Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500594753 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 2 | PP2500594754 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 1.786.500 | 1.786.500 | 0 |
| 3 | PP2500594755 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 1.347.500 | 1.347.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 1.253.000 | 1.253.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500594756 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.430.840 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 5 | PP2500594758 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 948.150.000 | 948.150.000 | 0 |
| 6 | PP2500594759 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 790.088.000 | 790.088.000 | 0 |
| 7 | PP2500594761 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.277.640 | 150 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500594762 | Ambroxol hydrochlorid | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 120 | 9.360.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500594764 | Ambroxol hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.041.600 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 50.208.000 | 50.208.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500594765 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500594767 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.368.240 | 150 | 75.372.000 | 75.372.000 | 0 |
| 12 | PP2500594768 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 2.478.000 | 150 | 122.848.500 | 122.848.500 | 0 |
| 13 | PP2500594770 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500594771 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 1.474.600 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500594775 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500594778 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 2.766.800.000 | 2.766.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500594779 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500594780 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500594781 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.292.400 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500594782 | Captopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.292.400 | 150 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 21 | PP2500594785 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 1.813.000.000 | 1.813.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500594786 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.205.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 23 | PP2500594787 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 9.600.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500594789 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 4.879.200 | 150 | 239.960.000 | 239.960.000 | 0 |
| 25 | PP2500594790 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 14.160.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500594791 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 5.490.000 | 150 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500594792 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.740.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500594794 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500594795 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500594796 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.352.800 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 31 | PP2500594797 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 99.260.000 | 99.260.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.618.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.554.000 | 150 | 99.820.000 | 99.820.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500594798 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.430.840 | 150 | 312.400.000 | 312.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500594799 | Dexamethason/ Dexamethason phosphat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500594800 | Diclofenac natri | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 11.600.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 34.800.000 | 150 | 443.600.000 | 443.600.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500594801 | Diclofenac natri | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.680.904 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500594802 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 210.262.500 | 210.262.500 | 0 |
| 37 | PP2500594803 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 110.214.000 | 110.214.000 | 0 |
| 38 | PP2500594804 | Drotaverin clohydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 19.710.000 | 19.710.000 | 0 |
| 39 | PP2500594805 | Drotaverin clohydrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.566.440 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 40 | PP2500594806 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500594809 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500594811 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.360.800 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500594812 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500594813 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 45 | PP2500594814 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 82.005.000 | 82.005.000 | 0 |
| 46 | PP2500594815 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 |
| 47 | PP2500594816 | Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 1.462.800 | 150 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 |
| 48 | PP2500594817 | Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 7.940.000 | 7.940.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.075.800 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500594818 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 50 | PP2500594819 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 65.194.000 | 65.194.000 | 0 |
| 51 | PP2500594820 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 30.590.000 | 30.590.000 | 0 |
| 52 | PP2500594821 | Ibuprofen | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 4.094.000 | 150 | 159.850.000 | 159.850.000 | 0 |
| 53 | PP2500594822 | Iloprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 |
| 54 | PP2500594823 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.352.800 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500594824 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 29.364.000 | 150 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500594826 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 14.620.000 | 14.620.000 | 0 |
| 57 | PP2500594827 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 424.600 | 150 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.368.240 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500594831 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.292.400 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.075.800 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500594832 | Levetiracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 60 | PP2500594833 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.277.640 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 61 | PP2500594834 | Manitol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 62 | PP2500594835 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.680.904 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500594836 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.680.904 | 150 | 37.195.200 | 37.195.200 | 0 |
| 64 | PP2500594838 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 65 | PP2500594839 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.068.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500594840 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.068.000 | 150 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500594841 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.368.240 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 68 | PP2500594842 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 69 | PP2500594843 | Metronidazol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 63.440.000 | 63.440.000 | 0 |
| 70 | PP2500594844 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 416.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 20.798.400 | 20.798.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.554.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500594845 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 72 | PP2500594846 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.554.000 | 150 | 125.208.000 | 125.208.000 | 0 |
| 73 | PP2500594847 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.368.240 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 74 | PP2500594849 | Mycophenolat Mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 1.740.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 75 | PP2500594850 | Mycophenolat Mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 13.430.840 | 150 | 236.292.000 | 236.292.000 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 4.725.840 | 150 | 236.292.000 | 236.292.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500594851 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 8.626.800 | 8.626.800 | 0 |
| 77 | PP2500594854 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 1.474.600 | 150 | 7.820.000 | 7.820.000 | 0 |
| 78 | PP2500594855 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 11.844.000 | 11.844.000 | 0 |
| 79 | PP2500594856 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 80 | PP2500594857 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500594858 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 14.812.000 | 14.812.000 | 0 |
| 82 | PP2500594859 | Oseltamivir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 5.400.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 5.400.000 | 150 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500594860 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.566.440 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.075.800 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500594861 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 5.292.400 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500594862 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 11.660.000 | 150 | 583.000.000 | 583.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500594863 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500594864 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500594865 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 2.368.240 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| 89 | PP2500594867 | Paracetamol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 90 | PP2500594868 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 |
| 91 | PP2500594869 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 38.386.000 | 38.386.000 | 0 |
| 92 | PP2500594871 | Povidon iod | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 3.477.600 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 4.586.390 | 150 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500594874 | Progesterone | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 6.300.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500594876 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 2.566.440 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 95 | PP2500594879 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 9.886.680 | 150 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 |
| 96 | PP2500594880 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 155.960.000 | 155.960.000 | 0 |
| 97 | PP2500594883 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.817.350 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500594884 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 3.960.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500594885 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 100 | PP2500594886 | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 212.750.000 | 212.750.000 | 0 |
| 101 | PP2500594889 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 1.277.640 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 102 | PP2500594890 | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 86.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500594891 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.400.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500594892 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.817.350 | 150 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.610.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500594893 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 13.832.000 | 13.832.000 | 0 |
| 106 | PP2500594894 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 5.114.000.000 | 5.114.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500594895 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 1.687.500 | 1.687.500 | 0 |
| 108 | PP2500594896 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.817.350 | 150 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| 109 | PP2500594897 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 56.000.000 | 150 | 145.252.800 | 145.252.800 | 0 |
| 110 | PP2500594899 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500594900 | Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 1.872.200 | 150 | 93.610.000 | 93.610.000 | 0 |
| 112 | PP2500594901 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 424.600 | 150 | 3.663.000 | 3.663.000 | 0 |
| 113 | PP2500594903 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 20.405.060 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.075.800 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500594905 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 40.687.500 | 40.687.500 | 0 |
| 115 | PP2500594906 | Vắc xin phòng bệnh lao | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.211.176 | 150 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500594907 | Vắc xin phòng bệnh uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.211.176 | 150 | 6.504.800 | 6.504.800 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 12.768.882 | 150 | 6.504.800 | 6.504.800 | 0 | |||
| 117 | PP2500594908 | Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 797.202.000 | 797.202.000 | 0 |
| 118 | PP2500594909 | Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 58.885.200 | 58.885.200 | 0 |
| 119 | PP2500594910 | Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt. | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.817.350 | 150 | 412.492.500 | 412.492.500 | 0 |
| 120 | PP2500594911 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 300.000.000 | 160 | 98.124.000 | 98.124.000 | 0 |
| 121 | PP2500594913 | Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 345.075.750 | 345.075.750 | 0 |
| 122 | PP2500594915 | Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt. | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 529.594.240 | 529.594.240 | 0 |
1. PP2500594839 - Methylphenidate hydrochloride
2. PP2500594840 - Methylphenidate hydrochloride
1. PP2500594781 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500594782 - Captopril
3. PP2500594831 - Levetiracetam
4. PP2500594861 - Oxcarbazepin
1. PP2500594821 - Ibuprofen
1. PP2500594883 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500594892 - Topiramat
3. PP2500594896 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500594910 - Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt.
1. PP2500594764 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2500594800 - Diclofenac natri
1. PP2500594791 - Cefoxitin
1. PP2500594849 - Mycophenolat Mofetil
1. PP2500594892 - Topiramat
1. PP2500594844 - Mifepriston
1. PP2500594906 - Vắc xin phòng bệnh lao
2. PP2500594907 - Vắc xin phòng bệnh uốn ván
1. PP2500594801 - Diclofenac natri
2. PP2500594835 - Meropenem
3. PP2500594836 - Methotrexate
1. PP2500594778 - Budesonid
2. PP2500594797 - Deferasirox
3. PP2500594803 - Diosmectite
4. PP2500594897 - Valproat natri
1. PP2500594754 - Aciclovir
2. PP2500594761 - Alverin citrat
3. PP2500594781 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500594801 - Diclofenac natri
5. PP2500594832 - Levetiracetam
6. PP2500594838 - Methyldopa
7. PP2500594844 - Mifepriston
8. PP2500594871 - Povidon iod
9. PP2500594879 - Racecadotril
1. PP2500594756 - Aciclovir
2. PP2500594798 - Desloratadin
3. PP2500594850 - Mycophenolat Mofetil
1. PP2500594768 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500594827 - Kẽm gluconat
2. PP2500594901 - Vitamin E
1. PP2500594761 - Alverin citrat
2. PP2500594833 - Levothyroxin natri
3. PP2500594889 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
1. PP2500594770 - Atosiban
2. PP2500594775 - Bacillus subtilis
3. PP2500594779 - Budesonid
4. PP2500594815 - Glycerol
5. PP2500594845 - Milrinon
6. PP2500594855 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500594890 - Sulfamethoxazol+Trimethoprim
1. PP2500594900 - Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
1. PP2500594859 - Oseltamivir
1. PP2500594800 - Diclofenac natri
1. PP2500594811 - Gadoteric acid
1. PP2500594824 - Immune globulin
1. PP2500594759 - Albumin
2. PP2500594778 - Budesonid
3. PP2500594779 - Budesonid
4. PP2500594785 - Carbetocin
5. PP2500594794 - Ciclosporin
6. PP2500594795 - Ciclosporin
7. PP2500594802 - Dinoproston
8. PP2500594806 - Enoxaparin (natri)
9. PP2500594857 - Nicardipin
10. PP2500594868 - Paracetamol
11. PP2500594869 - Paracetamol
12. PP2500594886 - Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat)
13. PP2500594894 - Triptorelin
14. PP2500594895 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
15. PP2500594905 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
16. PP2500594909 - Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus
17. PP2500594911 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
1. PP2500594862 - Oxytocin
1. PP2500594859 - Oseltamivir
1. PP2500594796 - Clindamycin
2. PP2500594823 - Immune globulin
1. PP2500594787 - Cefdinir
1. PP2500594871 - Povidon iod
1. PP2500594767 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500594827 - Kẽm gluconat
3. PP2500594841 - Metronidazol
4. PP2500594847 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2500594865 - Paracetamol
1. PP2500594755 - Aciclovir
2. PP2500594799 - Dexamethason/ Dexamethason phosphat
3. PP2500594804 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500594809 - Furosemid
5. PP2500594812 - Gentamicin
6. PP2500594858 - Ofloxacin
7. PP2500594871 - Povidon iod
1. PP2500594884 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500594765 - Amikacin
2. PP2500594780 - Cafein citrat
3. PP2500594799 - Dexamethason/ Dexamethason phosphat
4. PP2500594809 - Furosemid
5. PP2500594813 - Glucose
6. PP2500594817 - Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid)
7. PP2500594818 - Hydrocortison
8. PP2500594819 - Ibuprofen
9. PP2500594820 - Ibuprofen
10. PP2500594826 - Kali clorid
11. PP2500594842 - Metronidazol
12. PP2500594863 - Oxytocin
13. PP2500594864 - Oxytocin
14. PP2500594885 - Salbutamol sulfat
15. PP2500594893 - Tranexamic acid
16. PP2500594899 - Vancomycin
17. PP2500594903 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500594771 - Azithromycin
2. PP2500594854 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500594755 - Aciclovir
2. PP2500594764 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2500594814 - Glucose
4. PP2500594834 - Manitol
5. PP2500594843 - Metronidazol
6. PP2500594851 - Natri clorid
7. PP2500594867 - Paracetamol
8. PP2500594871 - Povidon iod
9. PP2500594880 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
10. PP2500594906 - Vắc xin phòng bệnh lao
11. PP2500594907 - Vắc xin phòng bệnh uốn ván
1. PP2500594753 - Acid amin
2. PP2500594758 - Acid amin
3. PP2500594811 - Gadoteric acid
4. PP2500594822 - Iloprost
5. PP2500594856 - Nefopam hydroclorid
6. PP2500594908 - Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa
7. PP2500594913 - Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus
8. PP2500594915 - Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt.
1. PP2500594762 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2500594797 - Deferasirox
1. PP2500594790 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat )
1. PP2500594816 - Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1. PP2500594805 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500594860 - Oxcarbazepin
3. PP2500594876 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500594891 - Topiramat
1. PP2500594797 - Deferasirox
2. PP2500594844 - Mifepriston
3. PP2500594846 - Misoprostol
1. PP2500594817 - Granisetron (Dưới dạng Granisetron hydroclorid)
2. PP2500594831 - Levetiracetam
3. PP2500594860 - Oxcarbazepin
4. PP2500594903 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500594786 - Cefaclor
1. PP2500594874 - Progesterone
1. PP2500594792 - Cefpodoxim
1. PP2500594789 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat )
1. PP2500594850 - Mycophenolat Mofetil