Gói thầu VTC18.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong phẫu thuật Tiêu hóa - Nam học - Thận lọc máu

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CQH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDICAL TD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu VTC18.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong phẫu thuật Tiêu hóa - Nam học - Thận lọc máu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm các vật tư y tế sử dụng tại Khoa phòng, Trung tâm năm 2025-2027 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:10 08/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
17
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500570644 Màng nâng loại I vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 74.800.000 74.800.000 0
2 PP2500570645 Màng nâng loại II vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 57.000.000 57.000.000 0
3 PP2500570646 Màng nâng loại III vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 27.600.000 27.600.000 0
4 PP2500570647 Màng nâng loại IV vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 40.500.000 40.500.000 0
5 PP2500570648 Màng nâng loại V vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 3.750.000 3.750.000 0
6 PP2500570649 Keo chống dính sau phẫu thuật loại I vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 13.995.000 210 45.000.000 45.000.000 0
7 PP2500570650 Keo chống dính sau phẫu thuật loại II vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 13.995.000 210 280.000.000 280.000.000 0
8 PP2500570651 Keo chống dính sau phẫu thuật loại III vn0106756501 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG 180 13.995.000 210 608.000.000 608.000.000 0
9 PP2500570652 Keo chống dính sau phẫu thuật loại IV vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 180 17.995.500 210 351.000.000 351.000.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.995.500 210 371.250.000 371.250.000 0
10 PP2500570653 Keo chống dính sau phẫu thuật loại V vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 180 17.995.500 210 40.250.000 40.250.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.995.500 210 41.300.000 41.300.000 0
11 PP2500570654 Keo chống dính sau phẫu thuật loại VI vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 180 17.995.500 210 198.575.000 198.575.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.995.500 210 209.150.000 209.150.000 0
12 PP2500570655 Keo chống dính sau phẫu thuật loại VII vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 180 17.995.500 210 549.000.000 549.000.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.995.500 210 578.000.000 578.000.000 0
13 PP2500570656 Bột cầm máu tự tiêu loại I vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 180 31.368.000 210 374.000.000 374.000.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.685.000 210 211.200.000 211.200.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 48.243.000 210 374.000.000 374.000.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 365.200.000 365.200.000 0
14 PP2500570657 Bột cầm máu tự tiêu loại II vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 48.243.000 210 708.750.000 708.750.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 697.500.000 697.500.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.685.000 210 596.250.000 596.250.000 0
15 PP2500570658 Bột cầm máu tự tiêu loại III vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 48.243.000 210 585.200.000 585.200.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 180 31.368.000 210 588.000.000 588.000.000 0
vn0110037404 CÔNG TY TNHH MEDICAL TD 180 35.685.000 210 529.200.000 529.200.000 0
16 PP2500570659 Bột cầm máu tự tiêu loại IV vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 180 48.243.000 210 753.200.000 753.200.000 0
vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 180 31.368.000 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 180 12.558.000 210 1.008.000.000 907.200.000 10
17 PP2500570660 Catheter (ống thông) lọc màng bụng đầu cong vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 43.500.000 43.500.000 0
18 PP2500570661 Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 30.705.000 30.705.000 0
19 PP2500570662 Bộ chuyển tiếp vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 37.800.000 37.800.000 0
20 PP2500570663 Kẹp catheter vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 583.500 583.500 0
21 PP2500570664 Kẹp xanh vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 855.000 855.000 0
22 PP2500570665 Nắp đóng bộ chuyển tiếp vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 73.950 73.950 0
23 PP2500570666 Túi đựng dịch xả vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 714.000 714.000 0
24 PP2500570667 Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động cho người lớn vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 2.289.038 210 2.425.500 2.425.500 0
25 PP2500570668 Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 180 3.750.000 210 104.500.000 104.500.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 180 3.750.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0110805060 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CQH 180 3.750.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0104225079 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI 180 3.750.000 210 173.250.000 173.250.000 0
26 PP2500570669 Rọ lấy sỏi vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 11.550.000 210 360.150.000 360.150.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 180 50.412.750 210 607.250.000 607.250.000 0
vn0109335893 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA 180 11.550.000 210 521.500.000 521.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 180 34.650.000 210 734.300.000 734.300.000 0
27 PP2500570670 Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 181.521.000 210 8.500.000.000 8.500.000.000 0
28 PP2500570671 Miếng độn sinh học loại I vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 181.521.000 210 1.376.400.000 1.376.400.000 0
29 PP2500570672 Miếng độn sinh học loại II vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 181.521.000 210 1.425.000.000 1.425.000.000 0
30 PP2500570673 Tinh hoàn nhân tạo vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 180 181.521.000 210 800.000.000 800.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 17
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098538
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570652 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại IV

2. PP2500570653 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại V

3. PP2500570654 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại VI

4. PP2500570655 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại VII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402257301
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570669 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570656 - Bột cầm máu tự tiêu loại I

2. PP2500570657 - Bột cầm máu tự tiêu loại II

3. PP2500570658 - Bột cầm máu tự tiêu loại III

4. PP2500570659 - Bột cầm máu tự tiêu loại IV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108447308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570668 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500570644 - Màng nâng loại I

2. PP2500570645 - Màng nâng loại II

3. PP2500570646 - Màng nâng loại III

4. PP2500570647 - Màng nâng loại IV

5. PP2500570648 - Màng nâng loại V

6. PP2500570656 - Bột cầm máu tự tiêu loại I

7. PP2500570657 - Bột cầm máu tự tiêu loại II

8. PP2500570658 - Bột cầm máu tự tiêu loại III

9. PP2500570669 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106756501
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500570649 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại I

2. PP2500570650 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại II

3. PP2500570651 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại III

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570668 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102921627
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500570656 - Bột cầm máu tự tiêu loại I

2. PP2500570658 - Bột cầm máu tự tiêu loại III

3. PP2500570659 - Bột cầm máu tự tiêu loại IV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303934182
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570670 - Bộ cấy ghép thể hang nhân tạo

2. PP2500570671 - Miếng độn sinh học loại I

3. PP2500570672 - Miếng độn sinh học loại II

4. PP2500570673 - Tinh hoàn nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500570660 - Catheter (ống thông) lọc màng bụng đầu cong

2. PP2500570661 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng

3. PP2500570662 - Bộ chuyển tiếp

4. PP2500570663 - Kẹp catheter

5. PP2500570664 - Kẹp xanh

6. PP2500570665 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp

7. PP2500570666 - Túi đựng dịch xả

8. PP2500570667 - Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động cho người lớn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110805060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570668 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225079
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570668 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109335893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570669 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107512970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570669 - Rọ lấy sỏi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570652 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại IV

2. PP2500570653 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại V

3. PP2500570654 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại VI

4. PP2500570655 - Keo chống dính sau phẫu thuật loại VII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110028992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570659 - Bột cầm máu tự tiêu loại IV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110037404
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500570656 - Bột cầm máu tự tiêu loại I

2. PP2500570657 - Bột cầm máu tự tiêu loại II

3. PP2500570658 - Bột cầm máu tự tiêu loại III

Đã xem: 2
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây