Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500570976 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 63.019.750 | 63.019.750 | 0 |
| 2 | PP2500570977 | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 73.405.600 | 73.405.600 | 0 |
| 3 | PP2500570978 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 35.010.000 | 35.010.000 | 0 |
| 4 | PP2500570979 | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 |
| 5 | PP2500570980 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| 6 | PP2500570981 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 7 | PP2500570982 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500570983 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 463.996.000 | 463.996.000 | 0 |
| 9 | PP2500570984 | Levofloxacin hydrat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 500.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500570986 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500570988 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 800.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500570990 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 900.000 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 13 | PP2500570991 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 46.730.000 | 46.730.000 | 0 |
| 14 | PP2500570992 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500570993 | Olopatadin hydrochloride | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 900.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 500.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 500.000 | 210 | 42.399.000 | 42.399.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500570994 | Ketotifen | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500570995 | Ketorolac tromethamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 40.347.000 | 40.347.000 | 0 |
| 18 | PP2500570996 | Natri Clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 100.000 | 210 | 9.742.500 | 9.742.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 470.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500570997 | Povidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 470.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 20 | PP2500570998 | Acyclovir | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 500.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500570999 | Tetracain | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 22 | PP2500571000 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 23 | PP2500571001 | Lidocain | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 400.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500571003 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 150.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 25 | PP2500571005 | Alpha chymotrypsin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 26 | PP2500571006 | Itraconazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 470.000 | 210 | 11.680.000 | 11.680.000 | 0 |
| 27 | PP2500571008 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 14.900.000 | 210 | 14.688.000 | 14.688.000 | 0 |
| 28 | PP2500571009 | Paracetamol + codein phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 29 | PP2500571010 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 14.975.000 | 14.975.000 | 0 |
| 30 | PP2500571011 | Vitamin C | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 1.410.000 | 210 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 180 | 470.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
1. PP2500571003 - Acetazolamid
1. PP2500570996 - Natri Clorid
1. PP2500570990 - Natri hyaluronat
2. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride
1. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride
1. PP2500570988 - Indomethacin
1. PP2500570991 - Polyethylen glycol + propylen glycol
2. PP2500570994 - Ketotifen
3. PP2500570999 - Tetracain
4. PP2500571005 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500571009 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500571010 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
7. PP2500571011 - Vitamin C
1. PP2500570996 - Natri Clorid
2. PP2500570997 - Povidin
3. PP2500571006 - Itraconazol
4. PP2500571011 - Vitamin C
1. PP2500570993 - Olopatadin hydrochloride
1. PP2500570976 - Bimatoprost
2. PP2500570977 - Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
3. PP2500570978 - Brinzolamide
4. PP2500570979 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
5. PP2500570980 - Tafluprost
6. PP2500570981 - Tobramycin + Dexamethasone
7. PP2500570982 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
8. PP2500570983 - Levofloxacin hydrat
9. PP2500570986 - Prednisolon acetat
10. PP2500570992 - Natri hyaluronat
11. PP2500570995 - Ketorolac tromethamine
12. PP2500571000 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
13. PP2500571008 - Methyl prednisolon
1. PP2500570998 - Acyclovir
1. PP2500570984 - Levofloxacin hydrat
1. PP2500571001 - Lidocain