Thuốc biệt dược gốc

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc biệt dược gốc
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Trung tâm Y tế Quận 3
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 10/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:46 10/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
8
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500088792 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 13.332.000 13.332.000 0
2 PP2500088793 Poly (O-2- hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 5.500.000 5.500.000 0
3 PP2500088794 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 128.520.000 128.520.000 0
4 PP2500088797 Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 11.250.000 11.250.000 0
5 PP2500088798 Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 287.874.300 287.874.300 0
6 PP2500088799 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 63.920.000 63.920.000 0
7 PP2500088800 Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 164.955.000 164.955.000 0
8 PP2500088801 Metformin hydrochlorid, Glibenclamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 182.400.000 182.400.000 0
9 PP2500088802 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 120.470.000 120.470.000 0
10 PP2500088803 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 145.290.000 145.290.000 0
11 PP2500088804 Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 128.695.000 128.695.000 0
12 PP2500088805 Carbamazepine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 39.060.000 39.060.000 0
13 PP2500088806 Gabapentin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 79.212.000 79.212.000 0
14 PP2500088807 Pregabalin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 88.425.000 88.425.000 0
15 PP2500088808 Drotaverin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 159.180 210 7.959.000 7.959.000 0
16 PP2500088809 Mebeverine hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 498.950.000 498.950.000 0
17 PP2500088810 Bilastin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 148.800.000 148.800.000 0
18 PP2500088811 Levocetirizine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 52.360.000 52.360.000 0
19 PP2500088812 Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 4.550.000 210 227.500.000 227.500.000 0
20 PP2500088813 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 202.875.000 202.875.000 0
21 PP2500088814 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 108.200.000 108.200.000 0
22 PP2500088815 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 12.453.000 12.453.000 0
23 PP2500088816 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 8.037.000 8.037.000 0
24 PP2500088818 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 147.123.200 147.123.200 0
25 PP2500088820 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 53.465.300 53.465.300 0
26 PP2500088821 Brimonidine tartrate, Timolol maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 91.757.000 91.757.000 0
27 PP2500088822 Brinzolamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 58.350.000 58.350.000 0
28 PP2500088823 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 22.520.400 22.520.400 0
29 PP2500088824 Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 32.424.000 32.424.000 0
30 PP2500088825 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 378.000.000 378.000.000 0
31 PP2500088827 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 105.460.000 105.460.000 0
32 PP2500088828 Ivabradine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 102.680.000 102.680.000 0
33 PP2500088829 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 189.825.000 189.825.000 0
34 PP2500088830 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 126.749.000 126.749.000 0
35 PP2500088831 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 149.805.000 149.805.000 0
36 PP2500088832 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
37 PP2500088833 Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 141.615.000 141.615.000 0
38 PP2500088834 Indapamide vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 1.959.000 210 97.950.000 97.950.000 0
39 PP2500088835 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 65.145.000 65.145.000 0
40 PP2500088836 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 102.390.000 102.390.000 0
41 PP2500088837 Lercanidipin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 15.300.000 210 765.000.000 765.000.000 0
42 PP2500088838 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 87.780.000 87.780.000 0
43 PP2500088839 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 109.800.000 109.800.000 0
44 PP2500088840 Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
45 PP2500088841 Nifedipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 189.080.000 189.080.000 0
46 PP2500088842 Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 148.680.000 148.680.000 0
47 PP2500088843 Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 140.490.000 140.490.000 0
48 PP2500088844 Valsartan, Hydrochlorothia zide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 121.149.000 121.149.000 0
49 PP2500088845 Valsartan, Hydrochlorothia zide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 149.805.000 149.805.000 0
50 PP2500088846 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 291.450.000 291.450.000 0
51 PP2500088848 Trimebutine maleate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 20.342.000 20.342.000 0
52 PP2500088849 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 17.725.200 17.725.200 0
53 PP2500088850 Sevoflurane vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 71.570.000 71.570.000 0
54 PP2500088851 Diclofenac sodium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 12.646.200 12.646.200 0
55 PP2500088852 Etoricoxib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 99.554.000 99.554.000 0
56 PP2500088853 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 239.115.000 239.115.000 0
57 PP2500088854 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 475.245.000 475.245.000 0
58 PP2500088855 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 317.385.000 317.385.000 0
59 PP2500088856 Fenofibrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 452.610.000 452.610.000 0
60 PP2500088857 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 157.192.000 157.192.000 0
61 PP2500088858 Esomeprazole natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 107.492.000 107.492.000 0
62 PP2500088859 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 104.300.000 104.300.000 0
63 PP2500088860 Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 36.610.000 36.610.000 0
64 PP2500088861 Tobramycin + Dexamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 33.110.000 33.110.000 0
65 PP2500088862 Tobramycine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 27.999.300 27.999.300 0
66 PP2500088863 Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 116.760.000 116.760.000 0
67 PP2500088864 Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 131.296.000 131.296.000 0
68 PP2500088865 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 31.437.000 31.437.000 0
69 PP2500088866 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 282.900.000 282.900.000 0
70 PP2500088867 Cefaclor 125mg/5ml vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
71 PP2500088869 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 87.570.000 87.570.000 0
72 PP2500088870 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 165.975.000 165.975.000 0
73 PP2500088871 Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 21.105.000 21.105.000 0
74 PP2500088872 Clarithromycine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
75 PP2500088873 Clarithromycine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 359.260.000 359.260.000 0
76 PP2500088874 Clarithromycine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 363.750.000 363.750.000 0
77 PP2500088875 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 81.199.300 81.199.300 0
78 PP2500088876 Levofloxacin hydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 61.960.500 61.960.500 0
79 PP2500088877 Cao khô lá Ginkgo Biloba vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 6.300.000 210 314.850.000 314.850.000 0
80 PP2500088878 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 6.258.000 210 382.200.000 382.200.000 0
81 PP2500088879 Vinpocetine vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 6.258.000 210 22.500.000 22.500.000 0
82 PP2500088880 Fluticasone Furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 51.957.300 51.957.300 0
83 PP2500088881 Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 194.663.000 194.663.000 0
84 PP2500088882 Betahistine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 651.600.000 651.600.000 0
85 PP2500088883 Xylometazoline hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 30.000.000 220 26.950.000 26.950.000 0
86 PP2500088884 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 200.000.000 210 448.000.000 448.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 8
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088877 - Cao khô lá Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088812 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500088794 - Methylprednisolon

2. PP2500088797 - Insulin aspart

3. PP2500088798 - Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart

4. PP2500088816 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg

5. PP2500088821 - Brimonidine tartrate, Timolol maleat

6. PP2500088822 - Brinzolamide

7. PP2500088823 - Fluorometholon

8. PP2500088824 - Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg

9. PP2500088825 - Natri hyaluronat

10. PP2500088848 - Trimebutine maleate

11. PP2500088851 - Diclofenac sodium

12. PP2500088860 - Mỗi gram chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethasone 1mg

13. PP2500088861 - Tobramycin + Dexamethasone

14. PP2500088862 - Tobramycine

15. PP2500088875 - Levofloxacin hydrat

16. PP2500088876 - Levofloxacin hydrat

17. PP2500088883 - Xylometazoline hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088834 - Indapamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500088878 - Vinpocetine

2. PP2500088879 - Vinpocetine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088808 - Drotaverin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500088792 - Dydrogesterone

2. PP2500088793 - Poly (O-2- hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml

3. PP2500088799 - Metformin hydrochlorid

4. PP2500088800 - Metformin hydrochlorid 500mg ( tương đương với metformin 390mg), Glibenclamid 5mg

5. PP2500088801 - Metformin hydrochlorid, Glibenclamide

6. PP2500088802 - Metformin hydrochloride

7. PP2500088803 - Metformin hydrochloride

8. PP2500088804 - Metformin hydrochloride

9. PP2500088805 - Carbamazepine

10. PP2500088806 - Gabapentin

11. PP2500088807 - Pregabalin

12. PP2500088809 - Mebeverine hydrochloride

13. PP2500088810 - Bilastin

14. PP2500088811 - Levocetirizine dihydrochloride

15. PP2500088813 - Trimetazidine dihydrochloride

16. PP2500088814 - Trimetazidine dihydrochloride

17. PP2500088815 - Budesonid

18. PP2500088818 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)

19. PP2500088820 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

20. PP2500088827 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

21. PP2500088828 - Ivabradine

22. PP2500088829 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)

23. PP2500088830 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan

24. PP2500088831 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan

25. PP2500088832 - Bisoprolol fumarate

26. PP2500088833 - Bisoprolol fumarate (Phenoxy-amino- propanols)

27. PP2500088835 - Lacidipin

28. PP2500088836 - Lacidipin

29. PP2500088838 - Metoprolol succinat

30. PP2500088839 - Metoprolol succinat

31. PP2500088840 - Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)

32. PP2500088841 - Nifedipine

33. PP2500088842 - Valsartan

34. PP2500088843 - Valsartan

35. PP2500088844 - Valsartan, Hydrochlorothia zide

36. PP2500088845 - Valsartan, Hydrochlorothia zide

37. PP2500088846 - Diosmin + Hesperidin

38. PP2500088849 - Propofol

39. PP2500088850 - Sevoflurane

40. PP2500088852 - Etoricoxib

41. PP2500088853 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci. 1,5H2O)

42. PP2500088854 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)

43. PP2500088855 - Fenofibrate

44. PP2500088856 - Fenofibrate

45. PP2500088857 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

46. PP2500088858 - Esomeprazole natri

47. PP2500088859 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)

48. PP2500088863 - Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)

49. PP2500088864 - Amoxicillin(dướ i dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)

50. PP2500088865 - Cefaclor

51. PP2500088866 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)

52. PP2500088867 - Cefaclor 125mg/5ml

53. PP2500088869 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

54. PP2500088870 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)

55. PP2500088871 - Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri)

56. PP2500088872 - Clarithromycine

57. PP2500088873 - Clarithromycine

58. PP2500088874 - Clarithromycine

59. PP2500088880 - Fluticasone Furoat

60. PP2500088881 - Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate

61. PP2500088882 - Betahistine dihydrochloride

62. PP2500088884 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500088837 - Lercanidipin

Đã xem: 12
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây