Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600010390 | Diclofenac | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 653.637 | 180 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600010391 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 795.120 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 3 | PP2600010392 | Alpha chymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 4 | PP2600010393 | Alpha chymotrypsin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 636.975 | 180 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 653.637 | 180 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600010394 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 6 | PP2600010395 | Cetirizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 653.637 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600010396 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 222.750 | 180 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600010397 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 571.860 | 180 | 38.124.000 | 38.124.000 | 0 |
| 9 | PP2600010398 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 150 | 480.150 | 180 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 32.010.000 | 32.010.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600010400 | Cefuroxim | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600010401 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 24.323.400 | 24.323.400 | 0 |
| 12 | PP2600010402 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 14.630.000 | 14.630.000 | 0 |
| 13 | PP2600010403 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 239.994 | 180 | 15.999.600 | 15.999.600 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600010405 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 636.975 | 180 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 452.250 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600010406 | Moxifloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 1.214.987 | 180 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600010407 | Sắt sulfat + acid folic | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 653.637 | 180 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 17 | PP2600010408 | Amlodipin + losartan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 18.846.000 | 18.846.000 | 0 |
| 18 | PP2600010410 | Bisoprolol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 397.080 | 180 | 7.456.000 | 7.456.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 5.472.000 | 5.472.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600010411 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 597.300 | 180 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 5.048.000 | 5.048.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600010412 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 170.748.000 | 170.748.000 | 0 |
| 21 | PP2600010413 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 9.050.400 | 9.050.400 | 0 |
| 22 | PP2600010414 | Perindopril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 1.080.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600010415 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 78.277.320 | 78.277.320 | 0 |
| 24 | PP2600010416 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 11.460.000 | 11.460.000 | 0 |
| 25 | PP2600010417 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 397.080 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600010419 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.782.240 | 180 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600010420 | Omeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600010421 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 11.658.000 | 11.658.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 795.120 | 180 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600010422 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 597.300 | 180 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 452.250 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600010423 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 334.080 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600010424 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 32 | PP2600010425 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.782.240 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 33 | PP2600010426 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 22.062.000 | 22.062.000 | 0 |
| 34 | PP2600010427 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 20.088.000 | 20.088.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 20.148.000 | 20.148.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600010428 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.782.240 | 180 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 150 | 795.120 | 180 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600010429 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 37 | PP2600010430 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 297.540 | 180 | 14.058.000 | 14.058.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 19.836.000 | 19.836.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600010431 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600010433 | Eperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 10.069.500 | 10.069.500 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 3.738.000 | 3.738.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 305.100 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600010434 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 421.500 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 41 | PP2600010436 | Natri hyaluronat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.943.630 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 42 | PP2600010437 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 421.500 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 43 | PP2600010439 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 636.975 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 1.857.225 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 4.232.085 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 597.300 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 305.100 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600010440 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 107.316 | 180 | 6.739.200 | 6.739.200 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 7.819.200 | 7.819.200 | 0 | |||
| 45 | PP2600010441 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 636.975 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 46 | PP2600010442 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 47 | PP2600010443 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 48 | PP2600010444 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 9.285.834 | 180 | 80.646.100 | 80.646.100 | 0 |
| 49 | PP2600010445 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.782.240 | 180 | 21.546.000 | 21.546.000 | 0 |
| 50 | PP2600010446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 |
| vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 150 | 302.400 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600010447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 150 | 1.853.042 | 180 | 10.540.800 | 10.540.800 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 150 | 653.637 | 180 | 10.513.800 | 10.513.800 | 0 | |||
| 52 | PP2600010448 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 189.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600010439 - Betahistin
4. PP2600010441 - Sertralin
1. PP2600010392 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600010395 - Cetirizin
3. PP2600010400 - Cefuroxim
4. PP2600010420 - Omeprazol
5. PP2600010446 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2600010447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600010414 - Perindopril
1. PP2600010397 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600010390 - Diclofenac
2. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600010395 - Cetirizin
4. PP2600010407 - Sắt sulfat + acid folic
5. PP2600010447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600010403 - Tobramycin
1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600010394 - Cetirizin
3. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2600010411 - Bisoprolol
5. PP2600010416 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2600010420 - Omeprazol
7. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin
8. PP2600010433 - Eperison
9. PP2600010439 - Betahistin
1. PP2600010448 - Vitamin C
1. PP2600010446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600010430 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600010419 - Rosuvastatin
2. PP2600010425 - Metformin
3. PP2600010428 - Metformin
4. PP2600010445 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600010410 - Bisoprolol
2. PP2600010417 - Fenofibrat
1. PP2600010393 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600010411 - Bisoprolol
3. PP2600010412 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2600010419 - Rosuvastatin
5. PP2600010427 - Metformin
6. PP2600010433 - Eperison
7. PP2600010439 - Betahistin
1. PP2600010423 - Progesteron
1. PP2600010440 - Betahistin
1. PP2600010396 - Amoxicilin
1. PP2600010434 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2600010437 - Natri hyaluronat
1. PP2600010398 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600010411 - Bisoprolol
2. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600010439 - Betahistin
1. PP2600010396 - Amoxicilin
2. PP2600010398 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600010400 - Cefuroxim
4. PP2600010401 - Cefuroxim
5. PP2600010410 - Bisoprolol
6. PP2600010413 - Perindopril
7. PP2600010415 - Perindopril + amlodipin
8. PP2600010421 - Diosmin + hesperidin
9. PP2600010423 - Progesteron
10. PP2600010424 - Metformin
11. PP2600010426 - Metformin
12. PP2600010429 - Metformin
13. PP2600010430 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2600010431 - Thiamazol
15. PP2600010440 - Betahistin
16. PP2600010442 - Budesonid + formoterol
17. PP2600010443 - Budesonid + formoterol
18. PP2600010444 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2600010390 - Diclofenac
2. PP2600010402 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600010403 - Tobramycin
4. PP2600010406 - Moxifloxacin
5. PP2600010408 - Amlodipin + losartan
6. PP2600010411 - Bisoprolol
7. PP2600010427 - Metformin
8. PP2600010436 - Natri hyaluronat
1. PP2600010391 - Allopurinol
2. PP2600010421 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600010428 - Metformin
1. PP2600010405 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2600010422 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600010406 - Moxifloxacin
1. PP2600010433 - Eperison
2. PP2600010439 - Betahistin