Mua sắm thuốc Generic năm 2025-2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic năm 2025-2026
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế Ea Súp.
Thời gian thực hiện gói thầu
5 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 30/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:35 30/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500567472 Lidocain hydroclodrid vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 520.000 520.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 560.000 560.000 0
2 PP2500567473 Methyl prednisolon vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 42.000.000 42.000.000 0
3 PP2500567474 Nước cất pha tiêm vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 8.280.000 8.280.000 0
4 PP2500567476 Adrenalin (Epinephrin) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 60.000 60.000 0
5 PP2500567478 Bupivacain hydroclorid vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 316.000 316.000 0
6 PP2500567479 Aminophylin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 1.050.000 1.050.000 0
7 PP2500567480 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 90 7.323.750 120 240.000.000 240.000.000 0
8 PP2500567482 Amlodipin + lisinopril vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 90 7.323.750 120 17.750.000 17.750.000 0
9 PP2500567483 Amlodipin + Atorvastatin vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 90 7.323.750 120 81.000.000 81.000.000 0
10 PP2500567484 Captopril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 205.500 120 13.700.000 13.700.000 0
11 PP2500567485 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 748.125 120 26.775.000 26.775.000 0
12 PP2500567487 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.100.000 120 140.000.000 140.000.000 0
13 PP2500567488 Aciclovir vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 4.990.000 4.990.000 0
14 PP2500567489 Glucosamin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 817.500 120 37.500.000 37.500.000 0
15 PP2500567490 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 2.380.500 120 158.700.000 158.700.000 0
16 PP2500567492 Omeprazol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 7.000.000 7.000.000 0
17 PP2500567493 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 774.750 120 48.000.000 48.000.000 0
18 PP2500567494 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 774.750 120 3.650.000 3.650.000 0
19 PP2500567495 Calci carbonat + calci gluconolactat vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 58.500.000 58.500.000 0
20 PP2500567496 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 817.500 120 16.800.000 16.800.000 0
vn6400304980 Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm 90 255.000 120 15.700.000 15.700.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 17.000.000 17.000.000 0
21 PP2500567497 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 1.423.800 120 74.970.000 74.970.000 0
22 PP2500567498 Salbutamol + ipratropium vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 11.990.000 11.990.000 0
23 PP2500567499 Prednisolon acetat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 17.000.000 17.000.000 0
24 PP2500567500 Allopurinol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 2.300.000 2.300.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 2.225.000 2.225.000 0
25 PP2500567501 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 6.877.500 6.877.500 0
26 PP2500567502 Alverin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 14.670.000 14.670.000 0
27 PP2500567503 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0317518707 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI 90 7.323.750 120 93.800.000 93.800.000 0
28 PP2500567504 Valproat natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 748.125 120 9.660.000 9.660.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 1.423.800 120 18.480.000 18.480.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 90 1.646.250 120 12.500.000 12.500.000 0
29 PP2500567506 Cinnarizin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 1.950.000 1.950.000 0
30 PP2500567508 Terbutalin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 1.683.911 120 2.650.000 2.650.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500567490 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567493 - Paracetamol

2. PP2500567494 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567485 - Nicorandil

2. PP2500567504 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567489 - Glucosamin

2. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567497 - Alfuzosin

2. PP2500567504 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317518707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500567480 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500567482 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2500567483 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2500567503 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500567487 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500567472 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500567474 - Nước cất pha tiêm

3. PP2500567488 - Aciclovir

4. PP2500567495 - Calci carbonat + calci gluconolactat

5. PP2500567500 - Allopurinol

6. PP2500567502 - Alverin

7. PP2500567504 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500567484 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6400304980
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500567472 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500567473 - Methyl prednisolon

3. PP2500567476 - Adrenalin (Epinephrin)

4. PP2500567478 - Bupivacain hydroclorid

5. PP2500567479 - Aminophylin

6. PP2500567492 - Omeprazol

7. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat

8. PP2500567498 - Salbutamol + ipratropium

9. PP2500567499 - Prednisolon acetat

10. PP2500567500 - Allopurinol

11. PP2500567501 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

12. PP2500567506 - Cinnarizin

13. PP2500567508 - Terbutalin

Đã xem: 3
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây