Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2025 (đợt 4)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH y tế Bình Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2025 (đợt 4)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư, thiết bị y tế phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2025 (đợt 4)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:05 08/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
38
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500608458 Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 170 11.264.000 200 560.000.000 560.000.000 0
vn0106343825 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI 170 22.993.000 200 372.000.000 372.000.000 0
vn0101950939 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC 170 12.611.000 200 312.000.000 312.000.000 0
vn0109576419 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ 170 11.264.000 200 255.560.000 255.560.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 252.000.000 252.000.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 170 67.934.000 200 532.400.000 532.400.000 0
2 PP2500608460 Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 96.117.000 96.117.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 83.580.000 83.580.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 71.640.000 71.640.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 99.400.500 99.400.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 99.460.200 99.460.200 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 17.910.000 17.910.000 0
3 PP2500608461 Lô 4: Kéo thẳng 16 cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 4.389.000 4.389.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 3.927.000 3.927.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 3.278.000 3.278.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 4.389.000 4.389.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 935.000 935.000 0
4 PP2500608462 Lô 5: Kẹp cong 16cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 7.245.000 7.245.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 5.985.000 5.985.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 5.520.000 5.520.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 7.875.000 7.875.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 7.497.000 7.497.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 4.800.000 4.800.000 0
5 PP2500608463 Lô 6: Kẹp thẳng 14cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 5.313.000 5.313.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 3.696.000 3.696.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 4.048.000 4.048.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 5.445.000 5.445.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 5.497.800 5.497.800 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 990.000 990.000 0
6 PP2500608464 Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 52.080.000 52.080.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 27.435.000 27.435.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 38.672.500 38.672.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 30.922.500 30.922.500 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 25.575.000 25.575.000 0
7 PP2500608465 Lô 8: Mạch máu nhân tạo chữ y có tráng bạc vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 170 14.924.000 200 447.000.000 447.000.000 0
8 PP2500608466 Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 27.000.000 27.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 33.000.000 33.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 18.600.000 18.600.000 0
9 PP2500608467 Lô 10: Panh bazabop 15cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 2.625.000 2.625.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 2.835.000 2.835.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 2.145.000 2.145.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 2.975.000 2.975.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 2.887.500 2.887.500 0
10 PP2500608468 Lô 11: Panh không mấu 16 cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 9.660.000 9.660.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 5.292.000 5.292.000 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 7.360.000 7.360.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 10.312.000 10.312.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 9.996.000 9.996.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 2.100.000 2.100.000 0
11 PP2500608469 Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 79.275.000 79.275.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 44.711.100 44.711.100 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 62.212.000 62.212.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 82.974.500 82.974.500 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 79.275.000 79.275.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 48.320.000 48.320.000 0
12 PP2500608470 Lô 13: Vít xương Maxi vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 170 72.461.000 200 58.760.000 58.760.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 29.945.000 29.945.000 0
13 PP2500608471 Lô 14: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 39.560.000 39.560.000 0
14 PP2500608472 Lô 15: Băng bó bột vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 170 4.623.000 200 175.500.000 175.500.000 0
15 PP2500608476 Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da vn0107648160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT 170 5.832.000 200 291.600.000 145.800.000 50
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 283.500.000 283.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 226.233.000 226.233.000 0
16 PP2500608478 Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 170 1.196.000 200 55.874.000 55.874.000 0
vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 61.880.000 61.880.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 58.500.000 58.500.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 60.320.000 60.320.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 170 3.949.000 200 66.300.000 66.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 56.511.000 56.511.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 58.500.000 58.500.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 170 17.494.000 200 59.800.000 59.800.000 0
17 PP2500608479 Lô 22: Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên vn0109930356 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH 170 3.237.000 200 55.000.000 55.000.000 0
18 PP2500608480 Lô 23: Chỉ thép liền kim số 5 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 40.200.000 40.200.000 0
19 PP2500608482 Lô 25: Dây nối bơm tiêm điện vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 35.940.000 35.940.000 0
20 PP2500608483 Lô 26: Dây silicon mổ lệ vn0101032110 CÔNG TY TNHH KIM HƯNG 170 1.260.000 200 63.000.000 63.000.000 0
21 PP2500608484 Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 1.225.000.000 1.225.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 852.500.000 852.500.000 0
22 PP2500608485 Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi) vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 61.800.000 61.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 39.680.000 39.680.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 57.540.000 57.540.000 0
23 PP2500608487 Lô 30: Hạt nhựa nút mạch vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 170 14.300.000 200 715.000.000 715.000.000 0
24 PP2500608488 Lô 31: Khẩu trang y tế vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 1.560.000 1.560.000 0
25 PP2500608491 Lô 34: Kìm mang kim 20cm vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 33.600.000 33.600.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 170 5.263.000 200 19.689.600 19.689.600 0
vn0101185646 CÔNG TY TNHH DŨNG PHƯƠNG 170 6.050.000 200 27.520.000 27.520.000 0
vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 25.440.000 25.440.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 170 8.415.000 200 21.760.000 21.760.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 36.960.000 36.960.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 11.520.000 11.520.000 0
26 PP2500608492 Lô 35: Kim nha khoa vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 1.075.000 1.075.000 0
27 PP2500608493 Lô 36: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ vn0105989937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC 170 14.924.000 200 261.800.000 261.800.000 0
28 PP2500608494 Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 170 60.713.000 200 137.700.000 137.700.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 119.880.000 119.880.000 0
29 PP2500608495 Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 170 60.713.000 200 590.750.000 590.750.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 566.100.000 566.100.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 552.500.000 552.500.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 170 67.934.000 200 500.650.000 500.650.000 0
30 PP2500608496 Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 89.000.000 89.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 100.000.000 100.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 71.500.000 71.500.000 0
31 PP2500608497 Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 127.500.000 127.500.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 189.000.000 189.000.000 0
32 PP2500608498 Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 48.000.000 48.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 96.000.000 96.000.000 0
33 PP2500608499 Lô 42: Nẹp cổ trước 2 tầng vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 170 60.713.000 200 40.750.000 40.750.000 0
34 PP2500608500 Lô 43: Nong dẻo số 21, 25 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 12.000.000 12.000.000 0
35 PP2500608501 Lô 44: Ống cắm Panh Inox vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 4.500.000 4.500.000 0
36 PP2500608502 Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 99.750.000 99.750.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 101.010.000 101.010.000 0
37 PP2500608503 Lô 46: Ống thông khí hòm nhĩ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 11.300.000 11.300.000 0
38 PP2500608504 Lô 47: Ống thông niệu quản vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 119.500.000 119.500.000 0
vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 170 2.460.000 200 89.000.000 89.000.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 82.800.000 82.800.000 0
39 PP2500608506 Lô 49: Sonde cho ăn các số vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 27.625.000 27.625.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 170 8.415.000 200 26.010.000 26.010.000 0
40 PP2500608507 Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 72.390.000 72.390.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 68.400.000 68.400.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 170 15.872.000 200 72.200.000 72.200.000 0
41 PP2500608508 Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 77.800.000 77.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 73.600.000 73.600.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 170 15.872.000 200 76.800.000 76.800.000 0
42 PP2500608509 Lô 52: Túi camera vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 22.990.000 22.990.000 0
43 PP2500608510 Lô 53: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mm x 70m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 13.104.000 13.104.000 0
44 PP2500608511 Lô 54: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 250mm x 70m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 18.202.500 18.202.500 0
45 PP2500608512 Lô 55: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350mm x 70m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 6.796.000 6.796.000 0
46 PP2500608513 Lô 56: Túi ép tiệt trùng cỡ 10cm x 200m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 2.587.000 2.587.000 0
47 PP2500608514 Lô 57: Túi ép tiệt trùng cỡ 15cm x 200m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 14.006.000 14.006.000 0
48 PP2500608515 Lô 58: Túi ép tiệt trùng cỡ 20cm x 200m vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 15.124.000 15.124.000 0
49 PP2500608516 Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 46.500.000 46.500.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 46.300.000 46.300.000 0
50 PP2500608517 Lô 60: Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 170 72.461.000 200 100.300.000 100.300.000 0
51 PP2500608518 Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 240.000.000 240.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 165.000.000 165.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 240.000.000 240.000.000 0
52 PP2500608519 Lô 62: Xi măng sinh học vn0106343825 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI 170 22.993.000 200 85.000.000 85.000.000 0
vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 170 2.250.000 200 112.500.000 112.500.000 0
53 PP2500608520 Lô 63: Bơm tiêm 5ml vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 280.800.000 280.800.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 170 5.280.000 200 252.000.000 252.000.000 0
54 PP2500608521 Lô 64: Chỉ tiêu các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0 vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 170 8.415.000 200 269.240.000 269.240.000 0
55 PP2500608522 Lô 65: Găng tay khám vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 170 15.872.000 200 633.654.000 633.654.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 170 17.494.000 200 609.258.000 609.258.000 0
56 PP2500608523 Lô 66: Nẹp cổ cứng H1 (Các cỡ) vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 170 4.623.000 200 55.660.000 55.660.000 0
57 PP2500608524 Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi vn0109930356 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẢO MINH 170 3.237.000 200 31.200.000 31.200.000 0
vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 170 1.347.000 200 28.665.000 28.665.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 34.125.000 34.125.000 0
vn0101479798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG 170 1.347.000 200 63.700.000 63.700.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 170 17.494.000 200 32.240.000 32.240.000 0
vn0101950939 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO VỀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH NGỌC 170 12.611.000 200 28.340.000 28.340.000 0
58 PP2500608525 Lô 68: Nẹp bản nhỏ các cỡ vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 45.000.000 45.000.000 0
59 PP2500608526 Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 72.000.000 72.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 76.500.000 76.500.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 113.400.000 113.400.000 0
60 PP2500608527 Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ vn0105102954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ANH ĐỨC 170 176.499.000 202 32.000.000 32.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 170 48.468.000 200 35.000.000 35.000.000 0
vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 170 65.533.000 200 18.480.000 18.480.000 0
61 PP2500608528 Lô 71: Vít hợp kim cổ trước vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 170 60.713.000 200 23.700.000 23.700.000 0
62 PP2500608529 Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ vn0106343825 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI 170 22.993.000 200 252.000.000 252.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 245.700.000 245.700.000 0
63 PP2500608530 Lô 73: Vít treo gân các cỡ vn0106343825 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI 170 22.993.000 200 188.500.000 188.500.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 203.000.000 203.000.000 0
64 PP2500608531 Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất vn0310745700 CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI 170 25.360.000 200 820.000.000 820.000.000 0
vn0108170494 Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín 170 25.360.000 200 1.268.000.000 1.268.000.000 0
vn0109989039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOLINK 170 25.360.000 200 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 170 72.461.000 200 1.180.000.000 1.180.000.000 0
65 PP2500608532 Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 131.340.000 131.340.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 170 2.753.000 200 137.478.000 137.478.000 0
vn0105153268 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO HÀ ANH ANH 170 3.949.000 200 138.600.000 138.600.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 133.056.000 133.056.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 170 17.494.000 200 131.340.000 131.340.000 0
66 PP2500608533 Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt vn0101908408 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH 170 21.368.000 200 67.462.500 67.462.500 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 51.000.000 51.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 126.000.000 126.000.000 0
67 PP2500608534 Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại vn1000286456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÁI BÌNH 170 17.799.000 200 28.800.000 28.800.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 170 14.454.000 200 34.080.000 34.080.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 170 15.872.000 200 31.104.000 31.104.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 170 22.076.000 200 24.444.000 24.444.000 0
68 PP2500608536 Lô 79: Sáp cầm máu xương vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 170 9.347.000 200 5.940.000 5.940.000 0
69 PP2500608537 Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở vn0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ 170 60.713.000 200 1.828.000.000 1.828.000.000 0
vn0103086880 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH 170 80.167.000 200 1.880.000.000 1.880.000.000 0
vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 170 72.461.000 200 1.830.720.000 1.830.720.000 0
vn0110008202 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG MAI 170 67.934.000 200 1.683.600.000 1.683.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 38
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107834093
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105102954
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
202 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm

3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm

6. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ

7. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm

8. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

9. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

10. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ

11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

12. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ

13. PP2500608498 - Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ

14. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ

15. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ

16. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400638848
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm

3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

5. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm

6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

8. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101185646
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm

3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm

6. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm

7. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

8. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

9. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106343825
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2500608519 - Lô 62: Xi măng sinh học

3. PP2500608529 - Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ

4. PP2500608530 - Lô 73: Vít treo gân các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101032110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608483 - Lô 26: Dây silicon mổ lệ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314011330
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500608494 - Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

2. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

3. PP2500608499 - Lô 42: Nẹp cổ trước 2 tầng

4. PP2500608528 - Lô 71: Vít hợp kim cổ trước

5. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500608472 - Lô 15: Băng bó bột

2. PP2500608523 - Lô 66: Nẹp cổ cứng H1 (Các cỡ)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101950939
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109930356
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500608479 - Lô 22: Catheter chụp mạch não và mạch ngoại biên

2. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109576419
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310745700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108170494
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000286456
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500608471 - Lô 14: Ba chạc nhựa có dây, các loại cỡ

2. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

3. PP2500608482 - Lô 25: Dây nối bơm tiêm điện

4. PP2500608502 - Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số

5. PP2500608506 - Lô 49: Sonde cho ăn các số

6. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số

7. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

8. PP2500608516 - Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml

9. PP2500608520 - Lô 63: Bơm tiêm 5ml

10. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

11. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108111869
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107648160
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103086880
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2500608494 - Lô 37: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ

3. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

4. PP2500608529 - Lô 72: Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ

5. PP2500608530 - Lô 73: Vít treo gân các cỡ

6. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304471508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608487 - Lô 30: Hạt nhựa nút mạch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105989937
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500608465 - Lô 8: Mạch máu nhân tạo chữ y có tráng bạc

2. PP2500608493 - Lô 36: Mạch máu nhân tạo PE chữ Y các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101908408
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

3. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

4. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm

5. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm

6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

8. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da

9. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

10. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

12. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản

13. PP2500608510 - Lô 53: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 150mm x 70m

14. PP2500608511 - Lô 54: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 250mm x 70m

15. PP2500608512 - Lô 55: Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học 350mm x 70m

16. PP2500608513 - Lô 56: Túi ép tiệt trùng cỡ 10cm x 200m

17. PP2500608514 - Lô 57: Túi ép tiệt trùng cỡ 15cm x 200m

18. PP2500608515 - Lô 58: Túi ép tiệt trùng cỡ 20cm x 200m

19. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101384017
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ

2. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ

3. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ

4. PP2500608497 - Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ

5. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ

6. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ

7. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106318579
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901260173
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

2. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

3. PP2500608502 - Lô 45: Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số

4. PP2500608504 - Lô 47: Ống thông niệu quản

5. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số

6. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

7. PP2500608516 - Lô 59: Túi nước tiểu 2000ml

8. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

9. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106150742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500608507 - Lô 50: Sonde Foley 2 nhánh các số

2. PP2500608508 - Lô 51: Sonde hút nhớt không van kiểm soát các số

3. PP2500608522 - Lô 65: Găng tay khám

4. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109989039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105153268
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

2. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313041685
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500608470 - Lô 13: Vít xương Maxi

2. PP2500608517 - Lô 60: Vi dây dẫn tạo hình chuyên dụng

3. PP2500608531 - Lô 74: Buồng tiêm truyền hoá chất

4. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107815164
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500608466 - Lô 9: Nẹp chữ L các loại, các cỡ

2. PP2500608470 - Lô 13: Vít xương Maxi

3. PP2500608484 - Lô 27: Đinh nội tủy xương đùi, xương chày các cỡ

4. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

5. PP2500608496 - Lô 39: Nẹp bản rộng các cỡ

6. PP2500608497 - Lô 40: Vít xương cứng đường kinh 4.5mm các cỡ

7. PP2500608498 - Lô 41: Vít xốp đường kính 6.5mm các cỡ

8. PP2500608518 - Lô 61: Vít chốt ngang các cỡ

9. PP2500608525 - Lô 68: Nẹp bản nhỏ các cỡ

10. PP2500608526 - Lô 69: Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ

11. PP2500608527 - Lô 70: Nẹp chữ T các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110008202
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500608458 - Lô 1: Bộ bơm xi măng cho cột sống loại thường

2. PP2500608495 - Lô 38: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng các cỡ

3. PP2500608537 - Lô 80: Bộ phẫu thuật cố định cột sống lưng loại mổ mở

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106328344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

2. PP2500608506 - Lô 49: Sonde cho ăn các số

3. PP2500608521 - Lô 64: Chỉ tiêu các số 2/0, 3/0, 4/0, 5/0

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm

3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm

6. PP2500608467 - Lô 10: Panh bazabop 15cm

7. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

8. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

9. PP2500608476 - Lô 19: Bộ dẫn lưu thận qua da

10. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

11. PP2500608485 - Lô 28: Dụng cụ lấy sỏi tiết niệu (rọ lấy sỏi)

12. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

13. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

14. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

15. PP2500608533 - Lô 76: Điện cực cắt, đốt trong phẫu thuật nội soi cắt u tuyến tiền liệt

16. PP2500608534 - Lô 77: Phin lọc khuẩn các loại

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105481660
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608519 - Lô 62: Xi măng sinh học

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500608460 - Lô 3: Kéo phẫu thuật thẳng tù 18cm

2. PP2500608461 - Lô 4: Kéo thẳng 16 cm

3. PP2500608462 - Lô 5: Kẹp cong 16cm

4. PP2500608463 - Lô 6: Kẹp thẳng 14cm

5. PP2500608464 - Lô 7: Kẹp phẫu tích 18cm

6. PP2500608468 - Lô 11: Panh không mấu 16 cm

7. PP2500608469 - Lô 12: Panh phẫu thuật thẳng không mấu 18cm

8. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

9. PP2500608480 - Lô 23: Chỉ thép liền kim số 5

10. PP2500608488 - Lô 31: Khẩu trang y tế

11. PP2500608491 - Lô 34: Kìm mang kim 20cm

12. PP2500608492 - Lô 35: Kim nha khoa

13. PP2500608500 - Lô 43: Nong dẻo số 21, 25

14. PP2500608501 - Lô 44: Ống cắm Panh Inox

15. PP2500608503 - Lô 46: Ống thông khí hòm nhĩ

16. PP2500608509 - Lô 52: Túi camera

17. PP2500608536 - Lô 79: Sáp cầm máu xương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608520 - Lô 63: Bơm tiêm 5ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101479798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098538
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
200 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
170 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500608478 - Lô 21: Catheter 2 nòng 12Fx20cm

2. PP2500608522 - Lô 65: Găng tay khám

3. PP2500608524 - Lô 67: Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đùi

4. PP2500608532 - Lô 75: Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

Đã xem: 2
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây