Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500326989 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 |
| 2 | PP2500326990 | Kinh giới | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 21.903.000 | 21.903.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500326991 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 25.312.079 | 25.312.079 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 11.865.000 | 11.865.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 124.000 | 124.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500326992 | Tân di | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 |
| 5 | PP2500326993 | Tế tân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 181.517.700 | 181.517.700 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 233.260.000 | 233.260.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 243.320.700 | 243.320.700 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 228.900.000 | 228.900.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 2.585.000 | 2.585.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500326994 | Tô diệp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 14.026.950 | 14.026.950 | 0 |
| 7 | PP2500326995 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 8 | PP2500326996 | Cúc hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 39.075.750 | 39.075.750 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.027.000 | 1.027.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500326997 | Mạn kinh tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 24.428.250 | 24.428.250 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500326998 | Ngưu bàng tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 8.085.000 | 8.085.000 | 0 |
| 11 | PP2500326999 | Sài hồ | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 64.915.200 | 64.915.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 818.500 | 818.500 | 0 | |||
| 12 | PP2500327000 | Thăng ma | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 12.726.000 | 12.726.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 10.470.000 | 10.470.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500327001 | Cà gai leo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 |
| 14 | PP2500327002 | Cốt khí củ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 128.000 | 128.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500327003 | Dây đau xương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500327004 | Độc hoạt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 81.849.600 | 81.849.600 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 105.235.200 | 105.235.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 123.261.600 | 123.261.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 265.000 | 265.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 78.439.200 | 78.439.200 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 106.720.000 | 106.720.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500327005 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 80.000 | 80.000 | 0 |
| 18 | PP2500327006 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 99.000 | 99.000 | 0 |
| 19 | PP2500327007 | Khương hoạt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.453.000 | 1.453.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.919.000 | 1.919.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 253.176.000 | 253.176.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500327008 | Lá lốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| 21 | PP2500327009 | Mộc qua | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 258.000 | 258.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500327010 | Ngũ gia bì chân chim | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 8.322.000 | 8.322.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 97.000 | 97.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 93.000 | 93.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500327011 | Phòng phong | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 264.936.000 | 264.936.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.235.000 | 1.235.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 195.913.200 | 195.913.200 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 268.422.000 | 268.422.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500327012 | Tang chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 29.849.400 | 29.849.400 | 0 |
| 25 | PP2500327013 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 46.449.900 | 46.449.900 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 389.500 | 389.500 | 0 | |||
| 26 | PP2500327014 | Tần giao | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 129.654.000 | 129.654.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 160.720.000 | 160.720.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 186.454.800 | 186.454.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 142.002.000 | 142.002.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 126.978.600 | 126.978.600 | 0 | |||
| 27 | PP2500327015 | Thiên niên kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 36.382.500 | 36.382.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 190.000 | 190.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500327016 | Uy linh tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 26.107.200 | 26.107.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 27.547.800 | 27.547.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500327018 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 79.852.500 | 79.852.500 | 0 |
| 30 | PP2500327019 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500327020 | Bồ công anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500327021 | Diệp hạ châu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 22.801.800 | 22.801.800 | 0 |
| 33 | PP2500327022 | Kim ngân hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 84.026.250 | 84.026.250 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 126.750.000 | 126.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 165.847.500 | 165.847.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500327023 | Liên kiều | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 29.370.600 | 29.370.600 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500327024 | Sài đất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 |
| 36 | PP2500327025 | Thổ phục linh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 47.174.400 | 47.174.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 45.964.800 | 45.964.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 159.000 | 159.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500327026 | Trinh nữ hoàng cung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 12.656.700 | 12.656.700 | 0 |
| 38 | PP2500327027 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500327028 | Hạ khô thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 |
| 40 | PP2500327029 | Huyền sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 7.912.800 | 7.912.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 165.000 | 165.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 8.544.000 | 8.544.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500327030 | Tri mẫu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 12.688.200 | 12.688.200 | 0 |
| 42 | PP2500327031 | Hoàng bá | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.317.000 | 16.317.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500327032 | Hoàng cầm | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| 44 | PP2500327033 | Hoàng liên | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500327034 | Nhân trần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 88.000 | 88.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500327035 | Bạch mao căn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 7.305.900 | 7.305.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 134.000 | 134.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500327036 | Mẫu đơn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 104.397.300 | 104.397.300 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 101.178.000 | 101.178.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 81.030.000 | 81.030.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500327037 | Sinh địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 45.590.097 | 45.590.097 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 88.405.800 | 88.405.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 42.369.600 | 42.369.600 | 0 | |||
| 49 | PP2500327038 | Xích thược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 63.168.000 | 63.168.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 101.600.000 | 101.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500327039 | Bạch giới tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 51 | PP2500327040 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 23.450.469 | 23.450.469 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500327041 | Xuyên bối mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 170.520.000 | 170.520.000 | 0 |
| 53 | PP2500327042 | Bách bộ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 54 | PP2500327043 | Bách hợp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 55 | PP2500327044 | Cát cánh | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 15.600.900 | 15.600.900 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 332.500 | 332.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 339.000 | 339.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 15.359.400 | 15.359.400 | 0 | |||
| 56 | PP2500327045 | Hạnh nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 57 | PP2500327046 | Tiền hồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.023.000 | 16.023.000 | 0 |
| 58 | PP2500327047 | Bạch tật lê | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 59 | PP2500327048 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 17.675.280 | 17.675.280 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 293.000 | 293.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500327049 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 |
| 61 | PP2500327051 | Bá tử nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500327052 | Lạc tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 33.818.400 | 33.818.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500327053 | Liên tâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 55.864.200 | 55.864.200 | 0 |
| 64 | PP2500327055 | Phục thần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 14.056.000 | 14.056.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500327056 | Táo nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 137.592.000 | 137.592.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 181.272.000 | 181.272.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 678.000 | 678.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 865.000 | 865.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 134.784.000 | 134.784.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500327057 | Thảo quyết minh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 26.500.950 | 26.500.950 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 101.000 | 101.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500327058 | Viễn chí | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 120.435.000 | 120.435.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 105.672.000 | 105.672.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500327059 | Thạch xương bồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 69 | PP2500327061 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 6.148.800 | 6.148.800 | 0 |
| 70 | PP2500327063 | Hương phụ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 17.690.400 | 17.690.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 99.000 | 99.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500327064 | Mộc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.321.200 | 16.321.200 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 15.590.400 | 15.590.400 | 0 | |||
| 72 | PP2500327065 | Ô dược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 98.000 | 98.000 | 0 |
| 73 | PP2500327066 | Sa nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500327067 | Trần bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 19.958.400 | 19.958.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 101.000 | 101.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500327068 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 12.237.960 | 12.237.960 | 0 |
| 76 | PP2500327069 | Đan sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 37.867.200 | 37.867.200 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 43.512.000 | 43.512.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 43.041.600 | 43.041.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 271.000 | 271.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 32.575.200 | 32.575.200 | 0 | |||
| 77 | PP2500327070 | Đào nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 51.612.750 | 51.612.750 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 56.952.000 | 56.952.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 88.512.900 | 88.512.900 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 783.000 | 783.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500327071 | Hồng hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 86.192.400 | 86.192.400 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 925.000 | 925.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 86.452.800 | 86.452.800 | 0 | |||
| 79 | PP2500327073 | Huyết giác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 52.934.700 | 52.934.700 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 59.241.000 | 59.241.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500327074 | Ích mẫu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 81.000 | 81.000 | 0 |
| 81 | PP2500327075 | Kê huyết đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 20.706.000 | 20.706.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 20.218.800 | 20.218.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500327076 | Khương hoàng/Uất kim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 15.724.800 | 15.724.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 127.000 | 127.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500327077 | Nga truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 2.609.565 | 2.609.565 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 78.000 | 78.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500327078 | Ngưu tất | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 107.184.000 | 107.184.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 92.568.000 | 92.568.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 125.210.400 | 125.210.400 | 0 | |||
| 85 | PP2500327079 | Tô mộc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 2.324.700 | 2.324.700 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 1.795.500 | 1.795.500 | 0 | |||
| 86 | PP2500327080 | Xuyên khung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 112.543.200 | 112.543.200 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 218.265.600 | 218.265.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 102.312.000 | 102.312.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 194.500 | 194.500 | 0 | |||
| 87 | PP2500327081 | Cỏ nhọ nồi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| 88 | PP2500327082 | Hòe hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 32.409.300 | 32.409.300 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 57.645.000 | 57.645.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 298.000 | 298.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500327083 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 90 | PP2500327084 | Tam thất | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 149.574.600 | 149.574.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500327086 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 143.439.660 | 143.439.660 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 141.780.000 | 141.780.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 128.436.000 | 128.436.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 151.204.200 | 151.204.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 105.084.000 | 105.084.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 271.000 | 271.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 113.257.200 | 113.257.200 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 127.880.000 | 127.880.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500327087 | Cỏ ngọt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 93 | PP2500327088 | Kim tiền thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 99.000 | 99.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500327089 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 95 | PP2500327090 | Xa tiền tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 6.643.350 | 6.643.350 | 0 |
| 96 | PP2500327091 | Ý dĩ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 43.898.400 | 43.898.400 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 109.200 | 109.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 175.000 | 175.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500327092 | Đại hoàng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 98 | PP2500327093 | Hoắc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 9.790.200 | 9.790.200 | 0 |
| 99 | PP2500327094 | Kê nội kim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 100 | PP2500327095 | Lá khôi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 9.334.500 | 9.334.500 | 0 |
| 101 | PP2500327096 | Lục thần khúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 5.785.500 | 5.785.500 | 0 |
| 102 | PP2500327098 | Sơn tra | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 2.453.850 | 2.453.850 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 99.000 | 99.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500327099 | Thương truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 27.039.600 | 27.039.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 26.613.300 | 26.613.300 | 0 | |||
| 104 | PP2500327100 | Khiếm thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 9.790.200 | 9.790.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500327101 | Kim anh | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500327102 | Liên nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 19.729.005 | 19.729.005 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 18.312.000 | 18.312.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 39.027.450 | 39.027.450 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500327104 | Ngũ vị tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 23.050.650 | 23.050.650 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500327105 | Sơn thù | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 52.530.000 | 52.530.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500327106 | Bạch thược | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 94.785.600 | 94.785.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 84.084.000 | 84.084.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 89.052.600 | 89.052.600 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 74.256.000 | 74.256.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500327107 | Đương quy (Toàn quy) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 250.458.600 | 250.458.600 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 289.296.000 | 289.296.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 249.429.600 | 249.429.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 283.592.400 | 283.592.400 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 255.192.000 | 255.192.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 723.000 | 723.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 223.087.200 | 223.087.200 | 0 | |||
| 111 | PP2500327108 | Hà thủ ô đỏ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 117.747.000 | 117.747.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 123.921.000 | 123.921.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 305.000 | 305.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500327109 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 47.397.000 | 47.397.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 55.944.000 | 55.944.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500327110 | Thục địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 151.840.584 | 151.840.584 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 301.081.200 | 301.081.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 105.470.400 | 105.470.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 190.000 | 190.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500327111 | Câu kỷ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 69.974.100 | 69.974.100 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 285.000 | 285.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500327112 | Mạch môn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 52.038.000 | 52.038.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 62.622.000 | 62.622.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500327113 | Sa sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 16.686.600 | 16.686.600 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 10.901.100 | 10.901.100 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 573.000 | 573.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 14.707.350 | 14.707.350 | 0 | |||
| 117 | PP2500327114 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| 118 | PP2500327115 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 849.500 | 849.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 845.000 | 845.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500327116 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 15.271.200 | 15.271.200 | 0 |
| 120 | PP2500327117 | Cốt toái bổ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 41.664.000 | 41.664.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 211.000 | 211.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500327118 | Đỗ trọng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 74.793.600 | 74.793.600 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 73.012.800 | 73.012.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 84.142.800 | 84.142.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 75.472.000 | 75.472.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500327119 | Nhục thung dung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 47.376.000 | 47.376.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 787.000 | 787.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500327120 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 4.649.400 | 4.649.400 | 0 |
| 124 | PP2500327121 | Tục đoạn | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 368.000 | 368.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 435.000 | 435.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500327122 | Bạch truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 118.314.000 | 118.314.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 652.000 | 652.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 657.000 | 657.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 97.146.000 | 97.146.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500327123 | Cam thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 156.811.200 | 156.811.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 69.888.000 | 69.888.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 376.000 | 376.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 84.302.400 | 84.302.400 | 0 | |||
| 127 | PP2500327124 | Đại táo | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 22.961.400 | 22.961.400 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 16.401.000 | 16.401.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 30.000.000 | 210 | 122.000 | 122.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 161.000 | 161.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 23.557.800 | 23.557.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 19.880.000 | 19.880.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500327125 | Đảng sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 297.341.100 | 297.341.100 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 42.567.000 | 210 | 374.960.000 | 374.960.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 379.974.000 | 379.974.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 377.227.200 | 377.227.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 338.772.000 | 338.772.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 580.000 | 580.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 265.066.200 | 265.066.200 | 0 | |||
| 129 | PP2500327126 | Đinh lăng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 29.370.600 | 29.370.600 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 29.635.200 | 29.635.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 127.168.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 139.344.239 | 220 | 198.000 | 198.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500327127 | Hoài sơn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 27.505.800 | 27.505.800 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 33.453.000 | 33.453.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 33.576.900 | 33.576.900 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500327128 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 92.904.000 | 210 | 148.278.900 | 148.278.900 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 225.582.000 | 225.582.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 73.839.000 | 210 | 224.481.600 | 224.481.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 50.000.000 | 210 | 120.493.800 | 120.493.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 21.087.000 | 210 | 116.118.400 | 116.118.400 | 0 | |||
| 132 | PP2500327129 | Nhân sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 44.098.000 | 210 | 283.953.600 | 283.953.600 | 0 |
1. PP2500326989 - Bạch chỉ
2. PP2500326990 - Kinh giới
3. PP2500326991 - Quế chi
4. PP2500326993 - Tế tân
5. PP2500326994 - Tô diệp
6. PP2500326996 - Cúc hoa
7. PP2500326997 - Mạn kinh tử
8. PP2500326998 - Ngưu bàng tử
9. PP2500327000 - Thăng ma
10. PP2500327001 - Cà gai leo
11. PP2500327002 - Cốt khí củ
12. PP2500327003 - Dây đau xương
13. PP2500327004 - Độc hoạt
14. PP2500327007 - Khương hoạt
15. PP2500327008 - Lá lốt
16. PP2500327009 - Mộc qua
17. PP2500327012 - Tang chi
18. PP2500327013 - Tang ký sinh
19. PP2500327014 - Tần giao
20. PP2500327016 - Uy linh tiên
21. PP2500327018 - Đinh hương
22. PP2500327019 - Quế nhục
23. PP2500327020 - Bồ công anh
24. PP2500327021 - Diệp hạ châu
25. PP2500327022 - Kim ngân hoa
26. PP2500327023 - Liên kiều
27. PP2500327024 - Sài đất
28. PP2500327025 - Thổ phục linh
29. PP2500327026 - Trinh nữ hoàng cung
30. PP2500327027 - Chi tử
31. PP2500327028 - Hạ khô thảo
32. PP2500327029 - Huyền sâm
33. PP2500327030 - Tri mẫu
34. PP2500327031 - Hoàng bá
35. PP2500327034 - Nhân trần
36. PP2500327035 - Bạch mao căn
37. PP2500327037 - Sinh địa
38. PP2500327038 - Xích thược
39. PP2500327040 - Bán hạ nam (Củ chóc)
40. PP2500327042 - Bách bộ
41. PP2500327043 - Bách hợp
42. PP2500327046 - Tiền hồ
43. PP2500327047 - Bạch tật lê
44. PP2500327048 - Câu đằng
45. PP2500327051 - Bá tử nhân
46. PP2500327052 - Lạc tiên
47. PP2500327053 - Liên tâm
48. PP2500327055 - Phục thần
49. PP2500327056 - Táo nhân
50. PP2500327057 - Thảo quyết minh
51. PP2500327059 - Thạch xương bồ
52. PP2500327061 - Chỉ xác
53. PP2500327063 - Hương phụ
54. PP2500327064 - Mộc hương
55. PP2500327066 - Sa nhân
56. PP2500327067 - Trần bì
57. PP2500327068 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
58. PP2500327069 - Đan sâm
59. PP2500327070 - Đào nhân
60. PP2500327071 - Hồng hoa
61. PP2500327073 - Huyết giác
62. PP2500327075 - Kê huyết đằng
63. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim
64. PP2500327077 - Nga truật
65. PP2500327079 - Tô mộc
66. PP2500327080 - Xuyên khung
67. PP2500327081 - Cỏ nhọ nồi
68. PP2500327082 - Hòe hoa
69. PP2500327083 - Ngải cứu (Ngải diệp)
70. PP2500327084 - Tam thất
71. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
72. PP2500327087 - Cỏ ngọt
73. PP2500327088 - Kim tiền thảo
74. PP2500327090 - Xa tiền tử
75. PP2500327091 - Ý dĩ
76. PP2500327092 - Đại hoàng
77. PP2500327093 - Hoắc hương
78. PP2500327095 - Lá khôi
79. PP2500327096 - Lục thần khúc
80. PP2500327098 - Sơn tra
81. PP2500327099 - Thương truật
82. PP2500327100 - Khiếm thực
83. PP2500327102 - Liên nhục
84. PP2500327104 - Ngũ vị tử
85. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
86. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ
87. PP2500327109 - Long nhãn
88. PP2500327110 - Thục địa
89. PP2500327113 - Sa sâm
90. PP2500327114 - Thiên môn đông
91. PP2500327116 - Cẩu tích
92. PP2500327117 - Cốt toái bổ
93. PP2500327118 - Đỗ trọng
94. PP2500327119 - Nhục thung dung
95. PP2500327120 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
96. PP2500327121 - Tục đoạn
97. PP2500327123 - Cam thảo
98. PP2500327125 - Đảng sâm
99. PP2500327126 - Đinh lăng
100. PP2500327127 - Hoài sơn
101. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2500326992 - Tân di
2. PP2500326993 - Tế tân
3. PP2500326999 - Sài hồ
4. PP2500327000 - Thăng ma
5. PP2500327004 - Độc hoạt
6. PP2500327011 - Phòng phong
7. PP2500327014 - Tần giao
8. PP2500327022 - Kim ngân hoa
9. PP2500327023 - Liên kiều
10. PP2500327033 - Hoàng liên
11. PP2500327037 - Sinh địa
12. PP2500327038 - Xích thược
13. PP2500327044 - Cát cánh
14. PP2500327055 - Phục thần
15. PP2500327064 - Mộc hương
16. PP2500327078 - Ngưu tất
17. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
18. PP2500327101 - Kim anh
19. PP2500327105 - Sơn thù
20. PP2500327106 - Bạch thược
21. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
22. PP2500327125 - Đảng sâm
1. PP2500327004 - Độc hoạt
2. PP2500327056 - Táo nhân
3. PP2500327058 - Viễn chí
4. PP2500327069 - Đan sâm
5. PP2500327070 - Đào nhân
6. PP2500327078 - Ngưu tất
7. PP2500327080 - Xuyên khung
8. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
9. PP2500327102 - Liên nhục
10. PP2500327106 - Bạch thược
11. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
12. PP2500327112 - Mạch môn
13. PP2500327117 - Cốt toái bổ
14. PP2500327123 - Cam thảo
15. PP2500327124 - Đại táo
16. PP2500327125 - Đảng sâm
17. PP2500327126 - Đinh lăng
18. PP2500327127 - Hoài sơn
19. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
20. PP2500327129 - Nhân sâm
1. PP2500326993 - Tế tân
2. PP2500326996 - Cúc hoa
3. PP2500326999 - Sài hồ
4. PP2500327003 - Dây đau xương
5. PP2500327004 - Độc hoạt
6. PP2500327011 - Phòng phong
7. PP2500327014 - Tần giao
8. PP2500327015 - Thiên niên kiện
9. PP2500327016 - Uy linh tiên
10. PP2500327022 - Kim ngân hoa
11. PP2500327023 - Liên kiều
12. PP2500327025 - Thổ phục linh
13. PP2500327029 - Huyền sâm
14. PP2500327036 - Mẫu đơn bì
15. PP2500327037 - Sinh địa
16. PP2500327038 - Xích thược
17. PP2500327044 - Cát cánh
18. PP2500327069 - Đan sâm
19. PP2500327070 - Đào nhân
20. PP2500327073 - Huyết giác
21. PP2500327075 - Kê huyết đằng
22. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim
23. PP2500327079 - Tô mộc
24. PP2500327080 - Xuyên khung
25. PP2500327082 - Hòe hoa
26. PP2500327084 - Tam thất
27. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
28. PP2500327089 - Trạch tả
29. PP2500327102 - Liên nhục
30. PP2500327105 - Sơn thù
31. PP2500327106 - Bạch thược
32. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
33. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ
34. PP2500327109 - Long nhãn
35. PP2500327110 - Thục địa
36. PP2500327111 - Câu kỷ tử
37. PP2500327112 - Mạch môn
38. PP2500327113 - Sa sâm
39. PP2500327122 - Bạch truật
40. PP2500327123 - Cam thảo
41. PP2500327124 - Đại táo
42. PP2500327125 - Đảng sâm
43. PP2500327127 - Hoài sơn
44. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2500326991 - Quế chi
2. PP2500326993 - Tế tân
3. PP2500326996 - Cúc hoa
4. PP2500326999 - Sài hồ
5. PP2500327003 - Dây đau xương
6. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim
7. PP2500327011 - Phòng phong
8. PP2500327014 - Tần giao
9. PP2500327015 - Thiên niên kiện
10. PP2500327016 - Uy linh tiên
11. PP2500327019 - Quế nhục
12. PP2500327022 - Kim ngân hoa
13. PP2500327025 - Thổ phục linh
14. PP2500327036 - Mẫu đơn bì
15. PP2500327037 - Sinh địa
16. PP2500327038 - Xích thược
17. PP2500327041 - Xuyên bối mẫu
18. PP2500327052 - Lạc tiên
19. PP2500327058 - Viễn chí
20. PP2500327064 - Mộc hương
21. PP2500327066 - Sa nhân
22. PP2500327067 - Trần bì
23. PP2500327069 - Đan sâm
24. PP2500327071 - Hồng hoa
25. PP2500327075 - Kê huyết đằng
26. PP2500327078 - Ngưu tất
27. PP2500327080 - Xuyên khung
28. PP2500327084 - Tam thất
29. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
30. PP2500327102 - Liên nhục
31. PP2500327105 - Sơn thù
32. PP2500327106 - Bạch thược
33. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
34. PP2500327109 - Long nhãn
35. PP2500327110 - Thục địa
36. PP2500327117 - Cốt toái bổ
37. PP2500327118 - Đỗ trọng
38. PP2500327123 - Cam thảo
39. PP2500327124 - Đại táo
40. PP2500327125 - Đảng sâm
41. PP2500327126 - Đinh lăng
1. PP2500326991 - Quế chi
2. PP2500326999 - Sài hồ
3. PP2500327007 - Khương hoạt
4. PP2500327009 - Mộc qua
5. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim
6. PP2500327013 - Tang ký sinh
7. PP2500327044 - Cát cánh
8. PP2500327056 - Táo nhân
9. PP2500327058 - Viễn chí
10. PP2500327069 - Đan sâm
11. PP2500327071 - Hồng hoa
12. PP2500327076 - Khương hoàng/Uất kim
13. PP2500327080 - Xuyên khung
14. PP2500327091 - Ý dĩ
15. PP2500327111 - Câu kỷ tử
16. PP2500327115 - Ba kích
17. PP2500327121 - Tục đoạn
18. PP2500327122 - Bạch truật
19. PP2500327124 - Đại táo
1. PP2500326990 - Kinh giới
2. PP2500326991 - Quế chi
3. PP2500326993 - Tế tân
4. PP2500326995 - Cát căn
5. PP2500326996 - Cúc hoa
6. PP2500326997 - Mạn kinh tử
7. PP2500327000 - Thăng ma
8. PP2500327002 - Cốt khí củ
9. PP2500327003 - Dây đau xương
10. PP2500327004 - Độc hoạt
11. PP2500327005 - Hy thiêm
12. PP2500327006 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
13. PP2500327007 - Khương hoạt
14. PP2500327009 - Mộc qua
15. PP2500327010 - Ngũ gia bì chân chim
16. PP2500327011 - Phòng phong
17. PP2500327014 - Tần giao
18. PP2500327015 - Thiên niên kiện
19. PP2500327016 - Uy linh tiên
20. PP2500327020 - Bồ công anh
21. PP2500327022 - Kim ngân hoa
22. PP2500327023 - Liên kiều
23. PP2500327025 - Thổ phục linh
24. PP2500327029 - Huyền sâm
25. PP2500327031 - Hoàng bá
26. PP2500327034 - Nhân trần
27. PP2500327035 - Bạch mao căn
28. PP2500327037 - Sinh địa
29. PP2500327038 - Xích thược
30. PP2500327039 - Bạch giới tử
31. PP2500327040 - Bán hạ nam (Củ chóc)
32. PP2500327044 - Cát cánh
33. PP2500327045 - Hạnh nhân
34. PP2500327048 - Câu đằng
35. PP2500327049 - Địa long
36. PP2500327051 - Bá tử nhân
37. PP2500327052 - Lạc tiên
38. PP2500327056 - Táo nhân
39. PP2500327057 - Thảo quyết minh
40. PP2500327063 - Hương phụ
41. PP2500327065 - Ô dược
42. PP2500327066 - Sa nhân
43. PP2500327067 - Trần bì
44. PP2500327070 - Đào nhân
45. PP2500327071 - Hồng hoa
46. PP2500327073 - Huyết giác
47. PP2500327074 - Ích mẫu
48. PP2500327077 - Nga truật
49. PP2500327082 - Hòe hoa
50. PP2500327084 - Tam thất
51. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
52. PP2500327088 - Kim tiền thảo
53. PP2500327091 - Ý dĩ
54. PP2500327094 - Kê nội kim
55. PP2500327098 - Sơn tra
56. PP2500327099 - Thương truật
57. PP2500327100 - Khiếm thực
58. PP2500327104 - Ngũ vị tử
59. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
60. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ
61. PP2500327109 - Long nhãn
62. PP2500327110 - Thục địa
63. PP2500327113 - Sa sâm
64. PP2500327115 - Ba kích
65. PP2500327117 - Cốt toái bổ
66. PP2500327119 - Nhục thung dung
67. PP2500327121 - Tục đoạn
68. PP2500327122 - Bạch truật
69. PP2500327123 - Cam thảo
70. PP2500327124 - Đại táo
71. PP2500327125 - Đảng sâm
72. PP2500327126 - Đinh lăng
1. PP2500327004 - Độc hoạt
2. PP2500327007 - Khương hoạt
3. PP2500327011 - Phòng phong
4. PP2500327014 - Tần giao
5. PP2500327022 - Kim ngân hoa
6. PP2500327032 - Hoàng cầm
7. PP2500327037 - Sinh địa
8. PP2500327044 - Cát cánh
9. PP2500327069 - Đan sâm
10. PP2500327071 - Hồng hoa
11. PP2500327078 - Ngưu tất
12. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
13. PP2500327099 - Thương truật
14. PP2500327106 - Bạch thược
15. PP2500327107 - Đương quy (Toàn quy)
16. PP2500327113 - Sa sâm
17. PP2500327118 - Đỗ trọng
18. PP2500327122 - Bạch truật
19. PP2500327123 - Cam thảo
20. PP2500327124 - Đại táo
21. PP2500327125 - Đảng sâm
22. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2500327004 - Độc hoạt
2. PP2500327022 - Kim ngân hoa
3. PP2500327025 - Thổ phục linh
4. PP2500327029 - Huyền sâm
5. PP2500327036 - Mẫu đơn bì
6. PP2500327056 - Táo nhân
7. PP2500327086 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
8. PP2500327106 - Bạch thược
9. PP2500327108 - Hà thủ ô đỏ
10. PP2500327118 - Đỗ trọng
11. PP2500327124 - Đại táo
12. PP2500327127 - Hoài sơn
13. PP2500327128 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)