Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500585274 | Alpha chymotrypsin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 1.580.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 11.040.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500585275 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.596.760 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500585276 | Aluminium Phosphate gel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 120.420.000 | 120.420.000 | 0 |
| 4 | PP2500585277 | Aluminium phosphate gel | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500585278 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 10.830.000 | 10.830.000 | 0 |
| 6 | PP2500585279 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 7 | PP2500585280 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 374.930.000 | 374.930.000 | 0 |
| 8 | PP2500585281 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.469.560 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500585282 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 28.969.980 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500585283 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.800.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500585284 | Ampicillin + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.840.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 12.400.000 | 210 | 566.000.000 | 566.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500585285 | Ampicillin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500585286 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 306.432.000 | 306.432.000 | 0 |
| 14 | PP2500585287 | Anti thymocyte globulin - Equine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.561.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500585288 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500585289 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500585292 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.530.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500585293 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 85.999.200 | 85.999.200 | 0 |
| 19 | PP2500585294 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 336.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.524.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500585295 | Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci) + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.524.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500585296 | Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 9.500.000 | 210 | 474.800.000 | 474.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500585299 | Cafein (dưới dạng cafein citrat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 864.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500585300 | Calci (dưới dạng tricalcium phosphat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 24 | PP2500585301 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 974.400.000 | 974.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 41.600.000 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 890.601.600 | 890.601.600 | 0 | |||
| 25 | PP2500585302 | Ceftazidim + Avibactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.288.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500585303 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500585304 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 624.375.000 | 624.375.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500585305 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 1.592.000.000 | 1.592.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500585306 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.476.000 | 210 | 661.000.000 | 661.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500585307 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.561.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500585309 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 27.561.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500585310 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.596.760 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 33 | PP2500585311 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500585312 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500585313 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 184.691.000 | 184.691.000 | 0 |
| 36 | PP2500585314 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 37 | PP2500585315 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500585316 | Ephedrin hydrochlorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.476.000 | 210 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 39 | PP2500585317 | Epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 917.420.000 | 917.420.000 | 0 |
| 40 | PP2500585318 | rHu Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 35.200.000 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500585319 | Erwinia L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 1.405.000.000 | 1.405.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500585320 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.568.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500585321 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 143.992.800 | 143.992.800 | 0 |
| 44 | PP2500585322 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 28.969.980 | 210 | 78.958.000 | 78.958.000 | 0 |
| 45 | PP2500585323 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.699.980 | 210 | 84.980.000 | 84.980.000 | 0 |
| 46 | PP2500585324 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 11.284.388 | 210 | 305.800.000 | 305.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500585325 | Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 106.462.000 | 106.462.000 | 0 |
| 48 | PP2500585326 | Folinic acid (dưới dạng calcium folinate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.596.760 | 210 | 21.530.000 | 21.530.000 | 0 |
| 49 | PP2500585327 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500585328 | Gadoteric Acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 968.100.000 | 968.100.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 22.880.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500585329 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 816.400.000 | 816.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500585330 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.568.000 | 210 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500585331 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 403.880.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500585332 | Ifosfamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500585333 | Immunoglobulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 18.800.000.000 | 18.800.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 316.720.000 | 210 | 12.800.000.000 | 12.800.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 15.835.996.000 | 15.835.996.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500585334 | Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 403.880.000 | 210 | 7.756.000.000 | 7.756.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500585335 | Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 403.880.000 | 210 | 7.756.000.000 | 7.756.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 232.000.000 | 212 | 8.680.000.000 | 8.680.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500585336 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 138.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 59 | PP2500585337 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500585339 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| 61 | PP2500585340 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500585341 | Lactobacillus acidophilus | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.524.800 | 210 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 63 | PP2500585342 | Lactulose | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 1.400.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500585343 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500585344 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.644.000 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500585345 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 2.651.000.000 | 2.651.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500585346 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 232.000.000 | 212 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500585347 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 1.548.400 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500585348 | Linezolid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.050.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500585349 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 110.678.400 | 110.678.400 | 0 |
| 71 | PP2500585350 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 72 | PP2500585351 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 11.284.388 | 210 | 250.110.000 | 250.110.000 | 0 |
| 73 | PP2500585352 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.037.895.000 | 1.037.895.000 | 0 |
| 74 | PP2500585353 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500585354 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500585355 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| 77 | PP2500585356 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500585357 | Methotrexate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 520.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500585358 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500585359 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 28.969.980 | 210 | 1.374.450.000 | 1.374.450.000 | 0 |
| 81 | PP2500585360 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.608.800 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500585361 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 392.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500585362 | Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.469.560 | 210 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 |
| 84 | PP2500585363 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.530.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500585364 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.845.000 | 210 | 242.235.000 | 242.235.000 | 0 |
| 86 | PP2500585365 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500585366 | Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500585367 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.530.000 | 210 | 415.600.000 | 415.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.050.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500585368 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 22.050.000 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500585369 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.530.000 | 210 | 432.810.000 | 432.810.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 431.900.000 | 431.900.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500585370 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500585371 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 2.115.000 | 2.115.000 | 0 |
| 93 | PP2500585373 | Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 27.530.000 | 210 | 128.360.000 | 128.360.000 | 0 |
| 94 | PP2500585374 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500585375 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 11.040.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500585377 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.2H2O + Magnesi sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 28.969.980 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500585378 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.209.600.000 | 1.209.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500585380 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 99 | PP2500585381 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.999.000.000 | 2.999.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500585383 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 5.835.000 | 5.835.000 | 0 |
| 101 | PP2500585384 | Prostaglandin E1 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 193.932.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500585385 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 15.476.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 103 | PP2500585386 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 97.880.000 | 97.880.000 | 0 |
| 104 | PP2500585387 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 53.540.000 | 53.540.000 | 0 |
| 105 | PP2500585388 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500585390 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 1.116.259.000 | 1.116.259.000 | 0 |
| 107 | PP2500585392 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 261.900.000 | 261.900.000 | 0 |
| 108 | PP2500585393 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.596.760 | 210 | 347.700.000 | 347.700.000 | 0 |
| 109 | PP2500585394 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500585395 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.568.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500585396 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500585397 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.469.560 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 113 | PP2500585398 | Sildenafil | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 800.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500585399 | Sildenafil | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 440.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 12.840.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 440.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500585400 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 4.050.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 6.469.560 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500585401 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 403.880.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500585402 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 16.800.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500585403 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 31.118.770 | 31.118.770 | 0 |
| 119 | PP2500585404 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| 120 | PP2500585405 | Tigecyclin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 13.899.900 | 210 | 694.995.000 | 694.995.000 | 0 |
| 121 | PP2500585406 | Tigecyclin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500585408 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 61.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 123 | PP2500585409 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500585410 | Triptorelin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 180 | 474.776 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 23.738.820 | 23.738.820 | 0 | |||
| 125 | PP2500585411 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500585412 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 7.671.000.000 | 7.671.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500585413 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.890.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500585414 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 3.880.000 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500585415 | Natri valproate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 540.000.000 | 220 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500585416 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 484.176.000 | 484.176.000 | 0 |
| 131 | PP2500585417 | Natri valproate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 89.244.000 | 89.244.000 | 0 |
| 132 | PP2500585418 | Natri valproate | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.608.800 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.524.800 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500585419 | Natri valproate + Acid valproic | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.644.000 | 210 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 |
| vn0318115997 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | 180 | 4.288.000 | 210 | 214.080.000 | 214.080.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 43.288.000 | 210 | 214.400.000 | 214.400.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500585420 | Natri valproate + Acid valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 112.000.000 | 210 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500585421 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 9.596.760 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 136 | PP2500585422 | Acid folic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500585424 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 672.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 138 | PP2500585425 | Hydroxocobalamin acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 44.150.300 | 210 | 5.320.000 | 5.320.000 | 0 |
| 139 | PP2500585427 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500585428 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 141 | PP2500585429 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.810.100 | 210 | 17.080.000 | 17.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.992.700 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500585430 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 8.100.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500585431 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 882.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 144 | PP2500585432 | Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 690.000.000 | 210 | 1.680.588.000 | 1.680.588.000 | 0 |
1. PP2500585280 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg)
2. PP2500585286 - Anidulafungin
3. PP2500585301 - Caspofungin
4. PP2500585303 - Ceftaroline fosamil
5. PP2500585304 - Cytarabin
6. PP2500585313 - Doxorubicin hydroclorid
7. PP2500585317 - Epoetin beta
8. PP2500585325 - Fluticasone propionate
9. PP2500585327 - Gadobutrol
10. PP2500585328 - Gadoteric Acid
11. PP2500585333 - Immunoglobulin
12. PP2500585343 - Lamotrigin
13. PP2500585352 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
14. PP2500585353 - Methotrexat
15. PP2500585371 - Nefopam hydroclorid
16. PP2500585378 - Oxcarbazepin
17. PP2500585386 - Racecadotril
18. PP2500585387 - Racecadotril
19. PP2500585392 - Rocuronium bromid
20. PP2500585394 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500585395 - Saccharomyces boulardii
22. PP2500585396 - Saccharomyces boulardii
23. PP2500585403 - Tacrolimus
24. PP2500585404 - Thiamazole
25. PP2500585427 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu
26. PP2500585428 - Yếu tố IX
27. PP2500585432 - Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae
1. PP2500585342 - Lactulose
1. PP2500585282 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2500585322 - Sufentanil
3. PP2500585359 - Midazolam
4. PP2500585377 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.2H2O + Magnesi sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose
1. PP2500585292 - Bleomycin
2. PP2500585363 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3. PP2500585367 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
4. PP2500585369 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500585373 - Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O)
1. PP2500585405 - Tigecyclin
1. PP2500585413 - Trolamine
1. PP2500585424 - Vitamin A + D3
1. PP2500585400 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500585328 - Gadoteric Acid
1. PP2500585344 - Lamotrigin
2. PP2500585419 - Natri valproate + Acid valproic
1. PP2500585331 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
2. PP2500585334 - Immunoglobulin
3. PP2500585335 - Immunoglobulin
4. PP2500585401 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500585293 - Bleomycin
2. PP2500585314 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2500585321 - Etoposid
4. PP2500585340 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2500585354 - Methotrexate
6. PP2500585355 - Methotrexate
7. PP2500585365 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic
8. PP2500585366 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat
9. PP2500585370 - Nước cất pha tiêm
10. PP2500585374 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
11. PP2500585408 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500585431 - Kẽm gluconat
1. PP2500585357 - Methotrexate
1. PP2500585281 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500585362 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
3. PP2500585397 - Salbutamol
4. PP2500585400 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500585399 - Sildenafil
1. PP2500585335 - Immunoglobulin
2. PP2500585346 - L-asparaginase
1. PP2500585398 - Sildenafil
1. PP2500585294 - Bosentan
1. PP2500585323 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose Complex)
1. PP2500585336 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500585274 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500585360 - Midazolam
2. PP2500585418 - Natri valproate
1. PP2500585275 - Adenosin
2. PP2500585310 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500585326 - Folinic acid (dưới dạng calcium folinate)
4. PP2500585393 - Rocuronium bromid
5. PP2500585421 - Thiamin hydroclorid
1. PP2500585277 - Aluminium phosphate gel
2. PP2500585279 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
3. PP2500585312 - Domperidon
4. PP2500585342 - Lactulose
5. PP2500585350 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
6. PP2500585429 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2500585430 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1. PP2500585402 - Tacrolimus
1. PP2500585274 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500585375 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2500585333 - Immunoglobulin
1. PP2500585301 - Caspofungin
1. PP2500585276 - Aluminium Phosphate gel
2. PP2500585301 - Caspofungin
3. PP2500585328 - Gadoteric Acid
4. PP2500585390 - Rituximab
5. PP2500585416 - Natri valproate
6. PP2500585417 - Natri valproate
7. PP2500585420 - Natri valproate + Acid valproic
1. PP2500585296 - Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3
1. PP2500585299 - Cafein (dưới dạng cafein citrat)
1. PP2500585361 - Minocyclin
1. PP2500585288 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
2. PP2500585289 - Aztreonam
3. PP2500585305 - Dactinomycin
4. PP2500585319 - Erwinia L-asparaginase
5. PP2500585329 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
6. PP2500585345 - L-asparaginase
7. PP2500585384 - Prostaglandin E1
1. PP2500585419 - Natri valproate + Acid valproic
1. PP2500585285 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2500585311 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
1. PP2500585284 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2500585399 - Sildenafil
1. PP2500585284 - Ampicillin + Sulbactam
1. PP2500585320 - Etoposid
2. PP2500585330 - Hydroxychloroquine sulfate
3. PP2500585395 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500585364 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500585306 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2500585316 - Ephedrin hydrochlorid
3. PP2500585385 - Protamin sulfat
1. PP2500585410 - Triptorelin
1. PP2500585399 - Sildenafil
1. PP2500585304 - Cytarabin
2. PP2500585356 - Methotrexate
3. PP2500585369 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500585370 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500585406 - Tigecyclin
6. PP2500585418 - Natri valproate
7. PP2500585422 - Acid folic
8. PP2500585425 - Hydroxocobalamin acetat
1. PP2500585294 - Bosentan
2. PP2500585295 - Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci) + Vitamin D3
3. PP2500585341 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500585418 - Natri valproate
1. PP2500585278 - Alteplase
2. PP2500585315 - Enoxaparin natri
3. PP2500585332 - Ifosfamide
4. PP2500585333 - Immunoglobulin
5. PP2500585337 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
6. PP2500585339 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2500585380 - Paracetamol
8. PP2500585383 - Phenylephrin
9. PP2500585398 - Sildenafil
10. PP2500585410 - Triptorelin
11. PP2500585411 - Triptorelin
12. PP2500585412 - Triptorelin
13. PP2500585415 - Natri valproate
1. PP2500585348 - Linezolid
2. PP2500585367 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
3. PP2500585368 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
1. PP2500585287 - Anti thymocyte globulin - Equine
2. PP2500585307 - Dextran 40 + Natri clorid
3. PP2500585309 - Diazepam
1. PP2500585277 - Aluminium phosphate gel
2. PP2500585300 - Calci (dưới dạng tricalcium phosphat)
3. PP2500585312 - Domperidon
4. PP2500585348 - Linezolid
5. PP2500585358 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
6. PP2500585388 - Racecadotril
7. PP2500585409 - Trimebutin maleat
8. PP2500585422 - Acid folic
9. PP2500585429 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
1. PP2500585302 - Ceftazidim + Avibactam
2. PP2500585419 - Natri valproate + Acid valproic
1. PP2500585349 - Melphalan
2. PP2500585381 - Pegaspargase
1. PP2500585283 - Amphotericin B
1. PP2500585347 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500585324 - Filgrastim
2. PP2500585351 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
1. PP2500585414 - Valganciclovir
1. PP2500585318 - rHu Erythropoietin beta