Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500135226 | Bông y tế không thấm nước | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 1.310.400 | 1.310.400 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 997.000 | 997.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500135227 | Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500135229 | Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (chai 500ml, có vòi bơm) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 4 | PP2500135230 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%, PH=6-7,có test thử, 5 Lít | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 5 | PP2500135231 | Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde 0,55%, có test thử | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.249.600 | 6.249.600 | 0 |
| 6 | PP2500135232 | Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 7 | PP2500135233 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme hiệu quả nhanh sau 1 phút, pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ. | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 8 | PP2500135234 | Băng bột bó 10cm x 2.7m | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 | |||
| 9 | PP2500135235 | Băng bột bó 15cm x 2.7m | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 10 | PP2500135236 | Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500135237 | Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500135238 | Băng thun 2 móc (0,075m x4,5m) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.405.000 | 6.405.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500135239 | Dây garo (dây thắt mạch, dài: 2,5 cm ±5) | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 14 | PP2500135240 | Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 17.308.800 | 17.308.800 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 2.997.780 | 210 | 11.944.800 | 11.944.800 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| 15 | PP2500135242 | Băng keo cá nhân (2cm x 6cm) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 2.997.780 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500135243 | Băng keo vải (2.5cm x 5m) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 32.810.400 | 32.810.400 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 37.594.320 | 37.594.320 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 74.772.000 | 74.772.000 | 0 | |||
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 55.855.800 | 55.855.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 33.963.600 | 33.963.600 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 2.997.780 | 210 | 47.616.000 | 47.616.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 46.090.800 | 46.090.800 | 0 | |||
| 17 | PP2500135244 | Băng dính co giãn 10 cm x 10 m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 2.997.780 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 11.193.000 | 11.193.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500135245 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500135246 | Gạc dẫn lưu 1cm x 2mx 4 lớp (tiệt trùng) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 37.800 | 37.800 | 0 |
| 20 | PP2500135247 | Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 180 | 2.997.780 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.579.630 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500135248 | Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 136.836.000 | 136.836.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 138.420.000 | 138.420.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500135250 | Xốp cầm máu (70mm x 50mm x 10mm) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| 23 | PP2500135251 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500135252 | Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500135253 | Bơm tiêm insulin 100UI | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500135254 | Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 9.860.000 | 9.860.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500135255 | Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500135256 | Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 33.460.000 | 33.460.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 35.210.000 | 35.210.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500135257 | Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500135258 | Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500135259 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, kim các cỡ, đầu nhỏ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 225.000 | 225.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 328.000 | 328.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500135260 | Kim đẩy vô trùng 23G | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 33 | PP2500135261 | Đầu kim G23 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 178.000 | 178.000 | 0 |
| 34 | PP2500135262 | Kim chích máu (dùng thử đường huyết) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500135263 | Lancet | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500135264 | Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.610.000 | 5.610.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500135265 | Kim lấy thuốc số 25 | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 178.000 | 178.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500135266 | Kim luồn có cánh có cửa số 18 | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 984.000 | 984.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500135267 | Kim luồn có cánh có cửa số 22 | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500135268 | Kim luồn có cánh có cửa số 24 | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500135270 | Kim tê nha 21 mm (ngắn) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 42 | PP2500135271 | Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3x13mm) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 12.040.000 | 12.040.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500135272 | Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x25mm) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500135273 | Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x40mm) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500135275 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 7.719.747 | 210 | 20.950.000 | 20.950.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.462.425 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500135276 | Dây truyền dịch an toàn, tự động đuổi khí và tự động ngưng truyền khi hết dịch. | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500135277 | Dây nối bơm tiêm 140 -150cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 6.532.000 | 6.532.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500135279 | Khóa 3 ngã có dây 25 cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500135280 | Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 8.575.000 | 8.575.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500135281 | Găng khám các size | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500135282 | Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 10.425.597 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 29.460.000 | 29.460.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500135283 | Dây cho ăn số 16 (tube levin) - Ống thông dạ dày | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| 53 | PP2500135284 | Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500135285 | Lọ nhựa chứa nước tiểu, ≥ 55ml, có nhãn, có nắp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500135286 | Airway các số (0,1,2,3,4) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500135287 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500135288 | Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 8.615.000 | 8.615.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500135289 | Nelaton các số (12,14,16,18) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500135290 | Rectal các số (16,26,28) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| 60 | PP2500135291 | Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500135292 | Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500135293 | Dây thở oxy 2 mũi lớn | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500135294 | Dây thở oxy 2 mũi nhỏ | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.116.000 | 1.116.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500135295 | Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 4.464.000 | 4.464.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 3.830.400 | 3.830.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.939.200 | 4.939.200 | 0 | |||
| 65 | PP2500135296 | Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 13.392.000 | 13.392.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 11.491.200 | 11.491.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500135297 | Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 13.392.000 | 13.392.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 11.491.200 | 11.491.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500135298 | Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 12.264.000 | 12.264.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 22.117.200 | 22.117.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 11.692.800 | 11.692.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 16.228.800 | 16.228.800 | 0 | |||
| 68 | PP2500135299 | Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 47.394.000 | 47.394.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500135300 | Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 18.080.640 | 18.080.640 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 10.022.400 | 10.022.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 13.910.400 | 13.910.400 | 0 | |||
| 70 | PP2500135301 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0, kim tròn 1/2 26mm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 |
| 71 | PP2500135302 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26-31mm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.346.560 | 3.346.560 | 0 |
| 72 | PP2500135303 | Chỉ Polylactin 910 số 1/0, 90cm, kim tròn ( Vicryl 1 hoặc Mebiglactin 3,5 (0) 90CM 1/2 HR40 hoặc tương đương) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 73 | PP2500135304 | Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 4.126.800 | 4.126.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.085.740 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500135305 | Chỉ Polylactin 910 3/0, 75cm, kim tròn 26mm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 8.366.400 | 8.366.400 | 0 |
| 75 | PP2500135306 | Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| 76 | PP2500135307 | Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 5.856.000 | 5.856.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500135308 | Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.159.200 | 1.159.200 | 0 |
| 78 | PP2500135309 | Chỉ chromic 4/0, kim tam giác | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.091.600 | 2.091.600 | 0 |
| 79 | PP2500135310 | Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 2/0, dài 150cm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.293.200 | 2.293.200 | 0 |
| 80 | PP2500135311 | Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 3/0 C250 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 81 | PP2500135312 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 82 | PP2500135313 | Nẹp cổ cứng | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500135314 | Nẹp cổ mềm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500135315 | Nẹp cột sống lưng các số 6,7,8,9,10,11,12 | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500135316 | Đai vai phải trái các số 1,2, 3, 4 | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 5.450.000 | 5.450.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500135317 | Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9 | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500135318 | Nẹp cẳng bàn chân nhựa P, T các cỡ | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500135319 | Nẹp cẳng tay người lớn, bằng mút 3 lớp, nhôm, thanh nhựa các cỡ | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500135320 | Nẹp cánh cẳng bàn tay P,T các cỡ | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500135321 | Nẹp chống xoay dài | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500135322 | Nẹp chống xoay ngắn | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500135323 | Nẹp vải Iselin 25 cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500135324 | Nẹp ngón các cỡ | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 94 | PP2500135325 | Nẹp thun gối | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500135326 | Nẹp thun gót | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500135327 | Túi treo tay | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500135328 | Nẹp đùi Zimmer các số | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500135329 | Băng keo chỉ thị thử nhiệt | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| 99 | PP2500135330 | Đầu Col vàng | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500135331 | Đầu Col xanh | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 425.000 | 425.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500135332 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500135334 | Kẹp rún | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 15.419.479 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500135335 | Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 6.214.000 | 6.214.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500135336 | Bộ mask thở oxy trẻ em có dây, có túi dự trữ | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500135337 | Mask + Bầu xông khí dung người lớn | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 11.489.000 | 11.489.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500135338 | Mask + Bầu xông khí dung trẻ em | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 2.297.800 | 2.297.800 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500135339 | Giấy in siêu âm (110mmx20m) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 4.084.170 | 4.084.170 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500135340 | Gel siêu âm 5 lít | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500135341 | Gel bôi trơn K-Y 82g hoặc tương đương | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 12.807.982 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500135342 | Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 790.000 | 790.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 609.000 | 609.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500135343 | Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 5.794.673 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 18.522.000 | 18.522.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500135344 | Khẩu trang giấy 3 lớp, tiệt trùng | vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500135345 | Giấy y tế 40*50 cm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 114 | PP2500135346 | Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 115 | PP2500135347 | Ống ly tâm Eppendof 1,5ml có kháng đông | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 116 | PP2500135348 | Sample cup | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 676.000 | 676.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500135349 | Ống ly tâm Hct (Hematocrit) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 118 | PP2500135350 | Lam kính 7105 (nhám) | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500135351 | Lam kính 7102 | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500135352 | Ống nghiệm EDTA (0.5ml) | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 5.932.800 | 5.932.800 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 7.416.000 | 7.416.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500135353 | Ống nghiệm EDTA (2ml) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 26.496.000 | 26.496.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 26.772.000 | 26.772.000 | 0 | |||
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 29.587.200 | 29.587.200 | 0 | |||
| 122 | PP2500135354 | Ống nghiệm Serum 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 3.614.400 | 3.614.400 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 4.219.200 | 4.219.200 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500135355 | Ống nghiệm Natri Citrat 2ml | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 124 | PP2500135356 | Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500135357 | Ống nghiệm Chimigly 1ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500135358 | Ống nghiệm Chimigly 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 1.724.103 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 180 | 9.525.528 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500135359 | Nước Javel 10% | vn0312633086 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẶNG KHANG | 180 | 4.474.077 | 210 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| 128 | PP2500135361 | Máy đo huyết áp cơ (lớn) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 7.656.600 | 7.656.600 | 0 | |||
| 129 | PP2500135362 | Máy đo huyết áp cơ (Nhi) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| 130 | PP2500135363 | Ống nghe | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 3.149.415 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500135364 | Vòng tránh thai T Cu 380A | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500135365 | Ống hút điều kinh 4mm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 133 | PP2500135366 | Bao cao su | vn0310941769 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG GIA QUÂN | 180 | 7.720.983 | 210 | 2.109.000 | 2.109.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 180 | 35.039.464 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
1. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
2. PP2500135262 - Kim chích máu (dùng thử đường huyết)
3. PP2500135263 - Lancet
4. PP2500135266 - Kim luồn có cánh có cửa số 18
5. PP2500135267 - Kim luồn có cánh có cửa số 22
6. PP2500135268 - Kim luồn có cánh có cửa số 24
7. PP2500135280 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được)
8. PP2500135281 - Găng khám các size
9. PP2500135284 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml
10. PP2500135286 - Airway các số (0,1,2,3,4)
11. PP2500135287 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn
12. PP2500135288 - Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22)
13. PP2500135289 - Nelaton các số (12,14,16,18)
14. PP2500135290 - Rectal các số (16,26,28)
15. PP2500135291 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
16. PP2500135292 - Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa
17. PP2500135295 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác
18. PP2500135296 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác
19. PP2500135297 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác
20. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
21. PP2500135307 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
22. PP2500135330 - Đầu Col vàng
23. PP2500135331 - Đầu Col xanh
24. PP2500135332 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que
25. PP2500135334 - Kẹp rún
26. PP2500135335 - Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ
27. PP2500135336 - Bộ mask thở oxy trẻ em có dây, có túi dự trữ
28. PP2500135348 - Sample cup
29. PP2500135350 - Lam kính 7105 (nhám)
30. PP2500135351 - Lam kính 7102
31. PP2500135364 - Vòng tránh thai T Cu 380A
32. PP2500135366 - Bao cao su
1. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
2. PP2500135245 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
3. PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ
4. PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ
5. PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ
6. PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ
7. PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ
8. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
9. PP2500135282 - Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
1. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
2. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
3. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
4. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
5. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
6. PP2500135329 - Băng keo chỉ thị thử nhiệt
7. PP2500135349 - Ống ly tâm Hct (Hematocrit)
8. PP2500135361 - Máy đo huyết áp cơ (lớn)
9. PP2500135363 - Ống nghe
1. PP2500135234 - Băng bột bó 10cm x 2.7m
2. PP2500135236 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
3. PP2500135239 - Dây garo (dây thắt mạch, dài: 2,5 cm ±5)
4. PP2500135262 - Kim chích máu (dùng thử đường huyết)
5. PP2500135266 - Kim luồn có cánh có cửa số 18
6. PP2500135267 - Kim luồn có cánh có cửa số 22
7. PP2500135268 - Kim luồn có cánh có cửa số 24
8. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
9. PP2500135277 - Dây nối bơm tiêm 140 -150cm
10. PP2500135279 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm
11. PP2500135284 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml
12. PP2500135287 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn
13. PP2500135292 - Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa
14. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
15. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
16. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
17. PP2500135313 - Nẹp cổ cứng
18. PP2500135314 - Nẹp cổ mềm
19. PP2500135315 - Nẹp cột sống lưng các số 6,7,8,9,10,11,12
20. PP2500135316 - Đai vai phải trái các số 1,2, 3, 4
21. PP2500135317 - Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9
22. PP2500135318 - Nẹp cẳng bàn chân nhựa P, T các cỡ
23. PP2500135319 - Nẹp cẳng tay người lớn, bằng mút 3 lớp, nhôm, thanh nhựa các cỡ
24. PP2500135320 - Nẹp cánh cẳng bàn tay P,T các cỡ
25. PP2500135321 - Nẹp chống xoay dài
26. PP2500135322 - Nẹp chống xoay ngắn
27. PP2500135323 - Nẹp vải Iselin 25 cm
28. PP2500135325 - Nẹp thun gối
29. PP2500135326 - Nẹp thun gót
30. PP2500135327 - Túi treo tay
31. PP2500135328 - Nẹp đùi Zimmer các số
32. PP2500135330 - Đầu Col vàng
33. PP2500135331 - Đầu Col xanh
34. PP2500135332 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que
35. PP2500135340 - Gel siêu âm 5 lít
36. PP2500135342 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
37. PP2500135343 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh
1. PP2500135285 - Lọ nhựa chứa nước tiểu, ≥ 55ml, có nhãn, có nắp
2. PP2500135353 - Ống nghiệm EDTA (2ml)
3. PP2500135354 - Ống nghiệm Serum 2ml
4. PP2500135356 - Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml
5. PP2500135357 - Ống nghiệm Chimigly 1ml
6. PP2500135358 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
1. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
2. PP2500135266 - Kim luồn có cánh có cửa số 18
3. PP2500135267 - Kim luồn có cánh có cửa số 22
4. PP2500135268 - Kim luồn có cánh có cửa số 24
5. PP2500135271 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3x13mm)
6. PP2500135272 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x25mm)
7. PP2500135273 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x40mm)
8. PP2500135277 - Dây nối bơm tiêm 140 -150cm
9. PP2500135280 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được)
10. PP2500135282 - Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
11. PP2500135288 - Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22)
12. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
13. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
14. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
15. PP2500135304 - Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm
16. PP2500135335 - Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ
17. PP2500135337 - Mask + Bầu xông khí dung người lớn
18. PP2500135338 - Mask + Bầu xông khí dung trẻ em
19. PP2500135339 - Giấy in siêu âm (110mmx20m)
20. PP2500135352 - Ống nghiệm EDTA (0.5ml)
21. PP2500135353 - Ống nghiệm EDTA (2ml)
22. PP2500135354 - Ống nghiệm Serum 2ml
23. PP2500135356 - Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml
24. PP2500135357 - Ống nghiệm Chimigly 1ml
25. PP2500135358 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
1. PP2500135237 - Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m)
2. PP2500135238 - Băng thun 2 móc (0,075m x4,5m)
3. PP2500135240 - Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m)
4. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
5. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
6. PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m
7. PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm
1. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
2. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
3. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
4. PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m
5. PP2500135344 - Khẩu trang giấy 3 lớp, tiệt trùng
6. PP2500135359 - Nước Javel 10%
1. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
2. PP2500135252 - Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động
3. PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ
4. PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ
5. PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ
6. PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ
7. PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ
8. PP2500135259 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, kim các cỡ, đầu nhỏ
9. PP2500135260 - Kim đẩy vô trùng 23G
10. PP2500135261 - Đầu kim G23
11. PP2500135264 - Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2
12. PP2500135265 - Kim lấy thuốc số 25
13. PP2500135271 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3x13mm)
14. PP2500135272 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x25mm)
15. PP2500135273 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x40mm)
16. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
1. PP2500135226 - Bông y tế không thấm nước
2. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
3. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
4. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
5. PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m
6. PP2500135245 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
7. PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm
8. PP2500135248 - Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng
9. PP2500135251 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn
10. PP2500135252 - Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động
11. PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ
12. PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ
13. PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ
14. PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ
15. PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ
16. PP2500135259 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, kim các cỡ, đầu nhỏ
17. PP2500135264 - Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2
18. PP2500135265 - Kim lấy thuốc số 25
19. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
20. PP2500135284 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml
21. PP2500135293 - Dây thở oxy 2 mũi lớn
22. PP2500135294 - Dây thở oxy 2 mũi nhỏ
23. PP2500135334 - Kẹp rún
1. PP2500135251 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn
2. PP2500135252 - Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động
3. PP2500135253 - Bơm tiêm insulin 100UI
4. PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ
5. PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ
6. PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ
7. PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ
8. PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ
9. PP2500135259 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, kim các cỡ, đầu nhỏ
10. PP2500135264 - Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2
11. PP2500135265 - Kim lấy thuốc số 25
12. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
1. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
2. PP2500135245 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
3. PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm
4. PP2500135248 - Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng
5. PP2500135280 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được)
6. PP2500135295 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác
7. PP2500135296 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác
8. PP2500135297 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác
9. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
10. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
11. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
12. PP2500135341 - Gel bôi trơn K-Y 82g hoặc tương đương
1. PP2500135240 - Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m)
2. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
3. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
4. PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m
5. PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm
1. PP2500135277 - Dây nối bơm tiêm 140 -150cm
2. PP2500135293 - Dây thở oxy 2 mũi lớn
3. PP2500135295 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác
4. PP2500135296 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác
5. PP2500135297 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác
6. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
7. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
8. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
9. PP2500135304 - Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm
1. PP2500135226 - Bông y tế không thấm nước
2. PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã)
3. PP2500135229 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (chai 500ml, có vòi bơm)
4. PP2500135230 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%, PH=6-7,có test thử, 5 Lít
5. PP2500135231 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde 0,55%, có test thử
6. PP2500135232 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease, lipase, amylase, chai 1 lít
7. PP2500135233 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme hiệu quả nhanh sau 1 phút, pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ.
8. PP2500135234 - Băng bột bó 10cm x 2.7m
9. PP2500135235 - Băng bột bó 15cm x 2.7m
10. PP2500135236 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m
11. PP2500135237 - Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m)
12. PP2500135238 - Băng thun 2 móc (0,075m x4,5m)
13. PP2500135240 - Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m)
14. PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm)
15. PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m)
16. PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m
17. PP2500135245 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
18. PP2500135246 - Gạc dẫn lưu 1cm x 2mx 4 lớp (tiệt trùng)
19. PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm
20. PP2500135248 - Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng
21. PP2500135250 - Xốp cầm máu (70mm x 50mm x 10mm)
22. PP2500135251 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn
23. PP2500135252 - Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động
24. PP2500135253 - Bơm tiêm insulin 100UI
25. PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ
26. PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ
27. PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ
28. PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ
29. PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ
30. PP2500135259 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, kim các cỡ, đầu nhỏ
31. PP2500135262 - Kim chích máu (dùng thử đường huyết)
32. PP2500135263 - Lancet
33. PP2500135264 - Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2
34. PP2500135266 - Kim luồn có cánh có cửa số 18
35. PP2500135267 - Kim luồn có cánh có cửa số 22
36. PP2500135268 - Kim luồn có cánh có cửa số 24
37. PP2500135270 - Kim tê nha 21 mm (ngắn)
38. PP2500135271 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3x13mm)
39. PP2500135272 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x25mm)
40. PP2500135273 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần (0.3 x40mm)
41. PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock
42. PP2500135276 - Dây truyền dịch an toàn, tự động đuổi khí và tự động ngưng truyền khi hết dịch.
43. PP2500135277 - Dây nối bơm tiêm 140 -150cm
44. PP2500135279 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm
45. PP2500135280 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được)
46. PP2500135282 - Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
47. PP2500135283 - Dây cho ăn số 16 (tube levin) - Ống thông dạ dày
48. PP2500135284 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml
49. PP2500135285 - Lọ nhựa chứa nước tiểu, ≥ 55ml, có nhãn, có nắp
50. PP2500135286 - Airway các số (0,1,2,3,4)
51. PP2500135287 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn
52. PP2500135288 - Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22)
53. PP2500135289 - Nelaton các số (12,14,16,18)
54. PP2500135291 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
55. PP2500135292 - Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa
56. PP2500135293 - Dây thở oxy 2 mũi lớn
57. PP2500135294 - Dây thở oxy 2 mũi nhỏ
58. PP2500135295 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác
59. PP2500135296 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác
60. PP2500135297 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác
61. PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác
62. PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
63. PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác
64. PP2500135301 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0, kim tròn 1/2 26mm
65. PP2500135302 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26-31mm
66. PP2500135303 - Chỉ Polylactin 910 số 1/0, 90cm, kim tròn ( Vicryl 1 hoặc Mebiglactin 3,5 (0) 90CM 1/2 HR40 hoặc tương đương)
67. PP2500135304 - Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm
68. PP2500135305 - Chỉ Polylactin 910 3/0, 75cm, kim tròn 26mm
69. PP2500135306 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
70. PP2500135307 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
71. PP2500135308 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C
72. PP2500135309 - Chỉ chromic 4/0, kim tam giác
73. PP2500135310 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 2/0, dài 150cm
74. PP2500135311 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 3/0 C250
75. PP2500135312 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ
76. PP2500135313 - Nẹp cổ cứng
77. PP2500135314 - Nẹp cổ mềm
78. PP2500135315 - Nẹp cột sống lưng các số 6,7,8,9,10,11,12
79. PP2500135316 - Đai vai phải trái các số 1,2, 3, 4
80. PP2500135317 - Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9
81. PP2500135318 - Nẹp cẳng bàn chân nhựa P, T các cỡ
82. PP2500135319 - Nẹp cẳng tay người lớn, bằng mút 3 lớp, nhôm, thanh nhựa các cỡ
83. PP2500135320 - Nẹp cánh cẳng bàn tay P,T các cỡ
84. PP2500135321 - Nẹp chống xoay dài
85. PP2500135322 - Nẹp chống xoay ngắn
86. PP2500135323 - Nẹp vải Iselin 25 cm
87. PP2500135324 - Nẹp ngón các cỡ
88. PP2500135325 - Nẹp thun gối
89. PP2500135326 - Nẹp thun gót
90. PP2500135327 - Túi treo tay
91. PP2500135328 - Nẹp đùi Zimmer các số
92. PP2500135330 - Đầu Col vàng
93. PP2500135331 - Đầu Col xanh
94. PP2500135332 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que
95. PP2500135334 - Kẹp rún
96. PP2500135335 - Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ
97. PP2500135336 - Bộ mask thở oxy trẻ em có dây, có túi dự trữ
98. PP2500135337 - Mask + Bầu xông khí dung người lớn
99. PP2500135338 - Mask + Bầu xông khí dung trẻ em
100. PP2500135339 - Giấy in siêu âm (110mmx20m)
101. PP2500135340 - Gel siêu âm 5 lít
102. PP2500135341 - Gel bôi trơn K-Y 82g hoặc tương đương
103. PP2500135342 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
104. PP2500135343 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh
105. PP2500135344 - Khẩu trang giấy 3 lớp, tiệt trùng
106. PP2500135345 - Giấy y tế 40*50 cm
107. PP2500135346 - Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5
108. PP2500135347 - Ống ly tâm Eppendof 1,5ml có kháng đông
109. PP2500135348 - Sample cup
110. PP2500135350 - Lam kính 7105 (nhám)
111. PP2500135351 - Lam kính 7102
112. PP2500135352 - Ống nghiệm EDTA (0.5ml)
113. PP2500135353 - Ống nghiệm EDTA (2ml)
114. PP2500135354 - Ống nghiệm Serum 2ml
115. PP2500135355 - Ống nghiệm Natri Citrat 2ml
116. PP2500135356 - Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml
117. PP2500135357 - Ống nghiệm Chimigly 1ml
118. PP2500135358 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
119. PP2500135361 - Máy đo huyết áp cơ (lớn)
120. PP2500135362 - Máy đo huyết áp cơ (Nhi)
121. PP2500135363 - Ống nghe
122. PP2500135365 - Ống hút điều kinh 4mm
123. PP2500135366 - Bao cao su