Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600054005 | Acid amin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 6.630.120 | 210 | 427.140.000 | 427.140.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 427.980.000 | 427.980.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600054006 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.303.518 | 210 | 879.058.000 | 879.058.000 | 0 |
| 3 | PP2600054007 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 40.754.517 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.404.400 | 210 | 196.800.000 | 196.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.524.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600054008 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.818.300 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600054010 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.560.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600054011 | Cafein (citrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.933.600 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 7 | PP2600054012 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 37.939.290 | 210 | 663.834.000 | 663.834.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 23.286.750 | 210 | 663.834.000 | 663.834.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600054013 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 421.968 | 210 | 20.131.200 | 20.131.200 | 0 |
| 9 | PP2600054014 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.961.500 | 210 | 464.100.000 | 464.100.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 23.286.750 | 210 | 312.732.000 | 312.732.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600054015 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 42.760.290 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| 11 | PP2600054016 | Ceftizoxim | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 37.939.290 | 210 | 1.559.976.000 | 1.559.976.000 | 0 |
| 12 | PP2600054017 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 40.754.517 | 210 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.404.400 | 210 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600054018 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.610.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600054019 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.303.518 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600054021 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 7.560.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600054023 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 389.274.000 | 389.274.000 | 0 |
| 17 | PP2600054024 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 10.620.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600054026 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.815.000 | 210 | 543.000.000 | 543.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600054027 | Insulin trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 69.379.200 | 210 | 1.541.760.000 | 1.541.760.000 | 0 |
| 20 | PP2600054028 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 6.203.400 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 23.286.750 | 210 | 363.860.000 | 363.860.000 | 0 | |||
| vn0303330631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANAPHAR | 180 | 6.203.400 | 210 | 413.560.000 | 413.560.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600054029 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 63.032.000 | 63.032.000 | 0 |
| 22 | PP2600054031 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 16.303.518 | 210 | 12.045.600 | 12.045.600 | 0 |
| 23 | PP2600054032 | Levodopa + Carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 5.409.000 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 24 | PP2600054033 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.815.000 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600054034 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.404.400 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600054035 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 11.752.320 | 11.752.320 | 0 |
| 27 | PP2600054036 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.818.300 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 28 | PP2600054038 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.995.984 | 210 | 55.104.000 | 55.104.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 969.984 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600054040 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 42.760.290 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600054041 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.690.420 | 210 | 14.028.000 | 14.028.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 6.630.120 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600054042 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 42.760.290 | 210 | 78.085.980 | 78.085.980 | 0 |
| 32 | PP2600054043 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 33.404.400 | 210 | 1.435.200.000 | 1.435.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600054044 | Paroxetin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 18.641.700 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 34 | PP2600054045 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 79.178.400 | 79.178.400 | 0 |
| 35 | PP2600054046 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 421.968 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600054047 | Pyridostigmin bromid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 18.641.700 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 37 | PP2600054048 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.718.000 | 210 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 42.760.290 | 210 | 1.466.640.000 | 1.466.640.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600054049 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 40.754.517 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.524.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600054050 | Rosuvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 23.964.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 40.754.517 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 34.524.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600054051 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 18.641.700 | 210 | 1.103.760.000 | 1.103.760.000 | 0 |
| 41 | PP2600054052 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.818.300 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 42 | PP2600054053 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.815.000 | 210 | 1.480.500.000 | 1.480.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600054054 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 23.964.000 | 210 | 27.860.000 | 27.860.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 420.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600054055 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 37.890.720 | 37.890.720 | 0 |
| 45 | PP2600054056 | Teicoplanin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 37.939.290 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600054057 | Terbinafin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.995.984 | 210 | 51.528.000 | 51.528.000 | 0 |
| 47 | PP2600054058 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 40.754.517 | 210 | 402.000 | 402.000 | 0 |
| 48 | PP2600054059 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 17.654.553 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.517.480 | 210 | 138.720.000 | 138.720.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600054060 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.690.420 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.933.600 | 210 | 383.520.000 | 383.520.000 | 0 |
1. PP2600054012 - Candesartan
2. PP2600054016 - Ceftizoxim
3. PP2600054056 - Teicoplanin
1. PP2600054038 - Natri clorid
2. PP2600054057 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2600054027 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2600054048 - Rocuronium bromid
1. PP2600054028 - Irbesartan
1. PP2600054018 - Diltiazem hydroclorid
1. PP2600054050 - Rosuvastatin
2. PP2600054054 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600054006 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
2. PP2600054019 - Domperidon
3. PP2600054031 - Ketamin
1. PP2600054015 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2600054040 - Nhũ dịch lipid
3. PP2600054042 - Oseltamivir
4. PP2600054048 - Rocuronium bromid
1. PP2600054041 - Nimodipin
2. PP2600054060 - Voriconazol
1. PP2600054024 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600054010 - Budesonid
2. PP2600054021 - Fluticason propionat
1. PP2600054011 - Cafein (citrat)
2. PP2600054060 - Voriconazol
1. PP2600054007 - Atorvastatin
2. PP2600054017 - Clopidogrel
3. PP2600054034 - Metoclopramid
4. PP2600054043 - Pantoprazol
1. PP2600054044 - Paroxetin
2. PP2600054047 - Pyridostigmin bromid
3. PP2600054051 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600054014 - Cefixim
1. PP2600054038 - Natri clorid
1. PP2600054032 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2600054007 - Atorvastatin
2. PP2600054049 - Rosuvastatin
3. PP2600054050 - Rosuvastatin
1. PP2600054005 - Acid amin
2. PP2600054041 - Nimodipin
1. PP2600054012 - Candesartan
2. PP2600054014 - Cefixim
3. PP2600054028 - Irbesartan
1. PP2600054005 - Acid amin
2. PP2600054023 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2600054029 - Kali clorid
4. PP2600054035 - Morphin sulfat
5. PP2600054045 - Pethidin hydroclorid
6. PP2600054055 - Sufentanil
7. PP2600054059 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600054059 - Tramadol hydroclorid
1. PP2600054013 - Cefazolin
2. PP2600054046 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2600054054 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2600054026 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2600054033 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2600054053 - Silymarin
1. PP2600054028 - Irbesartan
1. PP2600054008 - Atosiban
2. PP2600054036 - Naloxon hydroclorid
3. PP2600054052 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2600054007 - Atorvastatin
2. PP2600054017 - Clopidogrel
3. PP2600054049 - Rosuvastatin
4. PP2600054050 - Rosuvastatin
5. PP2600054058 - Tetracyclin (hydroclorid)