Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600199381 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 2 | PP2600199382 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600199383 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 4 | PP2600199384 | Levothyroxine sodium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 5 | PP2600199385 | Metformin hydroclorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 202.500 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600199386 | Cinnarizine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.724.580 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600199387 | Rosuvastatin | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 1.299.360 | 210 | 5.328.000 | 5.328.000 | 0 |
| 8 | PP2600199388 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.470.000 | 13.470.000 | 0 |
| 9 | PP2600199389 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| 10 | PP2600199390 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 3.594.000 | 3.594.000 | 0 |
| 11 | PP2600199392 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 12 | PP2600199393 | Drotaverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 6.370.000 | 6.370.000 | 0 |
| 13 | PP2600199394 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 26.420.000 | 26.420.000 | 0 |
| 14 | PP2600199395 | Telmisartan | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 1.299.360 | 210 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 |
| 15 | PP2600199396 | Atorvastatin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 14.990.000 | 14.990.000 | 0 |
| 16 | PP2600199397 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 318.800 | 210 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 |
| 17 | PP2600199399 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| 18 | PP2600199401 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 19 | PP2600199402 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.568.700 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 6.435.000 | 6.435.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600199403 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 21 | PP2600199404 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 22 | PP2600199405 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 71.190.000 | 71.190.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600199406 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 7.437.000 | 7.437.000 | 0 |
| 24 | PP2600199407 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 25 | PP2600199408 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 5.400.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600199409 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.230.000 | 16.230.000 | 0 |
| 27 | PP2600199410 | Loperamide hydrochlorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 202.500 | 210 | 2.690.000 | 2.690.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600199411 | Ferrous Sulfate + Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 29 | PP2600199412 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 29.060.000 | 29.060.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 624.040 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600199413 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600199414 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.455.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 32 | PP2600199415 | Etifoxin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 33 | PP2600199416 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 |
| 34 | PP2600199419 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.062.000 | 22.062.000 | 0 |
| 35 | PP2600199420 | Diclofenac Sodium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 36 | PP2600199421 | Olanzapine | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 829.320 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 908.280 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600199422 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 194.300.000 | 194.300.000 | 0 |
| 38 | PP2600199423 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 39 | PP2600199424 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600199425 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 13.716.000 | 13.716.000 | 0 |
| 41 | PP2600199426 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.021.880 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600199427 | Itopride hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 1.338.000 | 1.338.000 | 0 |
| 43 | PP2600199428 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 44 | PP2600199429 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 45 | PP2600199430 | Amlodipine+ indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 14.961.000 | 14.961.000 | 0 |
| 46 | PP2600199431 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.021.880 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 47 | PP2600199432 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 |
| 48 | PP2600199433 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 15.357.000 | 15.357.000 | 0 |
| 49 | PP2600199434 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.724.580 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600199435 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 51 | PP2600199438 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 220.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600199439 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 53 | PP2600199440 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600199441 | Paracetamol + Tramadol hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 |
| 55 | PP2600199442 | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 178.380.000 | 178.380.000 | 0 |
| 56 | PP2600199443 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| 57 | PP2600199444 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600199445 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 92.025.000 | 92.025.000 | 0 |
| 59 | PP2600199446 | Rabeprazol natri | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 180 | 1.299.360 | 210 | 10.167.000 | 10.167.000 | 0 |
| 60 | PP2600199447 | Betahistin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 130.320.000 | 130.320.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.473.400 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600199448 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.976.700 | 1.976.700 | 0 |
| 62 | PP2600199449 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.976.700 | 1.976.700 | 0 |
| 63 | PP2600199450 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 64 | PP2600199451 | Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 65 | PP2600199452 | Natri diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 18.555.000 | 18.555.000 | 0 |
| 66 | PP2600199453 | Men Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 |
| 67 | PP2600199454 | Paracetamol + Cafein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.112.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600199455 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 69 | PP2600199456 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600199457 | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 21.252.000 | 21.252.000 | 0 |
| 71 | PP2600199459 | Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 74.220.000 | 74.220.000 | 0 |
| 72 | PP2600199460 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 73 | PP2600199461 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| 74 | PP2600199462 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600199463 | Fexofenadine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 160.560.000 | 160.560.000 | 0 |
| 76 | PP2600199465 | Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 77 | PP2600199466 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 25.671.000 | 25.671.000 | 0 |
| 78 | PP2600199467 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 522.000 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 79 | PP2600199468 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 80 | PP2600199469 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.473.400 | 210 | 45.400.000 | 45.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600199470 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 182.440.000 | 182.440.000 | 0 |
| 82 | PP2600199471 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 27.822.000 | 27.822.000 | 0 |
| 83 | PP2600199472 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 27.822.000 | 27.822.000 | 0 |
| 84 | PP2600199473 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 591.000 | 210 | 29.556.000 | 29.556.000 | 0 |
| 85 | PP2600199474 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 29.961.000 | 29.961.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 599.220 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600199475 | Perindopril arginine 10mg;(tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 30.369.000 | 30.369.000 | 0 |
| 87 | PP2600199476 | Irbesartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 398.400 | 398.400 | 0 |
| 88 | PP2600199477 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 31.929.000 | 31.929.000 | 0 |
| 89 | PP2600199478 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 31.929.000 | 31.929.000 | 0 |
| 90 | PP2600199479 | Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 91 | PP2600199480 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 67.638.000 | 67.638.000 | 0 |
| 92 | PP2600199481 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 908.280 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 33.948.000 | 33.948.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600199482 | Cefuroxim | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 6.157.420 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 94 | PP2600199483 | Glucosamin sulfat potassium chloride, Chrondroitin Sulfate | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 22.798.000 | 22.798.000 | 0 |
| 95 | PP2600199484 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 355.950.000 | 355.950.000 | 0 |
| 96 | PP2600199485 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 97 | PP2600199486 | Amlodipin + telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 7.440.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 98 | PP2600199487 | Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 70.835.000 | 70.835.000 | 0 |
| 99 | PP2600199488 | Amlodipin + telmisartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 7.873.200 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 393.660.000 | 393.660.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600199489 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 101 | PP2600199490 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 54.306.000 | 54.306.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 882.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.021.880 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600199491 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 103 | PP2600199493 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 104 | PP2600199494 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.597.200 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 95.238.000 | 95.238.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600199495 | Ursodeoxycholic acid | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.473.400 | 210 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| 106 | PP2600199496 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 80.780.000 | 80.780.000 | 0 |
| 107 | PP2600199497 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600199498 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600199499 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600199500 | Aripiprazole | vn0318035614 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm và Trang thiết Bị Y Tế Phi Long | 180 | 1.137.600 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600199501 | Dutasteride | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 6.157.420 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 56.433.000 | 56.433.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600199502 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 2.597.200 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 34.622.000 | 34.622.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600199503 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.455.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600199504 | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 54.321.000 | 54.321.000 | 0 |
| 115 | PP2600199505 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 116 | PP2600199506 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 117 | PP2600199507 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 194.200.000 | 194.200.000 | 0 |
| 118 | PP2600199508 | Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) | vn0318035614 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm và Trang thiết Bị Y Tế Phi Long | 180 | 1.137.600 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 119 | PP2600199509 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600199510 | Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 121 | PP2600199511 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 122 | PP2600199512 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 123 | PP2600199513 | Cefuroxim | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 6.157.420 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 221.300.000 | 221.300.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600199514 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| 125 | PP2600199515 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 76.755.000 | 76.755.000 | 0 |
| 126 | PP2600199516 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.112.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 127 | PP2600199517 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 911.640.000 | 911.640.000 | 0 |
| 128 | PP2600199518 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 91.164.000 | 91.164.000 | 0 |
| 129 | PP2600199519 | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 1.568.700 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600199520 | Cefprozil | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.388.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.724.580 | 210 | 103.005.000 | 103.005.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600199521 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 132 | PP2600199522 | Sevelamer carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600199523 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 132.345.000 | 132.345.000 | 0 |
| 134 | PP2600199524 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| 135 | PP2600199525 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 136 | PP2600199527 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 137 | PP2600199528 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 739.600 | 210 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 138 | PP2600199529 | Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.742.800 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600199531 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 |
| 140 | PP2600199533 | Diclofenac diethylamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| 141 | PP2600199535 | Sodium Carboxymethylcellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 19.230.600 | 19.230.600 | 0 |
| 142 | PP2600199536 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 9.019.700 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 143 | PP2600199537 | Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 144 | PP2600199538 | Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 342.540.000 | 342.540.000 | 0 |
| 145 | PP2600199540 | Progesterone | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.685.000 | 210 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 |
| 146 | PP2600199541 | Oxcarbazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 147 | PP2600199542 | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 834.270.000 | 834.270.000 | 0 |
| 148 | PP2600199543 | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 149 | PP2600199544 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 150 | PP2600199545 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 151 | PP2600199546 | Semaglutide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600199547 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 52.000.000 | 210 | 2.515.414.400 | 2.515.414.400 | 0 |
| 153 | PP2600199548 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 154 | PP2600199549 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 777.000 | 777.000 | 0 |
| 155 | PP2600199550 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 9.330.000 | 9.330.000 | 0 |
| 156 | PP2600199552 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 7.120.000 | 7.120.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600199553 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 158 | PP2600199554 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 4.190.000 | 4.190.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600199555 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600199556 | Sulpirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600199557 | Telmisartan | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.774.440 | 210 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 |
| 162 | PP2600199558 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 163 | PP2600199559 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600199560 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 |
| 165 | PP2600199561 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600199562 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 3.947.400 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.373.400 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600199563 | Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600199565 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 5.334.000 | 5.334.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600199566 | Clopidogrel | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.774.440 | 210 | 47.450.000 | 47.450.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600199567 | Fexofenadine hydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600199568 | Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600199569 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 173 | PP2600199571 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 6.695.000 | 6.695.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 174 | PP2600199572 | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 1.395.000 | 1.395.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600199573 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600199574 | Tenofovir (TDF) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.774.440 | 210 | 4.413.000 | 4.413.000 | 0 |
| 177 | PP2600199575 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| 178 | PP2600199576 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 |
| 179 | PP2600199577 | Ivabradin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.841.120 | 210 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 5.214.000 | 5.214.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600199578 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| 181 | PP2600199579 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 182 | PP2600199580 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.021.880 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600199581 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600199582 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 185 | PP2600199583 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600199584 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 187 | PP2600199586 | Diacerein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600199587 | Betahistin dihydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 189 | PP2600199588 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600199589 | Mosaprid Citrat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 989.700 | 989.700 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 930.000 | 930.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600199590 | Calci lactat gluconat + calcium carbonat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600199591 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.373.400 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 193 | PP2600199592 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 515.600 | 210 | 17.995.000 | 17.995.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600199593 | Rebamipid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600199594 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 196 | PP2600199595 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 197 | PP2600199596 | Calci (dưới dạng Calci citrat 750mg); Vitamin D (dưới dạng Cholecalciferol 4mg) | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.424.700 | 1.424.700 | 0 |
| 198 | PP2600199597 | Clarithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600199598 | Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 99.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 200 | PP2600199599 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.373.400 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600199600 | Ursodeoxycholic acid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.774.440 | 210 | 9.531.000 | 9.531.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 16.797.000 | 16.797.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600199601 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600199602 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.373.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 204 | PP2600199604 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 24.585.000 | 24.585.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600199605 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 23.469.000 | 23.469.000 | 0 |
| 206 | PP2600199606 | Celecoxib | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 528.000 | 528.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600199607 | Celecoxib | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 208 | PP2600199608 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| 209 | PP2600199609 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 210 | PP2600199610 | Dutasteride | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 829.320 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 600.000 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2600199611 | Clopidogrel | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.742.800 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600199612 | Diacerein | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.559.200 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 213 | PP2600199613 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.482.840 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 778.200 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600199614 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 540.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 22.035.000 | 22.035.000 | 0 | |||
| 215 | PP2600199615 | Sitagliptin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600199616 | Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 217 | PP2600199617 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 218 | PP2600199618 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 219 | PP2600199619 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 220 | PP2600199620 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 156.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 221 | PP2600199621 | Fluconazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 228.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 8.670.000 | 8.670.000 | 0 | |||
| 222 | PP2600199623 | Nitroglycerin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.112.000 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 223 | PP2600199624 | Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.559.200 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 4.724.580 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 224 | PP2600199625 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 205.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 225 | PP2600199626 | Anidulafungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.950.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 226 | PP2600199630 | Isosorbid mononitrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.853.500 | 210 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| 227 | PP2600199631 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 228 | PP2600199632 | Tamsulosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 229 | PP2600199633 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600199634 | Clarithromycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 4.132.200 | 4.132.200 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 4.132.200 | 4.132.200 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.697.800 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600199635 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.559.200 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 232 | PP2600199636 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.559.200 | 210 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| 233 | PP2600199637 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.559.200 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 234 | PP2600199638 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 235 | PP2600199639 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 236 | PP2600199640 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 237 | PP2600199641 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 238 | PP2600199642 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 239 | PP2600199644 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 555.000 | 555.000 | 0 |
| 240 | PP2600199645 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 241 | PP2600199648 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 242 | PP2600199650 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 243 | PP2600199651 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 244 | PP2600199652 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 245 | PP2600199653 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 246 | PP2600199655 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 247 | PP2600199657 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 248 | PP2600199663 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 245.880 | 210 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 249 | PP2600199664 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 824.240 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.329.000 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600199665 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.853.500 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 251 | PP2600199667 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 252 | PP2600199668 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.872.800 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 253 | PP2600199669 | Kali Clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 582.000 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 254 | PP2600199670 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.853.500 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 255 | PP2600199672 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 256 | PP2600199673 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 257 | PP2600199674 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 258 | PP2600199675 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 259 | PP2600199678 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.697.800 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 260 | PP2600199680 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 261 | PP2600199682 | Bromhexin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600199684 | Acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 7.188.000 | 7.188.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 263 | PP2600199689 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 264 | PP2600199690 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 310.000 | 210 | 8.735.000 | 8.735.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.853.500 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600199692 | Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 266 | PP2600199693 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.682.480 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 267 | PP2600199694 | Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.152.000 | 1.152.000 | 0 |
| 268 | PP2600199695 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 269 | PP2600199696 | Bilastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.853.500 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.697.800 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2600199697 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.742.800 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 271 | PP2600199698 | Ibuprofen | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 779.900 | 779.900 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 338.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 298.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600199699 | Rebamipid | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 146.640 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 1.492.200 | 1.492.200 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 273 | PP2600199701 | Thymomodulin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.388.000 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 274 | PP2600199702 | Bacillus Clausii | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 5.449.000 | 5.449.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 461.200 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 275 | PP2600199703 | Orphenadrin citrat + Paracetamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 33.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 276 | PP2600199704 | Torsemide | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 5.860.000 | 5.860.000 | 0 |
| 277 | PP2600199705 | Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| 278 | PP2600199708 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 279 | PP2600199709 | Meclizine | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 2.095.800 | 2.095.800 | 0 |
| 280 | PP2600199710 | Lornoxicam | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 146.640 | 210 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 1.492.200 | 1.492.200 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 624.040 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600199711 | Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) hydroxide Polysaccharide Complex) | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 2.235.000 | 2.235.000 | 0 |
| 282 | PP2600199712 | Magaldrat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 45.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 283 | PP2600199713 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 284 | PP2600199714 | Almagate | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 2.182.200 | 2.182.200 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 285 | PP2600199715 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci); Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci); Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci); Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci); Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci); L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 13.663.200 | 210 | 173.720.000 | 173.720.000 | 0 |
| 286 | PP2600199716 | Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C ; Vitamin D2; Vitamin PP | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 338.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 287 | PP2600199717 | Trazodone hydrochloride | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 288 | PP2600199718 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 378.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.235.380 | 210 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 | |||
| 289 | PP2600199719 | Lornoxicam | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 99.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 290 | PP2600199720 | Betamethason dipropionat + Acid salicylic | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 335.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 291 | PP2600199721 | Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C; Vitamin D2 ; Vitamin PP | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 338.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| 292 | PP2600199723 | Nomegestrol acetat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 293 | PP2600199725 | Clotrimazol + betamethason | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.720.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 294 | PP2600199726 | Solifenacin succinat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 |
| 295 | PP2600199727 | Terbinafine hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 296 | PP2600199728 | Duloxetin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| 297 | PP2600199729 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 13.663.200 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.080.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600199730 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 824.240 | 210 | 36.232.000 | 36.232.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600199731 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 349.960 | 210 | 10.490.000 | 10.490.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 8.685.360 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2600199732 | Povidone iodine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 1.697.800 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 4.546.680 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600199733 | Rifaximin | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 515.600 | 210 | 6.149.700 | 6.149.700 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 302 | PP2600199734 | Solifenacin succinat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 303 | PP2600199735 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 335.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 304 | PP2600199736 | Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 1.052.928 | 210 | 3.036.000 | 3.036.000 | 0 |
| 305 | PP2600199737 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 306 | PP2600199738 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 2.872.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600199739 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 1.039.500 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 308 | PP2600199740 | Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 309 | PP2600199741 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 3.947.400 | 210 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 7.298.360 | 210 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600199742 | Budesonide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.369.920 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 739.600 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600199743 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 461.200 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 312 | PP2600199744 | Solifenacin succinat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 1.337.100 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 313 | PP2600199745 | Isotretinoin + Erthromycin | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.219.900 | 210 | 55.400.000 | 55.400.000 | 0 |
| 314 | PP2600199747 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 2.833.836 | 210 | 89.334.000 | 89.334.000 | 0 |
| 315 | PP2600199748 | Adapalen; Benzoyl peroxid | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.219.900 | 210 | 5.595.000 | 5.595.000 | 0 |
| 316 | PP2600199749 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 660.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600199751 | Etoricoxib | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 115.000.000 | 220 | 1.965.000 | 1.965.000 | 0 | |||
| vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 40.800 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 318 | PP2600199752 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 693.000 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 319 | PP2600199753 | Rosuvastatin | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 2.173.800 | 2.173.800 | 0 | |||
| 320 | PP2600199754 | Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) + Magnesi (dưới dạng Magnesi oxid) + Kẽm (dưới dạng Kẽm oxid) + Đồng (dưới dạng Đồng (II) oxid) + Cholecalciferol + Boron (dưới dạng Natri borat) | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600199755 | Rabeprazol natri | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 146.640 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.872.600 | 210 | 1.942.200 | 1.942.200 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 1.332.120 | 210 | 2.092.200 | 2.092.200 | 0 | |||
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 322 | PP2600199756 | Esomeprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 693.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 4.110.000 | 4.110.000 | 0 | |||
| 323 | PP2600199757 | Cefpodoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 693.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 1.834.800 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 180 | 102.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 324 | PP2600199758 | Cefprozil | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 245.880 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 2.049.220 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 298.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 325 | PP2600199759 | Clotrimazole | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 349.960 | 210 | 6.998.000 | 6.998.000 | 0 |
| 326 | PP2600199760 | Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 100.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600199761 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 1.859.240 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600199762 | Azacitidine | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.950.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 43.091.920 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
1. PP2600199715 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci); Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci); Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci); Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci); Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci); L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin
2. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2600199720 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
2. PP2600199735 - Betamethason dipropionat
1. PP2600199488 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2600199548 - Metronidazol
2. PP2600199555 - Methyl prednisolon
3. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
4. PP2600199565 - Ciprofloxacin
5. PP2600199601 - Fluconazol
6. PP2600199742 - Budesonide
1. PP2600199752 - Esomeprazol
2. PP2600199756 - Esomeprazol
3. PP2600199757 - Cefpodoxim
1. PP2600199402 - Domperidon
2. PP2600199519 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)
1. PP2600199699 - Rebamipid
2. PP2600199710 - Lornoxicam
3. PP2600199755 - Rabeprazol natri
1. PP2600199421 - Olanzapine
2. PP2600199610 - Dutasteride
1. PP2600199731 - Simethicon
2. PP2600199759 - Clotrimazole
1. PP2600199547 - Denosumab
1. PP2600199668 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2600199738 - Triamcinolon acetonid
1. PP2600199612 - Diacerein
2. PP2600199624 - Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
3. PP2600199635 - Rivaroxaban
4. PP2600199636 - Rivaroxaban
5. PP2600199637 - Rivaroxaban
1. PP2600199407 - Allopurinol
2. PP2600199462 - Tofisopam
3. PP2600199485 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
4. PP2600199505 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe
5. PP2600199509 - Fenticonazol nitrat
6. PP2600199514 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe
7. PP2600199536 - Trolamin
1. PP2600199486 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2600199663 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2600199758 - Cefprozil
1. PP2600199483 - Glucosamin sulfat potassium chloride, Chrondroitin Sulfate
2. PP2600199589 - Mosaprid Citrat
3. PP2600199634 - Clarithromycin
4. PP2600199702 - Bacillus Clausii
5. PP2600199714 - Almagate
6. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin
7. PP2600199755 - Rabeprazol natri
1. PP2600199621 - Fluconazol
1. PP2600199557 - Telmisartan
2. PP2600199566 - Clopidogrel
3. PP2600199574 - Tenofovir (TDF)
4. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600199556 - Sulpirid
2. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
3. PP2600199565 - Ciprofloxacin
4. PP2600199569 - Etoricoxib
5. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
6. PP2600199577 - Ivabradin
7. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
8. PP2600199589 - Mosaprid Citrat
9. PP2600199597 - Clarithromycin
10. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2600199604 - Isotretinoin
12. PP2600199613 - Isotretinoin
1. PP2600199549 - Atorvastatin
2. PP2600199550 - Atorvastatin
3. PP2600199552 - Eperison hydroclorid
4. PP2600199554 - Rosuvastatin
5. PP2600199566 - Clopidogrel
6. PP2600199567 - Fexofenadine hydrochloride
7. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
8. PP2600199577 - Ivabradin
1. PP2600199454 - Paracetamol + Cafein
2. PP2600199516 - Ebastin
3. PP2600199623 - Nitroglycerin
1. PP2600199408 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600199397 - Acetylcystein
1. PP2600199712 - Magaldrat
1. PP2600199690 - Fenofibrat
1. PP2600199500 - Aripiprazole
2. PP2600199508 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)
1. PP2600199413 - Clopidogrel
2. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan
3. PP2600199571 - Fenofibrat
4. PP2600199573 - Metformin hydroclorid
5. PP2600199606 - Celecoxib
6. PP2600199615 - Sitagliptin
7. PP2600199758 - Cefprozil
1. PP2600199421 - Olanzapine
2. PP2600199481 - Gabapentin
1. PP2600199749 - Filgrastim
1. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin
1. PP2600199693 - Bismuth
2. PP2600199704 - Torsemide
3. PP2600199709 - Meclizine
4. PP2600199710 - Lornoxicam
5. PP2600199717 - Trazodone hydrochloride
6. PP2600199747 - Capsaicin
1. PP2600199467 - Sertralin
1. PP2600199562 - Ambroxol
2. PP2600199741 - Tacrolimus
1. PP2600199625 - Amoxicillin + Acid clavulanic
1. PP2600199634 - Clarithromycin
2. PP2600199698 - Ibuprofen
3. PP2600199699 - Rebamipid
4. PP2600199702 - Bacillus Clausii
5. PP2600199710 - Lornoxicam
6. PP2600199755 - Rabeprazol natri
1. PP2600199626 - Anidulafungin
2. PP2600199762 - Azacitidine
1. PP2600199630 - Isosorbid mononitrat
2. PP2600199665 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2600199670 - Paroxetin
4. PP2600199690 - Fenofibrat
5. PP2600199696 - Bilastin
1. PP2600199610 - Dutasteride
1. PP2600199614 - Itraconazol
1. PP2600199702 - Bacillus Clausii
2. PP2600199743 - Fosfomycin natri
1. PP2600199745 - Isotretinoin + Erthromycin
2. PP2600199748 - Adapalen; Benzoyl peroxid
1. PP2600199482 - Cefuroxim
2. PP2600199501 - Dutasteride
3. PP2600199513 - Cefuroxim
1. PP2600199414 - Spironolacton
2. PP2600199503 - Fluconazol
1. PP2600199613 - Isotretinoin
1. PP2600199473 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
1. PP2600199528 - Ofloxacin
2. PP2600199742 - Budesonide
1. PP2600199698 - Ibuprofen
2. PP2600199716 - Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C ; Vitamin D2; Vitamin PP
3. PP2600199721 - Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C; Vitamin D2 ; Vitamin PP
1. PP2600199634 - Clarithromycin
2. PP2600199678 - Clopidogrel
3. PP2600199696 - Bilastin
4. PP2600199732 - Povidone iodine
1. PP2600199494 - Ticagrelor
2. PP2600199502 - Sitagliptin
1. PP2600199589 - Mosaprid Citrat
2. PP2600199593 - Rebamipid
3. PP2600199594 - Tiropramid hydroclorid
4. PP2600199596 - Calci (dưới dạng Calci citrat 750mg); Vitamin D (dưới dạng Cholecalciferol 4mg)
5. PP2600199615 - Sitagliptin
6. PP2600199616 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide
7. PP2600199621 - Fluconazol
8. PP2600199634 - Clarithromycin
9. PP2600199692 - Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat
10. PP2600199694 - Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat
11. PP2600199705 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)
12. PP2600199711 - Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) hydroxide Polysaccharide Complex)
13. PP2600199713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
14. PP2600199714 - Almagate
15. PP2600199733 - Rifaximin
16. PP2600199736 - Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat
1. PP2600199427 - Itopride hydrochloride
2. PP2600199684 - Acetylcystein
3. PP2600199689 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2600199696 - Bilastin
5. PP2600199718 - Natri clorid
6. PP2600199727 - Terbinafine hydrochloride
7. PP2600199730 - Natri clorid
8. PP2600199737 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
9. PP2600199741 - Tacrolimus
1. PP2600199579 - Vitamin E
2. PP2600199587 - Betahistin dihydroclorid
3. PP2600199592 - Vitamin E
4. PP2600199608 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600199665 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2600199714 - Almagate
7. PP2600199725 - Clotrimazol + betamethason
1. PP2600199698 - Ibuprofen
2. PP2600199758 - Cefprozil
1. PP2600199592 - Vitamin E
2. PP2600199733 - Rifaximin
1. PP2600199664 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2600199730 - Natri clorid
1. PP2600199552 - Eperison hydroclorid
2. PP2600199607 - Celecoxib
3. PP2600199611 - Clopidogrel
4. PP2600199751 - Etoricoxib
5. PP2600199752 - Esomeprazol
6. PP2600199753 - Rosuvastatin
7. PP2600199755 - Rabeprazol natri
8. PP2600199756 - Esomeprazol
9. PP2600199757 - Cefpodoxim
1. PP2600199385 - Metformin hydroclorid
2. PP2600199410 - Loperamide hydrochlorid
1. PP2600199438 - Lactulose
1. PP2600199382 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600199386 - Cinnarizine
3. PP2600199388 - Pantoprazol
4. PP2600199389 - Methyl prednisolon
5. PP2600199396 - Atorvastatin
6. PP2600199402 - Domperidon
7. PP2600199404 - Lynestrenol
8. PP2600199405 - Paracetamol
9. PP2600199410 - Loperamide hydrochlorid
10. PP2600199411 - Ferrous Sulfate + Acid folic
11. PP2600199412 - Trimebutin maleat
12. PP2600199416 - Vitamin C
13. PP2600199420 - Diclofenac Sodium
14. PP2600199423 - Methyl prednisolon
15. PP2600199428 - Acetyl leucin
16. PP2600199441 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride
17. PP2600199445 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
18. PP2600199452 - Natri diclofenac
19. PP2600199459 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
20. PP2600199470 - Meloxicam
21. PP2600199476 - Irbesartan
22. PP2600199484 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
23. PP2600199488 - Amlodipin + telmisartan
24. PP2600199496 - Linagliptin
25. PP2600199498 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
26. PP2600199499 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
27. PP2600199501 - Dutasteride
28. PP2600199507 - Dequalinium chloride
29. PP2600199515 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
30. PP2600199517 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
31. PP2600199518 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
32. PP2600199524 - Povidon iod
33. PP2600199525 - Povidon iod
34. PP2600199531 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
35. PP2600199533 - Diclofenac diethylamine
36. PP2600199535 - Sodium Carboxymethylcellulose
37. PP2600199537 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
38. PP2600199538 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3
39. PP2600199545 - Semaglutide
40. PP2600199546 - Semaglutide
41. PP2600199571 - Fenofibrat
42. PP2600199610 - Dutasteride
43. PP2600199751 - Etoricoxib
1. PP2600199385 - Metformin hydroclorid
2. PP2600199392 - Piracetam
3. PP2600199394 - Losartan
4. PP2600199552 - Eperison hydroclorid
5. PP2600199553 - Cetirizin
6. PP2600199558 - Nifedipin
7. PP2600199559 - Captopril
8. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
9. PP2600199565 - Ciprofloxacin
10. PP2600199568 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)
11. PP2600199571 - Fenofibrat
12. PP2600199583 - Mirtazapin
13. PP2600199584 - Lamivudin
14. PP2600199588 - Natri montelukast
15. PP2600199597 - Clarithromycin
16. PP2600199614 - Itraconazol
17. PP2600199631 - Esomeprazol
18. PP2600199633 - Aciclovir
19. PP2600199634 - Clarithromycin
20. PP2600199682 - Bromhexin hydroclorid
21. PP2600199684 - Acetylcystein
22. PP2600199727 - Terbinafine hydrochloride
23. PP2600199731 - Simethicon
1. PP2600199381 - Metformin hydroclorid
2. PP2600199383 - Bisoprolol fumarat
3. PP2600199384 - Levothyroxine sodium
4. PP2600199399 - Thiamazole
5. PP2600199401 - Thiamazole
6. PP2600199403 - Metformin hydroclorid
7. PP2600199409 - Trimetazidin dihydrochloride
8. PP2600199415 - Etifoxin hydrochlorid
9. PP2600199419 - Metformin hydroclorid
10. PP2600199422 - Diosmin + hesperidin
11. PP2600199430 - Amlodipine+ indapamide
12. PP2600199432 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
13. PP2600199435 - Trimetazidin dihydrochloride
14. PP2600199439 - Saccharomyces boulardii
15. PP2600199442 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg
16. PP2600199443 - Perindopril + amlodipin
17. PP2600199447 - Betahistin dihydroclorid
18. PP2600199448 - Perindopril arginine + Amlodipine
19. PP2600199449 - Perindopril arginine + Amlodipine
20. PP2600199450 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
21. PP2600199451 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
22. PP2600199457 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg
23. PP2600199460 - Diosmin + hesperidin
24. PP2600199466 - Amlodipin + indapamid + perindopril
25. PP2600199468 - Dydrogesteron
26. PP2600199471 - Vildagliptin + metformin
27. PP2600199472 - Vildagliptin + metformin
28. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan
29. PP2600199475 - Perindopril arginine 10mg;(tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
30. PP2600199477 - Sitagliptin + metformin
31. PP2600199478 - Sitagliptin + metformin
32. PP2600199480 - Clindamycin
33. PP2600199481 - Gabapentin
34. PP2600199489 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
35. PP2600199490 - Levetiracetam
36. PP2600199491 - Progesteron
37. PP2600199494 - Ticagrelor
38. PP2600199501 - Dutasteride
39. PP2600199502 - Sitagliptin
40. PP2600199504 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
41. PP2600199506 - Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
42. PP2600199511 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
43. PP2600199512 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
44. PP2600199513 - Cefuroxim
45. PP2600199523 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
46. PP2600199541 - Oxcarbazepine
47. PP2600199542 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
48. PP2600199544 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
49. PP2600199617 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
50. PP2600199618 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
51. PP2600199619 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
1. PP2600199751 - Etoricoxib
1. PP2600199718 - Natri clorid
1. PP2600199757 - Cefpodoxim
1. PP2600199598 - Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg)
2. PP2600199719 - Lornoxicam
1. PP2600199620 - Sultamicillin
1. PP2600199447 - Betahistin dihydroclorid
2. PP2600199469 - Celecoxib
3. PP2600199495 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600199552 - Eperison hydroclorid
2. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
3. PP2600199577 - Ivabradin
4. PP2600199581 - Vitamin C
5. PP2600199582 - Vitamin C
6. PP2600199590 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat
7. PP2600199593 - Rebamipid
8. PP2600199693 - Bismuth
1. PP2600199562 - Ambroxol
2. PP2600199591 - Nicorandil
3. PP2600199599 - Sucralfat
4. PP2600199602 - Alfuzosin
1. PP2600199520 - Cefprozil
2. PP2600199701 - Thymomodulin
1. PP2600199424 - Verapamil hydrochloride
2. PP2600199444 - Verapamil hydrochloride
3. PP2600199465 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide
4. PP2600199479 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide
5. PP2600199527 - Cefazolin
6. PP2600199733 - Rifaximin
7. PP2600199754 - Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) + Magnesi (dưới dạng Magnesi oxid) + Kẽm (dưới dạng Kẽm oxid) + Đồng (dưới dạng Đồng (II) oxid) + Cholecalciferol + Boron (dưới dạng Natri borat)
8. PP2600199761 - Doripenem
1. PP2600199490 - Levetiracetam
1. PP2600199387 - Rosuvastatin
2. PP2600199395 - Telmisartan
3. PP2600199446 - Rabeprazol natri
1. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan
1. PP2600199703 - Orphenadrin citrat + Paracetamol
1. PP2600199405 - Paracetamol
2. PP2600199426 - Pregabalin
3. PP2600199453 - Men Saccharomyces boulardii
4. PP2600199522 - Sevelamer carbonate
5. PP2600199577 - Ivabradin
6. PP2600199595 - Hydroxychloroquine sulfate
7. PP2600199604 - Isotretinoin
8. PP2600199610 - Dutasteride
9. PP2600199613 - Isotretinoin
10. PP2600199615 - Sitagliptin
11. PP2600199718 - Natri clorid
1. PP2600199390 - Hyoscin butylbromid
2. PP2600199393 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2600199406 - Natri valproat
4. PP2600199425 - Diosmectite
5. PP2600199429 - Silymarin
6. PP2600199433 - Macrogol
7. PP2600199440 - Fenofibrat
8. PP2600199455 - Valproat natri + valproic acid
9. PP2600199456 - Cyanocobalamin
10. PP2600199461 - Esomeprazol
11. PP2600199463 - Fexofenadine hydrochloride
12. PP2600199469 - Celecoxib
13. PP2600199487 - Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
14. PP2600199493 - Alfuzosin
15. PP2600199497 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
16. PP2600199510 - Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin
17. PP2600199521 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
18. PP2600199543 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70mg)
19. PP2600199552 - Eperison hydroclorid
20. PP2600199554 - Rosuvastatin
21. PP2600199555 - Methyl prednisolon
22. PP2600199556 - Sulpirid
23. PP2600199567 - Fexofenadine hydrochloride
24. PP2600199575 - Valsartan
25. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
26. PP2600199583 - Mirtazapin
27. PP2600199588 - Natri montelukast
28. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2600199601 - Fluconazol
30. PP2600199602 - Alfuzosin
31. PP2600199606 - Celecoxib
32. PP2600199609 - Tadalafil
33. PP2600199610 - Dutasteride
34. PP2600199632 - Tamsulosin HCl
35. PP2600199684 - Acetylcystein
36. PP2600199753 - Rosuvastatin
37. PP2600199762 - Azacitidine
1. PP2600199610 - Dutasteride
2. PP2600199699 - Rebamipid
3. PP2600199723 - Nomegestrol acetat
4. PP2600199726 - Solifenacin succinat
5. PP2600199728 - Duloxetin
6. PP2600199733 - Rifaximin
7. PP2600199734 - Solifenacin succinat
8. PP2600199740 - Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat
9. PP2600199744 - Solifenacin succinat
1. PP2600199669 - Kali Clorid
1. PP2600199412 - Trimebutin maleat
2. PP2600199710 - Lornoxicam
1. PP2600199529 - Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat.
2. PP2600199611 - Clopidogrel
3. PP2600199697 - Hydrocortison
1. PP2600199426 - Pregabalin
2. PP2600199431 - Cilostazol
3. PP2600199490 - Levetiracetam
4. PP2600199580 - Calcitriol
1. PP2600199556 - Sulpirid
2. PP2600199559 - Captopril
3. PP2600199560 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5. PP2600199562 - Ambroxol
6. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
7. PP2600199565 - Ciprofloxacin
8. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)
9. PP2600199576 - Perindopril + indapamid
10. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
11. PP2600199586 - Diacerein
12. PP2600199597 - Clarithromycin
13. PP2600199605 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2600199606 - Celecoxib
15. PP2600199634 - Clarithromycin
16. PP2600199664 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2600199540 - Progesterone
1. PP2600199760 - Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3
1. PP2600199386 - Cinnarizine
2. PP2600199434 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
3. PP2600199520 - Cefprozil
4. PP2600199624 - Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride)
1. PP2600199634 - Clarithromycin
2. PP2600199638 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2600199639 - Acenocoumarol
4. PP2600199640 - Paracetamol
5. PP2600199641 - Kẽm gluconat
6. PP2600199642 - Sulpirid
7. PP2600199644 - Acenocoumarol
8. PP2600199645 - Rosuvastatin
9. PP2600199648 - Simethicon
10. PP2600199650 - Trimebutin maleat
11. PP2600199651 - Rosuvastatin
12. PP2600199652 - Gabapentin
13. PP2600199653 - Carvedilol
14. PP2600199655 - Ibuprofen
15. PP2600199657 - Diacerein
16. PP2600199667 - Colchicin
17. PP2600199672 - Diosmin + hesperidin
18. PP2600199673 - Nystatin
19. PP2600199674 - Rabeprazol natri
20. PP2600199675 - Aluminum phosphat
21. PP2600199680 - Methyldopa
22. PP2600199682 - Bromhexin hydroclorid
23. PP2600199684 - Acetylcystein
24. PP2600199693 - Bismuth
25. PP2600199695 - Azithromycin
26. PP2600199708 - Linezolid
27. PP2600199720 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic
28. PP2600199732 - Povidone iodine
1. PP2600199739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat