Mua mỹ phẩm tại Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa năm 2025

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua mỹ phẩm tại Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua mỹ phẩm tại Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 20/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:02 20/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
14
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500477108 Mỹ phẩm 1 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 429.600.000 429.600.000 0
2 PP2500477109 Mỹ phẩm 2 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 224.443.800 224.443.800 0
3 PP2500477110 Mỹ phẩm 3 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 90 13.970.292 120 194.400.000 194.400.000 0
4 PP2500477111 Mỹ phẩm 4 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 559.200.000 559.200.000 0
5 PP2500477112 Mỹ phẩm 5 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 89.000.000 89.000.000 0
6 PP2500477113 Mỹ phẩm 6 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 276.000.000 276.000.000 0
7 PP2500477114 Mỹ phẩm 7 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 89.000.000 89.000.000 0
8 PP2500477115 Mỹ phẩm 9 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 156.000.000 156.000.000 0
9 PP2500477116 Mỹ phẩm 10 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 465.381.000 465.381.000 0
10 PP2500477117 Mỹ phẩm 11 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 187.625.400 187.625.400 0
11 PP2500477118 Mỹ phẩm 12 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 203.236.200 203.236.200 0
12 PP2500477119 Mỹ phẩm 13 vn0316175158 CÔNG TY CỔ PHẦN TENAMYD COSMETIC 90 14.353.784 120 227.448.000 227.448.000 0
13 PP2500477120 Mỹ phẩm 14 vn0107115719 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN 90 5.280.000 120 264.000.000 264.000.000 0
14 PP2500477123 Mỹ phẩm 17 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 292.800.000 292.800.000 0
15 PP2500477124 Mỹ phẩm 18 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.938.720 120 88.363.800 88.363.800 0
16 PP2500477125 Mỹ phẩm 19 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.938.720 120 134.136.000 134.136.000 0
17 PP2500477126 Mỹ phẩm 20 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 7.938.720 120 169.658.400 169.658.400 0
18 PP2500477127 Mỹ phẩm 21 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 387.000.000 387.000.000 0
19 PP2500477128 Mỹ phẩm 22 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 345.100.000 345.100.000 0
20 PP2500477130 Mỹ phẩm 25 vn0316175158 CÔNG TY CỔ PHẦN TENAMYD COSMETIC 90 14.353.784 120 173.192.800 173.192.800 0
21 PP2500477131 Mỹ phẩm 26 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 197.400.000 197.400.000 0
22 PP2500477132 Mỹ phẩm 27 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 229.745.400 229.745.400 0
23 PP2500477133 Mỹ phẩm 28 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 291.000.000 291.000.000 0
24 PP2500477134 Mỹ phẩm 29 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 147.272.400 147.272.400 0
25 PP2500477135 Mỹ phẩm 30 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 198.000.000 198.000.000 0
26 PP2500477136 Mỹ phẩm 31 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 108.000.000 108.000.000 0
27 PP2500477137 Mỹ phẩm 32 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 270.000.000 270.000.000 0
28 PP2500477138 Mỹ phẩm 33 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 535.485.000 535.485.000 0
29 PP2500477139 Mỹ phẩm 34 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 157.500.000 157.500.000 0
30 PP2500477140 Mỹ phẩm 35 vn0108024158 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoa Bách Niên 90 26.400.000 120 1.320.000.000 1.320.000.000 0
31 PP2500477141 Mỹ phẩm 36 vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 90 10.858.924 120 137.454.400 137.454.400 0
32 PP2500477142 Mỹ phẩm 37 vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 90 10.858.924 120 125.672.800 125.672.800 0
33 PP2500477143 Mỹ phẩm 38 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 54.000.000 54.000.000 0
34 PP2500477144 Mỹ phẩm 39 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 51.000.000 51.000.000 0
35 PP2500477145 Mỹ phẩm 40 vn0110448387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI PHONG GROUP 90 5.736.000 120 286.800.000 286.800.000 0
36 PP2500477146 Mỹ phẩm 41 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 270.981.600 270.981.600 0
37 PP2500477147 Mỹ phẩm 42 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 108.000.000 108.000.000 0
38 PP2500477148 Mỹ phẩm 43 vn0108386278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM THÁI TRUNG 90 8.916.600 120 252.720.000 252.720.000 0
39 PP2500477149 Mỹ phẩm 44 vn0108386278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM THÁI TRUNG 90 8.916.600 120 104.976.000 104.976.000 0
40 PP2500477150 Mỹ phẩm 45 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 145.500.000 145.500.000 0
41 PP2500477151 Mỹ phẩm 46 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 285.709.200 285.709.200 0
42 PP2500477152 Mỹ phẩm 47 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 648.000.000 648.000.000 0
43 PP2500477153 Mỹ phẩm 48 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 212.073.000 212.073.000 0
44 PP2500477154 Mỹ phẩm 49 vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 90 10.858.924 120 279.819.000 279.819.000 0
45 PP2500477155 Mỹ phẩm 50 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 84.000.000 84.000.000 0
46 PP2500477156 Mỹ phẩm 52 vn0316175158 CÔNG TY CỔ PHẦN TENAMYD COSMETIC 90 14.353.784 120 144.739.500 144.739.500 0
47 PP2500477158 Mỹ phẩm 54 vn0316175158 CÔNG TY CỔ PHẦN TENAMYD COSMETIC 90 14.353.784 120 172.308.900 172.308.900 0
48 PP2500477159 Mỹ phẩm 55 vn0107707987 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Y DƯỢC VHN 90 14.240.000 120 390.000.000 390.000.000 0
49 PP2500477160 Mỹ phẩm 56 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 70.500.000 70.500.000 0
50 PP2500477161 Mỹ phẩm 57 vn0108386278 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM THÁI TRUNG 90 8.916.600 120 80.028.000 80.028.000 0
51 PP2500477162 Mỹ phẩm 58 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 78.172.500 78.172.500 0
52 PP2500477163 Mỹ phẩm 59 vn0108708006 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO Y 90 37.348.356 120 312.218.400 312.218.400 0
53 PP2500477164 Mỹ phẩm 60 vn0107094593 Công ty TNHH Dược mỹ phẩm Châu Âu 90 41.439.030 120 139.025.400 139.025.400 0
54 PP2500477167 Mỹ phẩm 63 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 231.000.000 231.000.000 0
55 PP2500477168 Mỹ phẩm 64 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 67.500.000 67.500.000 0
56 PP2500477169 Mỹ phẩm 65 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 16.320.000 120 135.000.000 135.000.000 0
57 PP2500477170 Mỹ phẩm 66 vn0107707987 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI SẢN PHẨM Y DƯỢC VHN 90 14.240.000 120 322.000.000 322.000.000 0
58 PP2500477171 Mỹ phẩm 67 vn0106788447 Công ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm ACV 90 51.252.860 120 357.000.000 357.000.000 0
59 PP2500477172 Mỹ phẩm 68 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 90 13.970.292 120 232.690.800 232.690.800 0
60 PP2500477173 Mỹ phẩm 69 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 90 13.970.292 120 271.423.800 271.423.800 0
61 PP2500477174 Mỹ phẩm 70 vn0107953319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BIOMEDICO 90 35.408.000 120 47.400.000 47.400.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 14
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700303206
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500477110 - Mỹ phẩm 3

2. PP2500477172 - Mỹ phẩm 68

3. PP2500477173 - Mỹ phẩm 69

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107094593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500477109 - Mỹ phẩm 2

2. PP2500477116 - Mỹ phẩm 10

3. PP2500477117 - Mỹ phẩm 11

4. PP2500477132 - Mỹ phẩm 27

5. PP2500477138 - Mỹ phẩm 33

6. PP2500477153 - Mỹ phẩm 48

7. PP2500477162 - Mỹ phẩm 58

8. PP2500477164 - Mỹ phẩm 60

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500477141 - Mỹ phẩm 36

2. PP2500477142 - Mỹ phẩm 37

3. PP2500477154 - Mỹ phẩm 49

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108024158
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500477140 - Mỹ phẩm 35

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107707987
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500477159 - Mỹ phẩm 55

2. PP2500477170 - Mỹ phẩm 66

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107953319
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500477112 - Mỹ phẩm 5

2. PP2500477113 - Mỹ phẩm 6

3. PP2500477114 - Mỹ phẩm 7

4. PP2500477127 - Mỹ phẩm 21

5. PP2500477133 - Mỹ phẩm 28

6. PP2500477137 - Mỹ phẩm 32

7. PP2500477143 - Mỹ phẩm 38

8. PP2500477144 - Mỹ phẩm 39

9. PP2500477150 - Mỹ phẩm 45

10. PP2500477160 - Mỹ phẩm 56

11. PP2500477174 - Mỹ phẩm 70

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500477115 - Mỹ phẩm 9

2. PP2500477136 - Mỹ phẩm 31

3. PP2500477139 - Mỹ phẩm 34

4. PP2500477147 - Mỹ phẩm 42

5. PP2500477155 - Mỹ phẩm 50

6. PP2500477168 - Mỹ phẩm 64

7. PP2500477169 - Mỹ phẩm 65

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106788447
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500477108 - Mỹ phẩm 1

2. PP2500477111 - Mỹ phẩm 4

3. PP2500477123 - Mỹ phẩm 17

4. PP2500477128 - Mỹ phẩm 22

5. PP2500477131 - Mỹ phẩm 26

6. PP2500477135 - Mỹ phẩm 30

7. PP2500477167 - Mỹ phẩm 63

8. PP2500477171 - Mỹ phẩm 67

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108708006
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500477118 - Mỹ phẩm 12

2. PP2500477134 - Mỹ phẩm 29

3. PP2500477146 - Mỹ phẩm 41

4. PP2500477151 - Mỹ phẩm 46

5. PP2500477152 - Mỹ phẩm 47

6. PP2500477163 - Mỹ phẩm 59

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500477124 - Mỹ phẩm 18

2. PP2500477125 - Mỹ phẩm 19

3. PP2500477126 - Mỹ phẩm 20

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107115719
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500477120 - Mỹ phẩm 14

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108386278
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500477148 - Mỹ phẩm 43

2. PP2500477149 - Mỹ phẩm 44

3. PP2500477161 - Mỹ phẩm 57

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316175158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500477119 - Mỹ phẩm 13

2. PP2500477130 - Mỹ phẩm 25

3. PP2500477156 - Mỹ phẩm 52

4. PP2500477158 - Mỹ phẩm 54

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110448387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500477145 - Mỹ phẩm 40

Đã xem: 6
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây