Gói thầu thuốc generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Phòng khám Bác sĩ gia đình năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 31/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:01 31/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
25
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600010390 Diclofenac vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 150 653.637 180 13.700.000 13.700.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 13.700.000 13.700.000 0
2 PP2600010391 Allopurinol vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 795.120 180 19.200.000 19.200.000 0
3 PP2600010392 Alpha chymotrypsin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 1.386.000 1.386.000 0
4 PP2600010393 Alpha chymotrypsin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 636.975 180 1.575.000 1.575.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 150 653.637 180 1.953.000 1.953.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 1.995.000 1.995.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 1.344.000 1.344.000 0
5 PP2600010394 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 9.600.000 9.600.000 0
6 PP2600010395 Cetirizin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 2.400.000 2.400.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 150 653.637 180 4.700.000 4.700.000 0
7 PP2600010396 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 222.750 180 14.850.000 14.850.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 15.270.000 15.270.000 0
8 PP2600010397 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 150 571.860 180 38.124.000 38.124.000 0
9 PP2600010398 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 150 480.150 180 31.350.000 31.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 32.010.000 32.010.000 0
10 PP2600010400 Cefuroxim vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 37.530.000 37.530.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 37.530.000 37.530.000 0
11 PP2600010401 Cefuroxim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 24.323.400 24.323.400 0
12 PP2600010402 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 14.630.000 14.630.000 0
13 PP2600010403 Tobramycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 239.994 180 15.999.600 15.999.600 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 14.000.000 14.000.000 0
14 PP2600010405 Spiramycin + metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 636.975 180 9.950.000 9.950.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 10.000.000 10.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 452.250 180 9.450.000 9.450.000 0
15 PP2600010406 Moxifloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 26.999.700 26.999.700 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 1.214.987 180 25.740.000 25.740.000 0
16 PP2600010407 Sắt sulfat + acid folic vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 150 653.637 180 9.360.000 9.360.000 0
17 PP2600010408 Amlodipin + losartan vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 18.846.000 18.846.000 0
18 PP2600010410 Bisoprolol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 397.080 180 7.456.000 7.456.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 5.472.000 5.472.000 0
19 PP2600010411 Bisoprolol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 6.400.000 6.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 3.360.000 3.360.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 597.300 180 3.920.000 3.920.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 5.048.000 5.048.000 0
20 PP2600010412 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 170.748.000 170.748.000 0
21 PP2600010413 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 9.050.400 9.050.400 0
22 PP2600010414 Perindopril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 1.080.000 180 72.000.000 72.000.000 0
23 PP2600010415 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 78.277.320 78.277.320 0
24 PP2600010416 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 11.460.000 11.460.000 0
25 PP2600010417 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 397.080 180 21.000.000 21.000.000 0
26 PP2600010419 Rosuvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.782.240 180 39.060.000 39.060.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 25.200.000 25.200.000 0
27 PP2600010420 Omeprazol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 12.540.000 12.540.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 52.800.000 52.800.000 0
28 PP2600010421 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 11.658.000 11.658.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 795.120 180 10.770.000 10.770.000 0
29 PP2600010422 Diosmin + hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 597.300 180 12.150.000 12.150.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 452.250 180 14.400.000 14.400.000 0
30 PP2600010423 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 334.080 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 22.272.000 22.272.000 0
31 PP2600010424 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 73.800.000 73.800.000 0
32 PP2600010425 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.782.240 180 211.680.000 211.680.000 0
33 PP2600010426 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 22.062.000 22.062.000 0
34 PP2600010427 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 20.088.000 20.088.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 20.148.000 20.148.000 0
35 PP2600010428 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.782.240 180 23.850.000 23.850.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 150 795.120 180 23.850.000 23.850.000 0
36 PP2600010429 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 7.014.000 7.014.000 0
37 PP2600010430 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 297.540 180 14.058.000 14.058.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 19.836.000 19.836.000 0
38 PP2600010431 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 42.000.000 42.000.000 0
39 PP2600010433 Eperison vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 10.069.500 10.069.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 3.738.000 3.738.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 305.100 180 4.620.000 4.620.000 0
40 PP2600010434 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 421.500 180 16.400.000 16.400.000 0
41 PP2600010436 Natri hyaluronat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 1.943.630 180 11.400.000 11.400.000 0
42 PP2600010437 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 421.500 180 11.700.000 11.700.000 0
43 PP2600010439 Betahistin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 636.975 180 9.900.000 9.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 1.857.225 180 27.000.000 27.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 4.232.085 180 10.080.000 10.080.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 597.300 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 305.100 180 15.600.000 15.600.000 0
44 PP2600010440 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 107.316 180 6.739.200 6.739.200 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 7.819.200 7.819.200 0
45 PP2600010441 Sertralin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 636.975 180 12.600.000 12.600.000 0
46 PP2600010442 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 65.700.000 65.700.000 0
47 PP2600010443 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 65.100.000 65.100.000 0
48 PP2600010444 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 9.285.834 180 80.646.100 80.646.100 0
49 PP2600010445 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.782.240 180 21.546.000 21.546.000 0
50 PP2600010446 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 13.560.000 13.560.000 0
vn3301719273 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH 150 302.400 180 19.800.000 19.800.000 0
51 PP2600010447 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 150 1.853.042 180 10.540.800 10.540.800 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 150 653.637 180 10.513.800 10.513.800 0
52 PP2600010448 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 189.000 180 12.600.000 12.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 25
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2600010439 - Betahistin

4. PP2600010441 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600010392 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600010395 - Cetirizin

3. PP2600010400 - Cefuroxim

4. PP2600010420 - Omeprazol

5. PP2600010446 - Vitamin B1 + B6 + B12

6. PP2600010447 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010414 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401763658
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010397 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600010390 - Diclofenac

2. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600010395 - Cetirizin

4. PP2600010407 - Sắt sulfat + acid folic

5. PP2600010447 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010403 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600010394 - Cetirizin

3. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol

4. PP2600010411 - Bisoprolol

5. PP2600010416 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

6. PP2600010420 - Omeprazol

7. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin

8. PP2600010433 - Eperison

9. PP2600010439 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010448 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301719273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010446 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010430 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600010419 - Rosuvastatin

2. PP2600010425 - Metformin

3. PP2600010428 - Metformin

4. PP2600010445 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600010410 - Bisoprolol

2. PP2600010417 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600010411 - Bisoprolol

3. PP2600010412 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2600010419 - Rosuvastatin

5. PP2600010427 - Metformin

6. PP2600010433 - Eperison

7. PP2600010439 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010423 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010440 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010396 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600010434 - Hydroxypropylmethylcellulose

2. PP2600010437 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010398 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600010411 - Bisoprolol

2. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600010439 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600010396 - Amoxicilin

2. PP2600010398 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2600010400 - Cefuroxim

4. PP2600010401 - Cefuroxim

5. PP2600010410 - Bisoprolol

6. PP2600010413 - Perindopril

7. PP2600010415 - Perindopril + amlodipin

8. PP2600010421 - Diosmin + hesperidin

9. PP2600010423 - Progesteron

10. PP2600010424 - Metformin

11. PP2600010426 - Metformin

12. PP2600010429 - Metformin

13. PP2600010430 - Levothyroxin (muối natri)

14. PP2600010431 - Thiamazol

15. PP2600010440 - Betahistin

16. PP2600010442 - Budesonid + formoterol

17. PP2600010443 - Budesonid + formoterol

18. PP2600010444 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600010390 - Diclofenac

2. PP2600010402 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2600010403 - Tobramycin

4. PP2600010406 - Moxifloxacin

5. PP2600010408 - Amlodipin + losartan

6. PP2600010411 - Bisoprolol

7. PP2600010427 - Metformin

8. PP2600010436 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600010391 - Allopurinol

2. PP2600010421 - Diosmin + hesperidin

3. PP2600010428 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol

2. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600010406 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600010433 - Eperison

2. PP2600010439 - Betahistin

Đã xem: 19
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây