Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH y tế Bình Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500608458 | Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 170 | 11.264.000 | 200 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 170 | 22.993.000 | 200 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 170 | 12.611.000 | 200 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 170 | 11.264.000 | 200 | 255.560.000 | 255.560.000 | 0 | |||
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0110008202 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI | 170 | 67.934.000 | 200 | 532.400.000 | 532.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500608460 | Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 96.117.000 | 96.117.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 99.400.500 | 99.400.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 99.460.200 | 99.460.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500608461 | Lô 4: Kéo thẳng 16 cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 3.927.000 | 3.927.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 3.278.000 | 3.278.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500608462 | Lô 5: Kẹp cong 16cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500608463 | Lô 6: Kẹp thẳng 14cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 4.048.000 | 4.048.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 5.497.800 | 5.497.800 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500608464 | Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 27.435.000 | 27.435.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 38.672.500 | 38.672.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 30.922.500 | 30.922.500 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 25.575.000 | 25.575.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500608465 | Lô 8: Mạch máu nhân tạo chữ y có tráng bạc | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 170 | 14.924.000 | 200 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500608466 | Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500608467 | Lô 10: Panh bazabop 15cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| 10 | PP2500608468 | Lô 11: Panh không mấu 16 cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 10.312.000 | 10.312.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500608469 | Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 44.711.100 | 44.711.100 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 62.212.000 | 62.212.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 82.974.500 | 82.974.500 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 48.320.000 | 48.320.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500608470 | Lô 13: Vít xương Maxi | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 170 | 72.461.000 | 200 | 58.760.000 | 58.760.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 29.945.000 | 29.945.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500608471 | Lô 14: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 14 | PP2500608472 | Lô 15: Băng bó bột | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 170 | 4.623.000 | 200 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500608476 | Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da | vn0107648160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT | 170 | 5.832.000 | 200 | 291.600.000 | 145.800.000 | 50 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 226.233.000 | 226.233.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500608478 | Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 170 | 1.196.000 | 200 | 55.874.000 | 55.874.000 | 0 |
| vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 61.880.000 | 61.880.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 60.320.000 | 60.320.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 170 | 3.949.000 | 200 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 170 | 17.494.000 | 200 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500608479 | Lô 22: Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 170 | 3.237.000 | 200 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500608480 | Lô 23: Chỉ thép liền kim số 5 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500608482 | Lô 25: Dây nối bơm tiêm điện | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| 20 | PP2500608483 | Lô 26: Dây silicon mổ lệ | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 170 | 1.260.000 | 200 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500608484 | Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 852.500.000 | 852.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500608485 | Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500608487 | Lô 30: Hạt nhựa nút mạch | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 170 | 14.300.000 | 200 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500608488 | Lô 31: Khẩu trang y tế | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 25 | PP2500608491 | Lô 34: Kìm mang kim 20cm | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 170 | 5.263.000 | 200 | 19.689.600 | 19.689.600 | 0 | |||
| vn0101185646 | CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG | 170 | 6.050.000 | 200 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 170 | 8.415.000 | 200 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500608492 | Lô 35: Kim nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 1.075.000 | 1.075.000 | 0 |
| 27 | PP2500608493 | Lô 36: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 170 | 14.924.000 | 200 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500608494 | Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 170 | 60.713.000 | 200 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500608495 | Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 170 | 60.713.000 | 200 | 590.750.000 | 590.750.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 566.100.000 | 566.100.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 | |||
| vn0110008202 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI | 170 | 67.934.000 | 200 | 500.650.000 | 500.650.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500608496 | Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500608497 | Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500608498 | Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500608499 | Lô 42: Nẹp cổ trước 2 tầng | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 170 | 60.713.000 | 200 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 34 | PP2500608500 | Lô 43: Nong dẻo số 21, 25 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500608501 | Lô 44: Ống cắm Panh Inox | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500608502 | Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 101.010.000 | 101.010.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500608503 | Lô 46: Ống thông khí hòm nhĩ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500608504 | Lô 47: Ống thông niệu quản | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 170 | 2.460.000 | 200 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500608506 | Lô 49: Sonde cho ăn các số | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 27.625.000 | 27.625.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 170 | 8.415.000 | 200 | 26.010.000 | 26.010.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500608507 | Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 72.390.000 | 72.390.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 170 | 15.872.000 | 200 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500608508 | Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 170 | 15.872.000 | 200 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500608509 | Lô 52: Túi camera | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 |
| 43 | PP2500608510 | Lô 53: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mm x 70m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| 44 | PP2500608511 | Lô 54: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 250mm x 70m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 18.202.500 | 18.202.500 | 0 |
| 45 | PP2500608512 | Lô 55: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350mm x 70m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 6.796.000 | 6.796.000 | 0 |
| 46 | PP2500608513 | Lô 56: Túi ép tiệt trùng cỡ 10cm x 200m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 2.587.000 | 2.587.000 | 0 |
| 47 | PP2500608514 | Lô 57: Túi ép tiệt trùng cỡ 15cm x 200m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 14.006.000 | 14.006.000 | 0 |
| 48 | PP2500608515 | Lô 58: Túi ép tiệt trùng cỡ 20cm x 200m | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 15.124.000 | 15.124.000 | 0 |
| 49 | PP2500608516 | Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500608517 | Lô 60: Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 170 | 72.461.000 | 200 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| 51 | PP2500608518 | Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500608519 | Lô 62: Xi măng sinh học | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 170 | 22.993.000 | 200 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 170 | 2.250.000 | 200 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500608520 | Lô 63: Bơm tiêm 5ml | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 170 | 5.280.000 | 200 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500608521 | Lô 64: Chỉ tiêu các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 170 | 8.415.000 | 200 | 269.240.000 | 269.240.000 | 0 |
| 55 | PP2500608522 | Lô 65: Găng tay khám | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 170 | 15.872.000 | 200 | 633.654.000 | 633.654.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 170 | 17.494.000 | 200 | 609.258.000 | 609.258.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500608523 | Lô 66: Nẹp cổ cứng H1 (Các cỡ) | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 170 | 4.623.000 | 200 | 55.660.000 | 55.660.000 | 0 |
| 57 | PP2500608524 | Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | vn0109930356 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH | 170 | 3.237.000 | 200 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 170 | 1.347.000 | 200 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 170 | 1.347.000 | 200 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 170 | 17.494.000 | 200 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| vn0101950939 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC | 170 | 12.611.000 | 200 | 28.340.000 | 28.340.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500608525 | Lô 68: Nẹp bản nhỏ các cỡ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500608526 | Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500608527 | Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ | vn0105102954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC | 170 | 176.499.000 | 202 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 170 | 48.468.000 | 200 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 170 | 65.533.000 | 200 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500608528 | Lô 71: Vít hợp kim cổ trước | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 170 | 60.713.000 | 200 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 62 | PP2500608529 | Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 170 | 22.993.000 | 200 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500608530 | Lô 73: Vít treo gân các cỡ | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 170 | 22.993.000 | 200 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500608531 | Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất | vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 170 | 25.360.000 | 200 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 170 | 25.360.000 | 200 | 1.268.000.000 | 1.268.000.000 | 0 | |||
| vn0109989039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK | 170 | 25.360.000 | 200 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 170 | 72.461.000 | 200 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500608532 | Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 131.340.000 | 131.340.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 170 | 2.753.000 | 200 | 137.478.000 | 137.478.000 | 0 | |||
| vn0105153268 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH | 170 | 3.949.000 | 200 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 133.056.000 | 133.056.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 170 | 17.494.000 | 200 | 131.340.000 | 131.340.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500608533 | Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 170 | 21.368.000 | 200 | 67.462.500 | 67.462.500 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500608534 | Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại | vn1000286456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH | 170 | 17.799.000 | 200 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 170 | 14.454.000 | 200 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 170 | 15.872.000 | 200 | 31.104.000 | 31.104.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 170 | 22.076.000 | 200 | 24.444.000 | 24.444.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500608536 | Lô 79: Sáp cầm máu xương | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 170 | 9.347.000 | 200 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 69 | PP2500608537 | Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 170 | 60.713.000 | 200 | 1.828.000.000 | 1.828.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 170 | 80.167.000 | 200 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 170 | 72.461.000 | 200 | 1.830.720.000 | 1.830.720.000 | 0 | |||
| vn0110008202 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI | 170 | 67.934.000 | 200 | 1.683.600.000 | 1.683.600.000 | 0 |
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm
3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm
6. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ
7. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm
8. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
9. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
10. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ
11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
12. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ
13. PP2500608498 - Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ
14. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ
15. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
16. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm
3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
5. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm
6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
8. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm
3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm
6. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm
7. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
8. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
9. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2500608519 - Lô 62: Xi măng sinh học
3. PP2500608529 - Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
4. PP2500608530 - Lô 73: Vít treo gân các cỡ
1. PP2500608483 - Lô 26: Dây silicon mổ lệ
1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
1. PP2500608494 - Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
2. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
3. PP2500608499 - Lô 42: Nẹp cổ trước 2 tầng
4. PP2500608528 - Lô 71: Vít hợp kim cổ trước
5. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở
1. PP2500608472 - Lô 15: Băng bó bột
2. PP2500608523 - Lô 66: Nẹp cổ cứng H1 (Các cỡ)
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
1. PP2500608479 - Lô 22: Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên
2. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất
1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất
1. PP2500608471 - Lô 14: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ
2. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
3. PP2500608482 - Lô 25: Dây nối bơm tiêm điện
4. PP2500608502 - Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
5. PP2500608506 - Lô 49: Sonde cho ăn các số
6. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số
7. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
8. PP2500608516 - Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml
9. PP2500608520 - Lô 63: Bơm tiêm 5ml
10. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
11. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại
1. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
1. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2500608494 - Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
3. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
4. PP2500608529 - Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
5. PP2500608530 - Lô 73: Vít treo gân các cỡ
6. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở
1. PP2500608487 - Lô 30: Hạt nhựa nút mạch
1. PP2500608465 - Lô 8: Mạch máu nhân tạo chữ y có tráng bạc
2. PP2500608493 - Lô 36: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ
1. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
3. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
4. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm
5. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm
6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
8. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da
9. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
10. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
12. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản
13. PP2500608510 - Lô 53: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mm x 70m
14. PP2500608511 - Lô 54: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 250mm x 70m
15. PP2500608512 - Lô 55: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350mm x 70m
16. PP2500608513 - Lô 56: Túi ép tiệt trùng cỡ 10cm x 200m
17. PP2500608514 - Lô 57: Túi ép tiệt trùng cỡ 15cm x 200m
18. PP2500608515 - Lô 58: Túi ép tiệt trùng cỡ 20cm x 200m
19. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
1. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ
2. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ
3. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ
4. PP2500608497 - Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ
5. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ
6. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
7. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ
1. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản
1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
2. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
3. PP2500608502 - Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
4. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản
5. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số
6. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
7. PP2500608516 - Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml
8. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
9. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại
1. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số
2. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số
3. PP2500608522 - Lô 65: Găng tay khám
4. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại
1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất
1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
2. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2500608470 - Lô 13: Vít xương Maxi
2. PP2500608517 - Lô 60: Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng
3. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất
4. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở
1. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ
2. PP2500608470 - Lô 13: Vít xương Maxi
3. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ
4. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
5. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ
6. PP2500608497 - Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ
7. PP2500608498 - Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ
8. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ
9. PP2500608525 - Lô 68: Nẹp bản nhỏ các cỡ
10. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
11. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ
1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường
2. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ
3. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở
1. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
2. PP2500608506 - Lô 49: Sonde cho ăn các số
3. PP2500608521 - Lô 64: Chỉ tiêu các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm
3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm
6. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm
7. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
8. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
9. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da
10. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
11. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)
12. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
13. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
14. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
15. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt
16. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại
1. PP2500608519 - Lô 62: Xi măng sinh học
1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm
2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm
3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm
4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm
5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm
6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm
7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm
8. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
9. PP2500608480 - Lô 23: Chỉ thép liền kim số 5
10. PP2500608488 - Lô 31: Khẩu trang y tế
11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm
12. PP2500608492 - Lô 35: Kim nha khoa
13. PP2500608500 - Lô 43: Nong dẻo số 21, 25
14. PP2500608501 - Lô 44: Ống cắm Panh Inox
15. PP2500608503 - Lô 46: Ống thông khí hòm nhĩ
16. PP2500608509 - Lô 52: Túi camera
17. PP2500608536 - Lô 79: Sáp cầm máu xương
1. PP2500608520 - Lô 63: Bơm tiêm 5ml
1. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm
2. PP2500608522 - Lô 65: Găng tay khám
3. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
4. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng