Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617177 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 155.700.000 | 180 | 6.605.040.000 | 6.605.040.000 | 0 |
| 2 | PP2500617178 | Acarbose | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 3.115.231.600 | 3.115.231.600 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 83.190.000 | 180 | 3.502.720.000 | 3.502.720.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.415.152.000 | 3.415.152.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 3.018.906.800 | 3.018.906.800 | 0 | |||
| 3 | PP2500617179 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 687.619.044 | 687.619.044 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 556.643.988 | 556.643.988 | 0 | |||
| 4 | PP2500617180 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 155.700.000 | 180 | 558.376.000 | 558.376.000 | 0 |
| 5 | PP2500617181 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 579.312.325 | 579.312.325 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 682.917.300 | 682.917.300 | 0 | |||
| 6 | PP2500617182 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 1.016.832.000 | 1.016.832.000 | 0 |
| 7 | PP2500617183 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 433.328.280 | 433.328.280 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 419.422.300 | 419.422.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 432.879.700 | 432.879.700 | 0 | |||
| 8 | PP2500617184 | Acid Tranexamic | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 3.059.743.000 | 3.059.743.000 | 0 |
| 9 | PP2500617185 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.913.909.928 | 1.913.909.928 | 0 |
| 10 | PP2500617186 | Acid Tranexamic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 631.344.000 | 631.344.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 536.642.400 | 536.642.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 572.268.240 | 572.268.240 | 0 | |||
| 11 | PP2500617187 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 31.724.000 | 180 | 1.586.171.062 | 1.586.171.062 | 0 |
| 12 | PP2500617188 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.051.759.800 | 1.051.759.800 | 0 |
| 13 | PP2500617189 | Acid Tranexamic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 520.545.000 | 520.545.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 437.257.800 | 437.257.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 508.051.920 | 508.051.920 | 0 | |||
| 14 | PP2500617190 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 788.452.539 | 788.452.539 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 850.083.600 | 850.083.600 | 0 | |||
| 15 | PP2500617191 | Adrenalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 35.115.150 | 35.115.150 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 37.860.000 | 37.860.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500617192 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 85.833.714 | 85.833.714 | 0 |
| 17 | PP2500617194 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 237.000.000 | 190 | 3.512.813.000 | 3.512.813.000 | 0 |
| 18 | PP2500617195 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 959.247.600 | 959.247.600 | 0 |
| 19 | PP2500617196 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 257.044.580 | 257.044.580 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 222.562.990 | 222.562.990 | 0 | |||
| 20 | PP2500617197 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 111.718.730 | 111.718.730 | 0 |
| 21 | PP2500617198 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 7.938.098.000 | 7.938.098.000 | 0 |
| 22 | PP2500617199 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 32.288.000 | 180 | 1.815.292.500 | 1.815.292.500 | 0 |
| 23 | PP2500617200 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 1.303.900.000 | 1.303.900.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 1.460.368.000 | 1.460.368.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500617201 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 956.562.750 | 956.562.750 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 101.823.000 | 180 | 902.428.384 | 902.428.384 | 0 | |||
| 25 | PP2500617202 | Amiodaron hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 90.700.000 | 90.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 99.770.000 | 99.770.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500617203 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 |
| 27 | PP2500617204 | Amoxicilin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 1.241.000 | 180 | 61.664.900 | 61.664.900 | 0 |
| 28 | PP2500617206 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 98.265.000 | 180 | 4.913.239.000 | 4.913.239.000 | 0 |
| 29 | PP2500617208 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 150 | 215.747.000 | 180 | 10.787.306.280 | 10.787.306.280 | 0 |
| 30 | PP2500617209 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.015.865.172 | 1.015.865.172 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.043.871.480 | 1.043.871.480 | 0 | |||
| 31 | PP2500617210 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 9.038.589.852 | 9.038.589.852 | 0 |
| 32 | PP2500617211 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 150 | 71.064.000 | 181 | 2.747.150.000 | 2.747.150.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.303.000.000 | 2.303.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500617212 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 138.225.000 | 180 | 5.888.246.984 | 5.888.246.984 | 0 |
| 34 | PP2500617214 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 19.895.000 | 180 | 819.200.000 | 819.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500617216 | Anastrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 3.347.980.000 | 3.347.980.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 3.443.003.550 | 3.443.003.550 | 0 | |||
| 36 | PP2500617217 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 432.915.000 | 432.915.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500617218 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 5.341.000 | 180 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500617219 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 379.871.100 | 379.871.100 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 365.801.800 | 365.801.800 | 0 | |||
| 39 | PP2500617220 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 40 | PP2500617222 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.001.772.500 | 2.001.772.500 | 0 |
| 41 | PP2500617226 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 37.008.000 | 37.008.000 | 0 |
| 42 | PP2500617227 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 6.502.371.200 | 6.502.371.200 | 0 |
| 43 | PP2500617228 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 161.028.000 | 161.028.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 173.950.000 | 173.950.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500617229 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 281.685.600 | 281.685.600 | 0 |
| 45 | PP2500617230 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.799.782.200 | 1.799.782.200 | 0 |
| 46 | PP2500617231 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 2.787.511.320 | 2.787.511.320 | 0 |
| 47 | PP2500617232 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.019.273.300 | 2.019.273.300 | 0 |
| 48 | PP2500617233 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 16.588.000 | 16.588.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 16.269.000 | 16.269.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500617234 | Carbimazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.952.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500617235 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 21.663.000.000 | 21.663.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500617237 | Cefadroxil | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 38.905.000 | 180 | 1.059.750.000 | 1.059.750.000 | 0 |
| 52 | PP2500617238 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 672.980.000 | 672.980.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 665.896.000 | 665.896.000 | 0 | |||
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 38.905.000 | 180 | 637.560.000 | 637.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 616.308.000 | 616.308.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500617239 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.001.680.000 | 1.001.680.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 1.361.757.600 | 1.361.757.600 | 0 | |||
| 54 | PP2500617240 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.042.384.000 | 1.042.384.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.003.340.000 | 1.003.340.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500617241 | Cefepim | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 340.727.000 | 180 | 4.619.596.800 | 4.619.596.800 | 0 |
| 56 | PP2500617242 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 969.570.000 | 969.570.000 | 0 |
| 57 | PP2500617243 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 728.055.000 | 200 | 4.933.500.000 | 4.933.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500617245 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 380.436.000 | 180 | 11.086.380.000 | 11.086.380.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 150 | 340.727.000 | 180 | 11.175.071.040 | 11.175.071.040 | 0 | |||
| 59 | PP2500617246 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.812.756.000 | 1.812.756.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 302.295.000 | 187 | 1.934.581.000 | 1.934.581.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 1.534.995.000 | 1.534.995.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 76.896.000 | 180 | 3.410.612.700 | 3.410.612.700 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.530.122.000 | 1.530.122.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500617247 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 658.022.400 | 658.022.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 675.302.400 | 675.302.400 | 0 | |||
| 61 | PP2500617248 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 238.952.000 | 238.952.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 263.550.000 | 263.550.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 245.227.000 | 245.227.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500617249 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 700.000.000 | 180 | 21.993.300.000 | 21.993.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500617250 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 147.791.000 | 200 | 7.335.700.000 | 7.335.700.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 7.389.540.000 | 7.389.540.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500617251 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 351.180.000 | 180 | 11.605.680.000 | 11.605.680.000 | 0 |
| 65 | PP2500617252 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 4.603.200.000 | 4.603.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500617253 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 1.023.040.000 | 1.023.040.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 888.766.000 | 888.766.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 1.086.980.000 | 1.086.980.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 879.175.000 | 879.175.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 748.098.000 | 748.098.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500617254 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 1.439.775.000 | 1.439.775.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.266.646.500 | 1.266.646.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.326.015.000 | 1.326.015.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.277.430.000 | 1.277.430.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500617255 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 311.691.240 | 311.691.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 326.300.400 | 326.300.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 314.344.800 | 314.344.800 | 0 | |||
| 69 | PP2500617256 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 10.072.477.200 | 10.072.477.200 | 0 |
| 70 | PP2500617257 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.611.704.000 | 6.611.704.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 5.995.613.400 | 5.995.613.400 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 225.399.000 | 180 | 6.611.704.000 | 6.611.704.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 302.295.000 | 187 | 7.442.674.980 | 7.442.674.980 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 6.311.172.000 | 6.311.172.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 5.619.948.400 | 5.619.948.400 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 252.814.000 | 180 | 6.003.126.700 | 6.003.126.700 | 0 | |||
| 71 | PP2500617258 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 4.127.259.960 | 4.127.259.960 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 4.171.529.250 | 4.171.529.250 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 4.422.388.560 | 4.422.388.560 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 4.188.555.900 | 4.188.555.900 | 0 | |||
| 72 | PP2500617259 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 1.683.104.400 | 1.683.104.400 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 1.701.157.500 | 1.701.157.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 1.803.458.400 | 1.803.458.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.708.101.000 | 1.708.101.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500617260 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 3.727.710.000 | 3.727.710.000 | 0 |
| 74 | PP2500617261 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 1.940.000.000 | 1.940.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500617262 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 162.874.000 | 162.874.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 156.043.800 | 156.043.800 | 0 | |||
| 76 | PP2500617263 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.120.117.000 | 3.120.117.000 | 0 |
| 77 | PP2500617265 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 5.889.790.900 | 5.889.790.900 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 5.764.476.200 | 5.764.476.200 | 0 | |||
| 78 | PP2500617266 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.864.763.000 | 3.864.763.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 3.782.534.000 | 3.782.534.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500617267 | Ciprofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 116.280.000 | 180 | 5.426.400.000 | 5.426.400.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 5.799.465.000 | 5.799.465.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 5.063.025.000 | 5.063.025.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500617268 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.682.793.600 | 4.682.793.600 | 0 |
| 81 | PP2500617269 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 504.640.000 | 504.640.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 456.205.000 | 180 | 510.081.600 | 510.081.600 | 0 | |||
| 82 | PP2500617270 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.738.867.200 | 4.738.867.200 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 6.451.200.000 | 6.451.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 4.803.840.000 | 4.803.840.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500617271 | Clarithromycin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 94.786.000 | 180 | 849.684.000 | 849.684.000 | 0 |
| 84 | PP2500617272 | Clarithromycin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 1.594.400.400 | 1.594.400.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.561.656.000 | 1.561.656.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500617273 | Clarithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 202.317.500 | 202.317.500 | 0 |
| 86 | PP2500617274 | Clindamycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 |
| 87 | PP2500617275 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| 88 | PP2500617276 | Clindamycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 670.743.500 | 670.743.500 | 0 |
| 89 | PP2500617277 | Clindamycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500617278 | Clindamycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 46.989.000 | 180 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 |
| 91 | PP2500617279 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 37.375.000 | 37.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500617280 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 773.757.600 | 773.757.600 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500617281 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 632.250.000 | 632.250.000 | 0 |
| 94 | PP2500617282 | Clindamycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 7.502.400 | 7.502.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 7.617.020 | 7.617.020 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 7.658.700 | 7.658.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 7.653.490 | 7.653.490 | 0 | |||
| 95 | PP2500617283 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 3.382.948.800 | 3.382.948.800 | 0 |
| 96 | PP2500617285 | Clindamycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 830.491.200 | 830.491.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 771.078.000 | 771.078.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 851.466.000 | 851.466.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 863.478.000 | 863.478.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500617286 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 227.879.800 | 227.879.800 | 0 |
| 98 | PP2500617287 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 716.067.288 | 716.067.288 | 0 |
| 99 | PP2500617289 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 10.505.550 | 10.505.550 | 0 |
| 100 | PP2500617290 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 391.015.700 | 391.015.700 | 0 |
| 101 | PP2500617292 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 3.146.760.000 | 3.146.760.000 | 0 |
| 102 | PP2500617293 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 841.320.000 | 841.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 841.320.000 | 841.320.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 1.935.036.000 | 1.935.036.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500617294 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 1.474.770.000 | 1.474.770.000 | 0 |
| 104 | PP2500617295 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500617296 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 3.325.411.424 | 3.325.411.424 | 0 |
| 106 | PP2500617297 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 109.960.000 | 109.960.000 | 0 |
| 107 | PP2500617298 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.057.600.000 | 3.057.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500617299 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.872.920.310 | 4.872.920.310 | 0 |
| 109 | PP2500617300 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 241.160.000 | 241.160.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 19.895.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500617301 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.630.758.985 | 3.630.758.985 | 0 |
| 111 | PP2500617302 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 393.930.000 | 393.930.000 | 0 |
| 112 | PP2500617303 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 39.998.700 | 39.998.700 | 0 |
| 113 | PP2500617304 | Doxycyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 349.050.000 | 349.050.000 | 0 |
| 114 | PP2500617306 | Enalapril maleat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 170.823.000 | 180 | 2.151.668.480 | 2.151.668.480 | 0 |
| 115 | PP2500617307 | Enalapril maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 2.270.943.380 | 2.270.943.380 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 2.449.640.564 | 2.449.640.564 | 0 | |||
| 116 | PP2500617308 | Enalapril maleat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 8.065.519.200 | 8.065.519.200 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 8.793.656.350 | 8.793.656.350 | 0 | |||
| 117 | PP2500617309 | Enalapril maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 13.472.160 | 13.472.160 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 13.299.440 | 13.299.440 | 0 | |||
| 118 | PP2500617310 | Enalapril maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 698.197.500 | 698.197.500 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 785.245.500 | 785.245.500 | 0 | |||
| 119 | PP2500617311 | Enalapril maleat | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.605.016.000 | 6.605.016.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 7.249.915.200 | 7.249.915.200 | 0 | |||
| 120 | PP2500617312 | Enalapril maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 121 | PP2500617313 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 627.376.000 | 627.376.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 46.989.000 | 180 | 675.956.000 | 675.956.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500617314 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 278.292.000 | 278.292.000 | 0 |
| 123 | PP2500617315 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 32.292.000 | 32.292.000 | 0 |
| 124 | PP2500617316 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 198.840.000 | 180 | 6.684.105.000 | 6.684.105.000 | 0 |
| 125 | PP2500617318 | Fenofibrat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 351.180.000 | 180 | 5.618.989.200 | 5.618.989.200 | 0 |
| 126 | PP2500617319 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 764.277.888 | 764.277.888 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 767.849.280 | 767.849.280 | 0 | |||
| 127 | PP2500617320 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 170.823.000 | 180 | 536.025.000 | 536.025.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 526.162.140 | 526.162.140 | 0 | |||
| 128 | PP2500617321 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 110.375.000 | 110.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 198.000.000 | 180 | 109.050.500 | 109.050.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 80.000.000 | 180 | 121.412.500 | 121.412.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 101.103.500 | 101.103.500 | 0 | |||
| 129 | PP2500617322 | Fluconazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 451.792.000 | 451.792.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 341.470.000 | 210 | 451.740.660 | 451.740.660 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 480.029.000 | 480.029.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500617324 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 58.379.000 | 180 | 2.432.430.000 | 2.432.430.000 | 0 |
| 131 | PP2500617325 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 780.375.000 | 180 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 66.240.000 | 180 | 67.300.000 | 67.300.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500617326 | Fluconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 1.294.720.000 | 1.294.720.000 | 0 |
| 133 | PP2500617327 | Fluconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500617328 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 327.678.792 | 327.678.792 | 0 |
| 135 | PP2500617330 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 1.414.854.000 | 1.414.854.000 | 0 |
| 136 | PP2500617332 | Furosemid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 150 | 21.578.000 | 180 | 1.078.887.600 | 1.078.887.600 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 1.078.887.600 | 1.078.887.600 | 0 | |||
| 137 | PP2500617333 | Furosemid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 563.799.870 | 563.799.870 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 544.688.010 | 544.688.010 | 0 | |||
| 138 | PP2500617334 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 94.786.000 | 180 | 3.889.564.000 | 3.889.564.000 | 0 |
| 139 | PP2500617336 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 218.952.360 | 218.952.360 | 0 |
| 140 | PP2500617337 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 367.049.088 | 367.049.088 | 0 |
| 141 | PP2500617338 | Glibenclamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 142.760.000 | 142.760.000 | 0 |
| 142 | PP2500617339 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 1.591.193.000 | 180 | 79.559.615.200 | 79.559.615.200 | 0 |
| 143 | PP2500617340 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 10.651.831.500 | 10.651.831.500 | 0 |
| 144 | PP2500617343 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 17.043.207.680 | 17.043.207.680 | 0 |
| 145 | PP2500617344 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 489.928.000 | 489.928.000 | 0 |
| 146 | PP2500617345 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 25.737.096.000 | 25.737.096.000 | 0 |
| 147 | PP2500617346 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 728.055.000 | 200 | 30.934.647.000 | 30.934.647.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 894.327.000 | 200 | 31.040.226.000 | 31.040.226.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500617347 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 14.199.530.000 | 14.199.530.000 | 0 |
| 149 | PP2500617348 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 209.581.722 | 209.581.722 | 0 |
| 150 | PP2500617349 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 102.309.200 | 102.309.200 | 0 |
| 151 | PP2500617350 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 31.623.300 | 31.623.300 | 0 |
| 152 | PP2500617351 | Hyoscin butylbromid | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 150 | 13.549.000 | 180 | 677.412.000 | 677.412.000 | 0 |
| 153 | PP2500617352 | Hyoscin butylbromid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 187.250.000 | 187.250.000 | 0 |
| 154 | PP2500617353 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 839.132.000 | 839.132.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 897.871.240 | 897.871.240 | 0 | |||
| 155 | PP2500617356 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 689.176.800 | 689.176.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 618.492.000 | 618.492.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500617357 | Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 31.619.200 | 31.619.200 | 0 |
| 157 | PP2500617358 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 5.405.760 | 5.405.760 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 5.293.140 | 5.293.140 | 0 | |||
| 158 | PP2500617359 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 1.468.738.988 | 1.468.738.988 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 1.462.247.976 | 1.462.247.976 | 0 | |||
| 159 | PP2500617361 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 71.280.720 | 71.280.720 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 74.533.610 | 74.533.610 | 0 | |||
| 160 | PP2500617363 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 120.751.200 | 120.751.200 | 0 |
| 161 | PP2500617364 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 2.249.212.000 | 2.249.212.000 | 0 |
| 162 | PP2500617366 | Levofloxacin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 195.238.200 | 195.238.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 179.925.400 | 179.925.400 | 0 | |||
| 163 | PP2500617367 | Levofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 183.079.800 | 183.079.800 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 191.216.680 | 191.216.680 | 0 | |||
| 164 | PP2500617368 | Lidocain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 815.339.500 | 815.339.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 701.191.970 | 701.191.970 | 0 | |||
| 165 | PP2500617369 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 4.435.661.970 | 4.435.661.970 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 139.885.000 | 180 | 4.413.594.000 | 4.413.594.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500617370 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 4.134.465.000 | 4.134.465.000 | 0 |
| 167 | PP2500617371 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 49.168.000 | 180 | 161.691.692 | 161.691.692 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 161.751.600 | 161.751.600 | 0 | |||
| 168 | PP2500617372 | Loperamid hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 155.495.200 | 155.495.200 | 0 |
| 169 | PP2500617373 | Loperamid hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 7.137.780 | 7.137.780 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 6.753.438 | 6.753.438 | 0 | |||
| 170 | PP2500617374 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 1.428.870.240 | 1.428.870.240 | 0 |
| 171 | PP2500617375 | Loratadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 238.454.160 | 238.454.160 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 268.260.930 | 268.260.930 | 0 | |||
| 172 | PP2500617376 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.391.500.500 | 2.391.500.500 | 0 |
| 173 | PP2500617377 | Loratadin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 33.740.175 | 33.740.175 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 36.953.525 | 36.953.525 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 35.989.520 | 35.989.520 | 0 | |||
| 174 | PP2500617378 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 130.000.000 | 190 | 239.360.000 | 239.360.000 | 0 |
| 175 | PP2500617379 | Mebendazol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 46.672.740 | 46.672.740 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 46.683.000 | 46.683.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500617381 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 270.000.000 | 185 | 1.390.686.000 | 1.390.686.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 36.391.000 | 180 | 1.812.106.000 | 1.812.106.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500617382 | Meloxicam | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 270.000.000 | 185 | 2.375.670.000 | 2.375.670.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 514.742.000 | 180 | 2.479.335.600 | 2.479.335.600 | 0 | |||
| 178 | PP2500617383 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 76.751.400 | 76.751.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 70.768.000 | 180 | 78.295.250 | 78.295.250 | 0 | |||
| 179 | PP2500617385 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 1.307.169.076 | 1.307.169.076 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 1.889.159.548 | 1.889.159.548 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.704.400.668 | 1.704.400.668 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 1.334.882.908 | 1.334.882.908 | 0 | |||
| 180 | PP2500617386 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 564.347.700 | 564.347.700 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 565.551.000 | 565.551.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500617387 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 572.344.244 | 572.344.244 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 573.564.594 | 573.564.594 | 0 | |||
| 182 | PP2500617388 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 28.768.921.664 | 28.768.921.664 | 0 |
| 183 | PP2500617389 | Metformin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 44.849.279.000 | 44.849.279.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 45.746.264.580 | 45.746.264.580 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 42.382.568.655 | 42.382.568.655 | 0 | |||
| 184 | PP2500617390 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 3.324.936.000 | 3.324.936.000 | 0 |
| 185 | PP2500617391 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 1.696.904.000 | 1.696.904.000 | 0 |
| 186 | PP2500617392 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.438.975.640 | 4.438.975.640 | 0 |
| 187 | PP2500617393 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 2.589.445.100 | 2.589.445.100 | 0 |
| 188 | PP2500617394 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 686.670.000 | 686.670.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 609.120.000 | 609.120.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500617395 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 27.818.000 | 180 | 541.115.440 | 541.115.440 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 480.003.840 | 480.003.840 | 0 | |||
| 190 | PP2500617396 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 15.184.742.200 | 15.184.742.200 | 0 |
| 191 | PP2500617397 | Metformin hydroclorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 208.855.000 | 180 | 10.221.488.970 | 10.221.488.970 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 208.855.000 | 180 | 10.265.737.840 | 10.265.737.840 | 0 | |||
| 192 | PP2500617398 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 122.000.000 | 180 | 5.096.721.600 | 5.096.721.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 6.795.628.800 | 6.795.628.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 5.991.479.392 | 5.991.479.392 | 0 | |||
| 193 | PP2500617399 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 2.817.600.000 | 2.817.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 2.484.184.000 | 2.484.184.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500617400 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 12.317.099.200 | 12.317.099.200 | 0 |
| 195 | PP2500617401 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 675.459.000 | 675.459.000 | 0 |
| 196 | PP2500617402 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 134.702.400 | 134.702.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 148.544.000 | 148.544.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500617403 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 121.934.400 | 121.934.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 134.464.000 | 134.464.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500617404 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 415.758.420 | 415.758.420 | 0 |
| 199 | PP2500617405 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 798.782.400 | 798.782.400 | 0 |
| 200 | PP2500617406 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 773.918.208 | 773.918.208 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 756.643.248 | 756.643.248 | 0 | |||
| 201 | PP2500617407 | Methyl prednisolon | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 982.568.160 | 982.568.160 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 912.384.720 | 912.384.720 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 887.430.608 | 887.430.608 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 943.577.360 | 943.577.360 | 0 | |||
| 202 | PP2500617408 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 74.740.000 | 74.740.000 | 0 |
| 203 | PP2500617409 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 2.598.519.930 | 2.598.519.930 | 0 |
| 204 | PP2500617410 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 1.079.648.000 | 1.079.648.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 870.466.200 | 870.466.200 | 0 | |||
| 205 | PP2500617411 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 333.395.000 | 333.395.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 346.730.800 | 346.730.800 | 0 | |||
| 206 | PP2500617412 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 225.661.590 | 225.661.590 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 187.172.124 | 187.172.124 | 0 | |||
| 207 | PP2500617413 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 14.645.232.060 | 14.645.232.060 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 311.745.000 | 180 | 15.587.224.200 | 15.587.224.200 | 0 | |||
| 208 | PP2500617414 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 539.803.000 | 190 | 17.578.774.000 | 17.578.774.000 | 0 |
| 209 | PP2500617415 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 2.610.400.000 | 2.610.400.000 | 0 |
| 210 | PP2500617416 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 237.000.000 | 190 | 10.259.883.200 | 10.259.883.200 | 0 |
| 211 | PP2500617417 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 2.643.997.440 | 2.643.997.440 | 0 |
| 212 | PP2500617418 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 1.489.243.000 | 180 | 1.633.250.400 | 1.633.250.400 | 0 |
| 213 | PP2500617419 | Methylergometrin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 827.442.000 | 827.442.000 | 0 |
| 214 | PP2500617420 | Metronidazol | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 21.122.000 | 180 | 1.056.091.000 | 1.056.091.000 | 0 |
| 215 | PP2500617421 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 641.344.788 | 641.344.788 | 0 |
| 216 | PP2500617423 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 141.072.953 | 141.072.953 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 138.701.979 | 138.701.979 | 0 | |||
| 217 | PP2500617424 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 780.375.000 | 180 | 12.938.725.800 | 12.938.725.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 12.938.725.800 | 12.938.725.800 | 0 | |||
| 218 | PP2500617425 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 969.532.000 | 180 | 6.530.417.964 | 6.530.417.964 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 6.622.929.432 | 6.622.929.432 | 0 | |||
| 219 | PP2500617426 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 1.113.795.000 | 1.113.795.000 | 0 |
| 220 | PP2500617427 | Misoprostol | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 676.641.600 | 676.641.600 | 0 |
| 221 | PP2500617428 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 319.421.000 | 180 | 15.971.006.520 | 15.971.006.520 | 0 |
| 222 | PP2500617429 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 3.554.072.400 | 3.554.072.400 | 0 |
| 223 | PP2500617430 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 302.319.360 | 302.319.360 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 241.855.488 | 241.855.488 | 0 | |||
| 224 | PP2500617431 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 220.000.000 | 180 | 532.917.000 | 532.917.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 150 | 115.000.000 | 180 | 426.333.600 | 426.333.600 | 0 | |||
| 225 | PP2500617433 | Nước cất | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 5.323.405.504 | 5.323.405.504 | 0 |
| 226 | PP2500617434 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.550.201.200 | 3.550.201.200 | 0 |
| 227 | PP2500617435 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 106.281.000 | 210 | 5.314.016.600 | 5.314.016.600 | 0 |
| 228 | PP2500617438 | Ondansetron | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 60.000.000 | 190 | 2.548.200.707 | 2.548.200.707 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.477.760.857 | 2.477.760.857 | 0 | |||
| 229 | PP2500617439 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.050.120.000 | 1.050.120.000 | 0 |
| 230 | PP2500617440 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 95.674.320 | 95.674.320 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 115.342.560 | 115.342.560 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 114.342.480 | 114.342.480 | 0 | |||
| 231 | PP2500617441 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 39.158.280 | 39.158.280 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 47.208.240 | 47.208.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 46.798.920 | 46.798.920 | 0 | |||
| 232 | PP2500617442 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 2.662.200.000 | 2.662.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.047.718.000 | 2.047.718.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500617443 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 801.840.000 | 801.840.000 | 0 |
| 234 | PP2500617444 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 2.250.360.000 | 2.250.360.000 | 0 |
| 235 | PP2500617445 | Oxaliplatin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 3.346.280.000 | 3.346.280.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 2.600.790.680 | 2.600.790.680 | 0 | |||
| 236 | PP2500617446 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 687.460.800 | 687.460.800 | 0 |
| 237 | PP2500617447 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.359.590.920 | 3.359.590.920 | 0 |
| 238 | PP2500617449 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 1.148.658.000 | 1.148.658.000 | 0 |
| 239 | PP2500617450 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 2.578.703.400 | 2.578.703.400 | 0 |
| 240 | PP2500617451 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 407.420.000 | 407.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 415.740.000 | 415.740.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500617452 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 917.280.000 | 917.280.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500617453 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 235.684.000 | 185 | 6.515.960.000 | 6.515.960.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.900.000.000 | 180 | 4.690.243.228 | 4.690.243.228 | 0 | |||
| 243 | PP2500617454 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 150 | 342.526.000 | 180 | 3.271.546.560 | 3.271.546.560 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 3.302.913.600 | 3.302.913.600 | 0 | |||
| 244 | PP2500617455 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 234.815.832 | 234.815.832 | 0 |
| 245 | PP2500617456 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 189.124.950 | 189.124.950 | 0 |
| 246 | PP2500617457 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 13.496.000 | 13.496.000 | 0 |
| 247 | PP2500617458 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.288.509.312 | 1.288.509.312 | 0 |
| 248 | PP2500617459 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 948.686.500 | 948.686.500 | 0 |
| 249 | PP2500617460 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 65.561.400 | 65.561.400 | 0 |
| 250 | PP2500617461 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.983.547.200 | 1.983.547.200 | 0 |
| 251 | PP2500617462 | Paracetamol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 150 | 30.857.000 | 180 | 1.494.612.300 | 1.494.612.300 | 0 |
| 252 | PP2500617463 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 189.000.000 | 180 | 50.832.840 | 50.832.840 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 48.103.560 | 48.103.560 | 0 | |||
| 253 | PP2500617464 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 7.964.988.480 | 7.964.988.480 | 0 |
| 254 | PP2500617465 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 748.592.960 | 748.592.960 | 0 |
| 255 | PP2500617466 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 123.904.000 | 180 | 87.229.800 | 87.229.800 | 0 |
| 256 | PP2500617467 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 91.139.880 | 91.139.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 81.792.200 | 81.792.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 82.960.660 | 82.960.660 | 0 | |||
| 257 | PP2500617468 | Paracetamol | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 246.991.000 | 180 | 1.532.600.000 | 1.532.600.000 | 0 |
| 258 | PP2500617469 | Paracetamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 3.644.000 | 180 | 157.885.000 | 157.885.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 96.466.000 | 96.466.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.820.000.000 | 185 | 93.343.000 | 93.343.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500617471 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500617473 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 750.000.000 | 180 | 12.456.164.259 | 12.456.164.259 | 0 |
| 261 | PP2500617474 | Piroxicam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 101.823.000 | 180 | 3.731.369.400 | 3.731.369.400 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 189.000.000 | 180 | 4.134.507.300 | 4.134.507.300 | 0 | |||
| 262 | PP2500617475 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 624.853.000 | 190 | 1.629.212.000 | 1.629.212.000 | 0 |
| 263 | PP2500617477 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 9.526.800 | 9.526.800 | 0 |
| 264 | PP2500617478 | Piroxicam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 191.590.000 | 191.590.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 234.521.800 | 234.521.800 | 0 | |||
| 265 | PP2500617479 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 6.996.000.000 | 6.996.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500617480 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 2.279.574.000 | 2.279.574.000 | 0 |
| 267 | PP2500617481 | Povidon iod | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 1.673.176.617 | 1.673.176.617 | 0 |
| 268 | PP2500617482 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 19.916.000 | 180 | 45.279.000 | 45.279.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 45.279.000 | 45.279.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 44.752.500 | 44.752.500 | 0 | |||
| 269 | PP2500617484 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 62.667.950 | 62.667.950 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 50.871.630 | 50.871.630 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 389.000.000 | 180 | 51.608.900 | 51.608.900 | 0 | |||
| 270 | PP2500617485 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 248.966.000 | 210 | 155.382.000 | 155.382.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 3.952.000 | 180 | 166.098.000 | 166.098.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 3.322.000 | 180 | 155.382.000 | 155.382.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500617486 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 272 | PP2500617487 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 65.000.000 | 266 | 3.179.200.000 | 3.179.200.000 | 0 |
| 273 | PP2500617488 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 223.195.000 | 223.195.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 230.027.500 | 230.027.500 | 0 | |||
| 274 | PP2500617489 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 855.864.000 | 855.864.000 | 0 |
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 150 | 45.932.000 | 180 | 1.098.358.800 | 1.098.358.800 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 49.168.000 | 180 | 1.711.728.000 | 1.711.728.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500617490 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 276 | PP2500617492 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 131.061.000 | 180 | 2.089.248.200 | 2.089.248.200 | 0 |
| 277 | PP2500617493 | Salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 329.484.168 | 329.484.168 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 324.593.040 | 324.593.040 | 0 | |||
| 278 | PP2500617494 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 1.901.130.600 | 1.901.130.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 1.908.198.000 | 1.908.198.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 2.120.220.000 | 2.120.220.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500617495 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 98.164.800 | 98.164.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 100.089.600 | 100.089.600 | 0 | |||
| 280 | PP2500617496 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.099.926.000 | 3.099.926.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 281.520.000 | 181 | 2.886.138.000 | 2.886.138.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 3.148.028.300 | 3.148.028.300 | 0 | |||
| 281 | PP2500617497 | Simvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 512.894.000 | 512.894.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 679.238.000 | 679.238.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500617498 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 150 | 700.000.000 | 180 | 9.878.804.145 | 9.878.804.145 | 0 |
| 283 | PP2500617499 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 66.240.000 | 180 | 3.244.500.000 | 3.244.500.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 198.840.000 | 180 | 3.240.380.000 | 3.240.380.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500617500 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 798.044.660 | 798.044.660 | 0 |
| 285 | PP2500617501 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 6.399.000 | 180 | 319.925.000 | 319.925.000 | 0 |
| 286 | PP2500617502 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 542.363.400 | 542.363.400 | 0 |
| 287 | PP2500617503 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 300.476.000 | 180 | 62.794.137 | 62.794.137 | 0 |
| 288 | PP2500617504 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.842.000.000 | 1.842.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500617506 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 628.286.400 | 628.286.400 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 460.743.360 | 460.743.360 | 0 | |||
| 290 | PP2500617507 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 19.096.000 | 19.096.000 | 0 |
| 291 | PP2500617508 | Tamoxifen | vn0106129677 | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH | 150 | 2.455.000 | 180 | 138.736.000 | 138.736.000 | 0 |
| 292 | PP2500617509 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 3.153.350.144 | 3.153.350.144 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 340.735.000 | 185 | 2.929.044.160 | 2.929.044.160 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 97.343.000 | 180 | 2.826.690.944 | 2.826.690.944 | 0 | |||
| 293 | PP2500617510 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.275.251.000 | 180 | 7.307.320.000 | 7.307.320.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 331.810.000 | 210 | 8.765.130.340 | 8.765.130.340 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 2.254.781.000 | 180 | 6.905.417.400 | 6.905.417.400 | 0 | |||
| 294 | PP2500617511 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 640.568.000 | 180 | 2.484.778.320 | 2.484.778.320 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 83.211.000 | 180 | 2.349.736.020 | 2.349.736.020 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 158.310.000 | 210 | 2.687.341.770 | 2.687.341.770 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 154.000.000 | 180 | 2.436.163.092 | 2.436.163.092 | 0 | |||
| 295 | PP2500617512 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 417.834.000 | 180 | 11.780.477.520 | 11.780.477.520 | 0 |
| 296 | PP2500617513 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 276.000.000 | 180 | 905.982.700 | 905.982.700 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 138.225.000 | 180 | 910.860.000 | 910.860.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500617514 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 202.500.000 | 180 | 1.528.076.320 | 1.528.076.320 | 0 |
| 298 | PP2500617515 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 1.746.745.000 | 1.746.745.000 | 0 |
| 299 | PP2500617516 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 46.422.000 | 180 | 2.321.072.000 | 2.321.072.000 | 0 |
| 300 | PP2500617517 | Xylometazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 66.564.000 | 180 | 171.065.900 | 171.065.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 542.290.000 | 180 | 181.257.060 | 181.257.060 | 0 | |||
| 301 | PP2500617518 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.290.000.000 | 180 | 3.320.915.000 | 3.320.915.000 | 0 |
1. PP2500617469 - Paracetamol
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617179 - Acarbose
3. PP2500617186 - Acid Tranexamic
4. PP2500617189 - Acid Tranexamic
5. PP2500617190 - Adrenalin
6. PP2500617191 - Adrenalin
7. PP2500617282 - Clindamycin
8. PP2500617285 - Clindamycin
9. PP2500617319 - Fenofibrat
10. PP2500617333 - Furosemid
11. PP2500617352 - Hyoscin butylbromid
12. PP2500617368 - Lidocain hydroclorid
13. PP2500617417 - Methyldopa
14. PP2500617433 - Nước cất
15. PP2500617440 - Ondansetron
16. PP2500617441 - Ondansetron
17. PP2500617469 - Paracetamol
18. PP2500617478 - Piroxicam
19. PP2500617481 - Povidon iod
20. PP2500617494 - Simvastatin
21. PP2500617496 - Simvastatin
22. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
23. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617325 - Fluconazol
2. PP2500617424 - Metronidazol
1. PP2500617202 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500617228 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500617273 - Clarithromycin
4. PP2500617293 - Dobutamin
5. PP2500617295 - Dobutamin
6. PP2500617307 - Enalapril maleat
7. PP2500617310 - Enalapril maleat
8. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617451 - Paclitaxel
10. PP2500617469 - Paracetamol
11. PP2500617488 - Risperidon
12. PP2500617494 - Simvastatin
13. PP2500617496 - Simvastatin
1. PP2500617438 - Ondansetron
1. PP2500617206 - Amoxicilin
1. PP2500617247 - Cefixim
2. PP2500617248 - Cefixim
3. PP2500617254 - Cefuroxim
4. PP2500617258 - Cefuroxim
5. PP2500617259 - Cefuroxim
6. PP2500617463 - Paracetamol
1. PP2500617238 - Cefadroxil
2. PP2500617239 - Cefadroxil
3. PP2500617246 - Cefixim
4. PP2500617253 - Cefuroxim
5. PP2500617257 - Cefuroxim
6. PP2500617308 - Enalapril maleat
7. PP2500617311 - Enalapril maleat
8. PP2500617322 - Fluconazol
9. PP2500617367 - Levofloxacin
10. PP2500617407 - Methyl prednisolon
11. PP2500617425 - Metronidazol
1. PP2500617516 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617381 - Meloxicam
2. PP2500617382 - Meloxicam
1. PP2500617435 - Ofloxacin
1. PP2500617383 - Meloxicam
2. PP2500617478 - Piroxicam
3. PP2500617489 - Risperidon
4. PP2500617517 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617192 - Albendazol
3. PP2500617202 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
5. PP2500617393 - Metformin hydroclorid
6. PP2500617496 - Simvastatin
7. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617251 - Cefoxitin
2. PP2500617318 - Fenofibrat
1. PP2500617204 - Amoxicilin
1. PP2500617306 - Enalapril maleat
2. PP2500617320 - Fluconazol
1. PP2500617462 - Paracetamol
1. PP2500617308 - Enalapril maleat
2. PP2500617311 - Enalapril maleat
3. PP2500617322 - Fluconazol
1. PP2500617185 - Acid Tranexamic
2. PP2500617188 - Acid Tranexamic
3. PP2500617217 - Anastrozol
4. PP2500617228 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2500617230 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500617263 - Ciprofloxacin
7. PP2500617265 - Ciprofloxacin
8. PP2500617266 - Ciprofloxacin
9. PP2500617268 - Ciprofloxacin
10. PP2500617269 - Ciprofloxacin
11. PP2500617270 - Ciprofloxacin
12. PP2500617287 - Diclofenac natri
13. PP2500617290 - Diclofenac natri
14. PP2500617293 - Dobutamin
15. PP2500617295 - Dobutamin
16. PP2500617313 - Famotidin
17. PP2500617327 - Fluconazol
18. PP2500617340 - Gliclazid
19. PP2500617369 - Lidocain hydroclorid
20. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
21. PP2500617405 - Methyl prednisolon
22. PP2500617409 - Methyl prednisolon
23. PP2500617413 - Methyl prednisolon
24. PP2500617424 - Metronidazol
25. PP2500617425 - Metronidazol
26. PP2500617439 - Ondansetron
27. PP2500617440 - Ondansetron
28. PP2500617441 - Ondansetron
29. PP2500617455 - Paracetamol
30. PP2500617458 - Paracetamol
31. PP2500617461 - Paracetamol
32. PP2500617479 - Povidon iod
33. PP2500617493 - Salbutamol
34. PP2500617504 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
35. PP2500617515 - Xylometazolin hydroclorid
36. PP2500617518 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617345 - Heparin natri
2. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617418 - Methylergometrin maleat
1. PP2500617184 - Acid Tranexamic
2. PP2500617280 - Clindamycin
3. PP2500617283 - Clindamycin
4. PP2500617364 - Lactulose
5. PP2500617374 - Loratadin
6. PP2500617512 - Vancomycin
1. PP2500617508 - Tamoxifen
1. PP2500617442 - Oxaliplatin
2. PP2500617445 - Oxaliplatin
3. PP2500617450 - Paclitaxel
4. PP2500617453 - Paclitaxel
1. PP2500617286 - Clotrimazol
2. PP2500617361 - Ketoconazol
3. PP2500617363 - Ketoconazol
4. PP2500617377 - Loratadin
5. PP2500617495 - Simvastatin
6. PP2500617497 - Simvastatin
7. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500617257 - Cefuroxim
2. PP2500617407 - Methyl prednisolon
3. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617234 - Carbimazol
2. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617178 - Acarbose
2. PP2500617201 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500617216 - Anastrozol
4. PP2500617217 - Anastrozol
5. PP2500617277 - Clindamycin
6. PP2500617297 - Docetaxel
7. PP2500617300 - Docetaxel
8. PP2500617321 - Fluconazol
9. PP2500617349 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500617406 - Methyl prednisolon
11. PP2500617410 - Methyl prednisolon
12. PP2500617451 - Paclitaxel
13. PP2500617488 - Risperidon
14. PP2500617506 - Sulpirid
15. PP2500617513 - Vancomycin
1. PP2500617218 - Anastrozol
1. PP2500617324 - Fluconazol
1. PP2500617203 - Amoxicilin
2. PP2500617356 - Ibuprofen
3. PP2500617482 - Povidon iod
1. PP2500617489 - Risperidon
1. PP2500617265 - Ciprofloxacin
2. PP2500617266 - Ciprofloxacin
3. PP2500617468 - Paracetamol
1. PP2500617267 - Ciprofloxacin
1. PP2500617292 - Dobutamin
2. PP2500617302 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500617353 - Ibuprofen
4. PP2500617492 - Salbutamol
1. PP2500617201 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500617474 - Piroxicam
1. PP2500617186 - Acid Tranexamic
2. PP2500617189 - Acid Tranexamic
3. PP2500617190 - Adrenalin
4. PP2500617191 - Adrenalin
5. PP2500617229 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500617262 - Cimetidin
7. PP2500617282 - Clindamycin
8. PP2500617285 - Clindamycin
9. PP2500617289 - Diclofenac natri
10. PP2500617333 - Furosemid
11. PP2500617348 - Hydrocortison
12. PP2500617368 - Lidocain hydroclorid
13. PP2500617415 - Methyl prednisolon
14. PP2500617423 - Metronidazol
15. PP2500617440 - Ondansetron
16. PP2500617441 - Ondansetron
17. PP2500617449 - Oxytocin
18. PP2500617478 - Piroxicam
19. PP2500617484 - Prednisolon
20. PP2500617493 - Salbutamol
21. PP2500617514 - Vancomycin
1. PP2500617200 - Amikacin
2. PP2500617275 - Clindamycin
3. PP2500617279 - Clindamycin
4. PP2500617282 - Clindamycin
5. PP2500617285 - Clindamycin
6. PP2500617350 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500617361 - Ketoconazol
8. PP2500617383 - Meloxicam
1. PP2500617428 - Nifedipin
1. PP2500617199 - Amikacin
1. PP2500617501 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500617332 - Furosemid
1. PP2500617246 - Cefixim
2. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617238 - Cefadroxil
2. PP2500617242 - Cefepim
3. PP2500617253 - Cefuroxim
4. PP2500617279 - Clindamycin
5. PP2500617321 - Fluconazol
1. PP2500617371 - Loperamid hydroclorid
2. PP2500617489 - Risperidon
1. PP2500617381 - Meloxicam
1. PP2500617249 - Cefoxitin
2. PP2500617498 - Spironolacton
1. PP2500617183 - Aciclovir
2. PP2500617209 - Amoxicilin
3. PP2500617247 - Cefixim
4. PP2500617248 - Cefixim
5. PP2500617254 - Cefuroxim
6. PP2500617255 - Cefuroxim
7. PP2500617258 - Cefuroxim
8. PP2500617259 - Cefuroxim
9. PP2500617337 - Gentamicin
10. PP2500617386 - Metformin hydroclorid
11. PP2500617387 - Metformin hydroclorid
12. PP2500617402 - Metformin hydroclorid
13. PP2500617403 - Metformin hydroclorid
14. PP2500617412 - Methyl prednisolon
15. PP2500617503 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500617351 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500617260 - Ciclosporin
2. PP2500617261 - Ciclosporin
3. PP2500617371 - Loperamid hydroclorid
4. PP2500617378 - Mebendazol
1. PP2500617397 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617187 - Acid Tranexamic
1. PP2500617250 - Cefoxitin
1. PP2500617237 - Cefadroxil
2. PP2500617238 - Cefadroxil
1. PP2500617253 - Cefuroxim
2. PP2500617321 - Fluconazol
1. PP2500617239 - Cefadroxil
2. PP2500617246 - Cefixim
3. PP2500617257 - Cefuroxim
4. PP2500617267 - Ciprofloxacin
5. PP2500617269 - Ciprofloxacin
1. PP2500617219 - Atenolol
2. PP2500617220 - Atenolol
3. PP2500617235 - Carboplatin
4. PP2500617475 - Piroxicam
1. PP2500617200 - Amikacin
2. PP2500617270 - Ciprofloxacin
3. PP2500617466 - Paracetamol
1. PP2500617332 - Furosemid
2. PP2500617407 - Methyl prednisolon
3. PP2500617414 - Methyl prednisolon
1. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617339 - Gliclazid
1. PP2500617183 - Aciclovir
2. PP2500617427 - Misoprostol
3. PP2500617452 - Paclitaxel
4. PP2500617454 - Paclitaxel
1. PP2500617198 - Amikacin
2. PP2500617252 - Cefuroxim
3. PP2500617256 - Cefuroxim
4. PP2500617382 - Meloxicam
1. PP2500617245 - Cefixim
1. PP2500617177 - Acarbose
2. PP2500617180 - Aciclovir
1. PP2500617294 - Dobutamin
2. PP2500617303 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500617370 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500617413 - Methyl prednisolon
1. PP2500617325 - Fluconazol
2. PP2500617499 - Spironolacton
1. PP2500617214 - Amphotericin B
2. PP2500617300 - Docetaxel
1. PP2500617359 - Isosorbid mononitrat
2. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617399 - Metformin hydroclorid
4. PP2500617430 - Nifedipin
5. PP2500617431 - Nifedipin
1. PP2500617243 - Cefepim
2. PP2500617346 - Heparin natri
1. PP2500617211 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500617210 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500617227 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500617276 - Clindamycin
4. PP2500617296 - Docetaxel
5. PP2500617299 - Docetaxel
6. PP2500617388 - Metformin hydroclorid
7. PP2500617392 - Metformin hydroclorid
8. PP2500617396 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617438 - Ondansetron
10. PP2500617442 - Oxaliplatin
11. PP2500617443 - Oxaliplatin
12. PP2500617445 - Oxaliplatin
13. PP2500617446 - Oxaliplatin
14. PP2500617451 - Paclitaxel
15. PP2500617453 - Paclitaxel
1. PP2500617182 - Aciclovir
2. PP2500617232 - Captopril
3. PP2500617274 - Clindamycin
4. PP2500617277 - Clindamycin
5. PP2500617322 - Fluconazol
6. PP2500617343 - Gliclazid
7. PP2500617344 - Gliclazid
8. PP2500617366 - Levofloxacin
9. PP2500617372 - Loperamid hydroclorid
10. PP2500617376 - Loratadin
11. PP2500617400 - Metformin hydroclorid
12. PP2500617426 - Misoprostol
13. PP2500617429 - Nifedipin
14. PP2500617464 - Paracetamol
15. PP2500617494 - Simvastatin
16. PP2500617502 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
17. PP2500617506 - Sulpirid
18. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617487 - Risperidon
1. PP2500617196 - Allopurinol
2. PP2500617197 - Alverin citrat
3. PP2500617233 - Captopril
4. PP2500617309 - Enalapril maleat
5. PP2500617319 - Fenofibrat
6. PP2500617336 - Furosemid
7. PP2500617457 - Paracetamol
8. PP2500617460 - Paracetamol
9. PP2500617467 - Paracetamol
10. PP2500617480 - Povidon iod
11. PP2500617482 - Povidon iod
12. PP2500617486 - Ribavirin
13. PP2500617490 - Risperidon
14. PP2500617495 - Simvastatin
15. PP2500617497 - Simvastatin
16. PP2500617507 - Sulpirid
17. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617194 - Allopurinol
2. PP2500617416 - Methyldopa
1. PP2500617246 - Cefixim
1. PP2500617420 - Metronidazol
1. PP2500617186 - Acid Tranexamic
2. PP2500617189 - Acid Tranexamic
3. PP2500617240 - Cefadroxil
4. PP2500617254 - Cefuroxim
5. PP2500617255 - Cefuroxim
6. PP2500617258 - Cefuroxim
7. PP2500617259 - Cefuroxim
8. PP2500617267 - Ciprofloxacin
9. PP2500617270 - Ciprofloxacin
10. PP2500617282 - Clindamycin
11. PP2500617285 - Clindamycin
12. PP2500617373 - Loperamid hydroclorid
13. PP2500617517 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500617250 - Cefoxitin
2. PP2500617293 - Dobutamin
3. PP2500617346 - Heparin natri
1. PP2500617181 - Aciclovir
2. PP2500617375 - Loratadin
3. PP2500617379 - Mebendazol
4. PP2500617469 - Paracetamol
5. PP2500617509 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617253 - Cefuroxim
2. PP2500617272 - Clarithromycin
3. PP2500617307 - Enalapril maleat
4. PP2500617310 - Enalapril maleat
5. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617212 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500617513 - Vancomycin
1. PP2500617179 - Acarbose
2. PP2500617183 - Aciclovir
3. PP2500617196 - Allopurinol
4. PP2500617226 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500617233 - Captopril
6. PP2500617262 - Cimetidin
7. PP2500617309 - Enalapril maleat
8. PP2500617315 - Famotidin
9. PP2500617358 - Ibuprofen
10. PP2500617373 - Loperamid hydroclorid
11. PP2500617377 - Loratadin
12. PP2500617408 - Methyl prednisolon
13. PP2500617411 - Methyl prednisolon
14. PP2500617412 - Methyl prednisolon
15. PP2500617423 - Metronidazol
16. PP2500617467 - Paracetamol
17. PP2500617471 - Paracetamol
18. PP2500617477 - Piroxicam
19. PP2500617484 - Prednisolon
20. PP2500617495 - Simvastatin
21. PP2500617500 - Spironolacton
22. PP2500617511 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617280 - Clindamycin
2. PP2500617281 - Clindamycin
3. PP2500617369 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500617298 - Docetaxel
2. PP2500617301 - Docetaxel
3. PP2500617328 - Fluorouracil
4. PP2500617330 - Fluorouracil
5. PP2500617404 - Methotrexat
6. PP2500617434 - Nước cất
7. PP2500617440 - Ondansetron
8. PP2500617441 - Ondansetron
9. PP2500617444 - Oxaliplatin
10. PP2500617447 - Oxaliplatin
11. PP2500617452 - Paclitaxel
12. PP2500617454 - Paclitaxel
13. PP2500617473 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500617397 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617181 - Aciclovir
2. PP2500617195 - Allopurinol
3. PP2500617211 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500617219 - Atenolol
5. PP2500617222 - Azithromycin
6. PP2500617238 - Cefadroxil
7. PP2500617246 - Cefixim
8. PP2500617253 - Cefuroxim
9. PP2500617257 - Cefuroxim
10. PP2500617272 - Clarithromycin
11. PP2500617314 - Famotidin
12. PP2500617321 - Fluconazol
13. PP2500617357 - Ibuprofen
14. PP2500617366 - Levofloxacin
15. PP2500617367 - Levofloxacin
16. PP2500617375 - Loratadin
17. PP2500617379 - Mebendazol
18. PP2500617385 - Metformin hydroclorid
19. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
20. PP2500617398 - Metformin hydroclorid
21. PP2500617399 - Metformin hydroclorid
22. PP2500617401 - Metformin hydroclorid
23. PP2500617406 - Methyl prednisolon
24. PP2500617410 - Methyl prednisolon
25. PP2500617421 - Metronidazol
26. PP2500617456 - Paracetamol
27. PP2500617459 - Paracetamol
28. PP2500617465 - Paracetamol
29. PP2500617469 - Paracetamol
1. PP2500617359 - Isosorbid mononitrat
2. PP2500617390 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617430 - Nifedipin
4. PP2500617431 - Nifedipin
1. PP2500617241 - Cefepim
2. PP2500617245 - Cefixim
1. PP2500617218 - Anastrozol
2. PP2500617231 - Captopril
3. PP2500617304 - Doxycyclin
4. PP2500617326 - Fluconazol
5. PP2500617347 - Heparin natri
6. PP2500617353 - Ibuprofen
7. PP2500617356 - Ibuprofen
8. PP2500617389 - Metformin hydroclorid
9. PP2500617419 - Methylergometrin maleat
10. PP2500617510 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500617338 - Glibenclamid
2. PP2500617394 - Metformin hydroclorid
3. PP2500617395 - Metformin hydroclorid
1. PP2500617178 - Acarbose
1. PP2500617257 - Cefuroxim
1. PP2500617216 - Anastrozol
2. PP2500617320 - Fluconazol
3. PP2500617474 - Piroxicam
1. PP2500617209 - Amoxicilin
2. PP2500617240 - Cefadroxil
3. PP2500617247 - Cefixim
4. PP2500617248 - Cefixim
5. PP2500617254 - Cefuroxim
6. PP2500617255 - Cefuroxim
7. PP2500617258 - Cefuroxim
8. PP2500617259 - Cefuroxim
9. PP2500617312 - Enalapril maleat
10. PP2500617358 - Ibuprofen
11. PP2500617377 - Loratadin
12. PP2500617386 - Metformin hydroclorid
13. PP2500617387 - Metformin hydroclorid
14. PP2500617391 - Metformin hydroclorid
15. PP2500617394 - Metformin hydroclorid
16. PP2500617395 - Metformin hydroclorid
17. PP2500617402 - Metformin hydroclorid
18. PP2500617403 - Metformin hydroclorid
19. PP2500617407 - Methyl prednisolon
20. PP2500617411 - Methyl prednisolon
21. PP2500617463 - Paracetamol
22. PP2500617467 - Paracetamol
23. PP2500617471 - Paracetamol
24. PP2500617482 - Povidon iod
25. PP2500617484 - Prednisolon
1. PP2500617208 - Amoxicilin
1. PP2500617485 - Propylthiouracil
1. PP2500617278 - Clindamycin
2. PP2500617313 - Famotidin
1. PP2500617316 - Fenofibrat
2. PP2500617499 - Spironolacton
1. PP2500617271 - Clarithromycin
2. PP2500617334 - Furosemid