Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2026 của Bệnh viện Giao thông vận tải TP.HCM
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:03 06/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500634787 Bơm, kim tiêm, dây, bông băng gạc các loại vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 60 13.589.901 90 845.237.580 845.237.580 0
2 PP2500634788 Chỉ phẫu thuật vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 60 15.100.000 90 448.540.000 448.540.000 0
3 PP2500634789 Vật tư hóa chất khử khuẩn vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 60 13.589.901 90 83.903.500 83.903.500 0
4 PP2500634790 Vật tư khoa tiệt trùng, nha khoa, vật tư dùng nhiều lần vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 60 13.589.901 90 158.032.400 158.032.400 0
5 PP2500634791 VT-HCXN dùng CĐHA vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 60 15.100.000 90 866.768.000 866.768.000 0
6 PP2500634792 Chỉ PDS 4/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 5.251.400 90 133.904.000 133.904.000 0
7 PP2500634793 Chỉ PDS 5/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 5.251.400 90 122.529.000 122.529.000 0
8 PP2500634794 Chỉ Vicryl 0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 5.251.400 90 80.938.000 80.938.000 0
9 PP2500634795 Chỉ Vicryl 5/0 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60 5.251.400 90 108.325.000 108.325.000 0
10 PP2500634798 Phim in laser KTS 20x25 cm vn0314894284 CÔNG TY TNHH HÀ TRẦN VINA 60 2.473.944 90 224.880.000 224.880.000 0
11 PP2500634799 Tay dao mổ điện sử dụng một lần (dây đốt lưỡng cực) vn0313517967 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH 60 684.750 90 52.800.000 52.800.000 0
12 PP2500634806 Cloramin B vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 60 13.589.901 90 17.600.000 17.600.000 0
13 PP2500634807 Dây kẹp máy châm cứu (Dây cáp cho máy điện châm) vn0313517967 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH 60 684.750 90 1.890.000 1.890.000 0
14 PP2500634820 Miếng silicon cấy ghép mũi vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 176.400.000 176.400.000 0
15 PP2500634821 Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 18.270.000 18.270.000 0
16 PP2500634822 Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 85,90,95 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 24.150.000 24.150.000 0
17 PP2500634823 Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 100 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 36.120.000 36.120.000 0
18 PP2500634824 Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 139.860.000 139.860.000 0
19 PP2500634825 Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 175.770.000 175.770.000 0
20 PP2500634826 Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 38.808.000 38.808.000 0
21 PP2500634827 Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 44.100.000 44.100.000 0
22 PP2500634828 Vật liệu cấy ghép mặt dài 50 x 76 x 0,85 (mm) vn0312318895 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO 60 7.980.357 90 72.009.000 72.009.000 0
23 PP2500634830 Ống thông nội khí quản lò xo (Reinforced) 6.0mm, 6.5 mm, 7.0 mm, 7.5 mm vn0304903324 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA 60 13.589.901 90 36.015.000 36.015.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304903324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500634787 - Bơm, kim tiêm, dây, bông băng gạc các loại

2. PP2500634789 - Vật tư hóa chất khử khuẩn

3. PP2500634790 - Vật tư khoa tiệt trùng, nha khoa, vật tư dùng nhiều lần

4. PP2500634806 - Cloramin B

5. PP2500634830 - Ống thông nội khí quản lò xo (Reinforced) 6.0mm, 6.5 mm, 7.0 mm, 7.5 mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314894284
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500634798 - Phim in laser KTS 20x25 cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312318895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500634820 - Miếng silicon cấy ghép mũi

2. PP2500634821 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75

3. PP2500634822 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 85,90,95

4. PP2500634823 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 100

5. PP2500634824 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6

6. PP2500634825 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7

7. PP2500634826 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30

8. PP2500634827 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40

9. PP2500634828 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50 x 76 x 0,85 (mm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313517967
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500634799 - Tay dao mổ điện sử dụng một lần (dây đốt lưỡng cực)

2. PP2500634807 - Dây kẹp máy châm cứu (Dây cáp cho máy điện châm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316558658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500634788 - Chỉ phẫu thuật

2. PP2500634791 - VT-HCXN dùng CĐHA

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500634792 - Chỉ PDS 4/0

2. PP2500634793 - Chỉ PDS 5/0

3. PP2500634794 - Chỉ Vicryl 0

4. PP2500634795 - Chỉ Vicryl 5/0

Đã xem: 0
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây