Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617177 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 155.700.000 | 180 | 6.605.040.000 | 6.605.040.000 | 0 |
| 2 | PP2500617178 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.415.152.000 | 3.415.152.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 3.018.906.800 | 3.018.906.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 3.115.231.600 | 3.115.231.600 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 83.190.000 | 180 | 3.502.720.000 | 3.502.720.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500617179 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 687.619.044 | 687.619.044 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 556.643.988 | 556.643.988 | 0 | |||
| 4 | PP2500617180 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 155.700.000 | 180 | 558.376.000 | 558.376.000 | 0 |
| 5 | PP2500617181 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 579.312.325 | 579.312.325 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 682.917.300 | 682.917.300 | 0 | |||
| 6 | PP2500617182 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 1.016.832.000 | 1.016.832.000 | 0 |
| 7 | PP2500617183 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 433.328.280 | 433.328.280 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 419.422.300 | 419.422.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 432.879.700 | 432.879.700 | 0 | |||
| 8 | PP2500617184 | Acid Tranexamic | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 3.059.743.000 | 3.059.743.000 | 0 |
| 9 | PP2500617185 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.913.909.928 | 1.913.909.928 | 0 |
| 10 | PP2500617186 | Acid Tranexamic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 631.344.000 | 631.344.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 536.642.400 | 536.642.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 572.268.240 | 572.268.240 | 0 | |||
| 11 | PP2500617187 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 31.724.000 | 180 | 1.586.171.062 | 1.586.171.062 | 0 |
| 12 | PP2500617188 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.051.759.800 | 1.051.759.800 | 0 |
| 13 | PP2500617189 | Acid Tranexamic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 520.545.000 | 520.545.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 437.257.800 | 437.257.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 508.051.920 | 508.051.920 | 0 | |||
| 14 | PP2500617190 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 788.452.539 | 788.452.539 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 850.083.600 | 850.083.600 | 0 | |||
| 15 | PP2500617191 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 35.115.150 | 35.115.150 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 37.860.000 | 37.860.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500617192 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 85.833.714 | 85.833.714 | 0 |
| 17 | PP2500617194 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 237.000.000 | 190 | 3.512.813.000 | 3.512.813.000 | 0 |
| 18 | PP2500617195 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 959.247.600 | 959.247.600 | 0 |
| 19 | PP2500617196 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 257.044.580 | 257.044.580 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 222.562.990 | 222.562.990 | 0 | |||
| 20 | PP2500617197 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 111.718.730 | 111.718.730 | 0 |
| 21 | PP2500617198 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 7.938.098.000 | 7.938.098.000 | 0 |
| 22 | PP2500617199 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 32.288.000 | 180 | 1.815.292.500 | 1.815.292.500 | 0 |
| 23 | PP2500617200 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 1.303.900.000 | 1.303.900.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 1.460.368.000 | 1.460.368.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500617201 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 956.562.750 | 956.562.750 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 101.823.000 | 180 | 902.428.384 | 902.428.384 | 0 | |||
| 25 | PP2500617202 | Amiodaron hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 90.700.000 | 90.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 99.770.000 | 99.770.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500617203 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 |
| 27 | PP2500617204 | Amoxicilin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 1.241.000 | 180 | 61.664.900 | 61.664.900 | 0 |
| 28 | PP2500617206 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 98.265.000 | 180 | 4.913.239.000 | 4.913.239.000 | 0 |
| 29 | PP2500617208 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 215.747.000 | 180 | 10.787.306.280 | 10.787.306.280 | 0 |
| 30 | PP2500617209 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.015.865.172 | 1.015.865.172 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.043.871.480 | 1.043.871.480 | 0 | |||
| 31 | PP2500617210 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 9.038.589.852 | 9.038.589.852 | 0 |
| 32 | PP2500617211 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 71.064.000 | 181 | 2.747.150.000 | 2.747.150.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.303.000.000 | 2.303.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500617212 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 138.225.000 | 180 | 5.888.246.984 | 5.888.246.984 | 0 |
| 34 | PP2500617214 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 19.895.000 | 180 | 819.200.000 | 819.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500617216 | Anastrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 3.347.980.000 | 3.347.980.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 3.443.003.550 | 3.443.003.550 | 0 | |||
| 36 | PP2500617217 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500617218 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.341.000 | 180 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500617219 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 379.871.100 | 379.871.100 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 365.801.800 | 365.801.800 | 0 | |||
| 39 | PP2500617220 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 40 | PP2500617222 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.001.772.500 | 2.001.772.500 | 0 |
| 41 | PP2500617226 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 |
| 42 | PP2500617227 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 6.502.371.200 | 6.502.371.200 | 0 |
| 43 | PP2500617228 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 173.950.000 | 173.950.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500617229 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 281.685.600 | 281.685.600 | 0 |
| 45 | PP2500617230 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.799.782.200 | 1.799.782.200 | 0 |
| 46 | PP2500617231 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 2.787.511.320 | 2.787.511.320 | 0 |
| 47 | PP2500617232 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.019.273.300 | 2.019.273.300 | 0 |
| 48 | PP2500617233 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 16.588.000 | 16.588.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500617234 | Carbimazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.952.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500617235 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 21.663.000.000 | 21.663.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500617237 | Cefadroxil | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 38.905.000 | 180 | 1.059.750.000 | 1.059.750.000 | 0 |
| 52 | PP2500617238 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 672.980.000 | 672.980.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 665.896.000 | 665.896.000 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 38.905.000 | 180 | 637.560.000 | 637.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 616.308.000 | 616.308.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500617239 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.001.680.000 | 1.001.680.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 1.361.757.600 | 1.361.757.600 | 0 | |||
| 54 | PP2500617240 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.042.384.000 | 1.042.384.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.003.340.000 | 1.003.340.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500617241 | Cefepim | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 340.727.000 | 180 | 4.619.596.800 | 4.619.596.800 | 0 |
| 56 | PP2500617242 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 969.570.000 | 969.570.000 | 0 |
| 57 | PP2500617243 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 728.055.000 | 200 | 4.933.500.000 | 4.933.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500617245 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 380.436.000 | 180 | 11.086.380.000 | 11.086.380.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 340.727.000 | 180 | 11.175.071.040 | 11.175.071.040 | 0 | |||
| 59 | PP2500617246 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.812.756.000 | 1.812.756.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 302.295.000 | 187 | 1.934.581.000 | 1.934.581.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 1.534.995.000 | 1.534.995.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.896.000 | 180 | 3.410.612.700 | 3.410.612.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.530.122.000 | 1.530.122.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500617247 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 658.022.400 | 658.022.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 675.302.400 | 675.302.400 | 0 | |||
| 61 | PP2500617248 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 238.952.000 | 238.952.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 263.550.000 | 263.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 245.227.000 | 245.227.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500617249 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 700.000.000 | 180 | 21.993.300.000 | 21.993.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500617250 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 147.791.000 | 200 | 7.335.700.000 | 7.335.700.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 7.389.540.000 | 7.389.540.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500617251 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 351.180.000 | 180 | 11.605.680.000 | 11.605.680.000 | 0 |
| 65 | PP2500617252 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 4.603.200.000 | 4.603.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500617253 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.023.040.000 | 1.023.040.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 888.766.000 | 888.766.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.086.980.000 | 1.086.980.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 879.175.000 | 879.175.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 748.098.000 | 748.098.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500617254 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 1.439.775.000 | 1.439.775.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.266.646.500 | 1.266.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.326.015.000 | 1.326.015.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.277.430.000 | 1.277.430.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500617255 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 311.691.240 | 311.691.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 326.300.400 | 326.300.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 314.344.800 | 314.344.800 | 0 | |||
| 69 | PP2500617256 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 10.072.477.200 | 10.072.477.200 | 0 |
| 70 | PP2500617257 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.611.704.000 | 6.611.704.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 5.995.613.400 | 5.995.613.400 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 225.399.000 | 180 | 6.611.704.000 | 6.611.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 302.295.000 | 187 | 7.442.674.980 | 7.442.674.980 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 6.311.172.000 | 6.311.172.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 5.619.948.400 | 5.619.948.400 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 252.814.000 | 180 | 6.003.126.700 | 6.003.126.700 | 0 | |||
| 71 | PP2500617258 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 4.127.259.960 | 4.127.259.960 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 4.171.529.250 | 4.171.529.250 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 4.422.388.560 | 4.422.388.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 4.188.555.900 | 4.188.555.900 | 0 | |||
| 72 | PP2500617259 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 1.683.104.400 | 1.683.104.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.701.157.500 | 1.701.157.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.803.458.400 | 1.803.458.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.708.101.000 | 1.708.101.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500617260 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 3.727.710.000 | 3.727.710.000 | 0 |
| 74 | PP2500617261 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.940.000.000 | 1.940.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500617262 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 162.874.000 | 162.874.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 156.043.800 | 156.043.800 | 0 | |||
| 76 | PP2500617263 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.120.117.000 | 3.120.117.000 | 0 |
| 77 | PP2500617265 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 5.889.790.900 | 5.889.790.900 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 5.764.476.200 | 5.764.476.200 | 0 | |||
| 78 | PP2500617266 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.864.763.000 | 3.864.763.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 3.782.534.000 | 3.782.534.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500617267 | Ciprofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 116.280.000 | 180 | 5.426.400.000 | 5.426.400.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 5.799.465.000 | 5.799.465.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 5.063.025.000 | 5.063.025.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500617268 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.682.793.600 | 4.682.793.600 | 0 |
| 81 | PP2500617269 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 504.640.000 | 504.640.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 510.081.600 | 510.081.600 | 0 | |||
| 82 | PP2500617270 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.738.867.200 | 4.738.867.200 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 6.451.200.000 | 6.451.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 4.803.840.000 | 4.803.840.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500617271 | Clarithromycin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 94.786.000 | 180 | 849.684.000 | 849.684.000 | 0 |
| 84 | PP2500617272 | Clarithromycin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 1.594.400.400 | 1.594.400.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.561.656.000 | 1.561.656.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500617273 | Clarithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 202.317.500 | 202.317.500 | 0 |
| 86 | PP2500617274 | Clindamycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 87 | PP2500617275 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 88 | PP2500617276 | Clindamycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 670.743.500 | 670.743.500 | 0 |
| 89 | PP2500617277 | Clindamycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500617278 | Clindamycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 46.989.000 | 180 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 |
| 91 | PP2500617279 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 37.375.000 | 37.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500617280 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 773.757.600 | 773.757.600 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500617281 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 632.250.000 | 632.250.000 | 0 |
| 94 | PP2500617282 | Clindamycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 7.502.400 | 7.502.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 7.617.020 | 7.617.020 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 7.658.700 | 7.658.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 7.653.490 | 7.653.490 | 0 | |||
| 95 | PP2500617283 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 3.382.948.800 | 3.382.948.800 | 0 |
| 96 | PP2500617285 | Clindamycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 830.491.200 | 830.491.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 771.078.000 | 771.078.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 851.466.000 | 851.466.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 863.478.000 | 863.478.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500617286 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 227.879.800 | 227.879.800 | 0 |
| 98 | PP2500617287 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 716.067.288 | 716.067.288 | 0 |
| 99 | PP2500617289 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 10.505.550 | 10.505.550 | 0 |
| 100 | PP2500617290 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 391.015.700 | 391.015.700 | 0 |
| 101 | PP2500617292 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 3.146.760.000 | 3.146.760.000 | 0 |
| 102 | PP2500617293 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 841.320.000 | 841.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 841.320.000 | 841.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 1.935.036.000 | 1.935.036.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500617294 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 1.474.770.000 | 1.474.770.000 | 0 |
| 104 | PP2500617295 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500617296 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 3.325.411.424 | 3.325.411.424 | 0 |
| 106 | PP2500617297 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 109.960.000 | 109.960.000 | 0 |
| 107 | PP2500617298 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.057.600.000 | 3.057.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500617299 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.872.920.310 | 4.872.920.310 | 0 |
| 109 | PP2500617300 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 241.160.000 | 241.160.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 19.895.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500617301 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.630.758.985 | 3.630.758.985 | 0 |
| 111 | PP2500617302 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 393.930.000 | 393.930.000 | 0 |
| 112 | PP2500617303 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 39.998.700 | 39.998.700 | 0 |
| 113 | PP2500617304 | Doxycyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 349.050.000 | 349.050.000 | 0 |
| 114 | PP2500617306 | Enalapril maleat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 170.823.000 | 180 | 2.151.668.480 | 2.151.668.480 | 0 |
| 115 | PP2500617307 | Enalapril maleat | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 2.449.640.564 | 2.449.640.564 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 2.270.943.380 | 2.270.943.380 | 0 | |||
| 116 | PP2500617308 | Enalapril maleat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 8.065.519.200 | 8.065.519.200 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 8.793.656.350 | 8.793.656.350 | 0 | |||
| 117 | PP2500617309 | Enalapril maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 13.472.160 | 13.472.160 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 13.299.440 | 13.299.440 | 0 | |||
| 118 | PP2500617310 | Enalapril maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 698.197.500 | 698.197.500 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 785.245.500 | 785.245.500 | 0 | |||
| 119 | PP2500617311 | Enalapril maleat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.605.016.000 | 6.605.016.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 7.249.915.200 | 7.249.915.200 | 0 | |||
| 120 | PP2500617312 | Enalapril maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 121 | PP2500617313 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 627.376.000 | 627.376.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 46.989.000 | 180 | 675.956.000 | 675.956.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500617314 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 278.292.000 | 278.292.000 | 0 |
| 123 | PP2500617315 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 32.292.000 | 32.292.000 | 0 |
| 124 | PP2500617316 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 198.840.000 | 180 | 6.684.105.000 | 6.684.105.000 | 0 |
| 125 | PP2500617318 | Fenofibrat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 351.180.000 | 180 | 5.618.989.200 | 5.618.989.200 | 0 |
| 126 | PP2500617319 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 764.277.888 | 764.277.888 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 767.849.280 | 767.849.280 | 0 | |||
| 127 | PP2500617320 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 170.823.000 | 180 | 536.025.000 | 536.025.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 526.162.140 | 526.162.140 | 0 | |||
| 128 | PP2500617321 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 110.375.000 | 110.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 109.050.500 | 109.050.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 121.412.500 | 121.412.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 101.103.500 | 101.103.500 | 0 | |||
| 129 | PP2500617322 | Fluconazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 451.792.000 | 451.792.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 451.740.660 | 451.740.660 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 480.029.000 | 480.029.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500617324 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 58.379.000 | 180 | 2.432.430.000 | 2.432.430.000 | 0 |
| 131 | PP2500617325 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 780.375.000 | 180 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 66.240.000 | 180 | 67.300.000 | 67.300.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500617326 | Fluconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 1.294.720.000 | 1.294.720.000 | 0 |
| 133 | PP2500617327 | Fluconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500617328 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 327.678.792 | 327.678.792 | 0 |
| 135 | PP2500617330 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 1.414.854.000 | 1.414.854.000 | 0 |
| 136 | PP2500617332 | Furosemid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 150 | 21.578.000 | 180 | 1.078.887.600 | 1.078.887.600 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 1.078.887.600 | 1.078.887.600 | 0 | |||
| 137 | PP2500617333 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 563.799.870 | 563.799.870 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 544.688.010 | 544.688.010 | 0 | |||
| 138 | PP2500617334 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 94.786.000 | 180 | 3.889.564.000 | 3.889.564.000 | 0 |
| 139 | PP2500617336 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 218.952.360 | 218.952.360 | 0 |
| 140 | PP2500617337 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 367.049.088 | 367.049.088 | 0 |
| 141 | PP2500617338 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 142.760.000 | 142.760.000 | 0 |
| 142 | PP2500617339 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 1.591.193.000 | 180 | 79.559.615.200 | 79.559.615.200 | 0 |
| 143 | PP2500617340 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 10.651.831.500 | 10.651.831.500 | 0 |
| 144 | PP2500617343 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 17.043.207.680 | 17.043.207.680 | 0 |
| 145 | PP2500617344 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 489.928.000 | 489.928.000 | 0 |
| 146 | PP2500617345 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 25.737.096.000 | 25.737.096.000 | 0 |
| 147 | PP2500617346 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 728.055.000 | 200 | 30.934.647.000 | 30.934.647.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 31.040.226.000 | 31.040.226.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500617347 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 14.199.530.000 | 14.199.530.000 | 0 |
| 149 | PP2500617348 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 209.581.722 | 209.581.722 | 0 |
| 150 | PP2500617349 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 102.309.200 | 102.309.200 | 0 |
| 151 | PP2500617350 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 31.623.300 | 31.623.300 | 0 |
| 152 | PP2500617351 | Hyoscin butylbromid | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 150 | 13.549.000 | 180 | 677.412.000 | 677.412.000 | 0 |
| 153 | PP2500617352 | Hyoscin butylbromid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 187.250.000 | 187.250.000 | 0 |
| 154 | PP2500617353 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 839.132.000 | 839.132.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 897.871.240 | 897.871.240 | 0 | |||
| 155 | PP2500617356 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 689.176.800 | 689.176.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 618.492.000 | 618.492.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500617357 | Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 31.619.200 | 31.619.200 | 0 |
| 157 | PP2500617358 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 5.293.140 | 5.293.140 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 5.405.760 | 5.405.760 | 0 | |||
| 158 | PP2500617359 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 1.468.738.988 | 1.468.738.988 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 1.462.247.976 | 1.462.247.976 | 0 | |||
| 159 | PP2500617361 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 71.280.720 | 71.280.720 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 74.533.610 | 74.533.610 | 0 | |||
| 160 | PP2500617363 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 120.751.200 | 120.751.200 | 0 |
| 161 | PP2500617364 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 2.249.212.000 | 2.249.212.000 | 0 |
| 162 | PP2500617366 | Levofloxacin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 195.238.200 | 195.238.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 179.925.400 | 179.925.400 | 0 | |||
| 163 | PP2500617367 | Levofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 183.079.800 | 183.079.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 191.216.680 | 191.216.680 | 0 | |||
| 164 | PP2500617368 | Lidocain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 815.339.500 | 815.339.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 701.191.970 | 701.191.970 | 0 | |||
| 165 | PP2500617369 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.435.661.970 | 4.435.661.970 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 4.413.594.000 | 4.413.594.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500617370 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 4.134.465.000 | 4.134.465.000 | 0 |
| 167 | PP2500617371 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 49.168.000 | 180 | 161.691.692 | 161.691.692 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 161.751.600 | 161.751.600 | 0 | |||
| 168 | PP2500617372 | Loperamid hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 155.495.200 | 155.495.200 | 0 |
| 169 | PP2500617373 | Loperamid hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 7.137.780 | 7.137.780 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 6.753.438 | 6.753.438 | 0 | |||
| 170 | PP2500617374 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 1.428.870.240 | 1.428.870.240 | 0 |
| 171 | PP2500617375 | Loratadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 238.454.160 | 238.454.160 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 268.260.930 | 268.260.930 | 0 | |||
| 172 | PP2500617376 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.391.500.500 | 2.391.500.500 | 0 |
| 173 | PP2500617377 | Loratadin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 33.740.175 | 33.740.175 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 36.953.525 | 36.953.525 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 35.989.520 | 35.989.520 | 0 | |||
| 174 | PP2500617378 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 239.360.000 | 239.360.000 | 0 |
| 175 | PP2500617379 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 46.672.740 | 46.672.740 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 46.683.000 | 46.683.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500617381 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 270.000.000 | 185 | 1.390.686.000 | 1.390.686.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 36.391.000 | 180 | 1.812.106.000 | 1.812.106.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500617382 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 270.000.000 | 185 | 2.375.670.000 | 2.375.670.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 2.479.335.600 | 2.479.335.600 | 0 | |||
| 178 | PP2500617383 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 76.751.400 | 76.751.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 78.295.250 | 78.295.250 | 0 | |||
| 179 | PP2500617385 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 1.307.169.076 | 1.307.169.076 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 1.889.159.548 | 1.889.159.548 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.704.400.668 | 1.704.400.668 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.334.882.908 | 1.334.882.908 | 0 | |||
| 180 | PP2500617386 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 564.347.700 | 564.347.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 565.551.000 | 565.551.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500617387 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 572.344.244 | 572.344.244 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 573.564.594 | 573.564.594 | 0 | |||
| 182 | PP2500617388 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 28.768.921.664 | 28.768.921.664 | 0 |
| 183 | PP2500617389 | Metformin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 44.849.279.000 | 44.849.279.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 45.746.264.580 | 45.746.264.580 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 42.382.568.655 | 42.382.568.655 | 0 | |||
| 184 | PP2500617390 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 3.324.936.000 | 3.324.936.000 | 0 |
| 185 | PP2500617391 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.696.904.000 | 1.696.904.000 | 0 |
| 186 | PP2500617392 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.438.975.640 | 4.438.975.640 | 0 |
| 187 | PP2500617393 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 2.589.445.100 | 2.589.445.100 | 0 |
| 188 | PP2500617394 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 686.670.000 | 686.670.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 609.120.000 | 609.120.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500617395 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 541.115.440 | 541.115.440 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 480.003.840 | 480.003.840 | 0 | |||
| 190 | PP2500617396 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 15.184.742.200 | 15.184.742.200 | 0 |
| 191 | PP2500617397 | Metformin hydroclorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 208.855.000 | 180 | 10.221.488.970 | 10.221.488.970 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 208.855.000 | 180 | 10.265.737.840 | 10.265.737.840 | 0 | |||
| 192 | PP2500617398 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 122.000.000 | 180 | 5.096.721.600 | 5.096.721.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 6.795.628.800 | 6.795.628.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 5.991.479.392 | 5.991.479.392 | 0 | |||
| 193 | PP2500617399 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 2.817.600.000 | 2.817.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.484.184.000 | 2.484.184.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500617400 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 12.317.099.200 | 12.317.099.200 | 0 |
| 195 | PP2500617401 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 675.459.000 | 675.459.000 | 0 |
| 196 | PP2500617402 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 134.702.400 | 134.702.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 148.544.000 | 148.544.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500617403 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 121.934.400 | 121.934.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 134.464.000 | 134.464.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500617404 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 415.758.420 | 415.758.420 | 0 |
| 199 | PP2500617405 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 798.782.400 | 798.782.400 | 0 |
| 200 | PP2500617406 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 773.918.208 | 773.918.208 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 756.643.248 | 756.643.248 | 0 | |||
| 201 | PP2500617407 | Methyl prednisolon | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 982.568.160 | 982.568.160 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 912.384.720 | 912.384.720 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 887.430.608 | 887.430.608 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 943.577.360 | 943.577.360 | 0 | |||
| 202 | PP2500617408 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 74.740.000 | 74.740.000 | 0 |
| 203 | PP2500617409 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 2.598.519.930 | 2.598.519.930 | 0 |
| 204 | PP2500617410 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 1.079.648.000 | 1.079.648.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 870.466.200 | 870.466.200 | 0 | |||
| 205 | PP2500617411 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 333.395.000 | 333.395.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 346.730.800 | 346.730.800 | 0 | |||
| 206 | PP2500617412 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 225.661.590 | 225.661.590 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 187.172.124 | 187.172.124 | 0 | |||
| 207 | PP2500617413 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 14.645.232.060 | 14.645.232.060 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 311.745.000 | 180 | 15.587.224.200 | 15.587.224.200 | 0 | |||
| 208 | PP2500617414 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 17.578.774.000 | 17.578.774.000 | 0 |
| 209 | PP2500617415 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 2.610.400.000 | 2.610.400.000 | 0 |
| 210 | PP2500617416 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 237.000.000 | 190 | 10.259.883.200 | 10.259.883.200 | 0 |
| 211 | PP2500617417 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 2.643.997.440 | 2.643.997.440 | 0 |
| 212 | PP2500617418 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 1.633.250.400 | 1.633.250.400 | 0 |
| 213 | PP2500617419 | Methylergometrin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 827.442.000 | 827.442.000 | 0 |
| 214 | PP2500617420 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 21.122.000 | 180 | 1.056.091.000 | 1.056.091.000 | 0 |
| 215 | PP2500617421 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 641.344.788 | 641.344.788 | 0 |
| 216 | PP2500617423 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 141.072.953 | 141.072.953 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 138.701.979 | 138.701.979 | 0 | |||
| 217 | PP2500617424 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 780.375.000 | 180 | 12.938.725.800 | 12.938.725.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 12.938.725.800 | 12.938.725.800 | 0 | |||
| 218 | PP2500617425 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.530.417.964 | 6.530.417.964 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 6.622.929.432 | 6.622.929.432 | 0 | |||
| 219 | PP2500617426 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 1.113.795.000 | 1.113.795.000 | 0 |
| 220 | PP2500617427 | Misoprostol | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 676.641.600 | 676.641.600 | 0 |
| 221 | PP2500617428 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 319.421.000 | 180 | 15.971.006.520 | 15.971.006.520 | 0 |
| 222 | PP2500617429 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 3.554.072.400 | 3.554.072.400 | 0 |
| 223 | PP2500617430 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 302.319.360 | 302.319.360 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 241.855.488 | 241.855.488 | 0 | |||
| 224 | PP2500617431 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 532.917.000 | 532.917.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 426.333.600 | 426.333.600 | 0 | |||
| 225 | PP2500617433 | Nước cất | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 5.323.405.504 | 5.323.405.504 | 0 |
| 226 | PP2500617434 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.550.201.200 | 3.550.201.200 | 0 |
| 227 | PP2500617435 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 106.281.000 | 210 | 5.314.016.600 | 5.314.016.600 | 0 |
| 228 | PP2500617438 | Ondansetron | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 60.000.000 | 190 | 2.548.200.707 | 2.548.200.707 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.477.760.857 | 2.477.760.857 | 0 | |||
| 229 | PP2500617439 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.050.120.000 | 1.050.120.000 | 0 |
| 230 | PP2500617440 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 95.674.320 | 95.674.320 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 115.342.560 | 115.342.560 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 114.342.480 | 114.342.480 | 0 | |||
| 231 | PP2500617441 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 39.158.280 | 39.158.280 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 47.208.240 | 47.208.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 46.798.920 | 46.798.920 | 0 | |||
| 232 | PP2500617442 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 2.662.200.000 | 2.662.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.047.718.000 | 2.047.718.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500617443 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 801.840.000 | 801.840.000 | 0 |
| 234 | PP2500617444 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 2.250.360.000 | 2.250.360.000 | 0 |
| 235 | PP2500617445 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 3.346.280.000 | 3.346.280.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.600.790.680 | 2.600.790.680 | 0 | |||
| 236 | PP2500617446 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 687.460.800 | 687.460.800 | 0 |
| 237 | PP2500617447 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.359.590.920 | 3.359.590.920 | 0 |
| 238 | PP2500617449 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 1.148.658.000 | 1.148.658.000 | 0 |
| 239 | PP2500617450 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 2.578.703.400 | 2.578.703.400 | 0 |
| 240 | PP2500617451 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 407.420.000 | 407.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 415.740.000 | 415.740.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500617452 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 917.280.000 | 917.280.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500617453 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 6.515.960.000 | 6.515.960.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.690.243.228 | 4.690.243.228 | 0 | |||
| 243 | PP2500617454 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 3.271.546.560 | 3.271.546.560 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.302.913.600 | 3.302.913.600 | 0 | |||
| 244 | PP2500617455 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 234.815.832 | 234.815.832 | 0 |
| 245 | PP2500617456 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 189.124.950 | 189.124.950 | 0 |
| 246 | PP2500617457 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 13.496.000 | 13.496.000 | 0 |
| 247 | PP2500617458 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.288.509.312 | 1.288.509.312 | 0 |
| 248 | PP2500617459 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 948.686.500 | 948.686.500 | 0 |
| 249 | PP2500617460 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 65.561.400 | 65.561.400 | 0 |
| 250 | PP2500617461 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.983.547.200 | 1.983.547.200 | 0 |
| 251 | PP2500617462 | Paracetamol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 30.857.000 | 180 | 1.494.612.300 | 1.494.612.300 | 0 |
| 252 | PP2500617463 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 50.832.840 | 50.832.840 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 48.103.560 | 48.103.560 | 0 | |||
| 253 | PP2500617464 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 7.964.988.480 | 7.964.988.480 | 0 |
| 254 | PP2500617465 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 748.592.960 | 748.592.960 | 0 |
| 255 | PP2500617466 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 87.229.800 | 87.229.800 | 0 |
| 256 | PP2500617467 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 91.139.880 | 91.139.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 81.792.200 | 81.792.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 82.960.660 | 82.960.660 | 0 | |||
| 257 | PP2500617468 | Paracetamol | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 1.532.600.000 | 1.532.600.000 | 0 |
| 258 | PP2500617469 | Paracetamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.644.000 | 180 | 157.885.000 | 157.885.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 96.466.000 | 96.466.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 93.343.000 | 93.343.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500617471 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500617473 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 12.456.164.259 | 12.456.164.259 | 0 |
| 261 | PP2500617474 | Piroxicam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 101.823.000 | 180 | 3.731.369.400 | 3.731.369.400 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 4.134.507.300 | 4.134.507.300 | 0 | |||
| 262 | PP2500617475 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 1.629.212.000 | 1.629.212.000 | 0 |
| 263 | PP2500617477 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 9.526.800 | 9.526.800 | 0 |
| 264 | PP2500617478 | Piroxicam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 191.590.000 | 191.590.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 234.521.800 | 234.521.800 | 0 | |||
| 265 | PP2500617479 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 6.996.000.000 | 6.996.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500617480 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 2.279.574.000 | 2.279.574.000 | 0 |
| 267 | PP2500617481 | Povidon iod | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 1.673.176.617 | 1.673.176.617 | 0 |
| 268 | PP2500617482 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 45.279.000 | 45.279.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 45.279.000 | 45.279.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 44.752.500 | 44.752.500 | 0 | |||
| 269 | PP2500617484 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 62.667.950 | 62.667.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 50.871.630 | 50.871.630 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 51.608.900 | 51.608.900 | 0 | |||
| 270 | PP2500617485 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 155.382.000 | 155.382.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.952.000 | 180 | 166.098.000 | 166.098.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 3.322.000 | 180 | 155.382.000 | 155.382.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500617486 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 272 | PP2500617487 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 65.000.000 | 266 | 3.179.200.000 | 3.179.200.000 | 0 |
| 273 | PP2500617488 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 223.195.000 | 223.195.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 230.027.500 | 230.027.500 | 0 | |||
| 274 | PP2500617489 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 855.864.000 | 855.864.000 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 150 | 45.932.000 | 180 | 1.098.358.800 | 1.098.358.800 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 49.168.000 | 180 | 1.711.728.000 | 1.711.728.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500617490 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 276 | PP2500617492 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 2.089.248.200 | 2.089.248.200 | 0 |
| 277 | PP2500617493 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 329.484.168 | 329.484.168 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 324.593.040 | 324.593.040 | 0 | |||
| 278 | PP2500617494 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 1.901.130.600 | 1.901.130.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 1.908.198.000 | 1.908.198.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.120.220.000 | 2.120.220.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500617495 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 98.164.800 | 98.164.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 100.089.600 | 100.089.600 | 0 | |||
| 280 | PP2500617496 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.099.926.000 | 3.099.926.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 2.886.138.000 | 2.886.138.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 3.148.028.300 | 3.148.028.300 | 0 | |||
| 281 | PP2500617497 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 512.894.000 | 512.894.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 679.238.000 | 679.238.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500617498 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 700.000.000 | 180 | 9.878.804.145 | 9.878.804.145 | 0 |
| 283 | PP2500617499 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 66.240.000 | 180 | 3.244.500.000 | 3.244.500.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 198.840.000 | 180 | 3.240.380.000 | 3.240.380.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500617500 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 798.044.660 | 798.044.660 | 0 |
| 285 | PP2500617501 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 6.399.000 | 180 | 319.925.000 | 319.925.000 | 0 |
| 286 | PP2500617502 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 542.363.400 | 542.363.400 | 0 |
| 287 | PP2500617503 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 62.794.137 | 62.794.137 | 0 |
| 288 | PP2500617504 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.842.000.000 | 1.842.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500617506 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 628.286.400 | 628.286.400 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 460.743.360 | 460.743.360 | 0 | |||
| 290 | PP2500617507 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 19.096.000 | 19.096.000 | 0 |
| 291 | PP2500617508 | Tamoxifen | vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 150 | 2.455.000 | 180 | 138.736.000 | 138.736.000 | 0 |
| 292 | PP2500617509 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.153.350.144 | 3.153.350.144 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 2.929.044.160 | 2.929.044.160 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 2.826.690.944 | 2.826.690.944 | 0 | |||
| 293 | PP2500617510 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 7.307.320.000 | 7.307.320.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 8.765.130.340 | 8.765.130.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 6.905.417.400 | 6.905.417.400 | 0 | |||
| 294 | PP2500617511 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 2.484.778.320 | 2.484.778.320 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 2.349.736.020 | 2.349.736.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 2.687.341.770 | 2.687.341.770 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 2.436.163.092 | 2.436.163.092 | 0 | |||
| 295 | PP2500617512 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 11.780.477.520 | 11.780.477.520 | 0 |
| 296 | PP2500617513 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 905.982.700 | 905.982.700 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 138.225.000 | 180 | 910.860.000 | 910.860.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500617514 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 1.528.076.320 | 1.528.076.320 | 0 |
| 298 | PP2500617515 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.746.745.000 | 1.746.745.000 | 0 |
| 299 | PP2500617516 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 46.422.000 | 180 | 2.321.072.000 | 2.321.072.000 | 0 |
| 300 | PP2500617517 | Xylometazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 171.065.900 | 171.065.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 181.257.060 | 181.257.060 | 0 | |||
| 301 | PP2500617518 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.320.915.000 | 3.320.915.000 | 0 |
1. PP2500617469 - Paracetamol
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617179 - Acarbose
3. PP2500617186 - Acid Tranexamic
4. PP2500617189 - Acid Tranexamic
5. PP2500617190 - Adrenalin
6. PP2500617191 - Adrenalin
7. PP2500617282 - Clindamycin
8. PP2500617285 - Clindamycin
9. PP2500617319 - Fenofibrat
10. PP2500617333 - Furosemid
11. PP2500617352 - Hyoscin butylbromid
12. PP2500617368 - Lidocain hydroclorid
13. PP2500617417 - Methyldopa
14. PP2500617433 - Nước cất
15. PP2500617440 - Ondansetron
16. PP2500617441 - Ondansetron
17. PP2500617469 - Paracetamol
18. PP2500617478 - Piroxicam
19. PP2500617481 - Povidon iod
20. PP2500617494 - Simvastatin
21. PP2500617496 - Simvastatin
22. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
23. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617325 - Fluconazol
2. PP2500617424 - Metronidazol
1. PP2500617202 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500617228 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500617273 - Clarithromycin
4. PP2500617293 - Dobutamin
5. PP2500617295 - Dobutamin
6. PP2500617307 - Enalapril maleat
7. PP2500617310 - Enalapril maleat
8. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617451 - Paclitaxel
10. PP2500617469 - Paracetamol
11. PP2500617488 - Risperidon
12. PP2500617494 - Simvastatin
13. PP2500617496 - Simvastatin
1. PP2500617438 - Ondansetron
1. PP2500617206 - Amoxicilin
1. PP2500617247 - Cefixim
2. PP2500617248 - Cefixim
3. PP2500617254 - Cefuroxim
4. PP2500617258 - Cefuroxim
5. PP2500617259 - Cefuroxim
6. PP2500617463 - Paracetamol
1. PP2500617238 - Cefadroxil
2. PP2500617239 - Cefadroxil
3. PP2500617246 - Cefixim
4. PP2500617253 - Cefuroxim
5. PP2500617257 - Cefuroxim
6. PP2500617308 - Enalapril maleat
7. PP2500617311 - Enalapril maleat
8. PP2500617322 - Fluconazol
9. PP2500617367 - Levofloxacin
10. PP2500617407 - Methyl prednisolon
11. PP2500617425 - Metronidazol
1. PP2500617516 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617381 - Meloxicam
2. PP2500617382 - Meloxicam
1. PP2500617435 - Ofloxacin
1. PP2500617383 - Meloxicam
2. PP2500617478 - Piroxicam
3. PP2500617489 - Risperidon
4. PP2500617517 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617192 - Albendazol
3. PP2500617202 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
5. PP2500617393 - Metformin hydroclorid
6. PP2500617496 - Simvastatin
7. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617251 - Cefoxitin
2. PP2500617318 - Fenofibrat
1. PP2500617204 - Amoxicilin
1. PP2500617306 - Enalapril maleat
2. PP2500617320 - Fluconazol
1. PP2500617462 - Paracetamol
1. PP2500617308 - Enalapril maleat
2. PP2500617311 - Enalapril maleat
3. PP2500617322 - Fluconazol
1. PP2500617185 - Acid Tranexamic
2. PP2500617188 - Acid Tranexamic
3. PP2500617217 - Anastrozol
4. PP2500617228 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2500617230 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500617263 - Ciprofloxacin
7. PP2500617265 - Ciprofloxacin
8. PP2500617266 - Ciprofloxacin
9. PP2500617268 - Ciprofloxacin
10. PP2500617269 - Ciprofloxacin
11. PP2500617270 - Ciprofloxacin
12. PP2500617287 - Diclofenac natri
13. PP2500617290 - Diclofenac natri
14. PP2500617293 - Dobutamin
15. PP2500617295 - Dobutamin
16. PP2500617313 - Famotidin
17. PP2500617327 - Fluconazol
18. PP2500617340 - Gliclazid
19. PP2500617369 - Lidocain hydroclorid
20. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
21. PP2500617405 - Methyl prednisolon
22. PP2500617409 - Methyl prednisolon
23. PP2500617413 - Methyl prednisolon
24. PP2500617424 - Metronidazol
25. PP2500617425 - Metronidazol
26. PP2500617439 - Ondansetron
27. PP2500617440 - Ondansetron
28. PP2500617441 - Ondansetron
29. PP2500617455 - Paracetamol
30. PP2500617458 - Paracetamol
31. PP2500617461 - Paracetamol
32. PP2500617479 - Povidon iod
33. PP2500617493 - Salbutamol
34. PP2500617504 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
35. PP2500617515 - Xylometazolin hydroclorid
36. PP2500617518 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617345 - Heparin natri
2. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617418 - Methylergometrin maleat
1. PP2500617184 - Acid Tranexamic
2. PP2500617280 - Clindamycin
3. PP2500617283 - Clindamycin
4. PP2500617364 - Lactulose
5. PP2500617374 - Loratadin
6. PP2500617512 - Vancomycin
1. PP2500617508 - Tamoxifen
1. PP2500617442 - Oxaliplatin
2. PP2500617445 - Oxaliplatin
3. PP2500617450 - Paclitaxel
4. PP2500617453 - Paclitaxel
1. PP2500617286 - Clotrimazol
2. PP2500617361 - Ketoconazol
3. PP2500617363 - Ketoconazol
4. PP2500617377 - Loratadin
5. PP2500617495 - Simvastatin
6. PP2500617497 - Simvastatin
7. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500617257 - Cefuroxim
2. PP2500617407 - Methyl prednisolon
3. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617234 - Carbimazol
2. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617201 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500617216 - Anastrozol
4. PP2500617217 - Anastrozol
5. PP2500617277 - Clindamycin
6. PP2500617297 - Docetaxel
7. PP2500617300 - Docetaxel
8. PP2500617321 - Fluconazol
9. PP2500617349 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500617406 - Methyl prednisolon
11. PP2500617410 - Methyl prednisolon
12. PP2500617451 - Paclitaxel
13. PP2500617488 - Risperidon
14. PP2500617506 - Sulpirid
15. PP2500617513 - Vancomycin
1. PP2500617218 - Anastrozol
1. PP2500617324 - Fluconazol
1. PP2500617203 - Amoxicilin
2. PP2500617356 - Ibuprofen
3. PP2500617482 - Povidon iod
1. PP2500617489 - Risperidon
1. PP2500617265 - Ciprofloxacin
2. PP2500617266 - Ciprofloxacin
3. PP2500617468 - Paracetamol
1. PP2500617267 - Ciprofloxacin
1. PP2500617292 - Dobutamin
2. PP2500617302 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500617353 - Ibuprofen
4. PP2500617492 - Salbutamol
1. PP2500617201 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500617474 - Piroxicam
1. PP2500617186 - Acid Tranexamic
2. PP2500617189 - Acid Tranexamic
3. PP2500617190 - Adrenalin
4. PP2500617191 - Adrenalin
5. PP2500617229 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500617262 - Cimetidin
7. PP2500617282 - Clindamycin
8. PP2500617285 - Clindamycin
9. PP2500617289 - Diclofenac natri
10. PP2500617333 - Furosemid
11. PP2500617348 - Hydrocortison
12. PP2500617368 - Lidocain hydroclorid
13. PP2500617415 - Methyl prednisolon
14. PP2500617423 - Metronidazol
15. PP2500617440 - Ondansetron
16. PP2500617441 - Ondansetron
17. PP2500617449 - Oxytocin
18. PP2500617478 - Piroxicam
19. PP2500617484 - Prednisolon
20. PP2500617493 - Salbutamol
21. PP2500617514 - Vancomycin
1. PP2500617200 - Amikacin
2. PP2500617275 - Clindamycin
3. PP2500617279 - Clindamycin
4. PP2500617282 - Clindamycin
5. PP2500617285 - Clindamycin
6. PP2500617350 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500617361 - Ketoconazol
8. PP2500617383 - Meloxicam
1. PP2500617428 - Nifedipin
1. PP2500617199 - Amikacin
1. PP2500617501 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500617332 - Furosemid
1. PP2500617246 - Cefixim
2. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617238 - Cefadroxil
2. PP2500617242 - Cefepim
3. PP2500617253 - Cefuroxim
4. PP2500617279 - Clindamycin
5. PP2500617321 - Fluconazol
1. PP2500617371 - Loperamid hydroclorid
2. PP2500617489 - Risperidon
1. PP2500617381 - Meloxicam
1. PP2500617249 - Cefoxitin
2. PP2500617498 - Spironolacton
1. PP2500617183 - Aciclovir
2. PP2500617209 - Amoxicilin
3. PP2500617247 - Cefixim
4. PP2500617248 - Cefixim
5. PP2500617254 - Cefuroxim
6. PP2500617255 - Cefuroxim
7. PP2500617258 - Cefuroxim
8. PP2500617259 - Cefuroxim
9. PP2500617337 - Gentamicin
10. PP2500617386 - Metformin hydroclorid
11. PP2500617387 - Metformin hydroclorid
12. PP2500617402 - Metformin hydroclorid
13. PP2500617403 - Metformin hydroclorid
14. PP2500617412 - Methyl prednisolon
15. PP2500617503 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500617351 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500617260 - Ciclosporin
2. PP2500617261 - Ciclosporin
3. PP2500617371 - Loperamid hydroclorid
4. PP2500617378 - Mebendazol
1. PP2500617397 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617187 - Acid Tranexamic
1. PP2500617250 - Cefoxitin
1. PP2500617237 - Cefadroxil
2. PP2500617238 - Cefadroxil
1. PP2500617253 - Cefuroxim
2. PP2500617321 - Fluconazol
1. PP2500617239 - Cefadroxil
2. PP2500617246 - Cefixim
3. PP2500617257 - Cefuroxim
4. PP2500617267 - Ciprofloxacin
5. PP2500617269 - Ciprofloxacin
1. PP2500617219 - Atenolol
2. PP2500617220 - Atenolol
3. PP2500617235 - Carboplatin
4. PP2500617475 - Piroxicam
1. PP2500617200 - Amikacin
2. PP2500617270 - Ciprofloxacin
3. PP2500617466 - Paracetamol
1. PP2500617332 - Furosemid
2. PP2500617407 - Methyl prednisolon
3. PP2500617414 - Methyl prednisolon
1. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617339 - Gliclazid
1. PP2500617183 - Aciclovir
2. PP2500617427 - Misoprostol
3. PP2500617452 - Paclitaxel
4. PP2500617454 - Paclitaxel
1. PP2500617198 - Amikacin
2. PP2500617252 - Cefuroxim
3. PP2500617256 - Cefuroxim
4. PP2500617382 - Meloxicam
1. PP2500617245 - Cefixim
1. PP2500617177 - Acarbose
2. PP2500617180 - Aciclovir
1. PP2500617294 - Dobutamin
2. PP2500617303 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500617370 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500617413 - Methyl prednisolon
1. PP2500617325 - Fluconazol
2. PP2500617499 - Spironolacton
1. PP2500617214 - Amphotericin B
2. PP2500617300 - Docetaxel
1. PP2500617359 - Isosorbid mononitrat
2. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617399 - Metformin hydroclorid
4. PP2500617430 - Nifedipin
5. PP2500617431 - Nifedipin
1. PP2500617243 - Cefepim
2. PP2500617346 - Heparin natri
1. PP2500617211 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500617210 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500617227 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500617276 - Clindamycin
4. PP2500617296 - Docetaxel
5. PP2500617299 - Docetaxel
6. PP2500617388 - Metformin hydroclorid
7. PP2500617392 - Metformin hydroclorid
8. PP2500617396 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617438 - Ondansetron
10. PP2500617442 - Oxaliplatin
11. PP2500617443 - Oxaliplatin
12. PP2500617445 - Oxaliplatin
13. PP2500617446 - Oxaliplatin
14. PP2500617451 - Paclitaxel
15. PP2500617453 - Paclitaxel
1. PP2500617182 - Aciclovir
2. PP2500617232 - Captopril
3. PP2500617274 - Clindamycin
4. PP2500617277 - Clindamycin
5. PP2500617322 - Fluconazol
6. PP2500617343 - Gliclazid
7. PP2500617344 - Gliclazid
8. PP2500617366 - Levofloxacin
9. PP2500617372 - Loperamid hydroclorid
10. PP2500617376 - Loratadin
11. PP2500617400 - Metformin hydroclorid
12. PP2500617426 - Misoprostol
13. PP2500617429 - Nifedipin
14. PP2500617464 - Paracetamol
15. PP2500617494 - Simvastatin
16. PP2500617502 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
17. PP2500617506 - Sulpirid
18. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617487 - Risperidon
1. PP2500617196 - Allopurinol
2. PP2500617197 - Alverin citrat
3. PP2500617233 - Captopril
4. PP2500617309 - Enalapril maleat
5. PP2500617319 - Fenofibrat
6. PP2500617336 - Furosemid
7. PP2500617457 - Paracetamol
8. PP2500617460 - Paracetamol
9. PP2500617467 - Paracetamol
10. PP2500617480 - Povidon iod
11. PP2500617482 - Povidon iod
12. PP2500617486 - Ribavirin
13. PP2500617490 - Risperidon
14. PP2500617495 - Simvastatin
15. PP2500617497 - Simvastatin
16. PP2500617507 - Sulpirid
17. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617194 - Allopurinol
2. PP2500617416 - Methyldopa
1. PP2500617246 - Cefixim
1. PP2500617420 - Metronidazol
1. PP2500617186 - Acid Tranexamic
2. PP2500617189 - Acid Tranexamic
3. PP2500617240 - Cefadroxil
4. PP2500617254 - Cefuroxim
5. PP2500617255 - Cefuroxim
6. PP2500617258 - Cefuroxim
7. PP2500617259 - Cefuroxim
8. PP2500617267 - Ciprofloxacin
9. PP2500617270 - Ciprofloxacin
10. PP2500617282 - Clindamycin
11. PP2500617285 - Clindamycin
12. PP2500617373 - Loperamid hydroclorid
13. PP2500617517 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617250 - Cefoxitin
2. PP2500617293 - Dobutamin
3. PP2500617346 - Heparin natri
1. PP2500617181 - Aciclovir
2. PP2500617375 - Loratadin
3. PP2500617379 - Mebendazol
4. PP2500617469 - Paracetamol
5. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617253 - Cefuroxim
2. PP2500617272 - Clarithromycin
3. PP2500617307 - Enalapril maleat
4. PP2500617310 - Enalapril maleat
5. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617212 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500617513 - Vancomycin
1. PP2500617179 - Acarbose
2. PP2500617183 - Aciclovir
3. PP2500617196 - Allopurinol
4. PP2500617226 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500617233 - Captopril
6. PP2500617262 - Cimetidin
7. PP2500617309 - Enalapril maleat
8. PP2500617315 - Famotidin
9. PP2500617358 - Ibuprofen
10. PP2500617373 - Loperamid hydroclorid
11. PP2500617377 - Loratadin
12. PP2500617408 - Methyl prednisolon
13. PP2500617411 - Methyl prednisolon
14. PP2500617412 - Methyl prednisolon
15. PP2500617423 - Metronidazol
16. PP2500617467 - Paracetamol
17. PP2500617471 - Paracetamol
18. PP2500617477 - Piroxicam
19. PP2500617484 - Prednisolon
20. PP2500617495 - Simvastatin
21. PP2500617500 - Spironolacton
22. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617280 - Clindamycin
2. PP2500617281 - Clindamycin
3. PP2500617369 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500617298 - Docetaxel
2. PP2500617301 - Docetaxel
3. PP2500617328 - Fluorouracil
4. PP2500617330 - Fluorouracil
5. PP2500617404 - Methotrexat
6. PP2500617434 - Nước cất
7. PP2500617440 - Ondansetron
8. PP2500617441 - Ondansetron
9. PP2500617444 - Oxaliplatin
10. PP2500617447 - Oxaliplatin
11. PP2500617452 - Paclitaxel
12. PP2500617454 - Paclitaxel
13. PP2500617473 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500617397 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617181 - Aciclovir
2. PP2500617195 - Allopurinol
3. PP2500617211 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500617219 - Atenolol
5. PP2500617222 - Azithromycin
6. PP2500617238 - Cefadroxil
7. PP2500617246 - Cefixim
8. PP2500617253 - Cefuroxim
9. PP2500617257 - Cefuroxim
10. PP2500617272 - Clarithromycin
11. PP2500617314 - Famotidin
12. PP2500617321 - Fluconazol
13. PP2500617357 - Ibuprofen
14. PP2500617366 - Levofloxacin
15. PP2500617367 - Levofloxacin
16. PP2500617375 - Loratadin
17. PP2500617379 - Mebendazol
18. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
19. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
20. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
21. PP2500617399 - Metformin hydroclorid
22. PP2500617401 - Metformin hydroclorid
23. PP2500617406 - Methyl prednisolon
24. PP2500617410 - Methyl prednisolon
25. PP2500617421 - Metronidazol
26. PP2500617456 - Paracetamol
27. PP2500617459 - Paracetamol
28. PP2500617465 - Paracetamol
29. PP2500617469 - Paracetamol
1. PP2500617359 - Isosorbid mononitrat
2. PP2500617390 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617430 - Nifedipin
4. PP2500617431 - Nifedipin
1. PP2500617241 - Cefepim
2. PP2500617245 - Cefixim
1. PP2500617218 - Anastrozol
2. PP2500617231 - Captopril
3. PP2500617304 - Doxycyclin
4. PP2500617326 - Fluconazol
5. PP2500617347 - Heparin natri
6. PP2500617353 - Ibuprofen
7. PP2500617356 - Ibuprofen
8. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617419 - Methylergometrin maleat
10. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617338 - Glibenclamid
2. PP2500617394 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617395 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617178 - Acarbose
1. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617216 - Anastrozol
2. PP2500617320 - Fluconazol
3. PP2500617474 - Piroxicam
1. PP2500617209 - Amoxicilin
2. PP2500617240 - Cefadroxil
3. PP2500617247 - Cefixim
4. PP2500617248 - Cefixim
5. PP2500617254 - Cefuroxim
6. PP2500617255 - Cefuroxim
7. PP2500617258 - Cefuroxim
8. PP2500617259 - Cefuroxim
9. PP2500617312 - Enalapril maleat
10. PP2500617358 - Ibuprofen
11. PP2500617377 - Loratadin
12. PP2500617386 - Metformin hydroclorid
13. PP2500617387 - Metformin hydroclorid
14. PP2500617391 - Metformin hydroclorid
15. PP2500617394 - Metformin hydroclorid
16. PP2500617395 - Metformin hydroclorid
17. PP2500617402 - Metformin hydroclorid
18. PP2500617403 - Metformin hydroclorid
19. PP2500617407 - Methyl prednisolon
20. PP2500617411 - Methyl prednisolon
21. PP2500617463 - Paracetamol
22. PP2500617467 - Paracetamol
23. PP2500617471 - Paracetamol
24. PP2500617482 - Povidon iod
25. PP2500617484 - Prednisolon
1. PP2500617208 - Amoxicilin
1. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617278 - Clindamycin
2. PP2500617313 - Famotidin
1. PP2500617316 - Fenofibrat
2. PP2500617499 - Spironolacton
1. PP2500617271 - Clarithromycin
2. PP2500617334 - Furosemid