Mua sắm thuốc Generic năm 2025

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc Generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Mắt Đắk Lắk năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:11 08/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
12
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500570976 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 63.019.750 63.019.750 0
2 PP2500570977 Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 73.405.600 73.405.600 0
3 PP2500570978 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 35.010.000 35.010.000 0
4 PP2500570979 Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 108.780.000 108.780.000 0
5 PP2500570980 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 48.959.800 48.959.800 0
6 PP2500570981 Tobramycin + Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 25.725.000 25.725.000 0
7 PP2500570982 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 83.600.000 83.600.000 0
8 PP2500570983 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 463.996.000 463.996.000 0
9 PP2500570984 Levofloxacin hydrat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 500.000 210 42.000.000 42.000.000 0
10 PP2500570986 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 247.500.000 247.500.000 0
11 PP2500570988 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 800.000 210 68.000.000 68.000.000 0
12 PP2500570990 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 900.000 210 32.250.000 32.250.000 0
13 PP2500570991 Polyethylen glycol + propylen glycol vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 46.730.000 46.730.000 0
14 PP2500570992 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 63.000.000 63.000.000 0
15 PP2500570993 Olopatadin hydrochloride vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 900.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 500.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 500.000 210 42.399.000 42.399.000 0
16 PP2500570994 Ketotifen vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 26.000.000 26.000.000 0
17 PP2500570995 Ketorolac tromethamine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 40.347.000 40.347.000 0
18 PP2500570996 Natri Clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 100.000 210 9.742.500 9.742.500 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 180 470.000 210 9.750.000 9.750.000 0
19 PP2500570997 Povidin vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 180 470.000 210 7.245.000 7.245.000 0
20 PP2500570998 Acyclovir vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 500.000 210 39.500.000 39.500.000 0
21 PP2500570999 Tetracain vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 3.003.000 3.003.000 0
22 PP2500571000 Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 8.100.000 8.100.000 0
23 PP2500571001 Lidocain vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 400.000 210 37.500.000 37.500.000 0
24 PP2500571003 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 150.000 210 10.920.000 10.920.000 0
25 PP2500571005 Alpha chymotrypsin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 4.080.000 4.080.000 0
26 PP2500571006 Itraconazol vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 180 470.000 210 11.680.000 11.680.000 0
27 PP2500571008 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 14.900.000 210 14.688.000 14.688.000 0
28 PP2500571009 Paracetamol + codein phosphat vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 15.750.000 15.750.000 0
29 PP2500571010 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 14.975.000 14.975.000 0
30 PP2500571011 Vitamin C vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 1.410.000 210 1.780.000 1.780.000 0
vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK 180 470.000 210 1.890.000 1.890.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 12
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571003 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570996 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500570990 - Natri hyaluronat

2. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570988 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000371421
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500570991 - Polyethylen glycol + propylen glycol

2. PP2500570994 - Ketotifen

3. PP2500570999 - Tetracain

4. PP2500571005 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500571009 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2500571010 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

7. PP2500571011 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000449389
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570996 - Natri Clorid

2. PP2500570997 - Povidin

3. PP2500571006 - Itraconazol

4. PP2500571011 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500570976 - Bimatoprost

2. PP2500570977 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

3. PP2500570978 - Brinzolamide

4. PP2500570979 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

5. PP2500570980 - Tafluprost

6. PP2500570981 - Tobramycin + Dexamethasone

7. PP2500570982 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

8. PP2500570983 - Levofloxacin hydrat

9. PP2500570986 - Prednisolon acetat

10. PP2500570992 - Natri hyaluronat

11. PP2500570995 - Ketorolac tromethamine

12. PP2500571000 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid

13. PP2500571008 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570998 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570984 - Levofloxacin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500571001 - Lidocain

Đã xem: 3
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây