Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500464014 | Kit tách chiết ADN từ mẫu bệnh phẩm | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 2 | PP2500464015 | PCR master mix | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500464016 | Thang DNA chuẩn (100 bp DNA Marker) | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 4 | PP2500464017 | Bột Agarose | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500464018 | Hóa chất nhuộm DNA | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500464019 | Dung dịch TBE Buffer 10X | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500464020 | Enzyme cắt giới hạn Pvu II | vn0105423394 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ B.D.E | 80 | 1.370.000 | 110 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500464021 | Định lượng Triglycerid | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 12.894.000 | 12.894.000 | 0 |
| 9 | PP2500464022 | Định lượng Cholesterol toàn phần | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 7.295.400 | 7.295.400 | 0 |
| 10 | PP2500464023 | Định lượng HDL-Cholesterol (High density Lipoprotein Cholestrol) | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 50.833.440 | 50.833.440 | 0 |
| 11 | PP2500464024 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 12 | PP2500464025 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 580.650 | 580.650 | 0 |
| 13 | PP2500464026 | Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL Cholesterol | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 785.400 | 785.400 | 0 |
| 14 | PP2500464027 | Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 80 | 1.275.000 | 110 | 27.890.100 | 27.890.100 | 0 |
1. PP2500464014 - Kit tách chiết ADN từ mẫu bệnh phẩm
2. PP2500464015 - PCR master mix
3. PP2500464016 - Thang DNA chuẩn (100 bp DNA Marker)
4. PP2500464017 - Bột Agarose
5. PP2500464018 - Hóa chất nhuộm DNA
6. PP2500464019 - Dung dịch TBE Buffer 10X
7. PP2500464020 - Enzyme cắt giới hạn Pvu II
1. PP2500464021 - Định lượng Triglycerid
2. PP2500464022 - Định lượng Cholesterol toàn phần
3. PP2500464023 - Định lượng HDL-Cholesterol (High density Lipoprotein Cholestrol)
4. PP2500464024 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
5. PP2500464025 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
6. PP2500464026 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL Cholesterol
7. PP2500464027 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số