Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535123 | Acetyl leucin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 348.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 2 | PP2400535124 | Acetylsalicylic acid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 3 | PP2400535126 | Aciclovir | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 4 | PP2400535127 | Acid Amin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 5 | PP2400535129 | Allopurinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400535130 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 253.000 | 120 | 1.392.000 | 1.392.000 | 0 |
| 7 | PP2400535132 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 650.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400535133 | Amlodipin + indapamid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 9 | PP2400535134 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400535135 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 348.000 | 120 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 11 | PP2400535136 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400535138 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 191.772.000 | 191.772.000 | 0 |
| 13 | PP2400535140 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 14 | PP2400535141 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 334.500 | 120 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 15 | PP2400535148 | Cefazolin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 16 | PP2400535150 | Ceftriaxon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 17 | PP2400535152 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 253.000 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 18 | PP2400535153 | Cephalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400535157 | Colchicin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 533.000 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 20 | PP2400535158 | Cồn 70° | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 24.920.000 | 24.920.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 265.000 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400535160 | Diosmin + Hesperidin | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 613.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 22 | PP2400535161 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 68.000 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 23 | PP2400535162 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 533.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400535164 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 1.170.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400535165 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 900.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400535166 | Glucosamin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 27 | PP2400535167 | Glucosamin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 348.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400535169 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 29 | PP2400535170 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400535171 | Ivabradin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 1.026.800 | 1.026.800 | 0 |
| 31 | PP2400535173 | Kali clorid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 74.500 | 74.500 | 0 |
| 32 | PP2400535174 | Kẽm gluconat | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 33 | PP2400535177 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 68.000 | 120 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 34 | PP2400535178 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400535180 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 253.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400535182 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 548.000 | 120 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 37 | PP2400535183 | N-acetylcystein | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 |
| 38 | PP2400535185 | Natri clorid | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 613.000 | 120 | 11.988.000 | 11.988.000 | 0 |
| 39 | PP2400535186 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 40 | PP2400535188 | Nicardipin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 41 | PP2400535194 | Perindopril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 90 | 613.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400535195 | Perindopril | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 |
| 43 | PP2400535196 | Perindopril + amlodipin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 |
| 44 | PP2400535197 | Perindopril + Amlodipin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 45 | PP2400535198 | Perindopril + amlodipin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400535199 | Perindopril + Indapamid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400535200 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 548.000 | 120 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400535202 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 314.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400535203 | Praziquantel | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 50 | PP2400535204 | Pregabalin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 51 | PP2400535205 | Salbutamol | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 52 | PP2400535208 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 548.000 | 120 | 2.780.900 | 2.780.900 | 0 |
| 53 | PP2400535210 | Silymarin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 54 | PP2400535213 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 334.500 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 55 | PP2400535215 | Trimetazidin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 56 | PP2400535216 | Vitamin A + D2 | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 57 | PP2400535217 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400535218 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 59 | PP2400535219 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 90 | 22.000.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400535220 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 90 | 2.423.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400535221 | Vitamin C | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 90 | 1.875.000 | 120 | 2.973.000 | 2.973.000 | 0 |
| 62 | PP2400535222 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 314.000 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
1. PP2400535161 - Drotaverin
2. PP2400535177 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2400535182 - Metoprolol
2. PP2400535200 - Piracetam
3. PP2400535208 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400535130 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400535152 - Celecoxib
3. PP2400535180 - Metformin + Glibenclamid
1. PP2400535132 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400535124 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400535126 - Aciclovir
3. PP2400535127 - Acid Amin
4. PP2400535133 - Amlodipin + indapamid
5. PP2400535134 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400535138 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400535140 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
8. PP2400535148 - Cefazolin
9. PP2400535158 - Cồn 70°
10. PP2400535166 - Glucosamin
11. PP2400535171 - Ivabradin
12. PP2400535173 - Kali clorid
13. PP2400535178 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
14. PP2400535186 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
15. PP2400535195 - Perindopril
16. PP2400535196 - Perindopril + amlodipin
17. PP2400535197 - Perindopril + Amlodipin
18. PP2400535199 - Perindopril + Indapamid
19. PP2400535203 - Praziquantel
20. PP2400535215 - Trimetazidin
21. PP2400535217 - Vitamin B1 + B6 + B12
22. PP2400535219 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400535160 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400535185 - Natri clorid
3. PP2400535194 - Perindopril
1. PP2400535123 - Acetyl leucin
2. PP2400535135 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400535167 - Glucosamin
1. PP2400535129 - Allopurinol
2. PP2400535150 - Ceftriaxon
3. PP2400535153 - Cephalexin
4. PP2400535200 - Piracetam
5. PP2400535210 - Silymarin
6. PP2400535218 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2400535221 - Vitamin C
1. PP2400535157 - Colchicin
2. PP2400535162 - Enalapril + hydroclorothiazid
1. PP2400535164 - Gliclazid + metformin
1. PP2400535165 - Glimepirid + metformin
1. PP2400535158 - Cồn 70°
1. PP2400535141 - Bacillus clausii
2. PP2400535213 - Theophylin
1. PP2400535136 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400535169 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2400535170 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400535174 - Kẽm gluconat
5. PP2400535183 - N-acetylcystein
6. PP2400535188 - Nicardipin
7. PP2400535198 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400535204 - Pregabalin
9. PP2400535205 - Salbutamol
10. PP2400535216 - Vitamin A + D2
11. PP2400535220 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400535202 - Piracetam
2. PP2400535222 - Xylometazolin