Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Các gói thầu mua thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền - phục hồi chức năng
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 07/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:14 07/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
15
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400535123 Acetyl leucin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 348.000 120 4.400.000 4.400.000 0
2 PP2400535124 Acetylsalicylic acid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 2.700.000 2.700.000 0
3 PP2400535126 Aciclovir vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 400.000 400.000 0
4 PP2400535127 Acid Amin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 6.300.000 6.300.000 0
5 PP2400535129 Allopurinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 3.500.000 3.500.000 0
6 PP2400535130 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 253.000 120 1.392.000 1.392.000 0
7 PP2400535132 Amlodipin + atorvastatin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 650.000 120 65.000.000 65.000.000 0
8 PP2400535133 Amlodipin + indapamid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 99.740.000 99.740.000 0
9 PP2400535134 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 3.800.000 3.800.000 0
10 PP2400535135 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 348.000 120 375.000 375.000 0
11 PP2400535136 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 89.000.000 89.000.000 0
12 PP2400535138 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 191.772.000 191.772.000 0
13 PP2400535140 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 3.570.000 3.570.000 0
14 PP2400535141 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 334.500 120 33.300.000 33.300.000 0
15 PP2400535148 Cefazolin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 3.900.000 3.900.000 0
16 PP2400535150 Ceftriaxon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 3.400.000 3.400.000 0
17 PP2400535152 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 253.000 120 2.880.000 2.880.000 0
18 PP2400535153 Cephalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 72.000.000 72.000.000 0
19 PP2400535157 Colchicin vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 533.000 120 21.800.000 21.800.000 0
20 PP2400535158 Cồn 70° vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 24.920.000 24.920.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 265.000 120 26.460.000 26.460.000 0
21 PP2400535160 Diosmin + Hesperidin vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 613.000 120 8.750.000 8.750.000 0
22 PP2400535161 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 68.000 120 210.000 210.000 0
23 PP2400535162 Enalapril + hydroclorothiazid vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 533.000 120 31.500.000 31.500.000 0
24 PP2400535164 Gliclazid + metformin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 1.170.000 120 117.000.000 117.000.000 0
25 PP2400535165 Glimepirid + metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 900.000 120 90.000.000 90.000.000 0
26 PP2400535166 Glucosamin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 51.240.000 51.240.000 0
27 PP2400535167 Glucosamin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 348.000 120 30.000.000 30.000.000 0
28 PP2400535169 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 2.080.000 2.080.000 0
29 PP2400535170 Insulin người trộn, hỗn hợp vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 83.200.000 83.200.000 0
30 PP2400535171 Ivabradin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 1.026.800 1.026.800 0
31 PP2400535173 Kali clorid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 74.500 74.500 0
32 PP2400535174 Kẽm gluconat vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 2.850.000 2.850.000 0
33 PP2400535177 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 68.000 120 6.468.000 6.468.000 0
34 PP2400535178 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 7.800.000 7.800.000 0
35 PP2400535180 Metformin + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 253.000 120 21.000.000 21.000.000 0
36 PP2400535182 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 548.000 120 21.945.000 21.945.000 0
37 PP2400535183 N-acetylcystein vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 1.125.000 1.125.000 0
38 PP2400535185 Natri clorid vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 613.000 120 11.988.000 11.988.000 0
39 PP2400535186 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 340.000 340.000 0
40 PP2400535188 Nicardipin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 1.680.000 1.680.000 0
41 PP2400535194 Perindopril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 90 613.000 120 40.000.000 40.000.000 0
42 PP2400535195 Perindopril vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 251.400.000 251.400.000 0
43 PP2400535196 Perindopril + amlodipin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 5.960.000 5.960.000 0
44 PP2400535197 Perindopril + Amlodipin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 263.560.000 263.560.000 0
45 PP2400535198 Perindopril + amlodipin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 36.000.000 36.000.000 0
46 PP2400535199 Perindopril + Indapamid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 1.040.000.000 1.040.000.000 0
47 PP2400535200 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 548.000 120 29.950.000 29.950.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 30.000.000 30.000.000 0
48 PP2400535202 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 314.000 120 30.000.000 30.000.000 0
49 PP2400535203 Praziquantel vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 168.000 168.000 0
50 PP2400535204 Pregabalin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 1.300.000 1.300.000 0
51 PP2400535205 Salbutamol vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 380.000 380.000 0
52 PP2400535208 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 548.000 120 2.780.900 2.780.900 0
53 PP2400535210 Silymarin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 1.140.000 1.140.000 0
54 PP2400535213 Theophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 334.500 120 105.000 105.000 0
55 PP2400535215 Trimetazidin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 9.900.000 9.900.000 0
56 PP2400535216 Vitamin A + D2 vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 1.440.000 1.440.000 0
57 PP2400535217 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 19.800.000 19.800.000 0
58 PP2400535218 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 71.820.000 71.820.000 0
59 PP2400535219 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 90 22.000.000 120 135.000.000 135.000.000 0
60 PP2400535220 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 90 2.423.000 120 21.000.000 21.000.000 0
61 PP2400535221 Vitamin C vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 90 1.875.000 120 2.973.000 2.973.000 0
62 PP2400535222 Xylometazolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 314.000 120 1.350.000 1.350.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 15
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400535161 - Drotaverin

2. PP2400535177 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400535182 - Metoprolol

2. PP2400535200 - Piracetam

3. PP2400535208 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400535130 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400535152 - Celecoxib

3. PP2400535180 - Metformin + Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400535132 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400535124 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400535126 - Aciclovir

3. PP2400535127 - Acid Amin

4. PP2400535133 - Amlodipin + indapamid

5. PP2400535134 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2400535138 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400535140 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

8. PP2400535148 - Cefazolin

9. PP2400535158 - Cồn 70°

10. PP2400535166 - Glucosamin

11. PP2400535171 - Ivabradin

12. PP2400535173 - Kali clorid

13. PP2400535178 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

14. PP2400535186 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

15. PP2400535195 - Perindopril

16. PP2400535196 - Perindopril + amlodipin

17. PP2400535197 - Perindopril + Amlodipin

18. PP2400535199 - Perindopril + Indapamid

19. PP2400535203 - Praziquantel

20. PP2400535215 - Trimetazidin

21. PP2400535217 - Vitamin B1 + B6 + B12

22. PP2400535219 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600187020
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400535160 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400535185 - Natri clorid

3. PP2400535194 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400535123 - Acetyl leucin

2. PP2400535135 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400535167 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400535129 - Allopurinol

2. PP2400535150 - Ceftriaxon

3. PP2400535153 - Cephalexin

4. PP2400535200 - Piracetam

5. PP2400535210 - Silymarin

6. PP2400535218 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2400535221 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600267325
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400535157 - Colchicin

2. PP2400535162 - Enalapril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400535164 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400535165 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400535158 - Cồn 70°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400535141 - Bacillus clausii

2. PP2400535213 - Theophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600177375
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400535136 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400535169 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

3. PP2400535170 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2400535174 - Kẽm gluconat

5. PP2400535183 - N-acetylcystein

6. PP2400535188 - Nicardipin

7. PP2400535198 - Perindopril + amlodipin

8. PP2400535204 - Pregabalin

9. PP2400535205 - Salbutamol

10. PP2400535216 - Vitamin A + D2

11. PP2400535220 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400535202 - Piracetam

2. PP2400535222 - Xylometazolin

Đã xem: 41
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây