Mua sắm hoá chất thông thường năm 2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SG PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm hoá chất thông thường năm 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hoá chất thông thường năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:30 31/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
12:03 31/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500607291 Acid acetic tinh khiết vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 116.000.000 116.000.000 0
2 PP2500607292 Acid citric vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 21.000.000 21.000.000 0
3 PP2500607293 Anti - A (IgM) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 1.580.000 1.580.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 1.725.600 1.725.600 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 485.586 150 1.680.000 1.680.000 0
4 PP2500607294 Anti - B (IgM) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 1.580.000 1.580.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 1.725.600 1.725.600 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 485.586 150 1.680.000 1.680.000 0
5 PP2500607295 Anti-AB (IgM) vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 1.580.000 1.580.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 1.725.600 1.725.600 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 485.586 150 1.680.000 1.680.000 0
6 PP2500607296 Keo gắn Lamen vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 120 1.821.705 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 9.000.000 9.000.000 0
7 PP2500607297 Thuốc thử Schiff Reagent vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 2.000.000 2.000.000 0
8 PP2500607298 Acid Periodic vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 1.725.000 1.725.000 0
9 PP2500607299 Hematoxylin vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 120 1.821.705 150 1.780.000 1.780.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 4.100.000 4.100.000 0
10 PP2500607304 Dầu parafin vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 5.400.000 5.400.000 0
11 PP2500607305 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 8.379.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 7.554.000 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.456.000 150 236.000.000 236.000.000 0
12 PP2500607306 Dung dịch khử trùng vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 3.457.650 150 139.300.000 139.300.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 224.000.000 224.000.000 0
13 PP2500607307 Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt. vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 8.379.000 150 115.200.000 115.200.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 166.800.000 166.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 7.554.000 150 149.400.000 149.400.000 0
14 PP2500607308 Dung dịch rửa tay phẫu thuật vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 45.000.000 45.000.000 0
15 PP2500607309 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 8.379.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 50.000.000 50.000.000 0
16 PP2500607310 Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn. vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 120 8.379.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 182.500.000 182.500.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 120 7.554.000 150 77.500.000 77.500.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.456.000 150 284.000.000 284.000.000 0
17 PP2500607311 Folmol nguyên chất vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 2.400.000 2.400.000 0
18 PP2500607312 Gel bôi trơn vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 20.812.800 20.812.800 0
19 PP2500607314 Giêm sa mẹ vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 120 1.821.705 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 6.000.000 6.000.000 0
20 PP2500607315 Javen vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 9.900.000 9.900.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 9.900.000 9.900.000 0
21 PP2500607316 Muối tinh vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 16.000.000 16.000.000 0
22 PP2500607317 Orange G vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 1.150.000 1.150.000 0
23 PP2500607318 Sáp Parafin vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 120 1.821.705 150 6.750.000 6.750.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 6.250.000 6.250.000 0
24 PP2500607319 Test đường huyết mao mạch vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 4.750.000 4.750.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 3.457.650 150 4.725.000 4.725.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 4.800.000 4.800.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 6.288.000 6.288.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 485.586 150 3.255.000 3.255.000 0
25 PP2500607320 Viên sát khuẩn khử trùng vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 77.400.000 77.400.000 0
vn0401791380 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL 120 1.821.705 150 63.900.000 63.900.000 0
vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 6.456.000 150 88.596.000 88.596.000 0
26 PP2500607321 Vôi soda vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 52.000.000 52.000.000 0
27 PP2500607322 Xylen vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 2.500.000 2.500.000 0
28 PP2500607323 Test xét nghiệm vị khuẩn HP vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0400476756 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG 120 1.774.086 150 18.678.000 18.678.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 120 485.586 150 10.710.000 10.710.000 0
29 PP2500607324 Eching (37%Phosphoric acid gel) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 1.980.000 1.980.000 0
30 PP2500607325 Keo dán răng nha khoa vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 16.200.000 16.200.000 0
31 PP2500607326 Eugenol vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 1.960.200 1.960.200 0
32 PP2500607327 Dung dịch bơm rửa ống tủy vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 1.280.000 1.280.000 0
33 PP2500607328 Thuốc đánh bóng vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 7.000.000 7.000.000 0
34 PP2500607330 Composite lỏng màu A3 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 8.330.000 8.330.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 8.260.000 8.260.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 8.305.500 8.305.500 0
35 PP2500607331 Composite đặc màu A3.5 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 6.300.000 6.300.000 0
36 PP2500607332 Composite đặc màu A2 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 10.400.000 10.400.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 6.300.000 6.300.000 0
37 PP2500607333 Composite đặc màu A3 vn3301584227 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ 120 9.692.100 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0402154553 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CAO MEKONG 120 1.172.100 150 6.300.000 6.300.000 0
38 PP2500607334 Canxi hydroxit vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 120 718.650 150 4.500.000 4.500.000 0
39 PP2500607336 Dung dịch khử trùng Lugol 3% vn0400408435 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C 120 13.769.766 150 2.000.000 2.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

2. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.

3. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

4. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301584227
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.

2. PP2500607308 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

3. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

4. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

5. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

6. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng

7. PP2500607325 - Keo dán răng nha khoa

8. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3

9. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5

10. PP2500607332 - Composite đặc màu A2

11. PP2500607333 - Composite đặc màu A3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500607324 - Eching (37%Phosphoric acid gel)

2. PP2500607326 - Eugenol

3. PP2500607327 - Dung dịch bơm rửa ống tủy

4. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3

5. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5

6. PP2500607333 - Composite đặc màu A3

7. PP2500607334 - Canxi hydroxit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500607306 - Dung dịch khử trùng

2. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

2. PP2500607307 - Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt.

3. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401791380
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500607296 - Keo gắn Lamen

2. PP2500607299 - Hematoxylin

3. PP2500607314 - Giêm sa mẹ

4. PP2500607318 - Sáp Parafin

5. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402154553
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

2. PP2500607325 - Keo dán răng nha khoa

3. PP2500607328 - Thuốc đánh bóng

4. PP2500607330 - Composite lỏng màu A3

5. PP2500607331 - Composite đặc màu A3.5

6. PP2500607332 - Composite đặc màu A2

7. PP2500607333 - Composite đặc màu A3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400408435
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500607291 - Acid acetic tinh khiết

2. PP2500607292 - Acid citric

3. PP2500607293 - Anti - A (IgM)

4. PP2500607294 - Anti - B (IgM)

5. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)

6. PP2500607296 - Keo gắn Lamen

7. PP2500607297 - Thuốc thử Schiff Reagent

8. PP2500607298 - Acid Periodic

9. PP2500607299 - Hematoxylin

10. PP2500607304 - Dầu parafin

11. PP2500607306 - Dung dịch khử trùng

12. PP2500607309 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

13. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

14. PP2500607311 - Folmol nguyên chất

15. PP2500607312 - Gel bôi trơn

16. PP2500607314 - Giêm sa mẹ

17. PP2500607315 - Javen

18. PP2500607316 - Muối tinh

19. PP2500607317 - Orange G

20. PP2500607318 - Sáp Parafin

21. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

22. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng

23. PP2500607321 - Vôi soda

24. PP2500607322 - Xylen

25. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP

26. PP2500607336 - Dung dịch khử trùng Lugol 3%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400476756
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500607293 - Anti - A (IgM)

2. PP2500607294 - Anti - B (IgM)

3. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)

4. PP2500607312 - Gel bôi trơn

5. PP2500607315 - Javen

6. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

7. PP2500607321 - Vôi soda

8. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500607293 - Anti - A (IgM)

2. PP2500607294 - Anti - B (IgM)

3. PP2500607295 - Anti-AB (IgM)

4. PP2500607319 - Test đường huyết mao mạch

5. PP2500607323 - Test xét nghiệm vị khuẩn HP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500607305 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

2. PP2500607310 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính enzyme làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn.

3. PP2500607320 - Viên sát khuẩn khử trùng

Đã xem: 9
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây