Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500191970 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 2 | PP2500191971 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.519.433 | 120 | 37.248.000 | 37.248.000 | 0 |
| 3 | PP2500191972 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 4 | PP2500191973 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500191976 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 984.900 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500191977 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.080.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500191978 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 8 | PP2500191983 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.488.660 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500191984 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 984.900 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 10 | PP2500191985 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 11 | PP2500191986 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 11.018.700 | 120 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 12 | PP2500191988 | Cefixim | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 90 | 583.200 | 120 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.805.250 | 120 | 33.372.000 | 33.372.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500191989 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 2.367.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500191990 | Cefuroxim axetil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.690.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500191991 | Gentamicin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500191993 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.080.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500191994 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 2.367.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.519.433 | 120 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500191995 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 19 | PP2500191996 | Heparin (natri) | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 1.814.250 | 120 | 120.950.000 | 120.950.000 | 0 |
| 20 | PP2500191998 | Acid tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.519.433 | 120 | 26.247.500 | 26.247.500 | 0 |
| 21 | PP2500192001 | Amlodipin + atorvastatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 2.085.000 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500192002 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 23 | PP2500192003 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 24 | PP2500192004 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.260.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500192006 | Metoprolol Succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 10.533.600 | 10.533.600 | 0 |
| 26 | PP2500192007 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500192008 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 2.392.500 | 120 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500192010 | Perindopril arginine+ indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500192011 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.805.250 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500192012 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.690.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500192014 | Povidon iod | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 1.209.600 | 120 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 32 | PP2500192015 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.488.660 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 33 | PP2500192016 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.488.660 | 120 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 3.344.000 | 3.344.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500192019 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500192020 | Sorbitol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 162.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500192021 | Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.488.660 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500192022 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.488.660 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500192023 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 8.888.000 | 8.888.000 | 0 |
| 39 | PP2500192024 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 11.018.700 | 120 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 90 | 8.977.500 | 120 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500192025 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 11.340.000 | 120 | 733.600.000 | 733.600.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500192026 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 5.175.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 5.175.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500192027 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.210.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500192028 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.210.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500192029 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 1.805.250 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 45 | PP2500192030 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 169.500 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 46 | PP2500192031 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 169.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500192032 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 577.500 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500192033 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 984.900 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 49 | PP2500192034 | N-Acetyl-DL-Leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.971.750 | 120 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500192035 | Kali chlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500192036 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 90.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500192037 | Natri clorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500192038 | Glucose | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 54 | PP2500192039 | Glucose | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 55 | PP2500192040 | Ringer lactat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 14.171.985 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
1. PP2500191989 - Cefpodoxim
2. PP2500191994 - Ciprofloxacin
1. PP2500192030 - Xylometazolin hydroclorid
2. PP2500192031 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500191970 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500192002 - Amlodipin + indapamid
3. PP2500192003 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
4. PP2500192006 - Metoprolol Succinat
5. PP2500192010 - Perindopril arginine+ indapamid
6. PP2500192023 - Dydrogesterone
7. PP2500192025 - Gliclazid
8. PP2500192035 - Kali chlorid
9. PP2500192036 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
1. PP2500192027 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
2. PP2500192028 - Metformin hydroclorid
1. PP2500191971 - Sevofluran
2. PP2500191994 - Ciprofloxacin
3. PP2500191998 - Acid tranexamic
1. PP2500191988 - Cefixim
1. PP2500191986 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500192024 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
1. PP2500192025 - Gliclazid
1. PP2500192008 - Nifedipin
1. PP2500191988 - Cefixim
2. PP2500192011 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500192029 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500192014 - Povidon iod
1. PP2500192026 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500191983 - Diphenhydramin
2. PP2500192015 - Furosemid
3. PP2500192016 - Metoclopramid hydroclorid
4. PP2500192021 - Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
5. PP2500192022 - Methyl prednisolon
1. PP2500192026 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500192004 - Enalapril
1. PP2500192032 - Oxytocin
1. PP2500191978 - Paracetamol (Acetaminophen)
2. PP2500191985 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500191991 - Gentamicin
4. PP2500192016 - Metoclopramid hydroclorid
5. PP2500192037 - Natri clorid
6. PP2500192038 - Glucose
7. PP2500192039 - Glucose
8. PP2500192040 - Ringer lactat
1. PP2500191990 - Cefuroxim axetil
2. PP2500192012 - Lovastatin
1. PP2500192024 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
1. PP2500191977 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500191993 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500192001 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500191996 - Heparin (natri)
1. PP2500191976 - Morphin sulfat
2. PP2500191984 - Ephedrin hydroclorid
3. PP2500192033 - Diazepam
1. PP2500192020 - Sorbitol
1. PP2500191972 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500191973 - Rocuronium bromid
3. PP2500191995 - Moxifloxacin
4. PP2500192007 - Nicardipin
5. PP2500192019 - Lactulose
6. PP2500192034 - N-Acetyl-DL-Leucin