Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Liên danh nhà thầu SEMIND-DEKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500424198 | Phần 1. Nhóm Hóa chất cho xét nghiệm sinh hóa thường quy công nghệ vi thể tích và đa cảm biến tích hợp | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 52.739.760 | 180 | 2.636.988.000 | 2.636.988.000 | 0 |
| 2 | PP2500424199 | Phần 2. Nhóm Hoá chất cho xét nghiệm khí máu | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 150 | 20.796.000 | 180 | 1.039.800.000 | 1.039.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500424200 | Phần 3. Nhóm hoá chất cho các xét nghiệm sinh hoá | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 15.067.844 | 180 | 753.392.220 | 753.392.220 | 0 |
| 4 | PP2500424201 | Phần 4. Nhóm hoá chất cho xét nghiệm soi cặn nước tiểu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 150 | 5.377.260 | 180 | 266.490.000 | 266.490.000 | 0 |
| 5 | PP2500424202 | Phần 5. Nhóm hoá chất cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu tự động | vn2500228648 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | 150 | 8.889.400 | 180 | 415.359.273 | 415.359.273 | 0 |
| 6 | PP2500424203 | Phần 6. Nhóm hóa chất cho xét nghiệm sinh hóa thường quy công suất cao | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 150 | 295.914.961 | 180 | 505.146.404 | 505.146.404 | 0 |
| 7 | PP2500424204 | Phần 7. Nhóm hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch bằng công nghệ điện hóa phát quang | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 150 | 295.914.961 | 180 | 14.290.601.636 | 14.290.601.636 | 0 |
| 8 | PP2500424205 | Phần 8. Nhóm hoá chất cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt bằng công nghệ hoá phát quang | vn0106549840 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 138.054.464 | 180 | 6.902.444.850 | 6.902.444.850 | 0 |
| 9 | PP2500424206 | Phần 9. Nhóm hóa chất cho các xét nghiệm miễn dịch | vn0101689227 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 26.939.579 | 180 | 1.345.815.000 | 1.345.815.000 | 0 |
| 10 | PP2500424207 | Phần 10. Hóa chất xét nghiệm HbA1c dựa trên công nghệ điện di mao quản | vn0103750759 | CÔNG TY TNHH BIOLABS VIỆT NAM | 150 | 54.303.230 | 180 | 2.714.750.000 | 2.714.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500424208 | Phần 11. Nhóm hoá chất tách chiết sinh học phân tử tự động | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 150 | 14.769.800 | 180 | 738.490.000 | 738.490.000 | 0 |
| 12 | PP2500424209 | Phần 12. Nhóm Kit phát hiện đột biến gen trong sinh học phân tử | vn0104781118 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI UYÊN | 150 | 137.466.000 | 180 | 6.873.300.000 | 6.873.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500424210 | Phần 13. Nhóm xét nghiệm sinh học phân tử trên hệ thống tự động | vn0108602112 | CÔNG TY TNHH CTMED VIỆT NAM | 150 | 12.318.720 | 180 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500424211 | Phần 14. Nhóm Vật tư cho các xét nghiệm sinh học phân tử | vn0313252037 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MBS | 150 | 7.368.000 | 180 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIND | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY TNHH DEKA | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500424209 - Phần 12. Nhóm Kit phát hiện đột biến gen trong sinh học phân tử
1. PP2500424206 - Phần 9. Nhóm hóa chất cho các xét nghiệm miễn dịch
1. PP2500424201 - Phần 4. Nhóm hoá chất cho xét nghiệm soi cặn nước tiểu
1. PP2500424210 - Phần 13. Nhóm xét nghiệm sinh học phân tử trên hệ thống tự động
1. PP2500424199 - Phần 2. Nhóm Hoá chất cho xét nghiệm khí máu
1. PP2500424200 - Phần 3. Nhóm hoá chất cho các xét nghiệm sinh hoá
1. PP2500424211 - Phần 14. Nhóm Vật tư cho các xét nghiệm sinh học phân tử
1. PP2500424203 - Phần 6. Nhóm hóa chất cho xét nghiệm sinh hóa thường quy công suất cao
2. PP2500424204 - Phần 7. Nhóm hóa chất cho xét nghiệm miễn dịch bằng công nghệ điện hóa phát quang
1. PP2500424198 - Phần 1. Nhóm Hóa chất cho xét nghiệm sinh hóa thường quy công nghệ vi thể tích và đa cảm biến tích hợp
1. PP2500424208 - Phần 11. Nhóm hoá chất tách chiết sinh học phân tử tự động
1. PP2500424207 - Phần 10. Hóa chất xét nghiệm HbA1c dựa trên công nghệ điện di mao quản
1. PP2500424205 - Phần 8. Nhóm hoá chất cho các xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt bằng công nghệ hoá phát quang