Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc tập trung cấp địa phương năm 2025 (sử dụng thanh toán bảo hiểm y tế trong năm 2026-2027)
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:04 06/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
9
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500326989 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 25.872.000 25.872.000 0
2 PP2500326990 Kinh giới vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 21.903.000 21.903.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 125.000 125.000 0
3 PP2500326991 Quế chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 25.312.079 25.312.079 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 11.865.000 11.865.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 124.000 124.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 200.000 200.000 0
4 PP2500326992 Tân di vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 75.060.000 75.060.000 0
5 PP2500326993 Tế tân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 181.517.700 181.517.700 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 233.260.000 233.260.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 243.320.700 243.320.700 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 228.900.000 228.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 2.585.000 2.585.000 0
6 PP2500326994 Tô diệp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 14.026.950 14.026.950 0
7 PP2500326995 Cát căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 100.000 100.000 0
8 PP2500326996 Cúc hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 39.075.750 39.075.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 62.212.500 62.212.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.027.000 1.027.000 0
9 PP2500326997 Mạn kinh tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 24.428.250 24.428.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 450.000 450.000 0
10 PP2500326998 Ngưu bàng tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 8.085.000 8.085.000 0
11 PP2500326999 Sài hồ vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 53.760.000 53.760.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 64.915.200 64.915.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 53.760.000 53.760.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 818.500 818.500 0
12 PP2500327000 Thăng ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 12.726.000 12.726.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 10.470.000 10.470.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 650.000 650.000 0
13 PP2500327001 Cà gai leo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 54.337.500 54.337.500 0
14 PP2500327002 Cốt khí củ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 1.890.000 1.890.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 128.000 128.000 0
15 PP2500327003 Dây đau xương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 44.226.000 44.226.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 31.752.000 31.752.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 60.000 60.000 0
16 PP2500327004 Độc hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 81.849.600 81.849.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 125.280.000 125.280.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 105.235.200 105.235.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 123.261.600 123.261.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 265.000 265.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 78.439.200 78.439.200 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 106.720.000 106.720.000 0
17 PP2500327005 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 80.000 80.000 0
18 PP2500327006 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 99.000 99.000 0
19 PP2500327007 Khương hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 240.240.000 240.240.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 1.453.000 1.453.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.919.000 1.919.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 253.176.000 253.176.000 0
20 PP2500327008 Lá lốt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 10.206.000 10.206.000 0
21 PP2500327009 Mộc qua vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.317.000 16.317.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 135.000 135.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 258.000 258.000 0
22 PP2500327010 Ngũ gia bì chân chim vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 8.322.000 8.322.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 97.000 97.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 93.000 93.000 0
23 PP2500327011 Phòng phong vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 264.936.000 264.936.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.235.000 1.235.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 195.913.200 195.913.200 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 298.800.000 298.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 268.422.000 268.422.000 0
24 PP2500327012 Tang chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 29.849.400 29.849.400 0
25 PP2500327013 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 46.449.900 46.449.900 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 389.500 389.500 0
26 PP2500327014 Tần giao vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 129.654.000 129.654.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 160.720.000 160.720.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 186.454.800 186.454.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 142.002.000 142.002.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 500.000 500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 126.978.600 126.978.600 0
27 PP2500327015 Thiên niên kiện vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 36.382.500 36.382.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 31.185.000 31.185.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 190.000 190.000 0
28 PP2500327016 Uy linh tiên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 26.107.200 26.107.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 27.547.800 27.547.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 580.000 580.000 0
29 PP2500327018 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 79.852.500 79.852.500 0
30 PP2500327019 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 27.720.000 27.720.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 16.170.000 16.170.000 0
31 PP2500327020 Bồ công anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 120.000 120.000 0
32 PP2500327021 Diệp hạ châu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 22.801.800 22.801.800 0
33 PP2500327022 Kim ngân hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 84.026.250 84.026.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 126.750.000 126.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 165.847.500 165.847.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.105.000 1.105.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 92.925.000 92.925.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 84.300.000 84.300.000 0
34 PP2500327023 Liên kiều vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 29.370.600 29.370.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 35.840.000 35.840.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.350.000 1.350.000 0
35 PP2500327024 Sài đất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 63.210.000 63.210.000 0
36 PP2500327025 Thổ phục linh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 47.174.400 47.174.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 45.964.800 45.964.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 42.336.000 42.336.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 159.000 159.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 39.312.000 39.312.000 0
37 PP2500327026 Trinh nữ hoàng cung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 12.656.700 12.656.700 0
38 PP2500327027 Chi tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 25.200.000 25.200.000 0
39 PP2500327028 Hạ khô thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 25.578.000 25.578.000 0
40 PP2500327029 Huyền sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 8.568.000 8.568.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 7.912.800 7.912.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 165.000 165.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 8.544.000 8.544.000 0
41 PP2500327030 Tri mẫu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 12.688.200 12.688.200 0
42 PP2500327031 Hoàng bá vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.317.000 16.317.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 480.000 480.000 0
43 PP2500327032 Hoàng cầm vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 12.474.000 12.474.000 0
44 PP2500327033 Hoàng liên vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 61.600.000 61.600.000 0
45 PP2500327034 Nhân trần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 22.848.000 22.848.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 88.000 88.000 0
46 PP2500327035 Bạch mao căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 7.305.900 7.305.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 134.000 134.000 0
47 PP2500327036 Mẫu đơn bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 104.397.300 104.397.300 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 101.178.000 101.178.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 81.030.000 81.030.000 0
48 PP2500327037 Sinh địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 45.590.097 45.590.097 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 54.320.000 54.320.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 88.405.800 88.405.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 24.444.000 24.444.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 180.000 180.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 42.369.600 42.369.600 0
49 PP2500327038 Xích thược vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 63.168.000 63.168.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 101.600.000 101.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 62.160.000 62.160.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 77.280.000 77.280.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 720.000 720.000 0
50 PP2500327039 Bạch giới tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 150.000 150.000 0
51 PP2500327040 Bán hạ nam (Củ chóc) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 23.450.469 23.450.469 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 180.000 180.000 0
52 PP2500327041 Xuyên bối mẫu vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 170.520.000 170.520.000 0
53 PP2500327042 Bách bộ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 14.490.000 14.490.000 0
54 PP2500327043 Bách hợp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 6.615.000 6.615.000 0
55 PP2500327044 Cát cánh vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 16.100.000 16.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 15.600.900 15.600.900 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 332.500 332.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 339.000 339.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 15.359.400 15.359.400 0
56 PP2500327045 Hạnh nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 280.000 280.000 0
57 PP2500327046 Tiền hồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.023.000 16.023.000 0
58 PP2500327047 Bạch tật lê vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 10.962.000 10.962.000 0
59 PP2500327048 Câu đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 17.675.280 17.675.280 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 293.000 293.000 0
60 PP2500327049 Địa long vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.256.000 1.256.000 0
61 PP2500327051 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 900.000 900.000 0
62 PP2500327052 Lạc tiên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 40.992.000 40.992.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 33.818.400 33.818.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 60.000 60.000 0
63 PP2500327053 Liên tâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 55.864.200 55.864.200 0
64 PP2500327055 Phục thần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 14.112.000 14.112.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 14.056.000 14.056.000 0
65 PP2500327056 Táo nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 137.592.000 137.592.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 181.272.000 181.272.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 678.000 678.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 865.000 865.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 134.784.000 134.784.000 0
66 PP2500327057 Thảo quyết minh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 26.500.950 26.500.950 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 101.000 101.000 0
67 PP2500327058 Viễn chí vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 120.435.000 120.435.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 105.672.000 105.672.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 1.550.000 1.550.000 0
68 PP2500327059 Thạch xương bồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 5.250.000 5.250.000 0
69 PP2500327061 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 6.148.800 6.148.800 0
70 PP2500327063 Hương phụ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 17.690.400 17.690.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 99.000 99.000 0
71 PP2500327064 Mộc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.321.200 16.321.200 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 15.080.000 15.080.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 15.590.400 15.590.400 0
72 PP2500327065 Ô dược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 98.000 98.000 0
73 PP2500327066 Sa nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 15.435.000 15.435.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 16.170.000 16.170.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 580.000 580.000 0
74 PP2500327067 Trần bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 33.264.000 33.264.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 19.958.400 19.958.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 101.000 101.000 0
75 PP2500327068 Cỏ xước (Ngưu tất nam) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 12.237.960 12.237.960 0
76 PP2500327069 Đan sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 37.867.200 37.867.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 43.512.000 43.512.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 43.041.600 43.041.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 35.280.000 35.280.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 271.000 271.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 32.575.200 32.575.200 0
77 PP2500327070 Đào nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 51.612.750 51.612.750 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 56.952.000 56.952.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 88.512.900 88.512.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 783.000 783.000 0
78 PP2500327071 Hồng hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 86.192.400 86.192.400 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 104.160.000 104.160.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 925.000 925.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.275.000 1.275.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 86.452.800 86.452.800 0
79 PP2500327073 Huyết giác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 52.934.700 52.934.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 59.241.000 59.241.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 500.000 500.000 0
80 PP2500327074 Ích mẫu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 81.000 81.000 0
81 PP2500327075 Kê huyết đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 20.706.000 20.706.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 20.218.800 20.218.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 12.180.000 12.180.000 0
82 PP2500327076 Khương hoàng/Uất kim vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.128.000 16.128.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 15.724.800 15.724.800 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 127.000 127.000 0
83 PP2500327077 Nga truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 2.609.565 2.609.565 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 78.000 78.000 0
84 PP2500327078 Ngưu tất vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 146.160.000 146.160.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 107.184.000 107.184.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 92.568.000 92.568.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 125.210.400 125.210.400 0
85 PP2500327079 Tô mộc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 2.324.700 2.324.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 1.795.500 1.795.500 0
86 PP2500327080 Xuyên khung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 112.543.200 112.543.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 219.240.000 219.240.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 218.265.600 218.265.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 102.312.000 102.312.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 194.500 194.500 0
87 PP2500327081 Cỏ nhọ nồi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 12.474.000 12.474.000 0
88 PP2500327082 Hòe hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 32.409.300 32.409.300 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 57.645.000 57.645.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 298.000 298.000 0
89 PP2500327083 Ngải cứu (Ngải diệp) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 17.325.000 17.325.000 0
90 PP2500327084 Tam thất vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 121.905.000 121.905.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 149.574.600 149.574.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 113.400.000 113.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 1.485.000 1.485.000 0
91 PP2500327086 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 143.439.660 143.439.660 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 141.780.000 141.780.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 128.436.000 128.436.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 151.204.200 151.204.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 105.084.000 105.084.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 271.000 271.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 113.257.200 113.257.200 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 127.880.000 127.880.000 0
92 PP2500327087 Cỏ ngọt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 2.100.000 2.100.000 0
93 PP2500327088 Kim tiền thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 21.735.000 21.735.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 99.000 99.000 0
94 PP2500327089 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 11.760.000 11.760.000 0
95 PP2500327090 Xa tiền tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 6.643.350 6.643.350 0
96 PP2500327091 Ý dĩ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 43.898.400 43.898.400 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 109.200 109.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 175.000 175.000 0
97 PP2500327092 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 3.822.000 3.822.000 0
98 PP2500327093 Hoắc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 9.790.200 9.790.200 0
99 PP2500327094 Kê nội kim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 160.000 160.000 0
100 PP2500327095 Lá khôi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 9.334.500 9.334.500 0
101 PP2500327096 Lục thần khúc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 5.785.500 5.785.500 0
102 PP2500327098 Sơn tra vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 2.453.850 2.453.850 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 99.000 99.000 0
103 PP2500327099 Thương truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 27.039.600 27.039.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 540.000 540.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 26.613.300 26.613.300 0
104 PP2500327100 Khiếm thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 9.790.200 9.790.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 300.000 300.000 0
105 PP2500327101 Kim anh vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 7.600.000 7.600.000 0
106 PP2500327102 Liên nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 19.729.005 19.729.005 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 18.312.000 18.312.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 39.027.450 39.027.450 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 22.890.000 22.890.000 0
107 PP2500327104 Ngũ vị tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 23.050.650 23.050.650 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 550.000 550.000 0
108 PP2500327105 Sơn thù vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 52.530.000 52.530.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 44.982.000 44.982.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 47.124.000 47.124.000 0
109 PP2500327106 Bạch thược vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 91.000.000 91.000.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 94.785.600 94.785.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 84.084.000 84.084.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 89.052.600 89.052.600 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 74.256.000 74.256.000 0
110 PP2500327107 Đương quy (Toàn quy) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 250.458.600 250.458.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 289.296.000 289.296.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 249.429.600 249.429.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 283.592.400 283.592.400 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 255.192.000 255.192.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 723.000 723.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 223.087.200 223.087.200 0
111 PP2500327108 Hà thủ ô đỏ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 117.747.000 117.747.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 123.921.000 123.921.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 305.000 305.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 110.040.000 110.040.000 0
112 PP2500327109 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 47.397.000 47.397.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 55.944.000 55.944.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 46.620.000 46.620.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 500.000 500.000 0
113 PP2500327110 Thục địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 151.840.584 151.840.584 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 301.081.200 301.081.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 105.470.400 105.470.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 190.000 190.000 0
114 PP2500327111 Câu kỷ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 69.974.100 69.974.100 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 285.000 285.000 0
115 PP2500327112 Mạch môn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 52.038.000 52.038.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 62.622.000 62.622.000 0
116 PP2500327113 Sa sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 16.686.600 16.686.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 10.901.100 10.901.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 573.000 573.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 14.707.350 14.707.350 0
117 PP2500327114 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 18.018.000 18.018.000 0
118 PP2500327115 Ba kích vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 849.500 849.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 845.000 845.000 0
119 PP2500327116 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 15.271.200 15.271.200 0
120 PP2500327117 Cốt toái bổ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 43.747.200 43.747.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 46.872.000 46.872.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 41.664.000 41.664.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 211.000 211.000 0
121 PP2500327118 Đỗ trọng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 74.793.600 74.793.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 73.012.800 73.012.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 84.142.800 84.142.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 75.472.000 75.472.000 0
122 PP2500327119 Nhục thung dung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 47.376.000 47.376.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 787.000 787.000 0
123 PP2500327120 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 4.649.400 4.649.400 0
124 PP2500327121 Tục đoạn vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 368.000 368.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 435.000 435.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 36.540.000 36.540.000 0
125 PP2500327122 Bạch truật vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 118.314.000 118.314.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 652.000 652.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 657.000 657.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 97.146.000 97.146.000 0
126 PP2500327123 Cam thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 100.464.000 100.464.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 96.096.000 96.096.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 156.811.200 156.811.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 69.888.000 69.888.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 376.000 376.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 84.302.400 84.302.400 0
127 PP2500327124 Đại táo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 23.856.000 23.856.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 22.961.400 22.961.400 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 16.401.000 16.401.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 30.000.000 210 122.000 122.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 161.000 161.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 23.557.800 23.557.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 19.880.000 19.880.000 0
128 PP2500327125 Đảng sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 297.341.100 297.341.100 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 42.567.000 210 374.960.000 374.960.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 379.974.000 379.974.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 377.227.200 377.227.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 338.772.000 338.772.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 580.000 580.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 265.066.200 265.066.200 0
129 PP2500327126 Đinh lăng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 29.370.600 29.370.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 29.635.200 29.635.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 127.168.000 210 26.460.000 26.460.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 139.344.239 220 198.000 198.000 0
130 PP2500327127 Hoài sơn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 27.505.800 27.505.800 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 33.453.000 33.453.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 33.576.900 33.576.900 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 15.104.000 15.104.000 0
131 PP2500327128 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 92.904.000 210 148.278.900 148.278.900 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 225.582.000 225.582.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 73.839.000 210 224.481.600 224.481.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 50.000.000 210 120.493.800 120.493.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 21.087.000 210 116.118.400 116.118.400 0
132 PP2500327129 Nhân sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 44.098.000 210 283.953.600 283.953.600 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 9
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 101

1. PP2500326989 - Bạch chỉ

2. PP2500326990 - Kinh giới

3. PP2500326991 - Quế chi

4. PP2500326993 - Tế tân

5. PP2500326994 - Tô diệp

6. PP2500326996 - Cúc hoa

7. PP2500326997 - Mạn kinh tử

8. PP2500326998 - Ngưu bàng tử

9. PP2500327000 - Thăng ma

10. PP2500327001 - Cà gai leo

11. PP2500327002 - Cốt khí củ

12. PP2500327003 - Dây đau xương

13. PP2500327004 - Độc hoạt

14. PP2500327007 - Khương hoạt

15. PP2500327008 - Lá lốt

16. PP2500327009 - Mộc qua

17. PP2500327012 - Tang chi

18. PP2500327013 - Tang ký sinh

19. PP2500327014 - Tần giao

20. PP2500327016 - Uy linh tiên

21. PP2500327018 - Đinh hương

22. PP2500327019 - Quế nhục

23. PP2500327020 - Bồ công anh

24. PP2500327021 - Diệp hạ châu

25. PP2500327022 - Kim ngân hoa

26. PP2500327023 - Liên kiều

27. PP2500327024 - Sài đất

28. PP2500327025 - Thổ phục linh

29. PP2500327026 - Trinh nữ hoàng cung

30. PP2500327027 - Chi tử

31. PP2500327028 - Hạ khô thảo

32. PP2500327029 - Huyền sâm

33. PP2500327030 - Tri mẫu

34. PP2500327031 - Hoàng bá

35. PP2500327034 - Nhân trần

36. PP2500327035 - Bạch mao căn

37. PP2500327037 - Sinh địa

38. PP2500327038 - Xích thược

39. PP2500327040 - Bán hạ nam (Củ chóc)

40. PP2500327042 - Bách bộ

41. PP2500327043 - Bách hợp

42. PP2500327046 - Tiền hồ

43. PP2500327047 - Bạch tật lê

44. PP2500327048 - Câu đằng

45. PP2500327051 - Bá tử nhân

46. PP2500327052 - Lạc tiên

47. PP2500327053 - Liên tâm

48. PP2500327055 - Phục thần

49. PP2500327056 - Táo nhân

50. PP2500327057 - Thảo quyết minh

51. PP2500327059 - Thạch xương bồ

52. PP2500327061 - Chỉ xác

53. PP2500327063 - Hương phụ

54. PP2500327064 - Mộc hương

55. PP2500327066 - Sa nhân

56. PP2500327067 - Trần bì

57. PP2500327068 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)

58. PP2500327069 - Đan sâm

59. PP2500327070 - Đào nhân

60. PP2500327071 - Hồng hoa

61. PP2500327073 - Huyết giác

62. PP2500327075 - Kê huyết đằng

63. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim

64. PP2500327077 - Nga truật

65. PP2500327079 - Tô mộc

66. PP2500327080 - Xuyên khung

67. PP2500327081 - Cỏ nhọ nồi

68. PP2500327082 - Hòe hoa

69. PP2500327083 - Ngải cứu (Ngải diệp)

70. PP2500327084 - Tam thất

71. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

72. PP2500327087 - Cỏ ngọt

73. PP2500327088 - Kim tiền thảo

74. PP2500327090 - Xa tiền tử

75. PP2500327091 - Ý dĩ

76. PP2500327092 - Đại hoàng

77. PP2500327093 - Hoắc hương

78. PP2500327095 - Lá khôi

79. PP2500327096 - Lục thần khúc

80. PP2500327098 - Sơn tra

81. PP2500327099 - Thương truật

82. PP2500327100 - Khiếm thực

83. PP2500327102 - Liên nhục

84. PP2500327104 - Ngũ vị tử

85. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

86. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ

87. PP2500327109 - Long nhãn

88. PP2500327110 - Thục địa

89. PP2500327113 - Sa sâm

90. PP2500327114 - Thiên môn đông

91. PP2500327116 - Cẩu tích

92. PP2500327117 - Cốt toái bổ

93. PP2500327118 - Đỗ trọng

94. PP2500327119 - Nhục thung dung

95. PP2500327120 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

96. PP2500327121 - Tục đoạn

97. PP2500327123 - Cam thảo

98. PP2500327125 - Đảng sâm

99. PP2500327126 - Đinh lăng

100. PP2500327127 - Hoài sơn

101. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700313652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500326992 - Tân di

2. PP2500326993 - Tế tân

3. PP2500326999 - Sài hồ

4. PP2500327000 - Thăng ma

5. PP2500327004 - Độc hoạt

6. PP2500327011 - Phòng phong

7. PP2500327014 - Tần giao

8. PP2500327022 - Kim ngân hoa

9. PP2500327023 - Liên kiều

10. PP2500327033 - Hoàng liên

11. PP2500327037 - Sinh địa

12. PP2500327038 - Xích thược

13. PP2500327044 - Cát cánh

14. PP2500327055 - Phục thần

15. PP2500327064 - Mộc hương

16. PP2500327078 - Ngưu tất

17. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

18. PP2500327101 - Kim anh

19. PP2500327105 - Sơn thù

20. PP2500327106 - Bạch thược

21. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

22. PP2500327125 - Đảng sâm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105061070
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500327004 - Độc hoạt

2. PP2500327056 - Táo nhân

3. PP2500327058 - Viễn chí

4. PP2500327069 - Đan sâm

5. PP2500327070 - Đào nhân

6. PP2500327078 - Ngưu tất

7. PP2500327080 - Xuyên khung

8. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

9. PP2500327102 - Liên nhục

10. PP2500327106 - Bạch thược

11. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

12. PP2500327112 - Mạch môn

13. PP2500327117 - Cốt toái bổ

14. PP2500327123 - Cam thảo

15. PP2500327124 - Đại táo

16. PP2500327125 - Đảng sâm

17. PP2500327126 - Đinh lăng

18. PP2500327127 - Hoài sơn

19. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

20. PP2500327129 - Nhân sâm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101643342
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500326993 - Tế tân

2. PP2500326996 - Cúc hoa

3. PP2500326999 - Sài hồ

4. PP2500327003 - Dây đau xương

5. PP2500327004 - Độc hoạt

6. PP2500327011 - Phòng phong

7. PP2500327014 - Tần giao

8. PP2500327015 - Thiên niên kiện

9. PP2500327016 - Uy linh tiên

10. PP2500327022 - Kim ngân hoa

11. PP2500327023 - Liên kiều

12. PP2500327025 - Thổ phục linh

13. PP2500327029 - Huyền sâm

14. PP2500327036 - Mẫu đơn bì

15. PP2500327037 - Sinh địa

16. PP2500327038 - Xích thược

17. PP2500327044 - Cát cánh

18. PP2500327069 - Đan sâm

19. PP2500327070 - Đào nhân

20. PP2500327073 - Huyết giác

21. PP2500327075 - Kê huyết đằng

22. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim

23. PP2500327079 - Tô mộc

24. PP2500327080 - Xuyên khung

25. PP2500327082 - Hòe hoa

26. PP2500327084 - Tam thất

27. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

28. PP2500327089 - Trạch tả

29. PP2500327102 - Liên nhục

30. PP2500327105 - Sơn thù

31. PP2500327106 - Bạch thược

32. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

33. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ

34. PP2500327109 - Long nhãn

35. PP2500327110 - Thục địa

36. PP2500327111 - Câu kỷ tử

37. PP2500327112 - Mạch môn

38. PP2500327113 - Sa sâm

39. PP2500327122 - Bạch truật

40. PP2500327123 - Cam thảo

41. PP2500327124 - Đại táo

42. PP2500327125 - Đảng sâm

43. PP2500327127 - Hoài sơn

44. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802930003
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500326991 - Quế chi

2. PP2500326993 - Tế tân

3. PP2500326996 - Cúc hoa

4. PP2500326999 - Sài hồ

5. PP2500327003 - Dây đau xương

6. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim

7. PP2500327011 - Phòng phong

8. PP2500327014 - Tần giao

9. PP2500327015 - Thiên niên kiện

10. PP2500327016 - Uy linh tiên

11. PP2500327019 - Quế nhục

12. PP2500327022 - Kim ngân hoa

13. PP2500327025 - Thổ phục linh

14. PP2500327036 - Mẫu đơn bì

15. PP2500327037 - Sinh địa

16. PP2500327038 - Xích thược

17. PP2500327041 - Xuyên bối mẫu

18. PP2500327052 - Lạc tiên

19. PP2500327058 - Viễn chí

20. PP2500327064 - Mộc hương

21. PP2500327066 - Sa nhân

22. PP2500327067 - Trần bì

23. PP2500327069 - Đan sâm

24. PP2500327071 - Hồng hoa

25. PP2500327075 - Kê huyết đằng

26. PP2500327078 - Ngưu tất

27. PP2500327080 - Xuyên khung

28. PP2500327084 - Tam thất

29. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

30. PP2500327102 - Liên nhục

31. PP2500327105 - Sơn thù

32. PP2500327106 - Bạch thược

33. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

34. PP2500327109 - Long nhãn

35. PP2500327110 - Thục địa

36. PP2500327117 - Cốt toái bổ

37. PP2500327118 - Đỗ trọng

38. PP2500327123 - Cam thảo

39. PP2500327124 - Đại táo

40. PP2500327125 - Đảng sâm

41. PP2500327126 - Đinh lăng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106565962
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500326991 - Quế chi

2. PP2500326999 - Sài hồ

3. PP2500327007 - Khương hoạt

4. PP2500327009 - Mộc qua

5. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim

6. PP2500327013 - Tang ký sinh

7. PP2500327044 - Cát cánh

8. PP2500327056 - Táo nhân

9. PP2500327058 - Viễn chí

10. PP2500327069 - Đan sâm

11. PP2500327071 - Hồng hoa

12. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim

13. PP2500327080 - Xuyên khung

14. PP2500327091 - Ý dĩ

15. PP2500327111 - Câu kỷ tử

16. PP2500327115 - Ba kích

17. PP2500327121 - Tục đoạn

18. PP2500327122 - Bạch truật

19. PP2500327124 - Đại táo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104014039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500326990 - Kinh giới

2. PP2500326991 - Quế chi

3. PP2500326993 - Tế tân

4. PP2500326995 - Cát căn

5. PP2500326996 - Cúc hoa

6. PP2500326997 - Mạn kinh tử

7. PP2500327000 - Thăng ma

8. PP2500327002 - Cốt khí củ

9. PP2500327003 - Dây đau xương

10. PP2500327004 - Độc hoạt

11. PP2500327005 - Hy thiêm

12. PP2500327006 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

13. PP2500327007 - Khương hoạt

14. PP2500327009 - Mộc qua

15. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim

16. PP2500327011 - Phòng phong

17. PP2500327014 - Tần giao

18. PP2500327015 - Thiên niên kiện

19. PP2500327016 - Uy linh tiên

20. PP2500327020 - Bồ công anh

21. PP2500327022 - Kim ngân hoa

22. PP2500327023 - Liên kiều

23. PP2500327025 - Thổ phục linh

24. PP2500327029 - Huyền sâm

25. PP2500327031 - Hoàng bá

26. PP2500327034 - Nhân trần

27. PP2500327035 - Bạch mao căn

28. PP2500327037 - Sinh địa

29. PP2500327038 - Xích thược

30. PP2500327039 - Bạch giới tử

31. PP2500327040 - Bán hạ nam (Củ chóc)

32. PP2500327044 - Cát cánh

33. PP2500327045 - Hạnh nhân

34. PP2500327048 - Câu đằng

35. PP2500327049 - Địa long

36. PP2500327051 - Bá tử nhân

37. PP2500327052 - Lạc tiên

38. PP2500327056 - Táo nhân

39. PP2500327057 - Thảo quyết minh

40. PP2500327063 - Hương phụ

41. PP2500327065 - Ô dược

42. PP2500327066 - Sa nhân

43. PP2500327067 - Trần bì

44. PP2500327070 - Đào nhân

45. PP2500327071 - Hồng hoa

46. PP2500327073 - Huyết giác

47. PP2500327074 - Ích mẫu

48. PP2500327077 - Nga truật

49. PP2500327082 - Hòe hoa

50. PP2500327084 - Tam thất

51. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

52. PP2500327088 - Kim tiền thảo

53. PP2500327091 - Ý dĩ

54. PP2500327094 - Kê nội kim

55. PP2500327098 - Sơn tra

56. PP2500327099 - Thương truật

57. PP2500327100 - Khiếm thực

58. PP2500327104 - Ngũ vị tử

59. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

60. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ

61. PP2500327109 - Long nhãn

62. PP2500327110 - Thục địa

63. PP2500327113 - Sa sâm

64. PP2500327115 - Ba kích

65. PP2500327117 - Cốt toái bổ

66. PP2500327119 - Nhục thung dung

67. PP2500327121 - Tục đoạn

68. PP2500327122 - Bạch truật

69. PP2500327123 - Cam thảo

70. PP2500327124 - Đại táo

71. PP2500327125 - Đảng sâm

72. PP2500327126 - Đinh lăng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500327004 - Độc hoạt

2. PP2500327007 - Khương hoạt

3. PP2500327011 - Phòng phong

4. PP2500327014 - Tần giao

5. PP2500327022 - Kim ngân hoa

6. PP2500327032 - Hoàng cầm

7. PP2500327037 - Sinh địa

8. PP2500327044 - Cát cánh

9. PP2500327069 - Đan sâm

10. PP2500327071 - Hồng hoa

11. PP2500327078 - Ngưu tất

12. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

13. PP2500327099 - Thương truật

14. PP2500327106 - Bạch thược

15. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)

16. PP2500327113 - Sa sâm

17. PP2500327118 - Đỗ trọng

18. PP2500327122 - Bạch truật

19. PP2500327123 - Cam thảo

20. PP2500327124 - Đại táo

21. PP2500327125 - Đảng sâm

22. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000350567
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500327004 - Độc hoạt

2. PP2500327022 - Kim ngân hoa

3. PP2500327025 - Thổ phục linh

4. PP2500327029 - Huyền sâm

5. PP2500327036 - Mẫu đơn bì

6. PP2500327056 - Táo nhân

7. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

8. PP2500327106 - Bạch thược

9. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ

10. PP2500327118 - Đỗ trọng

11. PP2500327124 - Đại táo

12. PP2500327127 - Hoài sơn

13. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Đã xem: 5
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây