Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500634787 | Bơm, kim tiêm, dây, bông băng gạc các loại | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 60 | 13.589.901 | 90 | 845.237.580 | 845.237.580 | 0 |
| 2 | PP2500634788 | Chỉ phẫu thuật | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 60 | 15.100.000 | 90 | 448.540.000 | 448.540.000 | 0 |
| 3 | PP2500634789 | Vật tư hóa chất khử khuẩn | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 60 | 13.589.901 | 90 | 83.903.500 | 83.903.500 | 0 |
| 4 | PP2500634790 | Vật tư khoa tiệt trùng, nha khoa, vật tư dùng nhiều lần | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 60 | 13.589.901 | 90 | 158.032.400 | 158.032.400 | 0 |
| 5 | PP2500634791 | VT-HCXN dùng CĐHA | vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 60 | 15.100.000 | 90 | 866.768.000 | 866.768.000 | 0 |
| 6 | PP2500634792 | Chỉ PDS 4/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.251.400 | 90 | 133.904.000 | 133.904.000 | 0 |
| 7 | PP2500634793 | Chỉ PDS 5/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.251.400 | 90 | 122.529.000 | 122.529.000 | 0 |
| 8 | PP2500634794 | Chỉ Vicryl 0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.251.400 | 90 | 80.938.000 | 80.938.000 | 0 |
| 9 | PP2500634795 | Chỉ Vicryl 5/0 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.251.400 | 90 | 108.325.000 | 108.325.000 | 0 |
| 10 | PP2500634798 | Phim in laser KTS 20x25 cm | vn0314894284 | CÔNG TY TNHH HÀ TRẦN VINA | 60 | 2.473.944 | 90 | 224.880.000 | 224.880.000 | 0 |
| 11 | PP2500634799 | Tay dao mổ điện sử dụng một lần (dây đốt lưỡng cực) | vn0313517967 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH | 60 | 684.750 | 90 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500634806 | Cloramin B | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 60 | 13.589.901 | 90 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500634807 | Dây kẹp máy châm cứu (Dây cáp cho máy điện châm) | vn0313517967 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH | 60 | 684.750 | 90 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 14 | PP2500634820 | Miếng silicon cấy ghép mũi | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500634821 | Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 16 | PP2500634822 | Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 85,90,95 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 17 | PP2500634823 | Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 100 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| 18 | PP2500634824 | Miếng cấy ghép mũi cỡ 6 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 19 | PP2500634825 | Miếng cấy ghép mũi cỡ 7 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 20 | PP2500634826 | Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| 21 | PP2500634827 | Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40 | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 22 | PP2500634828 | Vật liệu cấy ghép mặt dài 50 x 76 x 0,85 (mm) | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 60 | 7.980.357 | 90 | 72.009.000 | 72.009.000 | 0 |
| 23 | PP2500634830 | Ống thông nội khí quản lò xo (Reinforced) 6.0mm, 6.5 mm, 7.0 mm, 7.5 mm | vn0304903324 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUÂN KHOA | 60 | 13.589.901 | 90 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 |
1. PP2500634787 - Bơm, kim tiêm, dây, bông băng gạc các loại
2. PP2500634789 - Vật tư hóa chất khử khuẩn
3. PP2500634790 - Vật tư khoa tiệt trùng, nha khoa, vật tư dùng nhiều lần
4. PP2500634806 - Cloramin B
5. PP2500634830 - Ống thông nội khí quản lò xo (Reinforced) 6.0mm, 6.5 mm, 7.0 mm, 7.5 mm
1. PP2500634798 - Phim in laser KTS 20x25 cm
1. PP2500634820 - Miếng silicon cấy ghép mũi
2. PP2500634821 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 40,50,60,65,75
3. PP2500634822 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 85,90,95
4. PP2500634823 - Miếng silicon cấy ghép cằm cỡ 100
5. PP2500634824 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 6
6. PP2500634825 - Miếng cấy ghép mũi cỡ 7
7. PP2500634826 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 30
8. PP2500634827 - Miếng cấy ghép trụ mũi cỡ 40
9. PP2500634828 - Vật liệu cấy ghép mặt dài 50 x 76 x 0,85 (mm)
1. PP2500634799 - Tay dao mổ điện sử dụng một lần (dây đốt lưỡng cực)
2. PP2500634807 - Dây kẹp máy châm cứu (Dây cáp cho máy điện châm)
1. PP2500634788 - Chỉ phẫu thuật
2. PP2500634791 - VT-HCXN dùng CĐHA
1. PP2500634792 - Chỉ PDS 4/0
2. PP2500634793 - Chỉ PDS 5/0
3. PP2500634794 - Chỉ Vicryl 0
4. PP2500634795 - Chỉ Vicryl 5/0