Mua 225 danh mục dược liệu

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua 225 danh mục dược liệu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua dược liệu năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:04 29/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:11 29/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
14
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500541139 Actiso vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 31.500.000 31.500.000 0
2 PP2500541140 Ba kích vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 169.000.000 169.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 134.820.000 134.820.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 99.000.000 99.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 94.185.000 94.185.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 107.100.000 107.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 132.300.000 132.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 140.000.000 140.000.000 0
3 PP2500541141 Bá tử nhân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 97.398.000 97.398.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 66.720.000 66.720.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 93.958.200 93.958.200 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 85.050.000 85.050.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 97.320.000 97.320.000 0
4 PP2500541142 Bạc hà vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 13.545.000 13.545.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 12.000.000 12.000.000 0
5 PP2500541143 Bạch biển đậu vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 54.600.000 54.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 49.560.000 49.560.000 0
6 PP2500541144 Bách bộ vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 16.852.500 16.852.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 17.325.000 17.325.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 18.270.000 18.270.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 17.797.500 17.797.500 0
7 PP2500541147 Bạch chỉ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 39.375.000 39.375.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 26.250.000 26.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 35.700.000 35.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 27.500.000 27.500.000 0
8 PP2500541149 Bạch giới tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 5.292.000 5.292.000 0
9 PP2500541150 Bạch hoa xà thiệt thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 52.500.000 52.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 36.540.000 36.540.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 43.680.000 43.680.000 0
10 PP2500541151 Bách hợp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 39.690.000 39.690.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 37.200.000 37.200.000 0
11 PP2500541152 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 544.950.000 544.950.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 456.750.000 456.750.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 507.150.000 507.150.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 441.000.000 441.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 469.350.000 469.350.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 541.800.000 541.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 543.000.000 543.000.000 0
12 PP2500541153 Bạch mao căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 28.350.000 28.350.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 30.187.500 30.187.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 37.500.000 37.500.000 0
13 PP2500541154 Bạch quả (Ngân hạnh) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 29.610.000 29.610.000 0
14 PP2500541155 Bạch tật lê vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 7.371.000 7.371.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 7.446.000 7.446.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 7.402.500 7.402.500 0
15 PP2500541156 Bạch tiễn bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 31.857.000 31.857.000 0
16 PP2500541157 Bạch thược vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 1.365.000.000 1.365.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.386.000.000 1.386.000.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 1.039.500.000 1.039.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 1.552.950.000 1.552.950.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 1.071.000.000 1.071.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.140.300.000 1.140.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 1.545.000.000 1.545.000.000 0
17 PP2500541158 Bạch truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 1.925.000.000 1.925.000.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 1.912.875.000 1.912.875.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.929.375.000 1.929.375.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 1.762.425.000 1.762.425.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 1.089.375.000 1.089.375.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 1.945.125.000 1.945.125.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 892.500.000 892.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.228.500.000 1.228.500.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 1.351.875.000 1.351.875.000 0
18 PP2500541159 Bán chi liên vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 73.500.000 73.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 53.760.000 53.760.000 0
19 PP2500541160 Bán hạ nam (Củ chóc) vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 67.200.000 67.200.000 0
20 PP2500541162 Bình vôi (Ngải tượng) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 157.500.000 157.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 135.000.000 135.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 136.500.000 136.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 130.200.000 130.200.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 140.000.000 140.000.000 0
21 PP2500541163 Bồ công anh vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 66.780.000 66.780.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 48.900.000 48.900.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 78.750.000 78.750.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 59.220.000 59.220.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 79.380.000 79.380.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 58.590.000 58.590.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 66.000.000 66.000.000 0
22 PP2500541164 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 745.920.000 745.920.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 403.200.000 403.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 352.800.000 352.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 478.800.000 478.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 730.800.000 730.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 408.000.000 408.000.000 0
23 PP2500541165 Can khương vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 11.500.000 11.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 14.700.000 14.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 19.740.000 19.740.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 17.000.000 17.000.000 0
24 PP2500541166 Cát cánh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 323.400.000 323.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 216.972.000 216.972.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 209.475.000 209.475.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 172.725.000 172.725.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 315.315.000 315.315.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 322.000.000 322.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 205.800.000 205.800.000 0
25 PP2500541167 Cát căn vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 68.250.000 68.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 42.000.000 42.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 69.300.000 69.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 40.000.000 40.000.000 0
26 PP2500541168 Câu đằng vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 55.125.000 55.125.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 86.100.000 86.100.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 47.250.000 47.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 61.950.000 61.950.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 75.000.000 75.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 105.000.000 105.000.000 0
27 PP2500541169 Câu kỷ tử vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 496.500.000 496.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 472.500.000 472.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 367.500.000 367.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 488.250.000 488.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 292.950.000 292.950.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 487.935.000 487.935.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 489.000.000 489.000.000 0
28 PP2500541170 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 32.760.000 32.760.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 23.940.000 23.940.000 0
29 PP2500541171 Cỏ ngọt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 10.395.000 10.395.000 0
30 PP2500541172 Cỏ nhọ nồi vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 50.400.000 50.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 47.880.000 47.880.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 47.250.000 47.250.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 45.000.000 45.000.000 0
31 PP2500541173 Cốc tinh thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 14.500.000 14.500.000 0
32 PP2500541174 Cối xay vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 2.488.500 2.488.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 2.457.000 2.457.000 0
33 PP2500541175 Côn bố vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 5.250.000 5.250.000 0
34 PP2500541176 Cốt khí củ vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 38.750.000 38.750.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 28.612.500 28.612.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 38.750.000 38.750.000 0
35 PP2500541177 Cốt toái bổ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 67.200.000 67.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 58.800.000 58.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 67.200.000 67.200.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 49.980.000 49.980.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 60.000.000 60.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 58.800.000 58.800.000 0
36 PP2500541178 Củ gai vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 3.192.000 3.192.000 0
37 PP2500541179 Cúc hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 218.925.000 218.925.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 302.452.500 302.452.500 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 337.050.000 337.050.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 215.250.000 215.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 193.200.000 193.200.000 0
38 PP2500541180 Chi tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 39.165.000 39.165.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 20.370.000 20.370.000 0
39 PP2500541181 Chỉ thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 18.742.500 18.742.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 22.500.000 22.500.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 18.900.000 18.900.000 0
40 PP2500541182 Chỉ xác vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 34.912.500 34.912.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 30.135.000 30.135.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 25.357.500 25.357.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 29.750.000 29.750.000 0
41 PP2500541183 Dâm dương hoắc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 44.940.000 44.940.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 39.855.500 39.855.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 42.630.000 42.630.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 43.995.000 43.995.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 44.000.000 44.000.000 0
42 PP2500541184 Dây đau xương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 75.600.000 75.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 46.200.000 46.200.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 33.180.000 33.180.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 45.150.000 45.150.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 37.800.000 37.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 82.950.000 82.950.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 60.000.000 60.000.000 0
43 PP2500541185 Dây gắm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 29.400.000 29.400.000 0
44 PP2500541186 Dây thìa canh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 69.930.000 69.930.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 57.600.000 57.600.000 0
45 PP2500541187 Diếp cá (Ngư tinh thảo) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 13.650.000 13.650.000 0
46 PP2500541188 Diệp hạ châu vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 11.475.000 11.475.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 13.860.000 13.860.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 13.387.500 13.387.500 0
47 PP2500541189 Đại hoàng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 61.110.000 61.110.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 49.140.000 49.140.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 53.235.000 53.235.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 68.700.000 68.700.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 37.800.000 37.800.000 0
48 PP2500541190 Đại hồi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 6.090.000 6.090.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 4.680.000 4.680.000 0
49 PP2500541191 Đại táo vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 206.000.000 206.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 214.200.000 214.200.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 169.000.000 169.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 220.500.000 220.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 207.900.000 207.900.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 216.300.000 216.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 212.000.000 212.000.000 0
50 PP2500541192 Đan sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 241.500.000 241.500.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 295.000.000 295.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 290.850.000 290.850.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 194.565.000 194.565.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 278.250.000 278.250.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 290.000.000 290.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 289.000.000 289.000.000 0
51 PP2500541193 Đảng sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 2.967.300.000 2.967.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 3.127.950.000 3.127.950.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 2.435.400.000 2.435.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 3.146.850.000 3.146.850.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 2.851.537.500 2.851.537.500 0
52 PP2500541195 Đào nhân vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 266.000.000 266.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 275.625.000 275.625.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 281.946.000 281.946.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 246.960.000 246.960.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 270.480.000 270.480.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 275.100.000 275.100.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 273.000.000 273.000.000 0
53 PP2500541196 Đăng tâm thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 18.900.000 18.900.000 0
54 PP2500541197 Đậu đen vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 9.765.000 9.765.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 9.765.000 9.765.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 9.200.000 9.200.000 0
55 PP2500541198 Địa cốt bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 14.301.000 14.301.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 13.545.000 13.545.000 0
56 PP2500541199 Địa du vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 6.300.000 6.300.000 0
57 PP2500541200 Địa liền vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 4.179.000 4.179.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 6.930.000 6.930.000 0
58 PP2500541201 Địa long vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 88.500.000 88.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 129.360.000 129.360.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 99.900.000 99.900.000 0
59 PP2500541202 Đinh hương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 5.050.500 5.050.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 4.893.000 4.893.000 0
60 PP2500541203 Đỗ trọng vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 499.860.000 499.860.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 453.600.000 453.600.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 325.500.000 325.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 508.200.000 508.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 324.870.000 324.870.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 298.200.000 298.200.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 494.550.000 494.550.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 498.000.000 498.000.000 0
61 PP2500541204 Độc hoạt vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 233.000.000 233.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 228.900.000 228.900.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 103.000.000 103.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 206.955.000 206.955.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 229.950.000 229.950.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 132.090.000 132.090.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 124.950.000 124.950.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 205.000.000 205.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 228.375.000 228.375.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 228.000.000 228.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 218.000.000 218.000.000 0
62 PP2500541205 Đương quy (Quy râu/Quy vỹ) vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 293.000.000 293.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 309.225.000 309.225.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 307.125.000 307.125.000 0
63 PP2500541206 Đương quy (Toàn quy) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 2.451.225.000 2.451.225.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 2.092.912.500 2.092.912.500 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 1.517.775.000 1.517.775.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 2.476.950.000 2.476.950.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 1.724.310.000 1.724.310.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.668.450.000 1.668.450.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 2.210.512.500 2.210.512.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 2.446.500.000 2.446.500.000 0
64 PP2500541207 Giảo cổ lam vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.680.000 1.680.000 0
65 PP2500541208 Hà diệp (Lá sen) vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 37.800.000 37.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 64.260.000 64.260.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 47.400.000 47.400.000 0
66 PP2500541209 Hạ khô thảo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 11.970.000 11.970.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 12.978.000 12.978.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 8.100.000 8.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 11.484.900 11.484.900 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 12.285.000 12.285.000 0
67 PP2500541210 Hà thủ ô đỏ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 441.000.000 441.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 441.000.000 441.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 346.500.000 346.500.000 0
68 PP2500541211 Hải tảo (Rong mơ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 3.307.500 3.307.500 0
69 PP2500541212 Hạnh nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 67.410.000 67.410.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 66.000.000 66.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 103.005.000 103.005.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 89.775.000 89.775.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 66.150.000 66.150.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 74.700.000 74.700.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 63.000.000 63.000.000 0
70 PP2500541213 Hậu phác vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 252.000.000 252.000.000 0
71 PP2500541214 Hoài sơn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 346.500.000 346.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 374.850.000 374.850.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 296.730.000 296.730.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 500.850.000 500.850.000 0
vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 150 16.460.000 180 394.200.000 394.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 359.100.000 359.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 494.550.000 494.550.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 311.850.000 311.850.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 480.000.000 480.000.000 0
72 PP2500541215 Hoàng bá vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 441.000.000 441.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 279.000.000 279.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 259.560.000 259.560.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 279.000.000 279.000.000 0
73 PP2500541216 Hoàng cầm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 185.850.000 185.850.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 96.495.000 96.495.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 139.125.000 139.125.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 204.225.000 204.225.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 115.500.000 115.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 171.000.000 171.000.000 0
74 PP2500541217 Hoàng đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 63.000.000 63.000.000 0
75 PP2500541218 Hoàng kỳ vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 1.012.500.000 1.012.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.014.300.000 1.014.300.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 551.250.000 551.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 674.730.000 674.730.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 648.900.000 648.900.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 855.000.000 855.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 1.011.000.000 1.011.000.000 0
76 PP2500541219 Hoàng liên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 497.700.000 497.700.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 532.350.000 532.350.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 526.050.000 526.050.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 441.000.000 441.000.000 0
77 PP2500541220 Hoàng tinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 7.056.000 7.056.000 0
78 PP2500541221 Hoắc hương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 11.245.500 11.245.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 14.553.000 14.553.000 0
79 PP2500541222 Hòe hoa vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 133.056.000 133.056.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 109.620.000 109.620.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 90.720.000 90.720.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 173.880.000 173.880.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 176.400.000 176.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 106.560.000 106.560.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 113.400.000 113.400.000 0
80 PP2500541223 Hồng hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 462.800.000 462.800.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 463.200.000 463.200.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 344.400.000 344.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 462.840.000 462.840.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 247.800.000 247.800.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 466.200.000 466.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 244.440.000 244.440.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 441.000.000 441.000.000 0
81 PP2500541224 Huyền hồ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 124.740.000 124.740.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 119.542.500 119.542.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 117.967.500 117.967.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 124.500.000 124.500.000 0
82 PP2500541225 Huyền sâm vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 62.000.000 62.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 63.840.000 63.840.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 39.400.000 39.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 62.790.000 62.790.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 63.200.000 63.200.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 64.000.000 64.000.000 0
83 PP2500541226 Huyết giác vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 873.600.000 873.600.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 660.000.000 660.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 722.400.000 722.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 722.400.000 722.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 735.000.000 735.000.000 0
84 PP2500541227 Hương phụ vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 39.600.000 39.600.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 40.162.500 40.162.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 37.800.000 37.800.000 0
85 PP2500541228 Hy thiêm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 147.000.000 147.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 96.600.000 96.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 168.000.000 168.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 151.200.000 151.200.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 110.000.000 110.000.000 0
86 PP2500541229 Ích mẫu vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 12.285.000 12.285.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 9.450.000 9.450.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 11.655.000 11.655.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 9.000.000 9.000.000 0
87 PP2500541230 Ích trí nhân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 79.852.500 79.852.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 64.575.000 64.575.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 59.850.000 59.850.000 0
88 PP2500541231 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 69.825.000 69.825.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 51.597.000 51.597.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 66.150.000 66.150.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 56.000.000 56.000.000 0
89 PP2500541232 Kê huyết đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 69.300.000 69.300.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 35.490.000 35.490.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 42.000.000 42.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 65.100.000 65.100.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 46.200.000 46.200.000 0
90 PP2500541233 Kê nội kim vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 67.725.000 67.725.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 59.850.000 59.850.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 45.300.000 45.300.000 0
91 PP2500541234 Kim anh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 31.815.000 31.815.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 35.250.000 35.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 44.982.000 44.982.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 38.587.500 38.587.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 47.550.000 47.550.000 0
92 PP2500541235 Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 14.700.000 14.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 21.000.000 21.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 17.600.000 17.600.000 0
93 PP2500541236 Kim ngân hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 534.345.000 534.345.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 531.405.000 531.405.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 191.100.000 191.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 354.270.000 354.270.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 504.000.000 504.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 525.000.000 525.000.000 0
94 PP2500541237 Kim tiền thảo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 26.460.000 26.460.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 22.491.000 22.491.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 18.900.000 18.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 28.980.000 28.980.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 20.475.000 20.475.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 18.000.000 18.000.000 0
95 PP2500541238 Kinh giới vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 34.650.000 34.650.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 21.000.000 21.000.000 0
96 PP2500541239 Kha tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 2.814.000 2.814.000 0
97 PP2500541240 Khiếm thực vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 32.760.000 32.760.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 33.705.000 33.705.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 27.562.500 27.562.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 36.750.000 36.750.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 36.225.000 36.225.000 0
98 PP2500541241 Khoản đông hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 38.178.000 38.178.000 0
99 PP2500541242 Khổ sâm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 24.780.000 24.780.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 26.000.000 26.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 34.860.000 34.860.000 0
100 PP2500541243 Khương hoàng/Uất kim vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 524.475.000 524.475.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 406.350.000 406.350.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 595.350.000 595.350.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 418.162.500 418.162.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 567.000.000 567.000.000 0
101 PP2500541244 Khương hoạt vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 490.500.000 490.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 492.030.000 492.030.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 491.526.000 491.526.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 464.940.000 464.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 417.375.000 417.375.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 491.715.000 491.715.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 492.000.000 492.000.000 0
102 PP2500541245 La bạc tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.365.000 1.365.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.197.000 1.197.000 0
103 PP2500541246 Lá khôi vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 19.740.000 19.740.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 8.958.600 8.958.600 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 19.740.000 19.740.000 0
104 PP2500541247 Lá móng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.108.800.000 1.108.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 1.117.200.000 1.117.200.000 0
105 PP2500541248 Lạc tiên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 47.040.000 47.040.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 39.690.000 39.690.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 47.775.000 47.775.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 30.135.000 30.135.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 38.500.000 38.500.000 0
106 PP2500541249 Liên kiều vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 307.440.000 307.440.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 219.240.000 219.240.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 285.600.000 285.600.000 0
107 PP2500541250 Liên nhục vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 117.600.000 117.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 93.450.000 93.450.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 76.965.000 76.965.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 136.500.000 136.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 100.800.000 100.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 144.900.000 144.900.000 0
108 PP2500541251 Liên tâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 65.100.000 65.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 77.700.000 77.700.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 52.983.000 52.983.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 67.200.000 67.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 81.900.000 81.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 69.800.000 69.800.000 0
109 PP2500541252 Linh chi vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 18.312.000 18.312.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 17.325.000 17.325.000 0
110 PP2500541253 Long đởm thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 36.225.000 36.225.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 33.390.000 33.390.000 0
111 PP2500541254 Long nhãn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 246.750.000 246.750.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 194.985.000 194.985.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 260.400.000 260.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 329.700.000 329.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 255.000.000 255.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 210.000.000 210.000.000 0
112 PP2500541257 Mã đề vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 2.079.000 2.079.000 0
113 PP2500541258 Mạch môn vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 232.785.000 232.785.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 223.020.000 223.020.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 289.170.000 289.170.000 0
114 PP2500541259 Mạch nha vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 48.877.500 48.877.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 40.057.500 40.057.500 0
115 PP2500541261 Mật ong vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 624.000.000 624.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 540.540.000 540.540.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 546.000.000 546.000.000 0
116 PP2500541262 Mẫu đơn bì vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 710.850.000 710.850.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 445.000.000 445.000.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 720.000.000 720.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 682.500.000 682.500.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 708.000.000 708.000.000 0
117 PP2500541263 Mẫu lệ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 9.072.000 9.072.000 0
118 PP2500541264 Mộc hương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 126.000.000 126.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 117.600.000 117.600.000 0
119 PP2500541265 Mộc qua vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 8.820.000 8.820.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 8.442.000 8.442.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 11.100.000 11.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 10.798.200 10.798.200 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 6.426.000 6.426.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 6.360.000 6.360.000 0
120 PP2500541266 Một dược vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 18.200.000 18.200.000 0
121 PP2500541267 Nga truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 95.550.000 95.550.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 80.000.000 80.000.000 0
122 PP2500541268 Ngải cứu (Ngải diệp) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 283.500.000 283.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 189.000.000 189.000.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 204.000.000 204.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 296.100.000 296.100.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 182.700.000 182.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 213.000.000 213.000.000 0
123 PP2500541269 Ngọc trúc vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 42.840.000 42.840.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 48.384.000 48.384.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 46.368.000 46.368.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 37.800.000 37.800.000 0
124 PP2500541270 Ngô thù du vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 42.900.000 42.900.000 0
125 PP2500541271 Ngũ gia bì chân chim vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 10.920.000 10.920.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 13.700.000 13.700.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 9.786.000 9.786.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 21.000.000 21.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 10.290.000 10.290.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 17.600.000 17.600.000 0
126 PP2500541272 Ngũ vị tử vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 44.100.000 44.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 68.355.000 68.355.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 65.205.000 65.205.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 35.437.500 35.437.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 48.000.000 48.000.000 0
127 PP2500541273 Ngưu bàng tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 16.537.500 16.537.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 18.742.500 18.742.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 14.700.000 14.700.000 0
128 PP2500541274 Ngưu tất vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 538.125.000 538.125.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 446.250.000 446.250.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 569.625.000 569.625.000 0
vn0109257772 Công ty Cổ phần dược phẩm JAFU Việt Nam 150 16.460.000 180 386.000.000 386.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 330.750.000 330.750.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 511.875.000 511.875.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 552.500.000 552.500.000 0
129 PP2500541275 Nhân sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 111.384.000 111.384.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 62.160.000 62.160.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 109.200.000 109.200.000 0
130 PP2500541276 Nhân trần vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 11.245.500 11.245.500 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 14.175.000 14.175.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 11.655.000 11.655.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 10.050.000 10.050.000 0
131 PP2500541277 Nhũ hương vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 13.250.000 13.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 15.750.000 15.750.000 0
132 PP2500541278 Nhục thung dung vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 192.150.000 192.150.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 145.687.500 145.687.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 233.700.000 233.700.000 0
133 PP2500541279 Ô dược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 34.965.000 34.965.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 18.000.000 18.000.000 0
134 PP2500541280 Ô tặc cốt vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 54.337.500 54.337.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 63.000.000 63.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 66.937.500 66.937.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 64.350.000 64.350.000 0
135 PP2500541281 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 4.221.000 4.221.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 4.050.000 4.050.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 4.252.500 4.252.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 3.748.500 3.748.500 0
136 PP2500541282 Phòng phong vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 2.578.275.000 2.578.275.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 2.575.440.000 2.575.440.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 2.252.250.000 2.252.250.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 2.573.550.000 2.573.550.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 2.577.000.000 2.577.000.000 0
137 PP2500541283 Phù bình vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 26.250.000 26.250.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 30.187.500 30.187.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 21.500.000 21.500.000 0
138 PP2500541285 Phúc bồn tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 102.900.000 102.900.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 63.000.000 63.000.000 0
139 PP2500541286 Phục thần vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 301.560.000 301.560.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 302.400.000 302.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 243.600.000 243.600.000 0
140 PP2500541287 Qua lâu nhân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 3.276.000 3.276.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 3.300.000 3.300.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 3.244.500 3.244.500 0
141 PP2500541288 Quế chi vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 50.400.000 50.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 26.964.000 26.964.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 46.200.000 46.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 30.240.000 30.240.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 43.680.000 43.680.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 31.920.000 31.920.000 0
142 PP2500541289 Quế nhục vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 17.325.000 17.325.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 14.915.250 14.915.250 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 20.475.000 20.475.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 19.687.500 19.687.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 14.962.500 14.962.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 15.900.000 15.900.000 0
143 PP2500541290 Rau má vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 8.694.000 8.694.000 0
144 PP2500541292 Sa nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 135.450.000 135.450.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 164.430.000 164.430.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 132.300.000 132.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 158.130.000 158.130.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 141.750.000 141.750.000 0
145 PP2500541293 Sa sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 134.400.000 134.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 106.260.000 106.260.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 162.120.000 162.120.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 93.660.000 93.660.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 126.400.000 126.400.000 0
146 PP2500541294 Sài đất vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 35.280.000 35.280.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 30.870.000 30.870.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 24.990.000 24.990.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 24.850.000 24.850.000 0
147 PP2500541295 Sài hồ bắc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 810.180.000 810.180.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 614.376.000 614.376.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 781.200.000 781.200.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 802.620.000 802.620.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 810.000.000 810.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 579.600.000 579.600.000 0
148 PP2500541296 Sâm đại hành vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 10.710.000 10.710.000 0
149 PP2500541297 Sinh địa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 1.254.750.000 1.254.750.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 630.000.000 630.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 729.750.000 729.750.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 1.181.250.000 1.181.250.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 800.000.000 800.000.000 0
150 PP2500541298 Sinh khương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 36.750.000 36.750.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 62.500.000 62.500.000 0
151 PP2500541299 Sơn thù vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 336.000.000 336.000.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 350.000.000 350.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 391.650.000 391.650.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 420.000.000 420.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 288.750.000 288.750.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 430.000.000 430.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 422.000.000 422.000.000 0
152 PP2500541300 Sơn tra vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 27.562.500 27.562.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 20.000.000 20.000.000 0
153 PP2500541301 Tam lăng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 6.772.500 6.772.500 0
154 PP2500541302 Tam thất vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 434.220.000 434.220.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 434.700.000 434.700.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 241.500.000 241.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 368.991.000 368.991.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 360.000.000 360.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 302.400.000 302.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 353.745.000 353.745.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 356.700.000 356.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 434.100.000 434.100.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 448.500.000 448.500.000 0
155 PP2500541303 Tang bạch bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 8.400.000 8.400.000 0
156 PP2500541304 Tang chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 5.166.000 5.166.000 0
157 PP2500541306 Tang ký sinh (Tầm gửi) vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 94.500.000 94.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 140.175.000 140.175.000 0
158 PP2500541308 Tạo giác thích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 11.025.000 11.025.000 0
159 PP2500541309 Táo nhân vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 534.400.000 534.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 552.720.000 552.720.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 550.368.000 550.368.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 386.400.000 386.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 495.600.000 495.600.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 545.160.000 545.160.000 0
160 PP2500541310 Tầm xoọng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 95.550.000 95.550.000 0
161 PP2500541311 Tầm xuân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 102.900.000 102.900.000 0
162 PP2500541312 Tân di vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 17.094.000 17.094.000 0
163 PP2500541313 Tần giao vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 761.880.000 761.880.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 766.920.000 766.920.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 496.440.000 496.440.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 755.160.000 755.160.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 520.000.000 520.000.000 0
164 PP2500541314 Tế tân vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 489.562.500 489.562.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 379.995.000 379.995.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 376.687.500 376.687.500 0
165 PP2500541315 Tiền hồ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 164.430.000 164.430.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 163.800.000 163.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 152.775.000 152.775.000 0
166 PP2500541316 Tiểu hồi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 2.404.500 2.404.500 0
167 PP2500541317 Tô diệp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 23.100.000 23.100.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 12.400.000 12.400.000 0
168 PP2500541318 Tô mộc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 546.000.000 546.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 596.400.000 596.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 520.800.000 520.800.000 0
169 PP2500541319 Tô ngạnh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 7.560.000 7.560.000 0
170 PP2500541320 Tô tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 10.530.000 10.530.000 0
171 PP2500541321 Tục đoạn vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 130.000.000 130.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 132.825.000 132.825.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 74.235.000 74.235.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 94.500.000 94.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 71.400.000 71.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 102.375.000 102.375.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 131.250.000 131.250.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 133.000.000 133.000.000 0
172 PP2500541322 Tử uyển vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 13.986.000 13.986.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 6.339.900 6.339.900 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 15.000.000 15.000.000 0
173 PP2500541323 Tỳ giải vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 81.480.000 81.480.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 92.000.000 92.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 73.920.000 73.920.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 102.480.000 102.480.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 91.560.000 91.560.000 0
174 PP2500541327 Thạch xương bồ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 289.800.000 289.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 168.000.000 168.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 258.720.000 258.720.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 335.160.000 335.160.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 240.800.000 240.800.000 0
175 PP2500541329 Thảo quả vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 3.517.500 3.517.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 3.280.000 3.280.000 0
176 PP2500541330 Thảo quyết minh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 46.305.000 46.305.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 30.450.000 30.450.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 34.986.000 34.986.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 26.460.000 26.460.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 45.570.000 45.570.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 42.000.000 42.000.000 0
177 PP2500541331 Thăng ma vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 467.460.000 467.460.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 503.475.000 503.475.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 441.000.000 441.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 471.502.500 471.502.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 470.400.000 470.400.000 0
178 PP2500541332 Thiên hoa phấn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 40.425.000 40.425.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 35.000.000 35.000.000 0
179 PP2500541333 Thiên ma vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 116.550.000 116.550.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 119.595.000 119.595.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 144.600.000 144.600.000 0
180 PP2500541334 Thiên môn đông vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 34.146.000 34.146.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 20.790.000 20.790.000 0
181 PP2500541336 Thiên niên kiện vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 50.400.000 50.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 51.660.000 51.660.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 52.920.000 52.920.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 52.080.000 52.080.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 52.000.000 52.000.000 0
182 PP2500541338 Thổ phục linh vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 231.000.000 231.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 233.100.000 233.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 201.810.000 201.810.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 218.400.000 218.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 241.500.000 241.500.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 35.442.000 180 234.000.000 234.000.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 218.400.000 218.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 198.000.000 198.000.000 0
183 PP2500541339 Thông thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 17.115.000 17.115.000 0
184 PP2500541341 Thương truật vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 518.910.000 518.910.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 254.404.000 180 577.500.000 577.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 499.800.000 499.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 546.000.000 546.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 569.000.000 569.000.000 0
185 PP2500541342 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 103.320.000 103.320.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 100.200.000 100.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 113.400.000 113.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 170.100.000 170.100.000 0
186 PP2500541343 Trắc bách diệp vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 34.912.500 34.912.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 27.562.500 27.562.500 0
187 PP2500541344 Trần bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 86.100.000 86.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 74.970.000 74.970.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 86.100.000 86.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 103.950.000 103.950.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 74.550.000 74.550.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 74.000.000 74.000.000 0
188 PP2500541345 Tri mẫu vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 15.750.000 15.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 17.325.000 17.325.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 17.955.000 17.955.000 0
189 PP2500541346 Trinh nữ hoàng cung vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 8.253.000 8.253.000 0
190 PP2500541347 Trúc nhự vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 19.215.000 19.215.000 0
191 PP2500541348 Trư linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 141.750.000 141.750.000 0
192 PP2500541349 Uy linh tiên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 474.720.000 180 257.250.000 257.250.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 335.160.000 335.160.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 309.729.000 309.729.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 370.440.000 370.440.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 271.950.000 271.950.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 406.000.000 406.000.000 0
193 PP2500541350 Viễn chí vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 926.100.000 926.100.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 713.475.000 713.475.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 926.000.000 926.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 785.000.000 785.000.000 0
194 PP2500541351 Vông nem vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 51.450.000 51.450.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 52.920.000 52.920.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 53.900.000 53.900.000 0
195 PP2500541352 Xạ can (Rẻ quạt) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 44.887.500 44.887.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 31.799.250 31.799.250 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 47.250.000 47.250.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 32.287.500 32.287.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 31.500.000 31.500.000 0
196 PP2500541354 Xà sàng tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 24.885.000 24.885.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 20.790.000 20.790.000 0
197 PP2500541355 Xa tiền tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 55.860.000 55.860.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 55.020.000 55.020.000 0
198 PP2500541356 Xích thược vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 179.760.000 179.760.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 92.200.000 92.200.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 111.300.000 111.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 155.400.000 155.400.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 174.300.000 174.300.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 128.000.000 128.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 175.200.000 175.200.000 0
199 PP2500541357 Xuyên bối mẫu vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 307.282.500 307.282.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 134.250.000 134.250.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 283.500.000 283.500.000 0
200 PP2500541358 Xuyên khung vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 336.260.000 336.260.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 335.580.000 335.580.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 693.225.000 180 177.650.000 177.650.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 310.947.000 310.947.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 319.515.000 319.515.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 224.553.000 224.553.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 253.470.000 253.470.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 303.450.000 303.450.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 333.200.000 333.200.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 285.600.000 285.600.000 0
201 PP2500541360 Xuyên tâm liên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 1.386.000 1.386.000 0
202 PP2500541361 Xuyên tiêu vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 6.846.000 6.846.000 0
203 PP2500541362 Ý dĩ vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 164.186.000 180 290.000.000 290.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 693.225.000 180 302.400.000 302.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 240.500.000 180 297.990.000 297.990.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 684.345.000 180 220.500.000 220.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 367.649.000 190 184.800.000 184.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 1.527.150.000 180 205.800.000 205.800.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 505.615.000 180 297.150.000 297.150.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 481.785.000 190 300.000.000 300.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 148.825.000 182 304.000.000 304.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 14
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105061070
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500541143 - Bạch biển đậu

2. PP2500541147 - Bạch chỉ

3. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

4. PP2500541163 - Bồ công anh

5. PP2500541168 - Câu đằng

6. PP2500541177 - Cốt toái bổ

7. PP2500541184 - Dây đau xương

8. PP2500541192 - Đan sâm

9. PP2500541193 - Đảng sâm

10. PP2500541209 - Hạ khô thảo

11. PP2500541212 - Hạnh nhân

12. PP2500541214 - Hoài sơn

13. PP2500541216 - Hoàng cầm

14. PP2500541219 - Hoàng liên

15. PP2500541222 - Hòe hoa

16. PP2500541223 - Hồng hoa

17. PP2500541237 - Kim tiền thảo

18. PP2500541238 - Kinh giới

19. PP2500541248 - Lạc tiên

20. PP2500541250 - Liên nhục

21. PP2500541251 - Liên tâm

22. PP2500541254 - Long nhãn

23. PP2500541265 - Mộc qua

24. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

25. PP2500541269 - Ngọc trúc

26. PP2500541272 - Ngũ vị tử

27. PP2500541275 - Nhân sâm

28. PP2500541278 - Nhục thung dung

29. PP2500541289 - Quế nhục

30. PP2500541292 - Sa nhân

31. PP2500541293 - Sa sâm

32. PP2500541299 - Sơn thù

33. PP2500541333 - Thiên ma

34. PP2500541334 - Thiên môn đông

35. PP2500541336 - Thiên niên kiện

36. PP2500541338 - Thổ phục linh

37. PP2500541345 - Tri mẫu

38. PP2500541349 - Uy linh tiên

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103213803
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541157 - Bạch thược

3. PP2500541158 - Bạch truật

4. PP2500541169 - Câu kỷ tử

5. PP2500541191 - Đại táo

6. PP2500541192 - Đan sâm

7. PP2500541195 - Đào nhân

8. PP2500541203 - Đỗ trọng

9. PP2500541204 - Độc hoạt

10. PP2500541205 - Đương quy (Quy râu/Quy vỹ)

11. PP2500541212 - Hạnh nhân

12. PP2500541218 - Hoàng kỳ

13. PP2500541225 - Huyền sâm

14. PP2500541244 - Khương hoạt

15. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

16. PP2500541299 - Sơn thù

17. PP2500541302 - Tam thất

18. PP2500541309 - Táo nhân

19. PP2500541321 - Tục đoạn

20. PP2500541356 - Xích thược

21. PP2500541358 - Xuyên khung

22. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101643342
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 142

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541141 - Bá tử nhân

3. PP2500541150 - Bạch hoa xà thiệt thảo

4. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

5. PP2500541154 - Bạch quả (Ngân hạnh)

6. PP2500541155 - Bạch tật lê

7. PP2500541156 - Bạch tiễn bì

8. PP2500541157 - Bạch thược

9. PP2500541158 - Bạch truật

10. PP2500541159 - Bán chi liên

11. PP2500541164 - Cam thảo

12. PP2500541166 - Cát cánh

13. PP2500541168 - Câu đằng

14. PP2500541169 - Câu kỷ tử

15. PP2500541175 - Côn bố

16. PP2500541179 - Cúc hoa

17. PP2500541180 - Chi tử

18. PP2500541183 - Dâm dương hoắc

19. PP2500541184 - Dây đau xương

20. PP2500541185 - Dây gắm

21. PP2500541186 - Dây thìa canh

22. PP2500541189 - Đại hoàng

23. PP2500541191 - Đại táo

24. PP2500541192 - Đan sâm

25. PP2500541193 - Đảng sâm

26. PP2500541195 - Đào nhân

27. PP2500541196 - Đăng tâm thảo

28. PP2500541197 - Đậu đen

29. PP2500541198 - Địa cốt bì

30. PP2500541199 - Địa du

31. PP2500541202 - Đinh hương

32. PP2500541203 - Đỗ trọng

33. PP2500541204 - Độc hoạt

34. PP2500541205 - Đương quy (Quy râu/Quy vỹ)

35. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

36. PP2500541209 - Hạ khô thảo

37. PP2500541210 - Hà thủ ô đỏ

38. PP2500541211 - Hải tảo (Rong mơ)

39. PP2500541212 - Hạnh nhân

40. PP2500541213 - Hậu phác

41. PP2500541214 - Hoài sơn

42. PP2500541215 - Hoàng bá

43. PP2500541216 - Hoàng cầm

44. PP2500541217 - Hoàng đằng

45. PP2500541218 - Hoàng kỳ

46. PP2500541219 - Hoàng liên

47. PP2500541221 - Hoắc hương

48. PP2500541222 - Hòe hoa

49. PP2500541223 - Hồng hoa

50. PP2500541224 - Huyền hồ

51. PP2500541225 - Huyền sâm

52. PP2500541226 - Huyết giác

53. PP2500541228 - Hy thiêm

54. PP2500541229 - Ích mẫu

55. PP2500541230 - Ích trí nhân

56. PP2500541231 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

57. PP2500541232 - Kê huyết đằng

58. PP2500541234 - Kim anh

59. PP2500541236 - Kim ngân hoa

60. PP2500541239 - Kha tử

61. PP2500541240 - Khiếm thực

62. PP2500541241 - Khoản đông hoa

63. PP2500541242 - Khổ sâm

64. PP2500541243 - Khương hoàng/Uất kim

65. PP2500541244 - Khương hoạt

66. PP2500541245 - La bạc tử

67. PP2500541246 - Lá khôi

68. PP2500541247 - Lá móng

69. PP2500541249 - Liên kiều

70. PP2500541250 - Liên nhục

71. PP2500541251 - Liên tâm

72. PP2500541252 - Linh chi

73. PP2500541253 - Long đởm thảo

74. PP2500541254 - Long nhãn

75. PP2500541259 - Mạch nha

76. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

77. PP2500541264 - Mộc hương

78. PP2500541265 - Mộc qua

79. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

80. PP2500541269 - Ngọc trúc

81. PP2500541270 - Ngô thù du

82. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

83. PP2500541272 - Ngũ vị tử

84. PP2500541273 - Ngưu bàng tử

85. PP2500541274 - Ngưu tất

86. PP2500541275 - Nhân sâm

87. PP2500541279 - Ô dược

88. PP2500541280 - Ô tặc cốt

89. PP2500541281 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

90. PP2500541282 - Phòng phong

91. PP2500541283 - Phù bình

92. PP2500541285 - Phúc bồn tử

93. PP2500541286 - Phục thần

94. PP2500541287 - Qua lâu nhân

95. PP2500541288 - Quế chi

96. PP2500541292 - Sa nhân

97. PP2500541293 - Sa sâm

98. PP2500541294 - Sài đất

99. PP2500541295 - Sài hồ bắc

100. PP2500541296 - Sâm đại hành

101. PP2500541297 - Sinh địa

102. PP2500541298 - Sinh khương

103. PP2500541299 - Sơn thù

104. PP2500541301 - Tam lăng

105. PP2500541302 - Tam thất

106. PP2500541309 - Táo nhân

107. PP2500541310 - Tầm xoọng

108. PP2500541311 - Tầm xuân

109. PP2500541312 - Tân di

110. PP2500541313 - Tần giao

111. PP2500541314 - Tế tân

112. PP2500541315 - Tiền hồ

113. PP2500541318 - Tô mộc

114. PP2500541321 - Tục đoạn

115. PP2500541322 - Tử uyển

116. PP2500541323 - Tỳ giải

117. PP2500541327 - Thạch xương bồ

118. PP2500541330 - Thảo quyết minh

119. PP2500541331 - Thăng ma

120. PP2500541332 - Thiên hoa phấn

121. PP2500541334 - Thiên môn đông

122. PP2500541336 - Thiên niên kiện

123. PP2500541338 - Thổ phục linh

124. PP2500541339 - Thông thảo

125. PP2500541342 - Trạch tả

126. PP2500541343 - Trắc bách diệp

127. PP2500541344 - Trần bì

128. PP2500541345 - Tri mẫu

129. PP2500541346 - Trinh nữ hoàng cung

130. PP2500541347 - Trúc nhự

131. PP2500541348 - Trư linh

132. PP2500541349 - Uy linh tiên

133. PP2500541350 - Viễn chí

134. PP2500541351 - Vông nem

135. PP2500541352 - Xạ can (Rẻ quạt)

136. PP2500541354 - Xà sàng tử

137. PP2500541355 - Xa tiền tử

138. PP2500541356 - Xích thược

139. PP2500541357 - Xuyên bối mẫu

140. PP2500541358 - Xuyên khung

141. PP2500541361 - Xuyên tiêu

142. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106565962
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541141 - Bá tử nhân

3. PP2500541144 - Bách bộ

4. PP2500541155 - Bạch tật lê

5. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

6. PP2500541163 - Bồ công anh

7. PP2500541165 - Can khương

8. PP2500541169 - Câu kỷ tử

9. PP2500541176 - Cốt khí củ

10. PP2500541183 - Dâm dương hoắc

11. PP2500541188 - Diệp hạ châu

12. PP2500541191 - Đại táo

13. PP2500541193 - Đảng sâm

14. PP2500541201 - Địa long

15. PP2500541204 - Độc hoạt

16. PP2500541209 - Hạ khô thảo

17. PP2500541215 - Hoàng bá

18. PP2500541225 - Huyền sâm

19. PP2500541226 - Huyết giác

20. PP2500541234 - Kim anh

21. PP2500541242 - Khổ sâm

22. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

23. PP2500541265 - Mộc qua

24. PP2500541266 - Một dược

25. PP2500541270 - Ngô thù du

26. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

27. PP2500541275 - Nhân sâm

28. PP2500541277 - Nhũ hương

29. PP2500541281 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

30. PP2500541287 - Qua lâu nhân

31. PP2500541302 - Tam thất

32. PP2500541323 - Tỳ giải

33. PP2500541330 - Thảo quyết minh

34. PP2500541332 - Thiên hoa phấn

35. PP2500541342 - Trạch tả

36. PP2500541356 - Xích thược

37. PP2500541357 - Xuyên bối mẫu

38. PP2500541358 - Xuyên khung

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541141 - Bá tử nhân

3. PP2500541158 - Bạch truật

4. PP2500541166 - Cát cánh

5. PP2500541169 - Câu kỷ tử

6. PP2500541179 - Cúc hoa

7. PP2500541184 - Dây đau xương

8. PP2500541191 - Đại táo

9. PP2500541204 - Độc hoạt

10. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2500541209 - Hạ khô thảo

12. PP2500541214 - Hoài sơn

13. PP2500541216 - Hoàng cầm

14. PP2500541231 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

15. PP2500541232 - Kê huyết đằng

16. PP2500541237 - Kim tiền thảo

17. PP2500541244 - Khương hoạt

18. PP2500541246 - Lá khôi

19. PP2500541250 - Liên nhục

20. PP2500541251 - Liên tâm

21. PP2500541254 - Long nhãn

22. PP2500541258 - Mạch môn

23. PP2500541265 - Mộc qua

24. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

25. PP2500541276 - Nhân trần

26. PP2500541282 - Phòng phong

27. PP2500541288 - Quế chi

28. PP2500541289 - Quế nhục

29. PP2500541295 - Sài hồ bắc

30. PP2500541302 - Tam thất

31. PP2500541309 - Táo nhân

32. PP2500541314 - Tế tân

33. PP2500541321 - Tục đoạn

34. PP2500541322 - Tử uyển

35. PP2500541330 - Thảo quyết minh

36. PP2500541338 - Thổ phục linh

37. PP2500541341 - Thương truật

38. PP2500541344 - Trần bì

39. PP2500541349 - Uy linh tiên

40. PP2500541352 - Xạ can (Rẻ quạt)

41. PP2500541358 - Xuyên khung

42. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107402960
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500541157 - Bạch thược

3. PP2500541158 - Bạch truật

4. PP2500541163 - Bồ công anh

5. PP2500541164 - Cam thảo

6. PP2500541166 - Cát cánh

7. PP2500541167 - Cát căn

8. PP2500541172 - Cỏ nhọ nồi

9. PP2500541179 - Cúc hoa

10. PP2500541180 - Chi tử

11. PP2500541182 - Chỉ xác

12. PP2500541184 - Dây đau xương

13. PP2500541203 - Đỗ trọng

14. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

15. PP2500541208 - Hà diệp (Lá sen)

16. PP2500541214 - Hoài sơn

17. PP2500541216 - Hoàng cầm

18. PP2500541218 - Hoàng kỳ

19. PP2500541223 - Hồng hoa

20. PP2500541233 - Kê nội kim

21. PP2500541250 - Liên nhục

22. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

23. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

24. PP2500541274 - Ngưu tất

25. PP2500541276 - Nhân trần

26. PP2500541280 - Ô tặc cốt

27. PP2500541288 - Quế chi

28. PP2500541302 - Tam thất

29. PP2500541321 - Tục đoạn

30. PP2500541331 - Thăng ma

31. PP2500541356 - Xích thược

32. PP2500541358 - Xuyên khung

33. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500541157 - Bạch thược

3. PP2500541158 - Bạch truật

4. PP2500541191 - Đại táo

5. PP2500541193 - Đảng sâm

6. PP2500541203 - Đỗ trọng

7. PP2500541204 - Độc hoạt

8. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

9. PP2500541216 - Hoàng cầm

10. PP2500541223 - Hồng hoa

11. PP2500541236 - Kim ngân hoa

12. PP2500541244 - Khương hoạt

13. PP2500541274 - Ngưu tất

14. PP2500541282 - Phòng phong

15. PP2500541313 - Tần giao

16. PP2500541341 - Thương truật

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109257772
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500541214 - Hoài sơn

2. PP2500541274 - Ngưu tất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802930003
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500541139 - Actiso

2. PP2500541140 - Ba kích

3. PP2500541144 - Bách bộ

4. PP2500541147 - Bạch chỉ

5. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

6. PP2500541157 - Bạch thược

7. PP2500541158 - Bạch truật

8. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

9. PP2500541163 - Bồ công anh

10. PP2500541164 - Cam thảo

11. PP2500541165 - Can khương

12. PP2500541167 - Cát căn

13. PP2500541168 - Câu đằng

14. PP2500541172 - Cỏ nhọ nồi

15. PP2500541177 - Cốt toái bổ

16. PP2500541179 - Cúc hoa

17. PP2500541184 - Dây đau xương

18. PP2500541192 - Đan sâm

19. PP2500541193 - Đảng sâm

20. PP2500541195 - Đào nhân

21. PP2500541203 - Đỗ trọng

22. PP2500541204 - Độc hoạt

23. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

24. PP2500541214 - Hoài sơn

25. PP2500541218 - Hoàng kỳ

26. PP2500541222 - Hòe hoa

27. PP2500541226 - Huyết giác

28. PP2500541228 - Hy thiêm

29. PP2500541229 - Ích mẫu

30. PP2500541231 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

31. PP2500541232 - Kê huyết đằng

32. PP2500541235 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)

33. PP2500541236 - Kim ngân hoa

34. PP2500541237 - Kim tiền thảo

35. PP2500541243 - Khương hoàng/Uất kim

36. PP2500541248 - Lạc tiên

37. PP2500541250 - Liên nhục

38. PP2500541251 - Liên tâm

39. PP2500541254 - Long nhãn

40. PP2500541258 - Mạch môn

41. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

42. PP2500541274 - Ngưu tất

43. PP2500541280 - Ô tặc cốt

44. PP2500541288 - Quế chi

45. PP2500541289 - Quế nhục

46. PP2500541292 - Sa nhân

47. PP2500541297 - Sinh địa

48. PP2500541298 - Sinh khương

49. PP2500541302 - Tam thất

50. PP2500541306 - Tang ký sinh (Tầm gửi)

51. PP2500541309 - Táo nhân

52. PP2500541321 - Tục đoạn

53. PP2500541323 - Tỳ giải

54. PP2500541327 - Thạch xương bồ

55. PP2500541330 - Thảo quyết minh

56. PP2500541336 - Thiên niên kiện

57. PP2500541338 - Thổ phục linh

58. PP2500541342 - Trạch tả

59. PP2500541344 - Trần bì

60. PP2500541358 - Xuyên khung

61. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 153

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541141 - Bá tử nhân

3. PP2500541142 - Bạc hà

4. PP2500541143 - Bạch biển đậu

5. PP2500541144 - Bách bộ

6. PP2500541147 - Bạch chỉ

7. PP2500541149 - Bạch giới tử

8. PP2500541150 - Bạch hoa xà thiệt thảo

9. PP2500541151 - Bách hợp

10. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

11. PP2500541153 - Bạch mao căn

12. PP2500541155 - Bạch tật lê

13. PP2500541157 - Bạch thược

14. PP2500541158 - Bạch truật

15. PP2500541159 - Bán chi liên

16. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

17. PP2500541163 - Bồ công anh

18. PP2500541164 - Cam thảo

19. PP2500541165 - Can khương

20. PP2500541166 - Cát cánh

21. PP2500541167 - Cát căn

22. PP2500541168 - Câu đằng

23. PP2500541169 - Câu kỷ tử

24. PP2500541170 - Cẩu tích

25. PP2500541171 - Cỏ ngọt

26. PP2500541172 - Cỏ nhọ nồi

27. PP2500541173 - Cốc tinh thảo

28. PP2500541174 - Cối xay

29. PP2500541176 - Cốt khí củ

30. PP2500541177 - Cốt toái bổ

31. PP2500541178 - Củ gai

32. PP2500541179 - Cúc hoa

33. PP2500541180 - Chi tử

34. PP2500541181 - Chỉ thực

35. PP2500541182 - Chỉ xác

36. PP2500541183 - Dâm dương hoắc

37. PP2500541184 - Dây đau xương

38. PP2500541187 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)

39. PP2500541188 - Diệp hạ châu

40. PP2500541189 - Đại hoàng

41. PP2500541190 - Đại hồi

42. PP2500541191 - Đại táo

43. PP2500541192 - Đan sâm

44. PP2500541195 - Đào nhân

45. PP2500541197 - Đậu đen

46. PP2500541200 - Địa liền

47. PP2500541201 - Địa long

48. PP2500541202 - Đinh hương

49. PP2500541203 - Đỗ trọng

50. PP2500541204 - Độc hoạt

51. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

52. PP2500541207 - Giảo cổ lam

53. PP2500541208 - Hà diệp (Lá sen)

54. PP2500541210 - Hà thủ ô đỏ

55. PP2500541212 - Hạnh nhân

56. PP2500541214 - Hoài sơn

57. PP2500541215 - Hoàng bá

58. PP2500541216 - Hoàng cầm

59. PP2500541218 - Hoàng kỳ

60. PP2500541220 - Hoàng tinh

61. PP2500541221 - Hoắc hương

62. PP2500541222 - Hòe hoa

63. PP2500541223 - Hồng hoa

64. PP2500541224 - Huyền hồ

65. PP2500541226 - Huyết giác

66. PP2500541228 - Hy thiêm

67. PP2500541229 - Ích mẫu

68. PP2500541232 - Kê huyết đằng

69. PP2500541233 - Kê nội kim

70. PP2500541234 - Kim anh

71. PP2500541235 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)

72. PP2500541236 - Kim ngân hoa

73. PP2500541237 - Kim tiền thảo

74. PP2500541238 - Kinh giới

75. PP2500541240 - Khiếm thực

76. PP2500541242 - Khổ sâm

77. PP2500541243 - Khương hoàng/Uất kim

78. PP2500541244 - Khương hoạt

79. PP2500541245 - La bạc tử

80. PP2500541246 - Lá khôi

81. PP2500541248 - Lạc tiên

82. PP2500541249 - Liên kiều

83. PP2500541250 - Liên nhục

84. PP2500541251 - Liên tâm

85. PP2500541252 - Linh chi

86. PP2500541253 - Long đởm thảo

87. PP2500541254 - Long nhãn

88. PP2500541257 - Mã đề

89. PP2500541258 - Mạch môn

90. PP2500541259 - Mạch nha

91. PP2500541261 - Mật ong

92. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

93. PP2500541263 - Mẫu lệ

94. PP2500541267 - Nga truật

95. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

96. PP2500541269 - Ngọc trúc

97. PP2500541272 - Ngũ vị tử

98. PP2500541273 - Ngưu bàng tử

99. PP2500541274 - Ngưu tất

100. PP2500541276 - Nhân trần

101. PP2500541277 - Nhũ hương

102. PP2500541278 - Nhục thung dung

103. PP2500541279 - Ô dược

104. PP2500541280 - Ô tặc cốt

105. PP2500541281 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

106. PP2500541283 - Phù bình

107. PP2500541286 - Phục thần

108. PP2500541288 - Quế chi

109. PP2500541289 - Quế nhục

110. PP2500541290 - Rau má

111. PP2500541292 - Sa nhân

112. PP2500541293 - Sa sâm

113. PP2500541294 - Sài đất

114. PP2500541295 - Sài hồ bắc

115. PP2500541297 - Sinh địa

116. PP2500541298 - Sinh khương

117. PP2500541299 - Sơn thù

118. PP2500541300 - Sơn tra

119. PP2500541302 - Tam thất

120. PP2500541304 - Tang chi

121. PP2500541306 - Tang ký sinh (Tầm gửi)

122. PP2500541308 - Tạo giác thích

123. PP2500541309 - Táo nhân

124. PP2500541313 - Tần giao

125. PP2500541315 - Tiền hồ

126. PP2500541316 - Tiểu hồi

127. PP2500541317 - Tô diệp

128. PP2500541318 - Tô mộc

129. PP2500541319 - Tô ngạnh

130. PP2500541321 - Tục đoạn

131. PP2500541322 - Tử uyển

132. PP2500541323 - Tỳ giải

133. PP2500541327 - Thạch xương bồ

134. PP2500541329 - Thảo quả

135. PP2500541330 - Thảo quyết minh

136. PP2500541331 - Thăng ma

137. PP2500541334 - Thiên môn đông

138. PP2500541336 - Thiên niên kiện

139. PP2500541338 - Thổ phục linh

140. PP2500541341 - Thương truật

141. PP2500541342 - Trạch tả

142. PP2500541344 - Trần bì

143. PP2500541345 - Tri mẫu

144. PP2500541346 - Trinh nữ hoàng cung

145. PP2500541349 - Uy linh tiên

146. PP2500541350 - Viễn chí

147. PP2500541352 - Xạ can (Rẻ quạt)

148. PP2500541354 - Xà sàng tử

149. PP2500541355 - Xa tiền tử

150. PP2500541356 - Xích thược

151. PP2500541358 - Xuyên khung

152. PP2500541360 - Xuyên tâm liên

153. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100781627
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500541186 - Dây thìa canh

2. PP2500541204 - Độc hoạt

3. PP2500541208 - Hà diệp (Lá sen)

4. PP2500541218 - Hoàng kỳ

5. PP2500541222 - Hòe hoa

6. PP2500541227 - Hương phụ

7. PP2500541302 - Tam thất

8. PP2500541338 - Thổ phục linh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2400498591
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 89

1. PP2500541144 - Bách bộ

2. PP2500541150 - Bạch hoa xà thiệt thảo

3. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

4. PP2500541153 - Bạch mao căn

5. PP2500541158 - Bạch truật

6. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

7. PP2500541163 - Bồ công anh

8. PP2500541164 - Cam thảo

9. PP2500541166 - Cát cánh

10. PP2500541169 - Câu kỷ tử

11. PP2500541170 - Cẩu tích

12. PP2500541172 - Cỏ nhọ nồi

13. PP2500541174 - Cối xay

14. PP2500541177 - Cốt toái bổ

15. PP2500541182 - Chỉ xác

16. PP2500541183 - Dâm dương hoắc

17. PP2500541184 - Dây đau xương

18. PP2500541188 - Diệp hạ châu

19. PP2500541189 - Đại hoàng

20. PP2500541191 - Đại táo

21. PP2500541195 - Đào nhân

22. PP2500541198 - Địa cốt bì

23. PP2500541200 - Địa liền

24. PP2500541203 - Đỗ trọng

25. PP2500541204 - Độc hoạt

26. PP2500541205 - Đương quy (Quy râu/Quy vỹ)

27. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

28. PP2500541209 - Hạ khô thảo

29. PP2500541212 - Hạnh nhân

30. PP2500541214 - Hoài sơn

31. PP2500541216 - Hoàng cầm

32. PP2500541219 - Hoàng liên

33. PP2500541223 - Hồng hoa

34. PP2500541224 - Huyền hồ

35. PP2500541225 - Huyền sâm

36. PP2500541226 - Huyết giác

37. PP2500541227 - Hương phụ

38. PP2500541228 - Hy thiêm

39. PP2500541230 - Ích trí nhân

40. PP2500541232 - Kê huyết đằng

41. PP2500541234 - Kim anh

42. PP2500541237 - Kim tiền thảo

43. PP2500541240 - Khiếm thực

44. PP2500541243 - Khương hoàng/Uất kim

45. PP2500541244 - Khương hoạt

46. PP2500541247 - Lá móng

47. PP2500541248 - Lạc tiên

48. PP2500541249 - Liên kiều

49. PP2500541261 - Mật ong

50. PP2500541265 - Mộc qua

51. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

52. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

53. PP2500541272 - Ngũ vị tử

54. PP2500541275 - Nhân sâm

55. PP2500541276 - Nhân trần

56. PP2500541281 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

57. PP2500541282 - Phòng phong

58. PP2500541286 - Phục thần

59. PP2500541287 - Qua lâu nhân

60. PP2500541288 - Quế chi

61. PP2500541289 - Quế nhục

62. PP2500541292 - Sa nhân

63. PP2500541293 - Sa sâm

64. PP2500541294 - Sài đất

65. PP2500541295 - Sài hồ bắc

66. PP2500541297 - Sinh địa

67. PP2500541299 - Sơn thù

68. PP2500541309 - Táo nhân

69. PP2500541313 - Tần giao

70. PP2500541314 - Tế tân

71. PP2500541315 - Tiền hồ

72. PP2500541318 - Tô mộc

73. PP2500541321 - Tục đoạn

74. PP2500541323 - Tỳ giải

75. PP2500541327 - Thạch xương bồ

76. PP2500541331 - Thăng ma

77. PP2500541333 - Thiên ma

78. PP2500541334 - Thiên môn đông

79. PP2500541338 - Thổ phục linh

80. PP2500541341 - Thương truật

81. PP2500541343 - Trắc bách diệp

82. PP2500541344 - Trần bì

83. PP2500541349 - Uy linh tiên

84. PP2500541351 - Vông nem

85. PP2500541352 - Xạ can (Rẻ quạt)

86. PP2500541356 - Xích thược

87. PP2500541357 - Xuyên bối mẫu

88. PP2500541358 - Xuyên khung

89. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104014039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 98

1. PP2500541140 - Ba kích

2. PP2500541141 - Bá tử nhân

3. PP2500541142 - Bạc hà

4. PP2500541147 - Bạch chỉ

5. PP2500541152 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

6. PP2500541153 - Bạch mao căn

7. PP2500541157 - Bạch thược

8. PP2500541158 - Bạch truật

9. PP2500541162 - Bình vôi (Ngải tượng)

10. PP2500541163 - Bồ công anh

11. PP2500541164 - Cam thảo

12. PP2500541165 - Can khương

13. PP2500541166 - Cát cánh

14. PP2500541167 - Cát căn

15. PP2500541168 - Câu đằng

16. PP2500541169 - Câu kỷ tử

17. PP2500541172 - Cỏ nhọ nồi

18. PP2500541176 - Cốt khí củ

19. PP2500541177 - Cốt toái bổ

20. PP2500541181 - Chỉ thực

21. PP2500541182 - Chỉ xác

22. PP2500541183 - Dâm dương hoắc

23. PP2500541184 - Dây đau xương

24. PP2500541189 - Đại hoàng

25. PP2500541190 - Đại hồi

26. PP2500541191 - Đại táo

27. PP2500541192 - Đan sâm

28. PP2500541195 - Đào nhân

29. PP2500541197 - Đậu đen

30. PP2500541201 - Địa long

31. PP2500541203 - Đỗ trọng

32. PP2500541204 - Độc hoạt

33. PP2500541206 - Đương quy (Toàn quy)

34. PP2500541212 - Hạnh nhân

35. PP2500541214 - Hoài sơn

36. PP2500541215 - Hoàng bá

37. PP2500541216 - Hoàng cầm

38. PP2500541218 - Hoàng kỳ

39. PP2500541222 - Hòe hoa

40. PP2500541223 - Hồng hoa

41. PP2500541224 - Huyền hồ

42. PP2500541225 - Huyền sâm

43. PP2500541227 - Hương phụ

44. PP2500541228 - Hy thiêm

45. PP2500541229 - Ích mẫu

46. PP2500541231 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

47. PP2500541233 - Kê nội kim

48. PP2500541234 - Kim anh

49. PP2500541235 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)

50. PP2500541236 - Kim ngân hoa

51. PP2500541237 - Kim tiền thảo

52. PP2500541238 - Kinh giới

53. PP2500541240 - Khiếm thực

54. PP2500541243 - Khương hoàng/Uất kim

55. PP2500541244 - Khương hoạt

56. PP2500541248 - Lạc tiên

57. PP2500541251 - Liên tâm

58. PP2500541254 - Long nhãn

59. PP2500541261 - Mật ong

60. PP2500541265 - Mộc qua

61. PP2500541267 - Nga truật

62. PP2500541268 - Ngải cứu (Ngải diệp)

63. PP2500541271 - Ngũ gia bì chân chim

64. PP2500541272 - Ngũ vị tử

65. PP2500541274 - Ngưu tất

66. PP2500541276 - Nhân trần

67. PP2500541278 - Nhục thung dung

68. PP2500541279 - Ô dược

69. PP2500541280 - Ô tặc cốt

70. PP2500541282 - Phòng phong

71. PP2500541283 - Phù bình

72. PP2500541289 - Quế nhục

73. PP2500541293 - Sa sâm

74. PP2500541294 - Sài đất

75. PP2500541295 - Sài hồ bắc

76. PP2500541297 - Sinh địa

77. PP2500541299 - Sơn thù

78. PP2500541300 - Sơn tra

79. PP2500541302 - Tam thất

80. PP2500541303 - Tang bạch bì

81. PP2500541313 - Tần giao

82. PP2500541317 - Tô diệp

83. PP2500541320 - Tô tử

84. PP2500541321 - Tục đoạn

85. PP2500541327 - Thạch xương bồ

86. PP2500541329 - Thảo quả

87. PP2500541330 - Thảo quyết minh

88. PP2500541333 - Thiên ma

89. PP2500541336 - Thiên niên kiện

90. PP2500541338 - Thổ phục linh

91. PP2500541341 - Thương truật

92. PP2500541344 - Trần bì

93. PP2500541349 - Uy linh tiên

94. PP2500541350 - Viễn chí

95. PP2500541351 - Vông nem

96. PP2500541356 - Xích thược

97. PP2500541358 - Xuyên khung

98. PP2500541362 - Ý dĩ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000350567
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500541151 - Bách hợp

2. PP2500541160 - Bán hạ nam (Củ chóc)

3. PP2500541166 - Cát cánh

4. PP2500541168 - Câu đằng

5. PP2500541177 - Cốt toái bổ

6. PP2500541181 - Chỉ thực

7. PP2500541189 - Đại hoàng

8. PP2500541192 - Đan sâm

9. PP2500541195 - Đào nhân

10. PP2500541204 - Độc hoạt

11. PP2500541210 - Hà thủ ô đỏ

12. PP2500541212 - Hạnh nhân

13. PP2500541219 - Hoàng liên

14. PP2500541222 - Hòe hoa

15. PP2500541223 - Hồng hoa

16. PP2500541225 - Huyền sâm

17. PP2500541230 - Ích trí nhân

18. PP2500541236 - Kim ngân hoa

19. PP2500541240 - Khiếm thực

20. PP2500541254 - Long nhãn

21. PP2500541262 - Mẫu đơn bì

22. PP2500541264 - Mộc hương

23. PP2500541269 - Ngọc trúc

24. PP2500541273 - Ngưu bàng tử

25. PP2500541285 - Phúc bồn tử

26. PP2500541295 - Sài hồ bắc

27. PP2500541299 - Sơn thù

28. PP2500541302 - Tam thất

29. PP2500541331 - Thăng ma

30. PP2500541350 - Viễn chí

31. PP2500541352 - Xạ can (Rẻ quạt)

32. PP2500541356 - Xích thược

33. PP2500541358 - Xuyên khung

34. PP2500541362 - Ý dĩ

Đã xem: 1
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây