Mua bổ sung 74 thuốc Generic năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Hữu Lũng

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua bổ sung 74 thuốc Generic năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Hữu Lũng
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua bổ sung 74 thuốc generic năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Hữu Lũng
Thời gian thực hiện gói thầu
6 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 05/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:47 05/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
25
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500191970 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 12.480.000 12.480.000 0
2 PP2500191971 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.519.433 120 37.248.000 37.248.000 0
3 PP2500191972 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 8.190.000 8.190.000 0
4 PP2500191973 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 16.400.000 16.400.000 0
5 PP2500191976 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 984.900 120 35.000.000 35.000.000 0
6 PP2500191977 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 1.080.000 120 52.000.000 52.000.000 0
7 PP2500191978 Paracetamol (Acetaminophen) vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 68.250.000 68.250.000 0
8 PP2500191983 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.488.660 120 11.200.000 11.200.000 0
9 PP2500191984 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 984.900 120 23.100.000 23.100.000 0
10 PP2500191985 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 4.480.000 4.480.000 0
11 PP2500191986 Amoxicilin + acid clavulanic vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 11.018.700 120 136.080.000 136.080.000 0
12 PP2500191988 Cefixim vn5200229798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG 90 583.200 120 38.556.000 38.556.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.805.250 120 33.372.000 33.372.000 0
13 PP2500191989 Cefpodoxim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 2.367.000 120 117.600.000 117.600.000 0
14 PP2500191990 Cefuroxim axetil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 3.690.000 120 174.000.000 174.000.000 0
15 PP2500191991 Gentamicin vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 46.200.000 46.200.000 0
16 PP2500191993 Spiramycin + metronidazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 1.080.000 120 20.000.000 20.000.000 0
17 PP2500191994 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 2.367.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.519.433 120 35.800.000 35.800.000 0
18 PP2500191995 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 1.980.000 1.980.000 0
19 PP2500191996 Heparin (natri) vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 1.814.250 120 120.950.000 120.950.000 0
20 PP2500191998 Acid tranexamic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 1.519.433 120 26.247.500 26.247.500 0
21 PP2500192001 Amlodipin + atorvastatin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 2.085.000 120 139.000.000 139.000.000 0
22 PP2500192002 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 99.740.000 99.740.000 0
23 PP2500192003 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 171.140.000 171.140.000 0
24 PP2500192004 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.260.000 120 84.000.000 84.000.000 0
25 PP2500192006 Metoprolol Succinat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 10.533.600 10.533.600 0
26 PP2500192007 Nicardipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 16.800.000 16.800.000 0
27 PP2500192008 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 2.392.500 120 159.500.000 159.500.000 0
28 PP2500192010 Perindopril arginine+ indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 390.000.000 390.000.000 0
29 PP2500192011 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.805.250 120 79.800.000 79.800.000 0
30 PP2500192012 Lovastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 3.690.000 120 70.000.000 70.000.000 0
31 PP2500192014 Povidon iod vn0107226521 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM 90 1.209.600 120 80.640.000 80.640.000 0
32 PP2500192015 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.488.660 120 1.260.000 1.260.000 0
33 PP2500192016 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.488.660 120 1.840.000 1.840.000 0
vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 3.344.000 3.344.000 0
34 PP2500192019 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 3.300.000 3.300.000 0
35 PP2500192020 Sorbitol vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 162.000 120 10.800.000 10.800.000 0
36 PP2500192021 Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.488.660 120 32.000.000 32.000.000 0
37 PP2500192022 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.488.660 120 70.000.000 70.000.000 0
38 PP2500192023 Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 8.888.000 8.888.000 0
39 PP2500192024 Glibenclamid + Metformin hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 11.018.700 120 528.000.000 528.000.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 90 8.977.500 120 435.000.000 435.000.000 0
40 PP2500192025 Gliclazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 750.960.000 750.960.000 0
vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 11.340.000 120 733.600.000 733.600.000 0
41 PP2500192026 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 5.175.000 120 336.000.000 336.000.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 5.175.000 120 312.000.000 312.000.000 0
42 PP2500192027 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.210.000 120 110.000.000 110.000.000 0
43 PP2500192028 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 3.210.000 120 100.000.000 100.000.000 0
44 PP2500192029 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 1.805.250 120 1.470.000 1.470.000 0
45 PP2500192030 Xylometazolin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 169.500 120 1.300.000 1.300.000 0
46 PP2500192031 Xylometazolin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 169.500 120 10.000.000 10.000.000 0
47 PP2500192032 Oxytocin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 577.500 120 38.500.000 38.500.000 0
48 PP2500192033 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 984.900 120 7.560.000 7.560.000 0
49 PP2500192034 N-Acetyl-DL-Leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.971.750 120 72.600.000 72.600.000 0
50 PP2500192035 Kali chlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 7.500.000 7.500.000 0
51 PP2500192036 L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 90.000.000 120 33.600.000 33.600.000 0
52 PP2500192037 Natri clorid vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 360.000.000 360.000.000 0
53 PP2500192038 Glucose vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 89.775.000 89.775.000 0
54 PP2500192039 Glucose vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 59.850.000 59.850.000 0
55 PP2500192040 Ringer lactat vn4900631118 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN 90 14.171.985 120 23.940.000 23.940.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 25
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500191989 - Cefpodoxim

2. PP2500191994 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500192030 - Xylometazolin hydroclorid

2. PP2500192031 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500191970 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500192002 - Amlodipin + indapamid

3. PP2500192003 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

4. PP2500192006 - Metoprolol Succinat

5. PP2500192010 - Perindopril arginine+ indapamid

6. PP2500192023 - Dydrogesterone

7. PP2500192025 - Gliclazid

8. PP2500192035 - Kali chlorid

9. PP2500192036 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500192027 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

2. PP2500192028 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500191971 - Sevofluran

2. PP2500191994 - Ciprofloxacin

3. PP2500191998 - Acid tranexamic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5200229798
Tỉnh / thành phố
Lào Cai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191988 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500191986 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500192024 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192025 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192008 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500191988 - Cefixim

2. PP2500192011 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500192029 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107226521
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192014 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192026 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500191983 - Diphenhydramin

2. PP2500192015 - Furosemid

3. PP2500192016 - Metoclopramid hydroclorid

4. PP2500192021 - Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)

5. PP2500192022 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192026 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192004 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192032 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4900631118
Tỉnh / thành phố
Lạng Sơn
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500191978 - Paracetamol (Acetaminophen)

2. PP2500191985 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500191991 - Gentamicin

4. PP2500192016 - Metoclopramid hydroclorid

5. PP2500192037 - Natri clorid

6. PP2500192038 - Glucose

7. PP2500192039 - Glucose

8. PP2500192040 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500191990 - Cefuroxim axetil

2. PP2500192012 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192024 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500191977 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500191993 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192001 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500191996 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500191976 - Morphin sulfat

2. PP2500191984 - Ephedrin hydroclorid

3. PP2500192033 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500192020 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500191972 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500191973 - Rocuronium bromid

3. PP2500191995 - Moxifloxacin

4. PP2500192007 - Nicardipin

5. PP2500192019 - Lactulose

6. PP2500192034 - N-Acetyl-DL-Leucin

Đã xem: 20
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây