Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500028574 | Acetylsalicylic acid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500028575 | Aciclovir | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.891.800 | 1.891.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500028576 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500028579 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 820.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500028583 | Allopurinol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 3.115.000 | 3.115.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 4.025.000 | 4.025.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500028584 | Alpha chymotrypsin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 14.952.000 | 14.952.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500028585 | Ambroxol hydroclorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 27.285.000 | 27.285.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500028586 | Amisulprid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 31.360.000 | 31.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500028587 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| 10 | PP2500028589 | Atropin sulfat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 119.850 | 119.850 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 114.750 | 114.750 | 0 | |||
| 11 | PP2500028590 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 350.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 350.000 | 210 | 17.450.000 | 17.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 380.000 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500028592 | Bambuterol hydroclorid | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.750.000 | 210 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500028593 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500028595 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 1.383.400 | 1.383.400 | 0 |
| 15 | PP2500028596 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.358.000 | 2.358.000 | 0 |
| 16 | PP2500028598 | Calcipotriol + betamethasol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 17 | PP2500028600 | Carbamazepin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 11.136.000 | 11.136.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 11.976.000 | 11.976.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500028601 | Carvedilol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 328.400 | 328.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500028602 | Cetirizin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500028603 | Cinnarizin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 246.000 | 246.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500028604 | Ciprofloxacin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.070.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500028605 | Clopidogrel | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.664.000 | 1.664.000 | 0 |
| 23 | PP2500028606 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.076.000 | 2.076.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500028607 | Clorpromazin hydroclorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 11.275.000 | 11.275.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500028608 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 159.480.000 | 159.480.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500028609 | Colchicin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.787.500 | 2.787.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500028610 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 3.500.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 3.500.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500028611 | Chlorpheniramin maleat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500028613 | Dexamethason | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.106.000 | 1.106.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500028614 | Dexamethason | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 579.000 | 579.000 | 0 |
| 31 | PP2500028615 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 820.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500028616 | Diethylphtalat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 15.998.000 | 15.998.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 15.980.000 | 15.980.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500028617 | Digoxin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 363.600 | 363.600 | 0 |
| 34 | PP2500028618 | Diosmectit | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.333.000 | 6.333.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500028619 | Diphenhydramin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 843.000 | 843.000 | 0 |
| 36 | PP2500028620 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 17.076.200 | 17.076.200 | 0 | |||
| 37 | PP2500028621 | Eperison hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.770.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500028622 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 450.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500028624 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.870.000 | 1.870.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500028625 | Glucose | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 45.768.000 | 45.768.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500028626 | Glucose | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500028627 | Glucose | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500028628 | Glucose | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 92.196.000 | 92.196.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 87.828.000 | 87.828.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500028629 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 45 | PP2500028630 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 46 | PP2500028631 | Haloperidol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500028632 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500028633 | Hydroclorothiazid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 354.000 | 354.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500028634 | Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 191.900.000 | 191.900.000 | 0 |
| 50 | PP2500028635 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500028636 | Insulin trộn (70/30) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500028637 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 53 | PP2500028638 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 2.825.000 | 2.825.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500028639 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500028640 | Itraconazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500028641 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 350.000 | 210 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 7.086.600 | 7.086.600 | 0 | |||
| 57 | PP2500028642 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 5.708.000 | 5.708.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500028643 | Kali clorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500028644 | Kẽm gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 1.767.000 | 1.767.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.602.000 | 1.602.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500028645 | Ketoconazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.733.100 | 1.733.100 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500028647 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.770.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500028648 | Levomepromazin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 4.255.000 | 4.255.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500028650 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500028651 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 777.500 | 777.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500028652 | Lorsartan | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.368.000 | 1.368.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500028653 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500028654 | Magnesium sulfate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 290.000 | 290.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500028655 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 8.334.000 | 8.334.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500028656 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 70 | PP2500028657 | Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil, | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500028658 | Metoclopramid HCl | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 583.200 | 583.200 | 0 | |||
| 72 | PP2500028659 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 73 | PP2500028660 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 74 | PP2500028661 | N-acetylcystein | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 7.296.000 | 7.296.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500028662 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 76 | PP2500028663 | Natri clorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500028664 | Natri clorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 3.455.000 | 3.455.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500028665 | Natri clorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 88.660.000 | 88.660.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 80.197.000 | 80.197.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500028666 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 9.117.600 | 9.117.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 8.758.800 | 8.758.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500028667 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.770.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500028668 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 130.000 | 210 | 8.290.000 | 8.290.000 | 0 |
| 82 | PP2500028670 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500028671 | Olanzapin | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.750.000 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 134.850.000 | 134.850.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500028672 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500028673 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 4.730.000 | 4.730.000 | 0 |
| 86 | PP2500028674 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.911.000 | 6.911.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500028675 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500028676 | Paroxetine | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 380.000 | 210 | 2.107.200 | 2.107.200 | 0 |
| 89 | PP2500028677 | Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol | vn0310520714 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT ĐỨC | 180 | 1.800.000 | 210 | 148.520.000 | 148.520.000 | 0 |
| 90 | PP2500028678 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.770.000 | 210 | 13.998.600 | 13.998.600 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 17.310.200 | 17.310.200 | 0 | |||
| 91 | PP2500028679 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500028680 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500028681 | Povidon Iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.070.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.360.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 13.199.200 | 13.199.200 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500028682 | Prednisolon | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500028683 | Propranolol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 1.330.000 | 1.330.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.104.600 | 1.104.600 | 0 | |||
| 96 | PP2500028684 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 97 | PP2500028686 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| 98 | PP2500028687 | Ringer lactat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 10.840.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 26.956.000 | 26.956.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500028688 | Risperidon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.360.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 1.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500028689 | Rivaroxaban | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.750.000 | 210 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 350.000 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 200.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500028690 | Rocuronium bromide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.700.000 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 102 | PP2500028691 | Rotundin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 823.000 | 823.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500028692 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 46.910.000 | 46.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500028693 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.800.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.565.000 | 210 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500028694 | Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12 | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 50.325.000 | 50.325.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500028695 | Silymarin | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500028696 | Sorbitol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500028697 | Spiramycin + Metronidazol | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 250.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500028698 | Spironolacton + Furosemid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 13.097.000 | 13.097.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500028699 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 61.390.000 | 61.390.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500028700 | Tacrolimus | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.360.000 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.160.000 | 210 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500028702 | Terpin hydrat + Natri benzoat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500028703 | Tiotropium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 10.015.000 | 210 | 32.004.000 | 32.004.000 | 0 |
| 114 | PP2500028708 | Tranexamic acid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 8.008.000 | 8.008.000 | 0 |
| 115 | PP2500028709 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.320.000 | 6.320.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500028710 | Trimebutin maleat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 5.000 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 134.500 | 134.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500028712 | Valproat natri | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.139.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500028713 | Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.534.000 | 210 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500028714 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 1.070.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500028715 | Vitamin B6 | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.520.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500028716 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500028717 | Vitamin C | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.360.000 | 210 | 2.072.000 | 2.072.000 | 0 |
| vn0314228904 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH DUNG | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 180 | 19.701.500 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 12.865.000 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 8.114.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
1. PP2500028590 - Bacillus claussii
1. PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500028671 - Olanzapin
3. PP2500028689 - Rivaroxaban
1. PP2500028621 - Eperison hydroclorid
2. PP2500028647 - Levofloxacin
3. PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
4. PP2500028678 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2500028622 - Erythropoietin alpha
1. PP2500028590 - Bacillus claussii
2. PP2500028629 - Glycerol
3. PP2500028650 - Linezolid
4. PP2500028654 - Magnesium sulfate
5. PP2500028662 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500028690 - Rocuronium bromide
1. PP2500028604 - Ciprofloxacin
2. PP2500028681 - Povidon Iodin
3. PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500028681 - Povidon Iodin
2. PP2500028688 - Risperidon
3. PP2500028700 - Tacrolimus
4. PP2500028717 - Vitamin C
1. PP2500028641 - Ivermectin
2. PP2500028689 - Rivaroxaban
1. PP2500028610 - Colistin
1. PP2500028574 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500028575 - Aciclovir
3. PP2500028579 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500028584 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500028585 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500028589 - Atropin sulfat
7. PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid
8. PP2500028593 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
9. PP2500028600 - Carbamazepin
10. PP2500028602 - Cetirizin
11. PP2500028603 - Cinnarizin
12. PP2500028604 - Ciprofloxacin
13. PP2500028607 - Clorpromazin hydroclorid
14. PP2500028609 - Colchicin
15. PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2500028613 - Dexamethason
17. PP2500028616 - Diethylphtalat
18. PP2500028618 - Diosmectit
19. PP2500028621 - Eperison hydroclorid
20. PP2500028625 - Glucose
21. PP2500028626 - Glucose
22. PP2500028627 - Glucose
23. PP2500028628 - Glucose
24. PP2500028630 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25. PP2500028631 - Haloperidol
26. PP2500028633 - Hydroclorothiazid
27. PP2500028639 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
28. PP2500028640 - Itraconazol
29. PP2500028643 - Kali clorid
30. PP2500028645 - Ketoconazol
31. PP2500028647 - Levofloxacin
32. PP2500028648 - Levomepromazin
33. PP2500028650 - Linezolid
34. PP2500028652 - Lorsartan
35. PP2500028653 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
36. PP2500028655 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
37. PP2500028658 - Metoclopramid HCl
38. PP2500028661 - N-acetylcystein
39. PP2500028663 - Natri clorid
40. PP2500028664 - Natri clorid
41. PP2500028665 - Natri clorid
42. PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
43. PP2500028671 - Olanzapin
44. PP2500028674 - Paracetamol (Acetaminophen)
45. PP2500028682 - Prednisolon
46. PP2500028687 - Ringer lactat
47. PP2500028688 - Risperidon
48. PP2500028691 - Rotundin
49. PP2500028692 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
50. PP2500028694 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12
51. PP2500028695 - Silymarin
52. PP2500028696 - Sorbitol
53. PP2500028697 - Spiramycin + Metronidazol
54. PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
55. PP2500028702 - Terpin hydrat + Natri benzoat
56. PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid
57. PP2500028710 - Trimebutin maleat
58. PP2500028712 - Valproat natri
59. PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12
60. PP2500028715 - Vitamin B6
61. PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
62. PP2500028717 - Vitamin C
1. PP2500028574 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500028585 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500028602 - Cetirizin
4. PP2500028604 - Ciprofloxacin
5. PP2500028609 - Colchicin
6. PP2500028651 - Lisinopril
7. PP2500028655 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
8. PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
9. PP2500028683 - Propranolol
10. PP2500028696 - Sorbitol
11. PP2500028715 - Vitamin B6
1. PP2500028693 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2500028576 - Acid amin
2. PP2500028598 - Calcipotriol + betamethasol
3. PP2500028620 - Enoxaparin natri
4. PP2500028635 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
5. PP2500028636 - Insulin trộn (70/30)
6. PP2500028640 - Itraconazol
7. PP2500028657 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil,
8. PP2500028670 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500028672 - Omeprazol
10. PP2500028673 - Pantoprazol
11. PP2500028675 - Paracetamol (Acetaminophen)
12. PP2500028693 - Salmeterol + Fluticason propionat
13. PP2500028700 - Tacrolimus
14. PP2500028703 - Tiotropium bromide
1. PP2500028614 - Dexamethason
2. PP2500028625 - Glucose
3. PP2500028626 - Glucose
4. PP2500028627 - Glucose
5. PP2500028628 - Glucose
6. PP2500028642 - Kali clorid
7. PP2500028647 - Levofloxacin
8. PP2500028654 - Magnesium sulfate
9. PP2500028656 - Manitol
10. PP2500028658 - Metoclopramid HCl
11. PP2500028663 - Natri clorid
12. PP2500028665 - Natri clorid
13. PP2500028666 - Natri clorid
14. PP2500028674 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2500028675 - Paracetamol (Acetaminophen)
16. PP2500028679 - Piracetam
17. PP2500028687 - Ringer lactat
1. PP2500028710 - Trimebutin maleat
1. PP2500028590 - Bacillus claussii
1. PP2500028610 - Colistin
1. PP2500028668 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500028689 - Rivaroxaban
1. PP2500028600 - Carbamazepin
2. PP2500028606 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500028607 - Clorpromazin hydroclorid
4. PP2500028608 - Clozapin
5. PP2500028624 - Fluoxetin
6. PP2500028631 - Haloperidol
7. PP2500028632 - Haloperidol
8. PP2500028648 - Levomepromazin
9. PP2500028660 - Midazolam
10. PP2500028684 - Phenobarbital
11. PP2500028697 - Spiramycin + Metronidazol
12. PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid
13. PP2500028712 - Valproat natri
1. PP2500028697 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat
2. PP2500028625 - Glucose
3. PP2500028626 - Glucose
4. PP2500028628 - Glucose
5. PP2500028633 - Hydroclorothiazid
6. PP2500028644 - Kẽm gluconat
7. PP2500028659 - Methotrexate
8. PP2500028663 - Natri clorid
9. PP2500028664 - Natri clorid
10. PP2500028665 - Natri clorid
11. PP2500028666 - Natri clorid
12. PP2500028681 - Povidon Iodin
13. PP2500028687 - Ringer lactat
14. PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid
15. PP2500028713 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
1. PP2500028579 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2500028615 - Diazepam
1. PP2500028574 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500028575 - Aciclovir
3. PP2500028583 - Allopurinol
4. PP2500028584 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500028585 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500028586 - Amisulprid
7. PP2500028587 - Amitriptylin hydroclorid
8. PP2500028589 - Atropin sulfat
9. PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2500028593 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
11. PP2500028596 - Calci carbonat + Vitamin D3
12. PP2500028600 - Carbamazepin
13. PP2500028601 - Carvedilol
14. PP2500028602 - Cetirizin
15. PP2500028603 - Cinnarizin
16. PP2500028604 - Ciprofloxacin
17. PP2500028605 - Clopidogrel
18. PP2500028606 - Clorpromazin hydroclorid
19. PP2500028608 - Clozapin
20. PP2500028609 - Colchicin
21. PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat
22. PP2500028613 - Dexamethason
23. PP2500028616 - Diethylphtalat
24. PP2500028617 - Digoxin
25. PP2500028618 - Diosmectit
26. PP2500028619 - Diphenhydramin
27. PP2500028621 - Eperison hydroclorid
28. PP2500028624 - Fluoxetin
29. PP2500028626 - Glucose
30. PP2500028631 - Haloperidol
31. PP2500028633 - Hydroclorothiazid
32. PP2500028638 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
33. PP2500028639 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
34. PP2500028641 - Ivermectin
35. PP2500028642 - Kali clorid
36. PP2500028643 - Kali clorid
37. PP2500028644 - Kẽm gluconat
38. PP2500028645 - Ketoconazol
39. PP2500028648 - Levomepromazin
40. PP2500028651 - Lisinopril
41. PP2500028652 - Lorsartan
42. PP2500028655 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
43. PP2500028661 - N-acetylcystein
44. PP2500028664 - Natri clorid
45. PP2500028665 - Natri clorid
46. PP2500028667 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
47. PP2500028671 - Olanzapin
48. PP2500028672 - Omeprazol
49. PP2500028674 - Paracetamol (Acetaminophen)
50. PP2500028678 - Piperacillin + Tazobactam
51. PP2500028681 - Povidon Iodin
52. PP2500028682 - Prednisolon
53. PP2500028683 - Propranolol
54. PP2500028691 - Rotundin
55. PP2500028692 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
56. PP2500028694 - Sắt fumarat + Acid folic + Vitamin B12
57. PP2500028696 - Sorbitol
58. PP2500028698 - Spironolacton + Furosemid
59. PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
60. PP2500028700 - Tacrolimus
61. PP2500028702 - Terpin hydrat + Natri benzoat
62. PP2500028708 - Tranexamic acid
63. PP2500028709 - Trihexyphenidyl hydroclorid
64. PP2500028710 - Trimebutin maleat
65. PP2500028713 - Vitamin A + D2 + B1 + B2 + Nicotinamid + B6 + Folic acid + Calcium pantothenat + B12 + C + E + L-Leucin + L-Isoleusin + Lysin hydroclorid + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Valin + L-Tryptophan + L-Methionin + 5Hydroxyanthranilic acid hydroclorid
66. PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12
67. PP2500028715 - Vitamin B6
68. PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
69. PP2500028717 - Vitamin C
1. PP2500028677 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + bomeol + anethol
1. PP2500028620 - Enoxaparin natri
2. PP2500028622 - Erythropoietin alpha
3. PP2500028634 - Insulin glargine tác dụng chậm, kéo dài
4. PP2500028688 - Risperidon
5. PP2500028698 - Spironolacton + Furosemid
6. PP2500028700 - Tacrolimus
1. PP2500028688 - Risperidon
1. PP2500028604 - Ciprofloxacin
2. PP2500028611 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2500028616 - Diethylphtalat
4. PP2500028625 - Glucose
5. PP2500028626 - Glucose
6. PP2500028640 - Itraconazol
7. PP2500028645 - Ketoconazol
8. PP2500028661 - N-acetylcystein
9. PP2500028663 - Natri clorid
10. PP2500028664 - Natri clorid
11. PP2500028665 - Natri clorid
12. PP2500028666 - Natri clorid
13. PP2500028671 - Olanzapin
14. PP2500028681 - Povidon Iodin
15. PP2500028687 - Ringer lactat
16. PP2500028696 - Sorbitol
17. PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
18. PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
20. PP2500028717 - Vitamin C
1. PP2500028590 - Bacillus claussii
2. PP2500028676 - Paroxetine
1. PP2500028574 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500028575 - Aciclovir
3. PP2500028583 - Allopurinol
4. PP2500028586 - Amisulprid
5. PP2500028592 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2500028601 - Carvedilol
7. PP2500028604 - Ciprofloxacin
8. PP2500028609 - Colchicin
9. PP2500028618 - Diosmectit
10. PP2500028621 - Eperison hydroclorid
11. PP2500028624 - Fluoxetin
12. PP2500028637 - Irbesartan
13. PP2500028638 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
14. PP2500028640 - Itraconazol
15. PP2500028644 - Kẽm gluconat
16. PP2500028645 - Ketoconazol
17. PP2500028651 - Lisinopril
18. PP2500028652 - Lorsartan
19. PP2500028661 - N-acetylcystein
20. PP2500028671 - Olanzapin
21. PP2500028681 - Povidon Iodin
22. PP2500028686 - Rifampicin
23. PP2500028692 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
24. PP2500028699 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
25. PP2500028710 - Trimebutin maleat
26. PP2500028714 - Vitamin B1 + B6 + B12
27. PP2500028716 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
28. PP2500028717 - Vitamin C
1. PP2500028595 - Budesonid
2. PP2500028600 - Carbamazepin
3. PP2500028602 - Cetirizin
4. PP2500028604 - Ciprofloxacin
5. PP2500028657 - Medium-chain Triglycerides + Soya-bean oil,
6. PP2500028680 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri clorid
7. PP2500028693 - Salmeterol + Fluticason propionat