Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất xét nghiệm và sinh phẩm y tế năm 2025 - 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:10 14/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 14/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
19
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500304491 PHẦN 1- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC CELTAC MEK vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 548.049.850 548.049.850 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 180 17.521.323 210 471.400.000 471.400.000 0
vn0309503658 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VẠN KHANG 180 67.844.307 210 410.340.000 410.340.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 455.800.000 455.800.000 0
2 PP2500304492 PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100 vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 180 17.521.323 210 516.160.000 516.160.000 0
vn0309068162 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT 180 9.299.823 210 474.738.000 474.738.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 602.550.000 602.550.000 0
vn0309503658 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VẠN KHANG 180 67.844.307 210 469.560.000 469.560.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 541.500.000 541.500.000 0
3 PP2500304493 PHẦN 3- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY SINH HÓA TỰ ĐỘNG BS 480/Mindray-TQ vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 2.493.514.600 2.493.514.600 0
vn0309503658 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VẠN KHANG 180 67.844.307 210 1.470.126.000 1.470.126.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 2.868.126.000 2.868.126.000 0
4 PP2500304494 PHẦN 4- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY MIỄN DỊCH CL900i/ Mindray - TQ vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 550.613.600 550.613.600 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 537.838.828 537.838.828 0
5 PP2500304495 PHẦN 5- HÓA CHẤT CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.045.489 210 57.572.004 57.572.004 0
6 PP2500304496 PHẦN 6- HÓA CHẤT CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 180 6.045.489 210 436.524.000 436.524.000 0
7 PP2500304497 PHẦN 7- HÓA CHẤT SỬ DỤNG THEO MÁY ĐIỆN GIẢI XI921C/ Caretium - TQ vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 408.800.000 408.800.000 0
8 PP2500304499 PHẦN 9- HÓA CHẤT NHÓM MÁU vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 5.600.700 5.600.700 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 5.334.000 5.334.000 0
9 PP2500304500 PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500 vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 180 2.968.500 210 62.100.000 62.100.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 36.800.000 36.800.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 52.164.000 52.164.000 0
vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 180 102.650.442 210 87.400.000 87.400.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 67.620.000 67.620.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 42.780.000 42.780.000 0
10 PP2500304501 PHẦN 11- QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG THEO MÁY EASY GLUCOSE vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0314659347 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK 180 1.474.500 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 98.000.000 98.000.000 0
11 PP2500304502 PHẦN 12- SINH PHẨM Y TẾ ĐỊNH TÍNH PHÁT HIỆN HIV vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 90.370.000 90.370.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 101.800.000 101.800.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 112.308.000 112.308.000 0
12 PP2500304503 Phần 13- Test nhanh H. Pylori vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 829.665 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 6.142.500 6.142.500 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 11.250.000 11.250.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 11.025.000 11.025.000 0
13 PP2500304504 Phần 14- Test nhanh giang mai vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 19.803.000 19.803.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 829.665 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 4.662.000 4.662.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 4.935.000 4.935.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 4.725.000 4.725.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 4.830.000 4.830.000 0
14 PP2500304505 Phần 15- Test nhanh HbSAb vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 6.000.000 6.000.000 0
15 PP2500304506 Phần 16- Test nhanh HbSAg vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 111.720.000 111.720.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 39.816.000 39.816.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 33.432.000 33.432.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 58.800.000 58.800.000 0
16 PP2500304507 Phần 17- Test nhanh HCV vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 180 73.000.000 210 13.440.000 13.440.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 829.665 210 19.635.000 19.635.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 6.699.000 6.699.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 6.090.000 6.090.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 9.800.000 9.800.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 6.195.000 6.195.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 7.350.000 7.350.000 0
17 PP2500304508 Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu] vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 2.781.150 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 11.550.000 11.550.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 14.600.000 14.600.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 8.610.000 8.610.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 11.760.000 11.760.000 0
18 PP2500304509 Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu] vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 2.781.150 210 6.075.000 6.075.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 6.142.500 6.142.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 10.174.500 10.174.500 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 5.512.500 5.512.500 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 19.200.000 19.200.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 6.750.000 6.750.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 15.750.000 15.750.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 10.395.000 10.395.000 0
19 PP2500304510 Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu] vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 2.781.150 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 13.800.000 13.800.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 15.600.000 15.600.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 14.700.000 14.700.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 11.340.000 11.340.000 0
20 PP2500304511 Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu] vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 2.781.150 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 13.566.000 13.566.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 7.350.000 7.350.000 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 25.600.000 25.600.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 21.000.000 21.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 13.860.000 13.860.000 0
21 PP2500304512 Phần 22- NS1Ag vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 180 2.968.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn8136548817 HỘ KINH DOANH TÊN CỬA HÀNG DỤNG CỤ Y KHOA THIÊN TRANG 180 9.865.545 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0104500222 Công ty cổ phần dược phẩm An AN 180 2.781.150 210 29.250.000 29.250.000 0
vn0316960510 CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS 180 5.425.797 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 14.648.355 210 33.264.000 33.264.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 4.881.255 210 29.767.500 29.767.500 0
vn0312728274 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG GIA 180 16.112.535 210 79.500.000 79.500.000 0
vn6001444665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH 180 3.077.475 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 5.476.680 210 42.750.000 42.750.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 180 5.929.215 210 28.350.000 28.350.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 180 8.614.455 210 61.425.000 61.425.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 19
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302485103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500304491 - PHẦN 1- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC CELTAC MEK

2. PP2500304493 - PHẦN 3- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY SINH HÓA TỰ ĐỘNG BS 480/Mindray-TQ

3. PP2500304494 - PHẦN 4- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY MIỄN DỊCH CL900i/ Mindray - TQ

4. PP2500304502 - PHẦN 12- SINH PHẨM Y TẾ ĐỊNH TÍNH PHÁT HIỆN HIV

5. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

6. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

7. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311733313
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500304495 - PHẦN 5- HÓA CHẤT CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM

2. PP2500304496 - PHẦN 6- HÓA CHẤT CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000586498
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500304491 - PHẦN 1- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC CELTAC MEK

2. PP2500304492 - PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315765965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

2. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn8136548817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

2. PP2500304501 - PHẦN 11- QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG THEO MÁY EASY GLUCOSE

3. PP2500304502 - PHẦN 12- SINH PHẨM Y TẾ ĐỊNH TÍNH PHÁT HIỆN HIV

4. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

5. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

6. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

7. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

8. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

9. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

10. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

11. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500304503 - Phần 13- Test nhanh H. Pylori

2. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

3. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314659347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500304501 - PHẦN 11- QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG THEO MÁY EASY GLUCOSE

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104500222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

2. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

3. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

4. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

5. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316960510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500304499 - PHẦN 9- HÓA CHẤT NHÓM MÁU

2. PP2500304503 - Phần 13- Test nhanh H. Pylori

3. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

4. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

5. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

6. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

7. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

8. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

9. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

10. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309068162
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500304492 - PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

2. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

3. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

4. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

5. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

6. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

7. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801186502
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

2. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

3. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

4. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

5. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

6. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

7. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

8. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728274
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500304492 - PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100

2. PP2500304499 - PHẦN 9- HÓA CHẤT NHÓM MÁU

3. PP2500304501 - PHẦN 11- QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT SỬ DỤNG THEO MÁY EASY GLUCOSE

4. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

5. PP2500304505 - Phần 15- Test nhanh HbSAb

6. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

7. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

8. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

9. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

10. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

11. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

12. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001444665
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

2. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

3. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

4. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

5. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

6. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309503658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500304491 - PHẦN 1- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC CELTAC MEK

2. PP2500304492 - PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100

3. PP2500304493 - PHẦN 3- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY SINH HÓA TỰ ĐỘNG BS 480/Mindray-TQ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309324289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500304503 - Phần 13- Test nhanh H. Pylori

2. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

3. PP2500304505 - Phần 15- Test nhanh HbSAb

4. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

5. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

6. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

7. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

8. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

9. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

10. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314432794
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500304491 - PHẦN 1- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC CELTAC MEK

2. PP2500304492 - PHẦN 2- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY HUYẾT HỌC SYSMEX XP 100

3. PP2500304493 - PHẦN 3- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY SINH HÓA TỰ ĐỘNG BS 480/Mindray-TQ

4. PP2500304494 - PHẦN 4- HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SỬ DỤNG THEO MÁY MIỄN DỊCH CL900i/ Mindray - TQ

5. PP2500304497 - PHẦN 7- HÓA CHẤT SỬ DỤNG THEO MÁY ĐIỆN GIẢI XI921C/ Caretium - TQ

6. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316736935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

2. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

3. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

4. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

5. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

6. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

7. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200583720
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500304500 - PHẦN 10- QUE THỬ NƯỚC TIỂU SỬ DỤNG THEO MÁY MISSON U500

2. PP2500304502 - PHẦN 12- SINH PHẨM Y TẾ ĐỊNH TÍNH PHÁT HIỆN HIV

3. PP2500304503 - Phần 13- Test nhanh H. Pylori

4. PP2500304504 - Phần 14- Test nhanh giang mai

5. PP2500304506 - Phần 16- Test nhanh HbSAg

6. PP2500304507 - Phần 17- Test nhanh HCV

7. PP2500304508 - Phần 18- Test nhanh Morphine-Heroin-Opitates [nước tiểu]

8. PP2500304509 - Phần 19- Test nhanh THC [nước tiểu]

9. PP2500304510 - Phần 20- Test nhanh Methamphetamin [nước tiểu]

10. PP2500304511 - Phần 21- Test nhanh Amphetamin [nước tiểu]

11. PP2500304512 - Phần 22- NS1Ag

Đã xem: 27
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây