | Desloratadin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 22.880.445 | 220 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500397631 | Desmopressin aceatat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.669.360 | 210 | 11.070.000 | 11.070.000 | 0 |
| 68 | PP2500397632 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.000.000 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 69 | PP2500397633 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.500.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500397635 | Docusate natri | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 1.957.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500397636 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.000.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 72 | PP2500397637 | Doripenem | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 22.880.445 | 220 | 171.197.250 | 171.197.250 | 0 |
| 73 | PP2500397638 | Empagliflozin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.669.360 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500397639 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 36.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 9.000.000 | 211 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500397640 | Empagliflozin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 10.638.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 24.000.000 | 225 | 475.125.000 | 475.125.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500397642 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.264.050 | 210 | 118.150.000 | 118.150.000 | 0 |
| 77 | PP2500397643 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 78 | PP2500397645 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.000.000 | 210 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500397646 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500397647 | Ezetimib | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 32.322.000 | 220 | 422.845.500 | 422.845.500 | 0 |
| 81 | PP2500397648 | Ezetimib | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 46.922.300 | 210 | 153.615.000 | 153.615.000 | 0 |
| 82 | PP2500397649 | Ezetimib + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 46.922.300 | 210 | 857.500.000 | 857.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500397650 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 8.500.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500397651 | Famotidin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 22.880.445 | 220 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 85 | PP2500397652 | Felodipin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 18.285.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500397654 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.000.000 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 284.500.000 | 284.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500397655 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500397656 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500397657 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 46.922.300 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500397658 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.912.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500397659 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.189.000 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 92 | PP2500397660 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 3.000.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 32.982.000 | 210 | 120.060.000 | 120.060.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500397662 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 580.695 | 210 | 11.245.000 | 11.245.000 | 0 |
| 94 | PP2500397663 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 24.282.500 | 24.282.500 | 0 |
| 95 | PP2500397664 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 580.695 | 210 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.250.000 | 210 | 10.975.000 | 10.975.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500397665 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 29.912.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500397666 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 98 | PP2500397667 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500397668 | Granisetron Hydroclorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.951.000 | 225 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500397669 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.669.360 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500397670 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.264.050 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500397671 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.264.050 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 41.235.000 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 5.300.000 | 212 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500397672 | Huyết thanh kháng dại | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 2.417.784 | 215 | 430.186 | 430.186 | 0 |
| 104 | PP2500397673 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 2.091.120 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 2.417.784 | 215 | 34.852 | 34.852 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500397674 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 580.695 | 210 | 4.522.250 | 4.522.250 | 0 |
| 106 | PP2500397675 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 107 | PP2500397676 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 1.794.250 | 210 | 22.212.500 | 22.212.500 | 0 |
| 108 | PP2500397677 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 1.957.000 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 109 | PP2500397678 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 182 | 8.000.000 | 212 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 110 | PP2500397679 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 195.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 111 | PP2500397680 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 349.604.000 | 349.604.000 | 0 |
| 112 | PP2500397681 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 10.775.600 | 210 | 76.780.000 | 76.780.000 | 0 |
| 113 | PP2500397682 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500397683 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.867.500.000 | 1.867.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500397684 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500397685 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 8.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500397686 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 32.982.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500397687 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 210 | 900.000 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500397688 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 39.395.000 | 39.395.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500397689 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 9.550.000 | 9.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 9.545.000 | 9.545.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500397690 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 10.810.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500397691 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 2.500.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500397692 | Kẽm sulfat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 32.982.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500397693 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.000.000 | 210 | 3.921.600 | 3.921.600 | 0 |
| 125 | PP2500397695 | Ketoprofen | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 1.520.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500397696 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 57.252.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500397697 | Ketorolac | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 18.285.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500397698 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| 129 | PP2500397699 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| 130 | PP2500397700 | Lacidipin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 18.285.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 325.725.000 | 325.725.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500397701 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500397702 | Lacidipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 46.922.300 | 210 | 718.000.000 | 718.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.500.000 | 210 | 776.000.000 | 776.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500397703 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500397704 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.951.000 | 225 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500397706 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 26.365.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 16.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500397707 | Levodopa + Carbidopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.669.360 | 210 | 109.880.000 | 109.880.000 | 0 |
| 137 | PP2500397708 | Levodopa + Carbidopa + Entacapone | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 7.290.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500397710 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500397711 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 1.931.300 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.292.240 | 210 | 15.400 | 15.400 | 0 | |||
| 140 | PP2500397712 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 1.931.300 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.292.240 | 210 | 15.400 | 15.400 | 0 | |||
| 141 | PP2500397713 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 374.600.000 | 374.600.000 | 0 |
| 142 | PP2500397714 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 32.322.000 | 220 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500397715 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 7.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500397716 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500397717 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 3.504.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500397718 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 22.514.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 147 | PP2500397719 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 46.922.300 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500397720 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.084.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 149 | PP2500397721 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 |
| 150 | PP2500397722 | Macrogol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 10.775.600 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500397723 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 152 | PP2500397724 | Mepivacain hydroclorid | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.292.240 | 210 | 16.000 | 16.000 | 0 |
| 153 | PP2500397725 | Mequitazin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 10.189.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 289.000 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500397726 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.391.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.000.000 | 210 | 160.965.000 | 160.965.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500397727 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 8.391.250 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.000.000 | 210 | 96.778.500 | 96.778.500 | 0 | |||
| 156 | PP2500397729 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 18.084.000 | 210 | 457.800.000 | 457.800.000 | 0 |
| 157 | PP2500397730 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 26.365.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 158 | PP2500397731 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 147.920.000 | 147.920.000 | 0 |
| 159 | PP2500397732 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 |
| 160 | PP2500397733 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 210 | 900.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 161 | PP2500397735 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 1.743.000 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 162 | PP2500397737 | Mycophenolat | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 440.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500397738 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 65.000.000 | 220 | 107.365.000 | 107.365.000 | 0 |
| 164 | PP2500397740 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 1.811.400 | 1.811.400 | 0 |
| 165 | PP2500397741 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 166 | PP2500397742 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 3.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500397743 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 7.043.000 | 7.043.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500397744 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 2.600.000 | 210 | 96.894 | 96.894 | 0 |
| 169 | PP2500397746 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 170 | PP2500397747 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 171 | PP2500397749 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 3.000.000 | 280 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 22.514.000 | 210 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500397751 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 19.758.000 | 19.758.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500397752 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500397753 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.972.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 175 | PP2500397754 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 176 | PP2500397755 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 8.951.000 | 225 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 |
| 177 | PP2500397756 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 7.481.700 | 210 | 271.375.000 | 271.375.000 | 0 |
| 178 | PP2500397757 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500397758 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 1.500.000 | 225 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500397759 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.525.000 | 210 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 181 | PP2500397761 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 33.233.100 | 33.233.100 | 0 |
| 182 | PP2500397762 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 57.252.000 | 210 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500397763 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| 184 | PP2500397764 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 25.505.332 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 185 | PP2500397765 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 164.250.000 | 164.250.000 | 0 |
| 186 | PP2500397767 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 10.775.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500397768 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.400.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500397769 | Pyridostigmin bromid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 8.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 189 | PP2500397770 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 10.775.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500397771 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 122.350.000 | 122.350.000 | 0 |
| 191 | PP2500397772 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 15.264.050 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500397773 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 133.850.000 | 133.850.000 | 0 |
| 193 | PP2500397774 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.500.000 | 210 | 27.125.000 | 27.125.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500397775 | Repaglinid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 22.880.445 | 220 | 297.675.000 | 297.675.000 | 0 |
| 195 | PP2500397776 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 57.252.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500397777 | Rilmenidin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 968.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500397778 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 7.481.700 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500397779 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 7.002.750 | 240 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500397780 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.300.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500397781 | Salicylic acid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.669.360 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500397782 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 210 | 900.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500397783 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.557.500 | 210 | 197.125.000 | 197.125.000 | 0 |
| 203 | PP2500397784 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500397785 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 187.530.000 | 187.530.000 | 0 |
| 205 | PP2500397786 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 180 | 3.900.000 | 210 | 178.400.000 | 178.400.000 | 0 |
| 206 | PP2500397788 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| 207 | PP2500397790 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 5.385.000 | 210 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 |
| 208 | PP2500397791 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 182 | 8.000.000 | 212 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500397792 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 210 | PP2500397793 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.560.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500397794 | Teicoplanin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.999.640 | 210 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| 212 | PP2500397795 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500397796 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 214 | PP2500397797 | Tetracyclin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 8.812.500 | 8.812.500 | 0 |
| 215 | PP2500397798 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500397799 | Tofisopam | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 18.285.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500397803 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 10.810.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500397804 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 14.060.000 | 14.060.000 | 0 |
| 219 | PP2500397805 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500397806 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 23.162.840 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 1.794.250 | 210 | 59.377.500 | 59.377.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 18.600.000 | 210 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500397807 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 16.000.000 | 210 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 222 | PP2500397808 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 4.500.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 69.250.000 | 69.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 21.259.900 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500397809 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 4.500.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500397810 | Vinpocetin | vn0313057646 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT VƯỢNG | 180 | 4.500.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 49.963.000 | 211 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500397812 | Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + Kẽm sulfat + Lysin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 18.285.000 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| 226 | PP2500397813 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 110.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500397814 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.140.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500397816 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.500.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 229 | PP2500397817 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 11.000.000 | 210 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 230 | PP2500397818 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.972.000 | 210 | 223.850.000 | 223.850.000 | 0 |
| 231 | PP2500397821 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 |
| 232 | PP2500397824 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 69.521.800 | 69.521.800 | 0 |
| 233 | PP2500397825 | Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 96.033.600 | 96.033.600 | 0 |
| 234 | PP2500397828 | Vắc xin phòng bệnh phế cầu 23 loại huyết thanh | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 41.038.400 | 41.038.400 | 0 |
| 235 | PP2500397829 | Vắc xin zona | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 125.000.000 | 210 | 84.884.625 | 84.884.625 | 0 |
1. PP2500397757 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500397635 - Docusate natri
2. PP2500397677 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2500397607 - Cefaclor
2. PP2500397696 - Ketoprofen
3. PP2500397762 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
4. PP2500397776 - Repaglinid
1. PP2500397577 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500397814 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500397604 - Carbocistein
2. PP2500397659 - Fluvastatin
3. PP2500397725 - Mequitazin
1. PP2500397605 - Caspofungin
2. PP2500397606 - Caspofungin
3. PP2500397706 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500397730 - Methyl prednisolon
1. PP2500397681 - Indapamid
2. PP2500397722 - Macrogol
3. PP2500397767 - Pramipexol
4. PP2500397770 - Quetiapin
1. PP2500397808 - Vinpocetin
2. PP2500397809 - Vinpocetin
3. PP2500397810 - Vinpocetin
1. PP2500397706 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500397807 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500397658 - Fluvastatin
2. PP2500397665 - Gemfibrozil
1. PP2500397621 - Clobetasol butyrat
2. PP2500397777 - Rilmenidin
1. PP2500397660 - Fosfomycin
1. PP2500397600 - Candesartan
2. PP2500397630 - Desloratadin
3. PP2500397637 - Doripenem
4. PP2500397651 - Famotidin
5. PP2500397775 - Repaglinid
1. PP2500397617 - Ciprofloxacin
1. PP2500397662 - Fusidic acid + Betamethason
2. PP2500397664 - Fusidic acid + Hydrocortison
3. PP2500397674 - Hydrocortison
1. PP2500397599 - Candesartan
2. PP2500397601 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2500397625 - Codein + Terpin hydrat
4. PP2500397639 - Empagliflozin
1. PP2500397650 - Ezetimibe + Atorvastatin
1. PP2500397557 - Acetylcystein
1. PP2500397624 - Clotrimazol
1. PP2500397685 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500397769 - Pyridostigmin bromid
1. PP2500397586 - Bacillus subtilis
1. PP2500397668 - Granisetron Hydroclorid
2. PP2500397704 - Lactulose
3. PP2500397755 - Ondansetron
1. PP2500397565 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500397744 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500397575 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500397708 - Levodopa + Carbidopa + Entacapone
1. PP2500397652 - Felodipin
2. PP2500397697 - Ketorolac
3. PP2500397700 - Lacidipin
4. PP2500397799 - Tofisopam
5. PP2500397812 - Vitamin B1 + B2 + B6 + PP + Kẽm sulfat + Lysin
1. PP2500397578 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500397805 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500397623 - Clopidogrel
1. PP2500397593 - Bortezomib
2. PP2500397605 - Caspofungin
3. PP2500397680 - Indacaterol + Glycopyrronium
4. PP2500397700 - Lacidipin
5. PP2500397703 - Lactulose
6. PP2500397752 - Nhũ dịch lipid
7. PP2500397771 - Racecadotril
8. PP2500397773 - Racecadotril
9. PP2500397821 - Vắc xin phòng Thủy đậu
10. PP2500397824 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
11. PP2500397825 - Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết
12. PP2500397828 - Vắc xin phòng bệnh phế cầu 23 loại huyết thanh
13. PP2500397829 - Vắc xin zona
1. PP2500397590 - Betamethason
2. PP2500397783 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500397626 - Crotamiton
2. PP2500397642 - Esomeprazol
3. PP2500397670 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
4. PP2500397671 - Immune globulin
5. PP2500397772 - Racecadotril
1. PP2500397610 - Cefixim
1. PP2500397572 - Alfuzosin
1. PP2500397749 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500397567 - Acid thioctic
2. PP2500397568 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2500397573 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500397578 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500397593 - Bortezomib
6. PP2500397596 - Calcipotriol
7. PP2500397605 - Caspofungin
8. PP2500397606 - Caspofungin
9. PP2500397615 - Ciprofloxacin
10. PP2500397628 - Decitabin
11. PP2500397683 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500397731 - Felodipin + metoprolol tartrat
13. PP2500397761 - Pemetrexed
14. PP2500397785 - Silymarin
15. PP2500397792 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2500397813 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500397601 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2500397711 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2500397712 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500397742 - Naproxen
1. PP2500397655 - Fentanyl
2. PP2500397656 - Fentanyl
3. PP2500397673 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500397688 - Kali clorid
5. PP2500397740 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500397763 - Pethidin hydroclorid
7. PP2500397764 - Phenobarbital
1. PP2500397725 - Mequitazin
1. PP2500397574 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500397598 - Candesartan
3. PP2500397690 - Kali clorid
4. PP2500397803 - Trimetazidin
1. PP2500397555 - Acetyl leucin
2. PP2500397639 - Empagliflozin
3. PP2500397645 - Esomeprazol
4. PP2500397646 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
5. PP2500397667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500397675 - Hydrocortison
7. PP2500397689 - Kali clorid
8. PP2500397751 - Neostigmin metylsulfat
9. PP2500397806 - Vancomycin
1. PP2500397610 - Cefixim
1. PP2500397578 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500397554 - Aceclofenac
2. PP2500397616 - Ciprofloxacin
3. PP2500397718 - Lovastatin
4. PP2500397749 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500397585 - Bacillus subtilis
1. PP2500397648 - Ezetimib
2. PP2500397649 - Ezetimib + Simvastatin
3. PP2500397657 - Fexofenadin
4. PP2500397702 - Lacidipin
5. PP2500397719 - Lovastatin
1. PP2500397609 - Cefepim
2. PP2500397726 - Meropenem
3. PP2500397727 - Meropenem
1. PP2500397758 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500397631 - Desmopressin aceatat
2. PP2500397638 - Empagliflozin
3. PP2500397669 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2500397707 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500397781 - Salicylic acid
1. PP2500397673 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500397619 - Cisplatin
2. PP2500397645 - Esomeprazol
3. PP2500397726 - Meropenem
4. PP2500397727 - Meropenem
1. PP2500397687 - Isotretinoin
2. PP2500397733 - Minocyclin
3. PP2500397782 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500397593 - Bortezomib
2. PP2500397678 - Hydroxy cloroquin sulfat
3. PP2500397791 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500397580 - Amphotericin B
2. PP2500397753 - Nimodipin
3. PP2500397818 - Voriconazol
1. PP2500397672 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500397673 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500397695 - Ketoprofen
1. PP2500397679 - Hydroxyurea
1. PP2500397558 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500397717 - Losartan
1. PP2500397737 - Mycophenolat
1. PP2500397581 - Articaine + Epinephrine
2. PP2500397711 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2500397712 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
4. PP2500397724 - Mepivacain hydroclorid
1. PP2500397588 - Baclofen
2. PP2500397720 - Loxoprofen
3. PP2500397729 - Methocarbamol
1. PP2500397569 - Adapalen
2. PP2500397640 - Empagliflozin
1. PP2500397666 - Glucose
2. PP2500397669 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2500397682 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
4. PP2500397689 - Kali clorid
5. PP2500397701 - Lacidipin
6. PP2500397716 - L-Ornithin-L-aspartat
7. PP2500397723 - Manitol
8. PP2500397743 - Natri clorid
9. PP2500397751 - Neostigmin metylsulfat
10. PP2500397765 - Piracetam
11. PP2500397778 - Ringer lactat
12. PP2500397784 - Sắt sucrose (hay dextran)
13. PP2500397798 - Thiocolchicosid
14. PP2500397808 - Vinpocetin
15. PP2500397810 - Vinpocetin
1. PP2500397556 - Acetyl leucin
2. PP2500397564 - Acid amin
3. PP2500397570 - Albumin
4. PP2500397571 - Albumin
5. PP2500397663 - Fusidic acid + Hydrocortison
6. PP2500397684 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
7. PP2500397688 - Kali clorid
8. PP2500397698 - Ketorolac
9. PP2500397713 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
10. PP2500397738 - Mycophenolat
1. PP2500397786 - Silymarin
1. PP2500397594 - Budesonid
2. PP2500397597 - Calcipotriol + Betamethason
3. PP2500397732 - Milrinon
4. PP2500397741 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500397746 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500397796 - Terbinafin (hydroclorid)
7. PP2500397816 - Vitamin H (B8)
1. PP2500397604 - Carbocistein
2. PP2500397633 - Diclofenac
3. PP2500397702 - Lacidipin
4. PP2500397774 - Racecadotril
1. PP2500397618 - Cisplatin
1. PP2500397587 - Baclofen
2. PP2500397768 - Pramipexol
1. PP2500397759 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500397660 - Fosfomycin
2. PP2500397686 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500397692 - Kẽm sulfat
1. PP2500397780 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500397691 - Kẽm gluconat
1. PP2500397699 - Ketorolac
2. PP2500397710 - Levomepromazin
3. PP2500397747 - Natri valproat
4. PP2500397754 - Olanzapin
5. PP2500397799 - Tofisopam
6. PP2500397808 - Vinpocetin
1. PP2500397566 - Acid amin + Glucose + Lipid (+ điện giải)
2. PP2500397569 - Adapalen
3. PP2500397794 - Teicoplanin
1. PP2500397664 - Fusidic acid + Hydrocortison
1. PP2500397561 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500397576 - Amlodipin
3. PP2500397592 - Bisoprolol
4. PP2500397604 - Carbocistein
5. PP2500397613 - Cetirizin
6. PP2500397614 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500397622 - Clopidogrel
8. PP2500397643 - Esomeprazol
9. PP2500397779 - Roxithromycin
10. PP2500397788 - Sorbitol
11. PP2500397797 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500397804 - Trimetazidin
13. PP2500397817 - Vitamin PP
1. PP2500397715 - Lisinopril
1. PP2500397756 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500397778 - Ringer lactat
1. PP2500397553 - Acarbose
1. PP2500397793 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2500397620 - Citalopram
1. PP2500397570 - Albumin
2. PP2500397571 - Albumin
3. PP2500397671 - Immune globulin
1. PP2500397557 - Acetylcystein
2. PP2500397640 - Empagliflozin
1. PP2500397602 - Capsaicin
1. PP2500397632 - Diazepam
2. PP2500397636 - Domperidon
3. PP2500397654 - Fentanyl
4. PP2500397693 - Ketamin
1. PP2500397790 - Sulpirid
1. PP2500397559 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500397579 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500397647 - Ezetimib
4. PP2500397714 - Lisinopril
1. PP2500397671 - Immune globulin
1. PP2500397735 - Mometason furoat
1. PP2500397639 - Empagliflozin
1. PP2500397676 - Hydrocortison
2. PP2500397806 - Vancomycin
1. PP2500397611 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500397603 - Capsaicin
1. PP2500397561 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500397592 - Bisoprolol
3. PP2500397596 - Calcipotriol
4. PP2500397772 - Racecadotril
5. PP2500397774 - Racecadotril
6. PP2500397779 - Roxithromycin
1. PP2500397612 - Ceftriaxon
2. PP2500397619 - Cisplatin
3. PP2500397654 - Fentanyl
4. PP2500397673 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2500397687 - Isotretinoin
6. PP2500397721 - Macrogol
7. PP2500397737 - Mycophenolat
8. PP2500397743 - Natri clorid
9. PP2500397778 - Ringer lactat
10. PP2500397795 - Tenoxicam
11. PP2500397806 - Vancomycin