Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500471802 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500471804 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.466.900 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500471805 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 23.730.817 | 150 | 825.209.350 | 825.209.350 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500471806 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 23.730.817 | 150 | 677.742.450 | 677.742.450 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 704.850.000 | 704.850.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500471807 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500471809 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 532.920.000 | 532.920.000 | 0 |
| 7 | PP2500471810 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 8 | PP2500471812 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 |
| 9 | PP2500471813 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.963.050 | 150 | 142.870.000 | 142.870.000 | 0 |
| 10 | PP2500471814 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500471815 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 569.100.000 | 569.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.970.000 | 150 | 569.000.000 | 569.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500471818 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.954.880 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500471819 | Indacaterol + glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 349.604.000 | 349.604.000 | 0 |
| 14 | PP2500471821 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 15 | PP2500471822 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 2.322.600 | 150 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 2.322.600 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500471824 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.954.880 | 150 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.970.000 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500471825 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.954.880 | 150 | 391.744.000 | 391.744.000 | 0 |
| 18 | PP2500471826 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 6.075.000 | 150 | 134.850.000 | 134.850.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 134.998.500 | 134.998.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500471827 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 2.693.250 | 150 | 179.250.000 | 179.250.000 | 0 |
| 20 | PP2500471830 | Proparacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 27.566.000 | 27.566.000 | 0 |
| 21 | PP2500471831 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 44.222.377 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500471832 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 3.705.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500471833 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.963.050 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500471834 | Atorvastatin + ezetimibe | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 37.090.500 | 150 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500471835 | Atorvastatin + ezetimibe | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 37.090.500 | 150 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 26 | PP2500471838 | Dapagliflozin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 20.250.000 | 150 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.825.500 | 150 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 20.250.000 | 150 | 664.200.000 | 664.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 520.200.000 | 520.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500471839 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 111.645.000 | 150 | 5.490.000.000 | 5.490.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500471840 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 19.963.050 | 150 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500471842 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.370.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500471843 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.825.500 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500471844 | Ramipril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 29.044.260 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500471846 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 4.567.500 | 150 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 29.044.260 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.567.500 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500471847 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.370.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500471850 | Atropin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500471851 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 11.970.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500471852 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500471853 | Calci lactat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.034.000 | 150 | 133.600.000 | 133.600.000 | 0 |
| vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 37.090.500 | 150 | 135.480.000 | 135.480.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.779.790 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500471854 | Cefazolin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.467.500 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500471855 | Cefazolin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.467.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500471856 | Cefepim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 6.300.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500471857 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.090.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500471858 | Citicolin | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 37.090.500 | 150 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500471859 | Cồn 70° (Sát khuẩn tay) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.863.085 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500471860 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500471862 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 46 | PP2500471863 | Digoxin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.779.790 | 150 | 6.426.000 | 6.426.000 | 0 |
| 47 | PP2500471864 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| 48 | PP2500471865 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 48.000.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500471866 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.863.085 | 150 | 71.996.400 | 71.996.400 | 0 |
| 50 | PP2500471868 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.863.085 | 150 | 379.486.800 | 379.486.800 | 0 |
| 51 | PP2500471869 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.863.085 | 150 | 281.358.000 | 281.358.000 | 0 |
| 52 | PP2500471870 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 2.212.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500471871 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 16.112.835 | 150 | 760.521.000 | 760.521.000 | 0 |
| 54 | PP2500471872 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 16.112.835 | 150 | 313.668.000 | 313.668.000 | 0 |
| 55 | PP2500471873 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500471874 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 351.750 | 150 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 31.974.540 | 150 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500471875 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.428.750 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 58 | PP2500471876 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 6.090.000 | 150 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500471877 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 4.649.400 | 150 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 6.779.790 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500471878 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 2.212.500 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500471879 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500471880 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 24.815.040 | 150 | 580.125.000 | 580.125.000 | 0 |
| 63 | PP2500471882 | Natri valproat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.909.760 | 150 | 1.478.400.000 | 1.478.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500471883 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 1.492.500 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500471884 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 23.909.760 | 150 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 29.044.260 | 150 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500471885 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 65.796.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500471886 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.825.500 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500471887 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 25.825.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500471888 | Tofisopam | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.466.900 | 150 | 154.460.000 | 154.460.000 | 0 |
| 70 | PP2500471890 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 15.863.085 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 71 | PP2500471894 | Bendamustine | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 24.300.000 | 150 | 1.597.250.000 | 1.597.250.000 | 0 |
| 72 | PP2500471895 | Carbomer | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.428.750 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 682.500 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500471896 | Cytarabin | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 120 | 4.500.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500471898 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.428.750 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 75 | PP2500471899 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 29.954.880 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500471900 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 13.938.750 | 150 | 721.000.000 | 721.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500471901 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 1.163.025 | 150 | 59.514.000 | 59.514.000 | 0 |
| 78 | PP2500471902 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 1.035.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
1. PP2500471827 - Natri montelukast
1. PP2500471822 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500471859 - Cồn 70° (Sát khuẩn tay)
2. PP2500471866 - Etoposid
3. PP2500471868 - Gemcitabin
4. PP2500471869 - Gemcitabin
5. PP2500471890 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500471846 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500471857 - Ceftazidim
1. PP2500471900 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500471838 - Dapagliflozin
1. PP2500471853 - Calci lactat
1. PP2500471838 - Dapagliflozin
2. PP2500471843 - Natri valproat
3. PP2500471886 - Phenobarbital
4. PP2500471887 - Phenobarbital
1. PP2500471877 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
1. PP2500471902 - Triclabendazol
1. PP2500471882 - Natri valproat
2. PP2500471884 - Nifedipin
1. PP2500471804 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500471888 - Tofisopam
1. PP2500471826 - Moxifloxacin
1. PP2500471842 - Mecobalamin
2. PP2500471847 - Vitamin E
1. PP2500471844 - Ramipril
2. PP2500471846 - Vitamin B6 + magnesi lactat
3. PP2500471884 - Nifedipin
1. PP2500471856 - Cefepim
1. PP2500471875 - Ketotifen
2. PP2500471895 - Carbomer
3. PP2500471898 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500471822 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500471865 - Erythropoietin
1. PP2500471883 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500471805 - Bevacizumab
2. PP2500471806 - Bevacizumab
1. PP2500471901 - Protamin sulfat
1. PP2500471896 - Cytarabin
1. PP2500471846 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500471834 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500471835 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500471853 - Calci lactat
4. PP2500471858 - Citicolin
1. PP2500471818 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500471824 - Midazolam
3. PP2500471825 - Morphin
4. PP2500471899 - Fentanyl
1. PP2500471895 - Carbomer
1. PP2500471876 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500471850 - Atropin
2. PP2500471852 - Cafein citrat
3. PP2500471862 - Diclofenac
4. PP2500471864 - Diphenhydramin
5. PP2500471873 - Hydrocortison
6. PP2500471879 - Methyl prednisolon
7. PP2500471885 - Nitroglycerin
1. PP2500471832 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500471894 - Bendamustine
1. PP2500471812 - Diazepam
2. PP2500471814 - Ephedrin
3. PP2500471815 - Fentanyl
4. PP2500471821 - Ketamin
5. PP2500471824 - Midazolam
6. PP2500471860 - Diazepam
7. PP2500471880 - Morphin
1. PP2500471815 - Fentanyl
2. PP2500471824 - Midazolam
3. PP2500471851 - Bicalutamid
1. PP2500471870 - Glucose
2. PP2500471878 - Manitol
1. PP2500471839 - Erythropoietin
1. PP2500471874 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500471802 - Acid amin
2. PP2500471805 - Bevacizumab
3. PP2500471806 - Bevacizumab
4. PP2500471807 - Budesonid + Formoterol
5. PP2500471819 - Indacaterol + glycopyrronium
6. PP2500471831 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500471838 - Dapagliflozin
1. PP2500471871 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
2. PP2500471872 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500471853 - Calci lactat
2. PP2500471863 - Digoxin
3. PP2500471877 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
1. PP2500471813 - Diosmectit
2. PP2500471833 - Afatinib dimaleate
3. PP2500471840 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500471809 - Cyclophosphamid
2. PP2500471810 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
3. PP2500471826 - Moxifloxacin
4. PP2500471830 - Proparacain hydroclorid
5. PP2500471838 - Dapagliflozin
6. PP2500471874 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500471854 - Cefazolin
2. PP2500471855 - Cefazolin