Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500088792 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 13.332.000 | 13.332.000 | 0 |
| 2 | PP2500088793 | Poly (O-2- hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500088794 | Methylprednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 4 | PP2500088797 | Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 5 | PP2500088798 | Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 287.874.300 | 287.874.300 | 0 |
| 6 | PP2500088799 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 63.920.000 | 63.920.000 | 0 |
| 7 | PP2500088800 | Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 164.955.000 | 164.955.000 | 0 |
| 8 | PP2500088801 | Metformin hydrochlorid, Glibenclamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500088802 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 120.470.000 | 120.470.000 | 0 |
| 10 | PP2500088803 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 145.290.000 | 145.290.000 | 0 |
| 11 | PP2500088804 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 128.695.000 | 128.695.000 | 0 |
| 12 | PP2500088805 | Carbamazepine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 13 | PP2500088806 | Gabapentin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 79.212.000 | 79.212.000 | 0 |
| 14 | PP2500088807 | Pregabalin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 88.425.000 | 88.425.000 | 0 |
| 15 | PP2500088808 | Drotaverin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 159.180 | 210 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 16 | PP2500088809 | Mebeverine hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 498.950.000 | 498.950.000 | 0 |
| 17 | PP2500088810 | Bilastin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500088811 | Levocetirizine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 |
| 19 | PP2500088812 | Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 4.550.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500088813 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 202.875.000 | 202.875.000 | 0 |
| 21 | PP2500088814 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500088815 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 12.453.000 | 12.453.000 | 0 |
| 23 | PP2500088816 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 8.037.000 | 8.037.000 | 0 |
| 24 | PP2500088818 | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 147.123.200 | 147.123.200 | 0 |
| 25 | PP2500088820 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 53.465.300 | 53.465.300 | 0 |
| 26 | PP2500088821 | Brimonidine tartrate, Timolol maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 91.757.000 | 91.757.000 | 0 |
| 27 | PP2500088822 | Brinzolamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 28 | PP2500088823 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 22.520.400 | 22.520.400 | 0 |
| 29 | PP2500088824 | Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 30 | PP2500088825 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500088827 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 105.460.000 | 105.460.000 | 0 |
| 32 | PP2500088828 | Ivabradine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 102.680.000 | 102.680.000 | 0 |
| 33 | PP2500088829 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 189.825.000 | 189.825.000 | 0 |
| 34 | PP2500088830 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 126.749.000 | 126.749.000 | 0 |
| 35 | PP2500088831 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 149.805.000 | 149.805.000 | 0 |
| 36 | PP2500088832 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 37 | PP2500088833 | Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 141.615.000 | 141.615.000 | 0 |
| 38 | PP2500088834 | Indapamide | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.959.000 | 210 | 97.950.000 | 97.950.000 | 0 |
| 39 | PP2500088835 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 65.145.000 | 65.145.000 | 0 |
| 40 | PP2500088836 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 102.390.000 | 102.390.000 | 0 |
| 41 | PP2500088837 | Lercanidipin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 15.300.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500088838 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 43 | PP2500088839 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500088840 | Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500088841 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 189.080.000 | 189.080.000 | 0 |
| 46 | PP2500088842 | Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 47 | PP2500088843 | Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 140.490.000 | 140.490.000 | 0 |
| 48 | PP2500088844 | Valsartan, Hydrochlorothia zide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 121.149.000 | 121.149.000 | 0 |
| 49 | PP2500088845 | Valsartan, Hydrochlorothia zide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 149.805.000 | 149.805.000 | 0 |
| 50 | PP2500088846 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 |
| 51 | PP2500088848 | Trimebutine maleate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 20.342.000 | 20.342.000 | 0 |
| 52 | PP2500088849 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 17.725.200 | 17.725.200 | 0 |
| 53 | PP2500088850 | Sevoflurane | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 71.570.000 | 71.570.000 | 0 |
| 54 | PP2500088851 | Diclofenac sodium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 12.646.200 | 12.646.200 | 0 |
| 55 | PP2500088852 | Etoricoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 99.554.000 | 99.554.000 | 0 |
| 56 | PP2500088853 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 239.115.000 | 239.115.000 | 0 |
| 57 | PP2500088854 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 475.245.000 | 475.245.000 | 0 |
| 58 | PP2500088855 | Fenofibrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 317.385.000 | 317.385.000 | 0 |
| 59 | PP2500088856 | Fenofibrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 452.610.000 | 452.610.000 | 0 |
| 60 | PP2500088857 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 157.192.000 | 157.192.000 | 0 |
| 61 | PP2500088858 | Esomeprazole natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 107.492.000 | 107.492.000 | 0 |
| 62 | PP2500088859 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500088860 | Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 36.610.000 | 36.610.000 | 0 |
| 64 | PP2500088861 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 33.110.000 | 33.110.000 | 0 |
| 65 | PP2500088862 | Tobramycine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 27.999.300 | 27.999.300 | 0 |
| 66 | PP2500088863 | Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 116.760.000 | 116.760.000 | 0 |
| 67 | PP2500088864 | Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 131.296.000 | 131.296.000 | 0 |
| 68 | PP2500088865 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 31.437.000 | 31.437.000 | 0 |
| 69 | PP2500088866 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 |
| 70 | PP2500088867 | Cefaclor 125mg/5ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 71 | PP2500088869 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 |
| 72 | PP2500088870 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 165.975.000 | 165.975.000 | 0 |
| 73 | PP2500088871 | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 21.105.000 | 21.105.000 | 0 |
| 74 | PP2500088872 | Clarithromycine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500088873 | Clarithromycine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 359.260.000 | 359.260.000 | 0 |
| 76 | PP2500088874 | Clarithromycine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 363.750.000 | 363.750.000 | 0 |
| 77 | PP2500088875 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 81.199.300 | 81.199.300 | 0 |
| 78 | PP2500088876 | Levofloxacin hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 61.960.500 | 61.960.500 | 0 |
| 79 | PP2500088877 | Cao khô lá Ginkgo Biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 6.300.000 | 210 | 314.850.000 | 314.850.000 | 0 |
| 80 | PP2500088878 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.258.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 81 | PP2500088879 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 6.258.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500088880 | Fluticasone Furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 51.957.300 | 51.957.300 | 0 |
| 83 | PP2500088881 | Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 194.663.000 | 194.663.000 | 0 |
| 84 | PP2500088882 | Betahistine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 651.600.000 | 651.600.000 | 0 |
| 85 | PP2500088883 | Xylometazoline hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 220 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| 86 | PP2500088884 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
1. PP2500088877 - Cao khô lá Ginkgo Biloba
1. PP2500088812 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
1. PP2500088794 - Methylprednisolon
2. PP2500088797 - Insulin aspart
3. PP2500088798 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
4. PP2500088816 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
5. PP2500088821 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat
6. PP2500088822 - Brinzolamide
7. PP2500088823 - Fluorometholon
8. PP2500088824 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
9. PP2500088825 - Natri hyaluronat
10. PP2500088848 - Trimebutine maleate
11. PP2500088851 - Diclofenac sodium
12. PP2500088860 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg
13. PP2500088861 - Tobramycin + Dexamethasone
14. PP2500088862 - Tobramycine
15. PP2500088875 - Levofloxacin hydrat
16. PP2500088876 - Levofloxacin hydrat
17. PP2500088883 - Xylometazoline hydrochloride
1. PP2500088834 - Indapamide
1. PP2500088878 - Vinpocetine
2. PP2500088879 - Vinpocetine
1. PP2500088808 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2500088792 - Dydrogesterone
2. PP2500088793 - Poly (O-2- hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
3. PP2500088799 - Metformin hydrochlorid
4. PP2500088800 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg
5. PP2500088801 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide
6. PP2500088802 - Metformin hydrochloride
7. PP2500088803 - Metformin hydrochloride
8. PP2500088804 - Metformin hydrochloride
9. PP2500088805 - Carbamazepine
10. PP2500088806 - Gabapentin
11. PP2500088807 - Pregabalin
12. PP2500088809 - Mebeverine hydrochloride
13. PP2500088810 - Bilastin
14. PP2500088811 - Levocetirizine dihydrochloride
15. PP2500088813 - Trimetazidine dihydrochloride
16. PP2500088814 - Trimetazidine dihydrochloride
17. PP2500088815 - Budesonid
18. PP2500088818 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
19. PP2500088820 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
20. PP2500088827 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
21. PP2500088828 - Ivabradine
22. PP2500088829 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
23. PP2500088830 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
24. PP2500088831 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
25. PP2500088832 - Bisoprolol fumarate
26. PP2500088833 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)
27. PP2500088835 - Lacidipin
28. PP2500088836 - Lacidipin
29. PP2500088838 - Metoprolol succinat
30. PP2500088839 - Metoprolol succinat
31. PP2500088840 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
32. PP2500088841 - Nifedipine
33. PP2500088842 - Valsartan
34. PP2500088843 - Valsartan
35. PP2500088844 - Valsartan, Hydrochlorothia zide
36. PP2500088845 - Valsartan, Hydrochlorothia zide
37. PP2500088846 - Diosmin + Hesperidin
38. PP2500088849 - Propofol
39. PP2500088850 - Sevoflurane
40. PP2500088852 - Etoricoxib
41. PP2500088853 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)
42. PP2500088854 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
43. PP2500088855 - Fenofibrate
44. PP2500088856 - Fenofibrate
45. PP2500088857 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
46. PP2500088858 - Esomeprazole natri
47. PP2500088859 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
48. PP2500088863 - Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
49. PP2500088864 - Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
50. PP2500088865 - Cefaclor
51. PP2500088866 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
52. PP2500088867 - Cefaclor 125mg/5ml
53. PP2500088869 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
54. PP2500088870 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
55. PP2500088871 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)
56. PP2500088872 - Clarithromycine
57. PP2500088873 - Clarithromycine
58. PP2500088874 - Clarithromycine
59. PP2500088880 - Fluticasone Furoat
60. PP2500088881 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
61. PP2500088882 - Betahistine dihydrochloride
62. PP2500088884 - Lactulose
1. PP2500088837 - Lercanidipin