Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500080990 | Vật tư y tế dùng trong khám bệnh | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 418.921.500 | 418.921.500 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 90 | 6.800.000 | 120 | 328.278.260 | 328.278.260 | 0 | |||
| 2 | PP2500080991 | Vật tư y tế dùng cho xét nghiệm | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 17.448.000 | 17.448.000 | 0 |
| 3 | PP2500080992 | Vật tư y tế dùng cho kiểm soát nhiễm khuẩn | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 41.380.200 | 41.380.200 | 0 |
| 4 | PP2500080993 | Bơm tiêm 10ml đầu trơn | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500080994 | Bơm tiêm 1ml tiệt trùng | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 10.623.900 | 10.623.900 | 0 |
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500080995 | Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 558.810.000 | 502.929.000 | 10 |
| 7 | PP2500080996 | Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 110.565.000 | 110.565.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500080997 | Kim sinh thiết phôi 23-27µm, đầu tù, tiệt trùng từng cái | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 298.851.000 | 298.851.000 | 0 |
| 9 | PP2500080998 | Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái | vn0108879788 | CÔNG TY TNHH VIETGENIC | 90 | 27.200.000 | 120 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 533.715.000 | 533.715.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500080999 | Kim tách trứng bằng nhựa 125µm, tiệt trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 667.380.000 | 667.380.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500081000 | Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 406.980.000 | 406.980.000 | 0 |
| vn0108879788 | CÔNG TY TNHH VIETGENIC | 90 | 27.200.000 | 120 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 | |||
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 810.390.000 | 810.390.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500081001 | Pasteur Pipette 150mm | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 179.712.000 | 179.712.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 191.488.000 | 191.488.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500081002 | Bao dây camera nội soi | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 700.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500081003 | Lọ chứa tinh trùng 150ml | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| 15 | PP2500081004 | Tube trữ lạnh tinh trùng Cryotube 1.8ml | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 4.647.500 | 4.647.500 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500081005 | Thảm dậm chân dính bụi | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500081006 | Bao cao su đầu dò dùng cho máy siêu âm để lấy noãn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 95.725.000 | 95.725.000 | 0 |
| 18 | PP2500081007 | Bơm tiêm 3 nấc 10ml góc lệch | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500081008 | Đĩa nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 551.880.000 | 551.880.000 | 0 |
| 20 | PP2500081009 | Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF, size 7/7,5 | vn0108879788 | CÔNG TY TNHH VIETGENIC | 90 | 27.200.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500081010 | Đĩa cấy 35x10mm | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 95.900.000 | 95.900.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500081011 | Đĩa cấy 100x20mm | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500081012 | Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500081013 | Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 700.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500081014 | Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 106.250.000 | 106.250.000 | 0 |
| 26 | PP2500081015 | Đầu côn vàng | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 |
| 27 | PP2500081016 | Tuyp Falcon 5ml đáy tròn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 104.422.500 | 104.422.500 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500081017 | Pipet nhựa tiệt trùng 10ml | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500081018 | Đầu tip 0,1-10u | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500081019 | Đầu tip 2-200ul | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 9.495.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500081020 | Kim ICSI | vn0105897242 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 90 | 5.700.000 | 120 | 378.750.000 | 378.750.000 | 0 |
| vn0108879788 | CÔNG TY TNHH VIETGENIC | 90 | 27.200.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500081021 | Cassette trữ phôi 280mm | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 80.060.400 | 80.060.400 | 0 |
| 33 | PP2500081022 | Kim chọc hút trứng | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500081023 | Kim chọc trứng 2 nòng dùng cho hút trứng non | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 35 | PP2500081024 | Dụng cụ chứa phôi | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500081025 | Đĩa đông phôi 3 giếng | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500081026 | Đĩa rã phôi 3 giếng | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500081028 | Bộ lọc coda inline lọc khí cho tủ ấm | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 13.692.000 | 10.269.000 | 25 |
| vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 90 | 14.575.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500081029 | Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu tự thân | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 4.500.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0106148408 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ GIA PHÁT | 90 | 4.500.000 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500081030 | Dụng cụ vệ sinh giá đỡ kim chọc hút trứng vào đầu dò âm đạo của máy siêu âm | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500081031 | Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 16.800.000 | 120 | 975.250.647 | 975.250.647 | 0 |
| 42 | PP2500081032 | Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá AU480 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 90 | 16.800.000 | 120 | 116.894.799 | 116.894.799 | 0 |
| 43 | PP2500081033 | Hoá chất dùng cho kiểm soát nhiễm khuẩn | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 17.100.000 | 120 | 551.550.000 | 551.550.000 | 0 |
| 44 | PP2500081034 | Test nhanh xét nghiệm | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 90 | 5.400.000 | 120 | 353.430.000 | 353.430.000 | 0 |
| 45 | PP2500081035 | Khí y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 90 | 5.800.000 | 120 | 368.344.800 | 368.344.800 | 0 |
| 46 | PP2500081036 | Môi trường IVM | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500081037 | Human EGF, premium | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 9.740.000 | 9.740.000 | 0 |
| 48 | PP2500081038 | Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 276.389.400 | 276.389.400 | 0 |
| 49 | PP2500081039 | Môi trường nuôi cấy phôi liên tục chứa HAS | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 38.556.000 | 38.556.000 | 0 |
| 50 | PP2500081040 | Môi trường phủ đĩa cấy tế bào trong HTSS | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 117.814.515 | 117.814.515 | 0 |
| 51 | PP2500081041 | Môi trường trữ phôi | vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500081042 | Môi trường thao tác trứng chứa HAS | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 653.856.000 | 653.856.000 | 0 |
| 53 | PP2500081043 | Dung dịch để loại bỏ tế bào cumulus chứa Hyaluronidase | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 497.952.000 | 497.952.000 | 0 |
| 54 | PP2500081044 | Môi trường phủ đĩa nuôi cấy | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 713.832.000 | 713.832.000 | 0 |
| 55 | PP2500081045 | Môi trường cô lập và cố định tinh trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 455.994.000 | 455.994.000 | 0 |
| 56 | PP2500081046 | Môi trường chọn lọc tinh trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 162.855.000 | 162.855.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 111.540.240 | 111.540.240 | 0 | |||
| 57 | PP2500081047 | Môi trường lọc rửa tinh trùng | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 1.000.000 | 120 | 61.690.000 | 61.690.000 | 0 |
| 58 | PP2500081048 | Môi trường đông phôi | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 974.700.000 | 974.700.000 | 0 |
| 59 | PP2500081049 | Môi trường thụ tinh chứa HAS | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 1.295.364.000 | 1.295.364.000 | 0 |
| 60 | PP2500081050 | Môi trường rã phôi | vn0106707582 | CÔNG TY TNHH MAI A VIỆT NAM | 90 | 61.450.000 | 120 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500081051 | Môi trường đông lạnh tinh trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 61.782.000 | 61.782.000 | 0 |
| 62 | PP2500081052 | Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 90 | 89.650.000 | 120 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| vn0305034532 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ Y SINH | 90 | 73.640.000 | 120 | 46.147.500 | 46.147.500 | 0 | |||
| 63 | PP2500081053 | Collagenase Clostridium histolyticum | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 1.050.000 | 120 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 |
1. PP2500081047 - Môi trường lọc rửa tinh trùng
1. PP2500080996 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm
2. PP2500080999 - Kim tách trứng bằng nhựa 125µm, tiệt trùng
3. PP2500081000 - Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng
4. PP2500081001 - Pasteur Pipette 150mm
5. PP2500081010 - Đĩa cấy 35x10mm
6. PP2500081021 - Cassette trữ phôi 280mm
7. PP2500081042 - Môi trường thao tác trứng chứa HAS
8. PP2500081043 - Dung dịch để loại bỏ tế bào cumulus chứa Hyaluronidase
9. PP2500081044 - Môi trường phủ đĩa nuôi cấy
10. PP2500081045 - Môi trường cô lập và cố định tinh trùng
11. PP2500081046 - Môi trường chọn lọc tinh trùng
12. PP2500081049 - Môi trường thụ tinh chứa HAS
13. PP2500081051 - Môi trường đông lạnh tinh trùng
14. PP2500081052 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng
1. PP2500081035 - Khí y tế
1. PP2500081020 - Kim ICSI
1. PP2500080998 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái
2. PP2500081000 - Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng
3. PP2500081009 - Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF, size 7/7,5
4. PP2500081020 - Kim ICSI
1. PP2500081034 - Test nhanh xét nghiệm
1. PP2500080993 - Bơm tiêm 10ml đầu trơn
2. PP2500080994 - Bơm tiêm 1ml tiệt trùng
3. PP2500080995 - Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm
4. PP2500080996 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm
5. PP2500080997 - Kim sinh thiết phôi 23-27µm, đầu tù, tiệt trùng từng cái
6. PP2500080998 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái
7. PP2500080999 - Kim tách trứng bằng nhựa 125µm, tiệt trùng
8. PP2500081000 - Kim tách trứng bằng nhựa 175µm, tiệt trùng
9. PP2500081001 - Pasteur Pipette 150mm
10. PP2500081002 - Bao dây camera nội soi
11. PP2500081003 - Lọ chứa tinh trùng 150ml
12. PP2500081004 - Tube trữ lạnh tinh trùng Cryotube 1.8ml
13. PP2500081005 - Thảm dậm chân dính bụi
14. PP2500081028 - Bộ lọc coda inline lọc khí cho tủ ấm
15. PP2500081030 - Dụng cụ vệ sinh giá đỡ kim chọc hút trứng vào đầu dò âm đạo của máy siêu âm
16. PP2500081038 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục hệ đơn bước
17. PP2500081039 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục chứa HAS
18. PP2500081040 - Môi trường phủ đĩa cấy tế bào trong HTSS
19. PP2500081041 - Môi trường trữ phôi
20. PP2500081046 - Môi trường chọn lọc tinh trùng
21. PP2500081052 - Môi trường chọn lọc tinh trùng và trứng
1. PP2500080993 - Bơm tiêm 10ml đầu trơn
2. PP2500080994 - Bơm tiêm 1ml tiệt trùng
3. PP2500081005 - Thảm dậm chân dính bụi
4. PP2500081006 - Bao cao su đầu dò dùng cho máy siêu âm để lấy noãn
5. PP2500081007 - Bơm tiêm 3 nấc 10ml góc lệch
6. PP2500081008 - Đĩa nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF
7. PP2500081012 - Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn
8. PP2500081013 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm
9. PP2500081016 - Tuyp Falcon 5ml đáy tròn
10. PP2500081028 - Bộ lọc coda inline lọc khí cho tủ ấm
1. PP2500081002 - Bao dây camera nội soi
2. PP2500081013 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm
1. PP2500081031 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Access 2
2. PP2500081032 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hoá AU480
1. PP2500080990 - Vật tư y tế dùng trong khám bệnh
2. PP2500080991 - Vật tư y tế dùng cho xét nghiệm
3. PP2500080992 - Vật tư y tế dùng cho kiểm soát nhiễm khuẩn
4. PP2500080993 - Bơm tiêm 10ml đầu trơn
5. PP2500080994 - Bơm tiêm 1ml tiệt trùng
6. PP2500081033 - Hoá chất dùng cho kiểm soát nhiễm khuẩn
1. PP2500080990 - Vật tư y tế dùng trong khám bệnh
1. PP2500081029 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu tự thân
1. PP2500081007 - Bơm tiêm 3 nấc 10ml góc lệch
2. PP2500081009 - Găng tay không bột chuyên dụng đã tiệt trùng dùng trong IVF, size 7/7,5
3. PP2500081022 - Kim chọc hút trứng
4. PP2500081023 - Kim chọc trứng 2 nòng dùng cho hút trứng non
5. PP2500081024 - Dụng cụ chứa phôi
6. PP2500081025 - Đĩa đông phôi 3 giếng
7. PP2500081026 - Đĩa rã phôi 3 giếng
8. PP2500081036 - Môi trường IVM
9. PP2500081048 - Môi trường đông phôi
10. PP2500081050 - Môi trường rã phôi
1. PP2500081029 - Bộ kít tách huyết tương giàu tiểu cầu tự thân
1. PP2500081018 - Đầu tip 0,1-10u
2. PP2500081019 - Đầu tip 2-200ul
3. PP2500081037 - Human EGF, premium
4. PP2500081053 - Collagenase Clostridium histolyticum
1. PP2500081004 - Tube trữ lạnh tinh trùng Cryotube 1.8ml
2. PP2500081010 - Đĩa cấy 35x10mm
3. PP2500081011 - Đĩa cấy 100x20mm
4. PP2500081012 - Ống nghiệm tiệt trùng 14ml, đáy tròn
5. PP2500081013 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml, đáy nhọn ly tâm
6. PP2500081014 - Pipet hút mẫu tiệt trùng 1ml
7. PP2500081015 - Đầu côn vàng
8. PP2500081016 - Tuyp Falcon 5ml đáy tròn
9. PP2500081017 - Pipet nhựa tiệt trùng 10ml
10. PP2500081018 - Đầu tip 0,1-10u
11. PP2500081019 - Đầu tip 2-200ul