Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500640767 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500640769 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 84.000 | 120 | 6.022.800 | 6.022.800 | 0 |
| 3 | PP2500640770 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.363.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500640771 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.478.000 | 120 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 5 | PP2500640772 | Paracetamol | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 90 | 4.554.000 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 6 | PP2500640773 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.232.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500640774 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 1.945.000 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500640775 | Colchicine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.422.000 | 120 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500640776 | Chlorpheniramin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 355.000 | 120 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500640778 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 2.679.000 | 2.679.000 | 0 |
| 11 | PP2500640780 | Amoxicilin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 1.519.000 | 120 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500640781 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 433.000 | 120 | 30.950.000 | 30.950.000 | 0 |
| 13 | PP2500640782 | Amoxicilin + Acd clavulanic | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 90 | 4.554.000 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500640784 | Cefamandol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 4.550.000 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500640785 | Cefoperazon | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500640786 | Cefotiam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 90 | 4.554.000 | 120 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500640788 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 167.000 | 120 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 18 | PP2500640790 | Spiramycin + Metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.422.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 19 | PP2500640791 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 355.000 | 120 | 15.090.000 | 15.090.000 | 0 |
| 20 | PP2500640792 | Aciclovir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 336.000 | 120 | 23.990.000 | 23.990.000 | 0 |
| 21 | PP2500640793 | Heparin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 1.524.000 | 120 | 108.855.000 | 108.855.000 | 0 |
| 22 | PP2500640794 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 4.623.000 | 120 | 330.200.000 | 330.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500640795 | Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.363.000 | 120 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 24 | PP2500640796 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 1.316.000 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500640797 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 1.232.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500640798 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 5.880.000 | 120 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500640799 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 5.880.000 | 120 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500640800 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 79.560.000 | 79.560.000 | 0 |
| 29 | PP2500640801 | Nifedipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 1.218.000 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500640802 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.363.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500640803 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 245.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500640804 | Povidon Iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 168.000 | 120 | 11.980.000 | 11.980.000 | 0 |
| 33 | PP2500640805 | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat - Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 535.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500640806 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 535.000 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 35 | PP2500640808 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.478.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500640809 | Glybenclamid + Metformin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 739.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500640810 | Gliclazide + Metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 1.945.000 | 120 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500640811 | Insulin người trộnn hỗn hợp | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 1.092.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 1.092.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500640812 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 10.455.600 | 10.455.600 | 0 |
| 40 | PP2500640813 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500640815 | Glucose | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 42 | PP2500640816 | Acetylleucin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 13.734.000 | 13.734.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500640817 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 44 | PP2500640820 | Natri clorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 75.096.000 | 75.096.000 | 0 |
| 45 | PP2500640821 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20 | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500640822 | Nước để pha thuốc tiêm | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500640823 | Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 48 | PP2500640824 | Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 670.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 49 | PP2500640826 | Vitamin B12 | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 90 | 5.273.000 | 120 | 1.076.400 | 1.076.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 907.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
1. PP2500640775 - Colchicine
2. PP2500640790 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500640805 - Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat - Nhôm hydroxyd
2. PP2500640806 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel
1. PP2500640780 - Amoxicilin
1. PP2500640811 - Insulin người trộnn hỗn hợp
1. PP2500640776 - Chlorpheniramin
2. PP2500640791 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500640792 - Aciclovir
1. PP2500640824 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500640794 - Erythropoietin
1. PP2500640804 - Povidon Iod
1. PP2500640793 - Heparin
1. PP2500640811 - Insulin người trộnn hỗn hợp
1. PP2500640809 - Glybenclamid + Metformin
1. PP2500640773 - Paracetamol
2. PP2500640797 - Captopril
1. PP2500640774 - Allopurinol
2. PP2500640810 - Gliclazide + Metformin
1. PP2500640801 - Nifedipine
1. PP2500640784 - Cefamandol
1. PP2500640772 - Paracetamol
2. PP2500640782 - Amoxicilin + Acd clavulanic
3. PP2500640786 - Cefotiam
1. PP2500640785 - Cefoperazon
2. PP2500640800 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
3. PP2500640812 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500640815 - Glucose
5. PP2500640816 - Acetylleucin
6. PP2500640817 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid
7. PP2500640820 - Natri clorid
8. PP2500640821 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H20
9. PP2500640822 - Nước để pha thuốc tiêm
10. PP2500640826 - Vitamin B12
1. PP2500640771 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500640808 - Bacillus subtilis
1. PP2500640796 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
1. PP2500640770 - Propofol
2. PP2500640795 - Indapamide + Amlodipine
3. PP2500640802 - Perindopril + Indapamide
1. PP2500640788 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500640769 - Ketamin
1. PP2500640781 - Ofloxacin
1. PP2500640767 - Atropin sulfat
2. PP2500640778 - Diphenhydramin
3. PP2500640813 - Oxytocin
4. PP2500640816 - Acetylleucin
5. PP2500640822 - Nước để pha thuốc tiêm
6. PP2500640823 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
7. PP2500640826 - Vitamin B12
1. PP2500640803 - Lovastatin
1. PP2500640798 - Captopril + Hydroclorothiazid
2. PP2500640799 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid