Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500150063 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500150064 | Acetylsalicylic Acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500150065 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500150068 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.841.980 | 150 | 123.723.000 | 123.723.000 | 0 |
| 5 | PP2500150069 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.841.980 | 150 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500150070 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 13.340.000 | 13.340.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 12.064.000 | 12.064.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500150071 | Bisoprolol (fumarat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500150073 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 8.321.410 | 150 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500150074 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 2.841.980 | 150 | 79.575.000 | 79.575.000 | 0 |
| 10 | PP2500150075 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.173.900 | 150 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500150076 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 4.521.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500150077 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.670.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500150078 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500150079 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500150080 | Dextromethorphan (hydrobromid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500150081 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.084.325 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 17 | PP2500150082 | Dobutamin (HCL) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500150083 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 19 | PP2500150084 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 601.500 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500150085 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.084.325 | 150 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500150086 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 960.750 | 150 | 95.025.000 | 95.025.000 | 0 |
| 22 | PP2500150087 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 8.321.410 | 150 | 276.612.000 | 276.612.000 | 0 |
| 23 | PP2500150088 | Betahistin (dihydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500150089 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.173.900 | 150 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 863.880 | 150 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500150090 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 8.321.410 | 150 | 232.407.000 | 232.407.000 | 0 |
| 26 | PP2500150091 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 4.650.500 | 4.650.500 | 0 |
| 27 | PP2500150092 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 5.092.500 | 5.092.500 | 0 |
| 28 | PP2500150093 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.670.600 | 150 | 52.122.000 | 52.122.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 4.068.800 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500150094 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 6.425.000 | 6.425.000 | 0 |
| 30 | PP2500150095 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 2.205.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500150096 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 32 | PP2500150097 | Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500150098 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500150101 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500150102 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 270.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500150103 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 2.528.400 | 150 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| 37 | PP2500150104 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.084.325 | 150 | 229.900.000 | 229.900.000 | 0 |
| 38 | PP2500150105 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 130.240.000 | 130.240.000 | 0 |
| 39 | PP2500150106 | Methocarbamol+ paracetamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 5.460.840 | 150 | 351.645.000 | 351.645.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 5.460.840 | 150 | 482.650.000 | 482.650.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 5.460.840 | 150 | 476.740.000 | 476.740.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 5.460.840 | 150 | 330.960.000 | 330.960.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500150107 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 863.880 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500150108 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 42 | PP2500150109 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 |
| 43 | PP2500150110 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 44 | PP2500150113 | N-Acetyl-DL-Leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.173.900 | 150 | 82.110.000 | 82.110.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500150114 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 279.200.000 | 279.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.670.600 | 150 | 258.840.000 | 258.840.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 4.068.800 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500150115 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 1.745.000 | 1.745.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500150117 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500150118 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| 49 | PP2500150119 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 704.000 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500150120 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.084.325 | 150 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 51 | PP2500150122 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500150123 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.887.520 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 5.201.600 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500150124 | Progesterone | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 222.720 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 54 | PP2500150126 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.530.480 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 4.068.800 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500150127 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.909.520 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500150129 | Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 8.321.410 | 150 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| 57 | PP2500150130 | Nicardipin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.236.450 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500150131 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.173.900 | 150 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 59 | PP2500150132 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.084.325 | 150 | 6.045.000 | 6.045.000 | 0 |
| 60 | PP2500150133 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500150134 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.231.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 62 | PP2500150135 | Salbutamol (sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 601.500 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500150136 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.147.450 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 4.521.000 | 150 | 2.098.000 | 2.098.000 | 0 |
1. PP2500150106 - Methocarbamol+ paracetamol
1. PP2500150119 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500150091 - Glucose
2. PP2500150092 - Glucose
3. PP2500150093 - Glucose
4. PP2500150094 - Glucose
5. PP2500150098 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
6. PP2500150114 - Natri clorid
7. PP2500150126 - Ringer lactat
1. PP2500150106 - Methocarbamol+ paracetamol
1. PP2500150075 - Ceftazidim
2. PP2500150089 - Gliclazid
3. PP2500150113 - N-Acetyl-DL-Leucin
4. PP2500150131 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2500150106 - Methocarbamol+ paracetamol
1. PP2500150064 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2500150071 - Bisoprolol (fumarat)
3. PP2500150079 - Colchicin
4. PP2500150101 - Irbesartan
5. PP2500150107 - Sulpirid
6. PP2500150123 - Piracetam
1. PP2500150082 - Dobutamin (HCL)
2. PP2500150133 - Salbutamol (sulfat)
3. PP2500150134 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500150088 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2500150096 - Hydrocortison
3. PP2500150110 - Metoclopramid (hydroclorid)
4. PP2500150115 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500150122 - Piracetam
6. PP2500150136 - Aminophylin
1. PP2500150103 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500150084 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500150135 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500150124 - Progesterone
1. PP2500150102 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500150081 - Diazepam
2. PP2500150085 - Erythropoietin
3. PP2500150104 - Meclophenoxat
4. PP2500150120 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
5. PP2500150132 - Progesteron
1. PP2500150063 - Acetyl leucin
2. PP2500150071 - Bisoprolol (fumarat)
3. PP2500150073 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500150101 - Irbesartan
5. PP2500150108 - Methyl prednisolon
6. PP2500150115 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500150117 - Omeprazol
8. PP2500150130 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500150064 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2500150065 - Amlodipin
3. PP2500150070 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500150071 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2500150073 - Calci lactat (pentahydrat)
6. PP2500150078 - Clopidogrel
7. PP2500150079 - Colchicin
8. PP2500150083 - Alimemazin (tartrat)
9. PP2500150097 - Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat)
10. PP2500150101 - Irbesartan
11. PP2500150107 - Sulpirid
12. PP2500150109 - Phenobarbital
13. PP2500150113 - N-Acetyl-DL-Leucin
14. PP2500150123 - Piracetam
15. PP2500150127 - Tinidazol
1. PP2500150076 - Ceftriaxon
2. PP2500150136 - Aminophylin
1. PP2500150089 - Gliclazid
2. PP2500150107 - Sulpirid
1. PP2500150068 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500150069 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500150074 - Cefotaxim
1. PP2500150106 - Methocarbamol+ paracetamol
1. PP2500150077 - Ciprofloxacin
2. PP2500150093 - Glucose
3. PP2500150114 - Natri clorid
1. PP2500150095 - Heparin (natri)
1. PP2500150073 - Calci lactat (pentahydrat)
2. PP2500150087 - Fenofibrat
3. PP2500150090 - Glimepirid + metformin
4. PP2500150129 - Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid
1. PP2500150070 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500150075 - Ceftazidim
3. PP2500150078 - Clopidogrel
4. PP2500150080 - Dextromethorphan (hydrobromid)
5. PP2500150105 - Metformin (hydroclorid)
6. PP2500150118 - Omeprazol
7. PP2500150123 - Piracetam
1. PP2500150093 - Glucose
2. PP2500150114 - Natri clorid
3. PP2500150126 - Ringer lactat
1. PP2500150086 - Esomeprazol