Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500284388 | Băng thun 3 móc | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| 2 | PP2500284389 | Bao đầu dò siêu âm | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 1.071.395 | 120 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500284390 | Bầu xông khí dung cho máy thở | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 4 | PP2500284391 | Bộ khám ngũ quan | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 1.885.000 | 1.885.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500284392 | Bô tiểu nam | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500284393 | Bô tiểu nữ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 7 | PP2500284394 | Bơm tiêm khí máu động mạch | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 1.071.395 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500284395 | Cân sức khỏe | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 31.536.000 | 31.536.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500284396 | Chén inox | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500284397 | Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500284398 | Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 1.071.395 | 120 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 |
| vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500284400 | Gía Inox đựng bệnh phẩm | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| 13 | PP2500284401 | Gối hơi chống loét | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 14 | PP2500284402 | Hộp y tế (Hộp đựng bệnh phẩm) | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 15 | PP2500284403 | Hộp đựng tiêu bản | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 1.378.080 | 1.378.080 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500284404 | Khung tập đi | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500284405 | Mask máy thở | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 18 | PP2500284410 | Ống nghiệm thủy tinh | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 1.071.395 | 120 | 17.690.000 | 17.690.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500284411 | Test dụng cụ | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 20 | PP2500284412 | Test lò hấp (Boiwe dick test) | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500284413 | Test Toxoplasma + dung dịch đệm | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 22 | PP2500284415 | Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày) | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 3.748.500 | 3.748.500 | 0 | |||
| 23 | PP2500284416 | Túi cứu thương | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 24 | PP2500284417 | Xăng có lỗ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500284418 | Xăng có lỗ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500284419 | Xăng không lỗ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500284420 | Thuốc thử chẩn đoán nồng độ ADA trong huyết thanh, dịch não tủy hoặc màng phổi (bao gồm chất hiệu chuẩn Calibrator trong hộp) | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500284421 | Thuốc thử kiểm chuẩn xét nghiệm ADA | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500284422 | Neo Diluent | vn0317259428 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC | 90 | 500.000 | 120 | 24.000.000 | 23.520.000 | 2 |
| 30 | PP2500284423 | Neo Lyse | vn0317259428 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC | 90 | 500.000 | 120 | 9.600.000 | 9.408.000 | 2 |
| 31 | PP2500284424 | Neo Detergent | vn0317259428 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC | 90 | 500.000 | 120 | 12.200.000 | 11.956.000 | 2 |
| 32 | PP2500284425 | Neo Cleaner | vn0317259428 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NGUYÊN NGỌC | 90 | 500.000 | 120 | 3.800.000 | 3.724.000 | 2 |
| 33 | PP2500284427 | Chai cấy máu hiếu khí (Tự động) | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 34 | PP2500284428 | Ống nghiệm vô trùng | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 90 | 1.071.395 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500284429 | Pipet pasteur | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500284430 | Que cấy vi sinh đầu tròn | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 693.000 | 693.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500284431 | Que cấy vi sinh đầu tròn | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 693.000 | 693.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500284432 | Que cấy vi sinh đầu tròn | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 39 | PP2500284433 | Tăm bông phết kháng sinh đồ | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 90 | 963.380 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500284434 | Acid Acetic | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 41 | PP2500284435 | Brilliant cresyl blue | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 42 | PP2500284436 | Clorine 90% | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 44.604.000 | 44.604.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500284437 | Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil) | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 44 | PP2500284438 | Glycerin | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 45 | PP2500284439 | Hexamethyldisiloxane + Isooctane + Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer. | vn0306164573 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ HUY HOÀNG | 90 | 2.982.473 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500284440 | Hóa chất rửa Film X-Quang | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 |
| 47 | PP2500284441 | Tinh dầu sả nguyên chất | vn0316112694 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIẾT BỊ Y TẾ HIẾU DƯƠNG | 90 | 1.764.090 | 120 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
1. PP2500284422 - Neo Diluent
2. PP2500284423 - Neo Lyse
3. PP2500284424 - Neo Detergent
4. PP2500284425 - Neo Cleaner
1. PP2500284389 - Bao đầu dò siêu âm
2. PP2500284394 - Bơm tiêm khí máu động mạch
3. PP2500284398 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
4. PP2500284410 - Ống nghiệm thủy tinh
5. PP2500284428 - Ống nghiệm vô trùng
1. PP2500284388 - Băng thun 3 móc
2. PP2500284389 - Bao đầu dò siêu âm
3. PP2500284390 - Bầu xông khí dung cho máy thở
4. PP2500284392 - Bô tiểu nam
5. PP2500284393 - Bô tiểu nữ
6. PP2500284395 - Cân sức khỏe
7. PP2500284396 - Chén inox
8. PP2500284397 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ
9. PP2500284398 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
10. PP2500284400 - Gía Inox đựng bệnh phẩm
11. PP2500284401 - Gối hơi chống loét
12. PP2500284402 - Hộp y tế (Hộp đựng bệnh phẩm)
13. PP2500284403 - Hộp đựng tiêu bản
14. PP2500284404 - Khung tập đi
15. PP2500284405 - Mask máy thở
16. PP2500284415 - Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày)
17. PP2500284416 - Túi cứu thương
18. PP2500284417 - Xăng có lỗ
19. PP2500284418 - Xăng có lỗ
20. PP2500284419 - Xăng không lỗ
21. PP2500284428 - Ống nghiệm vô trùng
22. PP2500284429 - Pipet pasteur
23. PP2500284430 - Que cấy vi sinh đầu tròn
24. PP2500284431 - Que cấy vi sinh đầu tròn
25. PP2500284432 - Que cấy vi sinh đầu tròn
26. PP2500284433 - Tăm bông phết kháng sinh đồ
27. PP2500284436 - Clorine 90%
28. PP2500284440 - Hóa chất rửa Film X-Quang
29. PP2500284441 - Tinh dầu sả nguyên chất
1. PP2500284391 - Bộ khám ngũ quan
2. PP2500284395 - Cân sức khỏe
3. PP2500284398 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
4. PP2500284403 - Hộp đựng tiêu bản
5. PP2500284404 - Khung tập đi
6. PP2500284410 - Ống nghiệm thủy tinh
7. PP2500284415 - Túi cho ăn qua sonde (Túi truyền thức ăn cho bệnh nhân qua Sonde dạ dày)
8. PP2500284429 - Pipet pasteur
9. PP2500284433 - Tăm bông phết kháng sinh đồ
1. PP2500284391 - Bộ khám ngũ quan
2. PP2500284395 - Cân sức khỏe
3. PP2500284397 - Dầu làm bóng chống rỉ sét dụng cụ
4. PP2500284398 - Đèn pin khám bệnh (Thân đèn, pin, bóng đèn)
5. PP2500284403 - Hộp đựng tiêu bản
6. PP2500284404 - Khung tập đi
7. PP2500284410 - Ống nghiệm thủy tinh
8. PP2500284411 - Test dụng cụ
9. PP2500284412 - Test lò hấp (Boiwe dick test)
10. PP2500284413 - Test Toxoplasma + dung dịch đệm
11. PP2500284417 - Xăng có lỗ
12. PP2500284418 - Xăng có lỗ
13. PP2500284419 - Xăng không lỗ
14. PP2500284420 - Thuốc thử chẩn đoán nồng độ ADA trong huyết thanh, dịch não tủy hoặc màng phổi (bao gồm chất hiệu chuẩn Calibrator trong hộp)
15. PP2500284421 - Thuốc thử kiểm chuẩn xét nghiệm ADA
16. PP2500284427 - Chai cấy máu hiếu khí (Tự động)
17. PP2500284428 - Ống nghiệm vô trùng
18. PP2500284429 - Pipet pasteur
19. PP2500284430 - Que cấy vi sinh đầu tròn
20. PP2500284431 - Que cấy vi sinh đầu tròn
21. PP2500284433 - Tăm bông phết kháng sinh đồ
22. PP2500284434 - Acid Acetic
23. PP2500284435 - Brilliant cresyl blue
24. PP2500284436 - Clorine 90%
25. PP2500284437 - Dầu soi kính hiển vi (Immersion oil)
26. PP2500284438 - Glycerin
27. PP2500284439 - Hexamethyldisiloxane + Isooctane + Acrylate Terpolymer + Polyphenylmethylsiloxane Copolymer.