Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500567472 | Lidocain hydroclodrid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500567473 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500567474 | Nước cất pha tiêm | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500567476 | Adrenalin (Epinephrin) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 5 | PP2500567478 | Bupivacain hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 316.000 | 316.000 | 0 |
| 6 | PP2500567479 | Aminophylin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 7 | PP2500567480 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 90 | 7.323.750 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500567482 | Amlodipin + lisinopril | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 90 | 7.323.750 | 120 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500567483 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 90 | 7.323.750 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500567484 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 205.500 | 120 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 11 | PP2500567485 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 748.125 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 12 | PP2500567487 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.100.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500567488 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 4.990.000 | 4.990.000 | 0 |
| 14 | PP2500567489 | Glucosamin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 817.500 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500567490 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 2.380.500 | 120 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 16 | PP2500567492 | Omeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500567493 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 774.750 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500567494 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 774.750 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 19 | PP2500567495 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500567496 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 817.500 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 90 | 255.000 | 120 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500567497 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.423.800 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 22 | PP2500567498 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 11.990.000 | 11.990.000 | 0 |
| 23 | PP2500567499 | Prednisolon acetat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500567500 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500567501 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 6.877.500 | 6.877.500 | 0 |
| 26 | PP2500567502 | Alverin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 14.670.000 | 14.670.000 | 0 |
| 27 | PP2500567503 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0317518707 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HAI MƯƠI THÁNG MƯỜI | 90 | 7.323.750 | 120 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500567504 | Valproat natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 748.125 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.423.800 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 90 | 1.646.250 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500567506 | Cinnarizin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 30 | PP2500567508 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 1.683.911 | 120 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
1. PP2500567490 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500567493 - Paracetamol
2. PP2500567494 - Paracetamol
1. PP2500567485 - Nicorandil
2. PP2500567504 - Valproat natri
1. PP2500567489 - Glucosamin
2. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
1. PP2500567497 - Alfuzosin
2. PP2500567504 - Valproat natri
1. PP2500567480 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500567482 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500567483 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2500567503 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500567487 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500567472 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500567474 - Nước cất pha tiêm
3. PP2500567488 - Aciclovir
4. PP2500567495 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2500567500 - Allopurinol
6. PP2500567502 - Alverin
7. PP2500567504 - Valproat natri
1. PP2500567484 - Captopril
1. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
1. PP2500567472 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500567473 - Methyl prednisolon
3. PP2500567476 - Adrenalin (Epinephrin)
4. PP2500567478 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2500567479 - Aminophylin
6. PP2500567492 - Omeprazol
7. PP2500567496 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
8. PP2500567498 - Salbutamol + ipratropium
9. PP2500567499 - Prednisolon acetat
10. PP2500567500 - Allopurinol
11. PP2500567501 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
12. PP2500567506 - Cinnarizin
13. PP2500567508 - Terbutalin