Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SG PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500607291 | Acid acetic tinh khiết | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500607292 | Acid citric | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500607293 | Anti - A (IgM) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 1.725.600 | 1.725.600 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 485.586 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500607294 | Anti - B (IgM) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 1.725.600 | 1.725.600 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 485.586 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500607295 | Anti-AB (IgM) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 1.725.600 | 1.725.600 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 485.586 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500607296 | Keo gắn Lamen | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 120 | 1.821.705 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500607297 | Thuốc thử Schiff Reagent | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500607298 | Acid Periodic | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 9 | PP2500607299 | Hematoxylin | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 120 | 1.821.705 | 150 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500607304 | Dầu parafin | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500607305 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 8.379.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 7.554.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.456.000 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500607306 | Dung dịch khử trùng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 3.457.650 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500607307 | Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt. | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 8.379.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 7.554.000 | 150 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500607308 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500607309 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 8.379.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500607310 | Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn. | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 8.379.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 7.554.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.456.000 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500607311 | Folmol nguyên chất | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500607312 | Gel bôi trơn | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 20.812.800 | 20.812.800 | 0 | |||
| 19 | PP2500607314 | Giêm sa mẹ | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 120 | 1.821.705 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500607315 | Javen | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500607316 | Muối tinh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500607317 | Orange G | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 23 | PP2500607318 | Sáp Parafin | vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 120 | 1.821.705 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500607319 | Test đường huyết mao mạch | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 3.457.650 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 6.288.000 | 6.288.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 485.586 | 150 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500607320 | Viên sát khuẩn khử trùng | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 120 | 1.821.705 | 150 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.456.000 | 150 | 88.596.000 | 88.596.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500607321 | Vôi soda | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500607322 | Xylen | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500607323 | Test xét nghiệm vị khuẩn HP | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 1.774.086 | 150 | 18.678.000 | 18.678.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 485.586 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500607324 | Eching (37%Phosphoric acid gel) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 30 | PP2500607325 | Keo dán răng nha khoa | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500607326 | Eugenol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 1.960.200 | 1.960.200 | 0 |
| 32 | PP2500607327 | Dung dịch bơm rửa ống tủy | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 33 | PP2500607328 | Thuốc đánh bóng | vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500607330 | Composite lỏng màu A3 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 8.260.000 | 8.260.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 8.305.500 | 8.305.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500607331 | Composite đặc màu A3.5 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500607332 | Composite đặc màu A2 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500607333 | Composite đặc màu A3 | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 120 | 9.692.100 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn0402154553 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG | 120 | 1.172.100 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500607334 | Canxi hydroxit | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 718.650 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500607336 | Dung dịch khử trùng Lugol 3% | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 13.769.766 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.
3. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
4. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.
1. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.
2. PP2500607308 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
3. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
4. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.
5. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
6. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng
7. PP2500607325 - Keo dán răng nha khoa
8. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3
9. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5
10. PP2500607332 - Composite đặc màu A2
11. PP2500607333 - Composite đặc màu A3
1. PP2500607324 - Eching (37%Phosphoric acid gel)
2. PP2500607326 - Eugenol
3. PP2500607327 - Dung dịch bơm rửa ống tủy
4. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3
5. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5
6. PP2500607333 - Composite đặc màu A3
7. PP2500607334 - Canxi hydroxit
1. PP2500607306 - Dung dịch khử trùng
2. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.
3. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.
1. PP2500607296 - Keo gắn Lamen
2. PP2500607299 - Hematoxylin
3. PP2500607314 - Giêm sa mẹ
4. PP2500607318 - Sáp Parafin
5. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng
1. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
2. PP2500607325 - Keo dán răng nha khoa
3. PP2500607328 - Thuốc đánh bóng
4. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3
5. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5
6. PP2500607332 - Composite đặc màu A2
7. PP2500607333 - Composite đặc màu A3
1. PP2500607291 - Acid acetic tinh khiết
2. PP2500607292 - Acid citric
3. PP2500607293 - Anti - A (IgM)
4. PP2500607294 - Anti - B (IgM)
5. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)
6. PP2500607296 - Keo gắn Lamen
7. PP2500607297 - Thuốc thử Schiff Reagent
8. PP2500607298 - Acid Periodic
9. PP2500607299 - Hematoxylin
10. PP2500607304 - Dầu parafin
11. PP2500607306 - Dung dịch khử trùng
12. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
13. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.
14. PP2500607311 - Folmol nguyên chất
15. PP2500607312 - Gel bôi trơn
16. PP2500607314 - Giêm sa mẹ
17. PP2500607315 - Javen
18. PP2500607316 - Muối tinh
19. PP2500607317 - Orange G
20. PP2500607318 - Sáp Parafin
21. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
22. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng
23. PP2500607321 - Vôi soda
24. PP2500607322 - Xylen
25. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP
26. PP2500607336 - Dung dịch khử trùng Lugol 3%
1. PP2500607293 - Anti - A (IgM)
2. PP2500607294 - Anti - B (IgM)
3. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)
4. PP2500607312 - Gel bôi trơn
5. PP2500607315 - Javen
6. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
7. PP2500607321 - Vôi soda
8. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP
1. PP2500607293 - Anti - A (IgM)
2. PP2500607294 - Anti - B (IgM)
3. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)
4. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch
5. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP
1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.
3. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng