Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500545863 | ĐINH CHỐT RỖNG ĐA HƯỚNG CÁC LOẠI | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 90 | 66.000.000 | 120 | 240.230.000 | 240.230.000 | 0 |
| 2 | PP2500545864 | NẸP VÍT KHÓA ĐA HƯỚNG | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 90 | 66.000.000 | 120 | 1.971.631.000 | 1.971.631.000 | 0 |
| 3 | PP2500545865 | Khớp gối toàn phần Phủ TiN | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500545866 | Khớp gối toàn phần có xi măng loại mâm chày linh động | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 36.000.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500545867 | Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 6 | PP2500545868 | Khớp háng toàn phần không xi măng bảo tồn xương, chống xoay, chống lún | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 36.000.000 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500545869 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài. | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500545870 | Khớp háng toàn phần không xi măng hai chuyển động | vn0101605379 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS | 90 | 96.000.000 | 120 | 240.300.000 | 240.300.000 | 0 |
| 9 | PP2500545871 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẫu học. | vn0108651800 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KINDAKARE | 90 | 33.000.000 | 120 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500545872 | Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết | vn0101605379 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS | 90 | 96.000.000 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500545873 | Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 752.100.000 | 752.100.000 | 0 |
| 12 | PP2500545874 | Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền | vn0101605379 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS | 90 | 96.000.000 | 120 | 432.500.000 | 432.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500545875 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chỏm Ceramic | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500545876 | Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, cổ rời | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500545877 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500545878 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500545879 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời | vn0106706317 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH | 90 | 42.000.000 | 120 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500545880 | Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500545882 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ thân liền khối | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 36.000.000 | 120 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500545883 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 578.400.000 | 578.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500545884 | xi măng ngoại khoa | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500545885 | VẬT TƯ NẸP VÍT DÙNG TRONG RĂNG HÀM MẶT | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 90 | 33.000.000 | 120 | 1.116.600.000 | 1.116.600.000 | 0 |
| 23 | PP2500545886 | vật tư cấy ghép hàm mặt, sọ não | vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 90 | 154.000.000 | 120 | 314.050.000 | 314.050.000 | 0 |
| 24 | PP2500545887 | VẬT TƯ DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG VÀ BỆNH LÝ CỘT SỐNG | vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 90 | 154.000.000 | 120 | 1.059.400.000 | 1.059.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500545888 | BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÁC LOẠI | vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 90 | 154.000.000 | 120 | 3.768.712.500 | 3.768.712.500 | 0 |
| 26 | PP2500545889 | BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI KHỚP GỐI VÀ KHỚP VAI | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 3.125.400.000 | 3.125.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500545890 | VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500545891 | Vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi khớp và cột sống | vn0101605379 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ BMS | 90 | 96.000.000 | 120 | 2.146.590.000 | 2.146.590.000 | 0 |
| 29 | PP2500545892 | Bộ cố định ngoại vi | vn0106489486 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI TRƯỜNG SƠN | 90 | 573.000 | 120 | 19.100.000 | 19.100.000 | 0 |
| 30 | PP2500545893 | đinh, chỉ thép phẫu thuật | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 78.500.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500545894 | Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống mổ mở loại ren đôi | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 8.000.000 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500545895 | Bộ Vật tư dùng trong phẫu thuật cột sống lưng | vn0102255092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT SING | 90 | 177.270.000 | 120 | 447.910.000 | 447.910.000 | 0 |
| 33 | PP2500545896 | ĐINH NẸP VÍT CHẤN THƯƠNG | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 78.500.000 | 120 | 1.081.300.000 | 1.081.300.000 | 0 |
| 34 | PP2500545897 | Vật tư nội soi khớp | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 90 | 78.500.000 | 120 | 1.454.900.000 | 1.454.900.000 | 0 |
| 35 | PP2500545898 | vật tư băng bó bột | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.000.000 | 120 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 |
1. PP2500545885 - VẬT TƯ NẸP VÍT DÙNG TRONG RĂNG HÀM MẶT
1. PP2500545886 - vật tư cấy ghép hàm mặt, sọ não
2. PP2500545887 - VẬT TƯ DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ CHẤN THƯƠNG VÀ BỆNH LÝ CỘT SỐNG
3. PP2500545888 - BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG CÁC LOẠI
1. PP2500545866 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mâm chày linh động
2. PP2500545868 - Khớp háng toàn phần không xi măng bảo tồn xương, chống xoay, chống lún
3. PP2500545882 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ thân liền khối
1. PP2500545865 - Khớp gối toàn phần Phủ TiN
2. PP2500545869 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài.
3. PP2500545875 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chỏm Ceramic
4. PP2500545876 - Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, cổ rời
5. PP2500545877 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng
6. PP2500545878 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
7. PP2500545879 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng cổ rời
1. PP2500545863 - ĐINH CHỐT RỖNG ĐA HƯỚNG CÁC LOẠI
2. PP2500545864 - NẸP VÍT KHÓA ĐA HƯỚNG
1. PP2500545867 - Khớp gối toàn phần có xi măng
2. PP2500545873 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA
3. PP2500545880 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ
4. PP2500545883 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi 135 độ
5. PP2500545884 - xi măng ngoại khoa
6. PP2500545889 - BỘ VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI KHỚP GỐI VÀ KHỚP VAI
7. PP2500545890 - VẬT TƯ DÙNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG CỔ
8. PP2500545895 - Bộ Vật tư dùng trong phẫu thuật cột sống lưng
1. PP2500545892 - Bộ cố định ngoại vi
1. PP2500545893 - đinh, chỉ thép phẫu thuật
2. PP2500545896 - ĐINH NẸP VÍT CHẤN THƯƠNG
3. PP2500545897 - Vật tư nội soi khớp
1. PP2500545870 - Khớp háng toàn phần không xi măng hai chuyển động
2. PP2500545872 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA bảo tồn xương, Ceramic on PE highly crosslinked siêu liên kết
3. PP2500545874 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi cổ liền
4. PP2500545891 - Vật tư dùng trong phẫu thuật nội soi khớp và cột sống
1. PP2500545898 - vật tư băng bó bột
1. PP2500545894 - Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật cột sống mổ mở loại ren đôi
1. PP2500545871 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dạng cong giải phẫu học.