Mua sắm thuốc generic cho nhà thuốc (gồm 382 phần)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc generic cho nhà thuốc (gồm 382 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc generic cho nhà thuốc (gồm 382 phần)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 21/06/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:06 21/06/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
88
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600199381 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 4.350.000 4.350.000 0
2 PP2600199382 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.500.000 13.500.000 0
3 PP2600199383 Bisoprolol fumarat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 6.840.000 6.840.000 0
4 PP2600199384 Levothyroxine sodium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 17.280.000 17.280.000 0
5 PP2600199385 Metformin hydroclorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 202.500 210 6.900.000 6.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 7.300.000 7.300.000 0
6 PP2600199386 Cinnarizine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 2.226.000 2.226.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.724.580 210 2.079.000 2.079.000 0
7 PP2600199387 Rosuvastatin vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 1.299.360 210 5.328.000 5.328.000 0
8 PP2600199388 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.470.000 13.470.000 0
9 PP2600199389 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 22.100.000 22.100.000 0
10 PP2600199390 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 3.594.000 3.594.000 0
11 PP2600199392 Piracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 36.750.000 36.750.000 0
12 PP2600199393 Drotaverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 6.370.000 6.370.000 0
13 PP2600199394 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 26.420.000 26.420.000 0
14 PP2600199395 Telmisartan vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 1.299.360 210 41.040.000 41.040.000 0
15 PP2600199396 Atorvastatin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 14.990.000 14.990.000 0
16 PP2600199397 Acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 318.800 210 15.940.000 15.940.000 0
17 PP2600199399 Thiamazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 5.712.000 5.712.000 0
18 PP2600199401 Thiamazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 22.410.000 22.410.000 0
19 PP2600199402 Domperidon vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.568.700 210 4.140.000 4.140.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 6.435.000 6.435.000 0
20 PP2600199403 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 7.014.000 7.014.000 0
21 PP2600199404 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 14.160.000 14.160.000 0
22 PP2600199405 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 71.190.000 71.190.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 72.000.000 72.000.000 0
23 PP2600199406 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 7.437.000 7.437.000 0
24 PP2600199407 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 28.750.000 28.750.000 0
25 PP2600199408 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 5.400.000 210 270.000.000 270.000.000 0
26 PP2600199409 Trimetazidin dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 16.230.000 16.230.000 0
27 PP2600199410 Loperamide hydrochlorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 202.500 210 2.690.000 2.690.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 2.775.000 2.775.000 0
28 PP2600199411 Ferrous Sulfate + Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 56.980.000 56.980.000 0
29 PP2600199412 Trimebutin maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 29.060.000 29.060.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 624.040 210 28.000.000 28.000.000 0
30 PP2600199413 Clopidogrel vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 30.000.000 30.000.000 0
31 PP2600199414 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.455.000 210 18.750.000 18.750.000 0
32 PP2600199415 Etifoxin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 10.395.000 10.395.000 0
33 PP2600199416 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 9.999.000 9.999.000 0
34 PP2600199419 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 22.062.000 22.062.000 0
35 PP2600199420 Diclofenac Sodium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 11.340.000 11.340.000 0
36 PP2600199421 Olanzapine vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 829.320 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 908.280 210 16.500.000 16.500.000 0
37 PP2600199422 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 194.300.000 194.300.000 0
38 PP2600199423 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 117.900.000 117.900.000 0
39 PP2600199424 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 4.000.000 4.000.000 0
40 PP2600199425 Diosmectite vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 13.716.000 13.716.000 0
41 PP2600199426 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.021.880 210 119.700.000 119.700.000 0
42 PP2600199427 Itopride hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 1.338.000 1.338.000 0
43 PP2600199428 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.836.000 13.836.000 0
44 PP2600199429 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 246.750.000 246.750.000 0
45 PP2600199430 Amlodipine+ indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 14.961.000 14.961.000 0
46 PP2600199431 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.021.880 210 16.380.000 16.380.000 0
47 PP2600199432 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 50.280.000 50.280.000 0
48 PP2600199433 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 15.357.000 15.357.000 0
49 PP2600199434 Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.724.580 210 10.500.000 10.500.000 0
50 PP2600199435 Trimetazidin dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 32.460.000 32.460.000 0
51 PP2600199438 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 220.000 210 11.000.000 11.000.000 0
52 PP2600199439 Saccharomyces boulardii vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 17.325.000 17.325.000 0
53 PP2600199440 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 29.000.000 29.000.000 0
54 PP2600199441 Paracetamol + Tramadol hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 34.350.000 34.350.000 0
55 PP2600199442 Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 178.380.000 178.380.000 0
56 PP2600199443 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 17.880.000 17.880.000 0
57 PP2600199444 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 6.000.000 6.000.000 0
58 PP2600199445 Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 92.025.000 92.025.000 0
59 PP2600199446 Rabeprazol natri vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 180 1.299.360 210 10.167.000 10.167.000 0
60 PP2600199447 Betahistin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 130.320.000 130.320.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.473.400 210 112.320.000 112.320.000 0
61 PP2600199448 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 1.976.700 1.976.700 0
62 PP2600199449 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 1.976.700 1.976.700 0
63 PP2600199450 Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 65.890.000 65.890.000 0
64 PP2600199451 Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 65.890.000 65.890.000 0
65 PP2600199452 Natri diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 18.555.000 18.555.000 0
66 PP2600199453 Men Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 40.680.000 40.680.000 0
67 PP2600199454 Paracetamol + Cafein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.112.000 210 13.800.000 13.800.000 0
68 PP2600199455 Valproat natri + valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 20.916.000 20.916.000 0
69 PP2600199456 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 70.000.000 70.000.000 0
70 PP2600199457 Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 21.252.000 21.252.000 0
71 PP2600199459 Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 74.220.000 74.220.000 0
72 PP2600199460 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 23.082.000 23.082.000 0
73 PP2600199461 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 39.840.000 39.840.000 0
74 PP2600199462 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 24.000.000 24.000.000 0
75 PP2600199463 Fexofenadine hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 160.560.000 160.560.000 0
76 PP2600199465 Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 8.400.000 8.400.000 0
77 PP2600199466 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 25.671.000 25.671.000 0
78 PP2600199467 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 522.000 210 26.100.000 26.100.000 0
79 PP2600199468 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 26.664.000 26.664.000 0
80 PP2600199469 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.473.400 210 45.400.000 45.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 45.500.000 45.500.000 0
81 PP2600199470 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 182.440.000 182.440.000 0
82 PP2600199471 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 27.822.000 27.822.000 0
83 PP2600199472 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 27.822.000 27.822.000 0
84 PP2600199473 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 591.000 210 29.556.000 29.556.000 0
85 PP2600199474 Amlodipin + valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 29.961.000 29.961.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 599.220 210 26.700.000 26.700.000 0
86 PP2600199475 Perindopril arginine 10mg;(tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 10mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 30.369.000 30.369.000 0
87 PP2600199476 Irbesartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 398.400 398.400 0
88 PP2600199477 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 31.929.000 31.929.000 0
89 PP2600199478 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 31.929.000 31.929.000 0
90 PP2600199479 Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 10.962.000 10.962.000 0
91 PP2600199480 Clindamycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 67.638.000 67.638.000 0
92 PP2600199481 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 908.280 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 33.948.000 33.948.000 0
93 PP2600199482 Cefuroxim vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 6.157.420 210 34.800.000 34.800.000 0
94 PP2600199483 Glucosamin sulfat potassium chloride, Chrondroitin Sulfate vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 22.798.000 22.798.000 0
95 PP2600199484 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 355.950.000 355.950.000 0
96 PP2600199485 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 178.200.000 178.200.000 0
97 PP2600199486 Amlodipin + telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 7.440.000 210 311.850.000 311.850.000 0
98 PP2600199487 Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 70.835.000 70.835.000 0
99 PP2600199488 Amlodipin + telmisartan vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 7.873.200 210 393.000.000 393.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 393.660.000 393.660.000 0
100 PP2600199489 Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
101 PP2600199490 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 54.306.000 54.306.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 882.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.021.880 210 44.100.000 44.100.000 0
102 PP2600199491 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 44.544.000 44.544.000 0
103 PP2600199493 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 152.910.000 152.910.000 0
104 PP2600199494 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 2.597.200 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 95.238.000 95.238.000 0
105 PP2600199495 Ursodeoxycholic acid vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.473.400 210 47.850.000 47.850.000 0
106 PP2600199496 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 80.780.000 80.780.000 0
107 PP2600199497 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 336.000.000 336.000.000 0
108 PP2600199498 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 252.000.000 252.000.000 0
109 PP2600199499 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 252.000.000 252.000.000 0
110 PP2600199500 Aripiprazole vn0318035614 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm và Trang thiết Bị Y Tế Phi Long 180 1.137.600 210 51.000.000 51.000.000 0
111 PP2600199501 Dutasteride vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 6.157.420 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 29.040.000 29.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 56.433.000 56.433.000 0
112 PP2600199502 Sitagliptin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 2.597.200 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 34.622.000 34.622.000 0
113 PP2600199503 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.455.000 210 54.000.000 54.000.000 0
114 PP2600199504 Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 54.321.000 54.321.000 0
115 PP2600199505 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 5.670.000 5.670.000 0
116 PP2600199506 Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 5.700.000 5.700.000 0
117 PP2600199507 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 194.200.000 194.200.000 0
118 PP2600199508 Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci) vn0318035614 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm và Trang thiết Bị Y Tế Phi Long 180 1.137.600 210 5.880.000 5.880.000 0
119 PP2600199509 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 231.000.000 231.000.000 0
120 PP2600199510 Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 10.500.000 10.500.000 0
121 PP2600199511 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 64.410.000 64.410.000 0
122 PP2600199512 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 64.410.000 64.410.000 0
123 PP2600199513 Cefuroxim vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 6.157.420 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 221.300.000 221.300.000 0
124 PP2600199514 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 7.170.000 7.170.000 0
125 PP2600199515 Lactobacillus acidophilus + Estriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 76.755.000 76.755.000 0
126 PP2600199516 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.112.000 210 25.200.000 25.200.000 0
127 PP2600199517 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 911.640.000 911.640.000 0
128 PP2600199518 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 91.164.000 91.164.000 0
129 PP2600199519 Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 1.568.700 210 72.000.000 72.000.000 0
130 PP2600199520 Cefprozil vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 2.388.000 210 103.500.000 103.500.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.724.580 210 103.005.000 103.005.000 0
131 PP2600199521 Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 179.850.000 179.850.000 0
132 PP2600199522 Sevelamer carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 240.000.000 240.000.000 0
133 PP2600199523 Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 132.345.000 132.345.000 0
134 PP2600199524 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 13.350.000 13.350.000 0
135 PP2600199525 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 4.450.000 4.450.000 0
136 PP2600199527 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 9.700.000 9.700.000 0
137 PP2600199528 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 739.600 210 10.580.000 10.580.000 0
138 PP2600199529 Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.742.800 210 59.000.000 59.000.000 0
139 PP2600199531 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 271.500.000 271.500.000 0
140 PP2600199533 Diclofenac diethylamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 34.250.000 34.250.000 0
141 PP2600199535 Sodium Carboxymethylcellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 19.230.600 19.230.600 0
142 PP2600199536 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 9.019.700 210 945.000 945.000 0
143 PP2600199537 Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 98.340.000 98.340.000 0
144 PP2600199538 Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 342.540.000 342.540.000 0
145 PP2600199540 Progesterone vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.685.000 210 84.250.000 84.250.000 0
146 PP2600199541 Oxcarbazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
147 PP2600199542 Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 834.270.000 834.270.000 0
148 PP2600199543 Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 57.800.000 57.800.000 0
149 PP2600199544 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 47.434.000 47.434.000 0
150 PP2600199545 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 450.000.000 450.000.000 0
151 PP2600199546 Semaglutide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 450.000.000 450.000.000 0
152 PP2600199547 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 52.000.000 210 2.515.414.400 2.515.414.400 0
153 PP2600199548 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 5.040.000 5.040.000 0
154 PP2600199549 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 777.000 777.000 0
155 PP2600199550 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 9.330.000 9.330.000 0
156 PP2600199552 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 7.120.000 7.120.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 17.000.000 17.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 25.200.000 25.200.000 0
157 PP2600199553 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 1.350.000 1.350.000 0
158 PP2600199554 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 4.190.000 4.190.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 12.600.000 12.600.000 0
159 PP2600199555 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 5.280.000 5.280.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 6.000.000 6.000.000 0
160 PP2600199556 Sulpirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 2.400.000 2.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 4.000.000 4.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 2.400.000 2.400.000 0
161 PP2600199557 Telmisartan vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.774.440 210 16.440.000 16.440.000 0
162 PP2600199558 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 5.900.000 5.900.000 0
163 PP2600199559 Captopril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 1.800.000 1.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 1.860.000 1.860.000 0
164 PP2600199560 Alpha chymotrypsin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 60.400.000 60.400.000 0
165 PP2600199561 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 3.900.000 3.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 7.300.000 7.300.000 0
166 PP2600199562 Ambroxol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 3.947.400 210 2.340.000 2.340.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.373.400 210 2.250.000 2.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 2.310.000 2.310.000 0
167 PP2600199563 Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 2.460.000 2.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 2.460.000 2.460.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 2.460.000 2.460.000 0
168 PP2600199565 Ciprofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 5.334.000 5.334.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 5.100.000 5.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 7.740.000 7.740.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 5.100.000 5.100.000 0
169 PP2600199566 Clopidogrel vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.774.440 210 47.450.000 47.450.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 49.500.000 49.500.000 0
170 PP2600199567 Fexofenadine hydrochloride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 2.712.000 2.712.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 3.300.000 3.300.000 0
171 PP2600199568 Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 36.000.000 36.000.000 0
172 PP2600199569 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 3.600.000 3.600.000 0
173 PP2600199571 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 6.950.000 6.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 6.695.000 6.695.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 6.900.000 6.900.000 0
174 PP2600199572 Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 1.395.000 1.395.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 1.390.000 1.390.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 1.200.000 1.200.000 0
175 PP2600199573 Metformin hydroclorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 18.000.000 18.000.000 0
176 PP2600199574 Tenofovir (TDF) vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.774.440 210 4.413.000 4.413.000 0
177 PP2600199575 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 8.940.000 8.940.000 0
178 PP2600199576 Perindopril + indapamid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 4.740.000 4.740.000 0
179 PP2600199577 Ivabradin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 4.770.000 4.770.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 2.841.120 210 4.740.000 4.740.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 5.280.000 5.280.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 5.214.000 5.214.000 0
180 PP2600199578 Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 59.160.000 59.160.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 28.680.000 28.680.000 0
181 PP2600199579 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 9.250.000 9.250.000 0
182 PP2600199580 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.021.880 210 19.000.000 19.000.000 0
183 PP2600199581 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 38.000.000 38.000.000 0
184 PP2600199582 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 5.700.000 5.700.000 0
185 PP2600199583 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 6.000.000 6.000.000 0
186 PP2600199584 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 7.245.000 7.245.000 0
187 PP2600199586 Diacerein vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 13.000.000 13.000.000 0
188 PP2600199587 Betahistin dihydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 6.900.000 6.900.000 0
189 PP2600199588 Natri montelukast vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 13.020.000 13.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 17.400.000 17.400.000 0
190 PP2600199589 Mosaprid Citrat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 989.700 989.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 900.000 900.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 930.000 930.000 0
191 PP2600199590 Calci lactat gluconat + calcium carbonat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 21.000.000 21.000.000 0
192 PP2600199591 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.373.400 210 9.900.000 9.900.000 0
193 PP2600199592 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 9.250.000 9.250.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 515.600 210 17.995.000 17.995.000 0
194 PP2600199593 Rebamipid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.230.000 1.230.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 960.000 960.000 0
195 PP2600199594 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.200.000 1.200.000 0
196 PP2600199595 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 13.440.000 13.440.000 0
197 PP2600199596 Calci (dưới dạng Calci citrat 750mg); Vitamin D (dưới dạng Cholecalciferol 4mg) vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.424.700 1.424.700 0
198 PP2600199597 Clarithromycin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 11.850.000 11.850.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 14.175.000 14.175.000 0
199 PP2600199598 Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 99.000 210 1.500.000 1.500.000 0
200 PP2600199599 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.373.400 210 15.000.000 15.000.000 0
201 PP2600199600 Ursodeoxycholic acid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.774.440 210 9.531.000 9.531.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 9.300.000 9.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 16.797.000 16.797.000 0
202 PP2600199601 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 20.370.000 20.370.000 0
203 PP2600199602 Alfuzosin vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.373.400 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 40.800.000 40.800.000 0
204 PP2600199604 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 24.585.000 24.585.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 24.570.000 24.570.000 0
205 PP2600199605 Ursodeoxycholic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 23.469.000 23.469.000 0
206 PP2600199606 Celecoxib vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 630.000 630.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 420.000 420.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 528.000 528.000 0
207 PP2600199607 Celecoxib vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 2.700.000 2.700.000 0
208 PP2600199608 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 27.540.000 27.540.000 0
209 PP2600199609 Tadalafil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 19.400.000 19.400.000 0
210 PP2600199610 Dutasteride vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 829.320 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 600.000 210 17.250.000 17.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 29.040.000 29.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 23.970.000 23.970.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 28.500.000 28.500.000 0
211 PP2600199611 Clopidogrel vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.742.800 210 2.160.000 2.160.000 0
212 PP2600199612 Diacerein vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.559.200 210 1.950.000 1.950.000 0
213 PP2600199613 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.482.840 210 38.850.000 38.850.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 778.200 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 38.880.000 38.880.000 0
214 PP2600199614 Itraconazol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 540.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 22.035.000 22.035.000 0
215 PP2600199615 Sitagliptin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 1.350.000 1.350.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 4.470.000 4.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 1.440.000 1.440.000 0
216 PP2600199616 Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 5.700.000 5.700.000 0
217 PP2600199617 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
218 PP2600199618 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
219 PP2600199619 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 70.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
220 PP2600199620 Sultamicillin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 156.000 210 7.800.000 7.800.000 0
221 PP2600199621 Fluconazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 228.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 8.670.000 8.670.000 0
222 PP2600199623 Nitroglycerin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.112.000 210 13.800.000 13.800.000 0
223 PP2600199624 Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.559.200 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 4.724.580 210 9.450.000 9.450.000 0
224 PP2600199625 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 205.000 210 8.400.000 8.400.000 0
225 PP2600199626 Anidulafungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 10.950.000 210 172.500.000 172.500.000 0
226 PP2600199630 Isosorbid mononitrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.853.500 210 7.434.000 7.434.000 0
227 PP2600199631 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 54.400.000 54.400.000 0
228 PP2600199632 Tamsulosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 10.200.000 10.200.000 0
229 PP2600199633 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 12.000.000 12.000.000 0
230 PP2600199634 Clarithromycin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 4.132.200 4.132.200 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 4.132.200 4.132.200 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.697.800 210 2.670.000 2.670.000 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 1.185.000 1.185.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 1.417.500 1.417.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 3.150.000 3.150.000 0
231 PP2600199635 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.559.200 210 1.230.000 1.230.000 0
232 PP2600199636 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.559.200 210 1.580.000 1.580.000 0
233 PP2600199637 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 2.559.200 210 1.950.000 1.950.000 0
234 PP2600199638 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.180.000 1.180.000 0
235 PP2600199639 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 300.000 300.000 0
236 PP2600199640 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 5.250.000 5.250.000 0
237 PP2600199641 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 750.000 750.000 0
238 PP2600199642 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.350.000 1.350.000 0
239 PP2600199644 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 555.000 555.000 0
240 PP2600199645 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.900.000 1.900.000 0
241 PP2600199648 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 720.000 720.000 0
242 PP2600199650 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 870.000 870.000 0
243 PP2600199651 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.020.000 1.020.000 0
244 PP2600199652 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 6.800.000 6.800.000 0
245 PP2600199653 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.170.000 1.170.000 0
246 PP2600199655 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 2.880.000 2.880.000 0
247 PP2600199657 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 5.150.000 5.150.000 0
248 PP2600199663 Calci carbonat + vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 245.880 210 2.394.000 2.394.000 0
249 PP2600199664 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 824.240 210 4.980.000 4.980.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.329.000 210 4.980.000 4.980.000 0
250 PP2600199665 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.853.500 210 16.800.000 16.800.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 16.800.000 16.800.000 0
251 PP2600199667 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 4.400.000 4.400.000 0
252 PP2600199668 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.872.800 210 17.640.000 17.640.000 0
253 PP2600199669 Kali Clorid vn0318091866 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN 180 582.000 210 29.100.000 29.100.000 0
254 PP2600199670 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.853.500 210 2.961.000 2.961.000 0
255 PP2600199672 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 10.500.000 10.500.000 0
256 PP2600199673 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 10.900.000 10.900.000 0
257 PP2600199674 Rabeprazol natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.320.000 1.320.000 0
258 PP2600199675 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 1.210.000 1.210.000 0
259 PP2600199678 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.697.800 210 13.600.000 13.600.000 0
260 PP2600199680 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 5.400.000 5.400.000 0
261 PP2600199682 Bromhexin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 5.850.000 5.850.000 0
262 PP2600199684 Acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 600.000 600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 7.188.000 7.188.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 2.520.000 2.520.000 0
263 PP2600199689 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 43.500.000 43.500.000 0
264 PP2600199690 Fenofibrat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 310.000 210 8.735.000 8.735.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.853.500 210 15.225.000 15.225.000 0
265 PP2600199692 Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.020.000 1.020.000 0
266 PP2600199693 Bismuth vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.682.480 210 39.500.000 39.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 36.800.000 36.800.000 0
267 PP2600199694 Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.152.000 1.152.000 0
268 PP2600199695 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 7.800.000 7.800.000 0
269 PP2600199696 Bilastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.853.500 210 48.720.000 48.720.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.697.800 210 26.040.000 26.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 49.000.000 49.000.000 0
270 PP2600199697 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.742.800 210 24.990.000 24.990.000 0
271 PP2600199698 Ibuprofen vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 779.900 779.900 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 338.000 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 298.000 210 2.400.000 2.400.000 0
272 PP2600199699 Rebamipid vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 146.640 210 1.170.000 1.170.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 1.492.200 1.492.200 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 1.350.000 1.350.000 0
273 PP2600199701 Thymomodulin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 2.388.000 210 15.900.000 15.900.000 0
274 PP2600199702 Bacillus Clausii vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 5.450.000 5.450.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 5.449.000 5.449.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 461.200 210 5.460.000 5.460.000 0
275 PP2600199703 Orphenadrin citrat + Paracetamol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 33.000 210 1.650.000 1.650.000 0
276 PP2600199704 Torsemide vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 5.860.000 5.860.000 0
277 PP2600199705 Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 1.770.000 1.770.000 0
278 PP2600199708 Linezolid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 19.800.000 19.800.000 0
279 PP2600199709 Meclizine vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 2.095.800 2.095.800 0
280 PP2600199710 Lornoxicam vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 146.640 210 1.755.000 1.755.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 2.142.000 2.142.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 1.492.200 1.492.200 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 624.040 210 1.800.000 1.800.000 0
281 PP2600199711 Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) hydroxide Polysaccharide Complex) vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 2.235.000 2.235.000 0
282 PP2600199712 Magaldrat vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 180 45.000 210 2.250.000 2.250.000 0
283 PP2600199713 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 2.310.000 2.310.000 0
284 PP2600199714 Almagate vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 2.182.200 2.182.200 0
vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 2.130.000 2.130.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 2.100.000 2.100.000 0
285 PP2600199715 Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci); Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci); Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci); Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci); Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci); L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 13.663.200 210 173.720.000 173.720.000 0
286 PP2600199716 Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C ; Vitamin D2; Vitamin PP vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 338.000 210 4.950.000 4.950.000 0
287 PP2600199717 Trazodone hydrochloride vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 2.760.000 2.760.000 0
288 PP2600199718 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 13.120.000 13.120.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 378.000 210 12.400.000 12.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 12.235.380 210 12.870.000 12.870.000 0
289 PP2600199719 Lornoxicam vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 99.000 210 3.450.000 3.450.000 0
290 PP2600199720 Betamethason dipropionat + Acid salicylic vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 335.000 210 5.900.000 5.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 5.950.000 5.950.000 0
291 PP2600199721 Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C; Vitamin D2 ; Vitamin PP vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 338.000 210 6.950.000 6.950.000 0
292 PP2600199723 Nomegestrol acetat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 3.780.000 3.780.000 0
293 PP2600199725 Clotrimazol + betamethason vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 1.720.000 210 2.940.000 2.940.000 0
294 PP2600199726 Solifenacin succinat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 4.440.000 4.440.000 0
295 PP2600199727 Terbinafine hydrochloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 3.510.000 3.510.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 5.100.000 5.100.000 0
296 PP2600199728 Duloxetin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 4.875.000 4.875.000 0
297 PP2600199729 Empagliflozin + Linagliptin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 13.663.200 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 29.997.000 29.997.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.080.000 210 30.000.000 30.000.000 0
298 PP2600199730 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 824.240 210 36.232.000 36.232.000 0
299 PP2600199731 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 349.960 210 10.490.000 10.490.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 8.685.360 210 12.000.000 12.000.000 0
300 PP2600199732 Povidone iodine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 1.697.800 210 11.500.000 11.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 4.546.680 210 11.500.000 11.500.000 0
301 PP2600199733 Rifaximin vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 5.070.000 5.070.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 515.600 210 6.149.700 6.149.700 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 5.100.000 5.100.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 6.450.000 6.450.000 0
302 PP2600199734 Solifenacin succinat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 7.350.000 7.350.000 0
303 PP2600199735 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 335.000 210 10.800.000 10.800.000 0
304 PP2600199736 Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 1.052.928 210 3.036.000 3.036.000 0
305 PP2600199737 Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 5.500.000 5.500.000 0
306 PP2600199738 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 2.872.800 210 126.000.000 126.000.000 0
307 PP2600199739 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 180 1.039.500 210 51.450.000 51.450.000 0
308 PP2600199740 Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 1.750.000 1.750.000 0
309 PP2600199741 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 3.947.400 210 77.040.000 77.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 7.298.360 210 121.680.000 121.680.000 0
310 PP2600199742 Budesonide vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 1.369.920 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 739.600 210 27.000.000 27.000.000 0
311 PP2600199743 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 461.200 210 9.000.000 9.000.000 0
312 PP2600199744 Solifenacin succinat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 1.337.100 210 4.950.000 4.950.000 0
313 PP2600199745 Isotretinoin + Erthromycin vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 1.219.900 210 55.400.000 55.400.000 0
314 PP2600199747 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 2.833.836 210 89.334.000 89.334.000 0
315 PP2600199748 Adapalen; Benzoyl peroxid vn0314162763 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA 180 1.219.900 210 5.595.000 5.595.000 0
316 PP2600199749 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 660.000 210 33.000.000 33.000.000 0
317 PP2600199751 Etoricoxib vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 2.040.000 2.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 115.000.000 220 1.965.000 1.965.000 0
vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 40.800 210 1.050.000 1.050.000 0
318 PP2600199752 Esomeprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 693.000 210 1.650.000 1.650.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 2.340.000 2.340.000 0
319 PP2600199753 Rosuvastatin vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 2.670.000 2.670.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 2.173.800 2.173.800 0
320 PP2600199754 Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) + Magnesi (dưới dạng Magnesi oxid) + Kẽm (dưới dạng Kẽm oxid) + Đồng (dưới dạng Đồng (II) oxid) + Cholecalciferol + Boron (dưới dạng Natri borat) vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 18.000.000 18.000.000 0
321 PP2600199755 Rabeprazol natri vn0317026310 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA 180 146.640 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.872.600 210 1.942.200 1.942.200 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 1.332.120 210 2.092.200 2.092.200 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 3.630.000 3.630.000 0
322 PP2600199756 Esomeprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 693.000 210 2.100.000 2.100.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 4.110.000 4.110.000 0
323 PP2600199757 Cefpodoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 693.000 210 2.250.000 2.250.000 0
vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 180 1.834.800 210 5.100.000 5.100.000 0
vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 102.000 210 3.150.000 3.150.000 0
324 PP2600199758 Cefprozil vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 245.880 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 2.049.220 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 298.000 210 6.900.000 6.900.000 0
325 PP2600199759 Clotrimazole vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 349.960 210 6.998.000 6.998.000 0
326 PP2600199760 Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3 vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 100.000 210 5.000.000 5.000.000 0
327 PP2600199761 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 1.859.240 210 27.000.000 27.000.000 0
328 PP2600199762 Azacitidine vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 10.950.000 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 43.091.920 210 403.200.000 403.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 88
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199715 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci); Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci); Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci); Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci); Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci); L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin

2. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199720 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic

2. PP2600199735 - Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199488 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600199548 - Metronidazol

2. PP2600199555 - Methyl prednisolon

3. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

4. PP2600199565 - Ciprofloxacin

5. PP2600199601 - Fluconazol

6. PP2600199742 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199752 - Esomeprazol

2. PP2600199756 - Esomeprazol

3. PP2600199757 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199402 - Domperidon

2. PP2600199519 - Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317026310
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199699 - Rebamipid

2. PP2600199710 - Lornoxicam

3. PP2600199755 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199421 - Olanzapine

2. PP2600199610 - Dutasteride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199731 - Simethicon

2. PP2600199759 - Clotrimazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199547 - Denosumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199668 - Lactobacillus acidophilus

2. PP2600199738 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600199612 - Diacerein

2. PP2600199624 - Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride)

3. PP2600199635 - Rivaroxaban

4. PP2600199636 - Rivaroxaban

5. PP2600199637 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600199407 - Allopurinol

2. PP2600199462 - Tofisopam

3. PP2600199485 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

4. PP2600199505 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe

5. PP2600199509 - Fenticonazol nitrat

6. PP2600199514 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin zinc) + Ezetimibe

7. PP2600199536 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199486 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199663 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2600199758 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600199483 - Glucosamin sulfat potassium chloride, Chrondroitin Sulfate

2. PP2600199589 - Mosaprid Citrat

3. PP2600199634 - Clarithromycin

4. PP2600199702 - Bacillus Clausii

5. PP2600199714 - Almagate

6. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin

7. PP2600199755 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199621 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199557 - Telmisartan

2. PP2600199566 - Clopidogrel

3. PP2600199574 - Tenofovir (TDF)

4. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600199556 - Sulpirid

2. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

3. PP2600199565 - Ciprofloxacin

4. PP2600199569 - Etoricoxib

5. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)

6. PP2600199577 - Ivabradin

7. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)

8. PP2600199589 - Mosaprid Citrat

9. PP2600199597 - Clarithromycin

10. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2600199604 - Isotretinoin

12. PP2600199613 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600199549 - Atorvastatin

2. PP2600199550 - Atorvastatin

3. PP2600199552 - Eperison hydroclorid

4. PP2600199554 - Rosuvastatin

5. PP2600199566 - Clopidogrel

6. PP2600199567 - Fexofenadine hydrochloride

7. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)

8. PP2600199577 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199454 - Paracetamol + Cafein

2. PP2600199516 - Ebastin

3. PP2600199623 - Nitroglycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199408 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199397 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199712 - Magaldrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199690 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318035614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199500 - Aripiprazole

2. PP2600199508 - Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600199413 - Clopidogrel

2. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan

3. PP2600199571 - Fenofibrat

4. PP2600199573 - Metformin hydroclorid

5. PP2600199606 - Celecoxib

6. PP2600199615 - Sitagliptin

7. PP2600199758 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199421 - Olanzapine

2. PP2600199481 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199749 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199729 - Empagliflozin + Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600199693 - Bismuth

2. PP2600199704 - Torsemide

3. PP2600199709 - Meclizine

4. PP2600199710 - Lornoxicam

5. PP2600199717 - Trazodone hydrochloride

6. PP2600199747 - Capsaicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199467 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199562 - Ambroxol

2. PP2600199741 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199625 - Amoxicillin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600199634 - Clarithromycin

2. PP2600199698 - Ibuprofen

3. PP2600199699 - Rebamipid

4. PP2600199702 - Bacillus Clausii

5. PP2600199710 - Lornoxicam

6. PP2600199755 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199626 - Anidulafungin

2. PP2600199762 - Azacitidine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600199630 - Isosorbid mononitrat

2. PP2600199665 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2600199670 - Paroxetin

4. PP2600199690 - Fenofibrat

5. PP2600199696 - Bilastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199610 - Dutasteride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199614 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199702 - Bacillus Clausii

2. PP2600199743 - Fosfomycin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314162763
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199745 - Isotretinoin + Erthromycin

2. PP2600199748 - Adapalen; Benzoyl peroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199482 - Cefuroxim

2. PP2600199501 - Dutasteride

3. PP2600199513 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199414 - Spironolacton

2. PP2600199503 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199613 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199473 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199528 - Ofloxacin

2. PP2600199742 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199698 - Ibuprofen

2. PP2600199716 - Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C ; Vitamin D2; Vitamin PP

3. PP2600199721 - Calci glucoheptonat ; Calci gluconat ; Vitamin C; Vitamin D2 ; Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199634 - Clarithromycin

2. PP2600199678 - Clopidogrel

3. PP2600199696 - Bilastin

4. PP2600199732 - Povidone iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199494 - Ticagrelor

2. PP2600199502 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600199589 - Mosaprid Citrat

2. PP2600199593 - Rebamipid

3. PP2600199594 - Tiropramid hydroclorid

4. PP2600199596 - Calci (dưới dạng Calci citrat 750mg); Vitamin D (dưới dạng Cholecalciferol 4mg)

5. PP2600199615 - Sitagliptin

6. PP2600199616 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide

7. PP2600199621 - Fluconazol

8. PP2600199634 - Clarithromycin

9. PP2600199692 - Calci carbonat; Natri alginat; Natri bicarbonat

10. PP2600199694 - Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat

11. PP2600199705 - Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat)

12. PP2600199711 - Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) hydroxide Polysaccharide Complex)

13. PP2600199713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

14. PP2600199714 - Almagate

15. PP2600199733 - Rifaximin

16. PP2600199736 - Natri Alginat, Natri bicarbonat, Calci Carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600199427 - Itopride hydrochloride

2. PP2600199684 - Acetylcystein

3. PP2600199689 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2600199696 - Bilastin

5. PP2600199718 - Natri clorid

6. PP2600199727 - Terbinafine hydrochloride

7. PP2600199730 - Natri clorid

8. PP2600199737 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)

9. PP2600199741 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600199579 - Vitamin E

2. PP2600199587 - Betahistin dihydroclorid

3. PP2600199592 - Vitamin E

4. PP2600199608 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2600199665 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2600199714 - Almagate

7. PP2600199725 - Clotrimazol + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199698 - Ibuprofen

2. PP2600199758 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199592 - Vitamin E

2. PP2600199733 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199664 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2600199730 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313502079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600199552 - Eperison hydroclorid

2. PP2600199607 - Celecoxib

3. PP2600199611 - Clopidogrel

4. PP2600199751 - Etoricoxib

5. PP2600199752 - Esomeprazol

6. PP2600199753 - Rosuvastatin

7. PP2600199755 - Rabeprazol natri

8. PP2600199756 - Esomeprazol

9. PP2600199757 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199385 - Metformin hydroclorid

2. PP2600199410 - Loperamide hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199438 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2600199382 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2600199386 - Cinnarizine

3. PP2600199388 - Pantoprazol

4. PP2600199389 - Methyl prednisolon

5. PP2600199396 - Atorvastatin

6. PP2600199402 - Domperidon

7. PP2600199404 - Lynestrenol

8. PP2600199405 - Paracetamol

9. PP2600199410 - Loperamide hydrochlorid

10. PP2600199411 - Ferrous Sulfate + Acid folic

11. PP2600199412 - Trimebutin maleat

12. PP2600199416 - Vitamin C

13. PP2600199420 - Diclofenac Sodium

14. PP2600199423 - Methyl prednisolon

15. PP2600199428 - Acetyl leucin

16. PP2600199441 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride

17. PP2600199445 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

18. PP2600199452 - Natri diclofenac

19. PP2600199459 - Alginat natri + Natri bicarbonat + Canxi carbonat

20. PP2600199470 - Meloxicam

21. PP2600199476 - Irbesartan

22. PP2600199484 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

23. PP2600199488 - Amlodipin + telmisartan

24. PP2600199496 - Linagliptin

25. PP2600199498 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

26. PP2600199499 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

27. PP2600199501 - Dutasteride

28. PP2600199507 - Dequalinium chloride

29. PP2600199515 - Lactobacillus acidophilus + Estriol

30. PP2600199517 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

31. PP2600199518 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

32. PP2600199524 - Povidon iod

33. PP2600199525 - Povidon iod

34. PP2600199531 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

35. PP2600199533 - Diclofenac diethylamine

36. PP2600199535 - Sodium Carboxymethylcellulose

37. PP2600199537 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)

38. PP2600199538 - Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3

39. PP2600199545 - Semaglutide

40. PP2600199546 - Semaglutide

41. PP2600199571 - Fenofibrat

42. PP2600199610 - Dutasteride

43. PP2600199751 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2600199385 - Metformin hydroclorid

2. PP2600199392 - Piracetam

3. PP2600199394 - Losartan

4. PP2600199552 - Eperison hydroclorid

5. PP2600199553 - Cetirizin

6. PP2600199558 - Nifedipin

7. PP2600199559 - Captopril

8. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

9. PP2600199565 - Ciprofloxacin

10. PP2600199568 - Thiamin nitrat (vitamin B1) + Pyridoxin HCL (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12)

11. PP2600199571 - Fenofibrat

12. PP2600199583 - Mirtazapin

13. PP2600199584 - Lamivudin

14. PP2600199588 - Natri montelukast

15. PP2600199597 - Clarithromycin

16. PP2600199614 - Itraconazol

17. PP2600199631 - Esomeprazol

18. PP2600199633 - Aciclovir

19. PP2600199634 - Clarithromycin

20. PP2600199682 - Bromhexin hydroclorid

21. PP2600199684 - Acetylcystein

22. PP2600199727 - Terbinafine hydrochloride

23. PP2600199731 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 51

1. PP2600199381 - Metformin hydroclorid

2. PP2600199383 - Bisoprolol fumarat

3. PP2600199384 - Levothyroxine sodium

4. PP2600199399 - Thiamazole

5. PP2600199401 - Thiamazole

6. PP2600199403 - Metformin hydroclorid

7. PP2600199409 - Trimetazidin dihydrochloride

8. PP2600199415 - Etifoxin hydrochlorid

9. PP2600199419 - Metformin hydroclorid

10. PP2600199422 - Diosmin + hesperidin

11. PP2600199430 - Amlodipine+ indapamide

12. PP2600199432 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg

13. PP2600199435 - Trimetazidin dihydrochloride

14. PP2600199439 - Saccharomyces boulardii

15. PP2600199442 - Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg

16. PP2600199443 - Perindopril + amlodipin

17. PP2600199447 - Betahistin dihydroclorid

18. PP2600199448 - Perindopril arginine + Amlodipine

19. PP2600199449 - Perindopril arginine + Amlodipine

20. PP2600199450 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg

21. PP2600199451 - Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg

22. PP2600199457 - Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg

23. PP2600199460 - Diosmin + hesperidin

24. PP2600199466 - Amlodipin + indapamid + perindopril

25. PP2600199468 - Dydrogesteron

26. PP2600199471 - Vildagliptin + metformin

27. PP2600199472 - Vildagliptin + metformin

28. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan

29. PP2600199475 - Perindopril arginine 10mg;(tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 10mg

30. PP2600199477 - Sitagliptin + metformin

31. PP2600199478 - Sitagliptin + metformin

32. PP2600199480 - Clindamycin

33. PP2600199481 - Gabapentin

34. PP2600199489 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)

35. PP2600199490 - Levetiracetam

36. PP2600199491 - Progesteron

37. PP2600199494 - Ticagrelor

38. PP2600199501 - Dutasteride

39. PP2600199502 - Sitagliptin

40. PP2600199504 - Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide

41. PP2600199506 - Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)

42. PP2600199511 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

43. PP2600199512 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid

44. PP2600199513 - Cefuroxim

45. PP2600199523 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)

46. PP2600199541 - Oxcarbazepine

47. PP2600199542 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)

48. PP2600199544 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

49. PP2600199617 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

50. PP2600199618 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

51. PP2600199619 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199751 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199718 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199757 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199598 - Cao Ginkgo biloba (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg)

2. PP2600199719 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199620 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199447 - Betahistin dihydroclorid

2. PP2600199469 - Celecoxib

3. PP2600199495 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600199552 - Eperison hydroclorid

2. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

3. PP2600199577 - Ivabradin

4. PP2600199581 - Vitamin C

5. PP2600199582 - Vitamin C

6. PP2600199590 - Calci lactat gluconat + calcium carbonat

7. PP2600199593 - Rebamipid

8. PP2600199693 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199562 - Ambroxol

2. PP2600199591 - Nicorandil

3. PP2600199599 - Sucralfat

4. PP2600199602 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199520 - Cefprozil

2. PP2600199701 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600199424 - Verapamil hydrochloride

2. PP2600199444 - Verapamil hydrochloride

3. PP2600199465 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide

4. PP2600199479 - Perindopril tert-butylamine + Amlodipin + Indapamide

5. PP2600199527 - Cefazolin

6. PP2600199733 - Rifaximin

7. PP2600199754 - Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Mangan (dưới dạng Mangan sulfat) + Magnesi (dưới dạng Magnesi oxid) + Kẽm (dưới dạng Kẽm oxid) + Đồng (dưới dạng Đồng (II) oxid) + Cholecalciferol + Boron (dưới dạng Natri borat)

8. PP2600199761 - Doripenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199490 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199387 - Rosuvastatin

2. PP2600199395 - Telmisartan

3. PP2600199446 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199474 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199703 - Orphenadrin citrat + Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600199405 - Paracetamol

2. PP2600199426 - Pregabalin

3. PP2600199453 - Men Saccharomyces boulardii

4. PP2600199522 - Sevelamer carbonate

5. PP2600199577 - Ivabradin

6. PP2600199595 - Hydroxychloroquine sulfate

7. PP2600199604 - Isotretinoin

8. PP2600199610 - Dutasteride

9. PP2600199613 - Isotretinoin

10. PP2600199615 - Sitagliptin

11. PP2600199718 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2600199390 - Hyoscin butylbromid

2. PP2600199393 - Drotaverin hydroclorid

3. PP2600199406 - Natri valproat

4. PP2600199425 - Diosmectite

5. PP2600199429 - Silymarin

6. PP2600199433 - Macrogol

7. PP2600199440 - Fenofibrat

8. PP2600199455 - Valproat natri + valproic acid

9. PP2600199456 - Cyanocobalamin

10. PP2600199461 - Esomeprazol

11. PP2600199463 - Fexofenadine hydrochloride

12. PP2600199469 - Celecoxib

13. PP2600199487 - Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh

14. PP2600199493 - Alfuzosin

15. PP2600199497 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

16. PP2600199510 - Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin

17. PP2600199521 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride

18. PP2600199543 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70mg)

19. PP2600199552 - Eperison hydroclorid

20. PP2600199554 - Rosuvastatin

21. PP2600199555 - Methyl prednisolon

22. PP2600199556 - Sulpirid

23. PP2600199567 - Fexofenadine hydrochloride

24. PP2600199575 - Valsartan

25. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)

26. PP2600199583 - Mirtazapin

27. PP2600199588 - Natri montelukast

28. PP2600199600 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2600199601 - Fluconazol

30. PP2600199602 - Alfuzosin

31. PP2600199606 - Celecoxib

32. PP2600199609 - Tadalafil

33. PP2600199610 - Dutasteride

34. PP2600199632 - Tamsulosin HCl

35. PP2600199684 - Acetylcystein

36. PP2600199753 - Rosuvastatin

37. PP2600199762 - Azacitidine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600199610 - Dutasteride

2. PP2600199699 - Rebamipid

3. PP2600199723 - Nomegestrol acetat

4. PP2600199726 - Solifenacin succinat

5. PP2600199728 - Duloxetin

6. PP2600199733 - Rifaximin

7. PP2600199734 - Solifenacin succinat

8. PP2600199740 - Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat

9. PP2600199744 - Solifenacin succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318091866
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199669 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600199412 - Trimebutin maleat

2. PP2600199710 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600199529 - Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat.

2. PP2600199611 - Clopidogrel

3. PP2600199697 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199426 - Pregabalin

2. PP2600199431 - Cilostazol

3. PP2600199490 - Levetiracetam

4. PP2600199580 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600199556 - Sulpirid

2. PP2600199559 - Captopril

3. PP2600199560 - Alpha chymotrypsin

4. PP2600199561 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

5. PP2600199562 - Ambroxol

6. PP2600199563 - Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)

7. PP2600199565 - Ciprofloxacin

8. PP2600199572 - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%)

9. PP2600199576 - Perindopril + indapamid

10. PP2600199578 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)

11. PP2600199586 - Diacerein

12. PP2600199597 - Clarithromycin

13. PP2600199605 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2600199606 - Celecoxib

15. PP2600199634 - Clarithromycin

16. PP2600199664 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199540 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199760 - Calcium carbonate, Magnesium Hydroxide, Zinc Gluconate, Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600199386 - Cinnarizine

2. PP2600199434 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1

3. PP2600199520 - Cefprozil

4. PP2600199624 - Terbinafine ( dưới dạng Terbinafine hydrocloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600199634 - Clarithromycin

2. PP2600199638 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2600199639 - Acenocoumarol

4. PP2600199640 - Paracetamol

5. PP2600199641 - Kẽm gluconat

6. PP2600199642 - Sulpirid

7. PP2600199644 - Acenocoumarol

8. PP2600199645 - Rosuvastatin

9. PP2600199648 - Simethicon

10. PP2600199650 - Trimebutin maleat

11. PP2600199651 - Rosuvastatin

12. PP2600199652 - Gabapentin

13. PP2600199653 - Carvedilol

14. PP2600199655 - Ibuprofen

15. PP2600199657 - Diacerein

16. PP2600199667 - Colchicin

17. PP2600199672 - Diosmin + hesperidin

18. PP2600199673 - Nystatin

19. PP2600199674 - Rabeprazol natri

20. PP2600199675 - Aluminum phosphat

21. PP2600199680 - Methyldopa

22. PP2600199682 - Bromhexin hydroclorid

23. PP2600199684 - Acetylcystein

24. PP2600199693 - Bismuth

25. PP2600199695 - Azithromycin

26. PP2600199708 - Linezolid

27. PP2600199720 - Betamethason dipropionat + Acid salicylic

28. PP2600199732 - Povidone iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600199739 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

Đã xem: 39
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây