Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500218688 | Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 228.360.000 | 228.360.000 | 0 |
| 2 | PP2500218691 | Bromelain | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 77.116.000 | 150 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500218692 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 66.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500218693 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 5.460.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500218694 | Glucosamine sulfate; Chondroitin sulfate | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 179.700.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500218695 | Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 7.420.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500218696 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500218697 | Desloratadin | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 77.116.000 | 150 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500218698 | Desloratadin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 6.200.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500218699 | Ebastine | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 59.536.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 9.800.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500218700 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 |
| 12 | PP2500218702 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 1.680.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 1.680.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500218703 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 47.600.000 | 150 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500218704 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 25.000.000 | 150 | 222.180.000 | 222.180.000 | 0 |
| 15 | PP2500218705 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 138.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500218706 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.360.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.998.400 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500218707 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.998.400 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500218708 | Cefditoren | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 52.000.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 156.000.000 | 150 | 2.578.000.000 | 2.578.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500218709 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 560.000.000 | 150 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500218710 | Cefixim | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500218711 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 560.000.000 | 150 | 13.800.000.000 | 13.800.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500218712 | Ceftibuten | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 59.536.000 | 150 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500218714 | Clarithromycin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 560.000.000 | 150 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500218715 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 448.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 25 | PP2500218716 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500218717 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 5.432.000.000 | 5.432.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 560.000.000 | 150 | 5.480.000.000 | 5.480.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500218718 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.998.400 | 150 | 284.400.000 | 284.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500218720 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.998.400 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 29 | PP2500218721 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 3.856.000.000 | 3.856.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500218722 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 3.360.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500218723 | Voriconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 202.120.800 | 150 | 8.187.000.000 | 8.187.000.000 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 202.120.800 | 150 | 6.474.000.000 | 6.474.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 202.120.800 | 150 | 5.370.000.000 | 5.370.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 211.096.800 | 160 | 8.253.000.000 | 8.253.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 203.927.800 | 150 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500218724 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 138.000.000 | 150 | 6.358.800.000 | 6.358.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500218725 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 560.000.000 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500218726 | Thymomodulin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500218727 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 203.927.800 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500218728 | Ferrous gluconate | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 18.274.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500218729 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 213.675.000 | 213.675.000 | 0 |
| 38 | PP2500218730 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 59.536.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500218731 | Amlodipin + telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 18.274.000 | 150 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| 40 | PP2500218732 | Levocarnitin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500218733 | Omega - 3- acid ethyl esters 90 | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 77.116.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500218734 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 987.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 7.687.000 | 150 | 49.340.000 | 49.340.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500218735 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 |
| 44 | PP2500218736 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500218737 | Almagat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 25.000.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500218738 | Almagat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 15.792.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 11.760.000 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500218739 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500218740 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 179.700.000 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500218741 | Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat) | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 133.149.600 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500218742 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 25.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 51 | PP2500218743 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.389.000 | 150 | 69.450.000 | 69.450.000 | 0 |
| 52 | PP2500218744 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500218745 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 234.600.000 | 150 | 11.340.000.000 | 11.340.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500218746 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 1.388.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 55 | PP2500218747 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.311.400 | 150 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 56 | PP2500218748 | Mesalamin | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 12.456.000 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 8.976.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 8.976.000 | 150 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 211.096.800 | 160 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500218749 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 4.320.000 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 4.320.000 | 150 | 209.040.000 | 209.040.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 4.320.000 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500218750 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 25.149.600 | 150 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 |
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 133.149.600 | 150 | 1.257.480.000 | 1.257.480.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500218751 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 52.950.000 | 150 | 2.647.500.000 | 2.647.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500218752 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 234.600.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500218753 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 44.500.000 | 150 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500218754 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.311.400 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500218755 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 22.369.200 | 22.369.200 | 0 |
| 64 | PP2500218757 | Deflazacort | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500218758 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 7.000.000 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 4.920.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500218759 | Cholin alfoscerat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 18.274.000 | 150 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 15.792.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 4.032.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500218761 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 2.140.000 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500218762 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 179.700.000 | 150 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 7.687.000 | 150 | 329.950.000 | 329.950.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500218763 | Piracetam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 1.388.000 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500218764 | Saponin toàn phần từ rễ tam thất | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 6.900.000 | 150 | 320.220.000 | 320.220.000 | 0 |
| vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 77.116.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500218765 | Ambroxol hydrochlorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 2.520.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500218766 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500218767 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 112.780.000 | 112.780.000 | 0 |
| 74 | PP2500218768 | Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 5.160.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500218769 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 3.794.720.000 | 3.794.720.000 | 0 |
| 76 | PP2500218770 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500218771 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 13.230.000 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500218772 | Erdostein | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 25.000.000 | 150 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 7.000.000 | 150 | 103.900.000 | 103.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500218773 | Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 4.275.600.000 | 4.275.600.000 | 0 |
| 80 | PP2500218774 | Indacaterol; Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 419.524.800 | 419.524.800 | 0 |
| 81 | PP2500218775 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 |
| 82 | PP2500218776 | Mometason furoat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 59.536.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500218777 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 49.392.000 | 150 | 2.091.600.000 | 2.091.600.000 | 0 |
| 84 | PP2500218778 | Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.000.000 | 150 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 16.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500218779 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500218780 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.065.000.000 | 150 | 318.838.450 | 318.838.450 | 0 |
| 87 | PP2500218781 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 65.521.000 | 150 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500218782 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 40.200.000 | 150 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500218783 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 66.000.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500218784 | Calci gluconat + Vitamin D3 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 7.420.000 | 150 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500218785 | Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 25.000.000 | 150 | 749.952.000 | 749.952.000 | 0 |
| 92 | PP2500218786 | Citrulline malate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 138.000.000 | 160 | 388.850.000 | 388.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500218787 | Citrulline malate | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 5.980.000 | 150 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500218788 | L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 49.392.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500218789 | Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 360.000.000 | 150 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500218790 | Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 7.200.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500218791 | Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500218792 | Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 238.346.000 | 155 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500218793 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 179.700.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500218794 | Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 18.274.000 | 150 | 635.200.000 | 635.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500218795 | Vitamin B1; Vitamin B6 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 4.560.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500218796 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 12.456.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
1. PP2500218703 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
1. PP2500218734 - Spironolacton
1. PP2500218764 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất
1. PP2500218771 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
1. PP2500218688 - Acid Alendronic + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500218717 - Itraconazol
3. PP2500218729 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
4. PP2500218735 - Natri hyaluronat
5. PP2500218736 - Natri hyaluronat
6. PP2500218775 - Mometason furoat
7. PP2500218786 - Citrulline malate
1. PP2500218782 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
1. PP2500218728 - Ferrous gluconate
2. PP2500218731 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500218759 - Cholin alfoscerat
4. PP2500218794 - Thiamin mononitrat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin
1. PP2500218723 - Voriconazol
1. PP2500218698 - Desloratadin
1. PP2500218748 - Mesalamin
2. PP2500218796 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1. PP2500218699 - Ebastine
1. PP2500218694 - Glucosamine sulfate; Chondroitin sulfate
2. PP2500218740 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
3. PP2500218762 - Ginkgo biloba
4. PP2500218793 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1. PP2500218753 - Phospholipid đậu nành
1. PP2500218699 - Ebastine
2. PP2500218712 - Ceftibuten
3. PP2500218730 - Acid acetylsalicylic
4. PP2500218776 - Mometason furoat
1. PP2500218704 - Amikacin
2. PP2500218737 - Almagat
3. PP2500218742 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
4. PP2500218772 - Erdostein
5. PP2500218785 - Calci (dưới dạng Calcium glubionat và Calcium lactobionat)
1. PP2500218765 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2500218787 - Citrulline malate
1. PP2500218710 - Cefixim
1. PP2500218761 - Citicolin
1. PP2500218795 - Vitamin B1; Vitamin B6
1. PP2500218768 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
1. PP2500218702 - Acetylcystein
1. PP2500218750 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2500218709 - Cefixim
2. PP2500218711 - Cefprozil
3. PP2500218714 - Clarithromycin
4. PP2500218717 - Itraconazol
5. PP2500218725 - Thymomodulin
1. PP2500218738 - Almagat
2. PP2500218759 - Cholin alfoscerat
1. PP2500218781 - Immune globulin
1. PP2500218691 - Bromelain
2. PP2500218697 - Desloratadin
3. PP2500218733 - Omega - 3- acid ethyl esters 90
4. PP2500218764 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất
1. PP2500218734 - Spironolacton
2. PP2500218762 - Ginkgo biloba
1. PP2500218721 - Moxifloxacin
2. PP2500218744 - Lansoprazol
3. PP2500218757 - Deflazacort
4. PP2500218766 - Ambroxol hydrochlorid
5. PP2500218779 - Montelukast
6. PP2500218789 - Lysin HCl; Vitamin B1 (Thiamin HCl); Vitamin B2 (Riboflavin natri phosphat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin D3 (Cholecalciferol); Vitamin E (Alpha tocopheryl acetat); Vitamin PP (Nicotinamide); Vitamin B5 (Dexpanthenol); Calci
1. PP2500218716 - Isavuconazole
2. PP2500218755 - Simethicon
3. PP2500218767 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500218769 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
5. PP2500218773 - Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
6. PP2500218774 - Indacaterol; Glycopyrronium
7. PP2500218780 - Omalizumab
1. PP2500218758 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
2. PP2500218772 - Erdostein
1. PP2500218695 - Glucosamine, Chondroitin sulfate, Cao đặc thân rễ Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
2. PP2500218784 - Calci gluconat + Vitamin D3
1. PP2500218706 - Azithromycin
2. PP2500218722 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
1. PP2500218749 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2500218723 - Voriconazol
1. PP2500218778 - Montelukast
1. PP2500218702 - Acetylcystein
1. PP2500218747 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
2. PP2500218754 - Silymarin
1. PP2500218738 - Almagat
1. PP2500218777 - Mometason furoat
2. PP2500218788 - L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
1. PP2500218748 - Mesalamin
1. PP2500218743 - Hydrocortison
1. PP2500218758 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2500218723 - Voriconazol
1. PP2500218708 - Cefditoren
1. PP2500218708 - Cefditoren
1. PP2500218748 - Mesalamin
1. PP2500218705 - Amphotericin B
2. PP2500218724 - Voriconazol
1. PP2500218741 - Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
2. PP2500218750 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2500218749 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2500218692 - Bromelain
2. PP2500218783 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2500218696 - Bilastine
2. PP2500218700 - Ketotifen
3. PP2500218726 - Thymomodulin
4. PP2500218732 - Levocarnitin
5. PP2500218739 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
6. PP2500218770 - Butamirat citrat
7. PP2500218791 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
8. PP2500218792 - Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
1. PP2500218790 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
1. PP2500218746 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2500218763 - Piracetam
1. PP2500218759 - Cholin alfoscerat
1. PP2500218723 - Voriconazol
2. PP2500218748 - Mesalamin
1. PP2500218715 - Hydroxychloroquine sulfate
1. PP2500218693 - Glucosamin
1. PP2500218751 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2500218745 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2500218752 - Phospholipid đậu nành
1. PP2500218778 - Montelukast
1. PP2500218723 - Voriconazol
2. PP2500218727 - Acid Tranexamic
1. PP2500218706 - Azithromycin
2. PP2500218707 - Azithromycin
3. PP2500218718 - Levofloxacin
4. PP2500218720 - Metronidazol
1. PP2500218749 - Omeprazol; Natri bicarbonat