Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500413434 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 280.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500413435 | Citalopram | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 558.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500413436 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 800.000 | 220 | 75.280.000 | 75.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500413437 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 864.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500413438 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.845.000 | 240 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500413439 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 885.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 885.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500413440 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.000.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500413441 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500413442 | Insulin trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 9.600.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500413443 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 630.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500413445 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500413446 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 558.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
1. PP2500413440 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500413441 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2500413445 - Pregabalin
1. PP2500413435 - Citalopram
2. PP2500413446 - Topiramat
1. PP2500413442 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2500413436 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
1. PP2500413437 - Desloratadin
1. PP2500413434 - Beclometason dipropionat
1. PP2500413443 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2500413439 - Glipizid
1. PP2500413440 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500413439 - Glipizid
1. PP2500413438 - Fluticason furoat