Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500312415 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.172.740 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500312416 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.396.100 | 150 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 25.488.900 | 150 | 265.356.000 | 265.356.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500312418 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.051.200 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500312422 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 840.000 | 150 | 36.162.000 | 36.162.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 5.320.560 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500312424 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.131.008 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500312425 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 10.440.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 10.440.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500312426 | Allopurinol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.172.740 | 150 | 9.162.000 | 9.162.000 | 0 |
| 8 | PP2500312427 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.820.000 | 150 | 790.200.000 | 790.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500312428 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.172.740 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 10 | PP2500312429 | Acetylcystein | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 4.032.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500312430 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.051.200 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 12 | PP2500312431 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 624.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500312432 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 2.256.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500312434 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500312436 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 8.280.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500312437 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.172.740 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500312439 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 199.845.000 | 199.845.000 | 0 |
| 18 | PP2500312441 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.659.982 | 150 | 332.999.100 | 332.999.100 | 0 |
| 19 | PP2500312442 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 756.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500312443 | Vinorelbin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 2.703.162.000 | 2.703.162.000 | 0 |
| 21 | PP2500312444 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 346.406.400 | 346.406.400 | 0 |
| 22 | PP2500312445 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.860.000 | 150 | 33.286.000 | 33.286.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.820.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500312446 | Alfuzosin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 4.132.800 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 5.320.560 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500312447 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 4.512.000 | 150 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500312448 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 55.601.000 | 150 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500312449 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 55.601.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500312450 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 55.601.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500312451 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.131.008 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500312454 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.860.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500312456 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.131.008 | 150 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| 31 | PP2500312458 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 1.299.600.000 | 1.299.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500312463 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.733.587.200 | 1.733.587.200 | 0 |
| 33 | PP2500312464 | Spironolacton | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.396.100 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 34 | PP2500312467 | Bacillus subtilis | vn2500567023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 2.822.400 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 35 | PP2500312469 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.131.008 | 150 | 5.990.400 | 5.990.400 | 0 |
| 36 | PP2500312470 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 52.003.500 | 52.003.500 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 1.040.070 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500312471 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 11.131.008 | 150 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500312472 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 561.120.000 | 561.120.000 | 0 |
| 39 | PP2500312473 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 618.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500312474 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 105.792.000 | 105.792.000 | 0 |
| 41 | PP2500312476 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 418.224 | 150 | 20.911.200 | 20.911.200 | 0 |
| 42 | PP2500312477 | Pyridostigmin bromid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 5.320.560 | 150 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 43 | PP2500312480 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 19.051.200 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 44 | PP2500312483 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.396.100 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500312484 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 106.000.000 | 160 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500312485 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn2500208874 | Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc | 120 | 25.488.900 | 150 | 987.525.000 | 987.525.000 | 0 |
| 47 | PP2500312486 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500312487 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 13.430.400 | 150 | 671.520.000 | 671.520.000 | 0 |
| 49 | PP2500312489 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 17.396.100 | 150 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 1.172.740 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
1. PP2500312416 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500312464 - Spironolacton
3. PP2500312483 - Acetyl leucin
4. PP2500312489 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500312487 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2500312447 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500312425 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500312442 - Vincristin sulfat
1. PP2500312432 - Amoxicilin
1. PP2500312467 - Bacillus subtilis
1. PP2500312436 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500312424 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500312451 - Trimetazidin
3. PP2500312456 - Nebivolol
4. PP2500312469 - Trimebutin maleat
5. PP2500312471 - Metformin
1. PP2500312434 - Ceftazidim + avibactam
2. PP2500312444 - Cetuximab
3. PP2500312448 - Albumin
4. PP2500312450 - Yếu tố VIII
5. PP2500312463 - Iohexol
6. PP2500312472 - Metformin
7. PP2500312473 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500312474 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500312446 - Alfuzosin
1. PP2500312445 - Lenalidomid
2. PP2500312454 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500312431 - Topiramat
2. PP2500312439 - Cyclophosphamid
3. PP2500312443 - Vinorelbin
4. PP2500312458 - Alteplase
5. PP2500312470 - Methyl prednisolon
6. PP2500312484 - Acetyl leucin
1. PP2500312418 - Midazolam
2. PP2500312430 - Phenobarbital
3. PP2500312480 - Haloperidol
1. PP2500312415 - Atropin sulfat
2. PP2500312426 - Allopurinol
3. PP2500312428 - Diphenhydramin
4. PP2500312437 - Aciclovir
5. PP2500312489 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500312431 - Topiramat
1. PP2500312422 - Celecoxib
1. PP2500312476 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500312448 - Albumin
2. PP2500312449 - Albumin
3. PP2500312450 - Yếu tố VIII
1. PP2500312422 - Celecoxib
2. PP2500312446 - Alfuzosin
3. PP2500312477 - Pyridostigmin bromid
1. PP2500312441 - Oxaliplatin
1. PP2500312473 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500312427 - Zoledronic acid
2. PP2500312445 - Lenalidomid
1. PP2500312470 - Methyl prednisolon
1. PP2500312416 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500312485 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500312429 - Acetylcystein
1. PP2500312425 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500312486 - Budesonid